Banner Blog
Banner Blog

Kiến thức chuyên môn

Kho kiến thức SEO & AI Search được xây dựng từ kinh nghiệm triển khai thực tế cho nhiều lĩnh vực doanh nghiệp. Từ nghiên cứu từ khóa, tối ưu on-page, semantic content đến chiến lược tăng trưởng tổng thể, mọi nội dung đều hướng đến hiệu quả đo lường rõ ràng và khả năng ứng dụng thực tiễn. Giúp thương hiệu gia tăng traffic, nâng cao chuyển đổi và phát triển độ phủ bền vững trên nền tảng số.

Bài viết nổi bật

24/06/2026

Định nghĩa Quảng cáo chuyển đổi google ads

Khi mỗi đồng chi phí quảng cáo bỏ ra, bất cứ chủ doanh nghiệp, người làm quảng cáo nào cũng đều muốn đạt được mục đích. Việc khách hàng thực hiện các hành động phù hợp với mục đích của mình được gọi là chuyển đổi. Vậy chuyển đổi Google Ads là gì? Nếu còn chưa hiểu rõ về khái niệm này, mời bạn tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây của SEONGON. 1. Chuyển đổi Google Ads là gì? Theo Google, chuyển đổi là là một hành động cụ thể của khách hàng mà bạn xác định là có giá trị cho doanh nghiệp sau khi họ tương tác với quảng cáo của bạn. Đồng thời, đây cũng là dữ liệu dùng để đo lường hiệu quả của chiến dịch. Các hành động được tính là chuyển đổi thường gồm: Gửi biểu mẫu liên hệ, mua hàng trực tuyến, đăng ký nhận bản tin, tải ứng dụng, gọi điện, tham gia cộng đồng,... [caption id="attachment_60912" align="aligncenter" width="1000"] Hiểu rõ về chuyển đổi Google Ads[/caption] Lưu ý về chuyển đổi Google Ads: Chỉ áp dụng trong bối cảnh quảng cáo Dùng để tối ưu hoá chiến lược đặt giá thầu và đánh giá hiệu suất quảng cáo. Khác với “Sự kiện quan trọng” (dùng trong Google Analytics), lượt chuyển đổi đủ điều kiện để dùng trong đặt giá thầu và báo cáo hiệu quả chiến dịch quảng cáo. Được tạo bằng cách xác định một sự kiện quan trọng trong Google Analytics, sau đó liên kết sự kiện đó với Google Ads để hệ thống ghi nhận và sử dụng dữ liệu này cho mục tiêu quảng cáo. Tóm lại, lượt chuyển đổi là số lần xảy ra một hành động giá trị sau tương tác quảng cáo và được dùng để thống kê báo cáo cũng như tối ưu quảng cáo trong Google Ads. 2. Tại sao cần đo lường chuyển đổi Google Ads? Là một marketer chuyên nghiệp hay chủ doanh nghiệp đang đầu tư vào quảng cáo Google Ads, bạn chắc chắn không thể bỏ qua bước đo lường chuyển đổi (conversion tracking). Đây không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà là nền tảng để bạn tối ưu hiệu quả và chi tiêu quảng cáo một cách có chiến lược. [caption id="attachment_60906" align="aligncenter" width="1000"] Cần đo lường chuyển đổi Google Ads[/caption] 1. Đánh giá chính xác hiệu suất quảng cáo Không phải mọi lượt click đều mang lại giá trị. Nhờ vào đo lường chuyển đổi, bạn có thể: Xác định chính xác quảng cáo nào thúc đẩy hành động có giá trị như: mua hàng, đăng ký, điền form hay gọi điện. Nắm rõ từ khóa, nhóm quảng cáo, thiết bị, vị trí địa lý nào đang tạo ra kết quả tốt nhất. Thay vì đo lường hiệu quả dựa trên lượt hiển thị hay click, bạn có đánh giá sâu hơn vào chất lượng tương tác thực sự. 2. Tối ưu hóa ngân sách và chiến lược đấu thầu Khi đã có dữ liệu chuyển đổi, bạn có thể tận dụng các chiến lược đấu thầu thông minh (Smart Bidding) từ Google Ads, cụ thể, hệ thống sẽ tự động tối ưu giá thầu để tiếp cận những người dùng có xác suất chuyển đổi cao. Điều này giúp bạn: Tập trung chi tiêu vào những gì mang lại giá trị. Tránh lãng phí ngân sách vào những lượt click không hiệu quả. 3. Nâng cao ROI – Lợi tức đầu tư Việc đo lường chuyển đổi giúp bạn hiểu rõ chiến dịch nào đang tạo ra kết quả thực sự. Dựa vào đó, có thể tự tin đưa ra các phương án phù hợp: Tăng ngân sách cho các chiến dịch hiệu quả. Giảm thiểu chi phí cho các hoạt động không mang lại chuyển đổi. Đây là cách tốt nhất để bạn đảm bảo mỗi đồng ngân sách bỏ ra đều sinh lời tối ưu. 4. Ra quyết định dựa trên dữ liệu – không dựa vào cảm tính Thay vì “đoán mò” lý do vì sao một chiến dịch chưa hiệu quả, bạn có thể dựa vào số liệu thực tế để: Tối ưu nội dung quảng cáo. Tinh chỉnh Landing page. Điều chỉnh từ khóa, đối tượng mục tiêu hoặc thậm chí thông điệp truyền thông. 5. Kết nối Google Ads với Google Analytics để hiểu rõ hành vi người dùng Khi liên kết tài khoản Google Ads với Google Analytics, bạn không chỉ dừng lại ở việc biết ai đã nhấp quảng cáo mà còn hiểu sâu về hành trình người dùng sau cú click: họ xem trang nào, dừng lại ở đâu, và tại điểm nào họ chuyển đổi. Từ đó, bạn có thể cải thiện trải nghiệm người dùng, tăng tỷ lệ chuyển đổi và tối ưu toàn bộ phễu bán hàng. Không đo lường chuyển đổi đồng nghĩa với không biết quảng cáo có hiệu quả hay không. Ngược lại, việc đo lường sẽ giúp bạn tối ưu chi phí, tăng hiệu quả và kiểm soát chặt chẽ hiệu suất quảng cáo Google Ads. 3. 7 loại chuyển đổi Google Ads bạn có thể đo lường Trong bất kỳ chiến dịch Google Ads nào, điều quan trọng không phải là bạn thu hút được bao nhiêu lượt click vào quảng cáo đó mà là bao nhiêu chuyển đổi đã diễn ra. Đó chính là lý do bạn cần nắm rõ các loại chuyển đổi phổ biến, từ đơn giản đến nâng cao, để từ đó đo lường hiệu quả chính xác và tối ưu toàn bộ phễu marketing. [caption id="attachment_60909" align="aligncenter" width="1000"] Các loại chuyển đổi trong Google Ads[/caption] Dưới đây là 7 loại chuyển đổi phổ biến trong Google Ads mà bất kỳ marketer chuyên nghiệp nào cũng cần biết thiết lập và theo dõi: 3.1. Giao dịch (Mua hàng trực tuyến) Trong lĩnh vực thương mại điện tử, mục tiêu…

Video kiến thức mới

24/06/2026

Định nghĩa Quảng cáo chuyển đổi google ads

Khi mỗi đồng chi phí quảng cáo bỏ ra, bất cứ chủ doanh nghiệp, người làm quảng cáo nào cũng đều muốn đạt được mục đích. Việc khách hàng thực hiện các hành động phù hợp với mục đích của mình được gọi là chuyển đổi. Vậy chuyển đổi Google Ads là gì? Nếu còn chưa hiểu rõ về khái niệm này, mời bạn tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây của SEONGON. 1. Chuyển đổi Google Ads là gì? Theo Google, chuyển đổi là là một hành động cụ thể của khách hàng mà bạn xác định là có giá trị cho doanh nghiệp sau khi họ tương tác với quảng cáo của bạn. Đồng thời, đây cũng là dữ liệu dùng để đo lường hiệu quả của chiến dịch. Các hành động được tính là chuyển đổi thường gồm: Gửi biểu mẫu liên hệ, mua hàng trực tuyến, đăng ký nhận bản tin, tải ứng dụng, gọi điện, tham gia cộng đồng,... [caption id="attachment_60912" align="aligncenter" width="1000"] Hiểu rõ về chuyển đổi Google Ads[/caption] Lưu ý về chuyển đổi Google Ads: Chỉ áp dụng trong bối cảnh quảng cáo Dùng để tối ưu hoá chiến lược đặt giá thầu và đánh giá hiệu suất quảng cáo. Khác với “Sự kiện quan trọng” (dùng trong Google Analytics), lượt chuyển đổi đủ điều kiện để dùng trong đặt giá thầu và báo cáo hiệu quả chiến dịch quảng cáo. Được tạo bằng cách xác định một sự kiện quan trọng trong Google Analytics, sau đó liên kết sự kiện đó với Google Ads để hệ thống ghi nhận và sử dụng dữ liệu này cho mục tiêu quảng cáo. Tóm lại, lượt chuyển đổi là số lần xảy ra một hành động giá trị sau tương tác quảng cáo và được dùng để thống kê báo cáo cũng như tối ưu quảng cáo trong Google Ads. 2. Tại sao cần đo lường chuyển đổi Google Ads? Là một marketer chuyên nghiệp hay chủ doanh nghiệp đang đầu tư vào quảng cáo Google Ads, bạn chắc chắn không thể bỏ qua bước đo lường chuyển đổi (conversion tracking). Đây không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà là nền tảng để bạn tối ưu hiệu quả và chi tiêu quảng cáo một cách có chiến lược. [caption id="attachment_60906" align="aligncenter" width="1000"] Cần đo lường chuyển đổi Google Ads[/caption] 1. Đánh giá chính xác hiệu suất quảng cáo Không phải mọi lượt click đều mang lại giá trị. Nhờ vào đo lường chuyển đổi, bạn có thể: Xác định chính xác quảng cáo nào thúc đẩy hành động có giá trị như: mua hàng, đăng ký, điền form hay gọi điện. Nắm rõ từ khóa, nhóm quảng cáo, thiết bị, vị trí địa lý nào đang tạo ra kết quả tốt nhất. Thay vì đo lường hiệu quả dựa trên lượt hiển thị hay click, bạn có đánh giá sâu hơn vào chất lượng tương tác thực sự. 2. Tối ưu hóa ngân sách và chiến lược đấu thầu Khi đã có dữ liệu chuyển đổi, bạn có thể tận dụng các chiến lược đấu thầu thông minh (Smart Bidding) từ Google Ads, cụ thể, hệ thống sẽ tự động tối ưu giá thầu để tiếp cận những người dùng có xác suất chuyển đổi cao. Điều này giúp bạn: Tập trung chi tiêu vào những gì mang lại giá trị. Tránh lãng phí ngân sách vào những lượt click không hiệu quả. 3. Nâng cao ROI – Lợi tức đầu tư Việc đo lường chuyển đổi giúp bạn hiểu rõ chiến dịch nào đang tạo ra kết quả thực sự. Dựa vào đó, có thể tự tin đưa ra các phương án phù hợp: Tăng ngân sách cho các chiến dịch hiệu quả. Giảm thiểu chi phí cho các hoạt động không mang lại chuyển đổi. Đây là cách tốt nhất để bạn đảm bảo mỗi đồng ngân sách bỏ ra đều sinh lời tối ưu. 4. Ra quyết định dựa trên dữ liệu – không dựa vào cảm tính Thay vì “đoán mò” lý do vì sao một chiến dịch chưa hiệu quả, bạn có thể dựa vào số liệu thực tế để: Tối ưu nội dung quảng cáo. Tinh chỉnh Landing page. Điều chỉnh từ khóa, đối tượng mục tiêu hoặc thậm chí thông điệp truyền thông. 5. Kết nối Google Ads với Google Analytics để hiểu rõ hành vi người dùng Khi liên kết tài khoản Google Ads với Google Analytics, bạn không chỉ dừng lại ở việc biết ai đã nhấp quảng cáo mà còn hiểu sâu về hành trình người dùng sau cú click: họ xem trang nào, dừng lại ở đâu, và tại điểm nào họ chuyển đổi. Từ đó, bạn có thể cải thiện trải nghiệm người dùng, tăng tỷ lệ chuyển đổi và tối ưu toàn bộ phễu bán hàng. Không đo lường chuyển đổi đồng nghĩa với không biết quảng cáo có hiệu quả hay không. Ngược lại, việc đo lường sẽ giúp bạn tối ưu chi phí, tăng hiệu quả và kiểm soát chặt chẽ hiệu suất quảng cáo Google Ads. 3. 7 loại chuyển đổi Google Ads bạn có thể đo lường Trong bất kỳ chiến dịch Google Ads nào, điều quan trọng không phải là bạn thu hút được bao nhiêu lượt click vào quảng cáo đó mà là bao nhiêu chuyển đổi đã diễn ra. Đó chính là lý do bạn cần nắm rõ các loại chuyển đổi phổ biến, từ đơn giản đến nâng cao, để từ đó đo lường hiệu quả chính xác và tối ưu toàn bộ phễu marketing. [caption id="attachment_60909" align="aligncenter" width="1000"] Các loại chuyển đổi trong Google Ads[/caption] Dưới đây là 7 loại chuyển đổi phổ biến trong Google Ads mà bất kỳ marketer chuyên nghiệp nào cũng cần biết thiết lập và theo dõi: 3.1. Giao dịch (Mua hàng trực tuyến) Trong lĩnh vực thương mại điện tử, mục tiêu…
04/06/2025

[Bật mí] Cách viết quảng cáo Google Ads tăng 80% chuyển đổi

  Bạn là người mới tìm hiểu về quảng cáo Google Ads và cảm thấy bối rối khi phải tạo quảng cáo thu hút khách hàng tiềm năng? Bài viết này sẽ hướng dẫn cách viết quảng cáo Google Ads từ A - Z, giúp bạn nắm vững cấu trúc một mẫu quảng cáo Google Ads chuẩn và các bước cụ thể để tạo ra nội dung quảng cáo "thôi miên" người đọc. 1. Khám phá giao diện và cấu trúc mẫu quảng cáo Google Ads hiện nay Để viết quảng cáo hiệu quả, trước hết bạn cần hiểu rõ "mặt mũi" của một mẫu quảng cáo Google Ads khi xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm. Hiện tại, Google ưu tiên Quảng cáo tìm kiếm thích ứng (Responsive Search Ads), cho phép bạn cung cấp nhiều tùy chọn tiêu đề và mô tả để Google tự động kết hợp và hiển thị phiên bản phù hợp nhất với người dùng. Dưới đây là các thành phần chính bạn cần nắm vững: Thành phần Mô tả ngắn gọn URL cuối cùng (Final URL) Địa chỉ trang web cụ thể mà người dùng sẽ được chuyển đến sau khi nhấp vào quảng cáo của bạn. Đường dẫn hiển thị (Display Path) URL ngắn gọn, dễ nhớ hiển thị trên quảng cáo, thường tùy chỉnh để chứa từ khóa liên quan. Dòng tiêu đề (Headlines) Các đoạn văn bản ngắn (tối đa 30 ký tự mỗi đoạn) xuất hiện nổi bật nhất, thu hút sự chú ý của người tìm kiếm. Mô tả (Descriptions) Các đoạn văn bản dài hơn (tối đa 90 ký tự mỗi đoạn) cung cấp chi tiết hơn về sản phẩm/dịch vụ. Tên và biểu trưng doanh nghiệp (Business Name & Logo) Giúp tăng nhận diện thương hiệu và độ tin cậy cho quảng cáo. Tiện ích mở rộng (Ad Extensions) Bổ sung thông tin hữu ích, tăng không gian hiển thị và tỷ lệ nhấp (CTR) cho quảng cáo. Bây giờ, hãy cùng đi sâu vào chi tiết từng thành phần: 1.1. URL cuối cùng Thành phần đầu tiên cần lưu ý là URL cuối cùng. Đây là trang đích thực tế mà bạn muốn người dùng truy cập sau cú nhấp chuột. Một URL cuối cùng tốt cần đảm bảo trang đích tải nhanh, dễ sử dụng và phù hợp với nội dung quảng cáo để tránh lãng phí chi phí. Đồng thời, sự liên quan giữa từ khóa, quảng cáo và trang đích giúp tăng Điểm Chất Lượng, giảm CPC và cải thiện vị trí hiển thị. Trang đích nên dùng HTTPS để đảm bảo bảo mật và tăng uy tín. Ngoài ra, có thể thêm tham số theo dõi (như UTM) để phân tích hiệu quả, nhưng người mới nên ưu tiên chọn đúng trang đích trước.   [caption id="attachment_61882" align="aligncenter" width="1000"] URL cuối cùng là thành phần của mẫu quảng cáo Google Ads[/caption] Bạn có thể tham khảo thêm về URL tại Tìm hiểu về URL cuối cùng và mẫu theo dõi - Google Ads Trợ giúp. 1.2. Đường dẫn hiển thị (Display Path) Đường dẫn hiển thị là thành phần trong quảng cáo Google Ads. Đây là phần URL được hiển thị cho người dùng, không nhất thiết phải là URL thật. Mục đích: Giúp người dùng hiểu rõ hơn về nội dung trang đích trước khi nhấp. Cách viết: Thường bao gồm tên miền của bạn và 1 - 2 thư mục tùy chỉnh (mỗi thư mục tối đa 15 ký tự) chứa từ khóa chính để tăng tính liên quan. Ví dụ: www.tenmienban.com/SanPham/GiamGia [caption id="attachment_61887" align="aligncenter" width="1000"] Đường dẫn hiển thị trong mẫu Google Ads[/caption] 1.3. Dòng tiêu đề (Headlines) Với quảng cáo tìm kiếm thích ứng (RSA), bạn sẽ cung cấp nhiều tùy chọn tiêu đề (tối đa 15, mỗi tiêu đề tối đa 30 ký tự). Google sẽ tự động chọn và kết hợp tối đa 3 tiêu đề (tùy thiết bị và không gian) để hiển thị sao cho phù hợp nhất với truy vấn tìm kiếm. Cách Google chọn tiêu đề: Dựa trên sự liên quan với từ khóa, hiệu suất lịch sử của tiêu đề (nếu có) và ngữ cảnh tìm kiếm. Giới hạn: Mỗi tiêu đề tối đa 30 ký tự. [caption id="attachment_61884" align="aligncenter" width="1000"] Số lượng dòng tiêu đề trong Google Ads tối đa là 15[/caption] 1.4. Mô tả (Descriptions) Tương tự tiêu đề, với RSA, bạn cung cấp nhiều mô tả (tối đa 4, mỗi mô tả tối đa 90 ký tự). Google sẽ chọn tối đa 2 mô tả để hiển thị. [caption id="attachment_61883" align="aligncenter" width="1000"] Số lượng mô tả trong Google Ads tối đa là 4[/caption] Cách Google chọn mô tả: Tương tự như cách chọn tiêu đề, dựa trên tính liên quan, hiệu suất và ngữ cảnh. Giới hạn: Mỗi mô tả tối đa 90 ký tự. 1.5. Tên và Biểu trưng doanh nghiệp (Business Name and Logo) Tên và Biểu trưng doanh nghiệp là một thành phần quan trọng trong quảng cáo của bạn. Chính thành phần này giúp tăng cường độ tin cậy và khả năng nhận diện cho thương hiệu. [caption id="attachment_61896" align="aligncenter" width="1000"] Tên và Biểu trưng doanh nghiệp giúp tăng nhận diện thương hiệu[/caption] Cách hoạt động: Google có thể tự động hiển thị tên doanh nghiệp và biểu trưng (logo) của bạn trong quảng cáo nếu bạn đã cung cấp thông tin này trong tài khoản Google Ads và trang web của bạn đáp ứng các yêu cầu. Lợi ích: Giúp quảng cáo chuyên nghiệp hơn Quảng cáo dễ dàng được khách hàng ghi nhớ Bạn có thể tham khảo thêm thông tin tại Giới thiệu về thành phần thông tin doanh nghiệp - Google Ads Trợ giúp. 1.6. Tiện ích mở rộng Liên kết trang web Tiện ích mở rộng Liên kết trang web là một phần của "Thành phần thông tin doanh nghiệp" (Business Information assets). Phần này góp…
24/06/2026

Tài khoản Google Ads bị tạm ngưng: Nguyên nhân và cách khắc phục chi tiết

Thông báo tài khoản Google Ads bị tạm ngưng đồng nghĩa với việc mọi chiến dịch quảng cáo dừng lại, ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh thu và hoạt động kinh doanh của bạn. Bài viết này của SEONGON sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, hậu quả và quan trọng nhất là hướng dẫn chi tiết cách kháng tài khoản Google Ads bị tạm ngưng hiệu quả. 1. Tài khoản tạm ngưng có trạng thái như thế nào? Khi một tài khoản Google Ads bị tạm ngưng, toàn bộ hoạt động quảng cáo sẽ bị gián đoạn. Bạn cần nhận biết rõ những dấu hiệu và hệ quả trực tiếp của tình trạng này để có hướng xử lý kịp thời. Vậy, cụ thể thì một tài khoản Google Ads bị tạm ngưng sẽ có trạng thái như thế nào? Tất cả quảng cáo ngừng hiển thị: Đây là biểu hiện rõ ràng và ngay lập tức. Mất khả năng tương tác với quảng cáo: Bạn sẽ không thể tạo mới, chỉnh sửa hay kích hoạt lại bất kỳ quảng cáo nào từ tài khoản đã bị tạm ngưng [caption id="attachment_61851" align="aligncenter" width="1000"] Tài khoản tạm ngưng sẽ có 2 trạng thái[/caption] 2. Những ảnh hưởng khi tài khoản quảng cáo bị tạm ngưng Việc một tài khoản Google Ads bị tạm ngưng không chỉ dừng lại ở việc quảng cáo không hiển thị mà còn kéo theo một loạt hệ lụy, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và uy tín của doanh nghiệp. Dưới đây là những tác động tiêu cực chính mà bạn sẽ phải đối mặt khi tài khoản Google Ads bị tạm ngưng: Gián đoạn hoạt động kinh doanh: Khi quảng cáo đột ngột dừng lại, lượng khách hàng tiềm năng từ Google cũng biến mất. Với những doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào Google Ads để tạo đơn hàng hoặc thu thập dữ liệu khách hàng tiềm năng (lead), doanh thu có thể sụt giảm rõ rệt chỉ trong vài ngày. Đây là tác động dễ thấy và nghiêm trọng nhất. Nguy cơ ảnh hưởng đến các tài khoản liên kết: Các tài khoản dùng chung email, IP, phương thức thanh toán có thể bị tạm ngưng theo. Việc tạo tài khoản mới cũng có nguy cơ bị từ chối nếu tài khoản cũ chưa được xử lý. Mất quyền quảng cáo trên toàn bộ hệ sinh thái Google: Không thể chạy quảng cáo trên Google Search, YouTube, Gmail, GDN và các nền tảng khác. Gây gián đoạn chiến dịch ở quy mô lớn. Hạn chế truy cập dữ liệu và lịch sử quảng cáo: Không thể tối ưu tốt chiến dịch mới vì dữ liệu lịch sử không còn hiệu quả. Hệ thống học máy của Google bị gián đoạn. Ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín thương hiệu: Nếu vi phạm nghiêm trọng (gian lận, nội dung cấm), doanh nghiệp có thể bị đánh giá tiêu cực bởi Google, khách hàng và đối tác. Tốn kém thời gian và chi phí để khắc phục: Quy trình kháng nghị phức tạp, kéo dài. Trong thời gian đó, doanh nghiệp buộc phải tìm kênh thay thế, gây phát sinh chi phí và giảm hiệu suất. Những ảnh hưởng trên cho thấy tầm quan trọng của việc tuân thủ chính sách quảng cáo của Google và sự cần thiết phải hành động nhanh chóng, đúng cách khi không may gặp phải tình trạng tài khoản Google Ads bị tạm ngưng. [caption id="attachment_61860" align="aligncenter" width="1000"] Những tác động tiêu cực chính mà bạn sẽ phải đối mặt khi tài khoản Google Ads bị tạm ngưng[/caption] 3. Lý do khiến tài khoản Google Ads bị tạm ngưng Việc tài khoản Google Ads bị tạm ngưng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ những lỗi vô ý đến các vi phạm chính sách nghiêm trọng. Dưới đây là những nhóm lý do phổ biến nhất khiến tài khoản của bạn có nguy cơ bị "treo": 3.1. Vi phạm yêu cầu về thanh toán và lập hóa đơn Các vấn đề liên quan đến tài chính và thanh toán là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến tài khoản Google Ads bị tạm ngưng. Dưới đây là một số hành vi cụ thể có thể dẫn đến việc tạm ngưng tài khoản của bạn: Lạm dụng mã khuyến mãi: Sử dụng mã khuyến mãi không đúng mục đích, vi phạm điều khoản sử dụng của mã (ví dụ: dùng nhiều mã trên một tài khoản, tạo nhiều tài khoản để hưởng ưu đãi) có thể bị coi là hành vi gian lận. Yêu cầu hoàn tiền (Chargeback): Nếu bạn yêu cầu ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ hoàn lại một khoản thanh toán đã thực hiện cho Google Ads mà không có lý do chính đáng hoặc không thông qua quy trình giải quyết của Google, tài khoản của bạn rất có thể sẽ bị tạm ngưng. Hoạt động thanh toán đáng ngờ: Google sử dụng các thuật toán để phát hiện những giao dịch bất thường. Các hoạt động như sử dụng thẻ tín dụng bị đánh cắp, thông tin thanh toán không nhất quán, hoặc các giao dịch không được ủy quyền đều có thể kích hoạt cơ chế bảo vệ của Google và dẫn đến tạm ngưng tài khoản. Số dư chưa thanh toán: Việc không thanh toán các chi phí quảng cáo đã phát sinh đúng hạn là một lý do rõ ràng khiến tài khoản Google Ads bị tạm ngưng. Google sẽ ngừng hiển thị quảng cáo của bạn cho đến khi khoản nợ được giải quyết. Xác minh phương thức thanh toán: Trong một số trường hợp, đặc biệt là khi có nghi ngờ về tính hợp lệ của phương thức thanh toán, Google có thể yêu cầu bạn xác minh thông tin. Nếu bạn không thể…
03/06/2025

Định nghĩa Quảng cáo chuyển đổi google ads

Khi mỗi đồng chi phí quảng cáo bỏ ra, bất cứ chủ doanh nghiệp, người làm quảng cáo nào cũng đều muốn đạt được mục đích. Việc khách hàng thực hiện các hành động phù hợp với mục đích của mình được gọi là chuyển đổi. Vậy chuyển đổi Google Ads là gì? Nếu còn chưa hiểu rõ về khái niệm này, mời bạn tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây của SEONGON. 1. Chuyển đổi Google Ads là gì? Theo Google, chuyển đổi là là một hành động cụ thể của khách hàng mà bạn xác định là có giá trị cho doanh nghiệp sau khi họ tương tác với quảng cáo của bạn. Đồng thời, đây cũng là dữ liệu dùng để đo lường hiệu quả của chiến dịch. Các hành động được tính là chuyển đổi thường gồm: Gửi biểu mẫu liên hệ, mua hàng trực tuyến, đăng ký nhận bản tin, tải ứng dụng, gọi điện, tham gia cộng đồng,... [caption id="attachment_60912" align="aligncenter" width="1000"] Hiểu rõ về chuyển đổi Google Ads[/caption] Lưu ý về chuyển đổi Google Ads: Chỉ áp dụng trong bối cảnh quảng cáo Dùng để tối ưu hoá chiến lược đặt giá thầu và đánh giá hiệu suất quảng cáo. Khác với “Sự kiện quan trọng” (dùng trong Google Analytics), lượt chuyển đổi đủ điều kiện để dùng trong đặt giá thầu và báo cáo hiệu quả chiến dịch quảng cáo. Được tạo bằng cách xác định một sự kiện quan trọng trong Google Analytics, sau đó liên kết sự kiện đó với Google Ads để hệ thống ghi nhận và sử dụng dữ liệu này cho mục tiêu quảng cáo. Tóm lại, lượt chuyển đổi là số lần xảy ra một hành động giá trị sau tương tác quảng cáo và được dùng để thống kê báo cáo cũng như tối ưu quảng cáo trong Google Ads. 2. Tại sao cần đo lường chuyển đổi Google Ads? Là một marketer chuyên nghiệp hay chủ doanh nghiệp đang đầu tư vào quảng cáo Google Ads, bạn chắc chắn không thể bỏ qua bước đo lường chuyển đổi (conversion tracking). Đây không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà là nền tảng để bạn tối ưu hiệu quả và chi tiêu quảng cáo một cách có chiến lược. [caption id="attachment_60906" align="aligncenter" width="1000"] Cần đo lường chuyển đổi Google Ads[/caption] 1. Đánh giá chính xác hiệu suất quảng cáo Không phải mọi lượt click đều mang lại giá trị. Nhờ vào đo lường chuyển đổi, bạn có thể: Xác định chính xác quảng cáo nào thúc đẩy hành động có giá trị như: mua hàng, đăng ký, điền form hay gọi điện. Nắm rõ từ khóa, nhóm quảng cáo, thiết bị, vị trí địa lý nào đang tạo ra kết quả tốt nhất. Thay vì đo lường hiệu quả dựa trên lượt hiển thị hay click, bạn có đánh giá sâu hơn vào chất lượng tương tác thực sự. 2. Tối ưu hóa ngân sách và chiến lược đấu thầu Khi đã có dữ liệu chuyển đổi, bạn có thể tận dụng các chiến lược đấu thầu thông minh (Smart Bidding) từ Google Ads, cụ thể, hệ thống sẽ tự động tối ưu giá thầu để tiếp cận những người dùng có xác suất chuyển đổi cao. Điều này giúp bạn: Tập trung chi tiêu vào những gì mang lại giá trị. Tránh lãng phí ngân sách vào những lượt click không hiệu quả. 3. Nâng cao ROI – Lợi tức đầu tư Việc đo lường chuyển đổi giúp bạn hiểu rõ chiến dịch nào đang tạo ra kết quả thực sự. Dựa vào đó, có thể tự tin đưa ra các phương án phù hợp: Tăng ngân sách cho các chiến dịch hiệu quả. Giảm thiểu chi phí cho các hoạt động không mang lại chuyển đổi. Đây là cách tốt nhất để bạn đảm bảo mỗi đồng ngân sách bỏ ra đều sinh lời tối ưu. 4. Ra quyết định dựa trên dữ liệu – không dựa vào cảm tính Thay vì “đoán mò” lý do vì sao một chiến dịch chưa hiệu quả, bạn có thể dựa vào số liệu thực tế để: Tối ưu nội dung quảng cáo. Tinh chỉnh Landing page. Điều chỉnh từ khóa, đối tượng mục tiêu hoặc thậm chí thông điệp truyền thông. 5. Kết nối Google Ads với Google Analytics để hiểu rõ hành vi người dùng Khi liên kết tài khoản Google Ads với Google Analytics, bạn không chỉ dừng lại ở việc biết ai đã nhấp quảng cáo mà còn hiểu sâu về hành trình người dùng sau cú click: họ xem trang nào, dừng lại ở đâu, và tại điểm nào họ chuyển đổi. Từ đó, bạn có thể cải thiện trải nghiệm người dùng, tăng tỷ lệ chuyển đổi và tối ưu toàn bộ phễu bán hàng. Không đo lường chuyển đổi đồng nghĩa với không biết quảng cáo có hiệu quả hay không. Ngược lại, việc đo lường sẽ giúp bạn tối ưu chi phí, tăng hiệu quả và kiểm soát chặt chẽ hiệu suất quảng cáo Google Ads. 3. 7 loại chuyển đổi Google Ads bạn có thể đo lường Trong bất kỳ chiến dịch Google Ads nào, điều quan trọng không phải là bạn thu hút được bao nhiêu lượt click vào quảng cáo đó mà là bao nhiêu chuyển đổi đã diễn ra. Đó chính là lý do bạn cần nắm rõ các loại chuyển đổi phổ biến, từ đơn giản đến nâng cao, để từ đó đo lường hiệu quả chính xác và tối ưu toàn bộ phễu marketing. [caption id="attachment_60909" align="aligncenter" width="1000"] Các loại chuyển đổi trong Google Ads[/caption] Dưới đây là 7 loại chuyển đổi phổ biến trong Google Ads mà bất kỳ marketer chuyên nghiệp nào cũng cần biết thiết lập và theo dõi: 3.1. Giao dịch (Mua hàng trực tuyến) Trong lĩnh vực thương mại điện tử, mục tiêu…
03/12/2025

Web Stories là gì? Cách cài đặt & Tối ưu SEO lên TOP Google

Web Stories là dạng nội dung kể chuyện ngắn gọn, kết hợp hình ảnh, video và chữ, hiển thị toàn màn hình trên website - giống như “story” trên mạng xã hội, nhưng thuộc sở hữu của website. Hình thức này giúp tăng trải nghiệm người dùng, tăng khả năng xuất hiện trên Google, nhờ đó tối ưu thứ hạng từ khóa và thu hút nhiều traffic tự nhiên. Với những ưu điểm này, hãy cùng khám phá Web Stories là gì, những lợi ích mà Web Stories mang lại, cùng các tiêu chí tối ưu và cách đăng bài Web Stories trong bài viết dưới đây! 1. Web Stories là gì? Google Web Stories (hay còn gọi là Visual Stories) là phiên bản kể chuyện trực quan dựa trên nền tảng web của định dạng “Story” quen thuộc. Định dạng này kết hợp linh hoạt giữa video, âm thanh, hình ảnh, ảnh động và văn bản, giúp truyền tải thông tin ngắn gọn, sinh động và thu hút hơn. Đặc biệt, Web Stories có thể xuất hiện trực tiếp dưới dạng thẻ trong kết quả tìm kiếm Google và Google Discover, mang lại cơ hội hiển thị nổi bật và tăng mạnh lượng truy cập tự nhiên cho website. [caption id="attachment_67012" align="aligncenter" width="1899"] Kết quả Web Stories được hiển thị trên kết quả tìm kiếm Google[/caption] Ngoài ra, trái ngược với các định dạng “đóng” như Instagram Stories hay Facebook Stories - nơi bạn cần có tài khoản và kết nối để xem - Web Stories là định dạng “mở”, cho phép phân phối tự do trên Google. Người dùng có thể tìm thấy và xem trực tiếp trên kết quả tìm kiếm hoặc Google Discover mà không cần đăng nhập. Bạn hoàn toàn có thể tạo, đăng tải và sở hữu các câu chuyện của riêng mình ngay trên website, với toàn quyền kiểm soát định dạng (video hoặc ảnh), tốc độ chuyển cảnh và thời lượng hiển thị. Những câu chuyện này tải cực nhanh, mang đến trải nghiệm xem mượt mà, hấp dẫn và dễ tiếp thu cho người dùng hiện đại. Lưu ý: Dù được thiết kế ưu tiên cho thiết bị di động, Web Stories vẫn tự động hiển thị với trình xem tối giản trên máy tính, đảm bảo trải nghiệm liền mạch cho người dùng ở mọi nền tảng. Nhà xuất bản có thể tạo doanh thu từ Web Stories thông qua các hình thức như Affiliate Links, Google Ad Manager và Google DV360 (Beta). [caption id="attachment_67013" align="aligncenter" width="1919"] Web Stories là định dạng “mở”, còn Stories trên Instagram là dạng “đóng”[/caption] Web Stories được hiển thị trực tiếp trên trang web của chính bạn, thường thông qua plugin chuyên dụng (như Web Stories by Google trên WordPress). Ban đầu, định dạng này được ra mắt vào đầu năm 2018 dưới tên gọi AMP Stories, nhằm giúp người sáng tạo xây dựng các câu chuyện trực quan trên nền web mở một cách nhanh chóng. Đến tháng 5 năm 2020, Google chính thức đổi tên AMP Stories thành Web Stories, và đến tháng 10 năm 2020, tính năng này được tích hợp trực tiếp trên nền tảng WordPress - cho phép hàng triệu website dễ dàng tạo và xuất bản nội dung dạng story. Mỗi Web Story có đường dẫn URL riêng, thường có cấu trúc: domain/web-stories/ten-bai-viet. Ví dụ: https://www.mundoasiatours.com/web-stories/ayutthaya-tailandia/ [caption id="attachment_67050" align="aligncenter" width="1868"] Web Stories được đăng tải thông qua plugin chuyên dụng - Web Stories trên WordPress[/caption] Web Stories hiện được ứng dụng rộng rãi trên toàn cầu, hỗ trợ tất cả ngôn ngữ và khu vực nơi có Google Discover hoạt động. Ngoài ra, Web Stories được tích hợp trong Google Hình ảnh (Google Images) trên phạm vi toàn cầu. Tuy nhiên, các thị trường mà định dạng này phổ biến và phát triển mạnh mẽ nhất là Hoa Kỳ, Ấn Độ và Brazil – ba quốc gia có lượng người dùng di động và nội dung trực quan lớn hàng đầu thế giới. Trong đó, Web Stories được xuất hiện trong Google Search dưới dạng lưới (Grid View) tại Hoa Kỳ và dạng đơn ở mọi quốc gia. 2. Những lợi ích của Google Web Stories Sau khi hiểu Web Stories là gì và cách hoạt động, hãy cùng khám phá những lợi ích nổi bật mà Google Web Stories mang lại cho website và chiến lược SEO của bạn. 2.1. Tăng khả năng người dùng tìm thấy trang web của bạn Web Stories giúp website của bạn dễ dàng được người dùng phát hiện hơn nhờ khả năng xuất hiện trực tiếp trên Google Search, Google Images và Google Discover - ba nền tảng mang lại lượng truy cập tự nhiên lớn nhất hiện nay. Khi người dùng tìm kiếm nội dung liên quan, các Web Stories có thể hiển thị dưới dạng thẻ trực quan, thu hút sự chú ý ngay từ cái nhìn đầu tiên. Bên cạnh đó, định dạng này được tối ưu hóa hoàn toàn cho thiết bị di động, giúp nâng cao trải nghiệm người dùng, tăng tỷ lệ nhấp (CTR) và cải thiện hiệu suất tổng thể của website trên mobile – nơi chiếm phần lớn lưu lượng truy cập hiện nay.   [caption id="attachment_67054" align="aligncenter" width="1916"] Web Stories được hiển thị trên tab tìm kiếm bằng hình ảnh (Google Images)[/caption] 2.2. Tạo trải nghiệm độc đáo cho người dùng Web Stories mang đến trải nghiệm nội dung hoàn toàn khác biệt so với các trang web truyền thống. Với nội dung ngắn gọn, trực quan và dễ tiếp cận, người xem có thể nhanh chóng nắm bắt thông tin mà vẫn cảm nhận được tính hấp dẫn và chất lượng của câu chuyện. Định dạng này còn cho phép tương tác cao thông qua video, âm thanh, hiệu ứng chuyển động và thao tác nhấp – vuốt – chạm, giúp người dùng chủ động khám phá thay vì chỉ…
04/09/2025

Gần một nửa lượt tìm kiếm trên Google liên quan đến thương hiệu: Điều này có ý nghĩa gì với chiến lược SEO?

Khi nói đến SEO, nhiều SEOer thường nghĩ ngay đến những từ khóa thông tin như “giày chạy bộ tốt nhất” hay “cách làm bánh mì tại nhà”. Đây là các truy vấn không chứa thương hiệu, thường xuất hiện ở đầu phễu hành vi người dùng (top of funnel), khi mà nhu cầu còn chưa rõ ràng nhưng tiềm năng chuyển đổi rất lớn.   Tuy nhiên, nếu chỉ tập trung vào những loại từ khóa này, bạn có thể đang bỏ qua một phần rất quan trọng trong hành vi tìm kiếm hiện đại. Theo nghiên cứu mới nhất từ Ahrefs gần một nửa số lượt tìm kiếm trên Google (45,7%) là những truy vấn có chứa tên thương hiệu. Nói cách khác, người dùng không chỉ tìm kiếm thông tin chung chung, mà còn đang chủ động tìm kiếm một doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể mà họ đã biết đến từ trước. [caption id="attachment_63681" align="aligncenter" width="1000"] Có tới 45.7% số lượt tìm kiếm trên Google chứa tên thương hiệu[/caption] Đây không phải là những con số cảm tính. Dữ liệu được phân tích từ 150 triệu từ khóa tại thị trường Hoa Kỳ, cho thấy xu hướng tìm kiếm thương hiệu đang chiếm tỷ trọng rất lớn trong toàn bộ hệ sinh thái tìm kiếm tự nhiên (organic search). Với tư cách là người đã đồng hành cùng hàng nghìn doanh nghiệp trong việc tối ưu hiệu suất tìm kiếm, tôi có thể khẳng định: nếu chiến lược hiện tại của bạn chưa chú trọng đến Brand Marketing và các truy vấn branded search, bạn đang bỏ lỡ một cơ hội khổng lồ để chiếm lĩnh tâm trí người tiêu dùng. Tối ưu hóa tìm kiếm không chỉ là câu chuyện của từ khóa không thương hiệu, mà còn là cuộc chơi của sự ghi nhớ, nhận diện và niềm tin. Và chính branded search là tấm gương phản chiếu mức độ thành công của thương hiệu bạn trong tâm trí người dùng. 1. Ý nghĩa khác nhau giữa Branded searches và Branded queries Trong lĩnh vực SEO, những khái niệm tưởng chừng như giống nhau đôi khi lại ẩn chứa sự khác biệt có tính quyết định và branded search chính là một ví dụ điển hình. Khi tiến hành nghiên cứu này, chúng tôi đã lựa chọn phân tích các truy vấn có chứa tên thương hiệu (branded queries) theo hai chiều dữ liệu nhằm mang lại góc nhìn toàn diện hơn: Tỷ lệ branded queries trên tổng số từ khóa được truy vấn, tức là bao nhiêu từ khóa khác nhau có nhắc đến tên thương hiệu trong kho dữ liệu từ khóa. Khối lượng tìm kiếm thực tế (search volume) của các branded queries hay nói cách khác, tần suất mà người dùng thực sự gõ những từ khóa này vào Google. Kết quả đã hé lộ một sự thật đáng chú ý: Chỉ khoảng 36,9% các từ khóa được truy vấn có chứa tên thương hiệu, nhưng chúng lại chiếm tới 45,7% tổng lưu lượng tìm kiếm thực tế trên Google. [caption id="attachment_63682" align="aligncenter" width="1000"] Số liệu được lấy từ nghiên cứu của Branded searches và Branded queries[/caption] Điều này cho thấy một điều quan trọng: các truy vấn liên quan đến thương hiệu không chỉ phổ biến về mặt số lượng, mà còn mang tính lặp lại và tần suất cao hơn hẳn so với truy vấn thông tin chung. Nói cách khác, người dùng không chỉ tò mò về thương hiệu, họ còn liên tục tìm kiếm lại, nghiên cứu thêm và quay trở lại với những thương hiệu mà họ quan tâm 2. Tìm kiếm thương hiệu (branded search) là gì? Trong bối cảnh SEO hiện đại, “branded search” được hiểu là bất kỳ truy vấn tìm kiếm nào có chứa tên thương hiệu, tên sản phẩm cụ thể, hoặc các cụm từ đã được đăng ký bản quyền. Những truy vấn này phản ánh mức độ nhận diện và mức độ quan tâm của người dùng đối với một thương hiệu cụ thể. Lưu ý: Trong nghiên cứu này, chúng tôi không tính các từ khóa liên quan đến tên người nổi tiếng. Ví dụ minh họa từ dữ liệu thực tế: Truy vấn chỉ gồm một từ: youtube, amazon, facebook Truy vấn hai từ: google translate, bank of america Truy vấn dài hơn ba từ: inside out 2 showtimes, iphone 15 pro max Dễ thấy, branded search có thể rất đa dạng về độ dài và ý định tìm kiếm. 3. Vì sao branded search lại đóng vai trò quan trọng trong chiến lược SEO và Marketing? Dưới góc nhìn của một người đã đồng hành cùng hàng nghìn chiến dịch SEO toàn cầu, tôi nhận thấy branded search không chỉ là một chỉ số phụ. Trái lại, nó là một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất cho thấy sức mạnh thực sự của thương hiệu trên môi trường số. Dưới đây là ba lý do chính: 1. Thương hiệu là yếu tố quyết định trong hành vi tìm kiếm Người dùng ngày nay không chỉ tìm kiếm bằng những từ khóa chung như “running shoes” hay “best coffee”. Họ tìm kiếm cụ thể hơn, ví dụ “nike shoes” hoặc “starbucks near me”. Điều này cho thấy, trong tâm trí họ, thương hiệu đã gắn liền với nhu cầu. Không dừng lại ở đó, phần lớn branded search thực tế lại thuộc nhóm từ khóa dài, thường từ ba từ trở lên. Đây là minh chứng cho việc người dùng không chỉ biết đến thương hiệu, mà họ còn đang so sánh, nghiên cứu, và có xu hướng chuyển đổi cao. Ví dụ: “macbook pro vs air” không chỉ là tìm kiếm tên sản phẩm, mà còn thể hiện ý định chọn mua rõ ràng. 2. Nhận diện thương hiệu không chỉ nằm ở đầu phễu Khái niệm về “brand awareness”…
23/06/2026

[DEMO] AEO và SEO: Hiểu đúng để tối ưu chiến lược Digital Marketing trong kỷ nguyên AI

Tuy nhiên, khi công nghệ trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ, hành vi tìm kiếm của người dùng cũng đang dần thay đổi. Thay vì gõ từ khóa để nhận về một danh sách liên kết, người dùng ngày càng kỳ vọng nhận được câu trả lời trực tiếp, nhanh chóng và chính xác. Đây chính là lý do AEO – viết tắt của Answer Engine Optimization, hay tối ưu hóa cho công cụ trả lời bắt đầu được các marketer quan tâm và ứng dụng trong thời gian gần đây. Nếu bạn đang cảm thấy bối rối giữa SEO và AEO, bài viết này sẽ giúp bạn làm rõ sự khác biệt giữa hai khái niệm, phân tích những điểm tương đồng cốt lõi và giải thích vì sao cả hai đều đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự hiện diện trực tuyến của thương hiệu. 1. AEO là gì? Trong vài năm trở lại đây, thuật ngữ AEO bắt đầu xuất hiện ngày càng nhiều trong cộng đồng làm SEO. Đây không phải là một trào lưu ngắn hạn, mà là bước tiến tự nhiên của tối ưu hóa công cụ tìm kiếm trong bối cảnh hành vi người dùng đang thay đổi rõ rệt dưới tác động của trí tuệ nhân tạo. AEO (Answer Engine Optimization) là chiến lược tối ưu nội dung nhằm giúp các công cụ trả lời trực tiếp câu hỏi của người dùng. Thay vì chỉ đưa ra danh sách liên kết như trước kia, các nền tảng hiện đại như Google AI Overview, Microsoft Copilot, Perplexity hay ChatGPT đang hướng tới việc cung cấp câu trả lời nhanh, ngắn gọn và chính xác ngay trong giao diện tìm kiếm. Người dùng không cần phải truy cập thêm trang web nào mà vẫn có được thông tin họ cần. Chính sự thay đổi này tạo ra một cơ hội hoàn toàn mới cho thương hiệu: nếu nội dung của bạn được tối ưu theo hướng AEO, bạn có thể xuất hiện nổi bật ngay trong phần trả lời của các công cụ AI. Nói cách khác, bạn không chỉ cạnh tranh vị trí trên kết quả tìm kiếm truyền thống, mà còn đang bước vào “vùng đất mới” nơi truy vấn được diễn đạt bằng ngôn ngữ tự nhiên và tương tác với máy móc trở nên gần giống con người hơn bao giờ hết. Tối ưu theo AEO không đơn thuần là thay đổi cách viết tiêu đề hay đoạn mở đầu. Đây là quá trình xây dựng nội dung có cấu trúc rõ ràng, sử dụng dữ liệu đáng tin cậy, định dạng phù hợp với các công cụ AI, đồng thời giữ được tính mạch lạc và giá trị thông tin cho người đọc thực sự. Đồng thời, nội dung của bạn cũng sẵn sàng được xuất hiện trong các hình thức tìm kiếm hiện đại như tìm kiếm bằng giọng nói, truy vấn hội thoại, công cụ AI tổng hợp thông tin và các nền tảng sử dụng dữ liệu có cấu trúc. Đây đều là những xu hướng đang phát triển nhanh chóng và được dự đoán sẽ định hình cách người dùng tìm kiếm thông tin trong tương lai gần. Tóm lại, AEO là bước tiến chiến lược để đón đầu sự chuyển dịch mạnh mẽ của cả người dùng lẫn công nghệ tìm kiếm. Và dù cách thể hiện có thay đổi ra sao, cốt lõi của AEO vẫn nằm ở những nguyên lý không đổi của SEO: nghiên cứu từ khóa kỹ lưỡng, xây dựng nội dung hữu ích, và tạo ra giá trị thực tế cho người đọc. 2. SEO là gì? Trong thế giới Digital Marketing, SEO luôn được xem là một trong những phương pháp tối ưu quan trọng và lâu đời nhất. Ra đời từ những năm 1990, SEO – viết tắt của Search Engine Optimization là quá trình tối ưu hóa website để cải thiện khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm như Google hoặc Bing. Mục tiêu của hoạt động này là thu hút lượng truy cập tự nhiên từ người dùng, từ đó gia tăng cơ hội chuyển đổi và phát triển thương hiệu một cách bền vững. [caption id="attachment_12241" align="aligncenter" width="840"] SEO là tối ưu hoá cho công cụ tìm kiếm[/caption] Hiểu một cách đơn giản, SEO giúp website của bạn xuất hiện ở những vị trí thuận lợi trên trang kết quả tìm kiếm, nơi người dùng thường bắt đầu hành trình tra cứu, tìm hiểu và ra quyết định. Việc được nhìn thấy ở những vị trí đầu tiên trong danh sách kết quả có thể tạo ra sự khác biệt lớn về lượng truy cập cũng như mức độ tin tưởng dành cho thương hiệu. Một chiến lược SEO hiệu quả không chỉ giúp thu hút đúng đối tượng khách hàng ở giai đoạn đầu của hành trình mua hàng, mà còn đóng vai trò dẫn dắt họ qua từng bước của quá trình ra quyết định. Từ việc xây dựng nhận thức ban đầu, khơi gợi sự quan tâm, cho đến thúc đẩy hành vi chuyển đổi, SEO có thể đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt toàn bộ phễu marketing. Không giống như quảng cáo trả phí có thể tạo ra kết quả ngay lập tức, SEO đòi hỏi sự đầu tư bài bản và kiên trì. Tuy nhiên, nếu được triển khai đúng cách, đây sẽ là một kênh bền vững giúp thương hiệu duy trì sự hiện diện dài hạn trên công cụ tìm kiếm – nơi mà người dùng thường có nhu cầu rõ ràng và chủ động tìm kiếm giải pháp. Tóm lại, SEO không chỉ là công cụ kỹ thuật, mà còn là nền tảng chiến lược giúp doanh nghiệp xây dựng sự hiện diện số một cách có chiều sâu, đáng tin cậy và tạo ra lợi…
22/03/2026

TOP 13 công ty dịch vụ SEO tốt nhất HCM 2026

Giữa thị trường kinh doanh đầy cạnh tranh tại TP. Hồ Chí Minh, việc đưa website lên top đầu Google là yếu tố sống còn để doanh nghiệp tiếp cận khách hàng và bứt phá doanh thu. Tuy nhiên, việc lựa chọn đúng đối tác đồng hành không hề dễ dàng. Bài viết này sẽ tổng hợp và đưa ra tiêu chí chi tiết để giúp bạn tìm ra công ty dịch vụ SEO tốt nhất HCM 2026, phù hợp nhất với mục tiêu và định hướng phát triển của mình. 1. Nên chọn dịch vụ SEO Hồ Chí Minh nào? Để đưa ra quyết định đúng đắn, doanh nghiệp cần xem xét các tiêu chí mang tính đặc thù của địa phương, không chỉ dựa trên những yếu tố chung chung. Am hiểu thị trường và hành vi người dùng địa phương: Công ty SEO có kinh nghiệm triển khai tại TP. Hồ Chí Minh sẽ có lợi thế lớn trong việc nắm bắt các xu hướng tìm kiếm, "insight" và văn hóa tiêu dùng đặc thù của người dùng nơi đây.  Có case study thành công với các doanh nghiệp cùng ngành nghề tại TP. Hồ Chí Minh: Điều này cho thấy họ không chỉ hiểu về SEO mà còn hiểu về đặc thù ngành của bạn, từ đó đưa ra chiến lược phù hợp và hiệu quả. Vị trí văn phòng và khả năng hỗ trợ trực tiếp, linh hoạt: Mặc dù có thể làm việc online, agency có văn phòng tại TP. Hồ Chí Minh giúp việc trao đổi, họp mặt và xử lý các vấn đề phát sinh trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn.  Năng lực chuyên môn: Ưu tiên đơn vị có quy trình làm việc rõ ràng, thế mạnh về mảng dịch vụ (SEO tổng thể, SEO từ khóa, SEO e-commerce...), các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực 2. Danh sách các công ty dịch vụ SEO tốt nhất Hồ Chí Minh Dưới đây là danh sách các công ty dịch vụ SEO đáp ứng các yêu cầu chất lượng trên: Tên agency Năm thành lập Thế mạnh Các đối tác tiêu biểu SEONGON 2012 Phương pháp SEO Tổng thể AI Max độc quyền, phát triển bền vững; Vị trí đắc địa tại TP. Hồ Chí Minh; Đội ngũ am hiểu và có kinh nghiệm triển khai nhiều dự án thị trường miền Nam.  AEON Mall Bình Tân, Nippon Paint, Corèle V., Viện thẩm mỹ Khơ Thị, New Hair... GTV SEO 2016 Phương pháp Entity (xây dựng và xác thực thương hiệu toàn diện), đào tạo và triển khai SEO. Carase, Apolat Legal, Office Saigon, Vietmoney Mona Media 2016 Sở hữu đội ngũ kỹ thuật in-house mạnh, cung cấp giải pháp chuyển đổi số toàn diện (web, app, Marketing). Etalk, A&T Labels, Phúc An Nông, Hoa ngữ Đông Phương TopOnSeek 2016 Tư duy "Data-Driven" (lấy dữ liệu làm trung tâm), có kinh nghiệm và khả năng triển khai SEO quốc tế. Timo, ZaloPay, DHC, JYSK, ELSA Vinalink Media 1999 Bề dày kinh nghiệm và uy tín cao, am hiểu sâu sắc thị trường Việt Nam, kết hợp giữa thực thi và đào tạo. nhiều dự án với đa dạng lĩnh vực Gobranding 2012 Kế thừa kinh nghiệm và quy trình làm việc chuẩn Nhật Bản (đề cao tính kỷ luật, minh bạch, hiệu quả). YAMAHA, Kangoroo, OCB, Everon, Teraco Navee 2019 Năng lực hoạch định chiến lược bài bản, tư duy SEO tổng thể gắn liền với chiến lược xây dựng uy tín thương hiệu. Minh Thư Fashion SEODO 2017 Chuyên môn hóa cao độ vào SEO, phương pháp SEO Branding. Mobifone, Vinhomes, Viettel Store, Sonha, Hakago JPWEB đang cập nhật Cung cấp dịch vụ giá cả phải chăng và có tỉ lệ dự án thành công 100% (theo tuyên bố). đa dạng lĩnh vực như y tế, giáo dục, vận tải Miko Tech đang cập nhật Tối ưu SEO ngay từ gốc rễ (trong khâu thiết kế website), đảm bảo nền tảng kỹ thuật tốt. Nihaoma, Kim Tinh, Jinhone, Hehaha SEOSONA 2021 Cam kết KPI thực tế dựa trên doanh thu ("SEO là để bán hàng"), có chính sách hoàn tiền. Stella Mega City, Tin bán xe, Saigon Land Smarkgo đang cập nhật Năng lực xây dựng chiến lược Marketing tổng thể, có thế mạnh đặc biệt trong lĩnh vực B2B. Erada Vietnam, Emira Clinic, Ngoại thất xanh SEO Center 2018 Giúp doanh nghiệp tăng trưởng bền vững và chuyển đổi cao nhờ chiến lược SEO & CRO hiện đại. Piano Đức Trí, Mua bán Golf, An Tịnh 2.1. SEONGON SEONGON là một trong những đối tác cao cấp (Premier Partner) đầu tiên của Google tại Việt Nam, với hơn 13 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Digital Marketing. SEONGON đã phục vụ 5000+ doanh nghiệp, với hơn 900+ dự án SEO vào trang nhất Google nhờ tập trung vào việc cung cấp các giải pháp Marketing toàn diện và bền vững. Website: https://seongon.com  Địa chỉ: Toong - 126 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP. HCM.  Dịch vụ nổi bật: SEO Tổng Thể theo phương pháp PPP (tiền thân của SEO tổng thể AI MAX), Google Ads, Facebook Ads, Tiktok Ads, Digital Branding tổng thể. Điểm mạnh & khác biệt:  Phương pháp SEO Tổng thể AI Max độc quyền, tập trung vào sự phát triển an toàn, bền vững trong kỷ nguyên AI thay vì chạy theo thứ hạng ngắn hạn, kết hợp chặt chẽ SEO với tối ưu AI Overview để tăng hiệu suất tổng thể.  Vị trí văn phòng tại quận 3 TP. Hồ Chí Minh, gần các tuyến phố lớn, thuận tiện cho việc gặp gỡ, trao đổi và ký kết hợp tác.  Đội ngũ triển khai chuyên biệt tại Sài Gòn nắm bắt rõ nhu cầu khách hàng, giúp rút ngắn thời gian phản hồi, xử lý yêu cầu từ khách hàng. Triển khai thành công nhiều dự án…
28/07/2025

Nguyên nhân và cách khôi phục thứ hạng bị tụt trên Google – SEOer cần biết

Trong lĩnh vực SEO, dù bạn có kinh nghiệm và kỹ năng đến đâu thì việc từ khóa bị tụt hạng trên Google vẫn là điều không thể tránh khỏi. Nguyên nhân của hiện tượng này rất đa dạng và có thể xuất phát từ nhiều yếu tố khác nhau. Có những trường hợp bạn có thể dự đoán trước, chẳng hạn như khi thay đổi cấu trúc website hoặc cập nhật nội dung lớn. Tuy nhiên, cũng có những lúc thứ hạng giảm một cách bất ngờ, khiến nhiều người làm SEO cảm thấy bối rối. Một số nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến sự biến động thứ hạng bao gồm việc Google cập nhật thuật toán, thay đổi cách hiển thị kết quả tìm kiếm (SERP), hoặc sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trong ngành mà bạn đang hoạt động. Việc nhận biết rằng rủi ro luôn tồn tại là bước đầu quan trọng, nhưng điều then chốt để duy trì và cải thiện thứ hạng lại nằm ở khả năng xác định đúng nguyên nhân và có chiến lược xử lý phù hợp. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một cách tiếp cận hệ thống và bài bản đối với vấn đề tụt hạng từ khóa. Tôi sẽ phân tích chi tiết những nguyên nhân phổ biến nhất, giới thiệu một số công cụ phân tích dữ liệu hiệu quả, đồng thời chia sẻ các phương pháp chuyên sâu giúp bạn từng bước khôi phục vị trí trên Google nếu website của bạn đang gặp tình trạng giảm thứ hạng đáng kể. Đây là những kiến thức thiết yếu, được đúc kết từ kinh nghiệm thực chiến với hàng nghìn chiến dịch SEO thành công cho các thương hiệu lớn trên thế giới. 1. Phân tích nguyên nhân khiến thứ hạng bị tụt Trong quá trình làm SEO, việc thứ hạng từ khóa có biến động là điều hoàn toàn bình thường. Tuy nhiên, điều cần lưu ý là những cú tụt hạng nghiêm trọng thường xuất phát từ các vấn đề kỹ thuật hoặc sai lầm trong chiến lược SEO. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, những tình trạng này có thể gây tổn thất lớn về lưu lượng truy cập và doanh thu. Do đó, việc sở hữu dữ liệu chính xác và đáng tin cậy là nền tảng để đưa ra quyết định đúng đắn và định hướng phục hồi hiệu quả. Dựa trên kinh nghiệm triển khai hàng nghìn chiến dịch SEO cho các thương hiệu lớn, dưới đây là các bước phân tích và xử lý tình trạng tụt hạng mà bạn nên thực hiện ngay để nhanh chóng đưa website trở lại vị trí mong muốn. Anthony Barone, Co-Founder và Managing Director của StudioHawk tại Vương quốc Anh, từng chia sẻ: “Mọi biến động về thứ hạng đều có nguyên nhân rõ ràng. Dù việc tìm ra nguyên nhân đôi khi không dễ dàng, nhưng trong phần lớn trường hợp, bạn hoàn toàn có thể xác định được lý do tại sao thứ hạng thay đổi.” 1.1. Kiểm tra các thay đổi gần đây trên website Bước đầu tiên trong quá trình phân tích là rà soát kỹ lưỡng tất cả những cập nhật và thay đổi gần đây trên website của bạn. Một số thay đổi phổ biến có thể bao gồm: Nâng cấp kỹ thuật như thay đổi máy chủ, cập nhật hệ thống quản lý nội dung hoặc chuyển đổi hosting. Thay đổi giao diện hoặc cấu trúc tổng thể của website. Chỉnh sửa nội dung chính hoặc cập nhật thông tin trên các trang quan trọng. Thay đổi cấu trúc URL hoặc điều chỉnh các đường dẫn trên website. Khi có sự thay đổi, Google cần thời gian để “đánh giá lại” và hiểu cấu trúc mới của trang web, điều này thường gây ra sự dao động tạm thời trong thứ hạng. Tuy nhiên, nếu sau vài ngày hoặc vài tuần thứ hạng vẫn chưa có dấu hiệu hồi phục, bạn cần tiến hành điều tra sâu hơn để xác định nguyên nhân gốc rễ. Ngay cả những thay đổi nhỏ cũng có thể ảnh hưởng lâu dài đến hiệu suất SEO. Vì vậy, hãy kiểm tra lại nhật ký thay đổi (change log) chi tiết để phát hiện những điểm bất thường hoặc sai sót tiềm ẩn. 1.2. Đảm bảo Google vẫn đang index những trang quan trọng Một nguyên nhân phổ biến khác khiến thứ hạng giảm là do Google không còn lập chỉ mục (index) các trang quan trọng của bạn. Việc mất chỉ mục đồng nghĩa với việc những trang đó không còn xuất hiện trong kết quả tìm kiếm, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến lưu lượng truy cập và thứ hạng chung của website. Để kiểm tra tình trạng này, bạn có thể: Truy cập Google Search Console và xem báo cáo về lập chỉ mục (Index Coverage) Sử dụng lệnh tìm kiếm trên Google với cú pháp site:yourdomain.com/tentrang để kiểm tra xem trang cụ thể có còn xuất hiện trong kết quả tìm kiếm hay không Ví dụ, nếu bạn sử dụng lệnh site: và không tìm thấy trang dịch vụ chính của mình trong kết quả, rất có thể trang đó đã bị lỗi kỹ thuật hoặc bị Google loại bỏ khỏi chỉ mục. Khác với phương pháp tìm kiếm thủ công, Google Search Console sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết hơn về nguyên nhân khiến một trang không được lập chỉ mục. Điều này giúp bạn nhanh chóng phát hiện và xử lý các lỗi liên quan. Bạn cần đặc biệt quan tâm đến những trang có giá trị kinh doanh cao như trang landing page, trang dịch vụ hay các bài viết SEO quan trọng. Nếu những trang này xuất hiện trong mục “Lý do trang không được lập chỉ mục” trong báo…
28/07/2025

Duplicate content là gì? Nguyên nhân và cách tối ưu tốt nhất cho SEO

Duplicate content là một trong những vấn đề phổ biến gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả SEO của website. Vậy duplicate content đến từ đâu và làm sao để tối ưu hóa website một cách an toàn, hiệu quả? Cùng SEONGON tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé! 1. Duplicate content là gì? Duplicate content (nội dung trùng lặp) là những đoạn nội dung giống hệt hoặc gần như giống nhau xuất hiện tại nhiều URL khác nhau trên Internet. Đây là vấn đề phổ biến trong SEO, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm. Vậy nội dung như thế nào được Google cho là duplicate content: Có sự lặp lại đáng kể về từ ngữ, cấu trúc câu giữa nhiều trang. Không mang lại giá trị bổ sung cho người dùng so với trang nội dung tương tự khác. Trước khi tìm hiểu rõ hơn về nguyên nhân và cách khắc phục, chúng ta cùng làm rõ về các loại duplicate content: Duplicate nội bộ (Internal duplicate content): Nội dung bị lặp lại trên nhiều trang khác nhau trong cùng một website. Duplicate bên ngoài (External duplicate content): Xảy ra khi một website bị sao chép nội dung từ website khác (hoặc ngược lại). Đây thường là kết quả của việc copy mà không ghi nguồn hoặc sử dụng nội dung của bên thứ ba mà không chỉnh sửa lại. Ví dụ về duplicate content: Duplicate nội bộ: Một website bán hàng có hai URL khác nhau hiển thị cùng một sản phẩm với nội dung giống nhau. Duplicate bên ngoài: Một bài viết sản phẩm trên trang A có nội dung y hệt bài viết trên trang B. [caption id="attachment_62897" align="aligncenter" width="1000"] Duplicate content là vấn đề phổ biến trong SEO[/caption] 2. Duplicate content ảnh hưởng đến SEO như thế nào? Việc xuất hiện duplicate content trên website dù là nội bộ hay bên ngoài đều có thể gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng đối với chiến lược SEO. Khi nội dung bị trùng lặp, công cụ tìm kiếm sẽ gặp khó khăn trong việc xác định đâu là trang gốc, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng và hiệu suất SEO tổng thể. 2.1. Ảnh hưởng khi dính duplicate nội bộ Duplicate nội bộ xảy ra khi trên cùng một website có nhiều trang với nội dung giống nhau hoặc gần giống nhau. Điều này dẫn đến các hệ quả sau: Giảm thứ hạng SEO: Khi nhiều trang trên cùng một website có nội dung tương tự nhau, Google sẽ không biết nên ưu tiên URL nào. Kết quả là, tất cả các trang đó đều có nguy cơ bị đánh giá thấp hơn trong bảng xếp hạng tìm kiếm. Nguy cơ bị phạt: Nếu mức độ trùng lặp quá cao, Google có thể áp dụng hình phạt thủ công (manual action), làm giảm khả năng hiển thị hoặc thậm chí loại bỏ hoàn toàn khỏi chỉ mục. Trải nghiệm người dùng kém: Khi nội dung lặp đi lặp lại, người dùng dễ cảm thấy nhàm chán, không tìm thấy thông tin mới hoặc có giá trị. Điều này có thể khiến họ rời khỏi website sớm, làm tăng tỷ lệ thoát (bounce rate) và ảnh hưởng đến chuyển đổi. [caption id="attachment_62896" align="aligncenter" width="1000"] Duplicate nội bộ gây giảm thứ hạngh SEO, nguy cơ bị phạt và kém tối ưu trai nghiệm[/caption] 2.2. Ảnh hưởng khi dính duplicate ngoài trang Khi nội dung trên website của sao chép ở những trang web khác, trường hợp này được coi là duplicate bên ngoài và sẽ phải đối mặt với những “án phạt” sau: Bị Google phạt thủ công: Google có thể phát hiện hành vi sao chép và áp dụng hình phạt đối với trang web đăng lại mà không ghi rõ nguồn gốc hoặc chỉnh sửa đáng kể. Điều này làm giảm khả năng hiển thị của toàn bộ website. Giảm uy tín và thẩm quyền: Một website có nhiều nội dung trùng lặp thường bị người dùng và công cụ tìm kiếm đánh giá là thiếu sáng tạo, thiếu chuyên môn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy, authority và khả năng xây dựng thương hiệu lâu dài. [caption id="attachment_62910" align="aligncenter" width="1000"] Có 2 ảnh hưởng khi dính duplicate ngoài trang[/caption] 3. 9 Nguyên nhân dẫn đến Duplicate content Hiểu rõ nguyên nhân là bước đầu tiên để ngăn chặn và khắc phục tình trạng duplicate content. Trên thực tế, có rất nhiều lý do khiến nội dung bị trùng lặp, dưới đây là các nguyên nhân phổ biến nhất mà bạn cần đặc biệt lưu ý: 3.1. Trang web có nhiều phiên bản không được chuyển hướng đúng Một trong những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến nội dung trùng lặp là việc website tồn tại nhiều phiên bản truy cập khác nhau nhưng không được chuyển hướng hợp lý. Điều này khiến công cụ tìm kiếm hiểu sai về cấu trúc trang và gây ảnh hưởng đến thứ hạng SEO. Nguyên nhân: Website tồn tại nhiều phiên bản khác nhau như: www.example.com và example.com; http://example.com và https://example.com. Nếu các phiên bản này không được chuyển hướng chuẩn về một phiên bản duy nhất, Google sẽ coi chúng là các trang riêng biệt với nội dung giống nhau, từ đó dẫn đến duplicate content. Giải pháp: Chuyển hướng 301 tất cả các phiên bản không mong muốn về phiên bản chính (ví dụ: non-WWW về WWW, HTTP về HTTPS). [caption id="attachment_62885" align="aligncenter" width="1000"] Trang web có nhiều phiên bản không được chuyển hướng đúng dẫn đến Duplicate content[/caption] 3.2. Phân trang Nguyên nhân: Khi một danh sách nội dung (như bài blog hoặc sản phẩm) được chia thành nhiều trang (/page/1, /page/2...), các phần giống nhau như tiêu đề, mô tả, hoặc đoạn giới thiệu có thể bị lặp lại. Điều này khiến Google khó…
26/06/2025

Chinh phục Google với Semantic SEO: Quy trình triển khai A – Z

Semantic SEO là chiến lược tối ưu hóa tập trung vào việc xây dựng nội dung xoay quanh các chủ đề thay vì chỉ dựa vào các từ khóa cụ thể, từ đó đáp ứng đúng ý định tìm kiếm của người dùng. Trong bài viết này, hãy cùng SEONGON tìm hiểu sâu Semantic SEO cũng như quy trình triển khai từ A đến Z, giúp bạn hiểu rõ và áp dụng hiệu quả để đạt thứ hạng bền vững trên Google. 1. Semantic SEO là gì? Lợi ích Semantic SEO (SEO theo ngữ nghĩa) là quy trình tối ưu hóa nội dung trang web xoay quanh một chủ đề thay vì chỉ một từ khóa hoặc cụm từ đơn lẻ. Phương pháp này xem xét đến ý định của người dùng, trải nghiệm người dùng cũng như mối quan hệ giữa các thực thể và khái niệm liên quan. Nhờ đó, các công cụ tìm kiếm có thể cung cấp kết quả tốt hơn, đồng thời nâng cao trải nghiệm tổng thể của người dùng trong quá trình tìm kiếm. [caption id="attachment_62409" align="aligncenter" width="1000"] Semantic SEO là việc tối ưu nội dung trang web theo chủ đề thay vì từ khóa riêng lẻ[/caption] Các lợi ích chính của việc triển khai Semantic SEO bao gồm: Thứ hạng cao hơn: Nội dung ngữ nghĩa giúp Google hiểu rõ và đánh giá đúng giá trị thông tin, từ đó cải thiện vị trí trên bảng xếp hạng. Xếp hạng cho nhiều từ khóa: Thay vì chỉ nhắm vào từ khóa đơn lẻ, Semantic SEO giúp trang hiển thị với nhiều biến thể và truy vấn liên quan. Tăng lưu lượng tự nhiên: Nhiều từ khóa đồng nghĩa với nhiều cơ hội tiếp cận người dùng, từ đó tăng lượng truy cập không phải trả tiền. Cải thiện trải nghiệm người dùng: Nội dung sâu, sát nhu cầu giúp người đọc hài lòng hơn, từ đó tăng tương tác, chia sẻ và chuyển đổi. Xây dựng thẩm quyền chủ đề: Khi nội dung bao quát toàn diện một lĩnh vực, trang web dễ được công cụ tìm kiếm xem là nguồn đáng tin cậy. Bền vững với thuật toán tương lai: Semantic SEO tập trung vào ngữ nghĩa và bối cảnh, yếu tố ngày càng được Google ưu tiên, đảm bảo hiệu quả dài hạn. [caption id="attachment_62404" align="aligncenter" width="1000"] Lợi ích khi thực hiện Semantic SEO[/caption] 2. Tại sao Semantic SEO quan trọng? Semantic SEO đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh các công cụ tìm kiếm. Đặc biệt là Google hiện nay ngày càng thông minh hơn trong việc giải mã ý định người dùng và hiểu sâu sắc nội dung, vượt xa việc chỉ phân tích từ khóa đơn thuần. 2.1. Semantic SEO & Entity: mối quan hệ bền chặt Trong hệ sinh thái Semantic SEO, khái niệm "thực thể" (entity) đóng vai trò nền tảng, là những "sự vật" hoặc khái niệm đơn lẻ, duy nhất, được xác định rõ ràng và có thể phân biệt được mà các công cụ tìm kiếm có thể nhận dạng và hiểu. Chúng có thể là con người, địa điểm, tổ chức, ý tưởng, sản phẩm,... Google sử dụng các thực thể làm tài nguyên cho Sơ đồ tri thức (Knowledge Graph) nhằm xây dựng cơ sở kiến thức về thế giới cũng như hiểu nội dung vượt ra ngoài phạm vi từ khóa. Cách thực thể giúp công cụ tìm kiếm hiểu ngữ cảnh và mối quan hệ: Thay vì chỉ dựa vào từ khóa, Google ngày càng dùng thực thể để hiểu rõ hơn nội dung trên trang web. Thực thể là những khái niệm rõ ràng như "Tháp Eiffel", "Paris", "du lịch",... Công cụ tìm kiếm sẽ phân tích mối quan hệ giữa các thực thể này, nếu "Tháp Eiffel" và "Paris" thường xuất hiện cùng nhau trong các bài viết về "du lịch", thì Google hiểu rằng chúng có liên hệ ngữ nghĩa. Việc dùng thực thể cũng giúp phân biệt những từ có nhiều nghĩa. Ví dụ: "Apple" có thể là công ty công nghệ hoặc quả táo. Dựa vào các thực thể liên quan xuất hiện xung quanh, Google hiểu người dùng đang nói đến cái gì. Nhờ hiểu được thực thể và mối quan hệ giữa chúng, Google có thể cung cấp kết quả tìm kiếm chính xác hơn, ngay cả với những truy vấn mơ hồ hoặc phức tạp. Mối quan hệ giữa chủ đề (topic), thực thể (entity) và từ khóa (keyword) mang tính phân cấp, giúp định hướng chiến lược nội dung toàn diện, kết hợp từ khoá một cách tự nhiên thay vì “chăm chăm” việc nhồi nhét từ khoá: Chủ đề (Topics): Là các lĩnh vực rộng lớn, bao hàm nhiều thực thể và từ khóa liên quan. Thực thể (Entities): Là những khái niệm, sự vật cụ thể hơn nằm trong các chủ đề đó. Từ khóa (Keywords): Là các thuật ngữ tìm kiếm cụ thể mà người dùng nhập vào, thường liên quan trực tiếp đến các thực thể hoặc chủ đề. Ví dụ: Chủ đề: "Công nghệ nhà thông minh" Thực thể: "Google Nest Hub", "bộ điều nhiệt thông minh" Từ khóa: "đánh giá Google Nest Hub", "cách cài đặt bộ điều nhiệt thông minh" Trong SEO Onpage, việc xác định và tối ưu hóa Entity giúp đơn giản hóa thông tin, làm cho dữ liệu trở nên chi tiết và dễ hiểu hơn đối với Google. Từ khóa ngữ nghĩa (Semantic Keyword) và nội dung ngữ nghĩa (Semantic content) là những yếu tố then chốt để xây dựng thực thể (Entity Building). [caption id="attachment_62405" align="aligncenter" width="1000"] 4 đặc điểm của thực thể[/caption] 2.2. Tác động của AI và NLP đến Semantic SEO Trí tuệ nhân tạo (AI) và Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là những động lực cốt lõi đằng sau sự phát triển của Semantic SEO. Hai yếu tố này trang…
26/06/2025

Content hiệu quả cho ngành Ngân hàng: Từ nền tảng đến xu hướng toàn cầu

Trong kỷ nguyên số, khách hàng ngày càng chủ động tìm kiếm, so sánh thông tin và yêu cầu sự minh bạch từ Ngân hàng. Cạnh tranh mà Ngân hàng phải đối mặt không chỉ đến từ các ngân hàng truyền thống khác mà còn từ nhiều công ty Fintech năng động hiện nay. Vì vậy, Content Marketing không còn là lựa chọn “có thì tốt” mà là yếu tố bắt buộc để Ngân hàng xây dựng niềm tin, thu hút khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Trong bài viết dưới đây, chuyên gia SEONGON sẽ phân tích 6 mục tiêu cốt lõi của Content Ngân hàng trong thời đại mới, đồng thời gợi ý cách thức triển khai hiệu quả, cũng như những xu hướng mà doanh nghiệp nên “đi tắt - đón đầu” ngay từ bây giờ. 1. 6 Mục tiêu chính của Content ngành Ngân hàng Dưới đây là 6 trọng tâm quan trọng mà bất kỳ chiến lược nội dung nào trong ngành Ngân hàng cũng cần hướng đến giúp tạo ra giá trị thực sự cho cả khách hàng và doanh nghiệp. 1 - Xây dựng và củng cố niềm tin Ngành Ngân hàng được vận hành trên nền tảng cốt lõi là sự tin tưởng. Trong bối cảnh thông tin tràn ngập và người tiêu dùng ngày càng cảnh giác, nội dung chất lượng chính là “cầu nối” giúp thương hiệu thể hiện tính minh bạch, chuyên môn sâu và uy tín. Bên cạnh đó, bằng cách giải thích rõ ràng các sản phẩm/dịch vụ tài chính phức tạp (như thẻ tín dụng, khoản vay hay đầu tư dài hạn), Marketer có thể giảm bớt rào cản tâm lý và giúp khách hàng cảm thấy an tâm hơn khi đưa ra quyết định. 2 - Nâng cao hiểu biết tài chính cho khách hàng Không phải khách hàng nào cũng có nền tảng tài chính vững chắc. Vì vậy, đây có thể là cơ hội để Ngân hàng khẳng định vai trò đối tác đáng tin cậy, đồng hành cùng họ trên chặng đường quản lý và phát triển tài chính cá nhân. Các nội dung hướng dẫn như “Cách quản lý tài chính cá nhân hiệu quả”, “Hiểu đúng về lãi suất vay” hay “So sánh giữa tiết kiệm và đầu tư” sẽ trang bị kiến thức cần thiết để khách hàng đưa ra lựa chọn thông minh về tiết kiệm, đầu tư, vay vốn, bảo hiểm,.. Về lâu dài, điều này cũng giúp Ngân hàng định vị mình như một chuyên gia tư vấn đáng tin cậy, thay vì chỉ là nhà cung cấp dịch vụ tài chính. 3 - Thu hút khách hàng tiềm năng Content Marketing không chỉ là về thương hiệu – mà còn cần thu hút khách hàng mới một cách chủ động và bền vững. Để làm điều đó, nhà quản trị Marketing nên thực hiện hai hoạt động sau: Thứ nhất, tận dụng những tài nguyên giá trị như ebook hướng dẫn, webinar chuyên đề, checklist lập kế hoạch tài chính hay công cụ tính toán khoản vay để thu thập thông tin liên hệ của khách hàng tiềm năng thông qua hình thức đăng ký. Thứ hai, thu hút khách hàng tiềm năng thông qua các bài viết chuẩn SEO. Ngân hàng có thể tận dụng SEO bằng cách nghiên cứu kỹ lưỡng những từ khóa gắn liền với nhu cầu thực tế và mối quan tâm của khách hàng mục tiêu – chẳng hạn như "vay mua nhà", "tiết kiệm hiệu quả" hay "mở thẻ tín dụng". Khi triển khai những từ khóa này vào nội dung, các bài viết sẽ dễ dàng hiển thị ở vị trí nổi bật trên Google mỗi khi người dùng tìm kiếm thông tin. Nhờ đó, ngân hàng không chỉ tăng độ hiện diện trực tuyến mà còn tiếp cận đúng đối tượng, thu hút lượng khách hàng tiềm năng chất lượng cao. [caption id="attachment_62377" align="aligncenter" width="1000"] Content ngành Ngân hàng cần hướng tới việc xây dựng và củng cố niềm tin, thu hút khách hàng tiềm năng cũng như nâng cao hiểu biết của họ về tài chính[/caption] 4 - Tăng cường gắn kết và giữ chân khách hàng Giữ chân khách hàng luôn hiệu quả hơn so với việc tìm kiếm khách hàng mới. Để làm được điều đó, content đóng vai trò quan trọng giúp Ngân hàng duy trì kết nối liên tục qua blog, email marketing, mạng xã hội,… với các nội dung cá nhân hóa theo từng giai đoạn trong hành trình khách hàng. Ví dụ, sau khi khách hàng mở tài khoản, hệ thống có thể gửi chuỗi bài viết về cách sử dụng Internet Banking hiệu quả hoặc gợi ý sản phẩm tiết kiệm phù hợp. Sự quan tâm đúng lúc sẽ giúp khách hàng cảm thấy được đồng hành, gắn bó lâu dài hơn với thương hiệu. Từ đó, Ngân hàng có thể xây dựng được một cộng đồng khách hàng trung thành có giá trị cao. 5 - Tạo sự khác biệt cho thương hiệu Trong thị trường cạnh tranh cao, một thương hiệu Ngân hàng cần có bản sắc rõ ràng. Thông qua content, doanh nghiệp sẽ thể hiện được giọng điệu thương hiệu (Brand voice) - có thể là chuyên nghiệp, gần gũi, hay đổi mới - cùng với giá trị cốt lõi và văn hóa tổ chức. Ngoài ra, việc chọn tập trung vào thị trường ngách hoặc chủ đề chuyên sâu (ví dụ như tài chính cho doanh nghiệp Startup, hướng dẫn tài chính cho Gen Z) có thể giúp thương hiệu nổi bật và có tệp khách hàng riêng. 6 - Hỗ trợ hoạt động bán hàng và bán chéo Content cũng là trợ thủ đắc lực của đội ngũ kinh doanh và chăm sóc khách hàng. Các tài liệu như case study thực tế, bảng so sánh sản…
26/06/2025

Xác minh chuỗi Google Maps: Giải pháp quản lý nhiều địa điểm cho doanh nghiệp

Trong thời đại số, việc hiện diện chính xác và đồng bộ trên Google Maps không chỉ giúp doanh nghiệp tăng độ tin cậy mà còn tối ưu khả năng tiếp cận khách hàng địa phương. Đặc biệt, với các doanh nghiệp có nhiều chi nhánh, việc xác minh chuỗi trên Google Maps là bước đi chiến lược giúp quản lý hệ thống hiệu quả. Vậy xác minh chuỗi là gì, mang lại lợi ích ra sao và quy trình thực hiện như thế nào? Cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây cùng SEONGON. 1. Xác minh chuỗi trên Google Maps là gì? Xác minh chuỗi trên Google Maps là quá trình xác thực hàng loạt các địa điểm kinh doanh (như cửa hàng, chi nhánh, văn phòng…) thuộc cùng một doanh nghiệp, thay vì phải xác minh từng địa điểm riêng lẻ như thông thường. Quy trình này được thiết kế riêng cho các doanh nghiệp có quy mô lớn, giúp tiết kiệm thời gian và dễ dàng quản lý hệ thống trên Google Maps. Yêu cầu cơ bản: Doanh nghiệp cần có ít nhất 10 địa điểm hoạt động hợp lệ để đủ điều kiện đăng ký xác minh chuỗi. [caption id="attachment_62372" align="aligncenter" width="1000"] Xác minh chuỗi trên Google Maps giúp doanh nghiệp có nhiều cửa hàng, chi nhánh quản lý địa điểm[/caption] 2. Những doanh nghiệp nào nên xác minh chuỗi Google Maps? Bất kì doanh nghiệp nào có tối thiểu tầm 10 chi nhánh đều có thể xác minh chuỗi trên Google Maps. Dưới đây là gợi ý một số mô hình kinh doanh nên xác minh chuỗi Google Maps. Chuỗi cửa hàng bán lẻ: Siêu thị, cửa hàng tiện lợi, thời trang, mỹ phẩm, điện máy,... Nhà hàng, quán ăn, chuỗi F&B: Từ các thương hiệu lớn đến các mô hình nhượng quyền đang phát triển. Ngân hàng và tổ chức tài chính: Bao gồm giao dịch, showroom, ATM, chi nhánh. Trung tâm dịch vụ: Phòng tập gym, spa, thẩm mỹ viện, trung tâm đào tạo, bệnh viện tư nhân... Doanh nghiệp khác sở hữu nhiều chi nhánh, nhà máy, địa điểm làm việc. [caption id="attachment_62371" align="aligncenter" width="1000"] Những doanh nghiệp nên xác minh chuỗi Google Maps ở đa lĩnh vực ngành nghề[/caption] 3. Vì sao doanh nghiệp cần xác minh chuỗi trên Google Maps? Việc xác minh chuỗi không chỉ là một bước kỹ thuật, mà còn là chiến lược quan trọng giúp doanh nghiệp tối ưu quản lý, tăng cường uy tín và hiệu quả kinh doanh trong môi trường số. 3.1. Tăng giá trị thương hiệu trên Google và với người dùng Nhờ xác minh chuỗi, các địa điểm được xác minh sẽ hiển thị chính xác, đồng bộ trên Google Maps, giúp thương hiệu trở nên chuyên nghiệp hơn trong mắt khách hàng và đối tác. Việc khách hàng nhìn thấy các chi nhánh hiển thị rõ ràng và đáng tin cậy sẽ tạo cảm giác an tâm và thúc đẩy quyết định mua sắm hoặc sử dụng dịch vụ. Đồng thời, xác minh chuỗi trên Google Maps còn giúp gia tăng giá trị thương hiệu với chính nền tảng Google. Thật vậy, khi một doanh nghiệp thực hiện xác minh chuỗi, Google coi đó là tín hiệu rõ ràng cho thấy doanh nghiệp đang hoạt động hợp pháp, có tổ chức và minh bạch. Điều này giúp Google ưu tiên đánh giá doanh nghiệp ở mức độ uy tín cao hơn, từ đó nâng tầm thương hiệu trong hệ sinh thái Google. Thêm nữa, Google thường ưu tiên hiển thị các địa điểm đã xác minh trong kết quả tìm kiếm địa phương, giúp doanh nghiệp nổi bật hơn so với đối thủ chưa xác minh. 3.2. Dễ dàng quản lý nhiều địa điểm trên 1 hệ thống Doanh nghiệp có thể cập nhật nhanh chóng thông tin về giờ mở cửa, địa chỉ, số điện thoại,… cho toàn bộ hệ thống chỉ từ một bảng điều khiển trung tâm. Điều này giúp giảm thiểu sai sót, hạn chế việc mất khách vì thông tin sai lệch hoặc lỗi thời. Nhân viên không cần tốn nhiều thời gian, công sức để quản lý các địa điểm riêng lẻ nữa. 3.3. Tối ưu hóa hiển thị tìm kiếm địa phương (Local SEO) Các chi nhánh đã xác minh chuỗi thường được Google ưu tiên hiển thị cao hơn trong kết quả tìm kiếm tại khu vực gần người dùng. Điều này giúp doanh nghiệp tăng cơ hội tiếp cận khách hàng tiềm năng tại từng địa điểm cụ thể. Nhờ đó, doanh nghiệp sẽ có cơ hội nhận được nhiều lượt truy cập, ghé thăm từ tìm kiếm địa phương hơn những đối thủ không thực hiện. [caption id="attachment_62368" align="aligncenter" width="1000"] Xác minh chuỗi trên Google Maps giúp tối ưu hoá hiển thị tìm kiếm địa phương[/caption] 3.4. Báo cáo và đo lường hiệu quả marketing dễ dàng Khi xác minh chuỗi trên Google Maps, doanh nghiệp có thể truy cập các báo cáo chi tiết cho từng chi nhánh, bao gồm số lượt tìm kiếm, số lần người dùng yêu cầu chỉ đường, gọi điện, xem ảnh hoặc truy cập vào website. Những dữ liệu này được Google tổng hợp và phân tách theo từng địa điểm, giúp doanh nghiệp dễ dàng đánh giá hiệu quả tiếp cận khách hàng tại từng khu vực cụ thể. Dựa trên đó, doanh nghiệp có thể lên kế hoạch quảng cáo và chiến lược tiếp thị phù hợp theo vùng, ưu tiên nguồn lực cho những khu vực có tiềm năng cao hoặc cần được thúc đẩy. Đây là cơ sở quan trọng để tối ưu chi phí marketing và nâng cao hiệu quả toàn hệ thống. 3.5. Giảm nguy cơ bị đối thủ hoặc khách hàng xấu phá hoại Các địa điểm xác minh chính thức sẽ được bảo vệ tốt hơn khỏi các hành vi cố ý chỉnh sửa…
25/06/2025

Chiến lược SEO ngành xây dựng: Từ hành vi khách hàng đến bí quyết tăng trưởng bền vững

  Trong bối cảnh chi phí quảng cáo ngày càng leo thang, SEO đang trở thành một trong những công cụ chiến lược giúp doanh nghiệp ngành xây dựng tiếp cận khách hàng hiệu quả, bền vững và tiết kiệm hơn. Tuy nhiên, để triển khai SEO hiệu quả, doanh nghiệp không thể bỏ qua việc thấu hiểu thị trường và hành vi của khách hàng mục tiêu. Trong bài viết dưới đây, SEONGON sẽ giúp bạn nhìn lại bức tranh toàn cảnh của ngành xây dựng hiện nay và đưa ra chiến lược SEO phù hợp. 1. Tổng quan ngành xây dựng - Thị trường và hành vi khách hàng Để xây dựng một chiến lược SEO hiệu quả cho ngành xây dựng, trước hết doanh nghiệp cần hiểu rõ bức tranh thị trường và hành vi mua hàng của khách hàng trên môi trường số. 1.1. Những yếu tố quan trọng tác động đến thị trường Ngành xây dựng mang tính chất phức hợp và đặc thù, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kinh tế, xã hội. Cụ thể: Đa dạng trong tệp khách hàng: xây dựng là ngành vừa hoạt động theo mô hình B2B (doanh nghiệp làm việc với doanh nghiệp), vừa phục vụ B2C (doanh nghiệp cung cấp dịch vụ cho khách hàng cá nhân). Điều này tạo ra sự đa dạng trong nhu cầu và cách thức tiếp cận thị trường. Ngoài ra, hoạt động xây dựng có tính chất mùa vụ rõ rệt, thường tăng cao vào mùa khô (đầu năm và cuối năm), giảm mạnh vào mùa mưa do điều kiện thi công bị hạn chế. Biến động giá nguyên vật liệu: Chi phí nguyên vật liệu như thép, xi măng, cát, đá… có xu hướng biến động theo tình hình kinh tế toàn cầu, tỷ giá và nguồn cung trong nước. Chỉ cần một thay đổi từ thị trường thế giới như chiến tranh, chính sách thuế,... cũng có thể làm ảnh hưởng lớn đến ngân sách thi công, tiến độ triển khai và khả năng cạnh tranh của nhà thầu. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải có khả năng thích ứng nhanh và quản trị chi phí hiệu quả. Chi phí logistics cao: Việc vận chuyển vật liệu xây dựng thường là những mặt hàng nặng, cồng kềnh, đây cũng luôn là thách thức lớn với doanh nghiệp trong ngành. Chi phí vận chuyển không chỉ ảnh hưởng đến giá bán cuối cùng mà còn tác động đến tốc độ giao hàng, tiến độ thi công và uy tín thương hiệu. [caption id="attachment_62290" align="aligncenter" width="1000"] Ngành xây dựng có đặc thù ngành riêng biệt[/caption] Tác động từ thị trường bất động sản: Thị trường xây dựng có mối quan hệ chặt chẽ với bất động sản. Khi bất động sản phát triển sôi động, nhu cầu xây dựng dân dụng, nhà ở thương mại, khu đô thị… sẽ tăng mạnh, kéo theo sự tăng trưởng trong ngành xây dựng. Ngược lại, khi thị trường bất động sản trầm lắng, các dự án xây dựng cũng bị trì hoãn hoặc cắt giảm quy mô. Chính sách của nhà nước: Chính phủ giữ vai trò điều tiết quan trọng thông qua các chính sách như đầu tư công (đường sá, trường học, bệnh viện…), pháp lý về xây dựng, đất đai, hay hỗ trợ tín dụng cho các dự án lớn. Việc siết chặt hay nới lỏng chính sách đều tác động trực tiếp đến số lượng dự án khởi công mới, năng lực tài chính của chủ đầu tư và sự ổn định của toàn ngành. Từ đó, nó có tác động đến hoạt động của doanh nghiệp vật liệu xây dựng. 1.2. Nhóm khách hàng mục tiêu quan trọng trong ngành Ngành xây dựng phục vụ đa dạng nhóm khách hàng, từ tổ chức đến cá nhân: Nhà thầu xây dựng: Là nhóm mua chính các vật liệu và dịch vụ thi công, thường ưu tiên nhà cung cấp có giá tốt, giao hàng đúng tiến độ. Kỹ sư công trình: Người có vai trò tư vấn kỹ thuật, ảnh hưởng lớn đến quyết định lựa chọn vật liệu, giải pháp thi công. Chủ đầu tư: Bao gồm doanh nghiệp tư nhân, nhà nước hoặc cá nhân có dự án. Đây là nhóm quyết định ngân sách và lựa chọn tổng thể. Cá nhân tự xây nhà/sửa chữa: Dù quy mô nhỏ, nhưng số lượng lớn, thường tìm kiếm qua Google, Facebook và rất quan tâm đến đánh giá, phản hồi từ người dùng trước. [caption id="attachment_62289" align="aligncenter" width="1000"] Ngành xây dựng có 4 nhóm đối tượng khách hàng mục tiêu khác nhau[/caption] 1.3. Hành vi tìm kiếm của khách hàng: Chìa khóa quan trọng để dẫn đầu ngành Trong môi trường số, hành vi tìm kiếm là yếu tố then chốt để các doanh nghiệp xây dựng bứt phá. Khách hàng không tìm kiếm chung chung, mà thường rất cụ thể theo nhu cầu thực tế. Ví dụ: “gạch ốp lát giá rẻ”, “bê tông tươi Hà Nội”, “thép Hòa Phát TPHCM”. Thêm nữa, khách hàng ưu tiên thông tin minh bạch, độ tin cậy cao, đánh giá tốt từ người dùng khác và cam kết giao hàng đúng hạn. Google là kênh tra cứu phổ biến nhất, nhưng Facebook, Zalo, YouTube cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tham khảo, xem mẫu, tìm đối tác. Ngoài ra, nhiều khách hàng còn tìm kiếm theo tên dự án, khu vực hoặc đơn vị thi công có tiếng. Vì vậy, doanh nghiệp xây dựng muốn đứng TOP trong ngành cần hết sức chú ý đến hành vi tìm kiếm của khách hàng và xây dựng chiến lược phù hợp. 1.4. Dự đoán xu hướng ngành xây dựng trong năm 2025 Bước sang 2025, nhiều yếu tố truyền thống vẫn tiếp tục duy trì như phụ thuộc vào bất động sản, vai trò của nhà nước…
25/06/2025

40+ lỗi technical SEO phổ biến mà phần lớn website đều mắc phải

Một người làm SEO thông minh không chỉ học từ thành công, mà còn học từ sai lầm đặc biệt là sai lầm của người khác. Trong quá trình triển khai hàng nghìn chiến dịch SEO cho các thương hiệu lớn trên toàn cầu, chúng tôi nhận thấy phần lớn các vấn đề gây cản trở hiệu quả SEO đều xuất phát từ lỗi kỹ thuật. Nhằm hệ thống hóa các vấn đề này, chúng tôi đã phân tích 418.125 báo cáo audit website được thực hiện trong vòng một năm gần đây bằng công cụ Website Audit. Kết quả phân tích cho thấy, có một tập hợp những lỗi kỹ thuật xuất hiện với tần suất cao và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả tổng thể của website. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn: Nhận diện các lỗi technical SEO phổ biến nhất Hiểu được mức độ ảnh hưởng của từng lỗi Dễ dàng lên kế hoạch khắc phục theo nhóm vấn đề Những điểm chính 1. Hình ảnh thiếu mô tả thay thế (Alt text) 74,43% website không bổ sung mô tả thay thế cho hình ảnh Điều này khiến công cụ tìm kiếm không thể hiểu nội dung hình ảnh và làm giảm khả năng xuất hiện trong kết quả tìm kiếm hình ảnh 2. Vấn đề liên kết nội bộ (Internal linking) 69,32% không có liên kết nội bộ nào trỏ đến trang (thiếu inbound link) 68,09% sử dụng anchor text không mô tả rõ ràng 67,11% chỉ có duy nhất một liên kết nội bộ 63,87% có liên kết nội bộ dẫn đến redirect, làm giảm hiệu quả truyền tải link juice 3. Vấn đề liên kết ngoài (External linking) 68,54% liên kết ngoài dẫn đến trang bị redirect 54,58% sử dụng anchor text không rõ ràng 43,40% trỏ đến các trang bị lỗi (broken link) 4. Thẻ tiêu đề (Title tag) 67,52% có tiêu đề quá dài 53,69% bị trùng lặp giữa các trang 49,36% tiêu đề quá ngắn, không đủ thông tin 5,93% hoàn toàn thiếu thẻ tiêu đề 5. Thẻ mô tả (Meta description) 65,38% không có thẻ mô tả 63,53% mô tả quá dài, không tối ưu hiển thị trên kết quả tìm kiếm 50,31% trùng lặp meta description giữa nhiều trang 6. Redirect và mã trạng thái 3XX 67,42% sử dụng redirect không tối ưu, ảnh hưởng đến tốc độ tải trang và ngân sách thu thập dữ liệu (crawl budget) 7. Tối ưu file CSS 57,72% file CSS có kích thước quá lớn 48,66% chưa được nén (uncompressed) 43,66% chưa được rút gọn (minified) 17,64% không được cache để tối ưu lần tải lại 8. Thẻ heading (H1) 57,37% trùng lặp thẻ H1 giữa các trang 54,67% thiếu thẻ H1 54,52% có nhiều hơn một thẻ H1 trên cùng một trang 9. Vấn đề thu thập và lập chỉ mục 50,58% bị chặn lập chỉ mục bởi thẻ noindex 35,73% có trang trả về mã lỗi 4XX 10. Tối ưu file JavaScript 50,21% chưa được rút gọn 29,82% chưa được nén 27,07% không được cache 19,69% tải quá nhiều file JS đồng thời 6,84% chứa liên kết JS ngoài bị lỗi 7,16% có file JS không tải đúng cách 11. Thuộc tính nofollow trên liên kết 36,87% liên kết ngoài sử dụng nofollow, gián đoạn dòng chảy link juice 20,74% áp dụng tương tự cho liên kết nội bộ 12. Kích thước hình ảnh 36,26% có hình ảnh dung lượng lớn, làm chậm tốc độ tải trang 13. Hiệu suất tải trang và trải nghiệm người dùng 34,54% tốc độ tải trang chậm 26,89% có chỉ số LCP (Largest Contentful Paint) cao trong môi trường lab 9,46% có LCP cao trong thực tế 18,27% có chỉ số CLS (Cumulative Layout Shift) cao trong môi trường lab 9,03% CLS cao trong điều kiện thực tế 17,65% có thời gian tương tác đầu tiên (TTI) kéo dài 14. XML Sitemap 23,17% không khai báo sitemap trong file robots.txt 17,68% sitemap chứa redirect 14,78% không có sitemap 11,22% sitemap liệt kê trang bị noindex 11,11% chứa URL không canonical 5,71% liệt kê trang lỗi (4XX) 15. Redirect phức tạp 21,58% có chuỗi chuyển hướng (redirect chains), gây lãng phí crawl budget 8,23% dẫn đến trang lỗi 16. Lỗi hình ảnh 18,07% hình ảnh trả về lỗi 4XX 10,80% hình ảnh bị redirect 17. Vấn đề đa ngôn ngữ (Localization) 10,29% thiếu liên kết trở về trong thẻ hreflang 5,24% thẻ hreflang trỏ đến URL không canonical 18. Nội dung trùng lặp 5,04% website có các trang nội dung giống hệt nhau, ảnh hưởng đến điểm chất lượng nội dung và thứ hạng tìm kiếm Lưu ý: Tất cả tỷ lệ phần trăm thể hiện tỷ lệ website có lỗi trong tổng số mẫu được kiểm tra (không phải số lượng lỗi tuyệt đối). Các lỗi đã được nhóm theo vấn đề và cách khắc phục tương ứng, giúp bạn dễ dàng lập kế hoạch xử lý theo mức độ ưu tiên. 1. 33 lỗi technical SEO phổ biến 1.1. Thiếu thẻ mô tả hình ảnh (alt text) Đây là một trong những lỗi kỹ thuật phổ biến nhất nhưng lại thường bị bỏ qua trong quá trình tối ưu website. Theo dữ liệu chúng tôi phân tích, có đến 74,43% website không sử dụng thẻ alt cho hình ảnh. [caption id="attachment_62224" align="aligncenter" width="1000"] Thiếu thẻ mô tả hình ảnh[/caption] Thẻ alt (viết tắt của alternative text) là thuộc tính HTML dùng để mô tả nội dung của một hình ảnh. Đây không chỉ là yếu tố hỗ trợ người dùng khi hình ảnh không tải được hoặc với người khiếm thị, mà còn giúp Google hiểu và đánh chỉ mục nội dung hình ảnh hiệu quả hơn. Việc tối ưu alt text là một bước không thể thiếu nếu bạn muốn tăng khả năng xuất hiện trong kết quả tìm kiếm hình ảnh của Google. Đồng thời, đây cũng…
04/06/2025

SEO Branding là gì? Cách xây dựng SEO Branding nâng cao vị thế

SEO Branding là chiến lược kết hợp giữa tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và xây dựng thương hiệu (Branding), giúp doanh nghiệp vừa tăng hiện diện trên Google vừa ghi dấu ấn trong tâm trí khách hàng. Trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt, SEO Branding không chỉ giúp bạn nổi bật giữa hàng nghìn kết quả tìm kiếm mà còn nâng cao uy tín và vị thế trên thị trường. Vậy SEO Branding là gì và làm thế nào để triển khai hiệu quả? Hãy tìm lời giải đáp chi tiết trong bài viết dưới đây! 1. SEO Branding là gì? SEO Branding là chiến lược tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) với mục tiêu không chỉ thu hút lưu lượng truy cập tự nhiên mà còn nâng cao mức độ nhận diện và uy tín thương hiệu trong mắt khách hàng. Thay vì chỉ tập trung vào thứ hạng từ khóa, SEO Branding hướng đến việc xây dựng sự hiện diện vững chắc của thương hiệu trên Google và các nền tảng tìm kiếm, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn. Một ví dụ kinh điển giúp bạn hiểu rõ hơn: Khi người dùng tìm kiếm từ khóa “Apple”, điều họ thấy không phải là thông tin về một loại trái cây. Thay vào đó, toàn bộ kết quả tìm kiếm đều xoay quanh Apple Inc. - tập đoàn công nghệ toàn cầu với các sản phẩm như iPhone, MacBook, hệ sinh thái phần mềm, tin tức doanh nghiệp và tài khoản mạng xã hội. Điều này thể hiện rõ một điều: thương hiệu Apple đã xây dựng được tín hiệu thương hiệu cực kỳ mạnh, đến mức định nghĩa thông thường của từ “apple” hoàn toàn bị lấn át trên công cụ tìm kiếm. [caption id="attachment_61908" align="aligncenter" width="1000"] Từ khoá "Apple" và câu chuyện về một ông lớn trong ngành công nghệ[/caption] Trong hành trình xây dựng thương hiệu, sự hiện diện nhất quán và nổi bật trên các kết quả tìm kiếm đóng vai trò then chốt. Khi thương hiệu của bạn liên tục xuất hiện ở những vị trí đầu tiên, đặc biệt là với những từ khóa liên quan đến lĩnh vực, sản phẩm hoặc giá trị cốt lõi mà bạn theo đuổi bạn không chỉ chiếm lĩnh thị phần hiển thị mà còn củng cố uy tín trong tâm trí khách hàng. Về mặt hành vi người tiêu dùng, một thương hiệu xuất hiện thường xuyên, có mặt ở đúng nơi, đúng lúc sẽ dễ dàng tạo dựng niềm tin. Và khi niềm tin được thiết lập, hành động chuyển đổi, từ nhấp chuột, đăng ký, mua hàng cho đến gắn bó dài hạn đều trở thành hệ quả tự nhiên. 2. Tại sao nên thực hiện SEO Branding cho website? SEO Branding không đơn thuần là một xu hướng mà là chiến lược cần thiết để doanh nghiệp xây dựng vị thế bền vững trong thế giới số. Khi được thực hiện đúng cách, SEO Branding mang lại nhiều lợi ích vượt ra ngoài phạm vi thứ hạng từ khóa. [caption id="attachment_61905" align="aligncenter" width="1000"] Những lý do bạn nên thực hiện SEO Branding[/caption] Gia tăng mức độ nhận diện thương hiệu trên công cụ tìm kiếm Ngay cả khi người dùng chưa nhấp vào liên kết, việc thương hiệu của bạn thường xuyên xuất hiện trong các kết quả tìm kiếm đã đủ để tạo dấu ấn. Sự lặp lại có chủ đích này khiến thương hiệu trở nên quen thuộc, từ đó dần hình thành sự ghi nhớ và lòng tin trong tâm trí khách hàng tiềm năng. Chuyển hóa sự tin tưởng thành lưu lượng truy cập thực tế Người tiêu dùng có xu hướng lựa chọn những thương hiệu mà họ đã từng nhìn thấy hoặc nghe nói đến. Khi mức độ nhận diện thương hiệu đủ lớn, SEO có thể khai thác niềm tin đó để thúc đẩy hành vi nhấp chuột, dẫn dắt người dùng truy cập vào website mà không cần đến quảng cáo trả phí. Đây chính là cách SEO Branding biến sự tin tưởng thành dòng lưu lượng truy cập bền vững. Tăng cường trải nghiệm người dùng và khả năng tương tác Việc tối ưu hóa nội dung xoay quanh các từ khóa mang tính thương hiệu giúp bạn truyền tải thông điệp rõ ràng, đúng với mong đợi của người tìm kiếm. Họ sẽ cảm thấy được thấu hiểu, dẫn đến thời gian ở lại lâu hơn và khả năng tương tác cao hơn, đây là một yếu tố gián tiếp góp phần nâng cao hiệu quả chuyển đổi. Củng cố độ uy tín và thẩm quyền thương hiệu trên Google Khi người dùng liên tục tìm kiếm, nhấp chuột và tương tác với website của bạn, Google sẽ ghi nhận đây là một thương hiệu đáng tin cậy và có mức độ liên quan cao. Điều này không chỉ giúp cải thiện thứ hạng cho các truy vấn chứa tên thương hiệu mà còn nâng cao hiệu suất SEO với những từ khóa liên quan trong cùng lĩnh vực. Tối ưu ngân sách tiếp thị bằng cách tận dụng sức mạnh tổng hợp SEO Branding cho phép doanh nghiệp tận dụng nguồn lực đã có từ các kênh tiếp thị khác như quảng cáo hiển thị, mạng xã hội, email marketing hay PR. Khi các chiến dịch được phối hợp đồng bộ, hiệu quả tổng thể được gia tăng mà không cần tăng gấp đôi chi phí hay công sức triển khai. Đây là một cách tiếp cận thông minh, giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư trong dài hạn. 3. Chiến lược thực thi SEO Branding tối ưu cho website SEO Branding không thể triển khai thành công nếu thiếu một chiến lược bài bản, có cấu trúc và xuất phát từ sự thấu hiểu người dùng lẫn định vị…
04/06/2025

Core Section là gì? Làm sao để tạo Core Section chuẩn SEO?

Core Section được ví như “trái tim” của website, chứa đựng thông tin cốt lõi nhất với chủ đề bạn muốn truyền tải. Đây là nền tảng để Google hiểu được nội dung của bạn và đánh giá mức độ phù hợp với truy vấn tìm kiếm. Vậy Core Section là gì? Đóng vai trò gì trong chiến lược SEO tổng thể? 1. Core Section là gì? Core Section (phần cốt lõi) là phần quan trọng nhất của website, có thể ví như “trái tim” của toàn bộ cấu trúc nội dung. Đây là nơi tập trung những thông tin chi tiết, chuyên sâu và giá trị nhất mà website muốn truyền tải đến người đọc. Ví dụ về Core Section trên các loại hình website khác nhau: Website thương mại điện tử: Core Section chính là phần danh sách sản phẩm, các sản phẩm nổi bật hay khu vực tìm kiếm sản phẩm. Ví dụ, khi bạn truy cập vào Shopee, khu vực chính giữa màn hình sẽ hiển thị hàng loạt sản phẩm, banner sản phẩm hot và ô tìm kiếm lớn để “săn” đồ. Website tin tức: Là nơi người xem cập nhật các bài viết chính/tin tức mới nhất hay các chuyên mục quan trọng như: Thời sự, kinh tế, giải trí,... Ví dụ, khi bạn truy cập VnExpress, bạn sẽ thấy phần lớn không gian trang chủ sẽ dành cho các tiêu đề bài báo mới nhất. Trang Landing Page: Là phần mô tả lợi ích sản phẩm/dịch vụ hay nút kêu gọi hành động (CTA). Trong đó, mô tả lợi ích giúp thuyết phục người xem về giá trị mà họ sẽ nhận được. Còn CTA như “Đăng ký ngay”, “Mua ngay”,... tập trung thúc đẩy người dùng hành động. [caption id="attachment_61914" align="aligncenter" width="1000"] Core Section (phần cốt lõi) là phần quan trọng nhất của website[/caption] Mục đích chính của Core Section: Core Section được thiết kế và tối ưu hóa với hai mục đích cốt lõi nhằm định hình trải nghiệm người dùng tối ưu nhất: Truyền tải thông điệp chính và thu hút chú ý: Là “mặt tiền” của website, Core Section là phần đầu tiên người dùng nhìn thấy và tương tác. Điều này nghĩa là Core Section phải đủ ấn tượng, khiến họ dừng lại thay vì thoát trang ngay lập tức. Không những thế, phần cốt lõi này còn cần truyền tải thông điệp cốt lõi, tạo sự tò mò và thúc đẩy người dùng tìm hiểu sâu hơn về nội dung. Thúc đẩy hành động: Core Section còn là “đòn bẩy” để khuyến khích người dùng thực hiện hành vi cụ thể. Nó thường chứa nút kêu gọi hành động (CTA) với thông điệp rõ ràng, mạnh mẽ. Đi kèm đó là các yếu tố khuyến khích hành động như ưu đãi, biểu mẫu đăng ký, lời chứng thực đáng tin cậy,... 2. Core section có vai trò như thế nào? Trong chiến lược SEO, Core Section không đơn thuần là nơi chứa đựng thông tin mà còn đóng vai trò quan trọng, ví dụ như: Định hình trải nghiệm người dùng, xây dựng độ uy tín của website,... Dưới đây là những vai trò của Core Section mang lại: Tối ưu hóa ngữ nghĩa (Semantic SEO): Core Section xây dựng các mối quan hệ ngữ nghĩa rõ ràng giữa các khái niệm và thực thể liên quan chủ đề chính. Điều này khiến Google hiểu rằng đây là chủ đề lớn với nhiều khía cạnh liên quan, từ đó đánh giá cao website với thứ hạng tốt hơn. Nâng cao trải nghiệm người dùng (UX): Phần nội dung cốt lõi được cung cấp đầy đủ, chuyên sâu, logic và dễ đọc sẽ mang lại trải nghiệm tốt cho người dùng. Khi người dùng dễ dàng tìm được thông tin cần thiết, họ cảm thấy hài lòng và ở lại trang lâu hơn để xem thêm các thông tin liên quan. Điều này cũng tăng khả năng quay lại website trong tương lai của người dùng. Ngược lại, họ sẽ nhanh chóng rời đi và tăng tỷ lệ thoát trang. Xây dựng thẩm quyền và uy tín (E-A-T): Google ngày càng chú trọng đến các yếu tố như chuyên môn (Expertise), tính thẩm quyền (Authoritativeness) và độ tin cậy (Trustworthiness). Vì thế, Core Section chứa đựng thông tin chính xác, chuyên sâu với nguồn đáng tin cậy sẽ được Google sẽ ưu tiên hiển thị trên kết quả tìm kiếm. Tạo “trung tâm” liên kết nội bộ: Core Section thường đóng vai trò là trung tâm kết nối các nội dung liên quan trên website. Bằng cách đặt các liên kết nội bộ chiến lược trong phần nội dung này, bạn sẽ dễ dàng điều hướng người dùng khám phá thêm các thông tin hữu ích. Việc này còn giúp củng cố cấu trúc website, cải thiện khả năng thu thập dữ liệu và lập chỉ mục của công cụ tìm kiếm. Cải thiện thứ hạng tìm kiếm: Core Section chất lượng cao, chuyên sâu và được cấu trúc rõ ràng sẽ giúp website trở thành nguồn tài nguyên đáng tin cậy và có giá trị trong lĩnh vực. Điều này thu hút nhiều lưu lượng truy cập tự nhiên hơn từ các công cụ tìm kiếm. [caption id="attachment_61923" align="aligncenter" width="1000"] Core Section mang lại nhiều lợi ích tuyệt vời cho chiến lược SEO của website[/caption] 3. Thành phần chính của Core Section là gì? Core Section là nội dung cốt lõi quan trọng đối với cấu trúc của website, truyền tải thông tin xoay quanh một chủ đề nhất định. Phần nội dung này có hai thành phần chính tạo nên, bao gồm: Central Entity (Thực thể trung tâm) và Source Context (Bối cảnh nguồn). 3.1. Central Entity (Thực thể trung tâm) Central Entity chính là chủ đề chính, cốt lõi mà toàn bộ Core Section tập trung khai thác. Đây là “trung tâm nội dung”…
04/06/2025

Hướng dẫn Landing Page chuẩn SEO lên TOP NHANH chỉ với 6 bước

Bạn muốn thu hút khách hàng tiềm năng, tăng tỷ lệ chuyển đổi và giảm chi phí quảng cáo? Một Landing Page chuẩn SEO sẽ là công cụ mạnh mẽ giúp bạn tiếp cận đúng đối tượng và đạt được mục tiêu marketing. Hãy cùng khám phá 6 bước xây dựng Landing Page chuẩn SEO lên top nhanh chóng trong bài viết dưới đây! 1. Landing Page chuẩn SEO là gì? Landing Page chuẩn SEO là trang đích được thiết kế và tối ưu hóa để thân thiện với các công cụ tìm kiếm. Tương tự như một website chuẩn SEO, Landing Page chuẩn SEO muốn có được xếp hạng cao trên kết quả tìm kiếm cần phải được tối ưu về cả nội dung và kỹ thuật SEO. Việc này không chỉ giúp tăng lượng truy cập tự nhiên (organic traffic) mà còn cải thiện trải nghiệm người dùng, từ đó nâng cao tỷ lệ chuyển đổi và giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu marketing của mình. Ví dụ khi bạn muốn bán hàng hoặc thu thập thông tin khách hàng tiềm năng. Một Landing Page không chuẩn SEO sẽ cho trải nghiệm người dùng kém, nội dung không thu hút, khách hàng sẽ khó có thể thực hiện theo các CTA bạn muốn. [caption id="attachment_61953" align="aligncenter" width="1000"] Landing Page chuẩn SEO được thiết kế và tối ưu để thân thiện với công cụ tìm kiếm[/caption] 2. Tại sao cần thiết kế Landing Page chuẩn SEO? Thiết kế một landing page chuẩn SEO không chỉ đơn thuần là một bước tối ưu, mà là một chiến lược dài hạn giúp doanh nghiệp gia tăng hiệu quả kinh doanh theo thời gian. Dưới đây là những lợi ích nổi bật: Tăng tỷ lệ chuyển đổi: Trang đích chuẩn SEO thu hút đúng người, đúng nhu cầu. Khi kết hợp với nội dung thuyết phục và CTA rõ ràng, chuyển đổi xảy ra một cách tự nhiên. Cải thiện thứ hạng từ khóa: Được tối ưu theo đúng mục tiêu tìm kiếm, landing page dễ dàng đạt thứ hạng cao trên Google, mở rộng khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng. Tăng traffic chất lượng: Thứ hạng tốt kéo theo nhiều lượt truy cập từ những người đang thật sự quan tâm, nguồn traffic này giúp bạn có khả năng chuyển đổi cao. Xây dựng thương hiệu vững chắc: Một trang đích dễ tìm thấy, có nội dung giá trị và thiết kế chuyên nghiệp góp phần nâng tầm nhận diện và uy tín thương hiệu. Tiết kiệm chi phí quảng cáo: Landing page chuẩn SEO giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào quảng cáo trả phí. Đồng thời, chất lượng trang cao còn giúp giảm CPC khi chạy Google Ads. Tối ưu trải nghiệm người dùng: SEO tốt đồng nghĩa với tốc độ nhanh, bố cục rõ ràng, nội dung dễ đọc, tất cả góp phần giữ chân người dùng lâu hơn. Dễ dàng đo lường, liên tục tối ưu: Trang đích chuẩn SEO tích hợp tốt với công cụ phân tích, cho phép bạn theo dõi hành vi người dùng và tối ưu theo dữ liệu thực tế. [caption id="attachment_61961" align="aligncenter" width="1000"] Lợi ích khi thiết kế Landing Page chuẩn SEO[/caption] 3. Quy trình SEO Landing Page lên top với 6 bước Để Landing Page chuẩn SEO của bạn không chỉ thu hút về mặt hình thức mà còn đạt được hiệu quả SEO cao, thu hút đúng đối tượng và tối đa hóa chuyển đổi, việc hiểu và áp dụng các nguyên tắc SEO một cách có hệ thống là vô cùng quan trọng. 3.1. Bước 1: Nghiên cứu từ khóa chuyên sâu & đối thủ Nghiên cứu từ khóa chuyên sâu và đối thủ là bước cần thiết trước khi thiết kế một Landing Page chuẩn SEO. 3.1.1. Nghiên cứu và lựa chọn từ khóa phù hợp Từ khóa là cách người dùng tìm đến bạn. Nhưng để thật sự hiệu quả, bạn cần nhìn xa hơn những con số về lượt tìm kiếm, điều cốt lõi là hiểu đúng ý định tìm kiếm (search intent) đằng sau mỗi truy vấn. Vì sao nghiên cứu từ khóa là nền tảng sống còn: Tiếp cận đúng người, đúng thời điểm trong hành trình mua hàng (nhận biết → cân nhắc → quyết định). Tăng hiển thị tự nhiên trên Google và kéo về traffic chất lượng. Tối ưu chuyển đổi, đặc biệt với các landing page phục vụ mục tiêu rõ ràng như thu lead hay bán hàng. Để một landing page hoạt động hiệu quả trên công cụ tìm kiếm, bước đầu tiên cần làm rõ: mục tiêu trang là gì. Đó có thể là thu lead, bán hàng hay quảng bá sự kiện. Ví dụ: landing page giới thiệu "combo du lịch Phú Quốc 3 ngày 2 đêm". Tiếp theo, đánh giá vai trò của SEO đối với trang này. Nếu SEO là kênh chính, cần đầu tư nội dung chất lượng, sử dụng từ khóa dài và xây dựng liên kết. Nếu trang chủ yếu phục vụ quảng cáo, SEO vẫn cần được tối ưu cơ bản để cải thiện điểm chất lượng quảng cáo và giảm chi phí (CPC). Quy trình nghiên cứu từ khóa gồm các bước: Tìm và mở rộng danh sách từ khóa: Bắt đầu bằng cách brainstorm các cụm từ liên quan, sau đó dùng công cụ như Google Keyword Planner, Ahrefs hoặc SEMrush để đánh giá lượt tìm kiếm, độ cạnh tranh và từ khóa liên quan. Ví dụ: "du lịch Phú Quốc", "combo Phú Quốc", "tour Phú Quốc 3 ngày 2 đêm giá rẻ", "kinh nghiệm du lịch Phú Quốc". Phân tích ý định tìm kiếm: Hiểu mục đích thực sự của người dùng sau mỗi truy vấn: Tìm thông tin: "địa điểm đẹp ở Phú Quốc" So sánh sản phẩm: "review combo Phú Quốc" Sẵn sàng mua hàng: "đặt tour Phú Quốc 3N2Đ” Landing…
04/06/2025

Google Search Labs là gì? Khám phá tương lai của tìm kiếm trên Google

Google Search Labs hoạt động như một phòng thí nghiệm đổi mới, nơi các ý tưởng mới được thử nghiệm với một nhóm người dùng giới hạn với các tính năng tìm kiếm ứng dụng trí tuệ nhân tạo tiên tiến. Từ khả năng đặt câu hỏi tự nhiên hơn đến tóm tắt thông tin phức tạp chỉ trong một truy vấn, Search Labs hé lộ tương lai mà Google hướng đến: nhanh hơn, thông minh hơn và cá nhân hóa hơn. Nếu bạn muốn khám phá chi tiết về Google Search labs, bài viết dưới đây của SEONGON sẽ giúp bạn. 1. Search Labs Google là gì? Ý nghĩa Google Search Labs là một chương trình của Google cho phép người dùng trải nghiệm sớm các tính năng tìm kiếm mới và những tính năng được cải tiến để trở nên vượt trội hơn. Đây thường là những tính năng đang trong giai đoạn thử nghiệm (beta) và có thể sử dụng công nghệ AI. Đáng chú ý, nhiều thử nghiệm trong Search Labs hiện nay được tích hợp AI (trí tuệ nhân tạo), nhằm cung cấp kết quả tìm kiếm thông minh, chính xác và mang tính cá nhân hóa cao hơn. Google cũng khẳng định rõ lập trường: nội dung do AI tạo ra không bị giới hạn, miễn là đáp ứng nguyên tắc E-E-A-T về tính hữu ích, độ tin cậy và được xây dựng vì người dùng, thay vì để thao túng thuật toán. [caption id="attachment_61971" align="aligncenter" width="1000"] Ý nghĩa của Google Search Labs[/caption] Ý nghĩa: Google Search Labs như một bước tiến chiến lược trong việc định hình trải nghiệm tìm kiếm tương lai: Thúc đẩy đổi mới liên tục: Search Labs đại diện cho văn hóa "luôn thử nghiệm" của Google, khuyến khích đổi mới, khai phá các hướng tiếp cận mới nhằm tối ưu cách người dùng tìm kiếm và tiếp cận thông tin. Định hướng phát triển công cụ tìm kiếm: Nhờ vào phản hồi trực tiếp từ người dùng sớm, Google có thể điều chỉnh, hoàn thiện các tính năng mới sao cho phù hợp hơn với nhu cầu thực tế và thói quen tra cứu hiện đại. Tăng cường trải nghiệm người dùng với AI: Các thử nghiệm như Search Generative Experience (SGE) hay tóm tắt AI đầu trang cho phép người dùng tiếp cận thông tin theo cách trực quan, mạch lạc và nhanh chóng hơn, mở ra cách thức tương tác hoàn toàn mới với công cụ tìm kiếm. 2. Cách thêm và sử dụng Google Search Labs Google Search Labs không được tự động kích hoạt cho tất cả người dùng. Đây là chương trình thử nghiệm giới hạn, chỉ dành cho những người dùng đáp ứng đủ các điều kiện cụ thể do Google đưa ra. Dưới đây là điều kiện và cách thức tham gia Google Search Labs: 2.1. Điều kiện tham gia Việc nắm rõ các tiêu chí này sẽ giúp bạn chủ động tiếp cận sớm các công nghệ tìm kiếm mới, đặc biệt là những tính năng có tích hợp trí tuệ nhân tạo. Độ tuổi: Bạn phải từ 18 tuổi trở lên. Đây là yêu cầu bắt buộc của Google nhằm đảm bảo người dùng đủ khả năng chịu trách nhiệm với các lựa chọn cá nhân trong quá trình tham gia thử nghiệm. Tài khoản Google: Bạn phải sử dụng tài khoản Google cá nhân do chính bạn quản lý. Search Labs hiện không hỗ trợ các loại tài khoản thuộc Google Workspace (bao gồm cả tài khoản doanh nghiệp và tài khoản Google Workspace for Education). Những tài khoản do tổ chức quản lý thường có các chính sách bảo mật và quyền truy cập riêng, chưa phù hợp để tham gia thử nghiệm công khai. Khu vực và ngôn ngữ: Tính đến thời điểm hiện tại, Google Search Labs mới được triển khai ở một số khu vực, chủ yếu tại Hoa Kỳ và chỉ hỗ trợ tiếng Anh. Nếu bạn sinh sống ngoài Mỹ hoặc sử dụng ngôn ngữ khác, bạn cần kiểm tra xem chương trình đã khả dụng tại khu vực của mình hay chưa. Google đang mở rộng dần phạm vi thử nghiệm, nên bạn có thể đăng ký chờ đợt mở rộng tiếp theo. Để cập nhật các thông tin nhanh nhất, bạn vui lòng truy cập trang chính thức của Google Search Labs để xem chương trình đã được hỗ trợ tại quốc gia, thiết bị và ngôn ngữ bạn đang sử dụng hay chưa. Nếu chưa có, bạn có thể theo dõi thông báo từ Google hoặc thử đăng ký để nhận thông báo khi chương trình mở rộng đến khu vực của bạn. 2.2. Cách truy cập và sử dụng Search Labs Để khám phá và trải nghiệm những tính năng thử nghiệm mới nhất từ Google, bạn có thể truy cập vào Search Labs – nơi Google thường giới thiệu các tính năng tìm kiếm tiên tiến được phát triển trong giai đoạn thử nghiệm. Cách truy cập Search Labs Quá trình truy cập được thực hiện như sau (được thực hiện trên máy tính) Bước 1: Mở bất kỳ trình duyệt web nào mà bạn đang sử dụng. Bước 2: Đăng nhập vào Tài khoản Google cá nhân của bạn. Lưu ý, chế độ ẩn danh (Incognito) không được hỗ trợ trong quá trình này. Bước 3: Sau khi đăng nhập thành công, hãy mở một tab mới trên trình duyệt. [caption id="attachment_61976" align="aligncenter" width="1000"] Mở trình duyệt và mở tab bất kỳ[/caption] Bước 4: Quan sát giao diện, bạn sẽ thấy biểu tượng Labs hiển thị ở đầu trang hoặc góc trên bên phải màn hình. Nhấp vào biểu tượng này để truy cập vào khu vực tính năng thử nghiệm. [caption id="attachment_61973" align="aligncenter" width="1000"] Nhấp vào biểu tượng Search Labs trên màn hình[/caption] Lưu ý: Trong trường hợp bạn không nhìn thấy biểu tượng…
03/06/2025

Thanh tìm kiếm nội bộ ‘vị cứu tinh’ hay ‘con dao hai lưỡi’?

Bạn từng truy cập vào một website, biết rõ mình cần tìm gì, nhưng cảm giác như đang… lạc trong mê cung? Bạn bấm vào từng mục menu, lướt hết trang này sang trang khác, và bắt đầu tự hỏi: "Không biết thông tin mình cần có tồn tại ở đây không nhỉ?" Rồi bất chợt bạn nhìn thấy thanh tìm kiếm nội bộ (internal site search) như một chiếc “phao cứu sinh”, hứa hẹn đưa bạn đến đúng nơi bạn cần nhanh, gọn, chính xác. Nhưng câu hỏi đặt ra là: Tìm kiếm nội bộ có thực sự “cứu rỗi” trải nghiệm người dùng? Hay nếu làm không khéo, nó lại trở thành một rào cản mới? Thật ra, câu trả lời là cả hai. [caption id="attachment_61549" align="aligncenter" width="1000"] Thanh tìm kiếm nội bộ: “vị cứu tinh” hay “con dao hai lưỡi”?[/caption] Nếu được triển khai đúng cách, site search có thể là “trợ lý siêu đắc lực” cho website – giống như bạn có một thủ thư thông minh luôn sẵn sàng chỉ đường cho khách truy cập đến đúng tài liệu họ cần. Ngược lại, nếu bị thiết lập sơ sài, không tối ưu, tính năng này không chỉ gây bối rối cho người dùng mà còn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến SEO và hiệu quả kinh doanh. Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn đi sâu vào thế giới tìm kiếm nội bộ: phân tích lợi ích, rủi ro và quan trọng nhất là cách tối ưu để biến công cụ này thành “vũ khí” giúp tăng trải nghiệm người dùng và hiệu suất website. 1. Internal site search là gì? Internal site search là công cụ tìm kiếm hoạt động trong phạm vi một website duy nhất. Bạn có thể hình dung thanh tìm kiếm như một phiên bản mini của Google, nhưng thay vì tìm kiếm cả Internet, nó chỉ “quét” trong các trang, bài viết, mô tả sản phẩm, tài liệu… trên chính website của bạn. Đôi khi, internal site search còn được gọi là on-site search. [caption id="attachment_61544" align="aligncenter" width="1000"] Thanh tìm kiếm chỉ quét trên chính website của bạn[/caption] 1.1. Cách hoạt động của site search? Khi người dùng gõ từ khóa vào thanh tìm kiếm nội bộ, hệ thống sẽ rà soát toàn bộ nội dung trên website để trả về danh sách các kết quả liên quan, được sắp xếp theo mức độ phù hợp. Từ khóa có thể là tên sản phẩm, chủ đề bài viết, hoặc thậm chí là một vấn đề cụ thể họ đang gặp phải. Mục tiêu ở đây là: nhanh chóng và chính xác, giúp người dùng tìm đúng thứ họ cần mà không phải mò mẫm qua hàng chục mục menu hoặc cuộn mãi không hết trang. 1.2. Internal search khác gì so với Google? Về bản chất, cả hai đều là công cụ tìm kiếm. Nhưng sự khác biệt nằm ở: Quy mô: Google “quét” hàng tỷ trang web ngoài kia. Site search thì chỉ hoạt động trong “ngôi nhà” của bạn – tức website của bạn. Mục tiêu: Google tối ưu để phục vụ hàng triệu truy vấn toàn cầu. Site search thì phục vụ mục tiêu riêng của bạn – giúp người dùng của bạn nhanh chóng tiếp cận thông tin hoặc sản phẩm trên chính website của bạn. Quyền kiểm soát: Bạn không thể can thiệp vào thuật toán xếp hạng của Google, nhưng bạn có toàn quyền tùy chỉnh cách hoạt động của công cụ tìm kiếm nội bộ – từ thiết kế giao diện, sắp xếp kết quả, đến việc loại trừ các trang không cần hiển thị. [caption id="attachment_61557" align="aligncenter" width="1000"] Internal search khác gì so với Google?[/caption] Đó là lý do vì sao nếu làm tốt, internal site search chính là vùng tối ưu trải nghiệm người dùng và tăng chuyển đổi (conversion rate) mà rất nhiều doanh nghiệp bỏ lỡ. 1.3. Ví dụ ứng dụng site search theo ngành Website thương mại điện tử (eCommerce) Giả sử bạn vào một trang bán giày để tìm “giày chạy bộ êm chân”. Nếu website có site search tốt, bạn chỉ cần gõ cụm đó và sẽ thấy loạt sản phẩm được gắn tag “êm”, lọc được theo kích cỡ, màu sắc, thương hiệu... Không có site search? Bạn sẽ phải click từng mục như “Giày > Giày thể thao > Giày chạy bộ” rồi loay hoay xem có tuỳ chọn lọc theo độ êm hay không. Quá nhiều thao tác, rất dễ khiến người dùng bỏ cuộc. [caption id="attachment_61558" align="aligncenter" width="1000"] Thanh tìm kiếm ứng dụng trong website thương mại điện tử[/caption] Website có nhiều nội dung (content-heavy site) Hãy tưởng tượng bạn vào một blog công nghệ để tìm hiểu về “bảo mật điện toán đám mây” (cloud computing security). Nếu trang này có hàng trăm bài viết, bạn sẽ không muốn lướt từng bài một đâu. Nhưng nếu có thanh tìm kiếm, chỉ cần nhập từ khóa, bạn sẽ được gợi ý các bài viết, hướng dẫn, video… liên quan một cách trực tiếp. Trải nghiệm người dùng được rút gọn còn vài giây – và đó chính là cách giữ chân độc giả ở lại lâu hơn. 2. Lợi ích của thanh tìm kiếm nội bộ: vũ khí thầm lặng nâng tầm trải nghiệm và tăng chuyển đổi Đến đoạn hay ho nhất rồi đây – lý do vì sao internal site search (tìm kiếm nội bộ trên website) có thể trở thành “vũ khí thầm lặng” giúp website của bạn tăng trưởng vượt bậc. Khi được triển khai đúng cách, tính năng này không chỉ cải thiện mạnh mẽ trải nghiệm người dùng, mà còn góp phần đáng kể vào việc tăng conversion rate (tỷ lệ chuyển đổi) và mở ra kho dữ liệu quý giá về hành vi người truy cập. [caption id="attachment_61546" align="aligncenter" width="1000"] 3 lợi ích của thanh tìm kiếm nội bộ[/caption] 2.1. Trải…
03/06/2025

Rank Math là gì? Hướng dẫn chi tiết về Plugin SEO Rank Math

Rank Math là một plugin SEO mạnh mẽ dành cho WordPress, giúp quản trị viên website và blogger dễ dàng tối ưu hóa trang web của mình để đạt thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, Yahoo!,... Nổi bật nhờ khả năng hỗ trợ xử lý các tác vụ SEO kỹ thuật một cách dễ dàng và trực quan Rank Math đang dần trở thành một lựa chọn phổ biến thay thế cho Yoast SEO, thậm chí là cả All In One SEO (AIOSEO) - hai plugin vốn đã quá quen thuộc với cộng đồng SEO WordPress. Với kinh nghiệm thực tế trong việc triển khai các dự án tối ưu SEO, bài đánh giá chi tiết này SEONGON sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về Rank Math và quyết định liệu đây có phải là lựa chọn phù hợp cho website của mình. 1. Hướng dẫn cài đặt cấu hình Rank Math cho website Wordpress Quá trình cài đặt Rank Math khá đơn giản và dễ làm theo. Sau khi kích hoạt plugin, bạn sẽ được chuyển đến Dashboard nơi có các module Lite hoặc Pro hiển thị rõ ràng. Để bắt đầu cấu hình, bạn cần truy cập tab Setup Wizard – trình hướng dẫn thiết lập từng bước cho plugin. [caption id="attachment_61497" align="aligncenter" width="1000"] Truy cập tab "Setup Wizard" để bắt đầu cấu hình[/caption] Tùy vào việc bạn dùng phiên bản Lite (Dễ) hay Pro (Nâng cao), Rank Math sẽ đưa ra 5 bước cơ bản cộng thêm 3 bước nâng cao để hoàn tất cấu hình. Điều khá bất ngờ là ở bước thứ 2, plugin đã yêu cầu bạn kết nối với tài khoản Google Analytics. Với người mới bắt đầu, điều này có thể khiến bạn thấy khá "ngợp". [caption id="attachment_61495" align="aligncenter" width="1000"] Chọn Start Wizard để bắt đầu thiết lập cấu hình cho Rank Math[/caption] Tất nhiên, việc tích hợp sẵn Google Analytics là một điểm cộng đáng kể. Tuy nhiên, đa phần các chủ website thường chọn những plugin chuyên sâu hơn như MonsterInsights để theo dõi dữ liệu Analytics — giúp việc theo dõi trở nên trực quan hơn nhiều, kể cả với người mới làm SEO. Vấn đề là: chính khâu thiết lập ban đầu này của Rank Math đôi khi lại gây khó khăn cho người dùng chưa có kinh nghiệm. Và sự phức tạp đó không chỉ dừng lại ở bước khởi tạo, mà còn ảnh hưởng đến trải nghiệm khi dùng các tính năng khác về sau. 2. Hướng dẫn sử dụng Rank Math để tối ưu SEO On-page Cốt lõi của Rank Math nằm ở khả năng tối ưu nội dung. Plugin này cung cấp phân tích nội dung theo thời gian thực ngay khi bạn viết, đồng thời đưa ra các gợi ý cụ thể giúp cải thiện tiềm năng SEO của bài viết. [caption id="attachment_61499" align="aligncenter" width="1000"] Rank Math hỗ trợ tối ưu hoá nội dung[/caption] Rank Math cũng tích hợp tính năng phân tích khả năng đọc của tiêu đề và nội dung - một điểm cộng lớn nếu bạn đang muốn so sánh bài viết của mình với các tiêu chuẩn SEO hiện đại. [caption id="attachment_61503" align="aligncenter" width="1000"] Rank Math hỗ trợ phân tích khả năng đọc của nội dung[/caption] Ví dụ, công cụ phân tích nội dung sẽ kiểm tra độ dễ đọc (readability), mức độ sử dụng hình ảnh/video, và một số yếu tố cơ bản khác. Một điểm trừ khá lớn của Rank Math là: dù sở hữu nhiều module hữu ích trong bản miễn phí, nhưng một số tính năng rất cơ bản lại bị khóa trong gói trả phí. Ngay trong module phân tích nội dung, bạn sẽ thấy lời kêu gọi nâng cấp (Call-To-Action - CTA) để mở khóa thêm các tính năng, điều này khiến không ít người dùng cảm thấy "bị cắt xén" trải nghiệm. Tối ưu thông tin tác giả (Author SEO) Author SEO tập trung vào việc tối ưu hóa thông tin tác giả sao cho dễ hiểu và dễ được nhận diện bởi các công cụ tìm kiếm. Việc này rất quan trọng để Google đánh giá tín hiệu E-E-A-T (Experience - Kinh nghiệm, Expertise - Chuyên môn, Authoritativeness - Độ uy tín, Trustworthiness - Độ tin cậy) — yếu tố đã được chứng minh có ảnh hưởng lớn đến thứ hạng tìm kiếm. [caption id="attachment_61496" align="aligncenter" width="1000"] Tối ưu thông tin cho tác giả[/caption] Để bắt đầu, bạn cần hoàn thiện hồ sơ người dùng trên WordPress với các thông tin cơ bản như: Họ tên đầy đủ Email hợp lệ URL website Tiểu sử/Bio Ảnh đại diện chuyên nghiệp Đây là những thông tin giúp công cụ tìm kiếm xác định chính xác người viết nội dung và gán quyền tác giả một cách đúng đắn. Sau khi đã có nền tảng, Rank Math hỗ trợ bạn chèn schema markup cho tác giả — một loại dữ liệu có cấu trúc giúp cung cấp thông tin về danh tính, chuyên môn và độ uy tín của người viết cho các công cụ tìm kiếm. 3. Tính năng Content AI trong Rank Math Một trong những tính năng khiến Rank Math nổi bật là Content AI — bộ công cụ AI với hơn 40 tiện ích tích hợp trực tiếp trong trình soạn thảo của WordPress. Từ gợi ý chủ đề, dàn ý bài viết, đến mở bài/kết bài đều có thể làm tự động. [caption id="attachment_61494" align="aligncenter" width="1000"] Tích hợp công cụ Ai trong Rank Math[/caption] Với các nội dung đã xuất bản, Content AI còn có thể tạo hàng loạt tiêu đề SEO và meta description, giúp bạn tối ưu các trang cũ chỉ bằng vài cú nhấp chuột. Nếu cần viết nội dung mới, bạn cũng có thể dùng Content AI để viết hộ — nhưng sẽ cần dùng điểm tín dụng (token-based), và điểm này thì không rẻ chút nào.…
03/06/2025

Voice search là gì? Chiến lược tối ưu Voice Search trong 2025

Bạn đã thực sự hiểu về voice search (tìm kiếm bằng giọng nói) và lý do vì sao nó ngày càng quan trọng trong chiến lược SEO? Mỗi tháng có hơn 1 tỷ lượt tìm kiếm bằng giọng nói được thực hiện trên toàn cầu. Nếu bạn không tối ưu nội dung cho các truy vấn dạng này, thì về cơ bản, nội dung của bạn vô hình với nhóm người dùng đang ngày càng ưa chuộng việc sử dụng lệnh thoại để tra cứu thông tin trên Internet. Trong bài viết này, tôi sẽ chia sẻ chi tiết về voice search là gì, tại sao nó lại ảnh hưởng lớn đến hiệu quả SEO, và bạn cần làm gì để tối ưu hóa nội dung bắt kịp xu hướng này trong năm 2025. 1. Voice search là gì? Voice search là công nghệ cho phép người dùng tìm kiếm thông tin bằng cách nói chuyện trực tiếp với thiết bị thay vì phải gõ từ khóa như cách truyền thống. Hệ thống sẽ chuyển đổi giọng nói thành văn bản, sau đó các công cụ tìm kiếm sẽ xử lý và trả về kết quả phù hợp nhất với nhu cầu của người dùng. Thực tế, công nghệ này không mới. Tuy nhiên, chỉ trong vài năm trở lại đây, sự phát triển của công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing - NLP) cùng với sự bùng nổ của các thiết bị trợ lý ảo (như Google Assistant, Siri, Alexa...) và loa thông minh đã khiến voice search trở thành một xu hướng quan trọng không thể bỏ qua trong SEO. [caption id="attachment_61629" align="aligncenter" width="1000"] Voice search là công nghệ cho phép người dùng tìm kiếm thông tin bằng cách nói chuyện trực tiếp với thiết bị[/caption] 2. Vì sao voice search quan trọng với SEO? Voice search không còn là tương lai xa mà đang hiện hữu và hoạt động mạnh mẽ từng ngày, từng giờ. Khi người dùng ngày càng thích sử dụng giọng nói để tìm kiếm, các doanh nghiệp cũng cần nhanh chóng tối ưu hiện diện số để theo kịp thói quen mới này. Dưới đây là 3 lý do vì sao tôi cho rằng bạn nên tích hợp voice search optimization (tối ưu tìm kiếm bằng giọng nói) vào chiến lược digital marketing ngay từ bây giờ: 2.1 Voice search đang làm thay đổi hành vi người tiêu dùng Thay vì gõ những cụm từ ngắn như “quán cà phê Hà Nội”, người dùng voice search có xu hướng đặt ra những câu hỏi cụ thể và mang tính hội thoại hơn, chẳng hạn: “quán cà phê nào gần đây yên tĩnh để làm việc”. Sự thay đổi này buộc chúng ta phải điều chỉnh cách viết nội dung, đặc biệt là ở các giai đoạn trong sales funnel (phễu bán hàng). Người dùng voice search thường có mục tiêu rõ ràng, và nếu nội dung của bạn trả lời đúng câu hỏi đó, cơ hội để thúc đẩy conversion rate (tỷ lệ chuyển đổi) sẽ tăng cao. 2.2 Tăng khả năng hiển thị vượt trội trên công cụ tìm kiếm Kết quả tìm kiếm bằng giọng nói thường chỉ hiển thị một vài lựa chọn hàng đầu. Điều đó đồng nghĩa với việc nếu bạn không nằm trong top, bạn gần như mất hoàn toàn cơ hội tiếp cận người dùng. Tối ưu cho voice search chính là cơ hội để thương hiệu bứt phá, vì bạn không cạnh tranh với hàng chục kết quả như tìm kiếm truyền thống. Đây là cuộc chơi “được ăn cả, ngã về không” tức là nếu làm tốt, bạn có thể đi trước đối thủ một bước dài. 2.3 Nâng cao trải nghiệm người dùng, tạo tiền đề cho chuyển đổi Voice search mang đến một cách tìm kiếm tự nhiên, nhanh chóng và rảnh tay, đây là điều đặc biệt hữu ích trong bối cảnh người dùng đang bận rộn, di chuyển, hoặc đa nhiệm. Khi người dùng tìm được thông tin họ cần một cách dễ dàng, họ sẽ sẵn sàng tương tác và hành động hơn. Từ đó, trải nghiệm tốt sẽ trực tiếp góp phần cải thiện conversion rate và tạo mối quan hệ tốt hơn giữa người dùng với thương hiệu. 2. Sự khác biệt giữa voice search và tìm kiếm truyền thống Mặc dù voice search và tìm kiếm truyền thống bằng văn bản có nhiều điểm tương đồng, nhưng cũng tồn tại một số khác biệt quan trọng. Dưới đây là 3 điểm khác biệt chính: Ngôn ngữ hội thoại: Các truy vấn voice search thường mang tính chất hội thoại, tự nhiên hơn, thường dưới dạng câu hỏi hoặc mệnh lệnh, thay vì chỉ là chuỗi từ khóa rời rạc. Từ khóa dài (long-tail keywords): Truy vấn bằng giọng nói thường dài hơn và cụ thể hơn. Vì vậy, doanh nghiệp cần tập trung vào việc nhắm đến các từ khóa dài phù hợp với cách người dùng nói chuyện tự nhiên. Tập trung địa phương (local focus): Nhiều tìm kiếm bằng giọng nói có yếu tố vị trí, khi người dùng muốn tìm kiếm các cửa hàng hoặc dịch vụ gần họ. Điều này làm cho local SEO trở thành yếu tố quan trọng khi tối ưu voice search. [caption id="attachment_61626" align="aligncenter" width="1000"] 3 khác biệt giữa voice search và tìm kiếm truyền thống[/caption] 3. Hướng dẫn tối ưu voice search: Bắt đầu từ đâu? Sau khi đã hiểu voice search là gì và vì sao nó quan trọng, câu hỏi tiếp theo sẽ là: Tối ưu thế nào? Tin vui là việc này không quá phức tạp. Nếu bạn đã quen với các công cụ SEO cơ bản, thì việc tối ưu voice search chỉ là một bước nâng cấp tự nhiên. Dưới đây là những chiến lược bạn có thể áp dụng ngay. 3.1. Sử dụng công cụ SEO…
03/06/2025

Google Page Quality Guidelines: Những điều bạn cần biết

Trong bối cảnh chỉ mục tìm kiếm của Google chứa tới hàng trăm tỷ trang web, việc dẫn người dùng đến đúng nội dung phù hợp nhất cần đến sự tối ưu ở mức cao nhất. Đó là lý do vì sao Google liên tục cập nhật thuật toán, để đảm bảo người dùng nhận được kết quả tìm kiếm có liên quan và được tối ưu hóa tốt nhất. Google Page Quality Guidelines là một tài liệu hướng dẫn công khai và chi tiết được Google cung cấp cho hàng ngàn Người đánh giá chất lượng tìm kiếm trên toàn thế giới. Những người này là con người thật, được Google thuê để đánh giá chất lượng của các trang web và kết quả tìm kiếm theo một bộ tiêu chí nghiêm ngặt. Bài viết này sẽ đi sâu vào tầm quan trọng của QRG đối với SEO và cách nó định hình chất lượng nội dung trên internet. Xét về các đợt cập nhật lõi (core updates) trong năm 2024, hai lần đáng chú ý nhất là vào tháng 3 và tháng 8. Trong đó, bản cập nhật tháng 3/2024 được Google xác nhận là bản lớn nhất từ trước đến nay. Bản cập nhật này tác động tới nhiều yếu tố trong hệ thống xếp hạng, với mục tiêu đánh giá mức độ "hữu ích" của trang web không còn dựa vào một tín hiệu hay hệ thống đơn lẻ, mà là sự tổng hợp của nhiều chỉ số. Nhờ đó, Google đã cắt giảm tới 40% nội dung kém chất lượng và không nguyên bản khỏi kết quả tìm kiếm. Cụ thể, các loại nội dung đang bị Google mạnh tay loại bỏ gồm: Trang có trải nghiệm người dùng (UX) kém. Nội dung spam được tạo hàng loạt, kể cả có dùng AI hay không. Các trang chỉ tồn tại để thu hút lượt nhấp chuột (clickbait), không cung cấp giá trị thực. Ngoài các bản cập nhật thuật toán, Google còn thuê đội ngũ đánh giá chất lượng tìm kiếm (Search Quality Raters) để phản hồi và kiểm tra chất lượng của các trang, từ đó cải thiện trải nghiệm tìm kiếm tổng thể. Bộ công cụ họ sử dụng chính là tài liệu Search Quality Rater Guidelines, cẩm nang chính thức để đánh giá chất lượng nội dung và trải nghiệm người dùng trên trang web. Tài liệu hướng dẫn này tập trung vào các tiêu chí như: Experience (trải nghiệm thực tế) Expertise (chuyên môn) Authoritativeness (tính thẩm quyền) Trustworthiness (độ tin cậy) Hay còn gọi chung là E-E-A-T - bộ khung tiêu chuẩn Google dùng để đánh giá chất lượng nội dung và mức độ phù hợp với truy vấn tìm kiếm của người dùng. Tóm lại, trang nào càng liên quan và chất lượng càng cao thì càng có cơ hội làm hài lòng người dùng, từ đó được Google ưu tiên hơn trong kết quả tìm kiếm. Trong số các đợt cập nhật về spam, bản cập nhật tháng 12/2024 là một trong những lần mạnh tay nhất của Google. Đợt này ảnh hưởng trên diện rộng: mọi khu vực, mọi ngôn ngữ từ website lớn đến nhỏ đều ghi nhận biến động rõ rệt. Google cho thấy quyết tâm tiếp tục làm sạch kết quả tìm kiếm khỏi nội dung spam, nội dung kém chất lượng. Và đến tháng 1/2025, Google lại cập nhật tài liệu Search Quality Rater Guidelines – lần cập nhật mới nhất kể từ tháng 3/2024 – với nội dung trọng tâm là: Xử lý nội dung spam và nội dung do AI tạo ra. Lần đầu tiên, Google đưa ra quan điểm rõ ràng: Nội dung do AI tạo ra không bị cấm hoàn toàn, nhưng nếu không mang lại giá trị gốc (originality) và hữu ích thật sự, thì sẽ bị đánh giá "thấp nhất" (Lowest) về chất lượng. Bản cập nhật này cũng bổ sung 3 loại spam mới trong danh mục "Spammy webpages": Expired domain abuse: Lợi dụng tên miền hết hạn để đăng nội dung không liên quan nhằm "ăn ké" độ tin cậy cũ. Site reputation abuse: Lạm dụng độ uy tín của site (ví dụ: cho phép bên thứ ba đăng bài spam trên trang báo lớn). Scaled content abuse: Tạo nội dung hàng loạt mà không mang giá trị thực tế (thường dùng công cụ tự động hoặc AI). Những nội dung này đều đi ngược lại nguyên tắc nền tảng của Google: “Tạo nội dung cho người dùng thật, không phải cho công cụ tìm kiếm.” Việc bổ sung các loại spam này giúp tài liệu đánh giá chất lượng (guidelines) đồng bộ hơn với chính sách chống spam của Google, đặc biệt sau bản cập nhật tháng 12/2024 đã nói ở trên. 1. Cách Google đánh giá chất lượng tổng thể của một trang web Khi đánh giá nội dung trên trang, Google không chỉ đơn thuần nhìn vào vài yếu tố riêng lẻ mà sử dụng một hệ thống điểm phức hợp với hai thành phần chính: Needs Met rating: Mức độ đáp ứng nhu cầu tìm kiếm. Page Quality rating: Đánh giá chất lượng tổng thể của trang. Mục tiêu của Google là xác định mục đích (intent) của một trang web và đánh giá xem nội dung đó có mang lại tác động tiêu cực nào cho người dùng hay không. Tức là, không chỉ cần đúng mà còn phải an toàn, hữu ích và đáng tin cậy. [caption id="attachment_61635" align="aligncenter" width="1000"] Các tiêu chí Google dùng đánh giá chất lượng nội dung[/caption] Ai là người đánh giá? Và họ làm như thế nào? Google thuê hàng nghìn chuyên gia đánh giá độc lập (Search Quality Raters) trên khắp thế giới để kiểm tra và đánh giá trang web theo bộ tiêu chuẩn rõ ràng. Lưu ý: Những người này có thể chỉ dành vài giây trên một trang web…
03/06/2025

Social Entity là gì? Cách triển khai hiệu quả nhất trong bối cảnh SEO 2025

Social Entity là quá trình khai báo thông tin để định danh một cá nhân, tổ chức trên internet, thông qua các nền tảng xã hội, website uy tín và hệ thống dữ liệu của Google. Trong SEO, Social Entity đóng vai trò quan trọng giúp tăng độ tin cậy, cải thiện thứ hạng tìm kiếm và tạo dựng uy tín thương hiệu. Vậy cụ thể Social Entity là gì, tác động đến và quy trình triển khai Social Entity thế nào? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau. 1. Social Entity là gì? Theo Google's patents, Entity hay còn gọi là “thực thể” được định nghĩa là bất kỳ đối tượng nào hội tụ 4 yếu tố: Đơn lẻ (Singular): Tồn tại như một đơn vị riêng biệt. Duy nhất (Unique): Không trùng lặp với bất kỳ thực thể nào khác. Xác định rõ ràng (Well-defined): Có thông tin cụ thể để nhận diện (tên, địa chỉ, lĩnh vực hoạt động...). Phân biệt được (Distinguishable): Dễ dàng phân biệt với các thực thể khác nhờ đặc điểm riêng. Nói cách khác, Entity có thể là con người, tổ chức, địa điểm, khái niệm hay bất kỳ đối tượng cụ thể nào mà Google có thể hiểu và lưu trữ trong hệ thống tri thức (Knowledge Graph). Ví dụ: SEONGON được coi là một Entity bởi: Là độc nhất (không có bản sao nào khác mang tên và hoạt động tương tự). Là tổ chức trong lĩnh vực Marketing Agency, có thông tin pháp lý rõ ràng. Có hồ sơ minh bạch, hiển thị trên các kênh như Google Business Profile, website, báo chí,... Google có thể phân biệt SEONGON với các thực thể khác nhờ dữ liệu này. [caption id="attachment_61650" align="aligncenter" width="1000"] Entity là thực thể bất kỳ hội tụ đủ 4 yếu tố là: Duy nhất, đơn lẻ, rõ ràng và dễ phân biệt[/caption] Như vậy, Social Entity là tập hợp các tài sản mạng xã hội (Facebook, Instagram, Twitter, LinkedIn, YouTube...) mà doanh nghiệp hoặc cá nhân sở hữu và duy trì hoạt động nhất quán nhằm xây dựng một "thực thể số" đáng tin cậy trong mắt Google và người dùng. Theo đó, các nền tảng mạng xã hội này đóng vai trò như dấu hiệu xác thực giúp tăng độ tin cậy cho thực thể đó trong mắt Google. Từ đó củng cố E-E-A-T (Kinh nghiệm – Chuyên môn – Tính thẩm quyền – Độ tin cậy) cho website hoặc thương hiệu. Ví dụ: SEONGON sở hữu hệ thống mạng xã hội gồm: Fanpage Facebook chính thức: https://www.facebook.com/seongon Kênh YouTube chia sẻ kiến thức SEO & Digital Marketing: https://www.youtube.com/@seongon Tất cả đều nhất quán về thương hiệu, tên gọi, hình ảnh, liên kết về website chính seongon.com. [caption id="attachment_61649" align="aligncenter" width="1000"] Social Entity là tập hợp các trang mạng xã hội do doanh nghiệp / cá nhân sở hữu và duy trì nhất quán[/caption] Social Entity có 2 loại chính gồm: Social Entity cho doanh nghiệp: Dùng để xây dựng và duy trì thực thể số của doanh nghiệp thông qua hệ sinh thái mạng xã hội. Mục tiêu nhằm xác thực danh tính doanh nghiệp với Google, tăng độ tin cậy (Trust). Đồng thời, nó cũng giúp hỗ trợ SEO như tăng khả năng index nội dung nhanh, hỗ trợ xây dựng Brand Signal và dẫn traffic từ social về website chính. Social Entity cho chuyên gia: Tập trung vào xây dựng danh tính số cho cá nhân cho các chuyên gia như CEO, chuyên gia ngành, tác giả nội dung (Content Author). Mục đích là để xác thực danh tính cá nhân, tăng E-E-A-T cho website và góp phần xây dựng thẩm quyền cá nhân trong lĩnh vực chuyên môn với Google. 2. Social Entity tác động như thế nào đến SEO? Social Entity đóng vai trò quan trọng trong SEO, giúp Google hiểu rõ hơn về danh tính số (digital identity) của doanh nghiệp hoặc cá nhân. Việc xây dựng hệ thống Entity Social không chỉ hỗ trợ định vị thương hiệu mà còn mang lại nhiều lợi ích rõ rệt cho quá trình tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO). Cụ thể: Tạo liên kết nền (Foundational Links) và xác thực website Các hồ sơ mạng xã hội (Facebook, LinkedIn, YouTube…) liên kết về website đóng vai trò như tín hiệu xác thực danh tính cho Google. Khi thông tin trên các nền tảng này đồng nhất, Google sẽ nhận diện chính xác chủ sở hữu website, phân loại đúng chủ đề và lĩnh vực hoạt động của trang. Điều này giúp tăng độ tin cậy và định vị thương hiệu trong hệ thống Knowledge Graph của Google. Giúp website vượt qua Sandbox nhanh hơn Giai đoạn Sandbox là khoảng thời gian Google đánh giá độ uy tín của website mới. Khi doanh nghiệp xây dựng Social Entity rõ ràng, Google sẽ nhận diện website như một thực thể "có thật", tránh bị nghi ngờ spam hoặc thao túng. Nhờ đó, website được thoát Sandbox nhanh hơn, từ khóa gián tiếp có cơ hội leo top sớm hơn. Tăng tốc độ Index bài viết Khi bài viết mới trên website được chia sẻ lên các kênh Social Entity, Googlebot sẽ nhận tín hiệu cập nhật nội dung thông qua backlink từ mạng xã hội. Lúc này, tốc độ crawl dữ liệu nhanh hơn, giúp rút ngắn thời gian index bài viết hiệu quả. An toàn và ít rủi ro Xây dựng Social Entity là phương pháp SEO mũ trắng, tuân thủ nguyên tắc của Google. Khác với kỹ thuật mũ xám/đen, Social Entity tập trung vào xây dựng thương hiệu thực và tương tác tự nhiên với người dùng. Điều này giúp website tránh các hình phạt như tụt hạng, deindex, đặc biệt phù hợp với chiến lược SEO dài hạn. Nguồn backlink tự nhiên từ các trang chất lượng Các nền tảng như LinkedIn,…
03/06/2025

Cấu trúc website lên TOP đối với ngành vật liệu xây dựng

Cấu trúc website chuẩn SEO không chỉ giúp doanh nghiệp vật liệu xây dựng tăng thứ hạng từ khóa, mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng và thúc đẩy chuyển đổi hiệu quả. Trong đó, interlink (liên kết nội bộ) đóng vai trò then chốt khi giúp Google hiểu rõ cấu trúc nội dung và giữ chân khách hàng lâu hơn. Tuy nhiên không phải người làm Marketing nào cũng nắm chắc cách xây dựng cấu trúc trang web chuẩn xác để lên TOP bền vững. Bài viết này của SEONGON sẽ hướng dẫn bạn xây dựng cấu trúc website tối ưu chuẩn SEO, phù hợp đặc thù ngành vật liệu xây dựng — từ mô hình SILO, liên kết nội bộ cho đến 34 checklist quan trọng để triển khai hiệu quả. 1. Vì sao cấu trúc website quan trọng với ngành vật liệu xây dựng? Ngành vật liệu xây dựng có mức độ cạnh tranh rất cao, với hàng trăm nhà cung cấp cung cấp các sản phẩm tương tự nhau. Người dùng thường tìm kiếm theo danh mục cụ thể như “gạch không nung”, “xi măng Hà Tiên” hay “sơn chống thấm”,... Nếu website không có cấu trúc rõ ràng và dễ điều hướng, họ sẽ dễ dàng rời đi. Bên cạnh đó, Google ưu tiên xếp hạng cao cho những website có cấu trúc logic, dễ thu thập dữ liệu (crawl) và dễ hiểu, giúp cải thiện khả năng hiển thị và tăng cơ hội tiếp cận khách hàng mục tiêu. Thêm nữa, một cấu trúc tốt không chỉ tạo nền tảng cho chiến lược SEO mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng. Người dùng sẽ dễ dàng tìm kiếm được nội dung, danh mục mà họ cần khi website sở hữu cấu trúc trang web phù hợp, có logic. Vì vậy, với đặc thù ngành có nhiều danh mục và sản phẩm đa dạng, việc xây dựng cấu trúc website chuẩn SEO là bước đi cần thiết để doanh nghiệp có thể cạnh tranh và vươn lên TOP bền vững. [caption id="attachment_61661" align="aligncenter" width="1000"] Một cấu trúc website tốt đem lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp vật liệu xây dựng[/caption] 2. Cấu trúc website là gì? Có gì khác trong ngành vật liệu xây dựng? Cấu trúc website là cách tổ chức các trang, danh mục và liên kết nội bộ sao cho logic, dễ hiểu và thuận tiện giúp người dùng dễ tìm kiếm thông tin và các công cụ tìm kiếm như Google dễ dàng thu thập - hiểu - xếp hạng nội dung. Đối với một ngành đặc thù như vật liệu xây dựng, cấu trúc website cần được thiết kế phù hợp với hành vi tìm kiếm sản phẩm cụ thể, cũng như tình trạng hệ thống danh mục thường có tính phân cấp phức tạp. 2.1. Vai trò của cấu trúc website Cấu trúc website đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cả công cụ tìm kiếm lẫn người dùng và doanh nghiệp. Với Google: Một cấu trúc rõ ràng giúp hiểu nội dung từng trang, xác định mức độ ưu tiên và thu thập dữ liệu hiệu quả hơn. Với người dùng: Cấu trúc tốt giúp họ dễ dàng tìm kiếm thông tin, di chuyển giữa các danh mục và sản phẩm một cách thuận tiện. Với doanh nghiệp: Cấu trúc website hợp lý còn giúp doanh nghiệp quản trị nội dung hiệu quả hơn, dễ dàng cập nhật sản phẩm, chính sách, phân nhóm nội dung và triển khai SEO theo từng danh mục. 2.2. Đặc điểm riêng của ngành vật liệu xây dựng Trong ngành vật liệu xây dựng, cấu trúc website cần được thiết kế đặc biệt hơn do đặc thù sản phẩm đa dạng, nhiều thông số kỹ thuật phức tạp đi kèm. Mỗi sản phẩm không chỉ là một mặt hàng đơn lẻ, mà còn đi kèm nhiều thông số quan trọng như kích thước, độ bền, tiêu chuẩn kỹ thuật… ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng. Vì vậy, việc tổ chức thông tin rõ ràng, phân nhóm hợp lý và cung cấp dữ liệu đầy đủ, chính xác là điều thiết yếu để người dùng dễ dàng tìm kiếm và so sánh sản phẩm phù hợp. Ngoài ra, đối tượng khách hàng của ngành này thường là kỹ sư, nhà thầu, chủ đầu tư — những người có nhu cầu tìm kiếm nhanh, chính xác và chuyên sâu. Họ thường truy cập website với mục đích rõ ràng, ví dụ như tra cứu loại xi măng phù hợp cho kết cấu móng, hoặc so sánh giá giữa các loại gạch block. Vì vậy, việc chia nhóm sản phẩm theo công năng, thương hiệu, vật liệu... và liên kết chặt chẽ giữa sản phẩm – danh mục – bài viết tư vấn là yếu tố then chốt để giữ chân họ. Thêm vào đó, website ngành vật liệu xây dựng cần tích hợp các công cụ hỗ trợ như: báo giá nhanh, tư vấn kỹ thuật trực tuyến và chức năng tìm kiếm sản phẩm theo bộ lọc chi tiết. Những tính năng này giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận thông tin cần thiết một cách nhanh chóng và chính xác, đồng thời nâng cao trải nghiệm khi mua sắm trên trang, từ đó thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi hiệu quả hơn. Đây chính là điểm khác biệt quan trọng giúp website trở thành công cụ bán hàng mạnh mẽ trong ngành vật liệu xây dựng. [caption id="attachment_61664" align="aligncenter" width="1000"] Ngành vật liệu xây dựng có 3 đặc điểm riêng khác biệt, khiến cấu trúc website đặc thù[/caption] 3. Mô hình cấu trúc website hiệu quả (Gợi ý mô hình SILO) Dựa trên kinh nghiệm triển khai nhiều dự án SEO thành công, ở bài viết này, SEONGON sẽ gợi ý mô hình cấu trúc trang web hiệu quả, phù hợp và dễ…
03/06/2025

Hướng dẫn quản lý đội SEO thuê ngoài cho ngành tài chính ngân hàng

Trong bối cảnh ngành tài chính – ngân hàng cạnh tranh ngày càng khốc liệt trên môi trường số, SEO trở thành một kênh tiếp cận khách hàng tiềm năng bền vững và hiệu quả. Tuy nhiên, doanh nghiệp liên tục gặp khó khăn trong việc triển khai nội bộ vì dự án SEO yêu cầu kỹ thuật tốt, cập nhật thường xuyên với nhân sự thực hiện nhiều kinh nghiệm. Bởi vậy, nhiều ngân hàng/doanh nghiệp tài chính lựa chọn thuê ngoài dịch vụ SEO. Do đặc thù ngành đòi hỏi cao về tính chuẩn xác nội dung, tuân thủ quy định và bảo mật thông tin, việc quản lý đội SEO thuê ngoài là một thách thức lớn. Cùng SEONGON tìm hiểu nội dung dưới đây về cách quản lý đội SEO thuê ngoài hiệu quả, đạt mục tiêu đề ra trong ngành này. 1. Đặc thù SEO trong ngành tài chính – ngân hàng Triển khai SEO trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng không đơn thuần là tối ưu từ khóa hay nội dung như các ngành khác, mà đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa marketing, pháp lý và công nghệ. Dưới đây là những đặc điểm nổi bật khiến SEO trong ngành này trở nên đặc thù và thách thức: 1.1. Yêu cầu nội dung cao Nội dung trong ngành tài chính không chỉ cần chính xác về mặt thông tin mà còn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, bao gồm cả các thông tư, quy định từ Ngân hàng Nhà nước. Mỗi bài viết, tài liệu hay nội dung truyền thông đều phải được kiểm duyệt kỹ lưỡng bởi bộ phận pháp chế hoặc tuân thủ trước khi được xuất bản. Điều này khiến quá trình sản xuất nội dung SEO kéo dài và phức tạp hơn nhiều so với các ngành khác. [caption id="attachment_61682" align="aligncenter" width="1000"] Ngành tài chính ngân hàng có đặc thù yêu cầu cao về nội dung[/caption] 1.2. Yếu tố bảo mật và thương hiệu Các website, landing page phục vụ cho chiến dịch SEO phải tuân thủ tiêu chuẩn bảo mật cao để bảo vệ dữ liệu người dùng và hệ thống. Đồng thời, mọi hoạt động SEO đều cần đảm bảo không làm ảnh hưởng đến uy tín và hình ảnh thương hiệu, đây là yếu tố sống còn của các tổ chức tài chính. Những chiến thuật SEO rủi ro như spam link, nội dung không đáng tin cậy,… hoàn toàn không được phép áp dụng. 1.3. Từ khóa và nhóm sản phẩm phức tạp Ngành tài chính sở hữu nhiều nhóm sản phẩm đặc thù như vay tín chấp, mở thẻ tín dụng, bảo hiểm nhân thọ, đầu tư… vốn có hành trình khách hàng dài và tỷ lệ chuyển đổi thấp. Đặc biệt, nhiều từ khóa liên quan đến các dịch vụ này bị hạn chế hoặc cấm trong quảng cáo trả phí (Google Ads), nhưng SEO vẫn có thể khai thác để tiếp cận khách hàng mục tiêu. Tuy nhiên, việc xây dựng nội dung phù hợp với hành vi tìm kiếm và nhu cầu đa dạng của người dùng trong lĩnh vực này là một bài toán không đơn giản. [caption id="attachment_61681" align="aligncenter" width="1000"] 3 đặc thù SEO trong ngành tài chính ngân hàng[/caption] 2. Những khó khăn thường gặp khi thuê ngoài SEO Dù thuê ngoài dịch vụ SEO là giải pháp phổ biến với các ngân hàng và tổ chức tài chính nhằm tiết kiệm nguồn lực nội bộ, quá trình triển khai thực tế lại gặp không ít vướng mắc do khác biệt về chuyên môn và cách vận hành giữa hai bên. 2.1. Thiếu hiểu biết giữa hai bên Một trong những rào cản lớn nhất khi thuê ngoài SEO ở mọi lĩnh vực là khoảng cách về hiểu biết chuyên môn. Ngành ngân hàng và tổ chức ngân hàng cũng không phải ngoại lệ. Đơn vị SEO thường không nắm rõ các quy trình kiểm duyệt nội dung, pháp lý nội bộ của ngân hàng và doanh nghiệp tài chính nên dễ đưa ra nội dung không đạt yêu cầu hoặc chậm tiến độ. Hay những kiến thức tài chính ngân hàng bị diễn giải sai cách bởi bên SEO do nhân sự triển khai thiếu hiểu biết về ngành này và chưa chuẩn bị kỹ càng. Ngược lại, phía ngân hàng lại không am hiểu kỹ thuật SEO, khiến việc đánh giá hiệu quả chiến dịch thường dựa trên cảm tính hoặc chỉ số chưa đầy đủ, từ đó dẫn đến những hiểu lầm và kỳ vọng sai lệch. 2.2. Thiếu quy trình phối hợp Việc không thiết lập một quy trình phối hợp rõ ràng giữa đội SEO thuê ngoài và các phòng ban nội bộ (marketing, pháp chế, IT…) dễ dẫn đến tình trạng giao việc chồng chéo, nội dung chậm được kiểm duyệt hoặc không có timeline cụ thể. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ triển khai và chất lượng của chiến dịch SEO tổng thể. Dự án SEO có thể bị chậm trễ nhiều tuần nhiều tháng bởi khó khăn này. [caption id="attachment_61677" align="aligncenter" width="1000"] Thiếu quy trình phối hợp là khó khăn thường gặp khi thuê ngoài SEO[/caption] 2.3. KPI không rõ ràng Nhiều doanh nghiệp tài chính khi thuê ngoài SEO chỉ tập trung vào thứ hạng từ khóa mà bỏ qua các chỉ số quan trọng khác như lượng lead, lưu lượng truy cập, tỷ lệ chuyển đổi hay chất lượng nội dung. Nếu chỉ tập trung vào thứ hạng từ khoá, doanh nghiệp và ngân hàng sẽ khó có thể đánh giá đúng hiệu quả của dự án SEO và rất dễ đưa ra các quyết định sai lầm sau này. Ngoài ra, việc thuê ngoài dịch vụ SEO trong ngành tài chính ngân hàng cũng dễ gặp phải việc thiếu sự theo dõi đồng thời giữa các…
03/06/2025

YMYL là gì? Ảnh hưởng đến SEO như thế nào và cách tối ưu

YMYL là một thuật ngữ xuất hiện trong General Guidelines của Google, được hiểu là nhóm website có chủ đề liên quan đến sức khỏe, tài chính, xã hội,... trên không gian của nền tảng. SEOer không chỉ là công cụ để Google bảo vệ người dùng mà còn là căn cứ để SEOer thực hiện tối ưu thứ hạng. Vậy thực tế YMYL là gì và ảnh hưởng thế nào đến SEO website? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong phần tiếp theo! 1. YMYL là gì? YMYL là viết tắt của cụm “Your money or Your Life” (Tạm dịch: Tiền của bạn hay cuộc sống của bạn). Cụm từ này chỉ các website được Google phân loại vào nhóm có nội dung ảnh hưởng nghiêm trọng đến các khía cạnh trong cuộc sống của người dùng, có thể kể đến như: Sức khỏe, tài chính, phúc lợi và an ninh xã hội, an toàn cá nhân. Mã YMYL là một trong những nguyên tắc đánh giá chất lượng tìm kiếm của Google. Khi đào tạo chuyên môn cho đội ngũ đánh giá, YMYL được xác định là nhóm nội dung cần được đánh giá nghiêm ngặt nhất. Khái niệm này ra đời trong bối cảnh Google cần chắc chắn các nội dung quan trọng, thiết yếu và nhạy cảm phải phát xuất từ các nguồn đáng tin cậy và được kiểm chứng. Mục đích chính của việc này là bảo vệ người dùng khỏi rủi ro tiếp cận với các thông tin sai lệch, gây nguy hại cho bản thân và xã hội. Các trang nội dung thuộc nhóm YMYL có thể kể đến như: Trang báo điện tử đưa tin các sự kiện quan trọng. Trang thông tin liên quan đến lĩnh vực y tế, sức khỏe. Trang Chính phủ. Trang thông tin pháp lý. Trang giáo dục, nghề nghiệp, bất động sản,... [caption id="attachment_61690" align="aligncenter" width="1000"] Các website theo tiêu chuẩn YMYL có chủ đề về sức khỏe, luật pháp, giáo dục,...[/caption] 2. YMYL tác động mạnh đến những website nào? YMYL được gắn cho các trang web cung cấp thông tin liên quan mật thiết đến cuộc sống người dùng. Đó là các website về y tế, tài chính, pháp luật, giáo dục, thời sự,... 2.1. Website y tế, sức khỏe Y tế là lĩnh vực đòi hỏi tính chính xác của thông tin cao nhất bởi ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, thậm chí là tính mạng của người dùng Internet. Các trang web Y tế bao gồm: Trang chia sẻ thông tin về bệnh, triệu chứng, điều trị: Trang web của WHO, Bộ Y tế và các bệnh viện, phòng khám hoặc trang tin tức như Báo Sức khỏe & Đời sống - cơ quan ngôn luận của bộ Y tế. Blog tư vấn về sức khỏe, dinh dưỡng: Các website có danh mục “sức khỏe”, trang web của các tổ chức liên quan đến y tế, bảo hiểm,... Trang giới thiệu thuốc, thực phẩm chức năng: Trang web của các nhà thuốc như Long Châu, An Khang, Pharmacity,.. Một khi các trang web trên đưa thông tin không chính xác sẽ dẫn đến việc người dùng tự chẩn đoán sai, trì hoãn điều trị, điều trị sai phương pháp hoặc sử dụng sản phẩm không phù hợp. Sau cùng, tình trạng bệnh có thể trở nên trầm trọng, để lại hậu quả khôn lường đối với sức khỏe và tính mạng của người bệnh. [caption id="attachment_61688" align="aligncenter" width="1000"] Website y tế sai lệch thông tin gây ảnh hưởng đến sức khỏe và tính mạng[/caption] 2.2. Website tài chính Một dạng nội dung YMYL phổ biến khác chính là trang web liên quan đến tài chính, chẳng hạn như: Trang tư vấn đầu tư, chứng khoán, tiền điện tử: Các trang web chuyên đưa tin về thông tin liên quan đến tài chính như Investing.com Việt Nam, Coin68, Vina Capital FIDT,... So sánh thẻ tín dụng, bảo hiểm, ngân hàng: Các website chính của ngân hàng, hãng bảo hiểm,... Hướng dẫn cách vay vốn, quản lý tiền: Các trang web của ngân hàng, ví điện tử, Cổng Dịch vụ công Quốc gia,... Báo chí điện tử: Các tờ báo điện tử có mục “tài chính/kinh tế” như VN Economy, báo Vietnamnet, báo Đầu Tư, Thời báo Ngân Hàng,... Khi người dùng truy vấn các thông tin về tài chính, các website trên đều xuất hiện trên trang tìm kiếm và trở thành một nguồn tin tức đáng tin cậy. Nếu nội dung sai lệch, người dùng Internet có thể gặp thiệt hại về tài chính, sai lầm trong việc đầu tư và có nguy cơ bị lừa đảo. [caption id="attachment_61685" align="aligncenter" width="1000"] Website tài chính sai lệch gây thiệt hại về kinh tế và dẫn tới nguy cơ bị lừa đảo[/caption] 2.3. Website pháp luật, quyền công dân Công dân của mỗi quốc gia đều cần tìm kiếm các thông tin liên quan đến pháp luật, quyền và nghĩa vụ công dân để thực hiện trách nhiệm cũng như ngăn chặn tình trạng phạm pháp. Dưới đây là các website liên quan đến pháp luật và quyền công dân: Trang hướng dẫn về quyền công dân, bầu cử: Các trang như Cổng Dịch vụ công Quốc gia, Cổng Thông tin điện tử của các bộ ngành, Hội liên hiệp cấp quốc gia,... Tư vấn pháp lý, mẫu hợp đồng, luật lao động: Các trang như Thư Viện Pháp Luật, Luật Việt Nam, Cục Trợ giúp Pháp lý của Bộ Tư Pháp và website của các công ty luật được cấp phép hoạt động. Đối với các trang web thuộc nhóm pháp luật và quyền công dân, các nội dung sai lệch có thể dẫn đến hành vi bất hợp pháp, mất quyền lợi và sâu xa hơn là ảnh hưởng đến quyền công dân của một người. [caption id="attachment_61687" align="aligncenter" width="1000"] Website pháp luật sai lệch thông tin dẫn đến các…
03/06/2025

Case study là gì trong Marketing? Cách triển khai để thu hút khách hàng

Case study trong marketing là một dạng nghiên cứu tình huống thực tế, tức là phân tích cách một doanh nghiệp giải quyết vấn đề và đạt được kết quả cụ thể như thế nào. Mục đích của case study là cung cấp bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của sản phẩm, dịch vụ hoặc chiến lược thông qua dữ liệu và câu chuyện thật. Để tìm hiểu kỹ hơn về Case Study là gì trong Marketing, mời bạn theo dõi nội dung chi tiết dưới đây. 1. Case study trong Marketing là gì? Case study trong marketing là một tài liệu chuyên sâu mô tả cách một thương hiệu hoặc doanh nghiệp đã áp dụng sản phẩm, dịch vụ hay giải pháp cụ thể để giải quyết vấn đề, đạt được mục tiêu kinh doanh hoặc cải thiện hiệu suất. Đây không chỉ đơn thuần là câu chuyện thành công, mà còn là bằng chứng thực tiễn giúp củng cố niềm tin và tạo sức thuyết phục mạnh mẽ đối với các khách hàng tiềm năng. [caption id="attachment_61709" align="aligncenter" width="1000"] Case study trong marketing là một tài liệu chuyên sâu mô tả cách một thương hiệu giúp khách hàng đạt được mục tiêu kinh doanh[/caption] Dạng nội dung này được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, y tế, giáo dục, tâm lý học hay pháp luật. Tuy nhiên, trong khuôn khổ bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào ứng dụng của case study trong lĩnh vực marketing và đi sâu phân tích tầm quan trọng của Case Study trong việc truyền thông cũng như hỗ trợ quá trình ra quyết định của khách hàng. Ví dụ Case study từ SEONGON Để bạn dễ hình dung, dưới đây là một ví dụ cụ thể về case study do SEONGON thực hiện cho thương hiệu trà Việt Nam, một trong những tên tuổi dẫn đầu thị trường với hơn 25 năm phát triển. Trong dự án này, SEONGON triển khai chiến lược SEO tổng thể nhằm tối ưu hóa hiệu quả tìm kiếm tự nhiên của website. Nội dung case study bao gồm các phần chính như: Mục tiêu ban đầu: Tăng trưởng lưu lượng truy cập tự nhiên, cải thiện thứ hạng từ khóa thương hiệu và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi trên website. Chiến lược triển khai: Kết hợp tối ưu Onpage, xây dựng hệ thống liên kết (Offpage), củng cố tín hiệu thực thể (Entity SEO) và tái cấu trúc nội dung theo cụm chủ đề (Topic Cluster). Kết quả: Dự án đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu và vượt 120.71% KPIs ban đầu. Phản hồi từ phía khách hàng: Đại diện doanh nghiệp đã thể hiện sự hài lòng tuyệt đối với kết quả mà SEONGON đạt được và không ngần ngại dành những lời khen có cánh cho toàn bộ đội ngũ thực hiện. Xem chi tiết case study tại đây! [caption id="attachment_61707" align="aligncenter" width="1000"] Ví dụ Case study của SEONGON trong dự án hợp tác với đơn vị trà danh tiếnh[/caption] 2. Mục đích triển khai Case Study Việc xây dựng và triển khai một case study không chỉ đơn thuần là kể lại câu chuyện thành công của doanh nghiệp. Trên thực tế, case study còn được coi là công cụ mang lại giá trị sâu sắc, cho cả khách hàng lẫn doanh nghiệp. Dưới đây là hai nhóm mục tiêu quan trọng mà case study hướng tới: 2.1. Đạt được mục tiêu với khách hàng Một case study được xây dựng bài bản sẽ đóng vai trò như bằng chứng thuyết phục giúp khách hàng tiềm năng hiểu rõ hơn về năng lực thực thi và giá trị mà doanh nghiệp có thể mang lại. Cụ thể: Tăng độ tin cậy: Thay vì những lời quảng bá đơn thuần, một case study cung cấp minh chứng rõ ràng về khả năng giải quyết vấn đề trong thực tế. Thu hút khách hàng tiềm năng: Khi nhìn thấy những câu chuyện thành công cụ thể, khách hàng dễ dàng hình dung rằng họ cũng có thể đạt được kết quả tương tự nếu hợp tác với doanh nghiệp. Khẳng định hiệu quả sản phẩm hoặc dịch vụ: Các số liệu, chỉ số hiệu suất và phản hồi từ khách hàng thực tế giúp nâng cao tính thuyết phục, tạo lợi thế cạnh tranh rõ rệt trên thị trường. [caption id="attachment_61708" align="aligncenter" width="1000"] Mục đích của case study là khẳng định năng lực doanh nghiệp và thu hút khách hàng[/caption] 2.2. Đạt được mục tiêu cho nội bộ doanh nghiệp Một case study chất lượng không chỉ là công cụ truyền thông, mà còn là tài sản học tập quý giá giúp doanh nghiệp tự hoàn thiện và phát triển đội ngũ. Qua việc phân tích lại quá trình triển khai, doanh nghiệp có thể nhìn nhận rõ các yếu tố thành công và cả những điểm còn hạn chế. Đây là cơ sở quan trọng để cải tiến quy trình cho các dự án tiếp theo. Bên cạnh đó, quá trình xây dựng case study là cơ hội để nhân sự trau dồi nhiều kỹ năng thiết yếu: Kỹ năng nghiên cứu: Thu thập thông tin từ các bên liên quan, phân tích tài liệu và dữ liệu thực tế. Kỹ năng phân tích và đánh giá: Xác định các yếu tố tác động đến kết quả, đo lường hiệu quả và rút ra mối liên hệ logic. Kỹ năng giải quyết vấn đề: Đề xuất các hướng đi mới dựa trên những gì đã trải qua, nhằm tối ưu hoá hiệu quả trong tương lai. Kỹ năng trình bày và giao tiếp: Truyền đạt thông tin một cách mạch lạc, thuyết phục và mang tính định hướng. Kỹ năng làm việc nhóm: Đặc biệt quan trọng khi case study được thực hiện bởi một nhóm nhiều phòng ban phối hợp. [caption id="attachment_61703"…
03/06/2025

Google Alerts là gì? Cách cài đặt và sử dụng Google Alerts

Google Alerts cho phép người dùng nắm bắt các tin tức mới nhất về những chủ đề mình quan tâm. Với công cụ này, bạn có thể nhanh chóng cập nhật thông tin, theo dõi đối thủ cạnh tranh, cũng như tìm kiếm ý tưởng nội dung hiệu quả. Vậy Google Alerts là gì? Cách hoạt động như thế nào? 1. Google Alerts là gì? Tại sao cần thiết cho cá nhân và doanh nghiệp Google Alerts cho phép người dùng theo dõi và nhận thông báo về nội dung mới nhất liên quan đến các từ khóa hoặc cụm từ mà họ quan tâm. Được biết, công cụ này do Google phát triển và cung cấp hoàn toàn miễn phí. Khi nền tảng lập chỉ mục phát hiện nội dung mới phù hợp với từ khóa của bạn, email thông báo sẽ được gửi đến ngay lập tức. Nội dung này có thể ở bất kỳ định dạng nào như bài viết, tin tức, blog, video,... Ví dụ: Bạn là người đam mê nhiếp ảnh và muốn cập nhật các thông tin mới nhất về dòng máy ảnh Sony. Bạn có thể tạo một Google Alert với từ khóa “máy ảnh Sony mới”. Mỗi khi Sony ra mắt mẫu máy mới hay có bài đánh giá, tin tức hoặc video mới liên quan, bạn sẽ được thông báo qua email. [caption id="attachment_61714" align="aligncenter" width="1000"] Google Alerts là một công cụ hoàn toàn miễn phí do Google cung cấp[/caption] Google Alerts mang lại thông tin giá trị cao, thiết yếu cho cả cá nhân và doanh nghiệp, nhất là trong bối cảnh “quá tải thông tin” như hiện nay. Công cụ miễn phí này giúp bạn luôn cập nhật những gì quan trọng nhất mà không cần tốn công sức tìm kiếm thủ công. Đối với cá nhân - Công cụ giúp tiết kiệm thời gian và cá nhân hóa thông tin Tiết kiệm thời gian: Thay vì phải tìm kiếm thông tin bằng hình thức thủ công, Google Alerts sẽ tự động gửi thông tin phù hợp đến email của bạn. Việc này tiết kiệm cho bạn rất nhiều thời gian để tìm kiếm và chọn lọc thông tin. Cá nhân hóa nội dung: Bạn có thể theo dõi tin tức, giải trí, thể thao, học thuật,... theo đúng sở thích và nhu cầu cá nhân của mình. Cập nhật kiến thức liên tục: Bạn sẽ luôn được cập nhật những thông tin và xu hướng mới nhất trong lĩnh vực mình đang theo dõi. Đối với doanh nghiệp - Công cụ giám sát thương hiệu và thị trường miễn phí Theo dõi thương hiệu: Khi sử dụng Google Alerts, bạn có thể nhanh chóng biết được khi nào tên công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ được nhắc đến trên internet. Bạn cũng dễ dàng theo dõi thương hiệu và quản lý tên tuổi hiệu quả hơn nhờ tính năng này. Giám sát đối thủ cạnh tranh: Bạn có thể cập nhật kịp thời các hoạt động, chiến dịch marketing, sản phẩm mới từ đối thủ cạnh tranh. Từ đó, bạn có thể phân tích, đánh giá và điều chỉnh chiến lược kịp thời để thích nghi với tình hình mới. Bắt kịp xu hướng ngành: Với Google Alerts, doanh nghiệp có thể nắm bắt tin tức, chính sách hoặc xu hướng mới nhất trong ngành. Việc này sẽ đảm bảo doanh nghiệp luôn đón đầu xu hướng. Tìm kiếm cơ hội truyền thông: Doanh nghiệp khi sử dụng Google Alerts có thể phát hiện những nơi có thể kết nối, hợp tác hoặc xây dựng backlink chất lượng. Điều này góp phần đáng kể vào chiến lược truyền thông và SEO của doanh nghiệp. [caption id="attachment_61729" align="aligncenter" width="1000"] Google Alerts mang lại thông tin giá trị cao, thiết yếu cho cả cá nhân và doanh nghiệp[/caption] 2. Cách cài đặt Google Alerts chi tiết Việc cài đặt Google Alerts khá đơn giản với các thao tác nhanh chóng, dễ dàng. Tham khảo ngay những bước dưới đây sẽ giúp bạn cài đặt công cụ theo từ khóa mong muốn. 2.1. Hướng dẫn nhanh Chỉ với 10 thao tác đơn giản, bạn đã có thể nhận thông báo tự động từ Google mỗi khi có nội dung mới liên quan đến từ khóa mà bạn quan tâm. Cách làm trình tự như sau: Bước 1: Truy cập Google Alerts Bước 2: Nhập từ khóa/trang web bạn muốn nhận thông tin liên quan vào ô tìm kiếm Bước 3: Nhấn “Hiển thị tùy chọn” để mở cài đặt nâng cao Bước 4: Chọn “Tần suất” - Điều chỉnh tần suất mà bạn muốn nhận thông báo Bước 5: Chọn “Nguồn” - Nguồn nội dung (web, blog, tin tức,...) Bước 6: Chọn “Ngôn ngữ” - Ngôn ngữ bạn muốn nhận thông tin Bước 7: Chọn “Vùng” - Khu vực địa lý muốn theo dõi Bước 8: Chọn “Số lượng” - Số lượng kết quả mong muốn Bước 9: Chọn “Gửi tới” - Email nhận thông báo hoặc RSS Bước 10: Nhấn “Tạo thông báo” để hoàn thành việc đăng ký nhận thông báo từ Google [caption id="attachment_61727" align="aligncenter" width="1000"] Cách cài đặt Google Alerts chi tiết[/caption] 2.2. Hướng dẫn chi tiết Bước 1: Truy cập Google Alerts tại đây. Để thực hiện các bước tiếp theo, bạn cần đăng nhập bằng tài khoản Google nhằm lưu và quản lý các thông báo. [caption id="attachment_61716" align="aligncenter" width="1000"] Truy cập trang Google Alerts[/caption] Bước 2: Tại ô tìm kiếm lớn ở giữa màn hình có dòng chữ “Tạo thông báo về…” (Create an alert about…), bạn hãy nhập từ khóa/web mà bạn muốn theo dõi. Ví dụ như “máy ảnh Sony Úc”, “https://seongon.com/” Khi bạn bắt đầu nhập, Google có thể gợi ý các kết quả liên quan. [caption id="attachment_61718" align="aligncenter" width="1000"] Tạo thông báo về về từ khóa/web bạn quan tâm[/caption] Bước 3: Sau khi nhập từ khóa, hãy nhấn…
03/06/2025

Answer Engine Optimization là gì? Tăng sức mạnh website trong thời đại AI

Trong kỷ nguyên AI bùng nổ mạnh mẽ, Answer Engine Optimization (AEO) đang dần thay thế SEO truyền thống. Được biết, đây là chiến lược xây dựng nội dung website để trả lời trực tiếp các câu hỏi của người dùng trên Google và AI. Vậy làm thế nào để tận dụng tối đa công cụ này nhằm tăng cường sự hiện diện trực tuyến của doanh nghiệp? 1. Answer Engine Optimization là gì? Answer Engine Optimization (AEO) là chiến lược tối ưu hóa công cụ trả lời, tập trung vào các kỹ thuật để AI hoặc công cụ tìm kiếm trích xuất câu trả lời chính xác, ngắn gọn và đáng tin cậy từ website của bạn. Điều này hứa hẹn gia tăng tỷ lệ xuất hiện của thương hiệu trong kết quả trả lời trực tiếp. Ví dụ: Khi sử dụng thanh công cụ tìm kiếm của Google để search từ khóa “who Answer Engine Optimization”, Google hiển thị ngay một đoạn tóm tắt bởi AI Overview, dựa trên một số một website đáng tin cậy. [caption id="attachment_61744" align="aligncenter" width="1000"] Ví dụ về Answer Engine Optimization[/caption] Cách hoạt động của AEO AEO là một nhánh tiên tiến của SEO, giúp nội dung của bạn được hiểu đúng và lựa chọn làm câu trả lời trực tiếp bởi các công cụ tìm kiếm và hệ thống AI. Quá trình này gồm các bước sau: 1. Công cụ tìm kiếm thu thập và phân tích dữ liệu: Các bot tìm kiếm của Google sẽ quét và lập chỉ mục nội dung từ hàng triệu trang web trên Internet. 2. Người dùng đặt câu hỏi: Người dùng sử dụng các từ khóa hoặc đặt câu hỏi tự nhiên trên công cụ tìm kiếm hoặc trợ lý ảo như “Cách làm chè dưỡng nhan”, “Answer Engine Optimization là gì”,... 3. AI và Machine Learning diễn giải ý định: Nhờ vào ngữ cảnh, lịch sử tìm kiếm người dùng và vị trí vùng địa lý, công nghệ Trí tuệ nhân tạo AI sẽ phân tích câu hỏi để hiểu ngữ cảnh và mục đích thực sự của người dùng. 4. Hệ thống đánh giá nội dung dựa trên: Để tìm ra câu trả lời tối ưu nhất dành cho người dùng, hệ thống sẽ đánh giá nội dung dựa trên nhiều yếu tố: Mức độ liên quan: Nội dung phải trả lời trực tiếp và trọng tâm câu hỏi. Độ chính xác và tin cậy: Thông tin phải được xác minh rõ ràng và trích dẫn từ nguồn tin tưởng. Cấu trúc: Nội dung được trình bày rõ ràng, ưu tiên các định dạng nội dung dễ hiểu (như list, table hoặc các đoạn văn ngắn gọn). Mức độ phổ biến và tương tác: Hệ thống cân nhắc nội dung dựa trên lượt truy cập, chia sẻ và tương tác của người dùng. Nội dung càng được người dùng đánh giá cao thì càng có khả năng được đề xuất hơn. . 5. Hiển thị câu trả lời tốt nhất: Sau khi đánh giá, hệ thống sẽ hiển thị câu trả lời tối ưu ở vị trí đặc biệt trên SERPs (trang kết quả tìm kiếm), chẳng hạn: Đoạn trích nổi bật (featured snippets), hộp câu trả lời (answer boxes), sơ đồ tri thức (knowledge graph) hoặc đọc qua các trợ lý ảo, chatbot AI. [caption id="attachment_61734" align="aligncenter" width="1000"] AEO là một nhánh tiên tiến của SEO với khả năng tối ưu hóa công cụ trả lời[/caption] 2. AEO khác gì với SEO truyền thống? SEO từ lâu đã trở thành thuật ngữ quen thuộc đối với marketer cùng mục tiêu giúp website của doanh nghiệp xuất hiện ở vị trí cao trên kết quả tìm kiếm của Google. Song, với sự lên ngôi của trợ lý ảo và các đoạn trích nổi bật, AEO đã ra đời. Thay vì chỉ đơn thuần giúp website đạt thứ hạng cao, nội dung AEO tối ưu sẽ được trích xuất và hiển thị ngay ở featured snippets, answer boxes,... Vậy ngoài việc xuất hiện nổi bật hơn trên kết quả tìm kiếm, AEO còn khác gì so với SEO truyền thống? Tiêu chí AEO (Answer Engine Optimization) SEO (Search Engine Optimization) Mục tiêu Hiển thị câu trả lời trực tiếp, chính xác và ngắn gọn ngay trên trang kết quả tìm kiếm (SERPs) Giúp website xuất hiện ở vị trí cao hơn trên Google, từ đó kéo về nhiều lượt truy cập hơn (traffic). Chiến lược từ khóa Ưu tiên các truy vấn tìm kiếm chi tiết, đặc biệt là từ khóa dài với sự hỗ trợ từ các AnswerThePublic, PPA,... Tập trung vào từ khóa rộng, từ khóa ngách, từ khóa có lượng tìm kiếm cao. Cấu trúc nội dung Nội dung ngắn gọn, súc tích, trả lời trực tiếp vào câu hỏi với cấu trúc rõ ràng, dễ trích xuất: Liệt kê, bảng biểu, đoạn trích ngắn,định nghĩa, sử dụng Schema Markup (FAQ, HowTo), Nội dung chi tiết, toàn diện, bao quát nhiều khía cạnh của chủ đề. Đi kèm đó là cấu trúc logic với heading, subheading, đoạn văn, liên kết nội bộ,... Loại truy vấn mục tiêu Chủ yếu là thông tin (informational) dạng câu hỏi (what, why, how, who, where, when). Đa dạng truy vấn mục tiêu như thông tin (informational), điều hướng (navigational), giao dịch (transactional), điều tra thương mại (commercial investigation). Chiến lược tối ưu Chủ yếu tối ưu hóa cho câu trả lời trực tiếp, tìm kiếm bằng giọng nói, trích đoạn nổi bật, chú trọng độ chính xác và dễ hiểu của câu trả lời. Tối ưu hóa tổng thể: Onpage (từ khóa, meta description, heading), off-page (backlink), kỹ thuật (tốc độ, mobile-friendly), trải nghiệm người dùng tổng thể. Công cụ hỗ trợ AnswerThePublic, Google "People Also Ask", các công cụ nghiên cứu từ khóa có bộ lọc câu hỏi, Schema Markup Generator. Google Keyword Planner, Google Analytics, Moz, Ahrefs, Google Search Console, SEMrush,... Kết…
28/05/2025

Kinh nghiệm ‘vàng’ giúp doanh nghiệp Vật liệu xây dựng định vị thương hiệu thành công qua SEO

Trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng (VLXD) Việt Nam đang đối mặt với nhiều biến động và thách thức, công cụ SEO (Search Engine Optimization) đã chứng tỏ vai trò chiến lược giúp doanh nghiệp tăng trưởng lưu lượng truy cập website, đồng thời hỗ trợ định vị thương hiệu vững chắc trong tâm trí khách hàng. Trong bài viết dưới đây, hãy cùng SEONGON khám phá lộ trình SEO Branding chi tiết và những kinh nghiệm “vàng” trong nghề giúp doanh nghiệp VLXD tận dụng sức mạnh SEO để phát triển thương hiệu bền vững. 1. Thách thức khi xây dựng thương hiệu cho ngành Vật liệu xây dựng (VLXD) Thị trường Vật liệu xây dựng đối mặt với nhiều cạnh tranh, biến động nên xây dựng thương hiệu trong ngành này là một chặng đường khó khăn với hàng loạt thách thức đa chiều. Chúng bắt nguồn từ cả bối cảnh thị trường vĩ mô, cho đến những khó khăn đặc thù trong hoạt động marketing B2B (tiếp thị sản phẩm từ doanh nghiệp đến doanh nghiệp). Trong đó, 3 thách thức nổi bật nhất mà bạn phải đối mặt khi xây dựng thương hiệu cho ngành VLXD bao gồm: Hành trình khách hàng B2B phức tạp: Đối tượng khách hàng chính của doanh nghiệp VLXD thường là các doanh nghiệp khác (nhà thầu xây dựng, chủ đầu tư dự án, công ty thiết kế, kiến trúc sư, kỹ sư) với quá trình ra quyết định mua hàng kéo dài, từ vài tuần đến vài tháng. Trong đó, họ sẽ cân nhắc kỹ lưỡng về nhiều yếu tố như thông số kỹ thuật, chất lượng, độ bền, giá cả, điều kiện giao hàng, chính sách bảo hành và uy tín nhà cung cấp. Các khách hàng này thường thực hiện rất nhiều nghiên cứu trước khi đưa ra quyết định, với trung bình khoảng 12 lượt tìm kiếm trên Google. Xây dựng niềm tin và mối quan hệ: Trong môi trường B2B, quyết định mua hàng (đặc biệt là với sản phẩm VLXD) có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng công trình, phụ thuộc rất nhiều vào niềm tin và mối quan hệ lâu dài giữa bên mua và bán. Mối quan hệ này thường rất khăng khít và cần được nuôi dưỡng liên tục. Vì vậy, việc thiếu một kế hoạch Marketing và xây dựng thương hiệu bài bản, nhất quán có thể làm giảm uy tín và sự chuyên nghiệp của bạn trong mắt đối tác và khách hàng tiềm năng. Khó khăn trong việc tạo sự khác biệt: Nhiều doanh nghiệp VLXD, đặc biệt là các công ty quy mô vừa và nhỏ hoặc các đơn vị phân phối chưa thực sự đầu tư bài bản vào hoạt động Marketing và xây dựng thương hiệu. Điều này dẫn đến tình trạng khách hàng cuối (người sử dụng) ít có thông tin về thương hiệu gốc và việc lựa chọn sản phẩm thường dựa vào cảm tính hoặc sự tư vấn. Đây cũng là nguyên nhân khiến thương hiệu của bạn khó tạo được dấu ấn và sự khác biệt rõ rệt. [caption id="attachment_61172" align="aligncenter" width="1000"] 3 thách thức lớn khi xây dựng thương hiệu cho ngành Vật liệu xây dựng[/caption] 2. Vai trò của SEO trong xây dựng thương hiệu ngành VLXD Hoạt động SEO ngày càng khẳng định vai trò trong việc xây dựng thương hiệu cho các doanh nghiệp ngành VLXD với nhiều thách thức. Cụ thể, 5 vai trò của SEO khi doanh nghiệp VLXD xây dựng thương hiệu bao gồm: Tăng uy tín thương hiệu: Khách hàng VLXD dành thời gian nhiều để thực hiện tìm kiếm, nghiên cứu. Do đó, khách hàng sẽ biết tới bạn khi họ truy vấn các từ khoá liên quan đến ngành VLXD mà website của doanh nghiệp xuất hiện ở những vị trí hàng đầu trên kết quả tìm kiếm Google. Thêm nữa, điều này còn tạo ấn tượng về sự uy tín và vị thế dẫn đầu trong mắt khách hàng. Bên cạnh đó, người dùng Internet cũng có xu hướng tin tưởng các thương hiệu xuất hiện ở top đầu kết quả tìm kiếm tự nhiên hơn. Khẳng định vị thế chuyên gia: Đây là vai trò đặc biệt quan trọng của SEO trong ngành VLXD B2B. Thông qua việc tạo ra và tối ưu hóa các nội dung chất lượng cao, chuyên sâu (như bài viết phân tích kỹ thuật, hướng dẫn ứng dụng vật liệu,...), SEO giúp doanh nghiệp chứng minh được Kinh nghiệm (Experience) thực tế, Chuyên môn (Expertise) sâu rộng, Thẩm quyền (Authoritativeness) được công nhận trong ngành và Sự đáng tin cậy (Trustworthiness). Việc thể hiện rõ yếu tố E-E-A-T giúp doanh nghiệp định vị bản thân là một đối tác tiềm năng và có năng lực vượt trội. Cải thiện trải nghiệm người dùng: Một website được tối ưu chuẩn SEO không chỉ thân thiện với công cụ tìm kiếm mà còn thân thiện với người dùng. Các yếu tố như tốc độ tải trang nhanh, cấu trúc website khoa học, rõ ràng, giao diện trực quan, dễ sử dụng và tương thích tốt trên thiết bị di động đều góp phần mang lại trải nghiệm tích cực cho khách hàng khi truy cập website. Trải nghiệm người dùng tốt sẽ củng cố hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp và hiện đại. Người dùng sẽ sẵn sàng tìm hiểu doanh nghiệp và trở thành khách hàng. Cung cấp thông tin giá trị đúng thời điểm: SEO giúp doanh nghiệp đưa những nội dung hữu ích và cần thiết (như thông số kỹ thuật chi tiết, hướng dẫn ứng dụng sản phẩm, bảng báo giá tham khảo, quy trình thi công,...) đến với khách hàng tiềm năng ngay tại thời điểm họ đang chủ động tìm kiếm thông tin đó. Điều này không chỉ hỗ trợ khách hàng trong quá trình nghiên…
28/05/2025

Hành vi phức tạp, đâu là cơ hội cho chủ doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng?

Doanh nghiệp ngành vật liệu xây dựng đang phải đối mặt với nhiều thách thức chưa từng có, trong đó phải kể đến việc người dùng ngày càng có nhiều hành vi tìm kiếm phức tạp hơn. Họ trở nên khó đoán hơn bao giờ hết. Cơ hội nào cho các doanh nghiệp ngành này cạnh tranh? Bài viết dưới đây của SEONGON sẽ hé lộ cho bạn giải pháp chiến lược cho doanh nghiệp vật liệu xây dựng của bạn trong thời gian tới. 1. Bối cảnh và giải pháp cho doanh nghiệp vật liệu xây dựng Ngành vật liệu xây dựng (VLXD) từ lâu đã là một sân chơi cạnh tranh khốc liệt giữa cả nhà sản xuất và đại lý. Sự cạnh tranh trở nên khốc liệt hơn khi người dùng cũng thay đổi hành vi nhanh chóng, khó dự đoán. Hành vi khách hàng phức tạp: Khách hàng ngành vật liệu xây dựng không còn đơn thuần hành xử tuyến tính, tức là nhìn thấy, so sánh giá rồi mua. Hành trình mua sắm của họ trở nên phức tạp hơn, đa điểm chạm, nhiều chiều, phân mảnh và chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Nhu cầu tìm kiếm của họ không chỉ xoay quanh giá cả mà còn mở rộng ra cách sử dụng, độ bền, thẩm mỹ trong phối cảnh, tư vấn từ thợ, kiến trúc sư, thời điểm thi công,... Từ khóa mang tính thời vụ: Từ khóa tìm kiếm thay đổi theo mùa xây dựng. Có nhiều từ khoá mới xuất hiện, hot lên theo mùa. Cũng có những từ khóa biến mất vì đã lỗi thời. Những doanh nghiệp vật liệu xây dựng không chịu thay đổi sẽ khó có thể bắt kịp xu hướng tìm kiếm mới của khách hàng. Người tìm kiếm đa dạng: Không chỉ là chủ nhà, mà còn là các kiến trúc sư, nhà thầu, thợ xây - những người có ảnh hưởng lớn đến quyết định lựa chọn vật liệu. Vậy trong mê trận hành vi và điểm chạm này, đâu là cơ hội cho các doanh nghiệp vật liệu xây dựng? Câu trả lời nằm ở việc thấu hiểu hành vi và chủ động xuất hiện đúng lúc, đúng nơi - một điều mà SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) đang trở thành chiến lược không thể bỏ qua. [caption id="attachment_61179" align="aligncenter" width="1000"] Ngành vật liệu xây dựng có bối cảnh phức tạp[/caption] 2. Khách hàng vật liệu xây dựng đang “tìm kiếm” trên Google nhiều hơn bạn nghĩ Việc sử dụng SEO được xem là một giải pháp phù hợp bởi khách hàng ngành vật liệu xây dựng thực hiện tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm như Google không chỉ số lượng nhiều, mà còn đa dạng. Dựa theo số liệu của Google Trends tại Việt Nam trong 5 năm qua, xu hướng tìm kiếm liên quan đến vật liệu xây dựng có biến động theo mùa. Thời điểm tăng vọt thường rơi vào các mùa xây dựng cao điểm. Trong khi đó mức độ tìm kiếm sẽ sụt giảm mạnh vào các dịp lễ, Tết hoặc mùa mưa - khi hoạt động thi công chững lại. [caption id="attachment_61181" align="aligncenter" width="1000"] Dữ liệu tìm kiếm 5 năm qua của Google Trends về vật liệu xây dựng[/caption] Vật liệu xây dựng là từ khoá có lượng search volume lớn với hệ thống các từ khoá con nhiều chủ đề (gạch, xi măng, …). Chúng đều có lượt tìm kiếm lớn. Thật vậy, theo thống kê của Google Ads, lưu lượng tìm kiếm trung bình tháng của các từ khoá trong ngành này đều ở mức cao. [caption id="attachment_61178" align="aligncenter" width="1000"] Lưu lượng tìm kiếm của từ khoá ngành vật liệu xây dựng theo Google Ads[/caption] Hành vi tìm kiếm của khách hàng không chỉ liên quan đến giá, mà còn xuất hiện những từ khoá so sánh, đánh giá, hỏi ý kiến. [caption id="attachment_61180" align="aligncenter" width="1000"] Từ khoá so sánh đánh giá hiển thị lưu lượng tìm kiếm trong Google Ads[/caption] Xuất hiện sớm, doanh nghiệp vật liệu xây dựng chiếm lợi thế Trong ngành vật liệu xây dựng, nơi khách hàng có thể là chủ nhà, kiến trúc sư hay thầu thi công, hành trình ra quyết định không diễn ra trong một bước. Nó thường bắt đầu từ việc tìm hiểu vật liệu nào phù hợp, bền, đẹp, giá tốt, dễ thi công và đúng xu hướng. Đây chính là giai đoạn đầu tiên và quan trọng nhất trong hành trình mua hàng. Ở đây, họ tìm kiếm trên Google rất nhiều dựa theo dữ liệu của cả Google Trends và Google Ads. Nếu doanh nghiệp của bạn không xuất hiện trong giai đoạn này, rất có thể thương hiệu của bạn sẽ bị loại khỏi “vòng gửi xe” ngay từ đầu. Ngược lại, xuất hiện sớm với nội dung hữu ích sẽ giúp bạn chiếm trọn niềm tin với khách hàng, dẫn dắt hành trình mua hàng của họ theo hướng có lợi và định hình hình ảnh thương hiệu, từ đó góp phần giảm áp lực cạnh tranh về giá ở bước cuối cùng. SEO chính là công cụ để bạn xuất hiện đúng lúc ở giai đoạn này, khi khách hàng vừa nảy sinh nhu cầu. Thật vậy, nội dung hữu ích, chuẩn SEO có thể tiếp cận hàng nghìn người mỗi tháng với chi phí tối ưu hơn nhiều so với quảng cáo trả phí. Ngoài ra, những thông tin hữu ích ở các bài viết hướng dẫn, so sánh vật liệu, gợi ý phối cảnh, tư vấn công năng,… sẽ dễ tiếp cận và tạo ấn tượng tốt với khách hàng hơn thay vì chỉ quảng cáo. 3. Hành vi phức tạp = Nhiều điểm chạm = Nhiều cơ hội Hành vi khách hàng trong ngành vật liệu xây dựng không còn đơn giản là “tìm – chọn – mua”. Ngày…
28/05/2025

Web Navigation là gì? Tại sao navigation quan trọng với website?

Web Navigation là hệ thống liên kết giúp người dùng và công cụ tìm kiếm dễ dàng khám phá các trang bên trong website. Một cấu trúc điều hướng rõ ràng không chỉ cải thiện trải nghiệm người dùng mà còn hỗ trợ SEO hiệu quả bằng cách phân bổ sức mạnh liên kết nội bộ. Nếu bạn còn chưa hiểu rõ Web Navigation là gì và cách tối ưu ra sao? Tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé! 1. Web Navigation là gì? Web Navigation được hiểu là hệ thống điều hướng trên website gồm tập hợp các liên kết được thiết kế và sắp xếp một cách có chủ đích nhằm giúp người dùng dễ dàng tìm đến những nội dung họ cần trên trang web. Thành phần của hệ thống này thường bao gồm: menu chính, menu phụ, breadcrumbs (đường dẫn phân cấp), liên kết nội bộ (internal links), thanh tìm kiếm và các liên kết tại footer. Mục tiêu chính của web navigation không chỉ là nâng cao trải nghiệm người dùng (UX) mà còn đảm bảo công cụ tìm kiếm có thể dễ dàng thu thập, hiểu và lập chỉ mục nội dung – yếu tố then chốt trong tối ưu SEO tổng thể. 2. Tại sao Navigation quan trọng với website? Hệ thống điều hướng không chỉ là “bản đồ” dẫn đường cho người dùng, mà còn là nền tảng cốt lõi giúp website hoạt động hiệu quả về cả trải nghiệm người dùng lẫn hiệu suất SEO. Dưới đây là những lý do khiến Navigation có ý nghĩa quan trọng với website: Tạo dựng hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp: Một hệ thống điều hướng được thiết kế khoa học và mạch lạc cho thấy website được đầu tư bài bản, từ đó nâng cao uy tín và độ tin cậy trong mắt khách truy cập. Nâng cao trải nghiệm người dùng (UX): Khi người dùng dễ dàng tìm thấy nội dung họ cần, họ sẽ có cảm nhận tích cực hơn và sẵn sàng quay lại trong tương lai. Giữ chân người dùng lâu hơn trên website: Điều hướng rõ ràng khuyến khích người dùng tiếp tục khám phá các trang khác, từ đó giảm tỷ lệ thoát và gia tăng time on site – yếu tố quan trọng trong đánh giá chất lượng website. Tăng hiệu quả SEO: Một cấu trúc liên kết nội bộ tốt giúp Googlebot dễ dàng thu thập và hiểu cấu trúc nội dung, cải thiện tốc độ lập chỉ mục và tăng khả năng hiển thị trên kết quả tìm kiếm. Thúc đẩy chuyển đổi: Khi khách hàng dễ dàng tìm thấy sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung họ đang quan tâm, khả năng họ thực hiện hành động chuyển đổi – như mua hàng, đăng ký hay để lại thông tin – sẽ tăng đáng kể. [caption id="attachment_61030" align="aligncenter" width="1000"] 5 lý do chứng minh web navigation quan trọng[/caption] 3. Các loại Web Navigation 3.1. Menu điều hướng website Hệ thống menu điều hướng là xương sống trong trải nghiệm người dùng và chiến lược SEO onpage. Tùy vào mục tiêu thiết kế và cấu trúc nội dung, website có thể sử dụng một hoặc nhiều dạng menu sau để tối ưu hiệu quả điều hướng: Thanh menu ngang Đây là loại menu phổ biến nhất, thường được đặt ở phần đầu trang (header) và hiển thị các mục chính nằm cạnh nhau, ví dụ: Trang chủ, Sản phẩm, Dịch vụ, Giới thiệu, Liên hệ. Loại menu này giúp người dùng dễ dàng nhận diện và truy cập vào các trang quan trọng nhất ngay khi vừa vào website. Đặc biệt phù hợp với các website cần đảm bảo trải nghiệm đơn giản, rõ ràng ngay từ cái nhìn đầu tiên. [caption id="attachment_61037" align="aligncenter" width="1000"] Thanh menu ngang dễ nhận diện và thao tác[/caption] Thanh điều hướng dọc Menu dọc sắp xếp các liên kết theo chiều dọc, thường nằm ở cạnh trái hoặc phải của trang. Ưu điểm lớn nhất là khả năng chứa được nhiều mục hơn mà vẫn giữ bố cục gọn gàng, đặc biệt hữu ích với những website có số lượng danh mục lớn hoặc cần phân cấp rõ ràng (như sàn thương mại điện tử, website giáo dục). Dù không phổ biến như menu ngang, nhưng menu dọc lại rất hiệu quả trong việc định hướng người dùng theo chiều sâu nội dung. Menu chân trang Nằm ở phần cuối mỗi trang, menu footer cung cấp các liên kết bổ sung mà không nhất thiết phải xuất hiện trong menu chính. Thường được sử dụng để hiển thị các mục như: Điều khoản sử dụng, Chính sách bảo mật, Tuyển dụng, Liên hệ nhanh, Mạng xã hội,... Menu này giúp người dùng vẫn có thể tiếp tục hành trình khi đã cuộn đến cuối trang, đồng thời tăng mật độ liên kết nội bộ cho SEO. [caption id="attachment_61038" align="aligncenter" width="1000"] Menu chân trang nằm ở cuối mỗi trang web[/caption] Menu thả xuống (Dropdown Menu) Dành cho các website có cấu trúc phân cấp phức tạp. Các danh mục cấp cao được hiển thị trên thanh điều hướng ngang, khi người dùng rê chuột hoặc nhấp vào sẽ mở rộng ra các danh mục con bên dưới. Dropdown Menu giúp giữ giao diện gọn gàng mà vẫn truyền tải đầy đủ nội dung, thường được ứng dụng trong các website doanh nghiệp hoặc thương mại điện tử có nhiều sản phẩm, dịch vụ. Menu hamburger Đặc trưng bởi biểu tượng ba dấu gạch ngang, thường xuất hiện trên thiết bị di động hoặc những thiết kế cần tiết kiệm không gian. Khi bấm vào, một menu sẽ trượt ra theo chiều ngang hoặc dọc, hiển thị các liên kết cần thiết. [caption id="attachment_61036" align="aligncenter" width="1000"] Menu dạng Hamburger[/caption] Menu hamburger giúp tối ưu hiển thị trên màn hình nhỏ nhưng vẫn đảm bảo người dùng…
28/05/2025

Phân biệt Landing page và Website – Khi nào nên sử dụng?

  Landing page và website là hai công cụ thiết yếu trong mọi chiến lược marketing, tuy có điểm tương đồng về hình thức nhưng chúng phục vụ những mục tiêu hoàn toàn khác nhau. Hiểu rõ sự khác biệt giữa landing page và website sẽ giúp bạn chọn đúng công cụ, đúng mục tiêu và tối ưu hiệu quả marketing. Hãy cùng SEONGON khám phá chi tiết trong bài viết sau. 1. Bảng so sánh nhanh Landing page và Website Để hiểu rõ landing page khác gì với website, bạn cần nắm được sự khác biệt cốt lõi về mục đích sử dụng, cấu trúc, thiết kế và tính năng của từng loại. Dưới đây là bảng so sánh landing page và website một cách trực quan và dễ hiểu, giúp bạn nhanh chóng hình dung được sự khác nhau giữa landing page và website. Tiêu chí Landing Page Website Định nghĩa Trang đơn với mục tiêu cụ thể như quảng cáo, chuyển đổi. Tập hợp nhiều trang cung cấp thông tin toàn diện về doanh nghiệp. Mục đích Tăng chuyển đổi (đăng ký, mua hàng, tải tài liệu,...). Cung cấp thông tin, xây dựng thương hiệu, hỗ trợ SEO. Nội dung Ngắn gọn, tập trung 1 thông điệp chính và CTA rõ ràng. Đa dạng, chi tiết về sản phẩm, dịch vụ, tin tức,... Cấu trúc Một trang duy nhất, nội dung được dẫn dắt theo một luồng liền mạch. Gồm nhiều trang, có menu điều hướng rõ ràng và liên kết nội bộ. Thiết kế Tối giản, tập trung vào hành động, tránh xao nhãng. Đầy đủ nhận diện thương hiệu, tối ưu trải nghiệm người dùng. Tính năng Tương tác đơn giản (form, nút CTA). Tính năng đa dạng (giỏ hàng, tìm kiếm, blog,...). Kỹ thuật Dễ xây dựng, tối ưu tốc độ tải trang và hiệu suất chuyển đổi. Cần hệ thống quản trị nội dung (CMS), đòi hỏi tối ưu kỹ thuật toàn diện hơn. Ứng dụng Phù hợp với các chiến dịch quảng cáo, ra mắt sản phẩm, thu thập khách hàng tiềm năng. Phục vụ mục tiêu dài hạn trong marketing và kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp. 2. Phân tích sự khác biệt giữa Landing page và Website Sau khi đã có cái nhìn tổng quan qua bảng so sánh, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào việc so sánh landing page và website để hiểu rõ từng khía cạnh cụ thể. Bắt đầu từ việc làm rõ khái niệm, cấu trúc, giao diện, hiệu quả sử dụng của từng loại trang. 2.1. Làm rõ khái niệm Landing page và Website Để nắm được sự khác nhau giữa landing page và website, trước tiên bạn cần hiểu rõ định nghĩa và mục đích cốt lõi của từng loại. Dưới đây là phần phân tích chi tiết: Landing Page: Khái niệm: Landing page là một trang đơn được thiết kế với mục tiêu chuyển đổi cụ thể. Đây là nơi người dùng "hạ cánh" sau khi nhấp vào quảng cáo, email marketing hoặc liên kết từ mạng xã hội. Nó chính là trang web đơn lẻ, tập trung vào một mục tiêu chuyển đổi. Bản chất: Là trang độc lập, thường dùng trong các chiến dịch marketing ngắn hạn hoặc quảng cáo có chủ đích. Các loại Landing Page: Thu thập khách hàng tiềm năng (lead generation) Trang bán hàng (sales page) Trang trung gian (bridge page) Squeeze page (ép người dùng thực hiện hành động) Splash page (giới thiệu ngắn trước khi vào site chính) Trang quảng bá sự kiện, sản phẩm, hoặc chương trình khuyến mãi Website: Khái niệm: Trái ngược với landing page, website là một nền tảng đầy đủ hơn, cung cấp thông tin toàn diện và hỗ trợ nhiều mục tiêu cùng lúc. Website tập hợp nhiều trang web con được tổ chức dưới cùng một tên miền, thường bao gồm trang chủ, giới thiệu, sản phẩm/dịch vụ, tin tức, liên hệ,... Bản chất: Là bộ mặt trực tuyến của doanh nghiệp hoặc cá nhân, phục vụ hoạt động marketing, truyền thông, bán hàng, và xây dựng thương hiệu lâu dài. Các loại Website Theo chức năng: Website doanh nghiệp, website thương mại điện tử (e-commerce), website tin tức, blog cá nhân hoặc chuyên ngành, portfolio cá nhân hoặc agency, mạng xã hội, diễn đàn, website giáo dục, website giải trí, video, nhạc,... Theo kỹ thuật: Website tĩnh (nội dung cố định, không thay đổi thường xuyên), website động (có hệ thống quản trị nội dung, cập nhật linh hoạt). [caption id="attachment_61055" align="aligncenter" width="1000"] Trái ngược với landing page, website là một nền tảng đầy đủ hơn[/caption] 2.2. Phân tích sự khác biệt về cấu trúc - giao diện - mục đích sử dụng Tiếp theo, để hiểu sâu hơn landing page khác gì với website, chúng ta sẽ phân tích chi tiết ba yếu tố then chốt: cấu trúc, giao diện và mục đích sử dụng. Đây là những điểm tạo nên sự khác biệt giữa landing page và website trong trải nghiệm người dùng cũng như vai trò trong chiến lược marketing. 2.2.1. Về cấu trúc Landing page thường là một trang duy nhất, thiết kế theo bố cục tuyến tính, dẫn dắt người dùng từ trên xuống dưới theo luồng nội dung mạch lạc. Mọi thành phần trên trang – từ tiêu đề, hình ảnh, mô tả cho đến nút kêu gọi hành động (CTA) – đều nhằm phục vụ một mục tiêu chuyển đổi duy nhất, chẳng hạn như đăng ký, mua hàng hoặc tải tài liệu. Trong khi đó, website có cấu trúc phân cấp phức tạp hơn, bao gồm nhiều trang con như: Trang chủ, Giới thiệu, Dịch vụ/Sản phẩm, Tin tức, Liên hệ,... Các trang này được liên kết thông qua hệ thống menu điều hướng, cho phép người dùng tự do khám phá thông tin theo nhu cầu. Cấu trúc của website phù hợp với các mục…
28/05/2025

Google Analytics 4 là gì? Hướng dẫn sử dụng cho người mới bắt đầu

Google Analytics 4 là nền tảng phân tích dữ liệu mới nhất từ Google, cho phép theo dõi sát hành vi người dùng trên internet. Đây là công cụ lý tưởng để tối ưu hiệu quả hoạt động số và thấu hiểu khách hàng. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng Google Analytics 4 một cách đơn giản, phù hợp với những người mới bắt đầu làm quen với công cụ. 1. Google Analytics 4 là gì? Google Analytics 4 (GA4) được thiết kế để theo dõi và thu thập dữ liệu từ cả website và ứng dụng di động. Công cụ này giúp bạn đo lường các chỉ số quan trọng và trình bày dữ liệu một cách trực quan, giúp phân tích hành vi người dùng trên các nền tảng số một cách toàn diện. GA4 đã thay thế hoàn toàn Universal Analytics (UA), phiên bản trước đây của Google Analytics. Kể từ ngày 1/7/2023, Universal Analytics đã ngừng thu thập dữ liệu tiêu chuẩn, đánh dấu sự chuyển đổi toàn diện sang GA4. [caption id="attachment_60883" align="aligncenter" width="1000"] Google Analytics 4 được thiết kế để theo dõi và thu thập dữ liệu từ website và app[/caption] 2. Google Analytics 4 được dùng để làm gì? Sau khi hiểu rõ về Google Analytics 4, câu hỏi tiếp theo bạn cần quan tâm là: công cụ này sẽ mang lại những lợi ích gì cho doanh nghiệp? Với hàng loạt cải tiến so với Universal Analytics, GA4 mở ra nhiều cơ hội mới để phân tích dữ liệu và tối ưu hiệu quả hoạt động tiếp thị. Phân tích hành vi người dùng chi tiết hơn Google Analytics 4 áp dụng mô hình theo dõi dựa trên "sự kiện" thay vì "phiên truy cập", giúp ghi lại các hành động cụ thể của người dùng như xem trang, cuộn trang, nhấp chuột, điền form hay xem video. Nhờ đó, bạn có thể hiểu rõ hơn cách người dùng tương tác với từng nội dung trên website hay ứng dụng. Theo dõi đa kênh: GA4 kết hợp dữ liệu web và app, giúp hiểu rõ hành trình người dùng trên nhiều nền tảng. Tùy chỉnh sự kiện: Cho phép thiết lập các sự kiện phù hợp với mục tiêu như thêm giỏ hàng, thanh toán,... Đo lường tương tác: Chỉ số “thời gian tương tác trung bình” giúp đánh giá mức độ quan tâm và tối ưu nội dung hiệu quả. [caption id="attachment_60891" align="aligncenter" width="1000"] Giúp phân tích hành vi người dùng chi tiết[/caption] Đo lường hiệu quả kinh doanh và chuyển đổi Google Analytics 4 mang đến khả năng theo dõi và đánh giá hiệu quả mục tiêu kinh doanh một cách trực quan và linh hoạt hơn bao giờ hết. Bạn có thể dễ dàng cấu hình và theo dõi các hành động chuyển đổi quan trọng như hoàn tất đơn hàng, đăng ký email, tải tài liệu hay thực hiện cuộc gọi. Tùy chỉnh theo dõi chuyển đổi dễ dàng: GA4 cho phép gắn bất kỳ sự kiện nào là chuyển đổi, giúp bạn linh hoạt đo lường theo từng mục tiêu cụ thể của doanh nghiệp. Hiểu rõ hiệu quả từng kênh marketing: Công cụ này hỗ trợ phân tích mức độ đóng góp của các kênh như SEO, quảng cáo Google, mạng xã hội, email marketing… vào hành vi chuyển đổi của người dùng. Ước tính giá trị trọn đời của khách hàng (Customer Lifetime Value - LTV): Thông qua các báo cáo chuyên sâu, bạn có thể đánh giá mỗi khách hàng có thể mang lại giá trị bao nhiêu trong suốt thời gian họ tương tác với doanh nghiệp. [caption id="attachment_60889" align="aligncenter" width="1000"] Đo lường nhanh và chính xác hiệu quả kinh doanh và chuyển đổi[/caption] Đánh giá chi tiết hiện trạng và dự đoán xu hướng Vượt xa khả năng phân tích dữ liệu quá khứ, Google Analytics 4 (GA4) ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để dự đoán xu hướng tương lai, hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định chiến lược. Khả năng dự đoán hành vi người dùng: GA4 có thể dự báo hành vi người dùng, chẳng hạn như khả năng mua hàng hoặc rời bỏ trang web. Phát hiện bất thường trong dữ liệu: Ngoài ra, hệ thống còn tự động phát hiện và cảnh báo về những biến động bất thường trong dữ liệu, giúp bạn nhanh chóng nhận biết vấn đề hoặc nắm bắt cơ hội tiềm năng. Tính năng Explorations: Cho phép bạn phân tích dữ liệu chuyên sâu bằng cách tùy chỉnh báo cáo theo ý muốn. Bạn có thể kéo và thả các chỉ số, kết hợp nhiều chiều dữ liệu khác nhau để khám phá những thông tin chi tiết quan trọng mà các báo cáo tiêu chuẩn không hiển thị. [caption id="attachment_60885" align="aligncenter" width="1000"] Thực hiện đánh giá chi tiết hiện trạng và dự đoán xu hướng[/caption] Tạo chân dung khách hàng chân thực Hiểu rõ khách hàng chính là nền tảng vững chắc để xây dựng các chiến lược marketing hiệu quả. Google Analytics 4 cung cấp một bộ dữ liệu chi tiết về nhân khẩu học, sở thích và hành vi, giúp bạn tạo ra một bức tranh rõ ràng về đối tượng người dùng mục tiêu. Thông tin nhân khẩu học và sở thích: GA4 có thể thu thập dữ liệu về độ tuổi, giới tính, khu vực địa lý và sở thích người dùng – đặc biệt nếu bạn bật Google Signals. Phân tích hành vi theo từng nhóm đối tượng: Giúp bạn theo dõi sự khác biệt trong cách người dùng mới và cũ, hoặc từ các kênh khác nhau, tương tác với website hoặc ứng dụng. Tạo và so sánh phân đoạn: Bạn có thể dễ dàng thiết lập các phân đoạn người dùng và đối chiếu để hiểu rõ hơn về sự khác…
28/05/2025

Keyword stuffing là gì? Tại sao phải tránh Keyword stuffing

Keyword stuffing là gì? Đây là hành vi nhồi nhét từ khóa quá mức vào nội dung nhằm thao túng thứ hạng tìm kiếm. Google đã khẳng định: những trang web vi phạm có thể bị xếp hạng thấp hơn hoặc biến mất khỏi kết quả tìm kiếm. Vậy tại sao lỗi này lại nguy hiểm và cần tránh triệt để? Cùng SEONGON tìm hiểu ngay bên dưới. 1. Keyword stuffing là gì? Có tốt không Keyword stuffing là hành vi nhồi nhét từ khóa một cách quá mức vào nội dung trang web, nhằm thao túng thứ hạng trên kết quả tìm kiếm. Điều này có thể thực hiện bằng cách lặp đi lặp lại từ khóa chính trong văn bản, sử dụng các từ khóa không liên quan hoặc ẩn từ khóa trong mã HTML. Google định nghĩa keyword stuffing là việc "nhồi nhét từ khóa hoặc số vào một trang web nhằm thao túng thứ hạng trong kết quả tìm kiếm của Google. Những từ khóa này thường xuất hiện dưới dạng danh sách hoặc nhóm, không tự nhiên hoặc không liên quan đến nội dung." Bing cũng cảnh báo rằng việc "nhồi nhét nội dung với các từ khóa cụ thể nhằm mục đích tăng khả năng xếp hạng một cách giả tạo" là vi phạm nguyên tắc của họ và có thể dẫn đến việc hạ cấp hoặc thậm chí loại bỏ trang web khỏi kết quả tìm kiếm. Mặc dù trước đây, việc nhồi nhét từ khóa có thể giúp cải thiện thứ hạng tìm kiếm, nhưng hiện nay, các công cụ tìm kiếm như Google và Bing đã cập nhật thuật toán để phát hiện và phạt các hành vi này. Keyword stuffing không chỉ làm giảm trải nghiệm người dùng mà còn có thể dẫn đến việc trang web bị hạ cấp hoặc loại bỏ khỏi kết quả tìm kiếm. [caption id="attachment_60762" align="aligncenter" width="1000"] Keyword stuffing là hành vi nhồi nhét từ khóa một cách quá mức vào nội dung trang web[/caption] 2. Ví dụ về keyword stuffing Để hiểu rõ hơn về keyword stuffing, chúng ta sẽ xem xét hai loại chính: nhồi nhét từ khóa hữu hình và vô hình. 2.1. Ví dụ về keyword stuffing hữu hình Đây là hình thức nhồi nhét từ khóa mà người đọc có thể nhìn thấy trực tiếp trong nội dung trang web. Các trường hợp: (từng trường hợp có hình ảnh minh họa thực tế) Lặp đi lặp lại từ khóa một cách không tự nhiên: Ví dụ, một đoạn văn bản viết về "dịch vụ SEO tốt nhất" có thể lặp lại cụm từ này liên tục mà không có ngữ cảnh rõ ràng: "Bạn đang tìm kiếm dịch vụ SEO tốt nhất? Chúng tôi cung cấp dịch vụ SEO tốt nhất với đội ngũ chuyên gia dịch vụ SEO tốt nhất để mang lại kết quả dịch vụ SEO tốt nhất cho bạn." Liệt kê hàng loạt từ khóa không liên quan đến ngữ cảnh: Một trang về "bán điện thoại" có thể liệt kê các từ khóa như "điện thoại giá rẻ", "smartphone cao cấp", "Samsung", "iPhone", "Oppo", "Xiaomi", "mua điện thoại online", "cửa hàng điện thoại Hà Nội", "sửa chữa điện thoại" một cách lộn xộn trong một đoạn văn hoặc cuối trang. Chèn các khối văn bản chứa đầy từ khóa lặp đi lặp lại: Một đoạn văn bản hoặc khối nội dung chứa đầy từ khóa được lặp lại nhiều lần mà không có giá trị thông tin thực sự. [caption id="attachment_60767" align="aligncenter" width="1000"] Đây là hình thức nhồi nhét từ khóa có thể nhìn thấy trực tiếp trong nội dung trang web[/caption] 2.2. Ví dụ về keyword stuffing vô hình Đây là hình thức nhồi nhét từ khóa mà người dùng bình thường không nhìn thấy được trên trang, nhưng các công cụ tìm kiếm vẫn có thể đọc được. Các kỹ thuật phổ biến bao gồm: Sử dụng màu chữ trùng với màu nền: Ví dụ, viết từ khóa màu trắng trên nền trắng, khiến người dùng không thấy nhưng công cụ tìm kiếm vẫn đọc được. Đặt từ khóa ngoài vùng hiển thị của trang: Sử dụng CSS để di chuyển văn bản chứa từ khóa ra khỏi màn hình, như đặt vị trí âm hoặc sử dụng thuộc tính display: none. Sử dụng kích thước font chữ quá nhỏ: Làm cho từ khóa không thể đọc được bằng cách đặt kích thước chữ rất nhỏ, ví dụ: 0 pixel. Nhồi nhét từ khóa trong các thẻ HTML: Lặp lại từ khóa quá nhiều lần trong các thẻ meta (ví dụ: title, description, keywords - thẻ keywords hiện nay không còn được Google sử dụng), thẻ alt của hình ảnh, hoặc thậm chí trong phần comment của mã HTML. [caption id="attachment_60763" align="aligncenter" width="1000"] Đây là hình thức nhồi nhét từ khóa không nhìn thấy được trên trang[/caption] 3. Cách tối ưu nội dung chất lượng tránh keyword stuffing Nguyên tắc cốt lõi để tránh nhồi nhét từ khóa là tập trung vào việc tạo ra nội dung chất lượng cao cho người đọc, thay vì cố gắng thao túng hệ thống xếp hạng của công cụ tìm kiếm. Một bài viết có giá trị thật sự là khi nó trả lời đúng câu hỏi, giải quyết được vấn đề và mang đến trải nghiệm dễ hiểu, dễ đọc. Việc sử dụng từ khóa chỉ là công cụ hỗ trợ, không nên trở thành mục tiêu chính. Khi nội dung phục vụ người dùng một cách tự nhiên, Google sẽ tự động ghi nhận và đánh giá cao trang web của bạn. 3.1. Ưu tiên nội dung hữu ích và trải nghiệm người dùng Nội dung chất lượng là nền tảng cốt lõi của mọi chiến lược SEO bền vững. Thay vì chăm chăm đưa từ khóa vào từng đoạn, hãy đầu tư tạo ra thông tin có giá trị, giải đáp đúng…
26/05/2025

TOP +20 Công cụ SEO hiệu quả [MIỄN PHÍ & CÓ PHÍ]

Công cụ SEO (Search Engine Optimization) là những ứng dụng, phần mềm hoặc nền tảng trực tuyến được thiết kế để hỗ trợ người làm SEO (chuyên gia tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) trong việc nghiên cứu, phân tích, theo dõi và cải thiện hiệu suất của một website trên các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, Yahoo, v.v. Trong bài viết này, SEONGON sẽ giới thiệu 20+ công cụ SEO hàng đầu, hỗ trợ bạn từ nghiên cứu từ khóa, audit website đến xây dựng liên kết, giúp tối ưu website toàn diện, đạt kết quả tốt nhất! 1. Google Search Console Google Search Console là công cụ SEO của Google, giúp chủ sở hữu website, chuyên gia SEO và nhà phát triển web theo dõi, tối ưu hóa hiệu suất trang web trên kết quả tìm kiếm Google. Công cụ này cung cấp thông tin chi tiết về lưu lượng tìm kiếm, trạng thái lập chỉ mục và các vấn đề kỹ thuật. Tính năng nổi bật Báo cáo hiệu suất: Theo dõi số lần nhấp, hiển thị, tỷ lệ nhấp (CTR) và vị trí trung bình của từ khóa/trang. Phạm vi lập chỉ mục: Phát hiện lỗi lập chỉ mục và hỗ trợ yêu cầu lập chỉ mục lại cho nội dung mới. Kiểm tra URL: Cung cấp thông tin chi tiết về việc thu thập và lập chỉ mục của từng URL. Khả năng sử dụng trên di động: Phát hiện vấn đề thân thiện với di động để tối ưu hóa cho lập chỉ mục ưu tiên di động. Core Web Vitals: Theo dõi các chỉ số trải nghiệm trang như tốc độ tải và tính tương tác. Gửi Sitemap: Hỗ trợ gửi sơ đồ trang web để tăng tốc độ thu thập dữ liệu. Cảnh báo bảo mật: Thông báo về các vấn đề như hack, phần mềm độc hại hoặc mối đe dọa bảo mật. Tích hợp Google Analytics: Kết hợp với Analytics để phân tích sâu hơn về lưu lượng và nội dung. [caption id="attachment_59582" align="aligncenter" width="1000"] Google Search Console là công cụ SEO của Google[/caption] Điểm hạn chế Giới hạn dữ liệu: Chỉ cung cấp tối đa 1.000 dòng dữ liệu cho từ khóa/URL, không đủ cho trang lớn. Độ trễ dữ liệu: Các số liệu về hiệu suất website trên Google Search Console thường cập nhật trễ hơn 2 ngày. Tùy chỉnh hạn chế: Bảng điều khiển và báo cáo thiếu tùy chọn cá nhân hóa. Không cập nhật vị trí từ khóa hàng ngày: Theo dõi vị trí từ khóa không được cập nhật liên tục, giảm độ chính xác. Bảng giá Google Search Console hoàn toàn miễn phí, không có gói trả phí, cung cấp toàn bộ tính năng và báo cáo. API Search Console cũng miễn phí nhưng có giới hạn về quota sử dụng. 2. Google Analytics (GA4) Google Analytics 4 (GA4) là phiên bản mới nhất của công cụ phân tích dữ liệu miễn phí từ Google, giúp doanh nghiệp và chuyên gia SEO hiểu hành vi người dùng trên website và ứng dụng. Với khả năng theo dõi đa nền tảng và tập trung vào sự kiện, GA4 cung cấp cái nhìn sâu sắc để tối ưu chiến lược tiếp thị và cải thiện hiệu suất SEO. Đây là công cụ không thể thiếu để ra quyết định dựa trên dữ liệu. Tính năng nổi bật Theo dõi đa nền tảng: Phân tích dữ liệu từ website, ứng dụng iOS và Android trong một giao diện. Mô hình dựa trên sự kiện: Ghi nhận mọi tương tác (click, xem trang, cuộn) để phân tích chi tiết. Báo cáo hành vi người dùng: Hiển thị hành trình khách hàng qua các kênh và thiết bị. Dự đoán thông minh: Sử dụng AI để dự đoán xu hướng mua hàng hoặc khả năng rời bỏ. Tích hợp quảng cáo: Kết nối với Google Ads để tối ưu chiến dịch tiếp thị. Báo cáo tùy chỉnh: Tạo báo cáo linh hoạt dựa trên nhu cầu cụ thể. Core Web Vitals: Theo dõi các chỉ số trải nghiệm người dùng như tốc độ tải trang. Bảo mật dữ liệu: Tuân thủ GDPR và cung cấp tùy chọn quản lý quyền riêng tư. [caption id="attachment_59578" align="aligncenter" width="1000"] GA4 là công cụ phân tích dữ liệu miễn phí của Google[/caption] Điểm hạn chế Khó sử dụng cho người mới: Giao diện và mô hình sự kiện phức tạp, cần thời gian làm quen. Thiếu dữ liệu lịch sử: GA4 không nhập dữ liệu từ Universal Analytics, gây khó khăn khi chuyển đổi. Giới hạn báo cáo miễn phí: Một số tính năng nâng cao chỉ có ở phiên bản trả phí. Phụ thuộc vào thiết lập: Yêu cầu cấu hình chính xác để thu thập dữ liệu đầy đủ. Bảng giá Gói miễn phí: GA4 miễn phí hoàn toàn, cung cấp đầy đủ tính năng cơ bản như báo cáo, phân tích sự kiện, và tích hợp với các công cụ Google. Gói Google Analytics 360: Phiên bản trả phí dành cho doanh nghiệp lớn, giá khởi điểm khoảng 50,000 USD/năm (tùy theo lưu lượng dữ liệu), bao gồm báo cáo nâng cao, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, và giới hạn dữ liệu cao hơn. 3. Google Keyword Planner Google Keyword Planner là công cụ miễn phí của Google Ads, hỗ trợ chuyên gia SEO và nhà quảng cáo nghiên cứu từ khóa để tối ưu chiến dịch tìm kiếm và nội dung. Nó cung cấp dữ liệu chi tiết về lượng tìm kiếm, mức độ cạnh tranh và ý tưởng từ khóa, giúp xây dựng chiến lược SEO hiệu quả. Với giao diện dễ sử dụng, đây là lựa chọn lý tưởng cho cả người mới bắt đầu và chuyên gia. Tính năng nổi bật Nghiên cứu từ khóa: Cung cấp ý tưởng từ khóa dựa trên cụm từ, website hoặc danh mục sản…
25/05/2025

DMCA là gì? Cách đăng ký DMCA bảo vệ website toàn diện

DMCA được biết đến là “lá chắn” pháp lý giúp bạn ngăn chặn hành vi sao chép, đánh cắp nội dung. Với công cụ này, bạn có thể gửi yêu cầu gỡ bỏ nội dung vi phạm bản quyền chỉ với vài thao tác đơn giản, nhanh chóng. Vậy DMCA là gì? Làm sao để sử dụng hiệu quả công cụ này? Nếu bạn là chủ website, blogger, nhà sáng tạo nội dung hay doanh nghiệp, đừng bỏ qua thông tin dưới đây do SEONGON cung cấp. 1. DMCA là gì? Nguồn gốc của DMCA Trong thời đại số hóa, việc chia sẻ thông tin với mọi định dạng nội dung đang ngày càng trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Tuy nhiên, điều này cũng đồng nghĩa với việc các tác phẩm của bạn có nguy cơ bị sao chép và sử dụng trái phép. Chính sự ra đời của DMCA đã giải quyết điều này. 1.1. DMCA là gì? Theo Wikipedia, DMCA (hay Digital Millennium Copyright Act) là Đạo luật bản quyền thiên niên kỷ kỹ thuật số. Đây là đạo luật quan trọng đối với lĩnh vực bản quyền, được chính thức ban hành vào năm 1998 tại Hoa Kỳ. Được biết, DMCA được ban hành nhằm thực thi hai hiệp ước năm 1996 của Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO). Theo quy định, DMCA sẽ hình sự hóa đối với những hành vi cố ý vi phạm bản quyền như sao chép, bẻ khóa, kinh doanh trái phép,... Đồng thời, đạo luật này còn nâng cao hình phạt cho các hành vi vi phạm bản quyền trên Internet khác. Mục đích chính của DMCA: Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên Internet, bảo vệ các tác giả và chủ sở hữu nội dung khỏi hành vi vi phạm bản quyền. Hạn chế hành vi đánh cắp, sao chép trái phép, bẻ khóa DRM hay sử dụng nội dung trái phép. Tạo ra khung pháp lý rõ ràng để nhà sáng tạo nội dung có thể yêu cầu gỡ bỏ các nội dung vi phạm trên nền tảng số (bao gồm mạng xã hội, website, công cụ tìm kiếm,...). Hiện nay, những loại nội dung được DMCA bảo vệ bao gồm: Âm nhạc, video, sách, tài liệu, hình ảnh, mã nguồn, phần mềm và nhiều loại tác phẩm sáng tạo khác trên môi trường số. [caption id="attachment_60730" align="aligncenter" width="1000"] DMCA được biết đến là Đạo luật bản quyền thiên niên kỷ kỹ thuật số[/caption] Hiện tại, người dùng có thể lựa chọn giữa 2 phiên bản là DMCA Free và DMCA Pro (tùy thuộc nhu cầu và mức độ bảo vệ mong muốn). Dưới đây là so sánh cụ thể về 2 phiên bản này. Loại DMCA Giá Đối tượng nên sử dụng Tính năng nổi bật DMCA Free Miễn phí Người mới bắt đầu, blogger cá nhân, website nhỏ,... Số lượng badge: 100 badge Số lượng domain hỗ trợ: 3 domain Dashboard bảo vệ nội dung 1 lần/năm DMCA Pro Từ $10/tháng (~260.000 VNĐ/tháng) Doanh nghiệp, website thương mại, streamer,... Số lượng badge: 100 + Premium Badges Số lượng domain hỗ trợ: 10 domain Có chữ ký mực số (Digital Ink Signature) Có logo tùy chỉnh (Custom logos) Dashboard bảo vệ nội dung 10 lần/năm Có tài khoản dành cho creator (profile riêng) 10 Tracked Badge IDs Có DIY Takedown Case Toolkit Ví dụ: Một blogger cá nhân chuyên chia sẻ kiến thức về marketing chỉ dùng một blog duy nhất và mong muốn gắn badge để ngăn chặn sao chép nội dung. Họ không cần logo tùy chỉnh, không có nhu cầu bảo vệ nhiều domain. Vì thế, gói Free là lựa chọn hoàn toàn phù hợp. Trong khi đó, một doanh nghiệp giáo dục với hệ thống kênh social đa dạng và nhiều website vệ tinh lại có yêu cầu cao hơn. Họ cần logo thương hiệu trên badge, chữ ký số để tăng tính xác thực. Đồng thời, việc sử dụng toolkit hỗ trợ xử lý vi phạm bản quyền trên nhiều nền tảng cũng cần thiết. Họ cần gói Pro để bảo vệ toàn diện tài sản số của doanh nghiệp. 1.2. Nguồn gốc của DMCA DMCA không hề được ban hành vội vàng mà là kết quả của một quá trình tranh đấu kéo dài. Đạo luật này đã đi qua sự đồng thuận cao từ cả Hạ viện, Thượng viện Hoa Kỳ và sự phê chuẩn cuối cùng của Tổng thống với dòng thời gian sau: 29/07/1997: DMCA lần đầu tiên được giới thiệu tại Hạ viện Hoa Kỳ bởi Dân biểu Howard Coble (R-NC). Ông là người có vai trò chính trong việc khởi xướng đạo luật này. 04/08/1998: Sau hơn một năm xem xét và chỉnh sửa, dự thảo được Hạ viện Hoa Kỳ thông qua bằng hình thức bỏ phiếu miệng. Điều này có thể cho thấy sự đồng thuận cao mà không cần bỏ phiếu chính thức. 17/09/1998: Thượng viện Hoa Kỳ thông qua dự luật bằng sự đồng thuận tuyệt đối, không có bất kỳ ý kiến phản đối nào 08/10/1998: Một ủy ban hội ý liên tịch giữa hai viện đã thống nhất bản cuối cùng của dự thảo - Gọi là conference committee report. Bản dự thảo này đã được Thượng viện phê chuẩn ngay trong ngày. 12/10/1998: Hạ viện chính thức thông qua báo cáo hội ý liên tịch, tiếp tục sử dụng hình thức bỏ phiếu bằng miệng. 28/10/1998: Tổng thống Bill Clinton chính thức ký đạo luật DMCA. Đây là cột mốc quan trọng khiến đạo luật bảo vệ bản quyền mạnh mẽ nhất trên môi trường được ban hành. [caption id="attachment_60721" align="aligncenter" width="1000"] DMCA là kết quả của một quá trình tranh đấu kéo dài[/caption] 2. Các quy định cốt lõi của DMCA DMCA là hệ thống toàn diện giúp cân bằng giữa bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và duy trì…
25/05/2025

Mô hình backlink là gì? Thực chiến với ngách vật liệu xây dựng

Khi đi backlink trong SEO, SEOer có ít kinh nghiệm sẽ dễ đặt liên kết bừa bãi, thiếu chọn lọc về nguồn, lạm dụng số lượng mà bỏ qua chất lượng. Những sai lầm này không chỉ khiến website không được cải thiện thứ hạng mà còn dễ bị Google đánh giá là spam, dẫn đến tụt hạng hoặc bị phạt. Do đó, doanh nghiệp cần có một mô hình backlink chuẩn, bài bản, phù hợp với lĩnh vực kinh doanh. Cùng SEONGON thực chiến với ngách vật liệu xây dựng - một lĩnh vực có độ cạnh tranh cao và đặc thù riêng về nội dung, khách hàng lẫn thị trường. 1. Mô hình backlink là gì? Mô hình backlink là cách tổ chức và xây dựng hệ thống các liên kết trỏ về website chính (money site) theo một chiến lược cụ thể nhằm tối ưu hiệu quả SEO. Thay vì đặt backlink một cách rải rác và thiếu kiểm soát, mô hình backlink giúp quản lý nguồn liên kết một cách có hệ thống, tăng độ tin cậy và sức mạnh cho website. Nhờ mô hình backlink, SEOer có thể đi backlink một cách đồng bộ, theo đúng chỉ dẫn. Từ đó, website sẽ giảm được rủi ro bị phạt từ Google và kiểm soát được luồng sức mạnh (link juice) từ hệ thống backlink. [caption id="attachment_60688" align="aligncenter" width="1000"] Mô hình backlink là cách xây dựng hệ thống link trỏ về website một cách chiến lược[/caption] Một mô hình backlink bao gồm: Money Site: Website chính cần được đẩy SEO (trang bán hàng, trang chủ). Tier 1: Các backlink chất lượng cao trỏ trực tiếp về money site như báo chí, site vệ tinh mạnh, diễn đàn uy tín,... Tier 2: Các backlink trỏ về tier 1, giúp tăng sức mạnh cho các backlink cấp 1. Tier 3 (nếu có): Cấp độ backlink hỗ trợ cho tier 2, thường là các nguồn ít chất lượng hơn. Tùy vào ngân sách, ngành nghề và mục tiêu SEO, doanh nghiệp lựa chọn mô hình phù hợp như mô hình kim tự tháp (backlink pyramid), mô hình bánh xe (backlink wheel), mô hình ngôi sao (backlink star),... Mô hình kim tự tháp (backlink pyramid) Mô hình backlink kim tự tháp là một chiến lược phân loại các liên kết thành nhiều tầng khác nhau, như kim tự tháp, tuỳ thuộc vào tầm quan trọng của chúng và luồng sức mạnh mà nó truyền đến website của bạn. Liên kết cấp 1 (Tier 1) bao gồm các liên kết trực tiếp đến trang web của bạn. Các trang liên kết đến các liên kết trực tiếp này được gọi là liên kết cấp 2 (Tier 2). Liên kết cấp 3 (Tier 3) là các tên miền liên kết với các liên kết cấp 2. Số lượng liên kết cấp 3 thường cao nhất, sau đó là cấp 2 và cuối cùng là cấp 1. [caption id="attachment_60687" align="aligncenter" width="1000"] Mô hình backlink kim tự tháp chia các liên kết theo từng tầng[/caption] Ưu điểm: An toàn cho website do chỉ nhận backlink từ Tier 1, từ đó giảm nguy cơ bị Google phạt do backlink kém chất lượng hoặc spam backlink. Tăng sức mạnh backlink theo tầng với Tier 2, Tier 3 củng cố và đẩy link juice cho Tier 1. Dễ kiểm soát và quản lý bởi cấu trúc rõ ràng, dễ theo dõi và điều chỉnh từng tầng khi cần thiết (thay đổi nguồn, gỡ link xấu,...). Tối ưu chi phí SEO vì doanh nghiệp chỉ cần đầu tư cao vào Tier 1, các tầng dưới có thể dùng backlink giá rẻ hoặc tự tạo để tiết kiệm ngân sách. Linh hoạt mở rộng về số lượng backlink theo tầng khi cần tăng tốc SEO. Nhược điểm: Tốn thời gian và công sức do bạn cần phân tích, nghiên cứu, xây dựng nhiều tầng backlink với nội dung và cấu trúc riêng để có được các backlink chất lượng tốt. Cần kiến thức kỹ thuật tốt vì mô hình này yêu cầu người triển khai cần hiểu được cách truyền sức mạnh giữa các tầng và biết cách chọn backlink phù hợp để tránh phản tác dụng. Hiệu quả không đến lập tức vì mô hình backlink pyramid đi backlink gián tiếp nên SEOer sẽ mất thời gian để thấy tác động rõ rệt đến thứ hạng. Dễ bị vô hiệu nếu tầng dưới kém chất lượng, cụ thể khi Tier 2, Tier 3 có chứa quá nhiều backlink spam hoặc nội dung kém, mô hình có thể bị mất hiệu quả hay gây tác dụng ngược. Khó duy trì nếu không có công cụ quản lý bởi số lượng backlink lớn, theo dõi thủ công sẽ gặp khó khăn. Vì vậy doanh nghiệp cần sử dụng phần mềm quản lý SEO chuyên nghiệp như GSC, Ahrefs, Screaming Frog,... Mô hình bánh xe (backlink wheel) Mô hình backlink bánh xe là một chiến lược SEO trong đó nhiều website (hoặc blog, nền tảng web 2.0) liên kết với nhau theo hình vòng tròn, và tất cả đều trỏ về website chính (money site). Cách tổ chức này tạo thành một "vòng bánh xe", giúp tăng độ liên kết và sức mạnh tổng thể của hệ thống backlink. [caption id="attachment_60690" align="aligncenter" width="1000"] Mô hình backlink bánh xe có các website được liên kết theo hình tròn[/caption] Ưu điểm: Tăng sức mạnh lẫn nhau giữa các site vệ tinh bởi chung liên kết qua lại, truyền link juice và tăng độ uy tín tổng thể. Cải thiện thứ hạng cho money site vì nhiều backlink đổ về từ các nguồn có mối liên kết, tạo hiệu ứng SEO cộng hưởng. Tạo ra hệ thống nội dung đa kênh vì doanh nghiệp xây dựng được nhiều web/blog phụ để chia sẻ kiến thức, điều hướng người dùng. Dễ kiểm soát vì bạn sở hữu hệ thống vì mô hình này thường triển…
20/05/2025

Internal link là gì? Hướng dẫn 5 BƯỚC tạo liên kết nội bộ

Internal link không chỉ là một khái niệm kỹ thuật mà còn là công cụ giúp cải thiện trải nghiệm người dùng, điều hướng dòng chảy thông tin, và thúc đẩy thứ hạng từ khóa trên Google. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu cách xây dựng internal link đúng cách để tối ưu hóa website hiệu quả. Bài viết này sẽ giúp bạn hình dung rõ vai trò của liên kết nội bộ, cách xây dựng cấu trúc liên kết thông minh, cùng những sai lầm phổ biến khi triển khai internal link trong SEO. Nếu bạn đang muốn nâng cao hiệu suất SEO bền vững, đây là nội dung không nên bỏ lỡ. 1. Internal link là gì? Internal link là những liên kết nội bộ được đặt trên một trang web dẫn đến một trang khác trong cùng một website hoặc tên miền. Không chỉ giúp người dùng dễ dàng điều hướng và khám phá nội dung, internal link còn đóng vai trò quan trọng trong SEO khi góp phần xác định cấu trúc trang web, phân phối giá trị liên kết (link juice) và hỗ trợ công cụ tìm kiếm hiểu được mức độ ưu tiên giữa các trang. Một số kiểu liên kết nội bộ mà bạn có thể thấy đó là: Link từ trang chủ đến các danh mục, bài viết Link từ danh mục đến các bài viết Link từ bài viết này đến bài viết kia Link từ menu, footer Link dạng banner đặt trên website 2. Tầm quan trọng của internal link trong SEO Liên kết nội bộ (internal link) đóng vai trò then chốt trong việc tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của một website, cả với người dùng lẫn công cụ tìm kiếm. 2.1. Đối với người dùng Internal link là một yếu tố then chốt giúp cải thiện trải nghiệm người dùng trên website: Liên kết nội bộ hỗ trợ điều hướng người dùng: Internal link cung cấp một lộ trình rõ ràng để người dùng di chuyển từ trang này sang trang khác, tìm kiếm thông tin liên quan hoặc bổ sung. Nâng cao trải nghiệm đọc và tương tác: Khi người dùng đọc một bài viết, internal link đến các bài viết liên quan có thể giúp họ tiếp tục hành trình khám phá thông tin mà không cần phải quay lại trang chủ hay sử dụng thanh tìm kiếm. Điều này tạo ra một trải nghiệm đọc liền mạch và hấp dẫn hơn. Giúp người dùng dễ dàng tìm thấy các sản phẩm/dịch vụ liên quan: Đối với các website thương mại điện tử, internal link giúp người dùng khám phá các sản phẩm liên quan, sản phẩm bổ sung hoặc các danh mục khác, từ đó có thể tăng tỷ lệ chuyển đổi. Cung cấp giá trị thông tin bổ sung: Khi một internal link được đặt một cách chiến lược, nó không chỉ điều hướng mà còn cung cấp thêm ngữ cảnh và giá trị thông tin cho người đọc, giúp họ hiểu sâu hơn về một chủ đề cụ thể. [caption id="attachment_60754" align="aligncenter" width="1000"] 3 điểm quan trọng của liên kết nội bộ trong SEO[/caption] 2.2. Đối với công cụ tìm kiếm Internal link là công cụ quan trọng để công cụ tìm kiếm hiểu và đánh giá website của bạn: Hỗ trợ quá trình thu thập dữ liệu (Crawling): Các bot của công cụ tìm kiếm (như Googlebot) sử dụng internal link để di chuyển và khám phá các trang khác nhau trên website của bạn. Một mạng lưới liên kết nội bộ mạnh mẽ đảm bảo rằng tất cả các trang quan trọng đều được bot tìm thấy và truy cập. Hỗ trợ quá trình lập chỉ mục (Indexing): Sau khi thu thập dữ liệu, công cụ tìm kiếm sẽ lập chỉ mục các trang mà chúng tìm thấy. Internal link giúp các bot hiểu được cấu trúc nội dung và mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các trang, từ đó lập chỉ mục chúng một cách chính xác hơn, giúp các trang đó có khả năng xuất hiện trong kết quả tìm kiếm. Xác định mức độ quan trọng của trang (PageRank và Authority): Các thuật toán của công cụ tìm kiếm (như PageRank của Google) sử dụng internal link để đánh giá tầm quan trọng và uy tín của các trang. Một trang nhận được nhiều internal link từ các trang có thẩm quyền cao trên cùng website sẽ được đánh giá cao hơn, có tiềm năng xếp hạng tốt hơn cho các từ khóa mục tiêu. Truyền đạt ngữ cảnh và chủ đề: Anchor text cung cấp cho công cụ tìm kiếm thông tin về chủ đề của trang được liên kết đến. Sử dụng anchor text mô tả và liên quan giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn nội dung của trang đích, hỗ trợ việc xếp hạng cho các từ khóa phù hợp. Hỗ trợ việc xây dựng Topical Authority: Bằng cách liên kết các bài viết có cùng chủ đề với nhau, internal link giúp website xây dựng "chuyên môn" và "thẩm quyền" về một lĩnh vực cụ thể (Topical Authority). Điều này cho Google thấy rằng bạn là một nguồn thông tin đáng tin cậy và toàn diện về chủ đề đó. 2.3. Đối với Website Internal link đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng một cấu trúc website mạnh mẽ và cải thiện hiệu suất SEO tổng thể: Liên kết nội bộ giúp tăng cường khả năng hiển thị cấu trúc trang web: Internal link tạo ra một mạng lưới liên kết giữa các trang, giúp các công cụ tìm kiếm hiểu được mối quan hệ và thứ bậc giữa các nội dung. Phân bổ "sức mạnh" SEO (Link Juice/PageRank) giữa các trang: Khi một trang có authority cao liên kết đến một trang khác trên cùng website, nó sẽ truyền một phần "sức mạnh" SEO cho…
16/05/2025

Pagination là gì? Lợi ích, ảnh hưởng SEO & cách triển khai chuẩn

Pagination là phương pháp phân chia nội dung kỹ thuật số thành các trang riêng biệt, còn gọi là phân trang. Việc này mang lại nhiều lợi ích như giúp người dùng điều hướng thông tin, tăng hiệu suất trang web, quản lý nội dung hiệu quả,... Tuy nhiên, nếu triển khai không đúng, phân trang có thể gây ra ảnh hưởng tiêu cực đến SEO. Vì thế, hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết về pagination là gì và cách triển khai chuẩn SEO nhé! 1. Pagination là gì? Pagination là cách phân chia một khối lượng lớn nội dung kỹ thuật số (digital content) thành các trang (pages) riêng biệt để dễ quản lý hơn. Thay vì hiển thị tất cả thông tin trên một trang duy nhất có thể gây quá tải và khó điều hướng, pagination chia nhỏ nội dung thành các "phần" hoặc "đoạn" logic. Người dùng sau đó có thể điều hướng qua lại giữa các trang này thông qua các liên kết hoặc nút điều khiển được cung cấp. Chẳng hạn, họ có thể sử dụng số trang, nút "Trang trước" (Previous), hoặc "Trang sau" (Next). Ví dụ minh họa: Khi bạn tìm kiếm một từ khóa trên Google và có nhiều kết quả, Google không hiển thị tất cả cùng lúc. Thay vào đó, ở cuối trang, bạn sẽ thấy một dãy số trang (1, 2, 3,...) cùng với chữ "Gooooooooogle" cách điệu và nút "Tiếp" (Next). [caption id="attachment_60499" align="aligncenter" width="1000"] Ví dụ minh họa về pagination là gì[/caption] Pagination thường được áp dụng trên các trang web có nhiều nội dung hoặc khối lượng dữ liệu lớn cần được trình bày một cách có tổ chức, ví dụ như: Trang danh mục sản phẩm trên các website thương mại điện tử (e-commerce). Danh sách bài viết trên blog hoặc trang tin tức. Kết quả tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm hoặc chức năng tìm kiếm nội bộ. Chủ đề thảo luận trên diễn đàn (forum). Danh sách đánh giá (reviews) hoặc bình luận (comments). 2. Lợi ích cốt lõi của Pagination Việc áp dụng pagination trên website không phải là một quyết định tùy tiện. Pagination mang lại nhiều lợi ích thiết thực, tác động trực tiếp đến cả người dùng và hiệu quả hoạt động của trang web. 2.1. Cải thiện trải nghiệm người dùng (UX) Pagination không chỉ là một phương pháp hiển thị nội dung mà còn là chìa khóa để nâng cao trải nghiệm người dùng một cách đáng kể. Giảm tải nhận thức: Việc chia nhỏ nội dung thành nhiều trang giúp người dùng tiếp nhận thông tin dễ hơn, tránh cảm giác choáng ngợp khi phải xử lý quá nhiều dữ liệu cùng lúc. Tăng khả năng kiểm soát: Pagination giúp người dùng biết vị trí của mình trong tổng thể nội dung (ví dụ: trang 3/10), dễ dàng quay lại hoặc chuyển đến trang mong muốn, từ đó điều hướng tốt hơn và ghi nhớ vị trí thông tin. Điều hướng linh hoạt: Các kiểu pagination khác nhau cung cấp các cách điều hướng linh hoạt. Đánh số trang cho phép nhảy trực tiếp, trong khi nút "Trước/Sau" hướng dẫn người dùng điều hướng theo trình tự. Kết hợp với Call-to-Action (CTA): Pagination có thể hoạt động như một dạng CTA gián tiếp, khuyến khích người dùng khám phá thêm nội dung khi họ đến cuối một trang. Ví dụ, trên trang thương mại điện tử, việc xem hết sản phẩm trên trang 1 có thể thúc đẩy họ nhấp sang trang 2. Tìm kiếm thông tin dễ dàng hơn: Bằng cách chia nhỏ nội dung, pagination giúp người dùng nhanh chóng tìm thấy thông tin hoặc sản phẩm cụ thể mà họ đang tìm kiếm, thay vì phải cuộn qua một danh sách dài. Việc này đặc biệt hữu ích trên các trang thương mại điện tử hoặc kết quả tìm kiếm. 2.2. Tăng hiệu suất trang Web Bên cạnh những lợi ích về mặt trải nghiệm, pagination còn đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa hiệu suất hoạt động của trang web. Cải thiện tốc độ tải trang: Việc tải toàn bộ một tập dữ liệu lớn lên một trang duy nhất có thể làm chậm đáng kể thời gian tải trang ban đầu. Pagination giải quyết vấn đề này bằng cách chỉ tải một phần nhỏ dữ liệu (một trang) tại một thời điểm. Điều này giúp trang tải nhanh hơn, mang lại trải nghiệm mượt mà hơn cho người dùng, đặc biệt quan trọng trên thiết bị di động hoặc với kết nối mạng chậm. Giảm tải cho máy chủ (Backend Performance): Việc truy xuất và gửi một lượng lớn dữ liệu từ cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống backend có thể gây áp lực lên máy chủ. Pagination giúp giảm khối lượng dữ liệu cần xử lý trong mỗi yêu cầu, cải thiện hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống phụ trợ. Tối ưu băng thông (Bandwidth Usage): Việc chỉ tải dữ liệu cần thiết cho trang hiện tại giúp tiết kiệm băng thông, đặc biệt quan trọng đối với người dùng di động có gói dữ liệu giới hạn hoặc kết nối không ổn định. 2.3. Quản lý nội dung hiệu quả Không chỉ người dùng cuối được hưởng lợi, pagination còn mang lại những ưu điểm thiết thực cho việc quản lý nội dung của website. Dễ dàng quản lý cho quản trị viên: Việc chia nhỏ nội dung giúp quản trị viên website dễ dàng quản lý, cập nhật và tổ chức thông tin hơn, đặc biệt với các trang web có lượng nội dung lớn và thường xuyên thay đổi. Cấu trúc trang web rõ ràng: Pagination góp phần tạo ra một cấu trúc website rõ ràng và có tổ chức hơn, giúp cả người dùng và công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về cách…
14/05/2025

Cách dùng Google Keyword Planner: Nghiên cứu, phân tích từ khoá miễn phí

Khám phá Google Keyword Planner, công cụ SEO miễn phí tích hợp trong Google Ads, giúp bạn dễ dàng nghiên cứu từ khóa để tối ưu hóa SEO một cách hiệu quả. Từ việc tìm kiếm ý tưởng mới, phân tích lượng truy cập, đánh giá mức độ cạnh tranh cho đến nhận dữ liệu dự báo, tất cả đều có thể thực hiện mà không cần tốn bất kỳ chi phí quảng cáo nào. Hãy tìm hiểu cách sử dụng Google Keyword Planner ngay trong bài viết này của SEONGON! 1. Cách dùng Google Keyword Planner chuyên nghiệp Để khai thác tối đa sức mạnh của Google Keyword Planner tool, bạn cần nắm vững các thao tác cơ bản và cách ứng dụng nó một cách chuyên nghiệp vào quy trình nghiên cứu từ khóa. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từ cách đăng nhập, sử dụng các tính năng chính để khám phá ý tưởng mới, cho đến việc phân tích sâu hơn về lượng tìm kiếm và tiềm năng của từ khóa cho chiến lược SEO của bạn. 1.1. Hướng dẫn đăng nhập Google Keyword Planner Để bắt đầu cách dùng Google Keyword Planner, trước tiên bạn cần truy cập vào công cụ này. Quá trình đăng nhập khá đơn giản: Yêu cầu tài khoản Google: Bạn cần có một tài khoản Google (tài khoản Gmail). Truy cập Google Ads: Truy cập trang web Google Ads. Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản Google Ads: Nếu đã tạo tài khoản Google Ads, hãy đăng nhập vào tài khoản của bạn. Trong trường hợp bạn chưa có tài khoản Google Ads, bạn cần phải tạo một tài khoản mới. Lưu ý Google có thể yêu cầu bạn thiết lập một chiến dịch quảng cáo trong quá trình tạo tài khoản. Bạn có thể chọn Chế độ Chuyên gia (Expert Mode) và sau đó tìm tùy chọn Tạo tài khoản mà không cần chiến dịch (Create an account without a campaign) để bỏ qua bước tạo chiến dịch và không cần nhập thông tin thanh toán. Điều này cho phép bạn sử dụng Google Keyword Planner miễn phí. [caption id="attachment_60340" align="aligncenter" width="1000"] Đăng nhập hoặc Tạo tài khoản Google Ads[/caption] Tìm Keyword Planner: Sau khi đăng nhập thành công vào giao diện Google Ads, hãy tìm đến mục Công cụ và cài đặt (Tools & Settings) - thường là biểu tượng cờ lê ở góc trên bên phải. Trong menu thả xuống, chọn Keyword Planner (Công cụ lập kế hoạch từ khóa) dưới cột Lập kế hoạch (Planning). [caption id="attachment_60341" align="aligncenter" width="1000"] Trong menu thả xuống, chọn công cụ lập kế hoạch từ khóa[/caption] 1.2. Sử dụng Google Keyword Planner để nghiên cứu từ khoá SEO Đây là một trong những ứng dụng chính và giá trị nhất của Google Keyword Planner cho người làm SEO. Tính năng Khám phá từ khóa mới (Discover new keywords) sẽ giúp bạn mở rộng danh sách các từ khóa tiềm năng một cách hiệu quả. Cách dùng Keyword Planner cho việc này như sau: Chọn Khám phá từ khóa mới: Trong giao diện chính của Keyword Planner, nhấp vào tùy chọn này. [caption id="attachment_60342" align="aligncenter" width="1000"] Chọn Khám phá từ khóa mới[/caption] Nhập ý tưởng ban đầu: Bạn có hai lựa chọn chính: Bắt đầu với từ khóa (Start with keywords): Nhập một hoặc nhiều từ khóa gốc (seed keywords) liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, hoặc chủ đề bạn muốn nghiên cứu (ví dụ: dịch vụ seo, content marketing, chăm sóc da). Nhập tối đa 10 từ khóa, mỗi từ trên một dòng hoặc cách nhau bằng dấu phẩy. Bắt đầu với một trang web (Start with a website): Nhập URL trang web của bạn hoặc trang web của đối thủ cạnh tranh để Google phân tích và đề xuất các từ khóa liên quan đến nội dung trên trang đó. [caption id="attachment_60343" align="aligncenter" width="1000"] Nhập một hoặc nhiều từ khóa liên quan đến sản phẩm, dịch vụ[/caption] Google sẽ trả về một danh sách các ý tưởng từ khóa liên quan dựa trên đầu vào của bạn như sau: [caption id="attachment_60358" align="aligncenter" width="1000"] Thiết lập bộ lọc và xem kết quả[/caption] Thiết lập Bộ lọc (Tùy chọn nhưng quan trọng): (1) Vị trí và ngôn ngữ: Lựa chọn quốc gia hoặc vùng lãnh thổ và ngôn ngữ mà bạn muốn hướng đến (ví dụ: Việt Nam). (2) Thời gian: Thay đổi mốc thời gian thống kê dữ liệu. (3) Mở rộng thông tin tìm kiếm: Gợi ý mở rộng thêm ý tưởng từ khóa bằng cách thêm các từ khóa liên quan. Phân tích kết quả: Bảng kết quả sẽ trình bày những cột dữ liệu quan trọng một cách rõ ràng. (4) Thông tin liên quan đến từ khóa: Cho biết số lần tìm kiếm trung bình hàng tháng, mức độ thay đổi trong 3 tháng, thay đổi so với cùng kỳ năm và đánh giá cạnh tranh. (5) Thông tin liên quan đến quảng cáo: Cho biết tỷ lệ hiển thị quảng cáo, giá thầu đầu trang (phạm vi thấp/cao) và trạng thái tài khoản. (6) Chọn những từ khóa quan trọng, phù hợp với mục tiêu của bạn. (7) Tải xuống: Cho phép tải xuống dữ liệu từ khóa. Hãy sử dụng các bộ lọc và tùy chọn sắp xếp để tinh chỉnh danh sách, tìm ra những từ khóa tiềm năng nhất cho chiến lược SEO của bạn. Đây là phương pháp tận dụng Google Keyword Planner một cách hiệu quả nhằm tạo dựng nền tảng từ khóa vững chắc. 1.3. Cách dùng Google Keyword Planner để nhận thông tin dự đoán và lượng tìm kiếm của từ khoá Google Keyword Planner không chỉ hỗ trợ khám phá từ khóa mới mà còn cho phép bạn kiểm tra dữ liệu chi tiết cho một danh sách từ khóa cụ thể mà bạn đã có, chẳng hạn như từ khóa tự nghĩ, từ đối thủ…
07/05/2025

Heatmap là gì? Quy trình triển khai & ứng dụng THỰC TẾ trên Website

Heatmap là một kỹ thuật trực quan hóa mạnh mẽ, sử dụng màu sắc để biểu thị mức độ tương tác của người dùng trên website. Nhờ đó, Heatmap giúp bạn nhanh chóng phát hiện vấn đề về trải nghiệm người dùng và đưa ra quyết định tối ưu website dựa trên dữ liệu thực tế. Vậy chi tiết heatmap là gì, quy trình triển khai và ứng dụng thực tế vào website ra sao, hãy cùng SEONGON khám phá sâu hơn trong bài viết dưới đây! 1. Biểu đồ Heatmap là gì? Về cơ bản, Heatmap (Bản đồ nhiệt) là một kỹ thuật trực quan hóa dữ liệu, sử dụng một phổ màu sắc để biểu thị cường độ, mật độ hoặc tần suất của dữ liệu trên một bề mặt. Thang màu phổ biến: Màu nóng (đỏ, cam, vàng): Thường được dùng để biểu thị giá trị cao, hoạt động mạnh hoặc mật độ cao. Màu lạnh (xanh dương, xanh lá): Thường được dùng để biểu thị giá trị thấp, hoạt động yếu hoặc mật độ thấp. Màu trung tính (trắng, xám): Thường được dùng cho các giá trị ở giữa. Trong phân tích website, heatmap giúp chuyển dữ liệu hành vi người dùng (như nhấp chuột, di chuyển chuột, cuộn trang) thành hình ảnh trực quan. Bằng cách phủ màu lên giao diện trang, heatmap thể hiện mức độ tương tác tại từng khu vực: màu nóng (đỏ, cam, vàng) cho thấy tương tác cao, còn màu lạnh (xanh dương, xanh lá) cho thấy tương tác thấp. Công cụ này giúp bạn hiểu rõ cách người dùng thực sự trải nghiệm và tương tác với website. [caption id="attachment_60053" align="aligncenter" width="1000"] Biểu đồ nhiệt sử dụng trên website[/caption] 2. Giải mã cách hoạt động của Heatmap Website Để hiểu rõ giá trị mà heatmap mang lại, điều quan trọng là phải nắm được cách thức công cụ này thu thập dữ liệu thô về hành vi người dùng và biến chúng thành những hình ảnh trực quan có ý nghĩa. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: thu thập dữ liệu tương tác và trực quan hóa dữ liệu đó bằng màu sắc. 2.1. Thu thập dữ liệu (Data Collection) Hoạt động của heatmap bắt đầu bằng việc cài đặt một đoạn mã theo dõi nhỏ (thường là JavaScript) vào website, tương tự như cách cài đặt mã của Google Analytics. Đoạn mã này được nhúng vào mã nguồn HTML của các trang mà bạn muốn theo dõi, thường là trong phần . Khi người dùng truy cập vào các trang có chứa mã theo dõi, đoạn mã này sẽ hoạt động ngầm để ghi lại một cách ẩn danh các hành vi tương tác chính của họ. Các loại dữ liệu thường được thu thập bao gồm: Lượt nhấp chuột/chạm (Clicks/Taps): Ghi lại tọa độ chính xác (trục x, y) trên màn hình nơi người dùng nhấp chuột (trên máy tính) hoặc chạm vào màn hình (trên thiết bị di động). Di chuyển chuột (Mouse Movement): Theo dõi đường đi của con trỏ chuột trên màn hình đối với người dùng máy tính. Dữ liệu này cho biết người dùng đang cố gắng tương tác với yếu tố nào trên trang. Độ sâu cuộn trang (Scroll Depth): Đo lường khoảng cách người dùng cuộn xuống một trang, thường được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm chiều cao trang mà người dùng đã xem. Dữ liệu này giúp bạn biết được bao nhiêu phần trăm nội dung của trang được người dùng tiếp cận. 2.2. Trực quan hóa bằng màu sắc (Visualization with Color) Sau khi thu thập đủ dữ liệu tương tác từ người dùng, công cụ heatmap sẽ tổng hợp và xử lý dữ liệu này, rồi chiếu lên ảnh chụp màn hình hoặc phiên bản trực tiếp của trang web. Heatmap sử dụng dải màu để biểu thị mật độ tương tác: Màu nóng (Đỏ, cam, vàng): Biểu thị các khu vực có mức độ tương tác cao. Ví dụ, vùng đỏ trên Click Map chỉ ra nhiều lượt nhấp, và trên Scroll Map, màu đỏ ở đầu trang cho thấy hầu hết người dùng đều nhìn thấy phần đó. Những khu vực này gọi là "điểm nóng" (hotspots). Màu lạnh (Xanh dương, xanh lá, xanh nhạt): Biểu thị các khu vực có mức độ tương tác thấp. Màu xanh trên Click Map cho thấy ít lượt nhấp, và trên Scroll Map, màu xanh cho thấy ít người dùng cuộn đến khu vực đó. Kết quả là một bản đồ trực quan rõ ràng, giúp người xem dễ dàng nhận biết nơi người dùng tập trung và những khu vực ít được chú ý. Điều này giúp các chuyên gia nhanh chóng hiểu được hành vi người dùng mà không cần phân tích sâu vào dữ liệu phức tạp. 3. Lợi ích của việc sử dụng Heatmap vào Website Việc tích hợp heatmap vào quy trình phân tích website không chỉ cung cấp dữ liệu “thú vị” mà còn mang lại những lợi ích chiến lược cụ thể, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu suất trực tuyến và nâng cao trải nghiệm người dùng. Hiểu sâu sắc hành vi người dùng: Heatmap giúp trực quan hóa cách người dùng tương tác với từng yếu tố trên trang: họ nhấp vào đâu, cuộn đến đâu, và di chuyển chuột như thế nào. Qua đó, bạn có thể xác định nội dung thu hút hoặc bị bỏ qua, đồng thời khám phá sở thích ẩn mà không cần khảo sát trực tiếp.. Dự đoán chính xác vấn đề về trải nghiệm người dùng: Heatmap là công cụ mạnh mẽ để phát hiện các “điểm ma sát” như menu khó hiểu, nút quá nhỏ, biểu mẫu phức tạp… Từ đó, bạn có thể cải thiện điều hướng, khả năng sử dụng và trải nghiệm tổng thể của người dùng.. Tăng tốc tối ưu…
06/05/2025

Looker Studio là gì? Công cụ báo cáo và phân tích dữ liệu chuyên nghiệp

Looker Studio là gì và tại sao nó lại trở thành công cụ thiết yếu cho các nhà phân tích dữ liệu và marketer hiện đại? Hãy cùng SEONGON khám phá chi tiết về công cụ mạnh mẽ này trong bài viết dưới đây, để tận dụng tối đa tiềm năng dữ liệu của bạn! 1. Looker Studio là gì? Các phiên bản Để bắt đầu hành trình khám phá công cụ này, trước tiên chúng ta cần hiểu rõ Looker Studio là gì và các phiên bản hiện có của nó trên thị trường. 1.1. Looker Studio là gì? Looker Studio là công cụ giúp người dùng thiết kế báo cáo và trình bày dữ liệu một cách trực quan, hỗ trợ kết nối với nhiều nguồn dữ liệu khác nhau, giúp người dùng xây dựng các bảng điều khiển (dashboards) và báo cáo tùy chỉnh, sinh động, dễ dàng theo dõi và chia sẻ. Công cụ này được miễn phí bởi Google. Vào cuối năm 2022, Google chính thức đổi tên Google Data Studio thành Looker Studio như một phần trong chiến lược hợp nhất các công cụ phân tích dữ liệu của họ dưới thương hiệu Looker, sau khi Google mua lại công ty Looker vào năm 2020. Để hình dung rõ hơn về sức mạnh của Google Looker Studio, hãy tưởng tượng bạn đang quản lý dữ liệu từ nhiều nguồn: Doanh thu bán hàng trên website. Lượt tương tác trên Fanpage Facebook. Lượng truy cập trang web từ Google Analytics. Dữ liệu về khách hàng tiềm năng được lưu trữ trên Google Sheets. Vấn đề thường gặp là các dữ liệu quan trọng này lại nằm phân tán ở nhiều nơi, khiến việc tổng hợp và có được cái nhìn toàn cảnh về hiệu quả kinh doanh hay chiến dịch marketing trở nên khó khăn và tốn thời gian. Looker Studio là giải pháp tuyệt vời để tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn thành một báo cáo duy nhất. Nó biến số liệu khô khan thành biểu đồ và bảng biểu sinh động, giúp bạn dễ dàng phân tích và theo dõi các chỉ số quan trọng. Kết quả là báo cáo trực quan, chuyên nghiệp, dễ dàng chia sẻ với đội nhóm hoặc đối tác. [caption id="attachment_59835" align="aligncenter" width="1000"] Looker Studio tích hợp biểu đồ trực quan hoá dữ liệu[/caption] 1.2. Các phiên bản của Looker Studio Google hiện cung cấp một loạt sản phẩm dưới thương hiệu Looker, bao gồm: Looker: Nền tảng Business Intelligence (BI) toàn diện thuộc Google Cloud, chuyên sâu về phân tích và quản trị dữ liệu. Looker cung cấp thông tin chi tiết giúp quyết định kinh doanh và hỗ trợ xây dựng các ứng dụng tích hợp AI, lý tưởng cho doanh nghiệp lớn với nhu cầu phân tích phức tạp. Looker Studio: Một công cụ miễn phí mạnh mẽ để xây dựng báo cáo và bảng điều khiển tương tác. Với khả năng kết nối hơn 800 nguồn dữ liệu và giao diện kéo thả trực quan, Looker Studio (trước đây là Google Data Studio) là lựa chọn hoàn hảo cho cá nhân, đội nhóm và doanh nghiệp mọi quy mô, giúp trực quan hóa dữ liệu một cách nhanh chóng. Looker Studio Pro: Phiên bản trả phí nâng cấp từ Looker Studio, bao gồm tất cả tính năng của bản miễn phí, cùng với tính năng quản trị doanh nghiệp nâng cao, quản lý truy cập theo nhóm và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ Google. Bảng so sánh nhanh 3 phiên bản: Tiêu chí Looker Looker Studio Looker Studio Pro Nền tảng Google Cloud Miễn phí, dựa trên nền tảng web Trả phí, nâng cấp từ Looker Studio Chức năng chính Business Intelligence (BI) toàn diện, phân tích và quản trị dữ liệu Tạo báo cáo, bảng điều khiển trực quan từ dữ liệu Tương tự Looker Studio, bổ sung tính năng quản trị doanh nghiệp và hỗ trợ kỹ thuật Đối tượng phù hợp Doanh nghiệp lớn với nhu cầu phân tích phức tạp Cá nhân, đội nhóm, doanh nghiệp mọi quy mô Doanh nghiệp có nhu cầu quản lý phức tạp và cần hỗ trợ kỹ thuật Tích hợp AI / Ứng dụng nâng cao Có, hỗ trợ xây dựng ứng dụng tích hợp AI Không hỗ trợ AI nâng cao Không hỗ trợ AI nâng cao Kết nối dữ liệu Mạnh mẽ, với khả năng quản trị dữ liệu ở cấp độ cao Kết nối hơn 800 nguồn dữ liệu, giao diện kéo thả Giống Looker Studio Khả năng quản trị Cao, phân quyền và bảo mật chuyên sâu Cơ bản, chia sẻ qua liên kết Quản lý truy cập theo nhóm, tích hợp hệ thống quản trị người dùng Hỗ trợ kỹ thuật Có, hỗ trợ doanh nghiệp từ Google Cloud Không có hỗ trợ kỹ thuật chính thức Có hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp từ Google [caption id="attachment_59832" align="aligncenter" width="1000"] Google cung cấp nhiều sản phẩm dưới thương hiệu Looker[/caption] 2. Tính năng nổi bật của Looker Studio Sau khi đã nắm rõ khái niệm về Looker Studio và các phiên bản của nó, bước tiếp theo là khám phá cách công cụ này hoạt động để chuyển hóa những dữ liệu phức tạp thành các báo cáo trực quan và dễ hiểu. Quy trình làm việc với Google Looker Studio chủ yếu bao gồm ba giai đoạn chính: Kết nối dữ liệu, Xử lý và trực quan hóa, và cuối cùng là Chia sẻ báo cáo. Hãy cùng tìm hiểu sâu hơn về từng giai đoạn này: 2.1 Kết nối dữ liệu (Data Connection) Looker Studio không lưu trữ dữ liệu của bạn mà truy xuất trực tiếp từ các nguồn bạn kết nối, đảm bảo thông tin luôn cập nhật. Các nguồn dữ liệu thông dụng có thể kết nối bao gồm: Dịch vụ của Google: BigQuery, Google Analytics, Google Sheets, Google Ads,…
06/05/2025

Hướng dẫn sử dụng Looker Studio cho người mới

Looker Studio (trước đây là Google Data Studio) là công cụ trực quan hóa dữ liệu mạnh mẽ, giúp bạn tạo báo cáo và dashboard chuyên nghiệp từ nhiều nguồn dữ liệu khác nhau. Dù bạn là marketer, SEOer hay chủ doanh nghiệp, việc nắm vững Looker Studio sẽ giúp bạn phân tích dữ liệu hiệu quả hơn, tối ưu chiến dịch và đưa ra quyết định chính xác. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những kiến thức cơ bản về Looker Studio, từ cách sử dụng đến các mẹo giúp bạn tận dụng tối đa công cụ này để hỗ trợ cho các dự án SEO. 1. Giới thiệu về Looker Studio dashboard Chúng ta sẽ bắt đầu bằng cách truy cập trang chủ Looker Studio để khám phá các tính năng và tùy chọn quan trọng, vì đây chính là nơi bạn sẽ xây dựng báo cáo của mình. Để truy cập Looker Studio, hãy nhập lookerstudio.google.com vào trình duyệt. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy toàn bộ tài sản dữ liệu của mình, bao gồm Báo cáo (Reports), Nguồn dữ liệu (Data Sources) và Explorer. Mặc định, khi vào Looker Studio, bạn sẽ thấy danh sách các báo cáo mà mình sở hữu hoặc được chia sẻ. Các báo cáo này được sắp xếp theo thời gian bạn truy cập gần nhất, giúp bạn dễ dàng theo dõi và quản lý. [caption id="attachment_59779" align="aligncenter" width="1000"] Looker Studio là công cụ trực quan hóa dữ liệu mạnh mẽ[/caption] Đây là nơi chứa dữ liệu mà bạn kết nối và gửi vào Looker Studio để phân tích. Việc thiết lập nguồn dữ liệu chính xác là bước quan trọng để đảm bảo báo cáo của bạn hiển thị thông tin đúng và đầy đủ. Tab Explorer cho phép bạn làm việc với dữ liệu theo cách linh hoạt hơn. Đây là công cụ hữu ích giúp bạn khám phá dữ liệu, thử nghiệm với các chỉ số và tìm ra những thông tin quan trọng trước khi đưa chúng vào báo cáo chính thức. Explorer đặc biệt hữu ích khi bạn muốn nhanh chóng kiểm tra dữ liệu hoặc tạo bản nháp trước khi hoàn thiện báo cáo. 2. Tạo báo cáo trống trong Looker Studio Có hai cách để tạo báo cáo mới trong Looker Studio: Cách 1: Tạo báo cáo trống từ trang chủ Truy cập lookerstudio.google.com và nhấp vào thẻ Báo cáo trống (biểu tượng dấu cộng). [caption id="attachment_59780" align="aligncenter" width="1000"] Chọn vào biểu tượng dấu cộng để thêm báo cáo mới trên Looker Studio[/caption] Bạn sẽ được đưa đến trình chỉnh sửa báo cáo, nơi một lời nhắc sẽ xuất hiện để kết nối nguồn dữ liệu. Chọn trình kết nối phù hợp với nhu cầu của bạn, ví dụ: Google Ads nếu muốn phân tích chiến dịch quảng cáo. Google Analytics 4 để theo dõi hiệu suất website. Google Sheets, Facebook Ads và nhiều nền tảng khác cũng có thể được kết nối. [caption id="attachment_59786" align="aligncenter" width="1000"] Chọn nguồn dữ liệu cho báo cáo Looker Studio[/caption] Chọn Cấp phép để thêm dữ liệu vào báo cáo. [caption id="attachment_59783" align="aligncenter" width="1000"] Cho phép Looker Studio kết nối với GA4[/caption] Trong ví dụ này, chúng ta chọn Google Analytics: Đầu tiên bạn cần chọn tài khoản sau đó chọn thuộc tính dữ liệu >> cuối cùng chọn Thêm để liên kết dữ liệu. [caption id="attachment_59776" align="aligncenter" width="1000"] Chọn nguồn dữ liệu cho báo cáo Looker Studio[/caption] Chọn Thêm vào báo cáo để hoàn tất quá trình tạo báo cáo. [caption id="attachment_59787" align="aligncenter" width="1000"] Hoàn tất việc thêm báo cáo mới trên Looker Studio[/caption] Bây giờ, bạn có thể bắt đầu thiết kế và trực quan hóa dữ liệu trên báo cáo. [caption id="attachment_59804" align="aligncenter" width="1000"] Báo cáo trống vừa được tạo trên Looker Studio[/caption] Cách 2: Tạo báo cáo từ nút "Tạo" ở trang chủ Từ trang chủ Looker Studio, nhấp vào nút Create ở góc trên bên trái. Bạn sẽ thấy ba tùy chọn: Báo cáo (Report): Tạo một báo cáo mới, giống như cách đầu tiên. Nguồn dữ liệu (Data Source): Kết nối dữ liệu trước, sau đó mới vào trình chỉnh sửa báo cáo. Explorer: Sử dụng công cụ Explorer để phân tích dữ liệu một cách linh hoạt trước khi tạo báo cáo chính thức. [caption id="attachment_59800" align="aligncenter" width="1000"] Tạo báo cáo từ nút “Tạo” trên Looker Studio[/caption] Dù chọn cách nào, Looker Studio đều giúp bạn dễ dàng kết nối và trực quan hóa dữ liệu một cách chuyên nghiệp. 3. Xây dựng báo cáo từ thư viện mẫu trong Looker Studio Một cách nhanh chóng và tiện lợi để tạo báo cáo trong Looker Studio là sử dụng Thư viện mẫu. Đây là nơi bạn có thể tìm thấy các mẫu báo cáo đã được dựng sẵn, giúp tiết kiệm thời gian và tăng tốc quá trình tạo báo cáo. Chỉ cần chọn mẫu phù hợp, kết nối với dữ liệu của bạn, và báo cáo sẽ sẵn sàng sử dụng. [caption id="attachment_59788" align="aligncenter" width="1000"] Thư viện báo cáo mẫu trên Looker Studio[/caption] Các bước sử dụng Thư viện mẫu: Bước 1: Chọn mẫu Truy cập thư viện mẫu tại lookerstudio.google.com/gallery. Chọn mẫu báo cáo mà bạn cảm thấy phù hợp với nhu cầu của mình. Ví dụ, chọn mẫu báo cáo Google Search Console để trích xuất các số liệu tổng quan về hiệu suất website. [caption id="attachment_59801" align="aligncenter" width="1000"] Chọn mẫu báo cáo có sẵn trong Looker Studio[/caption] Bước 2: Kết nối với dữ liệu của bạn Sau khi chọn mẫu, nhấp vào Sử dụng dữ liệu của riêng tôi. >> Tiếp tục bạn hãy nhấn Cấp phép. Mẫu báo cáo sẽ được tự động kết nối với dữ liệu của bạn. [caption id="attachment_59778" align="aligncenter" width="1000"] Kết nối báo cáo với nguồn dữ liệu của bạn[/caption] Bước 3: Tùy chỉnh báo cáo Nếu bạn muốn chỉnh sửa mẫu, nhấn Chỉnh sửa và chia…
28/04/2025

Google My Business là gì? Lợi ích và cách tối ưu nổi bật trên Google

Google My Business là hồ sơ doanh nghiệp hiển thị trên Google, nơi người dùng có thể đọc đánh giá về sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp. Theo Bright Local, 98% khách hàng đọc và viết đánh giá về doanh nghiệp trên nền tảng này. Cho thấy, phát triển Google My Business rất quan trọng với doanh nghiệp trong thời đại số. Trong phần tiếp theo, SEONGON sẽ mách bạn cách tạo Hồ sơ doanh nghiệp cũng như tối ưu sao cho hiệu quả. 1. Google My Business là gì? Google My Business - Google doanh nghiệp của tôi (viết tắt là GMB) - công cụ cho phép doanh nghiệp đăng tải thông tin và quản lý sự hiện diện trên Google Search và Google Maps. Công cụ này được Google cung cấp miễn phí cho người dùng và được đổi tên thành Google Business Profile vào cuối năm 2021. Mục đích doanh nghiệp cập nhật thông tin và hình ảnh của mình trên GMB là để tăng khả năng hiển thị trên Google, từ đó thu hút traffic truy cập vào trang đích. Hơn thế nữa, Google My Business còn là nơi cung cấp thông tin về doanh nghiệp cho người dùng một cách nhanh chóng và cụ thể. Chẳng hạn, thông qua trang doanh nghiệp của hệ thống Siêu thị Điện máy Xanh như hình bên dưới, người dùng có thể dễ dàng truy cập vào website. Ngoài ra, bạn có thể xem được thông tin về địa chỉ, thời gian mở cửa, bản đồ trực quan và đánh giá về các cửa hàng Điện máy Xanh. [caption id="attachment_59695" align="aligncenter" width="1000"] Google My Business cung cấp thông tin về doanh nghiệp trên Google[/caption] 2. Tại sao doanh nghiệp cần sử dụng Google My Business? Theo một thống kê từ Exploding Topics, trong hơn 5 tỷ người dùng Internet trên toàn cầu, có đến 4.9 tỷ người sử dụng Google. Trong khi đó, Google My Business như là đại diện của doanh nghiệp trên Google trên thế giới mạng, cho phép doanh nghiệp tiếp cận với hàng tỷ khách hàng. 2.1. Tăng khả năng hiển thị Theo một báo cáo của Think with Google, số lượng truy vấn trên thiết bị di động bao gồm các cụm từ “mua ở đâu” và “gần tôi” đã tăng hơn 200% từ năm 2017 đến 2019. Các loại tìm kiếm này được gọi là "discovery searches", tức là người dùng tìm kiếm một danh mục thay vì một thương hiệu cụ thể. Nếu một người dùng đang ở gần vị trí doanh nghiệp của bạn và tìm kiếm cụm từ này, thông tin về doanh nghiệp sẽ được hiển thị rõ ràng ngay trước mắt người dùng. [caption id="attachment_59691" align="aligncenter" width="1000"] GMB giúp tăng khả năng hiển thị khi người dùng tìm kiếm địa điểm[/caption] 2.2. Tăng uy tín thương hiệu nhờ đánh giá khách hàng Theo báo cáo từ Bright Local, 97% người dùng có xu hướng đọc các đánh giá, nhận xét trực tuyến trên Google My Business khi tìm kiếm một doanh nghiệp địa phương. Mặt khác, Google còn cho biết, các đánh giá đa chiều bao gồm tích cực và tiêu cực mang lại cảm giác thực tế và đáng tin hơn về hình ảnh của doanh nghiệp trong mắt người dùng. [caption id="attachment_59684" align="aligncenter" width="1000"] GMB tốt còn giúp tăng uy tín của doanh nghiệp[/caption] 2.3. Dễ dàng kết nối với khách hàng Nhờ vào trang doanh nghiệp của tôi, người dùng nhanh chóng tìm thấy các thông tin hữu ích về doanh nghiệp, bao gồm: Giờ làm việc, thông tin liên hệ, các dịch vụ, ngày nghỉ, lễ tết…Những thông tin này giúp người dùng nhanh chóng thuận tiện cập nhật và tiết kiệm nhiều thời gian tìm kiếm. [caption id="attachment_59704" align="aligncenter" width="1000"] GMB là công cụ để khách hàng và doanh nghiệp giao tiếp[/caption] 3. Hướng dẫn chi tiết cách đăng ký Google My Business cho doanh nghiệp Người dùng có thể tự đăng ký Google My Business bằng cách cập nhật các thông tin về tên doanh nghiệp, danh mục kinh doanh, quốc gia, thông tin liên hệ, thời gian làm việc, hình ảnh,... Bước 1: Đăng nhập vào tài khoản Google của doanh nghiệp. [caption id="attachment_59681" align="aligncenter" width="1000"] Truy cập vào Trang doanh nghiệp và đăng nhập[/caption] Bước 2: Tại Trình quản lý Trang doanh nghiệp, chọn mục Thêm doanh nghiệp của bạn vào Google. [caption id="attachment_59687" align="aligncenter" width="1000"] Chọn mục thêm doanh nghiệp của bạn vào Google[/caption] Bước 3: Thêm tên doanh nghiệp, danh mục kinh doanh và chọn tiếp theo. [caption id="attachment_59682" align="aligncenter" width="1000"] Điền tên và hạng mục kinh doanh[/caption] Bước 4: Chọn có nếu bạn muốn thêm vị trí văn phòng hoặc của hàng, sau đó nhấp vào ô tiếp theo. [caption id="attachment_59696" align="aligncenter" width="1000"] Thêm vị trí văn phòng hoặc cửa hàng[/caption] Bước 5: Nhập địa chỉ doanh nghiệp và nhấp vào ô tiếp theo. [caption id="attachment_59686" align="aligncenter" width="1000"] Nhập địa chỉ doanh nghiệp bao gồm Quốc gia, đường, thành phố, tỉnh[/caption] Bước 6: Ghim vị trí doanh nghiệp trên bản đồ và nhấp vào ô tiếp theo. [caption id="attachment_59700" align="aligncenter" width="1000"] Ghim vị trí doanh nghiệp trên bản đồ[/caption] Bước 7: Thêm thông tin liên hệ bao gồm điện thoại và website rồi chọn tiếp theo. [caption id="attachment_59692" align="aligncenter" width="1000"] Cung cấp số điện thoại và website nếu có[/caption] Bước 8: Nhập số điện thoại để xác minh. [caption id="attachment_59693" align="aligncenter" width="1000"] Xác minh thông tin qua số điện thoại[/caption] Bước 9: Chọn cách xác minh thông tin doanh nghiệp. [caption id="attachment_59701" align="aligncenter" width="1000"] Chọn phương thức xác minh vị trí doanh nghiệp[/caption] Bước 10: Thêm giờ làm việc và chọn tiếp theo. [caption id="attachment_59685" align="aligncenter" width="1000"] Thêm giờ làm việc hoặc giờ mở cửa[/caption] Bước 11: Thêm mô tả doanh nghiệp và chọn tiếp theo. [caption id="attachment_59688" align="aligncenter" width="1000"] Thêm mô tả doanh nghiệp có chứa từ khóa liên quan đến lĩnh vực…
28/04/2025

Lỗi 503 là gì? Nguyên nhân, ảnh hưởng & cách xử lý nhanh

Lỗi 503 service unavailable là một “báo động đỏ” cho thấy máy chủ đang quá tải hoặc gặp sự cố, khiến người dùng không thể truy cập. Tình trạng này không chỉ gây trải nghiệm khó chịu mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến SEO. Theo Google On The SEO Impact Of 503 Status Codes, 503 error kéo dài có thể làm giảm tốc độ thu thập dữ liệu của Google, vì thế cần được xử lý nhanh chóng. Vậy cụ thể 503 là gì, hãy cùng tiếp tục theo dõi những thông tin dưới đây! 1. Lỗi 503 là gì? Lỗi 503 là mã lỗi HTTP cho biết máy chủ trang web gặp lỗi và hiện không thể xử lý yêu cầu của người dùng. Đây là một vấn đề tạm thời xảy ra ở phía máy chủ (server) của trang web chứ không phải lỗi từ máy tính, điện thoại hay kết nối internet của bạn. Thông thường, người dùng không thể làm gì để khắc phục lỗi này ngay lập tức ngoài việc kiên nhẫn chờ đợi và thử tải lại trang sau một vài phút. Ví dụ: Hãy hình dung nó giống như bạn gọi điện đến một cửa hàng nhưng không nhận được phản hồi do chủ cửa hàng tạm đóng cửa để kiểm kê hàng hóa. Vấn đề nằm ở phía cửa hàng (máy chủ web), chứ không phải ở chiếc điện thoại của bạn. [caption id="attachment_59648" align="aligncenter" width="1000"] Thông báo lỗi 503 error[/caption] Theo kỹ thuật, 503 error còn gọi là là mã trạng thái HTTP 503 với định nghĩa cụ thể như sau: Khi bạn dùng trình duyệt web (như Chrome, Firefox) để mở một trang web, trình duyệt sẽ gửi yêu cầu đến một máy chủ (nơi trang web được lưu trữ). Máy chủ này sẽ trả lời trình duyệt bằng một "mã trạng thái HTTP". Những mã này giống như những tin nhắn ngắn gọn cho bạn biết điều gì đã xảy ra với yêu cầu đó. 503 error là một mã phản hồi lỗi thuộc nhóm 5xx và nhóm này chỉ ra rằng có vấn đề xảy ra ở phía máy chủ. Cụ thể, mã 503 error thông báo rằng máy chủ hiện tại không sẵn sàng hoặc không thể xử lý yêu cầu mà trình duyệt của bạn vừa gửi đến. Điều này khác biệt với các lỗi khác như 404 Not Found (báo hiệu không tìm thấy trang). 503 error khẳng định rằng trang web vẫn tồn tại và đang hoạt động, chỉ là tạm thời không thể tiếp nhận yêu cầu của bạn ngay lúc này. Đặc điểm: Điểm cốt lõi của lỗi 503 error là tính chất tạm thời. Máy chủ gặp lỗi này được dự kiến sẽ sớm hoạt động trở lại sau một khoảng thời gian trì hoãn nhất định. Dưới đây là một số cách diễn đạt 503 error thường gặp nhất mà người dùng có thể nhìn thấy trên màn hình trình duyệt: 503 Service Unavailable 503 Service Temporarily Unavailable HTTP Server Error 503 HTTP Error 503 Error 503 Service Unavailable 503 Error HTTP 503 Service Unavailable - DNS Failure [caption id="attachment_59652" align="aligncenter" width="1000"] Các dạng thông báo 503 error[/caption] 2. Ảnh hưởng tiêu cực của lỗi 503 error Lỗi 503 service unavailable dù thường chỉ mang tính tạm thời, nhưng cũng có những tác động tiêu cực không nhỏ đến trang web. Từ trải nghiệm trực tiếp của người dùng cho đến hiệu quả SEO và uy tín thương hiệu về lâu dài đều có thể bị ảnh hưởng. 2.1. Ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng (UX) Khi một người dùng cố gắng truy cập vào trang web của bạn nhưng liên tục nhận được thông báo lỗi 503, sự thất vọng là điều khó tránh khỏi. Họ không thể đọc nội dung, sử dụng các dịch vụ hoặc hoàn thành những mục tiêu ban đầu như mua sắm hay tìm kiếm thông tin. Trải nghiệm gián đoạn này gây ra sự bực bội và có thể khiến họ rời bỏ trang web ngay lập tức. 2.2. Hệ lụy đối với SEO Mặc dù Googlebot - bộ máy thu thập dữ liệu thông minh của Google, được thiết kế để nhận diện rằng mã trạng thái 503 thường chỉ là dấu hiệu của việc bảo trì máy chủ hoặc tình trạng quá tải tạm thời. Nhưng nếu lỗi này kéo dài liên tục trong nhiều ngày, lỗi 503 sẽ bắt đầu gây ra những tổn hại đáng kể cho SEO. Google sẽ có xu hướng giảm tần suất thu thập dữ liệu đối với những URL liên tục trả về lỗi 503 service unavailable. Trong trường hợp vấn đề không được khắc phục kịp thời, Google hoàn toàn có thể quyết định loại bỏ những URL đó ra khỏi chỉ mục tìm kiếm của mình, bởi chúng bị coi là không ổn định và không đáng tin cậy. Bên cạnh đó, khi trải nghiệm người dùng ảnh hưởng, các chỉ số SEO cũng biến động tiêu cực. Như tỷ lệ thoát trang (bounce rate) tăng vọt, thời gian họ ở lại trang (time on site) giảm xuống và số lượng người dùng quay lại trang cũng ít đi. 2.3. Ảnh hưởng đến thương hiệu và kinh doanh Khi trang web liên tục gặp lỗi 503 error, người dùng sẽ mất kiên nhẫn và rất có thể sẽ chuyển sang tìm kiếm thông tin hoặc sản phẩm/dịch vụ tương tự từ các đối thủ cạnh tranh của bạn. Điều này đặc biệt nghiêm trọng đối với các trang thương mại điện tử hoặc nền tảng cung cấp dịch vụ trực tuyến, nơi mà mỗi giây ngừng hoạt động (downtime) có thể đồng nghĩa với việc mất đi những cơ hội bán hàng. Sự cố này còn làm suy giảm niềm tin của người dùng vào thương hiệu. Nếu họ không thể truy cập thông tin hoặc hoàn thành giao…
28/04/2025

Backlink Profile là gì? Hướng dẫn xây dựng cho người mới

Trong SEO, backlink được xem là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến vị trí xếp hạng của trang web trên công cụ tìm kiếm. Theo Search Engine Journal, một profile backlink chất lượng có khả năng tạo nên sự khác biệt, quyết định việc website của bạn có đạt được thứ hạng cao và nhận được nhiều truy cập không. Vậy Backlink Profile là gì? Xem chi tiết trong bài viết dưới đây nhé! 1. Backlink Profile là gì? Backlink Profile hay còn gọi là hồ sơ liên kết ngược, là tập hợp tất cả các liên kết (backlink) từ các website bên ngoài trỏ về trang web của bạn. Những liên kết này thường đến từ các trang bạn đã tạo hồ sơ (profile) cho thương hiệu hoặc doanh nghiệp của mình. Chẳng hạn như mạng xã hội, diễn đàn, trang web đánh giá hoặc các thư mục ngành nghề. [caption id="attachment_59675" align="aligncenter" width="1000"] Backlink Profile là tập hợp tất cả các liên kết (backlink) từ các website bên ngoài trỏ về trang web của bạn[/caption] Nói một cách dễ hiểu, hãy tưởng tượng bạn có một cửa hàng quần áo online rất đẹp. Để nhiều người biết đến hơn, bạn đã đăng ký và tạo một trang giới thiệu (profile) trên các "chợ" online như Facebook, Instagram, diễn đàn thời trang. Trong phần giới thiệu, bạn chèn đường link dẫn đến website bán hàng của mình. Như vậy, mỗi liên kết này chính là một backlink profile, giúp website đến gần hơn với khách hàng và công cụ tìm kiếm. Ví dụ: SEONGON đã tạo một trang profile cho dịch vụ SEO của mình trên Facebook. Trong phần "Website" của trang Facebook, địa chỉ website được điền là https://seongon.com/. Như vậy SEONGON đã có một backlink profile từ Facebook trỏ về website của mình, giúp tăng độ tin cậy và khả năng xuất hiện trên Google. [caption id="attachment_59672" align="aligncenter" width="1000"] Ví dụ về Backlink Profile trên trang Facebook của SEONGON[/caption] 2. Tầm quan trọng của một Backlink Profile Profile Backlink là một yếu tố trong chiến lược SEO, ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín, thứ hạng và khả năng phát triển thương hiệu của website. Cụ thể: Tăng thẩm quyền và độ tin cậy cho website: Khi website của bạn được liên kết từ các trang hồ sơ uy tín, Google sẽ xem đó là tín hiệu đáng tin cậy. Điều này giúp công cụ tìm kiếm nhận biết được trang web của bạn, từ đó cải thiện thứ hạng trên trang kết quả tìm kiếm hiệu quả. Đa dạng hóa backlink: Việc tạo liên kết từ nhiều nền tảng khác nhau như mạng xã hội, thư mục ngành nghề, diễn đàn chuyên môn… giúp Profile Backlink của bạn tự nhiên hơn trong mắt Google. Từ đó giúp tránh bị Google đánh giá là spam hoặc thao túng, đồng thời tăng sức mạnh tổng thể của hệ thống backlink. Tăng khả năng hiển thị: Khi bạn xuất hiện trên nhiều nền tảng phổ biến (Facebook, Instagram, Pinterest,..), thương hiệu sẽ dễ tiếp cận người dùng ở nhiều kênh khác nhau. Việc tạo hồ sơ trên các trang này không chỉ giúp bạn xuất hiện trong các kết quả tìm kiếm liên quan mà còn tăng độ nhận diện thương hiệu. Tăng lưu lượng truy cập giới thiệu (referral traffic): Ngoài hỗ trợ SEO, Profile Backlink còn hướng người dùng trực tiếp đến website của bạn. Nếu hồ sơ được tạo trên những nền tảng phù hợp với đối tượng mục tiêu, bạn có thể thu hút lưu lượng truy cập chất lượng, gia tăng cơ hội chuyển đổi. Củng cố thương hiệu: Việc xây dựng hồ sơ trên nhiều nền tảng với thông tin nhất quán sẽ tạo sự chuyên nghiệp, tăng độ tin cậy với người dùng và công cụ tìm kiếm. Đây cũng là một phần của chiến lược xây dựng hình ảnh thương hiệu online. Hỗ trợ nội dung chuyên gia: Các trang hồ sơ chuyên ngành là nơi lý tưởng để thể hiện chuyên môn, chia sẻ bài viết hoặc tài nguyên chuyên sâu. Điều này không chỉ thu hút cộng đồng quan tâm mà còn giúp xây dựng uy tín cá nhân hoặc doanh nghiệp trong lĩnh vực hoạt động. [caption id="attachment_59674" align="aligncenter" width="1000"] Profile Backlink là yếu tố quan trọng giúp tăng hiệu quả SEO và nâng tầm thương hiệu[/caption] 3. Thế nào là một Backlink Profile tốt - “xấu”? Backlink Profile tốt là yếu tố quan trọng giúp cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm và tăng độ tin cậy cho website. Để xác định được thế nào là một Profile backlink tốt - xấu, bạn có thể dựa theo các tiêu chí dưới đây: 3.1. Tiêu chí của Backlink Profile tốt Bạn có thể đánh giá Backlink Profile tốt dựa trên những tiêu chí sau: Liên kết chất lượng cao: Backlink đến từ các website có Domain Authority (DA) hoặc Domain Rating (DR) cao, nội dung đáng tin cậy và được Google đánh giá tốt. Ví dụ các trang báo chính thống, blog chuyên ngành hoặc tổ chức giáo dục (.edu), chính phủ (.gov). Liên kết có liên quan: Google ưu tiên các backlink đến từ trang cùng lĩnh vực, chủ đề hoặc ngành nghề. Điều này giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về lĩnh vực hoạt động của website, đồng thời mang lại lưu lượng truy cập chất lượng hơn. Tối thiểu hóa liên kết kém chất lượng: Cần hạn chế các backlink từ website có nội dung mỏng, spam, các trang bị Google phạt, trang không rõ nguồn gốc hoặc có DA/DR quá thấp. Bởi chúng không chỉ không có lợi mà còn có thể khiến website bạn bị ảnh hưởng tiêu cực đến thứ hạng, thậm chí bị phạt. Đa dạng hóa liên kết: Một backlink profile tốt cần có sự đa dạng về nguồn liên kết (Mạng xã hội,…
28/04/2025

Outline content là gì? Mẫu outline content & hướng dẫn chi tiết

Outline content là khung sườn chi tiết, liệt kê các ý chính, đề mục và thứ tự sắp xếp chúng một cách logic. Vậy cụ thể outline content là gì và tại sao lại đóng vai trò then chốt trong quy trình sáng tạo nội dung? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết, đồng thời cung cấp mẫu outline content cùng hướng dẫn từng bước để bạn có thể tự tay xây dựng dàn ý chuyên nghiệp, tối ưu hóa hiệu quả cho mọi nội dung trên website của mình. 1. Outline content là gì? Outline content, hay dàn ý nội dung, là một khung sườn, cấu trúc cơ bản của bài viết, trước khi triển khai viết bài chi tiết. Xây dựng outline content là việc liệt kê các đề mục chính, đi sâu vào việc xác định cấu trúc phân cấp thông tin, các ý chính cần triển khai trong từng phần và thậm chí cả các yếu tố phụ trợ như từ khóa mục tiêu hay lời kêu gọi hành động (CTA). [caption id="attachment_59633" align="aligncenter" width="1000"] Mẫu ví dụ về outline content[/caption] 2. Mục đích chính của việc lên outline content Outline content đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng và hiệu quả của nội dung website, với các mục đích cụ thể như sau: Đáp ứng ý định tìm kiếm: Một outline content tốt cần được xây dựng với cấu trúc nội dung đáp ứng nhu cầu của người dùng và được sắp xếp một cách hợp lý. Tổ chức ý tưởng logic: Sắp xếp vô số ý tưởng thành một hệ thống mạch lạc và khoa học giúp bài viết có khả năng giải quyết lần lượt vấn đề của người đọc từ quan trọng nhất đến quan trọng ít hơn. Định hướng và tập trung: Outline content hoạt động như một "kim chỉ nam" cho bài viết, giúp người viết luôn bám sát chủ đề cốt lõi và đi đúng hướng đã định. Điều này đảm bảo không bỏ sót bất kỳ điểm thông tin quan trọng nào đã được lên kế hoạch. Đảm bảo nội dung đầy đủ: Bằng cách liệt kê tất cả các ý chính và phụ cần thiết, outline content giúp người viết có cái nhìn tổng quan và đảm bảo cung cấp đầy đủ thông tin mà người đọc đang tìm kiếm hoặc cần biết. Nội dung bao quát sẽ đáp ứng tốt hơn nhu cầu thông tin của người dùng. [caption id="attachment_59628" align="aligncenter" width="1000"] Mục đích chính của việc lên outline content[/caption] Giao tiếp và thống nhất trong nhóm làm việc: Outline content đóng vai trò là cầu nối quan trọng trong môi trường làm việc nhóm, giúp tất cả các bên liên quan hiểu rõ yêu cầu và thống nhất về cấu trúc, nội dung và hướng triển khai. Điều này giảm thiểu hiểu lầm và tăng cường hiệu quả phối hợp. Tăng tốc độ viết bài: Khi đã có một lộ trình chi tiết trong tay, người viết có thể tập trung hoàn toàn vào việc diễn đạt ý tưởng và trau chuốt câu chữ mà không cần dừng lại để suy nghĩ về bố cục. Nhờ vậy, tốc độ hoàn thành bài viết sẽ được tăng lên đáng kể. Giảm thời gian sửa bài: Việc xác định rõ ràng cấu trúc, các ý chính và các yếu tố SEO ngay từ giai đoạn lên outline content giúp người việt triển khai đúng hướng. Điều này tiết kiệm thời gian và công sức cho cả người viết và biên tập viên khi kiểm duyệt và sửa bài. Dễ dàng cập nhật nội dung: Đối với những nội dung cần được cập nhật thường xuyên, việc có sẵn outline content giúp người quản trị website nhanh chóng xác định được phần nào cần chỉnh sửa hoặc bổ sung thông tin. Không cần phải đọc lại và phân tích toàn bộ bài viết từ đầu. 3. Các thành phần thiết yếu trong một outline content Một outline content hiệu quả bao gồm nhiều thành phần quan trọng phối hợp với nhau để định hình nên một bài viết chất lượng, tối ưu cho cả người đọc và công cụ tìm kiếm. Dưới đây là các thành phần thiết yếu thường có trong một outline content chuẩn SEO: 3.1. Tiêu đề SEO (Meta Title) Mục đích: Đây là dòng tiêu đề màu xanh, có thể nhấp được, xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm (SERP). Vai trò chính của Meta Title là thu hút sự chú ý của người tìm kiếm, khuyến khích họ nhấp vào kết quả của bạn, đồng thời chứa từ khóa chính để Google hiểu chủ đề của trang. Tiêu đề SEO cũng cần tóm tắt được nội dung cốt lõi của trang. Cách tối ưu Meta Title: Độ dài lý tưởng thường nằm trong khoảng 60-70 ký tự để tránh bị cắt ngắn trên SERP. Cần chứa từ khóa chính và việc đặt từ khóa ở gần đầu tiêu đề thường được ưu tiên. Tiêu đề cần hấp dẫn, có thể sử dụng số liệu, câu hỏi hoặc các từ ngữ gợi mở (Ví dụ: "Top 10", "Hướng dẫn", "Bí mật", "Cách làm") để tăng CTR. Quan trọng nhất, Meta Title phải là duy nhất cho mỗi trang trên website để tránh gây nhầm lẫn cho Google. 3.2. Mô tả Meta (Meta Description) Mục đích: Meta Description là đoạn văn bản ngắn xuất hiện ngay dưới Meta Title trên SERP. Mô tả Meta cung cấp một bản tóm tắt chi tiết hơn về nội dung trang, nhằm thuyết phục người dùng rằng trang của bạn chứa thông tin họ đang tìm kiếm và đáng để nhấp vào. Cách tối ưu Meta Description: Độ dài tối ưu thường dưới 160 ký tự (khoảng 150 - 158 ký tự trên máy tính, 120 ký tự trên di động) để đảm bảo hiển thị đầy đủ. Nên chứa từ khóa…
25/04/2025

Cách đưa địa chỉ lên Google Maps dễ dàng [HƯỚNG DẪN CHI TIẾT]

Đưa địa chỉ lên Google Maps được xem là chiến lược local SEO hiệu quả tối ưu hóa sự hiện diện của doanh nghiệp trên tìm kiếm địa phương và tiết kiệm chi phí trong việc tăng độ nhận diện thương hiệu cũng như tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng. Nhờ đó, khách hàng trong khu vực dễ dàng tìm thấy doanh nghiệp của bạn khi họ có nhu cầu liên quan. Vậy cách đưa địa chỉ lên Google Maps như thế nào? Cùng theo dõi hướng dẫn chi tiết dưới đây do SEONGON tổng hợp nhé! 1. Chuẩn bị thông tin Việc đưa địa chỉ lên Google Maps có thể coi là một chiến lược SEO Local, tiết kiệm chi phí đáng kể cho doanh nghiệp với quy trình thực hiện đơn giản. Trước khi bắt đầu, bạn cần chuẩn bị sẵn đầy đủ các thông tin cần thiết & hình ảnh liên quan. Điều này nhằm mục đích phục vụ quá trình nhập dữ liệu thuận tiện, nhanh chóng và hạn chế sai sót. Thông tin chuẩn bị: Tên doanh nghiệp/địa điểm: Tên thương hiệu đúng chính tả, không thêm ký tự đặc biệt khi không cần thiết, không viết hoa toàn bộ. Ví dụ như “SEONGON”. Địa chỉ chi tiết: Địa chỉ của doanh nghiệp/địa điểm bao gồm số nhà, tên đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố để định vị chính xác vị trí ở trên bản đồ. Ví dụ như “46 P. Bích Câu, Quốc Tử Giám, Đống Đa, Hà Nội”. Số điện thoại liên hệ (nếu có): Số điện thoại liên hệ của doanh nghiệp để khách hàng có thể liên lạc khi có nhu cầu tư vấn/đặt lịch hẹn. Ví dụ như “0901707090”. Website (nếu có): Website của doanh nghiệp cung cấp thêm thông tin thương hiệu cũng như dịch vụ/sản phẩm và tăng độ tin cậy đối với khách hàng. Ví dụ như “https://seongon.com/”. Mô tả ngắn gọn về địa điểm (tùy chọn): Thông tin mô tả giúp khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm/dịch vụ mà thương hiệu đang cung cấp. Ví dụ như “ Đơn vị khai phá và đầu tàu nghiên cứu kỹ thuật Google Ads”. [caption id="attachment_59075" align="aligncenter" width="1000"] Những thông tin cần chuẩn bị trước khi đưa địa chỉ lên Google Maps[/caption] Hình ảnh minh họa chuẩn bị: Ảnh đại diện/Logo của doanh nghiệp: Logo chính thức của doanh nghiệp hoặc hình ảnh đại diện tiêu biểu để xây dựng độ nhận diện thương hiệu. Hãy lưu ý rằng hình ảnh cần có độ phân giải tốt, sắc nét, không bị mờ, tối ưu hóa theo kích thước và tỷ lệ khung hình. Ảnh mặt tiền: Hình ảnh mặt tiền của địa điểm đảm bảo thấy rõ biển hiệu hoặc mặt ngoài của doanh nghiệp. Mục đích nhằm giúp khách hàng dễ dàng nhận ra địa điểm của bạn khi họ đến tận nơi. Ảnh hoạt động bên trong: Không gian làm việc với sản phẩm/dịch vụ đặc trưng của doanh nghiệp. Hãy đảm bảo rằng hình ảnh thể hiện sự chuyên nghiệp, sắc nét với ánh sáng tốt. [caption id="attachment_59079" align="aligncenter" width="1000"] Những hình ảnh cần chuẩn bị trước khi đưa địa chỉ lên Google Map[/caption] 2. Cách đưa địa chỉ lên Google Maps nhanh chóng Sau khi đã chuẩn bị đầy đủ thông tin cần thiết & hình ảnh liên quan, bạn có thể bắt đầu đưa địa chỉ của doanh nghiệp lên Google Maps. Quy trình thực hiện khá đơn giản và hoàn toàn có thể làm bằng điện thoại hay máy tính. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước giúp bạn thực hiện nhanh chóng và hiệu quả nhất. 2.1. Cách đưa địa điểm lên Google Maps bằng điện thoại Bước 1 - Truy cập Google Maps: Trên điện thoại của bạn, hãy tìm và mở ứng dụng Google Maps (ứng dụng thường được cài sẵn trên thiết bị Android và có thể tải về từ App Store nếu bạn dùng iPhone). Sau đó, hãy đăng nhập tài khoản Google để liên kết thông tin địa điểm với tài khoản của bạn. [caption id="attachment_59085" align="aligncenter" width="1000"] Truy cập Google Maps[/caption] Bước 2 - Mở menu tùy chọn: Tại giao diện chính của Google Maps, bạn có thể truy cập menu tùy chọn bằng cách nhấn vào mục “Đóng góp” (nằm ở góc dưới bên phải màn hình). Tiếp theo, hãy chọn mục “Thêm địa điểm” (nằm ở góc trên bên trái) để bắt đầu thêm địa điểm doanh nghiệp lên bản đồ. [caption id="attachment_59087" align="aligncenter" width="1000"] Nhấn vào "Thêm địa điểm"[/caption] Bước 3 - Điền thông tin địa điểm: Tại giao diện “Thêm một địa điểm”, bạn cần điền thông tin đầy đủ để Google xác minh và hiển thị địa điểm trên bản đồ, bao gồm: Tên địa điểm (bắt buộc) Danh mục (bắt buộc): Chọn loại hình hoạt động phù hợp với doanh nghiệp. Ví dụ như SEONGON chọn “văn phòng công ty”. Địa chỉ (bắt buộc): Sau khi điền địa chỉ chính xác, hãy kéo chấm đỏ trên bản đồ đến vị trí thực tế để Google Maps định vị đúng (trong trường hợp app không nhận diện được vị trí chính xác địa chỉ mà bạn nhập). [caption id="attachment_59088" align="aligncenter" width="1000"] Thêm thông tin chi tiết về địa điểm[/caption] Sau khi điền hết thông tin đề cập trên, hãy chọn “Thêm chi tiết khác” để tiếp tục bổ sung các trường thông tin cần thiết như: Số điện thoại, giờ hoạt động, website và hình ảnh thực tế.  [caption id="attachment_59081" align="aligncenter" width="1000"] Chọn "Thêm chi tiết khác"[/caption] Mục đích nhằm giúp Google dễ xác minh thông tin, từ đó tăng mức độ tin cậy và giúp địa điểm nhanh được duyệt hơn. [caption id="attachment_59089" align="aligncenter" width="1000"] Thêm thông tin chi tiết khác[/caption] Bước 4: Gửi thông tin và chờ phê duyệt từ Google: Sau khi điền đầy đủ thông tin cần thiết (bao gồm cả…
25/04/2025

Meta keyword là gì? Có còn QUAN TRỌNG trong SEO?

Meta keyword chứa danh sách từ khóa liên quan liên quan đến nội dung trang web, được khai báo trong mã HTML. Với SEO truyền thống, meta keywords có tác dụng hỗ trợ công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về chủ đề của trang, từ đó ảnh hưởng đến thứ hạng. Tuy nhiên, cụ thể meta keyword là gì và liệu có còn quan trọng trong SEO hiện tại? Bài viết này sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết để đưa ra chiến lược phù hợp nhất! 1. Meta keyword là gì? Meta keywords là một loại thẻ meta HTML để khai báo thuộc tính “từ khoá” với công cụ tìm kiếm, được đặt trong phần của mã nguồn trang web. Cú pháp của thẻ này: Các từ khóa hoặc cụm từ khóa liên quan đến nội dung trang được liệt kê trong thuộc tính content, thường được phân tách bằng dấu phẩy. Thẻ meta keywords hoàn toàn không hiển thị cho người dùng thông thường khi họ truy cập trang web. Chúng chỉ tồn tại trong mã nguồn HTML và được thiết kế để cung cấp thông tin từ khoá cho các trình thu thập thông tin (web crawlers) của công cụ tìm kiếm đọc và phân tích. [caption id="attachment_59048" align="aligncenter" width="1000"] Meta keyword là loại thẻ meta HTML chứa từ khóa[/caption] Mục đích ban đầu của thẻ meta keywords chi tiết như sau: Trong những ngày đầu của Internet (khoảng giữa đến cuối những năm 1990), meta keywords được sử dụng để cung cấp thông tin cho các công cụ tìm kiếm về chủ đề của trang. Thẻ meta keywords được dùng để chỉ ra những từ khóa mà nội dung trang web tập trung vào. Vào thời điểm đó, các thuật toán của công cụ tìm kiếm còn khá sơ khai, chưa đủ khả năng tự phân tích, hiểu sâu nội dung như ngày nay. Do đó, chúng phụ thuộc rất nhiều vào các tín hiệu trực tiếp do chính các nhà quản trị web cung cấp thông qua các thẻ meta keywords. Ở giai đoạn sơ khai, meta keywords giúp công cụ tìm kiếm xác định mức độ liên quan của trang web đến truy vấn của người dùng. Nhà quản trị web có thể tác động trực tiếp đến thứ hạng bằng cách chèn các từ khóa mong muốn vào thẻ này. Tuy nhiên, việc lạm dụng nhồi nhét từ khóa đã khiến các công cụ tìm kiếm giảm dần sự phụ thuộc vào meta keywords. Các công cụ đã chuyển sang thuật toán phức tạp hơn, đặc biệt là sau sự ra đời của PageRank từ Google, tập trung vào phân tích liên kết. Vì vậy, hiện tại thẻ meta keywords không còn được đánh giá cao và không còn ảnh hưởng đáng kể đến thứ hạng tìm kiếm. [caption id="attachment_59049" align="aligncenter" width="1000"] Meta keyword không còn được đánh giá cao trong SEO[/caption] 2. Meta keyword có còn quan trọng trong SEO không? Không, thẻ meta keywords không còn quan trọng trong SEO hiện đại. Lý do chủ yếu đến từ tình trạng sử dụng tràn lan, hay còn được gọi là "nhồi nhét từ khóa" (keyword stuffing). Nhiều người đã chèn vào đó một số lượng lớn các từ khóa, bao gồm cả những từ khóa không liên quan, từ khóa của đối thủ cạnh tranh. Họ cũng lặp đi lặp lại các biến thể từ khóa một cách vô tội vạ. Hậu quả là chất lượng và độ chính xác của kết quả tìm kiếm bị suy giảm nghiêm trọng. Điều này gây ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng. Các công cụ tìm kiếm đã sớm nhận ra rằng thẻ meta keywords là một tín hiệu không đáng tin cậy và dễ bị thao túng. Để cải thiện chất lượng kết quả tìm kiếm, các công cụ giảm dần và loại bỏ hoàn toàn meta keywords trong các thuật toán xếp hạng của mình. [caption id="attachment_59047" align="aligncenter" width="1000"] Meta keyword không còn quan trọng với SEO[/caption] Bước ngoặt quyết định đến từ Google. Tháng 9/2009, qua bài đăng trên blog và video của Matt Cutts, Google đã công khai họ không sử dụng thẻ meta keywords trong thuật toán xếp hạng web. Và thực tế, Google đã bỏ qua thẻ này từ nhiều năm trước đó. Google khẳng định rõ ràng rằng thẻ này không có bất kỳ ảnh hưởng nào đến việc lập chỉ mục hay xếp hạng trên Google Search. Lập trường này đã được Google tái khẳng định nhiều lần trong những năm tiếp theo. Ngoài ra, một điểm đáng chú ý là sự khác biệt giữa việc "bỏ qua" và "coi là tín hiệu spam". Trong khi Google tuyên bố bỏ qua thẻ này cho việc xếp hạng, Bing lại gợi ý việc nhồi nhét từ khóa có thể xem là tín hiệu tiêu cực. [caption id="attachment_59066" align="aligncenter" width="1000"] Google không còn sử dụng thẻ meta keywords khi xếp hạng[/caption] 3. Quan niệm sai lầm phổ biến về meta keyword Thẻ meta keywords đã không còn được sử dụng trong SEO hiện đại. Tuy nhiên vẫn còn tồn tại một số quan niệm sai lầm phổ biến như sau: 3.1. Thêm meta keyword "phòng hờ" vẫn tốt Một số người vẫn tin rằng việc thêm thẻ này vào trang web có thể mang lại một lợi thế nhỏ nào đó, hoặc ít nhất là không gây hại. Tuy nhiên, đối với các công cụ tìm kiếm chủ đạo như Google, Bing và Yahoo, điều này hoàn toàn sai sự thật. Như đã phân tích ở phần trước, các công cụ này không còn sử dụng thẻ meta keywords để xếp hạng. Do đó, việc dành thời gian và công sức để nghiên cứu và thêm các từ khóa vào thẻ này là một sự lãng phí tài nguyên. 3.2. Meta keywords giúp công cụ tìm kiếm hiện đại hiểu chủ đề trang Mặc…
25/04/2025

502 Bad Gateway là lỗi gì? Nguyên nhân và cách khắc phục chi tiết

502 Bad Gateway là một lỗi phổ biến xuất phát từ việc đứt liên lạc giữa các máy chủ, sai cấu hình, lỗi phần mềm hay đơn giản là tắc nghẽn mạng. Trong bài viết này, SEONGON sẽ cùng bạn thảo luận chi tiết về nguyên nhân cũng như cách khắc phục lỗi 502 để tránh gián đoạn khi tìm kiếm thông tin hoặc thực hiện thủ thuật SEO. 1. 502 Bad Gateway là gì? Các biến thể phổ biến 502 Bad Gateway là lỗi thường gặp đối với người sử dụng Internet, nhưng cụ thể lỗi này là gì và có các biến thế nào sẽ được giải thích chi tiết trong phần tiếp theo. 1.1. 502 Bad Gateway là lỗi gì? 502 Bad Gateway là một mã trạng thái phản hồi lỗi máy chủ. Mã này cho biết một máy chủ (thường là máy chủ trung gian) đã nhận được phản hồi không hợp lệ từ máy chủ ngược dòng. Khi thấy loại mã HTTP này tức là thông báo người dùng không thể truy cập vào trang web hiện tại. Lỗi 502 Bad Gateway không bắt nguồn từ thiết bị hoặc trình duyệt web mà là do sự cố trong quá trình giao tiếp giữa hệ thống máy chủ trên Internet. Bạn có thể hiểu mã trạng thái lỗi này theo một cách đơn giản như sau: Khi bạn muốn gọi điện thoại cho ai đó (máy chủ đích), cuộc gọi của bạn phải đi qua tổng đài (máy chủ trung gian hoặc cổng kết nối như một proxy hoặc gateway). Nếu tổng đài không nhận được phản hồi hợp lệ từ người bạn gọi, hoặc phản hồi bị lỗi, tổng đài sẽ không thể kết nối cuộc gọi và bạn sẽ nghe thấy thông báo lỗi. Tương tự như vậy, lỗi 502 Bad Gateway xảy ra khi một máy chủ trung gian (gateway hoặc proxy) nhận được phản hồi không hợp lệ từ máy chủ khác mà nó đang cố truy cập thay bạn. Từ góc độ kỹ thuật, khi bạn truy cập một website thời trang và nhấp vào mục “Xem chi tiết sản phẩm”, trình duyệt sẽ gửi yêu cầu đến máy chủ của trang web đó. Yêu cầu này sẽ đi qua một ngày chủ trung gian (như CDN hoặc cân bằng tải). Trong trường hợp máy chủ trung gian gặp lỗi kết nối với máy chủ chính (thường là do quá tải), bạn sẽ nhận thông báo lỗi 502 Bad Gateway thay vì thấy trang sản phẩm cần tìm. [caption id="attachment_59358" align="aligncenter" width="1000"] 502 Bad Gateway là một mã trạng thái phản hồi lỗi máy chủ[/caption] 1.2. Các biến thể phổ biến của 502 Bad Gateway Ngoài cụm “502 Bad Gateway”, các cụm từ bên dưới cũng thông báo lỗi tương tự: 502 server error Error 502 HTTP Error 502 – Bad Gateway 502 proxy error HTTP 502 Temporary Error (502) 502 Server Error: The server encountered a temporary error and could not complete your request Bad Gateway: The proxy server received an invalid response from an upstream server 502 Service Temporarily Overloaded [caption id="attachment_59365" align="aligncenter" width="1000"] Các biến thể phổ biến của 502 Bad Gateway[/caption] 2. Cách hoạt động của 502 Bad Gateway HTTP (HyperText Transfer Protocol) là giao thức dùng để truyền dữ liệu giữa trình duyệt và máy chủ. Khi bạn truy cập một trang web, trình duyệt sẽ gửi một HTTP yêu cầu (request) đến máy chủ, sau đó máy chủ sẽ gửi một HTTP phản hồi (response) có chứa nội dung website mà bạn yêu cầu. Tuy nhiên, tùy theo hệ thống máy chủ, yêu cầu của bạn không được gửi trực tiếp đến máy chủ đích mà phải đi qua một máy chủ trung gian (máy chủ cân bằng tải hoặc mạng phân phối nội dung). Máy chủ trung gian chịu trách nhiệm gửi yêu cầu đến máy chủ đích. Lỗi 502 Bad Gateway xảy ra khi máy chủ trung gian không nhận được phản hồi hợp lệ từ máy chủ đích. Nguyên nhân của tình trạng này có thể là do: Server quá tải hoặc bị lỗi: Lượng truy cập tăng đột biến, lỗi phần cứng hoặc phần mềm, server tạm dừng hoạt động để bảo trì, máy chủ bị tấn công do virus hoặc DoS,...là những nguyên nhân khiến máy chủ bị lỗi. Kết nối giữa các máy chủ bị gián đoạn: Trong một hệ thống máy sẽ bao gồm máy chủ proxy, máy chủ dữ liệu, Application, API. Mỗi máy chủ có một chức năng khác nhau. Tình trạng lỗi kết nối xảy ra khi máy chủ A không nhận được phản hồi của máy chủ B sau khi gửi yêu cầu. Cấu hình sai ở máy chủ trung gian hoặc máy chủ đích: Đối với máy chủ trung gian, cấu hình sai nghĩa có thể là do trỏ sai địa chỉ IP, backend xử lý lâu, backend không tồn tại, lỗi giao thức,... Mặt khác, máy chủ đích thường gặp các lỗi cấu hình như không mở cổng, bind nội bộ, backend không chạy, thừa yêu cầu,... Khi đó, thay vì nội dung trang web bạn muốn, trình duyệt sẽ gửi thông báo lỗi HTTP 502 Bad Gateway. [caption id="attachment_59360" align="aligncenter" width="1000"] Cách hoạt động của 502 Bad Gateway[/caption] Lý do cần có máy chủ trung gian? Máy chủ trung gian được sử dụng để phân phối lưu lượng truy cập (load balancing) chia đều yêu cầu cho các server, tăng tốc độ tải trang (nhờ CDN) để giảm áp lực cho server chính, bảo vệ hệ thống và máy chủ chính (ẩn IP và lọc tấn công), làm sạch và chuyển đổi các yêu cầu, xử lý bảo mật, giám sát và block spam và giúp dễ dàng mở rộng hoặc bảo trì hệ thống. Nhờ có máy chủ trung gian, website hoạt động ổn định với tốc độ cao và an toàn hơn khi phục vụ hàng ngàn người…
24/04/2025

500 server error là lỗi gì? Nguyên nhân & cách khắc phục nhanh chóng

Lỗi 500 Server Error cảnh báo rằng máy chủ web đang gặp sự cố, ngăn cản bạn truy cập nội dung mong muốn. Lỗi này không chỉ gây khó chịu cho người dùng mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến SEO cũng như hoạt động kinh doanh online. Do đó, việc khắc phục càng sớm càng tốt là vô cùng quan trọng. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu nguyên nhân và các phương pháp xử lý hiệu quả trong bài viết sau! 1. Lỗi 500 Server Error là gì? Lỗi 500 Server Error nghĩa là máy chủ web đang gặp sự cố, khiến trang web không thể hoàn thành yêu cầu từ phía trình duyệt của người dùng. Mã trạng thái HTTP 500 này là một dấu hiệu chung cho thấy có điều gì đó không ổn ở phía máy chủ. Vấn đề này không liên quan đến trình duyệt bạn đang dùng. Thông báo lỗi này khá mơ hồ, thường xuất hiện khi máy chủ không thể xác định chính xác nguyên nhân cụ thể của sự cố. Trường hợp này cũng xảy ra khi không có mã lỗi 5xx nào khác phù hợp hơn. Khi bạn cố gắng truy cập một trang web và gặp lỗi này, thay vì nội dung trang web, bạn sẽ thấy một trang thông báo lỗi do máy chủ gửi về. Điều này cho thấy sự cố nằm ở máy chủ của trang web, không phải do máy tính hay kết nối internet của bạn. [caption id="attachment_59336" align="aligncenter" width="1000"] Thông báo lỗi 500 Server Error[/caption] Ví dụ minh họa: Tưởng tượng bạn đang đến một siêu thị trực tuyến để mua sắm. Bạn chọn một vài món hàng và tiến hành thanh toán. Nhưng thay vì nhận được hóa đơn và xác nhận đơn hàng, bạn thấy một thông báo lỗi: "Xin lỗi, hiện tại chúng tôi không thể xử lý yêu cầu của bạn. Đã có sự cố xảy ra ở hệ thống của chúng tôi." Trong trường hợp này, lỗi 500 giống như việc hệ thống tính tiền của siêu thị gặp trục trặc. Bạn không biết chính xác vấn đề là gì (có thể là lỗi phần mềm, lỗi kết nối cơ sở dữ liệu, hoặc vấn đề khác). Nhưng kết quả là bạn không thể hoàn tất giao dịch. Lỗi 500 Server Error có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức văn bản khác nhau, tùy thuộc vào cấu hình và thiết kế của từng website cụ thể. Một số thông báo lỗi phổ biến bao gồm: 500 Internal Server Error HTTP 500 - Internal Server Error Internal Server Error HTTP 500 Internal Error 500 Error HTTP Error 500 That's an error Temporary Error (500) 500 - Web server received an invalid response while acting as a gateway or proxy server (thường gặp với Microsoft IIS) The page isn't working Ý nghĩa đối với người dùng: Gây cản trở truy cập website, dẫn đến sự khó chịu và cảm giác bất lực vì không thể tự khắc phục. Ý nghĩa đối với quản trị viên website: Đây là một cảnh báo nghiêm trọng, đòi hỏi thời gian để chẩn đoán và khắc phục. Nếu không xử lý kịp thời, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động của trang web. [caption id="attachment_59331" align="aligncenter" width="1000"] Lỗi 500 Server Error gây khó chịu cho người dùng[/caption] 2. Tác động tiêu cực của lỗi 500 Server Error Ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng (UX): Lỗi 500 Server Error gây gián đoạn và khó chịu, ngăn người dùng truy cập nội dung hoặc hoàn thành các tác vụ mong muốn. Điều này dẫn đến mất lòng tin vào sự ổn định và độ tin cậy của trang web. Từ đó làm tăng tỷ lệ thoát, ảnh hưởng tiêu cực đến hành trình khách hàng, đặc biệt là trong các bước quan trọng như thanh toán hoặc đăng ký. Ảnh hưởng đến lưu lượng truy cập (Traffic) và SEO: Lỗi 500 có thể làm giảm đáng kể lưu lượng truy cập, vì người dùng bị ảnh hưởng có xu hướng rời bỏ trang web và không quay lại. Đồng thời, cũng ảnh hưởng tiêu cực đến SEO, vì các công cụ tìm kiếm như Google coi đây là dấu hiệu của trang web không ổn định. Điều này có thể dẫn đến việc giảm tần suất thu thập dữ liệu, làm chậm quá trình lập chỉ mục. Thậm chí Google có thể loại bỏ URL khỏi kết quả tìm kiếm, ảnh hưởng xấu đến thứ hạng trang web. Ảnh hưởng đến chỉ số kinh doanh: Đối với các trang web có mục tiêu kinh doanh, lỗi 500 server error gây ra những thiệt hại trực tiếp. Những hậu quả bao gồm: giảm tỷ lệ chuyển đổi, mất doanh thu trực tiếp, làm tổn hại uy tín thương hiệu và tăng chi phí hỗ trợ khách hàng. [caption id="attachment_59333" align="aligncenter" width="1000"] Tác động tiêu cực của lỗi 500 Server Error[/caption] 3. Nguyên nhân kỹ thuật phổ biến gây lỗi 500 Server Error Lỗi 500 Server Error là một thông báo chung, nhưng nó thường bắt nguồn từ các vấn đề kỹ thuật cụ thể ở phía máy chủ. Việc hiểu rõ các nguyên nhân này là bước đầu tiên để quản trị viên có thể chẩn đoán và khắc phục sự cố hiệu quả. 3.1. Lỗi script phía máy chủ (Server-Side Script Error) Các trang web động thường sử dụng các ngôn ngữ kịch bản phía máy chủ như PHP, ASP.NET, Python, Ruby để xử lý yêu cầu và tạo nội dung. Lỗi trong mã nguồn của các script này là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra lỗi 500. Lỗi cú pháp (Syntax Errors): Chỉ một lỗi nhỏ trong cú pháp, chẳng hạn như thiếu dấu chấm phẩy, dấu ngoặc không đúng cặp, hoặc sử dụng sai từ khóa, có thể khiến script không thể thực thi và gây ra…
24/04/2025

Referring domains là gì? [Chi tiết] Kho kiến thức về Referring domains

  Referring domains là gì mà SEOer luôn canh cánh phải tối ưu hóa chúng? Nếu tìm hiểu về SEO, bạn sẽ biết Referring domains liên quan mật thiết đến backlink, trong khi backlink quyết định phần lớn khả năng thành công của SEO. Thiếu đi Referring domains, quá trình SEO sẽ trở nên khó khăn như thế nào và làm cách nào để nâng cao chất lượng Referring domains? Tất cả sẽ được chuyên gia SEONGON giải đáp tường tận trong phần tiếp theo! 1. Referring domains là gì? Xem ở đâu? Referring domains hay tên miền giới thiệu là một trang web bên ngoài có chứa liên kết ngược (backlink) trỏ đến website của bạn. Số lượng Referring domains của một trang đích được tính dựa trên số website chứa liên kết ngược dẫn về trang web đó, thay vì số lượng backlink trên một trang. Chẳng hạn như website đích là seongon.com: Nếu vnexpress.net có 5 bài viết đều đặt link trỏ về seongon.com thì trang vn.express.net cũng chỉ được tính là một referring domain của seongon.com. Nếu dantri.com có một bài viết chứa link trỏ về seongon.com thì trang báo Dân Trí cũng được tính là một referring domain của seongon.com. Như vậy, seongon.com được tính là có 2 Referring domains từ 2 website khác nhau. [caption id="attachment_59373" align="aligncenter" width="1000"] Referring domains là một trang web bên ngoài có chứa liên kết ngược (backlink) trỏ đến website của bạn.[/caption] 2. Xem chỉ số Referring domains ở đâu? Để kiểm tra Referring domains, bạn có thể truy cập vào các công cụ (miễn phí và có trả phí) dưới đây: 2.1. Kiểm tra Referring domains với Ahref Ahrefs vô cùng hữu ích với SEOer khi cung cấp bộ công cụ SEO all - in - one siêu đẳng, trong đó có kiểm tra Referring domains. Thông qua site explorer, người dùng có thể tìm thấy các website chứa backlink cho trang đích của mình trên Ahrefs một cách miễn phí. Ngoài ra, nếu có nhu cầu phân tích sâu hơn, bạn cân nhắc các phiên bản trả phí với mức giá như sau: Starter: $29/tháng Lite: $129/tháng Standard: $249/tháng Advanced: $449/tháng Enterprise: $1.499/tháng Cách xem chỉ số Referring Domains trên Ahrefs đơn giản với các bước sau: Bước 1: Truy cập vào Ahref và chọn site explorer. Bước 2: Nhập tên miền website của bạn. Bước 3: Xem các chỉ số tổng quan tại tab overview. [caption id="attachment_59379" align="aligncenter" width="1000"] Cách xem chỉ số Referring Domains trên Ahrefs[/caption] Khi muốn xem chi tiết các chỉ số, bạn kéo xuống tab Referring domains và tùy chỉnh bộ lọc để có thể thuận tiện nắm bắt các số liệu theo nhu cầu. Thông thường, các cột số dữ liệu quan trọng là: DR: Là viết tắt của domain rating - chỉ số đánh giá độ uy tín của một tên miền, do Ahrefs phát triển độc quyền. Thang điểm này nằm trong khoảng từ 0 - 100. Số điểm càng cao chứng tỏ website có nhiều backlink chất lượng. Dofollow Referring domains: Là các trang web có chứa backlink về website đích, trong đó link này cho phép Google truy cập và tính điểm SEO. Traffic: Lượng người truy cập vào trang đích từ backlink đó. Links to target: Số lượng liên kết trỏ đến website. New links: Các backlink mới nhất trỏ đến website của bạn. [caption id="attachment_59378" align="aligncenter" width="1000"] Kéo xuống tab Referring domains để xem chỉ số chi tiết[/caption] 2.2. Kiểm tra Referring domains bằng SEMrush SEMrush cũng là một công cụ hỗ trợ bạn phân tích SEO, theo dõi từ khóa, tối ưu Google Ads cũng như phân tích traffic. Trong đó tính năng domain overview và backlink audit có thể hỗ trợ bạn kiểm tra Referring domains. Hiện nay, SEMrush cho phép người dùng sử dụng thử trong vòng 7 ngày và phải trả phí từ $146,95 sau khi hết hạn dùng thử. Cách thực hiện nghiên cứu Referring domains trên SEMrush đơn giản như sau: Bước 1: Truy cập vào SEMrush và nhập tên miền vào thanh tìm kiếm. [caption id="attachment_59376" align="aligncenter" width="1000"] Nhập tên miền vào thanh tìm kiếm[/caption] Bước 2: Xem sơ lược các số liệu về ref tại SEO Dashboard. Các dữ liệu cần quan tâm bao gồm: Authority Score: Chỉ số cho thấy độ uy tín và độ mạnh của website được đo từ 0 - 100, trong đó số điểm từ 31-60 là website có backlink và traffic. Organic Traffic: Lượng người truy cập tự nhiên. Organic Keywords: Lượng từ khóa được người dùng gõ trên thanh tìm kiếm cho ra kết quả là website của bạn mà không cần đến sự hỗ trợ của Google Ads. Ref Domains: Số lượng website có backlink về trang đích bạn tìm kiếm. [caption id="attachment_59383" align="aligncenter" width="1000"] Xem số liệu tại SEO Dashboard[/caption] Bước 3: Người dùng xem các dữ liệu tại tab Backlink Analytics ở mục Link Building và chọn mục Referring domains. Ở phần này, công cụ sẽ cung cấp biểu đồ tổng quan phân tích để người dùng hiểu rõ hơn về các Referring domains theo thời gian. [caption id="attachment_59374" align="aligncenter" width="1000"] Xem biểu đồ phân tích theo ngày[/caption] Bước 4: Tiếp tục kéo xuống báo cáo chi tiết về các ref của website. Tương ứng với mỗi ref là số lượng backlink, địa chỉ IP quốc gia, lần đầu và lần cuối công cụ phát hiện ra backlink. Bạn có thể xuất báo cáo thông qua nút export. [caption id="attachment_59382" align="aligncenter" width="1000"] Xem số liệu cụ thể về Referring Domains trên SEMrush[/caption] 2.3. Kiểm tra Referring domains với Google Search Console (GSC) Bên cạnh các công cụ bên thứ ba có tính phí, bạn đừng bỏ qua Google Search Console (GSC) khi muốn kiểm tra Referring domains. Đây là một công cụ miễn phí của Google cho phép người dùng theo dõi hiệu suất, kiểm tra từ khóa, phát hiện lỗi index SEO và kiểm tra…
24/04/2025

11 công cụ kiểm tra dữ liệu có cấu trúc uy tín miễn phí & trả phí

Dữ liệu có cấu trúc là cách tổ chức thông tin theo chuẩn schema giúp Google hiểu rõ nội dung, từ đó cải thiện thứ hạng. Sử dụng các công cụ kiểm tra dữ liệu có cấu trúc uy tín sẽ hỗ trợ bạn tiết kiệm thời gian, cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng lưu lượng truy cập. SEONGON sẽ gợi ý 11 công cụ uy tín giải quyết triệt để vấn đề tối ưu hóa dữ liệu cho bạn. Ví dụ về Dữ liệu có cấu trúc: { "@context": "https://schema.org", "@type": "Article", "headline": "7 mẹo viết bài chuẩn SEO cho người mới bắt đầu", "author": { "@type": "Person", "name": "Nguyễn Văn A" }, "datePublished": "2024-12-01", "image": "https://example.com/images/seo-tips.jpg" } Giải thích: Đây là dạng schema dành cho các bài viết blog hoặc tin tức. Giúp Google hiểu rõ ai là tác giả, bài viết được đăng khi nào và ảnh đại diện là gì. Khi sử dụng đúng cách, Google có thể hiển thị bài viết ở dạng rich result có ảnh và thông tin nổi bật hơn trong kết quả tìm kiếm. 1. Công cụ kiểm tra dữ liệu có cấu trúc chất lượng Công cụ kiểm tra dữ liệu có cấu trúc là giải pháp không thể thiếu giúp các website tối ưu SEO, đảm bảo dữ liệu được triển khai chính xác để hiển thị Featured Snippets trên kết quả tìm kiếm. Những công cụ này giúp phát hiện lỗi và cung cấp gợi ý cải thiện, giúp bạn nâng cao thứ hạng và thu hút người dùng hiệu quả hơn. Lưu ý: Thông tin về bảng giá công cụ được cập nhật vào ngày 09/04/2025, có thể thay đổi theo thời gian. 1.1. Structured Data Testing Tool của Google Structured Data Testing Tool là một công cụ do Google tạo ra nhằm nâng cao khả năng hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm thông qua rich snippets. Được sử dụng phổ biến bởi các quản trị viên web và chuyên gia SEO, đảm bảo các thẻ đánh dấu (markup) được triển khai chính xác, góp phần tối ưu hiệu suất SEO và thu hút lượng truy cập chất lượng hơn. Tính năng nổi bật của Structured Data Testing Tool: Kiểm tra URL hoặc mã HTML: Tính năng này cho phép người dùng nhập URL của trang web hoặc dán mã HTML trực tiếp vào công cụ để kiểm tra dữ liệu có cấu trúc. [caption id="attachment_59397" align="aligncenter" width="1000"] Tính năng kiểm tra URL hoặc mã HTML[/caption] Xác minh tính hợp lệ: Công cụ kiểm tra xem dữ liệu có cấu trúc có tuân thủ đúng các tiêu chuẩn định dạng hay không, phát hiện các lỗi cú pháp hoặc thiếu sót trong markup. [caption id="attachment_59403" align="aligncenter" width="1000"] Tính năng xác minh tính hợp lệ[/caption] Hỗ trợ các định dạng markup: Structured Data Testing Tool hỗ trợ kiểm tra các định dạng markup phổ biến như JSON-LD, RDFa và Microdata, phù hợp với nhiều loại website và cách triển khai khác nhau. Hiển thị lỗi và cảnh báo: Nếu có lỗi trong markup, công cụ sẽ chỉ ra chi tiết lỗi, chẳng hạn như thiếu thuộc tính bắt buộc hoặc định dạng không đúng và cung cấp gợi ý cách sửa chữa. [caption id="attachment_59398" align="aligncenter" width="1000"] Tính năng hiển thị lỗi và cảnh báo[/caption] Xem trước kết quả tìm kiếm: Tính năng này cho phép người dùng xem trước cách trang web sẽ hiển thị trong kết quả tìm kiếm Google với rich snippets, giúp đánh giá hiệu quả của markup. Điểm hạn chế của công cụ: Giao diện và cách sử dụng có thể phức tạp với người mới, đặc biệt nếu không quen với dữ liệu có cấu trúc. Chỉ hỗ trợ kiểm tra cho các tính năng của Google, không phù hợp để validate schema.org chung. Yêu cầu trang web phải công khai, không hỗ trợ kiểm tra mã nguồn nội bộ hoặc file HTML riêng lẻ. Đã ngừng hỗ trợ từ tháng 12/2020, nên không còn được cập nhật hoặc bảo trì. Bảng giá: Công cụ hoàn toàn miễn phí. [caption id="attachment_59408" align="aligncenter" width="1000"] Structured Data Testing Tool giúp tăng vị trí trên SERPs thông qua rich snippets[/caption] 1.2. Structured Data Test Structured Data Test là một tính năng quan trọng trong SEO Site Checkup. Đây là công cụ giúp các chuyên gia SEO và chủ website kiểm tra, đánh giá và tối ưu hóa dữ liệu có cấu trúc trên website để cải thiện hiển thị rich snippets và tăng thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. Tính năng nổi bật của Structured Data Test: Kiểm tra toàn diện dữ liệu có cấu trúc: Phân tích tất cả các loại schema markup trên website, đánh giá xem chúng có tuân thủ tiêu chuẩn schema.org và yêu cầu của Google hay không. [caption id="attachment_59401" align="aligncenter" width="1000"] Kiểm tra toàn diện dữ liệu có cấu trúc bao gồm việc phân tích và đánh giá[/caption] Phát hiện lỗi và gợi ý cải thiện: Xác định các lỗi như thiếu thuộc tính bắt buộc, cú pháp sai, hoặc schema không hợp lệ, cùng với gợi ý chi tiết để khắc phục. Xem trước và đánh giá hiệu quả: Hiển thị cách dữ liệu có cấu trúc sẽ xuất hiện dưới dạng rich snippets trên Google, giúp người dùng đánh giá hiệu quả trước khi triển khai. [caption id="attachment_59410" align="aligncenter" width="1000"] Tính năng xem trước và đánh giá hiệu quả dữ liệu có cấu trúc[/caption] So sánh với tiêu chuẩn ngành: Đánh giá hiệu suất của website so với các tiêu chuẩn SEO và benchmark ngành, giúp hiểu rõ mức độ cạnh tranh và tối ưu hóa. Báo cáo chi tiết và dễ chia sẻ: Tạo báo cáo PDF hoặc CSV với các chỉ số, hỗ trợ người dùng theo dõi tiến độ và trình bày cho khách hàng hoặc đội ngũ. [caption id="attachment_59411" align="aligncenter" width="1000"] Công cụ Structured Data Test của SEO…
24/04/2025

Top 11 công cụ phân tích website chính xác, tối ưu hiệu suất cho SEOer

Phân tích website là công việc thu thập, đo lường và báo cáo dữ liệu liên quan đến hoạt động của website. Từ đó, có thể đưa ra những đánh giá về hiện trạng và phương pháp tối ưu trong tương lai. Việc có một công cụ tốt sẽ giúp người làm SEO có những phân tích chính xác và nhanh chóng. Trong bài viết này, SEONGON sẽ giới thiệu Top 11 công cụ phân tích website giúp bạn “khám” web hiệu quả. Cùng khám phá ngay! Lưu ý: Thông tin về bảng giá công cụ được cập nhật vào ngày 01/04/2025, có thể thay đổi theo thời gian. 1. Google Analytics (GA4) Google Analytics 4 (GA4) là nền tảng phân tích dữ liệu mạnh mẽ, giúp bạn theo dõi hiệu suất website, hiểu hành vi người dùng và tối ưu chiến lược SEO. Đối với người quản lý website, GA4 là công cụ không thể thiếu để đánh giá sự hiệu quả của nội dung, đo lường lưu lượng truy cập và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thực tế. Công cụ có những tính năng chính hữu ích: [caption id="attachment_59284" align="aligncenter" width="1000"] Google Analytics 4 là nền tảng phân tích dữ liệu tiên tiến[/caption] Giao diện thân thiện, dễ sử dụng: GA4 được thiết kế với bố cục trực quan, giúp người dùng nhanh chóng làm quen và theo dõi các chỉ số quan trọng một cách thuận tiện. Phân tích lưu lượng truy cập chi tiết: GA4 cung cấp cái nhìn tổng quan về nguồn truy cập, số lượng người dùng, thời gian họ dành trên trang và tỷ lệ thoát, giúp đánh giá hiệu quả của nội dung. Theo dõi hành vi người dùng theo thời gian thực: Hệ thống cập nhật liên tục về số lượt truy cập, trang đang được xem và cách người dùng tương tác với website. [caption id="attachment_59312" align="aligncenter" width="1000"] Theo dõi người dùng theo thời gian thực[/caption] Dữ liệu nhân khẩu học và hành vi: GA4 giúp phân tích độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý và sở thích của người dùng, từ đó hỗ trợ doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khách hàng mục tiêu. [caption id="attachment_59300" align="aligncenter" width="1000"] Phân tích nhân khẩu học và hành vi người dùng[/caption] Ngoài ra, GA4 còn hỗ trợ SEOer tối ưu trải nghiệm người dùng, từ đó cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. Một vài hạn chế của công cụ: Giao diện và cách cài đặt GA4 khá phức tạp với người mới. Một số dữ liệu dễ bị hiểu sai nếu không nắm rõ mô hình đo lường mới. Không cung cấp thông tin cá nhân cụ thể do tuân thủ quy định GDPR. Bảng giá: Miễn phí - phiên bản cơ bản GA4: Cung cấp đầy đủ các tính năng phân tích web cơ bản. Trả phí - phiên bản Google Analytics 360: Dành cho doanh nghiệp lớn với các tính năng nâng cao và hỗ trợ chuyên nghiệp. Giá cả tùy thuộc vào khối lượng dữ liệu và nhu cầu của từng doanh nghiệp. 2. Google Search Console Google Search Console (GSC) là công cụ SEO miễn phí do Google phát triển, hỗ trợ quản trị viên website theo dõi, duy trì và tối ưu sự xuất hiện của trang trên kết quả tìm kiếm. Đây là một công cụ quan trọng mà bất kỳ ai làm SEO cũng nên sử dụng, đặc biệt là người mới bắt đầu. Phân tích hiệu suất tìm kiếm: GSC cung cấp dữ liệu về số lượt hiển thị, số lần nhấp, tỷ lệ nhấp (CTR) và vị trí trung bình của website trên Google. Nhờ đó, bạn có thể xác định từ khóa mang lại lưu lượng truy cập và điều chỉnh chiến lược nội dung phù hợp. [caption id="attachment_59295" align="aligncenter" width="1000"] Phân tích hiệu suất website[/caption] Theo dõi từ khóa và chủ đề tìm kiếm: Công cụ giúp bạn hiểu rõ người dùng đang tìm kiếm gì khi truy cập vào trang web, từ đó tối ưu nội dung theo đúng nhu cầu của họ. [caption id="attachment_59283" align="aligncenter" width="1000"] Cho biết danh sách từ khóa nào đang có hiệu quả[/caption] Phát hiện và khắc phục lỗi kỹ thuật: GSC thông báo các vấn đề liên quan đến thu thập dữ liệu và lập chỉ mục, chẳng hạn như trang bị lỗi 404, lỗi máy chủ hoặc URL bị chặn bởi robots.txt. [caption id="attachment_59289" align="aligncenter" width="1000"] Cho biết những vấn đề đang tồn tại trên website của bạn[/caption] Cảnh báo về bảo mật: Công cụ này sẽ thông báo nếu website gặp các vấn đề như bị tấn công, nhiễm phần mềm độc hại hoặc có lỗ hổng bảo mật, giúp bạn xử lý kịp thời để bảo vệ dữ liệu người dùng. [caption id="attachment_59306" align="aligncenter" width="1000"] Cảnh báo cho quản trị viên về bảo mật web[/caption] Google Search Console không chỉ là một công cụ theo dõi mà còn là “trợ lý” đắc lực giúp bạn duy trì website hoạt động ổn định, cải thiện khả năng hiển thị trên Google và đảm bảo trang web không gặp phải các vấn đề kỹ thuật cản trở SEO. Một vài hạn chế của công cụ: Dữ liệu chỉ giới hạn trong các vấn đề liên quan đến tìm kiếm Google. Không cung cấp phân tích hành vi người dùng trên website. Cập nhật dữ liệu chậm (thường trễ 1-2 ngày). Bảng giá: Công cụ hoàn toàn miễn phí. 3. Ahref Ahrefs là công cụ phân tích website chuyên nghiệp, phổ biến với giới làm SEO toàn cầu. Được đánh giá cao bởi khả năng thu thập dữ liệu chính xác và cung cấp báo cáo chi tiết, Ahrefs không chỉ giúp bạn hiểu rõ sức khỏe website của mình mà còn hỗ trợ theo dõi đối thủ, tìm kiếm cơ hội tăng trưởng và tối ưu chiến lược SEO một cách bài bản. Các tính…
24/04/2025

Thẻ Meta Charset UTF 8 là gì? Vị trí và chức năng quan trọng

Bạn từng thấy website hiển thị tiếng Việt bị lỗi ký tự? Nguyên nhân rất có thể đến từ việc thiếu hoặc sai thẻ meta charset UTF-8. Vậy thẻ Meta Charset UTF 8 là gì? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ loại thẻ này, vì sao lại quan trọng và cách thiết lập đúng để đảm bảo website hiển thị chuẩn mọi ngôn ngữ – đặc biệt là tiếng Việt. 1. Thẻ Meta Charset UTF 8 là gì? Bóc tách chi tiết Thẻ meta charset UTF-8 là một đoạn mã HTML dùng để khai báo với trình duyệt web rằng trang này sử dụng bộ mã ký tự UTF-8 – một chuẩn mã hóa phổ biến có khả năng hiển thị gần như tất cả ngôn ngữ trên thế giới. Đây là bước cài đặt quan trọng giúp trình duyệt hiểu và hiển thị đúng nội dung văn bản, đặc biệt là với các ngôn ngữ có dấu như tiếng Việt. Nếu thiếu thẻ này, rất dễ xảy ra lỗi hiển thị ký tự. Ví dụ như cụm từ “Chào bạn” có thể bị biến dạng thành “Chà o bạn”. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng mà còn gây ảnh hưởng tiêu cực đến yếu tố chuyên nghiệp và SEO onpage. [caption id="attachment_59271" align="aligncenter" width="1000"] Thẻ meta charset UTF-8 là một đoạn mã HTML[/caption] Bóc tách chi tiết từng thành phần Meta: Là một thẻ HTML dùng để chứa các siêu dữ liệu (metadata) về trang web. Công cụ tìm kiếm sử dụng các siêu dữ liệu này để hiểu rõ hơn về nội dung và cách xử lý trang. Charset: Viết tắt của "character set" – tức là bộ ký tự. Thuộc tính này nói với trình duyệt rằng nên dùng bảng mã nào để giải mã và hiển thị nội dung văn bản đúng chuẩn. UTF-8: Đây là bộ mã ký tự chuẩn quốc tế, có khả năng mã hóa hầu hết các ký tự được sử dụng trong ngôn ngữ nhân loại. Cụ thể, nó bao gồm: Các chữ cái Latinh cơ bản (a, b, c...) Các ký tự có dấu (á, à, â, ă, đ...) Các ký tự trong nhiều ngôn ngữ khác như Nhật, Trung, Hàn, Ả Rập... Ký hiệu đặc biệt ($, %, &, @,...) Emoji và biểu tượng cảm xúc ( , ,...) [caption id="attachment_59272" align="aligncenter" width="1000"] Vai trò của từng thành phần trong thẻ Meta Charset[/caption] Thẻ này đặc biệt quan trọng cho tiếng Việt, bởi tiếng Việt là một ngôn ngữ sử dụng hệ chữ Latinh có dấu. Nếu không được mã hóa đúng cách bằng UTF-8, rất dễ gặp lỗi font khiến nội dung trở nên khó đọc hoặc vô nghĩa. Tệ hơn, những lỗi này có thể bị Google đánh giá là nội dung chất lượng thấp, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng tìm kiếm. 2. Vị trí của thẻ Meta Charset UTF 8 Trong bất kỳ tài liệu HTML nào, thẻ luôn cần được đặt trong phần , càng gần đầu trang càng tốt – lý tưởng nhất là ngay sau thẻ . Đây không chỉ là quy chuẩn kỹ thuật, mà còn là nguyên tắc quan trọng đảm bảo tính ổn định và khả năng hiển thị chính xác của toàn bộ nội dung trang web. [caption id="attachment_59274" align="aligncenter" width="1000"] Vị trí của thẻ Meta Charset UTF 8 là nằm sau phần[/caption] Cấu trúc HTML mẫu chuẩn: Trang ví dụ Xin chào, đây là trang web dùng tiếng Việt! Vị trí đặt thẻ meta charset ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hiển thị nội dung và SEO onpage. Dưới đây là hai lý do bạn cần đặt thẻ này ở sau thẻ : Cung cấp siêu dữ liệu (metadata): Thẻ là nơi khai báo các thông tin “về chính trang web” – như ngôn ngữ, charset, mô tả,… Chúng không hiển thị cho người dùng nhưng cực kỳ quan trọng để các trình duyệt và Google hiểu, phân tích và xử lý nội dung chính xác. Giúp trình duyệt xử lý ký tự đúng ngay từ đầu: Trình duyệt sẽ bắt đầu đọc nội dung trang từ trên xuống dưới. Nếu không biết trước bộ mã ký tự, trình duyệt có thể hiển thị sai các ký tự có dấu hoặc ký tự đặc biệt, nhất là với tiếng Việt. Đặt thẻ này trong – trước phần – là cách giúp trình duyệt nhận diện bộ mã UTF-8 sớm nhất có thể, đảm bảo mọi nội dung hiển thị đúng ngay từ đầu. Chuyện gì sẽ xảy ra nếu bạn đặt sai vị trí: Một số trình duyệt hiện đại có thể “đoán” bảng mã nếu thiếu hoặc đặt sai vị trí, nhưng đừng đặt cược vào khả năng phỏng đoán của trình duyệt. Dưới đây là những rủi ro thực tế bạn có thể gặp phải: Nội dung hiển thị sai: Ví dụ như “Chào bạn” bị render thành “Chà o bạn” – điều này không chỉ khiến người dùng khó chịu mà còn làm mất điểm uy tín trong mắt Google. Tương thích kém: Một số trình duyệt cũ, trình phân tích cú pháp HTML nghiêm ngặt (HTML parsers) hoặc các công cụ test tự động có thể xử lý sai trang web nếu thẻ charset không nằm đúng chỗ. Ngoài ra, nếu bạn đang viết HTML thủ công hoặc dùng framework như React, Laravel... thì nguyên tắc vẫn tương tự: đảm bảo meta charset được đặt trong phần đầu của tài liệu HTML gốc (thường trong file layout hoặc template chính). 3. Cách kiểm tra thẻ Meta Charset Trong quá trình audit onpage cho một website – đặc biệt khi bạn đang xử lý các vấn đề về hiển thị nội dung hoặc chuẩn hóa cấu trúc HTML – việc kiểm tra sự tồn tại của thẻ là một bước không thể bỏ qua. Đây là cách đơn giản nhưng cực kỳ…
16/04/2025

Time on site là gì? Bao nhiêu là tốt và chiến thuật tối ưu

Time on site là gì? Đây là chỉ số phản ánh khoảng thời gian trung bình mà người dùng ở lại trên website trong mỗi phiên truy cập, có vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ hấp dẫn, trải nghiệm và hiệu quả nội dung toàn trang. Trong bài viết này, SEONGON sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, cách đo lường và chiến thuật tăng chỉ số này một cách bền vững và thực chiến. 1. Time on site là gì? Phân biệt với Time on page Time on site (TOS) là thời gian trung bình người dùng ở lại trên website trong một phiên truy cập. Đây là chỉ số thường xuất hiện trong các công cụ phân tích như Google Analytics 4, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ trải nghiệm, mức độ gắn bó và sự hấp dẫn tổng thể của nội dung website. Phiên được hiểu là chuỗi thời gian liên tục mà người dùng thực hiện các hành động trên website hoặc ứng dụng của bạn. Phiên được tính từ thời điểm người dùng truy cập vào trang cho đến khi họ thoát ra hoặc không có tương tác nào trong 30 phút liên tục. Chỉ số phiên cho thấy mức độ người dùng chủ động truy cập và tương tác với nội dung trên website, từ đó phản ánh sự quan tâm thực tế của họ. Để hiểu rõ hơn cách phân tích dữ liệu người dùng và tối ưu hiệu suất website, bạn có thể tham khảo hướng dẫn chi tiết về cách đọc báo cáo trong Google Analytics 4 (GA4) từ SEONGON. Bài viết cung cấp những thông tin trực quan và dễ hiểu, đặc biệt hữu ích cho cả người mới bắt đầu lẫn marketer chuyên nghiệp. Bảng so sánh chi tiết giữa Time on Page và Time on Site: Tiêu chí Time on Page Time on Site Định nghĩa Thời gian người dùng ở lại trên một trang cụ thể. Thời gian trung bình mà người dùng dành cho việc tương tác với toàn bộ website trong một phiên truy cập. Cách đo lường Tính từ lúc người dùng vào một trang đến khi họ chuyển sang trang khác. Tính từ lúc người dùng bắt đầu phiên truy cập đến khi thoát khỏi website. Ứng dụng chính Đánh giá hiệu quả nội dung của từng trang (đặc biệt là landing page). Đo lường mức độ thu hút và hấp dẫn của toàn bộ website đối với người dùng. Liên quan đến lĩnh vực Quảng cáo, đặc biệt là khi tối ưu landing page. SEO, đánh giá trải nghiệm và chất lượng nội dung toàn site. Ý nghĩa về hành vi người dùng Phản ánh mức độ người dùng tương tác và quan tâm đến nội dung trên một trang cụ thể. Thể hiện hành vi khám phá và mức độ gắn bó của người dùng với toàn website. Ảnh hưởng đến hiệu quả Tác động trực tiếp đến tỷ lệ chuyển đổi trên trang quảng cáo. Góp phần gián tiếp vào thứ hạng từ khóa và SEO tổng thể. [caption id="attachment_59185" align="aligncenter" width="1000"] Time on site là thời gian người dùng ở lại trên website trong một phiên truy cập[/caption] 2. Cách tính Time on site và ví dụ Bạn có thể tính "Time on site" bằng cách lấy thời điểm của tương tác cuối cùng (ví dụ: xem trang, nhấp chuột, sự kiện) trong phiên trừ đi thời điểm của tương tác đầu tiên trong cùng phiên đó. Lưu ý: Nếu người dùng chỉ xem một trang duy nhất và sau đó rời đi mà không có bất kỳ tương tác nào khác sẽ không thể tính được thời gian họ ở lại trang đó. Do đó, phiên này có thể được ghi nhận với thời gian là 0 giây. Chỉ số "Time on site" đo lường tổng thời gian người dùng ở lại trong một phiên truy cập, không phân biệt từng trang. Để tìm hiểu thời gian người dùng dành cho một trang cụ thể, bạn nên tham khảo chỉ số "Average Engagement Time" (Thời gian tương tác trung bình). Ví dụ: Giả sử một người dùng truy cập vào website của bạn và thực hiện các hành động sau đây: 10:00:00: Truy cập trang chủ (Trang A). 10:01:30: Nhấp vào một liên kết và chuyển đến trang sản phẩm (Trang B). 10:04:00: Xem trang giới thiệu (Trang C). 10:05:00: Rời khỏi trang web. Trong ví dụ này: Thời điểm tương tác đầu tiên là 10:00:00. Thời điểm tương tác cuối cùng là 10:05:00. Vậy, "Time on site" cho phiên này sẽ là: 10:05:00 - 10:00:00 = 5 phút. [caption id="attachment_59177" align="aligncenter" width="1000"] Cách tích time on site chi tiết[/caption] Hiện nay, trong GA4, khái niệm "Time on Site" đã không còn tồn tại với tên gọi đó nữa. Thay vào đó, GA4 cung cấp một chỉ số mới và chính xác hơn để đo lường thời gian người dùng tương tác trên trang web, đó là Thời gian trung bình trên trang. Công thức tính: Thời gian tương tác trung bình = Tổng thời lượng tương tác của người dùng/Số người dùng đang hoạt động 3. Time on site bao nhiêu là tốt? Tại sao TOS quan trọng? Không có con số nào được xem là chuẩn chung cho mọi website khi nói đến Time on Site. Mỗi loại trang, mục tiêu kinh doanh và nhóm người dùng sẽ có đặc điểm hành vi khác nhau, dẫn đến kỳ vọng về thời gian ở lại website cũng thay đổi. Tuy vậy, vẫn có những hướng dẫn mang tính tham khảo để đánh giá chất lượng chỉ số này dựa trên từng bối cảnh cụ thể: Loại trang web và mục đích: Trang tin tức/blog: Người dùng có thể dành vài phút để đọc một bài viết. Thời gian người dùng dành trên một trang web được coi…
16/04/2025

Sapo là gì? 8 cách viết đoạn Sapo thu hút người đọc [+ Ví dụ dễ hiểu]

Sapo là gì? Sapo là đoạn mở đầu tóm tắt nội dung chính của bài viết nhằm thu hút sự chú ý của độc giả. Theo Nielsen Norman Group, người dùng thường chỉ dành 10–20 giây để quyết định có tiếp tục ở lại một trang web hay không. Vì vậy, đoạn Sapo cần cung cấp được giá trị và đáp ứng đúng nhu cầu cho người đọc. Để hiểu rõ hơn về sapo cũng như cách viết sapo thu hút nhất, hãy tham khảo chia sẻ dưới đây của SEONGON. 1. Sapo là gì? Ví dụ về Sapo trong SEO Sapo là đoạn văn ngắn mở đầu nằm ngay bên dưới tiêu đề bài viết, có chức năng giới thiệu tổng quan nội dung mà bài sẽ đề cập. Đây là đoạn nội dung đầu tiên tiếp xúc với người đọc, giúp thu hút sự chú ý và định hướng họ tiếp tục đọc thông tin trong bài. Thuật ngữ Sapo xuất phát từ tiếng Pháp là “chapeau”, có nghĩa là “cái mũ”. Đơn giản hơn, bạn có thể liên tưởng Sapo giống như đoạn mở bài trong một bài tập làm văn. Nó không dài dòng hay đi sâu vào phân tích mà chỉ đóng vai trò giới thiệu đề tài và gợi mở cho phần nội dung chính phía dưới. Hiện nay, Sapo được ứng dụng rất phổ biến trong báo chí hay nội dung số. Để hiểu rõ hơn sapo trong content là gì, bạn có thể xem ví dụ dưới đây: [caption id="attachment_59141" align="aligncenter" width="1000"] Ví dụ giúp bạn hiểu sapo là gì và vị trí của nó trong một bài viết[/caption] 2. Tầm quan trọng của Sapo trong SEO là gì? Sapo không chỉ là phần giới thiệu đầu bài mà còn có vai trò "chiến lược" trong SEO. Sau đây là 5 lý do giúp bạn hiểu tầm quan trọng của Sapo trong SEO: Gây ấn tượng với người đọc: Sapo là phần đầu tiên người đọc tiếp xúc ngay sau tiêu đề. Nếu Sapo hấp dẫn, đúng trọng tâm và đáp ứng nhu cầu tìm kiếm, nó sẽ kích thích người đọc tiếp tục xem nội dung bên dưới. Điều này sẽ giúp giữ chân độc giả và tăng thời gian trên trang. Tóm tắt nhanh nội dung chính: Sapo như một bản “giới thiệu nhanh” toàn bộ bài viết. Nội dung thường ngắn gọn, súc tích, giúp độc giả hiểu về tổng quan nội dung trong bài, từ đó tăng trải nghiệm người dùng (UX) – một yếu tố được Google ưu tiên. Thể hiện phong cách của tác giả: Thông qua sapo, tác giả sẽ thể hiện được phong cách, giọng điệu của mình nhằm tạo dấu ấn ngay từ đầu. Điều này đặc biệt quan trọng trong xây dựng thương hiệu cá nhân hay thương hiệu nội dung, khiến người đọc dễ nhớ và ấn có ấn tượng về tác giả hơn. Tăng khả năng hiển thị bài viết trên công cụ tìm kiếm: Google và các công cụ tìm kiếm thu thập thông tin từ Sapo để hiểu nội dung chính của bài viết. Sapo ấn tượng sẽ giúp bài viết dễ dàng index và xếp hạng cao hơn. Cải thiện các chỉ số: Sapo chất lượng, nhất là khi hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm (SERP) sẽ giúp tăng các chỉ số như CTR, Bounce rate, time on site cho trang. Điều này đặc biệt hữu ích trong SEO, khiến nội dung và website của bạn được Google đánh giá cao hơn. [caption id="attachment_59139" align="aligncenter" width="1000"] Sapo đóng vai trò quan trọng giúp cải thiện các chỉ số trong SEO và gây ấn tượng với người đọc[/caption] 3. Thế nào là 1 đoạn Sapo chất lượng? Có thể thấy, Sapo là yếu tố không thể thiếu trong một bài viết giúp tăng hiệu quả SEO. Từ kinh nghiệm triển khai hàng nghìn dự án thành công đa lĩnh vực với các doanh nghiệp lớn, SEONGON đã đúc kết được, một đoạn sapo chất lượng cần có đủ các yếu tố sau: Trả lời rõ nội dung chính của bài: Nêu được chủ đề chính của bài viết ngay từ đầu để giúp người đọc hiểu ngay: “Bài viết nói về điều gì?”. Cùng với đó, bạn cần tập trung nêu bật giá trị thực tiễn, giải pháp hoặc kiến thức mà người đọc có thể nhận được thông qua nội dung trong bài. Chạm đúng nỗi đau, nhu cầu hoặc sự tò mò: Bạn cần đặt mình vào vị trí độc giả và trả lời câu hỏi: “Họ đang băn khoăn điều gì? Gặp khó ở đâu?”. Từ đó gợi đúng vấn đề người đọc đang gặp phải để kích thích sự tò mò. Một mẹo cho bạn là đặt câu hỏi kích thích suy nghĩ hoặc đưa ra thông tin khiến người đọc muốn biết thêm và khiến họ muốn đọc tiếp bài viết. Nội dung tự nhiên, ngắn gọn, dễ hiểu: Độ dài Sapo lý tưởng khoảng 2–3 câu (khoảng 3-5 dòng). Mỗi câu cần mang thông tin rõ ràng, không lặp ý, không sáo rỗng và viết chung chung. Tránh dùng câu từ trừu tượng, khó hiểu, ưu tiên những từ ngữ gần gũi để tiếp cận tốt nhất với mọi người đọc, giọng điệu phải phù hợp với độc giả mục tiêu nhằm giữ chân người đọc lâu hơn. Chứa từ khóa chính/phụ một cách tự nhiên (đối với bài viết SEO): Google thường quét đoạn đầu tiên trong bài để xác định chủ đề bài viết. Vì thế nên chèn từ khóa chính ở 150 ký tự đầu tiên (khoảng 1.5 dòng đầu) một cách khéo léo và chèn từ khóa phụ ở giữa hoặc gần cuối sapo nhằm tối ưu nội dung tốt hơn. Phù hợp với phong cách thương hiệu/Tác giả: Nếu định vị thương hiệu là chuyên gia thì nội dung của bạn cần viết chuẩn…
16/04/2025

E-E-A-T là gì? Hiểu rõ tiêu chuẩn của Google, đưa website vào TOP

EEAT là 4 yếu tố Google dùng để đánh giá chất lượng nội dung trên website. Vậy EEAT là gì? Tại sao lại ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng tìm kiếm? Trong bài viết này SEONGON sẽ giúp bạn hiểu rõ vai trò của EEAT trong SEO cũng như những cách áp dụng hiệu quả, đưa website vào TOP cao. 1. EEAT là gì? EEAT là bộ tiêu chí được Google sử dụng để “chấm điểm” chất lượng nội dung trên website. Mục đích là để đảm bảo tất cả những nội dung được người dùng tìm thấy trên Google đều đáng tin cậy, hữu ích và có tính chuyên môn chính xác. Theo đó, EEAT là viết tắt của: Experience (Trải nghiệm) Expertise (Tính chuyên môn) Authoritativeness (Tính thẩm quyền) Trustworthiness (Độ tin cậy) [caption id="attachment_59103" align="aligncenter" width="1000"] EEAT là yếu tố giúp Google đánh giá chất lượng nội dung website[/caption] Lịch sử ra đời của EEAT - Các mốc thời gian quan trọng: Vào năm 2014, Google lần đầu đưa ra khái niệm E-A-T (Expertise – Authoritativeness – Trustworthiness) trong tài liệu Search Quality Evaluator Guidelines. Bộ tiêu chí này được thiết kế để hỗ trợ đội ngũ đánh giá viên xác định đâu là nội dung đáng tin cậy, đặc biệt với các website thuộc nhóm YMYL – những lĩnh vực có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, tài chính hoặc cuộc sống của người dùng. Có thể nói, đây chính là nền móng đầu tiên cho việc Google chuyển trọng tâm từ nội dung “đúng kỹ thuật SEO” sang nội dung “đúng và có giá trị với người đọc”. Vào năm 2018, Google Medic Update được ra đời. Đây là bản cập nhật thuật toán cốt lõi khiến nhiều website thuộc nhóm YMYL (Your Money or Your Life) bị ảnh hưởng nặng nề. Những trang không thể hiện rõ yếu tố chuyên môn và độ tin cậy – đặc biệt trong lĩnh vực y tế, tài chính – chứng kiến sự sụt giảm thứ hạng đáng kể. Kể từ đó, E-A-T bắt đầu được cộng đồng SEO quan tâm sâu sắc, dù Google luôn nhấn mạnh rằng đây là yếu tố gián tiếp chứ không phải tín hiệu xếp hạng trực tiếp. Vào tháng 12 năm 2022, Google đã cập nhật Nguyên tắc đánh giá chất lượng tìm kiếm (QRG) bằng cách thêm một chữ “E” mới – viết tắt của “Experience” (Trải nghiệm) – vào bộ tiêu chí E-A-T, tạo thành E-E-A-T. Sự bổ sung này cho thấy Google ngày càng đề cao nội dung được viết từ trải nghiệm thực tế của người viết. Tức là, ngoài chuyên môn hay độ tin cậy, giờ đây Google còn muốn bạn thực sự đã từng “trải qua” điều mình chia sẻ – chẳng hạn như review sản phẩm sau khi dùng, hay kể lại chuyến đi bạn thật sự đã tham gia.  Đây là yếu tố giúp nội dung trở nên sống động, thuyết phục và đáng tin cậy hơn với cả Google lẫn người đọc. Từ năm 2023, E-E-A-T đã chính thức trở thành một yếu tố quan trọng trong cách Google đánh giá chất lượng tìm kiếm. Google không ngừng nhấn mạnh vai trò của E-E-A-T trong việc xác định các bài viết có giá trị và đáng tin cậy. Các bản cập nhật hướng dẫn (QRG) tiếp theo đã làm rõ thêm nhiều khía cạnh của E-E-A-T, giúp các nhà quản lý web dễ dàng hiểu và áp dụng tiêu chuẩn này. [caption id="attachment_59094" align="aligncenter" width="1000"] Lịch sử ra đời của EEAT[/caption] 2. Phân tích chi tiết các yếu tố trong EEAT Để hiểu rõ hơn về cách Google đánh giá chất lượng nội dung, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào phân tích chi tiết từng yếu tố quan trọng trong EEAT. 2.1. E - Experience (Trải nghiệm) Experience (Trải nghiệm) đánh giá mức độ thực tế mà người viết nội dung đã từng trải qua với chủ đề họ đang chia sẻ. Liệu họ có trực tiếp tham gia, chứng kiến, hoặc sử dụng sản phẩm/dịch vụ, hay chỉ đơn thuần là người tổng hợp thông tin từ nguồn khác? Với tiêu chí này, Google sẽ đánh giá cao những nội dung được viết bởi người đã thực sự có kinh nghiệm thực tế. Những bài viết này thường sâu sắc, chân thật và mang lại giá trị cao hơn cho người đọc, vì người viết có thể chia sẻ cảm nhận, bài học và góc nhìn cá nhân. Ví dụ: Một người đã thực sự leo núi Fansipan chia sẻ bài viết “Hành trình leo Fansipan mùa đông” với hình ảnh, video thực tế và những bài học đúc kết từ chuyến đi. Điều này khác biệt hoàn toàn so với một bài viết chỉ đơn thuần tổng hợp thông tin từ internet mà người viết chưa từng thực sự trải nghiệm. [caption id="attachment_59095" align="aligncenter" width="1000"] Nội dung được chia sẻ từ trải nghiệm của chính người viết[/caption] 2.2. E - Expertise (Chuyên môn) Chuyên môn (Expertise) thể hiện kiến thức sâu rộng và khả năng hiểu biết của người viết trong lĩnh vực mà họ đang chia sẻ với mọi người. Với Google yếu tố này rất quan trọng, đặc biệt là trong các lĩnh vực YMYL (Your Money or Your Life), như y tế, tài chính hay pháp lý. Nội dung không chính xác trong các lĩnh vực này có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, tài chính hay cuộc sống của người đọc. Ví dụ: Một bài viết về “Cách phòng tránh đột quỵ” được viết bởi bác sĩ/dược sĩ, có chứng chỉ hành nghề và đang công tác tại một bệnh viện lớn, sẽ được đánh giá cao về mặt chuyên môn. Ngược lại, một bài viết không rõ nguồn gốc, được tổng hợp từ các thông tin không xác thực và không do chuyên gia…
15/04/2025

Backlink là gì? Tầm quan trọng & cách tạo backlink 2025

Cùng với content, traffic và các yếu tố onpage thì backlink cũng là một trong những yếu tố quan trọng nhất, quyết định website của bạn có lên TOP và thu được organic traffic về hay không. Vậy backlink là gì? Tại sao loại “liên kết ngược" này có thể ảnh hưởng đến thứ hạng tìm kiếm? Đâu là nguyên nhân khiến có những website xây dựng được backlink và lên TOP, lại có những website nhận được vô số backlink mà còn bị google phạt, không thu nổi một cú nhấp chuột về website? 1. Backlink là gì? Backlink là các liên kết từ website, blog, hoặc diễn đàn khác trỏ về website của bạn. Đây là yếu tố quan trọng trong SEO, giúp Google đánh giá chất lượng website.  Ví dụ: Trên trang vietnam.vn đưa tin về top các công ty SEO, để link về website SEONGON. Đây được xem là một backlink cho trang web SEONGON. Ngoài ra, trong quá trình xây dựng backlink bạn sẽ thường bắt gặp một số thuật ngữ quen thuộc như sau: Anchor text: Cụm từ sử dụng để gắn link. Khi người dùng nhấp chuột vào Anchor Text thì sẽ được điều hướng đến đường link chèn trong đó. Link juice: Dòng chảy sức mạnh được truyền qua các liên kết. DR (Domain Rating): Điểm xếp hạng tên miền, cho thấy sức mạnh và độ trust của cả domain dựa trên các backlink dẫn tới trang này. UR (URL Rating): Tương tự như DR nhưng là điểm xếp hạng của một trang nhất định, có độ chính xác cao hơn so với DR. Referring Domain: Địa chỉ domain có backlink trỏ tới website của bạn. Page Rank: Giá trị của trang, được tính dựa trên việc xem xét số lượng, chất lượng của các backlink liên kết tới nó. 2. Tầm quan trọng của Backlink trong SEO 2.1. Cải thiện thứ hạng từ khoá của website Cách Google hoạt động để tìm ra website uy tín: Google sử dụng Page Rank để phân tích số lượng và chất lượng các liên kết trỏ về website. Theo đó, công cụ tìm kiếm này sẽ hiểu rằng, website có nhiều thông tin hữu ích, đúng với nhu cầu của người dùng sẽ được nhiều nguồn chia sẻ, nhắc đến.  Việc bạn cần làm ngay bây giờ: Có chiến lược để tăng tối đa số lượng link liên kết chất lượng bên ngoài trỏ về website của bạn. Đây là cách tuyệt vời để Google đánh giá cao và ưu tiên đưa website của bạn lên top đầu tìm kiếm. Công thức tính Pagerank gồm những gì: T: Số lượng và chất lượng internal links trên các trang C: Số lượng outlink trên mỗi trang  PR: Chỉ số PageRank trên từng trang  Tham số d (d: damping factor): Hệ số điều chỉnh có thể được đặt trong khoảng từ 0 đến 1. Đa phần thường lấy d là 0,85. Hay nói đơn giản là tham số d mô phỏng xác suất của một người dùng ngẫu nhiên liên tục nhấp vào liên kết trên trang khi họ truy cập vào website. *** Lưu ý: PageRanks tạo một tỉ lệ % phân bố điểm số trên các trang website, do đó pagerank của tổng tất cả các trang web sẽ là một. Cách xây dựng backlink hiệu quả và an toàn nhất là đặt backlink link từ những website chất lượng, có độ uy tín cao trong cùng chủ đề/lĩnh vực. Ví dụ: Bạn đang SEO cho sản phẩm "Nhẫn cưới". Tổng hợp những website, diễn đàn, hội nhóm liên quan trực tiếp đến sản phẩm nhẫn cưới (VD trên các site: nhancuoi.com, nhancuoidep.vn…). Sau đó, có thể đặt link về website mà bạn đang SEO sản phẩm "Nhẫn cưới"  Trong trường hợp này, không nên đặt link ở website không liên quan như: bán điện thoại, mẹ và bé… Dù web điện thoại có uy tín đến đâu, thì link của bạn cũng không được Google chấm điểm cao vì không liên quan đến sản phẩm nhẫn cưới và không mang lại giá trị cho người dùng. 2.2. Tăng trưởng traffic cho website Tăng trưởng traffic: Nếu bạn đặt backlink tại website uy tín, nhiều traffic và có nội dung tốt, website của bạn sẽ có cơ hội lấy được lượng lớn traffic từ đó. Ví dụ: Khi bạn có 1 bài cung cấp thông tin hữu ích tại báo điện tử lớn như: VnExpress, Dân trí… thì chắc chắn sẽ có lượng bạn đọc lớn tiếp cận được bài báo và đổ về website của bạn để tìm hiểu thêm thông tin. Hỗ trợ truyền thông thương hiệu, gia tăng tỷ lệ chuyển đổi: Muốn thực hiện tất cả điều này, bạn cần đưa được người dùng về “ngôi nhà” của mình. Nhưng hãy chắc chắn là bạn đầu tư kỹ lưỡng về giao diện và chất lượng nội dung để đảm bảo thực hiện tốt mục đích của mình. Cải thiện thứ hạng từ khóa của website trên trang tìm kiếm: Google có rất nhiều thuật toán đánh giá và sắp xếp thứ hạng từ khóa. Tuy nhiên, nếu website của bạn cùng lúc được website lớn, uy tín dẫn link và website của bạn có lượng traffic lớn sẽ được ưu tiên lên top tìm kiếm, tiếp cận người dùng hiệu quả, bền vững. Trước khi đầu tư backlink để tìm kiếm traffic, doanh nghiệp cần đầu tư kỹ lưỡng về giao diện website và cung cấp nội dung chất lượng. Khi đó, website mới có thể đạt được mục đích về thương hiệu, chuyển đổi và cảm tình thương hiệu từ khách hàng. 2.3 Rút ngắn thời gian index trang Cơ sở: Googlebot sẽ tiến hành thu thập dữ liệu website A nhanh chóng và hiệu quả hơn website B do website A có backlink trỏ về (được chấm điểm mà website A đặt backlink). Đặc biệt hữu ích…
09/04/2025

SEO là gì? Tất tần tật về Search Engine Optimization [2026]

SEO là gì? Đây là câu hỏi quen thuộc với những ai đang tìm hiểu về cách tối ưu hóa sự hiện diện của website trên các công cụ tìm kiếm. Trong bài viết này, SEONGON sẽ cùng bạn khám phá tất tần tật về SEO từ khái niệm, cách triển khai SEO web hiệu quả cho đến cơ hội nghề nghiệp và mức lương hấp dẫn của ngành SEO. 1. SEO là gì? Vai trò của SEO trong Marketing SEO (Search Engine Optimization) là tập hợp các kỹ thuật tối ưu hoá để cải thiện vị trí của website trên các công cụ tìm kiếm như Google, Bing và Yahoo,... Khi người dùng tìm kiếm các keyword về sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn, một website được tối ưu SEO sẽ dễ dàng xuất hiện ở các vị trí đầu tiên trên trang kết quả tìm kiếm. Điều này không chỉ giúp website tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mà còn tăng cơ hội thu hút lưu lượng truy cập và chuyển đổi thành doanh thu hiệu quả. [caption id="attachment_55196" align="aligncenter" width="800"] SEO (Search Engine Optimization) giúp website đạt thứ hạng cao trên công cụ tìm kiếm[/caption] Ví dụ: Hãy tưởng tượng bạn sở hữu một cửa hàng bán bánh mì online và muốn thu hút nhiều khách hàng hơn. Khi ai đó tìm kiếm trên Google với cụm từ "bánh mì ngon ở Hà Nội", bạn mong muốn website của mình xuất hiện ngay trên trang đầu của kết quả tìm kiếm. Và khi đó, những việc cơ bản bạn cần làm là: Phân tích từ khóa: Xác định các từ khóa mà người tiêu dùng thường sử dụng để tìm kiếm. Ví dụ, bạn có thể khám phá các từ khóa như "bánh mì pate", "bánh mì chả", "bánh mì ốp la" hay các cụm từ dài hơn như "bánh mì ngon giao tận nơi ở Hà Nội". Tối ưu nội dung: Sau khi xác định từ khóa, bạn cần triển khai chúng trong nội dung website. Hãy viết những bài viết hoặc mô tả sản phẩm chứa từ khóa này, nhưng đừng chỉ nhồi nhét từ khóa. Chú ý đến việc tạo nội dung hấp dẫn và cung cấp các thông tin hữu ích. Xây dựng backlink: Để tăng độ uy tín cho website, bạn cần thu thập các liên kết từ những trang có độ tin cậy cao. Ví dụ, bạn có thể hợp tác với các blogger ẩm thực để họ giới thiệu về sản phẩm của bạn hoặc đăng bài viết liên quan trên các trang web chuyên về ăn uống. Kết quả: Khi các kỹ thuật được triển khai đúng cách, website sẽ có cơ hội đạt được các thứ hạng cao khi tìm kiếm trên các công cụ. Điều này không chỉ giúp bạn tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng mà còn tăng lưu lượng truy cập, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi và đẩy mạnh doanh thu một cách bền vững. [caption id="attachment_55191" align="aligncenter" width="800"] SEO giúp website của bạn có cơ hội leo lên các vị trí cao hơn trong kết quả tìm kiếm[/caption] 1.1. SEO khác SEM ở đâu? Hai giải pháp quan trọng để cải thiện vị trí của trang web trên các công cụ tìm kiếm là SEO và SEM. Mặc dù chúng thường bị nhầm lẫn, nhưng bản chất, chi phí, thời gian và độ bền vững của hai phương pháp này lại khác biệt rõ rệt. Tiêu chí SEM SEO Khái niệm Marketing qua công cụ tìm kiếm có trả phí là việc sử dụng nhiều phương pháp/công cụ để tăng khả năng hiển thị của website trên trang kết quả tìm kiếm. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm là việc sử dụng các kỹ thuật để tối ưu, giúp website xuất hiện tự nhiên, không mất phí cho mỗi lần nhấp chuột khi người dùng tìm kiếm từ khóa liên quan. Chi phí Thường phát sinh chi phí cho việc sử dụng các hình thức quảng cáo để tăng khả năng hiển thị cho website. Tùy thuộc vào mục tiêu, SEM có thể tốn kém hơn, đặc biệt nếu bạn chạy chiến dịch dài hạn hoặc từ khóa có mức cạnh tranh cao. SEO sẽ đòi hỏi chi phí thấp hơn để cập nhật nội dung và giữ thứ hạng ổn định. Sau khi đạt được thứ hạng cao, lưu lượng truy cập đến từ SEO không yêu cầu trả phí trực tiếp. Thời gian thấy kết quả Thường có kết quả nhanh chóng. Quảng cáo của bạn có thể xuất hiện ngay sau khi được phê duyệt. SEO có thể mất từ vài tuần đến vài tháng, thậm chí là lâu hơn để thấy được kết quả mong muốn. Độ bền vững Tạo ra hiệu quả tức thời. Quảng cáo có thể xuất hiện ngay sau khi được phê duyệt nhưng hiệu quả chỉ duy trì trong quãng thời gian chiến dịch đang chạy quảng cáo. Là một chiến lược dài hạn, cần nhiều thời gian để đạt được thứ hạng cao trên SERP. Một khi đã đạt được thứ hạng tốt, bạn có thể duy trì lưu lượng truy cập ổn định trong thời gian dài.   [caption id="attachment_55198" align="aligncenter" width="800"] SEO và SEM cải thiện khả năng hiển thị của trang web[/caption] Tóm lại, việc lựa chọn giữa SEO và SEM phụ thuộc vào mục tiêu kinh doanh của bạn. Nếu bạn muốn kết quả nhanh chóng, SEM là lựa chọn phù hợp. Nhưng nếu bạn ưu tiên chiến lược lâu dài, SEO sẽ mang lại hiệu quả bền vững hơn. 1.2. Vai trò của SEO trong Marketing SEO (Search Engine Optimization) là một kênh truyền thông nằm trong yếu tố Promotion của mô hình Marketing Mix (4P), bao gồm Product (Sản phẩm), Price (Giá cả), Place (Phân phối) và Promotion (Tiếp thị). Tính hữu cơ và bền vững: SEO tập trung vào việc…
09/04/2025

9 bước tối ưu content cho SEO [Kinh nghiệm thực tế từ SEONGON]

Content SEO không chỉ là viết bài chuẩn SEO mà còn là nghệ thuật thuyết phục Google và người đọc. Là chuyên gia hàng đầu về SEO, SEONGON đã giúp hàng trăm doanh nghiệp xây dựng chiến lược nội dung, tăng trưởng traffic và chinh phục top tìm kiếm. Trong bài viết này, SEONGON sẽ chia sẻ kinh nghiệm tối ưu content SEO từ A-Z giúp bạn xác định chính xác Search Intent, đánh giá nội dung và xây dựng lộ trình phát triển phù hợp cho content website của mình. 1. Tối ưu content SEO là gì? Tối ưu content SEO là quá trình tinh chỉnh nội dung trên website để vừa thu hút người đọc, vừa đáp ứng các tiêu chí của công cụ tìm kiếm, đồng thời phục vụ mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Quá trình này không chỉ giúp website cải thiện thứ hạng trên SERP mà còn mang lại những lợi ích quan trọng: tăng tốc độ tải trang, nâng cao trải nghiệm người dùng và hỗ trợ SEO Onpage hiệu quả hơn. Tiêu chí bài viết chuẩn SEO của SEONGON: Tốt cho người đọc: Trả lời được vấn đề người đọc đang tìm kiếm đồng thời cung cấp thêm những kiến thức hữu ích khác. Tốt cho công cụ tìm kiếm: Giúp công cụ hiểu nhanh nội dung bằng cách tối ưu các yếu tố như sapo, meta title, alt ảnh,.. Tốt cho doanh nghiệp: Lồng ghép các yếu tố doanh nghiệp một cách tự nhiên nhất, giúp người đọc có ấn tượng tốt, góp phần tăng doanh thu. [caption id="attachment_58671" align="aligncenter" width="1000"] Tối ưu Content SEO là việc điều chỉnh nội dung thu hút người đọc và đáp ứng quy tắc của công cụ tìm kiếm[/caption] 2. 9 bước tối ưu hóa Content SEO hiệu quả nhất Dưới đây là quy trình 9 bước chi tiết giúp người viết nội dung tối ưu hóa bài viết của mình cho SEO một cách hiệu quả nhất: Bước 1: Nghiên cứu lại Search Intent Để tối ưu hóa nội dung website hiệu quả, bước đầu tiên quan trọng nhất là “giải mã” chính xác ý định tìm kiếm của người dùng (Search Intent). Việc này giúp nội dung vừa thân thiện với các công cụ tìm kiếm, vừa đáp ứng sát sao mối quan tâm của người đọc. Theo Google, SEO (viết tắt của tối ưu hoá cho công cụ tìm kiếm) có nghĩa là giúp công cụ tìm kiếm hiểu được nội dung của bạn, đồng thời giúp người dùng tìm thấy trang web của bạn và đưa ra quyết định về việc có nên truy cập trang web của bạn thông qua một công cụ tìm kiếm hay không. Kiểm tra và tinh chỉnh Search Intent: Đánh giá xem ý định tìm kiếm hiện tại đã phản ánh đúng mục tiêu của người dùng hay chưa. Tiến hành xem xét chi tiết để xác định các yếu tố cần được chỉnh sửa hoặc bổ sung, từ đó nâng cao chất lượng nội dung. Đảm bảo nội dung được cá nhân hóa và phù hợp với truy vấn tìm kiếm hiện hành của người dùng. Phân tích và nghiên cứu đối thủ để hiểu rõ hơn: Nghiên cứu từ khóa (chính, phụ) mà đối thủ đang sử dụng để nắm bắt ý định tìm kiếm mà họ hướng tới. Phân tích tiêu đề và mô tả hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm (SERP) để hiểu cách họ tiếp cận người dùng. Xác định loại ý định tìm kiếm: Phân nhóm nội dung tương ứng với bốn loại ý định tìm kiếm chủ yếu: Thông tin (Informational): Tìm kiếm kiến thức, giải đáp thắc mắc. Điều hướng (Navigational): Tìm kiếm một trang web cụ thể. Giao dịch (Transactional): Tìm kiếm để mua hàng hoặc thực hiện giao dịch. Thương mại (Commercial): Tìm kiếm để so sánh, đánh giá sản phẩm/dịch vụ. Xác định lại định dạng nội dung: Nội dung của bạn có sử dụng định dạng tương tự với các kết quả hàng đầu trên SERP hay không? Xem xét và đánh giá những kiểu định dạng thường gặp như: Danh sách (Listicles) Hướng dẫn (How-to guides) Bài viết "Tốt nhất" (Best of...) So sánh X vs Y (X vs Y comparisons) Kiểm tra và bổ sung nội dung: Kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo nội dung của bạn không bỏ sót bất kỳ thông tin quan trọng nào mà các kết quả hàng đầu đã đề cập. Hãy đưa ra nội dung chi tiết và đầy đủ hơn đối thủ. Đánh giá mức độ cạnh tranh: Đánh giá mức độ cạnh tranh hiện tại, đặc biệt là với các trang web có thẩm quyền cao như: Tạp chí y tế Trang xuất bản tin tức Các trang xuất bản lớn. Hãy phân tích 3 - 5 kết quả đứng đầu trong SERPs để phân tích cũng như giải quyết các vấn đề trên. [caption id="attachment_58661" align="aligncenter" width="1000"] Nghiên cứu lại Search Intent là bước đầu tiên của tối ưu content seo[/caption] Bước 2: Đánh giá lại tổng quan bài viết Để đánh giá chính xác hiệu quả của bài viết và đưa ra các điều chỉnh tối ưu, việc phân tích dữ liệu là bước không thể thiếu. Chúng ta sẽ tập trung vào các chỉ số quan trọng để hiểu rõ hơn về hiệu suất nội dung: Xác định chu kỳ phân tích phù hợp: Thiết lập khoảng thời gian đo lường hiệu suất nội dung, thường từ 3 đến 6 tháng, để đảm bảo dữ liệu phản ánh chính xác xu hướng và tương quan với ý định tìm kiếm của người dùng trong giai đoạn đó. Phân tích các số liệu đo lường hiệu quả quan trọng: Lượt nhấp (Clicks): Đo lường số lần người dùng nhấp vào liên kết đến bài viết từ trang kết quả tìm kiếm. Phân tích để hiểu rõ…
08/04/2025

15 công cụ quản trị dự án SEO [CHUYÊN NGHIỆP & Hiệu quả]

Công cụ quản trị dự án SEO là các phần mềm hoặc nền tảng giúp quản lý, giám sát và tối ưu hóa các dự án SEO, đảm bảo hoạt động SEO diễn ra hiệu quả, theo dõi tiến độ và cải thiện thứ hạng trang web trên công cụ tìm kiếm. Trong bài viết này, SEONGON sẽ giới thiệu 15 công cụ hữu ích giúp bạn quản lý dự án SEO chuyên nghiệp, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất. [caption id="attachment_58419" align="aligncenter" width="1000"] Giới thiệu 15 công cụ quản trị dự án SEO[/caption] 1. Asana Asana là một trong những công cụ quản lý dự án SEO hiệu quả, giúp người làm SEO theo dõi tiến độ, phân bổ nhiệm vụ và tối ưu quy trình làm việc hiệu quả hơn. Với giao diện trực quan và khả năng tùy chỉnh linh hoạt, Asana giúp bạn tổ chức công việc SEO một cách hệ thống, tránh tình trạng bỏ sót nhiệm vụ quan trọng. Tính năng của Asana Quản lý công việc theo từng giai đoạn: Dễ dàng chia nhỏ chiến dịch SEO thành các nhiệm vụ cụ thể như nghiên cứu từ khóa, sáng tạo nội dung, tối ưu on-page, xây dựng liên kết. Bên cạnh đó Board View (Kanban) giúp bạn theo dõi tiến độ từng giai đoạn trực quan. Tùy chỉnh thông tin, nhiệm vụ: Tính năng Custom Fields hỗ trợ quản lý từ khóa mục tiêu, lượng tìm kiếm, độ ưu tiên nhiệm vụ. Tự động hóa công việc: Automation Rules giúp giảm tác vụ thủ công, tự động gán nhiệm vụ khi hoàn thành công việc trước đó kết hợp cùng Forms hỗ trợ thu thập thông tin SEO từ khách hàng hoặc thành viên nhóm. Báo cáo trực quan: Dashboard và biểu đồ theo dõi tiến độ dự án theo thời gian thực. Phân tích hiệu suất từng nhiệm vụ để tối ưu chiến lược SEO. [caption id="attachment_58409" align="aligncenter" width="1000"] Quản trị dự án SEO thông minh với Asana[/caption] Hạn chế của Asana khi quản lý SEO Không có tính năng theo dõi thời gian, gây khó khăn trong việc đo lường thời gian thực hiện từng nhiệm vụ. Giao diện ban đầu có thể gây khó khăn cho người mới. Không phù hợp với nhóm nhỏ, do nhiều tính năng nâng cao có thể gây quá tải. Chi phí của Asana Asana cung cấp các phiên bản miễn phí và trả phí. Bản miễn phí cho phép bạn làm việc trong nhóm nhỏ với khoảng 10 người cùng các tính năng cơ bản, trong khi bản trả phí có giá từ 10.99 USD - 24.99 USD. 2. Monday.com Để triển khai một dự án SEO hiệu quả, việc quản lý quy trình, phân công công việc và theo dõi tiến độ là vô cùng quan trọng. Monday.com là một trong những công cụ hỗ trợ quản trị dự án SEO toàn diện, giúp tối ưu quy trình làm việc với giao diện trực quan, khả năng tùy chỉnh linh hoạt và tự động hóa mạnh mẽ. Tính năng của Monday.com Những thế mạnh vượt trội của Monday.com trong quản lý dự án SEO Giao diện trực quan, dễ tùy chỉnh: Hỗ trợ nhiều chế độ xem (Kanban, Gantt chart, lịch, biểu đồ) và cho phép tùy chỉnh cột dữ liệu theo từng giai đoạn SEO. Công cụ còn có hệ thống đánh dấu màu sắc giúp xác định mức độ ưu tiên. Hỗ trợ template sẵn có cho SEO: Monday.com có sẵn mẫu cho SEO Audit, Keyword Tracking, Content Calendar giúp bạn tiết kiệm thời gian thiết lập và triển khai dự án. Tự động hóa quy trình SEO: Cập nhật trạng thái task tự động. Gửi thông báo deadline, nhiệm vụ mới và hỗ trợ bạn tạo báo cáo tự động về lỗi kỹ thuật, backlink bị mất. Quản lý workflow SEO hiệu quả: Phân chia dự án SEO thành các giai đoạn rõ ràng. Tính năng Timeline, Progress Tracker giúp theo dõi tiến độ. Hỗ trợ giao tiếp và cộng tác nhóm: Bình luận trực tiếp trên task, chia sẻ tài liệu không cần email. Thông báo real-time giúp team cập nhật thông tin nhanh chóng. Không chỉ vậy công cụ còn tích hợp cả email và chat nội bộ. [caption id="attachment_58405" align="aligncenter" width="1000"] Monday.com giúp giảm bớt thao tác thủ công[/caption] Hạn chế của Monday.com Cần thời gian làm quen: Nhiều tính năng mạnh mẽ nhưng cần thời gian để thiết lập và làm chủ. Chậm khi xử lý dự án lớn: Có thể bị chậm khi quản lý nhiều URL, từ khóa, backlink. Chi phí cao khi mời khách hàng tham gia: Cần mua thêm giấy phép nếu muốn thêm đối tác bên ngoài vào hệ thống. Chi phí sử dụng Monday.com Monday.com cung cấp các gói dịch vụ có giá từ 9 - 19 USD cùng nhiều tính năng từ cơ bản đến nâng cao, đáp ứng nhiều mục đích công việc của bạn. 3. GanttPro GanttPro là một công cụ quản lý dự án tối ưu, giúp đội ngũ SEO kiểm soát tiến độ, phân bổ nhiệm vụ hiệu quả và đảm bảo mọi hạng mục diễn ra đúng kế hoạch. Nhưng liệu đây có phải là lựa chọn tối ưu nhất cho quản trị dự án SEO? Cùng khám phá những ưu điểm và hạn chế của GanttPro để tìm ra câu trả lời. Tính năng GanttPro Trực quan hóa lộ trình SEO bằng biểu đồ Gantt: GanttPro giúp hiển thị toàn bộ quy trình SEO dưới dạng biểu đồ Gantt, dễ dàng theo dõi tiến độ từng giai đoạn. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi quản lý các dự án phức tạp, đảm bảo không bỏ sót các bước quan trọng như chuyển hướng 301, cập nhật liên kết nội bộ, kiểm tra index. Điều chỉnh kế hoạch linh hoạt, thao tác kéo-thả tiện lợi Cho phép dễ…
04/04/2025

18 chỉ số giúp bạn đo lường hiệu quả seo chính xác hiệu quả

Bạn đã đầu tư vào SEO, nhưng chưa biết làm thế nào để đánh giá hiệu quả của chiến dịch? 18 chỉ số quan trọng dưới đây sẽ giúp bạn đo lường chính xác hiệu suất SEO, từ lưu lượng truy cập, thứ hạng từ khóa đến tỷ lệ chuyển đổi,... Việc theo dõi và tối ưu những chỉ số này giúp bạn đảm bảo chiến dịch của bạn đạt được kết quả mong muốn! SEONGON - với kinh nghiệm triển khai dịch vụ SEO cho hàng trăm doanh nghiệp, sẽ giúp bạn phân tích chi tiết.  [caption id="attachment_58350" align="aligncenter" width="1200"] 18 chỉ số SEOer cần nắm rõ khi đo lường hiệu quả SEO[/caption] 1. Mất bao lâu để thấy kết quả SEO? SEO không phải là một chiến lược có thể mang lại kết quả ngay lập tức. Thời gian để thấy hiệu quả của SEO phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau, trong đó có khoảng 200 yếu tố xếp hạng mà Google sử dụng để đánh giá một trang web. Theo Google, để một chiến dịch SEO có thể mang lại những lợi ích rõ rệt, doanh nghiệp cần ít nhất từ 4 tháng đến 1 năm để triển khai các cải tiến và theo dõi tác động của chúng. Điều này xuất phát từ các nhiệm vụ quan trọng và rất cần thiết của SEO - tất cả đều cần rất nhiều thời gian. [caption id="attachment_58367" align="aligncenter" width="1200"] Cần khoảng thời gian tương đối dài để thấy hiệu quả SEO[/caption] 1.1. Nghiên cứu thị trường và đối thủ cạnh tranh Trước khi bắt đầu một chiến dịch SEO, bạn cần phải hiểu rõ mức độ cạnh tranh trong ngành và sức mạnh của các đối thủ cạnh tranh. Một số yếu tố quan trọng gồm: Nhu cầu thị trường: Đánh giá xu hướng tìm kiếm và khối lượng tìm kiếm của từ khóa mục tiêu. Mức độ cạnh tranh: Xác định số lượng đối thủ trong ngành và mức độ tối ưu của họ. Lợi thế cạnh tranh: Xác định điểm khác biệt giúp trang web của bạn nổi bật hơn so với các đối thủ khác. Ngoài ra, cần lưu ý rằng đối thủ trực tuyến có thể khác hoàn toàn so với đối thủ ngoại tuyến. Các yếu tố địa phương, công cụ tìm kiếm phổ biến tại từng khu vực và hành vi tìm kiếm của người dùng cũng sẽ ảnh hưởng đến chiến lược SEO của bạn. 1.2. Sức khỏe SEO của trang web Một website có nền tảng kỹ thuật vững chắc sẽ giúp rút ngắn thời gian đạt được kết quả SEO. Một số yếu tố quan trọng phản ánh sức khoẻ website bao gồm: Tuổi tên miền: Những website có lịch sử lâu năm thường có lợi thế hơn so với các website mới. Chất lượng và số lượng liên kết ngược (backlinks): Các backlink chất lượng giúp cải thiện độ tin cậy của trang web. Tình trạng kỹ thuật của website: Các vấn đề như tốc độ tải trang, khả năng thu thập dữ liệu của bot tìm kiếm, tối ưu hóa di động đều ảnh hưởng đến hiệu suất SEO. Tần suất cập nhật nội dung: Việc cập nhật nội dung thường xuyên giúp Google nhanh chóng lập chỉ mục và đánh giá chất lượng website. Nếu website gặp nhiều vấn đề kỹ thuật, quá trình SEO có thể kéo dài hơn do cần thời gian để khắc phục và tối ưu lại toàn bộ cấu trúc trang. 1.3. Thời gian và mức độ đầu tư vào SEO SEO không chỉ đơn thuần là tối ưu một lần mà cần một chiến lược dài hạn với sự đầu tư về nhân lực và tài nguyên. Một số yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ đạt kết quả bao gồm: Thời gian Google thu thập và lập chỉ mục: Mọi thay đổi trên website cần thời gian để Google nhận diện và đánh giá. Tốc độ triển khai chiến lược SEO: Việc tối ưu onpage, xây dựng nội dung, triển khai backlink nhanh hay chậm sẽ quyết định tốc độ tăng trưởng. Tác động từ các thuật toán của Google: Một số trang web có thể tăng trưởng nhanh nhưng lại bị ảnh hưởng bởi các bản cập nhật thuật toán, trong khi những website tập trung vào SEO bền vững sẽ có sự phát triển ổn định hơn. 1.4. Xây dựng độ tin cậy và thẩm quyền (E-A-T) Google ngày càng ưu tiên chất lượng và độ tin cậy của nội dung. Điều này đồng nghĩa với việc không thể sử dụng các chiến thuật SEO mũ đen để đạt kết quả nhanh chóng. Một website cần có thời gian để xây dựng các tín hiệu về Chuyên môn (Expertise), Thẩm quyền (Authority), và Độ tin cậy (Trustworthiness) - E-A-T. Yếu tố E-A-T đặc biệt quan trọng đối với các website thuộc lĩnh vực YMYL (Your Money, Your Life), tức những trang có nội dung liên quan đến tài chính, sức khỏe, pháp luật... Google đánh giá rất kỹ các trang này để đảm bảo chúng cung cấp thông tin chính xác và có giá trị. [caption id="attachment_58348" align="aligncenter" width="1200"] 4 yếu tố ảnh hưởng tới thời gian hiệu quả của SEO[/caption] SEO là một quá trình dài hơi và không có con đường tắt. Tùy vào từng lĩnh vực, mức độ cạnh tranh và tình trạng website, kết quả SEO có thể đến nhanh hoặc chậm. Tuy nhiên, một chiến lược SEO bài bản, tập trung vào giá trị bền vững, sẽ giúp website có được thứ hạng cao và duy trì kết quả trong thời gian dài. Vì vậy, thay vì mong đợi kết quả nhanh chóng, hãy kiên trì theo đuổi một chiến lược SEO toàn diện, tập trung vào tối ưu kỹ thuật, sáng tạo nội dung chất lượng và xây dựng thương hiệu số để đạt được thành công lâu…
04/04/2025

SEO tổng thể và SEO từ khóa: Nên chọn dịch vụ nào?

Bạn đang muốn đưa website lên top Google nhưng băn khoăn giữa hai chiến lược SEO tổng thể và SEO từ khóa? SEO tổng thể giúp bạn tối ưu toàn diện, phủ sóng hàng trăm từ khóa liên quan, trong khi SEO từ khoá tập trung đẩy mạnh một số từ khóa trọng điểm. Vậy đâu là lựa chọn tốt nhất cho doanh nghiệp của bạn? Hãy cùng SEONGON phân tích ưu, nhược điểm của từng phương pháp để tìm ra đáp án chính xác!  Tại SEONGON, chúng tôi cung cấp dịch vụ SEO và tư vấn chuyên sâu, giúp doanh nghiệp lựa chọn chiến lược phù hợp để đạt hiệu quả tối đa. [caption id="attachment_58332" align="aligncenter" width="1200"] Doanh nghiệp nên chọn SEO tổng thể hay SEO từ khoá[/caption] 1. Phân tích những lợi ích và thách thức của SEO tổng thể Trước khi quyết định có nên triển khai phương pháp SEO nào, doanh nghiệp cần hiểu rõ cả hai chiến lược này. Cùng theo dõi những phân tích dưới đây của SEONGON nhé! 1.1. SEO tổng thể là gì? SEO tổng thể là chiến lược tối ưu toàn bộ bộ từ khóa mà khách hàng có thể sử dụng ở bất kỳ giai đoạn nào trong hành trình tìm kiếm – từ những từ khóa họ đã tìm, đang tìm, cho đến những từ khóa họ có thể tìm trong tương lai để tiếp cận nội dung liên quan đến sản phẩm/dịch vụ của bạn. [caption id="attachment_58338" align="aligncenter" width="1200"] SEO tổng thể là chiến lược tối ưu toàn bộ bộ từ khóa[/caption] Ví dụ: Nếu bạn muốn SEO cho chủ đề “máy lọc nước”, bạn không chỉ tập trung vào từ khóa chính mà còn mở rộng đến các từ khóa liên quan như “máy lọc nước gia đình”, “máy lọc nước để bàn”, “máy lọc nước âm tủ”, v.v. Ngoài ra, người dùng cũng quan tâm đến các câu hỏi như “máy lọc nước giá bao nhiêu?”, “máy lọc nước nào tốt?”, “hướng dẫn lắp đặt máy lọc nước”,... Thực hiện SEO tổng thể có nghĩa là tối ưu toàn bộ hệ sinh thái từ khóa xoay quanh chủ đề, thay vì chỉ tập trung vào một số từ khóa trọng điểm. Điều này giúp website của bạn có độ phủ rộng hơn trên công cụ tìm kiếm, tiếp cận đa dạng nhóm khách hàng và tăng cơ hội chuyển đổi.  1.2. Phân tích lợi ích của SEO tổng thể SEO tổng thể không chỉ giúp website đạt thứ hạng cao mà còn tạo ra nền tảng vững chắc để doanh nghiệp phát triển bền vững trong môi trường trực tuyến. Dưới đây là phân tích chi tiết về các lợi ích của SEO tổng thể: TOP bền vững, không bị ảnh hưởng bởi thuật toán Google Thuật toán Google liên tục thay đổi để cải thiện chất lượng kết quả tìm kiếm. Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào SEO từ khóa ngắn, tối ưu kém hoặc spam liên kết, thì khi Google cập nhật thuật toán, website có thể bị tụt hạng nhanh chóng. SEO tổng thể tập trung vào tối ưu hóa toàn bộ website (Onpage, Offpage, Technical, Content), giúp trang web phát triển theo hướng tự nhiên, bền vững, tránh bị ảnh hưởng bởi những thay đổi thuật toán. [caption id="attachment_58335" align="aligncenter" width="1200"] SEO tổng thể giúp website duy trì hiệu quả bền vững[/caption] Ví dụ: Một website có hệ thống nội dung chất lượng, UX/UI tốt, tốc độ tải trang nhanh và backlink tự nhiên sẽ không bị Google phạt khi có những đợt cập nhật lớn như Helpful Content Update hay Core Update. Lượng truy cập vào website lớn hơn SEO tổng thể không chỉ tập trung vào một vài từ khóa chính mà còn mở rộng chiến lược tối ưu hàng trăm, thậm chí hàng nghìn từ khóa liên quan. Điều này giúp website tiếp cận nhiều nhóm đối tượng hơn, tăng lưu lượng truy cập đáng kể. Tối ưu toàn diện giúp website có nhiều cơ hội xuất hiện trên Google, từ các truy vấn tìm kiếm thương hiệu, sản phẩm đến các nội dung thông tin hữu ích. Ví dụ: Một doanh nghiệp thương mại điện tử không chỉ SEO từ khóa "mua giày thể thao" mà còn tối ưu các truy vấn như "nên mua giày chạy bộ nào", "so sánh giày Nike và Adidas", "cách bảo quản giày thể thao". Mang lại lượng khách hàng tiềm năng từ từ khóa dài và từ khóa thông tin SEO tổng thể khai thác cả từ khóa dài (long-tail keywords) và từ khóa thông tin (informational keywords), thu hút người dùng ở nhiều giai đoạn khác nhau của hành trình mua hàng. Từ khóa dài có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn vì người dùng đã có nhu cầu cụ thể. Ví dụ: "mua laptop cho dân văn phòng dưới 20 triệu" có khả năng chuyển đổi cao hơn "mua laptop". Từ khóa thông tin giúp xây dựng lòng tin với khách hàng. Khi doanh nghiệp cung cấp nội dung chất lượng về cách chọn sản phẩm, hướng dẫn sử dụng, so sánh, đánh giá... người dùng sẽ tin tưởng và dễ dàng đưa ra quyết định mua hàng hơn. [caption id="attachment_58334" align="aligncenter" width="1200"] SEO tổng thể giúp giải bài toán kinh doanh[/caption] Ví dụ: Một website về thiết bị gia dụng không chỉ tập trung SEO "máy lọc nước" mà còn tối ưu nội dung như "cách chọn máy lọc nước phù hợp", "máy lọc nước RO vs Nano", "máy lọc nước có tốn điện không?". Đảm bảo sự phát triển tổng thể của website SEO tổng thể giúp website phát triển đồng đều và bền vững, không chỉ dựa vào một số trang hoặc bài viết. Cải thiện trải nghiệm người dùng (UX/UI): Website dễ sử dụng, điều hướng tốt, tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng. Cấu trúc website rõ ràng: Dễ dàng mở rộng…
03/04/2025

Cách tạo bài viết chuẩn SEO tán đổ khách hàng, đối thủ, Google

Bài viết chuẩn SEO luôn là một chủ đề được cả tân binh và những “cây đa cây đề” bàn tán sôi nổi. Bởi trong nghề vẫn chưa ai đưa ra câu trả lời đủ thuyết phục cho câu hỏi: như thế nào mới là chuẩn. Giờ thì hãy bỏ tất cả kiến thức bạn đã biết về Content SEO qua một bên, và cùng SEONGON tìm ra mật mã giúp làm content SEO đúng “chuẩn” nhé! 1. Một số quan niệm chưa “chuẩn” về bài viết chuẩn SEO 1.1. Chuẩn SEO là tối ưu Technical, đáp ứng Search Intent Nếu bạn định nghĩa content chuẩn SEO là nội dung được tối ưu Technical SEO (Kỹ thuật SEO) và đáp ứng Search Intent (Ý định tìm kiếm của người đọc) thì bài viết của bạn cũng chưa “chuẩn” lắm theo quan điểm của Search Engine (Google).  Bởi theo Google, bài viết nên được tối ưu các yếu tố về chuyên môn, chính tả, văn phong, có giá trị mới… Trong tài liệu này, Google không nhắc tới yếu tố Internal link, mật độ từ khóa, backlink. Thậm chí Google còn khẳng định đừng nên tạo ra nội dung ưu tiên công cụ tìm kiếm (cái mà chúng ta vẫn hay coi là quan trọng khi làm content SEO).  [caption id="attachment_58182" align="aligncenter" width="1800"] Hãy nghĩ đến người đọc trước tiên, thay vì quá để tâm tới các yếu tố Technical[/caption] 1.2. Viết chuẩn SEO thì sẽ lên TOP, và ngược lại Cái bẫy mà đa số các bạn SEO, content SEO Junior, Executive ít kinh nghiệm tự tạo ra và tự “sập bẫy” là tạo ra 1 file checklist bao gồm hàng chục hoặc vài chục tiêu chí, gò mình sản xuất nội dung theo bộ tiêu chí đó và tự tin rằng bài viết sẽ lên TOP. Và rồi ngã ngửa khi 1 tuần, 1 tháng, 2 tháng sau khi đăng bài vẫn ở ngoài TOP 20, thậm chí không được index.  Nếu câu chuyện về SEO chỉ đơn thuần là chọn từ khóa, tạo ra bài viết “chuẩn” và chờ nó băng băng lên TOP, thì các anh chị em SEOer đã không phải đau đầu vì các lỗi Onpage, yếu tố thương hiệu, phiếu bầu ngoài website (backlink). Và tất nhiên, cũng không cần phải đi học các khóa đào tạo SEO làm gì cả.  [caption id="attachment_58178" align="aligncenter" width="1273"] SEO lên TOP không đơn thuần là tạo ra content chất lượng[/caption] 1.3. Tôi thấy bài viết này chưa… chuẩn SEO  Dạo quanh những hội nhóm content SEO, dễ dàng bắt gặp những SEOer có kinh nghiệm đánh giá: “Tôi thấy bài viết này chưa chuẩn SEO” mỗi khi có post chia sẻ về chủ đề này. Tuy nhiên, chuẩn là cái được chọn làm căn cứ để đối chiếu, để hướng theo đó mà làm cho đúng (theo từ điển online Soha). Mà đã là lựa chọn thì không phải ai cũng giống nhau.  [caption id="attachment_58179" align="aligncenter" width="1273"] Ở SEONGON, mỗi dự án, mỗi chủ đề SEO sẽ được cá nhân hóa theo một “chuẩn” riêng[/caption] Cũng giống như việc nếu hình mẫu bạn trai của bạn khác của tôi, thì chúng ta sẽ không thể nào ngồi cùng nhau để bàn xem anh nào “chuẩn” hơn ^^.  Vậy để tránh góc nhìn khác nhau, quan điểm khác nhau, chúng tôi chọn một chuẩn duy nhất: theo Google - đối tác chiến lược xuyên suốt 13 năm hoạt động của SEONGON. Lưu ý thêm: Bạn không cần quá lo lắng nếu đã làm đúng theo hướng dẫn nhưng nội dung vẫn bị YOAST SEO chấm điểm thấp. Công cụ này được tạo ra trong bối cảnh đa số SEOer khá mơ hồ về khái niệm thế nào là chuẩn SEO. Tuy nhiên ở thời điểm hiện tại, nó có phần hơi lỗi thời (outdated).  2. Vậy bài viết chuẩn SEO là gì? Bài viết chuẩn SEO là loại nội dung được xây dựng hướng tới thông điệp, mục tiêu rõ ràng, dựa trên các tiêu chí nhất định (chuẩn) dựa trên hướng dẫn do Google đưa ra, giúp người đọc trả lời được thắc mắc (Search Intent), educate người đọc theo định hướng truyền thông của doanh nghiệp và tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO). [caption id="attachment_58180" align="aligncenter" width="1800"] Khái niệm về bài viết chuẩn SEO theo góc nhìn từ SEONGON[/caption] Chúng tôi hay trêu nhau rằng, chỉ cần trả lời được 20+ câu hỏi do bác Google đặt ra về nội dung, là đã thành công được nửa chặng đường rồi.  [caption id="attachment_58170" align="aligncenter" width="1920"] Tạo nội dung hữu ích cho người dùng[/caption] Để đi nốt nửa chặng đường còn lại, SEONGON sử dụng kinh nghiệm hơn 12 năm nghiên cứu hành vi người dùng, sự biến đổi của kết quả SERP để đúc kết ra cách làm đúng với mọi ngành hàng.  3. Cách viết bài viết chuẩn SEO với 7+ bước  Quy trình dưới đây sẽ có những bước khá lạ với nhiều người. Tuy nhiên, chúng tôi đã đào tạo thành công hàng trăm Content Writer - người tạo ra các “công trình nghiên cứu” vô giá (và tất nhiên là lên TOP bền vững) với 7+ bước này: 3.0. Nghiên cứu sản phẩm, ngành hàng, thương hiệu, khách hàng Bước 0 thường bị bỏ qua trong quy trình viết bài của những “thợ viết”, người “chắp vá nội dung”, hay người hiệu đính lại nội dung do AI viết (chúng tôi hay gọi vui là “sếp” của AI).  [caption id="attachment_58181" align="aligncenter" width="1800"] Nghiên cứu sản phẩm, ngành hàng, thương hiệu, khách hàng[/caption] Tuy nhiên nếu 0 có bước này, bạn sẽ vô tình tạo ra các bài viết có giá trị với người đọc, với Google, nhưng 0 có giá trị với thương hiệu (thậm chí khiến thương hiệu bị phạt, kiện tụng).  SEONGON sẽ lấy một ví dụ về chủ đề “trị” hăm tã để thể hiện được…
25/03/2025

SEO và Content Marketing: 7 điểm khác biệt và cách kết hợp giúp tối ưu hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả cho các chiến dịch Marketing, doanh nghiệp và người làm Content thường lựa chọn triển khai SEO và Content Marketing. Dù đây là hai phạm trù quan trọng trong Marketing và được áp dụng rộng rãi nhưng nhiều người vẫn thường nhầm lẫn giữa chúng. Vậy Content SEO và Content Marketing khác nhau như thế nào và làm thế nào để kết hợp một cách hiệu quả? Cùng SEONGON tìm kiếm câu trả lời chi tiết qua bài viết sau nhé! 1. Tìm hiểu về SEO và Content Marketing Dưới đây là một số thông tin cơ bản về SEO và Content Marketing mà bất kỳ chủ doanh nghiệp hay nhân viên Content nào cũng nên nắm vững: Nội dung SEO (Search Engine Optimization) Content Marketing Định nghĩa SEO là tối ưu hoá trang web của bạn cho công cụ tìm kiếm, nhằm đạt được vị trí cao khi người dùng truy vấn các từ khoá. Content Marketing là hành trình xây dựng, sáng tạo và phân phối các nội dung được xem là giá trị với đối tượng mục tiêu để thu hút họ, lấy thiện cảm từ họ, từ đó doanh nghiệp có thể tăng doanh thu, nâng cao nhận diện thương hiệu. Mục tiêu Tăng thứ hạng tìm kiếm, cải thiện traffic, tối ưu trải nghiệm người dùng. Thu hút, chuyển đổi người tiếp cận thành khách hàng dựa vào nội dung giá trị. Các thành phần cốt lõi của SEO gồm: On-page SEO Quá trình tối ưu các yếu tố trên website Off-page SEO Quá trình tối ưu các yếu tố nằm ở bên ngoài website Technical SEO Tối ưu hoá các yếu tố mang tính kỹ thuật của website để đáp ứng các yêu cầu từ công cụ tìm kiếm và nâng cao khả năng lập chỉ mục, thu thập dữ liệu Một số dạng nội dung phổ biến của Content Marketing gồm: Blog: Phổ biến nhất, thường để chia sẻ ý tưởng, quan điểm, kiến thức hoặc thông tin hữu ích. Video: Trực quan, thu hút tương tác cao cho doanh nghiệp. Infographic: Dạng đồ hoạ có sử dụng văn bản, hình ảnh để truyền tải thông tin theo cách ngắn gọn, súc tích, dễ hiểu. Nhiều người sử dụng Infographic để chia sẻ thống kê, quy trình, dữ liệu phức tạp. Ebook: Là một dạng sách điện tử, được sử dụng để chia sẻ cho người dùng về giải pháp hoặc kiến thức. Social Media Content: Bao gồm các nội dung đa hình thức trên mạng xã hội có thể kể đến như Facebook, Tik Tok, Thread, Instagram,... 2. Điểm giống nhau giữa Content SEO và Content Marketing Trong Marketing, Content SEO và Content Marketing đều đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút, giữ chân khách hàng. Cả hai đều hướng đến việc đáp ứng tối đa nhu cầu của người dùng và tối ưu hóa trải nghiệm của họ khi tiếp cận nội dung. Những điểm tương đồng giữa hai phạm trù này bao gồm: Nội dung là yếu tố quan trọng nhất: Cả hai hoạt động này đều sử dụng nội dung để thu hút, cũng như tiếp cận người dùng. Từ đó, doanh nghiệp nhận được lưu lượng truy cập, giữ họ tương tác, lấy được lòng tin và dần biến họ thành khách hàng. Tập trung giá trị: Chúng đều nhắm đến việc cung cấp giá trị, thông tin hữu ích cho người đọc, thay vì chỉ là thúc đẩy bán sản phẩm/dịch vụ. Vị trí: Đều là chiến lược có tầm quan trọng ở trong Digital Marketing. Đa nền tảng: Có thể áp dụng ở trên nhiều nền tảng (website, mạng xã hội, email, v.v.). Có mối liên kết chặt chẽ: Content SEO giúp nội dung dễ tìm thấy trên Google trong khi Content Marketing giúp xây dựng thương hiệu và tạo chuyển đổi. [caption id="attachment_57452" align="aligncenter" width="1200"] Content SEO và Content Marketing có nhiều điểm giống nhau[/caption] 3. 7 Điểm khác biệt giữa Content SEO và Content Marketing Dù Content Marketing và Content SEO đều có mối liên hệ mật thiết, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau. Để hiểu rõ hơn, hãy cùng so sánh sự khác biệt giữa hai hoạt động này qua bảng dưới đây: Tiêu chí Content SEO Content Marketing Mục tiêu chính Tối ưu nội dung để có thứ hạng cao trên công cụ tìm kiếm khi người dùng truy vấn. Sáng tạo nội dung đa dạng, hữu ích để thu hút, giữ chân khách hàng và xây dựng thương hiệu. Cách thức tiếp cận Chú trọng kỹ thuật: nghiên cứu từ khóa, tối ưu trang, xây dựng liên kết, cải thiện cấu trúc web để nâng hạng tìm kiếm. Tạo nội dung đa dạng như blog, video, podcast, infographics để cung cấp thông tin hữu ích và giải trí. Tính chất Có tính kỹ thuật cao, yêu cầu tối ưu On-page, Technical SEO, Link Building. Đa dạng về hình thức, có thể là bài viết, video, podcast, infographic, v.v. Thời gian đạt hiệu quả Hiệu quả lâu dài nhưng cần thời gian để đạt được kết quả Hiệu quả có thể đến nhanh hơn (ví dụ: Quảng cáo, viral content). Kênh triển khai Chủ yếu trên website, blog Đa kênh: Website, email, mạng xã hội, quảng cáo, video, PR…. Phương pháp đo lường Đánh giá hiệu quả qua lưu lượng tự nhiên, thứ hạng từ khóa, liên kết ngược và hiệu suất trang. ánh giá qua tương tác, chuyển đổi, lượt nhắc thương hiệu và tăng trưởng người theo dõi Sự tác động đến khách hàng Giúp khách hàng tìm thấy nội dung khi họ chủ động tìm kiếm. Chủ động tiếp cận khách hàng, thu hút qua câu chuyện và nội dung giá trị. Kết luận: Content Marketing và Content SEO không đối lập nhau mà bổ trợ cho nhau. Một chiến lược Digital Marketing hiệu quả cần kết hợp cả hai…
24/03/2025

Content Hub là gì? Tăng trưởng SEO mạnh mẽ với chiến lược hiệu quả

Content Hub là một phần của trang web hoặc một trang web riêng biệt, đây là một tập hợp các nội dung liên kết với nhau theo một chủ đề cụ thể, giúp tối ưu hóa thứ hạng tìm kiếm và mang lại trải nghiệm mạch lạc cho người dùng. Theo nghiên cứu của HubSpot, việc áp dụng chiến lược Content Hub có thể giúp tăng đến 55% lượng truy cập website. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của Content Hub, từ đó xây dựng chiến lược nội dung hiệu quả cho doanh nghiệp. 1. Content Hub là gì? Cấu trúc Content Hub Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu định nghĩa, cách thức vận hành và cấu trúc của một Content Hub SEO hiệu quả. Phần này sẽ giúp bạn nắm được những khái niệm cơ bản và tầm quan trọng của một trung tâm nội dung trong chiến lược marketing tổng thể. 1.1. Content Hub là gì? Content Hub hay còn gọi là trung tâm nội dung, là một tập hợp nội dung đa dạng (hình ảnh, bài viết, video,...) được khai thác chuyên sâu xoay quanh một chủ đề nhất định. Dạng content này được tổ chức một cách khoa học, logic, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm, tiếp cận và tương tác với thông tin họ cần tìm hiểu. Khác với mục đích bán hàng trực tiếp, Content Hub hướng đến việc cung cấp giá trị lâu dài cho người dùng, từ đó xây dựng lòng tin, khẳng định vị thế chuyên gia và thu hút khách hàng tiềm năng. Nói một cách đơn giản, Content Hub là nơi bạn thể hiện toàn bộ kiến thức và chuyên môn của mình về một lĩnh vực cụ thể, biến website thành một nguồn tài nguyên đáng tin cậy cho người dùng. [caption id="attachment_57288" align="alignnone" width="1000"] Content hub là một chiến lược tiếp thị nội dung[/caption] 1.2. Cấu trúc của Content Hub Content Hub được tổ chức theo mô hình "Hub and Spoke" (trục và nan hoa), tạo nên một hệ thống nội dung liên kết nội chặt chẽ, giúp người đọc khám phá chủ đề một cách toàn diện và sâu sắc qua nhiều góc độ tiếp cận khác nhau. Cấu trúc này cũng giúp các công cụ tìm kiếm dễ dàng đánh giá cao thẩm quyền của website. Mô hình "Hub and Spoke" hoạt động như sau: Hub (Trung tâm): Đây là các thuật ngữ trong content marketing chính, đóng vai trò như "trục" của toàn bộ Content Hub. Trang Hub cung cấp cái nhìn tổng quan về chủ đề chính, giới thiệu các khía cạnh khác nhau và chứa các liên kết đến các trang con (Spoke). Spokes (Nan hoa): Là các nội dung con được thể hiện dưới nhiều hình thức khác nhau và đều xoay quanh, làm nổi bật chủ đề chính. Mỗi Spoke có thể được chia nhỏ thành các Sub-Spokes để đi sâu hơn vào từng chi tiết. Ví dụ: Một trang web du lịch đang phát triển nội dung có chủ đề “du lịch Việt Nam" - đây được coi là Content Hub, các Spokes có thể là: Các bài viết về các địa điểm du lịch nổi tiếng ở Việt Nam. Video về các trải nghiệm du lịch. Hình ảnh đẹp mắt về phong cảnh Việt Nam. Các bài viết về văn hóa và lịch sử Việt Nam. Các bài đánh giá về khách sạn và nhà hàng ở Việt Nam. [caption id="attachment_57290" align="alignnone" width="1000"] Cấu trúc của Content Hub[/caption] Cách trình bày Content Hub: Trang chính (Hub): Giới thiệu tổng quan về chủ đề, cung cấp thông tin khái quát và các liên kết đến các trang con (Spoke). Các trang con (Spoke): Đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể của chủ đề, cung cấp thông tin chi tiết, chuyên sâu được thể hiện dưới nhiều hình thức (hình ảnh, bài viết, video,...). Sử dụng liên kết nội bộ để dẫn dắt người đọc giữa các Spoke và Sub-Spoke, cũng như quay trở lại Hub. Tối ưu hóa: Nội dung trên cả Hub và Spoke cần được tối ưu cho công cụ tìm kiếm (SEO) và trải nghiệm người dùng (UX), đảm bảo dễ tìm kiếm, dễ điều hướng, khuyến khích người đọc khám phá sâu hơn mà không rời khỏi website. Mục tiêu của Content Hub không tập trung vào việc bán hàng trực tiếp mà hướng đến cung cấp giá trị, xây dựng uy tín chuyên môn và giữ chân người dùng trên website, từ đó nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng và tăng chuyển đổi trong tương lai. 2. Tại sao nên sử dụng Content Hub cho chiến lược nội dung? Content Hub là một phần của chiến lược nội dung, giúp doanh nghiệp tập trung vào các mục tiêu dài hạn, từ việc xây dựng thương hiệu, cải thiện SEO đến việc thu hút và giữ chân khách hàng. Phần này sẽ phân tích cụ thể những lợi ích đó, giúp bạn hiểu rõ tại sao Content Hub là một chiến lược quan trọng trong thời đại digital marketing hiện nay. 2.1. Nhất quán bản sắc thương hiệu (Brand Voice) Content Hub là công cụ hữu hiệu để doanh nghiệp xác định và duy trì giọng điệu thương hiệu (Brand Voice) một cách nhất quán. Việc tập trung vào một chủ đề cốt lõi và phát triển nội dung chuyên sâu xung quanh chủ đề đó giúp doanh nghiệp truyền tải thông điệp rõ ràng, mạnh mẽ và thống nhất đến khách hàng mục tiêu. Sự nhất quán trong giọng điệu và phong cách truyền tải thông tin sẽ tạo nên sự kết nối chặt chẽ với khách hàng, xây dựng niềm tin và tăng cường nhận diện thương hiệu. Khi khách hàng nhận diện được Brand Voice độc đáo của bạn, họ sẽ dễ dàng phân biệt bạn với đối thủ cạnh tranh và ghi nhớ thương…
20/03/2025

Content SEO là làm gì? Tất tần tật công việc của người làm nội dung SEO

“Content SEO là làm gì?” chắc hẳn là điều băn khoăn của không ít người mới bước chân vào ngành SEO. Thực tế, Content SEO không chỉ là viết bài chuẩn SEO mà còn là một quá trình tạo ra bài viết dễ đọc cho người dùng, dễ hiểu cho công cụ tìm kiếm và dễ tiếp cận khách hàng. Trong bài viết dưới đây, SEONGON sẽ giải đáp chi tiết thắc mắc “Content SEO là làm gì?” 1. Content SEO là làm gì? Content SEO (Search Engine Optimization) là quá trình tối ưu hóa nội dung trên website nhằm giúp “cỗ máy tìm kiếm” như Google, Bing,... dễ dàng nhận diện và xếp hạng cao cho bài viết cũng như website của bạn. Mục tiêu chính của Content SEO: Tăng lượng truy cập tự nhiên (organic traffic): Khi nội dung "chiếm lĩnh" vị trí cao trên trang kết quả tìm kiếm, người dùng sẽ dễ dàng tìm thấy và truy cập vào website của bạn hơn so với các trang web khác ở thứ hạng thấp. Thu hút đúng đối tượng mục tiêu: Content SEO giúp bạn tiếp cận đúng đối tượng khách hàng mục tiêu đang tìm kiếm thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn trên các công cụ tìm kiếm. Cải thiện trải nghiệm người dùng: Nội dung chất lượng, hữu ích và dễ đọc sẽ giữ chân khách truy cập ở lại website của bạn lâu hơn. Nói một cách dễ hiểu, Content SEO là “cầu nối” giúp website của bạn đến gần hơn với người dùng thông qua các công cụ tìm kiếm. [caption id="attachment_57442" align="aligncenter" width="1200"] Content SEO là việc tối ưu hóa nội dung trang web, với mục đích đạt được vị trí cao trên các trang kết quả tìm kiếm[/caption] 2. Nhiệm vụ chính của một nhân viên Content SEO Nhiệm vụ của người làm content SEO rất đa dạng từ nghiên cứu để tìm kiếm thông tin, sáng tạo ra các nội dung và phân tích cũng như tối ưu hoá để các nội dung đạt được hiệu quả tốt nhất. 2.1. Nghiên cứu và phân tích từ khóa Nghiên cứu và phân tích từ khóa là nhiệm vụ đầu tiên của một nhân viên Content SEO: Xác định các từ khóa mục tiêu: Nhân viên Content SEO phải hiểu rõ khách hàng tiềm năng của doanh nghiệp. Họ cần áp dụng những công cụ chuyên dụng để nghiên cứu từ khóa, nhờ đó xác định được những cụm từ mà nhóm khách hàng tiềm năng hay dùng mỗi khi muốn tìm hiểu thông tin về các mặt hàng hay dịch vụ mà công ty đang có. Phân tích mức độ cạnh tranh và khối lượng tìm kiếm: Phân tích mức độ cạnh tranh và khối lượng tìm kiếm của từ khóa giúp người làm Content SEO lựa chọn từ khóa phù hợp nhất, giúp họ tập trung vào những từ khóa có tiềm năng mang lại lượng truy cập lớn, đồng thời phù hợp với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. 2.2. Lên kế hoạch và tạo nội dung Sau quá trình nghiên cứu và phân tích từ khóa, nhân viên Content SEO sẽ lên kế hoạch và sản xuất nội dung. Xây dựng kế hoạch nội dung chi tiết: Một bản kế hoạch nội dung được xây dựng kỹ lưỡng sẽ là nền tảng vững chắc cho sự nhất quán và thành công của chiến lược SEO. Nhân viên Content SEO cần xây dựng kế hoạch nội dung chi tiết, bao gồm các chủ đề, từ khóa và lịch trình xuất bản. Viết nội dung tối ưu hóa cho SEO: Nội dung giữ vị trí tối thượng trong chiến lược tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. Vì vậy, nhân viên Content SEO cần viết bài, blog, mô tả sản phẩm và các loại nội dung khác được tối ưu hóa cho SEO, đồng thời cần lồng ghép các từ khoá vào bài viết. Đảm bảo chất lượng nội dung: Nội dung phải chất lượng cao, hữu ích và hấp dẫn đối với người đọc. Điều này giúp giữ chân người đọc và tăng cường uy tín cho website. [caption id="attachment_57440" align="aligncenter" width="1200"] Lên kế hoạch và xây dựng nội dung là nhiệm vụ của một nhân viên Content SEO[/caption] 2.3. Tối ưu hóa nội dung SEO Sau khi sản xuất nội dung, nhân viên Content SEO cần thực hiện: Tối ưu hóa các yếu tố trên trang: Nhân viên Content SEO cần tối ưu hóa tiêu đề, thẻ meta và các yếu tố khác trên trang để cải thiện thứ hạng tìm kiếm.  Xây dựng liên kết: Liên kết nội bộ và liên kết bên ngoài đóng góp đáng kể vào việc nâng cao sự tin tưởng và uy tín của trang web.  Tối ưu hóa hình ảnh và video: Việc tối ưu hóa các yếu tố hình ảnh và video giúp tăng tốc độ tải trang, đồng thời cải thiện chất lượng trải nghiệm của người dùng. 2.4. Theo dõi và phân tích hiệu quả Nhân viên Content SEO cần liên tục theo dõi và phân tích kết quả sau khi đăng tải nội dung. Sử dụng các công cụ phân tích: Để đánh giá hiệu quả của nội dung và trang web, nhân viên Content SEO cần tận dụng hai công cụ phân tích cơ bản như Google Analytics và Google Search Console. Phân tích dữ liệu: Các dữ liệu giúp nhân viên Content SEO đánh giá hiệu quả của chiến lược SEO và đưa ra các điều chỉnh cần thiết. Theo dõi đối thủ cạnh tranh: Theo dõi và phân tích đối thủ cạnh tranh giúp điều chỉnh kế hoạch và nội dung cho phù hợp. Cập nhật và chỉnh sửa nội dung cũ: Nội dung cũ cần được cập nhật và chỉnh sửa để giữ cho thông tin luôn mới và có giá trị với người đọc. [caption id="attachment_57436"…
20/03/2025

Mô hình AIDA là gì & cách áp dụng thực tế (+ Ví dụ)

Sự khác biệt giữa một quảng cáo khiến người xem dừng lại để đọc và một quảng cáo khiến họ bỏ qua 75% phụ thuộc vào cấu trúc bài viết. Và đây là lúc mô hình AIDA phát huy tác dụng. Mô hình này giúp các doanh nghiệp xây dựng chiến lược tiếp thị hiệu quả hơn bằng cách dẫn dắt tâm lý khách hàng từ khi biết đến sản phẩm cho đến khi thực hiện hành động mua hàng. Bài viết này trình bày cách thức hoạt động của từng giai đoạn và cung cấp các ví dụ về cách áp dụng AIDA trong tiếp thị. 1. AIDA là gì? Vai trò của AIDA trong lĩnh vực Marketing Mô hình AIDA ngày càng được sử dụng rộng rãi trong Marketing. Tuy nhiên, không phải Marketer nào cũng biết AIDA là gì. Dưới đây là giải thích của SEONGON về mô hình này và vai trò của nó trong lĩnh vực Marketing. [caption id="attachment_53593" align="aligncenter" width="1401"] Mô hình AIDA là gì và tầm quan trọng của AIDA[/caption] 1.1. AIDA là gì? AIDA được phát triển bởi Elias St. Elmo Lewis. Đây là mô hình gồm 4 giai đoạn được ghép từ 4 chữ cái đầu tiên trong 4 từ gồm Attention, Interest, Desire và Action. Attention (sự chú ý): Giai đoạn đầu tiên có ý nghĩa là thu hút sự chú ý từ khách hàng mục tiêu. Điều này có thể đạt được thông qua các hình ảnh bắt mắt, tiêu đề hấp dẫn hoặc bất kỳ yếu tố nào có thể gây ấn tượng đầu tiên mạnh mẽ. Interest (sự thích thú): Sau khi thu hút được sự chú ý, bước tiếp theo là khơi dậy sự thích thú của khách hàng thông qua việc cung cấp thông tin thú vị hoặc hữu ích. Nội dung ở giai đoạn này cần đánh vào nhu cầu hoặc vấn đề của khách hàng để khiến họ cảm thấy quan tâm. Desire (mong muốn): Khi khách hàng đã quan tâm, giai đoạn này nhằm tạo ra mong muốn hoặc nhu cầu thực sự về sản phẩm/dịch vụ. Bằng cách nhấn mạnh lợi ích hoặc giá trị của sản phẩm, các nhà tiếp thị giúp khách hàng hình dung được giá trị mà họ sẽ nhận được.  Action (hành động): Đây là giai đoạn cuối, khi khách hàng được khuyến khích thực hiện những hành động cụ thể, như mua hàng, đăng ký, hoặc liên hệ. Những yếu tố như lời kêu gọi hành động (CTA) mạnh mẽ có thể thúc đẩy quyết định của khách hàng ở giai đoạn này. Mô hình AIDA mô tả quá trình một người tiêu dùng đưa tới quyết định mua hàng. Mô hình này giúp marketers xây dựng các chiến lược để dẫn dắt khách hàng từ giai đoạn nhận thức đến quyết định mua hàng. [caption id="attachment_53592" align="aligncenter" width="1600"] Ví dụ áp dụng mô hình AIDA cho trường hợp bán điện thoại[/caption] Ví dụ: Bạn muốn bán một chiếc điện thoại mới. Bạn sẽ: Thu hút sự chú ý: Đăng một bức ảnh chiếc điện thoại với thiết kế bắt mắt, màu sắc nổi bật. Tạo sự quan tâm: Nêu bật các tính năng nổi trội như camera siêu nét, pin siêu bền, màn hình lớn. Tạo mong muốn: So sánh sản phẩm, dịch vụ của bạn với đối thủ cạnh tranh và nhấn mạnh những ưu điểm vượt trội với mục đích cho người dùng biết được những ưu điểm đấy có thể mang lại giá trị gì cũng như giúp khách hàng giải quyết được vấn đề gì. Thúc đẩy hành động: Đưa ra một ưu đãi hấp dẫn như giảm giá, tặng quà, miễn phí vận chuyển để khách hàng quyết định mua ngay. 1.2. Vai trò của AIDA trong Marketing Marketer thường dễ bỏ lỡ lợi ích từ AIDA vì không nắm được vai trò của nó trong kế hoạch Marketing của mình. Vậy vai trò của AIDA trong Marketing là gì? [caption id="attachment_53599" align="aligncenter" width="750"] AIDA là cánh tay đắc lực cho người làm Marketing khi xây dựng và thực hiện chiến dịch[/caption] Hiểu rõ hành vi khách hàng: Bằng cách phân tích từng giai đoạn trong mô hình, các nhà marketing có thể nắm bắt được tâm lý, nhu cầu và hành vi của khách hàng ở từng giai đoạn khác nhau. Từ đó, họ có thể đưa ra những nội dung và thông điệp phù hợp, chạm đến cảm xúc của khách hàng. Xây dựng chiến lược marketing hiệu quả: Công thức AIDA cung cấp một khuôn khổ để xây dựng những chiến dịch marketing toàn diện, từ việc thu hút sự chú ý ban đầu, tạo ra sự quan tâm, khơi gợi mong muốn cho đến thúc đẩy các hành động mua hàng. Đo lường hiệu quả chiến dịch: Bằng cách theo dõi và đánh giá hiệu quả của chiến dịch tại mỗi giai đoạn trong AIDA, các nhà marketing có thể xác định điểm mạnh, điểm yếu và từ đó điều chỉnh chiến lược cho phù hợp. Tăng tỷ lệ chuyển đổi: Khi hiểu rõ hành trình của khách hàng và xây dựng các chiến dịch marketing tập trung vào từng giai đoạn, các nhà marketing có thể tăng khả năng chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế. Tạo ra mối quan hệ cùng khách hàng một cách lâu dài: Khi hiểu rõ các giai đoạn trong mô hình AIDA, các thương hiệu có thể xây dựng chiến lược chăm sóc khách hàng, tăng cường sự trung thành và tạo dựng mối quan hệ theo cách bền vững. 2. Cách ứng dụng mô hình AIDA  Để tiếp cận khách hàng mục tiêu hiệu quả, bạn có thể triển khai tất cả các giai đoạn mô hình AIDA ở mọi kênh truyền thông phù hợp đang có trong chiến dịch Marketing như Quảng cáo, Email, bài đăng Social Media, bài viết SEO,...…
16/03/2025

Chi phí làm SEO trong doanh nghiệp [Bóc tách chi tiết]

  Doanh nghiệp làm SEO hết bao nhiêu tiền? Chi phí làm SEO trong doanh nghiệp cần đầu tư bao nhiêu? Hoặc như câu hỏi dưới đây: Trên đây là một vài câu hỏi phổ biến của rất nhiều doanh nghiệp khi có mong muốn triển khai SEO Nhờ kinh nghiệm nhiều năm trong việc tư vấn, triển khai dịch vụ SEO từ khóa cho các doanh nghiệp, SEONGON có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về vấn đề này. Ở bài viết dưới đây, SEONGON sẽ giúp bạn hiểu: Các chi phí cụ thể trong 1 dự án SEO cùng rủi ro khi tự triển khai hoạt động SEO dưới 2 góc độ: Tự xây dựng phòng SEO Thuê Agency thực hiện Hãy cùng SEONGON dành 15 phút để tìm hiểu chi tiết hơn về chi phí làm SEO trong doanh nghiệp. I. Chi phí hạ tầng công nghệ Về cơ bản, chi phí hạ tầng công nghệ cho 1 dự án SEO sẽ bao gồm các chi phí cho việc Xây dựng/ tối ưu website Mua công cụ, phần mềm hỗ trợ SEO Xây dựng website vệ tinh 1.1 Khi tự triển khai làm SEO 1.1.1 Chi phí xây dựng/ tối ưu website Đầu tiên, để làm SEO, bạn bắt buộc cần phải có 1 website. Để dễ dàng hình dung, xây dựng 1 website cũng giống như xây dựng 1 ngôi nhà, bạn sẽ cần 1 mảnh đất - hosting, chi phí xây dựng, thiết kế ban đầu, và cần thêm địa chỉ nhà - domain. Chi phí hosting: đây là chi phí bạn cần phải bỏ chi trả theo tháng hoặc theo năm, với mức phí giao động trong khoảng 130.000 VNĐ/1 tháng ~ 1.560.000 VNĐ/ 1 năm Chi phí này sẽ có thể tăng khi lượng người vào website của bạn ngày một lớn. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể tiết kiệm chi phí nếu chọn các gói theo năm. Một số lưu ý khi lựa chọn hosting: Mỗi gói hosting đều có những thông số kỹ thuật và mức độ tài nguyên được khai thác là khác nhau. Bạn cần hỏi chi tiết về các chỉ số này trước khi đưa ra quyết định Chăm sóc khách hàng là một yếu tố cần được chú trọng khi chọn đơn vị cung cấp hosting. Trong quá trình hoạt động website, việc xảy ra lỗi có nguyên nhân đến từ hosting là khá phổ biến. Bạn sẽ cần công ty cung cấp giải quyết nhanh nhất có thể cho bạn để tránh việc bỏ phí các khách hàng tiềm năng do không vào được website. Chi phí mua tên miền (domain): giống như hosting, bạn cũng cần phải bỏ phí duy trì hàng năm tên miền website của bạn. Đối với những đuôi tên miền hay được sử dụng tại Việt Nam như .vn hay .com.vn thông thường sẽ có giá thành cao hơn các đuôi còn lại như .net, .edu, v.v Tại thời điểm viết bài, chi phí để bạn sở hữu 1 tên miền .vn trong năm đầu tiên sẽ vào khoảng 770.000 VNĐ/ 1 năm. Các năm tiếp theo, bạn sẽ cần phải trả mức phí duy trì là 460.000 VNĐ/ 1 năm. Chi phí xây dựng, thiết kế website: trên thị trường, để có một website chuyên nghiệp chuẩn SEO, mức phí bạn phải bỏ ra vào khoảng 7 triệu VNĐ. Tuy nhiên, tùy theo độ phức tạp của giao diện, cấu trúc website và tính năng bạn mong muốn (thanh toán, tìm kiếm, .v.v) mà mức giá sẽ tăng theo. Một số lưu ý khi chọn lựa đơn vị thiết kế website: Rất nhiều dịch vụ thiết kế website đã bao gồm cả hosting, tên miền, chứng chỉ SSL. Bạn cần xem kỹ để tránh lãng phí, mua 2 lần. Vì phục vụ 1 phần cho việc làm SEO, dịch vụ thiết kế website bạn chọn cần tối thiểu các yêu cầu sau: website được thiết kế chuẩn SEO, thân thiện với thiết bị di động và đã cài đặt chứng chỉ SSL (Nếu không có thì bạn sẽ phải tự mua với chi phí vào khoảng: 170.000 VNĐ/ năm). Ngoài ra, website nên sử dụng hệ thống quản lý nội dung dễ tùy chỉnh và sử dụng như Wordpress Không nên tự mua theme, template để tự làm nếu bạn không thật sự có chuyên môn trong việc thiết kế website. Việc này sẽ chỉ làm mất thời gian và tiền bạc trong dài hạn khi bạn muốn chỉnh sửa hay có lỗi xảy ra. Vậy tổng kết lại, chi phí xây dựng website trong năm đầu tiên khi tư triển khai sẽ bao gồm: Chi phí xây dựng website: 7.000.000 VNĐ Chi phí mua hosting: 1.560.00. VNĐ Chi phí mua tên miền: 770.000 VNĐ ----------------------------------------------------------- Tổng chi phí năm đầu tiên: 9.260.000 VNĐ Chi phí duy trì website trong các năm tiếp theo (hosting + tên miền): 590.000 VNĐ (trong trường hợp không phải cần fix bug, nâng cấp thêm các tính năng mới) Có thể bạn quan tâm: Thiết kế Website Responsive: Hiệu quả với 5 nguyên tắc vàng Thiết kế website bán hàng: 6 sai lầm thường gặp và 4 lưu ý 1.1.2. Chi phí mua công cụ SEO Để tiết kiệm công sức và tăng hiệu quả trong các dự án SEO, doanh nghiệp cần phải đầu tư cho các công cụ SEO trả phí chuyên nghiệp để phục vụ công việc Để hiểu rõ hơn về chi phí thực tế phải trả, hãy tìm hiểu qua chi phí tiêu chuẩn của 1 số công cụ phải có cho các dự án SEO: 1. Keywordtool.io: công cụ nghiên cứu từ khóa đơn giản dễ sử dụng nhất hiện nay Chi phí: $79/ 1 tháng ~ 1.830.000 VNĐ/ tháng (Bản Pro Plus) Ngoài ra Google Keyword Planner cũng là 1 công cụ nghiên cứu từ khóa của Google hay được các SEOer sử dụng, nhưng…
15/03/2025

Hướng dẫn cách làm SEO wesbsite lên TOP Google – Update 2025

Với 8 bước làm SEO chuẩn nhất từ nghiên cứu đối thủ, tối ưu trải nghiệm người dùng tới phân tích và đánh giá hiệu quả, SEONGON sẽ hướng dẫn bạn cách làm SEO website lên TOP Google nhanh và bền vững nhất. Kinh nghiệm thực tế đã được triển khai qua hàng trăm dự án của chúng tôi. 1. Hiểu đúng về bản chất của việc lên top Google Để lên top Google bền vững và tối ưu chi phí nhất, bạn cần phải làm SEO. Và trước hết bạn cần hiểu Google Tìm kiếm hoạt động như thế nào cũng như nguyên tắc cơ bản của việc lên trang nhất Google. Hãy nhớ rằng, “chơi trên sân của Google” thì phải “hiểu luật của Google”! 1.1. Cách Google Tìm kiếm hoạt động Đầu tiên, chúng ta sẽ nói về cách Google Tìm kiếm hoạt động. Bạn hiểu đơn giản chính là làm sao trong số hàng ngàn nội dung trên internet, Google có thể tìm ra những nội dung phù hợp để đưa lên top đầu trang tìm kiếm của mình. Cách để Google Tìm kiếm tìm ra những nội dung đó gồm có 3 bước: Thu thập dữ liệu: Quá trình Google bot phát hiện ra những trang mới và những trang được cập nhật để thêm vào chỉ mục của Google (chỉ mục của Google là một cơ sở dữ liệu khổng lồ được lưu trữ trong rất nhiều máy tính mà Google đã thu thập). Lập chỉ mục: Sau khi tìm thấy một trang, Google sẽ cố gắng tìm hiểu nội dung của trang đó - đây là quá trình lập chỉ mục. Khi đã hiểu thông tin về trang, Google sẽ lưu chúng vào chỉ mục. Xếp hạng: Google sẽ xếp hạng các trang website dựa trên nhiều yếu tố để đưa những trang website phù hợp nhất với cụm từ tìm kiếm của người dùng khi họ tìm kiếm. Google có bài rất chi tiết nói về cách Google Tìm kiếm hoạt động. Hiểu được cách Google Tìm kiếm hoạt động phần nào giúp bạn biết cách hợp tác với Google để đưa đến những thông tin cần thiết đến người dùng. Đấy là cách đưa từ khóa lên trang nhất google nhanh nhất và bền vững nhất. [caption id="attachment_55504" align="aligncenter" width="900"] Cách Google Tìm kiếm hoạt động[/caption] 1.2. Nguyên tắc để SEO web lên top Google Google là một công cụ tìm kiếm, hoạt động dựa trên việc phục vụ những tìm kiếm của người dùng. Đây là ưu tiên lớn nhất của Google, cũng là cái căn bản, cái cốt lõi mà Google hướng đến. Muốn làm seo web lên top Google thì website của bạn phải đáp ứng cả người dùng - đối tượng ưu tiên của Google -  và cả Google, SEONGON thường gọi là website Chuẩn SEO. Chuẩn SEO thực chất rất đơn giản, bao gồm “chuẩn” và “SEO”: Chuẩn: Chuẩn nhu cầu tìm kiếm của người dùng bằng cách tạo ra các trang website phục vụ người dùng. SEO: Tối ưu hoá cho công cụ tìm kiếm - thông qua các kỹ thuật tối ưu giúp Google hiểu được website, thu thập dữ liệu và lập chỉ mục nhanh hơn. SEONGON hiểu được bản chất của việc lên top Google chính là “hợp tác” với Google đưa những thông tin hữu ích đến người dùng. Đây là mối quan hệ 3 bên cùng có lợi - 3 win mà chúng tôi vẫn luôn tâm niệm: Google cung cấp được thông tin hữu ích, người dùng có được thông tin họ cần, doanh nghiệp tiếp cận được khách hàng họ muốn. [caption id="attachment_55508" align="aligncenter" width="900"] Mối quan hệ 3 win giữa người dùng, Google và doanh nghiệp giúp SEO lên Top Google[/caption] Xem thêm: 7 yếu tố ảnh hưởng tới thứ hạng website của bạn trên Google [CASE STUDIES] Cách SEONGON giúp 200+ doanh nghiệp tăng trưởng nhờ SEO 2. Cẩm nang tối ưu hóa SEO từ Google Để “hợp tác” với các “website” nhằm đưa thông tin hữu ích đến người dùng nhanh nhất, Google cũng rất thiện chí khi có những bài viết hướng dẫn các chủ website làm điều này. Cách SEO web lên top google nhanh nhất được gợi ý từ chính chủ: Giúp Google tìm kiếm nội dung của bạn. Chỉ dẫn Google không thu thập dữ liệu những trang nào trên website. Giúp Google và người dùng hiểu nội dung của website. Bằng cách: Tổ chức phân cấp trang web. Tối ưu hóa nội dung. Tối ưu hóa hình ảnh. Làm cho website thân thiện với thiết bị di động. Quảng bá trang website của bạn. Phân tích hiệu suất tìm kiếm và hành vi người dùng. Quản lý sự hiện diện của website trong kết quả tìm kiếm. Nội dung chi tiết của từng mục trên được Google nêu rất cụ thể trong bài viết Hướng dẫn dành cho người mới làm quen với SEO. Bạn không nên bỏ qua bài viết này nếu muốn tìm cách seo lên top 10 google. Mặc dù chi tiết nhưng bài viết từ Google lại khá khó hiểu đối với những người mới bắt đầu làm quen với SEO. Hãy đọc tiếp để biết được cách SEO web lên top Google của SEONGON dựa trên “luật của Google” một cách dễ hiểu hơn nhé! [caption id="attachment_55505" align="aligncenter" width="900"] Cách seo top google nhanh nhất từ gợi ý "chính chủ"[/caption] 3. Hướng dẫn cách làm SEO website google bền vững với 8 bước SEONGON làm SEO dựa trên những nguyên tắc của Google, cùng hợp tác với Google và doanh nghiệp để xây dựng nên những trang website hữu ích, tuân theo nguyên tắc 3 win khi seo website google. Cách SEO bài viết lên top Google nhanh nhất gồm có 8 bước cơ bản dựa vào quy trình SEO Tổng thể đã được SEONGON đúc kết sau nhiều năm kinh nghiệm. Bước 1: Phân tích…
04/03/2025

Yoast SEO là gì? Cách cài đặt Yoast SEO và thiết lập cho người mới bắt đầu

Yoast SEO là plugin WordPress giúp tối ưu nội dung, cải thiện thứ hạng tìm kiếm. Xem ngay hướng dẫn cài đặt và thiết lập chi tiết Yoast SEO cho người mới từ SEONGON! 1. Yoast SEO là gì?  Yoast SEO là một plugin (phần bổ trợ) dành riêng cho nền tảng WordPress, được thiết kế để cải thiện hiệu suất SEO cho website của bạn. Nói một cách đơn giản, Yoast SEO khiến cho website "nổi bật" hơn trong mắt những công cụ tìm kiếm như Google, Bing,...  Plugin này cung cấp một bộ công cụ toàn diện, từ tối ưu hóa nội dung, phân tích từ khóa đến cải thiện văn phong, tăng chất lượng đọc hiểu giúp bài viết của bạn tiếp cận hiệu quả đến người đọc. Từ đó, cải thiện thứ hạng website một cách bền vững. Yoast SEO có giao diện trực quan, dễ sử dụng cùng, dù chưa có nhiều kinh nghiệm, bạn cũng có thể dễ dàng cài đặt và sử dụng plugin này. Một điểm cộng nữa là Yoast SEO tương thích với hầu hết các giao diện WordPress, giúp bạn linh hoạt tùy chỉnh và tích hợp vào website của mình. (trừ Blog WordPress miễn phí). Sau khi hiểu được Yoast SEO là gì và lợi ích của nó, việc tiếp theo là lựa chọn gói dịch vụ phù hợp với nhu cầu của bạn. Yoast SEO cung cấp cả phiên bản miễn phí và trả phí, mỗi phiên bản đều có những tính năng riêng biệt. [caption id="attachment_56317" align="aligncenter" width="1200"] Yoast SEO là plugin dành riêng nền tảng WordPress[/caption] Sau đây chính là bảng giá những gói dịch vụ Yoast SEO: Gói dịch vụ Giá (USD/năm) Số lượng Website Những tính năng nổi bật Miễn phí 0 01 Phân tích SEO cơ bản, Đề xuất từ khóa focus, Đánh giá khả năng đọc, Xem trước đoạn trích trên Google. Premium 99 01 Tất cả tính năng của bản miễn phí + Đề xuất liên kết nội bộ, Tối ưu hóa cho nhiều từ khóa liên quan, Tránh nội dung trùng lặp, Hỗ trợ 24/7 2. Các tính năng của Yoast SEO Với phiên bản miễn phí, bạn đã có thể tiếp cận nhiều tính năng hữu ích giúp tối ưu hóa website hiệu quả. Dù có khả năng nâng cấp lên Yoast SEO Premium để trải nghiệm trọn vẹn các tính năng, nhưng bản không mất phí vẫn đáp ứng được đa số các nhu cầu cơ bản. 2.1 Các tính năng của Yoast SEO bản miễn phí Bản miễn phí của Yoast SEO đặc biệt phù hợp với các blogger, chủ website nhỏ, hay những ai mới bắt đầu hành trình SEO. Phiên bản cung cấp đầy đủ các công cụ cần thiết để tối ưu hóa nội dung và cải thiện thứ hạng tìm kiếm mà không cần phải đầu tư chi phí. Bên dưới là những tính năng mà Yoast SEO phiên bản miễn phí cung cấp: Phân tích SEO cơ bản: Đánh giá mức độ tối ưu hóa SEO của từng bài viết dựa trên tiêu đề, mô tả meta, từ khóa chính và các yếu tố on-page khác. Phân tích khả năng đọc: Đưa ra gợi ý để cải thiện khả năng đọc của bài viết, giúp tăng trải nghiệm người dùng. Tối ưu cho một từ khóa chính: Giúp bạn chuyên tâm vào một từ khóa chính cho mỗi bài viết. Sitemap XML: Tự động tạo sitemap giúp cho công cụ tìm kiếm dễ dàng tổng hợp dữ liệu trang web. Social Preview: Xem trước cách bài viết sẽ xuất hiện trên các mạng xã hội. 2.2 Các tính năng của Yoast SEO Premium Yoast SEO Premium là phiên bản nâng cao, mang đến những công cụ mạnh mẽ hơn cho việc tối ưu hóa SEO. Phiên bản này phù hợp với các doanh nghiệp, website thương mại điện tử, hoặc những người làm SEO chuyên nghiệp, những người cần tối ưu website ở mức độ chuyên sâu hơn.  Yoast SEO Premium được thừa hưởng toàn bộ tính năng của bản bản miễn phí và đồng thời được tích hợp thêm nhiều tính năng độc quyền, hỗ trợ bạn tăng lượng truy cập tự nhiên một cách đáng kể. Phiên bản này đặc biệt hữu ích cho các doanh nghiệp, website thương mại điện tử và những ai muốn đạt kết quả SEO vượt trội.  Tối ưu cho nhiều từ khóa: Khác với phiên bản không trả phí chỉ tập trung vào một từ khóa chính, Yoast SEO Premium giúp bạn tối ưu bài viết với nhiều từ khóa liên quan, nâng cao khả năng tiếp cận khách hàng. Gợi ý liên kết nội bộ: Tính năng này tự động đề xuất các bài viết liên quan trên website để bạn chèn liên kết nội bộ, giúp cải thiện cấu trúc website và trải nghiệm người dùng. Xem trước kết quả tìm kiếm trên Google: Yoast SEO Premium cho phép bạn xem trước snippet (đoạn trích) của bài viết sẽ hiển thị như thế nào trên trang kết quả tìm kiếm của Google, giúp bạn tối ưu hóa tiêu đề và mô tả meta hiệu quả hơn. Quản lý chuyển hướng (Redirects): Tính năng này hỗ trợ bạn tạo và quản lý các chuyển hướng 301, giúp tránh lỗi 404 và duy trì thứ hạng SEO khi thay đổi URL. Hỗ trợ Premium 1 năm: Người dùng Premium sẽ nhận được hỗ trợ kỹ thuật ưu tiên từ đội ngũ Yoast, giúp giải đáp mọi thắc mắc và xử lý các vấn đề phát sinh nhanh chóng. [caption id="attachment_56318" align="aligncenter" width="1200"] Yoast SEO Premium là phiên bản nâng cao, mang đến những công cụ mạnh mẽ hơn[/caption] 3. Hướng dẫn chi tiết các bước cài đặt Yoast SEO Việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) là điều kiện cốt lõi giúp website đạt thứ hạng cao trên Google. Một công…
03/03/2025

Hướng dẫn quy trình triển khai và 8 cách đi backlink tăng thứ hạng web hiệu quả

Backlink là một yếu tố quan trọng trong mọi kế hoạch SEO tổng thể. Backlink chất lượng sẽ giúp website cải thiện uy tín và thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. Tuy nhiên việc lạm dụng backlink sẽ gây ra những kết quả tiêu cực cho website. Trong bài viết dưới đây, SEONGON sẽ hướng dẫn bạn quy trình triển khai và cách đi backlink hiệu quả, cùng theo dõi nhé! 1. 7 nguyên tắc triển khai backlink chất lượng, đúng chuẩn 1.1. Chỉ nên chọn triển khai backlink chất lượng Backlink đến từ các website uy tín được coi là backlink chất lượng cao và sẽ giúp website của bạn tăng thứ hạng trên Google. Ngược lại, backlink chất lượng thấp từ các website spam có thể ảnh hưởng tiêu cực đến website của bạn. Cụ thể, chất lượng backlink sẽ bị tác động bởi 6 tiêu chí dưới đây: Website có chủ đề liên quan, có độ trust cao Website có traffic ổn, sinh ra traffic Website có nội dung tốt Nội dung bài viết đặt backlink có nội dung phù hợp, người dùng cũng cần đến Ưu tiên backlink dofollow Đa dạng referral domain [caption id="attachment_56248" align="aligncenter" width="1200"] Nhận backlink từ các website uy tín sẽ giúp nâng cao chất lượng và thứ hạng website[/caption] 1.2. Anchor text đặt backlink Anchor text giúp công cụ tìm kiếm hiểu được ngữ cảnh và nội dung của trang được dẫn đường liên kết. Vì vậy, khi chọn anchortext để đặt backlink bạn cần lưu ý những vấn đề sau: Ngữ cảnh đặt anchor text tự nhiên: Backlink cần được đặt phù hợp với nội dung đang được nhắc đến. Tuyệt đối không được nhồi nhét để tránh mang lại trải nghiệm gượng gạo cho người dùng. Vì vậy, anchortext cần được gắn một cách  Mật độ anchor text: Mật độ anchor text cũng cần đảm bảo tự nhiên nhất, không spam từ khóa chính quá nhiều, nên phân bổ đều cả từ khóa chính và từ khóa phụ. 1.3. Tốc độ triển khai backlink Google đánh giá cao các backlink tự nhiên, chất lượng và được xây dựng bền vững theo thời gian. Trường hợp tăng số lượng backlink quá nhanh trong thời gian ngắn, có thể bị Google coi là hành vi spam và dẫn đến việc website bị phạt. Vậy tại sao tốc độ triển khai backlink lại quan trọng? Độ tự nhiên: Google ưu tiên những backlink xuất hiện tự nhiên, thể hiện rằng nội dung của bạn hữu ích và được người khác tự nguyện chia sẻ, thay vì cố tình tạo ra một cách không minh bạch. Chất lượng: Backlink từ các website uy tín, liên quan đến lĩnh vực của bạn sẽ hiệu quả hơn nhiều so với việc tập trung vào số lượng lớn từ các website kém chất lượng. Sự đa dạng: Backlink nên đến từ nhiều nguồn khác nhau, cùng với đó cũng cần có sự đa dạng trong loại website, anchor text và nội dung. Sự ổn định: Xây dựng backlink cần thực hiện ổn định và có kế hoạch dài hạn, tránh việc tạo ra số lượng lớn trong thời gian ngắn vì dễ bị Google đánh giá là không tự nhiên. 1.5. Làm tốt nội tại mới tới backlink Trước khi bắt đầu chiến lược xây dựng backlink, hãy đảm bảo rằng website của bạn đã được tối ưu toàn diện từ bên trong. Các nội dung cần tối ưu bao gồm: [caption id="attachment_56254" align="aligncenter" width="1200"] Backlink là yếu tố được Google đánh giá cao[/caption] Triển khai bài viết chất lượng: Nội dung cần hữu ích, có giá trị và giải đáp được ý định tìm kiếm của người đọc.  Tối ưu cấu trúc website: Đảm bảo website có cấu trúc rõ ràng, dễ dàng điều hướng cho cả người dùng và công cụ tìm kiếm. Các danh mục, URL phải được sắp xếp hợp lý, logic. Xây dựng Internal Link: Liên kết nội bộ giúp phân phối sức mạnh SEO đồng đều và hướng người dùng đến các nội dung liên quan. Việc này còn giúp Google hiểu rõ hơn về cấu trúc và nội dung website. Tối ưu Onpage SEO: Đảm bảo các yếu tố như thẻ tiêu đề, meta description, heading, hình ảnh, tốc độ tải trang và thân thiện với thiết bị di động,... được tối ưu hóa để cải thiện trải nghiệm người dùng. Tham khảo ngay: 40+ checklist SEO Onpage quan trọng nhất 1.6. Không chạy theo số lượng backlink của đối thủ Thay vì tập trung vào việc đạt được số lượng backlink lớn, hãy tập trung vào chất lượng và sự liên quan của từng backlink. Backlink từ các trang uy tín, có liên quan đến ngành của bạn sẽ giúp cải thiện thứ hạng hiệu quả hơn so với nhiều backlink kém chất lượng. 1.7. Khi sử dụng cần hiểu rõ bản chất từng loại backlink Mỗi loại backlink (dofollow, nofollow, Guest post, Báo PR, Profile link v.v.) đều có giá trị và chức năng khác nhau. Hiểu rõ đặc điểm của từng loại sẽ giúp bạn có chiến lược sử dụng phù hợp. Ví dụ: Backlink Guest Post thường được sử dụng để xây dựng nội dung có giá trị và liên kết từ các bài viết được đăng trên website của bên thứ ba. Loại backlink này không chỉ mang lại giá trị về SEO nhờ việc tăng độ uy tín cho website của bạn mà còn giúp thu hút lượng truy cập từ người đọc của website đăng bài. Ngược lại, Backlink Profile Link như liên kết từ hồ sơ mạng xã hội hoặc diễn đàn thường mang lại giá trị chủ yếu về việc đa dạng hóa nguồn liên kết hơn là thu hút lượng truy cập hoặc xây dựng nội dung chi tiết. *Tham khảo các ưu, nhược điểm của từng loại backlink tại mục 1.2 để hiểu rõ hơn bản…
03/03/2025

SEMrush là gì? Chi tiết cách sử dụng SEMrush A-Z hỗ trợ xuất sắc cho SEOer

SEMrush là công cụ hỗ trợ đắc lực cho SEOer trong quá trình triển khai dự án SEO. Với những tính năng nổi bật như phân tích website, phân tích đối thủ, nghiên cứu từ khoá,... SEMrush đã trở thành công cụ phổ biến trên toàn thế giới. Để ứng dụng hiệu quả SEMrush vào dự án SEO của mình, mời bạn tham khảo bài viết dưới đây của SEONGON. 1. SEMrush là gì? SEMrush là công cụ đo lường và phân tích dữ liệu website hàng đầu giúp doanh nghiệp trên toàn cầu tối ưu SEO và triển khai các chiến lược Digital Marketing hiệu quả. Với hệ thống tính năng đa dạng, SEMrush hỗ trợ người dùng nghiên cứu từ khóa, phân tích website, theo dõi thứ hạng, kiểm tra SEO On-page và đánh giá chiến lược SEO của đối thủ cạnh tranh một cách chi tiết và hiệu quả. [caption id="attachment_56273" align="aligncenter" width="832"] SEMrush là công cụ phân tích website nổi tiếng toàn cầu[/caption] Các tính năng nổi bật có trong SEMrush: Nghiên cứu từ khóa: SEMrush giúp người dùng tìm kiếm bộ từ khóa tiềm năng với các chỉ số chi tiết như lưu lượng tìm kiếm, mức độ cạnh tranh, độ khó của từ khoá. Phân tích đối thủ cạnh tranh: Với SEMrush bạn có thể khai thác được thông tin về chiến lược SEO của đối thủ cạnh tranh từ đó có thể tìm thấy lỗ hổng của đối thủ và đưa ra phương án SEO hiệu quả nhất. Kiểm tra thứ hạng website: SEMrush có thể theo dõi xếp hạng của website trên các công cụ tìm kiếm, giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả của chiến dịch SEO. Kiểm tra SEO On-page: Đánh giá mức độ tối ưu của từng trang web và đề xuất cải thiện để nâng cao thứ hạng. 2. Cách hoạt động của SEMrush Để cung cấp dữ liệu chính xác và toàn diện, SEMrush sử dụng thuật toán học máy riêng để thu thập thông tin từ nhiều nguồn, bao gồm: Công cụ tìm kiếm: Phân tích kết quả hiển thị trên các công cụ tìm kiếm phổ biến, đặc biệt là Google. Trang web: Quét toàn bộ nội dung trên trang, bao gồm các liên kết nội bộ và bên ngoài. Mạng xã hội: Thu thập thông tin liên quan đến xu hướng và hiệu suất nội dung trên các nền tảng truyền thông xã hội. Ngoài ra, SEMrush còn kết hợp dữ liệu từ các nhà cung cấp đáng tin cậy để đảm bảo nguồn thông tin luôn cập nhật và chính xác. [caption id="attachment_56274" align="aligncenter" width="1000"] SEMrush sử dụng Bot tự động cập nhật thông tin[/caption] Cách cập nhật từ khóa của SEMrush: Cơ sở dữ liệu của SEMrush có hơn 160 triệu từ khóa và mỗi ngày SEMrush cập nhật 7 triệu từ khóa, bao gồm: 1 triệu từ khóa hàng đầu theo khối lượng tìm kiếm. 6 triệu từ khóa còn lại được chọn ngẫu nhiên từ 159 triệu từ khóa còn lại trong cơ sở dữ liệu. Vào cuối mỗi tháng, toàn bộ 160 triệu từ khóa sẽ được cập nhật. Không có từ khóa nào tồn tại quá một tháng mà không được làm mới. Nội dung được tham khảo tại: Semrush Data Update: Domain and Keyword Analytics và Where does Semrush data come from? Thu thập và phân tích backlink Bên cạnh dữ liệu từ khóa, SEMrushBot cũng quét và phân tích backlink trên các trang web. Công cụ này chỉ lưu lại những liên kết có giá trị, đồng thời loại bỏ backlink spam để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Cơ chế thu thập backlink của SEMrush hoạt động tương tự Google Bot, di chuyển qua các trang web để ghi nhận và đánh giá chất lượng liên kết. 3. Các tính năng chính của SEMrush Để tận dụng tối đa SEMrush, việc hiểu rõ và sử dụng thành thạo các tính năng quan trọng là điều cần thiết. Dưới đây là cách mà các chuyên gia SEOer đã sử dụng SEMrush để tối ưu cho công việc của mình. 3.1. Bảng điều khiển (Dashboard)  SEO Dashboard giúp theo dõi tình trạng tổng thể của website từ đó, hỗ trợ người làm SEO triển khai các chiến lược tối ưu hóa hiệu quả. Một số tính năng đặc biệt của SEO Dashboard: Position Tracking: Tính năng này cho phép theo dõi sự biến động thứ hạng của từ khóa theo thời gian thực và từng vị trí địa lý cụ thể, giúp SEOer đánh giá hiệu quả chiến lược từ khóa. Site Audit: Hỗ trợ quét và phân tích website để xác định các vấn đề kỹ thuật như lỗi thu thập dữ liệu, tốc độ tải trang, lỗi HTTPS, giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa khả năng index của Google. On-Page SEO Checker: Đưa ra những đề xuất cụ thể để cải thiện từng trang dựa trên các yếu tố như từ khóa, nội dung, liên kết nội bộ và trải nghiệm người dùng. Backlink Audit: Giúp kiểm tra chất lượng của hồ sơ backlink, phát hiện các liên kết độc hại có thể ảnh hưởng đến website và đề xuất cách xử lý để tránh bị Google phạt. Organic Traffic Insights: Kết hợp dữ liệu từ Google Analytics và Google Search Console để cung cấp bức tranh tổng thể về lưu lượng truy cập tự nhiên, từ đó điều chỉnh chiến lược nội dung phù hợp. Link Building Tool: Hỗ trợ tìm kiếm và quản lý cơ hội xây dựng liên kết chất lượng, giúp cải thiện độ uy tín của website. [caption id="attachment_56281" align="aligncenter" width="1920"] Giao diện SEO Dashboards của SEMrush[/caption] 3.2. Domain Overview Tính năng Domain Overview trong SEMrush giúp bạn đánh giá tổng thể về hiệu suất của một website, so sánh website của mình với đối thủ và xác định cơ hội cạnh…
03/03/2025

Cấu trúc website chuẩn SEO là gì? Hướng dẫn chi tiết cách tạo cấu trúc website chuẩn SEO từ SEONGON

Một cấu trúc website chuẩn SEO đóng vai trò quan trọng trong việc giúp nâng cao trải nghiệm người dùng, cải thiện khả năng xếp hạng trên Google và nâng tối ưu hiệu quả của hoạt động SEO. Vậy bạn đã biết thế nào là một cấu trúc website chuẩn SEO chưa? Trong bài viết dưới đây, SEONGON sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết thắc mắc này đồng thời hướng dẫn bạn cách tạo cấu trúc web chuẩn SEO từ SEONGON. 1. Cấu trúc website là gì?  Cấu trúc website là cách bạn tổ chức và sắp xếp các trang trên website của mình giúp website giống như một bản đồ chỉ dẫn, giúp cả người dùng và các công cụ tìm kiếm như Google dễ dàng tìm thấy những thông tin họ cần.  Như vậy, nếu bạn có một cấu trúc trang web tốt, bạn có thể đáp ứng được sự thỏa mãn trong việc tìm kiếm thông tin của người dùng. Cùng làm rõ hơn về cấu trúc của website trong ví dụ sau:  Hãy tưởng tượng bạn bước vào hai nhà hàng: Nhà hàng thứ 1: Menu không có bất kỳ sự phân loại nào, tất cả các món ăn đều được liệt kê một cách ngẫu nhiên, khiến bạn cảm thấy bối rối và mất thời gian để tìm món ăn yêu thích. Nhà hàng thứ 2: Menu được sắp xếp rõ ràng với các mục như món khai vị, món chính, đồ uống và món tráng miệng, giúp bạn dễ dàng chọn lựa theo nhu cầu. Tương tự, một website với cấu trúc tốt cũng như nhà hàng thứ 2 – nội dung được phân loại hợp lý, giúp người dùng nhanh chóng tìm thấy điều họ cần mà không cảm thấy bị "lạc lối". [caption id="attachment_56229" align="aligncenter" width="1600"] Hình ảnh minh hoạ cấu trúc một website[/caption] Để tạo nên cấu trúc website liền mạch, logic, các trang trên web được liên kết với nhau thông qua hệ thống liên kết nội bộ (internal links). Điều này có ý nghĩa cho cả người dùng và công cụ tìm kiếm: Đối với người dùng: Cấu trúc website giúp họ dễ dàng hình dung tổng quan về nội dung mà website của bạn cung cấp. Người dùng có thể nhanh chóng thao tác, click vào các liên kết và tìm kiếm thông tin hữu ích với họ, từ đó giúp họ hài lòng hơn khi trải nghiệm trên website. Đối với công cụ tìm kiếm: Cấu trúc website chuẩn giúp bot thu thập dữ liệu (crawl) hiệu quả hơn, nhận biết được sự liên quan giữa các trang và nội dung. Đồng thời bot sẽ phân mức theo cấp độ quan trọng cho từng phần nội dung trên website, góp phần nâng cao thứ hạng SEO. 2. Thế nào là cấu trúc website chuẩn SEO  Cấu trúc 1 trang web khi được tối ưu chuẩn SEO sẽ giúp tăng trải nghiệm của người dùng và được các công cụ tìm kiếm đánh giá cao. Dưới đây là 2 tiêu chí để quyết định một cấu trúc website tốt và chuẩn SEO: [caption id="attachment_56230" align="aligncenter" width="1000"] Cấu trúc website chuẩn SEO phải tốt cho người dùng và tốt cho SEO[/caption] 2.1. Cấu trúc của một trang web tốt cho người dùng  Một cấu trúc website chuẩn SEO trước tiên phải đáp ứng nhu cầu của người dùng. Điều này được thể hiện ở: Đầy đủ thông tin khách hàng cần tìm: Website cần tích hợp tối đa bộ từ khóa liên quan đến sản phẩm, dịch vụ trên các trang, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận thông tin mà họ quan tâm. Sắp xếp hợp lý và dễ hiểu: Các trang phải được tổ chức khoa học, giúp người dùng hiểu được cách bố trí website và nhanh chóng tìm kiếm được thông tin. Ví dụ: Cấu trúc website của Vua Nệm gồm:  Trang chủ. Trang danh mục sản phẩm gồm: Nệm, Chăn ga, Phụ kiện, Nội thất, Gối, Khuyến mãi. Trang danh mục con. Trang chi tiết sản phẩm. Trang Blog. Trang Điều khoản và Chính sách. Trang Giới thiệu. Nhờ có sơ đồ cấu trúc trang web chuẩn, người dùng có thể dễ dàng truy cập và tìm kiếm sản phẩm đúng nhu cầu. Giả sử bạn muốn mua nệm bông ép của thương hiệu Amando và truy cập vào website của Vua Nệm. Tại đây, ngay từ trang chủ, bạn có thể dễ dàng lọc sản phẩm theo kích thước, giá tiền, loại sản phẩm, hoặc thương hiệu. Nhờ sự sắp xếp rõ ràng, bạn nhanh chóng tìm thấy trang bán nệm bông ép Amando mà không mất thời gian. Ngược lại, nếu các sản phẩm bị sắp xếp một cách lộn xộn – ví dụ, sản phẩm "nệm bông ép" lại được đặt trong danh mục "Phụ kiện" – bạn sẽ cảm thấy khó chịu và mất nhiều thời gian để tìm kiếm, thậm chí rời khỏi website. [caption id="attachment_56231" align="aligncenter" width="1920"] Hình ảnh minh hoạ cấu trúc website tốt từ website của Vua Nệm[/caption] 2.2. Cấu trúc website tốt cho SEO  Một cấu trúc website chuẩn SEO không chỉ được tối ưu để tốt với người dùng mà còn phải được tốt cho công cụ tìm kiếm. Cụ thể: Tích hợp bộ từ khóa đã được tối ưu: Website cần chứa đầy đủ bộ từ khóa đã nghiên cứu và phân bổ chúng hợp lý trên các trang. Đồng thời từ khóa phải phù hợp với URL và đáp ứng đúng ý định tìm kiếm (search intent) của người dùng. Điều này giúp công cụ tìm kiếm dễ dàng thu thập thông tin, hiểu rõ nội dung trên website, và đề xuất website của bạn ở vị trí cao khi có người dùng tìm kiếm từ khóa tương ứng. Cấu trúc URL dễ đọc, hiểu và thân thiện với SEO: URL phải dễ đọc, dễ hiểu và có chứa từ…
03/03/2025

Cơ hội thăng tiến của người làm SEO – Làm sao để thúc đẩy sự phát triển của nghề SEO

Hãy cùng khám phá những bí quyết từ các chuyên gia SEO hàng đầu để thúc đẩy sự nghiệp SEO của bạn phát triển mạnh mẽ. Việc phát triển nghề nghiệp có thể mang lại cho bạn thu nhập hấp dẫn và sự thỏa mãn trong công việc. Tuy nhiên, hầu hết các lời khuyên thường mang tính lý thuyết, quá chung chung và đôi khi đến từ những người chưa thực sự trải nghiệm điều đó. Bài viết dưới đây 5 chuyên gia SEO hàng đầu thế giới sẽ chia sẻ góc nhìn của họ về nghề SEO và con đường phát triển dài hạn trong nghề này. Kevin Indig - Quản lý tại Atlassian, G2 và Shopify. John Shehata - Nhà sáng lập và CEO của Newzdash. Malte Landwehr - Phó chủ tịch SEO tại Idealo. Jordan Silton - Phó chủ tịch tại Rent. Tom Critchlow - Phó chủ tịch điều hành và phát triển khách hàng tại Raptive. 1. Chia sẻ 5 năng lực cốt lõi trong SEO Để thành công lâu dài trong lĩnh vực SEO, bạn cần nắm vững 5 năng lực cốt lõi, mỗi năng lực bao gồm 3 kỹ năng quan trọng. Dưới đây là khung năng lực được xây dựng dựa trên kinh nghiệm của John, Malte, Jordan, Tom và Kevin. Mỗi kỹ năng đều đóng vai trò thiết yếu – bạn không thể chỉ giỏi ở 4 kỹ năng mà bỏ qua 1 kỹ năng còn lại. Để thực sự thành công, bạn cần phát triển đồng đều cả 5 năng lực này. [caption id="attachment_56425" align="aligncenter" width="1200"] 5 năng lực cốt lõi cần có với bất cứ ai theo đuổi nghề SEO[/caption] 1.1. Kỹ năng giao tiếp Kỹ năng giao tiếp bao gồm ba yếu tố chính: sự đồng thuận, hợp tác và truyền đạt ra bên ngoài. Tạo sự đồng thuận nội bộ: Giúp mọi người hiểu rõ tầm quan trọng của SEO để có được sự ủng hộ, đồng thời biết cách xử lý khi xảy ra khủng hoảng, chẳng hạn như khi website bị ảnh hưởng bởi một bản cập nhật thuật toán. Hợp tác hiệu quả: SEO là một lĩnh vực có tính liên kết cao, vì vậy bạn cần phối hợp tốt với các nhóm hỗ trợ như kỹ thuật, thiết kế, nội dung và cả các bộ phận liên quan như pháp lý hay thu mua. Truyền đạt bên ngoài: Cách bạn thể hiện bản thân và công ty tại các sự kiện hay trên mạng xã hội có thể tác động đến việc thu hút nhân tài và nâng cao danh tiếng cho doanh nghiệp. 1.2. Khả năng học hỏi Khả năng học hỏi bao gồm ba yếu tố chính: thích ứng, kinh nghiệm và sàng lọc thông tin. Thích ứng linh hoạt: Các thuật toán và giao diện của Google liên tục thay đổi. Hãy nghĩ đến sự chuyển đổi lớn mà chúng ta đang trải qua với công cụ tìm kiếm tích hợp AI. Vì vậy, bạn cần có khả năng thích nghi nhanh, từ bỏ những mô hình tư duy cũ và xây dựng những cách tiếp cận mới. Tích lũy kinh nghiệm: Bạn có thể học SEO từ sách vở, nhưng thực hành lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Cách tốt nhất để học là thực hành trên các dự án cá nhân, phân tích và nghiên cứu ngược các website khác để hiểu cách họ vận hành. Sàng lọc thông tin hiệu quả: Bạn đọc những gì? Bạn học từ các thử nghiệm như thế nào? Bạn có kết nối tốt với cộng đồng SEO để cập nhật xu hướng từ đồng nghiệp không? Đây đều là những yếu tố quan trọng để phát triển kỹ năng SEO. 1.3. Hiểu biết về kinh doanh Khả năng tư duy kinh doanh bao gồm ba kỹ năng chính: lập kế hoạch, tập trung và thực thi. Lập kế hoạch: Đây là kỹ năng quan trọng trong mọi lĩnh vực. Bạn cần biết cách đặt mục tiêu, xác định thứ tự ưu tiên, phân bổ thời gian và trách nhiệm. Ngoài ra, bạn cũng cần dự báo được tác động của SEO và đề xuất nguồn lực phù hợp. Tập trung vào điều quan trọng: Một SEO giỏi cần biết tập trung vào những dự án mang lại giá trị cao nhất, đồng thời loại bỏ những yếu tố gây xao nhãng. Bạn cũng cần đo lường chính xác hiệu quả công việc để báo cáo với cấp trên và đồng nghiệp. Thực thi hiệu quả: Đây là một trong những kỹ năng khó nhất. Để triển khai SEO thành công, bạn cần quản lý dự án tốt và hiểu rõ cách doanh nghiệp cũng như ngành hoạt động. 1.4. Hiểu biết kỹ thuật Hiểu biết kỹ thuật không chỉ dừng lại ở SEO kỹ thuật, mà còn bao gồm tự động hóa, phân tích dữ liệu và tư duy kỹ thuật tổng quát. Tự động hóa: Giúp bạn làm việc hiệu quả hơn bằng cách kiểm soát các yếu tố phụ thuộc và rủi ro. Khi AI ngày càng phát triển, kỹ năng này càng trở nên quan trọng. Trước đây, điều này có thể liên quan đến việc sử dụng Excel, Google Sheets, SQL hay Google Analytics. Nhưng trong tương lai, nó sẽ tập trung nhiều hơn vào kỹ thuật xây dựng prompt và tự động hóa quy trình làm việc. Phân tích dữ liệu: Biết cách thu thập và phân tích dữ liệu là một lợi thế lớn. Bạn cần hiểu dữ liệu nào quan trọng, cách diễn giải nó và áp dụng vào chiến lược SEO. Hiểu biết kỹ thuật: Không nhất thiết phải là một lập trình viên, nhưng bạn nên có đủ kiến thức để giao tiếp hiệu quả với các kỹ sư và quản lý sản phẩm. Chẳng hạn, bạn nên biết website của công ty sử dụng công nghệ gì, quy…
03/03/2025

Nghiên cứu từ khóa SEO – Hướng dẫn chi tiết từ A đến Z

Nghiên cứu từ khoá là công việc mà bất cứ người làm SEO, thậm chí người làm content SEO đều phải hiểu rõ. Bởi đây là nền tảng giúp hành trình SEO có thể phát triển và đi đúng hướng. Vậy thực chất nghiên cứu từ khoá là gì? Nếu bạn cũng có băn khoăn như vậy hãy để SEONGON giải đáp cho bạn trong nội dung chuyên sâu dưới đây nhé. 1. Nghiên cứu từ khóa là gì? Nghiên cứu từ khoá là quá trình tìm hiểu, phân tích và xác định những từ hoặc cụm từ mà người dùng thường xuyên nhập vào công cụ tìm kiếm như Google để tìm thông tin, sản phẩm hay dịch vụ. Đây là bước đầu tiên và cực kỳ quan trọng trong quá trình xây dựng chiến lược SEO và nội dung tiếp thị. Ví dụ, để lên Top với các chủ đề về SEO, SEONGON sẽ nghiên cứu một số từ khóa như bảng dưới đây, bao gồm từ khóa, chủ đề từ khóa, và số lượng tìm kiếm trung bình trong 1 tháng:  [caption id="attachment_19585" align="aligncenter" width="868"] Bảng nghiên cứu về nhóm từ khóa của SEONGON[/caption] Việc không hiểu rõ bản chất từ khóa và ý định tìm kiếm của người dùng sẽ dẫn đến lựa chọn từ khóa không hiệu quả. Điều này khiến dự án SEO không đạt được mục tiêu về lưu lượng truy cập hoặc lưu lượng truy cập tăng nhưng không mang lại chuyển đổi cho doanh nghiệp. Vì vậy, nghiên cứu từ khóa SEO là một trong những bước đầu tiên khi triển khai dự án SEO, nó sẽ ảnh hưởng trực tiếp sự thành bại của dự án.  Nếu bạn đang cần đơn vị uy tín để triển khai dự án SEO của mình, hãy tìm hiểu dịch vụ SEO website chuyên nghiệp từ SEONGON. 2. Mục tiêu của nghiên cứu từ khóa SEO Quá trình nghiên cứu từ khóa SEO đem lại rất nhiều lợi ích cho một dự án SEO, nhưng trong đó lợi ích và mục tiêu chính của quá trình này là:  Tìm ra toàn bộ từ khóa mà khách hàng tìm kiếm về ngành nghề, sản phẩm, dịch vụ của bạn Xác định lượng tìm kiếm tiềm năng của các từ khóa Phân loại từ khóa thành các loại từ khóa khác nhau (từ khóa thông tin, định hướng hay chuyển đổi) Đánh giá độ khó của từ khóa Xác định được ý định tìm kiếm đằng sau mỗi truy vấn. Xác định rõ số lượng từ khóa sẽ triển khai cho dự án SEO Định hướng được lộ trình triển khai SEO theo bộ từ khóa đã nghiên cứu 3. Phân loại từ khóa SEO Để nghiên cứu từ khóa SEO một cách chính xác nhất bạn phải nắm rõ được các loại từ khóa SEO mà mình cần có. SEONGON thường sử dụng mô hình AIDA - Các giai đoạn nhận thức của khách hàng để phân loại từ khóa SEO. Trong đó sẽ có 4 loại từ khóa SEO:  Need Key (Giai đoạn Attention hay Awareness - Nhận biết) Hot Key (Giai đoạn Interest - Quan tâm) Information key (Giai đoạn Desire - Tìm hiểu) Action key (giai đoạn Action - Mua hàng) [caption id="attachment_19586" align="aligncenter" width="1600"] Phân tích nhóm từ khóa dựa theo A.I.D.A[/caption] Ví dụ: Từ khóa theo AIDA “Laptop Insprion” Need Key: máy tính cho sinh viên máy tính cho dân văn phòng laptop làm việc laptop giá rẻ Hot key laptop dell nào tốt nhất laptop dell pin trâu laptop dell mới nhất laptop dell cho sinh viên Information key đánh giá laptop dell review laptop dell ABC có nên mua laptop dell Inspiron Action key mua laptop dell Inspiron laptop dell Inspiron giá tốt nhất khuyến mãi laptop dell Inspiron nơi bán laptop dell Inspiron Theo hành vi người dùng trong thời gian gần đây chúng ta còn có dạng “từ khóa Micro - Moment” - Là dạng từ khóa theo khoảnh khắc tìm kiếm của người dùng. Mỗi người dùng sẽ tìm kiếm từ khóa ở một khoảnh khắc bất chợt, những khoảnh khắc đó sẽ phân chia theo AIDA cụ thể sau:  [caption id="attachment_19587" align="aligncenter" width="1600"] Phân chia từ khóa SEO theo Micro Moment[/caption] 3. 5 bước nghiên cứu từ khóa SEO chuẩn SEONGON Quy trình nghiên cứu từ khóa mà SEONGON đang sử dụng sẽ bao gồm các bước tổng thể như sau:  Lập danh sách từ khóa Phân tích và phân loại từ khóa Sàng lọc từ khóa phù hợp Phân bổ từ khóa vào trang đích SEO phù hợp Với 4 bước tổng thể trên SEONGON đã đưa ra một quy trình chi tiết theo sơ đồ [caption id="attachment_56092" align="aligncenter" width="1172"] Các bước nghiên cứu từ khóa chuẩn SEONGON[/caption] Cụ thể quy trình này sẽ áp dụng theo các bước như sau:  Bước 1: Nghiên cứu từ khóa chủ đề Từ khóa chủ đề bao gồm các từ khóa chính khi người dùng tìm kiếm ngành hàng, sản phẩm, dịch vụ của bạn. Ví dụ: Doanh nghiệp của bạn kinh doanh dịch vụ cho thuê, thiết kế váy cưới thì từ khoá chủ đề của bạn sẽ là "váy cưới". Bước 2: Nghiên cứu từ khóa SEO bằng Keyword Planner Đưa từ khóa chủ đề đã có ở bước 1 vào công cụ Keyword Planner để lấy tất cả các từ khóa gợi ý liên quan.  Ví dụ: Bạn đưa từ khoá "váy cưới" vào Keyword Planner và sẽ tìm thêm được các từ khoá liên quan như Thuê váy cưới; Váy cưới đẹp; Áo cưới; May váy cưới. [caption id="attachment_56106" align="alignnone" width="1920"] Sử dụng Keyword Planner để nghiên cứu từ khoá[/caption] Bước 3: Cách tìm từ khoá bằng công cụ Keywordtool.io Sử dụng từ khóa chủ đề đã có ở bước 1 cho vào công cụ keywordtool.io để lấy tất cả các từ khóa gợi ý liên quan.  [caption id="attachment_56107" align="aligncenter" width="1920"] Sử…
03/03/2025

Lập kế hoạch SEO: Cách nhận diện và nghiên cứu đối thủ SEO

Bạn muốn xếp hạng cao hơn đối thủ trên trang kết quả tìm kiếm (SERP)? Phân tích đối thủ SEO chính là chìa khóa giúp bạn đạt được điều đó. Bằng cách đánh giá chiến lược từ khóa, hồ sơ liên kết ngược, nội dung và các yếu tố SEO tổng thể của đối thủ, bạn có thể hiểu rõ cách họ thành công và phát hiện những lỗ hổng để khai thác. Trong hướng dẫn này, SEONGON sẽ cung cấp cho bạn một quy trình hiệu quả để phân tích đối thủ cạnh tranh, từ đó rút ra những chiến lược giúp cải thiện thứ hạng của mình. 1. Tại sao cần phân tích đối thủ cạnh tranh? Tổng quan cách phân tích Phân tích đối thủ là quá trình đánh giá các trang web cạnh tranh để hiểu rõ chiến lược tối ưu hóa công cụ tìm kiếm của họ. Bằng cách so sánh hiệu suất SEO của mình với đối thủ, bạn có thể xác định: Điểm mạnh và chiến thuật hiệu quả mà họ đang sử dụng. Những thiếu sót mà bạn có thể khai thác để vượt qua họ. Các cơ hội nội dung mà đối thủ chưa tận dụng. Phân tích đối thủ giúp bạn xây dựng một lộ trình SEO rõ ràng để cạnh tranh và giành lợi thế trên thị trường. 1.1. Xác định đối thủ cạnh tranh của bạn Nếu website của bạn đã có thứ hạng, bạn có thể đã biết đối thủ của mình là ai. Tuy nhiên, nếu đây là lần đầu tiên bạn thực hiện phân tích đối thủ, bạn cần xác định chính xác ai đang cạnh tranh trực tiếp với bạn. Đối thủ SEO của bạn là những trang web: Xếp hạng cao trên Google hoặc các công cụ tìm kiếm khác cho cùng từ khóa bạn nhắm đến Cung cấp sản phẩm, dịch vụ tương tự hoặc nhắm đến cùng một tệp khách hàng [caption id="attachment_56435" align="aligncenter" width="1070"] Xác định đúng đối thủ cạnh tranh giúp bạn xác định chiến lược phát triển phù hợp[/caption] Điều quan trọng cần lưu ý: Đối thủ SEO của bạn có thể khác với đối thủ cạnh tranh trực tiếp ngoài đời thực Nếu website của bạn có nhiều sản phẩm, dịch vụ hoặc chủ đề nội dung, mỗi danh mục có thể có nhóm đối thủ riêng biệt 1.2. Nghiên cứu lĩnh vực và đối thủ Trước khi tham gia vào một lĩnh vực, bạn cần nghiên cứu kỹ để hiểu mức độ cạnh tranh. Phân tích đối thủ giúp bạn nắm được: Họ đang cung cấp những sản phẩm, dịch vụ gì Hồ sơ liên kết ngược của họ ra sao Họ tập trung vào từ khóa nào Chiến lược nội dung và mức độ thẩm quyền của họ Dữ liệu này giúp bạn đánh giá mức độ cạnh tranh và xác định: Nếu thị trường có tiềm năng lớn (nhiều đối thủ mạnh đồng nghĩa với nhu cầu cao) Những cơ hội nội dung mà đối thủ chưa khai thác Các điểm yếu trong chiến lược của họ mà bạn có thể tận dụng Ngoài ra, việc nghiên cứu đối thủ còn giúp bạn tìm ra những sản phẩm, dịch vụ tiềm năng mà họ chưa cung cấp nhưng khách hàng đang quan tâm. Đây có thể là cơ hội để bạn mở rộng mô hình kinh doanh. 1.3. Đánh bại đối thủ cạnh tranh Mục tiêu cuối cùng của phân tích đối thủ SEO là tìm ra những cơ hội để vượt lên trên họ. Bằng cách: Khai thác điểm yếu của đối thủ Cải thiện những điểm còn thiếu sót trong chiến lược của bạn Ứng dụng các chiến thuật SEO hiệu quả từ những đối thủ hàng đầu Bạn có thể tạo ra một lợi thế cạnh tranh bền vững trên SERP. 2. Hướng dẫn thực hiện phân tích đối thủ cạnh tranh Dưới đây là các bước chi tiết để phân tích đối thủ SEO và xây dựng chiến lược của riêng bạn: Xác định đối thủ cạnh tranh: Tìm các website đang xếp hạng cao cho từ khóa mục tiêu của bạn Phân tích từ khóa: Xác định từ khóa họ đang nhắm đến và mức độ cạnh tranh của chúng Phân tích nội dung: Đánh giá chất lượng nội dung của họ, định dạng, chủ đề phổ biến Phân tích liên kết ngược: Xem xét hồ sơ backlink của đối thủ để tìm cơ hội xây dựng liên kết Phân tích kỹ thuật SEO: Kiểm tra tốc độ tải trang, cấu trúc website, mức độ tối ưu hóa trên thiết bị di động Khi bạn hiểu rõ chiến lược của đối thủ, bạn có thể điều chỉnh và tối ưu SEO để vượt qua họ. [caption id="attachment_56436" align="aligncenter" width="1920"] Các bước chi tiết phân tích đối thủ cạnh tranh[/caption] 2.1. Cách tìm đối thủ cạnh tranh của bạn Bạn không thể phân tích đối thủ nếu chưa biết họ là ai. Vậy làm thế nào để xác định đối thủ cạnh tranh của bạn? 2.1.1. Tìm kiếm thủ công trên Google Một cách đơn giản để tìm đối thủ là tra cứu từ khóa chính trên Google (hoặc các công cụ tìm kiếm khác) và ghi lại những trang web xếp hạng cao nhất. Nếu một tên miền xuất hiện nhiều lần trong kết quả tìm kiếm của bạn với nhiều từ khoá, đó có thể là đối thủ cạnh tranh chính. Tạo một bảng Google Sheet và liệt kê tất cả các tên miền xếp hạng cao cho các từ khóa mục tiêu của bạn. [caption id="attachment_56437" align="aligncenter" width="1920"] Cách tìm đối thủ cạnh tranh thủ công[/caption] Lưu ý: Phương pháp này hiệu quả nếu bạn chỉ theo dõi một số ít từ khóa. Nếu bạn muốn điều tra xếp hạng của hàng nghìn từ khóa, việc tìm kiếm thủ công sẽ rất tốn thời gian và…
28/02/2025

Favicon là gì? Tầm quan trọng và cách tạo Favicon cho Website

Favicon là biểu tượng trang web, đóng vai trò then chốt trong việc giúp người dùng nhanh chóng nhận ra và quay lại trang web. Mặc dù nhỏ bé nhưng favicon lại là một phần không thể thiếu trong việc xây dựng trải nghiệm người dùng và nhận diện thương hiệu. Vậy cụ thể favicon là gì, tại sao nó quan trọng và làm thế nào để tạo favicon cho website? Cùng tiếp tục theo dõi những thông tin chi tiết và hữu ích trong bài viết dưới đây! 1. Favicon là gì? Favicon là viết tắt của favorite icon, chính là biểu tượng nhỏ mà bạn thấy trên tab trình duyệt, đại diện trực quan cho một trang web cụ thể. Favicon còn được gọi bằng nhiều tên khác như biểu tượng trang web, biểu tượng tab hoặc biểu tượng đánh dấu trang (bookmark icon). Thiết kế favicon thường dựa trên logo thương hiệu nhưng được tối giản để đảm bảo hiển thị rõ nét ở kích thước nhỏ. Các yếu tố phụ như tagline hoặc tên thương hiệu thường được lược bỏ, chỉ giữ lại những thành phần đồ họa cốt lõi nhất. [caption id="attachment_56372" align="aligncenter" width="1920"] Favicon là một hình ảnh hoặc biểu tượng đại diện cho một trang web, được hiển thị trên tab trình duyệt.[/caption] 2. Những vị trí mà Favicon xuất hiện Favicon không chỉ xuất hiện trên thanh tab trình duyệt mà còn được hiển thị tại nhiều vị trí khác nhau, góp phần nâng cao khả năng nhận diện thương hiệu và trải nghiệm người dùng. Cụ thể, favicon thường xuất hiện ở các vị trí sau: 2.1. Danh sách đánh dấu trang (bookmarks) Khi người dùng lưu một trang web vào danh sách đánh dấu trang, favicon sẽ hiển thị bên cạnh tiêu đề trang, giúp người dùng dễ dàng nhận biết và truy cập lại trang web đó. [caption id="attachment_56374" align="aligncenter" width="1844"] Bạn có thể nhận thấy favicon bên cạnh tiêu đề trang trong bookmarks[/caption] 2.2. Tab trình duyệt Mỗi tab trình duyệt sẽ hiển thị favicon tương ứng với trang web đang được mở. Nhờ đó, người dùng có thể xác định và quản lý hàng loạt tab đang mở một cách nhanh chóng và dễ dàng. [caption id="attachment_56371" align="aligncenter" width="1920"] Mỗi tab sẽ hiển thị favicon ứng với trang web mà bạn đang mở[/caption] 2.3. Ứng dụng trên thanh công cụ Nếu website có ứng dụng hoặc tiện ích mở rộng được cài đặt trên thanh công cụ của trình duyệt, favicon sẽ được sử dụng làm biểu tượng cho ứng dụng đó. [caption id="attachment_56378" align="aligncenter" width="1858"] Favicon góp phần hỗ trợ người dùng nhận diện website ngay trên thanh công cụ của trình duyệt[/caption] 2.4. Lịch sử duyệt web Favicon cũng hiển thị bên cạnh tiêu đề trang web trong lịch sử duyệt web, giúp người dùng dễ dàng nhận diện và tìm lại các trang đã truy cập. [caption id="attachment_56379" align="aligncenter" width="1138"] Favicon xuất hiện tại menu thả xuống của phần lịch sử duyệt web[/caption] Biểu tượng trang web không chỉ được hiển thị ở phần menu thả xuống mà còn xuất hiện trong tab lịch sử. [caption id="attachment_56377" align="aligncenter" width="1484"] Favicon được hiển thị trong phần lịch sử trình duyệt web[/caption] 2.5. Thanh tìm kiếm Trong một số trường hợp, favicon có thể xuất hiện trên thanh tìm kiếm: [caption id="attachment_56387" align="aligncenter" width="1024"] Favicon cũng có thể xuất hiện trên thanh tìm kiếm khi bạn nhập từ khóa[/caption] Hoặc favicon xuất hiện trong danh sách gợi ý tìm kiếm khi nhập từ khóa. [caption id="attachment_56389" align="aligncenter" width="1920"] Favicon xuất hiện trong danh sách gợi ý tìm kiếm[/caption] 3. Tại sao cần sử dụng Favicon cho Website? Trong thế giới digital, icon website tuy nhỏ bé nhưng lại là một yếu tố không thể thiếu khi xây dựng thương hiệu và website cho doanh nghiệp. Cùng điểm qua những lợi ích to lớn mà icon website mang đến: 3.1. Nâng cao trải nghiệm người dùng Giữa hàng loạt tab đang mở trên trình duyệt, icon giúp website của bạn nổi bật và dễ dàng nhận diện. Người dùng có thể nhanh chóng xác định và truy cập trang web của bạn chỉ với một cái nhìn thoáng qua. 3.2. Tăng cường nhận diện thương hiệu Cũng giống như logo, favicon là một yếu tố nhận diện thương hiệu quan trọng trên không gian mạng. Một favicon được thiết kế độc đáo, ấn tượng sẽ  "in sâu" vào tâm trí người dùng. 3.3. Tăng tính chuyên nghiệp cho Website Favicon là một trong những yếu tố góp phần tạo nên sự chuyên nghiệp và đáng tin cậy cho website. Một website được chăm chút tỉ mỉ đến từng chi tiết bao gồm cả favicon, không chỉ thu hút khách hàng mà còn được các công cụ tìm kiếm đánh giá cao. 3.4. Hỗ trợ SEO cho Website Mặc dù không trực tiếp ảnh hưởng đến thứ hạng tìm kiếm, favicon vẫn gián tiếp hỗ trợ SEO theo nhiều cách: Cải thiện trải nghiệm người dùng: Favicon giúp người dùng dễ dàng tương tác với website, kéo dài thời gian truy cập và giảm tỷ lệ thoát trang, đây là những tiêu chí quan trọng ảnh hưởng đến SEO. Tăng khả năng truy cập lại website: Favicon giúp website nổi bật trong danh sách đánh dấu trang (bookmark), khuyến khích người dùng lưu lại và quay trở lại website trong tương lai. [caption id="attachment_56388" align="aligncenter" width="1091"] Favicon hỗ trợ gián tiếp cho việc SEO Website[/caption] 4. Kích thước Favicon tương thích cho từng nền tảng Mặc dù kích thước 16x16 pixel được xem là tiêu chuẩn phổ biến và tương thích với hầu hết các trình duyệt nhưng để đảm bảo favicon hiển thị hoàn hảo trên mọi nền tảng và thiết bị, bạn nên cung cấp đa dạng kích thước favicon. Dưới đây là tổng hợp kích thước favicon khuyến nghị cho từng nền tảng: 16x16…
17/02/2025

Top 15 công cụ nghiên cứu từ khoá chính xác, phổ biến hiện nay

Bạn đang tìm kiếm công cụ nghiên cứu từ khóa hiệu quả để triển khai chiến dịch SEO và Marketing. Vậy với gần 200 công cụ trên thị trường hiện nay, sự lựa chọn nào là phù hợp nhất. Nếu bạn cũng có phân vân này, bài viết dưới đây SEONGON sẽ giới thiệu đến bạn Top 15 công cụ nghiên cứu từ khóa tốt nhất, giúp bạn dễ dàng lựa chọn được công cụ hiệu quả cho dự án của mình. 1. Nghiên cứu từ khoá là gì? Tại sao phải nghiên cứu từ khoá SEO Nghiên cứu từ khóa là quá trình tìm kiếm và phân tích các từ hoặc cụm từ mà khách hàng mục tiêu đang dùng để tìm kiếm thông tin liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. Quá trình này giúp bạn hiểu rõ hơn về nhu cầu của khách hàng và lựa chọn những từ khóa phù hợp nhất cho chiến dịch marketing của mình. Nghiên cứu từ khóa giúp bạn hiểu rõ ngôn ngữ, nhu cầu và ý định thực sự của khách hàng. Nhờ đó, bạn sẽ biết người dùng đang quan tâm điều gì, mức độ tìm kiếm các từ khóa ra sao, và từ đó xây dựng nội dung phù hợp, tối ưu hiệu quả tiếp cận khách hàng tiềm năng. Việc lựa chọn đúng từ khóa giống như tìm được chiếc chìa khóa vàng, giúp bạn mở cánh cửa tiếp cận người dùng một cách nhanh chóng và chính xác, mang đến hiệu quả rõ rệt cho chiến lược SEO của bạn. 2. 15 công cụ nghiên cứu từ khóa miễn phí và có phí 2.1. Google Keyword Planner Truy cập công cụ tại đây: https://ads.google.com/intl/vi_vn/home/tools/keyword-planner/ Ưu điểm Google Keyword Planner là công cụ hỗ trợ nghiên cứu từ khóa hiệu quả, được nhiều SEOer sử dụng để xác định và chọn lọc các từ khóa tối ưu cho chiến dịch SEO và marketing trực tuyến. Một số ưu điểm nổi bật của công cụ này như: Dữ liệu trực tiếp từ Google, độ chính xác cao. Miễn phí khi có tài khoản Google Ads. Gợi ý từ khóa liên quan, nhóm quảng cáo. Nhược điểm Mặc dù vậy, Google Keyword Planner cũng tồn tại một số hạn chế nhất định: Dữ liệu bị giới hạn nếu không chạy quảng cáo Google Ads. Chủ yếu phục vụ cho quảng cáo, không chuyên sâu SEO. Giao diện có thể phức tạp với người mới. Chi phí Hiện tại, để sử dụng Google Keyword Planner thì người dùng sẽ không cần phải trả bất kỳ khoản phí nào cả tuy nhiên bạn cần phải đăng ký và mở tài khoản Google Ads. Giới thiệu tổng quan về công cụ Công cụ này cho phép người dùng nghiên cứu từ khóa cho các chiến dịch quảng cáo trên Facebook và Google, giúp tăng khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu trên công cụ tìm kiếm. Ngay cả khi bạn không triển khai quảng cáo, đây vẫn là một giải pháp hữu ích cho các hoạt động SEO. Bắt đầu nghiên cứu từ khoá với Keyword Planner: [caption id="attachment_56053" align="aligncenter" width="1920"] Nhập từ khoá và bắt đầu nghiên cứu[/caption] Khám phá danh sách từ khoá:  [caption id="attachment_56073" align="aligncenter" width="1920"] Danh sách từ khóa kèm các dữ liệu hữu ích[/caption] Tương tự như Rank Tracker, Keyword Planner cũng trả về một danh sách từ khoá có liên quan đến từ khoá ban đầu bạn nhập vào. Cùng với đó là các dữ liệu về:  Khối lượng tìm kiếm trung bình hàng tháng của từ khoá. Mức độ cạnh tranh của từ khóa với 3 mức thấp - vừa - cao. Giá thầu cao nhất và thấp nhất của từ khoá. Bạn có thể xuất danh sách từ khoá dưới dạng Google Sheet hoặc CSV để lưu trữ và phục vụ cho triển khai kế hoạch. Lọc và sắp xếp danh sách từ khoá:  Google Keyword Planner cung cấp nhiều tùy chọn lọc từ khóa như vị trí (quốc gia), ngôn ngữ, mạng tìm kiếm (Google, YouTube,...) và khoảng thời gian (mặc định 12 tháng). Người dùng có thể tùy chỉnh bộ lọc để phù hợp với nhu cầu phân tích từ khóa. Kết quả trả về sẽ là danh sách từ khóa được sắp xếp theo mức độ liên quan, từ cao đến thấp. [caption id="attachment_56060" align="aligncenter" width="1908"] Sử dụng bộ lọc của công cụ[/caption] Bộ lọc của Google Keyword Planner cho phép bạn lọc các dữ liệu:  (1) Lọc loại từ khóa, tỷ lệ cạnh tranh, tỷ lệ hiển thị quảng cáo, khối lượng tìm kiếm,... (2) Lọc quốc gia và ngôn ngữ. (3) Lọc nền tảng tìm kiếm Google hoặc Google và các đối tác tìm kiếm khác như Youtube, Google Shopping, Google Maps,... (4) Lọc thời gian tìm kiếm phù hợp. 2.2. Keywordtoool.io Truy cập công cụ tại đây Ưu điểm Keywordtool.io là một công cụ nghiên cứu từ khóa phổ biến trong lĩnh vực SEO, được sử dụng rộng rãi để khám phá và phát triển các ý tưởng từ khóa tiềm năng. Công cụ này tận dụng cơ chế Google Autocomplete, tạo ra danh sách từ khóa đuôi dài bằng cách thêm tiền tố và hậu tố vào từ khóa gốc, cung cấp hàng trăm đến hàng ngàn gợi ý liên quan. Ưu điểm nổi bật của công cụ này bao gồm: Đề xuất từ khóa từ nhiều nguồn khác nhau (Google, YouTube, Bing, Amazon, v.v.), mở rộng phạm vi nghiên cứu. Giao diện trực quan, dễ sử dụng, phù hợp với cả người mới bắt đầu. Cung cấp các từ khóa đuôi dài hữu ích, giúp bạn nhắm mục tiêu chính xác hơn. Nhược điểm Bên cạnh các điểm nổi trội thì công cụ còn có một số nhược điểm như: Bản miễn phí giới hạn số lượng từ khóa đề xuất, hạn chế khả năng khám phá sâu. Dữ liệu khối lượng…
17/02/2025

Open Graph là gì? Hướng dẫn cài đặt và kiểm tra Open Graph

Open Graph là một công cụ giúp các nền tảng mạng xã hội nhận diện và hiển thị nội dung từ website theo ý muốn của bạn. Việc thiết lập Open Graph chuẩn không chỉ cải thiện khả năng tương tác trên mạng xã hội mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng đáng kể. Hãy cùng SEONGON khám phá chi tiết về khái niệm cũng như cách thiết lập và kiểm tra Open Graph hiệu quả qua bài viết sau! 1. Open Graph là gì?  Open Graph là đoạn mã HTML cho phép bạn kiểm soát cách hiển thị bài viết của website khi được chia sẻ trên các trang mạng xã hội. Open Graph sẽ giúp bài viết nổi bật hơn trên các nền tảng như Facebook, Twitter hay LinkedIn bằng cách tùy chỉnh tiêu đề, mô tả và hình ảnh hiển thị theo mong muốn. Nếu không dùng Open Graph, các nền tảng này sẽ tự động chọn nội dung ngẫu nhiên.  [caption id="attachment_56028" align="aligncenter" width="1050"] Open Graph là mã HTML kiểm soát cách hiển thị của liên kết khi được chia sẻ trên mạng xã hội[/caption] Chẳng hạn, nếu bạn chia sẻ một bài viết về cách trở thành chuyên gia SEO, bạn có thể sử dụng các thẻ Open Graph sau để đảm bảo bài viết được hiển thị như ý: Trong đó:  og:title là tiêu đề bạn muốn hiển thị. og:description là phần mô tả ngắn về nội dung bài viết. og:image là hình ảnh bạn muốn dùng làm hình đại diện khi chia sẻ. Thẻ Open Graph đóng vai trò tối ưu hóa việc hiển thị của liên kết khi bạn chia sẻ bài viết trên Facebook, đảm bảo nội dung xuất hiện hấp dẫn và rõ ràng với người dùng. Cách thức hiển thị cụ thể như sau: [caption id="attachment_56021" align="aligncenter" width="1050"] Hình minh họa về các thành phần hiển thị của thẻ Open Graph trên mạng xã hội[/caption] 2. Tầm quan trọng của Open Graph  Open Graph là công cụ hữu ích giúp nội dung của bạn hiển thị một cách ấn tượng trên mạng xã hội, thu hút sự chú ý của người dùng ngay từ cái nhìn đầu tiên. Những lợi ích nổi bật có thể kể đến: Tăng tính hấp dẫn: Các thẻ Open Graph giúp cho nội dung của bạn bắt mắt hơn trên mạng xã hội. Khi chia sẻ bài viết, hình ảnh và tiêu đề được tối ưu hóa sẽ khiến người xem muốn nhấp vào để tìm hiểu thêm. Cung cấp thông tin nhanh chóng: Thẻ Open Graph giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt và hiểu nội dung chính của bài viết từ đó dễ dàng đưa ra quyết định có nên nhấp vào liên kết hay không. Tăng khả năng hiển thị trên Facebook: Thẻ Open Graph giúp Facebook hiểu rõ nội dung của bài viết, từ đó cải thiện khả năng xuất hiện trong kết quả tìm kiếm và tăng cường hiển thị của thương hiệu. Ví dụ, khi người dùng tìm kiếm từ khóa, Facebook sẽ hiển thị các bài viết đã được chia sẻ nhiều, và thông tin này chủ yếu lấy từ các thẻ Open Graph. Đối với SEO, Open Graph đóng vai trò quan trọng trong chiến lược tổng thể, giúp nâng cao hiệu quả của các hoạt động marketing, cụ thể:  Kiểm soát cách nội dung được hiển thị khi chia sẻ trên mạng xã hội. Tăng lượng truy cập website từ nguồn là nền tảng mạng xã hội Cải thiện tỷ lệ nhấp (CTR) và thúc đẩy tương tác, chuyển đổi cho website  Nâng cao kết quả hiển thị nội dung trên trang mạng xã hội, tối ưu trải nghiệm người dùng [caption id="attachment_56017" align="aligncenter" width="1050"] Các thẻ Open Graph giúp cho nội dung của bạn bắt mắt hơn trên mạng xã hội[/caption] 3. Các thuộc tính của Open Graph và cách ứng dụng Có 17 thẻ Open Graph được Facebook công bố trong tài liệu chính thức. Trong đó, chỉ có 6 loại Open Graph quan trọng nhất được liệt kê dưới đây: 3.1. og:title Ý nghĩa: Thẻ này được dùng để chỉ định tiêu đề của trang web khi nó được chia sẻ trên các nền tảng mạng xã hội. Ví dụ: Cách sử dụng hiệu quả: Thêm vào tất cả các trang có thể chia sẻ trên mạng xã hội. Tập trung vào tính chính xác, sự hấp dẫn để tăng khả năng nhấp chuột. Tiêu đề nên được viết ngắn gọn để hiển thị đầy đủ khi chia sẻ trên mạng xã hội. Dựa trên kinh nghiệm của SEONGON, độ dài lý tưởng cho tiêu đề là từ 40 - 60 ký tự. [caption id="attachment_56023" align="aligncenter" width="1050"] Minh họa og:title ở đây là phần tiêu đề “Keywordtool.io là gì? Cách nghiên cứu từ khoá bằng Keywordtool.io”[/caption] 3.2. og:url Ý nghĩa: Thẻ này được sử dụng để chỉ định URL chính xác của trang web. Ví dụ: Cách sử dụng hiệu quả: Sử dụng URL chuẩn (canonical URL) để hợp nhất tất cả dữ liệu được liên kết, chẳng hạn như lượt thích, trên tất cả các URL trùng lặp được đăng. [caption id="attachment_56027" align="aligncenter" width="1050"] Og:url được sử dụng để chỉ định URL chính xác của trang web[/caption] 3.3. og:image Ý nghĩa: Chỉ định hình ảnh đại diện cho trang web, giúp bài đăng chia sẻ trở nên hấp dẫn và thu hút người xem hơn. (Lưu ý: Đây thường là thẻ Open Graph quan trọng nhất vì chiếm nhiều diện tích hiển thị nhất trên bảng tin) Ví dụ: Cách sử dụng hiệu quả: Hình ảnh nên liên quan trực tiếp đến nội dung của trang web và hấp dẫn người xem. Sử dụng hình ảnh có tỷ lệ 1.91: 1 và kích thước khuyến nghị tối thiểu là 1200x630 để có độ rõ nét tối ưu trên tất cả các thiết bị. [caption id="attachment_56026" align="aligncenter" width="1050"] Og:image là…
17/02/2025

Cách đăng ký Google News cập nhật mới nhất 2025

Google News là một nền tảng tổng hợp tin tức miễn phí của Google. Việc xuất hiện trên Google News không chỉ hỗ trợ tăng lượng truy cập mà còn củng cố uy tín thương hiệu của bạn. Hãy cùng SEONGON khám phá cách đăng ký Google News mới nhất 2025. 1. Cách đăng ký Google News cập nhật mới nhất  Google News là công cụ mạnh mẽ giúp nội dung của bạn tiếp cận nhiều độc giả hơn, đồng thời gia tăng uy tín cho trang web. Đồng thời, khi nội dung xuất hiện trên Google News sẽ tác động tích cực đến hiệu quả SEO. Tuy nhiên, để được phê duyệt trên Google News, bạn cần tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về chất lượng và cấu trúc website.  [caption id="attachment_55986" align="aligncenter" width="1110"] Trang tin tức Google News của CellphoneS[/caption] 1.1. Chuẩn bị trước khi đăng ký Trước khi tiến hành đăng ký Google News, bạn cần đảm bảo rằng website của mình đáp ứng đủ các tiêu chí để được xét duyệt giúp tăng cơ hội được duyệt nhanh chóng và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Chuẩn bị trang web chất lượng, tương thích với tất cả thiết bị: Google News yêu cầu website phải có nội dung chất lượng, được tối ưu hóa để hiển thị trên cả máy tính, điện thoại và máy tính bảng. Hãy kiểm tra giao diện của website để đảm bảo mọi nội dung hiển thị rõ ràng và không bị lỗi định dạng trên các thiết bị khác nhau. Tạo sitemap cho website: Sitemap hay sơ đồ trang web đóng vai trò quan trọng trong việc giúp Google nắm bắt cấu trúc của website và tiến hành lập chỉ mục nội dung một cách tối ưu.  Xem chi tiết: Cách tạo sitemap chuẩn SEO cho website. Về yếu tố kỹ thuật, website cần đảm bảo các yêu cầu sau:  Yêu cầu về cấu trúc trang web: Google News yêu cầu nhà xuất bản đảm bảo cấu trúc trang web phù hợp để thu thập thông tin chính xác. Các trang tin tức nên có URL cố định, sử dụng liên kết HTML thay vì hình ảnh hoặc JavaScript. Văn bản liên kết phải khớp với tiêu đề bài viết. Ngoài ra, cần đảm bảo trình thu thập thông tin có thể truy cập nội dung bằng cách không chặn Googlebot bằng robots.txt hoặc thẻ meta. Nếu gặp khó khăn, có thể sử dụng sơ đồ trang web để hỗ trợ thu thập thông tin. Yêu cầu về ngôn ngữ và phương thức mã hóa: Google News yêu cầu mỗi bài viết chỉ sử dụng một ngôn ngữ để hệ thống có thể phân tích và hiển thị chính xác. Nếu trang web có nhiều ngôn ngữ, hãy tách thành các mục riêng và tạo ấn bản phù hợp. Ngoài ra, nên sử dụng mã hóa UTF-8 để đảm bảo hiển thị nội dung chính xác. Yêu cầu đối với từng bài viết: Google News yêu cầu mỗi bài viết có một URL duy nhất, cố định và không thay đổi khi xuất bản lại. Trang bài viết phải hiển thị toàn bộ nội dung với định dạng HTML, không nhúng văn bản trong JavaScript. Tiêu đề và thời gian xuất bản cần dễ nhận diện để trình thu thập thông tin hoạt động hiệu quả. [caption id="attachment_55991" align="aligncenter" width="1200"] Cần tạo sitemap, tạo trang web chất lượng trước khi đăng ký Google News[/caption] 1.2. Tiến hành đăng ký Google News Bước 1: Truy cập Google Publisher Center và thêm ấn bản. Để đưa website lên Google News bạn cần thông qua việc tạo ấn bản trong Trung tâm xuất bản (Google Publisher Center). Trước tiên bạn hãy truy cập vào https://publishercenter.google.com/ và chọn Thêm để tạo ấn bản mới.  [caption id="attachment_56009" align="aligncenter" width="1200"] Truy cập Publish Center để thực hiện đăng ký website trên Google News[/caption] Bạn cần điền đầy đủ thông tin như Tên, quốc gia, ngôn ngữ,... cho ấn phẩm vừa mới thêm, sau đó chọn Thêm ấn phẩm. [caption id="attachment_56006" align="aligncenter" width="1200"] Thêm ấn bản cho Google News[/caption] Để hoàn tất quá trình thêm ấn phẩm mới bạn cần xác minh được mình là người sở hữu website mà bạn vừa thêm. Bạn có thể thực hiện quá trình xác minh này thông qua Google Search Console. [caption id="attachment_56011" align="aligncenter" width="1200"] Xác minh thông tin liên quan đến chủ sở hữu của ấn bản[/caption] Mẹo: Để bước xác minh này diễn ra nhanh hơn thì bạn hãy sử dụng email cùng với email của Google Search Console. [caption id="attachment_56010" align="aligncenter" width="1200"] Xác minh các thông tin liên quan cho ấn bản[/caption] Sau khi quá trình thêm ấn bản mới hoàn tất bạn sẽ được chuyển đến trang chủ của trung tâm xuất bản như hình bên dưới. [caption id="attachment_55995" align="aligncenter" width="1200"] Chuyển đến trang chủ của trung tâm xuất bản[/caption] Bước 2: Cài đặt cho ấn bản mới Bạn hãy chọn vào khung có mũi tên nhỏ bên cạnh, sau đó chọn vào biểu tượng bánh răng cưa để tiến hành việc cài đặt cho ấn bản mới.  [caption id="attachment_55990" align="aligncenter" width="1200"] Các bước cài đặt cho ấn bản mới[/caption] Trong phần cài đặt ấn bản bạn có thể thiết lập các cài đặt chung để điều chỉnh ngôn ngữ, vị trí của bấn bản. [caption id="attachment_56001" align="aligncenter" width="1200"] Hoàn thiện các hạng mục thông tin cho ấn bản[/caption] Hoặc chỉnh sửa ấn bản [caption id="attachment_55994" align="aligncenter" width="1200"] Chỉnh sửa các thông tin quan trọng cho ấn bản[/caption] Thêm thông tin liên hệ [caption id="attachment_55988" align="aligncenter" width="1200"] Bổ sung các thông tin hợp lệ[/caption] Thêm hình ảnh cho kênh tin tức của bạn. [caption id="attachment_56007" align="aligncenter" width="1200"] Thêm hình ảnh minh hoạ cho kênh[/caption] Bước 3: Thiết lập trang tin tức Google News Khi đã hoàn tất xong việc cài đặt cho ấn bản, bạn hãy trở về trang chủ của Trung tâm…
10/02/2025

Google Page Experience là gì? Cách tối ưu Google Page Experience cải thiện thứ hạng cho website

Google luôn đánh giá cao những website mang đến trải nghiệm tốt cho người dùng. Vì vậy Google đã đưa ra bộ chỉ số Google Page Experience để “chấm điểm” cho từng website. Nếu bạn chưa hiểu rõ Google Page Experience là gì, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết thắc mắc này.  1. Google Page Experience là gì? Gồm những yếu tố nào? Google đã đưa ra khuyến nghị dành cho những quản trị viên website: Nếu muốn thành công trên nền tảng Google, những người sở hữu trang web cần cung cấp một website có trải nghiệm chất lượng cao. Thay vì chỉ quan tâm đến một vài yếu tố hay một vài trang quan trọng như sản phẩm, dịch vụ, bạn cần tối ưu toàn diện trên toàn trang web. [caption id="attachment_55928" align="aligncenter" width="1050"] Google Page Experience là yếu tố Google đánh giá và xếp hạng web[/caption] 1.1. Google Page Experience là gì? Theo đó, Google Page Experience là trải nghiệm trang của Google. Đây là một bộ chỉ số được Google sử dụng nhằm đánh giá chất lượng trải nghiệm của người dùng trên trang.  Bộ chỉ số này tập trung vào đánh giá mức độ thân thiện với người dùng của một trang web thông qua các yếu tố như tốc độ tải trang, sự tương tác và tính ổn định của trang web trong quá trình tải.  Theo thông tin từ Google, hệ thống thường đánh giá như sau:  Đánh giá trải nghiệm theo từng trang: Mỗi trang riêng lẻ được xem xét dựa trên nội dung và các yếu tố liên quan đến trải nghiệm người dùng như tốc độ tải trang, mức độ thân thiện với thiết bị di động, bảo mật HTTPS, có chứa quảng cáo gây khó chịu hay không? Đánh giá trên toàn bộ trang web: Đánh giá các yếu tố chung như độ tin cậy, danh tiếng, hoặc tính nhất quán của nội dung trên toàn bộ website. Ví dụ: nếu một trang web có uy tín thấp hoặc chứa nhiều nội dung vi phạm, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tất cả các trang thuộc website đó. [caption id="attachment_55926" align="aligncenter" width="1050"] Google Page Experience đánh giá trên từng trang và toàn bộ website[/caption] 1.2. Google Page Experience gồm những yếu tố nào? Google Page Experience là tập hợp các tín hiệu đo lường mức độ thân thiện và hiệu quả của một trang web đối với người dùng, bao gồm: Core Web Vitals: Largest Contentful Paint (LCP): Thời gian tải phần nội dung chính trên trang, phản ánh tốc độ tải trang. First Input Delay (FID): Thời gian phản hồi từ khi người dùng thực hiện thao tác đầu tiên, đo lường khả năng tương tác của trang. Cumulative Layout Shift (CLS): Mức độ ổn định của bố cục khi trang tải, đảm bảo không có hiện tượng nội dung bị xê dịch ngoài ý muốn, gây khó chịu. Tính thân thiện với thiết bị di động: Trang web cần được thiết kế tối ưu để đảm bảo người dùng có trải nghiệm tốt trên điện thoại di động – thiết bị ngày càng chiếm ưu thế trong truy cập internet. Bảo mật HTTPS: Sử dụng giao thức HTTPS để bảo vệ thông tin người dùng và tăng cường sự tin cậy khi truy cập. Trải nghiệm quảng cáo: Trang web phải tránh các định dạng quảng cáo làm phiền người dùng, chẳng hạn như pop-up hoặc quảng cáo che khuất nội dung, đảm bảo nội dung chính không bị gián đoạn. Những yếu tố này không chỉ cải thiện trải nghiệm người dùng mà còn đóng vai trò quan trọng trong xếp hạng tìm kiếm của Google. [caption id="attachment_55927" align="aligncenter" width="1050"] Google Page Experience đánh giá website dựa trên nhiều yếu tố[/caption] 1.3. Lịch sử ra đời bản cập nhật Google Page Experience Google đã thực hiện nhiều bước cải tiến trước khi hoàn thiện bộ tiêu chí giúp tối ưu hóa tốc độ và trải nghiệm người dùng. Dưới đây là những cột mốc đáng chú ý: Tháng 4/2010: Google lần đầu tiên giới thiệu tốc độ tải trang như một yếu tố ảnh hưởng đến xếp hạng. Đây là tín hiệu đầu tiên trong nỗ lực định hình một hệ sinh thái web nhanh, hiệu quả hơn. Tháng 1/2018: Tốc độ trang web trở thành tín hiệu xếp hạng chính thức trên di động, nhằm đáp ứng xu hướng sử dụng thiết bị di động ngày càng tăng. Điều này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng khi trải nghiệm di động bắt đầu được đặt làm ưu tiên. Tháng 5/2020: Google công bố bản cập nhật "Page Experience" kết hợp các tín hiệu hiện tại với các tiêu chí trải nghiệm người dùng như bảo mật HTTPS, tính thân thiện với thiết bị di động và không có quảng cáo gây gián đoạn. Cũng trong tháng 5/2020: Core Web Vitals ra đời và đây là bộ chỉ số hiệu suất tiêu chuẩn bao gồm LCP (Largest Contentful Paint), FID (First Input Delay) và CLS (Cumulative Layout Shift) – giúp đo lường cách người dùng thực sự cảm nhận trang web. [caption id="attachment_55929" align="aligncenter" width="1050"] Lịch sử phát triển của bản cập nhật Google Page Experience[/caption] Với Google, tốc độ tải trang nhanh chỉ là bước khởi đầu. Trong bốn năm kể từ khi công bố Core Web Vitals, trọng tâm đã chuyển sang đánh giá toàn diện cách người dùng tương tác thực tế với trang web. Doanh nghiệp không chỉ cần một website hoạt động hiệu quả mà còn phải mang lại trải nghiệm mượt mà, liền mạch - bởi trải nghiệm của người dùng chính là yếu tố cốt lõi để cạnh tranh trong hệ sinh thái tìm kiếm hiện nay. 2. Tầm quan trọng của trải nghiệm trang đối với doanh nghiệp Một trang web khi được tối ưu toàn diện về…
10/02/2025

Google Pirate là gì? Cách bảo vệ website trước thuật toán Google Pirate

Đầu những năm 2010, việc đánh cắp chất xám trở nên phổ biến trên Internet. Sau đó 2 năm, Google đã ra mắt thuật toán Google Pirate nhằm đối phó với thực trạng này. Tính đến tận ngày nay, đây vẫn là một trong những phương pháp quan trọng ảnh hưởng đến việc sản xuất nội dung của các website trên Google. Hãy cùng SEONGON khám phá chi tiết về Google Pirate và tìm hiểu các chiến lược để bảo vệ website của bạn hiệu quả qua bài viết sau! Mời bạn xem chi tiết về Google Pirate: https://www.youtube.com/watch?v=EF_U0SfEl74 1. Google Pirate là gì? Mục tiêu của thuật toán  Google Pirate là một trong những thuật toán của Google nhằm ngăn chặn hành vi sao chép trên Internet, bảo vệ bản quyền của website. Thuật toán được ra đời vào tháng 8/2012 và còn được biết đến với tên gọi là “Thuật toán cướp biển” (Từ “Pirate” trong tiếng Anh có nghĩa là “Cướp biển”).  Theo đó, thuật toán này nhắm đến các “tên cướp” ăn cắp bản quyền, sao chép nội dung từ các trang khác rồi đăng lên website của mình. Mục đích chính của thuật toán này là bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, nâng cao chất lượng của thông tin trên công cụ tìm kiếm bằng cách xử lý nghiêm các trang vi phạm bản quyền. [caption id="attachment_55913" align="aligncenter" width="1050"] Google Pirate là thuật toán do Google tạo ra để ngăn chặn hành vi sao chép[/caption] Việc tạo ra thuật toán xuất phát từ bối cảnh thực tế đầy nhức nhối: Các trang web vi phạm bản quyền, chẳng hạn như các website chia sẻ phim lậu, nhạc lậu hoặc phần mềm crack lại thường xếp hạng rất cao trên Google. Điều này khiến nội dung vi phạm bản quyền ngày càng trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn.  Ví dụ: Khi người dùng tìm kiếm cụm từ "download free movie" hoặc "latest movie torrent", các trang như 123movies, The Pirate Bay hoặc các blog không chính thống lại ở ngay trên đầu kết quả tìm kiếm. Các trang web vi phạm bản quyền tràn lan ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu của các website chính thống và nhà sản xuất nội dung hợp pháp. Nếu Google không có chính sách hợp lý để trừng trị các website sao chép thì lâu dần chất lượng nội dung sẽ giảm sút. Do đó, thuật toán Google Pirate được tạo ra nhằm:  Bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo: Google Pirate giúp bảo vệ quyền lợi của những người tạo ra nội dung bằng cách ngăn chặn việc sao chép trái phép. Cải thiện chất lượng tìm kiếm: Bằng cách loại bỏ các trang web kém chất lượng và vi phạm bản quyền, Google giúp người dùng tìm thấy những thông tin chính xác và hữu ích hơn. [caption id="attachment_55912" align="aligncenter" width="1050"] Google Pirate được tạo ra để bảo vệ quyền lợi của những người làm nội dung chất lượng[/caption] 2. Đối tượng nhắm đến của Google Pirate Google Pirate được thiết kế để "truy quét" các website vi phạm bản quyền, chẳng hạn như trang chia sẻ tài liệu, phim, nhạc hoặc phần mềm miễn phí trái phép. Cụ thể:  2.1. Website cung cấp nội dung lậu  Các website kiếm tiền từ quảng cáo hoặc dịch vụ trả phí nhưng nội dung trên trang vi phạm bản quyền. Ví dụ như: Phim lậu chứa quảng cáo pop-up, website phát sóng trực tiếp giải đấu thể thao hoặc sự kiện âm nhạc. Lúc này, Google sẽ đưa trang vào danh sách đen để chặn nội dung hiển thị trong kết quả tìm kiếm. Website torrent (Người dùng có thể tải xuống hầu hết các loại tệp tin mà không phải trả phí): The Pirate Bay, Kickass Torrents. Trang chia sẻ phim lậu: 123Movies, Putlocker. Trang cung cấp nhạc lậu: MP3Juices, Zing MP3 phiên bản không chính thức. Trang livestream lậu bóng đá như SoccerStreams, trang phát sóng miễn phí các chương trình truyền hình quốc tế. Lúc này, mục tiêu của Google sẽ là:  Hạ thấp thứ hạng hoặc loại bỏ những website này khỏi trang kết quả tìm kiếm. Hướng người dùng đến các nguồn cung cấp nội dung hợp pháp như Spotify, Netflix, Amazon Kindle. [caption id="attachment_55909" align="aligncenter" width="1050"] Các trang chia sẻ phim lậu vi phạm bản quyền[/caption] 2.2. Website nhận nhiều khiếu nại DMCA Đây là các website có nội dung vi phạm bản quyền hoặc chứa tài liệu bị báo cáo thường xuyên thông qua hệ thống DMCA. Một số đặc điểm nhận diện của loại website này: Nội dung được sao chép từ các nguồn khác nhau mà không có sự cho phép. Website đó nhận được số lượng lớn khiếu nại DMCA từ chủ sở hữu bản quyền. Lúc này, hành động của Google sẽ là gỡ bỏ các URL bị báo cáo vi phạm. Nếu như trang vi phạm lặp lại nhiều lần, toàn bộ website có thể bị loại khỏi kết quả tìm kiếm. 3. Cách Google Pirate tác động đến SEO như thế nào? Google Pirate tác động mạnh mẽ đến SEO bởi các website vi phạm có nguy cơ giảm thứ hạng thậm chí bị xóa hoàn toàn khỏi trang kết quả tìm kiếm. Một số biện pháp xử lý được áp dụng bao gồm: 3.1. Giảm thứ hạng của các trang vi phạm bản quyền Thuật toán Google Pirate quét nhiều website thông qua Googlebot sau đó đối chiếu dữ liệu với các khiếu nại vi phạm bản quyền theo DMCA (Digital Millennium Copyright Act). Quy trình như sau: Bước 1: Quét và phân tích nội dung website Googlebot sẽ kiểm tra nội dung website, dựa trên dữ liệu đã lưu trữ và từ khóa người dùng tìm kiếm. Các website chứa nội dung bị nghi ngờ vi phạm bản quyền sẽ bị gắn cờ để xem xét. Bước 2:…
10/02/2025

Top 9 chứng chỉ SEO miễn phí và trả phí uy tín trên thế giới, ghi điểm tuyệt đối với nhà tuyển dụng

Chứng chỉ SEO là một loại chứng nhận được cấp cho những người đã hoàn thành một khóa học hoặc chương trình đào tạo về SEO, đây là minh chứng quan trọng để khẳng định kiến thức và kỹ năng chuyên môn của bạn. Việc sở hữu chứng chỉ SEO từ các tổ chức uy tín sẽ giúp bạn nâng cao giá trị bản thân và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường tuyển dụng. Vậy khóa học SEO nào tốt và cung cấp chứng chỉ SEO uy tín? Bài viết dưới đây, SEONGON sẽ gợi ý cho bạn 9 chứng chỉ SEO miễn phí và trả phí giúp bạn ghi điểm tuyệt đối với nhà tuyển dụng.  1. Top 3 chứng chỉ SEO miễn phí uy tín trên thế giới 1.1. Chứng chỉ SEO từ HubSpot Academy HubSpot Academy là nền tảng đào tạo trực tuyến được phát triển bởi HubSpot - một trong những công ty hàng đầu thế giới về phần mềm marketing, bán hàng và CRM. Với sự uy tín và bề dày kinh nghiệm trong ngành, HubSpot Academy cung cấp các khóa học chất lượng cao, được xây dựng bởi đội ngũ chuyên gia đầu ngành. Chứng chỉ từ HubSpot đảm bảo tính chính xác, cập nhật và là minh chứng rõ ràng về năng lực của người học SEO. Với khóa học SEO tại HubSpot, bạn sẽ nhận được:  1 chứng chỉ SEO: Minh chứng uy tín cho kiến thức và kỹ năng SEO của bạn sau khi hoàn thành khóa học. 26 video hướng dẫn chi tiết: Mỗi video được thiết kế với nội dung dễ hiểu, minh họa rõ ràng và trực quan để người học dễ dàng nắm bắt kiến thức. 5 bài kiểm tra năng lực: Giúp bạn hệ thống hóa kiến thức, đồng thời đánh giá mức độ hiểu biết sau mỗi phần học. 12 nguồn tài liệu tham khảo: Các tài liệu được chọn lọc kỹ lưỡng, giúp học viên mở rộng hiểu biết và áp dụng kiến thức vào thực tế. [caption id="attachment_55895" align="aligncenter" width="1920"] HubSpot cung cấp chứng chỉ SEO uy tín cho người học trên khắp hành tinh[/caption] Sau khoảng 4 giờ học, bạn sẽ nắm vững: Kiến thức về SEO từ cơ bản đến nâng cao.  SEO On-page; Off-page và Technical. Phương pháp nghiên cứu từ khóa chuyên nghiệp, hiệu quả từ chuyên gia của HubSpot. Xây dựng kế hoạch về Link Building tăng cường uy tín và thứ hạng cho website. Đo lường và phân tích hiệu quả của các chiến lược SEO, từ đó đưa ra các đề xuất tối ưu. Với những kiến thức trên, bạn sẽ đủ tự tin để triển khai một chiến lược SEO từ việc phân tích, lập kế hoạch đến việc thực thi các chiến lược SEO hiệu quả. Bên cạnh đó, chứng chỉ của HubSpot còn là minh chứng về năng lực, thể hiện tinh thần học hỏi và chuyên nghiệp của bạn. Tham gia khóa học và nhận chứng chỉ SEO miễn phí tại đây! 1.2. Chứng chỉ SEO từ SEMrush Academy Được phát triển bởi SEMrush - công ty hàng đầu thế giới về giải pháp SEO, phân tích dữ liệu và marketing kỹ thuật số, SEMrush Academy là điểm đến lý tưởng cho những ai muốn nâng cao chuyên môn và cập nhật kiến thức mới nhất trong ngành. SEMrush đã xây dựng một hệ thống đào tạo SEO chuyên sâu, được thiết kế bởi các chuyên gia hàng đầu thế giới. Các khóa học tại đây mang tính thực tiễn cao, tập trung vào việc ứng dụng, giúp học viên nắm vững cả lý thuyết và kỹ năng triển khai hiệu quả. Các khóa học chứng chỉ SEO nổi bật tại SEMrush Academy SEO thị trường quốc tế: Hướng dẫn cách tối ưu hóa SEO để tiếp cận khách hàng trên nhiều thị trường quốc gia khác nhau, bao gồm cách phân tích dữ liệu thị trường và quản lý nội dung đa ngôn ngữ. Liên kết nội bộ trong SEO (Internal Link): Khóa học cung cấp kỹ năng tối ưu liên kết nội bộ để cải thiện hiệu quả SEO, đặc biệt hữu ích với các website thương mại điện tử. Xây dựng chiến lược SEO: Khóa học hướng dẫn cách xây dựng chiến lược SEO toàn diện từ phân tích, lập kế hoạch đến triển khai và đo lường hiệu quả. SEO Onpage và Technical SEO: Nội dung khóa học đi sâu vào các phương pháp tối ưu SEO Onpage và Kỹ thuật, giúp cải thiện cấu trúc và nội dung website để đạt thứ hạng cao trên công cụ tìm kiếm. Khi trở thành học viên của SEMrush Academy bạn sẽ có cơ hội được giảng dạy bởi các chuyên gia hàng đầu với khối lượng kiến thức luôn được cập nhật mới nhất. Sau khi kết thúc các bài giảng và vượt qua bài thi của khóa học, bạn sẽ được nhận chứng chỉ của SEMrush Academy. [caption id="attachment_55894" align="aligncenter" width="1568"] Các khóa học chứng chỉ SEO nổi bật tại SEMrush Academy[/caption] Các khóa học của SEMrush Academy sẽ trang bị cho bạn: Thành thạo kỹ năng SEO chuyên sâu: Nắm rõ các kiến thức từ cơ bản đến nâng cao, áp dụng hiệu quả vào các dự án SEO thực tế. Sẵn sàng triển khai dự án SEO quốc tế: Với các khóa học tập trung vào SEO thị trường quốc tế và chiến lược SEO tổng thể, bạn có thể mở rộng phạm vi hoạt động của mình. Tăng cơ hội nghề nghiệp: Chứng chỉ SEMrush là điểm cộng lớn trong mắt nhà tuyển dụng, giúp bạn khẳng định năng lực và chuyên môn trong lĩnh vực SEO. Khám phá thêm hàng trăm khoá học cấp chứng chỉ SEO tại đây! 1.3. Chứng chỉ SEO miễn phí từ Yoast SEO  Với sứ mệnh giúp mọi người đều có thể sở hữu website được…
09/02/2025

Cách tạo Landing Page chuyên nghiệp từ chuyên gia

Landing Page được xem như một yếu tố không thể thiếu, đóng vai trò then chốt trong mọi chiến dịch marketing trên nền tảng kỹ thuật số. Với những thế mạnh tiềm tàng, đây là công cụ tối ưu giúp doanh nghiệp nâng cao doanh thu một cách ấn tượng. Hãy tìm hiểu cách tạo landing page chuyên nghiệp và hiệu quả qua bài viết dưới đây của SEONGON! 1. Landing Page là gì? 7 section trong Landing Page Landing Page có thể coi là “vũ khí” không thể thiếu trong “cuộc chiến” chinh phục khách hàng của doanh nghiệp trong thời đại kỹ thuật số. Vậy bạn biết gì về công cụ này? Landing Page là gì? Đâu là những yếu tố then chốt trong một Landing Page? 1.1. Landing Page là gì? Landing Page (hay trang đích) là một loại trang web được thiết kế riêng biệt, tập trung vào một mục tiêu duy nhất: thuyết phục người dùng thực hiện hành động mong muốn của doanh nghiệp. Trang này chỉ có một URL duy nhất, thường được sử dụng để truyền tải các nội dung như giới thiệu sản phẩm mới, quảng bá sự kiện sắp diễn ra,...Khi truy cập vào Landing Page, người dùng thường có hai lựa chọn, bao gồm: Thoát khỏi trang khi không có nhu cầu Thực hiện các hành động mà doanh nghiệp mong muốn để tạo sự chuyển đổi (điền form đăng ký, liên hệ tư vấn,...). Để đạt được hiệu quả cao, Landing Page cần được thiết kế đẹp mắt, trực quan và hấp dẫn nhằm thu hút, dẫn dắt hành vi người dùng đến với hành động chuyển đổi. [caption id="attachment_55019" align="aligncenter" width="800"] Landing Page được thiết kế nhằm tạo ra sự chuyển đổi người dùng[/caption] 1.2. 7 section trong Landing Page Mỗi Landing Page đều được cấu tạo bởi nhiều section (các đoạn) khác nhau. Mỗi section đều mang một ý nghĩa riêng biệt, được kết nối với nhau nhằm hướng tới mục tiêu chung là tăng tỷ lệ chuyển đổi của người dùng. Trong số đó, có 3 section quan trọng bắt buộc phải có trong mỗi trang đích, bao gồm: Intro (Giới thiệu) Sự tín nhiệm Footer (Chân trang) Dưới đây là chi tiết về 12 section thường gặp trong một Landing Page: 1.2.1 Intro (Giới thiệu) Phần intro được ví như tiêu đề của một mẫu quảng cáo, là điểm chạm đầu tiên giữa doanh nghiệp và người dùng trên trang đích. Đây là khu vực quan trọng, với mục tiêu chính là thu hút sự chú ý, giữ chân người dùng và khuyến khích họ tiếp tục khám phá nội dung bên dưới. [caption id="attachment_55010" align="aligncenter" width="800"] Phần intro của một Landing Page là ấn tượng đầu tiên của doanh nghiệp với người dùng[/caption] Các thành phần bắt buộc của đoạn intro bao gồm: Headline: Dòng tiêu đề chính, yêu cầu viết hoa toàn bộ, ngắn gọn và rõ ràng. Sub-Headline: Tiêu đề phụ, cung cấp thêm thông tin cần thiết nhằm bổ trợ cho tiêu đề chính. Hero Photo/Video: Ảnh/video nổi bật được sử dụng nhằm thu hút sự chú ý của người dùng. Đôi khi, phần này thường là hình ảnh background. Nút CTA (Call-to-Action): Hướng dẫn cho người dùng về hành động họ nên thực hiện tiếp theo. Ngoài ra, phần intro còn có thể chứa các thành phần không bắt buộc bao gồm: Form đăng ký, các điểm nổi bật hoặc lợi ích, Logo, Navigation (Liên kết nội bộ trong trang) và thông tin liên hệ. Như vậy, Intro là phần cực kỳ quan trọng của Landing Page và không thể bỏ qua. Phần này nhấn mạnh các đặc điểm nổi bật của sản phẩm hoặc dịch vụ, giúp thu hút sự chú ý của người dùng. Đây là phần bạn giải đáp câu hỏi: “Khách hàng sẽ nhận được những giá trị gì khi chọn doanh nghiệp của bạn?” Hãy nhấn mạnh lý do vì sao khách hàng nên chọn bạn. 1.2.2 Thông tin chi tiết Phần này liệt kê đầy đủ các thông tin về sản phẩm/dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp, có thể kể đến như danh sách sản phẩm, tính năng sử dụng, cách thức cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp,... 1.2.3 Sự tín nhiệm Sự tín nhiệm là section được thiết kế với mục đích nhằm tạo dựng niềm tin với khách hàng về sản phẩm/dịch vụ cũng như chính thương hiệu cung cấp. Phần này thường bao gồm 3 section con: Đội nhóm của chúng tôi: Đội ngũ chuyên gia hoặc nhân sự chủ chốt trong doanh nghiệp cung cấp sản phẩm/dịch vụ. Thông tin càng rõ ràng sẽ càng xây dựng được sự tin tưởng từ người dùng. Ví dụ, nếu Landing Page bán khóa học, hãy cung cấp thông tin về đội ngũ giảng viên. Nếu trang cung cấp dịch vụ thiết kế và thi công nhà ở, đừng quên giới thiệu các kiến trúc sư và đội ngũ thi công để tăng độ uy tín trong mắt khách hàng. [caption id="attachment_55009" align="aligncenter" width="800"] Phần giới thiệu đội nhóm của chúng tôi trong một trang đích dịch vụ của SEONGON[/caption] Khách hàng nói về chúng tôi: Chia sẻ những đánh giá, phản hồi từ khách hàng để giúp người xem dễ dàng đối chiếu, so sánh và đánh giá. Đây cũng là cách để tăng mức độ uy tín và thể hiện điểm mạnh trong lĩnh vực của doanh nghiệp. Chứng nhận chất lượng: Cung cấp thông tin về các giải thưởng, chứng nhận hoặc đối tác của doanh nghiệp để tạo dựng độ tin cậy với khách hàng. 1.2.4 Bảng giá Bảng giá là một phần quan trọng trong Landing Page nhằm giúp khách hàng dễ dàng nắm bắt và so sánh các gói dịch vụ/sản phẩm mà doanh nghiệp cung cấp. Điều này không những giúp khách hàng dễ dàng so sánh và đối chiếu lựa chọn mà…
03/02/2025

Landing Page là gì? Mọi thứ về Landing Page (+ Ví dụ)

Landing page là trang đích trong marketing online được thiết kế để chuyển đổi khách truy cập thành khách hàng tiềm năng. Đây là nơi khách truy cập đến sau khi nhấp vào liên kết trong email, quảng cáo Google hoặc Facebook Ads. Không giống như các trang chủ, trang chuyên mục hay bài viết chi tiết, mục tiêu của landing page là tăng tỷ lệ chuyển đổi CTR (conversion rate). Nhờ vậy, landing page trở thành lựa chọn tốt nhất để tăng tỷ lệ chuyển đổi cho các chiến dịch tiếp thị, giảm chi phí để có được khách hàng tiềm năng hoặc doanh số bán hàng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá những lợi ích chính, những yếu tố để đánh giá một landing page thành công và nhiều hơn nữa. 1. Landing page là gì? Khác biệt so với trang chủ [caption id="attachment_54231" align="aligncenter" width="800"] Landing Page là gì?[/caption] Landing page, hay còn gọi là "trang đích", là một trang web độc lập được thiết kế với mục tiêu hướng người dùng thực hiện một hành động cụ thể, ví dụ như đăng ký thông tin, mua hàng hoặc tải xuống tài liệu. Đây là điểm đến thường gặp khi người dùng nhấp vào các liên kết từ quảng cáo trực tuyến, email marketing, hoặc nội dung chia sẻ trên mạng xã hội, giúp tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi một cách hiệu quả. Các landing page thường được sử dụng để giới thiệu sản phẩm, dịch vụ, hoặc thu thập thông tin khách hàng với mục tiêu chính là tăng tỷ lệ chuyển đổi. Landing page thường được hiểu nhầm với trang chủ. Không giống như trang chủ, landing page thường không có menu điều hướng. Trang chủ là một hệ thống các trang web được liên kết, cung cấp thông tin phong phú về doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ. Đây là nơi khách hàng có thể tìm hiểu sâu hơn về thương hiệu, lịch sử, đội ngũ và toàn bộ danh mục sản phẩm/dịch vụ. Sau khi biết rõ hơn về landing page là gì và khái niệm website ở trên, chúng ta sẽ so sánh chúng dựa trên 5 tiêu chí bên dưới Tính năng Landing Page Website Mục tiêu Tập trung vào việc chuyển đổi khách truy cập (đăng ký, mua hàng, tải tài liệu). Cung cấp thông tin chi tiết, xây dựng thương hiệu và hỗ trợ khách hàng lâu dài. Cấu trúc Tối giản, nhắm đến một nội dung hoặc mục tiêu cụ thể. Phức tạp hơn, chứa nhiều trang con và nội dung đa dạng. Số lượng trang Thường bao gồm duy nhất một trang. Chứa nhiều trang như Trang chủ, Sản phẩm, Blog, Liên hệ, và các mục khác. Nội dung Rất ngắn gọn, chỉ tập trung một mục tiêu duy nhất Cung cấp thông tin chi tiết, bao quát các khía cạnh về doanh nghiệp, sản phẩm và dịch vụ. CTA Rõ ràng, nổi bật, thường chỉ có một CTA chính. Có thể có nhiều CTA khác nhau ở các vị trí khác nhau trên website. Thế nào là một landing page thành công? Một trang đích thành công thúc đẩy chuyển đổi bằng cách hướng dẫn người dùng truy cập đến một hành động cụ thể. Mỗi thành phần phải phối hợp với nhau để tạo ra trải nghiệm liền mạch thu hút khách hàng tiềm năng hoặc thúc đẩy doanh số. Sau đây là phân tích các yếu tố thiết yếu tạo nên một trang đích được thiết kế tốt. Một tiêu đề rõ ràng và hấp dẫn Tiêu đề của bạn ngay lập tức thu hút sự chú ý và giải thích mục đích của trang. Nó kết nối trực tiếp với mục đích của khách truy cập và quảng cáo hoặc liên kết đã đưa họ đến đó. Giữ cho tiêu đề ngắn gọn, có tác động và tập trung vào giá trị hoặc ưu đãi chính. Nội dung tập trung và súc tích Nội dung phải giải thích rõ ràng giá trị của ưu đãi theo cách đơn giản, dễ hiểu. Sử dụng các dấu đầu dòng hoặc đoạn văn ngắn để làm nổi bật các lợi ích chính. Tránh các chi tiết không cần thiết có thể làm mất tập trung hoặc làm cho đối tượng của bạn choáng ngợp. Một lời kêu gọi hành động mạnh mẽ Lời kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng và nổi bật về mặt hình ảnh sẽ thúc đẩy khách truy cập hành động. Sử dụng ngôn ngữ trực tiếp, hướng đến hành động như "Bắt đầu" hoặc "Tải xuống ngay". Đặt CTA ở phía trên nếp gấp và lặp lại một cách chiến lược khi khách truy cập cuộn. Hình thức tối ưu Biểu mẫu phải ngắn gọn và chỉ yêu cầu thông tin cần thiết để giảm thiểu sự cản trở. Thiết kế đơn giản với nhãn rõ ràng sẽ cải thiện khả năng sử dụng và tăng tỷ lệ chuyển đổi. Kiểm tra các biến thể để tìm định dạng tốt nhất cho đối tượng của bạn. Hình ảnh chất lượng cao Hình ảnh hoặc video làm nổi bật trang bằng cách hỗ trợ thông điệp và làm nổi bật các lợi ích chính. Sử dụng hình ảnh chuyên nghiệp và phù hợp, tránh sự lộn xộn hoặc đồ họa không cần thiết làm giảm giá trị của ưu đãi. Đánh giá khách hàng đáng tin cậy Các yếu tố như lời đánh giá hoặc huy hiệu tin cậy xây dựng uy tín và trấn an khách truy cập. Làm nổi bật trải nghiệm của khách hàng hoặc logo dễ nhận biết để thiết lập thẩm quyền và giảm sự do dự. Thiết kế thân thiện với thiết bị di động Đảm bảo trang đích của bạn hoạt động liền mạch trên các thiết bị di động. Sử dụng bố cục phản hồi thích ứng với các kích…
31/12/2024

Google BERT là gì? Cách tối ưu hóa website đáp ứng tiêu chuẩn của BERT

Với mục tiêu hướng tới trải nghiệm người dùng, cung cấp đúng thông tin mà người dùng cần khi thực hiện tìm kiếm, Google đã phát triển thuật toán BERT. Với BERT, Google có thể hiểu rõ hơn về các câu hỏi và từ khóa, đặc biệt là những truy vấn phức tạp. Để tìm hiểu kỹ hơn về Google BERT, cùng SEONGON khám phá trong bài viết dưới đây nhé! Tìm hiểu nhanh về BERT qua video sau đây: https://youtu.be/ClepC4iU5eo 1. Google BERT là gì?  Google BERT (viết tắt của Bidirectional Encoder Representations from Transformers) là thuật toán của Google ứng dụng công nghệ học máy tiên tiến, dựa trên mô hình transformer. Đây là kỹ thuật được Google sử dụng để hiểu rõ hơn về ý nghĩa và sắc thái ngữ cảnh của các từ trong truy vấn tìm kiếm. [caption id="attachment_55779" align="aligncenter" width="1920"] BERT là thuật toán hiện đại của Google[/caption] Nói cách khác, BERT giúp Google phân tích ngôn ngữ tự nhiên tốt hơn, từ đó cung cấp kết quả tìm kiếm chính xác và phù hợp nhất với ý định của người dùng. Theo đó, BERT là một mạng lưới nơ-ron, với các đặc điểm nổi bật: BERT là một loại mạng nơ-ron trong trí tuệ nhân tạo (AI), được lấy ý tưởng phát triển từ cách bộ não của con người hoạt động.  BERT được thiết kế để hiểu ngôn ngữ tự nhiên (NLP) (là dạng ngôn ngữ phát sinh, không được xử lý trước trong não bộ của con người) thông qua mô hình Transformer. Thay vì đọc từng từ một cách riêng lẻ, BERT hiểu mối quan hệ giữa các từ trong cả câu, bao gồm các từ đứng trước và sau. BERT được huấn luyện trước trên khối lượng dữ liệu lớn (như Wikipedia) và sau đó có thể được áp dụng vào nhiều nhiệm vụ, như trả lời câu hỏi hay hiểu ý định của người dùng. 2. Tại sao Google phát triển BERT? Google phát triển BERT nhằm giải quyết những thách thức trong việc hiểu ngôn ngữ tự nhiên khi người dùng tìm kiếm thông tin. Cụ thể: Xử lý các truy vấn mới và phức tạp: Mỗi ngày, có đến 15% truy vấn mà Google nhận được là hoàn toàn mới và chưa từng xuất hiện. Điều này yêu cầu Google phải cải tiến hệ thống để có thể xử lý các truy vấn không thể dự đoán trước một cách hiệu quả nhất. Hiểu rõ ý định người dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm: Người dùng không phải lúc nào cũng chắc chắn về cách diễn đạt trong truy vấn của họ và đôi khi không biết chọn từ ngữ hay cấu trúc câu sao cho chính xác. Bởi một lý do rất dễ hiểu đó là họ tìm kiếm để hiểu về thông tin đó, không phải vì đã biết rõ câu trả lời. Giảm sự phụ thuộc vào "từ khóa": Trước đây, người dùng phải sử dụng các từ khóa đơn giản để Google hiểu ý nghĩa. Tuy nhiên, cách làm này không phản ánh chính xác cách người dùng thường đặt câu hỏi và BERT sẽ giúp cải thiện khả năng hiểu ngữ nghĩa trong các câu hỏi phức tạp hơn. [caption id="attachment_55777" align="aligncenter" width="1540"] Google ứng dụng BERT để hiểu ý định tìm kiếm của người dùng[/caption] 3. Cách hoạt động của Google BERT BERT được coi là sự đột phá trong việc hiểu ngôn ngữ tự nhiên và khám phá ý định tìm kiếm (Search intent) của người dùng. Với cách hoạt động được thiết kế thông minh, BERT đã ngày một nâng cao trải nghiệm tìm kiếm cho người dùng. 3.1. Phân tích dữ liệu 2 chiều  BERT sử dụng kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên để hiểu ngữ cảnh của truy vấn. Thay vì chỉ đọc từng từ theo thứ tự, BERT hiểu được ngữ cảnh của cả các từ trước và sau của một từ trong câu. Nhờ đó, mô hình này có khả năng nhận diện mối quan hệ chặt chẽ giữa các từ, để hiểu được ý nghĩa tổng thể của câu một cách chính xác nhất. 3.2. Được huấn luyện hiệu quả  Để đào tạo BERT, hệ thống không cần sử dụng hệ thống dữ liệu khổng lồ như các mô hình trước đó. Thay vào đó, với phương pháp tiếp cận 2 chiều như trên, BERT có thể học được nhiều hơn với ít dữ liệu hơn. Bước tiến này đã giúp tiết kiệm thời gian và tài nguyên trong quá trình xây dựng mô hình ngôn ngữ đào tạo. [caption id="attachment_55775" align="aligncenter" width="1920"] BERT được huấn luyện để cung cấp thông tin hữu ích cho người dùng[/caption] 3.3. Khả năng điều chỉnh chính xác Sau khi hoàn thiện giai đoạn huấn luyện cơ bản, BERT được điều chỉnh để phù hợp với các tác vụ cụ thể. Giai đoạn này sử dụng một tập dữ liệu nhỏ hơn, được gán nhãn cho tác vụ cụ thể. Điều này giúp mô hình đáp ứng hiệu quả hơn trong các nhiệm vụ như trả lời câu hỏi, phân loại nội dung hay phân tích cảm xúc. 3.4. Ứng dụng hiệu quả trong Google tìm kiếm BERT đã được ứng dụng mạnh mẽ trong Google tìm kiếm nhằm trả về kết quả chính xác nhất cho truy vấn của người dùng:  Hiểu ý định người dùng: BERT giúp Google hiểu rõ ý nghĩa của các truy vấn tìm kiếm, đặc biệt với những câu hỏi dài, phức tạp hoặc sử dụng ngôn ngữ tự nhiên. Kết nối với nội dung liên quan: Mô hình này có khả năng liên kết các từ khóa trong truy vấn với nội dung phù hợp trên web, đảm bảo người dùng nhận được kết quả chính xác hơn. Xếp hạng kết quả tối ưu: Bằng cách phân tích ngữ nghĩa, BERT giúp Google xếp hạng các kết…
31/12/2024

Google Medic là gì? Tác động của Google Medic và cách khắc phục hiệu quả

Google Medic là một bản cập nhật lớn tập trung vào việc cải thiện chất lượng kết quả tìm kiếm, đặc biệt là đối với các website thuộc lĩnh vực YMYL (Your Money or Your Life). Để hiểu rõ hơn về bản cập nhật này, cùng SEONGON phân tích chi tiết trong bài viết dưới đây nhé! Xem chi tiết thuật toán Google Medic:  https://youtu.be/V3T7x27qSFo 1. Google Medic là gì? Google Medic là bản cập nhật thuật toán nhằm nâng cao chất lượng của kết quả tìm kiếm đặc biệt trong lĩnh vực sức khỏe, y tế, tài chính. Những trang web này được Google coi là YMYL (Your Money or Your Life) tức là những trang có thể ảnh hưởng đến cuộc sống và tiền bạc của con người. Ví dụ các nội dung như:  Triệu chứng đột quỵ.  Nên mua mã cổ phiếu nào đầu tư lâu dài? Cần làm gì khi xảy ra hoả hoạn ở nhà cao tầng? [caption id="attachment_55765" align="aligncenter" width="1024"] Google Medic là bản cập nhật thuật toán ảnh hưởng đến yếu tố YMYL[/caption] 2. Thông báo chính thức của Google về Google Medic Google công bố bản cập nhật Medic vào ngày 1 tháng 8 năm 2018 trên X (trước đây là Twitter) với các thông tin như sau: Là một bản cập nhật: Medic được gọi là "bản cập nhật cốt lõi rộng" - bản cập nhật lớn đối với thuật toán tìm kiếm của Google và có ảnh hưởng lớn đến trang kết quả tìm kiếm. Không có cách khắc phục: Google cho biết không có cách khắc phục cho các trang bị mất thứ hạng, nhưng khuyến khích các trang web tiếp tục tạo ra nội dung tốt để có thể được xếp hạng cao trong tương lai. Khuyến nghị: Google khuyến nghị các blogger đọc hướng dẫn đánh giá của Google để cải thiện chất lượng nội dung. [caption id="attachment_55764" align="aligncenter" width="1238"] Thông báo của Google về Medic trên nền tảng X[/caption] 3. Bản cập nhật Google Medic có ảnh hưởng như thế nào? Bản cập nhật Google Medic đã tạo ra một bước ngoặt lớn trong cách Google xếp hạng các trang web, đặc biệt là những trang thuộc lĩnh vực như y tế, tài chính hay pháp lý. Những thay đổi này không chỉ ảnh hưởng đến cách các website vận hành mà còn đặt ra tiêu chuẩn cao hơn về chất lượng nội dung và mức độ tin cậy. Ưu tiên các nguồn tin uy tín: Google ưu tiên hiển thị các kết quả từ các nguồn tin đáng tin cậy như chính phủ, tổ chức giáo dục, các công ty uy tín trong ngành. Mục đích là bảo đảm người dùng được tiếp cận nguồn thông tin chính xác nhất. Ảnh hưởng đến các blogger không phải chuyên gia: Trước bản cập nhật Medic, các blogger không phải chuyên gia vẫn có thể xếp hạng cho những từ khóa trong các lĩnh vực quan trọng. Tuy nhiên, sau khi Medic được công bố, các trang web không có chuyên môn và thẩm quyền sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì thứ hạng cho các từ khóa này. Tác động đến thủ thuật SEO mũ đen: Các trang web sử dụng chiến thuật SEO mũ đen (Black Hat SEO) sẽ gặp khó khăn hơn trong việc xếp hạng cho các từ khóa liên quan đến Your Money or Your Life. Những trang này có thể xếp hạng, nhưng sẽ không duy trì được thứ hạng lâu dài so với các trang web cung cấp nội dung chất lượng cao và có chuyên môn. Ví dụ minh họa: Trước đây, khi tìm kiếm "cách chữa bệnh ung thư", nhiều kết quả tìm kiếm có thể đến từ các trang web cá nhân, blog không có cơ sở khoa học. Tuy nhiên, sau khi có Medic, nằm trong top đầu của SERP chủ yếu là các trang của tổ chức y tế, bệnh viện nổi tiếng. [caption id="attachment_55763" align="aligncenter" width="1920"] Google Medic tác động đến website thuộc lĩnh vực y tế, sức khoẻ[/caption] 4. Những website bị ảnh hưởng bởi Google Medic  Bản cập nhật Google Medic đặt mục tiêu nâng cao chất lượng nội dung trên các website thuộc lĩnh vực YMYL, nhằm bảo vệ người dùng khỏi thông tin sai lệch cũng như các sản phẩm hoặc dịch vụ không đảm bảo. Những yếu tố Google Medic sử dụng để đánh giá là: E-A-T (Expertise, Authority, Trustworthiness): Với từng nội dung, Google sẽ xem xét các yếu tố về chuyên môn, thẩm quyền và độ tin cậy. Từ đó, Google sẽ đánh giá xem nội dung của bạn có đủ điều kiện để đưa đến người đọc hay không. Vì vậy, EAT chính là tiêu chuẩn cốt lõi để xác định mức độ uy tín trên website của bạn. Chất lượng nội dung: Nội dung cần chính xác, cập nhật, toàn diện và dễ hiểu, đặc biệt là trong những lĩnh vực có ảnh hưởng lớn đến đời sống người dùng. Trải nghiệm người dùng: Tốc độ tải trang, khả năng điều hướng, thiết kế thân thiện với các thiết bị,... được coi là những yếu tố quan trọng được Google Medic sử dụng để xem xét thứ hạng của trang. Liên kết đến trang web: Đường dẫn từ website uy tín khác đến website của bạn (backlink) sẽ giúp tăng độ tin cậy và củng cố thẩm quyền của website. Đây cũng là yếu tố được Medic đánh giá cao. Các loại trang web bị ảnh hưởng nặng nề nhất: Trang web y tế: Các trang cung cấp thông tin về bệnh tật, phương pháp điều trị hoặc thuốc men là nhóm bị ảnh hưởng rõ rệt nhất. Vì Google sẽ ưu tiên các nguồn tin chính thống đến từ các bệnh viện nổi tiếng, tổ chức y tế uy tín hay các chuyên gia có tiếng trong ngành. Trang web tài chính: Những…
31/12/2024

Google Fred là gì? Cách nhận biết và khắc phục

Mục đích của công cụ tìm kiếm Google là cung cấp cho người dùng những thông tin chính xác nhất. Vì vậy, Google sẽ loại bỏ tất cả những kết quả tìm kiếm có hành vi gian lận nhằm chiếm lĩnh vị trí đầu bảng. Để “lọc” được những kết quả đó Google đã ra mắt bản cập nhật thuật toán Fred. Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết Google Fred là gì, cách nhận biết và khắc phục hiệu quả.  Xem chi tiết về Google Fred tại đây:  https://youtu.be/lf1ZND37Efk 1. Google Fred là gì? Tại sao có tên là Fred? Google Fred là gì? Google Fred là bản cập nhật thuật toán nhắm vào các thủ thuật SEO mũ đen với mục tiêu kiếm tiền bất chấp bằng cách đặt quá nhiều quảng cáo nhưng nội dung thì rất kém chất lượng. Bản cập nhật này được ra mắt ngày 3 tháng 7 năm 2017 và theo Barry Schwartz - người có nhiều đóng góp trong lĩnh vực SEO đã cung cấp 1 thông tin quý giá liên quan đến thuật toán này: Các website chịu ảnh hưởng bởi Fred có đặc điểm chung là số lượng quảng cáo rất lớn và trang web thì không tập trung sản xuất nội dung chất lượng để giải quyết các vấn đề của khách hàng.  Barry Schwartz còn cho biết một số website ông theo dõi và phân tích trong quá trình Google tung bản cập nhật này đã sụt giảm 50 - 90% traffic. Tuy nhiên, không phải tất cả các website đặt nhiều quảng cáo đều chịu ảnh hưởng, bởi khi Google Fred ra quyết định còn dựa trên nhiều tiêu chí khác. [caption id="attachment_55756" align="aligncenter" width="800"] Google Fred là bản cập nhật thuật toán nhắm đến thủ thuật SEO không minh bạch[/caption] Tại sao có tên là Fred? Theo chia sẻ của Gary Illyes - một chuyên gia của Google, "Fred" không phải là một cái tên đặc biệt. Fred được sử dụng để chỉ chung cho những bản cập nhật thuật toán mà Google không có những công bố chi tiết. Vậy có thể hiểu đơn giản cái tên “Fred”: Không có ý nghĩa đặc biệt: Tên "Fred" không đại diện cho bất kỳ yếu tố kỹ thuật nào của thuật toán. Bảo mật thông tin: Google không muốn tiết lộ quá nhiều chi tiết về thuật toán để tránh bị lợi dụng bởi những người làm SEO mũ đen. Dễ nhớ: Dù không có ý nghĩa sâu xa nhưng cái tên "Fred" lại khá ngắn gọn và dễ nhớ. [caption id="attachment_55757" align="aligncenter" width="1158"] Một chuyên gia của Google đã cho biết thêm về ý nghĩa của tên gọi Fred[/caption] 2. Google Fred tác động đến đối tượng nào? Như đã đề cập ở trên, Google Fred được sinh ra để giải quyết các vấn đề liên quan đến Black Hat SEO, các website ưu tiên lợi ích quảng cáo hơn trải nghiệm và giá trị mà nội dung mang lại cho người dùng. Dưới đây là những phân tích chi tiết đối tượng mà bản cập nhật Fred nhắm đến. Website có quá nhiều quảng cáo: Google Fred đặc biệt nhắm vào các website có mật độ quảng cáo cao. Dù quảng cáo có chất lượng tốt, nhưng nếu số lượng quá nhiều, chúng sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng và bị thuật toán phạt. [caption id="attachment_55753" align="aligncenter" width="1920"] Chèn quá nhiều quảng cáo làm ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng[/caption] Quảng cáo chất lượng thấp: Các quảng cáo sơ sài về hình thức hoặc nội dung sẽ bị đánh giá thấp. Điều này cũng làm tác động tiêu cực đến thứ hạng của website trên SERP. [caption id="attachment_55758" align="aligncenter" width="1920"] Quảng cáo không có nội dung cụ thể, gây nhầm lẫn cho người dùng[/caption] Quảng cáo không liên quan đến nội dung: Nếu quảng cáo không liên quan đến nội dung của website hoặc không phù hợp với đối tượng người dùng, đặc biệt là các quảng cáo nhạy cảm, thì website đó sẽ bị tụt hạng nhanh chóng. [caption id="attachment_55751" align="aligncenter" width="1000"] Chèn quảng cáo không liên quan đến nội dung gây khó chịu cho người dùng[/caption] Quảng cáo không đáng tin cậy: Các quảng cáo chỉ kêu gọi nhấp chuột mà không cung cấp được giá trị thực sự cho người dùng (như các quảng cáo "click here" mà không có thêm thông tin bổ ích) sẽ nằm trong tầm ngắm của Google Fred. [caption id="attachment_55759" align="aligncenter" width="1272"] Quảng cáo thu hút lượt nhấp nhưng không có thông tin rõ ràng[/caption] Website chứa nhiều affiliate link: Google Fred cũng nhắm đến các website chứa affiliate link hoặc link trỏ ra ngoài không phù hợp. Nếu các liên kết này dẫn đến website không chất lượng hoặc không liên quan, thuật toán sẽ đánh tụt hạng website đó. [caption id="attachment_55750" align="aligncenter" width="834"] Chỉ trong nội dung ngắn nhưng có đến 5 affiliate link[/caption] 3. Cách nhận biết và khắc phục website bị Google Fred phạt   Khi website bị ảnh hưởng bởi Google Fred sẽ dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng thậm chí ảnh hưởng đến cả mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Vì vậy, với vai trò là một nhà quản trị website, bạn cần nhận biết được website của mình có đang bị Fred nhắm đến hay không và đưa ra các phương án khắc phục phù hợp nhất. 3.1. Cách nhận biết website bị phạt bởi Google Fred Khi website bị Google Fred phạt, dấu hiệu nhận biết rõ ràng nhất là traffic giảm đột ngột trong thời gian ngắn. Nhất là trong trường hợp bạn không thay đổi chiến lược SEO của mình. Để xác minh, bạn có thể rà soát bảng xếp hạng từ khóa của website và đối chiếu biểu đồ traffic của bạn với biểu đồ sau:  [caption id="attachment_55752" align="aligncenter" width="940"] Biểu đồ traffic…
31/12/2024

Keywordtool.io là gì? Hướng dẫn chi tiết cách nghiên cứu từ khóa từ Keywordtool.io

Keywordtool.io là một công cụ nghiên cứu từ khóa phổ biến trên thế giới, có thể giúp bạn thu thập từ khóa tiềm năng cho chiến dịch SEO và quảng cáo của mình. Bên cạnh đó, công cụ còn cung cấp nhiều tính năng hữu ích khác. Hãy cùng SEONGON khám phá chi tiết về Keywordtool.io và cách sử dụng công cụ này qua bài viết dưới đây nhé! 1. Keywordtool.io là gì? Ưu - nhược điểm của công cụ 1.1. Keywordtool.io là gì? Keywordtool.io là một công cụ nghiên cứu từ khóa quen thuộc trong SEO, được sử dụng rộng rãi để hỗ trợ tìm kiếm và phát triển ý tưởng từ khóa tiềm năng. Công cụ này hoạt động dựa trên cơ chế Google Autocomplete - trích xuất các gợi ý từ khóa của Google bằng cách thêm vào từ khóa gốc các tiền tố, hậu tố và tạo ra hàng trăm, thậm chí hàng ngàn từ khóa đuôi dài có liên quan.  Keywordtool.io cung cấp cả phiên bản miễn phí và trả phí với các gói khác nhau, phù hợp với nhu cầu của từng đối tượng người dùng. Cụ thể: Bản dùng thử miễn phí 7 ngày: Cho phép bạn trải nghiệm hầu hết các tính năng của công cụ. Gói Pro Basic: Phù hợp với cá nhân, blogger hoặc doanh nghiệp nhỏ, muốn nghiên cứu từ khóa cho một vài website với ngân sách hạn chế. Gói Pro Plus: Lý tưởng cho các SEOer, agency nhỏ hoặc doanh nghiệp vừa, cần nghiên cứu từ khóa cho nhiều website và cần nhiều dữ liệu hơn. Gói Pro Business: Dành cho các agency lớn hoặc doanh nghiệp lớn, quản lý nhiều dự án và yêu cầu dữ liệu chuyên sâu, hỗ trợ nhiều người dùng. Bảng so sánh những công cụ nghiên cứu từ khóa hiện nay  Tính năng KeywordTool.io Google Keyword Planner Ahrefs SEMrush Miễn phí/ Trả phí Chủ yếu miễn phí, có gói trả phí Sử dụng miễn phí với các tính năng cơ bản, hoặc trả phí để sử dụng các tính năng cao cấp hơn. Trả phí Trả phí Khối lượng tìm kiếm Ước tính Thông tin chính xác, dựa trên cơ sở dữ liệu tìm kiếm thực. Cung cấp dữ liệu chính xác và cụ thể. Cung cấp dữ liệu chính xác và cụ thể. Độ khó của từ khóa Có Có Có, chi tiết  Có, chi tiết  Xu hướng tìm kiếm Có Có (Google Trends) Có Có Phân tích đối thủ cạnh tranh Có hạn Hạn chế Rất chi tiết (Backlink, SERP, ...), có công cụ Site Audit Rất chi tiết (Backlink, SERP, ...), có công cụ Site Audit Ý tưởng từ khóa Nhiều, đa dạng Tương đối Rất nhiều, đa dạng Rất nhiều, đa dạng Phân tích nội dung Có Hạn chế Có (Content Gap) Có (Topic Research) Phân tích backlink Có hạn Hạn chế Rất chi tiết Rất chi tiết Giao diện Dễ sử dụng Dễ sử dụng Khá phức tạp vì có nhiều tính năng Khá phức tạp vì có nhiều tính năng 1.2. Ưu - nhược điểm của công cụ Ưu điểm của Keywordtool.io: Thiết kế trực quan, thân thiện với người dùng: Keywordtool.io sở hữu giao diện đơn giản, giúp người dùng dễ dàng thao tác, kể cả những người mới bắt đầu. Đa dạng từ khóa đuôi dài: Công cụ giúp bạn khám phá hàng trăm từ khóa đuôi dài tiềm năng, mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng mục tiêu. Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và quốc gia: Keywordtool.io hỗ trợ nhiều ngôn ngữ và quốc gia khác nhau, giúp bạn nghiên cứu từ khóa cho thị trường toàn cầu. Phiên bản miễn phí với nhiều tính năng: Bạn có thể sử dụng phiên bản miễn phí để trải nghiệm các tính năng cơ bản của công cụ. Nhược điểm của Keywordtool.io: Dữ liệu khối lượng tìm kiếm chưa chính xác tuyệt đối: Keywordtool.io cung cấp dữ liệu khối lượng tìm kiếm ước tính, có thể có sự chênh lệch so với dữ liệu thực tế. Giới hạn số lượng từ khóa ở phiên bản miễn phí: Phiên bản miễn phí bị giới hạn số lượng từ khóa có thể xem và xuất dữ liệu. Các tính năng cao cấp chỉ có ở bản trả phí: Để sử dụng các công cụ phân tích chuyên sâu hơn, người dùng cần nâng cấp lên các gói dịch vụ có tính phí.  [caption id="attachment_55721" align="aligncenter" width="800"] Keywordtool.io là một công cụ nghiên cứu từ khóa phổ biến trong SEO[/caption] 2. Cách hoạt động của Keywordtool.io Keywordtool.io khai thác sức mạnh của Google Autocomplete, một tính năng gợi ý tìm kiếm được tích hợp sẵn trong Google, nhằm nâng cao tốc độ và độ chính xác cho trải nghiệm tìm kiếm của người dùng. Cơ chế hoạt động của Keywordtool.io có thể được tóm tắt như sau: Truy xuất dữ liệu từ Google Suggest: Keywordtool.io sử dụng các API và thuật toán phức tạp để truy cập vào cơ sở dữ liệu gợi ý tìm kiếm khổng lồ của Google. Khi bạn nhập một từ khóa, công cụ sẽ mô phỏng quá trình tìm kiếm của người dùng trên Google và thu thập tất cả các gợi ý xuất hiện trong ô tìm kiếm. Xử lý và phân tích dữ liệu: Sau khi thu thập thông tin, Keywordtool.io sẽ tiến hành phân tích và tinh chỉnh các từ khóa được gợi ý. Công cụ sẽ loại bỏ các từ khóa trùng lặp, không liên quan và sắp xếp chúng theo thứ tự ưu tiên dựa trên các yếu tố như mức độ phổ biến và độ dài của từ khóa. Tạo các biến thể từ khóa: Để mở rộng phạm vi nghiên cứu, Keywordtool.io tự động tạo ra các biến thể của từ khóa gốc. Công cụ thực hiện việc này bằng cách thêm các tiền tố (ví dụ: "tốt nhất", "giá rẻ", "ở đâu"),…
30/12/2024

URL là gì? Thế nào là một URL tốt cho SEO

URL đóng vai trò quan trọng trong hoạt động SEO website và là phương tiện để kết nối người dùng với thế giới Internet. Hiểu rõ về URL sẽ giúp bạn xây dựng được website chuyên nghiệp, tiếp cận nhanh chóng với người dùng. Vậy URL là gì và thế nào là một URL tốt? Cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé! 1. URL là gì?  URL là viết tắt của Uniform Resource Locator thể hiện địa chỉ của một tài nguyên trên internet, chẳng hạn như một trang web, một hình ảnh hoặc một tài liệu, tệp gif, video,... Nhờ có URL người dùng có thể truy cập đến tài nguyên cụ thể qua trình duyệt web và kết nối với thế giới internet một cách dễ dàng. Ví dụ: https://seongon.com/dao-tao là một URL, khi click vào đường dẫn này, bạn sẽ được đưa tới trang Đào tạo của SEONGON. [caption id="attachment_55669" align="aligncenter" width="1000"] URL còn được hiểu là đường dẫn[/caption] 2. Cấu trúc cơ bản của URL 2.1. Cấu trúc của URL  Một URL thường gồm 7 thành phần chính:  Giao thức (Protocol): Phần này xác định cách trình duyệt giao tiếp với máy chủ. Ví dụ: http:// hoặc https://. [caption id="attachment_55671" align="aligncenter" width="1400"] Giao thức của một URL[/caption] Tên miền phụ (Subdomain): Là phần mở rộng trước tên miền chính, thường được dùng để phân chia hoặc tổ chức nội dung. Ví dụ: www hoặc blog trong blog.example.com.  Tên miền chính (Domain Name): Là phần chính của URL, đại diện cho tên website. Ví dụ: example trong www.example.com. Đuôi tên miền cấp cao (Top-Level Domain - TLD): Là phần cuối của tên miền, thường thể hiện loại hình tổ chức hoặc quốc gia. Ví dụ: .com, .org, .vn. [caption id="attachment_55670" align="aligncenter" width="1399"] Ví dụ về tên miền trong URL[/caption] Thư mục/Đường dẫn (Path): Chỉ ra vị trí tệp hoặc thư mục cụ thể trên máy chủ. Ví dụ: /about-us trong www.example.com/about-us. [caption id="attachment_55672" align="aligncenter" width="1400"] Phần Path (đường dẫn) của URL[/caption] Trang (Page): Là tên tệp hoặc tài nguyên cụ thể được tải, thường có phần mở rộng như .html, .php. Ví dụ: index.html trong www.example.com/index.html. Mỏ neo (Anchor): Xác định vị trí cụ thể trong trang web, bắt đầu bằng ký hiệu #. Ví dụ: #section1 trong www.example.com/page#section1. [caption id="attachment_55673" align="aligncenter" width="1396"] Ví dụ về Anchor Text của URL[/caption] Bên cạnh đó, đối với URL kiểu cũ, cấu trúc vẫn gồm 7 thành phần, tuy nhiên sự khác biệt ở 3 thành phần cuối, cụ thể:  Tên trang/Tệp (File Name): Là tên của tệp hoặc trang cụ thể được truy cập. Ví dụ: product trong example.com/product. Phần mở rộng tệp (File Extension): Là định dạng tệp mà máy chủ trả về, như: .html, .php, .asp, .jpg. Tham số CGI (Common Gateway Interface): Các thông số động được thêm vào URL, thường dùng cho mục đích theo dõi hoặc tìm kiếm. Có dạng phổ biến: ?id=123&cat=shoes (gồm các cặp key-value). Hiện nay, cấu trúc này không được sử dụng phổ biến bởi không còn tối ưu cho SEO theo các tiêu chí bấy giờ. Nguyên nhân là do cấu trúc cũ khó đọc, không thân thiện với người dùng và không ưu tiên từ khoá.  [caption id="attachment_55675" align="aligncenter" width="800"] Các thành phần bắt buộc phải có để tạo thành 1 URL hoàn chỉnh[/caption] 2.2. Các điểm cần lưu ý trong cấu trúc URL Khi xây dựng cấu trúc URL cho website, có một số điểm quan trọng mà bạn cần lưu ý để đảm bảo hiệu quả tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và trải nghiệm người dùng. Dưới đây là những yếu tố cần chú ý trong cấu trúc URL mà bạn cần lưu ý: [caption id="attachment_55676" align="aligncenter" width="800"] Những lưu ý trong cấu trúc URL[/caption] Dấu gạch chéo cuối (trailing slash) ở tên miền: Không quan trọng: Việc có dấu gạch chéo ở cuối tên miền (sau tên miền chính) không ảnh hưởng đến cách trình duyệt xử lý URL. Ví dụ: (A) và (B), (C) và (D) sẽ dẫn đến cùng một trang. Giao thức và tên miền: Quan trọng: Việc thay đổi giao thức (http hay https) hoặc tên miền chính sẽ dẫn đến một trang web hoàn toàn khác. Ví dụ: (A) và (C) là hai trang khác nhau, (C) và (E) cũng khác nhau. Giao thức https thường được ưu tiên hơn http vì nó đảm bảo kết nối an toàn hơn. Dấu gạch chéo cuối ở đường dẫn: Quan trọng: Việc có dấu gạch chéo ở cuối đường dẫn (sau tên tệp hoặc thư mục) lại có ý nghĩa. Ví dụ: (F) và (G) sẽ dẫn đến hai tài nguyên khác nhau, mặc dù chúng chỉ khác nhau ở dấu gạch chéo cuối cùng. Trong nhiều trường hợp, dấu gạch chéo cuối có thể chỉ định một thư mục, trong khi không có dấu gạch chéo có thể chỉ định một tệp. 3. Như thế nào là một URL thân thiện, tốt cho SEO? 3.1. Là một loại Semantic URL URL chỉ tốt cho SEO khi đáp ứng được các tiêu chí thân thiện với người dùng và công cụ tìm kiếm. Tức là URL đó phải mô tả rõ ràng nội dung của trang web thông qua các từ khóa có ý nghĩa, thay vì các chuỗi ký tự hoặc tham số khó hiểu. Một URL tốt phải là một Semantic URL có nghĩa là đảm bảo các yếu tố như:  Dễ đọc và dễ hiểu: URL được cấu trúc một cách rõ ràng để người dùng có thể hiểu nội dung của trang web chỉ bằng cách nhìn vào đường dẫn. Ví dụ: URL tốt: https://seongon.com/dich-vu-seo URL không tốt: https://seongon.com/index.php?id=123&category=seo-services  Chứa từ khoá chính: URL chứa từ khóa chính liên quan đến nội dung của trang. Điều này giúp công cụ tìm kiếm xác định chủ đề và xếp hạng trang tốt hơn. Đồng thời còn giúp người dùng hiểu…
30/12/2024

12 công cụ kiểm tra thứ hạng từ khóa chuẩn, tốt nhất hiện nay

Kiểm tra thứ hạng từ khoá là công việc SEOer nào cũng phải thực hiện để có thể đánh giá chính xác nhất hiệu quả hoạt động SEO. Vậy bạn đã biết công cụ đo lường từ khoá nào có thể giúp bạn làm điều đó chưa? Trả lời cho câu hỏi này, SEONGON sẽ giới thiệu 12 công cụ kiểm tra thứ hạng từ khóa tốt nhất hiện nay trong bài viết dưới đây. 1. Kiểm tra thứ hạng từ khóa bằng cách thủ công Nếu bạn muốn nhanh chóng kiểm tra vị trí từ khóa của mình trên công cụ tìm kiếm phương pháp thủ công là một lựa chọn đơn giản và dễ thực hiện. Bước 1: Mở trình duyệt ở chế độ ẩn danh để đảm bảo kết quả không bị ảnh hưởng bởi lịch sử tìm kiếm.  Bước 2: Nhập từ khóa cần kiểm tra vào thanh tìm kiếm. Ví dụ tìm kiếm từ khóa “url redirect 301”. [caption id="attachment_55633" align="aligncenter" width="1828"] Kiểm tra thứ hạng từ khoá bằng phương pháp thủ công[/caption] Bước 3: Khi kết quả tìm kiếm xuất hiện, xác định và đếm thứ hạng của trang web của bạn trong danh sách. Với kết quả tìm kiếm trên, website SEONGON đang giữ TOP 0, website Vietnix TOP 1 và Miko Tech Agency TOP 3.  Phương pháp này phù hợp khi bạn cần kiểm tra nhanh thứ hạng của một vài từ khóa, đặc biệt trong các tình huống “khẩn cấp”. Tuy nhiên, khi sử dụng phương pháp này, bạn sẽ mất rất nhiều thời gian để kiểm tra từng từ khoá một. Do đó, phương pháp này không khả thi với những dự án lớn hay cần theo dõi hiệu suất thường xuyên. 2. 12 công cụ kiểm tra thứ hạng từ khóa tốt nhất  2.1. Google Search Console Google Search Console (GSC) là công cụ được phát triển bởi Google, cung cấp dữ liệu chính xác và miễn phí. Cụ thể, GSC cho phép bạn theo dõi hiệu suất của website, các từ khóa được tìm kiếm nhiều nhất và vị trí trung bình của từ khóa đó. Đồng thời, GSC còn phát hiện những lỗi kỹ thuật trên web giúp nhà quản trị có thể khắc phục kịp thời.  Chi phí: Miễn phí Nên sử dụng khi: Nếu bạn muốn đánh giá tổng quan về hiệu suất website trên Google, theo dõi các từ khóa quan trọng và khắc phục lỗi kỹ thuật.  Mời bạn tham khảo tính năng chi tiết của công cụ.  Quan sát tình hình biến động của vị trí từ khóa theo dạng biểu đồ: GSC cung cấp dữ liệu về vị trí trung bình của từ khoá và biểu đồ hoá những dữ liệu ấy giúp người dùng có thể dễ dàng đánh giá hiệu suất. [caption id="attachment_55654" align="aligncenter" width="1478"] Khiểm tra thứ hạng từ khóa qua biểu đồ vị trí trung bình trên Google Search Console[/caption] Theo dõi thứ hạng trung bình theo cụm từ tìm kiếm/từ khóa: Bạn có thể sử dụng GSC để theo dõi thứ hạng của từng từ khoá, từ đó đánh giá được hiệu quả của bộ từ khóa bạn đang triển khai trên website của mình.  [caption id="attachment_55662" align="aligncenter" width="1472"] Theo dõi thứ hạng của từ khóa bất kỳ[/caption] Theo dõi vị trí trung bình theo URL: Ngoài việc theo dõi thứ hạng theo từ khoá, bạn cũng có thể theo dõi thứ hạng của URL trên website. [caption id="attachment_55664" align="aligncenter" width="1462"] Theo dõi vị trí trung bình của từ khóa theo URL[/caption] So sánh thứ hạng từ khóa theo thời điểm: GSC cung cấp tính năng nâng cao cho phép bạn có thể so sánh thứ hạng từ khóa theo những thời điểm khác nhau. Việc này giúp bạn có cơ sở dữ liệu để đánh giá trực quan.  [caption id="attachment_55659" align="aligncenter" width="1507"] So sánh thứ hạng từ khoá giữa các thời điểm khác nhau[/caption] Ngoài việc theo dõi nhanh theo biểu đồ thì bạn còn có thể theo dõi chi tiết theo vị trí chênh lệch của URL hoặc cụm từ tìm kiếm. [caption id="attachment_55663" align="aligncenter" width="1457"] Theo dõi vị trí chênh lệch của từ khoá[/caption] 2.2. Ahrefs Ahrefs là một trong những công cụ hỗ trợ làm SEO hiệu quả nhất trên thị trường hiện nay, được phát triển nhằm giúp các nhà quản trị tối ưu hoá hiệu suất website. Đặc biệt, Ahrefs còn có khả năng đo lường thứ hạng từ khóa chính xác và xuất báo cáo chuyên nghiệp về những thay đổi vị trí theo thời gian.  Theo dõi sự thay đổi của thứ hạng từ khóa: Với tính năng Rank Tracking, bạn có thể giám sát hiệu suất của các từ khóa mà mình đang nhắm đến một cách chi tiết. Ahrefs cho phép bạn theo dõi sự thay đổi thứ hạng của từ khóa trên các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, Yahoo theo thời gian. [caption id="attachment_55644" align="aligncenter" width="1634"] Công cụ cho phép theo dõi thứ hạng từ khóa theo thời gian[/caption] Theo dõi được từ khóa của đối thủ cạnh tranh: Ahrefs còn nổi bật với khả năng theo dõi từ khóa của đối thủ, giúp bạn phân tích và khám phá chiến lược từ khóa mà họ đang sử dụng để thu hút lượng truy cập. Công cụ cũng xác định những từ khóa đóng góp nhiều nhất vào lượng truy cập của đối thủ, đồng thời phát hiện các từ khóa tiềm năng mà bạn chưa khai thác. [caption id="attachment_55638" align="aligncenter" width="1585"] Ahrefs nổi bật với khả năng theo dõi từ khoá của đối thủ cạnh tranh[/caption] Theo dõi tổng quan về từ khoá: Ahrefs cung cấp tính năng theo dõi tổng quan từ khóa (Keyword Overview), giúp bạn nắm bắt toàn diện các thông tin quan trọng và tiềm năng của từ khoá. [caption id="attachment_55637" align="aligncenter" width="1073"] Ahrefs cho phép người dùng theo dõi tổng quan thứ hạng từ khoá[/caption] 2.3. SEMrush …
30/12/2024

Keyword cannibalization là gì? Cách tìm và xử lý tình trạng ăn thịt từ khóa

Keyword cannibalization là thuật ngữ thường xuyên được sử dụng trong SEO. Trang web khi gặp phải tình trạng này sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy không tốt cho SEO, theo thời gian sẽ làm giảm thứ hạng của website. Vậy cụ thể Keyword cannibalization là gì? SEONGON sẽ giải đáp chi tiết cho bạn trong bài viết dưới đây. Xem chi tiết về Keyword cannibalization tại đây:  https://youtu.be/uc2CXOO70ds 1. Keyword cannibalization là gì? Keyword cannibalization là hiện tượng nhiều trang trong cùng một website cùng cạnh tranh thứ hạng cho một từ khóa hoặc một nhóm từ khoá có cùng ý định tìm kiếm (search intent) nó còn được gọi là tình trạng ăn thịt từ khóa.  Tại sao được gọi là “ăn thịt từ khoá”, chúng ta cùng phân tích như sau:  Nhiều trang cùng "ăn" một từ khóa: Khi nhiều trang web hoặc nhiều bài viết trên cùng một website cùng cạnh tranh để xếp hạng cho một từ khóa duy nhất, giống như việc nhiều con thú cùng tranh giành một miếng mồi. "Ăn thịt" nhau để giành thứ hạng: Các trang web này sẽ tranh giành lẫn nhau để cố gắng đạt được vị trí cao nhất trong kết quả tìm kiếm. Tuy nhiên, việc này lại khiến cả hai đều bị tổn hại, giống như khi các con thú cùng bị thương trong cuộc chiến. Kết quả - không ai được lợi: Cuối cùng, không có trang nào thực sự giành được lợi thế rõ rệt, mà cả hai đều có thể bị giảm thứ hạng. Điều này giống như khi các con thú cùng bị thương nặng và không ai có thể giành được miếng mồi. [caption id="attachment_55589" align="aligncenter" width="1200"] Keyword cannibalization là hiện tượng nhiều trang trong cùng một website cùng cạnh tranh thứ hạng cho một từ khóa[/caption] 2. Ví dụ về Keyword cannibalization Tình huống 1: Hai bài viết cùng nhắm đến một từ khóa Giả sử 2 bài viết của ABC Shop cùng lên top ở từ khoá “Laptop cho dân văn phòng 2024”. Khi Google thu thập thông tin và lập chỉ mục, nó sẽ gặp khó khăn trong việc xác định bài viết nào xứng đáng được xếp hạng cao hơn. Kết quả là: Xếp hạng bị phân tán: Thay vì có một bài viết đứng top 1, cả hai bài viết có thể xếp ở vị trí thấp hơn, ví dụ: bài 1 xếp hạng 5, bài 2 xếp hạng 8. Điều này khiến tổng lưu lượng truy cập từ khóa giảm. Giảm sức mạnh SEO: Google không nhận thấy bất kỳ bài nào vượt trội hoàn toàn, dẫn đến việc cả hai bài không được ưu tiên cao trên trang kết quả tìm kiếm (SERPs). Đây là một ví dụ về keyword cannibalization vì cả hai bài viết không bổ sung giá trị cho nhau, mà đang cạnh tranh cho cùng một từ khóa chính. Thay vào đó, bạn nên gộp nội dung hoặc tối ưu hóa mỗi bài cho một từ khóa khác nhau, như "laptop tốt nhất 2024" và "laptop cho dân văn phòng." Tình huống 2: Các trang sản phẩm tương tự nhau Giả sử bạn quản lý một website bán giày thể thao và có 3 trang sản phẩm với nội dung tương tự: Trang 1: "Giày chạy bộ Nike Air Zoom" Trang 2: "Giày thể thao chạy bộ Nike siêu nhẹ" Trang 3: "Nike Air Zoom cho dân chạy bộ chuyên nghiệp" Cả ba trang đều tối ưu hóa cho từ khóa chính "giày chạy bộ Nike". Khi Google thu thập thông tin: Cạnh tranh nội bộ: Các trang này cạnh tranh thứ hạng lẫn nhau, khiến mỗi trang chỉ đạt được vị trí thấp trên SERPs. Làm loãng sức mạnh của backlink và internal link: Thay vì một trang duy nhất nhận toàn bộ giá trị từ liên kết nội bộ và backlink, giá trị đó bị chia nhỏ cho nhiều trang. Trải nghiệm người dùng bị giảm: Người dùng có thể bị dẫn đến các trang sản phẩm khác nhau nhưng với thông tin gần như giống nhau, tạo cảm giác trùng lặp và khó chọn lựa. Phân tích: Đây là keyword cannibalization vì cả ba trang không mang lại giá trị khác biệt rõ ràng cho người dùng, trong khi vẫn nhắm đến cùng một từ khóa. Bạn nên hợp nhất nội dung các trang này hoặc tối ưu hóa riêng biệt, như: Trang 1: Từ khóa "giày chạy bộ Nike Air Zoom siêu nhẹ". Trang 2: Từ khóa "giày thể thao Nike Air Zoom cho chạy marathon”. 3. Tác động của Keyword cannibalization đến SEO 3.1. Giảm thứ hạng tìm kiếm Dựa trên cơ chế hoạt động, Google sẽ sử dụng các thuật toán để phân tích và xếp hạng các trang web dựa trên mức độ liên quan đến ý định tìm kiếm, chất lượng nội dung và chất lượng trải nghiệm của người dùng. Vì vậy, khi gặp nội dung trùng lặp tức là nhiều trang trong 1 website cùng tối ưu cho 1 từ khoá:  Google không thể phân biệt được trang nào quan trọng nhất để xếp hạng, dẫn đến việc các trang này tự cạnh tranh thứ hạng với nhau. Trong trường hợp xấu, Google có thể ưu tiên một trang kém chất lượng hơn hoặc thậm chí loại bỏ một số trang khỏi chỉ mục, vì thuật toán có thể coi đây là nội dung dư thừa. [caption id="attachment_55591" align="aligncenter" width="1024"] Tình trạng ăn thịt từ khóa làm giảm thứ hạng của trang web[/caption] Hệ quả của việc giảm thứ hạng chính là trang của bạn sẽ có khả năng cạnh tranh kém hơn so với các trang web khác. Hiểu đơn giản, khi các trang trong website của bạn "tự ăn thịt nhau”, tổng sức mạnh SEO bị suy giảm, khiến các đối thủ cạnh tranh dễ dàng vượt qua. 3.2. Giảm lưu lượng truy cập Khi người…
30/12/2024

SEO Google Maps là gì? Cách SEO Google Maps giúp website lên TOP hiệu quả, bứt tốc

SEO Google Maps là quy trình tối ưu cần thiết với tất cả các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp cung cấp sản phẩm/dịch vụ tại chỗ. Khi kết quả tìm kiếm của doanh nghiệp lọt vào top 3 của SERP, doanh nghiệp sẽ nhận được nhiều lợi ích như tăng lượng traffic, tăng nhận diện và tăng cơ hội chuyển đổi doanh thu. Trong bài viết này, SEONGON sẽ cung cấp những thông tin hữu ích nhằm giúp bạn SEO Google Maps hiệu quả. Cùng tìm hiểu nhé!  Mời bạn xem chi tiết về cách SEO Google Maps:  https://youtu.be/V2Gq6jOF5as 1. SEO Google Maps là gì? SEO Google Maps là quá trình tối ưu hóa hồ sơ trên Google (Google My Business) nhằm giúp doanh nghiệp của bạn xuất hiện ở kết quả đầu trên SERP.  Công cụ tìm kiếm nói chung và Google nói riêng sử dụng dữ liệu vị trí để cung cấp kết quả phù hợp với từ khóa tìm kiếm của người dùng. Bằng cách thực hiện SEO Maps, bạn sẽ cải thiện khả năng xuất hiện của doanh nghiệp trong kết quả tìm kiếm liên quan đến vị trí địa lý, nhất là khi người dùng truy vấn về các sản phẩm, dịch vụ gần vị trí của họ.  SEO Google Maps vô cùng quan trọng và có giá trị, nhất là đối với các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tại chỗ của khách hàng như nhà hàng, khách sạn, siêu thị, spa,... Yêu cầu của người dùng khi thực hiện truy vấn này là tìm được kết quả gần họ nhất và tốt nhất. Khi doanh nghiệp của bạn xuất hiện ở vị trí cao, người dùng thường có niềm tin rằng doanh nghiệp của bạn gần với họ nhất nhất, được cả khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ và Google đánh giá cao. [caption id="attachment_55536" align="aligncenter" width="1519"] SEO Google Maps là làm cho doanh nghiệp của bạn xuất hiện ở thứ hạng cao trên tìm kiếm vị trí[/caption] Local 3-Pack (TOP 3 vị trí GG Maps trên SERP) Local 3 - Pack hay còn gọi là Google Local Pack, Map Pack 3 doanh nghiệp xuất hiện ở đầu trang SERP kèm theo bản đồ khi ai đó tìm kiếm trên Google Maps.  [caption id="attachment_55537" align="aligncenter" width="1562"] Local 3 - Pack dùng để chỉ 3 doanh nghiệp xuất hiện đầu tiên trên SERP[/caption] Local Finder (Danh sách doanh nghiệp mở rộng của Local 3-pack) Local Finder là danh sách toàn bộ các kết quả phù hợp với từ khóa tìm kiếm trên Google Maps. Danh sách này sẽ xuất hiện khi bạn nhấp vào “các địa điểm khác”.  [caption id="attachment_55538" align="aligncenter" width="1200"] Ngoài 3 kết quả on top, người dùng có thể tham khảo danh sách mở rộng Local Finder[/caption] 2. Lợi ích của việc SEO Google Maps SEO Maps thành công sẽ giúp doanh nghiệp và người dùng nhận được nhiều lợi ích có giá trị. Cùng tìm hiểu chi tiết những lợi ích cụ thể dưới đây: Đối với Doanh nghiệp: Tăng khả năng nhận biết: Google sẽ dựa vào mức độ phù hợp của hồ sơ doanh nghiệp với những gì người dùng tìm kiếm. Do đó, SEO Google Maps là một cách làm nổi bật địa điểm trên Google Map thông qua việc điền đầy đủ thông tin và tối ưu hóa hồ sơ của doanh nghiệp từ đó giúp tăng khả năng hiển thị, tăng cơ hội xuất hiện và ghi dấu ấn trong đầu người dùng.  Tăng lượt traffic: Mỗi truy vấn về địa điểm đều chỉ hiển thị ba kết quả ngay ở trang đầu nên việc SEO Maps rất quan trọng. Khi tìm kiếm bất cứ nơi nào trên Google, người dùng thường sẽ chọn kết quả đầu tiên mà họ nhìn thấy để tiết kiệm thời gian. Do đó, khi doanh nghiệp của bạn xuất hiện ngay ở vị trí cao, cơ hội khách hàng đến với doanh nghiệp của bạn có thể lên đến 70%.  Tăng doanh thu: Khác với truy vấn tìm kiếm thông tin trên Google, truy vấn trên Google Maps sẽ đưa người dùng đến thẳng một địa điểm nào đó. Vì vậy, việc đạt thứ hạng cao trên trang hiển thị kết quả tìm kiếm (SERP) của Google Maps sẽ trực tiếp tác động đến doanh thu của doanh nghiệp.  Quảng bá toàn diện: SEO Google Maps sẽ giúp các thông tin quan trọng của doanh nghiệp như địa chỉ, website, số điện thoại và nhất là đánh giá của người dùng trước đó được hiển thị trước mắt khách hàng.  Xây dựng lòng tin: Một nghiên cứu về SEO địa điểm cho thấy người dùng cảm thấy doanh nghiệp của bạn uy tín hơn 2,7 lần nếu bạn xuất hiện trên SERP của Google Maps.  Theo Google phân tích, 30% lượt tìm kiếm trên các thiết bị di động liên quan đến địa điểm. Trong đó số người tìm kiếm “gần đó” trên điện thoại: 78% sẽ ghé thăm doanh nghiệp trong vòng một ngày. 28% những tìm kiếm này dẫn đến việc mua hàng. [caption id="attachment_55539" align="aligncenter" width="1356"] Doanh nghiệp cần vị trí cao trên Google Maps để tăng độ nhận diện, lượt truy cập,...[/caption] Đối với SEOer Nhiệm vụ của SEOer chính là tối ưu vị trí của thương hiệu trên SERP, từ đó đáp ứng các mục tiêu Marketing bao gồm thương hiệu, traffic - lượt truy cập, conversion rate - tỷ lệ chuyển đổi và cuối cùng là lợi nhuận. SEO địa điểm chính là một thành phần có thể giúp SEOer đơn giản hóa các nhiệm vụ, cải thiện hiệu suất và kết quả làm việc của mình bằng cách đạt được các mục tiêu SEO tổng thể website.  Đối với khách hàng/người dùng Tiết kiệm thời gian tìm kiếm: SEO Google Maps giúp người dùng tìm thấy địa điểm gần nhất, với địa chỉ chính xác, thông tin…
30/12/2024

Google Tag Manager là gì? Hướng dẫn cài đặt và sử dụng từ A – Z

Google Tag Manager là công cụ giúp bạn cài mã đo lường chuyển đổi trên website dễ dàng mà không phải nhờ coder. Nếu bạn chưa hiểu rõ về cách hoạt động của công cụ này, bài viết dưới đây SEONGON sẽ giúp bạn giải thích chi tiết Google Tag Manager là gì và hướng dẫn bạn chi tiết cách sử dụng Google Tag Manager nhé! 1. Google Tag Manager là gì? Google Tag Manager (GTM) là một công cụ miễn phí của Google giúp quản lý và triển khai các đoạn mã (tag) theo dõi trên website hoặc ứng dụng mà không cần phải chỉnh sửa mã nguồn trực tiếp. Với GTM, bạn có thể dễ dàng thêm, xóa hoặc chỉnh sửa các thẻ theo dõi như Google Analytics, Google Ads Conversion Tracking, Facebook Pixel và nhiều công cụ khác, mà không cần sự can thiệp từ đội code. [caption id="attachment_55604" align="aligncenter" width="1024"] Google Tag Manager là công cụ đo lường miễn phí[/caption] 2. Lợi ích của Google Tag Manager Google Tag Manager (GTM) mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho các doanh nghiệp và người làm marketing kỹ thuật số. Dưới đây là những lợi ích nổi bật: Dễ dàng quản lý thẻ mà không cần kiến thức lập trình: GTM cho phép thêm, chỉnh sửa hoặc xóa mã thẻ (tags) mà không cần chỉnh sửa trực tiếp mã nguồn website. Do đó, người không chuyên về lập trình có thể triển khai các công cụ như Google Analytics, Facebook Pixel, hoặc mã remarketing chỉ trong vài bước đơn giản. Tiết kiệm thời gian và chi phí: Với GTM, bạn không cần phải chờ đội ngũ phát triển website thực hiện cài đặt hay chỉnh sửa về mã. Tăng hiệu suất website: Thay vì phải cài đặt nhiều đoạn mã tự kích hoạt khi tải trang, GTM nạp thẻ theo cách tối ưu, giúp giảm tải cho website và cải thiện tốc độ tải trang. Các thẻ được kích hoạt theo điều kiện tùy chỉnh, chỉ hoạt động khi cần thiết. Hỗ trợ tích hợp nhiều công cụ: GTM hỗ trợ hầu hết các công cụ tracking và marketing phổ biến như Google Analytics, Google Ads, Facebook Pixel, LinkedIn Insights Tag, v.v. Cũng có thể tùy chỉnh các thẻ HTML/Javascript để đáp ứng các nhu cầu theo dõi đặc thù. Xem chi tiết chuỗi video hướng dẫn chi tiết về GTM từ chuyên gia SEONGON:  3. Hướng dẫn cài đặt Google Tag Manager Bước 1: Tạo tài khoản tại địa chỉ: https://tagmanager.google.com.  [caption id="attachment_55611" align="aligncenter" width="1920"] Tạo tài khoản tại Google Tag Manager[/caption] Bước 2: Sau đó nhập đầy đủ thông tin cần thiết. [caption id="attachment_55609" align="aligncenter" width="700"] Nhập chính xác và đầy đủ các thông tin theo yêu cầu[/caption] Bước 3: Tích vào ô chấp nhận điều khoản. Sau đó click vào “Có” [caption id="attachment_55625" align="aligncenter" width="1920"] Làm theo hướng dẫn để tạo tài khoản thành công[/caption] Bước 4: Xuất hiện bảng chứa 2 mã code bạn vừa tạo, lấy code và gắn theo hướng dẫn của hệ thống Copy và paste đoạn code Google Tag Manager đầu tiên vào trong cặp thẻ Copy và paste đoạn còn lại vào trong cặp thẻ [caption id="attachment_55624" align="aligncenter" width="1466"] Cài đặt trình quản lý thẻ của Google[/caption] Bước 5: Kiểm tra thẻ đã hoạt động chưa bằng cách dán domain website vào ô 3. Kiểm tra trang web của bạn (Không bắt buộc) sau đó nhấn “Kiểm thử”. [caption id="attachment_55621" align="aligncenter" width="1714"] Kiểm tra GTM đã hoạt động hay chưa[/caption] Lưu ý: Bạn có thể sử dụng Google Tag Assistant Legacy để kiểm tra xem GTM đã được cài đặt trên website chưa. Mã của GTM sẽ có dạng GTM-XXXXXX. 4. Các thành phần chính trong GTM 4.1. Biến (Variables) Trong Google Tag Manager (GTM), variables (biến) là các giá trị linh hoạt được sử dụng để hỗ trợ cho các tags (thẻ) và triggers (trình kích hoạt). Variables giúp điều chỉnh các điều kiện hoặc dữ liệu cụ thể khi các tags được kích hoạt.  Chúng có thể là các giá trị động lấy từ trang web, như URL hiện tại, văn bản của một nút, hoặc các giá trị do người dùng tự tạo để phục vụ các mục đích theo dõi khác nhau. Biến trong GTM được chia thành hai loại chính: Built-in Variables (Biến tích hợp sẵn): Đây là các biến do GTM cung cấp sẵn, thường dùng để theo dõi thông tin cơ bản về website hoặc hành vi người dùng. Ví dụ các biến tích hợp sẵn gồm: Page URL: Lấy URL hiện tại của trang. Page Path: Lấy đường dẫn (path) của trang mà không bao gồm tên miền. Click Text: Lấy văn bản của yếu tố mà người dùng đã nhấp vào. Click URL: Lấy URL của liên kết mà người dùng đã nhấp vào. User-Defined Variables (Biến do người dùng tạo): Là các biến do bạn tự định nghĩa để thu thập các giá trị cụ thể hơn cho các yêu cầu theo dõi phức tạp. Một số loại biến do người dùng tự tạo gồm: Constant Variable: Lưu trữ một giá trị cố định (như mã GA ID hoặc mã theo dõi quảng cáo). Data Layer Variable: Lấy dữ liệu từ Data Layer (lớp dữ liệu), dùng để lấy các thông tin như mã sản phẩm, thông tin người dùng, v.v. JavaScript Variable: Lấy các giá trị thông qua mã JavaScript, có thể tùy chỉnh theo nhu cầu. Auto-Event Variable: Dùng để truy xuất các thuộc tính động từ các sự kiện tự động, như nhấp chuột hoặc cuộn trang. 4.2. Trình kích hoạt (Triggers) Trong Google Tag Manager (GTM), trigger (trình kích hoạt) là điều kiện để quyết định khi nào một tag (thẻ) sẽ được kích hoạt và gửi dữ liệu. Trigger giúp bạn kiểm soát các tình huống cụ thể mà một thẻ sẽ hoạt động, chẳng hạn như khi người dùng truy cập…
09/12/2024

24 công cụ AI hỗ trợ SEO Website chuyên nghiệp, xây dựng website bền vững, hiệu quả

Công cụ AI hỗ trợ SEO web đang là xu hướng tất yếu trong thời đại số. Việc sử dụng AI không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình SEO mà còn tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể. Hãy cùng SEONGON khám phá ngay 24 công cụ AI hỗ trợ SEO website chuyên nghiệp, giúp bạn xây dựng website bền vững và hiệu quả trong bài viết dưới đây nhé! 1. AI trong SEO là gì? Có hiệu quả không AI trong SEO, hay còn gọi là SEO bằng AI, là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào quá trình tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. Điều này bao gồm việc sử dụng các thuật toán hiện đại như máy học (Machine Learning) và xử lý ngôn ngữ thật tự nhiên (Natural Language Processing - NLP) nhằm phân tích và xử lý một khối lượng dữ liệu lớn. Mục tiêu chính là giúp các chuyên gia SEO xây dựng chiến lược hiệu quả, nhanh chóng và chính xác, qua đó nâng cao thứ hạng website trên các công cụ tìm kiếm. Sự hiệu quả của AI trong SEO đã được chứng minh rõ rệt. AI không chỉ đơn thuần là một công cụ hỗ trợ mà đang dần thay đổi toàn bộ cục diện của lĩnh vực này. Theo báo cáo về tình hình ứng dụng AI trong Marketing năm 2023, AI và tự động hóa đã tác động mạnh mẽ đến chiến lược SEO của 84% blogger và chuyên gia SEO. Thực tế, có đến 75% chuyên gia SEO cho biết họ tận dụng AI để tối ưu hóa thời gian, giảm bớt các công việc thủ công đòi hỏi nhiều công sức và thời gian. Điều này cho thấy AI không chỉ đơn giản là một công cụ hỗ trợ mà đang trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược SEO hiện đại, tự động hóa nhiều tác vụ thông minh và nâng cao hiệu quả tổng thể. [caption id="attachment_54916" align="aligncenter" width="800"] AI đóng vai trò quan trọng được xem là yếu tố cần thiết trong chiến lược SEO[/caption] 2. AI có thể giúp gì cho công việc SEO website của bạn? Áp dụng AI giúp bạn giảm thiểu thời gian, công sức và cải thiện hiệu quả SEO một cách vượt trội. Chẳng hạn, trí tuệ nhân tạo có thể giúp đỡ bạn ở những khía cạnh sau: Hiểu rõ khán giả mục tiêu: AI phân tích dữ liệu người dùng để xác định sở thích, hành vi và nhu cầu của họ, giúp bạn tạo nội dung đúng trọng tâm và thu hút hơn. Theo dõi xu hướng thị trường: AI theo dõi và phân tích dữ liệu tìm kiếm khổng lồ, giúp bạn nhanh chóng nắm bắt các xu hướng nổi bật. Nghiên cứu từ trọng tâm hiệu quả: AI không chỉ tìm kiếm các từ khoá liên quan mà còn phân tích tính chất cạnh tranh, khối lượng tìm kiếm và ý định tìm kiếm của người dùng. Gia tăng tốc độ nghiên cứu: AI xử lý lượng dữ liệu khổng lồ nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức so với phương pháp nghiên cứu thủ công truyền thống. Xây dựng cấu trúc nội dung: AI hỗ trợ bạn tạo ra dàn ý bài viết một cách logic và hiệu quả, đảm bảo nội dung được trình bày rõ ràng, dễ hiểu và hấp dẫn người đọc. Cải thiện chất lượng nội dung: AI phân tích bài viết hiện có, giúp bạn xác định những điểm cần cải thiện để nội dung đạt hiệu quả tối ưu. Đo lường hiệu quả bài viết: AI theo dõi và phân tích các chỉ số quan trọng như thời gian người dùng ở lại trên trang, tỷ lệ thoát trang, số lượt nhấp chuột,… để giúp bạn đánh giá hiệu quả nội dung và đưa ra các điều chỉnh phù hợp. Tối ưu hoá kỹ thuật SEO: AI giúp bạn tạo dữ liệu có cấu trúc Structured Data và Schema Markup, giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về nội dung website của bạn. Xây dựng mạng lưới liên kết: AI giúp bạn tìm kiếm các cơ hội xây dựng backlink chất lượng từ các website uy tín, tăng độ tin cậy và thứ hạng cho website của bạn. Phát hiện và khắc phục lỗi kỹ thuật: AI tự động quét và báo cáo các lỗi kỹ thuật như liên kết hỏng, tốc độ tải trang chậm,… giúp bạn khắc phục nhanh chóng, nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa SEO. [caption id="attachment_54918" align="aligncenter" width="800"] Áp dụng AI giúp bạn giảm bớt thời gian và công sức[/caption] 3. Top 11 công cụ AI hỗ trợ SEO miễn phí tốt nhất hiện nay Thị trường công cụ AI hỗ trợ SEO rất đa dạng, từ các công cụ trả phí mạnh mẽ đến các công cụ miễn phí nhưng vẫn rất hữu ích. Dưới đây là 11 công cụ AI hỗ trợ SEO miễn phí cùng với những ưu điểm nổi bật của từng công cụ. Lưu ý rằng, các phiên bản miễn phí thường có giới hạn về tính năng và số lượng sử dụng. 3.1. ChatGPT ChatGPT là một chatbot AI nổi tiếng, được phát triển bởi OpenAI. Mặc dù không phải là một công cụ SEO chuyên dụng nhưng vẫn có thể hỗ trợ một số tác vụ SEO hữu ích với phiên bản miễn phí. Tìm kiếm ý tưởng viết bài: Chỉ cần cung cấp chủ đề, ChatGPT sẽ gợi ý nhiều ý tưởng bài viết thú vị và liên quan. Viết nội dung ngắn: ChatGPT có thể tạo ra các đoạn văn ngắn, tóm tắt hoặc các câu khẩu hiệu ngắn gọn, hữu ích cho việc tạo meta description hay tiêu đề ngắn gọn, hấp dẫn. Phân tích từ khóa (ở mức độ cơ bản): Mặc dù không…
09/12/2024

38 tiện ích mở rộng trong SEO, hỗ trợ đắc lực cho SEOer

Tiện ích mở rộng trong SEO đóng vai trò then chốt, hỗ trợ đắc lực cho các SEOer trong việc tối ưu hóa website và nâng cao thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. Hãy cùng SEONGON theo dõi và khám phá 39 tiện ích mở rộng hữu ích nhất, giúp bạn chinh phục đỉnh cao SEO một cách hiệu quả! 1. Nghiên cứu từ khoá và phân tích đối thủ cạnh tranh Việc nghiên cứu từ khóa kết hợp với việc phân tích các đối thủ trên thị trường là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong bất kỳ chiến dịch SEO nào. Nắm rõ thông tin về từ khóa mục tiêu và đối thủ sẽ giúp bạn định hình chiến lược SEO phù hợp và hiệu quả. Sau đây là một số tiện ích mở rộng trong SEO có thể hỗ trợ bạn trong công việc này. 1.1. Ubersuggest Ubersuggest không chỉ giúp bạn nắm bắt dữ liệu về lượt tìm kiếm hàng tháng, độ khó của từ khóa và từ khóa liên quan, mà còn gợi ý những ý tưởng nội dung tiềm năng. Hơn nữa, công cụ này còn cho phép bạn phân tích đối thủ cạnh tranh, xem xét backlink profile và chiến lược SEO tổng thể của họ, từ đó tìm ra điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội để vượt lên. [caption id="attachment_54998" align="aligncenter" width="800"] Ubersuggest là một nền tảng SEO toàn diện[/caption] 1.2. Moz Moz là một tiện ích mở rộng trong SEO cực toàn diện, được nhiều chuyên gia trong ngành khuyên dùng. Từ phân tích từ khóa, kiểm tra backlink, audit website, đến theo dõi thứ hạng, Moz cung cấp đầy đủ các tính năng cần thiết để đánh giá hiệu quả SEO của website và đề xuất các cải tiến phù hợp. Với Moz, bạn có thể nắm bắt được toàn cảnh bức tranh SEO và đưa ra quyết định chiến lược đúng đắn. [caption id="attachment_54995" align="aligncenter" width="800"] Moz là một trong những công cụ SEO hàng đầu được tin dùng[/caption] 1.3. Similarweb Similarweb là một công cụ hiệu quả để phân tích lưu lượng truy cập của website, cho phép bạn nắm bắt nguồn gốc traffic, đối tượng người dùng và hành vi truy cập trên trang web của các đối thủ. Thông qua việc phân tích dữ liệu này, bạn có thể xác định được các kênh marketing hiệu quả của đối thủ, tìm kiếm cơ hội mới và tối ưu hóa chiến lược của mình để thu hút đúng đối tượng khách hàng mục tiêu. [caption id="attachment_54991" align="aligncenter" width="800"] Bạn có thể hiểu rõ hơn về đối thủ cạnh tranh thông qua Similarweb[/caption] 1.4. Keywords Everywhere Keywords Everywhere hiển thị trực tiếp lượng tìm kiếm hàng tháng, giá thầu CPC và độ cạnh tranh của từ khóa ngay trên trang kết quả tìm kiếm của Google. Điều này giúp SEOer tiết kiệm thời gian và nhanh chóng đánh giá tiềm năng của từ khóa, từ đó lựa chọn những từ khóa phù hợp nhất cho chiến dịch SEO. [caption id="attachment_54976" align="aligncenter" width="800"] Keywords Everywhere hiển thị trực tiếp lượng tìm kiếm hàng tháng[/caption] 1.5. Keyword Surfer Tương tự như Keywords Everywhere, Keyword Surfer cũng cung cấp dữ liệu về lượng tìm kiếm và các từ khóa liên quan ngay trên trang kết quả tìm kiếm. Điểm nổi bật của Keyword Surfer là khả năng ước tính traffic hàng tháng cho các website top đầu, giúp bạn đánh giá tiềm năng traffic của từ khóa và đặt mục tiêu cụ thể cho chiến dịch SEO. [caption id="attachment_54994" align="aligncenter" width="800"] Keyword Surfer hiển thị dữ liệu tìm kiếm và traffic ước tính[/caption] 1.6. SerpWorx SerpWorx là công cụ phân tích SERP chuyên sâu, cung cấp thông tin chi tiết về các yếu tố xếp hạng, backlink profile, nội dung và chiến lược SEO của các website đang đứng top đầu. Từ đó, bạn có thể học hỏi từ những đối thủ thành công, tối ưu hóa website của mình và cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. [caption id="attachment_54997" align="aligncenter" width="800"] SerpWorx là công cụ phân tích SERP chuyên sâu[/caption] 1.7. Fatrank FatRank là một tiện ích mở rộng đơn giản nhưng vô cùng hiệu quả, giúp bạn nhanh chóng kiểm tra thứ hạng của website cho một từ khóa cụ thể trên Google. Việc theo dõi sự biến động thứ hạng sẽ giúp bạn đo lường hiệu quả của chiến lược SEO và điều chỉnh kế hoạch phù hợp kịp thời. [caption id="attachment_54975" align="aligncenter" width="800"] FatRank là một tiện ích mở rộng trong SEO giúp theo dõi sự biến động thứ hạng[/caption] 1.8. SEOInfo SEOInfo cung cấp một cái nhìn tổng quan về các yếu tố kỹ thuật SEO của một trang web, bao gồm tiêu đề, meta description, schema markup, canonical tag, và nhiều hơn nữa. Với SEOInfo, bạn có thể nhanh chóng phát hiện và khắc phục các lỗi SEO kỹ thuật, đảm bảo website tuân thủ các tiêu chuẩn của Google và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. [caption id="attachment_54985" align="aligncenter" width="800"] SEOInfo mang đến góc nhìn toàn diện về các thành phần kỹ thuật SEO trên một trang web[/caption] 1.9. Buzzsumo Buzzsumo là công cụ đắc lực cho việc nghiên cứu nội dung và phân tích đối thủ cạnh tranh. Bạn có thể khám phá các nội dung đang thịnh hành trên mạng xã hội, đánh giá backlink sơ bộ của đối thủ và tìm ra những người ảnh hưởng hàng đầu trong lĩnh vực này. Từ đó, bạn có thể xây dựng chiến lược content marketing hiệu quả, tạo ra nội dung thu hút người đọc và xây dựng backlink chất lượng. [caption id="attachment_54972" align="aligncenter" width="800"] Buzzsumo là một tiện ích mở rộng trong SEO giúp SEOer xây dựng chiến lược content marketing hiệu quả hơn[/caption] 2. Kiểm tra và tối ưu hóa on-page SEO On-page SEO đóng vai trò then chốt trong công việc cải tiến…
09/12/2024

Google Trends là gì? Cách sử dụng Google Trends hiệu quả 2026

Cách sử dụng Google Trends hiệu quả là một kỹ năng quan trọng cho bất kỳ SEOer hay Marketer nào. Google Trends là công cụ miễn phí của Google cho phép bạn khám phá xu hướng tìm kiếm trên toàn thế giới hoặc trong khu vực cụ thể. Theo dõi và khám phá sức mạnh của Google Trends trong bài viết dưới đây của SEONGON! 1. Google Trends là gì? Google Trends (hay Google Xu hướng) là một công cụ miễn phí của Google giúp người dùng phân tích mức độ phổ biến của các từ khóa, chủ đề tìm kiếm theo thời gian và khu vực địa lý. Với Google Trends, bạn có thể nắm bắt được những xu hướng của thị trường để cập nhật chiến lược SEO nói riêng hoặc Marketing nói chung cho phù hợp với nhu cầu của khách hàng. Các chức năng chính của Google Trends bao gồm: Theo dõi xu hướng tìm kiếm: Hiển thị biểu đồ thể hiện tần suất một từ khóa được tìm kiếm trên Google theo thời gian (từ 2004 đến nay). So sánh nhiều từ khóa: Bạn có thể so sánh tối đa 5 từ khóa cùng lúc để biết cái nào được quan tâm hơn. Lọc theo vùng địa lý: Xem xu hướng theo quốc gia, tỉnh/thành phố cụ thể. Khám phá chủ đề liên quan: Gợi ý các từ khóa và chủ đề đang hot liên quan đến từ khóa bạn nhập. Xem realtime trends: Hiển thị những gì đang được tìm kiếm nhiều nhất ngay lúc này. 2. Các bước thiết lập Google Trends Để bắt đầu hành trình khám phá Google Trends, hãy làm theo các bước sau: Bước 1: Truy cập trang web Google Trends. Bước 2: Đăng nhập vào tài khoản của bạn hoặc tạo một tài khoản mới. Nếu bạn đã sở hữu tài khoản Google, chỉ cần chọn "Đăng nhập" và điền thông tin của bạn. Nếu bạn chưa có tài khoản, hãy chọn "Tạo tài khoản" và làm theo các bước hướng dẫn để thiết lập tài khoản mới. Bước 3: Sau khi hoàn tất quá trình đăng nhập hoặc tạo tài khoản, bạn sẽ được đưa đến màn hình chính của Google Trends. Tại đây, bạn đã sẵn sàng để khám phá những xu hướng tìm kiếm thú vị từ khắp nơi trên thế giới! [caption id="attachment_55046" align="aligncenter" width="800"] Các bước để thiết lập Google Trends[/caption] 2. Cách sử dụng Google Trends hiệu quả để bắt Trend Google Trends cung cấp nhiều tính năng hữu ích để bạn nắm bắt các xu hướng hot nhất. Dưới đây là một vài phương pháp để sử dụng Google Trends một cách hiệu quả: 2.1. Sử dụng Google Trends Visual để tìm Top tìm kiếm Google hôm nay Google Trends Visual là một cách trực quan và nhanh chóng để xem các xu hướng tìm kiếm nổi bật nhất hiện nay. Bạn có thể thấy ngay top các tìm kiếm nổi bật theo quốc gia, khu vực. Khám phá xu hướng theo thời gian thực: Google Trends Visual cập nhật liên tục, giúp bạn nắm bắt được những chủ đề đang được quan tâm nhất trong thời gian thực. Phân tích theo vùng địa lý: Bạn có thể theo dõi xu hướng tìm kiếm ở từng quốc gia hoặc khu vực cụ thể, từ đó có cái nhìn sâu sắc hơn về thị trường mục tiêu của mình. [caption id="attachment_55056" align="aligncenter" width="800"] Google Trends Visual hiển thị các xu hướng tìm kiếm nổi bật[/caption] 2.2. Tìm kiếm từ khóa Đây là chức năng cốt lõi của Google Trends, cho phép bạn phân tích mức độ quan tâm đến một từ khóa cụ thể theo thời gian và địa điểm. Bằng cách này, bạn có thể so sánh mức độ phổ biến của nhiều từ khóa cùng lúc, từ đó xác định từ khóa nào mang lại hiệu quả cao hơn cho chiến dịch SEO của mình. Google Trends cũng cung cấp gợi ý về các chủ đề và từ khóa liên quan, giúp bạn mở rộng nghiên cứu và khám phá những cơ hội mới trong lĩnh vực của mình. Bước 1: Mở trang web Google Xu hướng. [caption id="attachment_55058" align="aligncenter" width="800"] Tìm kiếm từ khóa là chức năng cốt lõi của Google Trends[/caption] Bước 2: Nhập từ khóa hoặc cụm từ bạn muốn phân tích vào thanh tìm kiếm. >> Nhấn Enter. Kết quả hiển thị sẽ là một biểu đồ thể hiện mức độ quan tâm theo thời gian và theo địa điểm. [caption id="attachment_55057" align="aligncenter" width="800"] Sử dụng Google Trend để tìm hiểu mức độ quan tâm của người dùng đối với từ khóa seo onpage[/caption] 2.3. Lọc kết quả Google Trends cung cấp nhiều bộ lọc để bạn tùy chỉnh kết quả tìm kiếm theo nhu cầu cụ thể. Dưới đây là hướng dẫn sử dụng Google Trends cùng với các bộ lọc: Bước 1: Sau khi tìm kiếm từ khóa, bạn sẽ thấy các tùy chọn lọc ở phía trên biểu đồ. Bước 2: Lựa chọn các bộ lọc mà bạn muốn sử dụng: Vùng địa lý: Lựa chọn quốc gia, khu vực hoặc thành phố cụ thể để khám phá xu hướng tìm kiếm tại vị trí đó. Khoảng thời gian: Xác định khoảng thời gian bạn muốn phân tích, từ vài giờ trước đến vài năm trước. Danh mục: Chọn danh mục cụ thể để xem xu hướng tìm kiếm trong lĩnh vực đó. Ví dụ: Giải trí, Thể thao, Sức khỏe, Kinh doanh,... Hình thức tìm kiếm: Lọc kết quả theo các hình thức tìm kiếm khác nhau, như tìm kiếm trên internet, hình ảnh, video, tin tức và sản phẩm. [caption id="attachment_55048" align="aligncenter" width="800"] Google Trends có nhiều bộ lọc tùy chỉnh kết quả tìm kiếm[/caption] 2.4. So sánh từ khóa Tính năng so sánh từ khóa của Google Trends là công cụ hữu ích cho việc phân tích xu hướng tìm kiếm.…
09/12/2024

Hướng dẫn SEO WordPress hiệu quả từ A đến Z

Tính đến 2024, có tới 43,1% tổng số website trên Internet được xuất bản sử dụng Wordpress. Do đó, người làm SEO cần biết cách tối ưu Wordpress chuẩn SEO, đặc biệt là người ít kinh nghiệm. Nếu doanh nghiệp của bạn đang sử dụng Wordpress cho trang web, đọc ngay hướng dẫn SEO Wordpress hiệu quả từ A đến Z dưới đây của SEONGON. 1. SEO website Wordpress và website khác giống - khác nhau như thế nào? Là nền tảng được hàng triệu người sử dụng, SEO Wordpress có cả điểm giống và khác với SEO website khác. Cụ thể: [caption id="attachment_55084" align="aligncenter" width="800"] Sự giống và khác nhau giữa SEO Wordpress và SEO website khác[/caption] 1.1. Giống nhau Đầu tiên, SEO website Wordpress hay website khác đều có chung mục tiêu, đó chính là: Tăng thứ hạng trên công cụ tìm kiếm tức trang hiển thị kết quả (SERP). Tăng lượng truy cập tự nhiên (Organic Traffic). Cải thiện tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate). Tiếp theo, các hoạt động SEO khi SEO trang web Wordpress và website khác có điểm tương đồng. Bao gồm: Technical SEO: Tối ưu hóa tốc độ, SSL, mobile-friendly và cấu trúc URL,... Onpage SEO: Tối ưu từ khóa, thẻ tiêu đề, meta description, nội dung, và liên kết nội bộ,... Offpage SEO: Xây dựng backlink, quảng bá qua mạng xã hội,... Content Optimization: Tạo nội dung chất lượng và hữu ích cho người dùng. Cuối cùng, dù sử dụng website nào, người làm SEO cũng đều cần sử dụng công cụ hỗ trợ từ nền tảng khác. Ví dụ sử dụng các công cụ như: Google Analytics, Google Search Console, Ahrefs, hoặc SEMrush,... để theo dõi và tối ưu. 1.2. Điểm khác biệt Trong hướng dẫn SEO Wordpress, SEOer cần nắm kỹ các điểm khác biệt giữa SEO trên Wordpress và website khác. Điểm khác nhau tập trung ở các công cụ hỗ trợ, cách tối ưu hoá và quản lý các yếu tố quan trọng trong dự án SEO, ngoài ra sự khác biệt còn đến từ chi phí và khả năng hỗ trợ. Tiêu chí SEO trên WordPress SEO trên các website khác Công cụ hỗ trợ SEO Có nhiều plugin chuyên dụng như Yoast SEO, Rank Math hỗ trợ tối ưu tự động. Thường phải tối ưu thủ công hoặc sử dụng công cụ bên ngoài. Tối ưu hóa URL Dễ dàng chỉnh sửa URL trong phần cài đặt permalink. Website tự code hoặc sử dụng từ nền tảng khác. Schema Markup Plugin hỗ trợ tạo Schema mà không cần mã hóa. Phải viết Schema thủ công hoặc sử dụng các công cụ bên ngoài. Tốc độ cài đặt và triển khai Nhanh chóng nhờ giao diện quản trị trực quan và plugin tích hợp. Cần nhiều thời gian tùy thuộc vào mức độ phức tạp của nền tảng. Quản lý nội dung Giao diện quản lý bài viết dễ sử dụng, thân thiện với người không biết lập trình. Website tự code thường phức tạp hơn hoặc phải tích hợp CMS riêng. Chi phí triển khai SEO Chi phí thấp hơn vì hầu hết tính năng SEO có sẵn hoặc chỉ cần cài plugin. Chi phí cao hơn nếu cần lập trình tùy chỉnh hoặc mua công cụ hỗ trợ. Khả năng tùy chỉnh sâu Tùy chỉnh dễ dàng qua plugin hoặc chỉnh sửa file code (nếu cần). Tùy thuộc vào nền tảng, một số nền tảng bị giới hạn (ví dụ: Shopify, Wix). Hỗ trợ cộng đồng Cộng đồng lớn, nhiều hướng dẫn miễn phí, tài liệu SEO phong phú. Cộng đồng và tài liệu có thể ít hơn, đặc biệt với nền tảng tự code. 2. Thiết lập chuẩn SEO cho website Wordpress Về cơ bản các hoạt động SEO với bất kỳ loại website từ nền tảng nào đều giống nhau. Thế mạnh của Wordpress là các plugin, những công cụ hỗ trợ không xuất hiện ở website khác. Do đó, ở hướng dẫn SEO Wordpress này, chúng ta sẽ tập trung hướng dẫn thiết lập chuẩn SEO cho website và cách sử dụng Plugin tối ưu SEO. Dưới đây là 3 thiết lập quan trọng chuẩn SEO cho trang web sử dụng Wordpress, cần kiểm tra ngay khi triển khai. 2.1. Kiểm tra khả năng index của website Điều đầu tiên cần thiết lập theo hướng dẫn SEO Wordpress chính là kiểm tra khả năng index của website. Cách thực hiện: Vào mục Cài đặt » Đọc, để tắt/bật tính năng cho phép công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu và lập chỉ mục nội dung trên website. [caption id="attachment_55062" align="aligncenter" width="800"] Cách kiểm tra khả năng index của website Wordpress[/caption] Hướng dẫn: Lựa chọn bật hoặc tắt công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu sẽ phụ thuộc vào giai đoạn của dự án, tình trạng của website thời điểm đó. Tắt tính năng cho phép công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu và lập chỉ mục nội dung trên trang web Bật tính năng cho phép công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu và lập chỉ mục nội dung trên trang web Website đang trong quá trình xây dựng: Nếu website của bạn chưa hoàn thiện nội dung hoặc thiết kế, việc tắt tính năng này sẽ giúp tránh việc Google index những trang chưa hoàn chỉnh, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Không muốn website xuất hiện trong kết quả tìm kiếm: Có những trường hợp bạn không muốn website của mình được công khai, ví dụ như các trang nội bộ chỉ dành cho thành viên. Muốn kiểm soát hoàn toàn việc index: Bạn có thể muốn tự mình kiểm soát việc index các trang bằng cách sử dụng robots.txt hoặc các thẻ meta robots. Muốn website xuất hiện trong kết quả tìm kiếm: Đây là mục tiêu chính của hầu hết các website. Việc bật tính năng này sẽ cho phép Google thu…
09/12/2024

Semantic Search là gì? Những kiến thức SEOer cần biết về Semantic Search

Khi triển khai dự án SEO, Semantic Search là phương pháp thường được các SEOer sử dụng để đem tới kết quả phù hợp nhất khi người dùng thực hiện tìm kiếm. Tuy nhiên, có không ít người làm SEO chưa hiểu rõ Semantic Search là gì. Cùng SEONGON tìm hiểu những kiến thức cần biết về Semantic Search trong bài viết này! 1. Tìm hiểu về Semantic Search Semantic Search là gì, cách hoạt động và mối quan hệ của nó với AI luôn là mối bận tâm của người làm SEO, đặc biệt người mới. Dưới đây là hé lộ của SEONGON cho các vấn đề này! [caption id="attachment_55099" align="aligncenter" width="800"] Giải mã Semantic Search là gì?[/caption] 1.1. Semantic Search là gì? Để trả lời câu hỏi Semantic Search là gì, đầu tiên, chúng ta cần hiểu rõ những nội dung sau: Dịch nghĩa sang tiếng Việt Semantic là ngữ nghĩa học là việc nghiên cứu ý nghĩa, diễn giải nghĩa của từ ngữ, hoặc câu, hoặc ký hiệu trong một ngữ cảnh cụ thể. Trong nhiều lĩnh vực, thuật ngữ này được áp dụng để chỉ cách con người hoặc máy tính hiểu và xử lý thông tin dựa trên ý nghĩa sâu sắc. [caption id="attachment_55111" align="aligncenter" width="800"] Semantic có nghĩa là ngữ nghĩa học[/caption] Semantic Search là một phương pháp tìm kiếm dựa trên việc hiểu ý nghĩa ngữ cảnh của truy vấn thay vì chỉ khớp từ khóa chính xác. Kỹ thuật này sử dụng các công nghệ như xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), học máy (machine learning) và dữ liệu cấu trúc để cung cấp kết quả tìm kiếm chính xác và phù hợp hơn. Google được tìm kiếm theo ngữ nghĩa cho phép để có thể phân biệt được giữa những thực thể khác nhau như địa điểm, người và sự vật, sau đó diễn giải ý định từ người tìm kiếm theo các yếu tố gồm: Lịch sử tìm kiếm của người dùng. Vị trí của người dùng. Lịch sử tìm kiếm toàn cầu. Các biến thể chính tả. Ví dụ 1: Truy vấn chung chung, người ở các khu vực khác nhau có thể có nhu cầu hoặc mong đợi khác nhau với cùng một truy vấn. [caption id="attachment_55107" align="aligncenter" width="800"] Kết quả tìm kiếm khi truy vấn “cách làm phở” khi ở Việt Nam[/caption] Truy vấn: “cách làm phở” Nếu người tìm kiếm ở Việt Nam, họ có thể đang tìm kiếm công thức phở truyền thống hoặc hướng dẫn làm phở đặc sản của Việt Nam. Nếu người tìm kiếm ở Mỹ, họ có thể đang tìm công thức phở phù hợp với nguyên liệu dễ tìm ở Mỹ, hoặc phở với cách làm sáng tạo hơn. Kết luận: Địa phương có thể ảnh hưởng đến cách người tìm kiếm yêu cầu thông tin về phở, vì sự khác biệt về văn hóa và nguyên liệu. Ví dụ 2: Truy vấn cụ thể về địa điểm, xác định rõ nhu cầu của người dùng khi thực hiện truy vấn. [caption id="attachment_55108" align="aligncenter" width="800"] Kết quả tìm kiếm khi truy vấn “khách sạn ở Đà Lạt”[/caption] Truy vấn: "Khách sạn ở Đà Lạt" Vị trí rõ ràng: Đà Lạt. Ý nghĩa: Người dùng muốn tìm thông tin về các khách sạn tại thành phố Đà Lạt. Kết quả: Nếu một người ở Hà Nội tìm kiếm "khách sạn ở Đà Lạt", mặc dù họ đang ở Hà Nội nhưng Google sẽ hiểu rằng họ muốn tìm thông tin về những khách sạn trong khu vực Đà Lạt. 1.2. Cách hoạt động của Semantic Search Cách hoạt động của Semantic Search tuần tự từ việc hiểu được ý định người dùng, phân tích ngữ cảnh của truy vấn, đến kết hợp biểu đồ tri thức, phân tích nội dung trang web, sau đó đưa ra kết quả tìm kiếm cá nhân hoá cho người dùng. Cụ thể: Hiểu ý định người dùng (User Intent) Semantic search cố gắng xác định mục đích thực sự đằng sau truy vấn tìm kiếm, không chỉ dựa trên từ ngữ người dùng nhập. Ví dụ: Khi người dùng tìm kiếm "cách làm bánh mì mềm tại nhà", semantic search nhận ra ý định là tìm công thức, thay vì định nghĩa về bánh mì. [caption id="attachment_55105" align="aligncenter" width="800"] Kết quả tìm kiếm cho truy vấn “cách làm bánh mì mềm tại nhà”[/caption] Phân tích ngữ cảnh của truy vấn Công cụ sử dụng ngữ cảnh để hiểu rõ hơn mối quan hệ giữa các từ trong truy vấn, gồm: Đồng nghĩa: Hiểu rằng "tác giả" và "người viết" có nghĩa tương tự. Từ đa nghĩa: Hiểu rằng "Apple" có thể là công ty công nghệ hoặc trái táo, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cụm từ liên quan: Hiểu rằng "xe hơi giá rẻ" có liên quan đến "ô tô giá thấp". Kết hợp biểu đồ tri thức (Knowledge Graph) Công cụ tìm kiếm sử dụng cơ sở dữ liệu về thông tin và mối liên hệ giữa các thực thể như: Tác phẩm - Tác giả Công ty - Sản phẩm Địa danh - Hoạt động nổi bật Ví dụ: Khi tìm kiếm "Sống mòn là tác phẩm của ai", Google có thể tham chiếu từ Knowledge Graph để trả về "Nam Cao" cùng các thông tin liên quan. [caption id="attachment_55110" align="aligncenter" width="800"] Kết quả tìm kiếm nếu truy vấn “sống mòn là tác phẩm của ai”[/caption] Phân tích nội dung trang web Semantic search phân tích nội dung dựa trên ngữ nghĩa nội dung và cấu trúc dữ liệu. Ngữ nghĩa nội dung: Hiểu ý nghĩa thực sự của văn bản thay vì chỉ dựa trên từ khóa. Cấu trúc dữ liệu (Schema Markup): Trang web có thể sử dụng schema để cung cấp thông tin chi tiết về nội dung như sản phẩm, sự kiện, tác giả, v.v. Cá nhân hóa kết quả tìm kiếm Dựa trên lịch sử tìm…
03/12/2024

Bounce rate là gì? Bao nhiêu là tốt và cách tối ưu bounce rate hiệu quả

Một trong những chỉ số quen thuộc thể hiện người dùng có trải nghiệm tốt trên website chính là Bounce Rate. Có không ít SEOer hiểu sai về chỉ số này, dẫn đến kéo dài thời gian và lãng phí tiền bạc cho doanh nghiệp, tổ chức. Để hiểu rõ chính xác Bounce Rate là gì, cách tính, Bounce rate bao nhiêu là tốt, SEONGON sẽ hướng dẫn trong bài viết này. 1. Bounce rate là gì? Chỉ số Bounce rate chính là tỷ lệ thoát hiểu theo nghĩa tiếng Việt. Đây là chỉ số đóng vai trò quan trọng trong phân tích website. Nó dùng để đo lường tỷ lệ người dùng rời khỏi website sau khi họ chỉ xem duy nhất một trang mà không thực hiện thêm bất kỳ hành động nào khác như điền biểu mẫu, nhấp vào liên kết, hay chuyển sang trang khác. [caption id="attachment_54239" align="aligncenter" width="800"] Giải đáp Bounce Rate là gì?[/caption] Cách tính tỷ lệ bounce rate cho một website: Bounce Rate của trang web = [(Tổng lượt người dùng thoát (Bounce) ở trong một khoảng thời gian nhất định) / (Tổng số lần người dùng truy cập (Entrance) của một trang ở trong cùng thời gian đó)] x 100 Các chỉ số trong đó: Bounce (Lượt thoát): Là số lượt truy cập mà người dùng chỉ vào duy nhất một trang ở trên website, rồi sau đó rời đi mà không thực hiện thêm bất kỳ hành động nào khác. Ví dụ: Người dùng vào xem trang A trên website của bạn và thoát ra mà không nhấp vào bất kỳ liên kết, nút, hoặc chuyển sang trang khác. Trong Google Analytics (GA), mỗi lần truy cập chỉ có một yêu cầu GIF (GIF request) được gửi về GA thì sẽ được tính là một "Bounce." Entrance (Lượt truy cập): Là tổng số lần người dùng thực hiện hành động truy cập vào trang web của bạn. Mỗi lần truy cập vào trang từ các nguồn khác nhau (Google, quảng cáo, email...) sẽ được tính là một "Entrance". Ví dụ: Giả sử bạn có một website trong lĩnh vực du lịch và trong tuần qua, dữ liệu sau được ghi nhận: Tổng số lượt truy cập (entrances): 2.000 lượt. Tổng số lượt thoát (bounces): 400 lượt. Ta có: Bounce Rate = 400​/2000 x 100 = 20% Như vậy, Bounce Rate của website bạn trong tuần qua là 20%. 2. Bounce rate khác gì với Exit Rate? Việc nhầm lẫn giữa tỷ lệ Bounce rate và Exit rate thường hay xảy ra ở các SEOer mới vào nghề. Vậy cách phân biệt giữa Exit rate và Bounce Rate là gì? [caption id="attachment_54243" align="aligncenter" width="800"] So sánh tỷ lệ Exit Rate và Bounce Rate[/caption] Giải thích: Exit Rate là tỷ lệ phần trăm số người dùng rời khỏi website từ webpages tức là họ đã thoát ở một trang nào đó sau khi truy cập nhiều trang khác nhau trên website. Exit Rate không phụ thuộc vào việc người dùng đã xem bao nhiêu trang trước khi thoát. Cách tính Exit rate cho trang web: Exit Rate = (Số lượt thoát trang/Tổng số lần xem trang) x 100% So sánh Bounce Rate và Exit Rate có điểm gì khác nhau: Tiêu chí Bounce Rate Exit Rate Mục tiêu đo lường Người truy cập rời đi khỏi website sau khi xem duy nhất 1 trang. Người dùng thoát khỏi website từ trang cụ thể. Công thức tính Lượt thoát / Lượt truy cập (entrances). Lượt thoát / Tổng lượt xem trang (pageviews). Hành vi tương tác Chỉ xem 1 trang, không có thêm tương tác. Trước khi thoát, người dùng có thể đã thực hiện hành động xem nhiều. Phạm vi đo lường Đánh giá hành vi trên 1 phiên truy cập duy nhất. Đánh giá hành vi trong toàn bộ hành trình. Ý nghĩa Đo mức độ hấp dẫn ban đầu của nội dung. Đo vai trò của trang web về việc giữ người dùng ở lại. 3. Tỷ lệ Bounce rate bao nhiêu là hiệu quả cho website? Câu hỏi được nhiều SEOer đặt ra khi tìm hiểu về Bounce Rate chính là tỷ lệ thoát trang bao nhiêu là tốt cho trang web. Phía dưới đây là giải đáp từ SEONGON cho câu hỏi này. 3.1. Bounce rate bao nhiêu là tốt? Không có một giá trị "Bounce rate" cụ thể nào là tốt cho tất cả các trang web, vì phụ thuộc vào mục đích và loại hình của website. Do đó, không có câu trả lời cụ thể cho thắc mắc này. Một Bounce Rate cao không nhất thiết là xấu và ngược lại. Ví dụ, một bài blog giups giải đáp rõ ràng một câu hỏi cụ thể có Bounce Rate cao là điều bình thường, vì người dùng đã nhận được những thông tin họ cần và họ rời đi ngay lập tức. [caption id="attachment_54240" align="aligncenter" width="800"] Không có câu trả lời cụ thể cho tỷ lệ thoát trang bao nhiêu là tốt[/caption] Tuy nhiên, bạn có thể tham khảo một số mức độ tỷ lệ thoát trung bình theo ngành để đánh giá hiệu suất của trang web của bạn: Trang web nội dung (tiếng Anh là Content websites): 40% - 60% Website tạo ra khách hàng tiềm năng (tiếng Anh là Lead generation websites): 30% - 50% Bài đăng trên blog (tiếng Anh là Blog posts): 70% - 90% Website bán lẻ / thương mại điện tử (tiếng Anh là E-commerce websites): 20% - 40% Trang web dịch vụ (tiếng Anh là Service websites): 10% - 30% Trang đích (tiếng Anh là Landing pages): 70% - 90% 3.2. Các cách đánh giá tỷ lệ bounce rate Vì tỷ lệ bounce rate hiệu quả là không cố định và cụ thể, để biết rằng tỷ lệ thoát trang của bạn liệu có đang tốt hay không, bạn cần dựa trên các tiêu chí ở phía…
03/12/2024

SERP là gì? Các định dạng và tính năng SERP phổ biến, cập nhật mới nhất từ Google

SERP là trang kết quả người dùng nhận được khi tra cứu từ khóa trên công cụ tìm kiếm như Google. Thông qua SERP website/dịch vụ/sản phẩm có thể tiếp cận với người dùng. Đó là lý do vì sao SERP quan trọng với một chiến lược SEO. Trong bài viết này, SEONGON sẽ cùng bạn tìm hiểu về các định dạng, tính năng và cách tận dụng công cụ này để giúp tăng tỷ lệ traffic cho website. 1. Tổng quan về SERP 1.1. SERP là gì? SERP (Search Engine Results Page) là trang kết quả mà các công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo!, Bing trả về khi người dùng truy vấn từ khóa. Mỗi trang SERP hiển thị các kết quả tự nhiên cũng như được tài trợ dựa theo tùy chọn “tất cả”, “video”, “hình ảnh”, “mua sắm”, “tin tức”,... của người dùng. Ngoài ra, trang SERP mỗi người dùng nhận được khi nhập cùng một từ khóa không giống nhau. [caption id="attachment_54280" align="aligncenter" width="800"] SERP là trang kết quả của Google khi bạn tìm kiếm từ khóa nào đó[/caption] 1.2. Các định dạng phổ biến của SERP Kết quả tự nhiên (Organic Results): Đây là dạng kết quả không mất phí thường chiếm diện tích lớn trong một trang SERP. Vị trí của các kết quả được sắp xếp dựa trên mức độ phù hợp với thông tin tìm kiếm cũng như chiến lược SEO của website. [caption id="attachment_54274" align="aligncenter" width="800"] Kết quả tự nhiên chiếm phần lớn diện tích trên trang SERP[/caption] Quảng cáo trả phí (Paid Ads): Kết quả có trả phí là các quảng cáo và bài đăng được tài trợ, xuất hiện ở đầu trang SERP. Loại kết quả mất phí thường được nhận diện thông qua các từ như “Ad”, “Quảng cáo”, “Được tài trợ”. Những quảng cáo hiển thị khi doanh nghiệp thực hiện chiến lược PPC (pay-per-click), chẳng hạn như Google Ads. [caption id="attachment_54272" align="aligncenter" width="800"] Kết quả có trả phí được hiển thị ở đầu trang SERP[/caption] Đoạn trích nổi bật (Featured Snippets): Kiểu kết quả này thường hiển thị dưới dạng đoạn thông tin ngắn gọn nằm trên URL website, tóm tắt nội dung cần thiết giúp người dùng giải đáp thắc mắc ngay lập tức mà không cần truy cập vào website. [caption id="attachment_54263" align="aligncenter" width="800"] Đoạn trích nổi bật cung cấp thông tin người dùng cần ngay cả khi không truy cập vào trang[/caption] Đoạn trích giàu thông tin (Rich Snippets): Đây là các kết quả hiển thị dưới dạng đoạn trích các thông tin chi tiết, bao gồm giá cả, thời gian thực hiện, thông tin sản phẩm cũng như đánh giá của người dùng (star ratings). Rich snippets giúp kết quả tìm kiếm dễ dàng thu hút người dùng hơn. [caption id="attachment_54268" align="aligncenter" width="800"] Đoạn trích giàu thông tin chứa dữ liệu khái quát về từ khóa cần tìm[/caption] Bản đồ (Local Pack): Đối với các từ khóa mà Google nhận định là có mục đích tìm kiếm vị trí, công cụ sẽ hiển thị khoảng 3 bản đồ với danh sách các doanh nghiệp địa phương. Mỗi vị trí bao gồm tên và loại hình doanh nghiệp, địa chỉ, số điện thoại cũng như đánh giá của khách hàng. Từ kết quả này, người dùng có thể truy cập vào website hoặc đi thẳng đến mục chỉ đường. [caption id="attachment_54273" align="aligncenter" width="800"] Kết quả dạng bản đồ phổ biến khi bạn tìm kiếm thông tin về địa điểm[/caption] Kết quả tìm kiếm video (Video Results): Khi người dùng truy vấn các từ khóa liên quan đến video, Google sẽ hiển thị các kết quả video (thường là từ Youtube) ở đầu trang SERP. [caption id="attachment_54260" align="aligncenter" width="800"] Khi Google nhận định thông tin tìm kiếm liên quan đến video, kết quả video sẽ xuất hiện trên đầu trang SERP[/caption] Hình ảnh (Image Pack): Loại kết quả hình ảnh xuất hiện trên SERP khi người dùng truy vấn từ khóa có liên quan đến hình ảnh. [caption id="attachment_54271" align="aligncenter" width="800"] Hình ảnh hiển thị ở đầu trang SERP khi bạn tìm kiếm thông tin liên quan[/caption] Hộp tin tức (News Box): Đây là dạng kết quả xuất hiện khi người dùng tìm kiếm các chủ đề mang tính thời sự. Thông tin nhận được thường là tin tức mới nhất từ các nguồn báo chí, hãng truyền thông uy tín. [caption id="attachment_54262" align="aligncenter" width="800"] Các kết quả tin tức cũng xuất hiện ngay khi bạn tìm kiếm từ khóa mang tính thời sự, liên quan đến chính trị, thời tiết,...[/caption] Mọi người cũng tìm kiếm (People Also Ask): Ở giữa hoặc ở cuối trang SERP thường xuất hiện mục “mọi người cùng tìm kiếm”, hiển thị các câu hỏi mà Google đánh giá rằng có liên quan đến truy vấn của người dùng. Khi nhấp vào câu hỏi này, bạn sẽ cập nhật thêm nhiều thông tin liên quan đến chủ đề mình quan tâm. [caption id="attachment_54291" align="aligncenter" width="800"] Trên trang SERP xuất hiện mục kết quả “mọi người cũng hỏi” để giúp người dùng tìm kiếm thông tin đa dạng hơn[/caption] Knowledge Graph (Sơ đồ tri thức): Bảng kiến thức là các thông tin được quan trọng được tóm tắt ở bảng nằm bên phải trang SERP (trong Google). Loại SERP này cung cấp dữ liệu tổng hợp về một chủ đề, sự kiện, người nổi tiếng,... thường lấy từ các nguồn phổ biến như Wikipedia. [caption id="attachment_54281" align="aligncenter" width="800"] Sơ đồ tri thức tóm tắt thông tin về địa danh, con người, sự kiện,...[/caption] 2. Tại sao SERP quan trọng? Đối với doanh nghiệp: Tiếp cận khách hàng tiềm năng: Trang SERP chính là nơi người dùng tìm thấy thông tin về sản phẩm, dịch vụ của bạn. Website càng xuất hiện ở vị trí cao trên trang đầu tiên càng tăng khả năng thu hút sự chú ý của người dùng. Theo kịp xu hướng mua sắm online:…
03/12/2024

Lập chỉ mục là gì? Cách để lập chỉ mục cho website nhanh nhất

Lập chỉ mục là quá trình Google thu thập dữ liệu và lưu trữ thông tin từ website của bạn, giúp công cụ tìm kiếm hiển thị các trang phù hợp khi người dùng thực hiện truy vấn. Hiểu rõ về việc lập chỉ mục là yếu tố thiết yếu nếu bạn mong muốn website của mình được hiển thị trên các trang kết quả tìm kiếm. Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết lập chỉ mục là gì và hướng dẫn bạn các phương pháp giúp Google lập chỉ mục cho website nhanh nhất. 1. Lập chỉ mục là gì? Lập chỉ mục (indexing) là quá trình mà công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu từ các trang web, phân tích nội dung và lưu trữ thông tin vào cơ sở dữ liệu của mình, nhằm cung cấp kết quả tìm kiếm nhanh chóng và chính xác khi người dùng thực hiện truy vấn. Thông thường, các trang web được thu thập dữ liệu trước khi lập chỉ mục nhưng Google cũng có thể lập chỉ mục những trang mà không cần phải truy cập nội dung (ví dụ như các trang bị chặn qua tệp robots.txt). Để hiểu đơn giản về lập chỉ mục là gì, bạn có thể hình dung chỉ mục giống như một thư viện khổng lồ. Khi bạn muốn tìm một cuốn sách cụ thể, bạn tra cứu trong danh mục sách (chỉ mục) để biết cuốn sách đó nằm ở đâu trên kệ. Tương tự, khi bạn tìm kiếm một từ khóa trên Google, công cụ tìm kiếm sẽ thực hiện tra cứu trong chỉ mục to lớn của mình để tìm ra những trang web có chứa từ khóa đó và hiển thị kết quả tìm kiếm đến bạn. [caption id="attachment_54316" align="aligncenter" width="800"] Lập chỉ mục hay còn được gọi là indexing, là quá trình các công cụ tìm kiếm như Google thu thập dữ liệu từ các trang web để lưu trữ thông tin[/caption] 2. Cách Google thu thập dữ liệu để lập chỉ mục trang Để hiểu rõ hơn về cách Google thu thập và lập chỉ mục các trang web, chúng ta có thể chia quá trình này thành bốn bước chính: 2.1. Thu thập dữ liệu (Crawling) Đầu tiên, Google sẽ bắt đầu đi thu thập dữ liệu. Googlebot - công cụ chuyên thu thập dữ liệu của Google, hoạt động như một "bot" hoặc "crawler" để tìm kiếm và truy cập các trang web. Công cụ bắt đầu với một danh sách các đường dẫn liên kết (URL) đã biết, có thể lấy từ các trang đã được thu thập trước đó hoặc từ các liên kết trong sơ đồ trang web (sitemap). Sau đó, Googlebot tiếp tục đi từ đường dẫn này sang đường dẫn khác để phát hiện những trang web mới. Trong mỗi lần truy cập, Googlebot sẽ phân tích các yếu tố như mã nguồn HTML, hình ảnh, văn bản và nhiều thành phần khác để hiểu được nội dung của từng trang. 2.2. Phân tích và lập chỉ mục Sau khi đã truy cập một trang, Googlebot sẽ tiến hành phân tích các yếu tố trên trang như tiêu đề, mô tả meta, từ khóa và các liên kết bên trong và ngoài trang. Google cũng xem xét các yếu tố SEO quan trọng (SEO on-page), bao gồm cách sử dụng từ khóa, cấu trúc URL, tốc độ tải trang và tính thân thiện với thiết bị di động cùng các yếu tố kỹ thuật khác để quyết định mức độ liên quan của trang đối với các truy vấn tìm kiếm. Bên cạnh đó, Googlebot cũng kiểm tra các chỉ dẫn kỹ thuật như tệp robots.txt (để biết liệu công cụ tìm kiếm có được phép thu thập dữ liệu từ trang đó hay không) và thẻ meta robots (để biết liệu trang có được phép lập chỉ mục và theo dõi các liên kết trên trang hay không). Khi quá trình thu thập dữ liệu và phân tích hoàn tất, trang web sẽ được đưa vào cơ sở dữ liệu của Google, giúp trang có khả năng xuất hiện trong kết quả tìm kiếm khi người dùng thực hiện các truy vấn có liên quan. 2.3. Cập nhật chỉ mục Google sẽ không ngừng thu thập và cập nhật chỉ mục của mình khi xảy ra những thay đổi trên các trang web, chẳng hạn như việc thêm mới hoặc xóa bỏ nội dung. Quá trình cập nhật này diễn ra liên tục, tùy thuộc vào mức độ thay đổi của trang và tần suất Googlebot truy cập vào trang đó. 2.4. Xử lý dữ liệu để xếp hạng (Ranking) Sau khi một trang đã được lập chỉ mục, Google sẽ triển khai các thuật toán để phân tích và xác định vị trí của trang trong danh sách kết quả truy vấn của người dùng. Các yếu tố như độ uy tín của trang, chất lượng nội dung, các liên kết liên quan và mức độ phù hợp với các truy vấn của người dùng sẽ được Google đánh giá để quyết định vị trí của trang trên trang kết quả tìm kiếm. [caption id="attachment_54315" align="aligncenter" width="800"] Google thực hiện lập chỉ mục liên tục qua các giai đoạn bao gồm crawling, phân tích và lập chỉ mục, cập nhật chỉ mục và xử lý dữ liệu để xếp hạng[/caption] 3. Lý do trang không được lập chỉ mục Khi một trang web không được lập chỉ mục, điều này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, ảnh hưởng đến khả năng hiển thị trên công cụ tìm kiếm. Cùng khám phá các lý do thường gặp khiến Google không thể lập chỉ mục trang: Lỗi máy chủ (5xx): Máy chủ gặp sự cố khi xử lý yêu cầu tải trang, dẫn đến việc không thể thu thập dữ liệu. Lỗi chuyển hướng:…
03/12/2024

Crawl là gì? Chi tiết về cách crawl trên website của bạn

Crawl là thuật ngữ quan trọng trong SEO, dùng để mô tả quá trình các công cụ tìm kiếm quét website để thu thập dữ liệu và lập chỉ mục. Hoạt động crawl đóng vai trò cốt lõi trong việc đảm bảo nội dung trên trang của bạn xuất hiện trên kết quả tìm kiếm. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá chi tiết crawl là gì, cách hoạt động và các phương pháp tối ưu hóa để công cụ tìm kiếm truy cập website dễ dàng hơn, giúp tăng hiệu quả SEO và thứ hạng trên Google. 1. Tổng quan về crawl [caption id="attachment_54327" align="aligncenter" width="800"] Tổng quan về Crawl[/caption] 1.1. Crawl là gì? Crawl là thuật ngữ dùng để chỉ quá trình các công cụ tìm kiếm (search engines) quét và thu thập thông tin từ các nguồn trên Internet. Những nội dung này có thể bao gồm trang web, hình ảnh, video, PDF hay bất kỳ định dạng dữ liệu nào. Để thực hiện điều này, các công cụ tìm kiếm sử dụng các "bot" hoặc "crawler" (còn được gọi là spider) - tự động di chuyển qua các liên kết trên trang web để thu thập dữ liệu. Sau khi quét, dữ liệu sẽ được lập chỉ mục (index), cho phép các công cụ tìm kiếm hiển thị kết quả chính xác khi người dùng nhập từ khóa truy vấn. Quá trình crawl không chỉ giúp trang web được tìm thấy mà còn giúp trang được xếp hạng trong kết quả tìm kiếm. 1.2. Phân biệt Crawl và Scrap [caption id="attachment_54325" align="aligncenter" width="800"] Tìm hiểu sự khác nhau giữa Crawl và Scrap[/caption] Crawl và Scrap là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn trong lĩnh vực công nghệ, nhưng thực tế chúng có mục đích và cách thức hoạt động hoàn toàn khác biệt. Tiêu chí Crawl Scrap Mục tiêu Khám phá và lập chỉ mục các trang web mới, tạo cơ sở dữ liệu cho các công cụ tìm kiếm. Thu thập dữ liệu cụ thể từ các trang web để phục vụ cho các mục đích sử dụng riêng. Phạm vi Rộng, bao gồm toàn bộ website và các liên kết bên trong. Hẹp, tập trung vào các phần tử dữ liệu cụ thể trên một hoặc một nhóm trang web. Dữ liệu thu thập Các liên kết, tiêu đề, meta description, nội dung văn bản,... Bất kỳ loại dữ liệu nào có thể trích xuất được từ HTML, chẳng hạn như giá cả, thông tin sản phẩm, đánh giá,... Công cụ Các công cụ tìm kiếm như Googlebot, Bingbot. Các thư viện lập trình như BeautifulSoup, Scrapy, Selenium. Tần suất Thường xuyên, liên tục. Tùy thuộc vào nhu cầu của người dùng, có thể là một lần hoặc nhiều lần. Trùng lặp dữ liệu Trong quá trình này, các web crawlers cần phải loại bỏ dữ liệu trùng lặp hoặc dư thừa để đảm bảo thông tin thu thập được chính xác và hữu ích nhất. Không đòi hỏi việc loại bỏ dữ liệu trùng lặp. Điều này là do scrap thường được thực hiện thủ công hoặc với mục đích thu thập một phần thông tin từ các trang mục tiêu cụ thể, mà không cần tối ưu hóa hay sàng lọc như crawl. 2. Crawl hoạt động như thế nào? [caption id="attachment_54322" align="aligncenter" width="800"] Crawl hoạt động như thế nào[/caption] Sau khi đã tìm hiểu Crawl là gì, bạn có thắc mắc tại sao những công cụ tìm kiếm này có thể quét được hàng triệu trang web một cách dễ dàng chưa? Hãy khám phá chi tiết cách crawl hoạt động và bí mật đằng sau quy trình này ngay sau đây nhé! 2.1. Tìm kiếm và lựa chọn trang web [caption id="attachment_54326" align="aligncenter" width="800"] Tìm kiếm và lựa chọn trang web trong Craw[/caption] Tìm kiếm trang web: Các web crawler, điển hình như Google Bot, sử dụng nhiều nguồn khác nhau để phát hiện và tìm kiếm các trang web mới. Hoạt động này giúp crawler tiếp cận được các trang web mới và khám phá những nội dung liên quan, phục vụ hiệu quả cho quá trình thu thập và lập chỉ mục thông tin. Đây là bước quan trọng để đảm bảo dữ liệu luôn được cập nhật đầy đủ và chính xác, hỗ trợ cải thiện kết quả tìm kiếm cho người dùng. Xác định độ ưu tiên của trang web: Sau khi phát hiện các trang web, các crawler sẽ tiến hành đánh giá mức độ quan trọng của từng trang để xác định thứ tự ưu tiên trong quá trình thu thập thông tin. Việc đánh giá này dựa trên nhiều yếu tố quan trọng, bao gồm: độ tin cậy của trang web, mức độ phổ biến trong cộng đồng người dùng, tần suất cập nhật nội dung mới và chất lượng thông tin được cung cấp. Đánh giá độ sâu của trang web: Các crawler sẽ tiến hành đánh giá độ sâu của một trang web bằng cách xác định số lượng liên kết (links) cần theo dõi. Độ sâu của trang web không chỉ ảnh hưởng đến thời gian và nguồn lực cần thiết để thu thập dữ liệu mà còn quyết định liệu crawler có nên đi sâu vào các liên kết phụ hay chỉ dừng lại ở các liên kết chính. Lựa chọn trang web để tải về: Các crawler, như Google Bot, dựa trên các tiêu chí rõ ràng để đưa ra quyết định, gồm độ ưu tiên của trang, độ sâu của cấu trúc liên kết, và giá trị thông tin mà trang web cung cấp. Những trang có nội dung đáng tin cậy, phổ biến và chứa thông tin cập nhật thường xuyên sẽ được ưu tiên tải về trước. Quá trình này giúp công cụ tìm kiếm đẩy nhanh việc lập chỉ mục và cung cấp kết quả phù hợp với nhu cầu…
03/12/2024

Lập kế hoạch SEO chuyên nghiệp, lời khuyên từ chuyên gia của SEONGON

SEONGON - đơn vị đã có 12 năm đồng hành cùng hơn 5000 doanh nghiệp sẽ hướng dẫn bạn lập kế hoạch SEO cụ thể, rõ ràng, đầy đủ các chi tiết nhằm triển khai chiến lược tối ưu công cụ tìm kiếm hiệu quả nhất cho doanh nghiệp của bạn. Cùng tìm hiểu nhé! 1. Tải mẫu kế hoạch SEO tổng thể độc quyền từ SEONGON Lập kế hoạch SEO là bước đầu tiên phải có trong quy trình thực hiện tối ưu hóa website của doanh nghiệp. [caption id="attachment_54459" align="aligncenter" width="800"] Lập bảng kế hoạch SEO là bước đầu tiên trong việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm[/caption] Một file kế hoạch SEO bao gồm 8 trang nội dung: Timeline: Phân bổ các hạng mục nhiệm vụ trước và trong dự án bao gồm lập kế hoạch, tối ưu Onpage, Offpage, Social, Content, bảo hành, training theo đơn vị thời gian là tháng. Từ khoá: Liệt kê từ khóa và tổng số lượt tìm kiếm. Cấu trúc website: Liệt kê 6 loại trang (Danh mục/bài viết/trang tĩnh/tag/trang chủ…) và phân bổ từ khóa SEO theo 6 loại trang đó. Content: Lên kế hoạch content của tất cả các trang đích bao gồm dạng bài viết, danh mục, kèm theo các yếu tố chuẩn SEO của các trang đích đó. Onpage: Liệt kê các mục cần kiểm tra khi tối ưu Onpage như là cấu trúc web, cấu trúc URL, sitemap, AMP, ALT, thứ hạng từ khóa thương hiệu trên Google, tính Unique, External link,... Check TOPs: Điền keyword và thứ hạng của keyword trên công cụ tìm kiếm theo từng ngày/tuần/tháng. Social Bookmark: Liệt kê các mạng xã hội và thông tin kèm theo bao gồm URL, tên và mật khẩu đăng nhập. Tối ưu bài viết: Liệt kê URL của bài viết cũng như thông tin tối ưu title, des, external link. Tải mẫu kế hoạch SEO chi tiết độc quyền của SEONGON tại đây 2. Các thành phần có trong file kế hoạch của SEONGON 2.1. Lên timeline chi tiết Một dự án SEO thường kéo dài từ 6 đến 12 tháng để có thể thấy được kết quả. Trong suốt quá trình này, bạn phải lên một timeline cụ thể và chi tiết, phân chia các khoảng, các mốc thời gian cùng với nhiệm vụ kèm theo và người phụ trách. [caption id="attachment_54461" align="aligncenter" width="800"] Lập kế hoạch SEO với timeline chi tiết giúp SEOer triển khai dự án có hiệu quả cao hơn[/caption] Các hạng mục cần triển khai trong phần timeline của bảng kế hoạch SEO: Trước dự án: Trong tháng đầu tiên, nhiệm vụ của SEOer là phân tích sơ bộ về website cần tối ưu, lên danh sách chủ đề và làm bộ keyword cho dự án. Khởi tạo dự án: Cũng trong tháng này, bạn SEOer bắt đầu dự án bằng việc phân tích đối thủ cũng như lên timeline tổng thể. Kế hoạch triển khai Onpage: Tháng đầu tiên cũng là lúc SEOer thực hiện các công việc tối ưu Onpage Website, nhận thông tin từ webmaster, phân tích và tiến hành kiểm tra Onpage. Kế hoạch triển khai Offpage: Từ tháng 3 - tháng 12, SEOer tiến hành tối ưu tài sản kỹ thuật số và triển khai về backlink với khách hàng. Các hoạt động trên Social: Nhiệm vụ này được thực hiện trên mạng xã hội trong thời gian từ tháng thứ 2 đến tháng thứ 10 của dự án. Sau khi nhận được phân quyền quản lý từ khách, SEOer tiến hành cập nhật bài viết và thực hiện sự kiện theo kế hoạch của khách hàng. Xây dựng nội dung website: Nội dung website được thực hiện từ tháng đầu tiên đến tháng cuối của dự án. Bảo hành - duy trì thứ hạng từ khoá: Công việc này được thực hiện trong khoảng từ tháng 8 - tháng 10 của dự án. 2.2. Nghiên cứu từ khoá và phân nhóm từ khoá Khi lập kế hoạch SEO, bạn sẽ cần phải thực hiện nghiên cứu từ khóa, sau đó phân nhóm chúng. Quá trình này bao gồm 5 bước, mỗi bước thực hiện 3 lần là tìm kiếm từ khóa và phân nhóm từ khóa tới các trang đích phù hợp. [caption id="attachment_54467" align="aligncenter" width="800"] Quy trình nghiên cứu từ khóa SEO 5*3 của SEONGON[/caption] Lần 1: (5×1) Bước 1: Xác định từ khóa chủ đề cần thực hiện. Bước 2: Sử dụng công cụ Keyword Planner tìm ra các từ khóa liên quan với từ khóa chủ đề bạn vừa xác định được. Bước 3: Sau đó bạn sử dụng Keywordtool.io để tìm ra danh sách từ khóa chi tiết hơn. Bước 4: Tạo thành 1 danh sách từ khóa. Bước 5: Khi tìm ra được danh sách từ khóa, nhóm những từ khóa cùng insight lại thành tạo thành từ khóa danh mục lớn. Lần 2: (5×2) Với mỗi từ khóa danh mục lớn, tiếp tục được đưa vào các công cụ để tìm ra các danh sách từ khóa. Từ đó tiếp tục xác định từ khóa danh mục nhỏ. Lần 3: (5×3) Với mỗi từ khóa danh mục nhỏ, lặp lại bước trên để tìm được từ khoá về sản phẩm/dịch vụ. Từ khoá chính Từ khoá phụ Volume search Lý giải cách nhóm từ khoá máy sấy hoa quả máy sấy hoa quả công nghiệp 140 Khi gõ một trong các từ khóa này trên công cụ tìm kiếm, người dùng đều có chung một mục đích là tìm các mẫu máy sấy hoa quả. giá máy sấy hoa quả công nghiệp 20 máy sấy dẻo hoa quả công nghiệp 10 máy sấy khô máy sấy dẻo trái cây công nghiệp 30 Người dùng khi tìm kiếm từ khóa này đều mong muốn tìm thông tin về máy sấy khô. máy sấy hoa quả công nghiệp giá bao nhiêu 10 Đối với nhiệm vụ phân nhóm…
03/12/2024

Content SEO là gì? 6 dạng content SEO xu hướng nhất và cách triển khai content chuẩn SEO

Giữa thời đại kỹ thuật số, SEO là một "cuộc đua dài hơi" nhằm gia tăng lượng truy cập tự nhiên và thu hút khách hàng tiềm năng cho doanh nghiệp. Trong đó, Content SEO chính là “át chủ bài” giúp tạo ra nội dung giá trị, hữu ích cho người đọc trên website. Vậy Content SEO là gì? Làm thế nào để xây dựng được nội dung chuẩn SEO hiệu quả? 1. SEO Content là gì? Content SEO chính là các dạng nội dung (bài viết, video, hình ảnh) trên website được tối ưu sao cho phù hợp với các thuật toán của công cụ tìm kiếm như Google, Bing,... Mục tiêu chính của Content SEO là cung cấp giá trị hữu ích cho người đọc, cải thiện vị trí xếp hạng của website, gia tăng traffic tự nhiên và thu hút khách hàng tiềm năng cho doanh nghiệp. [caption id="attachment_54477" align="aligncenter" width="800"] Content SEO giúp tối ưu hóa nội dung trên website đáp ứng thuật toán của công cụ tìm kiếm[/caption] 2. Content SEO khác gì Content Marketing? Dành cho những ai chưa biết, Content Marketing chính là hoạt động tiếp thị tập trung vào việc sáng tạo và chia sẻ những nội dung hữu ích, phù hợp với nhu cầu của đối tượng khách hàng mục tiêu. Mục tiêu của hoạt động này chính là tăng độ nhận diện thương hiệu, thúc đẩy chuyển đổi và từ đó tăng doanh thu cho doanh nghiệp. Mặc dù cả Content SEO Website và Content Marketing đều hướng đến việc cung cấp nội dung giá trị cho khách hàng, nhưng chúng khác nhau về mục tiêu chính và cách tiếp cận. Cụ thể như sau: Bảng so sánh Content SEO và Content Marketing Đặc điểm Content SEO Content Marketing Mục tiêu chính Cải thiện thứ hạng của trang web trên công cụ tìm kiếm (Google, Bing,…). Tạo ấn tượng, xây dựng và duy trì mối quan hệ lâu dài với khách hàng. Tập trung vào Các yếu tố kỹ thuật như từ khóa, cấu trúc trang web, liên kết nội bộ và liên kết ngoài. Đối tượng khách hàng, nội dung câu chuyện và các kênh truyền thông (social, blog, email,…). Nội dung Nội dung được xây dựng nhằm đáp ứng các truy vấn tìm kiếm phổ biến của người dùng. Nội dung cung cấp giá trị thực, giúp khách hàng giải quyết các vấn đề và tạo sự gắn kết với thương hiệu. Mục đích cuối cùng Tăng lượng truy cập vào website thông qua kết quả tìm kiếm tự nhiên. Tăng nhận diện thương hiệu, tạo niềm tin và thúc đẩy khách hàng chuyển đổi (mua hàng, đăng ký tham gia,…). Thời gian thấy kết quả Lâu hơn, thông thường sẽ từ 3 đến 6 tháng Nhanh hơn, đặc biệt đối với các dự án ngắn hạn. Nhìn chung, Content SEO và Content Marketing đều là chiến lược thiết yếu để doanh nghiệp phát triển trên nền tảng kỹ thuật số, nhưng mỗi loại phục vụ một khía cạnh khác nhau. SEO Content cũng được xem là một phần của content marketing, tập trung vào công cụ tìm kiếm và tối ưu hóa kỹ thuật để tiếp cận người dùng, tăng traffic tự nhiên. Còn Content Marketing hướng đến khách hàng, tạo ra sự gắn kết với thương hiệu và thúc đẩy sự chuyển đổi. [caption id="attachment_54479" align="aligncenter" width="800"] Content SEO và Content Marketing khác nhau ở mục đích chính và cách tiếp cận[/caption] 3. Tiêu chí xác định content chuẩn SEO Content chuẩn SEO là nội dung mang lại giá trị hữu ích cho người đọc đồng thời tối ưu hóa sao cho các công cụ tìm kiếm như Google có thể dễ dàng nhận diện, hiểu rõ và xếp hạng cao trong kết quả tìm kiếm tự nhiên (organic search). Để đạt được hiệu quả này, nội dung cần đảm bảo hai tiêu chí cốt lõi sau: 3.1. Giá trị nội dung Content chuẩn SEO cần phải đảm bảo nội dung thực sự hữu ích và mang đến giá trị cho người đọc. Các tiêu chí quan trọng cần phải cân nhắc, bao gồm: Hữu ích và duy nhất: Bài viết cần cung cấp thông tin hữu ích, chưa từng xuất hiện trên internet và thực sự giải đáp thắc mắc của người đọc. Tuyệt đối không trùng lặp nội dung và cố gắng mang đến góc nhìn hoặc thông tin mới mẻ nhất cho người đọc. Hấp dẫn: Nội dung được trình bày thu hút, dễ đọc để độc giả nhanh chóng nắm bắt thông tin và mong muốn tìm hiểu sâu hơn. Điều này khiến người dùng duy trì thời gian ở lại trên website của bạn. Giải quyết vấn đề của người đọc: Nội dung cần “gãi đúng chỗ ngứa”, giải quyết cụ thể vấn đề mà người đọc đang quan tâm hoặc gặp phải. Ví dụ: Khi bạn viết một bài viết chuẩn SEO về “cách nấu mì Ý”. Để đảm bảo giá trị nội dung, bài viết cần cung cấp đầy đủ công thức chi tiết để thực hiện món ăn kèm theo hình ảnh minh họa rõ ràng, có thể thêm các mẹo nhỏ giúp nấu mì ngon hơn. [caption id="attachment_54486" align="aligncenter" width="800"] Nội dung Content SEO cần hữu ích, hấp dẫn, độc nhất và giải quyết vấn đề của người đọc[/caption] 3.2. Google có thể đọc hiểu được Content SEO có nội dung hay, hữu ích và đúng với nhu cầu tìm kiếm của người dùng là chưa đủ. Để Google hiểu và đánh giá cao nội dung, bài viết cần đáp ứng các yếu tố sau: Cấu trúc rõ ràng: Nội dung bài viết cần có cấu trúc rõ ràng với tiêu đề chính, tiêu đề phụ, đoạn mô tả cùng với các đoạn văn ngắn gọn, dễ đọc. Sử dụng tiêu đề phù hợp với nội dung bài viết và đoạn văn logic ngắn gọn sẽ…
02/12/2024

Local SEO là gì? Cách thực hiện Local SEO hiệu quả, đạt thứ hạng cao

Local SEO là chiến lược SEO địa phương giúp các doanh nghiệp địa phương xuất hiện nổi bật hơn trên các kết quả tìm kiếm liên quan đến vị trí của Google. Đây là kỹ thuật mang lại nhiều lợi ích cho các công ty, doanh nghiệp tại khu vực tìm kiếm. Vậy những lợi ích đó là gì? Cách hoạt động của Local SEO thế nào? Làm sao để triển khai Local SEO? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu trong bài viết dưới đây. 1. Local SEO là gì? Local SEO là chiến lược tối ưu hóa website và các nền tảng trực tuyến (như Google Maps, Google Business Profile) của doanh nghiệp để tăng khả năng hiển thị khi người dùng tìm kiếm các sản phẩm/dịch vụ trong một khu vực địa lý cụ thể. Ví dụ: Nếu bạn tìm kiếm từ khóa "pizza gần tôi" hoặc "pizza ở Hà Nội", Google sẽ hiển thị danh sách các cửa hàng pizza phù hợp nhất tại khu vực gần bạn. Những kết quả này sẽ gồm đầy đủ thông tin quan trọng như địa chỉ, giờ mở cửa, số điện thoại liên hệ và cả đánh giá từ khách hàng. [caption id="attachment_54554" align="aligncenter" width="800"] Kết quả tìm kiếm cửa hàng pizza gần khu vực của bạn sẽ hiển thị nổi bật trên khung Google Snack Pack[/caption] 2. Tại sao Local SEO quan trọng? Local SEO ngày càng trở nên quan trọng trong chiến lược kinh doanh của các doanh nghiệp, đặc biệt khi thói quen tìm kiếm của người dùng đang tập trung nhiều vào các sản phẩm và dịch vụ gần vị trí của họ, giúp đáp ứng nhu cầu của họ nhanh chóng. Dưới đây là những lý do nổi bật cho thấy tầm quan trọng của Local SEO: Tìm kiếm dựa trên vị trí ngày càng phổ biến: Theo số liệu từ Google, có tới 30% tổng số tìm kiếm trên thiết bị di động liên quan đến vị trí địa lý. Qua đó có thể thấy được người dùng có xu hướng tìm kiếm và lựa chọn các doanh nghiệp ở gần họ để đáp ứng nhu cầu tức thì. Thúc đẩy khách hàng ghé thăm cửa hàng: Cũng từ các số liệu mà Google thu thập được đã chỉ ra rằng, có tới 78% người dùng tìm kiếm trên điện thoại về thứ gì đó gần họ thì sẽ đến cửa hàng ngay trong vòng một ngày. Điều này chứng minh cho việc khi website của doanh nghiệp xuất hiện trong kết quả tìm kiếm địa phương thì có thể thu hút và tăng tỷ lệ khách hàng ghé thăm trực tiếp địa điểm kinh doanh cao hơn. Tăng tỷ lệ chuyển đổi mua hàng: Google cũng chỉ ra rằng, có khoảng 28% lượt tìm kiếm về sản phẩm hoặc dịch vụ gần đó dẫn đến hành vi mua hàng. Điều này càng cho thấy rõ hơn khả năng thu hút khách hàng và thúc đẩy hành động mua sắm từ Local SEO, từ đó giúp tăng doanh thu cho doanh nghiệp. [caption id="attachment_54538" align="aligncenter" width="800"]  Local SEO giúp thúc đẩy khách hàng mua hàng nhiều hơn[/caption] 3. Những lợi ích của Local SEO với doanh nghiệp Khi áp dụng Local SEO một cách bài bản sẽ giúp các doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp địa phương được hưởng nhiều lợi ích hơn. Cụ thể: Cải thiện thứ hạng: Local SEO giúp website cải thiện thứ hạng trên Google Maps và bảng kết quả tìm kiếm thông thường. Qua đó giúp tăng khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng và lượng truy cập cho trang. Gia tăng tỷ lệ chuyển đổi: Khi tập trung tối ưu hóa SEO cho các khu vực cụ thể, doanh nghiệp sẽ dễ tiếp cận hơn với nhóm khách hàng tiềm năng đang có nhu cầu thực sự. Điều này không chỉ làm tăng tỷ lệ chuyển đổi mà còn tối ưu hóa ROI (lợi tức đầu tư), mang lại giá trị thiết thực hơn từ chiến lược tiếp thị. Tạo độ nhận diện cho thương hiệu: Doanh nghiệp của bạn sẽ xuất hiện thường xuyên hơn trong các kết quả tìm kiếm theo khu vực khi được tối ưu Local SEO, từ đó nâng cao nhận thức của khách hàng và giúp khách hàng ghi nhớ thương hiệu và sản phẩm nhanh hơn. Qua đó giúp tạo niềm tin và tăng mức độ uy tín với khách hàng địa phương. Tối ưu chi phí và hiệu quả đầu tư: Thay vì đầu tư vào các chiến dịch quảng cáo diện rộng, tốn kém thì Local SEO cho phép bạn tập trung nguồn lực vào những khu vực có tiềm năng cao nhất. Chiến lược này sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí quảng cá, nhưng vẫn đạt được hiệu quả vượt trội, phù hợp với ngân sách, đặc biệt là những đơn vị có ngân sách hạn chế. Hỗ trợ SEO tổng thể: Không chỉ xuất hiện trên Google, Local SEO còn giúp doanh nghiệp tăng độ nhận diện trên các nền tảng khác như Google Maps, mạng xã hội và các trang đánh giá. Điều này sẽ giúp làm tăng độ uy tín doanh nghiệp, củng cố lòng tin của khách hàng thông qua các đánh giá và phản hồi tích cực. [caption id="attachment_54555" align="aligncenter" width="800"] Local SEO giúp các doanh nghiệp địa phương tối ưu hiệu quả đầu tư và tăng độ nhận diện[/caption] 4. Cách hoạt động của Local SEO SEO Local có nhiều điểm tương đồng với phương pháp SEO thông thường, nhưng có một khác biệt lớn nhất là nằm ở việc Google sử dụng các tín hiệu địa phương để xếp hạng kết quả tìm kiếm theo khu vực địa lý. Dưới đây là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến xếp hạng trong SEO Local: Vị trí người dùng khi tìm kiếm: Google ưu tiên hiển thị các…
02/12/2024

Sitelink là gì? Cách tối ưu website, tăng cơ hội hiển thị sitelink

Sitelink là phần liên kết xuất hiện phía dưới trang đích khi người dùng truy vấn từ khóa trên thanh công cụ tìm kiếm. Sự có mặt của sitelink giúp tăng độ nhận diện cũng như uy tín của website và nhất là tạo ra nhiều chuyển đổi khác nhau. Vậy làm thế nào để tăng cơ hội hiển thị sitelink cho website của bạn? Hãy cùng SEONGON giải đáp chi tiết trong bài viết này! 1. Sitelink là gì? Có bao nhiêu loại? 1.1. Sitelink là gì? Sitelink là một nhóm các liên kết có cùng một tên miền hiển thị bên dưới kết quả chính sau khi gõ từ khóa tìm kiếm, có tác dụng tạo lối tắt giúp người dùng tiết kiệm thời gian tìm kiếm thông tin mà không nhất thiết phải truy cập vào trang chính. Google sẽ tự động hiển thị các sitelink chất lượng, hữu ích cho người dùng khi website đó được tối ưu hóa trên thanh công cụ tìm kiếm. Số lượng site link của một website thay đổi tùy vào loại truy vấn: Truy vấn thương hiệu: Khi bạn tìm kiếm các từ khóa có chứa tên thương hiệu, công cụ tìm kiếm sẽ cho ra khoảng 6 sitelink. Truy vấn chung hoặc với trang web trả phí: Đối với những từ khóa tổng quát, thanh tìm kiếm thường cho ra khoảng 4 sitelink. [caption id="attachment_54338" align="aligncenter" width="800"] Khi tìm kiếm SEONGON trên Google, người dùng sẽ nhận được 5 sitelink dẫn đến những phần quan trọng[/caption] 1.2. 4 loại sitelink phổ biến hiện nay Có 4 loại sitelink với những đặc điểm và mục đích khác nhau, được dùng để tối ưu hóa thứ hạng tìm kiếm trên Internet. Dưới đây là bảng so sánh 4 loại sitelink và cách làm sitelink: Loại sitelink Đặc điểm chính Cách tạo chi tiết Sitelink trả phí (Paid sitelink) Liên kết xuất hiện khi bạn chạy Google Ads. Đăng nhập vào tài khoản quảng cáo trên Google. Trên thanh công cụ bên trái màn hình, chọn mục “Ads & Asset” rồi chọn mục “Asset” và nhấp vào dấu cộng (+). Chọn mục sitelink ở phần mở rộng, sau đó tạo liên kết cho trang web bằng cách nhập văn bản hiển thị và URL ở biểu mẫu bên trái của trang. Ở phần này, bạn nên chú ý đến bảng xem trước để thêm thông tin cho phù hợp. Nhấp vào mục “Add to” phía trên biểu mẫu, sau đó chọn “tài khoản”, “chiến dịch” hoặc “nhóm quảng cáo”. Sau bước này, nếu muốn tạo thêm liên kết, bạn chỉ cần cuộn xuống và nhấp vào mục “Add sitelink”. Chọn “Save” để lưu lại toàn bộ những thông tin vừa thực hiện. Sitelink tự nhiên (Organic sitelink) Liên kết xuất hiện tự động dựa trên thuật toán của Google, đưa người dùng đến các trang con của website chính. (Thường là kết quả của truy vấn thương hiệu). Bạn không thể tự tạo Organic sitelink, việc bạn có thể làm là tối ưu hóa website để Google nhận diện và đề xuất trang web của bạn. Cấu trúc website: Xây dựng website có cấu trúc rõ ràng, cụ thể, ưu tiên sử dụng menu điều hướng và thẻ heading hợp lý. Nội dung chất lượng: Đăng tải và cập nhật những thông tin hữu ích, độc đáo và liên quan đến từ khóa mục tiêu. Liên kết nội bộ: Tạo mạng lưới liên kết nội bộ chặt chẽ giữa các trang. Tối ưu hóa on-page: Tối ưu thẻ meta, tiêu đề trang để tăng khả năng hiển thị và thứ hạng trang trên công cụ tìm kiếm. Sitelink tự nhiên 1 dòng (Organic one-line sitelink) Là dạng sitelink chứa tối đa 4 liên kết nhưng chỉ hiển thị trong một dòng và là kết quả của nhiều loại truy vấn khác nhau. Tập trung tối ưu hóa tiêu đề, đảm bảo tính ngắn gọn và thu hút. Sử dụng các công cụ SEO như SEOQuake, Yoast SEO để phân tích và cải thiện tiêu đề. Sitelink tự nhiên dạng box (Organic sitelink search box) Hiển thị một ô tìm kiếm ngay tại kết quả, đưa người dùng đến thẳng nội dung cụ thể trên website của thương hiệu. Cài đặt công cụ tìm kiếm trên website của bạn để chuyển tiếp truy vấn của người dùng đến mục tiêu bằng cú pháp được chỉ định trong dữ liệu cấu trúc. Triển khai dữ liệu cấu trúc (structured data) trên website của bạn. Sử dụng schema markup để Google hiểu rõ hơn về chức năng của hộp tìm kiếm. 1.2.1. Sitelink có trả phí (Ad Sitelink) Sitelink website Google Ads là tiện ích cho phép nhà quảng cáo quảng bá các liên kết con của một trang web nhằm thúc đẩy tỷ lệ nhấp. Đặc điểm: Được tùy chỉnh: Nhà quảng cáo có thể linh hoạt trong việc chọn các URL xuất hiện trên quảng cáo của mình. Vị trí: Hiển thị trong phần quảng cáo trên Google (Google Ads) với dòng chữ “Được tài trợ”. Tối đa 4-6 sitelink có thể được hiển thị trong quảng cáo, giúp quảng cáo trở nên hấp dẫn hơn nhằm đạt đến mục tiêu tăng tỷ lệ nhấp chuột (CTR). [caption id="attachment_54331" align="aligncenter" width="800"] Đối với các sitelink trả phí, bạn được tự chọn URL hiển thị[/caption] 1.2.2. Sitelink tự nhiên (loại có nhiều dòng) Sitelink tự nhiên là loại liên kết tự động được đề xuất do thuật toán của Google, nhằm đáp ứng nhu cầu tìm kiếm của người dùng. Organic sitelink thường xuất hiện dưới dạng nhiều dòng liên kế Đây là loại sitelink tự động do Google tạo ra, xuất hiện dưới dạng các liên kết nhiều dòng hiển thị trong kết quả tìm kiếm thông thường. Đặc điểm: Tự động: Google tự động chọn các trang quan trọng của website để hiển thị dưới dạng sitelink. Hiển thị từ 2-6…
02/12/2024

Tổng hợp 40+ thủ thuật tìm kiếm trên Google, cập nhật mới nhất

Thay vì gõ từ khóa cơ bản, tìm kiếm trên Google sẽ trở nên dễ dàng với kết quả chính xác, đúng nhu cầu nhờ các thủ thuật tìm kiếm. Dù bạn là ai, người dùng mạng bình thường hay người làm SEO, việc ghi nhớ các thủ thuật tìm kiếm trên Google sẽ giúp ích rất nhiều cho công việc và cuộc sống của bạn. Cùng SEONGON cập nhật 40+ toán tử mới nhất của Google tại bài viết này. Thủ thuật tìm kiếm trên Google còn có tên gọi khác là toán tử. Hiện nay, toán tử của Google có 44 thủ thuật và được chia thành 3 loại: Đang hoạt động tốt. Có thể đúng hoặc sai. Đã bị xoá bỏ. [caption id="attachment_54352" align="aligncenter" width="800"] Hơn 40 thủ thuật tìm kiếm trên Google theo SEONGON cập nhật mới nhất[/caption] Các toán tử của Google tương đối quen thuộc với người làm trong ngành SEO, thậm chí, SEOer có thể ứng dụng trong công việc hàng ngày. Tuy nhiên, dù đã thuộc các thủ thuật tìm kiếm của Google từ trước, bạn vẫn có thể gặp khó khăn khi sử dụng vì tình trạng hoạt động của chúng luôn cập nhật. Cùng SEONGON cập nhật tình trạng hoạt động mới nhất của hơn 40 toán tử ở phía dưới đây. 1. Những thủ thuật tìm kiếm (toán tử) đang hoạt động tốt trên Google Các toán tử đang hoạt động tốt trên Google sẽ giúp bạn tìm kiếm chính xác được kết quả đang kỳ vọng chỉ với cú pháp tương đối đơn giản. Dưới đây là chi tiết 26 thủ thuật tìm kiếm trên Google được hoạt động tốt theo cập nhật mới nhất từ SEONGON. 1.1. “ ” (Dấu ngoặc kép) Ý nghĩa: Tìm kiếm kết quả có chứa chính xác từ hoặc cụm từ trong dấu ngoặc kép. Ví dụ: Tìm "digital marketing" sẽ chỉ hiển thị kết quả chứa đúng cụm từ "digital marketing". [caption id="attachment_54367" align="aligncenter" width="800"] Kết quả khi sử dụng toán tử dấu ngoặc kép cho ví dụ “digital marketing”[/caption] Trường hợp sử dụng: Được sử dụng khi bạn hiểu rõ về từ ngữ đang truy vấn và chỉ muốn nhận được kết quả về nó mà không phải bất kỳ từ ngữ, cách gọi tương tự nào khác. 1.2. OR Ý nghĩa: Tìm kiếm kết quả chứa một trong hai từ hoặc cụm từ. Ví dụ: Tìm SEO OR PPC để hiển thị kết quả liên quan đến SEO hoặc PPC. [caption id="attachment_54374" align="aligncenter" width="800"] Kết quả cho thủ thuật tìm kiếm OR cho ví dụ “SEO OR PPC”[/caption] Trường hợp sử dụng: Thủ thuật tìm kiếm này thường được dùng khi bạn không nhớ chính xác tên gọi của điều mình đang tìm kiếm, muốn tìm ra cách gọi chính xác. Hoặc, bạn có thể sử dụng kỹ thuật tìm kiếm trên Google này khi muốn tìm hiểu cùng một lúc hai chủ đề trong một lần truy vấn. 1.3. | (Dấu gạch đứng) Ý nghĩa: Tương tự như OR, dùng để tìm kiếm các kết quả chứa một trong các từ hoặc cụm từ. Ví dụ: Tìm SEO | PPC sẽ cho kết quả giống SEO OR PPC. [caption id="attachment_54366" align="aligncenter" width="800"] Kết quả cho kỹ thuật tìm kiếm dấu gạch đứng cho ví dụ “SEO | PPC”[/caption] Trường hợp sử dụng: Tương tự OR, bạn dùng dấu gạch đứng trong trường hợp đang phân vân không nhớ chính xác tên gọi hoặc muốn tìm kiếm một trong hai chủ đề trong một lần truy vấn. 1.4. AND Ý nghĩa: Tìm kiếm kết quả chứa cả hai từ hoặc cụm từ. Ví dụ: Tìm SEO AND Content sẽ hiển thị các trang có cả từ "SEO" và "Content". [caption id="attachment_54369" align="aligncenter" width="800"] Kết quả thủ thuật tìm kiếm AND cho ví dụ “SEO AND Content”[/caption] Trường hợp sử dụng: Cực kỳ hữu ích khi sử dụng với các toán tử khác, được áp dụng khi bạn muốn tìm kiếm kết quả liên quan đến cả hai từ khóa được truy vấn. 1.5. - (Dấu trừ) Ý nghĩa: Loại bỏ từ hoặc cụm từ khỏi kết quả tìm kiếm. Ví dụ: Tìm SEO -tools để loại bỏ các trang có từ "tools". [caption id="attachment_54364" align="aligncenter" width="800"] Kết quả toán tử dấu trừ cho ví dụ “SEO -tools”[/caption] Trường hợp sử dụng: Thủ thuật tìm kiếm trên Google này đem tới kết quả tìm kiếm không chứa từ khóa bạn không muốn hiển thị. Điều này thích hợp khi bạn hiểu rõ những điều không phù hợp, không cần hiển thị trong kết quả tìm kiếm. 1.6. + (Dấu cộng) Ý nghĩa: Bắt buộc phải có cụm từ trong kết quả tìm kiếm. Ví dụ: Tìm SEO +tools để bắt buộc phải có từ "tools”. [caption id="attachment_54361" align="aligncenter" width="800"] Kết quả thủ thuật tìm kiếm cho ví dụ “SEO +tools”[/caption] Trường hợp sử dụng: Tương tự như dấu ngoặc kép, bạn nên sử dụng kỹ thuật tìm kiếm này khi biết rõ kết quả bạn muốn nhận được chỉ xoay quanh các từ khóa truy vấn, mà không phải bất kỳ từ ngữ nào khác. 1.7. * (Dấu sao) Ý nghĩa: Đại diện cho bất kỳ từ hoặc cụm từ nào. Ví dụ: Tìm Top * SEO strategies sẽ hiển thị kết quả về các chiến lược SEO hàng đầu. [caption id="attachment_54353" align="aligncenter" width="800"] Kết quả kỹ thuật tìm kiếm dấu sao cho ví dụ “Top * SEO strategies”[/caption] Trường hợp sử dụng: Toán tử này cực kỳ thích hợp khi bạn không nhớ chính xác từ ngữ trong từ khóa truy vấn và Google sẽ trả bạn kết quả gợi ý từ ngữ đã thiếu này, cũng như các chủ đề liên quan. 1.8. ( ) (Dấu ngoặc tròn) Ý nghĩa: Nhóm nhiều toán tử tìm kiếm lại với nhau. Ví dụ: Tìm (SEO OR PPC) strategies sẽ hiển thị kết quả liên quan đến chiến lược SEO…
02/12/2024

11 cách tăng traffic cho website an toàn, hiệu quả nhanh

Lưu lượng truy cập, hay còn gọi traffic là yếu tố quyết định hàng đầu đến sự thành công của một website. Việc tăng traffic tự nhiên sẽ mang đến nhiều lợi ích tuyệt vời, bao gồm việc tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng cũng như xây dựng mức độ uy tín của doanh nghiệp. Vậy làm thế nào để thu hút lượng lớn mà vẫn đảm bảo an toàn và hiệu quả? Hãy cùng khám phá 11 cách tăng traffic cho website tối ưu nhất cùng SEONGON! 1. Tổng quan về traffic Như đề cập trên, Traffic là thuật ngữ dùng để chỉ lượng truy cập vào website, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động của một trang web. Nắm rõ về traffic sẽ giúp bạn hiểu hành vi người dùng, từ đó xây dựng chiến lược marketing online phù hợp, đảm bảo sự tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp. Có thể nói đây là cơ sở dữ liệu quý giá mà bất kỳ SEOer nào cũng cần chú tâm. 1.1. Phân loại traffic theo nguồn truy cập Dưới đây là 7 loại traffic phổ biến nhất hiện nay: Loại Traffic Nguồn gốc Ưu điểm Nhược điểm Traffic tự nhiên (Organic Traffic) Liên kết đến từ các công cụ tìm kiếm như Google. - Miễn phí hoàn toàn. - Bền vững lâu dài - Chất lượng cao vì liên kết đến từ nhu cầu tìm kiếm thực tế. - Đòi hỏi sự đầu tư lớn về thời gian cũng như công sức với mục đích tối ưu SEO. - Chịu ảnh hưởng từ thuật toán của công cụ tìm kiếm. Traffic giới thiệu (Referral Traffic) Xây dựng liên kết từ các nguồn đáng tin cậy như blog, báo chí,... - Tăng độ uy tín cho website. - Mở rộng phạm vi tiếp cận đáng kể đến khách hàng tiềm năng. - Khó kiểm soát toàn bộ lưu lượng truy cập - Chất lượng của các liên kết quyết định mức độ hiệu quả. Traffic trực tiếp (Direct Traffic) Liên kết xuất phát từ việc người dùng nhập trực tiếp địa chỉ website vào công cụ tìm kiếm. - Mức độ nhận diện thương hiệu cao. - Nhanh chóng và trực tiếp. - Khó xác định chính xác lý do người dùng truy cập. - Chịu ảnh hưởng lớn vào độ mạnh/yếu của thương hiệu Traffic Từ Quảng Cáo (Paid Traffic) Các nền tảng quảng cáo trực tuyến, ví dụ như Google Ads. - Kết quả nhanh chóng - Hiệu quả dễ dàng được đo lường thông qua các công cụ phân tích, ví dụ như Google Analytics,... - Ngân sách lớn. - Hiệu quả phụ thuộc vào cách xây dựng và quản lý chiến dịch. Traffic Từ Email Marketing Email marketing được gửi trực tiếp đến khách hàng. - Tỷ lệ chuyển đổi cao do nội dung cá nhân hóa. - Tiềm năng kết nối trực tiếp với khách hàng mục tiêu. - Cần danh sách email chất lượng cao. - Rất dễ bị đánh giá là spam nếu thiếu nội dung chất lượng. Traffic Từ Mạng Xã Hội Những nền tảng mạng xã hội phổ biến, ví dụ như Facebook. - Thúc đẩy sự tương tác mạnh mẽ với người dùng. -Phạm vi tiếp cận được mở rộng. - Mức độ cạnh tranh gay gắt với đối thủ. - Yêu cầu nội dung hấp dẫn nhằm giữ chân người dùng. Traffic từ ứng dụng Lưu lượng từ các ứng dụng di động như app thương mại,... - Duy trì sự tương tác lâu dài với người dùng. - Thích hợp cho các doanh nghiệp sở hữu app riêng. - Chịu ảnh hưởng bởi số lượng người dùng tải ứng dụng. - Đòi hỏi sự đầu tư và phát triển ứng dụng. Nhìn chung, mỗi loại traffic trong danh sách trên đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc hiểu và tận dụng tốt các loại traffic này sẽ giúp website phát triển bền vững. [caption id="attachment_54432" align="aligncenter" width="800"] Mỗi loại traffic đều có ưu và nhược điểm riêng[/caption] 1.2. Tại sao cần tăng traffic cho website? Traffic mang lại vô vàn lợi ích tuyệt vời cho website và là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mọi chiến dịch marketing trực tuyến. Dưới đây là 6 lý do tại sao bạn cần tập trung kéo traffic về website của mình: Nâng cao thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm Traffic là yếu tố quan trọng trong việc đánh giá chất lượng website của Google. Khi website có lượng truy cập lớn, kết hợp với các yếu tố SEO khác như nội dung chất lượng, từ khóa được tối ưu, tải trang nhanh,... sẽ giúp website được cho là có giá trị và đẩy lên thứ hạng cao hơn trên kết quả tìm kiếm. Tất nhiên, thứ hạng tốt sẽ giúp doanh nghiệp mở rộng cơ hội tiếp cận nhiều đối tượng hơn. Tăng tỷ lệ chuyển đổi Traffic không chỉ giúp website tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng mà còn thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi, biến người truy cập trở thành khách hàng. Cụ thể, nếu website có lượng traffic cao tức là bạn đang thu hút lượng khách hàng quan tâm rất lớn, dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi có khả năng tăng cao. [caption id="attachment_54433" align="aligncenter" width="800"] Traffic thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi khách hàng nhằm đạt mục tiêu kinh doanh hiệu quả[/caption] Ngược lại, ngay cả khi lượng traffic không lớn nhưng tỷ lệ chuyển đổi cao, bạn vẫn có thể đạt được mục tiêu kinh doanh hiệu quả. Điều này cho thấy, tối ưu hóa cả hai yếu tố, bao gồm traffic và tỷ lệ chuyển đổi chính là công thức để website vận hành với hiệu suất tối ưu nhất. Một website thành công không chỉ cần lượng truy cập đông đảo mà còn phải “kích…
02/12/2024

PBN là gì? Khi nào nên dùng PBN và kinh nghiệm sử dụng PBN an toàn cho website

PBN là kỹ thuật giúp các SEOer triển khai chiến lược xây dựng liên kết hiệu quả. Bằng việc tận dụng các tên miền cũ hoặc từ những website 2.0, PBN tạo nên một mạng lưới web chất lượng hướng về website chính góp phần tăng xếp hạng trên công cụ tìm kiếm cho web. Tuy nhiên, quá trình này cần sự cẩn trọng nếu không website có khả năng cao sẽ không thể xuất hiện trên kết quả tìm kiếm. Để hiểu rõ hơn về PBN là gì và những lưu ý quan trọng, bạn đọc có thể tham khảo những thông tin, kinh nghiệm từ các chuyên gia qua bài viết sau! 1. Tìm hiểu về PBN 1.1. PBN là gì? PBN là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Private Blog Network, hay theo cách gọi khác là những mạng lưới blog cá nhân. Một cách dễ hiểu hơn, PBN là mạng lưới gồm các trang web được tạo ra với mục đích chính là xây dựng các liên kết (backlink) đảm bảo đủ các yếu tố mạnh, sạch và chất lượng trỏ về một website cụ thể. PBN thường được SEOer xây dựng từ những tên miền cũ, không còn sử dụng hoặc những website 2.0 vẫn được Google nhận dạng và lập chỉ mục. Mục đích chính là giúp nâng cao thứ hạng của website trên các công cụ tìm kiếm như Google. Để giúp bạn hiểu rõ hơn, dưới đây là bảng so sánh giữa PBN - Báo - Guest post với từng tính năng cụ thể: Tính năng PBN (Mạng lưới blog riêng tư) Báo Guest post (Bài viết khách) Khái niệm Hệ thống các trang web do bạn sở hữu, được tạo ra để xây dựng backlink cho website chính. Cơ quan truyền thông đại chúng, cung cấp thông tin nhiều lĩnh vực đến công chúng. Bài viết do bạn viết và đăng trên một website khác, thường là các blog hoặc tạp chí. Mục tiêu chính Xây dựng backlink chất lượng để cải thiện thứ hạng SEO cho website chính. Truyền tải thông tin đến công chúng mục tiêu, xây dựng thương hiệu. Tăng độ nhận diện thương hiệu, xây dựng backlink, tiếp cận đối tượng khách hàng mới. Độ kiểm soát Hoàn toàn kiểm soát nội dung, thiết kế, liên kết. Hạn chế, phải tuân thủ quy định của báo. Khá cao, nhưng phải phù hợp với chủ đề và tiêu chuẩn của website đăng bài. Chi phí Cao (mua tên miền, hosting, xây dựng và duy trì website,...) Tùy vào độ phổ biến của báo, vị trí đăng bài. Thường miễn phí hoặc có phí đăng bài, tuỳ vào tên miền. Thời gian Dài hạn (xây dựng và duy trì nhiều website). Tùy thuộc vào quy trình làm việc của báo. Tùy thuộc vào quá trình viết bài và đàm phán với website đăng bài. Rủi ro Rất cao nếu bị Google phát hiện (phạt hoặc xóa khỏi kết quả tìm kiếm). Ít rủi ro hơn, nhưng vẫn có thể bị từ chối bài viết. Ít rủi ro nhất, nhưng hiệu quả có thể không bằng PBN hoặc báo. Độ bền vững Không bền vững nếu Google thay đổi thuật toán. Tương đối bền vững nếu báo uy tín và nội dung chất lượng. Tương đối bền vững nếu website đăng bài uy tín và nội dung chất lượng. Thích hợp cho Các doanh nghiệp muốn cải thiện thứ hạng SEO nhanh chóng. Các doanh nghiệp muốn tăng độ nhận diện thương hiệu, xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp. Các doanh nghiệp muốn tiếp cận đối tượng khách hàng mới, xây dựng backlink chất lượng. Tổng kết: Từ những tiêu chí so sánh trên, có thể kết luận những ý chính như sau: PBN: Đạt hiệu quả tối ưu đối với việc cải thiện xếp hạng SEO, tuy nhiên rủi ro đem lại lớn hơn cả. Báo: Nâng cao uy tín, độ tin cậy của thương hiệu nhưng đòi hỏi chi phí lớn và độ kiểm soát không cao. Guest post: Phương pháp cân bằng giữa hai vấn đề hiệu quả - rủi ro nên phù hợp và được nhiều doanh nghiệp hướng đến. Do đó, để đạt được hiệu quả SEO tối ưu, bạn nên kết hợp nhiều phương pháp xây dựng backlink khác nhau, tránh phụ thuộc quá nhiều vào hệ thống PBN. Bên cạnh đó, hãy chú trọng vào việc tạo ra nội dung chất lượng, xây dựng mối liên kết với các website đáng tin cậy và tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc của Google. [caption id="attachment_54395" align="aligncenter" width="800"] PBN là mạng lưới những blog cá nhân xây dựng liên kết trỏ về website chính[/caption] 1.2. Những kiến thức cần biết xoay quanh PBN Hiểu đúng về tên miền cũ: Tên miền cũ là tên miền hết hạn hoặc tên miền không còn được gia hạn từ chủ sở hữu cũ nên có thể được một người nào đó mua lại sử dụng. Giá trị của tên miền cũ phụ thuộc vào: Backlink có số lượng và chất lượng ra sao? Tên miền trước đây có lịch sử hoạt động ổn định hay không, đã từng bị phạt hay chưa? Tên miền có liên quan đến lĩnh vực hoặc ngành hoạt động mà website bạn hướng đến không? Ví dụ về PBN: Bạn mua lại tên miền cũ của doanh nghiệp A sau khi nó hết hạn, vì tên miền này đã có lịch sử tốt, nhận nhiều backlink chất lượng và uy tín. Ứng dụng: Bạn xây dựng một website mới trên tên miền A, đăng các nội dung có giá trị và chèn các liên kết trỏ về website chính (moneysite) của mình. Kết quả: Website chính của bạn được hưởng lợi từ sức mạnh và uy tín của backlink từ tên miền cũ, cải thiện thứ hạng SEO. Vòng đời của một domain Chu kỳ của một domain có thể…
02/12/2024

Focus keyword là gì? Cách lựa chọn focus keyword tốt cho SEO

Focus keyword là thuật ngữ quen thuộc với SEOer trong dự án SEO. Tuy nhiên, liệu bạn đang hiểu rõ bao nhiêu phần trăm về thuật ngữ này. Chọn sai focus keyword có thể dẫn tới lãng phí nguồn lực và thời gian của người làm SEO. Cùng SEONGON tìm hiểu từ A đến Z về focus keyword là gì, cách lựa chọn focus keyword tốt cho SEO để tiết kiệm thời gian, nguồn lực của bạn ở bài viết này. 1. Focus keyword là gì? Focus keyword dịch nghĩa tiếng Việt là từ khóa trọng tâm (Hay còn gọi là “từ khóa chính”). Nó là từ hoặc cụm từ bạn muốn được xếp hạng ở vị trí cao trên công cụ tìm kiếm. Cụ thể hơn, từ khóa trọng tâm là từ khóa mà bạn tập trung tối ưu hóa nội dung, giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ nội dung chính của trang và đưa nó đến đúng đối tượng người đọc. [caption id="attachment_54442" align="aligncenter" width="800"] Giải đáp về focus keyword là gì?[/caption] Ví dụ 1: Nếu bạn có một trang web bán giày thể thao, focus keyword có thể là "giày thể thao nam" hoặc "giày chạy bộ nữ". Với bài viết blog về cách chăm sóc da, focus keyword có thể là "cách chăm sóc da mặt" hoặc "quy trình chăm sóc da cơ bản". Một bài viết về SEO có thể có focus keyword là "SEO là gì?" hoặc "cách tối ưu SEO cho website". Ví dụ 2: Giải thích: Focus keyword (Từ khóa chính) dùng để chỉ từ khóa được đánh giá quan trọng nhất trong nhóm từ khoá có cùng 1 search intent (Có thể viết thành 1 bài viết) Từ khóa phụ là những từ khóa có cùng search intent với từ khoá chính. 2. Các bước xác định focus keyword hiệu quả Chọn đúng focus keyword sẽ giúp bạn tập trung đúng nguồn lực, tránh lãng phí thời gian, công sức vào từ khóa không phù hợp. Vậy các bước để xác định hiệu quả focus keyword là gì? [caption id="attachment_54436" align="aligncenter" width="800"] 6 bước xác định focus keyword hiệu quả cho dự án SEO[/caption] Bước 1. Hiểu rõ về sản phẩm/dịch vụ và đối tượng khách hàng Focus keyword cần phải liên quan đến sản phẩm/dịch vụ bạn cung cấp, cũng như cần đáp ứng nhu cầu của khách hàng và được họ quan tâm. Do đó, nếu muốn có focus keyword hiệu quả, bạn cần hiểu rõ về những sản phẩm/dịch vụ bạn cung cấp và đối tượng khách hàng của mình. Phân tích sản phẩm/dịch vụ: Xác định những đặc điểm nổi bật, lợi ích mà sản phẩm/dịch vụ mang lại. Nghiên cứu đối tượng khách hàng: Tìm hiểu họ là ai, nhu cầu, hành vi tìm kiếm của họ như thế nào. Bước 2. Sử dụng công cụ để nghiên cứu từ khoá Các công cụ nghiên cứu từ khoá sẽ giúp bạn tìm được các từ khóa trọng tâm thực sự được người dùng tìm kiếm, thay vì dự đoán không có cơ sở. Vậy công cụ để nghiên cứu từ khoá giúp xác định focus keyword là gì? SEONGON đề xuất sử dụng 2 công cụ dưới đây để nghiên cứu từ khoá. Google Keyword Planner: Công cụ miễn phí của Google giúp bạn tìm thấy các từ khóa liên quan, ước tính lượng tìm kiếm. Keywordtool.io: Công cụ phải trả phí có khả năng cung cấp dữ liệu về độ khó của từ khóa, xu hướng tìm kiếm, đối thủ cạnh tranh một cách chi tiết hơn. Bước 3. Xác định ý định tìm kiếm từ người dùng Hiểu được ý định tìm kiếm của người dùng với các từ khoá sẽ giúp bạn xác định focus keyword chính xác hơn. Do đó, bước tiếp theo bạn cần thực hiện khi lựa chọn từ khóa trọng tâm chính là xác định ý định người dùng tìm kiếm cho từng từ khoá. [caption id="attachment_54446" align="aligncenter" width="800"] Xác định ý định của người dùng khi tìm kiếm là rất cần thiết để lựa chọn focus keyword[/caption] Tìm hiểu người dùng muốn gì: Khi tìm kiếm một từ khóa, người dùng muốn tìm thông tin, sản phẩm, dịch vụ hay muốn thực hiện một hành động nào đó? Các loại ý định tìm kiếm: Điều hướng, thông tin và giao dịch. Thông tin (informational): Người dùng muốn thu thập thông tin hoặc tìm kiếm câu trả lời cho một vấn đề nào đó. Điều hướng (navigation): Người dùng tìm kiếm với mục đích tìm đến một trang web hoặc tài nguyên cụ thể. Họ đã biết về thương hiệu, dịch vụ hoặc trang web mà họ muốn truy cập và chỉ đang tìm cách đến đó. Giao dịch (Transaction): Người dùng tìm kiếm với mục đích tiến hành hành động cụ thể, chẳng hạn như mua hàng, đăng ký dịch vụ, hoặc tải xuống một sản phẩm. Những tìm kiếm này thể hiện sự sẵn sàng hành động hoặc chuyển đổi. Bước 4. Đánh giá tiềm năng từ khóa Sau các bước trên, bước tiếp theo để lựa chọn đúng focus keyword là gì? Đó chính là đánh giá các từ khoá đã được tìm thấy và được xác định ý định mà người dùng tìm kiếm. Mục tiêu việc đánh giá này là để tìm kiếm từ khóa tiềm năng. Các tiêu chí dùng để đánh giá tiềm năng từ khóa: Lượng tìm kiếm: Các từ khóa có lượng tìm kiếm cao thường có nhiều người quan tâm. Độ cạnh tranh: Từ khóa có độ cạnh tranh thấp dễ dàng đạt được thứ hạng cao hơn. Sự liên quan: Từ khóa phải có sự liên quan thật sự đến nội dung web của bạn. Độ dài từ khóa: Từ khóa dài (long-tail keyword) thường có tỷ lệ chuyển đổi cao và độ cạnh tranh thấp hơn. [caption id="attachment_54437" align="aligncenter" width="800"] Đánh giá từ khoá để…
02/12/2024

11+ công cụ kiểm tra tốc độ tải trang website và phương pháp tăng tốc hiệu quả

Kiểm tra tốc độ tải trang web là một bước quan trọng trong kế hoạch tối ưu trải nghiệm của người dùng trên website. Vậy công cụ check tốc độ tải trang nào hiệu quả? SEONGON sẽ giới thiệu 11+ công cụ đo tốc độ tải trang phổ biến và phương pháp tăng tốc hiệu quả tại bài viết này. 1. 12 công cụ kiểm tra tốc độ tải trang phổ biến Có nhiều công cụ miễn phí để check tốc độ tải trang, tuy nhiên trong giới hạn bài viết này, SEONGON sẽ giới thiệu 5 công cụ kiểm tra tốc độ load trang hoàn toàn không mất phí gồm: Google PageSpeed Insights. Google Analytics 4. YSlow. Lighthouse. KeyCDN Website Speed Test. 1.1. Google PageSpeed Insights Công cụ kiểm tra tốc độ tải trang Google PageSpeed Insights được cung cấp bởi trang tìm kiếm lớn hàng đầu hiện nay Google. Nó cung cấp cách thức đơn giản để các nhà quản trị website đo lường tốc độ tải trang của website. Bạn chỉ cần truy cập và copy paste đường link trang chủ để có thể biết chỉ số page speed hiện tại. [caption id="attachment_54569" align="aligncenter" width="800"] Mô tả công cụ kiểm tra tốc độ tải trang PageSpeed Insights[/caption] Tính năng nổi bật: Sử dụng cả trên điện thoại và máy tính, đưa ra chẩn đoán riêng biệt giữa hai thiết bị. Hỗ trợ chấm điểm trang web theo thang từ 0 đến 100. Đưa ra cảnh báo, chấn đoán để cải thiện tốc độ tải trang. Được yêu thích bởi các doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ. Thao tác đơn giản, có thể đo lường website đối thủ dễ dàng. Những chỉ số công cụ theo dõi: PSI đánh giá chất lượng trải nghiệm của người dùng cho từng chỉ số quan trọng và phân loại chúng vào thành 3 nhóm gồm kém, cần trải nghiệm, tốt. Chỉ số Ý nghĩa Giá trị FCP Là chỉ số đo lường thời gian hiển thị cho nội dung đầu tiên của trang. Kém: Hơn 3 giây. Cần cải thiện: Từ trên 1,8 giây đến 3 giây. Tốt: Từ 0 đến 1,8 giây. LCP Là chỉ số đo lường thời gian nội dung lớn nhất bắt đầu hiển thị. Kém: Hơn 4 giây. Cần cải thiện: Từ trên 2,5 giây đến 4 giây. Tốt: Từ 0 đến 2,5 giây. INP Đo lường thời gian phản hồi từ lúc người dùng thực hiện nhấp trang đến lúc nhận được phản hồi. Kém: Hơn 0,5 giây. Cần cải thiện: Từ trên 0,2 giây đến 0,5 giây. Tốt: Từ 0 đến 0,2 giây. CLS Chỉ số để đo lường tổng mức độ thay đổi của bố cục trang đã xảy ra không theo mong muốn. Kém: Trên 0,25. Cần cải thiện: Từ trên 0,1 đến 0,25. Tốt: Từ 0 đến 0,1. TTFB Chỉ số dùng để đo lường thời gian từ lúc yêu cầu tài nguyên cho đến khi byte đầu tiên bắt đầu đến cho phản hồi. Kém: Hơn 1,8 giây. Cần cải thiện: Từ trên 0,8 giây đến 1,8 giây. Tốt: Từ 0 đến 0,8 giây. 1.2. Google Analytics 4 Google Analytics 4 là công cụ đo lường quen thuộc trong dự án SEO. Nó không chỉ đem tới các chỉ số về lưu lượng truy cập, mà còn đem tới nhiều chỉ số hữu ích khác như tốc độ tải trang. Cách sử dụng Google Analytics 4 tương đối đơn giản cho việc theo dõi các chỉ số quan trọng. Thật vậy, với Google Analytics 4, bạn có thể đo tốc độ tải trang mà không cần thay đoạn mã gắn vào website. Check tốc độ tải trang bằng Google Analytics Tính năng nổi bật: Xem được từng trang nội dung riêng biệt. So sánh được từng trang trong website của bạn. Yêu cầu cần phải tạo thẻ GA4 trong Google Tag Manager và tạo thẻ sự kiện đo tốc độ tải trang. Hạn chế vì không thể đo lường đối thủ. 1.3. YSlow YSlow là công cụ check tốc độ tải trang web được Firefox, dựa trên một số quy tắc về website có hiệu suất cao của Yahoo. Để check pagespeed bằng YSlow, bạn cần cài plugin vào trình duyệt web. [caption id="attachment_54571" align="aligncenter" width="800"] Test tốc độ tải trang qua YSlow[/caption] Tính năng nổi bật: Đưa ra điểm tốc độ tải trang thể hiện theo %. Đưa ra thời gian load trang, kích thước trang rõ ràng. Đề xuất các hạng mục cho quản trị website tăng tốc độ tải trang. Hạn chế vì không đo lường được đối thủ. 1.4. Lighthouse (Tích hợp trong Chrome DevTools) Lighthouse là công cụ đo tốc độ tải trang website miễn phí được Google phát triển. Người làm SEO có thể sử dụng Lighthouse để check pagespeed bằng cách chạy trong Chrome DevTool hoặc cài Chrome Extension. [caption id="attachment_54564" align="aligncenter" width="800"] Đo tốc độ tải trang bằng Lighthouse[/caption] Tính năng nổi bật: Các chỉ số theo dõi: Hiệu suất (cả back-end và front-end), ứng dụng website, khả năng truy cập, SEO và phương pháp. Đo lường website đối thủ một cách dễ dàng. Đánh giá các chỉ số ở 3 mức yếu - trung bình - tốt. Đưa ra cách tăng tốc độ tải trang web cho SEOer cải thiện ở mục phương pháp. 1.5. KeyCDN Website Speed Test Tương tự như Google PageSpeed Insights, KeyCDN Website Speed Test cũng là công cụ kiểm tra tốc độ tải trang dễ dàng chỉ bằng thao tác truy cập link, copy paste liên kết trang web cần đo lường. [caption id="attachment_54568" align="aligncenter" width="800"] Kiểm tra tốc độ tải trang web bằng KeyCDN Website Speed Test[/caption] Tính năng nổi bật: Kiểm tra tốc độ trang web từ nhiều vị trí địa lý khác nhau. Dễ dàng kiểm tra các trang web đối thủ. Đưa ra điểm hiệu suất chi tiết cho các hạng mục để SEOer có thể đưa ra cách…
02/12/2024

SEO Offpage là gì? Cách làm SEO Offpage tối ưu thứ hạng tìm kiếm

Muốn nâng cao thứ hạng cho trang web, người quản trị Website cần có kế hoạch tối ưu SEO Offpage. Tuy nhiên, vẫn có một số người nhầm lẫn về SEO Offpage, gây ra lãng phí nguồn lực cho doanh nghiệp. Để sử dụng nguồn lực hợp lý, bạn có thể cùng SEONGON giải đáp SEO Offpage là gì và cách triển khai hiệu quả ở bài viết này. 1. SEO Offpage là gì? Tầm quan trọng của Offpage SEO SEO Offpage là một phần quan trọng ở dự án SEO của bất kỳ doanh nghiệp nào. Tuy nhiên, vẫn có nhiều SEOer hiểu sai về Offpage SEO là gì và tầm quan trọng của nó. 1.1. SEO Offpage là gì? Offpage SEO dùng để chỉ hoạt động tối ưu các yếu tố ở bên ngoài website, nhằm mục đích cải thiện mức độ uy tín cho web và tăng thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. [caption id="attachment_54585" align="aligncenter" width="800"] SEO Offpage chỉ hoạt động tối ưu những yếu tố bên ngoài trang web[/caption] Ngoài ra, SEO Offpage còn được hiểu là quảng bá website, thu hút người dùng truy cập nhiều vào web để công cụ tìm kiếm đánh giá cao. Quá trình Offpage-Seo diễn ra sau khi web đã được tối ưu SEO Onpage. 1.2. Tầm quan trọng của SEO Offpage SEO Offpage quan trọng vì các yếu tố bên ngoài trang web (như backlink từ các trang uy tín) có thể chiếm hơn 50% tác động đến xếp hạng của trang. Sau đây là những lợi ích chính của SEO Offpage: Tăng độ tin cậy: Google dựa vào các yếu tố E-E-A-T (Trải nghiệm, Chuyên môn, Thẩm quyền, và Độ tin cậy). Website càng có nhiều backlink từ các nguồn uy tín thì càng được Google đánh giá cao về độ tin cậy. Tăng thứ hạng: Các yếu tố SEO Offpage giúp website được xếp hạng cao hơn, từ đó thúc đẩy lưu lượng truy cập theo cách tự nhiên (Organic Traffic). Tăng tính tương tác: Thứ hạng cao hơn mang tới lượng truy cập nhiều hơn. Nếu nội dung hấp dẫn, người dùng sẽ chia sẻ rộng rãi trên mạng xã hội và các diễn đàn, giúp lan tỏa thương hiệu. SEO Offpage giúp khẳng định chuyên môn của website thông qua sự công nhận từ các trang web uy tín khác thông qua các backlink. 2. Phân biệt giữa SEO Offpage và SEO Onpage Khác với SEO Offpage, SEO Onpage là các hoạt động tối ưu hóa diễn ra trên chính website của bạn để cải thiện thứ hạng tìm kiếm và trải nghiệm người dùng. Chúng thường liên quan đến cấu trúc URL, nội dung, các thẻ meta, hình ảnh, tốc độ tải trang,... Bảng so sánh sự khác nhau giữa Onpage SEO cùng Offpage SEO Yếu tố SEO Onpage SEO Offpage Nơi thực hiện Tối ưu những yếu tố ở trong trang website. Tối ưu những yếu tố nằm ở bên ngoài website. Mục tiêu Nâng cao khả năng hiển thị cho website. Tăng uy tín và độ tin cậy của website Các yếu tố chính Nội dung, tiêu đề, mô tả, cấu trúc URL, hình ảnh,... Backlink, Social entity, báo chí,... Kiểm soát Dễ dàng kiểm soát và điều chỉnh Khó kiểm soát hơn do phụ thuộc vào bên ngoài 3. SEO Offpage gồm những công việc gì? Các công việc nào nên thực hiện trong cách làm SEO Offpage luôn là câu hỏi được tìm kiếm bởi người làm quản trị web, đặc biệt là SEOer mới vào nghề. Dưới đây là 7 công việc có thể thực hiện trong chiến lược tối ưu Seo Offpage. [caption id="attachment_54580" align="aligncenter" width="800"] Giải đáp SEO Offpage là làm những gì[/caption] 3.1. Xây dựng liên kết (Link Building) Bao gồm tạo các backlink từ những website uy tín, diễn đàn, blog, hoặc mạng xã hội để tăng cường sự tín nhiệm, cũng như thẩm quyền đối với trang web của bạn. Các phương pháp thường dùng: Guest Posting: Đăng bài trên các trang uy tín để giới thiệu website. Forum Submission: Tham gia những diễn đàn có sự liên quan nhằm chia sẻ thông tin và tạo backlink. Broken Link Building: Tìm và đề xuất thay thế những liên kết hỏng có trên các trang web khác bằng liên kết của bạn. 3.2. Social Media Marketing Điều này có nghĩa là sử dụng mạng xã hội với mục tiêu tăng tương tác và chia sẻ nội dung. Mặc dù liên kết đến từ mạng xã hội không phải là backlink trực tiếp, nhưng nó giúp tăng độ nhận diện và lưu lượng truy cập, từ đó gián tiếp hỗ trợ cho hiệu quả SEO. 3.3. Viết bài trên những nền tảng khác Phân phối nội dung trên các nền tảng ngoài website như Medium, LinkedIn, Slideshare, và các trang chia sẻ video (YouTube, Vimeo) giúp thu hút người dùng mới và tạo cơ hội backlink. Đây là cách làm SEO Offpage không tốn nhiều chi phí, tận dụng nguồn lực nền tảng ngoài, được người làm trong ngành thường xuyên thực hiện. [caption id="attachment_54584" align="aligncenter" width="800"] SEONGON viết bài trên LinkedIn để triển khai SEO Offpage[/caption] 3.4. Influencer Outreach Công việc này nghĩa là bạn hợp tác với các influencer để giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn, từ đó website có thêm lưu lượng truy cập và xây dựng được uy tín qua backlink từ các kênh của influencer. Để phát huy hiệu quả cao nhất, bạn có thể lựa chọn những người có tầm ảnh hưởng lớn trong chính ngành bạn đang kinh doanh, hoạt động. Chia sẻ của họ có giá trị lớn tới tệp khách hàng tiềm năng. 3.5. Local SEO và Directory Submission Đăng ký website vào các thư mục doanh nghiệp, Google My Business, hoặc các trang địa phương giúp tăng độ hiện diện trong tìm kiếm địa phương và cải thiện thứ hạng.…
27/11/2024

Cách kiểm tra backlink của website bằng 6 công cụ phổ biến nhất 2026

Kiểm tra backlink trong quá trình SEO website có thể được xem là một trong những bước quan trọng hàng đầu. Chất lượng của backlink có thể được xem là yếu tố góp phần đáng kể giúp cải thiện thứ hạng và tăng khả năng hiển thị của trang web trên công cụ tìm kiếm. Theo dõi bài viết của SEONGON dưới đây để khám phá các công cụ kiểm tra backlink hiệu quả, cùng những chiến lược xây dựng backlink chất lượng, bền vững, giúp website của bạn bứt phá trên bảng xếp hạng tìm kiếm. 1. Cách kiểm tra backlink bằng Google Search Console Google cũng hỗ trợ một công cụ cung cấp backlink cực kì hữu ích cho phân tích SEO mang tên Google Search Console (GSC). Hướng dẫn sử dụng GSC để kiểm tra backlink được SEONGON chia sẻ ngay sau đây: Bước 1: Truy cập vào GSC, chọn đăng nhập bằng tài khoản Google Search Console của bạn. Click chọn thuộc tính website cần kiểm tra. Trong menu bên trái, chọn "Liên kết". >> Ở mục "Các trang web liên kết hàng đầu" , chọn nút “Thêm” để hiển thị danh sách đầy đủ các trang web liên kết đến website của bạn. [caption id="attachment_54106" align="aligncenter" width="800"] Bước 1: Tiến hành đăng nhập tài khoản Google Search Console[/caption]   Bước 2: Xuất dữ liệu backlink Sau khi đã có được danh sách backlink bạn có thể xuất ra file để thuận tiện cho việc tổng hợp, báo cáo. Để xuất dữ liệu bạn hãy chọn vào nút "Xuất" ở góc phải màn hình. [caption id="attachment_54114" align="aligncenter" width="800"] Xuất danh sách backlink từ Google Search Console[/caption] Google Search Console cho phép bạn xuất dữ liệu backlink dưới dạng Google Sheets, Excel, hoặc CSV. Tùy vào như cầu sử dụng, chọn định dạng file tải về phù hợp. Trong ví dụ này, SEONGON sẽ sử dụng định dạng Google Sheets để minh họa. [caption id="attachment_54110" align="aligncenter" width="800"] Google Search Console cho phép xuất dữ liệu backlink dưới dạng Sheets, Excel, hoặc CSV[/caption] Bước 4: Mở file đã tải về. Kiểm tra kỹ lưỡng danh sách backlink để tìm các liên kết không mong muốn hoặc kém chất lượng. Một số dấu hiệu của backlink kém chất lượng bao gồm: Đến từ các website spam hoặc nội dung không liên quan: Các liên kết từ website cờ bạc, phim người lớn, hoặc các website có nội dung chất lượng thấp. Sử dụng anchor text một cách kém tự nhiên: Quá nhiều anchor text chứa chính xác từ khóa mục tiêu hoặc anchor text không liên quan đến nội dung trang web. Liên kết đến từ các website bị phạt bởi Google: Các website vi phạm nguyên tắc quản trị trang web của Google. [caption id="attachment_54098" align="aligncenter" width="800"] Bước 4: Mở file dữ liệu vừa tải về. Kiểm tra kỹ danh sách backlink[/caption] Bước 5: Sau khi xác định được các backlink kém chất lượng, hãy lưu danh sách các domain này vào một file text. File này sẽ được sử dụng để gửi yêu cầu disavow (từ chối liên kết) đến Google, giúp website của bạn tránh bị ảnh hưởng tiêu cực bởi các backlink không mong muốn. 2. Cách kiểm tra backlink bằng Ahref Một công cụ SEO mạnh mẽ hiện nay được nhiều SEOer tin dùng chắc chắn không thể không kể đến Ahrefs với những tính năng kiểm tra backlink toàn diện. SEONGON sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng Ahrefs để kiểm tra backlink nhanh chóng và chính xác ngay sau đây: Bước 1: Truy cập vào website Ahrefs và nhấn chọn "Site Explorer". Sao chép URL của website cần kiểm tra và dán vào ô tìm kiếm, sau đó nhấn biểu tượng kính lúp để bắt đầu quá trình phân tích. [caption id="attachment_54108" align="aligncenter" width="800"] Bước 1: Truy cập Ahrefs[/caption] Bước 2: Trong giao diện kết quả, nhấn tab "Backlinks". Ahrefs sẽ trả về kết quả danh sách các backlink trỏ về website. [caption id="attachment_54104" align="aligncenter" width="800"] Tại tab Backlinks, Ahrefs sẽ trả về kết quả danh sách các backlink trỏ về website[/caption] Ahrefs sẽ hiển thị danh sách backlink với các thông tin chi tiết như: URL nguồn: Địa chỉ trang web chứa backlink. Anchor text: Văn bản hiển thị để mô tả cho liên kết được backlink vào phần text. DR (Domain Rating): Thông số tượng trưng cho sức mạnh của tên miền nguồn. URL đích: Trang web được liên kết dẫn về. Trạng thái HTTP: Mã trạng thái của liên kết  200 - hoạt động bình thường 404 - không tìm thấy trang 301 - chuyển hướng. [caption id="attachment_54105" align="aligncenter" width="800"] Ahrefs sẽ hiển thị danh sách backlink với các thông tin chi tiết[/caption] Lưu ý: Ahrefs là công cụ trả phí, tuy nhiên, phiên bản dùng thử miễn phí có thể giúp bạn trải nghiệm một số tính năng cơ bản. Ahrefs là một công cụ hữu ích để kiểm tra backlink trên cả trang web của bạn và của các đối thủ cạnh tranh. 3. Cách kiểm tra backlink bằng SEMrush SEMrush là một công cụ SEO đa năng khác, cung cấp nhiều tính năng hữu ích, bao gồm cả kiểm tra backlink. Cùng SEONGON thực hành sử dụng SEMrush để kiểm tra backlink: Bước 1: Truy cập vào website SEMrush bằng đường link https://www.semrush.com/, đăng nhập vào tài khoản sẵn có hoặc tạo tài khoản mới. Nếu bạn chưa có tài khoản hoặc chỉ muốn trải nghiệm thử mà chưa đăng ký tài khoản mới, SEMrush cũng cho phép người dùng dùng thử miễn phí. [caption id="attachment_54109" align="aligncenter" width="800"] Bước 1: Truy cập website SEMrush[/caption] Bước 2: Tại ô tìm kiếm, hãy nhập domain bạn muốn kiểm tra vào và nhấn Enter. [caption id="attachment_54117" align="aligncenter" width="800"] Tại ô tìm kiếm, hãy nhập domain mà bạn muốn kiểm tra[/caption] Bước 3: Quan sát và phân tích backlink SEMrush sẽ hiển thị bảng chỉ số tổng quan với…
27/11/2024

Content Pillar là gì? 6 bước tạo Content Pillar hiệu quả

Content Pillar, hay còn gọi là trụ cột nội dung, là nền tảng cốt lõi của chiến lược Content Marketing, giúp xác định các chủ đề chính, từ đó tạo nên một hệ thống nội dung mạch lạc, nhất quán và có giá trị cao cho người đọc.  Bài viết dưới đây sẽ tiếp tục giải đáp chi tiết về Content Pillar là gì, đồng thời hướng dẫn bạn 6 bước để tạo Content Pillar hiệu quả, giúp tối ưu hóa chiến lược nội dung và đạt được mục tiêu Marketing. 1. Content Pillar là gì? Ví dụ về Content Pillar Content Pillar, hay còn được biết đến trong tiếng Việt là "trụ cột nội dung," là các chủ đề cốt lõi, bao quát mà một thương hiệu sử dụng để xây dựng chiến lược nội dung nhất quán. Content Pillar tương tự những trụ cột chính của một tòa nhà, chịu trách nhiệm "nâng đỡ" toàn bộ cấu trúc nội dung, bao gồm các chủ đề cốt lõi mà doanh nghiệp sẽ tập trung phát triển. Content Pillar không chỉ giúp xác định rõ ràng những nội dung cần được chia sẻ mà còn tạo ra sự gắn kết mạch lạc, tránh tình trạng nội dung rời rạc, thiếu nhất quán. Việc sử dụng Content Pillar giúp bạn hoạch định chiến lược hiệu quả, phân bổ nguồn lực hợp lý và hướng đến các mục tiêu Marketing rõ ràng, từ việc nâng cao nhận diện thương hiệu đến việc thu hút khách hàng tiềm năng và tối ưu chuyển đổi.  Chẳng hạn, nếu bạn đang kinh doanh một cửa hàng thời trang online chuyên về quần áo thể thao, các Content Pillar của bạn có thể bao gồm: Hướng dẫn tập luyện: Cung cấp các bài tập hiệu quả và chế độ luyện tập phù hợp cho từng nhóm đối tượng. Review sản phẩm: Phân tích, so sánh và đánh giá chi tiết các sản phẩm của cửa hàng với các sản phẩm tương tự trên thị trường. Phong cách thời trang: Gợi ý những cách phối đồ thể thao sành điệu cùng việc cập nhật các xu hướng thời trang “hot” nhất. Dinh dưỡng: Cung cấp kiến thức dinh dưỡng chuyên sâu, được thiết kế đặc biệt dành cho người tập luyện thể thao, giúp tối ưu hóa hiệu suất và sức khỏe của họ. [caption id="attachment_54050" align="aligncenter" width="1920"] Content Pillar, hay còn gọi là trụ cột nội dung cốt lõi, đóng vai trò nền tảng quan trọng để xây dựng và triển khai một chiến lược nội dung hiệu quả[/caption] 2. Các thuật ngữ liên quan đến Content Pillar Trong chiến lược Content Pillar, có một số thuật ngữ quan trọng thường xuyên được sử dụng để cấu trúc và tổ chức nội dung: Topic Cluster: Topic Cluster là một tập hợp các chủ đề có mối liên kết chặt chẽ, xoay quanh một chủ đề chính (còn được gọi là Pillar Page). Mỗi Topic Cluster bao gồm một trang chủ đề chính liên kết đến nhiều bài viết con (Subtopics) chuyên sâu, giúp người đọc dễ dàng tiếp cận và nắm bắt thông tin một cách hệ thống.  Pillar Page: Pillar Page là trang tổng quan, cung cấp cái nhìn bao quát về chủ đề chính mà bạn muốn phát triển. Trang này thường đóng vai trò làm nền tảng, giới thiệu các khía cạnh cốt lõi của chủ đề và giúp người đọc hiểu các vấn đề chung, cũng như mối quan hệ giữa các subtopic (nội dung con). Subtopic/Content Cluster: Subtopic/Content Cluster là những chủ đề con được xây dựng từ Pillar Page, cung cấp cái nhìn sâu rộng và chi tiết về các khía cạnh cụ thể liên quan đến chủ đề chính. Những bài viết này giúp người đọc có hiểu biết sâu sắc hơn về từng phần của chủ đề. [caption id="attachment_54049" align="aligncenter" width="640"] Topic Cluster, Pillar Page và Subtopic/Content Cluster là những thuật ngữ quen thuộc trong việc xây dựng chiến lược Content Pillar[/caption] 3. Sự khác nhau giữa Content Pillar và Content Angle Trước khi phân biệt Content Pillar và Content Angle, chúng ta hãy cùng khám phá khái niệm Content Angle để hiểu rõ hơn về thuật ngữ này. Content Angle là cách tiếp cận một chủ đề lớn thông qua nhiều góc nhìn, tình huống hoặc nhân vật khác nhau, nhằm giúp xác định hướng đi cụ thể cho nội dung trước khi phát triển chi tiết. Bảng dưới đây thể hiện rõ sự khác biệt giữa Content Pillar và Content Angle, giúp bạn dễ dàng phân biệt hai khái niệm này: Tính năng Content Pillar (Cột trụ nội dung) Content Angle (Góc nhìn nội dung) Giải thích Định nghĩa Content Pillar, hay còn gọi là trụ cột nội dung, là tập hợp từ ba đến năm chủ đề cốt lõi mà thương hiệu sẽ duy trì và phát triển nội dung nhất quán trên các nền tảng mạng xã hội. Content Angle là phương pháp khai thác một chủ đề chính từ nhiều góc độ khác nhau, bao gồm các quan điểm, tình huống hoặc nhân vật để làm nổi bật nội dung. Content Pillar được ví như thân cây chính, đại diện cho những chủ đề cốt lõi của nội dung. Trong khi đó, Content Angle giống như các cành cây, tượng trưng cho những góc nhìn hoặc cách triển khai cụ thể từ những chủ đề lớn này. Mục đích Content Pillar đóng vai trò định hướng nội dung cốt lõi cho toàn bộ website, tập trung vào các chủ đề chính làm nền tảng để phát triển các bài viết và nội dung liên quan. Mục đích của Content Angle là định hướng cách triển khai chi tiết nội dung cho một Pillar, đảm bảo mỗi góc độ khai thác đều phù hợp và bổ trợ cho chủ đề cốt lõi. Content Pillar cung cấp khung sườn vững chắc cho nội dung,…
27/11/2024

Thẻ H1 là gì? Tại sao nó lại quan trọng trong SEO và cách tối ưu thẻ H1 chuẩn SEO

Thẻ H1 luôn thuộc checklist cần quan tâm trong dự án SEO. Do đó, SEOer từ dưới 1 năm đến nhiều năm làm việc trong nghề đều cần biết cách sử dụng thẻ H1 hiệu quả. Tuy nhiên, bạn chưa nắm rõ thẻ H1 là gì và cách tối ưu thẻ này chuẩn SEO như thế nào? Cùng SEONGON hé lộ tất tần tật về thẻ H1 trong bài viết này. 1. Thẻ H1 là gì? Tầm quan trọng của thẻ H1 Thẻ H1 là thẻ HTML quan trọng nhất dùng để đánh dấu tiêu đề chính của một trang web hoặc bài viết, thường nằm đầu trang để mô tả tổng quan nội dung, giúp người dùng cũng như công cụ tìm kiếm có thể hiểu được chủ đề chính của trang. Thẻ H1 trong HTML có cấu trúc như sau: HTML Tiêu đề chính của trang Trong ví dụ sau, "Kinh nghiệm du lịch Đà Lạt" là thẻ H1, nó cho biết rõ nội dung chính của trang này là về kinh nghiệm du lịch Đà Lạt.   Trang web về du lịch   Kinh nghiệm du lịch Đà Lạt   Đà Lạt - thành phố ngàn hoa là một điểm đến lý tưởng cho những ai yêu thích thiên nhiên và muốn tận hưởng không khí trong lành.    Trong HTML, có tới 6 thẻ heading tồn tại, từ H1 đến H6. Cấp độ nhỏ nhất là H6, quan trọng nhất, lớn nhất là H1. Vai trò của thẻ H1, H2, H3 là gì? Tác dụng của các loại thẻ này giúp người đọc, bot tìm kiếm xác định được cấu trúc nội dung của website, cũng như làm các phần nội dung quan trọng được nổi bật. Thêm nữa, các thẻ H1 đến H6 đóng vai trò lớn trong việc giúp công cụ tìm kiếm trong vấn đề nâng cao khả năng chỉ mục. Cụ thể, tại sao thẻ H1 có vai trò quan trọng? Đối với người dùng: Giúp người dùng nhanh chóng nắm bắt nội dung chính, tăng trải nghiệm người dùng. Đối với SEO: Xác định chủ đề chính: Những công cụ tìm kiếm sử dụng thẻ H1 để hiểu rõ trang web đang nói về điều gì ví dụ như Google. Tăng thứ hạng: Một thẻ H1 được tối ưu hóa tốt sẽ giúp web của bạn có thứ hạng cao hơn trên kết quả tìm kiếm. 2. Thẻ H1 khác với thẻ Title ở chỗ nào? Thẻ H1 khác với thẻ Title ở hai điểm chính sau: Thẻ H1: Nằm trong tag ở HTML. Thẻ H1 chỉ xuất hiện khi người dùng nhấp vào URL của bài viết, không xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm của Google. Thẻ Title: Nằm trong tag ở HTML. Thẻ Title sẽ hiển thị nội dung trên kết quả tìm kiếm. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết điểm khác biệt của thẻ H1 và thẻ Title. Đặc điểm Thẻ H1 (Heading 1) Thẻ Title (Tiêu đề SEO) Vị trí Trên nội dung chính của trang web, thường là tiêu đề lớn nhất. Trong phần của mã nguồn, hiển thị ở trên thanh tiêu đề của trình duyệt cũng như kết quả tìm kiếm. HTML Tiêu đề chính của trang Tiêu đề chính của trang Mục đích chính Giúp người dùng có thể hiểu rõ về nội dung trang, cũng như góp phần hỗ trợ SEO. Thu hút người dùng hành động click vào liên kết, hỗ trợ SEO. Độ dài Nên ngắn gọn, rõ ràng, tối ưu trong khoảng 60-70 ký tự. Nên ngắn gọn, hấp dẫn, tối đa khoảng 60 ký tự. Từ khóa Nên chứa từ khóa chính được xác định của trang. Nên chứa từ khóa chính và các từ khóa liên quan để tăng khả năng hiển thị website ở trong kết quả tìm kiếm. Số lượng trên trang Nên có chỉ một thẻ H1 duy nhất ở mỗi trang. Mỗi trang chỉ có 1 thẻ Title. Vai trò trong SEO Rất quan trọng, giúp Google hiểu nội dung trang. Rất quan trọng, có ảnh hưởng trực tiếp tới tỷ lệ click-through rate (CTR). [caption id="attachment_54027" align="aligncenter" width="800"] Minh hoạ thẻ Title và thẻ H1[/caption] Lưu ý: Mối quan hệ giữa H1 và Title: Mặc dù có thể giống nhau, nhưng không nhất thiết chúng phải giống nhau hoàn toàn. Quan trọng là cả hai phải liên quan chặt chẽ với nhau và phản ánh chính xác nội dung của trang. Các thẻ Heading khác (H2, H3,...) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cấu trúc nội dung và giúp Google hiểu rõ hơn về trang. Tuy nhiên, thẻ H1 vẫn là quan trọng nhất. Thẻ Meta Description: Ngoài thẻ Title, thẻ Meta Description cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hiển thị thông tin về trang trong kết quả tìm kiếm. 3. Cách tối ưu thẻ H1 hiệu quả cho SEO Vì thẻ H1 đóng vai trò quan trọng trong checklist SEO, do đó, SEOer cần tối ưu thẻ này một cách cẩn thận để đem tới hiệu quả tốt nhất khi xếp hạng tìm kiếm. Dưới đây là 9 tiêu chí tối ưu thẻ H1 được SEONGON tổng hợp. 3.1. Đảm bảo mỗi trang chỉ có một thẻ H1 duy nhất Google sẽ ưu tiên thẻ H1 để xác định chủ đề chính của trang. Google sẽ khó xác định được nội dung chính nếu nội dung có nhiều thẻ H1. Bởi vậy, hãy kiểm tra kỹ càng rằng nội dung của trang chỉ có duy nhất một H1. 3.2. H1 phải chứa từ khóa chính Từ khóa chính giúp Google hiểu rõ nội dung trang và xếp hạng trang của bạn cho các truy vấn tìm kiếm liên quan. Đặc biệt, từ khoá chính xuất hiện càng sớm càng tốt. Ví dụ: Từ khoá “Dịch vụ SEO”, H1 nên xuất hiện từ khoá này như “Dịch vụ SEO hiệu quả, giá rẻ từ chuyên gia 10…
27/11/2024

Geotag ảnh là gì? Cách tối ưu và gắn geotag ảnh hiệu quả, chuyên nghiệp

Geotag ảnh là gì và vì sao nó quan trọng trong kỷ nguyên số ngày nay? Geotag ảnh không chỉ đơn thuần là việc gắn thẻ vị trí cho bức ảnh, mà còn là một chiến lược hữu ích để tăng khả năng hiển thị, thu hút khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa SEO. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về Geotag ảnh, cách tối ưu và gắn geotag một cách hiệu quả và chuyên nghiệp. 1. Geotag là gì? Geotag được gắn ở đâu? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết Geotag là gì và Geotag được gắn ở đâu: 1.1. Geotag là gì? Geotag là việc gắn thẻ địa lý, hay nói cách khác là bổ sung thông tin định vị cho các dữ liệu kỹ thuật số như hình ảnh, video, bài đăng mạng xã hội,...Thông tin này thường chứa tọa độ địa lý (vĩ độ và kinh độ), giống như tọa độ trên bản đồ và đôi khi còn bao gồm cả thông tin về độ cao. Nhờ Geotag chúng ta có thể biết được chính xác vị trí nơi dữ liệu được tạo ra hoặc chia sẻ. Việc này giúp các công cụ tìm kiếm, dịch vụ bản đồ và mạng xã hội hiểu rõ hơn về ngữ cảnh của dữ liệu, chẳng hạn như vị trí chụp của ảnh, từ đó cải thiện khả năng hiển thị, đặc biệt là trong kết quả tìm kiếm địa phương. Ví dụ, với một bức ảnh chụp Nhà thờ Đức Bà Paris, việc gắn Geotag nghĩa là thêm thông tin tọa độ vào siêu dữ liệu của ảnh. Thông tin này có thể bao gồm: Vĩ độ: 48.8529° N Kinh độ: 2.3508° E Sau khi được nhúng vào siêu dữ liệu, thông tin vị trí này có thể được các ứng dụng, website và mạng xã hội sử dụng để xác định vị trí bức ảnh và cung cấp các dịch vụ liên quan đến địa điểm. [caption id="attachment_54012" align="aligncenter" width="1280"] Geotag là việc gắn thẻ vị trí vào vào dữ liệu kỹ thuật số như ảnh, video,...[/caption] 1.2. Vị trí gắn geotag Sau khi đã hiểu Geotag là gì, chúng ta sẽ tìm hiểu xem Geotag được gắn ở đâu. Geotag có thể được tích hợp vào nhiều loại dữ liệu và nền tảng khác nhau, chẳng hạn: Hình ảnh và video: Khi chụp ảnh hoặc quay video bằng điện thoại hoặc máy ảnh có tích hợp GPS, thông tin vị trí thường được tự động nhúng vào siêu dữ liệu của file, đồng thời cho phép xác định chính xác vị trí nơi hình ảnh hoặc video được ghi lại. Bài đăng trên mạng xã hội: Hầu hết các nền tảng mạng xã hội nổi tiếng hiện nay, chẳng hạn như Facebook, Instagram, Twitter và Foursquare đều cung cấp tính năng cho phép người dùng gắn thẻ vị trí địa lý vào các bài đăng của mình. Với tính năng này, bạn có thể dễ dàng chia sẻ vị trí hiện tại hoặc liên kết bài viết của mình với một địa điểm cụ thể, giúp kết nối với bạn bè, gia đình hoặc những người có chung sở thích khám phá các địa điểm tương tự. Blog và trang web: Geotag cũng có thể được tích hợp vào nội dung của blog và trang web. Bạn có thể gắn thẻ vị trí vào bài viết, hình ảnh hoặc bản đồ trên trang web của mình, giúp cung cấp thông tin về địa điểm không chỉ cho người dùng mà còn cho các công cụ tìm kiếm. Điều này đặc biệt mang lại lợi ích lớn cho SEO địa phương, giúp cải thiện khả năng hiển thị của website trong các kết quả tìm kiếm liên quan đến khu vực cụ thể. Ứng dụng và dịch vụ định vị Các ứng dụng và dịch vụ định vị phổ biến như Google Maps, Apple Maps và Foursquare tận dụng Geotag để xác định vị trí chính xác và cung cấp thông tin chi tiết về các địa điểm cho người dùng. Người dùng cũng có thể đóng góp bằng cách thêm hoặc chỉnh sửa Geotag cho các địa điểm trên bản đồ. Trên HTML Geotag cũng có thể được gắn một cách trực tiếp vào mã HTML của website. Điều này cho phép đánh dấu vị trí cụ thể trên trang web và cung cấp thông tin vị trí cho công cụ tìm kiếm. Dưới đây là cú pháp thường được sử dụng nhất để nhúng Geotag vào mã HTML: GEO: 37.386013 , -122,082932 2. Tại sao cần gắn geotag ảnh? Việc gắn Geotag vào hình ảnh đem đến nhiều lợi ích đáng kể cho cả người dùng và các doanh nghiệp. Cụ thể, Geotag ảnh giúp: 2.1. Tăng traffic website Việc gắn Geotag giúp hình ảnh của bạn dễ dàng được tìm thấy bởi người dùng quan tâm đến khu vực cụ thể, từ đó tăng lượt truy cập vào website. Hiển thị trong tìm kiếm địa phương: Khi hình ảnh của bạn được gắn Geotag, các công cụ tìm kiếm như Google sẽ nhận ra rằng bức ảnh có liên quan đến một địa điểm hoặc khu vực cụ thể. Điều này làm tăng khả năng hình ảnh của bạn xuất hiện trong kết quả tìm kiếm khi người dùng tìm kiếm thông tin về địa điểm đó. Thu hút người dùng địa phương: Hình ảnh chứa Geotag sẽ thu hút sự quan tâm của người dùng đang tìm kiếm thông tin hoặc dịch vụ tại khu vực đó, góp phần tăng lượt truy cập vào trang web của bạn. [caption id="attachment_54016" align="aligncenter" width="1000"] Geotag ảnh giúp website thu hút người dùng địa phương[/caption] 2.2. Tăng nhận diện thương hiệu  Geotag không chỉ giúp khách hàng nhanh chóng xác định vị trí của bạn mà còn góp phần xây dựng hình ảnh thương hiệu uy tín…
27/11/2024

Google Penalty là gì? Nguyên nhân và cách khắc phục hiệu quả

Google Penalty là thuật ngữ chỉ án phạt của Google cho một website khi vi phạm quy định và các thuật toán của Google. Một website khi dính án phạt này thường không được Google đánh giá cao và dễ bị tụt hạng trên bảng xếp hạng tìm kiếm. Để hiểu hơn Google Penalty là gì, nguyên nhân, dấu hiệu và cách khắc phục khi website bị Google Penalty, bạn hãy tham khảo ngay những nội dung được SEONGON chia sẻ dưới đây. 1. Google Penalty là gì? Các loại Google Penalty Google Penalty là án phạt của Google áp dụng với những website vi phạm các tiêu chuẩn, quy định hay thuật toán do Google đặt ra. Website khi dính án phạt này có thể bị giảm thứ hạng trên bảng xếp hạng tìm kiếm của Google, nặng hơn thì có thể bị xóa khỏi trang kết quả tìm kiếm. Điều này đồng nghĩa với việc Google sẽ không đề xuất trang web của bạn với người dùng, người dùng cũng khó tìm kiếm và tiếp cận với website của bạn, qua đó khiến trang của bạn khó có thể phát triển. Nhiều đơn vị muốn thao túng kết quả tìm kiếm thông qua việc sử dụng các hình thức SEO không chính thống hay SEO mũ đen khiến người dùng khó tiếp cận được những nội dung chất lượng. Chính vì thế, Google Penalty ra đời nhằm mang đến cho người đọc những kết quả tìm kiếm tốt và phù hợp nhất. Đây cũng là lý do Google đã cho ra những thuật toán phức tạp để xếp hạng và đánh giá website. Khi có website nào cố gắng lách luật để tăng thứ hạng của mình một cách phi tự nhiên thì Google sẽ áp dụng án phạt với website đó. [caption id="attachment_54002" align="aligncenter" width="750"] Google Penalty là án phạt của Google dành cho các website vi phạm tiêu chuẩn, quy định[/caption] Hiện có 2 loại Google Penalty như sau: Manual Penalty (Hình phạt thủ công): Đây là án phạt thủ công do chính nhân viên của Google thực hiện đánh giá và áp dụng với các website vi phạm. Theo đó, hình phạt với trang sẽ được Google thông báo trong Google Search Console. Ví dụ, khi Google thấy một website bất kỳ đang sử dụng các liên kết không tự nhiên nhằm tăng thứ hạng (mua bán hoặc dùng liên kết giả) thì website đó sẽ nhận Manual Penalty. Algorithmic Penalty (Hình phạt tự động): Đây là hình phạt tự động được Google áp dụng đối với các website vi phạm các thuật toán của họ như Panda, Penguin hay Hummingbird. Chẳng hạn, thuật toán Penguin nhắm vào các website sử dụng quá nhiều liên kết kém chất lượng hoặc không tự nhiên, thì những website dựa vào chiến lược liên kết kém chất lượng này sẽ bị giảm thứ hạng đáng kể trên bảng xếp hạng tìm kiếm mỗi khi Google cập nhật thuật toán Penguin. Ví dụ về Google Penalty: Website A muốn cải thiện thứ hạng nhanh chóng nên đã sử dụng các kỹ thuật SEO mũ đen như: Mua backlink từ các website không liên quan nhằm tăng số lượng liên kết ngược một cách không tự nhiên. Nhồi nhét quá nhiều từ khóa (keyword stuffing), khiến bài viết mất sự tự nhiên và trải nghiệm người dùng kém. Sử dụng cloaking (trang ẩn) để hiển thị nội dung khác đánh lừa bot của Google và người dùng, nhằm qua mặt hệ thống đánh giá. Khi các hành vi vi phạm này bị Google phát hiện, website A sẽ phải các hình phạt nặng nề. Cụ thể như: thứ hạng giảm mạnh trên trang kết quả tìm kiếm, hoặc tệ hơn là sẽ bị loại bỏ hoàn toàn khỏi danh sách tìm kiếm cho các từ khóa quan trọng. Hình phạt này có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến lượng truy cập, độ tin cậy cũng như hiệu quả kinh doanh của website. Vì vậy, việc tuân thủ các nguyên tắc SEO chuẩn mực là vô cùng cần thiết để phát triển bền vững trên môi trường trực tuyến. 2. Nguyên nhân website bị Google Penalty Website bị Google Penalty thường do nhiều nguyên nhân khác nhau. Sau đây là một lý do thường gặp nhất:  2.1. Liên kết không tự nhiên Nếu một website thực hiện mua bán hoặc sử dụng mạng lưới liên kết không tự nhiên nhằm thao túng thứ hạng trên công cụ tìm kiếm thì Google sẽ sớm phát hiện và áp dụng các hình phạt nghiêm khắc. Ví dụ, bạn mua backlink từ các trang web không liên quan đến lĩnh vực của bạn hoặc chất lượng link thấp nhằm tăng số lượng liên kết ngược (backlink), nhưng hành vi này đã vi phạm các nguyên tắc của Google. Những liên kết như vậy không chỉ không mang lại giá trị thực tế mà còn khiến website đối mặt với nguy cơ bị giảm thứ hạng hoặc thậm chí bị loại khỏi kết quả tìm kiếm. [caption id="attachment_53993" align="aligncenter" width="900"] Sử dụng các liên kết xấu, không tự nhiên sẽ khiến website bị Google phạt[/caption] 2.2. Nội dung kém chất lượng Google luôn ưu tiên hiển thị các nội dung có giá trị và phù hợp với nhu cầu tìm kiếm của người dùng. Nếu website vi phạm các nguyên tắc sau, nguy cơ bị Google phạt là rất cao: Nội dung sao chép: Đăng tải bài viết lấy từ các nguồn khác mà không tạo giá trị mới hoặc không được phép. Nội dung trùng lặp: Sử dụng các bài viết giống nhau trên nhiều trang của cùng một website. Nhồi nhét từ khóa (keyword stuffing): Tối ưu hóa quá mức bằng cách nhét quá nhiều từ khóa trong bài, khiến bài viết mất tính tự nhiên, giảm trải nghiệm người dùng. Thiếu giá trị thực tế: Các bài viết không cung…
21/11/2024

Topic Cluster là gì? Cách xây dựng Topic Cluster hiệu quả, tốt cho SEO

Topic Cluster còn được gọi là cụm chủ đề là một phương pháp xây dựng nội dung xoay quanh một chủ đề cốt lõi. Thay vì tập trung vào việc tối ưu hóa từng từ khóa riêng biệt, chiến lược này khuyến khích việc tạo ra một hệ thống các bài viết và trang web có liên quan chặt chẽ với nhau, tất cả đều phục vụ cho chủ đề trung tâm đó.  Thông qua những thông tin bên dưới bạn sẽ nắm bắt được Topic Cluster là gì cũng như hiểu được cách để triển khai một chiến lược Topic Cluster hiệu quả. 1. Topic Cluster là gì?  Topic Cluster có nghĩa là cụm chủ đề trong tiếng Việt, là một chiến lược nội dung xoay quanh một chủ đề trung tâm. Thay vì tối ưu hóa riêng lẻ từng từ khóa, phương pháp này tập trung vào việc xây dựng các bài viết và trang web liên kết chặt chẽ, tất cả đều hỗ trợ cho chủ đề chính đó. Topic Cluster hướng đến việc xây dựng một cấu trúc nội dung hợp lý và có tổ chức, giúp người dùng và công cụ tìm kiếm dễ dàng khám phá, tiếp cận và hiểu thông tin trên trang web. [caption id="attachment_53788" align="aligncenter" width="800"] Topic Cluster là cụm chủ đề, là chiến lược nội dung gồm các bài viết hoặc trang web xoay quanh về một chủ đề chính[/caption] Ví dụ về Topic Cluster: Giả sử bạn sở hữu một website về du lịch Việt Nam. Chủ đề chính hay còn được gọi là Pillar Content của bạn có thể là "Du lịch Việt Nam". Với chủ đề trung tâm này, bạn có thể tạo ra các Topic Cluster như: Du lịch miền Bắc: Sapa, Hà Nội, Hạ Long Du lịch miền Trung: Đà Nẵng, Quy Nhơn, Huế Du lịch miền Nam: Phú Quốc, Cần Thơ, Thành phố Hồ Chí Minh Mỗi chủ đề phụ này lại có thể được chia nhỏ thành các bài viết cụ thể hơn, ví dụ: Hà Nội: 13 điểm đến không thể bỏ lỡ khi du lịch Hà Nội Ẩm thực Hà Nội: Những món ngon phải thử Khách sạn ở Hà Nội: Lựa chọn phù hợp với túi tiền Sapa: Kinh nghiệm trekking Fansipan Khám phá các bản làng dân tộc ở Sapa Mùa hoa tam giác mạch ở Sapa 2. Cấu trúc cơ bản của một Topic Cluster Cụm chủ đề được xây dựng dựa trên ba yếu tố cốt lõi sau: 2.1. Pillar Page (Trang trụ cột) Pillar Page là nội dung cốt lõi, cung cấp cái nhìn toàn cảnh về chủ đề chính, đóng vai trò như một trung tâm điều hướng, kết nối tất cả các nội dung liên quan trong cụm chủ đề. Vai trò của Pillar Page: Là điểm trung tâm của toàn bộ Topic Cluster, tạo nên cấu trúc liên kết giữa các trang con liên quan. Đưa ra cái nhìn tổng quan và hướng người đọc đến các bài viết/trang con chứa thông tin chi tiết hơn. Ví dụ: Nếu website của bạn tập trung vào chủ đề chính “Tối ưu hóa SEO” thì Pillar Page có thể là một bài viết khái quát về Digital Marketing. Trong bài viết này, bạn sẽ trình bày những nội dung cốt lõi như: SEO là gì, tại sao SEO lại quan trọng và những cách thực hiện SEO để đạt kết quả tốt nhất. [caption id="attachment_53787" align="aligncenter" width="1200"] Pillar Page là trang trụ cột chứa cái nhìn toàn cảnh về chủ đề chính[/caption] 2.2. Cluster Content (Nội dung cụm) Nội dung Cụm (Cluster Content) bao gồm các bài viết chuyên sâu, khai thác chi tiết từng khía cạnh riêng biệt của chủ đề chính đã được giới thiệu trong trang chủ đề (Pillar Page). Chức năng của Cluster Content: Cung cấp thông tin chuyên sâu, giải quyết các vấn đề cụ thể xoay quanh chủ đề trung tâm. Nới rộng và tăng độ đa dạng về nội dung cho Pillar Page và website nói chung. Ví dụ: Tiếp tục, đối với  "Tối ưu hóa website", các Cluster Content có thể là: SEO on-page SEO off-page Tối ưu hóa hình ảnh Nghiên cứu từ khóa Xây dựng backlink 2.3. Internal Link (Liên kết nội bộ) Liên kết nội bộ là yếu tố quan trọng, kết nối Pillar Page và các Cluster Content, tạo nên một mạng lưới thông tin liên kết chặt chẽ. Mỗi bài viết nội dung cụm đều liên kết đến trang chủ đề và ngược lại, trang chủ đề cũng chứa liên kết đến tất cả các bài viết nội dung cụm thuộc cùng cụm chủ đề. Chức năng: Kết nối Pillar Page và Cluster Content, tạo nên sự liền mạch trong trải nghiệm người dùng. Hỗ trợ người đọc khám phá nội dung liên quan từ đó làm tăng thời gian lưu lại trên trang của người dùng. Cung cấp điều kiện thuận tiện để công cụ tìm kiếm nắm bắt được cấu trúc website cũng như dễ dàng thu thập. Ví dụ: Trong Pillar Page về "Tối ưu hóa website", bạn sẽ chèn các liên kết đến các Cluster Content như "SEO on-page", “SEO off-page”, "Xây dựng chiến lược Content Marketing",... giúp người đọc và công cụ tìm kiếm dễ dàng chuyển tiếp qua lại giữa các chủ đề liên quan. [caption id="attachment_53786" align="aligncenter" width="900"] Internal Link giúp kết nối Pillar Page và các Cluster Content, tạo thành hệ thống nội dung liên quan và chặt chẽ[/caption] 3. Tại sao cần triển khai Topic Cluster cho website  Sự xuất hiện của thuật toán Hummingbird đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong cách Google đánh giá và xếp hạng nội dung. Google không còn chỉ tập trung vào các từ khóa riêng lẻ mà bắt đầu phân tích ngữ cảnh và ý nghĩa của toàn bộ câu hỏi tìm kiếm. Do đó, "cụm chủ đề" tỏa sáng với vai trò như…
21/11/2024

Google Pigeon là gì? 5 điều người làm SEO cần chú ý với Google Pigeon

Việc hiểu rõ các thuật toán của Google là điều vô cùng quan trọng để giúp website của bạn phát triển lành mạnh. Bên cạnh các thuật toán quen thuộc như Google Panda, Google Pigeon cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ SEO của một trang web. Vậy Google Pigeon hoạt động ra sao, được sử dụng với mục đích gì? SEONGON sẽ mang lại giải đáp chi tiết.  1. Google Pigeon là gì? Mục đích của Google Pigeon Google Pigeon được biết đến như là một thuật toán cập nhật của Google nhằm nâng cao chất lượng tìm kiếm địa phương, giúp cải thiện đáng kể độ chính xác trong việc hiển thị các kết quả gần với vị trí của người dùng. Nói một cách đơn giản, khi bạn tìm kiếm một dịch vụ hoặc địa điểm gần mình, Google Pigeon sẽ giúp Google xác định rõ vị trí của bạn và đưa ra các kết quả phù hợp nhất. Nhờ thế, bạn sẽ có trải nghiệm tìm kiếm chính xác và tiện lợi hơn. Vậy tại sao lại đặt tên là Pigeon? Pigeon có nghĩa là chim bồ câu, được đặt bởi đội ngũ Search Engine Land. Nguyên nhân thuật toán này có tên gọi như vậy chính là vì khả năng xác định chính xác vị trí địa lý của người tìm kiếm và hiển thị các kết quả gần nhất và liên quan nhất với vị trí đó. Điều này tương tự hình ảnh những chú bồ câu dù đi đâu rất xa cũng đều có khả năng tìm về tổ. Ví dụ, bạn đang ở Hà Nội và nhập tìm kiếm cụm từ “cà phê ngon” vào thanh tìm kiếm Google. Trước khi có Google Pigeon, các kết quả tìm kiếm có thể hiển thị cả những quán cà phê ở các thành phố khác hoặc quá xa so với trung tâm Hà Nội. Nhưng với Google Pigeon, các kết quả ưu tiên sẽ là những quán cà phê ngon nằm gần vị trí của bạn nhất, giúp bạn dễ dàng tìm được nơi thưởng thức chỉ trong vài phút di chuyển. Điều này tiện lợi hơn vì mang đến cho bạn trải nghiệm tuyệt vời hơn. [caption id="attachment_53754" align="aligncenter" width="1600"] Google Pigeon mang đến trải nghiệm tìm kiếm chính xác và tiện lợi[/caption] 2. Google Pigeon hoạt động như thế nào? Có thể thấy rằng Google Pigeon là một “bước ngoặt lớn” thay đổi cách Google xử lý tìm kiếm địa phương, giúp kết quả tìm kiếm trở nên phù hợp hơn với người dùng. Vậy Google hoạt động như thế nào ở hai giai đoạn - trước và sau khi thuật toán Google Pigeon ra đời? Trước khi có Google Pigeon  Ưu tiên các yếu tố SEO truyền thống: Thứ hạng của các kết quả tìm kiếm địa phương chủ yếu dựa vào các yếu tố SEO như: Từ khóa: Các website sử dụng nhiều từ khóa liên quan đến địa phương (hoặc thậm chí là nhồi nhét từ khóa) có thể xếp hạng cao hơn trên kết quả tìm kiếm. Backlink: Cả số lượng và chất lượng của các backlink đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định thứ hạng của trang web. Nội dung: Nội dung hữu ích, chất lượng và được tối ưu hóa tốt giúp tăng độ tin cậy của website trong mắt Google. Kết quả tìm kiếm chưa chính xác: Người dùng thường nhận được các kết quả tìm kiếm không phù hợp với vị trí thực tế của họ, gây khó khăn trong việc tìm kiếm các dịch vụ địa phương. Cạnh tranh không công bằng: Các doanh nghiệp lớn với nguồn lực dồi dào cho đầu tư SEO dễ dàng chiếm ưu thế trên thứ hạng tìm kiếm. Điều này khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn lớn trong quá trình cạnh tranh. [caption id="attachment_53759" align="aligncenter" width="1600"] Google Pigeon là cột mốc thay đổi cách Google xử lý tìm kiếm địa phương[/caption] Sau khi có Google Pigeon Ưu tiên các yếu tố địa lý: Google Pigeon đặt trọng tâm vào các yếu tố liên quan đến vị trí địa lý, giúp kết quả tìm kiếm chính xác và phù hợp hơn với người dùng địa phương. Những yếu tố này bao gồm: Khoảng cách: Google ưu tiên hiển thị các doanh nghiệp gần với vị trí người tìm kiếm nhất. Vị trí chính xác: Doanh nghiệp có địa chỉ chính xác, rõ ràng và phù hợp với từ khóa tìm kiếm sẽ được xếp hạng cao hơn. Tương tác địa phương: Đánh giá tích cực từ khách hàng địa phương trở thành một yếu tố ảnh hưởng đến thứ hạng của doanh nghiệp. Kết quả tìm kiếm chính xác hơn: Người dùng dễ dàng tìm thấy các doanh nghiệp hoặc dịch vụ gần vị trí hiện tại của họ, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các quyết định tìm kiếm.. Cạnh tranh công bằng hơn: Google Pigeon tạo cơ hội cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa cạnh tranh với các doanh nghiệp lớn dựa trên yếu tố vị trí và sự hài lòng của khách hàng địa phương. Nhờ thế, “sân chơi” trở nên công bằng hơn bao giờ hết.  Tăng lượng khách hàng: Các doanh nghiệp tối ưu hóa SEO địa phương có thể dễ dàng thu hút được nhiều khách hàng trong khu vực, gia tăng sự hiện diện trong cộng đồng và cải thiện doanh thu.  Nhờ vào Google Pigeon, người dùng giờ đây có thể nhận được kết quả tìm kiếm chính xác và phù hợp hơn với nhu cầu thực tế của mình. Đồng thời, thuật toán này cũng tạo ra cơ hội phát triển cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa. [caption id="attachment_53760" align="aligncenter" width="931"] Google Pigeon mở ra nhiều cơ hội cạnh tranh trên thị trường cho các doanh nghiệp[/caption] 3. Lợi ích từ thuật toán Google Pigeon …
21/11/2024

Web cache là gì? Cách cài đặt web cache cho website đơn giản, chính xác

Thuật ngữ web cache xuất hiện ngày càng nhiều, đặc biệt đối với người làm việc thường xuyên với website. Bạn đang là SEOer, Marketer hay nhân sự đảm nhận vị trí liên quan đến trang web? Liệu bạn đã hiểu đúng về Web cache để ứng dụng cho công việc? Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững về Web cache là gì và cách cài đặt nó một cách đơn giản và chính xác. 1. Web cache là gì? Web cache được hiểu là bộ nhớ đệm của web, dùng để chỉ một công nghệ lưu trữ tạm thời dữ liệu từ trang web, giúp người dùng truy cập vào nội dung nhanh hơn và giảm tải cho máy chủ gốc của trang web đó. Cụ thể: Khi một trang web được truy cập lần đầu, các tài nguyên như HTML, CSS, hình ảnh và video có thể được lưu vào bộ nhớ đệm của trình duyệt hoặc của hệ thống mạng, chính là web cache.  Sau đó, khi người dùng hoặc người khác truy cập lại trên chính hệ thống mạng hay trình duyệt ban đầu, dữ liệu sẽ được tải từ bộ nhớ đệm thay vì tải từ máy chủ gốc, giúp tiết kiệm thời gian và băng thông. [caption id="attachment_53668" align="aligncenter" width="1110"] Giải đáp về web cache là gì?[/caption] Vì vậy, Web cache giúp tăng trưởng tốc độ tải trang, nâng cao trải nghiệm người dùng và gián tiếp ảnh hưởng đến thứ hạng của website trên các công cụ tìm kiếm. Do đó, người làm SEO cần chú ý đến Web cache trong chiến lược nâng thứ hạng trang web của mình. Ví dụ: Bạn truy cập vào một trang tin tức và đọc một bài viết. Khi bạn quay lại trang đó sau vài giờ, bài viết sẽ hiển thị gần như ngay lập tức vì trình duyệt đã lưu sẵn bản sao trong cache. 2. Web cache hoạt động ra sao? “Cách hoạt động khi người dùng truy cập của web cache là gì?” là câu hỏi mà không phải người làm SEO hay nhân sự nào cũng có khả năng trả lời chính xác. Dưới đây là quy trình cơ bản của web cache hoạt động giúp bạn giải đáp băn khoăn của mình. [caption id="attachment_53697" align="aligncenter" width="1600"] Cách hoạt động khi người dùng truy cập của Web cache là gì[/caption] Truy cập lần đầu vào trang: Khi người dùng hoặc bot truy cập một trang web lần đầu tiên, trình duyệt sẽ yêu cầu nội dung trực tiếp từ máy chủ của trang web đó. Máy chủ sẽ phản hồi và gửi toàn bộ nội dung trang đến người dùng. Lưu trữ nội dung vào bộ nhớ đệm: Sau khi tải trang, trình duyệt hoặc máy chủ web sẽ lưu trữ một bản sao của trang hoặc tài nguyên vào bộ nhớ đệm. Nếu đó là cache của trình duyệt, dữ liệu sẽ được ghi nhớ, lưu trữ cục bộ tại thiết bị của người dùng. Nếu đó là cache của máy chủ, bản sao sẽ được lưu trữ trên máy chủ cache hoặc các mạng phân phối nội dung (CDN) ở vị trí gần người dùng nhất. Phục vụ nội dung từ cache trong các lần truy cập tiếp theo: Khi người dùng hoặc bot truy cập lại vào trang web, thay vì yêu cầu tất cả dữ liệu từ máy chủ gốc, trình duyệt hoặc máy chủ sẽ kiểm tra cache. Nếu có bản sao trong bộ nhớ đệm và nội dung vẫn còn hiệu lực, cache sẽ cung cấp bản sao đó thay vì gửi yêu cầu mới đến máy chủ gốc. Điều này giúp giảm đi đáng kể thời gian tải trang. Làm mới và xóa cache: Cache thường có thời hạn lưu trữ, được gọi là thời gian sống (Time to Live - TTL), do nhà quản trị web hoặc máy chủ đặt ra. Khi hết TTL, cache sẽ hết hạn và cần được làm mới. Lúc này, trang sẽ tải lại nội dung từ máy chủ gốc, và một bản sao mới sẽ được lưu vào bộ nhớ đệm. 3. 3 loại web cache cơ bản cần biết Không ít người tốn nhiều thời gian để tìm hiểu các loại Web cache là gì và quy trình hoạt động của chúng. Câu trả lời là có 3 loại web cache cơ bản mà SEOer hoặc người làm về website nên biết. Cụ thể gồm: Cache của trình duyệt. Cache của máy chủ. Cache của công cụ tìm kiếm. 3.1. Cache của trình duyệt (Browser Cache) Web cache phía trình duyệt có cơ chế lưu trữ dữ của trang web như hình ảnh, văn bản,... vào bộ nhớ của trình duyệt trên thiết bị người dùng nhằm tối ưu hóa tốc độ truy cập trang web. Khi họ truy cập trở lại trang đó, trình duyệt sẽ lấy dữ liệu từ bộ nhớ đệm, mà không phải tải lại chúng từ máy chủ, giúp trang web hiển thị nhanh hơn. [caption id="attachment_53696" align="aligncenter" width="601"] Cách hoạt động của web cache phía trình duyệt[/caption] Quy trình hoạt động: Lưu trữ: Khi truy cập lần đầu, Dữ liệu được lưu trữ dựa trên các thuộc tính trong HTTP Header do máy chủ đặt ra, chỉ định thời gian cache có hiệu lực. Các thuộc tính HTTP Header là Cache-Control, Expires, Last-Modified, ETag có nhiệm vụ điều khiển cách trình duyệt lưu trữ và sử dụng dữ liệu trong bộ nhớ đệm. Sử dụng: Khi truy cập lại, trình duyệt ưu tiên sử dụng dữ liệu trong bộ nhớ đệm nếu còn hợp lệ. Xóa: Sau một khoảng thời gian nhất định hoặc khi người dùng yêu cầu, dữ liệu trong bộ nhớ đệm sẽ bị xóa. Các cách xoá cache: Sử dụng phím tắt: CTRL+F5 hoặc CTRL+Shift+R. Truy cập vào phần cài đặt trên trình duyệt: Tìm đến mục xóa cache. 3.2. Cache của máy chủ…
21/11/2024

Semantic keyword là gì? Cách tìm Semantic keyword chất lượng

Semantic keyword là một thuật ngữ quen thuộc với người làm SEO và thường bị nhầm lẫn với LSI Keyword. Vậy rốt cuộc Semantic keyword là gì? Làm cách nào để tìm kiếm và áp dụng các từ khoá Semantic một cách hiệu quả cho dự án SEO. Nếu những thắc mắc này cũng là điều bạn quan tâm, SEONGON sẽ giải đáp ngay dưới đây. 1. Semantic keyword là gì? Để hiểu rõ Semantic keyword là gì, điều đầu tiên chúng ta cần phân tích từng từ trong cụm từ này. Semantic có nghĩa là ngữ nghĩa - nghiên cứu về mặt ý nghĩa của từ hay cụm từ hoặc câu. Keyword là từ khóa - một trong các thuật ngữ được đánh giá quan trọng nhất khi làm SEO. Vậy Semantic keyword chính là từ khoá ngữ nghĩa, tức là các từ khoá có sự liên quan về ngữ nghĩa. Có thể hiểu rằng, loại từ khóa này thuộc các dạng từ đồng nghĩa, từ gần nghĩa hay từ bổ nghĩa đối với từ khoá chính. [caption id="attachment_53672" align="aligncenter" width="1500"] Sự khác biệt của LSI keyword, Semantic keyword là gì?[/caption] Semantic keyword và LSI keyword rất dễ bị nhầm lẫn với nhau. So sánh semantic keyword vài LSI keyword có những điểm cần chú ý dưới đây. Từ khóa semantic: Là những từ hay cụm từ có mối liên hệ về nghĩa với từ khóa chính. Chúng giúp nội dung của trang trở nên rõ ràng hơn với Google, từ đó Google cung cấp kết quả tìm kiếm chính xác hơn cho người dùng. Từ khóa LSI: LSI keyword là các từ khóa có mối quan hệ về mặt ngữ nghĩa đối với từ khóa chính, giúp ngữ cảnh và ý nghĩa của nội dung trở nên dễ hiểu hơn với Google. Phân biệt chi tiết giữa Semantic keyword và LSI keyword: Đặc điểm Từ khóa semantic Từ khóa LSI Giải thích Ý nghĩa Các từ khoá có liên quan về nghĩa với từ khoá chính. Các từ khoá được thuật toán LSI xác định có liên quan ngữ nghĩa. Cả hai đều chỉ các từ khoá có mối quan hệ về mặt ý nghĩa. Phạm vi Rộng hơn, bao gồm mọi từ khoá có liên quan về nghĩa. Hẹp hơn, tập trung vào các từ khoá được thuật toán LSI xác định. LSI là một phương pháp cụ thể để tìm kiếm các từ khoá liên quan. Mục tiêu Giúp nội dung trang web trở nên dễ hiểu hơn với Google. Giúp Google dễ dàng xác định ngữ cảnh của trang web. Cùng nhằm mục tiêu cải thiện thứ hạng khi tìm kiếm. Cách tìm kiếm Có thể tìm kiếm bằng nhiều cách khác nhau (từ điển đồng nghĩa, công cụ gợi ý từ khoá,...). Thường sử dụng những công cụ chuyên dụng (LSI Graph, SEMRush, Ahrefs,...). LSI yêu cầu công cụ chuyên biệt hơn. Ví dụ Từ khoá chính “điện thoại thông minh”, Semantic keyword: smartphone, di động, Iphone, cấu hình,... Từ khoá chính “điện thoại thông minh”, LSI keyword: màn hình cảm ứng, hệ điều hành, ứng dụng,... (xác định bằng thuật toán LSI). Các ví dụ có thể trùng nhau, nhưng LSI thường cung cấp từ khoá cụ thể hơn. Mối quan hệ LSI keyword là một tập hợp con của Semantic keyword. LSI là phương pháp để tìm kiếm Semantic keyword. LSI là công cụ hỗ trợ để tìm kiếm Semantic keyword. Về cơ bản, từ khóa semantic là một khái niệm rộng hơn bao gồm cả từ khóa LSI. [caption id="attachment_53691" align="aligncenter" width="1000"] Semantic Keyword có khái niệm rộng hơn, bao gồm LSI Keyword[/caption] Ví dụ: Giả sử bạn muốn tối ưu hóa một bài viết về "điện thoại thông minh". Từ khóa chính: điện thoại thông minh Từ khóa semantic: Các từ đồng nghĩa: smartphone, dế yêu, máy di động Các tính năng: màn hình cảm ứng, camera, bộ nhớ, pin Các thương hiệu: iPhone, Samsung, Xiaomi Các hành động: mua, bán, sửa chữa, nâng cấp Từ khóa LSI: Các từ liên quan về ngữ nghĩa: ứng dụng, game, mạng xã hội, công nghệ Các khái niệm liên quan: thiết bị di động, công nghệ di động Ví dụ cụ thể cách sử dụng các từ khóa này trong bài viết: Từ khóa semantic: "Bạn đang tìm kiếm một chiếc smartphone mới với màn hình cảm ứng sắc nét, cùng camera chất lượng cao? Hãy khám phá các mẫu điện thoại thông minh đời mới nhất từ những thương hiệu hàng đầu thế giới như Samsung và iPhone." Từ khóa LSI: "Với sự phát triển của các ứng dụng và game trên điện thoại thông minh, nhu cầu về một chiếc điện thoại có cấu hình mạnh mẽ ngày càng tăng." Như bạn thấy, từ khóa ngữ nghĩa bao gồm một phạm vi rộng hơn, từ các từ đồng nghĩa đến các hành động liên quan. Trong khi đó, từ khóa LSI tập trung vào các khái niệm và ý nghĩa sâu hơn liên quan đến từ khóa chính. 2. Lợi ích khi áp dụng Semantic keyword Nếu sử dụng vào dự án SEO, lợi ích của Semantic keyword là gì luôn là mối bận tâm của nhiều SEOer mới vào nghề. Dưới đây là tổng kết của SEONGON về các lợi ích nổi bật khi sử dụng từ khoá Semantic. [caption id="attachment_53676" align="aligncenter" width="1280"] Lợi ích khi sử dụng Semantic Keyword là gì?[/caption] 2.1. Nâng cao thứ hạng tìm kiếm Khi sử dụng từ khoá ngữ nghĩa, công cụ tìm kiếm sẽ hiểu rõ hơn về nội dung và ngữ cảnh của trang. Từ đó, nó có thể xếp hạng cao hơn cho từ khóa có sự liên quan với chủ đề chính. Người làm SEO áp dụng cách này để triển khai cho nội dung toàn bộ website sẽ giúp tăng cơ hội xuất hiện trong nhiều truy vấn tìm kiếm hơn, tiếp cận người dùng dễ dàng.…
20/11/2024

Knowledge Graph là gì? Cách tạo Knowledge Graph cho website nâng cao uy tín và thứ hạng doanh nghiệp

Knowledge Graph là một thuật ngữ còn xa lạ với nhiều người làm SEO. Nếu bạn cũng đang chưa rõ về nó, bạn đã bỏ lỡ một giải pháp hiệu quả để tạo ra kết quả ấn tượng trong dự án SEO của mình. Vậy Knowledge Graph là gì? Nó giúp ích gì cho việc nâng cao uy tín và thứ hạng website? SEONGON sẽ giải đáp chi tiết ở bài viết này. 1. Knowledge Graph là gì? Knowledge Graph được dịch nghĩa là sơ đồ tri thức. Nó là một cấu trúc dữ liệu được sử dụng để tổ chức và hiển thị các mối quan hệ giữa các thực thể (entity) trong thế giới thực. Nó giúp máy tính hiểu được cách các đối tượng, sự kiện và khái niệm liên kết với nhau, tạo ra một "lưới tri thức" với các thực thể và các mối quan hệ giữa chúng. [caption id="attachment_53633" align="aligncenter" width="1280"] Giải đáp Knowledge Graph là gì[/caption] Một Knowledge Graph có thể bao gồm các đối tượng như con người, địa điểm, tổ chức, sự kiện, sản phẩm, và các mối quan hệ giữa chúng như "làm việc cho", "thuộc về", "nằm ở", "tổ chức bởi", v.v. Ví dụ: Thực thể: Albert Einstein, Người đoạt giải Nobel, Vật lý học Mối quan hệ: "Albert Einstein" -> "đoạt giải" -> "Giải Nobel Vật lý" Thực thể: Giải Nobel Vật lý, Albert Einstein Mối quan hệ: "Giải Nobel Vật lý" -> "tổ chức bởi" -> "Viện Hàn lâm Khoa học Thụy Điển" Trong trường hợp này, một knowledge graph sẽ giúp hệ thống biết rằng Albert Einstein là một người đoạt giải Nobel Vật lý và Giải Nobel Vật lý được tổ chức bởi Viện Hàn lâm Khoa học Thụy Điển. Công nghệ này có ứng dụng rộng rãi trong tìm kiếm thông minh (như Google Knowledge Graph), trợ lý ảo, hệ thống đề xuất, và các ứng dụng AI khác. 2. Ưu điểm nổi bật của Knowledge Graph trên công cụ tìm kiếm Nếu người làm SEO mà không hiểu rõ về ưu điểm của Knowledge Graph là gì, bạn có thể bỏ lỡ nhiều cơ hội để nâng cao kết quả SEO của mình. Dưới đây là 5 ưu điểm đáng chú ý của Knowledge Graph trên công cụ tìm kiếm. [caption id="attachment_53645" align="aligncenter" width="1600"] Knowledge Graph có nhiều ưu điểm trên công cụ tìm kiếm[/caption] 2.1. Hiểu sâu hơn về ý định tìm kiếm Với Knowledge Graph, công cụ tìm kiếm có thể hiểu sâu hơn về ý định của người dùng về ngữ cảnh, thậm chí là các truy vấn phức tạp. Từ đó, kết quả tìm kiếm sẽ chính xác hơn, đúng nghĩa và ngữ cảnh. Người dùng có được câu trả lời họ mong muốn. Truy vấn phức tạp: Knowledge Graph giúp các công cụ tìm kiếm hiểu được những truy vấn phức tạp, bao gồm nhiều từ khóa và mối quan hệ giữa chúng. Ví dụ, khi bạn tìm kiếm "phim hay nhất về siêu anh hùng năm 2024", Knowledge Graph sẽ hiểu rõ bạn đang tìm gì và đưa ra kết quả chính xác hơn. Ngữ cảnh: Knowledge Graph có khả năng hiểu ngữ cảnh của một từ khóa, giúp phân biệt các nghĩa khác nhau của cùng một từ. Ví dụ, "Apple" có thể là một loại trái cây hoặc một công ty công nghệ, Knowledge Graph sẽ xác định đúng nghĩa dựa trên ngữ cảnh. 2.2. Cung cấp kết quả tìm kiếm phong phú Sơ đồ tri thức đem tới sự phong phú cho kết quả tìm kiếm, nhờ vậy, người dùng có thể nhận được nhiều hơn những gì họ kỳ vọng. Nhờ đó, họ có thể tiếp cận thông tin một cách trực quan và toàn diện trong thời gian ngắn. Thông tin bổ sung: Knowledge Graph hiển thị các thông tin bổ sung như bảng kiến thức, hộp thông tin, giúp người dùng tiếp cận thông tin một cách nhanh chóng và trực quan. Kết quả đa dạng: Ngoài các liên kết đến trang web, Knowledge Graph còn hiển thị các kết quả khác như hình ảnh, video, bản đồ, giúp người dùng có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề tìm kiếm. [caption id="attachment_53644" align="aligncenter" width="841"] Nhờ Knowledge Graph, người dùng sở hữu các kết quả tìm kiếm phong phú hơn[/caption] 2.3. Tăng cường trải nghiệm người dùng Người tìm kiếm được nâng cao trải nghiệm khi có Knowledge Graph. Vậy trải nghiệm được nâng cao của người dùng với Knowledge Graph là gì? Đó là sự tìm kiếm nhanh chóng, kết quả liên quan và tương tác tự nhiên. Cụ thể: Tìm kiếm nhanh chóng: Knowledge Graph giúp người dùng tìm thấy thông tin cần thiết trong thời gian ngắn. Kết quả liên quan: Các kết quả tìm kiếm được cá nhân hóa dựa trên lịch sử người dùng tìm kiếm và sở thích của họ. Tương tác tự nhiên: Knowledge Graph hỗ trợ các tương tác tự nhiên hơn với máy tính, ví dụ như đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ hàng ngày. 2.4. Đẩy mạnh SEO Knowledge Graph là một công cụ hiệu quả giúp SEOer đẩy mạnh dự án SEO của mình, để đạt kết quả tốt, hiển thị tới nhiều người dùng. Hiển thị thông tin phong phú: Các thông tin từ Knowledge Graph được hiển thị trực tiếp trên trang kết quả tìm kiếm, giúp tăng khả năng hiển thị của website. Cải thiện thứ hạng: Một Knowledge Graph được tối ưu hóa tốt sẽ giúp trang web có thứ hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm. [caption id="attachment_53643" align="aligncenter" width="1600"] Knowledge Graph giúp đẩy mạnh kết quả SEO[/caption] 3. Cách hoạt động của Knowledge Graph Để sử dụng Knowledge Graph hiệu quả, người làm SEO phải hiểu rõ được cách hoạt động của nó. Vậy các bước hoạt động của Knowledge Graph là gì? Nó bao gồm 5 bước. Bước 1: Thu…
20/11/2024

Google Possum là gì? Tối ưu website hiệu quả theo Google Possum, nâng cao thứ hạng

Google Possum là một trong những thuật toán của Google tạo ra những ảnh hưởng đáng kể trên bảng xếp hạng tìm kiếm. Đặc biệt, thuật toán này còn có nhiều tác động đến SEO. Vậy những tác động đó là gì? Cách nhận biết và khắc phục ảnh hưởng của Google Possum thế nào? Cùng SEONGON tìm hiểu kỹ hơn về thuật toán này thông qua nội dung được trình bày ở bên dưới.  1. Google Possum là gì?  Google Possum là thuật toán do Google phát triển và đưa vào sử dụng ngày 1/9/2026 với mục đích làm tăng tính chính xác của kết quả tìm kiếm địa phương. Đây là thuật toán nằm trong danh sách những thuật toán cốt cõi và quan trọng của Google. Khi kết hợp Google Possum với thuật toán Google Pigeon được ra mắt trước đó sẽ giúp cung cấp đa dạng các kết quả tìm kiếm phù hợp nhất cho người dùng. Thuật toán "Possum" khi dịch sang tiếng Việt có nghĩa là "chuột túi". Sở dĩ có tên gọi này là vì, tương tự như loài chuột túi có khả năng giả chết để tự vệ, thì thuật toán này cũng có cơ chế tạm thời "ẩn" một số kết quả tìm kiếm của các doanh nghiệp trên Google khi bị ảnh hưởng, nhưng thực tế các kết quả này không bị xóa hoàn toàn. Dễ hiểu hơn thì các doanh nghiệp vẫn tồn tại trên hệ thống tìm kiếm, chỉ là thông tin được lọc lại nhằm đảm bảo người dùng nhận được những kết quả phù hợp và hữu ích hơn. [caption id="attachment_53618" align="aligncenter" width="600"] Possum là một trong những thuật toán cốt lõi của Google, có ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng tìm kiếm địa phương[/caption] Possum chủ yếu nhằm vào các doanh nghiệp địa phương và những tìm kiếm liên quan đến vị trí địa lý. Google triển khai Possum để cải thiện độ chính xác của kết quả tìm kiếm địa phương, giúp người dùng tìm được những doanh nghiệp hoặc dịch vụ phù hợp nhất, gần nhất với vị trí của họ. Bạn có thể tham khảo ví dụ sau đây để hiểu rõ hơn: Trước khi có thuật toán Possum: Nhiều doanh nghiệp cùng địa chỉ: Ví dụ có 5 cửa hàng bán quần áo cùng nằm trong một tòa nhà ở trung tâm thành phố. Khi người dùng tìm kiếm với từ khóa "cửa hàng quần áo trung tâm thành phố” thì tất cả cửa hàng này sẽ xuất hiện trong kết quả tìm kiếm. Vấn đề này sẽ gây khó khăn cho người dùng trong quá trình tìm kiếm cửa hàng/điểm đến cụ thể.  Doanh nghiệp ở ngoại ô: Một cửa hàng bánh mì nằm ở ngoại ô Hà Nội có thể vẫn xuất hiện trong kết quả tìm kiếm cho từ khóa "bánh mì Hà Nội", mặc dù vị trí của nó cách xa trung tâm thành phố.  Sau khi thuật toán Possum được áp dụng: Ưu tiên doanh nghiệp gần vị trí tìm kiếm: Trong ví dụ về 5 cửa hàng quần áo, nếu người dùng đang ở gần cửa hàng số 3, cửa hàng này có thể xuất hiện ở vị trí cao hơn trong kết quả tìm kiếm so với những cửa hàng còn lại. Nhờ đó người dùng sẽ nhận được những kết quả tìm kiếm sát với nhu cầu và vị trí của mình khi thực hiện truy vấn thông qua Google. Lọc bỏ các kết quả không liên quan: Những doanh nghiệp ở xa khu vực tìm kiếm của người dùng sẽ ít có khả năng xuất hiện trong kết quả hơn. Chẳng hạn, cửa hàng bánh mì ở ngoại ô Hà Nội sẽ chỉ hiện ra nếu người dùng đang ở gần đó hoặc tìm kiếm cụ thể một cửa hàng bánh mì ở ngoại ô. Đa dạng hóa kết quả: Google cố gắng đưa ra những kết quả đa dạng hơn, thay vì chỉ hiển thị một số ít các doanh nghiệp lớn. Người dùng sẽ có thêm nhiều sự lựa chọn bao gồm cả các doanh nghiệp nhỏ có chất lượng phục vụ tốt. 2. Những tác động của Google Possum tới SEO  Có thể thấy, thuật toán Possum có ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng các kết quả tìm kiếm. Do đó, nó cũng sẽ có những tác động lớn đến SEO. Sau đây là tổng hợp các tác động nổi bật nhất của Google Possum đến SEO bạn không thể bỏ qua: 2.1. Ưu tiên kết quả tìm kiếm địa lý chính xác Google Possum sẽ ưu tiên cung cấp các kết quả tìm kiếm địa lý chính xác dựa trên vị trí thực tế của người dùng. Điều này có nghĩa là các tìm kiếm gần nhất với trí địa lý được xác định của người dùng sẽ được ưu tiên hơn, giảm việc cung cấp các thông tin không liên quan. Ví dụ, bạn đang tìm kiếm “tiệm cà phê” khi ở trung tâm thành phố, thì kết quả sẽ hiện ra những cửa hàng cà phê gần trung tâm thay vì ở ngoại ô. 2.2. Lọc kết quả tìm kiếm trùng lặp  Trước khi có thuật toán Possum, nếu nhiều doanh nghiệp có cùng địa chỉ (ví dụ: trong một tòa nhà, trung tâm thương mại) hoặc cung cấp cùng một loại dịch vụ, thì tất cả các doanh nghiệp này đều có thể hiển thị trong kết quả tìm kiếm địa phương. Điều này gây ra sự lặp lại không cần thiết và có thể làm loãng kết quả tìm kiếm. Sau khi áp dụng Possum, Google đã cải thiện bằng cách lọc bớt các kết quả trùng lặp, chỉ giữ lại một hoặc một vài doanh nghiệp phù hợp nhất. Điều này giúp người dùng nhận được kết quả chính xác, giảm sự lặp lại và mang đến trải nghiệm tìm…
20/11/2024

LSI keyword là gì? Lợi ích và cách ứng dụng LSI keyword trong SEO

Theo tuyên bố của Google năm 2017, 15% lưu lượng tìm kiếm mỗi ngày là những cụm từ mới chưa từng được tìm kiếm trước đây. Trong bối cảnh này, LSI Keyword là rất cần thiết để giúp công cụ tìm kiếm hiểu ngữ cảnh và mối liên quan giữa các từ. Nhờ đó, người dùng có thể nhận được kết quả chính xác hơn ngay cả với các truy vấn mới. Vậy rốt cuộc LSI Keyword là gì? Lợi ích và cách ứng dụng chúng hiệu quả trong SEO ra sao? 1. LSI keyword là gì? LSI Keyword còn được người làm SEO coi là một tập hợp con của Semantic Keyword. LSI keyword là những từ và cụm từ có liên quan về mặt ngữ nghĩa với một chủ đề/từ khoá chính. Chúng giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về ngữ cảnh và ý nghĩa của nội dung đang được nhắc tới. Ví dụ: Nếu bạn viết về “giảm cân,” các từ khóa liên quan có thể bao gồm “chế độ ăn”, “calo”, “ăn kiêng”, “thực đơn giảm cân”. Những từ khóa này giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về ngữ cảnh bài viết của bạn, đồng thời mở rộng phạm vi tìm kiếm của trang web cho các truy vấn liên quan đến việc giảm cân. [caption id="attachment_53563" align="aligncenter" width="748"] LSI Keywords cho từ khoá chính “giảm cân”[/caption] 2. 4 lợi ích của LSI keyword LSI Keyword được người làm trong ngành SEO hết sức quan tâm khi lên kế hoạch từ khoá vì đem lại nhiều lợi ích. Cụ thể: Cơ hội xếp thứ hạng cao: LSI Keywords giúp nội dung phù hợp hơn với nhu cầu tìm kiếm của người dùng, từ đó cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. Thật vậy, LSI Keyword gợi ý cho người làm SEO các chủ đề và những vấn đề thực tế mà người dùng đang quan tâm, tìm kiếm nhiều thường ngày. Các chủ đề này thậm chí SEOer chưa từng nghĩ đến trước đây. Tăng độ tin cậy: Nội dung chứa LSI Keywords thường có thông tin phong phú và liên quan, thu hút nhiều người đọc và chia sẻ, nâng cao độ tin cậy cho website. Lý do vì những nội dung chứa Semantic Keyword thường đem tới các thông tin hữu ích mà người dùng đang quan tâm. Từ đó họ trở nên tin tưởng trang web hơn, sẵn sàng chia sẻ nội dung. Cải thiện thời gian trải nghiệm: Nội dung hữu ích khiến người dùng ở lại lâu hơn và tương tác với các liên kết trong website. Thật vậy, các nội dung hữu ích đúng với điều họ quan tâm sẽ thúc đẩy họ đọc lâu, kỹ càng hơn. Giảm tỷ lệ thoát trang: LSI Keywords giúp tiếp cận đúng đối tượng, tăng mức độ tương tác và giảm tỷ lệ thoát, điều này cũng được Google đánh giá cao. Cụ thể, Semantic Keyword đem tới cho người dùng nhiều góc độ, chủ đề xoay quanh điều họ đang tìm hiểu. Do đó, họ sẽ khám phá các chủ đề liên quan này thông qua các liên kết phù hợp. Từ đó, tỷ lệ thoát trang sẽ giảm đi. 3. Cách LSI hoạt động như thế nào?  Rất nhiều người làm trong ngành SEO vẫn chưa hiểu cách thức hoạt động của LSI Keywords, đặc biệt là những người mới tham gia. Cách thức hoạt động của LSI dựa trên việc máy tính không thể hiểu rõ mối quan hệ giữa các từ như con người. Để khắc phục điều này, LSI (Latent Semantic Indexing) được phát triển, sử dụng thuật toán để tìm ra mối liên hệ giữa các từ trong một đoạn văn bản. Từ các thông tin đó, người dùng sẽ nhận được kết quả phù hợp nhất với mong muốn truy vấn của mình. [caption id="attachment_53564" align="aligncenter" width="640"] Cách hoạt động của Semantic Keyword ra sao?[/caption] Ví dụ khi phân tích một đoạn văn về chủ đề “thực phẩm”, máy tính sẽ: Nhận diện từ khóa: Ví dụ, từ "apple" (táo) có thể được hiểu là một loại "fruit" (trái cây). Tìm từ liên quan: Các từ như "banana" (chuối), "orange" (cam), và "grape" (nho) có mối liên hệ ngữ nghĩa với nhau. Nhận diện đa nghĩa: Từ "apple" có thể không chỉ đề cập đến trái cây mà còn có thể mang nghĩa là "Apple", một công ty công nghệ. Cuối cùng, công cụ tìm kiếm sử dụng các thông tin này để cung cấp kết quả phù hợp nhất cho người dùng. 4. LSI có ảnh hưởng đến thứ hạng từ khóa không?  Có, từ khóa liên quan (hay LSI Keywords) có thể giúp tăng thứ hạng cho website: Tăng tính liên quan: Sử dụng từ khóa liên quan giúp nội dung trang trở nên phong phú và đa dạng hơn. Điều này giúp Google hiểu rõ hơn về chủ đề tổng thể của trang, từ đó đánh giá nội dung là có giá trị và liên quan hơn. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng: Khi nội dung bao gồm các từ và cụm từ liên quan, người dùng có khả năng tìm thấy thông tin mà họ đang tìm kiếm một cách dễ dàng hơn. Điều này có thể dẫn đến thời gian truy cập lâu hơn và giảm tỷ lệ thoát trang, yếu tố quan trọng trong SEO. Đáp ứng thuật toán tìm kiếm: Google không chỉ tìm kiếm từ khóa chính mà còn đánh giá sự liên quan và mối liên hệ giữa các từ trong văn bản. Việc bổ sung các từ khóa liên quan giúp nội dung trang có thể dễ dàng hơn trong việc được Google xác định là có giá trị cao. Các nội dung được đánh giá có giá trị tốt sẽ được xếp hạng tốt hơn khi người dùng tìm kiếm. Tăng khả năng xuất hiện trong kết…
18/11/2024

SEO tổng thể là gì? Quy trình 7 bước SEO tổng thể hiệu quả tại SEONGON

SEO tổng thể là phương pháp SEO toàn diện cho doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp tăng doanh thu qua kênh online. Cùng SEONGON khám phá bí quyết SEO tổng thể và cách SEO thành công cho doanh nghiệp với 7 bước triển khai hiệu quả. https://www.youtube.com/watch?v=F2kPAh04anY 1. Định nghĩa về SEO tổng thể và SEO từ khóa SEO tổng thể là phương pháp SEO tối ưu website toàn diện nhằm nâng cao thứ hạng website trên các trang kết quả tìm kiếm (SERPs) một cách bền vững và an toàn. Chiến lược này tập trung vào tăng trải nghiệm của người dùng trên website. Phương pháp này bao gồm: Phân tích đúng - đủ tất cả các từ khoá trong ngành và chia nhóm phù hợp (bao gồm cả các từ khoá dài, từ khoá thông tin) của khách hàng tiềm năng về sản phẩm. Tối ưu cấu trúc, kỹ thuật website theo chuẩn SEO. Tạo nội dung chất lượng và đáp ứng ý định tìm kiếm người dùng. Xây dựng backlink chất lượng. SEO tổng thể là một quá trình đòi hỏi nhiều thời gian, công sức và sự kiên trì. Nếu thực hiện đúng cách, SEO tổng thể mang lại các lợi ích lâu dài như: thu hút lượng organic traffic cao, ổn định; tăng giá trị chuyển đổi khách hàng tiềm năng và tăng độ nhận diện thương hiệu bền vững. [caption id="attachment_53486" align="aligncenter" width="792"] Định nghĩa về SEO tổng thể PPP từ Chủ tịch SEONGON - Mai Xuân Đạt[/caption] SEO từ khóa là phương pháp tập trung SEO vào các từ khóa ngắn, các hotkeys,... có lượng tìm kiếm lớn và độ cạnh tranh cao. Mục đích chính của SEO từ khóa là thu hút nhiều lưu lượng truy cập chất lượng từ những người dùng đang tìm kiếm thông tin hoặc sản phẩm liên quan đến doanh nghiệp. Để hình dung rõ hơn, bạn có thể tham khảo các ví dụ dưới đây: SEO tổng thể: Với website bán quần jean, SEO tổng thể bao gồm tạo nội dung chất lượng với tất cả các từ khóa liên quan đến sản phẩm như quần jean, quần jean nữ ống loe, cách phối đồ với quần jean, nơi mua quần jean nữ, xu hướng thời trang thu đông 2023,...; đi backlink đến các website thời trang, tối ưu website để nâng cao trải nghiệm của người mua,... SEO từ khóa: chỉ SEO các từ khóa ngắn, hotkey có lượng tìm kiếm lớn bằng cách tạo nhiều nội dung với từ khóa như quần jean, quần jean giá rẻ,... So với SEO từ khóa, SEO tổng thể hướng tới mục tiêu toàn diện hơn. SEO tổng thể bao gồm tất cả các công việc tối ưu hóa website để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng và công cụ tìm kiếm. Sau cùng, doanh nghiệp cần có sự đánh giá về mục tiêu, ngân sách và nguồn lực trước khi lựa chọn phương pháp SEO phù hợp. 2. Điểm khác nhau giữa SEO từ khóa và SEO tổng thể Để có cái nhìn toàn diện về 2 phương pháp SEO từ khoá và SEO tổng thể, bạn có thể tham khảo bảng so sánh dưới đây: Tiêu chí SEO tổng thể SEO từ khóa Số lượng từ khóa NHIỀU: hầu như toàn bộ từ khoá trong ngành, bao gồm cả các từ khoá ngắn, từ khóa dài. ÍT: Hầu như chỉ có các từ khoá ngắn, từ khoá hotkey có lượt tìm kiếm, độ cạnh tranh cao. Cách thức thực hiện Toàn diện, chuyên sâu, tập trung vào tối ưu cấu trúc, kỹ thuật, nội dung website. Tập trung vào từ khóa, đưa website của doanh nghiệp lên top với các từ khóa hotkey, cạnh tranh cao. Thời gian thực hiện Mất nhiều thời gian do cần nghiên cứu và tối ưu toàn diện.  Mất ít thời gian hơn do chỉ tập trung vào số ít từ khóa, sử dụng các biện pháp tăng TOP tức thì.  Lượt truy cập vào Website (Traffic) Thứ hạng từ khóa được duy trì ổn định, organic traffic tăng trưởng bền vững, có chất lượng cao. Traffic tăng trưởng nhanh chóng nhưng không bền vững, dễ bị tụt hạng. Tỷ lệ chuyển đổi Tỷ lệ chuyển đổi CAO vì nội dung hướng đến người dùng và thu hút được người truy cập có nhu cầu thực sự với sản phẩm. Tỷ lệ chuyển đổi HẠN CHẾ vì nội dung giới hạn, đôi khi không đáp ứng ý định tìm kiếm của người dùng. Tính bền vững CAO nhờ tập trung vào các yếu tố bền vững như trải nghiệm người dùng, được Google khuyến khích và ít bị ảnh hưởng bởi thuật toán. THẤP do backlink không được tự nhiên, có mức độ tin cậy thấp nên dễ bị Google phạt, tụt hạng khi Google thay đổi thuật toán. Chi phí Chi phí CAO nhưng tiết kiệm hơn trong thời gian dài do hiệu quả cao và chi phí duy trì thấp. Chi phí THẤP do chỉ tập trung vào một số từ khóa trong thời gian ngắn nhưng không mang lại hiệu quả cao và chi phí duy trì cao. Qua đó, ta có thể rút ra ưu và nhược điểm của 2 phương pháp này như sau: SEO tổng thể Ưu điểm: Tính ổn định cao Traffic website tự nhiên, tăng trưởng đều, bền vững Duy trì thứ hạng cao trong thời gian lâu dài do đánh giá uy tín từ Google Tính bền vững cao do ít bị ảnh hưởng bởi thuật toán Google Mang lại lượng lớn khách hàng tiềm năng cho doanh nghiệp bằng cách phân tích toàn bộ từ khoá (bao gồm cả từ khoá dài và từ khoá thông tin) Đảm bảo sự phát triển cân đối của Website Xây dựng được nền tảng được Google đánh giá uy tín, tạo trải nghiệm tốt cho người dùng Nhược điểm:…
14/11/2024

Search volume là gì? 7 công cụ kiểm tra search volume chính xác nhất

Search Volume là yếu tố quan trọng giúp bạn nắm bắt xu hướng tìm kiếm của người dùng và xây dựng chiến lược từ khóa hiệu quả. Vậy Search Volume là gì? Tại sao chúng thiết yếu với các SEOer trong quá trình tối ưu hóa công cụ tìm kiếm? Cùng khám phá ngay 7 công cụ giúp bạn đo lường search volume chính xác nhất để nâng tầm hiệu quả SEO ngay cho website! 1. Search volume là gì? Vai trò của search volume Search volume là số lần nhất định từ khóa hoặc cụm từ khóa được tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm như Google hoặc các search engine khác trong một khoảng thời gian xác định. Dữ liệu này giúp các SEOer xác định mức độ quan tâm đối với từ khóa của người dùng, từ đó có thể tối ưu chiến lược nội dung phù hợp. Vậy Search Volume đóng vai trò gì? Giúp xác định chủ đề và nội dung trên website: với Search volume, người dùng có thể xác định những từ khóa mà người dùng đang tìm kiếm nhiều nhất liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ. Từ đó, doanh nghiệp có thể tập trung phát triển tuyến nội dung hữu ích phục vụ cho từ khóa. Mục tiêu nhằm đáp ứng đúng nhu cầu tìm kiếm, tăng cường độ hữu ích của website đối với người dùng. Nhận biết xu hướng tìm kiếm: việc theo dõi Search volume và sự biến động theo thời gian có thể giúp bạn theo kịp các xu hướng tìm kiếm mới nhất của người dùng. Nhờ đó, bạn kịp thời điều chỉnh chiến lược nội dung phù hợp với nhu cầu của người dùng, tăng khả năng tiếp cận và chuyển đổi. Ước tính lưu lượng truy cập: bạn có thể ước tính được lượng truy cập mà website có thể nhận được từ các từ khóa cụ thể thông qua Search volume. Những từ khóa có search volume cao thường mang lại lưu lượng truy cập lớn, góp phần nâng cao hiệu suất của trang web. Dựa trên dự đoán này, bạn có thể lên kế hoạch phân bổ ngân sách marketing hiệu quả hơn.  [caption id="attachment_53366" align="aligncenter" width="1045"] Search volume giúp SEOer nắm bắt xu hướng tìm kiếm mới nhất của người dùng[/caption] 2. Công cụ xuất dữ liệu search volume chính xác Có thể thấy rằng việc xác định chính xác lượng tìm kiếm của một từ khóa là yếu tố quan trọng hàng đầu trong quá trình SEO. Dưới đây là 7 công cụ được nhiều người dùng tin cậy nhất! 2.1. Google keywords planner Google Keyword Planner (công cụ phân tích từ khóa miễn phí) cho phép bạn tra cứu lượng tìm kiếm trung bình hàng tháng của từ khóa trên phạm vi toàn cầu hoặc tại một quốc gia cụ thể. Với Google Keyword Planner, mức độ cạnh tranh của từ khóa cũng được cung cấp giúp bạn xây dựng chiến lược SEO hiệu quả hơn. Ưu điểm: Hoàn toàn miễn phí và dễ dàng sử dụng Cung cấp gợi ý từ khóa liên quan một cách nhanh chóng Nhược điểm: Độ chính xác không đảm bảo Chỉ nên dùng để tìm ý tưởng ban đầu chứ không nên dựa vào để đưa ra quyết định cuối cùng [caption id="attachment_53367" align="aligncenter" width="737"] Google Keywords planner cung cấp gợi ý từ khóa nhanh chóng[/caption] 2.2. SEMrush SEMrush là một công cụ phân tích và đo lường chỉ số mạnh mẽ với hàng loạt tính năng nổi bật, không chỉ nghiên cứu từ khóa. Đi kèm đó, công cụ này còn có thể phân tích đối thủ, đánh giá backlink,... Nhờ thế, SEMrush giúp SEOer tối ưu website toàn diện và tăng trưởng traffic tự nhiên.  Ưu điểm: Cung cấp dữ liệu chi tiết Giao diện trực quan, dễ thao tác Nhược điểm: Bản miễn phí hạn chế Giá thành khá cao đối với các gói cao cấp [caption id="attachment_53377" align="aligncenter" width="1296"] SEMrush cung cấp dữ liệu chi tiết về search volume[/caption] 2.3. Ahrefs Ahrefs là công cụ chuyên phân tích các chỉ số của website với cơ sở dữ liệu khổng lồ, cập nhật mỗi 15-30 phút/lần. Ahrefs cung cấp thông tin chi tiết về các chỉ số quan trọng như backlink, domain, liên kết nội bộ, từ khóa và nội dung giúp tối ưu hóa hiệu quả SEO cho website. Ưu điểm: Cung cấp dữ liệu đầy đủ và và chi tiết  Sở hữu loạt tính năng nâng cao Nhược điểm: Giao diện phức tạp hơn so với SEMrush Giá thành cao [caption id="attachment_53378" align="aligncenter" width="889"] Ahrefs là công cụ hỗ trợ SEO hàng đầu hiện nay[/caption] 2.4. Keywordtool.io Keywordtool.io được biết đến như là một công cụ nghiên cứu từ khóa trực tuyến hiệu quả giúp tìm kiếm và phân tích từ khóa tiềm năng cho SEO trên các nền tảng như: Google, YouTube, Amazon và TikTok. Công cụ này giúp tối ưu hóa nội dung hiệu quả với những gợi ý giá trị cho người dùng.  Ưu điểm: Cung cấp dữ liệu từ khóa từ nhiều nguồn khác nhau (Google, YouTube, Amazon...) Nhược điểm: Độ chính xác của dữ liệu ở mức tương đối Số lượng từ khóa miễn phí có hạn [caption id="attachment_53370" align="aligncenter" width="800"] Giao diện research từ khóa của Keywordtool.io[/caption] 2.5. Similarweb Similarweb là công cụ phân tích và ước tính lưu lượng truy cập của các trang web, giúp người dùng theo dõi các chỉ số trên chính website của mình và của đối thủ. Similarweb cung cấp nhiều tính năng, bao gồm: Research từ khóa, đo lường lưu lượng truy cập, nghiên cứu đối thủ cạnh tranh,.... Ưu điểm: Dễ dàng phân tích và đánh giá đối thủ cạnh tranh, xu hướng tìm kiếm Dễ dàng tìm kiếm lưu lượng truy cập cũng như nguồn traffic đổ về Nhược điểm: Không tập trung vào việc cung cấp dữ liệu…
13/11/2024

Link là gì? 3 loại link phổ biến và cách sử dụng

Link là một trong những yếu tố quan trọng cần lưu ý khi triển khai các hoạt động SEO trên website. Đối với người dùng, link cho phép họ tương tác trực tiếp với nội dung bằng cách nhấp vào để truy cập đến một địa chỉ URL cụ thể. Đối với website, link đóng vai trò như một cầu nối, kết nối các thông tin, tài liệu, trang web và các đối tượng khác trên internet. Vậy link là gì? Đâu là những loại link phổ biến? Tham khảo bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về những câu hỏi trên. 1. Link là gì? Các loại link thường gặp Link (hay còn gọi là liên kết) là một đường dẫn trên website, có chức năng kết nối từ trang này đến trang khác trên cùng một website, hoặc kết nối từ website này sang một website khác. Mục đích của link là giúp người dùng di chuyển nhanh chóng, dễ dàng đến những nội dung mong muốn. Thông thường, link được hiển thị dưới nhiều hình thức, phổ biến là hình ảnh, văn bản hoặc dán trực tiếp đường link - là dạng link hiển thị toàn bộ địa chỉ URL của trang đích. Khi người dùng chọn link, họ sẽ được dẫn tới một trang web khác ngay lập tức, tạo nên một quá trình duyệt web liền mạch. Trong link gồm có các thành phần chính sau: Anchor text (văn bản hiển thị): Là phần người dùng nhìn thấy và có thể nhấp vào, giúp họ biết được nội dung chính họ sắp được chuyển hướng tới. Thông thường, Anchor text sẽ được đánh dấu màu xanh hoặc gạch chân để phân biệt với các nội dung khác trên trang. [caption id="attachment_53281" align="aligncenter" width="722"] Minh họa anchor text trong các bài đăng thực tế[/caption] URL (đường dẫn): Là địa chỉ chính xác của website trỏ đến từ liên kết. URL thường được ẩn bên dưới anchor text và không hiển thị trực tiếp cho người dùng trừ khi họ di chuột vào liên kết. Trong link, URL đóng vai trò như một con đường dẫn bạn đến đích, tương tự như địa chỉ nhà của một người. [caption id="attachment_53280" align="aligncenter" width="1600"] URL là địa chỉ của trang web được liên kết trỏ đến[/caption] Các loại liên kết thường gặp Khi thực thi chiến lược SEO, bạn sẽ gặp và tiếp xúc với nhiều loại liên kết. Dựa trên các tiêu chí về hướng liên kết, xét theo tính nội bộ, ta có thể phân loại liên kết như sau: Tiêu chí Loại link Khái niệm Hướng liên kết Backlink (liên kết trả về) Các liên kết được đặt từ trang web bên ngoài trỏ về website của bạn được gọi là Backlink. Đây là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến việc xếp hạng của website trên kết quả tìm kiếm, thể hiện mức độ uy tín và chất lượng của nội dung trên trang. Outlink (liên kết ra ngoài) Khác với backlink trỏ về trang web, khái niệm này dùng để chỉ những liên kết được đặt trên chính trang web đang xét và liên kết đến các trang web bên ngoài. Xét theo tính nội bộ Internal link Bao gồm toàn bộ các liên kết dẫn đến các trang khác trên website. Đây là loại liên kết đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút người dùng và tăng khách truy cập cho website. External link  Liên kết ngoài bao gồm tất cả các liên kết kết nối website của bạn với các website khác trên internet, có Inbound link và Outbound link. Nhờ đó, website của bạn có thể trao đổi link với các website khác. 2. 3 công dụng chính của link Liên kết có vai trò quan trọng với người dùng, công cụ tìm kiếm và website. Sau khi giải đáp được thắc mắc link là gì thì bạn cần hiểu rõ công dụng của liên kết đối với từng đối tượng có thể từ đó đưa ra những quyết định phù hợp cho chiến lược SEO của mình. 2.1. Đối với người dùng Với những người sử dụng Internet, liên kết là yếu tố thường xuyên xuất hiện và đảm nhận những công dụng chính sau: Liên kết nội dung: Link giúp người dùng dễ dàng điều hướng giữa các trang web, cung cấp quyền truy cập nhanh đến thông tin mà họ cần, cho phép người dùng tìm kiếm và khám phá nội dung liên quan mà không cần phải nhập lại địa chỉ URL hoặc tìm kiếm thủ công. Tăng cường trải nghiệm người dùng:  Tạo ra một trải nghiệm trực tuyến liền mạch, giúp người dùng tìm thấy nội dung bổ sung hoặc sản phẩm liên quan một cách dễ dàng hơn. 2.2. Đối với công cụ tìm kiếm Với các công cụ tìm kiếm, đặc biệt là Google, link mang vai trò dẫn dắt, giúp các công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về cấu trúc và nội dung của một website: Cải thiện SEO: Liên kết đóng vai trò quan trọng trong việc giúp Google xếp hạng website của bạn cao hơn trong kết quả tìm kiếm. Số lượng và chất lượng của các liên kết trỏ về một trang web có ảnh hưởng rất lớn đến độ tin cậy và độ nổi bật của trang đó. Google đánh giá cao những website nhận được nhiều liên kết từ các trang web uy tín khác. Khả năng khám phá và lập chỉ mục: Googlebot - "robot" của Google sử dụng các liên kết để khám phá nội dung mới trên web. Khi một trang web được liên kết đến từ một trang web khác mà Google đã biết, Googlebot sẽ dễ dàng tìm thấy và lập chỉ mục nội dung của trang đó. Quá trình lập chỉ mục này giúp Google hiểu rõ hơn về nội dung của trang web và đưa…
13/11/2024

Từ khóa là gì? Cách nghiên cứu và lựa chọn từ khóa tốt cho SEO

Từ khóa là một trong những phần quan trọng nhất trong một dự án SEO. Tuy nhiên, không phải SEOer nào cũng hiểu rõ từ khóa là gì và biết cách nghiên cứu, lựa chọn từ khóa tốt, hiệu quả. Đọc ngay bài viết này của SEONGON để nắm vững tổng quan từ khóa là gì, cách lựa chọn và nghiên cứu từ khóa thông minh giúp dự án SEO thành công. 1. Từ khoá là gì?  Từ khóa (keyword) là những từ hoặc cụm từ thể hiện nội dung chính của một bài viết trên trang web, giúp người dùng tìm kiếm nội dung thoả mãn nhu cầu một cách dễ dàng hơn qua các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, Yahoo,... Hay nói một cách đơn giản, từ khoá là những từ hay cụm từ được người dùng nhập vào khi dùng công cụ tìm kiếm để tìm những thông tin mà họ quan tâm. Việc nghiên cứu và xác định từ khóa phù hợp giúp nhà quản trị website tiếp cận nhanh chóng và dễ dàng với người dùng thông qua kết quả tìm kiếm. Từ khoá được đánh giá là rất quan trọng vì nhờ nó, website của bạn có khả năng hiển thị khi mọi người truy vấn trên công cụ tìm kiếm. Từ đó, website có thể thu hút người dùng truy cập và dần biến họ trở thành khách hàng. 2. Phân loại từ khóa trong SEO  Khi nghiên cứu và lựa chọn từ khóa, SEOer cần biết cách phân biệt từ khóa, từ đó có chiến lược phù hợp với các loại từ khóa này. Nếu không phân loại, bạn có thể tốn nhiều thời gian và nguồn lực cho các từ khóa không tiềm năng. Tuy nhiên, không phải SEOer nào cũng biết cách phân loại các loại từ khóa là gì và tiêu chí phân loại. Có 5 cách phân loại keyword SEO, bao gồm: Theo độ dài. Dựa trên ý định tìm kiếm. Theo mức độ thời gian. Theo chủ đề. 2.1. Phân loại từ khóa dựa theo độ dài Đây là cách phân loại dễ thực hiện nhất, kể cả SEOer chưa có nhiều kinh nghiệm cũng có thể nắm bắt nhanh chóng. 2.2.1. Từ khóa dài (Long-tail) Thế nào là từ khóa dài? Từ khóa dài là các keywords SEO gồm 4 từ hoặc nhiều hơn, thể hiện ý định tìm kiếm một cách rõ ràng và cụ thể hơn so với loại từ khóa ngắn. Từ khóa dài thường sở hữu lưu lượng tìm kiếm thấp, nhưng khả năng cạnh tranh cũng thấp, giúp website dễ xuất hiện trên công cụ tìm kiếm. Từ khóa dài giúp người làm SEO hiểu được người dùng có mục đích tìm kiếm như thế nào một cách dễ dàng, từ đó thu hút đúng khách hàng mục tiêu. Ví dụ: “Áo thun giá rẻ", “Áo thun local brand", “thu mua sim số đẹp đà nẵng”. [caption id="attachment_53261" align="aligncenter" width="800"] Phân loại từ khóa dựa theo độ dài thành hai loại dài và ngắn[/caption] 2.2.2. Từ khóa ngắn (Short-tail) Từ khóa ngắn là keyword SEO gồm từ 1 - 3 từ, mô tả ý định tìm kiếm chung chung, thường có ít thông tin, khó hiểu rõ ý định của người dùng. Lưu lượng tìm kiếm cho từ khóa ngắn thường cao nên cạnh tranh cho các từ khóa này cao. So với bán hàng, từ khóa ngắn phù hợp sử dụng cho mục tiêu quảng bá thương hiệu hơn. Ví dụ: "áo thun" – khó xác định ý định người tìm kiếm (muốn mua áo, tìm hiểu về áo, hay chỉ tham khảo). 2.2. Phân loại từ khóa từ ý định tìm kiếm Cách phân loại từ khóa SEO này đòi hỏi người thực hiện cần hiểu rõ tâm lý người dùng để biết được ý định tìm kiếm của họ. [caption id="attachment_53262" align="aligncenter" width="800"] Phân loại từ khóa dựa trên ý định tìm kiếm gồm 4 loại[/caption] 2.2.1. Từ khóa thông tin (Informational) Đây là các keywords mà người dùng truy vấn khi muốn hiểu rõ thêm thông tin về một điều gì đó. Cụ thể: Mục đích: Tìm kiếm thông tin cho vấn đề, lĩnh vực, sản phẩm. Đặc điểm: Thường sở hữu độ dài trung bình/dài, chứa từ như "cách", "là gì", "lợi ích", "hướng dẫn". Ví dụ: "SEO là gì", "Cách thiết kế web". 2.2.2. Từ khóa điều hướng (Navigational) Cách phân loại từ khóa điều hướng khi nghiên cứu từ khóa là gì? Đó chính là lựa chọn các từ khóa mà người dùng truy vấn với mong muốn truy cập vào một địa chỉ đã biết. Mục đích: Truy cập trực tiếp tới một trang website cụ thể đã biết. Đặc điểm: Ngắn, chứa tên thương hiệu, tên miền, tên sản phẩm/dịch vụ. Ví dụ: "Facebook", "Gmail", “SEO NGON”. 2.2.3. Từ khóa điều tra thương mại (Commercial) Từ khoá điều tra thương mai là các từ khóa với mục tiêu đánh giá, so sánh các sản phẩm và dịch vụ khi cân nhắc mua các sản phẩm và dịch vụ này. Mục đích: So sánh, đánh giá dịch vụ/ sản phẩm trước khi thực hiện mua hàng. Đặc điểm: Thường sở hữu độ dài trung bình/dài, chứa từ như "so sánh", "đánh giá", "top", "giá rẻ", "tốt nhất". Ví dụ: “Top 5 dịch vụ content chuẩn SEO giá rẻ”, "đánh giá dịch vụ SEO SEONGON". 2.2.4. Từ khóa mua hàng (Transactional) Đây là loại từ khóa được SEOer và người quản trị website dành nhiều thời gian và công sức tối ưu, vì nó đem tới doanh thu và khách hàng cho doanh nghiệp. Khách hàng khi tìm kiếm các từ khóa này thường đã có nhu cầu mua sản phẩm và dịch vụ. Mục đích: Hướng tới việc thực hiện mua sản phẩm hoặc đăng ký dịch vụ. Đặc điểm: Ngắn/trung bình, chứa từ như "bán", "mua", "giảm giá", "đăng ký",…
12/11/2024

Kích thước ảnh website chuẩn SEO là bao nhiêu? Cách tối ưu kích thước ảnh website chuẩn SEO

Sử dụng ảnh có kích thước phù hợp sẽ mang lại nhiều lợi ích cho website như: Hỗ trợ tối ưu SEO hiệu quả, nâng cao trải nghiệm người dùng, tạo sự chuyên nghiệp, đồng nhất và tăng tính thẩm mỹ cho website. Vậy kích thước ảnh website bao nhiêu là chuẩn? Yếu tố nào ảnh hưởng đến kích thước ảnh trên website? Hãy cùng theo dõi nội dụng SEONGON chia sẻ dưới đây để tìm câu trả lời. 1. Kích thước ảnh website là bao nhiêu?  Về cơ bản, kích thước ảnh trên website sẽ có sự khác biệt dựa theo vị trí đặt ảnh. Dưới đây là một số gợi ý kích thước ảnh website được áp dụng phổ biến hiện nay, bạn có thể tham khảo: 1.1. Kích thước ảnh bìa website Ảnh trang chủ là hình ảnh người dùng sẽ nhìn thấy đầu tiên trên một website. Nó giống như "bộ mặt" của website, đại diện cho toàn bộ nội dung và thông điệp mà website muốn truyền tải. Đây cũng là yếu tố quyết định xem người dùng có muốn tiếp tục khám phá website hay không. Do đó, ảnh trên trang chủ website cần phải đảm bảo tính thẩm mỹ và có kích thước chuẩn. Theo đó, kích thước ảnh bìa website hoặc ảnh dạng slide, banner thường là 1360 x 540 pixel.  [caption id="attachment_53217" align="aligncenter" width="1600"] Ảnh của slide, banner trên trang chủ cần có kích thước chuẩn và phù hợp với trang[/caption] 1.2. Kích thước ảnh trong bài viết (trang blog) Ảnh trong bài viết là những hình ảnh được chèn vào văn bản để minh họa, làm rõ hoặc bổ sung cho nội dung đang được trình bày. Chúng có thể là ảnh chụp, đồ họa, biểu đồ hoặc bất kỳ hình thức trực quan nào khác. Thông qua hình ảnh, người đọc có thể hiểu rõ hơn về các thông tin được mô tả trong bài. Nó khiến bài viết trở nên sinh động, bắt mắt và thu hút hơn, giúp người đọc không cảm thấy nhàm chán khi đọc những đoạn văn bản dài. Kích thước ảnh đăng bài website thường có hai dạng phổ biến như dưới đây: Kích thước ảnh thumbnail website: 300 x 188 pixel [caption id="attachment_53216" align="aligncenter" width="800"] Ảnh Thumbnail của bài viết[/caption] Kích thước ảnh chi tiết trong bài viết: 800 x 500 pixel  [caption id="attachment_53218" align="aligncenter" width="1042"] Ảnh chi tiết trong bài viết[/caption] 1.3. Kích thước ảnh sản phẩm chuẩn trên website Ảnh sản phẩm là hình ảnh trực quan của một sản phẩm, được chụp với mục đích để giới thiệu sản phẩm đó đến khách hàng và dùng trong các hoạt động marketing, quảng cáo,.... Sử dụng ảnh sản phẩm chuẩn size giúp khách hàng xem được sản phẩm một cách trực quan nhất, từ màu sắc, kích thước, chất liệu cho đến các chi tiết nhỏ nhất. Điều này khách hàng có cái nhìn tổng thể rõ ràng nhất về sản phẩm trước khi lựa chọn mua hàng. Đây cũng là yếu tố góp phần hỗ hỗ trợ SEO hiệu quả. Kích thước ảnh sản phẩm chuẩn trên website có hai cỡ phổ biến như sau: Kích thước ảnh thumbnail sản phẩm: 300 x 400 pixel  Kích thước ảnh chi tiết sản phẩm: 600 x 800 pixel  [caption id="attachment_53215" align="aligncenter" width="800"] Ảnh thumbnail sản phẩm thường có kích thước là 300 x 400 pixel[/caption] 1.4. Kích thước logo trên website Logo được xem như "bộ mặt" của thương hiệu, là thành phần không thể thiếu trên mọi website. Nhờ có logo, khách hàng dễ dàng ghi nhớ và phân biệt thương hiệu của bạn với các đối thủ. Bên cạnh đó, logo cũng góp phần quan trọng trong việc tạo ấn tượng ban đầu và thu hút sự chú ý của khách hàng khi truy cập website. Để gây ấn tượng tốt nhất, logo website cần được thiết kế chuyên nghiệp, chuẩn kích thước, đồng thời có thể tối ưu hóa SEO cho trang. Hiện nay, kích thước logo trên website phổ biến là 250×100 pixel (R x D). Tuy nhiên, kích thước logo sẽ không cố định mà nó sẽ phụ thuộc vào bố cục logo để chọn kích thước phù hợp, cụ thể: Logo có bố cục ngang: 250×150 pixel; 350×75 pixel, 400×100 pixel Logo có bố cục vuông: 160×160 pixel [caption id="attachment_53214" align="aligncenter" width="800"] Tùy theo bố cục logo mà kích thước sẽ có sự khác biệt[/caption] Bên cạnh đó, kích thước logo cũng phụ thuộc vào kích thước Favicon. Có thể hiểu Favicon là biểu tượng nhỏ xuất hiện bên cạnh địa chỉ website, giúp nhận diện thương hiệu trực quan hơn. Thông thường, Favicon được thiết kế dựa trên logo chính của thương hiệu, đảm bảo sự nhất quán và ghi dấu ấn trong tâm trí người dùng. Kích thước Favicon logo hiện nay phổ biến là 16x16 pixel hoặc 48x48 pixel. [caption id="attachment_53213" align="aligncenter" width="800"] Kích thước Favicon logo phổ biến là 16x16 pixel hoặc 48x48 pixel[/caption] 2. Cách xem kích thước ảnh trên web Bạn có thể dễ dàng kiểm tra kích thước ảnh website của mình thông qua Inspect. Các bước thực hiện như sau: Bước 1: Truy cập vào website của bạn và chọn bài viết bất kỳ để để kiểm tra ảnh. Bạn có thể chọn ảnh bất kỳ trong bài rồi kích chuột phải >> chọn Kiểm tra (Inspect). [caption id="attachment_53212" align="aligncenter" width="800"] Kích chuột phải vào ảnh cần kiểm tra và chọn inspect[/caption] Bước 2: Tiếp đến, di chuột đến phần đoạn mã có chứa thông tin hình ảnh đang kiểm tra. Đoạn mã này sẽ thường sẽ được phủ một lớp màu xanh để người dễ nhận biết hơn. Bạn di chuột đến link tương ứng của hình ảnh, thông tin kích thước ảnh sẽ hiện lên. [caption id="attachment_53211" align="aligncenter" width="800"] Di chuột vào link hình ảnh sẽ hiện lên thông tin kích thước ảnh như…
07/11/2024

Disavow Link là gì? Cách sử dụng Google Disavow Link để từ chối liên kết

Disavow link là cách giúp bạn xử lý các backlink xấu, kém chất lượng có ảnh hưởng đến website của bạn từ đó giúp web tăng trưởng bền vững. Vậy Disavow Link là gì? Làm thế nào để sử dụng Google Disavow Tool một cách hiệu quả nhằm loại bỏ các backlink độc hại, cải thiện thứ hạng SEO? SEONGON sẽ mang đến cho bạn những giải đáp chi tiết nhất! 1. Disavow Link là gì?  Disavow Link là một tính năng trong Google Search Console cho phép chủ website thông báo với Google bỏ qua các liên kết không tự nhiên, kém chất lượng hoặc spam trỏ về trang web của mình. Từ chối các liên kết kém chất lượng sẽ giúp bảo vệ website khỏi bị phạt thuật toán, gỡ bỏ "tác vụ thủ công" (manual action) và cải thiện thứ hạng SEO. [caption id="attachment_53084" align="aligncenter" width="1600"] Disavow Link được thực hiện trên Google Search Console[/caption] 2. Tại sao bạn cần Disavow Link? Với khả năng từ chối hoặc loại bỏ những backlink kém chất lượng, Disavow Link đóng vai trò như một "tấm khiên" bảo vệ website khỏi hình phạt của thuật toán trực tiếp từ Google và Google Penguin 4.0 khi phát hiện backlink bẩn. Dành cho những ai chưa biết, backlink bẩn là những liên kết:  Xuất phát từ các trang web có độ tin cậy thấp hoặc trang web spam. Xuất phát từ trang web chỉ chứa danh sách sản phẩm hoặc nội dung không có giá trị thực tế đối với người dùng.  Được tạo tự động thay vì do con người xây dựng, thường không mang lại giá trị tích cực cho website. Gây tác động tiêu cực đến kết quả SEO, về lâu dài sẽ làm giảm uy tín của trang với công cụ tìm kiếm Google. Các lợi ích chính khi sử dụng Disavow Link bao gồm:  Bảo vệ thứ hạng của website bằng cách từ chối các liên kết độc hại, cho phép Google hiểu rõ hơn về sơ đồ liên kết của trang và đánh giá đúng chất lượng của website, từ đó bảo vệ thứ hạng và độ tin cậy của trang. Loại bỏ những liên kết không mong muốn để người quản trị dễ dàng kiểm soát và duy trì một hồ sơ backlink chất lượng. Nếu website đã từng bị ảnh hưởng bởi các backlink độc hại, Disavow Link là giải pháp tối ưu để khôi phục thứ hạng website. [caption id="attachment_53083" align="aligncenter" width="1024"] Disavow Link được sử dụng nhằm loại bỏ những liên kết xấu trên website[/caption] 3. Khi nào nên Disavow Link?  Sử dụng Disavow Link là một giải pháp hữu hiệu để bảo vệ website khỏi những tác động tiêu cực từ backlink xấu và cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm Google. Tuy nhiên, bạn không thể sử dụng công cụ này thường xuyên. Một số trường hợp dưới đây sẽ vô cùng lý tưởng để áp dụng Disavow Link: Khi website nhận quá nhiều backlink xấu: Bao gồm những liên kết từ website spam (quảng cáo nhiều và thường vi phạm nguyên tắc của Google), mạng lưới liên kết (backlink từ các nhóm website được tạo ra với mục đích trao đổi backlink cho nhau), website chất lượng thấp (không liên quan, sai chính tả,...) hoặc các liên kết không tự nhiên được tạo tự động.  Khi website bị Google phạt: Nếu website bị Google phạt với nguyên nhân liên quan đến backlink, Disavow Link là biện pháp cần thiết để cải thiện tình hình, cụ thể:  Phạt gián tiếp bởi thuật toán: Google sẽ giảm giá trị hoặc bỏ qua các backlink xấu, ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng mà không cần thông báo cụ thể và chỉ thể hiện qua sự thay đổi trong kết quả tìm kiếm.  Phạt trực tiếp: Google đưa ra hình phạt cụ thể đối với website trên Google Search Console như: Xóa website khỏi kết quả tìm kiếm, đưa vào “blacklist”,... Việc xử lý kịp thời các tình trạng backlink xấu kể trên sẽ gửi thông báo đến Google rằng bạn đang cố gắng khắc phục vấn đề và không đồng ý với những liên kết độc hại dẫn đến website. Đây cũng là điều cần thiết để tránh những hình phạt nặng nề hơn từ Google trong tương lai.  [caption id="attachment_53080" align="aligncenter" width="1501"] Nên áp dụng Disavow Link trong trường hợp website nhận nhiều backlink xấu hoặc bị phạt vì nguyên nhân liên quan[/caption] 3. Hướng dẫn sử dụng Google Disavow Link để gỡ Backlink xấu Google Disavow Link là công cụ để thực hiện Disavow Link từ chối hoặc loại bỏ những liên kết xấu đến website của bạn. Dưới đây là hướng dẫn cách xử lý với công cụ này. 3.1. Tổng hợp danh sách Backlink đang trỏ về website Bước 1: Truy cập vào Google Search Console (GSC), bấm chọn tại ô tìm kiếm ở góc trái màn hình để chọn hoặc thêm website muốn từ chối liên kết để bắt đầu.  [caption id="attachment_53102" align="aligncenter" width="1050"] Chọn website để bắt đầu thực hiện Disavow Link[/caption] Bước 2: Trong thanh sidebar bên trái, chọn mục Liên kết. Nhấn vào nút Thêm bên cạnh mục Các trang web liên kết hàng đầu để xem danh sách các backlink đang trỏ về website của bạn. [caption id="attachment_53101" align="aligncenter" width="1167"] Xem danh sách các backlink đang trỏ về website[/caption] Bước 3: Chọn Xuất ở góc phải màn hình sau đó chọn loại file bạn muốn xuất dữ liệu.  [caption id="attachment_53100" align="aligncenter" width="1499"] Xuất dữ liệu với công cụ Google Disavow Link[/caption] Tùy thuộc vào nhu cầu của mình để chọn loại file phù hợp, bạn có thể chọn xuất file theo dạng Google Sheet, CVS hoặc Excel. Ở đây SEONGON sẽ hướng dẫn bạn xuất file theo dạng Google Sheet. [caption id="attachment_53099" align="aligncenter" width="877"] File Google Sheet về các backlink trỏ về website[/caption] 3.2. Lọc danh sách backlink xấu, kém…
07/11/2024

Domain authority là gì? Cách tăng điểm Domain authority hiệu quả, an toàn cho website

Là một chỉ số quan trọng để đánh giá uy tín của một website, Domain Authority được SEOer hết sức quan tâm khi lập kế hoạch SEO. Domain authority là gì? Để tăng điểm Domain authority hiệu quả và an toàn cho trang web, SEOer nên làm gì? Bài viết này của SEONGON sẽ đem tới câu trả lời cho bạn. 1. Domain authority là gì?  Domain Authority (DA) là điểm xếp hạng một website trên công cụ tìm kiếm dựa trên tiêu chí về tính ổn định và độ uy tín được phát triển bởi Moz.  Theo đó, điểm DA được tính ở thang điểm từ 0 đến 100, trên các yếu tố về số lượng backlink, chất lượng backlink và số tuổi của domain. Mặc dù các công cụ tìm kiếm như Google không sử dụng để quyết định thứ hạng cho website nhưng DA vẫn là chỉ số đáng để bạn theo dõi và đánh giá sức mạnh cho web của mình, từ đó kết luận về lợi thế cạnh tranh trên thị trường.  [caption id="attachment_53077" align="aligncenter" width="1600"] Domain authority được phát triển bởi Moz[/caption] 2. Làm sao để kiểm tra Domain Authority?  Bạn có thể sử dụng các công cụ SEO miễn phí của Moz để kiểm tra, đo lường chỉ số DA này. Ví dụ như Link Explorer, MozBar. Hoặc bạn cũng có thể sử dụng SERP Analysis của Keyword Explorer để kiểm tra chỉ số Domain authority. Dựa trên DA và các dữ liệu liên quan, bạn có thể phân tích và cải thiện các backlinks thích hợp cho website của mình. 3. Thế nào là một Domain Authority chất lượng?  Cách đánh giá Domain Authority chất lượng tương đối đơn giản. Điểm càng cao phản ánh Domain Authority chất lượng. Điểm DA trong khoảng 40 - 50 là mức trung bình, từ trên 50 là tốt và trên 60 là xuất sắc. [caption id="attachment_53076" align="aligncenter" width="882"] Domain Authority từ 50 trở lên là chất lượng[/caption] Domain Authority chất lượng biểu hiện qua một số góc độ. Cụ thể: Ổn định và tăng trưởng dần theo thời gian: DA không nên có những biến động quá lớn trong thời gian ngắn. Một DA tăng trưởng ổn định cho thấy website đang được xây dựng và phát triển một cách bền vững. Phản ánh đúng chất lượng nội dung: Nội dung trên website phải chất lượng, độc đáo, hữu ích và được người dùng đánh giá cao. Nội dung chất lượng sẽ thu hút nhiều liên kết tự nhiên đến từ các website khác, từ đó nâng cao DA. Được xây dựng từ các liên kết chất lượng: Các liên kết trỏ về website phải đến từ các website uy tín, có liên quan đến chủ đề của website. Số lượng liên kết không quan trọng bằng chất lượng liên kết. Không bị ảnh hưởng bởi các thuật toán cập nhật của Google: Một DA chất lượng sẽ không bị ảnh hưởng quá nhiều bởi các thuật toán cập nhật của Google. Điều này cho thấy website tuân thủ các nguyên tắc của Google và có một nền tảng vững chắc. 4. Cách hiệu quả để tăng điểm Domain Authority “Bằng cách nào để tăng chỉ số Domain Authority hiệu quả và bền vững?” luôn là câu hỏi nhiều SEOer quan tâm khi xây dựng kế hoạch SEO cho trang web của mình. Nếu bạn cũng có chung thắc mắc, 9 bước giúp tăng DA hiệu quả dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp. [caption id="attachment_53075" align="aligncenter" width="1600"] 9 bước để tăng chỉ số Domain Authority hiệu quả và an toàn[/caption] 4.1. Chọn một tên miền tốt Chọn tên miền có sự liên quan đến nội dung trang web, dễ nhớ và ngắn gọn. Từ đó, bạn có thể thu hút người đọc dễ dàng hơn và khiến họ ghi nhớ đến mình. Thực hiện kiểm tra và gia hạn tên miền của bạn từ 3 - 5 năm. Điều này hết sức quan trọng vì nếu thời hạn quá ngắn, bạn dễ có thể quên gia hạn và bị mất tên miền. 4.2. Tối ưu hóa SEO On-Page Tối ưu hóa code website, bao gồm thẻ meta title, tag hình ảnh và nội dung để đảm bảo phù hợp với thuật toán của Google và các công cụ tìm kiếm khác. Sử dụng định dạng (có thể là in đậm, in nghiêng) để cải thiện trải nghiệm đọc. 4.3. Tạo nội dung có tính liên kết Sản xuất nội dung trên trang web có chất lượng cao để thu hút liên kết từ các trang khác. Nội dung nên sáng tạo, thông tin và phù hợp với thương hiệu để đem tới các liên kết chất lượng được đánh giá tốt từ người đọc. 4.4. Nâng cao cấu trúc liên kết nội bộ Sử dụng internal links (liên kết nội bộ) để điều hướng, dẫn dắt người dùng tới nội dung liên quan. Qua đó, SEOer giúp cải thiện trải nghiệm và hỗ trợ công cụ tìm kiếm trong việc lập chỉ mục. 4.5. Xoá các liên kết có hại cho website Nhằm duy trì độ tin cậy của website bạn cần kiểm tra và loại bỏ các liên kết không chất lượng. Để kiểm tra, bạn có thể dùng SEMrush, Ahrefs hoặc Google Search Console, Google Webmaster Tools. SEOer có thể dùng Google Disavow Tools để từ chối liên kết xấu. [caption id="attachment_53074" align="aligncenter" width="1240"] Muốn tăng DA cần loại bỏ backlinks xấu và độc hại[/caption] 4.6. Trang web thân thiện trên thiết bị di động Tối ưu hóa website cho thiết bị di động để cải thiện trải nghiệm của người dùng cũng như nâng cao thứ hạng tìm kiếm. Hiện nay, người dùng xem bằng thiết bị di động ngày càng tăng cao và chiếm phần lớn lưu lượng truy cập vào một trang web. Vì vậy, việc tối ưu trải nghiệm người dùng luôn là tiêu chí được ưu…
07/11/2024

Website vệ tinh là gì? Thế nào là một website vệ tinh chất lượng?

Để tăng traffic và thứ hạng cho website, nhiều người làm SEO đã sử dụng website vệ tinh để đem tới kết quả lâu dài và chất lượng. Vậy website vệ tinh là gì? Thế nào là một web vệ tinh chất lượng? Nên tạo web vệ tinh như thế nào cho hiệu quả? Cùng SEONGON tìm hiểu câu trả lời trong bài viết này. 1. Website vệ tinh là gì?  Website vệ tinh gồm các website con được tạo ra tách biệt, không có subdomain hay mối liên hệ trực tiếp nào tới trang chính. Những website con này có thể có chung chủ đề nội dung, lĩnh vực, ngành hàng kinh doanh với website chính của bạn. Giống như các vệ tinh quay quanh một hành tinh, site vệ tinh “bay" quanh website chính để tạo nguồn backlinks và tiếp thêm sức mạnh cho web chính. [caption id="attachment_53055" align="aligncenter" width="900"] Website vệ tinh được tạo ra tách biệt với website chính với mục tiêu tăng sức mạnh cho site chính[/caption] 2. Nhiệm vụ chính của website vệ tinh  Dưới đây là một số vai trò quan trọng của web vệ tinh trong việc tăng sức mạnh cho trang chính. 2.1. Tạo liên kết chất lượng Backlink có ảnh hưởng đến thứ hạng website. Web vệ tinh giúp tạo nên các liên kết chất lượng (backlink) để tăng thứ hạng cho site chính. Website vệ tinh cung cấp backlink đa dạng và tự nhiên, bổ trợ cho trang chính mà không giới hạn số lượng. Điều này khác biệt với nhiều nguồn backlink khác hiện nay. Backlink được nhận từ web vệ tính có giá trị cao về mặt ngữ cảnh và nội dung. Vì vậy, trang chính có cơ hội tăng uy tín, thẩm quyền và thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. Điều này bạn khó có thể đạt được nếu tìm kiếm backlink tại các diễn đàn, website khác. [caption id="attachment_53054" align="aligncenter" width="1428"] Site vệ tinh đem tới các backlinks chất lượng cho site chính[/caption] 2.2. Tối ưu hóa SEO địa phương (Local SEO) Với việc sử dụng từ khoá địa phương, doanh nghiệp có nhiều cơ hội hiển thị trên kết quả tìm kiếm địa phương và thu hút khách hàng có khả năng chuyển đổi cao. Bạn có thể sử dụng các từ khoá này một cách thoải mái và không giới hạn tại cả site chính và các site vệ tinh của mình. Nhờ vậy, việc tối ưu hoá SEO địa phương dễ dàng và hiệu quả hơn. Web vệ tinh giúp doanh nghiệp mở rộng tầm ảnh hưởng và gắn kết với địa phương bằng cách tăng cạnh tranh cho các từ khoá này không chỉ ở một trang chính, mà còn ở nhiều trang vệ tinh khác. Tạo nội dung chuyên sâu hướng đến các khu vực cụ thể, tối ưu các từ khóa về địa lý. Thay vì từ khoá rộng như site chính, mỗi site vệ tinh có thể tập trung vào một khu vực để trở thành trang chuyên sâu dành riêng cho khu vực này. 2.3. Mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng Site vệ tinh sẽ giúp mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng của doanh nghiệp ngay tại trang đó và site chính. Các site vệ tinh có thể trực tiếp tạo ra lượng truy cập tự nhiên từ người dùng.  Mỗi site vệ tinh có thể có lượng truy cập riêng và nếu các site này chứa nội dung hấp dẫn và phù hợp, lượng truy cập này có thể đem tới khách hàng cho bạn. Chúng sẽ thu hút người dùng vào website chính thông qua các liên kết được chèn trong nội dung. [caption id="attachment_53053" align="aligncenter" width="1024"] Site vệ tinh giúp tăng cơ hội tiếp cận khách hàng[/caption] 2.4. Triển khai các chủ đề từ khóa không phù hợp với website chính Khi tạo web vệ tinh, chiến lược SEO có thể bao gồm các chủ đề từ khoá không phù hợp với website chính bằng cách dùng các chủ đề này trên web vệ tinh. Ví dụ website thương hiệu Bobby không triển khai được các từ khóa “bỉm thương hiệu nào tốt". Tuy nhiên, điều này lại dễ dàng thực hiện ở trang web vệ tinh cùng chủ đề, mà không lo lắng việc nhắc đến thương hiệu khác trên website chính. Ngoài ra, site vệ tinh còn có thể được sử dụng với mục đích tạo ra kênh bán hàng riêng biệt cũng như thực hiện các chiến dịch khác nhau, tăng hiệu quả bán hàng và quảng bá. Tạo các kênh bán hàng riêng biệt: Mỗi web vệ tinh có thể tập trung vào một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể, giúp tăng hiệu quả bán hàng. Thực hiện các chiến dịch marketing khác nhau: Website vệ tinh có thể được sử dụng để chạy quảng cáo, tổ chức các sự kiện, hoặc xây dựng cộng đồng bằng các chiến dịch khác nhau, thậm chí khác với web chính. 3. 5 tiêu chí đánh giá website vệ tinh tốt Web vệ tinh tốt, chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng thứ hạng web chính lên top tìm kiếm. Tuy nhiên, không phải người làm SEO nào cũng nắm được như thế nào là một web vệ tinh chất lượng. Dưới đây là 5 tiêu chí bạn có thể dùng để đánh giá chất lượng của web vệ tinh.  [caption id="attachment_53052" align="aligncenter" width="1200"] Như thế nào là website vệ tinh chất lượng?[/caption] 3.1. Nội dung chất lượng  Tuyệt đối không sao chép tài nguyên từ các nguồn khác. Nếu sao chép, website vệ tinh sẽ bị phạt vì trùng lặp và khó có thể trở thành nguồn hỗ trợ hiệu quả cho web chính, thậm chí tệ hơn nó có thể trở thành backlink xấu mà trang của bạn cần loại bỏ. Dù là vệ tinh nhưng phải đầu tư thời gian,…
06/11/2024

Guest post là gì? Chi tiết cách xây dựng Guest post chuyên nghiệp, chất lượng

Guest post được biết đến như phương pháp hữu hiệu trong SEO giúp xây dựng liên kết, quảng bá thương hiệu và nâng cao thứ hạng của website trên công cụ tìm kiếm. Vậy Guest post là gì? Làm thế nào để tạo ra những bài Guest post chuyên nghiệp, chất lượng và thu hút người đọc đến với website? Thông tin chi tiết do SEONGON tổng hợp và cung cấp dưới đây sẽ hữu ích cho bạn.  1. Guest post là gì?  Guest post viết tắt là GB còn được hiểu là Guest posting hay Guest Blogging. Tức là những bài viết được đăng trên website hoặc blog khác của cá nhân hoặc doanh nghiệp với tư cách là khách. Những bài viết này thường có cùng chủ đề nội dung và cùng tệp khách hàng mục tiêu. Với Guest post, bạn sẽ đóng góp nội dung có giá trị cho website đối tác và nhận lại backlink về trang của mình. Mục đích chính của việc xây dựng Guest post là tăng độ tiếp cận tới các đối tượng mục tiêu, gia tăng sự nhận diện và độ uy tín của thương hiệu bạn trong cộng đồng. [caption id="attachment_53030" align="aligncenter" width="1600"] Guest post là chiến lược SEO có tác dụng tăng cường độ uy tín cho website[/caption] 2. 4 lợi ích tuyệt vời của Guest post Guest post không chỉ đơn thuần là việc đăng bài viết ở một trang web khác với tư cách là khách mà còn mang lại nhiều giá trị thiết thực cho website cũng như thương hiệu của bạn.  Nguồn backlink chất lượng: Khi bạn xây dựng Guest post từ những web uy tín, bạn sẽ có backlink chất lượng. Đây là một tín hiệu mạnh mẽ để Google đánh giá cao độ tin cậy và tính chuyên môn của nội dung bạn cung cấp. Những backlink này không chỉ giúp tăng cường uy tín mà còn thúc đẩy thứ hạng website của bạn trên kết quả tìm kiếm tự nhiên, góp phần quan trọng trong quá trình SEO website.  Tăng khả năng tiếp cận, tăng cơ hội chuyển đổi: Đăng bài trên các website khác giúp mở rộng khả năng tiếp cận của bạn đến những đối tượng khách hàng mới, đặc biệt là những người chưa từng biết đến thương hiệu của bạn trước đây. Lượng traffic từ website đăng bài sẽ được dẫn về website của bạn, tạo thêm cơ hội chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng thực tế. Tăng độ phủ thương hiệu (brand extension): Khi thương hiệu của bạn xuất hiện trên nhiều trang web uy tín, độ nhận diện của thương hiệu được nâng cao, đồng thời gia tăng niềm tin từ khách hàng.  Xây dựng uy tín cho tác giả: Đối với tác giả xuất hiện thường xuyên trên các trang web uy tín, độc giả có xu hướng đánh giá cao chuyên môn và tin tưởng hơn vào các nội dung mà tác giả cung cấp. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc góp phần tạo dựng lòng tin giữa tác giả và độc giả. [caption id="attachment_53029" align="aligncenter" width="1024"] Guest post mang đến nguồn backlink chất lượng và tăng độ tiếp cận một cách hiệu quả[/caption] 3. Tiêu chí đánh giá một bài Guest post chất lượng cho SEO? Muốn Guest post của bạn thực sự chất lượng và thu hút độc giả bạn không nên bỏ qua những yếu tố quan trọng dưới đây.  Trang web đăng tải uy tín, chất lượng: Trang web đăng tải bài viết cần đảm bảo độ uy tín cao (Domain Authority cao) cùng với lưu lượng truy cập lớn. Điều này không chỉ giúp bài viết của bạn tiếp cận được nhiều người hơn mà còn tác động tích cực đến thứ hạng của trang web, giúp tăng cường hiệu quả SEO. Nội dung có giá trị: Nội dung bài Guest post cần độc đáo, sâu sắc và không trùng lặp với các nội dung đã có trên các trang khác. Một bài viết có giá trị không chỉ thu hút sự quan tâm của độc giả mà còn giúp người đọc ở lại trang lâu hơn, đồng thời tăng giá trị cho trang đăng tải.  Phù hợp với độc giả của trang đăng tải: Nội dung Guest post cần phù hợp với đối tượng độc giả của website đối tác mà bạn đăng bài. Mục đích nhằm giúp bài viết cùng thông điệp truyền tải dễ dàng tiếp cận và gây ấn tượng tốt với người đọc, từ đó gia tăng tương tác và chuyển đổi. Chèn liên kết (backlink) tự nhiên, chất lượng: Các backlink trong bài viết cần được đặt tự nhiên và dẫn đến các trang liên quan, đảm bảo giá trị thông tin cho người đọc. Tránh chèn ép quá nhiều link vì điều này sẽ làm giảm chất lượng nội dung, khiến người đọc khó chịu. Cách tốt nhất là link dẫn nên xuất hiện tự nhiên, hòa hợp vào ngữ cảnh của bài viết. [caption id="attachment_53028" align="aligncenter" width="1600"] Một bài Guest post chất lượng cần có nội dung hữu ích và đăng tải trên trang web uy tín[/caption] 4. Hướng dẫn cách xây dựng Guest post chuyên nghiệp, chất lượng Hãy cùng tìm hiểu các lưu ý cần thiết để tạo nên một Guest post chuyên nghiệp, chất lượng và gia tăng cơ hội tiếp cận khách hàng. 4.1. Hình thức tự xây Guest post  Việc tự xây dựng Guest post mang đến nhiều lợi thế đáng kể. Trước hết, bạn có toàn quyền kiểm soát về nội dung, chất lượng và số lượng bài viết, đảm bảo rằng mọi yếu tố đều đáp ứng các tiêu chuẩn mà bạn đã đề ra. Tiếp theo, tự xây Guest post giúp tạo ra các liên kết bền vững trỏ về website chính, mang lại giá trị SEO lâu dài.  Ngoài ra, việc này còn mở ra…
06/11/2024

Thẻ Hreflang là gì? Cách để có một thẻ Hreflang tốt

Thẻ Hreflang đóng vai trò quan trọng trong việc phân phối nội dung chính xác đến người dùng ở những quốc gia khác nhau và sử dụng những ngôn ngữ khác nhau. Vậy bạn đã thực sự hiểu rõ thẻ Hreflang là gì chưa? Dưới đây là những chia sẻ chi tiết của SEONGON về thẻ Hreflang và cách để có một thẻ Hreflang tốt. 1. Thẻ Hreflang là gì? Thẻ Hreflang là một đoạn mã giúp Google hiểu được website của bạn có nhiều phiên bản khác nhau cho nhiều ngôn ngữ và vị trí địa lý. Thông qua Hreflang tag Google có thể xác định được ngôn ngữ của website từ đó phân phối kết quả phù hợp và chính xác hơn với truy vấn tìm kiếm của người dùng, tránh việc hiển thị sai ngôn ngữ từ đó cải thiện kết quả SEO cho website. [caption id="attachment_55458" align="aligncenter" width="900"] Hreflang Tag giúp các website quốc tế cung cấp kết quả phù hợp dựa trên ngôn ngữ/vị trí của người tìm kiếm[/caption] Hreflang tag có thể được đặt trong phần của trang web và có dạng: Trong đó: rel="alternate": Xác định rằng đây là một phiên bản thay thế của trang hiện tại. hreflang="ngôn_ngữ-vùng": ngôn_ngữ:  Mã ngôn ngữ theo chuẩn ISO 639-1 vùng: Mã quốc gia hoặc khu vực theo chuẩn ISO 3166-1 Alpha 2 Ví dụ:  Nước Mã vùng Mã ngôn ngữ Mỹ/Tiếng Anh us en Việt Nam/Tiếng Việt vn vi Nước pháp/Tiếng Pháp fr fr Có thể chỉ có mã ngôn ngữ nếu không muốn chỉ định vùng, ví dụ: hreflang="en" href="URL": Đường dẫn đến phiên bản ngôn ngữ cụ thể của trang. Thông báo cho công cụ tìm kiếm về các phiên bản ngôn ngữ của website nhằm cung cấp người dùng kết quả tìm kiếm phù hợp với ngôn ngữ của họ Ví dụ về hreflang html: rel="alternate": Chỉ ra rằng đây là phiên bản thay thế của trang hiện tại. hreflang="en": Phiên bản này dành cho người dùng nói tiếng Anh. href="https://example.com/en/": URL của trang web tiếng Anh. 2. Vai trò của thẻ Hreflang Thẻ Hreflang đóng vai trò quan trọng trong SEO, giúp website đa ngôn ngữ, đa khu vực hoạt động hiệu quả hơn và phục vụ chính xác nhu cầu người dùng. Cụ thể, các vai trò của thẻ Hreflang gồm: [caption id="attachment_55457" align="aligncenter" width="900"] Nhờ thẻ Hreflang trải nghiệm người dùng được cải thiện và tối ưu tốt cho SEO[/caption] Cải thiện trải nghiệm người dùng: Nhờ thẻ Hreflang, người dùng sẽ dễ dàng tìm thấy phiên bản trang web phù hợp với ngôn ngữ và khu vực địa lý của họ. Điều này giúp tăng trải nghiệm người dùng, giảm tỷ lệ thoát trang, vì người dùng có thể nhanh chóng tiếp cận nội dung phù hợp nhất mà không gặp rào cản ngôn ngữ hay phải sử dụng công cụ dịch từ bên thứ 3. Ngăn chặn nội dung trùng lặp: Với các website có nhiều phiên bản ngôn ngữ hoặc khu vực địa lý, các công cụ tìm kiếm có thể hiểu lầm các phiên bản này là nội dung trùng lặp, ảnh hưởng đến thứ hạng của website. Thẻ Hreflang giúp công cụ xác định rõ ràng mối quan hệ giữa các phiên bản, và hiểu đây là các nội dung tương tự nhưng dành cho các đối tượng khác nhau về ngôn ngữ hoặc quốc gia. Tăng khả năng hiển thị trên kết quả tìm kiếm: Khi thẻ Hreflang được thiết lập đúng cách, các công cụ tìm kiếm sẽ hiểu rõ hơn về mục tiêu ngôn ngữ và địa lý của từng phiên bản trang, giúp xếp hạng website phù hợp trên trang kết quả tìm kiếm (SERP). Nhờ đó, khả năng hiển thị của website tăng lên, giúp tiếp cận hiệu quả hơn với người dùng ở nhiều khu vực địa lý khác nhau. 3. Vị trí của thẻ Hreflang Theo tài liệu hướng dẫn của Google Support về Hreflang, bạn có thể đặt thẻ này ở ba vị trí dưới đây để thông báo cho Google về các phiên bản của trang web theo ngôn ngữ/vị trí địa lý: HTML Tiêu đề HTTP Sơ đồ trang web 3.1. Trong phần đầu HTML của trang dưới dạng liên kết Phần của trang HTML là vị trí phổ biến của Hreflang tag. Tại vị trí này, Hreflang HTML có dạng:  Giải thích cụ thể cú pháp: Thành phần Giải thích chi tiết rel="alternate" Chỉ ra rằng có một phiên bản thay thế của trang web dành cho ngôn ngữ hoặc quốc gia khác. hreflang="lang_code" Xác định phiên bản thay thế theo mã ngôn ngữ và mã quốc gia của trang. Cụ thể: Mã ngôn ngữ đúng tiêu chuẩn, ví dụ: en (tiếng Anh), zh (tiếng Trung), vi (tiếng Việt) Nếu chỉ định 1 trang trong cùng 1 quốc gia thì không cần mã quốc gia Trường hợp dùng mã quốc gia, cần đúng tiêu chuẩn, ví dụ: sg (Singapore) Mã ngôn ngữ + mã quốc gia: VD en-au, en-us href="url_of_page" URL này là địa chỉ của trang web được chỉ định. Đây là nơi công cụ tìm kiếm sẽ điều hướng người dùng đến nếu họ phù hợp với ngôn ngữ hoặc quốc gia đó. [caption id="attachment_52960" align="aligncenter" width="1322"] Ví dụ về thẻ Hreflang[/caption] 3.2. Trong tiêu đề HTTP  Với tài liệu có định dạng HTML như PDF, bạn sẽ không thể dùng thẻ Hreflang trong phần của HTML. Thay vào đó, bạn có thể đặt Hreflang trong tiêu đề HTTP để chỉ định các phiên bản thay thế của tài liệu cho các ngôn ngữ và khu vực khác nhau. Ở vị trí này, thẻ Hreflang có dạng:  Link: ; rel="alternate"; hreflang="lang_code" Trong đó: Thành phần Giải thích chi tiết Đường dẫn đến tệp tài liệu (ví dụ: file PDF) phiên bản ngôn ngữ khác. rel="alternate" Xác định đây là một phiên bản thay thế. hreflang="lang_code" Một mã ngôn ngữ/mã khu vực…
05/11/2024

Lỗi 404 là gì? Cách khắc phục lỗi 404 hiệu quả, an toàn cho website

Một trong những trải nghiệm gây khó chịu cho người dùng là lỗi 404 not found – trang không tìm thấy. Việc này không chỉ làm gián đoạn quá trình tìm kiếm thông tin mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng, chất lượng website và thứ hạng SEO. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu tìm hiểu xem lỗi 404 là gì và hướng dẫn chi tiết 3 bước khắc phục lỗi 404 hiệu quả, an toàn cho website. [caption id="attachment_52926" align="aligncenter" width="1600"] Lỗi 404 not found[/caption] 1. 404 not found là gì?  404 not found là một mã trạng thái HTTP được sử dụng như một loại thông báo đặc biệt gửi đến người dùng để cho biết rằng trang web đang truy cập không tồn tại. Lỗi 404 thường bị hiểu nhầm là một sự cố, nhưng thực chất đây là một tính năng quan trọng (không phải lỗi) giúp quản trị viên lẫn người dùng biết được những trang nào không còn tồn tại trên website.  Nguyên nhân xảy ra tình trạng 404 not found: URL bị sai: Bạn có thể đã nhập sai địa chỉ web. Trang đã bị xóa: Trang web mà bạn đang tìm kiếm đã được di chuyển hoặc xóa khỏi máy chủ. URL thay đổi: Quản trị viên có thể đã thay đổi đường dẫn nhưng không chuyển hướng đến link mới.  Tác động của lỗi 404: Đối với người dùng: Khi người dùng truy cập vào một URL không hợp lệ, họ sẽ nhận được thông báo lỗi 404 thông báo trang không tồn tại và có thể thực hiện các điều hướng khác để tìm đến trang mong muốn. Đối với quản trị web: Cảnh báo cho quản trị viên web về các liên kết hỏng cần được sửa chữa để cải thiện trải nghiệm người dùng. Ví dụ: Bạn nhấp vào một quảng cáo trên mạng xã hội và được dẫn đến một trang bán sản phẩm. Tuy nhiên, khi truy cập vào trang đó, bạn lại nhận được thông báo 404 not found. Điều này có nghĩa là trang sản phẩm đó đã bị xóa hoặc URL đã bị thay đổi. Trong trường hợp này, để giảm tỷ lệ thoát, thiết kế trang điều hướng về trang chủ là một giải pháp hiệu quả để giữ chân người dùng. [caption id="attachment_52925" align="aligncenter" width="900"] Lỗi soft 404 (404 mềm)[/caption] Trong các dạng lỗi 404, nếu lỗi 404 not found là lỗi được máy chủ trả về khi trang mà người dùng yêu cầu không tồn tại thì lỗi soft 404 (lỗi 404 mềm) không phải do máy chủ trực tiếp trả về mã trạng thái 404. Thay vào đó máy chủ sẽ trả về mã trạng thái 200 (thành công), nhưng trang đó lại không có nội dung thực sự. Ví dụ, một trang báo là "không tìm thấy nội dung", nhưng vẫn trả về mã trạng thái 200, Google sẽ coi đây là lỗi Soft 404 vì về bản chất, nó giống như lỗi 404. 2. Các mã lỗi 4xx và cách Google xử lý Các mã lỗi 4xx là nhóm mã trạng thái HTTP cho biết có vấn đề với yêu cầu mà người dùng gửi đến máy chủ. Dưới đây là một số mã lỗi 4xx phổ biến và cách Google xử lý chúng: Mã lỗi Mô tả lỗi Quá trình Google lập chỉ mục 400 (Bad Request) Yêu cầu gửi đến máy chủ không hợp lệ. Googlebot báo hiệu về quy trình lập chỉ mục rằng nội dung này không tồn tại.  URL bị xóa khỏi chỉ mục nếu đã được lập chỉ mục. Hệ thống từ chối xử lý những trang 404 mới gặp. 401 (Unauthorized) Không được phép truy cập. 403 (Forbidden) Truy cập bị cấm. 404 (Not Found) Trang không tồn tại. 410 (Gone) Trang đã bị xóa vĩnh viễn. 411 (Length Required) Thiếu thông tin chiều dài nội dung. 429 (Too Many Requests) Yêu cầu quá nhiều. Googlebot coi là lỗi máy chủ, giảm tần suất thu thập dữ liệu. 3. Cách khắc phục lỗi 404 3.1. Xác định các loại lỗi 404 cần khắc phục  3 loại lỗi 404 not found thường gặp trong quá trình triển khai: URL đã gửi và đang tồn tại trên web: Đây là những URL đã được gửi tới Google (thường qua sitemap hoặc Google Search Console) để lập chỉ mục. Điều này cho thấy những URL này là quan trọng hoặc được liên kết từ trang khác, vì vậy, bạn cần khắc phục lỗi này. URL đã xóa, không có trang thay thế: Là những trang đã bị xóa mà không có trang tương tự hoặc phương án thay thế. URL không hợp lệ: Lỗi này xảy ra khi người dùng truy cập vào một URL không tồn tại trên trang web của bạn – có thể họ đã nhập sai URL như sai chính tả, sai thứ tự,... [caption id="attachment_52924" align="aligncenter" width="1200"] Cách khắc phục lỗi 404[/caption] 3.2 Cách khắc phục lỗi 404 Bước 1: Lấy danh sách các URL 404 not found từ Google Search Console (GSC) Đầu tiên bạn cần truy cập vào GSC sau đó chọn phần Trang.  [caption id="attachment_52923" align="aligncenter" width="905"] Chọn phần Trang trong Google Search Console[/caption] Tiếp theo chọn mục Không tìm thấy (404) để xem danh sách các trang bị 404 not found. [caption id="attachment_52922" align="aligncenter" width="1312"] Lấy danh sách các URL lỗi 404 từ Google Search Console (GSC)[/caption] Cuối cùng, bạn chọn Xuất và chọn loại tệp bạn muốn xuất ra. Bạn có thể chọn xuất theo loại file Google Sheet, Excel hoặc CSV. Ở đây, SEONGON sẽ xuất file ở dạng Google Sheet. [caption id="attachment_52921" align="aligncenter" width="1507"] Xuất danh sách các link lỗi 404 qua Google Sheet[/caption] Bước 2: Phân loại URL 404 not found Sau khi đã xuất ra được các link lỗi URL, bạn cần thực hiện phân loại URL theo 3 loại sau (chi…
31/10/2024

6 Tiêu chuẩn EEAT trong dự án y dược và kinh nghiệm triển khai

Nếu phải làm việc thường xuyên cùng Google thì chắc hẳn bạn không còn xa lạ gì với thuật ngữ E-E-A-T, có thể hiểu đơn giản là nguyên tắc đánh giá nội dung của Google. Theo đó, Google đã áp dụng tiêu chuẩn này để đánh giá và chọn lọc những nội dung chất lượng, hữu ích trên trang tìm kiếm. Trong các dự án về ngành y dược thì tiêu chuẩn này càng quan trọng và cần thiết hơn. Vậy tiêu chuẩn EEAT trong dự án y dược được áp dụng thế nào? Cần lưu ý gì trong quá trình triển khai dự án ngành dược? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau đây. 1. EEAT là gì? E-E-A-T được hiểu đơn giản là tiêu chí mới được Google dùng để đánh giá các nội dung, thông tin mà website mang lại có hữu ích và chất lượng không. Đây là cụm viết tắt của 4 từ gồm: Experience (Trải nghiệm/kinh nghiệm) - Expertise (Tính chuyên môn) - Authoritativeness (Tính thẩm quyền) - Trustworthiness (Độ tin cậy). E - Expertise: Liên quan đến tính chuyên môn của nội dung mà website cung cấp. Tính chuyên môn ở đây đòi hỏi nội dung được viết ra phải có căn cứ, dựa trên những nghiên cứu, phân tích chặt chẽ, thể hiện được sự am hiểu của người viết. Để đạt được điều này thì người sản xuất nội dung phải có kiến thức vững chắc trong lĩnh vực mình đang viết, có thể cung cấp thông tin sâu rộng về chủ đề và mang lại giá trị nội dung tối ưu cho người đọc, thay vì xào xáo lại thông tin như các biên tập viên thông thường. Ví dụ: Một website viết bài về sức khỏe, khi viết về bệnh đau dạ dày thì nội dung trong bài cần thể hiện thông tin dưới góc độ chuyên gia, sử dụng thuật ngữ chuyên môn thay vì nói chung chung về bệnh. A - Authoritativeness: Là tính thẩm quyền, có cấp độ cao hơn so với tính chuyên môn. Yếu tố này được xác minh dựa trên những cá nhân/tổ chức uy tín, có tầm ảnh hưởng như chuyên gia, công ty, website có mức độ uy tín cao trong một lĩnh vực nào đó. Bên cạnh đó, tính thẩm quyền cũng được thể hiện thông qua các backlink, đánh giá, đề cập hay chia sẻ tốt từ các chuyên gia đáng tin cậy. Ví dụ: Cũng là website liên quan đến sức khỏe, những bài viết được viết bởi các bác sĩ, chuyên gia từ các bệnh viện lớn sẽ được đánh giá cao hơn những bài viết từ các trang tin thông thường khác. T -  Trustworthiness: Đây là yếu tố về độ tin cậy, được tổng hợp từ 2 yếu tố Expertise và Authoritativeness. Yếu tố này sẽ được dùng để kiểm chứng mức độ chính xác và đáng tin của nội dung trên website và những thông tin này có làm hài lòng khách hàng không. Độ trust của website sẽ được đánh giá thông qua Trustworthiness nên đây được xem là yếu tố quan trọng nhất trong EEAT. Khi độ tin cậy cao, website sẽ tạo được niềm tin tốt từ người dùng, từ đó cải thiện thứ hạng từ khóa hiệu quả. Ví dụ: Các trang web về sức khỏe có thể đề cập/giới thiệu thông tin về các chuyên gia/bác sĩ trong lĩnh vực, đưa ra các giải thưởng hoặc thành tựu đã đạt được để khẳng định tính chuyên môn và độ uy tín của doanh nghiệp. E - Experience: Đây là yếu tố mới được Google thêm vào, nhằm nhấn mạnh vào những trải nghiệm và kinh nghiệm thực tế của người viết. Có thể hiểu đơn giản là bài viết không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn thể hiện dấu ấn cá nhân của tác giả, khiến nội dung trở nên độc đáo và khác biệt thay vì chỉ là một bài viết chung chung mà ai cũng có thể viết được.  Ví dụ: Bạn cần viết bài giới thiệu về một sản phẩm/dịch vụ nào đó thì bạn cần phải trải nghiệm và sử dụng nó, xem những thông tin được doanh nghiệp quảng cáo có đúng với trải nghiệm thực tế mà bạn nhận được không. Từ đó, những bài viết có tính trải nghiệm, đánh giá thực tế sẽ được Google ưu tiên đánh giá cao hơn. [caption id="attachment_52591" align="aligncenter" width="1190"] EEAT là tiêu chí đánh giá chất lượng và độ uy tín website của Google được áp dụng rất phổ biến hiện nay[/caption] 2. 5 Yếu tố cần có trong website của từng loại trang Về cơ bản, có 5 loại trang chính cần phải có trong một website về y dược, bao gồm: Trang chủ, trang chính sách, trang liên hệ, trang chuyên gia và trang keyword signal. Mỗi loại trang sẽ có mục tiêu và đặc điểm riêng, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu ngay sau đây: 2.1. Trang chủ  Trang chủ là trang quan trọng nhất, xuất hiện đầu tiên khi truy cập vào website. Đây là trang sẽ thể hiện những thông tin quan trọng và nổi bật nhất của trang. Thông qua trang chủ, người dùng sẽ biết được website này về lĩnh vực gì, thương hiệu là gì, độ uy tín ra sao, các kênh liên hệ và nội dung liên quan trong website gồm những gì. Các nội dung cần có trên trang chủ bao gồm: - Logo; - Banner; - Tên/thương hiệu của doanh nghiệp; - Các dịch vụ/ Sản phẩm của doanh nghiệp; - Ưu điểm/lợi ích/tại sao chọn doanh nghiệp; - Giới thiệu về đội ngũ y bác sĩ; - Các nội dung chứng minh uy tín của doanh nghiệp, gồm: Cảm nhận của khách hàng/ Dự án thành công Giải thưởng/ Chứng nhận sản phẩm Báo chí nói…
28/10/2024

Traffic là gì? 8 cách tăng trưởng traffic cực hiệu quả

Traffic website là một trong những chỉ số quan trong của website mà bất kỳ người làm SEO hay marketing online nào cũng cần và muốn biết. Hiểu chi tiết về thuật ngữ traffic cũng như những chiến thuật tăng traffic sẽ giúp website của bạn có thứ hạng cao, tăng tỉ lệ chuyển đổi hay quan trọng hơn hết chính là tăng cơ hội bán hàng cho doanh nghiệp. 1. Traffic web là gì? Traffic website (lưu lượng truy cập) là thuật ngữ chỉ tổng số lượt người dùng ghé thăm và hoạt động trên một website bất kỳ nào đó. Mục tiêu là để người đọc biết được số lượng các lần truy cập của người dùng vào website. Do đó mỗi website sẽ có lượng truy cập là khác nhau, vì còn tùy thuộc vào nội dung trên website đó. Thông thường thì các trang chia sẻ tin tức sẽ có lượng truy cập nhiều hơn so với các trang bán hàng online. Traffic SEO là một trong những chỉ số quan trọng hàng đầu của website đồng thời đây cũng là mục tiêu hướng đến của rất nhiều website. Vậy traffic SEO tăng thể hiện điều gì và nó mang lại những lợi ích gì. Điều này sẽ được thể hiện dưới 6 gạch đầu dòng sau đây: Đánh giá được sự quan tâm của người dùng với website Gia tăng tỷ lệ chuyển đổi Phủ sóng thương hiệu Tăng độ uy tín cho website Tăng thứ hạng của website (Pagerank) Tăng cơ hội bán hàng 2. Các loại traffic website phổ biến [caption id="attachment_18181" align="aligncenter" width="768"] Biểu đồ các kênh traffic hàng đầu[/caption] Traffic website được phân loại theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau. Dựa trên tiêu chí phân loại theo kênh trên Google Analytic thì traffic website được phân loại theo 8 kênh chính gồm có: Organic Traffic Là lượng người dùng truy cập vào website từ các kết quả tìm kiếm tự nhiên trên bảng xếp hạng kết quả tìm kiếm của Google.  Tham khảo bảng giá SEO Google, tăng traffic SEO tự nhiên vào website bền vững tại đây [caption id="attachment_18182" align="aligncenter" width="768"] Kết quả paid search và organic search[/caption] Xem thêm: Xu hướng SEO kiếm về hàng trăm ngàn traffic mỗi tháng Paid Traffic Là lượng truy cập của người dùng vào website bằng kết quả quảng cáo khi xuất hiện một truy vấn trên công cụ tìm kiếm Google (Paid search). Referral Traffic Là lượng truy cập của người dùng từ các trang web khác vào website, thông qua một Backlink hoặc quảng cáo của website có đặt trên các trang đó. Các trang được đặt Backlink lúc này đóng vai trò như một trang giới thiệu cho website. [caption id="attachment_18184" align="aligncenter" width="768"] Referral Traffic thể hiện trên analytic[/caption] Social Traffic Là lượng truy cập của người dùng chuyển đến từ các trang mạng xã hội, thông qua một bài viết hoặc quảng cáo được đăng trên các trang mạng xã hội. (bao gồm Google+ ,Facebook, Twitter,…) [caption id="attachment_18185" align="aligncenter" width="768"] Kênh traffic từ social[/caption] Direct Traffic Direct traffic là gì? Là lượng người dùng truy cập trực tiếp vào website và không thông qua các website trung gian nào khác. Như vậy, một truy cập vào website có thể có 2 tính chất: Direct và Non-Direct. Trong đó, Non-Direct Traffic bao gồm Social Traffic, Referral Traffic và Organic Search Traffic, tức là 3 loại traffic còn lại. 3. Công cụ kiểm tra traffic website 3.1. Công cụ kiểm tra traffic trên website chủ sở hữu Một trang website muốn có số liệu traffic, chắc chắn trước khi kiểm tra bạn phải đảm bảo rằng trang web đã được Google Index, phân loại nội dung và lập chỉ mục. Nhờ đó mà người dùng mới có thể tìm kiếm thông tin về website của bạn. Nếu bạn đang là chủ sở hữu của một website thì có thể sử dụng 2 công cụ miễn phí dưới đây để có thể kiểm tra và theo dõi traffic trên website. Cụ thể các loại traffic và hướng dẫn kiểm tra traffic trên từng công cụ sẽ được thể hiện chi tiết ngay dưới đây. 3.1.1. Google Analytic Google Analytic (GA4) là một công cụ trực tuyến cho phép người sử dụng có thể theo dõi được các số liệu trên website. GA4 cung cấp cho người sử dụng các dữ liệu về traffic, kênh traffic, nguồn phương tiện traffic. Ngoài ra analytic cũng có biết các hành vi cụ thể của người tiêu dùng trên website của bạn… Chức năng tiêu biểu của google analytic để theo dõi traffic website bao gồm: Báo cáo thời gian thực cho ta biết số người đang trên website, họ đang ở trang nào của web; họ đến từ nguồn nào; họ đến từ vị trí địa lý nào. [caption id="attachment_18187" align="aligncenter" width="768"] Báo cáo số người dùng thời điểm kiểm tra trên website của bạn[/caption] Công cụ analytic cũng cho phép theo dõi được số lượng người dùng vào trang, lượng người dùng mới, số phiên, số lần xem trang như biểu đồ hình ảnh thể hiện dưới đây. [caption id="attachment_18188" align="aligncenter" width="768"] Báo cáo lượng người dùng đã truy cập vào trang website[/caption] Analytic cũng thống kê chi tiết lưu lượng truy cập website (bao gồm: người dùng, người dùng mới, số phiên, tỷ lệ thoát, thời gian trung bình của phiên…) theo ngày, tháng, năm ở từng kênh cụ thể. [caption id="attachment_18189" align="aligncenter" width="768"] Lưu lượng truy cập trên website ở từng kênh cụ thể[/caption] Đặc biệt Analytic còn cho phép bạn kiểm tra được luồng hành vi của người dùng. Chức năng này cho phép biết được số lần xem trang, tỷ lệ thoát, thời gian trung bình trên website. Giúp chủ website biết được cần phải cải thiện những phần nào, hay cần tập trung cho nội dung gì của website để giữ chân người dùng ở lại lâu hơn. >> Xem…
28/10/2024

Cách cài đặt Google Search Console từ A – Z

Google Search Console là công cụ quan trọng nhất đối với SEOer với nhiều chức năng quan trọng hỗ trợ tối đa trong việc quản trị website và cải thiện hiệu suất tìm kiếm. Trong bài viết này, SEONGON sẽ hướng dẫn bạn cài đặt google search console. Hãy cùng tìm hiểu ngay thôi nào! 1. Google Search Console là gì? Theo Google Support: "Google Search Console là một dịch vụ miễn phí mà Google cung cấp để giúp bạn theo dõi, duy trì và khắc phục sự cố liên quan đến sự hiện diện của trang web của bạn trong kết quả tìm kiếm của Google.." => Google Search Console là một công cụ SEO miễn phí từ Google  giúp bạn theo dõi, tối ưu hoá thứ hạng website của mình trong trang kết quả tìm kiếm của Google, từ đó có thể cải thiện cách Google xem xét, đánh giá trang của bạn. Google Search Console sẽ cung cấp dữ liệu của từng trang trên website một cách chi tiết nhất như: tỷ lệ click, thứ hạng trung bình, các từ khóa truy cập vào trang,....Đồng thời, công cụ này cũng gửi thông báo đến bạn khi website gặp phải các vấn đề về lặp chỉ mục, nội dung spam, URL bị lỗi,... Xem thêm: Google Webmaster Tools là tên cũ của Google Search Console  2. Tác dụng của Google Search Console Như đã nói ở trên, đăng ký Search Console không phải là điều bắt buộc, vì Google vẫn sẽ lập chỉ mục các trang trên website. Tuy nhiên, sử dụng Search Console sẽ giúp bạn hiểu về website của mình cũng như có cách cải thiện nội dung trên từng trang. Bên cạnh đó, sử dụng công cụ này giúp bạn phát hiện lỗi kịp thời và các vấn đề trên website. Theo tài liệu chính thức từ Google thì Search Console có những tác dụng sau: Xác nhận rằng Google có thể tìm và thu thập dữ liệu trang web của bạn. Khắc phục vấn đề lập chỉ mục và yêu cầu lập chỉ mục lại nội dung mới hoặc nội dung cập nhật. Xem dữ liệu về lưu lượng truy cập từ Google Search đến trang web của bạn: tần suất trang web của bạn xuất hiện trong Google Search, cụm từ tìm kiếm nào làm trang web của bạn hiển thị, tần suất người tìm kiếm nhấp vào trang đối với các cụm từ đó, v.v. Nhận thông báo khi Google gặp phải vấn đề lập chỉ mục, nội dung spam hoặc các vấn đề khác trên trang web của bạn. Hiển thị cho bạn những trang web liên kết đến trang web của bạn. Khắc phục các vấn đề về AMP, khả năng sử dụng trên thiết bị di động và các tính năng khác trong tìm kiếm. 3. Cách cài đặt Google Search Console Để cài đặt Google Search Console, bạn cần thực hiện lần lượt theo các bước sau: Bước 1: Vào link sau: https://search.google.com/search-console/about?hl=vi và bấm “Bắt đầu ngay bây giờ”. Nếu đây là lần đầu tiên bạn vào link này thì hãy đăng nhập bằng gmail của bạn. [caption id="attachment_15739" align="aligncenter" width="600"] Truy cập trực tiếp vào trang của Google Search Console để tiến hành cài đặt[/caption] Bước 2: Sau đó bạn hãy điền URL hoặc tên miền để chọn thêm website vào Google Search Console. Bạn cần phân biệt 2 loại này để lựa chọn cài đặt phù hợp. [caption id="attachment_55815" align="aligncenter" width="914"] Phân biệt miền và tên miền khi cài đặt Google Search Console[/caption] Miền: Bao gồm tất cả URL trên tên miền phụ (www hoặc non www) http hoặc https. Cách này yêu cầu phải xác mình bằng DNS. [caption id="attachment_15742" align="aligncenter" width="600"] Cài đặt Google Search Console bằng xác minh DNS[/caption] Bạn buộc phải truy cập tài khoản quản lý tên miền và sao chép đoạn mã Google cung cấp vào cấu hình DNS của tên miền. [caption id="attachment_15743" align="aligncenter" width="600"] Sao chép bản ghi TXT vào cấu hình DNS[/caption] Phương thức xác minh này khá là phức tạp với các bạn không rành về kỹ thuật và chỉ có 1 cách duy nhất là qua DNS. Vì vậy, SEONGON khuyến khích bạn sử dụng phương pháp thứ 2: Tiền tố URL. Tiền tố URL: Thêm URL chính xác vào đây, ví dụ như https://seongon.com/ [caption id="attachment_55816" align="aligncenter" width="1330"] xác minh Google Search Console bằng cách sử dụng tiền tố URL[/caption] Phương thức này có nhiều cách xác minh. Bạn có thể lựa chọn một trong những cách sau: 3.1.  Cách xác minh Google Console bằng tải tệp html lên website Đây là cách phổ biến nhất, thường được nhiều người áp dụng để xác minh quyền sở hữu website trên Search Console. Bên cạnh đó, phương thức này cũng được Google khuyến khích sử dụng không chỉ vì dễ làm và cơ bản nhất mà còn bởi có thể áp dụng cho tất cả các website. Bước 1: Chọn “Tải xuống” tệp html. Bước 2: Đăng nhập vào tài khoản hosting, tải tệp html lên và quay lại bấm xác minh. Nếu bạn là người không rành về kỹ thuật hay không có nhiều kiến thức về hosting thì có thể sử dụng những cách dưới đây thay thế. [caption id="attachment_55817" align="aligncenter" width="1276"] Xác minh Google Console bằng tải tệp html lên website[/caption] 3.2. Xác minh Google Search Console thông qua thẻ html Phương pháp này được khuyến khích sử dụng với các website wordpress. Bạn chỉ cần gắn 1 đoạn thẻ meta vào html của website. [caption id="attachment_55818" align="aligncenter" width="1163"] Xác minh Google Search Console thông qua thẻ html[/caption] Bước 1: Sao chép thẻ meta. [caption id="attachment_55819" align="aligncenter" width="1216"] Sao chép thẻ meta[/caption] Bước 2: Đăng nhập vào tài khoản quản trị của wordpress, chọn “Giao diện”, sau đó là “Trình sửa giao diện” và chọn “Đầu trang giao diện”. Tiếp theo, bạn dán thẻ meta vừa sao chép vào trong…
25/10/2024

Quy định/luật quảng cáo cần chú ý khi viết content SEO

Trong một bài chia sẻ về “Hành vi nghiên cứu trước khi ra quyết định mua sắm của người tiêu dùng" được đăng tải bởi Ruhbir Singh - Giám đốc điều hành toàn cầu của Tatvic cho biết:  “Hơn 60% người mua sắm được khảo sát sử dụng Google để nghiên cứu sản phẩm/dịch vụ, vượt xa mức sử dụng phương tiện truyền thông xã hội (dưới 60%). Thậm chí, Google còn đóng vai trò quan trọng trong những trường hợp khách hàng đã biết đến sản phẩm qua các kênh khác. Ví dụ, có tới 73% người dùng mạng xã hội thường tìm kiếm thêm thông tin trên Google trước khi mua một sản phẩm mà họ thấy trên mạng xã hội.” Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc tối ưu hóa nội dung để xuất hiện ở vị trí cao trong kết quả tìm kiếm. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, các doanh nghiệp cần phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quảng cáo.  Nhằm đảm bảo hiệu quả bền vững trong việc quảng cáo tới khách hàng đồng thời bảo vệ uy tín của doanh nghiệp, hãy cùng tham khảo những quy định/luật quảng cáo cần chú ý khi viết content SEO dưới đây. [caption id="attachment_52601" align="aligncenter" width="1126"] Tìm hiểu những quy định/luật quảng cáo cần chú ý khi viết content SEO[/caption] 1. Không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ Nguồn thông tin khổng lồ với hàng loạt nội dung và hình ảnh có sẵn trên Internet giúp bạn dễ dàng sao chép và biến chúng thành nội dung của riêng mình. Tuy nhiên đây là một sai lầm nghiêm trọng liên quan đến việc vi phạm luật bản quyền cho các tác phẩm được đăng tải trên internet: Sử dụng nội dung của bên thứ ba cho mục đích thương mại mà không có sự đồng ý của tác giả, được quy định rõ trong Luật sở hữu trí tuệ.  Để tránh không bị vi phạm quyền trở hữu trí tuệ cho nội dung content SEO, bạn cần lưu ý một số lời khuyên sau: Tôn trọng bản quyền của tác giả: Không thực hiện hành vi sao chép, sử dụng, thay đổi hình ảnh, video, nội dung mà không có sự đồng ý của tác giả hoặc không trích nguồn theo quy định. Sử dụng các công cụ kiểm tra đạo văn: Bạn nên sử dụng những công cụ trả phí để có thể kiểm tra một cách chính xác nhất và đảm bảo tính độc nhất của văn bản. Tuân thủ nguyên tắc “fair use”: Đây là nguyên tắc khi bạn sử dụng một phần nhỏ tác phẩm và không gây ảnh hướng đến lợi ích kinh tế và uy tín của tác giả, do đó có thể không cần được sự đồng ý của họ. Tuy nhiên, những nội dung này đáp ứng điều kiện: sử dụng một cách hợp lý và áp dụng trong một số hoạt động nhất định như phê bình, giảng dạy, học bổng hay nghiên cứu. [caption id="attachment_52600" align="aligncenter" width="924"] Ảnh minh hoạ việc dẫn nguồn thông tin và tác giả trong bài viết[/caption] Nội dung trên được trích từ bài viết nghiên cứu của trang web Y khoa nói về nguồn gốc phát hiện hôn nhân cận huyết và loạn luận dưới góc nhìn lịch sử, khoa học và pháp luật. Trước khi dẫn nguồn thông tin, người viết đã đưa ra tác giả và nguồn gốc của thông tin đó nhằm tạo độ uy tín cho bài viết, ví dụ như theo Scheidel (1997), Luật Hôn nhân và Gia đình (2014), Bộ luật Hình sự (2015) sửa đổi bổ sung năm 2017. 2. Đảm bảo tính trung thực và minh bạch Trong trường hợp doanh nghiệp quảng cáo sai sự thật, đây được coi là hành vi vi phạm pháp luật được mô tả trong Khoản 9, Điều 8 Luật quảng cáo 2012 và có thể bị phạt từ 60 - 160 triệu đồng với cá nhân hoặc tổ chức dựa trên Khoản 5 Điều 34 và Khoản 3 Điều 5 được quy định tại Nghị định 38/2021/NĐ-CP. Ngoài ra, lan truyền thông tin không chính xác có thể ảnh hưởng nghiêm trọng tới người dùng như gây hoang mang, lo lắng dẫn đến những quyết định sai lầm không mong muốn. Để đảm bảo tính trung thực và minh bạch cho nội dung trong bài viết SEO, bạn cần nắm rõ nhưng lưu ý dưới đây:  Bám sát sự thật: Bất kỳ thông tin sai lệch, xuyên tạc, chưa được kiểm chứng, đặc biệt với những nội dung liên quan đến sức khỏe, tài chính, khoa học,... đều sẽ điều hướng cho người đọc đưa ra những suy nghĩ và hành động sai lầm. Do đó bạn cần tránh những tuyên bố không thể đạt được hoặc cố tình phóng đại lợi ích của sản phẩm/dịch vụ. Chọn kỹ nguồn thông tin uy tín: Nguồn dữ liệu uy tín thường là những nghiên cứu và số liệu được kiểm chứng bởi các tổ chức, tác giả hàng đầu trong lĩnh vực, ví dụ như: Số liệu về tỷ lệ tiêm chủng cho trẻ em ở Việt Nam trong giai đoạn COVID-19 được UNICEF, tổ chức Liên Hợp Quốc hoạt động trên toàn cầu luôn đi đầu trong việc thúc đẩy và bảo vệ quyền trẻ em tiến hành nghiên cứu. Ngoài ra, bạn cũng cần đảm bảo thông tin bạn đang theo dõi được cập nhật mới nhất bằng cách tìm xem ngày đăng và ngày cập nhật ở đầu hoặc cuối mỗi bài viết. Cung cấp thông tin về quyền lợi của người tiêu dùng: Nếu có các điều khoản hoặc điều kiện liên quan đến việc sử dụng sản phẩm/dịch vụ, hãy công khai rõ ràng. Nếu bài viết có nội dung quảng cáo, hãy đánh dấu rõ ràng để người đọc nhận biết chất…
25/10/2024

Google Penguin là gì? Cách phát hiện và khắc phục án phạt Google Penguin cho website

Google Penguin là thuật toán quan trọng của Google, được ra đời nhằm cải thiện chất lượng của kết quả tìm kiếm. Thuật toán này nhắm đến những website có hồ sơ liên kết không chất lượng. Để tối ưu hóa SEO hiệu quả hơn, tránh bị phạt và cải thiện thứ hạng bền vững trên công cụ tìm kiếm, bạn cần phải hiểu rõ về thuật toán này. Trong bài viết dưới đây, SEONGON sẽ giúp bạn phân tích chi tiết Google Penguin là gì, cách phát hiện và 7 phương pháp khắc phục án phạt của Google Penguin. 1. Tổng quan về Google Penguin  1.1. Google Penguin là gì? Google Penguin là thuật toán được Google phát triển nhằm chống lại hành động spam liên kết không tự nhiên trên website, đồng thời xử phạt các trang web có hồ sơ liên kết kém chất lượng. Trước khi Penguin ra đời, nhiều website có thể lên top dễ dàng chỉ bằng cách tăng số lượng backlink và không cần quan tâm đến chất lượng. Điều này đã làm cho một bộ phận các nhà quản trị web có phần “bất chấp" chỉ tập trung vào tăng trưởng liên kết trên website và không bận tâm đến chất lượng nội dung. Dẫn đến không cung cấp đúng giá trị mong muốn cho người tìm kiếm. [caption id="attachment_52528" align="aligncenter" width="1600"] Google Peguin là thuật toán được Google tạo ra để chống lại các hành vi spam[/caption] Để giải quyết vấn đề này là Google đã áp dụng thuật toán Google Penguin. Lúc này, những website bị phạt nhanh chóng cảm nhận được ảnh hưởng trong thời gian ngắn do traffic giảm đột ngột không phanh. Ví dụ thực tế: Trước khi có Penguin: Website A: Mua hàng nghìn liên kết từ các trang web chuyên bán backlink để nhanh chóng leo top. Website B: Tập trung xây dựng nội dung chất lượng và tự nhiên thu hút các liên kết từ các trang web uy tín trong cùng lĩnh vực. Kết quả: Website A có thể xếp hạng cao hơn Website B mặc dù nội dung không mấy hấp dẫn. Sau khi có Penguin: Website A: Bị giảm thứ hạng nghiêm trọng do bị phát hiện mua bán link. Website B: Tiếp tục duy trì và phát triển, thứ hạng được cải thiện đáng kể nhờ các liên kết chất lượng. Google Penguin đã đặt dấu chấm hết cho thời kỳ mà các website kém chất lượng có thể dễ dàng “leo” top bằng cách mua bán link. Thay vào đó, các website muốn đạt được thứ hạng cao trên trang kết quả tìm kiếm phải tập trung vào việc xây dựng nội dung chất lượng, hữu ích cho người dùng và thu hút các liên kết tự nhiên từ các trang web uy tín. 1.2. Mục đích của Google Penguin Nếu như trước đó, thuật toán Panda chỉ tập trung vào đánh giá chất lượng nội dung của web thì Penguin lại đặc biệt chú trọng đến việc đánh giá chất lượng và sự liên quan của các liên kết trỏ về một trang web. Nói cách khác, Penguin và Panda cùng bổ trợ cho nhau trong việc sàng lọc những website chất lượng nhất. Dưới đây là những mục đích chính của Google Penguin: Loại bỏ các liên kết kém chất lượng: Penguin được thiết kế để phát hiện và giảm thứ hạng của những trang web sử dụng quá nhiều liên kết không tự nhiên, liên kết từ các web spam hoặc liên kết trỏ đến các nội dung không liên quan, không hữu ích cho người dùng. Ngăn chặn việc lạm dụng liên kết: Trong quá khứ, nhiều website đã lợi dụng lỗ hổng của các thuật toán tìm kiếm để tạo ra một lượng lớn liên kết trỏ về một cách phi tự nhiên. Penguin ra đời để chấm dứt tình trạng này, đảm bảo rằng các website có nội dung chất lượng mới là những website được ưu tiên xếp hạng cao. Phạt các trang web spam: Các trang web spam, tức là những trang web có nội dung kém chất lượng, chứa nhiều quảng cáo hoặc lặp lại nội dung một cách vô nghĩa, sẽ bị Penguin trừng phạt. Điều này giúp làm sạch kết quả tìm kiếm và mang đến cho người dùng những thông tin hữu ích hơn. Cải thiện trải nghiệm người dùng: Bằng cách loại bỏ các liên kết không tự nhiên và các trang web spam, Penguin giúp người dùng dễ dàng tìm thấy những thông tin họ cần mà không bị làm phiền bởi các quảng cáo hoặc nội dung không liên quan. Từ những mục đích trên có thể thấy mục tiêu cuối cùng của Penguin chính là giúp Google đánh giá một cách chính xác hơn về chất lượng của một trang web, từ đó đưa ra kết quả tìm kiếm khách quan và công bằng nhất có thể. [caption id="attachment_52526" align="aligncenter" width="1366"] Loại bỏ các website kém chất lượng là mục đích chính của Google Penguin[/caption] 1.3. Lịch sử các bản cập nhật của Google Penguin Thuật toán Google Penguin được phát hành vào ngày 24 tháng 4 năm 2012 và đã trải qua tổng cộng 5 lần cập nhật chính:  Penguin 1.0 - Được phát hành vào 24 tháng 4 năm 2012 và đã tác động đến hơn 3,1% truy vấn bấy giờ. Để giảm rủi ro từ những sai sót, Google đã công bố biểu mẫu để người dùng có thể kháng nghị nếu Penguin đánh giá sai, đồng thời cung cấp các biểu mẫu khác để bạn báo cáo các website spam. Penguin 1.1 - Cập nhật vào ngày 26 tháng 5 năm 2012 mục đích là cải thiện độ chính xác trong việc phát hiện các liên kết không tự nhiên và các hành vi spam. Bản cập nhật này đã tác động đến hơn 0,1% truy vấn. Penguin…
25/10/2024

Google Panda là gì? Nguyên nhân và cách khắc phục khi website dính án phạt Google Panda

Google Panda được xem như một bước ngoặt lớn, làm thay đổi cách mà các website xếp hạng trên công cụ tìm kiếm. Được ra mắt lần đầu vào năm 2011, Google Panda lúc bấy giờ đã quét qua hàng loạt website, loại bỏ những nội dung kém chất lượng. Vậy Google Panda là gì? Nguyên nhân và cách khắc phục khi website dính án phạt Google Panda như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây của SEONGON nhé! 1. Tổng quan về Google Panda 1.1. Google Panda là gì? Google Panda là một thuật toán được Google phát triển nhằm cải thiện chất lượng các kết quả tìm kiếm. Thuật toán này ra đời với mục tiêu tạo ra một hệ thống xếp hạng công bằng hơn, nhấn mạnh vào việc mang lại nội dung hữu ích, chất lượng cao cho người dùng, đồng thời loại bỏ các trang web có nội dung kém chất lượng, không giá trị. [caption id="attachment_52513" align="aligncenter" width="1600"] Google Panda là một thuật toán Google được ra đời với mục đích đánh giá và xếp hạng website về mặt nội dung[/caption] Trước khi có Google Panda: Trước khi Google Panda được triển khai, các trang web thường sử dụng các chiến thuật "SEO mũ đen" để đạt được thứ hạng cao trên công cụ tìm kiếm. Ví dụ: Trang web A: Tạo ra hàng nghìn trang với nội dung ngắn, tập trung vào việc lặp lại các từ khóa nhằm tối ưu hóa SEO mà không mang lại giá trị thực tế cho người đọc. Trang web B: Dù cung cấp thông tin chuyên sâu, hữu ích và mang lại trải nghiệm tốt cho người dùng, nhưng lại không có thứ hạng cao vì số lượng từ khóa ít hơn. Trong trường hợp này, Trang web A có thể xếp hạng cao hơn Trang web B chỉ vì nó có nhiều từ khóa hơn, mặc dù nội dung không mang lại giá trị cho người đọc.  Sau khi có Google Panda: Trang web A: Thứ hạng giảm mạnh do nội dung kém chất lượng. Trang web B: Thứ hạng được cải thiện đáng kể nhờ nội dung chất lượng cao. 1.2. Lịch sử các bản cập nhật  Google Panda được giới thiệu lần đầu vào tháng 2/2011 và đã trải qua khoảng 28 lần cập nhật từ năm 2011 đến 2015. Một số cột mốc quan trọng của Google Panda bao gồm: Panda 1.0 (24/02/2011): Phiên bản đầu tiên ra mắt, tập trung loại bỏ các trang có nội dung kém chất lượng. Các cập nhật nhỏ (2011-2012): Google liên tục cập nhật để cải thiện hiệu quả của Panda. Panda 4.0 (Tháng 5/2014): Một trong những bản cập nhật lớn, có tác động đáng kể đến thứ hạng các trang web. Panda 4.1 (Tháng 9/2014): Giúp phát hiện các trang chất lượng thấp chính xác hơn. Panda 4.2 (Tháng 7/2015): Bản cập nhật cuối cùng trước khi Panda được tích hợp vào thuật toán cốt lõi của Google, khiến nó tự động cập nhật mà không cần thông báo riêng. Từ năm 2015, Panda đã trở thành một phần của thuật toán tìm kiếm cốt lõi, không còn cập nhật riêng lẻ nữa. [caption id="attachment_52511" align="aligncenter" width="1500"] Sau những lần cập nhật riêng lẻ, Google Panda đã trở thành một phần của thuật toán tìm kiếm cốt lõi[/caption] 1.3. Mục đích của Google Panda Các mục tiêu chính thuật toán Panda hướng đến:  Cải thiện chất lượng kết quả tìm kiếm: Nhằm giúp người dùng nhận được thông tin hữu ích và chính xác hơn từ các trang web có giá trị thực sự, Google Panda sẽ mạnh tay loại bỏ những trang web có chất lượng nội dung kém khỏi kết quả tìm kiếm. Giải quyết vấn đề "content farms": Những trang web sản xuất nội dung tràn lan, không hữu ích, còn gọi là "content farms" sẽ bị Google hạn chế xuất hiện trên kết quả tìm kiếm bởi thuật toán này sẽ coi các trang này chỉ tập trung sản xuất nội dung ồ ạt nhằm mục tiêu tăng thứ hạng chứ không hướng đến người dùng. Thay đổi tiêu chí đánh giá website: Nếu trước khi Panda ra đời, tiêu chí đánh giá website chỉ dựa trên số lượng bài và backlinks thì giờ đây, việc đánh giá sẽ được tập trung vào nội dung, tức là các trang web có nội dung giá trị và hữu ích sẽ có cơ hội được xếp hạng cao hơn. Tăng trải nghiệm người dùng: Việc xếp hạng những trang có chất lượng nội dung tốt lên đầu trang kết quả tìm kiếm sẽ đáp ứng đúng ý định tìm kiếm người dùng. Từ đó, giúp người dùng có trải nghiệm tốt hơn với những kết quả tìm kiếm uy tín. [caption id="attachment_52510" align="alignnone" width="1028"] Google Panda tập trung đánh giá chất lượng nội dung và trải nghiệm người dùng trên trang web[/caption] 2. Google Panda đánh giá những yếu tố gì?  Thuật toán Google Panda tập trung đánh giá chất lượng nội dung và trải nghiệm người dùng trên trang web với những tiêu chí cụ thể như sau:  Thông tin uy tín: Google Panda ưu tiên xếp hạng cao cho các trang web có nội dung chất lượng, chuyên sâu, độ uy tín cao và sẽ loại bỏ những trang có nội dung sơ sài. Nội dung: Văn phong cần phải được diễn đạt một cách tự nhiên, ngôn ngữ dễ hiểu, thân thiện với người đọc, tuyệt đối không nhồi nhét từ khoá. Bên cạnh đó, hình ảnh và video cũng cần được thiết kế nhằm mang lại trải nghiệm tốt cho người dùng. Liên kết nội bộ (Internal link): Việc sử dụng liên kết nội bộ cần hợp lý, đúng ngữ cảnh, không lạm dụng internal link để chèn tràn lan trong bài. Tương tác với người dùng: Các yếu tố như thời…
24/10/2024

Thẻ meta description là gì? Cách viết thẻ meta description chuẩn SEO

Một thẻ meta description chất lượng có thể cải thiện khả năng hiển thị và thứ hạng của trang web trong kết quả tìm kiếm đồng thời tăng tỷ lệ click, từ đó thúc đẩy tăng trưởng traffic website. Vậy bạn đã hiểu rõ meta description là gì chưa? Bài viết dưới đây, SEONGON sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết thắc mắc này và hướng dẫn bạn cách viết thẻ meta description chuẩn SEO, chất lượng nhất. 1. Meta description là gì? Meta description (thẻ mô tả) là đoạn văn bản HTML ngắn (thường dài khoảng 140 - 160 ký tự) tóm tắt nội dung trang web, xuất hiện bên dưới tiêu đề trang trên kết quả tìm kiếm (SERP). Thẻ này cung cấp một đoạn tóm tắt ngắn gọn về nội dung của một trang, giúp cả công cụ tìm kiếm và người đọc có thể nhanh chóng nắm bắt và đánh giá được tổng quan về nội dung của trang đó.  Vị trí hiển thị của thẻ meta description: Trên trang kết quả tìm kiếm (SERP): Khi bạn tra cứu một từ khóa trên Google, các kết quả trả về sẽ hiển thị tiêu đề, đường dẫn URL và ngay bên dưới là một đoạn mô tả ngắn, đó chính là meta description. [caption id="attachment_52346" align="aligncenter" width="1600"] Thẻ meta trên trang kết quả tìm kiếm (SERP)[/caption] Khi chia sẻ trên mạng xã hội: Khi bạn chia sẻ liên kết lên các nền tảng như Facebook, Twitter hay LinkedIn, đoạn meta description xuất hiện kèm theo liên kết đó, giúp người xem hiểu nhanh nội dung chính.  2. Vai trò của thẻ Meta Description Thẻ meta description là hạng mục không thể thiếu trong việc tối ưu hóa SEO và nâng cao trải nghiệm người dùng trên trang web. Thu hút người dùng: Thẻ meta description là điểm tiếp xúc đầu tiên mà người dùng thấy về trang web của bạn trên trang kết quả tìm kiếm. Một đoạn mô tả hấp dẫn, súc tích sẽ kích thích người dùng click vào trang của bạn hơn. Cải thiện SEO: Các công cụ tìm kiếm đọc meta description để hiểu rõ về chủ đề trên trang. Khi nội dung này khớp với từ khóa người dùng tìm kiếm, trang của bạn sẽ có khả năng xếp hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm. Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng: Một thẻ meta description tốt sẽ giúp người dùng nhanh chóng xác định được liệu trang web của bạn có chứa thông tin mà họ đang tìm kiếm hay không. 3. Cách viết meta description chuẩn SEO, hấp dẫn Viết meta description chuẩn SEO và hấp dẫn là một kỹ thuật quan trọng để tăng cường khả năng thu hút người dùng từ kết quả tìm kiếm. Dưới đây là các tiêu chí quan trọng để tạo ra một đoạn meta description hiệu quả: 3.1. Đặt từ khóa chính ở bên trái Người dùng thường có thói quen đọc từ trái sang phải, vì vậy bạn hãy đảm bảo từ khóa chính xuất hiện ở đầu đoạn mô tả. Điều này giúp công cụ tìm kiếm dễ dàng nhận diện và khiến từ khóa được tô đậm khi người dùng tìm kiếm, làm nổi bật hơn trong kết quả. [caption id="attachment_52333" align="aligncenter" width="1600"] Nên đặt từ khóa chính ở bên trái của thẻ meta[/caption] 3.2. Dễ đọc Đoạn mô tả của bạn cần ngắn gọn, rõ ràng và tự nhiên, tránh lặp lại từ khóa một cách máy móc và bắt đầu mô tả với từ khóa chính. Điều này sẽ giúp cho người dùng nhanh chóng nắm bắt nội dung mà vẫn giữ được tính mạch lạc. 3.3. Sử dụng giọng văn hấp dẫn Bạn hãy coi đoạn meta description như một lời mời thu hút người đọc vào trang web. Vì vậy, bạn cần tránh dùng ngôn ngữ phức tạp hay ẩn dụ khó hiểu. Cùng với đó, bạn hãy giữ văn phong thân thiện, dễ hiểu và chọn lựa từ ngữ kỹ càng để tạo sự thuyết phục cao, khiến người dùng muốn nhấp chuột. [caption id="attachment_52332" align="aligncenter" width="1600"] Sử dụng giọng văn hấp dẫn để viết thẻ mô tả meta hay[/caption] 3.4. Tận dụng tiêu đề meta Tiêu đề meta là tiêu đề của bài viết, xuất hiện ngay trên mô tả trong kết quả tìm kiếm. Một tiêu đề hấp dẫn kết hợp với đoạn meta description thu hút sẽ nâng cao hiệu quả của đoạn mô tả, giúp truyền tải thông điệp nhanh chóng và chính xác. Theo đó, tiêu đề không nên dài quá 65 ký tự để tránh bị cắt khi hiển thị. [caption id="attachment_52331" align="aligncenter" width="800"] Nên tận dụng thêm thẻ tiêu đề meta[/caption] 3.5. Khẳng định bản sắc thương hiệu Meta description là cách tuyệt vời để bạn trình bày những điểm độc đáo hoặc cam kết của thương hiệu, đặc biệt là trên các trang chủ. Ví dụ, Vinamilk đã thành công trong việc xây dựng ấn tượng thương hiệu qua những đoạn mô tả ngắn gọn nhưng ấn tượng. 3.6. Thêm lời kêu gọi hành động (CTA) Bạn có thể sử dụng những cụm từ như "Xem thêm", "Mua ngay", "Dùng thử miễn phí" trong meta description để tạo điểm nhấn. Những lời kêu gọi này có thể thúc đẩy người dùng hành động, tăng tỷ lệ nhấp chuột vào trang web của bạn. 3.7. Hiển thị thông số kỹ thuật Nếu sản phẩm của bạn dành cho đối tượng am hiểu công nghệ, hãy nêu bật các thông số quan trọng như nhà sản xuất, model, hoặc giá. Việc cung cấp các thông tin này sẽ giúp người dùng nhận thấy sự tin cậy, chuyên nghiệp và có thêm lý do để nhấp vào liên kết. 3.8. Cung cấp ưu đãi đặc biệt Meta description là nơi lý tưởng để bạn quảng cáo những chương trình khuyến mãi hoặc ưu đãi đặc biệt của mình. Những…
24/10/2024

Thẻ alt là gì? Cách tối ưu thẻ Alt chuẩn SEO của SEONGON

Thẻ alt (văn bản thay thế) được viết đầy đủ là Alternative Information thường sẽ xuất hiện trong các trường hợp hình ảnh bị lỗi hiển thị giúp người đọc và Google hiểu được nội dung của hình ảnh là gì. Alt tag là một yếu tố quan trọng trong hoạt động tối ưu SEO. Vậy thẻ alt là gì trong SEO và cách tối ưu thẻ alt chuẩn SEO như thế nào? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau đây nhé! 1. Thẻ alt là gì? Thẻ alt là một thuộc tính HTML được sử dụng trong thẻ hình ảnh () để cung cấp mô tả ngắn gọn về nội dung của hình ảnh. Nó còn được biết đến với nhiều cách gọi khác như Alt Text, Alt Tag, thẻ mô tả alt và hoạt động như một "dòng chú thích" giúp Google hiểu được nội dung của hình ảnh từ đó phân phát kết quả đúng với mục đích tìm kiếm của người dùng hơn. Đặc biệt trong một số trường hợp hình ảnh bị lỗi khiến người dùng không nhìn thấy được nội dung thì thẻ Alt sẽ giúp người đọc hiểu được sự liên quan giữa hình ảnh và nội dung của bài viết. Trong SEO Alt ảnh là 1 trong những yếu tố quan trọng khi thực hiện tối ưu SEO onpage. Vị trí: Thuộc tính alt trong thẻ img được đặt ngay sau thuộc tính src (xác định đường dẫn đến hình ảnh). Ví dụ: 2. Vai trò của alt text Tăng khả năng tiếp cận nội dung: Alt Text mô tả hình ảnh cho những người dùng không thể thấy hình ảnh do kết nối mạng yếu, trình duyệt chặn hình ảnh, hoặc hỗ trợ người khiếm thị qua các công cụ đọc màn hình. Nhờ đó, mọi người đều có thể tiếp cận được nội dung. SEO hình ảnh: Thuộc tính alt trong thẻ img giúp các công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về hình ảnh, hỗ trợ xếp hạng website. Đây cũng là cơ hội để chèn từ khóa, tối ưu SEO cho cả hình ảnh và nội dung trên website. Tuy nhiên, Google khuyến khích sử dụng văn bản cho nội dung chính thay vì lạm dụng hình ảnh. [caption id="attachment_55465" align="aligncenter" width="954"] Thẻ Alt cung cấp mô tả ngắn gọn về nội dung của hình ảnh[/caption] 3. So sánh hai thuộc tính title và alt trong thẻ img Thẻ Alt và tiêu đề hình ảnh (Title image) là hai thuộc tính quan trọng của một thẻ trong HTML, cùng đóng góp vào việc tối ưu hóa hình ảnh cho cả công cụ tìm kiếm và người dùng. Tuy nhiên, chúng có những vai trò và cách hoạt động khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh thẻ Alt và Title image: Tính năng Thẻ Alt Title image Tính bắt buộc Bắt buộc Không bắt buộc Cách hiển thị  Khi hình ảnh không tải được: Nội dung của thẻ Alt sẽ được hiển thị thay thế cho hình ảnh. Trong các công cụ đọc màn hình: Các phần mềm đọc màn hình sẽ đọc nội dung của thẻ Alt để mô tả hình ảnh cho người dùng khiếm thị. Khi di chuột: Thông thường, tiêu đề hình ảnh sẽ hiển thị dưới dạng tooltip (một loại công cụ dùng để hiển thị thông tin bổ sung cho hình ảnh) khi người dùng di chuột qua hình ảnh. Trong mã nguồn: Tiêu đề hình ảnh được hiển thị trong mã nguồn HTML, giúp các công cụ tìm kiếm thu thập thông tin. Vai trò chính Tối ưu hóa hình ảnh cho cả công cụ tìm kiếm và người dùng [caption id="attachment_55469" align="aligncenter" width="977"] So sánh hai thuộc tính title và alt trong thẻ img[/caption] 4. Mẹo tối ưu thẻ alt chuẩn SEO cực hiệu quả Tối ưu thẻ alt là một trong những yếu tố quan trọng giúp bạn cải thiện SEO và tăng trải nghiệm người dùng cho website. Bằng cách thực hiện theo những hướng dẫn sau, bạn sẽ có thể dễ dàng tạo ra những thẻ alt chuẩn SEO. 4.1. Đảm bảo đúng cấu trúc thẻ alt Việc đảm bảo đúng cấu trúc thẻ alt chuẩn giúp các trình thu thập dữ liệu của công cụ tìm kiếm dễ dàng tìm và xử lý hình ảnh trên trang. Điều này tăng khả năng hình ảnh của bạn được lập chỉ mục và hiển thị trong các kết quả tìm kiếm. Một thẻ alt lý tưởng thường có độ dài từ 10 - 15 từ, mô tả chính xác nội dung của hình ảnh và được chèn từ khoá một cách tự nhiên.  [caption id="attachment_55447" align="aligncenter" width="900"] Khi tạo thẻ alt bạn nên đảm bảo thẻ được viết đúng cấu trúc[/caption] 4.2. Viết thẻ Alt text ngắn gọn, chứa từ khoá Alt text - văn bản thay thế là nội dung được viết trong thuộc tính alt của thẻ . Alt text có nhiệm vụ cung cấp thông tin cho người dùng về hình ảnh và giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về nội dung của trang.  Vị trí của Alt text được minh hoạ trong hình sau:  [caption id="attachment_55446" align="aligncenter" width="900"] Thẻ alt trong HTML[/caption] Hầu hết các website hiện nay đều cho phép người dùng nhập Alt Text khi tải ảnh lên, việc của bạn là viết alt text chính xác và hiệu quả nhất theo những yêu cầu sau:  Ngắn gọn, súc tích: Alt text nên ngắn gọn, đi thẳng vào vấn đề, tránh dùng những câu quá dài và phức tạp. Chứa từ khóa: Thêm từ khóa liên quan đến hình ảnh và nội dung bài viết vào thẻ alt để tăng khả năng xếp hạng trong kết quả tìm kiếm. Tuy nhiên, nên tránh việc nhồi nhét từ khoá. Độc đáo: Tránh lặp lại các thẻ alt, mỗi hình ảnh nên có một mô tả độc…
24/10/2024

Thuật toán Google là gì? 14 thuật toán Google phải biết 2026

Thuật toán Google là một hệ thống phức tạp được thiết kế để xếp hạng website trong kết quả tìm kiếm một cách công bằng. Vậy thuật toán Google là gì và hoạt động như thế nào? Google đã cho ra mắt những thuật toán gì? Hãy cùng khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây của SEONGON nhé! 1. Thuật toán Google là gì? Tại sao Google thường xuyên cập nhật thuật toán mới Thuật toán Google (Google Algorithm) là hệ thống phức tạp bao gồm các quy tắc, quy trình và mô hình máy học, được Google sử dụng để quét, phân tích và xếp hạng hàng tỷ trang web, nhằm hiển thị kết quả chính xác, chất lượng nhất cho truy vấn người dùng. Google thường xuyên cập nhật thuật toán này nhằm giải quyết các vấn đề như: Hiểu ngôn ngữ và cách diễn đạt của người dùng. Hiểu nhu cầu thực sự của người dùng khi tìm kiếm. Hiển thị kết quả tìm kiếm kèm tính năng bổ sung đáp ứng đúng “nỗi đau" của người dùng. Cung cấp kết quả tìm kiếm phù hợp với vị trí người dùng. Đề xuất tìm kiếm liên quan. Đánh giá chất lượng nội dung trên từng trang web. [caption id="attachment_52292" align="aligncenter" width="850"] Thuật toán là những quy tắc mà Google sử dụng để đánh giá và xếp hạng 1 website bất kỳ[/caption] Mỗi năm, có hàng nghìn bản cập nhật được Google thực hiện nhưng chỉ những cập nhật lớn mới được công khai bởi Google. Những bản cập nhật đó được phân làm hai dạng chính: Bản cập nhật lõi (Core Updates) là những thay đổi quan trọng trong cách mà Google xếp hạng các trang web. Những cập nhật này giúp Google hiểu người dùng tốt hơn và cải thiện chất lượng kết quả tìm kiếm theo đúng ý định của họ. Điều này có nghĩa là những người quản lý website không cần phải dựa vào cập nhật của Google để thay đổi bất cứ điều gì trên website của mình. Bản cập nhật chính diễn ra hàng ngày, nhưng các cập nhật lớn nhất thường rơi vào tháng 3, tháng 6 và tháng 9 mỗi năm. Đối với những bản cập nhật này, người quản trị website cần chú ý để điều chỉnh nội dung sao cho phù hợp với thuật toán mới của Google. 2. 14 thuật toán Google cốt lõi mà SEO-er nhất định phải nắm rõ Trong lĩnh vực SEO, việc nắm vững các thuật toán của Google là điều tối quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất tìm kiếm. Các thuật toán liên tục được cập nhật và cải tiến, phản ánh những thay đổi trong hành vi tìm kiếm của người dùng và mục tiêu của Google là nâng cao trải nghiệm người dùng. Hiểu rõ cách các thuật toán này hoạt động sẽ giúp các chuyên gia SEO điều chỉnh chiến lược của mình hiệu quả. 2.1. Thuật toán Google Panda - Thuật toán gấu trúc Thời điểm ra mắt: 24/02/2011 Lịch sử của bản cập nhật: Thuật toán Google Panda đã trải qua khoảng 28 lần cập nhật chính thức từ năm 2011 đến 2015. Các mốc thời gian quan trọng: Cập nhật nhỏ: Nhiều bản nâng cấp nhỏ đã được thực hiện trong các năm 2011 và 2012. Panda 4.0: Bản cập nhật lớn này ra mắt vào tháng 5 năm 2014, gây ảnh hưởng đáng kể đến nhiều trang web. Panda 4.1: Cập nhật vào tháng 9 năm 2014 giúp cải thiện khả năng phát hiện các trang web có chất lượng thấp. Panda 4.2: Bản cập nhật này ra mắt vào tháng 7 năm 2015 và là lần cập nhật cuối cùng trước khi Google tích hợp thuật toán Panda vào các yếu tố cốt lõi của thuật toán tìm kiếm. Điều này cho phép Panda được cập nhật tự động và thường xuyên mà không cần thông báo riêng. Mục đích của thuật toán: Xếp hạng cao cho những website có chất lượng tốt và giảm thứ hạng của các trang web có nội dung kém, mỏng, nhồi nhét từ khoá, có dấu hiệu spam. [caption id="attachment_52291" align="aligncenter" width="780"] Google Panda sẽ ưu tiên những website có chất lượng tốt[/caption] Cụ thể, Google Panda sẽ trừng phạt các website có nội dung như sau:  Nội dung sơ sài: Trang web không có nội dung phù hợp, thiếu thông tin và nguồn tài liệu đáng tin cậy. Đạo văn: Nội dung bị sao chép hoặc lặp lại quá nhiều lần trên cùng một trang web (ví dụ: mô tả sản phẩm giống nhau, chỉ khác giá bán). Nội dung chất lượng thấp: Các trang không cung cấp thông tin giá trị và thiếu chiều sâu. Trang web thiếu độ tin cậy: Những trang có nguồn thông tin không rõ ràng có thể bị coi là chất lượng thấp. Content farming: Tổng hợp nội dung từ nhiều trang khác nhau, không hướng đến người dùng mà chỉ phục vụ cho việc spam nhằm tăng thứ hạng. Nội dung chất lượng thấp: Nội dung sơ sài, thông tin sai lệch hoặc sai chính tả quá nhiều đều bị coi là kém chất lượng. Tỷ lệ nội dung quảng cáo lớn: Các trang mà nội dung quảng cáo chiếm phần lớn hơn nội dung chính. Website bị người dùng chặn: Một số trang bị người dùng chặn trực tiếp trong công cụ tìm kiếm vì nội dung không đạt yêu cầu. Nội dung nhồi nhét từ khóa: Chèn nhiều từ khóa vào trang nhằm mục đích tăng thứ hạng. Nội dung spam: Nội dung do người dùng tạo ra, như các bình luận không có giá trị. Làm sao để tránh hình phạt từ Google Panda? Kiểm tra nội dung thường xuyên, liên tục cập nhật, đảm bảo nội dung của bạn là duy nhất. Xoá bỏ tất cả những nội dung bị trùng…
24/10/2024

Redirect 301 là gì? Tổng quan về redirect 301

Redirect 301 là một trong những lệnh chuyển hướng phổ biến nhất trong SEO giúp bạn thông báo cho cả khách truy cập và Google Tìm kiếm rằng trang web đã được di chuyển sang một địa chỉ mới. Việc sử dụng redirect 301 không chỉ giúp giữ lại lượng truy cập mà còn đảm bảo thứ hạng SEO của trang không bị ảnh hưởng. Nếu bạn còn chưa hiểu rõ redirect 301 là gì, bài viết dưới đây sẽ giúp bạn có câu trả lời chính xác nhất. 1. Redirect 301 là gì? Redirect 301 là một mã trạng thái HTTP được sử dụng để thông báo cho các trình duyệt và công cụ tìm kiếm rằng một trang web hoặc URL đã được chuyển hướng vĩnh viễn đến một địa chỉ mới. Điều này có nghĩa là tất cả các liên kết, lưu lượng truy cập và thứ hạng SEO của trang cũ sẽ được chuyển giao hoàn toàn cho trang mới. [caption id="attachment_55452" align="aligncenter" width="900"] Redirect 301 là lệnh chuyển hướng hoàn toàn một URL[/caption] Ví dụ: Sau khi Masan mua lại chuỗi siêu thị VinMart từ Tập đoàn Vingroup, trang web của VinMart (nay đã đổi tên thành WinMart) được chuyển hướng và tích hợp vào trang web chính thức của Masan. Nhờ redirect 301, khi người dùng truy cập vào website cũ của VinMart, họ sẽ tự động được chuyển đến trang web mới của Masan. Tóm lại, 301 redirect là một công cụ quan trọng trong SEO đảm bảo cho người dùng luôn tìm thấy nội dung họ cần, ngay cả khi địa chỉ của trang web đã thay đổi. 2. Redirect là gì? Redirect (chuyển hướng) là việc chuyển người dùng và Google tìm kiếm từ trang web này sang trang web khác. Khi bạn nhập một địa chỉ URL vào trình duyệt, nếu trang đó không còn hoạt động hoặc đã được di chuyển sang một địa chỉ mới, cơ chế redirect sẽ tự động đưa bạn đến trang web mới đó mà bạn không cần thực hiện thao tác gì thêm.  [caption id="attachment_55453" align="aligncenter" width="900"] Redirect là việc chuyển hướng website[/caption] Để dễ hiểu hơn, hãy tưởng tượng bạn đang đi đến một cửa hàng, nhưng khi đến nơi, cửa hàng đó đã chuyển sang địa chỉ mới. Người quản lý cửa hàng sẽ hướng dẫn bạn đến địa chỉ mới mà bạn không cần phải tự tìm kiếm. 3. 2 dạng chuyển hướng phổ biến Chuyển hướng là một công cụ hữu ích giúp điều hướng người dùng đến đúng nơi họ cần. Chuyển hướng máy khách và chuyển hướng phía máy chủ là hai cách thực hiện chuyển hướng phổ biến nhất trong giới làm SEO hiện nay.  Chuyển hướng máy khách (Client-Side Redirects): Đây là dạng chuyển hướng mà lệnh được thực thi ngay trên trình duyệt của người dùng. Khi bạn truy cập vào một trang web, lệnh chuyển hướng được thiết lập trước đó sẽ chạy trực tiếp trên trình duyệt của bạn và đưa bạn đến với trang web khác. Ví dụ: Bạn truy cập trang web abc.com, và sau khi trang tải xong, trình duyệt của bạn ngay lập tức thực thi lệnh JavaScript có sẵn trong trang để chuyển bạn đến xyz.com. [caption id="attachment_55450" align="aligncenter" width="900"] Có 2 dạng chuyển hướng phổ biến: Chuyển hướng máy khách; chuyển hướng máy chủ[/caption] Chuyển hướng phía máy chủ (Server-Side Redirects): Với hình thức chuyển hướng này, toàn bộ quá trình được diễn ra trên máy chủ của trang web. Khi bạn truy cập một URL, máy chủ sẽ kiểm tra xem có cần chuyển hướng hay không. Nếu cần, nó sẽ gửi lệnh cho trình duyệt, yêu cầu chuyển bạn đến một URL mới, và trình duyệt sẽ tự động thực hiện chuyển hướng này. Ví dụ: Bạn truy cập vào trang oldsite.com, nhưng trang web này đã được di chuyển đến một địa chỉ mới là newsite.com. Khi bạn nhập địa chỉ oldsite.com, máy chủ của trang web cũ sẽ gửi một phản hồi HTTP 301 (mã trạng thái chuyển hướng) cho trình duyệt, thông báo rằng trang này đã chuyển sang newsite.com. Trình duyệt sau đó tự động chuyển bạn đến địa chỉ mới mà không cần chờ tải nội dung từ oldsite.com. 4. Khi nào bạn nên áp dụng redirect 301? Phương pháp kiểm tra trang có lệnh 301 Redirect 301 là một công cụ hữu ích, giúp bạn quản lý website. Vậy khi nào chúng ta nên sử dụng lệnh này? Mời bạn tiếp tục theo dõi nội dung chi tiết về redirect 301 sau đây: Chuyển tên miền: Khi bạn di chuyển toàn bộ website sang một tên miền mới, redirect 301 sẽ giúp đảm bảo rằng tất cả các liên kết cũ vẫn hoạt động và dẫn người dùng đến đúng địa chỉ mới. Đồng bộ hóa các URL: Nếu một trang web có nhiều URL khác nhau trỏ đến cùng một nội dung, redirect 301 sẽ giúp bạn chọn ra một URL chính thức và chuyển hướng tất cả các URL còn lại về URL chính này. Hợp nhất website: Khi bạn quyết định gộp hai website thành một, redirect 301 sẽ giúp bạn chuyển hướng tất cả các liên kết từ website cũ sang website mới một cách trơn tru. Xóa trang: Nếu bạn cần xóa một trang trên website, redirect 301 sẽ giúp bạn chuyển hướng người dùng đến một trang thay thế phù hợp. Để kiểm tra các trang có lệnh chuyển hướng, bạn truy cập Google Search Console, vào mục trang để biết chi tiết các trang đang có lệnh này. Việc kiểm tra giúp bạn luôn kiểm soát được tình trạng các URL trên trang và đảm bảo người dùng luôn được dẫn đến đúng trang đích. [caption id="attachment_52252" align="aligncenter" width="1600"] Sử dụng redirect 301 khi có ý định chuyển hướng vĩnh viễn URL[/caption] 5. 6 lệnh chuyển hướng người làm SEO…
23/10/2024

Cấu trúc Silo là gì? 7 bước tạo cấu trúc Silo chuẩn SEO cho website

Cấu trúc Silo là một cách tổ chức nội dung trên website khoa học. Bằng cách chia nhỏ nội dung theo những cụm chủ đề liên quan, Silo giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm thông tin. Đồng thời dạng cấu trúc này còn góp phần vào tối ưu SEO website, giúp cải thiện thứ hạng tìm kiếm. Bài viết dưới đây SEONGON sẽ giúp bạn khám phá chi tiết về cấu trúc Silo và cách xây dựng cấu trúc Silo cho website chuẩn SEO hiệu quả! 1. Cấu trúc Silo là gì?  Cấu trúc Silo là cách sắp xếp và tổ chức nội dung trên website dựa theo quy tắc phân chia nhóm và phân cấp dữ liệu dựa trên những chủ đề cụ thể. Nội dung được phân chia thành các phần có cấu trúc rõ ràng và gọn gàng, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm thông tin và tương tác.  [caption id="attachment_52236" align="aligncenter" width="1488"] Cấu trúc Silo là cách sắp xếp và tổ chức nội dung trên website[/caption] Cụ thể, các trang trong cùng một chủ đề liên kết với nhau bằng liên kết nội bộ (internal link) và tập trung vào một từ khóa chính. Điều này giúp nâng cao thứ hạng của cả trang chủ và các trang con trên kết quả tìm kiếm. Ví dụ về mô hình Silo của website Sức khỏe và dinh dưỡng [caption id="attachment_52235" align="aligncenter" width="900"] Ví dụ: Cấu trúc silo của website Sức khỏe và dinh dưỡng[/caption] Phân tích mối liên kết giữa các Silo Website được phân cấp rõ ràng, mỗi bài viết thuộc một Silo sẽ có URL bao gồm cả phần Silo chính. Điều này giúp công cụ tìm kiếm và người dùng có thể dễ dàng hiểu được bài viết đó thuộc chủ đề nào. Các Silo liên kết với nhau một cách tự nhiên. Ví dụ: Trong bài viết "Chế độ ăn uống giúp giảm cân", bạn có thể đề cập và liên kết đến bài viết "Lợi ích của việc chạy bộ hàng ngày" để người đọc thấy sự liên quan giữa chế độ ăn uống và tập luyện thể thao. 2. Cấu trúc Silo đối với website có ý nghĩa gì? Mô hình silo đóng vai trò khá quan trọng trong việc tối ưu hóa SEO của một website. Dưới đây là những ý nghĩa của cấu trúc Silo dành cho website của bạn. 2.1. Hỗ trợ tối ưu SEO  Đặc điểm đầu tiên của mô hình silo là nhóm các bài viết có cùng chủ đề với nhau, điều này giúp hỗ trợ công cụ tìm kiếm trong quá trình thu thập dữ liệu và lập chỉ mục các trang trên website. Googlebot sẽ ưu tiên lập chỉ mục các trang mới trên web thông qua các trang đã biết trước đó. Vì vậy, một cấu trúc website chặt chẽ và có liên quan mật thiết đến nhau sẽ giúp cho quá trình làm việc của Googlebot diễn ra nhanh hơn và hiệu quả hơn.  Việc sắp xếp này không chỉ tạo điều kiện thuận lợi cho người dùng mà còn nâng cao hiệu quả SEO tổng thể của website, giúp website dễ dàng đạt được vị trí cao trên các trang kết quả tìm kiếm. Việc xây dựng backlink dễ dàng hơn và sức mạnh từ backlink có thể được phân bổ đồng đều giữa các nội dung có liên quan, từ đó tăng cường sự tin cậy và thứ hạng của trang trong mắt các công cụ tìm kiếm.  2.2. Cải thiện trải nghiệm người dùng  Cấu trúc Silo đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện trải nghiệm người dùng bằng cách tổ chức nội dung một cách logic, dễ hiểu và dễ tiếp cận. Người dùng có thể nhanh chóng tìm thấy những thông tin họ đang tìm kiếm mà không cần phải duyệt qua nhiều trang không liên quan. Đối với một trang web thương mại điện tử, việc áp dụng cấu trúc Silo sẽ sắp xếp sản phẩm theo các danh mục rõ ràng, giúp tăng tính trực quan và dễ dàng điều hướng cho người dùng trong việc tìm kiếm hàng sản phẩm trong hàng trăm ngàn sản phẩm trên trang. Ví dụ một website bán đồ điện tử:  Silo 1: Điện thoại Trang chính: Điện thoại URL: /dien-thoai/ Bài viết 1: Điện thoại iPhone URL: /dien-thoai/iphone/ Bài viết 2: Điện thoại Samsung URL: /dien-thoai/samsung/ Bài viết 3: Điện thoại Xiaomi URL: /dien-thoai/xiaomi/ Silo 2: Máy tính bảng Trang chính: Máy tính bảng URL: /may-tinh-bang/ Bài viết 1: Máy tính bảng iPad URL: /may-tinh-bang/ipad/ Bài viết 2: Máy tính bảng Samsung URL: /may-tinh-bang/samsung/ Bài viết 3: Máy tính bảng Lenovo URL: /may-tinh-bang/lenovo/ Với cấu trúc trên, người dùng có thể nhanh chóng hiểu được cấu trúc và cách sắp xếp các sản phẩm từ đó dễ dàng tìm thấy danh mục và sản phẩm mà mình quan tâm. 2.3. Mô hình silo giúp bạn quản lý nội dung hiệu quả  Cấu trúc Silo mang lại lợi ích lớn cho nhà quản trị trong việc quản lý nội dung một cách hiệu quả. Bằng cách tổ chức nội dung theo chủ đề rõ ràng, phương pháp này giảm thiểu tình trạng các trang hoặc bài viết bị bỏ hoang, tức là không có liên kết nội bộ trỏ tới.  Điều này không chỉ giữ cho trang web của bạn luôn được cập nhật mà còn đảm bảo mọi nội dung đều có sự liên kết chặt chẽ. Bên cạnh đó, nhà quản trị cũng dễ dàng kiểm soát và khai thác các chủ đề trên trang giúp làm giàu nội dung của trang, tăng tính logic. 3. Nhược điểm  [caption id="attachment_52233" align="aligncenter" width="726"] Nhược điểm của cấu trúc Silo[/caption] Dù mang lại nhiều lợi ích cho SEO nhưng cấu trúc Silo cũng đi kèm với một số hạn chế đáng kể: Hạn chế liên kết giữa các Silo: Cấu trúc này yêu…
23/10/2024

Table of content là gì? Cách tạo table of content chuẩn, nâng thứ hạng trong SEO

Table of content ra đời như một giải pháp hoàn hảo giúp tổ chức nội dung, cải thiện trải nghiệm người dùng và nâng cao hiệu quả SEO. Table of content còn được ví như một bảng chỉ dẫn, giúp người đọc nhanh chóng quét qua toàn bộ bài viết và tìm thấy chính xác những gì họ đang tìm kiếm. Vậy bạn đã biết Table of content là gì và cách tạo Table of content chuẩn trong SEO chưa? Cùng SEONGON giải đáp thắc mắc này trong bài viết dưới đây nhé!  1. Tổng quan về table of content  1.1. Table of content là gì? Table of Content (mục lục) là một bảng tổng hợp danh sách các tiêu đề chính của bài viết được đặt ở đầu trang xuất hiện trước khi bắt đầu vào nội dung chính. Table of Content được viết ngắn gọn là TOC, độ dài ngắn của TOC tùy thuộc vào dung lượng và cấu trúc của bài viết. TOC giống như một công cụ điều hướng giúp cho người đọc dễ dàng tìm kiếm và tiếp cận nhanh những thông tin họ quan tâm nhất trong bài viết. [caption id="attachment_52214" align="aligncenter" width="1600"] Table of Content (TOC), hay còn gọi là mục lục[/caption] 1.2. Tác dụng của Table of content Việc sử dụng table of content đúng cách có thể giúp bài viết trở nên thân thiện hơn với cả người đọc và công cụ tìm kiếm. Dưới đây là những tác dụng chính mà giải pháp này mang lại: Khái quát nội dung chính của bài viết Table of content cung cấp cho người đọc một cái nhìn khái quát về toàn bộ nội dung bài viết, giúp họ dễ dàng nắm bắt được những phần chính mà bài sẽ đề cập. Điều này giúp người đọc không bị mất phương hướng khi đọc, đặc biệt là với những bài viết có nội dung dài và phức tạp. Nhìn vào table of content trong hình trên, người đọc có thể biết trước toàn bộ các nội dung bài viết sẽ bao gồm những gì. Ví dụ, trong một bài viết về "Organic Social", phần mục lục có thể chỉ ra các phần như: Organic Social là gì? Các hình thức phổ biến của Organic Social Cách phân biệt giữa Organic Social và Paid Social Cách thực hiện Organic Social hiệu quả Kết hợp Organic Social và Paid Social vào chiến lược Social Media Điều hướng người đọc đến nội dung mong muốn Table of content cho phép người đọc nhấp trực tiếp vào các mục mà họ quan tâm và bài viết sẽ tự động điều hướng đến đúng phần đó. Điều này giúp người đọc tiết kiệm thời gian, không cần phải cuộn và đọc qua những phần không liên quan đến mục đích của họ. Ví dụ bạn đã hiểu về organic social là gì và không muốn đọc phần đó nữa, kiến thức bạn đang muốn tìm hiểu là “Cách thực hiện organic social hiệu quả”, bạn sẽ nhấp vào phần đó và màn hình sẽ chuyển đến nội dung đó trong bài viết. Tối ưu tỷ lệ nhấp chuột (CTR)  Khi người dùng tìm kiếm từ khóa, mục lục của bài viết có thể xuất hiện dưới dạng các liên kết trực tiếp trong phần meta description. Điều này giúp người đọc nhanh chóng đánh giá xem bài viết có chứa thông tin họ đang tìm kiếm hay không. Nếu thấy có nội dung đó, người dùng có xu hướng nhấp vào bài và tỷ lệ nhấp (CTR) sẽ tăng lên. Tuy nhiên, không phải lúc nào phần mục lục này cũng hiển thị trong kết quả tìm kiếm của Google. Cải thiện thứ hạng từ khóa Table of content là một vị trí lý tưởng để chèn từ khóa chính và từ khóa phụ một cách tự nhiên. Điều này giúp các bot tìm kiếm của Google dễ dàng quét và hiểu được cấu trúc nội dung bài viết, từ đó hỗ trợ cải thiện thứ hạng cho các từ khóa liên quan. Tuy nhiên, cần duy trì được mật độ từ khóa phù hợp và không chèn quá nhiều từ khóa vào mục lục để tránh ảnh hưởng đến chất lượng SEO. 1.3. Thế nào là một Table of content tốt?  Một TOC tốt không chỉ là một danh sách các tiêu đề, mà còn là một công cụ định hướng hiệu quả cho người đọc. TOC phải giúp người đọc nắm bắt nhanh chóng toàn bộ cấu trúc của bài viết, đồng thời dễ dàng tìm kiếm thông tin mà họ đang quan tâm. Dưới đây là những tiêu chí giúp bạn đánh giá một TOC chất lượng: Sử dụng các thẻ heading (H1, H2, H3,...) để phân cấp rõ ràng: Việc phân cấp các tiêu đề bằng các thẻ heading giúp người đọc dễ dàng nhận biết được cấu trúc của bài viết. Đồng thời, việc này còn hỗ trợ công cụ tìm kiếm để hiểu rõ hơn về nội dung và thứ tự ưu tiên của các phần trong bài viết. Liên kết chính xác đến nội dung tương ứng: Mỗi tiêu đề trong TOC cần được liên kết trực tiếp đến phần nội dung tương ứng. Điều này giúp cho người đọc dễ dàng di chuyển đến phần thông tin họ quan tâm mà không nhất thiết cuộn chuột qua toàn bộ bài viết. Tương thích với thiết bị di động: Table of content phải hiển thị tốt trên cả máy tính và thiết bị di động. Đối với thiết bị di động, bạn nên sử dụng dạng mục lục tự động thu gọn để tiết kiệm không gian cũng như tối ưu trải nghiệm người dùng trên các màn hình nhỏ. 2. Cách tạo table of content  Có 2 cách tạo table of content đó là sử dụng plugin và sử dụng HTML, cụ thể:  Sử dụng plugin khi website của…
21/10/2024

20 plugin tốt nhất hỗ trợ SEO cho WordPress

Plugin SEO Wordpress là các công cụ, ứng dụng được tích hợp hợp trên website Wordpress nhằm hỗ trợ quá trình SEO, từ đó giúp tối ưu website trên các công cụ tìm kiếm một cách tốt nhất. Các plugin SEO Wordpress hiện nay được sử dụng hiện nay khá đa dạng về tính năng. Trong bài viết dưới đây, SEONGON sẽ tổng hợp và chia sẻ đến bạn 30 plugin SEO Wordpress tốt và được dùng phổ biến nhất. 1. Các plugin cần có để website hoạt động hiệu quả 1.1. Yoast SEO Yoast SEO được biết đến như một “trợ thủ đắc lực” và rất cần thiết để giúp website hoạt động hiệu quả. Plugin SEO Wordpress này được đánh giá cao bởi bộ tính năng đa dạng vừa hỗ trợ tối ưu hóa website, vừa tạo ra những nội dung chất lượng, thân thiện với công cụ tìm kiếm. Tính năng nổi bật: Phân tích nội dung và cải thiện SEO: Đánh giá hiệu quả các bài viết và trang để tối ưu hóa thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. Chuyển hướng thông minh: Dễ dàng thiết lập redirect 301 để dẫn người dùng đến trang đích mong muốn, cải thiện trải nghiệm và giữ chân khách hàng. Quản lý liên kết nội bộ (Internal Links): Theo dõi và tối ưu hóa các liên kết nội bộ, tăng tính liên kết và sức mạnh SEO tổng thể cho website. Tích hợp Google Search Console: Đồng bộ dữ liệu trực tiếp, giúp bạn kiểm tra hiệu suất và khắc phục lỗi trên website một cách nhanh chóng. Hỗ trợ từ khóa chính và phụ: Thêm từ khóa chính hoặc nhiều từ khóa liên quan để nâng cao khả năng tiếp cận người dùng. Tự động tạo XML Sitemap: Giúp nội dung trên website được các công cụ tìm kiếm thu thập dễ dàng, từ đó cải thiện khả năng hiển thị trực tuyến. Tối ưu chia sẻ trên mạng xã hội: Thêm Open Graph metadata và hình ảnh hấp dẫn, giúp bài viết nổi bật hơn khi chia sẻ trên các nền tảng social Tạo Breadcrumbs: Thiết lập breadcrumbs nhanh chóng, cải thiện khả năng điều hướng và nâng cao trải nghiệm người dùng. Hỗ trợ Noindex nội dung: Loại bỏ các nội dung không cần thiết khỏi chỉ mục công cụ tìm kiếm, tối ưu hóa cấu trúc SEO. Plugin có 2 phiên bản miễn và trả phí với mức phí từ 99 USD/năm. [caption id="attachment_54959" align="aligncenter" width="800"] Yoast SEO là plugin được dùng phổ biến hàng đầu hiện nay[/caption] 1.2. Rank Math Rank Math được đánh giá là một trong những plugin hỗ trợ SEO wordpress mạnh mẽ, hiệu quả và linh hoạt hàng đầu. Hầu hết người dùng nền tảng wordpress đều sẽ sử dụng Rank Math để tối ưu SEO. Công cụ này được đánh giá cao bởi giao diện thân thiện, tính năng đa dạng, dễ sử dụng, hỗ trợ tối ưu SEO hiệu quả. Tính năng nổi bật: Tối ưu thẻ meta và URL: Dễ dàng thêm tiêu đề (title), mô tả meta (meta description) và tùy chỉnh URL thân thiện với SEO. Tạo XML Sitemap tự động: Hỗ trợ tạo sitemap XML nhanh chóng, giúp công cụ tìm kiếm có thể lập chỉ mục toàn bộ nội dung website. Tích hợp mạnh mẽ với Google Search Console và Google Analytics: Theo dõi hiệu suất SEO và lưu lượng truy cập trực tiếp từ dashboard WordPress. Hỗ trợ Schema Markup nâng cao: Thêm Schema đơn giản với 14 loại schema khác nhau, giúp tăng khả năng hiển thị nội dung trên kết quả tìm kiếm. (chỉ dùng cho Rank Math SEO PRO). Tích hợp các tính năng SEO nâng cao: Hỗ trợ canonical URL, redirect URL, breadcrumbs,... để cải thiện thứ hạng tìm kiếm. Quản lý chuyển hướng dễ dàng: Tạo và quản lý các loại chuyển hướng (301, 302, 307, 410, 451), cho phép xem trước nội dung khi chia sẻ trên mạng xã hội. Theo dõi lỗi 404: Phát hiện và theo dõi lưu lượng truy cập vào các trang không tồn tại nhằm tối ưu trải nghiệm của người dùng trên trang. Tối ưu thuộc tính Alt hình ảnh: Tự động thêm thuộc tính Alt cho ảnh, đảm bảo nội dung hình ảnh chuẩn SEO và dễ truy cập. Rank Math mang đến phiên bản free và trả phí với mức phí từ 6.99 USD/tháng. [caption id="attachment_54942" align="aligncenter" width="800"] Rank Math SEO giúp hỗ trợ SEO website hiệu quả và tối ưu[/caption] 1.3. All in One SEO Pack All in One SEO Pack là plugin dành cho những ai mới tìm hiểu làm SEO. Các tính năng của All in One SEO Pack gần như Yoast SEO, được tối ưu cao cho các công cụ tìm kiếm như Google. Với giao diện tối ưu, dễ dùng, plugin này sẽ hỗ trợ rất tốt cho những “lính mới” đang tập làm SEO. Tính năng nổi bật: Phiên bản miễn phí đa tính năng: Cung cấp nhiều công cụ SEO mạnh mẽ, phù hợp với nhiều người dùng. Tự động tạo XML Sitemap: Hỗ trợ bot tìm kiếm lập có thể index toàn bộ nội dung trên website. Tích hợp mạng xã hội: Đồng bộ nội dung với các nền tảng social, giúp tối ưu hóa chia sẻ và tăng tương tác. Quản lý file robots.txt dễ dàng: Chỉnh sửa và tối ưu hóa file robots.txt nhằm kiểm soát cách công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu trang web. SEO Health Checker: Công cụ kiểm tra tình trạng SEO toàn diện cho phép bạn phát hiện và khắc phục các vấn đề ảnh hưởng đến thứ hạng. Tối ưu content SEO: Dễ dàng thêm title, thẻ meta và keyword liên quan. Khám phá từ khóa với SEMrush: Tích hợp SEMrush giúp tìm kiếm và sử dụng các từ khóa liên quan, tăng cơ hội xếp hạng cao hơn.…
10/10/2024

Mật độ từ khóa và 8 chiến thuật giúp website lên top Google

Mật độ từ khóa được biết đến là một trong những yếu tố quan trọng trong hoạt động tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. Việc hiểu và áp dụng đúng cách mật độ từ khóa không chỉ giúp cải thiện thứ hạng website mà còn tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng. Vậy như thế nào là sử dụng mật độ từ khóa đúng cách? Làm thế nào để gia tăng lưu lượng truy cập cho website một cách hiệu quả? 8 chiến thuật dưới đây sẽ giúp website của bạn lên top Google và đảm bảo duy trì lâu dài. 1. Mật độ từ khóa là gì? Dành cho những ai chưa biết, mật độ từ khóa (Keyword Density) trong SEO được hiểu là tỷ lệ phần trăm cho biết từ khóa xuất hiện bao nhiêu lần trên tổng số từ của một trang cụ thể. Từ khóa đó có thể là một hoặc một cụm từ.  Việc xác định mật độ từ khóa giúp đánh giá mức độ tập trung của nội dung vào từ khóa đó. Ví dụ, một bài viết về trang sức bạc trên website bán trang sức các loại sử dụng từ khóa là “trang sức bạc” với mật độ từ khóa là 3%.  Mật độ từ khóa đóng vai trò đánh giá mức độ tập trung của nội dung vào từ khóa 1.1. Công thức tính mật độ từ khóa Cách tính mật độ từ khóa của một nội dung bài viết khá dễ dàng, bạn có thể sử dụng tổ hợp phím Ctrl + F để tìm kiếm và đếm số lần xuất hiện của từ khóa. Sau đó, bạn có thể áp dụng công thức: Mật độ từ khóa = (Số lần xuất hiện/tổng số từ trên trang) x100%. Ví dụ, số lần từ khóa “trang sức bạc” xuất hiện trong bài viết 1000 từ là 10 lần. Như vậy, kết quả là (10/1000) x 100% = 1%. Như vậy, mật độ từ khóa “trang sức bạc” xuất hiện trong nội dung bài viết là 1%.  1.2. Mật độ từ khóa bao nhiêu là phù hợp nhất cho SEO web? Trên thực tế, Google chưa từng công bố bất kỳ một con số cụ thể nào quy định về mật độ từ khóa tối ưu cho SEO. Thay vì chỉ tập trung vào việc đạt được con số mật độ từ khóa cụ thể, điều quan trọng hơn là đảm bảo từ khóa xuất hiện ở những vị trí hợp lý nhất trong nội dung bài viết. Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là mật độ từ khóa không còn quan trọng. Theo các chuyên gia, tỷ lệ từ khóa cho một nội dung bài viết thường nằm trong khoảng từ 1-3%. Đây là mức mật độ từ khóa tối ưu đủ để Google nhận diện mà không khiến nội dung trở nên cứng nhắc hay spam. Mật độ từ khoá từ 1 - 3% là vừa đủ cho nội dung trang web SEO Để đạt được hiệu quả tối ưu trên, có một số yếu tố quan trọng SEOer cần lưu ý, bao gồm: Đặt từ khóa ở các vị trí chiến lược như tiêu đề, sapo mở đầu, các heading 1 - 2 - 3 - 4 và kết luận. Ví dụ, nếu bạn đang viết về “mật độ từ khóa” thì hãy lồng ghép từ khóa này ở tiêu đề và câu đầu tiên của phần mở đầu.  Đảm bảo mật độ từ khóa ở tần suất phù hợp, tránh việc lạm dụng nhồi nhét từ khóa một cách không cần thiết. Thay vào đó, SEOer nên phân bố từ khóa một cách đồng đều và hợp lý trong toàn bộ nội dung bài viết.  Đảm bảo sự tự nhiên tối đa cho nội dung bằng cách lồng ghép từ khóa một cách mượt mà, không gây cảm giác gượng ép cho người đọc. Nội dung cần trôi chảy, tự nhiên kể cả khi từ khóa xuất hiện nhiều lần. Độ dài từ khóa hợp lý, tránh việc sử dụng những từ khóa quá dài vì có thể tạo cảm giác spam hay nhồi nhét quá mức.  Nhìn chung, mật độ từ khóa cần được sử dụng một cách khéo léo và tự nhiên. Nếu đảm bảo điều này thì nội dung sẽ dễ được Google và người đọc đánh giá cao.  1.3. Có thể sử dụng những công cụ nào check mật độ từ khóa? Để check mật độ từ khóa chính xác và hiệu quả, SEOer có thể sử dụng các công cụ hỗ trợ dưới đây: Ahrefs: Công cụ SEO trả phí phổ biến không những giúp xác định thứ hạng từ khóa, backlink của bài viết mà còn cung cấp thông tin chi tiết về mật độ từ khóa. Yoast SEO: Công cụ miễn phí dành cho WordPress không những hỗ trợ tối ưu hóa SEO tổng thể cho website mà còn giúp kiểm tra mật độ từ khóa, đảm bảo từ khóa được phân bổ đồng đều và hợp lý trong nội dung. SEOQuake: Công cụ SEO cung cấp mọi dữ liệu liên quan đến website, trong đó bao gồm số lần xuất hiện của từ khóa cùng với tỷ lệ phần trăm mật độ từ khóa trong nội dung bài viết. Small SEO Tools: Công cụ miễn phí với công dụng nổi bật là kiểm tra mật độ từ khóa bằng URL hoặc văn bản. Số lần xuất hiện của từ khóa sẽ được hiển thị cụ thể và được trình bày trực quan qua ba bảng: Tag Cloud, Top Keyword và Keyword Density. Có nhiều công cụ giúp SEOer đo lường mật độ từ khóa trong bài viết 2. Mật độ từ khóa có thực sự quan trọng hay không? Việc tối ưu hóa mật độ từ khóa từng là một yếu tố hàng đầu trong SEO website nhiều năm trở về trước. Song gần đây, thuật…
08/10/2024

Cách sử dụng Google Analytics hiệu quả? 4 nhóm chỉ số quan trọng cần theo dõi

Google Analytics 4 đem đến nhiều thông tin chi tiết về lưu lượng truy cập trang giúp các quản trị viên dễ dàng quản lý và đánh giá tình trạng website của mình. Vậy, sử dụng Google Analytics 4 như thế nào để đạt được hiệu quả tối ưu? Cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây!  1. Cách hoạt động của GA4  Hiểu rõ cơ chế hoạt động của Google Analytics là điều vô cùng quan trọng để đảm bảo rằng bạn đang thu thập và phân tích đúng loại dữ liệu, cũng như tránh những sai sót có thể ảnh hưởng đến kết quả phân tích về sau. Cơ chế hoạt động của GA4 được chuẩn hoá với 3 bước cơ bản gồm: Thu thập, báo cáo và khám phá dữ liệu. Dưới đây là thông tin chi tiết: 3 bước thuộc cơ chế hoạt động của GA4 Bước 1: Thu thập dữ liệu Để GA4 có thể thu thập được dữ liệu, trước hết cần gửi đúng và đủ. Ví dụ nếu bạn muốn theo dõi số lượng người dùng nhấp vào nút "Mua hàng" trên trang sản phẩm, bạn cần tạo một sự kiện trong Google Analytics và gửi dữ liệu về sự kiện này khi người dùng thực hiện hành động đó. Nếu bạn không gửi sự kiện này thì công cụ không thể thống kê báo cáo cho bạn. Bước 2: Báo cáo (Trực quan hóa dữ liệu) Sau khi thu thập dữ liệu hoàn tất, Google Analytics có nhiệm vụ báo cáo (hay còn gọi là trực quan hóa dữ liệu). GA4 sử dụng nhiều hình thức báo cáo khác nhau để giúp bạn dễ dàng hiểu thông tin đã được thu thập ở bước 1, bao gồm: dạng biểu đồ, dạng bảng và dạng phễu. Hình ảnh minh hoạ báo cáo trực quan của Google Analytics dưới dạng bảng và biểu đồ Bước 3: Khám phá (Khám phá dữ liệu) Khám phá là giai đoạn bạn thực sự "đào sâu" vào dữ liệu mà GA4 đã thu thập được. Khác với việc chỉ xem các báo cáo thông thường, ở bước này, bạn sẽ chủ động đặt câu hỏi và tìm kiếm câu trả lời thông qua việc phân tích dữ liệu một cách linh hoạt hơn. Giả sử, bạn có một cửa hàng thời trang, bạn có thể sử dụng công cụ GA4 để: Tạo một biểu đồ đường: So sánh doanh thu của từng sản phẩm trong 3 tháng gần nhất để xem sản phẩm nào có doanh thu giảm mạnh nhất. Phân tích phễu: Xây dựng một phễu từ trang danh mục sản phẩm đến trang thanh toán để xem khách hàng đang bỏ rơi giỏ hàng ở bước nào. Để sử dụng Google Analytics hiệu quả, nắm vững về cách cài đặt, những báo cáo và các công cụ khám phá dữ liệu là điều cần thiết. Cụ thể: Cài đặt Google Analytics 4 Thực hiện cài đặt Google Analytics 4, bạn tham khảo qua 4 bước cụ thể sau: Bước 1: Cài đặt mã GA4 lên website Bước đầu tiên để bắt đầu thu thập dữ liệu là cài đặt mã GA4 lên website nhằm theo dõi các sự kiện căn bản như xem trang, số phiên,... Để thực hiện bước này, bạn thao tác theo cách sau: Truy cập vào Google Analytics và đăng nhập tài khoản của bạn. Tìm mã theo dõi trong phần quản lý tài sản GA4. Sao chép và dán mã vào phần của website để sử dụng Google Tag Manager hiệu quả hơn. Bước 2: Cài đo lường nâng cao GA4 Mục tiêu của việc cài đo lường nâng cao GA4 là kích hoạt các sự kiện nhằm thu thập dữ liệu chi tiết hơn về hành vi của người dùng. Bạn có thể theo dõi chi tiết với các thao tác: Cuộn chuột: Theo dõi xem người dùng cuộn trang đến đâu. Tải file: Đếm số lần người dùng tải xuống các tệp. Điền form: Theo dõi các tương tác với form trên trang web. Ô tìm kiếm: Thu thập dữ liệu về các từ khóa người dùng tìm kiếm trên trang web. Bấm vào liên kết ngoài: Theo dõi các liên kết dẫn đến các trang web khác. Bước 3: Cài đặt sự kiện không có sẵn Những sự kiện không có sẵn được cài đặt nhằm theo dõi hành động cụ thể của người dùng trên website mà các quản trị viên quan tâm nhưng chưa được GA4 theo dõi mặc định. Một số sự kiện riêng biệt có thể kể đến như: thêm vào giỏ hàng, xem giỏ hàng, xem sản phẩm,... Bước 4: Cài đặt chuyển đổi Việc cài đặt chuyển đổi được thực hiện bằng cách chọn những sự kiện quan trọng để nâng cấp lên thành chuyển đổi. Bạn có thể cài đặt theo cách sau: Chọn sự kiện: Liên kết các sự kiện đã tạo ở bước 3 với mục tiêu chuyển đổi. Cấu hình giá trị: Nếu mục tiêu có giá trị (ví dụ: doanh thu từ một đơn hàng), bạn có thể gán giá trị cho nó. 2. Giới thiệu 14+ báo cáo Google Analytics 4 thông dụng 2.1. Theo dõi 7 báo cáo phân tích dữ liệu hiệu quả Bên cạnh việc nắm rõ các bước cài đặt Google Analytics 4, việc hiểu rõ các báo cáo phân tích dữ liệu là điều quan trọng giúp bạn thu thập được thông tin giá trị. Theo đó, 7 báo cáo cần lưu ý là:  Báo cáo tổng quan: Cái nhìn tổng thể về hiệu suất website. Báo cáo theo thời gian thực: Theo dõi số người đang hoạt động trên trang của bạn, họ truy cập trang nào, thực hiện các thao tác gì và đến từ quốc gia nào. Báo cáo thu nạp: Nguồn gốc của lưu lượng truy cập. Báo cáo mức độ: Mức độ tương…
08/10/2024

Tổng quan về Google Analytics – Hướng dẫn đọc báo cáo chuyên nghiệp

Google Analytics trở thành công cụ đắc lực, không thể thiếu trong quá trình quản lý website/ứng dụng di động của các nhà quản trị. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp các kiến thức quan trọng về GA4 và giúp bạn đọc 7 loại báo cáo GA4 dễ hiểu, chuyên nghiệp. 1. Tổng quan về lợi ích & các báo cáo trong GA4  Google Analytics là công cụ phân tích dữ liệu website/ứng dụng miễn phí của Google. Công cụ cung cấp nguồn thông tin quý giá về nguồn truy cập, hành vi người dùng, dữ liệu nhân khẩu học và hiệu suất chuyển đổi. Thông qua Google Analytics, các nhà quản lý website, ứng dụng di động có thể thực hiện vai trò quản trị tốt hơn, khi nắm được tất cả những hành động nào từ người dùng đã và đang diễn ra trên sản phẩm của mình. Cụ thể, bạn sẽ trả lời được chi tiết các câu hỏi:  Người dùng là ai? Họ đến từ đâu, đặc điểm, sở thích, thiết bị của họ là gì? Người dùng đã truy cập trên website/ứng dụng của bạn khi nào, họ làm gì và làm như thế nào? Bằng việc trả lời được những câu hỏi trên, bạn sẽ có thể: Nâng cao hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo, marketing: Sử dụng hiệu quả nguồn nội dung và các kênh truyền thông để tối ưu hóa chiến dịch, nhằm tăng tỷ lệ chuyển đổi, giảm chi phí đầu tư, tối đa hóa lợi nhuận. Ra quyết định kinh doanh chính xác: Nắm bắt nhanh chóng thị hiếu của người dùng cũng như sự thay đổi của thị trường để đưa ra chiến lược phát triển phù hợp. Các báo cáo sẵn có nhà quản trị có thể tìm thấy tại Tab “Báo cáo” Phía trên là hình ảnh tóm tắt các loại báo cáo thông dụng trong GA4. Danh mục báo cáo nổi bật với 5 lại báo cáo chính, bao gồm:  Báo cáo thu nạp: Báo cáo này cho thấy hiệu quả của các chiến dịch marketing, quảng cáo và các kênh tiếp cận khách hàng khác. Nó cung cấp thông tin về nguồn gốc của lưu lượng truy cập (ví dụ: Google, Facebook, trực tiếp, email). Ví dụ: Số lượng khách hàng mới đến từ quảng cáo Google Ads tăng 20% so với tháng trước. Báo cáo mức độ tương tác: Báo cáo này cho thấy khách hàng có thực sự quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ của bạn hay không. Nó bao gồm các chỉ số như thời gian ở lại trên trang, tỷ lệ thoát, số lượng trang xem trung bình, tương tác với các bài viết, video, hình ảnh. Ví dụ: Tỷ lệ khách hàng thực hiện tương tác gọi điện/nhắn tin zalo tăng 15%. Báo cáo kiếm tiền cho trang thương mại điện tử: Báo cáo này cho thấy doanh thu, lợi nhuận và các chỉ số liên quan đến quá trình bán hàng. Nó bao gồm giá trị đơn hàng trung bình, tỷ lệ chuyển đổi, doanh thu từ các sản phẩm/dịch vụ khác nhau. Ví dụ: Doanh thu từ sản phẩm mới tăng 30% so với tháng trước. Báo cáo tỷ lệ giữ chân: Báo cáo này cho thấy mức độ trung thành của khách hàng với thương hiệu. Nó bao gồm các chỉ số như tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng, tần suất mua hàng, giá trị trung bình của đơn hàng từ khách hàng thân thiết. Ví dụ: Tỷ lệ khách hàng quay lại mua hàng trong vòng 3 tháng tăng 10%. Báo cáo người dùng: Báo cáo này giúp bạn hiểu rõ hơn về đối tượng khách hàng của mình. Nó bao gồm các thông tin nhân khẩu học, sở thích, hành vi mua sắm, thiết bị sử dụng. Ví dụ: Khách hàng nữ chiếm 60% tổng số khách hàng vào website và thiết bị di động là thiết bị họ vào thường xuyên. Ngoài 5 báo cáo trên thì bạn cũng nên tìm hiểu về 2 loại báo cáo khác (Ít dùng để phân tích) là: Báo cáo thời gian thực: Báo cáo cung cấp dữ liệu cập nhật liên tục về các hoạt động diễn ra trên hệ thống, website hoặc ứng dụng. Báo cáo này cho phép theo dõi trực tiếp các thay đổi và xu hướng trong thời gian thực, giúp người dùng đưa ra quyết định nhanh chóng và kịp thời. Báo cáo tổng quan: Cung cấp cái nhìn tổng quan về hiệu suất của một quá trình, dự án hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Báo cáo này thường được sử dụng để đánh giá kết quả, so sánh với mục tiêu đã đặt ra và đưa ra những cải tiến cần thiết. Chi tiết từng loại báo cáo sẽ được trình bày rõ ở phần sau. 2. Hướng dẫn đọc 7 loại báo cáo quan trọng trong Google Analytics 4 Cấu trúc chung của các loại báo cáo được chia làm 2 phần:  Báo cáo tổng quan về các số liệu thuộc loại báo cáo đó. Báo cáo chi tiết về từng số liệu. Ví dụ trong báo cáo thu nạp có mục “Tổng quan” chính là báo cáo tổng quan và các mục “Thu nạp người dùng”, “Thông tin thu nạp lưu lượng truy cập", “Nhóm thuần tập trong hoạt động thu nạp người dùng" chính là các báo cáo chi tiết.  Bạn có thể theo dõi hình bên dưới để hiểu hơn về cấu trúc của các loại báo cáo. 2.1. Báo cáo theo thời gian thực Báo cáo theo thời gian thực giúp bạn theo dõi hoạt động trên trang web hoặc ứng dụng của mình ngay khi chúng diễn ra. Điều này giúp bạn có thể thấy cách người dùng tương tác với và hành vi của họ, cụ thể: Số lượng người dùng trong 5…
23/09/2024

Backlink nofollow và backlink dofollow – Phân biệt để sử dụng hiệu quả

Backlink nofollow, được đánh dấu rel="nofollow" là loại backlink mà Googlebot không theo dõi. Tuy nhiên, cả backlink nofollow và backlink dofollow đều có vai trò riêng biệt trong SEO. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hai loại backlink này để thực hiện chiến lược SEO phù hợp cho website của mình. 1. Backlink nofollow và backlink dofollow là gì? Được ra đời khoảng 15 năm trước, thuộc tính nofollow khi ấy có nhiệm vụ hỗ trợ ngăn chặn nội dung không hữu ích như thư rác, bình luận vi phạm và liên kết quảng cáo. Tuy nhiên, khi Internet và hành vi người dùng có nhiều thay đổi, Google nhận ra đã đến lúc phải kiểm soát chặt chẽ hơn thẻ nofollow cũng như cách xử lý chúng.  Giờ đây, liên kết nofollow được sử dụng trong trường hợp bạn muốn dẫn link đến một trang web khác nhưng không muốn Google theo dõi liên kết đó. Để đánh dấu link nofollow bạn sẽ thêm thẻ thuộc tính rel="nofollow" vào đoạn mã HTML (ngôn ngữ đánh dấu được thiết kế ra để tạo nên các trang web). Trong mắt người dùng link nofollow và dofollow không hề có sự khác biệt, các đường dẫn được gắn thẻ rel="nofollow" vẫn hoạt động như một liên kết ngược thông thường nên người đọc vẫn có thể nhấp vào liên kết và đi tới trang web được dẫn link một cách dễ dàng.  Với backlink dofollow, về cơ bản nó là một backlink bình thường có thể được gắn thẻ rel= "dofollow" hoặc không. Các link dofollow cho phép Google đi theo link đó và tiến hành theo dõi, thu thập, đánh giá nội dung của trang được liên kết. 2. 4 lợi ích của backlink nofollow Mặc dù Googlebot không theo dõi backlink nofollow nhưng loại backlink này vẫn mang đến nhiều lợi ích cho website của bạn: 2.1. Gia tăng lượng truy cập (traffic) cho website Việc đặt backlink nofollow trên các website chất lượng có ảnh hưởng đến lượng traffic cho website của bạn. Ví dụ, trang web A - vốn có lượng truy cập dồi dào có đặt link dẫn đến trang web B - trang web của bạn. Người đọc nhấp vào liên kết đó từ website A, và truy cập đến website B của bạn, tức là bạn đã nhận được thêm 1 truy cập. Dù liên kết đó gắn thuộc tính nofollow nhưng đây vẫn được coi là cách hiệu quả để thu hút traffic cho website.  Ngoài ra, đây cũng là cơ hội để bạn thu về backlink dofollow. Khi có nhiều người dùng truy cập vào website của bạn, đọc nội dung và thấy những kiến thức hữu ích họ có xu hướng chia sẻ liên kết trên các nền tảng số. Đồng nghĩa, website của bạn đã có nhiều backlink hơn và khả năng cao đó là backlink dofollow.  2.2. Hạn chế rủi ro cho website của bạn Bằng cách đặt thêm nofollow vào liên kết, công cụ tìm kiếm sẽ không theo dõi liên kết đó nữa. Điều này đồng nghĩa rằng, pagerank từ trang hiện tại không ảnh hưởng đến trang đích. Cụ thể, nếu bạn gắn một liên kết của website A trên website B của bạn thì thứ hạng của bạn hoàn toàn không bị ảnh hưởng dù website A có thứ hạng rất cao hay rất thấp. Bên cạnh đó, liên kết nofollow còn giúp ngăn chặn các spammer sử dụng trang web của bạn để tăng thứ hạng của họ. Điều này giúp bạn tránh bị Google phạt lỗi spam. 2.3. Quản lý liên kết không đáng tin hoặc nội dung không phù hợp Khi bạn dẫn link đến một trang web khác, tức là bạn đang "giới thiệu" trang đó với Google. Nếu trang đó không đáng tin cậy, Google có thể đánh giá thấp cả trang web của bạn. Tuy nhiên, thẻ nofollow là một cách để bạn khẳng định với Google rằng bạn không có bất cứ đánh giá gì với nội dung trên trang web đó và Google không được coi đây là lời giới thiệu của bạn. 2.4. Tăng độ đa dạng của backlink Một profile backlink tự nhiên bao gồm cả backlink dofollow và backlink nofollow. Việc sở hữu cả backlink dofollow và backlink nofollow giúp profile backlink của bạn trở nên đa dạng và tự nhiên hơn từ đó cải thiện khả năng xếp hạng trên kết quả tìm kiếm. 3. So sánh backlink nofollow và backlink dofollow Dưới đây là bảng so sánh chi tiết giữa backlink nofollow và backlink dofollow, giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc điểm của từng loại backlink: Tiêu chí Backlink nofollow Backlink dofollow Thuộc tính Backlink nofollow được gắn thuộc tính rel="nofollow" trong mã HTML. Thuộc tính này báo hiệu cho bot của Google và các công cụ tìm kiếm khác rằng không nên theo dõi và quét nội dung của liên kết. Backlink dofollow không có thuộc tính rel hoặc có thuộc tính rel="dofollow". Điều này cho phép bot Google theo dõi liên kết, thu thập thông tin và đánh giá nội dung của trang được liên kết. Tác động đến thứ hạng Backlink nofollow không truyền giá trị PageRank (sức mạnh liên kết) cho trang đích, do đó không ảnh hưởng trực tiếp đến thứ hạng của website trên trang kết quả tìm kiếm (SERP). Backlink dofollow truyền giá trị PageRank từ trang nguồn đến trang đích, giúp tăng cường sức mạnh SEO và có khả năng cải thiện trực tiếp thứ hạng website trên SERP. Tăng uy tín website Backlink nofollow không giúp tăng độ uy tín và tin cậy của website một cách trực tiếp. Tuy nhiên, nếu được đặt trên các website uy tín, nó vẫn mang lại giá trị gián tiếp như tăng traffic. Backlink dofollow có thể giúp tăng độ tin cậy và uy tín của website nếu được đặt…
11/09/2024

Kinh nghiệm triển khai nội dung SEO B2B

Xây dựng chiến lược nội dung SEO B2B là một thách thức đối với những người làm marketing bởi vì đối tượng mục tiêu của họ là doanh nghiệp, không phải người tiêu dùng. Cách các doanh nghiệp đưa ra quyết định mua sản phẩm/dịch vụ không giống với khách hàng tiêu dùng. Do đó, những người làm marketing trong lĩnh vực B2B cần đặt góc nhìn và cách tiếp cận đúng đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp. Xây dựng tư duy và tâm thế tốt khi triển khai dự án B2B Tư duy: “Đừng bán sản phẩm, hãy bán GIẢI PHÁP”. Tâm thế: Không chỉ là 1 người sản xuất nội dung mà hãy đặt bản thân ở cương vị là nhân viên bán hàng, marketing in-house của doanh nghiệp. Bạn hãy đóng vai là một nhân viên sale để tư vấn giải pháp tiềm năng cho khách hàng doanh nghiệp. 1. Khái niệm Content B2B B2B là viết tắt của Business to Business, nghĩa là từ doanh nghiệp tới doanh nghiệp. Nội dung B2B (hay cách gọi thông dụng Content B2B) là những bài viết được tạo ra để tiếp cận với đối tượng khách hàng là doanh nghiệp, không phải đại chúng. Đối tượng khách hàng mục tiêu của SEO B2B là doanh nghiệp, không phải người tiêu dùng. 2. Mục tiêu làm SEO B2B Tiếp cận và quảng bá sản phẩm của doanh nghiệp mình tới nhiều khách hàng doanh nghiệp (KHDN). Quảng bá sản phẩm/dịch vụ: Sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp luôn xuất hiện khi khách hàng thực hiện truy vấn. Tăng nhận diện thương hiệu: Xây dựng hình ảnh chuyên gia hàng đầu trong tâm trí khách hàng và tăng độ phủ ở nhiều điểm chạm trên hành trình tìm kiếm thông tin của họ. Làm SEO B2B không phải là để chốt sale mà để hỗ trợ quá trình ra quyết định của khách hàng. Bởi vì: Bán sản phẩm cho KH doanh nghiệp sẽ phức tạp và cần nhiều thời gian hơn. Tâm lý của khách hàng B2B là mua hàng bằng lý tính (không phải bằng cảm xúc như KH B2C). Vì vậy, quá trình đưa ra quyết định cần nhiều thời gian để cân nhắc nhiều yếu tố và trải qua nhiều giai đoạn. Trong đó, họ sẽ chú trọng vào ROI (tỷ lệ lợi nhuận/chi phí bỏ ra), mức độ hiệu quả của giải pháp/sản phẩm/dịch vụ,… Mức kỳ vọng về chuyển đổi nên tập trung vào bước khách hàng trở thành lead (để lại số điện thoại, email,…). Sau đó, bộ phận sale sẽ liên hệ, tiếp cận và thuyết phục khách hàng lựa chọn doanh nghiệp của mình. Chuyển đổi trong Marketing B2B thường sẽ kéo dài hơn so với B2C. 3. Đối tượng của Content B2B Khách hàng của doanh nghiệp B2B sẽ có nhiều chân dung, trong đó có 4 nhóm điển hình là: Nhân sự khảo sát thị trường Người có ảnh hưởng tới quyết định mua Người ra quyết định Người trực tiếp sử dụng Việc xác định rõ các chân dung khách hàng (người ra quyết định mua hàng, ký hợp đồng; người có ảnh hưởng đến đối tượng đó) và vấn đề của từng nhóm giúp người viết lựa chọn được hướng tiếp cận triển khai nội dung hiệu quả. 3.1 Nhân sự đi tìm trực tiếp Họ là người thực hiện nhiều khảo sát và nghiên cứu thị trường để tìm ra những lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp của mình. Họ tổng hợp danh sách các đối tác tiềm năng, đưa ra đánh giá về ưu và nhược điểm của họ cho cấp trên. Mục tiêu tìm kiếm: Tìm ra ưu điểm, key selling point, nhược điểm của doanh nghiệp. Search intent nổi trội: Sản phẩm abc nào tốt nhất hay đơn vị cung cấp nào tốt nhất/uy tín nhất? Nội dung cần thể hiện: Những key selling point và unique selling point (USP) của doanh nghiệp. 3.2 Người ảnh hưởng tới việc ra quyết định Đa số là những người am hiểu chuyên môn và sản phẩm như bộ phận kỹ thuật, IT, chuyên gia,… Đây là những người quan tâm chủ yếu tới chất lượng của sản phẩm sẽ mang tới hiệu suất, hiệu năng như thế nào. Vì vậy, nội dung cần có chiều sâu, độ chính xác cao, hiểu ngành, thể hiện rõ được USP của sản phẩm so với các đối thủ. 3.3 Người ra quyết định Họ chính là CEO, quản lý cấp cao của bộ phận trong doanh nghiệp và điều họ quan tâm nhất là giá cả, tỷ lệ ROI (chi phí chi ra/lợi nhuận thu về) và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên họ có thể không phải là người trực tiếp đọc bài viết của bạn. Vì vậy, đối với 3 nhóm này, nội dung cần tập trung vào: Doanh nghiệp của bạn sẽ cung cấp GIẢi PHÁP tối ưu giải quyết được vấn đề, nỗi đau của họ. Kết quả mà họ nhận được sau khi lựa chọn sản phẩm/giải pháp. Chỉ rõ và nhấn mạnh Key Selling Points và Unique Selling Points trong các bài viết. 3.4 Người trực tiếp sử dụng  Họ là người trực tiếp sử dụng sản phẩm/dịch vụ nhưng không có quyền đưa ra quyết định mua. Tuy nhiên, ý kiến của họ về sản phẩm/dịch vụ có thể tác động trực tiếp đến cấp trên. Ví dụ về máy quẹt thẻ POS.  Người sử dụng trực tiếp là nhân viên thu ngân (với các cửa hàng nhỏ thì có thể là người chủ). Mong muốn của đối tượng này đó là sản phẩm dễ sử dụng, ít thao tác, dễ nhớ, có thể chuyển thông tin giao dịch vào 1 hệ thống tổng mà không cần kiểm kê hàng ngày. Họ sẽ phản hồi cho cấp trên về chất lượng, tính khả dụng của máy POS trong quá trình làm việc. Vai trò của chân dung người trực tiếp sử dụng đối với người viết trong quá trình nghiên cứu dự…
11/09/2024

Các lợi ích khi sử dụng trung tâm khám phá GA4

Các nghiên cứu gần đây cho thấy các công ty ưu tiên ra quyết định dựa trên dữ liệu có khả năng sinh lời cao hơn 6% so với năm trước, trong khi 89% các nhà tiếp thị nói rằng dữ liệu rất quan trọng để ra quyết định thành công. Trung Tâm Khám phá GA4 cho phép bạn đi sâu hơn vào dữ liệu của mình để có được thông tin chi tiết thông qua các báo cáo có thể tùy chỉnh và tương tác phù hợp với các câu hỏi phức tạp của bạn về khách hàng. Công cụ “Khám phá” là tập hợp các kỹ thuật nâng cao mà trước đây chỉ có trong Google Analytics 360 (Bản trả phí của Google) mới có: Dùng để khám phá “SÂU” dữ liệu đã thu thập được và trả lời các CÂU HỎI PHỨC TẠP trong hành vi người dùng. Google đã xây dựng nhiều loại báo cáo thông dụng để doanh nghiệp sử dụng dễ dàng. Khám phá ngay chuỗi video Google Analytics 4 chi tiết: https://www.youtube.com/playlist?list=PLDAP0GHy1Yws7JZStWlwfT2OOUK9r_C5g Xem thêm các video khác tại đây! 1. Các lợi ích khi sử dụng trung tâm khám phá GA4 Tiêu chí Khám phá Báo cáo Các dạng báo cáo Báo cáo bảng Báo cáo phễu Báo cáo luồng hành vi Báo cáo người dùng Đa phần là dạng báo cáo bảng Chức năng Khám phá sâu dữ liệu người dùng Chỉ có những báo cáo căn bản Người dùng Muốn phân tích sâu dữ liệu, tìm “insight” mới Xem tổng quan về báo cáo chung ở trên website Thời gian xử lý Số liệu chính xác phải sau 48h Số liệu thường được cập nhật sau 1 vài giờ 1.1. Nhiều mẫu báo cáo khác nhau => Linh hoạt trong phân tích Trung Tâm Khám Phá trong GA4 không có các báo cáo được xác định trước. Thay vào đó, nó cung cấp cho bạn một giao diện linh hoạt để tạo các báo cáo tùy chỉnh phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn. Bạn có thể chọn các chỉ số, thứ nguyên và phân đoạn mà bạn quan tâm để xây dựng các báo cáo chi tiết và khám phá dữ liệu một cách chuyên sâu. Dưới đây là một số loại báo cáo phổ biến mà bạn có thể tạo trong Trung Tâm Khám Phá: Báo cáo khám phá (Exploration report): Đây là loại báo cáo linh hoạt nhất, cho phép bạn tự do kết hợp các kỹ thuật phân tích khác nhau như phân tích phễu, phân tích đường dẫn, phân tích theo nhóm và phân tích sự kiện. Báo cáo phễu (Funnel exploration report): Báo cáo này giúp bạn hiểu rõ hành trình của người dùng qua các bước khác nhau trên trang web hoặc ứng dụng, từ đó xác định các điểm rò rỉ và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Báo cáo đường dẫn (Path exploration report): Báo cáo này cho phép bạn xem các đường dẫn mà người dùng thường xuyên đi qua trên trang web hoặc ứng dụng, từ đó hiểu rõ hơn về cách họ tương tác với nội dung của bạn. Báo cáo phân đoạn (Segment overlap report): Báo cáo này giúp bạn so sánh các phân đoạn người dùng khác nhau để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt giữa chúng. Báo cáo người dùng (User explorer report): Báo cáo này cho phép bạn xem chi tiết về hành vi của từng người dùng cụ thể, bao gồm các sự kiện mà họ đã thực hiện và các trang mà họ đã truy cập. Báo cáo đồng bộ (Cohort exploration report): Báo cáo này giúp bạn phân tích hành vi của các nhóm người dùng có chung đặc điểm, ví dụ như những người dùng đã đăng ký trong cùng một khoảng thời gian. 1.2. Mỗi biểu đồ được thiết kế để hiểu rõ hành vi người dùng bằng nhiều tính năng 1.2.1. Nhiều kiểu biểu đồ và đồ thị Trung Tâm Khám Phá cung cấp nhiều loại biểu đồ và đồ thị khác nhau để trực quan hóa dữ liệu, giúp bạn dễ dàng nắm bắt thông tin và chia sẻ kết quả phân tích với các bên liên quan. 1.2.2. Tăng cường khả năng phân tích theo nhóm Bạn có thể phân tích hành vi của các nhóm người dùng khác nhau dựa trên các đặc điểm như nhân khẩu học, sở thích hoặc hành vi để có chiến lược tiếp thị cá nhân hóa hiệu quả hơn. Phân đoạn dựa trên nhân khẩu học: Chia người dùng thành các nhóm dựa trên độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý, ngôn ngữ, v.v. Phân đoạn dựa trên hành vi: Nhóm người dùng dựa trên các hành động họ thực hiện trên trang web hoặc ứng dụng, ví dụ như những người đã xem một sản phẩm cụ thể, thêm sản phẩm vào giỏ hàng, hoặc hoàn tất giao dịch. Phân đoạn dựa trên công nghệ: Chia người dùng dựa trên thiết bị, trình duyệt, hệ điều hành, v.v. Phân đoạn dựa trên nguồn lưu lượng truy cập: Nhóm người dùng dựa trên cách họ đến trang web hoặc ứng dụng của bạn, ví dụ như từ tìm kiếm tự nhiên, quảng cáo trả phí, mạng xã hội, v.v. 1.2.3. Phân tích phễu Tính năng phân tích phễu giúp bạn hiểu rõ hành trình của người dùng qua các bước khác nhau trên trang web hoặc ứng dụng, từ đó xác định các điểm rò rỉ và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Những người bị “rớt” thì họ làm gì tiếp theo 1.2.4. Phân tích đường dẫn Tính năng phân tích đường dẫn cho phép bạn xem các đường dẫn mà người dùng thường xuyên đi qua trên trang web hoặc ứng dụng, từ đó hiểu rõ hơn về cách họ tương tác với nội dung của bạn. 1.2.5. Phân tích sự kiện Bạn có thể theo dõi các sự kiện cụ thể,…
10/09/2024

Tổng hợp các tư duy cần có khi sử dụng GA4

GA4 là một nền tảng phức tạp với nhiều tính năng và báo cáo đa dạng. Nếu không có tư duy phân tích rõ ràng, bạn có thể bị choáng ngợp bởi lượng dữ liệu khổng lồ và không biết bắt đầu từ đâu. Tư duy phân tích giúp bạn xác định mục tiêu, tập trung vào những thông tin quan trọng và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu một cách hiệu quả. Để sử dụng GA4 một cách hiệu quả, bạn cần phát triển những tư duy sau: 1. Tư duy tập trung vào sự kiện (Event-Driven Thinking) GA4 tập trung vào việc thu thập dữ liệu sự kiện thay vì chỉ dựa vào số liệu trang. Hãy xác định các sự kiện quan trọng đối với doanh nghiệp của bạn và theo dõi chúng để hiểu rõ hơn về hành vi của người dùng. Sự kiện là trung tâm: Trong GA4, mọi hành động của người dùng trên website hay ứng dụng đều được coi là một sự kiện. Điều này khác biệt so với Universal Analytics (UA), nơi trọng tâm là lượt xem trang. Bạn cần xác định các sự kiện quan trọng đối với doanh nghiệp (ví dụ: nhấp vào nút “Mua hàng”, đăng ký nhận bản tin, xem video) và thiết lập theo dõi chúng. Tận dụng các thông số sự kiện: Mỗi sự kiện trong GA4 có thể đi kèm với các thông số (parameters) cung cấp thêm thông tin chi tiết về sự kiện đó (ví dụ: giá trị đơn hàng, loại sản phẩm, vị trí nhấp chuột). Hãy tận dụng các thông số này để có được bức tranh đầy đủ hơn về hành vi người dùng. Sử dụng các sự kiện tùy chỉnh: GA4 cho phép bạn tạo các sự kiện tùy chỉnh để theo dõi các hành động cụ thể mà bạn quan tâm. Điều này giúp bạn thu thập dữ liệu chi tiết và phù hợp với mục tiêu kinh doanh của mình. 2. Tư duy phân tích theo nhóm nhỏ (Audience-Centric Analysis). Sử dụng các phân đoạn người dùng để chia nhỏ dữ liệu và phân tích hành vi của các nhóm người dùng khác nhau. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về từng nhóm khách hàng và đưa ra các quyết định tiếp thị cá nhân hóa. Phân đoạn là các nhóm người dùng được xác định dựa trên các tiêu chí cụ thể (nhân khẩu học, hành vi, công nghệ, nguồn lưu lượng truy cập). GA4 cho phép bạn tạo các phân đoạn tùy chỉnh để phân tích hành vi của các nhóm người dùng khác nhau. Phân đoạn dựa trên nhân khẩu học: Chia người dùng thành các nhóm dựa trên độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý, ngôn ngữ, v.v. Phân đoạn dựa trên hành vi: Nhóm người dùng dựa trên các hành động họ thực hiện trên trang web hoặc ứng dụng, ví dụ như những người đã xem một sản phẩm cụ thể, thêm sản phẩm vào giỏ hàng, hoặc hoàn tất giao dịch. Phân đoạn dựa trên công nghệ: Chia người dùng dựa trên thiết bị, trình duyệt, hệ điều hành, v.v. Phân đoạn dựa trên nguồn lưu lượng truy cập: Nhóm người dùng dựa trên cách họ đến trang web hoặc ứng dụng của bạn, ví dụ như từ tìm kiếm tự nhiên, quảng cáo trả phí, mạng xã hội, v.v. Các bước tiến hành thử nghiệm: Xác định mục tiêu: Bạn muốn tìm hiểu điều gì? Ví dụ, bạn có thể muốn biết tỷ lệ chuyển đổi của người dùng đến từ một chiến dịch quảng cáo cụ thể. Chọn bộ lọc, phân đoạn hoặc tách nhỏ dữ liệu: Bộ lọc: Loại bỏ dữ liệu không liên quan để tập trung vào những gì quan trọng. Phân đoạn: Chia dữ liệu thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí cụ thể (như vị trí địa lý, thiết bị, hành vi). Tách nhỏ dữ liệu: Xem xét dữ liệu theo các chiều khác nhau (như theo thời gian, theo nguồn lưu lượng truy cập). Thiết lập thử nghiệm: Tạo các báo cáo tùy chỉnh hoặc sử dụng các công cụ phân tích có sẵn trong GA4. Phân tích kết quả: So sánh dữ liệu giữa các nhóm khác nhau để tìm ra những điểm khác biệt và xu hướng. Rút ra kết luận và hành động: Dựa trên kết quả phân tích, bạn có thể đưa ra quyết định và thực hiện các thay đổi cần thiết. Ví dụ: Giả sử bạn muốn biết liệu người dùng truy cập trang web của bạn từ thiết bị di động có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn so với người dùng truy cập từ máy tính để bàn hay không. Bạn có thể thực hiện các bước sau: Mục tiêu: Xác định tỷ lệ chuyển đổi của người dùng di động so với người dùng máy tính để bàn. Phân đoạn: Tạo hai phân đoạn: một cho người dùng di động và một cho người dùng máy tính để bàn. Thiết lập thử nghiệm: Tạo một báo cáo tùy chỉnh so sánh tỷ lệ chuyển đổi giữa hai phân đoạn này. Phân tích kết quả: Nếu tỷ lệ chuyển đổi của người dùng di động thấp hơn, bạn có thể tìm hiểu nguyên nhân và cải thiện trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động. 3. Tư duy phân tích theo hành trình (Customer Journey Analysis) GA4 cho phép bạn theo dõi hành trình của người dùng từ khi họ truy cập trang web hoặc ứng dụng của bạn cho đến khi họ hoàn thành mục tiêu. Hãy sử dụng các báo cáo phễu và đường dẫn để hiểu rõ hơn về hành trình của người dùng và xác định các điểm cải thiện. Sử dụng báo cáo phễu (Funnel Exploration) để “Xác định điểm rò rỉ”: Bạn có thể tạo phễu tùy chỉnh để theo dõi các bước cụ thể mà người dùng thực hiện trên trang web hoặc ứng dụng…
10/09/2024

Hướng dẫn sử dụng Backlink chất lượng từ báo chí và Guest Post

Backlink là một trong những yếu tố quan trọng trong dự án SEO để đưa website lên TOP kết quả tìm kiếm. Trong các loại Backlink, không thể không kể đến hai nguồn Backlink chất lượng từ báo chí và Guest Post. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách sử dụng hai nguồn này để đưa dự án tăng thứ hạng một cách bền vững. Bài viết này, SEONGON sẽ tổng hợp hướng dẫn sử dụng Backlink chất lượng từ báo chí và Guest Post. 1. Backlink từ báo chí, Guest Post là gì? Backlink từ báo chí, Guest Post được hiểu đơn giản chính là các liên kết từ bài đăng trả phí trên blog, website uy tín, chất lượng khác như các tờ báo điện tử, web cùng chủ đề, để đem về những phiếu bầu chất lượng cho website của bạn. Để tạo Backlink bằng Guest Post và báo chí, có 2 cách phổ biến: Cách 1: Đặt bài đăng mới. Ở cách này, bạn có thể thuê website bạn đăng bài hoặc tự viết nội dung theo chủ đề, từ khoá yêu cầu. Cách 2: Đặt các liên kết bạn muốn trên bài đăng đã có thứ hạng cao trên Google của đối tác. Có 2 cách phổ biến để tạo Backlink từ báo chí và Guest Post 2. Quy trình tạo Backlink từ Guest Post, báo chí Cách tạo Backlink chất lượng từ báo chí được thực hiện tương tự như với Guest Post. Dưới đây là quy trình 5 bước giúp bạn tạo Backlink hiệu quả cho hai nguồn này: Bước 1: Chọn lựa danh sách Guest Post/ báo chí uy tín Nếu bạn muốn có Backlink chất lượng, danh sách website, blog báo chí và Guest Post bạn lựa chọn cần phải uy tín, có nội dung liên quan đến chủ đề website của bạn. Nếu chọn lựa không cẩn thận, hiệu quả của Backlink sẽ không tốt như bạn mong đợi. Bước 2: Tạo nội dung chất lượng cho bài đăng Backlink hiệu quả là Backlink có thể điều hướng độc giả truy cập website của bạn. Và nội dung bài đăng chất lượng là yếu tố quan trọng nhất để quyết định điều này. Do đó, nếu muốn Backlink từ Guest Post và báo chí đem lại kết quả tốt, bạn cần hết sức chú tâm trong bước 2 này. Đầu tiên, bạn cần xác định bộ từ khoá (gồm từ khoá chính, từ khoá phụ, từ khoá khác) để sử dụng cho bài viết. Lưu ý, bạn không nên chọn bộ từ khoá trùng với bộ từ khoá KPIs bạn đang triển khai trong dự án SEO. Thứ hai, hãy nghiên cứu Search Intent của bộ từ khoá. Tất cả ý định tìm kiếm từ người dùng cần được xác định một cách đầy đủ để có thể tạo ra Outline bài viết phù hợp. Từ đó, bạn có thể tạo ra được một bài viết có nội dung đúng nhu cầu người dùng, đem lại traffic và chuyển đổi về website. Thứ ba, bạn cần lên outline phù hợp, thoả mãn được tất cả Search Intent đã nghiên cứu. Thứ tư, hãy bắt đầu viết bài dựa trên outline đã xây dựng. Điều quan trọng nhất là tìm kiếm đoạn văn bản hợp ngữ cảnh, có thể tạo động lực cho khách hàng click để chuyển hướng đến trang đích bạn mong muốn SEO. Cuối cùng, kiểm tra lại bài viết theo checklist chuẩn SEO và dễ đọc. Bước 3: Đăng bài viết tại blog, website đã chọn Sau khi đăng bài viết, bạn cần kiểm tra lại một lần nữa để chắc chắn bài đăng không có lỗi, có cần chỉnh sửa nội dung nào không. Bạn cần đặc biệt lưu ý đến URL và Anchor Text đã chính xác với yêu cầu hay chưa. Hãy kiểm tra lại bài viết trước khi đăng tải Bước 4: Submit và Index Backlink Submit Backlink có thể thực hiện trong Google Search Console để bài đăng được lập chỉ mục, cũng như được bots của Google quét nhanh hơn. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng Tool bên thứ 3 để quá trình Index Backlink từ báo chí, Guest Post trở nên nhanh hơn. Bước 5: Kiểm tra lại Backlink nhận về Google Search Console Kể từ ngày Backlink được Index, khoảng một tuần sau hoặc ngày hôm sau, bạn có thể kiểm tra link này bằng Google Search Console để biết nó đã được ghi nhận hay chưa. Bạn thực hiện lần lượt các thao tác: Truy cập Google Search Console. Chọn liên kết và tải xuống các liên kết. Kiểm tra Backlink trong File tải xuống. Kiểm tra Backlink nhận về Google Search Console bằng cách tải về tất cả liên kết 3. Tiêu chí chọn báo chí, Guest Post chất lượng Dưới đây là 10 tiêu chí giúp SEOer lựa chọn danh sách báo chí, Guest Post chất lượng một cách dễ dàng. Tiêu chí 1 – Organic traffic cao: Một website sở hữu hầu hết các trang đích đạt TOP và traffic tốt, có nội dung hữu ích, giá trị cho người dùng tìm kiếm thông tin, sẽ được Google đánh giá chất lượng. Nếu website của bạn nhận được 1 Backlink từ website này, nó sẽ trở nên uy tín hơn với người dùng. Tiêu chí 2 – Số lượng Link out ít: Đây là một dấu hiệu cho thấy website có giá trị cao, chọn lọc kỹ càng tất cả các Link trỏ về website khác. Phần lớn website mua bán Backlink đều không tập trung tạo ra các nội dung chất lượng, có thể thăng thứ hạng. Thay vào đó, họ chỉ quan tâm khai thác các Link out với số lượng khá nhiều. Nếu website bạn lựa chọn có Link out ít, giá trị Backlink bạn nhận được sẽ càng chất lượng hơn. Tiêu chí 3 – Chủ đề Website liên quan: Bạn nên chọn những…
10/09/2024

Hướng dẫn sử dụng Screaming Frog từ A – Z

1. Định nghĩa Screaming Frog là một công cụ SEO (Search Engine Optimization) mạnh mẽ được sử dụng để thu thập dữ liệu các trang web, phân tích và kiểm tra các yếu tố SEO trên trang web. Công cụ này được phát triển bởi công ty Screaming Frog, có trụ sở tại Anh. Screaming Frog SEO Spider là sản phẩm nổi tiếng nhất của họ. 2. Màn hình làm việc Các thành phần quan trọng: Ô tìm kiếm: Nhập website cần crawl Các Nút Start, Clear: Bắt đầu hoặc xóa dữ liệu đã crawl Thanh tiến độ Crawl Vùng dữ liệu bên góc trái trên cùng: Screaming Frog trả về dữ liệu toàn bộ Website Vùng dữ liệu bên phải trên cùng: Số liệu thống kê nhanh các yếu tố đã crawl Vùng dữ liệu bên góc trái dưới cùng: Chi tiết từng dữ liệu của từng URL Vùng dữ liệu bên phải dưới cùng: Biểu đồ minh hoạ dữ liệu Thanh điều hướng trên cùng: Cài đặt quét, xuất dữ liệu, v.v. 3 tính năng cơ bản của Screaming Frog 3.1. Cào dữ liệu & Định cấu hình cào dữ liệu 3.1.1. 2 trạng thái cào dữ liệu cơ bản Screaming Frog cung cấp 2 trạng thái cào dữ liệu cơ bản mà bạn có thể điều chỉnh ở tab Mode của thanh điều hướng: Spider: Cào dữ liệu theo dạng domain List: Cào danh sách dữ liệu được nhập thủ công hoặc copy paste Lưu ý: Với dạng list, Screaming Frog sẽ sắp xếp lại thứ tự URL + loại các URL trùng lặp trong list nếu có. Ngoài ra, bạn có thể điều chỉnh các dạng cào dữ liệu nâng cao hơn bằng cách định cấu hình dữ liệu ở tab Configuration trên thanh điều hướng. Đọc thêm về Configuration: SEO Spider Configuration – Screaming Frog 3.1.2. Định cấu hình cào dữ liệu nâng cao a. Tuỳ chỉnh hành vi cào của Screaming Frog: Spider > Crawl Định cấu hình Crawl sẽ cho phép bạn tùy chỉnh các tài nguyên, hành vi quét và các loại đường dẫn mà Screaming Frog sẽ quét. Ví dụ, bỏ tick ở ô Crawl và Store của Images thì Screaming Frog sẽ không thu thập các dữ liệu liên quan đến hình ảnh trên website của bạn. b. Tùy chỉnh dữ liệu Screaming Frog cào: Spider > Extraction Định cấu hình ở phần Extraction sẽ cho phép bạn tùy chỉnh các dữ liệu mà Screaming Frog sẽ trích xuất, lưu trữ và phân tích trong khi cào dữ liệu. Ví dụ: Nếu bạn chỉ cần trích xuất Page Title và Meta, bạn có thể bỏ tick ở các trường Indexicality, Word Count. c. Tuỳ chỉnh các URL mà Screaming Frog cào: Include/Exclude Bạn có thể tìm thấy tính năng Include/Exclude trong phần Content. Bạn có thể nhập một chuỗi các URL mà bạn không muốn Screaming Frog cần phải cào theo cú pháp /url/ Ví dụ: Khi cào SEONGON, bạn muốn cào tất cả các URL trừ các URL thuộc phần đào tạo và phần tuyển dụng. Bạn chỉ cần nhập URL: https://www.seongon.com/dao-tao/ vào ô trống trong phần Exclude. Tính năng này có thể áp dụng khi bạn muốn quét website nặng hoặc siêu nặng do có nhiều bộ lọc/đa ngôn ngữ, v.v. Lưu ý: Chức năng “exclude” (loại trừ) cho phép bạn loại trừ các URL khỏi quá trình thu thập dữ liệu bằng cách sử dụng khớp một phần với regex. Một URL khớp với “exclude” sẽ không được thu thập dữ liệu (không chỉ là ‘ẩn’ trong giao diện). Điều này có nghĩa là các URL khác không khớp với “exclude”, nhưng chỉ có thể truy cập từ một URL bị exclude, cũng sẽ không được tìm thấy trong quá trình thu thập dữ liệu. Danh sách “exclude” được áp dụng cho các URL mới được phát hiện trong quá trình thu thập dữ liệu. Danh sách “exclude” này không áp dụng cho các URL ban đầu được cung cấp trong chế độ crawl hoặc list mode. d. Tùy chỉnh nguồn cào dữ liệu: Spider > API Access Chức năng API Access sẽ cho phép bạn kết nối Screaming Frog với các công cụ như GA4, Google Search Console, PageSpeed Insights, v.v. để lấy dữ liệu trực tiếp. Ví dụ: Kết hợp Screaming Frog với Google Search Console sẽ cho phép bạn trích xuất URL Clicks, Impressions, v.v. của một URL bất kỳ trên site. e. Tuỳ chỉnh bot cào dữ liệu: Spider > User-Agent Chức năng nâng cao này cho phép bạn thay đổi bot cào dữ liệu để biết được các loại bot đang thu thập được các dữ liệu gì từ website của bạn. Bạn có thể sử dụng công cụ technicalseo: https://technicalseo.com/tools/pre-rendering/ để xem trước danh sách các loại bot đang được cào website của bạn, sau đó vào Screaming Frog để tùy chỉnh cho phù hợp. f. Tùy chỉnh cơ sở trích xuất dữ liệu: Spider > Rendering Định cấu hình Rendering cho phép bạn cào dữ liệu của các website Java đảm bảo không bị sót link. Lưu ý rằng cào Java sẽ chậm và dữ liệu lớn, có thể gây lag máy. Khi cào website bằng Java, Screaming Frog sẽ list ra các vấn đề cần sửa đối với website Java như: Pages with Blocked Resources: 1 số tài nguyên như ảnh, Java, CSS có thể bị chặn bởi tệp robots.txt Contains JavaScript Links/Content: Trang chứa tài nguyên chỉ đọc được sau khi render Java. Noindex/Nofollow/Canonical Only in Original HTML: Trang chứa thẻ noindex trong Raw HTML (chưa render) sẽ bị Googlebot bỏ qua và không render. Canonical Mismatch: Thẻ canonical ở HTML trước và sau khi render không khớp. Page Title/Meta/H1:  Các trang có title, meta, H1 khác nhau trước và sau khi render. Old AJAX: Các trang vẫn sử dụng crawling schema cũ mà Google đã khai tử từ 2015. Để làm việc với web Java thì nên đọc tài liệu này: https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/javascript/javascript-seo-basics?hl=vi…
25/06/2024

Hướng dẫn đặt internal link & external link đúng cách hiệu quả

Một trong những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả SEO của website chính là việc sử dụng internal link (liên kết nội bộ) và external link (liên kết ngoài) một cách hợp lý và hiệu quả. Dưới đây là hướng dẫn đặt link bạn không nên bỏ qua để tăng thứ hạng tìm kiếm của nội dung.  1. Ngữ cảnh đặt internal link hiệu quả Internal link (hay còn gọi liên kết nội bộ) kết nối các trang khác nhau trong cùng một website nhằm tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và tăng thứ hạng tìm kiếm. 1.1. Tính liên quan Để tối ưu hóa internal link, hãy đảm bảo tính liên quan mật thiết giữa trang đích và trang nguồn cần đẩy TOP. Điều này sẽ giúp mang lại giá trị cho người đọc, khuyến khích họ khám phá thêm thông tin liên quan và dành nhiều thời gian hơn cho website của bạn. Tuyệt đối cần tránh việc liên kết đến trang không liên quan vì sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng.  1.2. Vị trí đặt link Ưu tiên đặt link trong nội dung bài viết một cách tự nhiên, đặc biệt là những vị trí có chứa các cụm từ khóa liên quan sẽ giúp người đọc dễ dàng khám phá thông tin mà họ quan tâm. Việc này cũng giúp tăng tính liên quan cho bài viết và cải thiện thứ hạng SEO đáng kể. Tốt nhất, SEOer nên sử dụng anchor text mô tả chính xác nội dung trang đích để thu hút người đọc click vào. Đồng thời, hãy đặt link một cách tự nhiên, tránh nhồi nhét quá nhiều link để tránh ảnh hưởng đến trải nghiệm đọc. [caption id="attachment_50121" align="aligncenter" width="1580"] Internal link trên website cần được đặt ở vị trí tự nhiên và phù hợp với nội dung[/caption] 1.3. Một số vị trí đặt internal link hiệu quả Dưới đây là những vị trí “vàng” trong việc đặt internal link và các liên kết phù hợp với “ngữ cảnh” mà các bạn cần nắm.  Đầu bài viết: giới thiệu nội dung chính và dẫn dắt người đọc đến các thông tin chi tiết. Giữa bài viết: bổ sung thông tin liên quan, mở rộng chủ đề đang bàn. Cuối bài viết: tóm tắt nội dung, gợi ý các bài viết liên quan để người đọc tiếp tục khám phá.  Menu website: đặt link các trang quan trọng nhằm giúp người dùng thuận lợi trong việc truy cập nội dung tìm kiếm. Footer website: liệt kê các trang liên quan, thông tin liên hệ, v.v. 1.4. Lưu ý khi đặt internal link Sử dụng anchor text phù hợp, mô tả nội dung trang đích chính xác, súc tích và dễ hiểu sẽ thu hút người đọc click vào để khám phá thêm thông tin. Đa dạng hóa anchor text, hạn chế tình trạng lặp lại một anchor text cho nhiều liên kết, tránh gây nhàm chán cho người dùng. Tốt nhất SEOer nên kết hợp sử dụng từ khóa chính (tối đa 30%) cùng các từ khóa phụ được phủ đều và % nhỏ dần căn cứ theo volume search. Chú ý mật độ liên kết, đặt internal link vừa đủ với nội dung bài viết. Tránh nhồi nhét quá nhiều liên kết có thể gây khó chịu và ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm của người đọc.  Theo dõi mức độ hiệu quả của internal link bằng cách công cụ thống kê & phân tích phù hợp. Điều này nhằm đánh giá mức độ hiệu quả của từng internal link để điều chỉnh số lượng và chất lượng khi cần thiết.  [caption id="attachment_50122" align="aligncenter" width="1920"] Tránh nhồi nhét quá nhiều internal link trong nội dung bài viết[/caption] 1.5. Một số ví dụ ngữ cảnh cụ thể Dưới đây là một số ví dụ ngữ cảnh đặt internal link hiệu quả mà SEOer có thể tham khảo và áp dụng. "Để tìm hiểu thêm chi tiết về [tên chủ đề], bạn có thể tham khảo thông qua [tên bài viết]." "[Tên sản phẩm] có nhiều mẫu mã đa dạng, bạn có thể tham khảo thêm tại [danh mục sản phẩm]." "Bài viết này đã cung cấp cho bạn đọc những thông tin cơ bản nhất xoay quanh [chủ đề]. Tìm hiểu thêm những thông tin chi tiết bằng cách tham khảo các bài viết sau:" 1.6. Lợi ích khi đặt internal link hợp lý Nâng tầm trải nghiệm của người dùng: Giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm thông tin liên quan nhanh chóng và thuận tiện, tăng thời gian lưu lại website.  Tăng thứ hạng SEO: Với cấu trúc liên kết nội bộ tốt, Google và các bot tìm kiếm dễ dàng trong việc “đọc” cấu trúc website, từ đó đánh giá cao khả năng điều hướng và trải nghiệm người dùng. Tối ưu hóa hiệu quả marketing: Thu hút người đọc đến với các trang đích mong muốn, nơi bạn có thể giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hay kêu gọi hành động cụ thể nhằm tăng tỷ lệ chuyển đổi, mang lại lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh tốt hơn. 1.7. Công cụ hỗ trợ Để tối ưu hóa việc đặt internal link với hiệu quả cao nhất, một số công cụ đắc lực dưới đây có thể giúp bạn.  Screaming Frog: Công cụ phân tích tổng thể website và rà soát toàn bộ liên kết nội bộ. Công cụ hiệu quả này sẽ hỗ trợ bạn trong việc tìm kiếm cơ hội đặt internal link hiệu quả.  SEMrush: “Chuyên gia” trong việc phân tích website, nghiên cứu từ khóa và theo dõi hiệu quả internal link. Với SEMrush, bạn có thể đánh giá mức độ thu hút và chuyển đổi của từng liên kết.  Google Search Console: Công cụ giúp theo dõi hiệu quả SEO của website và phát hiện lỗi liên quan đến internal link.…
06/06/2024

Top 19 công ty dịch vụ SEO website uy tín, chuyên nghiệp tại Việt Nam và trên thế giới

1. SEONGON  Với thâm niên phát triển hơn 11 năm, SEONGON - Thương hiệu từ Công ty Cổ phần SEONGON Thịnh Vượng - là công ty SEO chuyên nghiệp, chuyên cung cấp dịch vụ SEO TOP Google tổng thể uy tín được đánh giá cao bởi các chuyên gia Marketer và đạt nhiều thành tựu nổi bật.  Năm 2012, SEONGON chính thức trở thành Google Partner Premier và song hành cùng những đối tác lớn như Viettel, SunWorld,... . Đến nay, SEONGON đã phục vụ hơn 3500 khách hàng, 450+ dự án SEO thành công và chinh phục lòng tin yêu từ quý khách hàng, đối tác. Với văn phòng toạ lạc tại 25 Nam Đồng, SEONGON không chỉ nhận SEO Hà Nội mà còn cung cấp dịch vụ SEO Hồ Chí Minh và trên khắp cả nước. [caption id="attachment_24575" align="aligncenter" width="800"] SEONGON với đội ngũ chuyên nghiệp là một trong những dịch công ty cung cấp dịch vụ SEO website tổng thể uy tín chất lượng số 1 thị trường hiện nay [/caption] Cập nhật không ngừng các xu hướng của thế giới, của từng thế hệ, SEONGON sở hữu dịch vụ phủ rộng khắp các lĩnh vực ngành nghề và cung cấp dịch vụ chất lượng vượt trội đến khách hàng: Dịch vụ SEO Web: Thấu hiểu nhu cầu tìm kiếm của khách hàng và mang đến giải pháp cho nền tảng trực tuyến của doanh nghiệp dựa trên mô hình 3P. Với kinh nghiệm đưa 10.000+ từ khóa lên Top Google và hiệu quả tăng trưởng về doanh số, nhận diện thương hiệu, khách hàng tiềm năng cho doanh nghiệp đồng hành. Tham khảo thêm bảng giá SEO website mới nhất của SEONGON tại đây. Dịch vụ Digital Marketing tổng thể: Mục tiêu đầu cuối của doanh nghiệp và cam kết về KPIs là điểm mà SEONGON hướng tới để chinh phục hoàn mỹ. Với tiến độ rõ ràng, mỗi chỉ số hiệu quả luôn được kiểm soát chặt chẽ, báo cáo và phân tích bảng chi phí dựa trên hiệu quả hoạt động chiến dịch minh bạch. Dịch vụ Google Ads - Quảng cáo Google: SEONGON thuộc Top 3 Agency xuất sắc trong lĩnh vực Google Ads, với tổng chi tiêu vượt mốc 300 tỷ/năm. Am hiểu thuật toán của từng hệ thống và xây dựng kế hoạch, phương án triển khai chỉn chu, giúp doanh nghiệp tối đa hóa ngân sách quảng cáo. Dịch vụ đào tạo Google Marketing: Cung cấp nền tảng kiến thức từ cơ bản đến nâng cao trong các khóa đào tạo Google Marketing và đào tạo SEO tổng thể. Hơn 120 lớp học đã được tổ chức với gần 5000 học viên, SEONGON tự hào mang đến góc nhìn sâu và rộng cho học viên, giúp rèn luyện tư duy đến thực chiến.  Công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng Website: https://seongon.com/ Hotline: 0901707090 Email: [email protected] Trụ sở:  Hà Nội: Tầng 6, tòa nhà Lixil, 46 Bích Câu, Đống Đa, Hà Nội Hồ Chí Minh: Toong - 126 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP. HCM 2. TopOnSeek (TOS) TopOnSeek (TOS) được thành lập từ năm 2016, ra đời với sứ mệnh mang đến các giải pháp SEO toàn diện cho các trang web doanh nghiệp. Đơn vị hướng tới mục tiêu giúp doanh nghiệp tăng hiệu suất vận hành bằng cách tối ưu hóa lượt truy cập tự nhiên và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi, giúp đảm bảo nguồn thu ổn định. [caption id="attachment_49127" align="aligncenter" width="1366"] Công ty SEO uy tín TopOnSeek mang tới các giải pháp SEO toàn diện cho khách hàng nhằm cải thiện tỷ lệ chuyển đổi, giúp bảo đảm nguồn thu ổn định cho doanh nghiệp[/caption] Thông tin tổng quan TOS đã không ngừng khẳng định vị thế của mình là một trong những người tiên phong trong lĩnh vực Search Marketing, với mục tiêu tạo ra các giải pháp toàn diện và bền vững. Công ty là một người bạn đồng hành tin cậy của các doanh nghiệp, mang lại các phương pháp giúp họ thúc đẩy sự nhận diện thương hiệu, tăng cường lượt truy cập tự nhiên và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi. Ngoài ra, TOS cũng là đối tác Việt Nam đầu tiên với Semrush nhằm cung cấp những công cụ để hỗ trợ triển khai Digital Marketing trên thế giới đến với những chuyên gia Digital ở Việt Nam. Đặc biệt, công ty SEO TOS không chỉ giúp khách hàng tăng thứ hạng từ khóa trên kết quả tìm kiếm của Google, Yahoo, Bing mà còn giúp tăng là tỉ lệ chuyển đổi, mang lại nguồn doanh thu cao, ổn định và bền vững. Dịch vụ SEO hiện có của TOS TOS cung cấp phương pháp SEO an toàn, tập trung vào việc sử dụng cơ sở kỹ thuật và nội dung của trang web để làm một nền tảng mạnh mẽ, từ đó giúp tăng trưởng sự phát triển ổn định. Hiện nay, các dịch vụ SEO toàn diện cho Website được TOS cung cấp bao gồm: Audit Website: TOS cung cấp dịch vụ kiểm tra định kỳ cho các trang web hàng ngày hoặc hàng tuần bằng công cụ với tốc độ cao chỉ trong vài phút, nhằm tối ưu hóa hoạt động và khả năng hiển thị của trang web. Điều này giúp cải thiện ranking, thu hút nhiều lượt truy cập hơn và tăng hiệu suất của trang web. Tư vấn chiến lược về SEO: Nghiên cứu bộ từ khóa, so sánh với các đối thủ và đánh giá tiềm năng của thị trường từ đó đưa ra chiến lược phù hợp và hiệu quả nhất cho doanh nghiệp. Viết bài, đánh giá và chỉnh sửa theo xếp hạng từ khóa được cập nhật trên các thanh tìm kiếm: Với đội ngũ chuyên gia SEO có kinh nghiệm, TOS cung cấp các bài viết cho doanh nghiệp nhằm gia tăng…
01/06/2024

[Chia sẻ] Mẫu bài viết chuẩn SEO mới nhất – Bài viết, bài sản phẩm

Cùng SEONGON phân tích 2 mẫu bài viết chuẩn SEO dưới đây để có cái nhìn tổng quan cũng như giúp bạn dễ dàng thực hiện bài viết SEO nhé. 1.  Thế nào là bài viết chuẩn SEO? Bài viết chuẩn SEO là bài viết được viết nhằm đáp ứng nhu cầu, ý định tìm kiếm của người dùng, mang đến giá trị cho người dùng. Đồng thời, bài viết chuẩn SEO cũng được tối ưu hóa các kỹ thuật giúp đem lại sự thuận tiện cho người đọc, giúp Google dễ dàng hiểu được nội dung, chủ đề nói đến của bài viết. Nhờ vậy, Google sẽ dễ dàng phân phối bài viết tới đúng đối tượng người dùng cũng như đem lại thứ hạng cao cho bài viết khi người dùng tìm kiếm. [caption id="attachment_19083" align="aligncenter" width="800"] Bài viết chuẩn SEO là gì? Làm sao để có thể viết được bài chuẩn SEO?[/caption] Để có bài viết chuẩn SEO, bạn sẽ cần thực hiện từ bước nghiên cứu chủ đề của từ khóa, nghiên cứu đối thủ và nhận biết ý định tìm kiếm của người dùng. Đây là một trong những bước quan trọng nhất khi viết bài chuẩn SEO. Tiếp đến là dựa vào ý định tìm kiếm đã xác định, bạn sẽ sản xuất nội dung tương ứng nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Tiếp đến là bạn sẽ tối ưu nội dung này sao cho Google dễ hiểu được nội dung, chủ đề và dễ dàng trong việc phân phối nội dung. Để biết được bài viết đã chuẩn hay chưa, bạn nên kiểm tra lại nội dung theo 35 Checklist bài viết chuẩn SEO. Hoặc tham khảo 2 mẫu bài viết chuẩn seo trong mục tiếp theo. Xem thêm: Dịch vụ SEO tổng thể Hà Nội 2. Mẫu bài viết chuyên môn, kiến thức chuẩn SEO Giờ SEONGON sẽ làm mẫu về bài viết chuẩn SEO cho bạn nhé. SEONGON sẽ lấy bài viết sau làm mẫu phân tích về những tiêu chí SEO: https://decumar.vn/tri-mun/chua-mun-boc-o-cam.html Mẫu bài viết được tối ưu với từ khóa chính là “Trị mụn bọc ở mũi”; từ khóa được chèn ở các vị trí quan trọng là Tiêu đề, Sapo và cả nội dung của bài viết. Heading trong bài được chèn từ khóa chính từ khóa phụ phù hợp. Ví dụ cụm từ khóa chính “Cách trị mụn bọc ở mũi” được chèn vào H2 của bài, những cụm từ khóa phụ “Cách trị mụn bọc ở mũi đơn giản”; “Làm xẹp mụn bọc ở mũi” được chèn vào trong H2, H3 của bài. Bài viết được bố trí cụm từ khóa chính là “trị mụn bọc ở mũi” trải đều khắp toàn bộ nội dung của bài. Các tiêu đề phụ trong bài viết được chèn thẻ Heading tương ứng và tuân thủ theo quy định. Mục 2. được đặt là H2, mục 2.1. được đặt là H3. Phần nội dung đầu tiên được chèn thêm link nội bộ tới bài viết về “Nguyên nhân gây mụn bọc ở mũi”. Đây là bài viết cụ thể về nguyên nhân, người đọc khi tới đoạn nội dung này thì sẽ có xu hướng tìm hiểu cụ thể hơn về các nguyên nhân gây mụn bọc thay vì chỉ là 3 nguyên nhân cơ bản, phổ biến nhất. Ở mục nguyên nhân cơ bản, các nguyên nhân được liệt kê theo dạng list bởi các ý này là nội dung bên trong mục nguyên nhân. Đồng thời đây là những nội dung ngang hàng với nhau.1 Tips nhỏ ở đây là bôi đậm ý chính ở đầu đoạn, người dùng sẽ rất dễ để theo dõi và nắm bắt thông tin. Đoạn nội dung sau sẽ là để giải thích cụ thể cho ý bôi đậm ở đầu Hình ảnh sử dụng trong bài viết được bổ sung đầy đủ thẻ Alt và chú thích hình ảnh. Thẻ Alt của hình ảnh được chèn thêm từ khóa “trị mụn bọc ở mũi”. Đoạn nội dung về hướng dẫn thực hiện các cách trị mụn bọc được thể hiện theo dạng dễ đọc nhất. Từng mục được sử dụng dạng list các bước giúp người đọc dễ dàng thực hiện theo, nhờ vậy tăng trải nghiệm trên trang và giữ chân người dùng lâu hơn. Ở đoạn nội dung về thông tin sản phẩm, phần CTA được sử dụng dạng nút bấm để tạo sự khác lạ, bắt mắt cũng như kích thích người dùng bấm vào hơn. > Tự làm nội dung chuẩn SEO quá phức tạp? Tham khảo ngay bảng báo giá dịch vụ SEO tổng thể trọn gói làm từ A-Z tiết kiệm công sức cho bạn. 3. Mẫu bài viết sản phẩm chuẩn SEO Để tham khảo mẫu bài viết sản phẩm chuẩn SEO, có rất nhiều trang bán hàng, E-Commerce lớn mà bạn có thể tham khảo. Ví dụ như các trang Thế giới di động, CellphoneS… Bạn hoàn toàn có thể xem những trang này để có khung cho bài viết sản phẩm của mình. Ta cùng lấy ví dụ sau để phân tích nhé: https://cellphones.com.vn/iphone-11.html Tên sản phẩm được thể hiện rõ và cung cấp thông tin về sản phẩm, đây là mẫu iPhone 11 phiên bản hàng Chính hãng được bán tại thị trường Việt Nam với mã VN/A. Bên cạnh tên sản phẩm là mục đánh giá sao giúp ghi nhận được có bao nhiêu khách hàng hài lòng về sản phẩm, giúp tăng thêm sự tin tưởng cho người mua. Bên dưới là những hình ảnh minh họa cho sản phẩm được chụp với chất lượng cao, rõ nét và chi tiết về sản phẩm. Phía bên tay phải là các phiên bản khác nhau đi kèm với mức giá để người dùng có thể cân nhắc lựa chọn. Phần nội dung bên cạnh với sản phẩm bắt buộc phải có đó là công cụ, nút…
05/03/2024

File robots.txt là gì? Cách tạo và gửi file robot txt thành công

File robots.txt được biết đến như là một công cụ không thể thiếu đối với SEOer, giúp bạn quản lý và kiểm soát cách các công cụ tìm kiếm thu thập và lập chỉ mục nội dung trên website. Vậy File robots.txt là gì? Cách thức hoạt động ra sao? Nên lưu ý gì khi sử dụng? Dưới đây là những thông tin cụ thể giúp bạn tận dụng robots.txt file đạt hiệu quả SEO tốt nhất. 1. Tìm hiểu về file robots.txt File robots.txt là một công cụ hữu ích đóng vai trò chiến lược trong SEO. Nếu biết cách ứng dụng tốt công cụ này, bạn sẽ giúp website của mình hoạt động hiệu quả hơn. Vậy File robots.txt là gì? 1.1. File robots.txt là gì?   File robots.txt là tệp văn bản nằm trong thư mục gốc của website, chứa các chỉ dẫn dành cho các bot của công cụ tìm kiếm như Google, Bing,... về cách thức mà bot có thể thu thập dữ liệu trên trang của bạn. Tức là tệp này sẽ cho các bot biết những URL nào được phép truy cập và những URL nào bị hạn chế. Nhìn chung, chức năng chính của file robots.txt chính là ngăn cản các bot gửi quá nhiều yêu cầu cùng lúc cho trang web cùng một lúc, nhằm tiết kiệm tài nguyên và duy trì hiệu suất ổn định cho máy chủ. Tuy nhiên, việc chặn một trang trong robots.txt không đảm bảo trang đó sẽ hoàn toàn không xuất hiện trên kết quả tìm kiếm. Nguyên nhân là bởi vì các trang khác vẫn có thể liên kết đến nó. Nó hoàn toàn có khả năng được lập chỉ mục thông qua các liên kết bên ngoài. [caption id="attachment_53170" align="aligncenter" width="800"] File robots.txt là công cụ hữu ích trong quá trình SEO[/caption] 1.2. Vị trí của file robots.txt Dành cho những ai chưa biết, file robots.txt chuẩn đặt ở thư mục gốc của website. Điều này nhằm đảm bảo công cụ tìm kiếm có thể dễ dàng tìm thấy và truy cập vào trang. Vị trí của tệp này ở: https://www.example.com/robots.txt Trong đó, example.com là tên miền của bạn. Việc đặt file robots.txt ngay tại thư mục gốc của website cho phép công cụ tìm kiếm truy cập trực tiếp vào tệp ngay khi ghé thăm website. Điều này đảm bảo rằng các quy tắc bạn đã thiết lập sẽ được áp dụng một cách chính xác. Trong tình huống bạn đặt file robots.txt ở một vị trí khác hay trong thư mục con, ví dụ: https://www.example.com/folder/robots.txt. Lúc này, các bot sẽ không thể tìm thấy tệp, do đó, không thể thực hiện theo các quy tắc bên trong. Chính vì thế, quy tắc quan trọng mà SEOer cần tuân thủ, đó chính là đặt file robots.txt tại thư mục gốc của tên miền. 1.3. Kiểm tra website đã có file robots.txt chưa Để kiểm tra, bạn mở thanh tìm kiếm của trình duyệt, gõ chính xác địa chỉ của tệp robots.txt theo cú pháp sau: https://seongon.com/robots.txt Hãy thay “seongon.com” bằng tên miền website bạn muốn kiểm tra. Sau đó, hãy nhấn enter, trình duyệt sẽ tự động truy cập và hiển thị nội dung của tệp robots.txt nếu nó tồn tại. Nếu không, bạn sẽ thấy trang báo lỗi 404 hoặc một thông báo cho biết rằng file này không có sẵn. [caption id="attachment_53185" align="aligncenter" width="931"] Hãy gõ theo đúng cú pháp để kiểm tra website có file robots.txt chưa[/caption] 2. Định dạng chuẩn của file robots.txt Khi thiết lập file robots.txt, việc hiểu rõ định dạng chuẩn là rất quan trọng nhằm đảm bảo rằng các bot có thể hiểu và tuân theo các quy tắc bạn đã thiết lập.  2.1. Cấu trúc cơ bản của file robot.txt File robots.txt có cấu trúc đơn giản, gồm các chỉ dẫn cơ bản dành cho các bot tìm kiếm. Dưới đây là 4 cú pháp bạn sẽ bắt gặp trong một file robot.txt.  User-agent: Xác định bot nào sẽ bị ảnh hưởng bởi các quy tắc tiếp theo. Mỗi bot tìm kiếm đều có một tên riêng, ví dụ: User-agent: Googlebot Disallow: Ngăn bot tìm kiếm truy cập vào một URL hoặc một thư mục cụ thể. Ví dụ, với các thiết lập bên dưới có thể hiểu là một yêu cầu bot tìm kiếm không được truy cập vào thư mục /admin/. Disallow: /admin/ Allow: Bot được phép vào một URL hoặc thư mục nhất định. Mặc dù ít được sử dụng hơn, nhưng chỉ dẫn này có thể giúp mở quyền truy cập vào các tài nguyên quan trọng. Ví dụ, quy tắc dưới cho phép bot được truy cập vào thư mục /images/. Allow: /images/ Sitemap: Chỉ ra vị trí của tệp sitemap.xml, giúp công cụ tìm kiếm tìm thấy bản đồ cấu trúc website dễ dàng hơn. Sitemap: https://example.com/sitemap.xml [caption id="attachment_53184" align="aligncenter" width="900"] File robots.txt gồm các chỉ dẫn cơ bản dành cho các bot tìm kiếm[/caption] 2.2. Định dạng file robot.txt đầy đủ Dưới đây là một ví dụ điển hình về file robots.txt đầy đủ với các chỉ dẫn cho công cụ tìm kiếm: User-agent: Googlebot Disallow: /admin/ Disallow: /cgi-sys/ Disallow: /temp/ Disallow: *.php~ Allow: /images/ Sitemap: https://example.com/sitemap.xml User-agent: Bingbot Disallow: /private/ Trong ví dụ trên: Googlebot bị chặn truy cập vào các thư mục /admin/, /cgi-sys/, /temp/ và các tệp có phần mở rộng .php~. Tuy nhiên, Googlebot được phép truy cập vào thư mục /images/. Bingbot không được phép truy cập vào thư mục /private/. Cả Googlebot và Bingbot đều nhận được thông báo về vị trí của tệp sitemap.xml để thu thập dữ liệu hiệu quả hơn. Qua đó, có thể thấy rằng File robots.txt là một công cụ hữu ích giúp SEOer kiểm soát cách các bot tìm kiếm và tương tác với website của mình một cách hiệu quả hơn. File này cũng đảm bảo rằng chỉ trang quan trọng của website…
20/09/2023

Dịch vụ SEO Traffic: Hàng chục nghìn traffic tự nhiên miễn phí/tháng

Dịch vụ SEO traffic là một dịch vụ tối ưu thứ hạng đang quan tâm rất nhiều hiện nay vì bên cạnh đẩy TOP, nó còn mang đến lượng truy cập tự nhiên lớn cho website. SEONGON là đơn vị Agency với hơn 10 năm kinh nghiệm cung cấp dịch vụ SEO Traffic bằng phương pháp PPP bền vững. Trong bài viết này, hãy để các chuyên gia hàng đầu của chúng tôi tư vấn giúp bạn hiểu hơn về dịch vụ và lý do vì sao SEONGON là đối tác đáng tin cậy để đặt trọn niềm tin khi tìm kiếm dịch vụ SEO tại Hà Nội. Dịch vụ SEO Traffic là gì? Dịch vụ SEO Traffic là dịch vụ tối ưu thứ hạng website (SEO) nhằm mục đích thu được số lượt truy cập tự nhiên (organic traffic) cao hơn, từ đó giúp thương hiệu tiếp cận đến nhiều người dùng hơn và tăng tỷ lệ chuyển đổi. Để có thể thu được lượng traffic tự nhiên cao, dịch vụ SEO traffic không chỉ cần đẩy các trang lên thứ hạng cao (thường là top 1 đến top 3) mà còn cần tối ưu các yếu tố như tiêu đề (title), mô tả (meta description), đoạn trích hiển thị (snippet)... để kích thích người dùng click vào. 5 điều bạn cần biết trước khi lựa chọn dịch vụ SEO Traffic Trước khi đưa ra quyết định lựa chọn dịch vụ SEO Traffic, bạn cần có sự chuẩn bị, tìm hiểu rõ về lợi ích, cơ chế hoạt động hay cách xác định mục tiêu như thế nào hiệu quả. 1. Lợi ích từ SEO Traffic Thuật ngữ “Traffic” trong SEO được hiểu là những lượt truy cập tự nhiên của người dùng vào một Website. Theo đó, dịch vụ SEO Traffic sẽ tác động nhằm thúc đẩy số lượng lượt truy cập này vào trang web. Điều này tạo ra nhiều lợi ích cho doanh nghiệp, cụ thể: Giúp thương hiệu tiếp cận gần hơn với người dùng: SEO traffic đồng nghĩa với việc thứ hạng những trang của bạn xuất hiện ở vị trí cao với nhiều từ khóa. Điều này sẽ giúp khách hàng ngày càng “quen mắt” với tên thương hiệu khi search keyword nào cũng ra website của bạn. Tạo dựng lòng tin cho khách hàng: Sự xuất hiện nhiều của website theo thời gian cũng khiến người dùng cho rằng là chuyên gia trong lĩnh vực này. Do đó, họ dễ nảy sinh tâm lý tin tưởng vào các thông tin của website bạn hơn so với những website khác. Mang lại cơ hội chuyển đổi: SEO traffic sẽ góp phần đưa trang của bạn lên thứ hạng cao với các từ khóa mua hàng, cùng với sự tin tưởng của người dùng ở trên thì chuyển đổi sẽ là điều tất yếu xảy ra. 2. Cam kết dựa trên Organic Traffic Có nhiều loại traffic với những ý nghĩa khác nhau như Organic traffic, Paid traffic, Referring traffic,... Trong đó mỗi thông số sẽ đo lường lượng truy cập từ một nguồn cụ thể: Ví dụ như Organic traffic sẽ chỉ đo lường lượng truy cập của những người search từ khóa và ấn vào kết quả SEO; Paid traffic chỉ đo lường lượng truy cập của người ấn vào kết quả quảng cáo… Mặc dù hiệu quả từ tất cả các kênh digital marketing đều có mối liên kết với nhau, nhưng Organic Traffic sẽ đo lường rõ rệt nhất hiệu quả do SEO mang lại. Do đó đây sẽ là chỉ số phù hợp nhất để cam kết trong hợp đồng. Tham khảo: Traffic là gì? 8 loại traffics quan trọng nhất đối với Website Có rất nhiều công cụ có thể đo lường chỉ số Organic Traffic, song bạn nên lựa chọn công cụ chính chủ từ Google. Hiện nay Google Search Console là công cụ chính thống với mức độ chính xác cao nhất do Google cung cấp để giúp doanh nghiệp theo dõi các thông số SEO trên website. [caption id="attachment_45949" align="aligncenter" width="1024"] Traffic tự nhiên phải được đo lường bằng công cụ Google Search Console[/caption] 3. Tập trung tạo Traffic từ những từ khóa sát sườn tới ngành hàng Có rất nhiều chủ đề có thể mang lại truy cập cho website. Tuy nhiên, lượng traffic đến từ những chủ đề liên quan “sát sườn" đến lĩnh vực kinh doanh sẽ có giá trị thực sự với chiến dịch marketing thương hiệu và tạo chuyển đổi cho doanh nghiệp. Dựa trên nguyên tắc này, hướng triển khai chiến dịch SEO Traffic đúng đắn cần đi từ những từ khóa thuộc chủ đề sát nhất với sản phẩm, dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp. Tiếp theo đó, bạn có thể mở rộng từ từ các chủ đề liên quan của ngành. 4. Muốn có Traffic trước hết cần SEO tổng thể Không ít doanh nghiệp và cá nhân nhầm tưởng rằng chỉ cần đầu tư vào những từ khóa có lượt tìm kiếm cao (hay còn gọi là Hotkeys) thì mới có thể giúp traffic Website tăng trưởng. Tuy nhiên, dựa trên số liệu đúc kết từ hơn 11 năm kinh nghiệm triển khai SEO, SEONGON nhận thấy rằng lượng traffic nhờ chiến lược SEO tổng thể bộ từ khoá của ngành sẽ mang lại kết quả traffic cao và bền vững hơn do: SEO tổng thể sẽ triển khai cả từ ngắn và từ khoá dài với tổng lượt tìm kiếm cao hơn nhiều so với việc chỉ nhặt các từ khoá ngắn có độ cạnh tranh cao. SEO tổng thể sẽ giúp bao phủ nội dung rộng toàn ngành, tránh bỏ sót những từ khoá có khả năng tăng trưởng Volume Search trong tương lai. Như vậy, trong trường hợp có các từ khoá bị tụt Top, việc SEO tổng thể sẽ đảm bảo có những từ khóa khác bù traffic cho Website,…
20/09/2023

Dịch vụ SEO website lên TOP Google uy tín, cam kết top ổn định

Trải qua hơn 10 năm phát triển trong lĩnh vực SEO với hơn 5000+ dự án đa lĩnh vực, SEONGON tự hào là một trong những Agency cung cấp dịch vụ SEO TOP Google, đưa website lên TOP hàng đầu hiện nay. Với phương pháp SEO tổng thể PPP, SEONGON đã giúp 3000+ doanh nghiệp lên TOP Google bền vững và phát triển kinh doanh hiệu quả. 1. Vì sao nên lựa chọn dịch vụ SEO Top Google của SEONGON? Trước thị trường có nhiều đơn vị triển khai dịch vụ SEO cam kết Top, SEONGON vẫn tự hào nhận được sự tín nhiệm của các doanh nghiệp lớn, nhỏ bởi những ưu điểm vượt trội trong phương pháp làm nghề và dịch vụ hỗ trợ khách hàng như: 1.1. Phương pháp SEO PPP đẩy TOP bền vững và hiệu quả Dịch vụ SEO Top 10 Google được xây dựng dựa trên phương pháp SEO Tổng thể PPP được SEONGON dày công xây dựng dựa trên nguyên tắc của Google và thực tế triển khai hơn 5000+ dự án đa lĩnh vực trong hơn 10 năm qua. Quy trình thực hiện SEO Top Google dựa theo phương pháp này sẽ bao gồm 3P như sau: P1 - Tối đa các cụm từ tìm kiếm: Nghiên cứu từ khóa theo phương pháp 5x3, giúp bao phủ hành trình tìm kiếm của khách hàng về ngành nghề, dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp. P2 - Cấu trúc và tối ưu website: Xây dựng cấu trúc website đạt chuẩn và nâng cao trải nghiệm của người dùng trên trang, giúp Google dễ dàng nhận diện chủ đề, nội dung của website một cách nhanh chóng và hiệu quả dựa theo Checklist Onpage chuyên sâu. P3 - Xây dựng nội dung chất lượng, độc đáo: Nghiên cứu search intent, phân tích đối thủ và thị trường để xây dựng nội dung hữu ích cho người đọc với từng trang đích. Có thể thấy, phương pháp SEO PPP tuân thủ theo nguyên lý 3 WIN: Tốt cho Người dùng - Tốt cho Doanh nghiệp - Tốt cho Google, từ đó, nâng cao chất lượng website từ gốc và tạo nên sức mạnh tổng thể đạt Top Google một cách bền vững, hiệu quả. 1.2. Đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm triển khai đa lĩnh vực SEONGON là một trong những công ty hàng đầu trong lĩnh vực SEO và Digital Marketing, với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm và chuyên môn cao. SEONGON đã thực hiện thành công hơn 5000 dự án SEO đa dạng và phức tạp, cho cả thị trường nội địa và quốc tế, từ đó, giúp nhiều doanh nghiệp, thương hiệu nâng cao vị thế và uy tín của mình trên thị trường, bằng cách đưa website của họ lên Top các công cụ tìm kiếm. Đội ngũ chuyên gia của SEONGON gồm có: Ông Hà Việt Nam - Trưởng phòng Kỹ thuật SEO, với 9 năm kinh nghiệm tư vấn, triển khai và đào tạo SEO và là đồng tác giả cuốn sách kỷ niệm 10 năm SEONGON: “S.E.O NGON - Hiểu Đúng, Làm Đúng”. Ông Nguyễn Văn Phúc - Trưởng nhóm kỹ thuật SEO, sở hữu hơn 7 năm kinh nghiệm nghiên cứu và triển khai SEO cho đa dạng lĩnh vực, ngành nghề như: Công nghệ, Y dược, Kiến trúc - Xây dựng, Đồ gia dụng,.. với khách hàng là các doanh nghiệp, tập đoàn lớn như: Bobby, KiotViet, VNPT, Viettel, Sakuko, Nutricare, Gentis, Shopdunk, Vietnam Airlines, Mobifone… Ngoài các chuyên gia kể trên, đội ngũ nhân sự của SEONGON ở mỗi dự án đều được tuyển dụng kỹ lưỡng và đào tạo bài bản về tư duy và phương pháp làm nghề chuẩn, đem đến sự hiệu quả cao với tỷ lệ thành công 90% trong các dự án SEO. Nhờ vậy, SEONGON đã nhận được sự tin tưởng của các doanh nghiệp hàng đầu trong các lĩnh vực như du lịch, nha khoa/thẩm mỹ, tiêu dùng/doanh nghiệp lẻ, y tế/dược phẩm,… như VIETTEL, VNPT, Vietnam Airlines, BIDV, VINMEC,… 1.3. Xây dựng kế hoạch SEO chi tiết kèm đo lường và báo cáo tường minh Sau khi nhận được yêu cầu SEO, đội ngũ chuyên gia của SEONGON sẽ phân tích và đánh giá mức độ cạnh tranh, tình trạng website, xu hướng tìm kiếm của người dùng và thuật toán của Google. Từ đó, SEONGON có thể xây dựng kế hoạch SEO chi tiết, cá nhân hóa cho nhu cầu và mục tiêu lên Top của từng doanh nghiệp. Kế hoạch SEO của SEONGON sẽ bao gồm khối lượng công việc và đầu ra rõ ràng cho mỗi giai đoạn. Ngoài ra, SEONGON cũng sử dụng hệ thống đo lường và báo cáo các chỉ số SEO từ các nguồn chính thống từ Google như Google Analytics, Google Search Console…, giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi và đánh giá hiệu quả của dự án SEO Top. Tùy vào yêu cầu của khách hàng và mức độ cam kết trong dự án, báo cáo SEO của SEONGON sẽ được gửi hàng tháng hoặc theo đợt nghiệm thu và bao gồm các chỉ số quan trọng như tỷ lệ lên Top, tỷ lệ đúng trang đích, lưu lượng truy cập (Traffic)... 1.4. Hỗ trợ bảo hành kết quả Top Không ít doanh nghiệp khi sử dụng dịch vụ SEO Top Google lo lắng kết quả SEO có thể biến động theo thời gian do nhiều nguyên nhân khác nhau như: thay đổi trong thuật toán của Google, ý định tìm kiếm (Search Intent) của người dùng và sự cạnh tranh của các đối thủ trong ngành… Hiểu được tâm lý đó, không chỉ đảm bảo doanh nghiệp đạt được mục tiêu SEO Top đã đề ra, SEONGON còn hỗ trợ bảo hành kết quả Top nhằm mang đến sự an tâm cho khách hàng. Thời gian bảo hành với dự án SEO Top…
20/09/2023

Dịch vụ SEO website chuyên nghiệp từ Agency 10+ năm kinh nghiệm

Là một doanh nghiệp có vị thế, bạn đang mong muốn tìm kiếm một đối tác cung cấp dịch vụ SEO website chuyên nghiệp, có khả năng đáp ứng nhịp độ làm việc và yêu cầu chất lượng của mình? Tuy nhiên, do SEO là một lĩnh vực phức tạp, việc đánh giá đâu thật sự là đơn vị SEO phù hợp là không dễ. Với 11+ năm kinh nghiệm trong lĩnh vực SEO và đồng hành cùng 5000+ doanh nghiệp, hãy để SEONGON giúp bạn định hình rõ ràng nhất về chân dung của một đơn vị cung cấp dịch vụ SEO chuyên nghiệp, xứng đáng với ngân sách bỏ ra. 1. 4+ tiêu chí đánh giá một dịch vụ SEO chuyên nghiệp Doanh nghiệp có thể tham khảo chi tiết về các tiêu chí đánh giá dịch vụ SEO chuyên nghiệp dưới đây: Quy trình triển khai của đơn vị cung cấp dịch vụ cần rõ ràng tất cả các đầu việc sẽ triển khai, người sẽ đảm nhiệm, thời gian bắt đầu và kết thúc dự kiến. Đồng thời, quy trình SEO cần được phổ biến thông suốt cho tất cả các bên tham gia vào dự án SEO. Phương pháp SEO sử dụng cần tuân thủ các nguyên tắc của công cụ tìm kiếm và được xây dựng một cách logic với mục tiêu đề ra. Phương pháp được áp dụng xuyên suốt, không thay đổi giữa chừng. Bảng giá dịch vụ được niêm yết minh bạch, rõ ràng trên website hoặc các chiến dịch PR công khai. Bảng giá nêu rõ những giá trị cấu thành và ghi chú nếu có thể phát sinh thêm chi phí. Đơn vị cung cấp dịch vụ SEO là bên có uy tín trên thị trường. Tính uy tín của một công ty SEO thể hiện ở khả năng: Đạt được KPIs đã cam kết; Đào tạo ra những nhân viên chuyên nghiệp, chuyên môn cao; Duy trì hoạt động ổn định trên thị trường trong một thời gian dài. Tóm lại: Dịch vụ SEO chuyên nghiệp là dịch vụ tối ưu thứ hạng website trên công cụ tìm kiếm mà đơn vị cung cấp phải đảm bảo các tiêu chí sau: quy trình triển khai rõ ràng, áp dụng phương pháp SEO có logic, bảng giá dịch vụ minh bạch và được cung cấp bởi một đơn vị uy tín, đáng tin cậy. [caption id="attachment_45905" align="aligncenter" width="800"] Dịch vụ SEO chuyên nghiệp là chìa khóa giúp doanh nghiệp triển khai những chiến lược kinh doanh hoàn hảo (Nguồn: Kayo digital)[/caption] 2. SEONGON: Công ty SEO Web chuyên nghiệp trên thị trường SEONGON là một trong những công ty SEO cung cấp dịch vụ SEO uy tín hàng đầu Việt Nam hiện nay. Dịch vụ SEO tại SEONGON có tính chuyên nghiệp cao và đảm bảo đem lại lợi ích tốt nhất cho doanh nghiệp. Tính chuyên nghiệp của dịch vụ SEO tại SEONGON được thể hiện qua nhiều khía cạnh khác nhau, cụ thể: Quy trình tư vấn và xây dựng chiến lược triển khai chuyên nghiệp SEONGON đã đúc kết kinh nghiệm từ nhiều năm hoạt động để xây dựng lên quy trình tư vấn và triển khai dịch vụ SEO Hà Nội bài bản. Quy trình chi tiết khi sử dụng dịch vụ tại SEONGON cụ thể như sau: [caption id="attachment_45906" align="aligncenter" width="1121"] Quy trình chi tiết sử dụng dịch vụ SEO chuyên nghiệp tại SEONGON[/caption] Bước 1: Lấy đầu bài Khi nhận được tin nhắn hoặc form thông tin, đội ngũ tư vấn chuyên sâu của SEONGON sẽ nhanh chóng phân tích thông tin và đánh giá sơ bộ. Sau đó liên hệ với doanh nghiệp qua điện thoại lần đầu để email để xác nhận thông tin đầu vào. Bước 2: Phân tích dự án Tất cả các thông tin ở bước 1 sẽ được chuyển đến team chuyên môn của SEONGON để phân tích và đánh giá chi tiết. Các đánh giá bao gồm: Tình hình hiện tại của website, mức độ cạnh tranh của thị trường, đặc điểm tìm kiếm của khách hàng… Từ đó xây dựng định hướng triển khai dịch vụ SEO chuyên nghiệp phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của doanh nghiệp. Bước 3: Thầu dự án Sau khi định hướng triển khai với doanh nghiệp, SEONGON sẽ thực hiện xây dựng bộ từ khóa và báo giá sơ bộ để tham gia thầu dự án. Quá trình xây dựng kế hoạch sơ bộ này có sự tham gia của cả 3 bộ phận: Kỹ thuật (chuyên về các yếu tố technical SEO), Content (chuyên về nội dung) và Account (chuyên về kinh doanh và điều phối). Đội ngũ nhân sự từ cả 3 bộ phận sẽ cùng xây dựng bộ từ khóa hoàn chỉnh, sau đó trao đổi với doanh nghiệp và chốt bộ từ khóa trước khi xin báo giá. Sau đó, kế hoạch và báo giá sơ bộ sẽ được thống nhất để phản hồi cho doanh nghiệp. Ngay từ bước tham gia thầu dự án, việc xây dựng proposal và lên kế hoạch sơ bộ sẽ được chuẩn bị tương ứng theo mục tiêu của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan khi thực hiện dự án cùng với SEONGON. Bước 4: Tư vấn Sau khi nhận thầu, SEONGON sẽ trao đổi kỹ hơn về mong muốn và những lưu ý của doanh nghiệp. Dựa trên ngân sách dự kiến của doanh nghiệp, các bộ phận kỹ thuật SEO và content SEO sẽ đưa ra báo giá chi tiết và tư vấn KPIs phù hợp nhất. Bước 5: Lên kế hoạch chi tiết Dựa trên phân tích dự án và yêu cầu của doanh nghiệp, đội ngũ dự án sẽ lên kế hoạch chi tiết cho dự án, bao gồm: Thiết lập chi tiết timeline công việc dự kiến triển khai theo từng giai đoạn của toàn dự…
20/09/2023

Dịch vụ SEO bền vững: Agency SEO “mũ trắng” 11 năm trong ngành

Lựa chọn đúng một dịch vụ SEO bền vững sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm được đáng kể nguồn lực cũng như chi phí duy trì thứ hạng website. Trong bài viết dưới đây hãy cùng các chuyên gia của SEONGON tìm hiểu cụ thể cách nhận biết một dịch vụ SEO thực sự bền vững cho doanh nghiệp. Dịch vụ SEO bền vững là gì? Dịch vụ SEO bền vững là dịch vụ tối ưu trang đích lên thứ hạng cao trên kết quả tìm kiếm Google, đồng thời duy trì thứ hạng đó bền bỉ, ổn định trong một khoảng thời gian dài. Thứ hạng từ khóa của website sử dụng dịch vụ SEO bền vững sẽ không bị ảnh hưởng bởi: Các đợt cập nhật thuật toán của Google Tác vụ thủ công của Google Tuy nhiên, bạn cũng cần hiểu rõ rằng sự bền vững này không có nghĩa là ngay cả khi không làm gì thì thứ hạng của trang web vẫn ổn định. Vì đối thủ mới sẽ liên tục xuất hiện, trong khi các đối thủ hiện tại cũng sẽ nâng cấp chất lượng website mỗi ngày. Vì vậy việc tối ưu website định kỳ và liên tục làm mới nội dung là điều cần thiết để SEO thực sự bền vững. 5 tiêu chí đánh giá dịch vụ SEO đảm bảo bền vững Để giúp bạn hình dung rõ hơn về cách để xác định đâu là một đơn vị SEO bền vững, dưới đây là 5 tiêu chí mà chúng tôi đã tổng hợp dựa trên kinh nghiệm 11 năm cung cấp dịch vụ SEO của mình: 1. Chiến lược SEO theo tiêu chí 3WIN Chiến lược SEO là định hướng thực hiện các kỹ thuật SEO khác nhau nhằm hướng tới mục tiêu nhất định của dự án. Hiện nay mỗi đơn vị cung cấp dịch vụ SEO đều sở hữu một hoặc một số chiến lược nhất định. Song nhìn chung, một chiến lược SEO có thể mang lại hiệu quả bền vững sẽ cần phải hướng đến: Tôn trọng lợi ích của tất cả các bên: Chiến lược SEO cần hướng đến 3-Win hay nói cách khác là tôn trọng lợi ích của cả 3 bên: Người dùng - Doanh nghiệp - Công cụ tìm kiếm. 3 đối tượng này có ràng buộc chặt chẽ với nhau và với thứ hạng từ khóa, nếu thiếu mất một phía của thế chân kiềng này thì kết quả SEO rất khó để ổn định lâu dài. Tác động đến tất cả những yếu tố có thể ảnh hưởng tới kết quả tìm kiếm: Có nhiều lầm tưởng rằng SEO chỉ xoay quanh website, tuy nhiên thực tế để SEO lên top và duy trì top ổn định cần quan tâm đến cả độ cạnh tranh của thương hiệu, tín hiệu trên mạng xã hội, độ uy tín của hệ thống chuyên gia… Với vị trí là người lựa chọn dịch vụ, doanh nghiệp cần đánh giá tất cả những tiêu chí trên khi tìm hiểu về chiến lược SEO của đối tác. [caption id="attachment_45887" align="aligncenter" width="936"] SEO bền vững theo tiêu chí 3WIN[/caption] 2. Phương pháp SEO "mũ trắng" SEO là hoạt động trên “sân chơi” của Google, vì vậy muốn SEO bền vững, tuân thủ nguyên tắc do công cụ tìm kiếm đề ra chính là tiêu chí sống còn. Hiện nay các dịch vụ SEO đẩy thứ hạng theo nguyên tắc của Google được gọi là dịch vụ SEO “mũ trắng” - một trong những tiêu chí để nhận biết dịch vụ SEO bền vững. Các đơn vị cung cấp dịch vụ này sẽ hướng tới mang đến nội dung giá trị để lên top thay vì sử dụng các “tip, trick" qua mắt công cụ và gây khó chịu cho người dùng. Xem chi tiết: SEO MŨ ĐEN VỚI SEO MŨ TRẮNG LÀ GÌ? [caption id="attachment_45889" align="aligncenter" width="711"] Nhà cung cấp dịch vụ SEO uy tín sẽ sử dụng phương pháp SEO mũ trắng[/caption] 3. Nội dung SEO có giá trị cho người dùng Mục tiêu cao nhất của Google là đem lại thông tin hữu ích cho người dùng, do đó mỗi năm công cụ này đều thực hiện hàng loạt cập nhật nhằm loại bỏ những trang không có giá trị thực. Điều này cho thấy rằng: Để duy trì thứ hạng ổn định trên Google, cung cấp nội dung thực sự có giá trị cho người dùng là điều bắt buộc. Khi lựa chọn dịch vụ SEO bền vững, doanh nghiệp nên đánh giá năng lực triển khai nội dung của đối tác, đảm bảo họ tập trung vào nghiên cứu nhu cầu của người đọc, từ đó triển khai content đảm bảo tính chính xác và giải đáp được các thắc mắc của người đọc về lĩnh vực đang quan tâm. 4. Hệ thống liên kết chất lượng Xây dựng liên kết là một công việc không thể thiếu để đẩy thứ hạng từ khóa, xong nó cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nếu hệ thống liên kết (backlink) đến website không được xây dựng đúng cách có thể dẫn đến trường hợp Google phạt tác vụ thủ công và tất cả kết quả SEO sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Vì vậy khi tìm kiếm một đơn vị SEO bền vững, doanh nghiệp cũng nên quan tâm đến tư duy xây dựng hệ thống liên kết của đơn vị đối tác, đảm bảo họ tạo ra một hệ thống liên kết chất lượng, cân bằng giữa các yếu tố kỹ thuật SEO với trải nghiệm của người dùng trên website. 5. Website tối ưu trải nghiệm của người dùng Như đã đề cập, dịch vụ SEO bền vững sẽ đặt trải nghiệm của người dùng lên hàng đầu. Các tiêu chí cụ thể về trải nghiệm người dùng có thể kể đến như: giao diện dễ sử dụng, dễ tìm kiếm,…
13/09/2023

Bí thuật SEO ngành Thương mại điện tử

Thương mại điện tử ngày càng phát triển và SEO trở nên không thể thiếu cho các trang web thương mại điện tử. Để xếp hạng cao hơn so với đối thủ, cần tuân thủ những yếu tố quan trọng sau đây và hiểu sâu về cách Google đánh giá trang thương mại điện tử:  - Sự Phức Tạp Của Cấu Trúc Website - Tập Trung Vào Hành Vi Người Dùng Với những thách thức này, cùng tìm hiểu về 4 bí thuật tối ưu hóa SEO cho thương mại điện tử SEONGON chia sẻ dưới đây. Bí thuật #1: Nghiên cứu từ khóa chuẩn AIDA - Bước đầu cho một website sang - xịn - mịn Cấu trúc website cực kỳ phức tạp: Nhắc đến một website thương mại điện tử là nhắc đến một website có vô vàn sản phẩm, lượng từ khóa lớn, có thể lên đến hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu từ khóa. Vậy nên bạn cần đầu tư rất rất nhiều chất xám, cần thời gian dài để nghiên cứu, phân bổ từ khóa vào từng trang đích và có một cấu trúc website tốt nhất. Mỗi người dùng khi mua hàng sẽ đi qua 1 hành trình dài trước khi quyết định mua hàng.  Chính vì thế, các bạn cần hiểu rõ “hành trình mua hàng” của người khách hàng và đối với SEO thì bạn phải hiểu rõ hành trình đó thông qua “bộ từ khóa”. Đối với ngành thương mại điện tử, SEONGON khuyên bạn sử dụng AIDA để chia nhóm từ khóa. Ví dụ về phân loại nhóm từ khóa theo AIDA cho sản phẩm “sữa nội địa nhật”: Need key: Khách hàng tìm kiếm khi chưa biết giải pháp là các nhóm từ khóa: sữa cho bé Sữa cho trẻ sơ sinh Hot key: Khách hàng tìm kiếm khi mới biết giải pháp là các nhóm từ khóa: sữa nội địa nhật sữa meiji nội địa nhật Information key: Khách hàng tìm kiếm để so sánh, đánh giá, những lo ngại về sản phẩm: cách phân biệt sữa meiji thật và giả Action key: Khách hàng tìm kiếm để mua sản phẩm: mua sữa meiji nội địa nhật siêu thị hàng nhật sữa nhật Tóm lại: Đối với website thương mại điện tử, chúng ta không chỉ đơn thuần nghiên cứu từ khóa (P1), mà chúng ta cần phân loại nhóm từ khóa theo AIDA và theo hành trình khách hàng. Việc này, cực kỳ hỗ trợ cho bước 2 là cấu trúc website. Cách SEONGON nghiên cứu từ khoá theo hành trình khách hàng Có thể bạn quan tâm: Case Study Vượt 182000 traffic ngành Thương Mại điện tử  Bí thuật #2: Cấu trúc website (P2) là cực kỳ quan trọng nhưng tính năng của website càng quan trọng hơn. Bí thuật 2.1: Với các website như blog, hay website về dịch vụ .v.v.v thì cấu trúc website cực kỳ đơn giản Nhưng website trang thương mại điện tử thì lại phức tạp hơn rất nhiều vì số lượng sản phẩm và từ khoá quá lớn. Để chia cấu trúc website chuẩn SEO, các bạn làm theo trình tự các bước: Bước 1: Nghiên cứu tối đa bộ từ khóa Bước 2: Chia nhóm từ khóa Bước 3: Sắp xếp nhóm từ khóa vào trang đích phù hợp Bước 4: Lên sơ đồ cấu trúc website Bước 5: Mô hình hóa cấu trúc website thành mindmap, sơ đồ cây hoặc mô hình tư duy Cuối cùng bạn sẽ có 1 cấu trúc web thương mại điện từ cực đỉnh như sau:  Bí thuật 2.2: Những tính năng trong trang giúp người dùng có thể di chuyển dễ dàng trong website Đối với website thương mại điện tử thì việc giúp người dùng tìm kiếm dễ dàng được những sản phẩm mong muốn 1 cách nhanh chóng là cực kỳ quan trọng. Hãy để SEONGON bật mí một vài phương pháp cho bạn nhé: 1. Menu và cách hiển thị menu ở từng trang là rất quan trọng Hãy để cho website của bạn hiển thị menu ngang cấp và hơn 1 cấp thôi. Như ở ví dụ trên, tại trang danh mục “Núm ti Combi” sẽ hiển thị các danh mục cùng cấp là “Núm ti Chuchu”, “núm ti Pigeon”.v.v.v và cao hơn 1 cấp là danh mục “núm ti” và “bình sữa”. 2. Điều hướng bằng đường dẫn ngược Sử dụng đường dẫn ngược cũng là 1 cách để điều hướng người dùng dễ dàng 3. Chú ý đến tính năng ô tìm kiếm Với trang thương mại điện tử, thì ô tìm kiếm là một tính năng bắt buộc phải có và phải được quan tâm nhiều nhất.  Đối với tính năng này, SEONGON đề xuất: Sắp xếp từ khóa sao cho các sản phẩm có mật độ trùng lặp cao nhất xuất hiện đầu tiên. Không chỉ hiển thị tên sản phẩm, mà còn hiển thị sản phẩm khi người dùng tìm kiếm mã sản phẩm.  Đảm bảo rằng ô tìm kiếm luôn hiển thị và dễ sử dụng nhất có thể.Khi người dùng nhập từ khóa, kết quả của ô tìm kiếm nên hiển thị ngày, ảnh sản phẩm, tên sản phẩm và giá bán. Bí thuật #3: SEO danh mục nhưng tối ưu chính yếu là các trang sản phẩm Đầu tiên, phải nói các từ khóa ngắn có lượng volume tìm kiếm lớn thường sẽ về danh mục. Vậy, trang danh mục cần nội dung chính gì để thỏa mãn người dùng và để Google đánh giá phù hợp nhất để lên top 1? Bí thuật 3.1: Nội dung trang danh mục (Các tính năng) Tính năng đầu tiên của trang danh mục đó là bộ lọc.  Bộ lọc là một yếu tố quan trọng giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm các nhóm sản phẩm một cách thuận tiện nhất, đặc biệt là trên các trang web có nhiều…
10/09/2023

In-house hay Agency, Freelancer? Đâu là giải pháp thuê SEO website tốt nhất cho doanh nghiệp

So với tự làm SEO (In-house) thì việc thuê SEO website là phương án tối ưu hơn về hiệu quả và thời gian trong ngắn hạn, vì đội ngũ thuê ngoài sở hữu kinh nghiệm dày dặn, chỉ cần tập trung vào mảng SEO. Tuy nhiên, đổi lại doanh nghiệp sẽ phải chi trả chi phí khá cao khi thuê SEO Google. Cụ thể hiện nay có 2 hình thức thuê SEO Google là thuê Agency và thuê Freelancer. Mỗi hình thức sẽ có một số đặc điểm khác biệt. Trong bài viết này, dựa theo kinh nghiệm tư vấn và cung cấp dịch vụ SEO cho hơn 500+ doanh nghiệp hàng đầu, SEONGON sẽ phân tích chi tiết lợi ích trong ngắn hạn và dài hạn của 3 phương án SEO phổ biến: thuê Agency, Freelancer và tự làm (In-house) để giúp khách hàng có cái nhìn và chọn lựa khách quan nhất. So sánh về thời gian tiêu tốn cho SEO Loại thời gian Tự làm SEO In-house Thuê Agency SEO Thuê  Freelancer Thời gian tuyển dụng/thương thảo Tốn khoảng 1-3 tháng để tuyển dụng đầy đủ đội ngũ SEO phù hợp Thời gian thương thảo hợp đồng khá lâu, có thể kéo dài từ 1-6 tháng Thời gian thương thảo nhanh hơn so với Agency do quy trình trao đổi ít bên và ít phức tạp hơn. Thời gian đào tạo Tốn khoảng 1-2 tháng cho việc đào tạo sản phẩm/dịch vụ. Càng về sau đội ngũ càng hiểu rõ sản phẩm, không cần đào tạo lại. Tốn 1 - 2 tháng cho việc đào tạo về thương hiệu và dịch vụ, sản phẩm. Nếu đổi đối tác có thể phải đào tạo lại từ đầu. Thời gian triển khai Dễ kéo dài do thiếu kinh nghiệm và nguồn lực bị phân tán cho công việc khác Nhanh chóng nhờ quy trình có sẵn, nguồn lực dồi dào và kinh nghiệm chuyên sâu Nhanh chóng hơn tự vận hành do kinh nghiệm có sẵn, nhưng có thể kéo dài do nguồn lực có hạn hơn so với Agency Tự làm SEO In-house Tự làm SEO là phương án tốn nhiều thời gian để đạt được KPIs như mong đợi do: Khối lượng công việc của SEO rất nặng, ngoài viết bài còn có nghiên cứu từ khóa, tối ưu giao diện Website,... do đó, một hoặc một vài nhân viên SEO sẽ không thể làm nhanh chóng, toàn diện như cả một đội ngũ chuyên nghiệp của Agency. Google liên tục update thuật toán, đòi hỏi đội ngũ nhân sự In-house cần bỏ không ít thời gian, công sức học hỏi và cập nhật quy trình mới. Trong khi đó, ở Agency thường có đội ngũ nghiên cứu, đào tạo nội bộ riêng, giúp nhân viên cập nhật kiến thức nhanh nhất. Nhân viên nội bộ có nhiều nhiệm vụ và trách nhiệm khác nhau ngoài SEO như quay video sản phẩm, viết nội dung trên các kênh Mạng xã hội, chăm sóc khách hàng... Tuy vậy, lựa chọn tự làm SEO lại là một phương án tối ưu thời gian đào tạo và phối hợp. Vì đội ngũ nội bộ ít thay đổi theo thời gian, do đó việc đào tạo kiến thức về sản phẩm/dịch vụ chỉ cần thực hiện một lần. Đồng thời đội ngũ nội bộ luôn thấu hiểu văn hóa, định hướng mục tiêu của doanh nghiệp hơn đối tác thuê ngoài, vì vậy về lâu dài họ sẽ là người đưa ra kế hoạch SEO phù hợp nhất với chiến lược chung của doanh nghiệp. Thuê Agency làm SEO website Thời gian triển khai dự án SEO khi thuê ngoài thường chỉ nằm trong khoảng 6 - 12 tháng, do Agency sở hữu đội ngũ hùng hậu và giàu kinh nghiệm. Nếu muốn duy trì kết quả SEO, bạn có thể ký hợp đồng Duy trì hoặc Tái ký và thời gian triển khai lúc này có thể kéo dài tùy thuộc theo nhu cầu và ngân sách của doanh nghiệp. Việc thuê SEO website bên ngoài sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian tuyển dụng và quản lý. Khi đó, doanh nghiệp có thể tập trung vào các mảng cốt lõi khác như digital marketing, social media, phân tích dữ liệu, sales,... thay vì phải chạy theo cập nhật thuật toán Google hay kiến thức SEO. [caption id="attachment_45464" align="aligncenter" width="800"] Thuê Agency giúp tối ưu thời gian thực hiện dự án, nhanh chóng và hiệu quả hơn[/caption] Tuy vậy, việc tìm kiếm Agency SEO uy tín và thương thảo hợp đồng giữa các bên thường mất khá nhiều thời gian nếu bạn chưa có nhiều kinh nghiệm thuê ngoài. Đồng thời, nếu chọn thuê ngoài SEO website, mỗi lần đổi đối tác hoặc tái ký lại hợp đồng, khả năng cao doanh nghiệp sẽ phải làm việc với một đội ngũ mới và quá trình “làm quen” giữa 2 bên sẽ lặp lại từ đầu. Thuê Freelancer làm SEO website Vì chỉ tập trung vào đẩy thứ hạng nên Freelancer cũng giúp bạn đạt được KPIs SEO nhanh chóng. Tuy nhiên, trong trường hợp KPIs khó, khối lượng công việc SEO lớn thì Freelancer lại tốn nhiều thời gian để hoàn thành mục tiêu hơn so với Agency do họ cũng bị hạn chế nhất định về nguồn lực. Đổi lại khi thuê Freelancer bạn sẽ tiết kiệm được thời gian thương thảo hợp đồng hơn vì họ có quy trình trao đổi ít bên và ít phức tạp về thủ tục pháp lý hơn. So sánh về chi phí triển khai SEO website Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chi phí thuê SEO Website như: KPIs dự án (Top, Traffic, Chuyển đổi…), số lượng từ khóa, mức độ cạnh tranh ngành hàng, tình trạng của Website, độ phức tạp về kiến thức chuyên môn, thời gian cần đạt thứ hạng,... Dưới đây là bảng so sánh chi…
05/09/2023

Dịch vụ SEO mũ trắng – 4+ điều nhất định phải biết trước khi lựa chọn

Tuân thủ luật chơi 3WIN (Doanh nghiệp - Người dùng - Công cụ tìm kiếm) chính là cốt lõi của dịch vụ SEO mũ trắng. Nhờ vậy, kết quả lên TOP của từ khóa khi sử dụng dịch vụ này được an toàn qua các lần Google cập nhật thuật toán. Đồng thời giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu và tạo ra doanh thu trên internet bền vững hơn. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể gặp một vài rào cản nhỏ khi lần đầu sử dụng dịch vụ SEO mũ trắng. Những rào cản này là gì? SEO mũ trắng có xứng đáng để doanh nghiệp “vượt rào"? Bài viết dưới đây sẽ là câu trả lời chính xác, đầy đủ nhất! 1. Hiệu quả của dịch vụ SEO mũ trắng sẽ chậm hơn SEO mũ đen SEO mũ trắng là phương pháp SEO sử dụng các kỹ thuật tối ưu Website được Google công nhận. Phương pháp này giúp phát triển và tăng thứ hạng website, từ khoá một cách an toàn, bền vững, bằng cách tập trung vào chất lượng nội dung và liên kết chất lượng. Cốt lõi của dịch vụ SEO mũ trắng là đem lại lợi ích cho cả 3 bên: Công cụ tìm kiếm, người dùng và doanh nghiệp. Sự chênh lệch về thời gian lên TOP của SEO mũ trắng và SEO mũ đen đến từ việc dịch vụ mũ trắng tập trung vào các kỹ thuật tối ưu trải nghiệm của người dùng hơn là thao túng thuật toán, xếp hạng của các công cụ tìm kiếm. Để làm được điều đó, người làm dịch vụ SEO mũ trắng sẽ phải dành nhiều thời gian cho 2 công việc: Thứ nhất, tối ưu Onpage cho website (Tối thiểu 1 tháng): Bao gồm kiểm tra domain, cấu trúc website, tính thân thiện và cấu trúc URL, heading, tốc độ tải trang, mobile friendly, kiểm tra schema,... (Tại SEONGON, hạng mục này sẽ được triển khai theo 30+ checklist Onpage SEO quan trọng). Thứ hai, cải thiện nội dung trên website (Tối thiểu 3 tháng): Bao gồm tối ưu các bài viết cũ, làm dày nội dung trên website với các bài viết cùng chủ đề và tạo nội dung hữu ích với các bài viết mang tính chuyên môn cao. Chính vì thế, doanh nghiệp sẽ phải mất tối thiểu từ 3 đến 6 tháng và thậm chí là lâu hơn (trường hợp 3 tháng khá hiếm gặp, chỉ xuất hiện ở 1 số nhóm ngành cực ngách, mức độ cạnh tranh thấp) để thấy rõ được hiệu quả của dịch vụ SEO mũ trắng. Trong khi đó, nếu sử dụng dịch vụ SEO mũ đen, nhờ các kỹ thuật thao túng không chính thống (mua bán backlink, tự tạo backlink), kết quả SEO nhận được rất nhanh chóng chỉ trong 1 đến 2 tháng. Tuy nhiên, “dục tốc bất đạt", doanh nghiệp sẽ phải trả cái giá rất đắt khi sử dụng hình thức SEO qua mắt công cụ tìm kiếm này. Tuy nhiên, với phương pháp “ăn chắc mặc bền” này, dịch vụ SEO mũ trắng sẽ cho kết quả lên từ khóa lên TOP bền vững, chuyển đổi tốt hơn. Về lâu dài, đây sẽ là bước đệm xứng đáng để doanh nghiệp bỏ ra thời gian, công sức chứ không hẳn là “chậm”. [caption id="attachment_45244" align="aligncenter" width="529"] SEO mũ trắng tuy mất nhiều thời gian hơn nhưng kết quả mang lại bền vững, có thể phát triển lâu dài[/caption] 2. Chi phí ban đầu cho SEO mũ trắng cao, tuy nhiên dài hạn có thể bằng hoặc ít hơn SEO mũ đen Sự chênh lệch về chi phí giữa hai dịch vụ SEO đối lập: Mũ trắng - Mũ đen là điều dễ hiểu. Để có một kết quả tốt và bền vững, doanh nghiệp khi sử dụng dịch vụ SEO mũ trắng sẽ cần đầu tư vào: Tối ưu website hoặc thậm chí là “đập đi xây lại" website mới: Điều này đòi hỏi một khoản chi phí lớn dành cho việc code web, cải thiện tốc độ trang, cải thiện UX/UI,… Tạo ra nội dung chất lượng: Tất nhiên đi đôi với chất lượng sẽ là mức giá cao hơn, xứng đáng cho việc nghiên cứu, phân tích và sáng tạo nội dung (bao gồm thông tin, nội dung bài viết, hình ảnh, video có trên website). Làm dày nội dung trên website: Phương pháp SEO mũ trắng sẽ không thể giúp doanh nghiệp ngay lập tức lên TOP 1 từ khóa chỉ với 1 bài viết, chính vì thế sẽ cần thêm chi phí để “nuôi dưỡng” các chủ đề liên quan. Nhờ đó, Google dễ dàng “nhận dạng" được website doanh nghiệp, đồng thời tăng sức mạnh toàn site lên đáng kể. Xem thêm: 35+ Checklist bài viết chuẩn SEO đầy đủ nhất Bên cạnh đó, khi lựa chọn dịch vụ SEO mũ trắng cũng đòi hỏi doanh nghiệp cần đầu tư thời gian, tiền bạc vào việc nghiên cứu, phân tích thị trường, đối thủ cạnh tranh và các thay đổi trong thuật toán tìm kiếm. Trong khi với dịch vụ SEO mũ đen, chi phí doanh nghiệp bỏ ra chủ yếu sẽ dành để thuê hoặc mua bán backlink. [caption id="attachment_45252" align="aligncenter" width="600"] Chi phí đầu tư cho dịch vụ SEO là chi phí dài hạn, doanh nghiệp nên có cái nhìn tổng quan về chi phí này song hành với chiến lược phát triển của mình[/caption] Tuy nhiên khi xét về dài hạn, chi phí này có thể bằng hoặc thấp hơn so với chi phí thuê dịch vụ SEO mũ đen: Lý do đầu tiên phải kể đến là SEO mũ trắng đưa website lên top với toàn bộ các từ khóa liên quan đến ngành, “chạm” đến người dùng ở tất cả các giai đoạn trước khi mua hàng. Đồng thời chất lượng nội dung trên website SEO…
05/09/2023

Các dịch vụ SEO là gì? Khác nhau ra sao và đâu là dịch vụ SEO phù hợp nhất cho doanh nghiệp?

Các dịch vụ SEO trên thị trường hiện nay được chia thành 10 loại theo 3 tiêu chí: Phạm vi tối ưu, mục tiêu và phương pháp áp dụng. Cụ thể như sau: Phân chia theo số lượng từ khóa có các dịch vụ SEO là: Dịch vụ SEO từ khóa; Dịch vụ SEO tổng thể Phân chia theo mục tiêu có các dịch vụ SEO là: Dịch vụ SEO traffic; Dịch vụ SEO local; Dịch vụ SEO audit; Dịch vụ SEO hotkey; Dịch vụ SEO xử lý kết quả xấu và Dịch vụ viết bài chuẩn SEO Phân chia theo phương pháp áp dụng có các dịch vụ SEO là: SEO mũ trắng và SEO mũ đen Các dịch vụ SEO có ưu, nhược điểm riêng và phù hợp với doanh nghiệp khác nhau. Đó chính là lý do người dùng dịch vụ nên tham khảo, cân nhắc kỹ lưỡng thông tin cung cấp dưới đây. Định nghĩa: Dịch vụ SEO là một loại dịch vụ Digital Marketing giúp cải thiện thứ hạng và khả năng hiển thị của trang web trên kết quả tìm kiếm của Google thông qua các công việc như: tối ưu Onpage, viết bài chuẩn SEO, SEO audit, backlink,...   Các dịch vụ SEO phân biệt theo số lượng từ khóa Có 2 loại dịch vụ SEO phân biệt theo phạm vi tối ưu: SEO từ khóa và SEO tổng thể. Để đánh giá được cụ thể, người dùng nên nắm rõ bản chất của hai loại dịch vụ SEO này. 1. Dịch vụ SEO từ khóa Một trong các dịch vụ SEO có thể doanh nghiệp được quảng cáo nhiều nhất chính là dịch vụ SEO từ khóa. Dịch vụ SEO từ khóa bao gồm nhiều công đoạn nhằm tối ưu một trang web dựa trên một nhóm các từ khóa mục tiêu. Bản chất của quá trình này là tập trung đưa tệp từ khóa nhỏ trong ngành (thường là các từ khóa với volume lớn) lên top của các công cụ tìm kiếm... Cách thức thực hiện: Phân tích và chọn lọc từ khóa có volume cao Tập trung tạo các trang chứa nội dung đáp ứng ý định tìm kiếm của nhóm từ khóa đã chọn Tối ưu On-Page để giúp Google dễ nhận biết nội dung và điều hướng cho người dùng Tạo mạng lưới backlink chất lượng từ các trang web khác để đẩy thử hạng những từ khóa đã chọn. Ưu điểm: Tiết kiệm thời gian triển khai: Vì SEO từ khóa chỉ tập trung vào tối ưu một nhóm keyword nhất định nên không mất nhiều thời gian xây dựng nội dung mới, duyệt sửa và tối ưu nội dung. Hạn chế: Có thể tốn chi phí cao: Tập trung vào tối ưu một số ít từ khóa đồng nghĩa với việc doanh nghiệp chấp nhận nội dung trên website sẽ mỏng và không bao phủ toàn bộ các chủ đề của ngành. Do đó sức mạnh của website chủ yếu sẽ đến từ những “phiếu bầu” bên ngoài thay vì từ tự thân website. Các nguồn tạo “phiếu bầu” này sẽ đến từ báo chí, guest post, social… và nhiều hình thức truyền thông tốn chi phí cao khác. Hạn chế đối tượng tiếp cận: Các keyword volume lớn thường là những keyword do người dùng ở giai đoạn chuẩn bị mua hàng tìm kiếm. Nếu chỉ tập trung khai thác các keyword này thì doanh nghiệp sẽ phải chấp nhận rủi ro đánh mất khách hàng tiềm năng. Rủi ro lớn: Google luôn đề cao việc cung cấp những nội dung hữu ích cho người dùng, vì vậy công cụ này sẽ luôn cập nhật thuật toán để tìm ra những trang web thực sự có nhiều nội dung hữu ích. Trong khi đó SEO từ khóa chỉ tập trung vào tạo nội dung cho một số ít nhóm từ khóa, vì vậy các doanh nghiệp lựa chọn loại dịch vụ SEO này sẽ phải chấp nhận rủi ro bị tụt thứ hạng khi Google cập nhật. [caption id="attachment_45230" align="aligncenter" width="800"] Dịch vụ SEO từ khóa là một trong các dịch vụ SEO được quảng cáo nhiều trên thị trường[/caption] 2. Dịch vụ SEO tổng thể Dịch vụ SEO tổng thể là dịch vụ tối ưu hóa công cụ tìm kiếm cho tất cả các từ khóa thuộc chủ đề liên quan đến sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp. Cách thức thực hiện:  Nghiên cứu tất cả từ khóa liên quan đến ngành hàng theo quy trình AIDA (nhận biết - quan tâm - xem xét - mua hàng) và chia nhóm các từ khóa này theo ý định tìm kiếm của người dùng. Tối ưu các yếu tố kỹ thuật trên trang (giao diện, tính năng…) giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và Google thu thập dữ liệu hiệu quả hơn. Tạo trang và xây dựng nội dung SEO cho tất cả các nhóm từ khóa đã nghiên cứu. Tạo dựng hệ thống liên kết nội bộ chất lượng để kết nối các trang với nhau để tạo nên sức mạnh tổng thể. Bổ sung thêm một số phiếu bầu từ bên ngoài đến các trang SEO cho nhóm từ khóa có mức độ cạnh tranh cao. Ưu điểm: Tính bền vững cao: Dịch vụ SEO tổng thể tập trung vào việc xây dựng hệ thống nội dung đầy đủ và chuyên sâu về ngành, đáp ứng tiêu chí cốt lõi của Google. Vì vậy kết quả SEO sẽ có tính bền vững cao, ổn định ngay cả khi cập nhật thuật toán. Tối ưu chi phí: Trong ngắn hạn khó có thể nhìn ra được sự khác quá nổi trội về chi phí đầu tư cho dịch vụ SEO từ khóa và SEO tổng thể vì một bên phải đầu tư rất nhiều cho các “phiếu bầu” bên ngoài, còn một bên tốn chi phí xây dựng hệ thống nội…
04/09/2023

Dịch vụ SEO an toàn từ SEONGON: Bảo chứng với hơn 500 dự án thành công

Dịch vụ SEO an toàn là dịch vụ tối ưu thứ hạng từ khóa thông qua việc xây dựng cấu trúc và nội dung trên website tuân thủ các quy định của công cụ tìm kiếm Google. Trong đó, phần cấu trúc website được xây dựng logic, thân thiện với người dùng và Google, đồng thời phòng chống được những thủ thuật xấu từ bên ngoài. Phần nội dung có tính chuyên gia và độc nhất, hướng tới việc mang lại giá trị thực sự cho người đọc. Với tư cách là đối tác chính thức của Google và hơn 11 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực SEO, SEONGON tự tin và tự hào là đơn vị cung cấp dịch vụ SEO an toàn top đầu Việt Nam. Điều gì khiến chúng tôi tự tin vào dịch vụ SEO của mình như vậy? Đáp án sẽ có ngay trong bài viết dưới đây! Tiêu chí đánh giá dịch vụ SEO an toàn, uy tín Trước khi đi vào chứng minh cho khẳng định ở trên của SEONGON, chúng tôi sẽ chia sẻ với bạn - doanh nghiệp đang trăn trở đi tìm một dịch vụ SEO an toàn, những tiêu chí để đánh giá một dịch vụ SEO như ý. Hãy thật thận trọng với những quảng cáo hấp dẫn, thay vào đó, tập trung vào những điều cốt lõi để giúp bạn tự xác định được đâu là một đơn vị cung cấp phương pháp SEO an toàn. Sử dụng phương pháp SEO mũ trắng   SEO mũ trắng là phương pháp SEO tuân thủ các nguyên tắc cơ bản và chính sách nội dung của Google. Google nói rằng: “Nếu tập trung vào việc cung cấp nội dung và trải nghiệm tốt nhất cho mọi người đồng thời giữ vững tinh thần mà các nguyên tắc của chúng tôi đề ra, thì khả năng cao là trang web sẽ hoạt động tốt trong kết quả của Google Tìm kiếm”. Đây chính là tinh thần căn bản của phương pháp SEO mũ trắng. Khi vận hành theo đúng quy định của Google, website sẽ nằm trong “vùng an toàn”, nhanh chóng lên top và duy trì thứ hạng cao bền vững. Bởi vì, không có lý do gì, Google lại đưa ra án phạt cho một website làm nghiêm túc, chuẩn chỉnh. Như vậy, sử dụng phương pháp SEO mũ trắng chính là điều kiện tiên quyết để xác định một đơn vị cung cấp dịch vụ SEO an toàn. Đọc thêm 2 bài viết dưới đây nếu bạn muốn tìm hiểu chi tiết hơn về SEO mũ trắng và tư duy làm SEO đúng luật Google: >> SEO mũ trắng và SEO mũ đen là gì? >> 18 tư duy làm SEO giúp bạn “lên đỉnh" bền vững Quy trình làm việc khoa học, chuyên nghiệp Để luôn tuân thủ được những nguyên tắc của Google cũng như bảo vệ website của bạn an toàn khỏi những rủi ro từ bên ngoài, đơn vị cung cấp dịch vụ SEO tại Hà Nội cần có cách làm việc khoa học và chuyên nghiệp. Vậy, như thế nào là một quy trình làm việc bài bản? Một quy trình tư vấn và triển khai bài bản của một đơn vị chuyên nghiệp sẽ thể hiện toàn bộ các giai đoạn trong quá trình hợp tác và được sắp xếp có logic. Dưới đây là một ví dụ cho bạn. [caption id="" align="aligncenter" width="800"] SEONGON đã xây dựng một quy trình làm việc liền mạch, rõ ràng và bài bản từ trước khi kỹ hợp đồng đến kết thúc dự án.[/caption] Cung cấp báo cáo hàng tháng Các bản báo cáo hàng tháng sẽ giúp bạn nắm bắt tất cả công việc đã thực hiện và kết quả đạt được. Từ đó, bạn có thể đánh giá liệu website của mình đang được tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm hay không, hay phương pháp SEO hiện tại chỉ nhằm đưa website lên top bằng “mọi giá” (có thể theo hướng tích cực hoặc tiêu cực). Một bản báo cáo chi tiết hàng tháng còn cho thấy mức độ sát sao của đội ngũ thực thi dự án, sự minh bạch trong phương pháp thực hiện. Và một đơn vị cung cấp dịch vụ SEO an toàn sẽ luôn chủ động đề cập tới báo cáo này trong bản tư vấn của họ. Đánh giá từ các khách hàng đi trước  Nhận xét từ những khách hàng đi trước là một lời chứng thực cho chất lượng dịch vụ của một đơn vị SEO. Vì họ chính là những người đã từng trải nghiệm dịch vụ SEO đó. Thông qua những lời đánh giá của khách hàng, bạn sẽ phần nào biết được về phương pháp, đội ngũ nhân sự, quy trình phối hợp,... của đơn vị với đối tác của họ. [caption id="attachment_45226" align="aligncenter" width="800"] Sự công nhận của khách hàng sẽ phản ánh đúng chất lượng dịch vụ SEO hơn mọi lời quảng cáo.[/caption] 8 điểm lý giải vì sao SEONGON tự tin cung cấp dịch vụ SEO an toàn Theo Google: “Sứ mệnh của chúng tôi là hệ thống hóa thông tin của thế giới, giúp những thông tin đó trở nên hữu ích và dễ dàng tiếp cận trên toàn cầu”. Hiểu được điều này, SEONGON luôn nỗ lực để thực hiện phương pháp SEO mũ trắng, tuân thủ đúng luật Google và cùng Google cung cấp thông tin hữu ích nhất cho người đọc. Dưới đây là 8 biểu hiện chứng minh rằng SEONGON cung cấp dịch vụ SEO an toàn cho khách hàng của chúng tôi. 1. Không sao chép nội dung từ các nguồn đã tồn tại Sao chép nội dung của các website khác hoặc nhân bản từ nội dung đã có trên chính website của doanh nghiệp là một điều tối kỵ trong SEO. Bởi vì, Google sẽ có án phạt…
26/12/2022

16 lưu ý khi SEO ngành Y/Dược (Health – Medical Care)

Ngày nay trên thế giới, sự hiện diện của kênh Digital đang đóng vai trò quan trọng hơn bao giờ hết. Thử tưởng tượng bạn sẽ bị đau như thế nào nếu như bị khẩu súng bắn vào chân. Cảm giác sẽ xảy ra tương tự nếu như bạn không tối ưu hóa đúng trải nghiệm trên kênh Digital cho bác sĩ, bệnh nhân và khách truy cập khi ghé thăm trang web của mình. Theo định nghĩa, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (Search Engine Optimization - SEO) kết hợp chiến lược và chiến thuật để tăng lượng khách hàng truy cập vào trang web của bạn thông qua cách lên được một vị trí xếp hạng cao trên trang kết quả tìm kiếm không trả tiền như Google, Cốc Cốc... Trong thế giới ngành Dược phẩm, sẽ có rất nhiều cơ hội để tăng trải nghiệm người dùng. Nhưng các nhà tiếp thị cần đặt mình vào vị trí của những người tìm kiếm thông tin trên trang web. Các nhà tiếp thị thường tập trung vào ngôn ngữ thương hiệu, thuật ngữ hoặc thứ gì đó tương tự. Nhưng lại không thường xuyên quan tâm đến tối ưu hóa trang web, vậy nên trải nghiệm của khách hàng chưa được quan tâm nhiều. Nắm vững được 3 yếu tố cốt lõi của SEO, 8 yếu tố cần có trong website khi SEO ngành dược, kết hợp với 16 lưu ý mà SEONGON sẽ chia sẻ tới bạn, được liệt kê theo cấp độ quan trọng, tất nhiên sẽ giúp bạn làm điều trên đúng cách. 1. Nghiên cứu từ khóa Chìa khóa để tạo từ khóa thành công: Sử dụng từ mà mọi người thực sự muốn tìm kiếm thay vì sử dụng “đúng từ”. Bạn làm việc này bằng cách viết những gì phù hợp với truy vấn tìm kiếm ngôn ngữ tự nhiên hoặc tìm kiếm bằng giọng nói. Ví dụ bạn lấy bệnh tiểu đường làm từ khóa để tìm kiếm những truy vấn. Cụm từ ấy sẽ xuất hiện khắp nơi. Vì vậy thay vì làm nổi bật từ khóa, hãy tập trung vào nghiên cứu hành vi, những từ khóa dài và câu hỏi phổ biến. Ví dụ như “thuốc tiêm chữa tiểu đường” có lượng tìm kiếm ít hơn (Nhưng số lượng ấy vẫn tốt), nó ít cạnh tranh hơn và sử dụng từ khóa tốt hơn. Một mẹo từ khóa khác là: Bao gồm chủ đề trong thẻ tiêu đề. 2. Nội dung chất lượng Nội dung trang web và Landing pages của bạn phải chất lượng. Vì ngày nay SEO, có nghĩa là không sao chép nội dung hoặc từ khóa và nói không với nội dung cũ. Điều này bao gồm không có sự trùng lặp về các tiêu đề (H1) (thẻ tiêu đề hoặc thẻ trong HTML, chúng sẽ thường là tiêu đề của bài viết hoặc là văn bản được nhấn mạnh trên trang, văn bản lớn nổi bật), thẻ tiêu đề, mô tả meta, URL hoặc nội dung cơ sở. Ngoài ra, hãy đảm bảo thông tin ISI không theo dõi trên mỗi trang mà người dùng truy cập. Nội dung đó không trùng lặp! 3. Meta Data Thẻ tiêu đề và phần mô tả meta cần phải có các từ khóa được nghiên cứu chất lượng giúp người dùng và Google biết rằng trang web nói về điều gì và được tối ưu hóa đầy đủ. Ví dụ: Thẻ tiêu đề: Công ty quảng cáo chăm sóc sức khỏe | GSW - Một công ty có dịch vụ đầy đủ giúp các thương hiệu chăm sóc sức khỏe của mọi người. Phần mô tả meta với ngôn ngữ dễ hiểu sẽ làm tăng tỷ lệ nhấp của bạn. 4. Quản lý URL và H1 hiệu quả Tạo ra URLs và H1 thân thiện với SEO bằng cách bao gồm chủ đề, không trùng lặp từ khóa. URLs cần đi đến trang đích thích hợp và có những từ khóa tương tự xuất hiện trong dữ liệu meta. Ví dụ như: Trang web tốt sẽ không có sự trùng lặp từ khóa: enbrel.com/plaque-psoriasis neulastahcp.com/efficacy-neutrophils-studies Trang web xấu sẽ có các bản sao hoặc thiếu từ khóa trong URL: aranesp.com/patient/oncology/you.html blincyto.com/safety-adverse-reactions/safety-adverse-reactions 5. Hình ảnh liên quan có thẻ Alt Thẻ Alt (alternative information) là một đoạn văn dùng để mô tả hình ảnh được đăng lên web. Mặc dù hình ảnh trên trang web của bạn rất đẹp, nhưng Google không thể đọc văn bản bên trong chúng. Tối ưu hóa những hình ảnh đó bằng cách cung cấp cho chúng một tiêu đề, mô tả ngắn và đảm bảo rằng dung lượng ảnh vừa phải để chúng không mất quá nhiều thời gian tải (xem kĩ hơn về điều này trong mẹo thứ 8). Khi bạn có một tấm hình đẹp, nên bao gồm từ khóa thông tin ISI (Thông tin khoa học - Institute for Scientific Information) trên trang chủ, điều này cho phép Google index trang chủ của bạn phù hợp với từ khóa tìm kiếm trên các công cụ tìm kiếm. Tất cả thông tin người dùng cần có trên trang chủ của bạn, thay vì chỉ hiển thị một bức hình đẹp. Có thể bạn quan tâm: 18 Tư duy làm seo giúp bạn “LÊN ĐỈNH” BỀN VỮNG 6. Thân thiện với thiết bị di động và nhiều trình duyệt Với sự tiêu dùng điện thoại di động vượt mặt dùng máy tính, chúng ta nên làm bản nội dung trên thiết bị di động trước sau đó sẽ đó nâng cấp các kích thước màn hình. Công việc của bạn là đảm bảo rằng cho dù khách hàng tiềm năng của bạn đang sử dụng loại thiết bị nào, trang web của bạn sẽ tải đúng cách và cung cấp trải nghiệm người dùng tuyệt vời.   7. Về thủ thuật tạo liên kết Liên kết tạo cho…
26/12/2022

8+ Nguyên nhân khiến website bị phạt, biến mất khỏi google

Một ngày đẹp trời, bỗng dưng website của bạn “bay hết top” - Biến mất trên xếp hạng tìm kiếm của Google. Điều gì đang xảy ra vậy? Xin chia buồn website của bạn đã bị "phạt". 4 Dấu hiệu nhận biết website bị phạt Lượng chuyển đổi bỗng nhiên "tụt dốc không phanh" Thứ hạng từ khoá trên top google trong trạng thái "vườn không nhà trống" Kiểm tra Google Analystic hay Webmaster tool thông báo lỗi Kiểm tra số lập chỉ mục trên trang bị giảm sút mạnh Đầu tiên, Cuộc chiến nào cũng phải có luật, hãy hiểu "luật" chơi của Google Hệ thống tìm kiếm của Google chỉ tồn tại bền vững khi: Người tìm kiếm có được thông tin chính xác mà họ cần. Chủ website có traffic và đạt mục đích của họ (bán hàng, người theo dõi, thành viên tham gia diễn đàn..). Google có sự tin tưởng từ hàng tỉ người tìm kiếm và hàng triệu nhà quảng cáo. Làm sao để có được cả 3 điều đó “mãi mãi”? Google cần người tìm kiếm, nhưng họ cũng cần các chủ website chi trả tiền quảng cáo. Câu hỏi là: “Nên ưu tiên người tìm kiếm hay ưu tiên nhà quảng cáo để Google có tiền”? Câu trả lời là: giữ chân được người tìm kiếm (User). (Bạn có thể đọc kỹ hơn về lý thuyết 3 Win Google do SEONGON phân tích để hiểu thêm) Tuy nhiên, cách mà những người ở “phe màu đỏ” thường làm là tìm ra cách “màu xanh” suy nghĩ, tìm ra các thuật toán của Google, để hiểu Google và …đánh lừa, qua mặt Google. Đó chính là mâu thuẫn, Google muốn ưu tiên phục vụ Người tìm kiếm, còn chúng ta lại ưu tiên tìm hiểu Google để lách luật, đó chính là Blackhat. Xem thêm: Blackhat SEO và cái giá phải trả quá đắt... 8 nguyên nhân chủ yếu  Link - Quá nhiều Backlink Có một thứ bất thành văn nhưng đang được hiểu sai bởi phần lớn người làm SEO: Cứ link vào là Ontop mà không quan tâm đến việc làm link như thế nào, nội dung trên trang có tốt với người dùng chưa, đúng cái người dùng quan tâm không. Không thể phủ nhận việc các liên kết ảnh hưởng tới các kết quả xếp hạng trang web, nhưng việc thao túng kết quả xếp hạng thông qua một lượng lớn liên kết sẽ bị Goolge chú ý tới. Thuật toán Peguin Real Time sẽ phạt bạn vì điều này Giải pháp: Gỡ các liên kết tới website của bạn khỏi những trang kém chất lượng, những nội dung Spam, những trang nội dnug  không liên quan tới nội dung website của bạn >>> SEONGON không chỉ nhận SEO Hà Nội và cung cấp dịch vụ SEO TPHCM mà còn đồng hành cùng các doanh nghiệp trên khắp cả nước. Liên hệ với SEONGON ngay! Nội dung trùng lặp trên trang Để tăng số lượng nội dung được Index trên trang, làm “dầy” nội dung trên trang hơn, các quản trị website, người làm SEO cố ý “nhân bản” các nội dung này “có ý đồ” trên chính website của mình với suy nghĩ là: Nhiều index, “dày” nội dung trên trang thì sẽ được đánh giá tốt hơn trên các kết quả xếp hạng tìm kiếm, nhiều traffic hơn. Nhưng điều đó không qua mắt được Google; Google đã nói về lỗi cố ý trùng lặp nội dung trên trang.  Theo đó, hình phạt cho website của bạn vì việc này sẽ là :”xếp hạng của trang web có thể bị ảnh hưởng hoặc trang web hoàn toàn có thể bị xoá khỏi chỉ mục của Google. Trong trường hợp đó, trang web sẽ không còn xuất hiện trong kết quả tìm kiếm” Nội dung Copy vô tội vạ Mọi thứ được Public trên Internet, việc sao chép nội dung hay bất kỳ điều gì đều là phạm pháp, là chơi xấu, không Fairplay.  Với Google cũng vậy, không cần phải giải thích quá nhiều cho điều này, một website chuyên copy nội dung xứng đáng không được xếp hạng. Giải pháp: Sáng tạo nội dung chất lượng, đảm bảo là nó không đụng hàng với bất cứ ai, "ít nhưng mà chất" đấy là điều quan trọng. Nội dung kém chất lượng, nội dung mỏng (Thin content) Đầu tiên, hãy xem Google nói như thế nào Về “nội dung mỏng”: Thin Content Sẽ không quá sai khi nói cuộc chiến về xếp hạng cũng như cuộc chiến về chất lượng nội dung trang web. Google luôn thích như vậy. Sẽ không tốt một chút nào khi người dùng phải đọc những nội dung không đúng với nhu cầu, nội dung không có giá trị, các điều hướng chỉ chăm chăm vào bán hàng - "Google không thích điều này". Giải pháp: Hãy tạo ra những nội dung chất lượng tốt, hữu ích với người dùng trước rồi hãy nghĩ tới việc bán hàng từ những người dùng chất lượng thông qua những nội dung đó! Website bị phạt do liên quan đến vấn đề sức khoẻ Nhớ lại tháng 8/2018 khi thuật toán Medic được cập nhật, cả thế giới SEO được một phen rùng mình vì hầu hết tất cả các trang sức khỏe đều “mất tích” khỏi Top 10 kết quả tìm kiếm và tới tận hôm nay vẫn chưa có dấu hiện khôi phục, kể cả những website lớn trong ngành. Như vậy, với những ngành nghề đặc thù về sức khỏe, y dược, tất cả các nội dung đều cần phải được xác minh qua những chuyên gia, chứng chỉ hành nghề, bằng cấp và giấy phép kinh doanh.. Website sức khoẻ là một trong những trang web YMYL (Your Money - Your Life), được Google quan tâm và kiểm duyệt khá kỹ lưỡng. Đây là một động thái để bảo vệ người dùng…
26/12/2022

Google Search Console là gì? Hướng dẫn sử dụng GSC từ A – Z [2026]

Google Search Console là công cụ quan trọng nhất đối với SEOer với nhiều chức năng quan trọng hỗ trợ tối đa trong việc quản trị website và cải thiện hiệu suất tìm kiếm. Trong bài viết này, SEONGON sẽ hướng dẫn bạn cách làm chủ công cụ này. 1. Google Search Console là gì? Google Search Console là công cụ miễn phí của Google giúp chủ website theo dõi, duy trì và khắc phục sự cố liên quan đến sự hiện diện của trang web trên kết quả tìm kiếm. Google Search Console (GSC) sẽ cung cấp dữ liệu của từng trang trên website một cách chi tiết nhất như: tỷ lệ click, thứ hạng trung bình, các từ khóa truy cập vào trang,... Đồng thời, công cụ này cũng gửi thông báo đến bạn khi website gặp phải các vấn đề về lặp chỉ mục, nội dung spam, URL bị lỗi,... 2. Tác dụng của Google Search Console Như đã nói ở trên, đăng ký Search Console không phải là điều bắt buộc, vì Google vẫn sẽ lập chỉ mục các trang trên website. Tuy nhiên, sử dụng Search Console sẽ giúp bạn hiểu về website của mình cũng như có cách cải thiện nội dung trên từng trang. Bên cạnh đó, sử dụng công cụ này giúp bạn phát hiện lỗi kịp thời và các vấn đề trên website. Theo tài liệu chính thức từ Google thì GG Search Console có những tác dụng sau: Xác nhận rằng Google có thể tìm và thu thập dữ liệu trang web của bạn. Khắc phục vấn đề lập chỉ mục và yêu cầu lập chỉ mục lại nội dung mới hoặc nội dung cập nhật. Xem dữ liệu về lưu lượng truy cập từ Google Search đến trang web của bạn: tần suất trang web của bạn xuất hiện trong Google Search, cụm từ tìm kiếm nào làm trang web của bạn hiển thị, tần suất người tìm kiếm nhấp vào trang đối với các cụm từ đó, v.v. Nhận thông báo khi Google gặp phải vấn đề lập chỉ mục, nội dung spam hoặc các vấn đề khác trên trang web của bạn. Hiển thị cho bạn những trang web liên kết đến trang web của bạn. Khắc phục các vấn đề về AMP, khả năng sử dụng trên thiết bị di động và các tính năng khác trong tìm kiếm. 3. Hướng dẫn cách cài đặt Google Search Console Để cài đặt Google Search Console, bạn cần thực hiện lần lượt theo các bước sau: Bước 1: Vào link sau: https://search.google.com/search-console/about?hl=vi và bấm “Bắt đầu ngay bây giờ”. Nếu đây là lần đầu tiên bạn vào link này thì hãy đăng nhập bằng gmail của bạn. [caption id="attachment_15739" align="aligncenter" width="600"] Truy cập trực tiếp vào trang của Google Search Console để tiến hành cài đặt[/caption] Bước 2: Chọn “Thêm trang web” tại Google Search Console. [caption id="attachment_15740" align="aligncenter" width="600"] Thêm trang web muốn cài đặt Google Search Console[/caption] Bước 3: Sau đó, bạn sẽ có 2 lựa chọn sau: [caption id="attachment_15741" align="aligncenter" width="600"] Phân biệt miền và tên miền khi cài đặt Google Search Console[/caption] Bạn cần phân biệt 2 loại này để lựa chọn cài đặt phù hợp Miền: bao gồm tất cả URL trên tên miền phụ (www hoặc non www) http hoặc https. Cách này yêu cầu phải xác mình bằng DNS. [caption id="attachment_15742" align="aligncenter" width="600"] Cài đặt Google Search Console bằng xác minh DNS[/caption] Bạn buộc phải truy cập tài khoản quản lý tên miền và sao chép đoạn mã Google cung cấp vào cấu hình DNS của tên miền. [caption id="attachment_15743" align="aligncenter" width="600"] Sao chép bản ghi TXT vào cấu hình DNS[/caption] Phương thức xác minh này khá là phức tạp với các bạn không rành về kỹ thuật và chỉ có 1 cách duy nhất là qua DNS. Vì vậy, SEONGON khuyến khích bạn sử dụng phương pháp thứ 2: Tiền tố URL. Tiền tố URL: thêm URL chính xác vào đây, ví dụ như http://127.0.0.1 Phương thức này có nhiều cách xác minh. Bạn có thể lựa chọn một trong những cách sau: 3.1.  Cách xác minh Google Console bằng tải tệp html lên website Đây là cách phổ biến nhất, thường được nhiều người áp dụng để xác minh quyền sở hữu website trên Search Console. Bên cạnh đó, phương thức này cũng được Google khuyến khích sử dụng không chỉ vì dễ làm và cơ bản nhất mà còn bởi có thể áp dụng cho tất cả các website. Bước 1: Chọn “Tải xuống” tệp html Bước 2: Đăng nhập vào tài khoản hosting, tải tệp html lên và quay lại bấm xác minh. Nếu bạn là người không rành về kỹ thuật hay không có nhiều kiến thức về hosting thì có thể sử dụng những cách dưới đây thay thế. 3.2. Xác minh Google Search Console thông qua thẻ html Phương pháp này được khuyến khích sử dụng với các website wordpress. Bạn chỉ cần gắn 1 đoạn thẻ meta vào html của website. Bước 1: Sao chép thẻ meta. Bước 2: Đăng nhập vào tài khoản quản trị của wordpress, chọn “Giao diện”, sau đó là “Trình sửa giao diện” và chọn “Đầu trang giao diện”. Tiếp theo, bạn dán thẻ meta vừa sao chép vào trong thẻ head và trước phần body Bước 3: Nhấn “Xác minh” trong Google Search Console và hoàn tất xác minh 3.3. Hướng dẫn cài đặt Search Console qua Google Analytics Để làm được cách này, trước hết, website của bạn phải cài đặt xong Google Analytics. Nếu website của bạn chưa có thì hãy bỏ qua cách này nhé! Để được xác minh website trên Search Console qua Analytics, bạn cần đảm bảo các tiêu chí sau: Trang chủ của bạn phải chứa đoạn trích analytics.js hoặc gtag.js. Mã theo dõi phải nằm trong phần trên trang của bạn. Bạn phải có quyền "chỉnh sửa" đối với…
26/06/2022

Google RankBrain là gì? 80% SEOer hiểu sai về thuật toán RankBrain

Nếu bạn thực sự đang nghiêm túc với SEO và coi nó là công cụ marketing chính, bạn chắc chắn CẦN phải tối ưu RankBrain. Tại sao ư? Đơn giản vì, Google gần đây đã công bố rằng RankBrain là dấu hiệu quan trọng thứ 3 quyết định thứ hạng của một từ khóa. Và RankBrain đang dần trở thành đứa con được Google coi trọng hơn mỗi ngày. Bài viết này sẽ đưa đến cho bạn định nghĩa về thuật toán RankBrain của Google một cách đơn giản, dễ hiểu và toàn diện nhất. Cùng bắt đầu nhé. Chương 1. Google RankBrain là gì? RankBrain là một thuật toán xây dựng trên nền tảng học máy (AI) được Google sử dụng để phân loại kết quả tìm kiếm. RankBrain cũng rất có ích trong việc giúp Google xử lý và hiểu nhanh hơn các truy vấn tìm kiếm của người dùng. Vậy: RankBrain có khác biệt gì? Trước khi RankBrain xuất hiện, 100% thuật toán của Google được lập trình bằng tay. Và quá trình đó sẽ diễn ra như sau: Các kỹ sư vẫn đang làm việc dựa trên thuật toán, dĩ nhiên rồi. Nhưng ngày nay, RankBrain đóng vai trò như một trợ lý đắc lực và âm thầm ngay sau đó, giúp cho việc thay đổi thuật toán của các kỹ sư trở nên dễ dàng hơn. Hiểu đơn giản, RankBrain có khả năng tự thay đổi thuật toán một cách vi diệu. Dựa trên từ khóa, RankBrain sẽ tăng hoặc giảm tầm quan trọng của các yếu tố quyết định thứ hạng của từ khóa trong bài viết như backlinks, sự mới mẻ của nội dung, độ dài bài viết cũng như tính tin cậy của domain, v.v... Sau đó, RankBrain sẽ tập trung vào cách mà người dùng Google tương tác với các kết quả tìm kiếm mới. Nếu người dùng thích cách mà thuật toán mới vận hành và nhận thấy những kết quả tìm kiếm này mang lại giá trị cho họ, thuật toán đó sẽ được RankBrain giữ lại. Nếu không, RankBrain sẽ tự động quay về thuật toán cũ. Nếu điều đó vẫn chưa đủ khiến bạn ngạc nhiên thì đây: Google thử test trên 1 nhóm Kỹ sư của họ, đề bài là phải lựa chọn đúng trang sẽ được xếp hạng #1 trên Google cho những từ khóa đã cho. Họ cũng giao đề bài tương tự cho RankBrain. Và RankBrain đánh bại những vị kỹ sư tài ba này với dự đoán chính xác hơn đến 10%! Tóm lại, RankBrain thực sự hiệu quả. Và chúng sẽ càng ngày càng tinh vi hơn trong việc thỏa mãn các truy vấn của người dùng. Bạn đã hiểu sơ qua RankBrain là gì rồi đúng không? Nếu vẫn còn chưa hiểu lắm, thì đọc tiếp chương 2 để xem cách mà nó vận hành nhé, đảm bảo bạn sẽ biết tại sao RankBrain lại được Google “cưng chiều" đến thế. Chương 2. Nguyên lý vận hành RankBrain RankBrain có 2 nhiệm vụ chính: Hiểu truy vấn tìm kiếm (từ khóa) Đo lường phản ứng của mọi người với kết quả trả về (sự thỏa mãn của người dùng) Cùng tìm hiểu từng ý một nhé. Cách RankBrain hiểu bất kì từ khóa nào mà bạn tìm Vài năm trước, Google gặp phải 1 vấn đề: 15% số lượng từ khóa mà người dùng gõ vào Google là những từ khóa chưa bao giờ xuất hiện trước đó. 15% có vẻ không phải là con số quá lớn. Nhưng khi bạn phải xử lý hàng tỷ truy vấn tìm kiếm mỗi ngày, nghĩa là thông thường có đến 450 triệu từ khóa mới xuất hiện. Trước khi RankBrain ra đời, Google sẽ quét các trang xem liệu trang đó có chứa đúng từ khóa chính xác mà người dùng tìm kiếm hay không. Nhưng bởi vì những từ khóa này hoàn toàn mới, Google không có manh mối nào để hiểu người dùng đang thực sự muốn gì. Vì thế mà Google phải đoán. Ví dụ, nếu bạn tìm kiếm từ khóa “cửa hàng gà rán". Google sẽ tìm những trang có chứa các từ khóa “cửa", “hàng", “gà" và “rán”. Ngày nay, RankBrain có thể hiểu những gì mà bạn tìm kiếm và cung cấp kết quả chính xác đến 100%: RankBrain hiểu rằng rất có thể bạn đang có nhu cầu ăn gà rán nên đã hiện ngay các cửa hàng gà rán xuất hiện xung quanh vị trí của bạn. Ngoài ra danh sách tìm kiếm cũng hiển thị một số thương hiệu nổi tiếng, gắn liền với món gà rán như KFC, Lotteria, Five Star, v.v… để bạn có thể đưa ra sự lựa chọn tốt nhất cho mình. Không hề tệ, phải không? Vậy điều gì đã thay đổi? Trước đây, Google sẽ cố gắng trả về những kết quả có chứa chính xác những từ trong truy vấn tìm kiếm của bạn. Ngày nay, RankBrain cố gắng để hiểu điều bạn thực sự đang mong muốn là gì. Bạn biết đấy, giống như cách mà con người cố gắng thấu hiểu nhau vậy. Bằng cách nào ư? Bằng cách khớp những từ khóa chưa-từng-thấy-trước-đây với những từ khóa mà Google đã từng thấy trước đó. Ví dụ, Google RankBrain có thể đã để ý rằng có rất nhiều người tìm kiếm từ khóa “cửa hàng gà rán”. Và RankBrain học được rằng những người tìm kiếm “cửa hàng gà rán" thực chất muốn nhìn thấy những danh sách cửa hàng gà rán gần đây để họ có thể đi ăn. Vậy khi ai đó tìm kiếm từ khóa “cửa hàng gà rán", RankBrain trả về những kết quả tương tự với những từ khóa mà nó đã từng biết trước đó (“gà rán tại hà nội"). Vì thế nó sẽ hiển thị những kết quả về các cửa hàng gà rán tại Hà…
02/06/2022

Sitemap là gì? Cách tạo và khai báo Sitemap hiệu quả

Sitemap là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực SEO Website. Tuy nhiên với các “newbie", không phải ai cũng cũng thực sự hiểu rõ về thuật ngữ này. Dưới đây SEONGON sẽ giải thích chi tiết về chủ đề “sitemap là gì?” và đưa ra gợi ý về cách tạo, khai báo sitemap cho website hiệu quả.  1. Sitemap là gì? Sitemap còn gọi là sơ đồ trang web, là một tệp cung cấp thông tin về các trang, video và tệp khác trên trang web, cùng mối quan hệ giữa chúng. Sitemap có tác dụng giúp các công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về website của bạn bằng cách: Liệt kê tất cả các trang: Sitemap liệt kê tất cả các trang trên website của bạn, từ trang chủ đến các trang con, bài viết, sản phẩm,... Cho biết mối quan hệ giữa các trang: Sitemap giúp các công cụ tìm kiếm hiểu được mối liên hệ giữa các trang với nhau, ví dụ như trang nào là trang con của trang nào. Thông báo về các trang mới hoặc đã cập nhật: Khi bạn thêm một trang mới hoặc cập nhật nội dung của một trang cũ, bạn có thể cập nhật Sitemap để thông báo cho các công cụ tìm kiếm. Ví dụ:  Bạn có một website bán đồ gia dụng có cấu trúc các trang như sau: Trang chủ: Giới thiệu chung về cửa hàng, các sản phẩm nổi bật. Sản phẩm: + Đồ nhà bếp + Nồi cơm điện + Bếp ga + Máy xay sinh tố + Đồ điện tử + Tivi + Máy lạnh + Máy giặt + Đồ gia dụng khác Tin tức: Các bài viết về sản phẩm mới, khuyến mãi Liên hệ: Thông tin liên hệ, form liên hệ Về chúng tôi: Giới thiệu về công ty, lịch sử Sitemap của website này có thể như sau:         https://www.dodugiadung.com/           https://www.dodugiadung.com/san-pham/           https://www.dodugiadung.com/san-pham/do-nha-bep/           https://www.dodugiadung.com/san-pham/do-nha-bep/noi-com-dien/           https://www.dodugiadung.com/tin-tuc/       Giải thích các thành phần trong sitemap: : Đây là phần khai báo XML, cho biết đây là một file XML. : Đây là thẻ gốc của sitemap, xác định đây là một sitemap theo chuẩn 0.9 của Google. : Mỗi thẻ đại diện cho một trang trên website. : Thẻ chứa địa chỉ URL đầy đủ của trang. 2. Các loại Sitemap và cấu trúc Có nhiều loại định dạng sitemap khác nhau như RSS, mRSS, Atom 1.0, nhưng phổ biến và được nhiều người dùng nhất là hai định dạng HTML và XML. Mặc dù cùng là "sitemap" nhưng chúng phục vụ những mục đích khác nhau và có cấu trúc hoàn toàn khác biệt. 2.1. Sitemap XML Loại sitemap này dành cho các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, giúp cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc và nội dung của website, giúp các bot tìm kiếm thu thập dữ liệu hiệu quả hơn. Cấu trúc: XML sitemap hiển thị danh sách các URLs của blog hay Website theo chuẩn đặc biệt XML và thường chứa chứa các thẻ để mô tả URL, thời gian cập nhật, tần suất cập nhật, ưu tiên của trang,... Tham khảo (Sitemap trên wikipedia). Thứ tự: URL được liệt kê theo thứ tự ưu tiên tùy vào tiêu chí của Webmaster. Đối tượng: XML sitemap cho phép Webmaster thông báo tới Google về các URLs trên blog hay Website nhằm tạo thuận lợi cho quá trình index. Cấu trúc của sitemap XML thường bao gồm các phần tử sau: Phần tử Mô tả : Thẻ này bao bọc toàn bộ tập tin Sitemap XML, xác định đây là một tập hợp các URL. Mỗi URL trên website được bao bọc bởi thẻ . Thẻ bắt buộc, chứa địa chỉ URL đầy đủ của một trang. Thẻ tùy chọn, chỉ định ngày sửa đổi cuối cùng của trang. Thẻ tùy chọn, cho biết tần suất cập nhật của trang (ví dụ: always, hourly, daily, weekly, monthly, yearly, never). Thẻ tùy chọn, xác định mức độ quan trọng tương đối của một trang so với các trang khác trên website (giá trị từ 0.0 đến 1.0, với 1.0 là quan trọng nhất). Ví dụ:        https://example.com/     2023-11-13       monthly     0.8           https://example.com/about-us/     2023-12-01     yearly     0.6    Giải thích chi tiết:  : Đây là khai báo XML tiêu chuẩn. : Khai báo đây là một tập hợp các URL và sử dụng namespace của Sitemap Protocol 0.9. : Mỗi thẻ đại diện cho một trang trên website. : Địa chỉ URL đầy đủ của trang. : Ngày sửa đổi cuối cùng của trang (theo định dạng YYYY-MM-DD). : Tần suất cập nhật của trang (monthly: hàng tháng). : Mức độ ưu tiên của trang (0.8). 2.2. Sitemap HTML Đây là loại sitemap thường dành cho người dùng, giúp họ dễ dàng tìm kiếm và điều hướng trên website, có cấu trúc đơn giản liệt kê các liên kết đến các trang quan trọng của website theo dạng danh sách hoặc menu. Về cấu trúc: Một sitemap HTML thường được tạo bằng các thẻ HTML như , , , và . Cấu trúc này giúp tạo ra một danh sách các liên kết, thường được hiển thị dưới dạng một menu hoặc một danh sách các trang. Thứ tự: URL được liệt kê sắp xếp theo thứ tự thư mục và hiển thị theo tiêu đề trang. Đối tượng: HTML sitemap giúp người dùng di chuyển và tìm được thông tin dễ dàng. Ví dụ:        Trang chủ     Giới thiệu     Sản phẩm     Liên hệ    Giải thích: : Thẻ này xác định một phần điều hướng trên trang web. : Thẻ này tạo ra một danh sách không được sắp thứ tự. : Mỗi mục trong danh sách được bao bọc bởi thẻ . : Thẻ này tạo ra một liên kết đến một trang khác. Các thành phần thường thấy trong Sitemap HTML gồm:  Phần tử…
06/09/2021

Hướng dẫn lập chiến lược SEO cho website ‘không sợ’ Google update

Bạn đang tìm kiếm một chiến lược SEO giúp gia tăng lưu lượng truy cập, mang về tỉ lệ chuyển đổi cao, có được thứ hạng bền vững?  Vậy, bài viết này chính xác là những gì bạn cần. SEONGON xin giới thiệu 4 nguyên tắc trong chiến lược SEO. Giúp website của bạn có thể đứng vững trên bảng xếp hạng của Google. * Chiến lược SEO là gì? Trước khi đi vào nội dung chính của bài viết, SEONGON cần chắc chắc bạn đã hiểu đúng và rõ ý nghĩa cũng như vai trò của một chiến lược SEO cho website. Có thể khái quát nhanh: Chiến lược SEO (hay còn gọi là "Chiến lược tối ưu hóa công cụ tìm kiếm") là một quá trình lập kế hoạch, lên ý tưởng và triển khai từng bước để cải thiện thứ hạng của website trên công cụ tìm kiếm. Hay nói cách khác đây là quy trình bạn cần tuân theo nếu muốn mang về thêm nhiều lưu lượng truy cập tự nhiên không mất phí cho website. Có thể bạn quan tâm: 17 chiến thuật cải thiện thứ hạng SEO cho website năm [CASE STUDY] Cách SEONGON giúp tăng 30x traffic cho 1 khách hàng SEO hiệu quả cần bao nhiêu thời gian? Bao lâu sẽ thấy kết quả ? I. Nguyên tắc 1: Tập trung vào Trải nghiệm người dùng Nguyên tắc đầu tiên của bộ chiến lược SEO mà tôi muốn giới thiệu với các bạn chính là tập trung vào Trải Nghiệm Người Dùng. Điều này có ý nghĩa gì? Đơn giản là khách truy cập của bạn cần có một trải nghiệm liền mạch khi truy cập vào website. Như John Mueller - Quản trị viên phân tích website tại Google đã nói: “Tôi đã chứng kiến rất nhiều blog SEO bàn luận về chủ đề trải nghiệm người dùng. Và đây chính xác là điều chúng ta cần tập trung. Tại Google chúng tôi muốn xếp hạng những nội dung thực sự hữu ích với người dùng. Nếu nội dung của bạn có thể làm hài lòng họ, chúng tôi muốn xếp hạng cho nó.” Google đã khẳng định giá trị của trải nghiệm người dùng. Vậy, đâu là cách để bạn cải thiện trải nghiệm cho người dùng trên website?  Tất cả đều bắt đầu với Kỹ thuật SEO. Có 2 phần của kỹ thuật SEO mà bạn cần phải hiểu: những kỹ thuật tác động cao và những kỹ thuật tác động thấp. 1. Kỹ thuật SEO tác động cao 1.1. Tốc độ website - Website loading speed Việc đầu tiên bạn cần làm là tăng tốc độ tải web. Rõ ràng, khi tìm kiếm trên một website load quá chậm sẽ là một trải nghiệm cực kỳ tệ. Theo như HubSpot: “Cứ 1 giây website tải chậm sẽ làm giảm 7% tỉ lệ chuyển đổi”. Nếu bạn đã có một trang web với tốc độ tải thực sự nhanh thì “phần thưởng” sẽ là của bạn. Như câu chuyện của Mozilla FireFox: “Sau khi họ tối ưu giảm bớt thời gian tải website đi 2,2 giây, số lượng download trình duyệt của họ tăng tới 15,4%. Đây chính là sự tăng trưởng ngoạn mục đáng nhớ nhất của Firefox.” Đến bây giờ, có vô số các nghiên cứu về tầm quan trọng của tốc độ tải trang web. Nó không chỉ ảnh hưởng đến lượng truy cập tự nhiên mà còn tác động trực tiếp đến hiệu suất của doanh nghiệp. Vậy, làm thế nào để tăng tốc độ tải trang? Khi bắt đầu với một trang web mới, bạn có thể đo lường tốc độ chuẩn bằng cách truy cập Pingdom. Bạn có thể sử dụng công cụ này miễn phí trong 14 ngày. Bạn cần tốc độ tải trang tối đa là 3 giây, thậm chí ít hơn! Bạn nên kiểm tra tốc độ website của mình 10 lần tại 10 địa điểm khác nhau. Bởi đường truyền mạng đôi khi sẽ ảnh hưởng tới kết quả đo. Sau khi thực hiện như vậy, bạn sẽ có được thời gian trung bình chính xác tốc độ tải trang web của mình. Sau khi đã biết được chính xác tốc độ tải trang, việc tiếp theo bạn cần làm là gì? Có vô số các bài viết trên mạng chỉ cho bạn cách làm sao để cải thiện tốc độ website. Nhưng chỉ một điều duy nhất sẽ quyết định tới việc website của bạn thực sự có thể tải nhanh đến mức nào, đó chính là Hosting. Bạn có thể thực hiện hàng loạt các thay đổi vi mô để cải thiện tốc độ trang web. Nhưng không có gì tác động lớn bằng việc cải thiện máy chủ của bạn. “Sau khi thử qua hàng trăm loại máy chủ trong suốt những năm tháng làm SEO, chỉ 1 và duy nhất 1 loại khiến tôi hài lòng và cho tới giờ vẫn đang sử dụng chính là Hosting WP Engine - nó thực sự tốt” - Theo nhận xét của Brian Dean. 1.2. Thân thiện với thiết bị di động - Mobile friendly Kỹ thuật SEO tác động cao thứ hai bạn cần quan tâm, là đảm bảo trang web của bạn thân thiện với các thiết bị di động. Bởi phần lớn tất cả các lưu lượng truy cập hiện nay đều đến từ các thiết bị điện thoại di động. Dù vẫn có một vài trường hợp ngoại lệ nhưng không đáng kể, như những website B2B sẽ thường có traffic từ desktop. Cho dù vậy, để đảm bảo đáp ứng với mọi nhu cầu của người dùng, trang web của bạn nên có bản kích thước phù hợp và thân thiện với thiết bị di động. Theo như trang Smart Insights : “Thời gian dành cho phương tiện kỹ thuật số di động ngày nay ở Hoa Kỳ hiện ở mức 51%,…
04/09/2021

9 công cụ SEO YouTube giúp bạn đưa video lên top “dễ dàng” hơn

Việc làm SEO YouTube sẽ trở nên hiệu quả và dễ dàng hơn với sự trợ giúp đắc lực của công cụ SEO YouTube từ nghiên cứu từ khóa, phân tích video, phân tích đối thủ cạnh tranh đến tối ưu ảnh thumbnail mà SEONGON sẽ giới thiệu đến các bạn ngay sau đây! 1. Nhóm công cụ SEO YouTube nghiên cứu từ khóa Nghiên cứu từ khóa YouTube là công việc đầu tiên ở Bước 1: Xây dựng một kênh YouTube hữu ích mà chúng tôi đã giới thiệu tại Cách SEO YouTube hiệu quả với SEO YouTube tổng thể. Việc tìm từ khóa seo youtube giúp bạn “cào” hết những từ khóa mà người dùng tìm kiếm để ra một video trong các chủ đề video mà bạn sẽ cung cấp. Hãy sử dụng phương pháp nghiên cứu từ khóa 5*3 của SEONGON để cào hết bộ từ khóa ngành trên YouTube tương tự như trên Google. [caption id="attachment_17419" align="aligncenter" width="755"] Nghiên cứu và chia nhóm từ khóa để tập hợp hết các từ khóa ngành, phục vụ đầy đủ các insight nhất[/caption] SEONGON sẽ giới thiệu đến bạn 4 công cụ seo youtube đắc lực dùng để nghiên cứu từ khóa YouTube - Keyword YouTube Tool - gồm YouTube Search Suggest, Google Trend, Keywordtool.io và Ahrefs Keyword Explorer. 1.1. YouTube Search Suggest YouTube hiện chưa có một công cụ tìm từ khóa “chính chủ” như Google Keyword Planner trên Google nên YouTube Suggest chính là “kho tàng” mà khi tìm kiếm từ khóa trên YouTube bạn không nên bỏ qua. Cơ chế hoạt động của YouTube Search Suggest tương tự như Google Search Suggest, nhằm giúp người dùng YouTube tìm kiếm nhanh những thứ họ cần mà không cần phải gõ hết cụm từ tìm kiếm. Những từ mà YouTube Search Suggest gợi ý thường sẽ là những từ người dùng nhấp vào nhiều nhất để tiện tìm kiếm video mà họ cần. Sử dụng YouTube Search Suggest một cách hợp lý, bạn có thể tìm được khá khá từ khóa cho các chủ đề của mình. Ví dụ: Tìm từ khóa seo youtube cho chủ đề “cách làm bánh cuốn” với YouTube Search Suggest [caption id="attachment_17411" align="aligncenter" width="768"] Gõ từ khóa “cách làm bánh cuốn” vào thanh công cụ tìm kiếm YouTube, đừng nhấn “Enter” và bạn sẽ thấy những gợi ý từ YouTube Suggest[/caption] [caption id="attachment_17412" align="aligncenter" width="768"] Sau khi nhấn “Enter” và được kết quả, quay lại thanh tìm kiếm, loại bỏ một vài từ trong từ khóa, ở đây bỏ từ “cách” và bạn sẽ thấy thêm nhiều từ gợi ý mới xuất hiện[/caption] [caption id="attachment_17414" align="aligncenter" width="768"] Bỏ hẳn từ “cách làm” để thấy những từ khóa xung quanh từ “bánh cuốn” do YouTube gợi ý giúp bạn có thêm những ý tưởng từ khóa hay ho[/caption] [caption id="attachment_17413" align="aligncenter" width="768"] Thay thế những từ tương tự để ra được insight “cách làm bánh cuốn” để có những từ mới, ở đây thay “cách làm” bằng “hướng dẫn”[/caption] [caption id="attachment_17415" align="aligncenter" width="768"] Thay “cách làm” bằng “dạy”[/caption] Tuy việc tìm kiếm trên YouTube và Google có sự khác biệt nhất định nhưng những tìm kiếm trên Google về chủ đề của bạn có thể sẽ được tìm kiếm nhiều hơn trong tương lai trên YouTube. Chính vì thế, hãy tận dụng cách này để tìm thêm các từ khóa với Google Search Suggest. [caption id="attachment_17923" align="aligncenter" width="768"] Đừng bỏ qua Google Search Suggest để tìm thêm những từ khóa tiềm năng cho các chủ đề của mình[/caption] 1.2. Google Trends Google Trends (Google Xu hướng) là một trang web của Google phân tích mức độ phổ biến của các truy vấn tìm kiếm hàng đầu trong Google Tìm kiếm trên nhiều khu vực và ngôn ngữ khác nhau (theo https://en.wikipedia.org/wiki/Google_Trends) Bạn có thể biết được xu hướng tìm kiếm của người dùng internet trên Google trong thời gian thực và biết được vấn đề gì đang được họ quan tâm và có những chiến lược truyền thông, marketing phù hợp. Với Google Trends, một cụm từ tìm kiếm nhập vào thanh tìm kiếm sẽ trả về cho bạn các kết quả: Biểu đồ sự quan tâm theo giờ gian của từ khóa đó Các tiểu vùng tìm kiếm nhiều nhất trong khu vực được chỉ định Các chủ đề có liên quan Các cụm từ tìm kiếm có liên quan [caption id="attachment_17924" align="aligncenter" width="768"] Dùng Google Trends cũng là một cách tìm kiếm từ khóa rất nên áp dụng[/caption] Ngoài ra, với cụm từ tìm kiếm đó, bạn có thể tùy chọn theo một số tiêu chí là Vùng lãnh thổ, Thời gian, Các danh mục tìm kiếm, Loại hình tìm kiếm. Ở đây, chúng ta đang tìm kiếm từ khóa để SEO YouTube, hãy chọn loại hình tìm kiếm trên YouTube để có được kết quả phù hợp nhất. [caption id="attachment_17925" align="aligncenter" width="768"] Chọn Loại hình tìm kiếm trên YouTube để có kết quả phù hợp nhất[/caption] Bạn cũng có thể so sánh xu hướng tìm kiếm của các cụm từ khóa khác để cân nhắc lựa chọn các chủ đề phù hợp cho việc làm video theo thời điểm nhất định. [caption id="attachment_17926" align="aligncenter" width="768"] So sánh xu hướng tìm kiếm của nhiều từ khóa để cân nhắc thời điểm lựa chọn làm video theo chủ đề phù hợp[/caption] Ngoài các chủ đề cố định theo định hướng ban đầu của kênh, nhiều người làm video YouTube còn ứng dụng Google Trends để tìm kiếm các chủ đề đang được quan tâm nhất ở thời điểm hiện tại và cung cấp ngay các video nóng hổi về chủ đề đó. Với chiến lược SEO YouTube tổng thể, có định hướng ngay từ ban đầu, bạn có thể dùng cách này để biết xu hướng nhưng hãy sản xuất các video về chủ đề của mình và kết hợp xu hướng một cách khéo léo nhất. Đừng biến kênh YouTube…
26/08/2021

13 kỹ năng cần có để bứt phá trong ngành SEO 

Bạn đang có mong muốn được học và làm nghề SEO trong tương lai? Bạn mới làm SEO và mong muốn phát triển hơn với công việc của mình (tăng lương, trở thành SEO leader, nhân sự chủ chốt, v.v) Vậy để trước khi bắt đầu đi vào nghề SEO hay muốn đi lâu dài với nó, trước tiên bạn cần hiểu nghề này cần những kỹ năng gì? Tại sao lại cần chúng và cần tìm hiểu, học ở đâu để có những kỹ năng này. Trước tiên, hãy hiểu rõ kỹ năng SEO là gì ? Kỹ năng SEO là tất cả những kỹ năng cần thiết để bạn có thể đưa website của mình lên TOP đầu Google với các truy vấn mong muốn và từ đó tạo ra được các lợi ích cho doanh nghiệp ( traffic, thu lead, đơn hàng, nhận diện thương hiệu) Vậy nên, ngoài những kỹ năng SEO rất rất cơ bản như dưới đây, bạn cũng sẽ cần biết nhiều thêm những kỹ năng mềm, kỹ năng nâng cao nữa đề làm công việc của mình tốt nhất có thể. Trong phần sau đây, SEONGON sẽ chia kỹ năng SEO ra làm 3 loại: - Kỹ năng SEO cơ bản: đây là những kỹ năng ai muốn làm SEO cũng cần phải biết để hoàn thành tốt công việc hàng ngày và trở thành 1 SEOer đúng nghĩa. - Kỹ năng mềm: không liên quan đến chuyên môn nhưng không thể thiếu nếu muốn làm tốt công việc này. - Kỹ năng bổ trợ, nâng cao: những kỹ năng sẽ giúp người làm SEO giải quyết các công việc liên quan nhanh hơn và tiến xa hơn trong nghề nghiệp. Hãy cùng đi tiếp nhé. Xem thêm: Cách SEO lên TOP Google nhanh nhất với 8 bước cơ bản I. Kỹ năng SEO cơ bản để hoàn thành tốt mọi dự án 1. Nghiên cứu và phân tích Nghiên cứu đối thủ, nghiên cứu từ khóa là công việc đầu tiên cần phải làm trong mọi dự án SEO. Xác định được một bộ từ khóa tốt phù hợp dịch vụ, sản phẩm và thu hút được đúng khách hàng tiềm năng là rất quan trọng. Công việc này dù cơ bản nhưng đòi hỏi nhiều kỹ năng từ việc biết cách sử dụng các công cụ để tìm được toàn bộ từ khóa liên quan, biết cánh phân tích chúng theo từng nhóm, đánh giá thứ tự ưu tiên v.v Tương tự như vậy với việc phân tích nghiên cứu đối thủ và thị trường. Hiểu được đối thủ của bạn là ai, có chiến lược làm SEO như thế nào và tiềm lực đến đâu sẽ giúp người làm SEO tính toán được khối lượng công việc cụ thể để đạt mục tiêu. Tìm hiểu tài liệu và học ở đâu: + Nghiên cứu từ khóa: [Hướng dẫn] Cách chọn từ khóa SEO thích hợp cho Website Cách kiểm tra mức độ cạnh tranh từ khóa chính xác nhất + Phân tích thị trường, đối thủ Lập kế hoạch SEO: Cách nhận diện và nghiên cứu đối thủ SEO 7 tiêu chí cơ bản đánh giá độ khó dễ của dự án SEO 2. Tối ưu ONPAGE SEO Onpage là các công việc tối ưu để giúp website thân thiện với công cụ tìm kiếm: giúp các công cụ này dễ dàng đọc hiểu, thu thập dữ liệu từ website của bạn. Đây là công việc thường được làm đầu tiên ở đầu mỗi dự án, giúp xây dựng nền móng vững chắc cho dự án SEO. Người làm SEO cần hiểu đầy đủ từ các tiêu chí đảm bảo một website chuẩn Onpage đến cách tối ưu chúng. Nhiều tiêu chí bạn có thể tự làm, tuy nhiên một số tiêu chí như tốc độ tải trang, cấu trúc website, các vấn đề hosting.. sẽ cần sự can thiệp từ các bộ phận khác như code web, IT. Học và tìm hiểu ở đâu: SEO Onpage là gì? Hướng dẫn 30+ Checklist SEO Onpage quan trọng Onpage và Offpage - 2 công việc BẮT BUỘC của mọi SEOer 3. SEO Offpage Cùng với SEO Onpage, SEO Offpage là 1 trong 2 mảng quan trọng và chiếm nhiều công sức cũng như thời gian nhất của 1 dự án SEO. Trong phần việc SEO Offpage, bạn sẽ tập trung cải thiện độ “uy tín” cho website của mình bằng cách xây dựng các liên kết chất lượng từ trang khác tới. Các liên kết này có thể là từ các bài báo PR, từ nội dung bình luận trên forum, trao đổi chia sẻ link với các website khác, v.v Các công việc SEO Offpage thường được đánh giá là khó để thực hiện. Bạn sẽ cần nhiều kinh nghiệm, thậm chí là tiền bạc để có thể triển khai hiệu quả. Học và tìm hiểu ở đâu: Backlink là gì? 7 kiến thức PHẢI BIẾT để làm chủ backlink 8+ cách làm Backlink cho website theo Whitehat của SEONGON Link building là công việc chủ yếu của SEO Offpage 4. Kỹ năng viết content chuẩn SEO Làm SEO không thể không biết cách viết một bài viết chuẩn SEO. Có thể bạn không cần phải biết quá nhiều về kỹ thuật viết nhưng cần phải biết cách truyền tải được nội dung trong bài viết dễ hiểu, đáp ứng các tiêu chuẩn SEO và quan trọng nhất là có giá trị với người dùng. Thông thường các vị trí SEO Executive sẽ luôn có phần việc nghiên cứu, lên outline, đánh giá và tối ưu các bài viết chuẩn SEO. Thậm chí trong trường hợp không có content, hoặc dự án quá tải, người làm SEO cũng trực tiếp phải sản xuất nội dung để đảm bảo tiến độ. Đây cũng thường là một trong những kỹ năng được học đầu tiên khi bạn bước chân vào…
18/08/2021

SEO onpage là gì? 40+ checklist tối ưu website cập nhật mới nhất

SEO onpage chiếm vai trò cực kỳ quan trọng trong 1 dự án SEO và cần được thực hiện ngay từ khi bắt đầu dự án. Công việc này giúp gia tăng trải nghiệm người dùng trên trang, đồng thời giúp Googlebot dễ dàng đọc hiểu nội dung trên website và xếp hạng trang web cao hơn trong kết quả tìm kiếm.  Bài viết sau đây sẽ giới thiệu chi tiết kiến thức về SEO onpage và 40+ checklist SEO onpage quan trọng nhất được SEONGON đúc rút sau khi triển khai hơn 500 dự án trong 12 năm qua. Cùng tìm hiểu nhé! https://youtu.be/QmO9dxonU_0 1. SEO onpage là gì? Seo onpage là công việc tối ưu hoá website ngay trên chính trang Web bao gồm cả các trang con nằm trong website cho các công cụ tìm kiếm và người dùng nhằm mục đích có được xếp hạng cao trên các công cụ tìm kiếm. Các yếu tố xếp hạng seo onpage tập trung vào: URL, Thẻ tiêu đề, thẻ meta, từ khoá, nội dung, tốc độ tải trang, sitemap…Tất cả các yếu tố onpage được tóm tắt trong 2 khái niệm tối ưu kỹ thuật seo và content. [caption id="attachment_18338" align="aligncenter" width="800"] Onpage SEO là công việc không thể thiếu đối với bất kỳ dự án SEO nào[/caption] 2. 3 lợi ích của SEO onpage đối với website Dưới đây là chi tiết về 3 lợi ích của SEO Onpage đối với website: Cải thiện trải nghiệm người dùng: Việc cải thiện cấu trúc, giao diện website thân thiện người dùng và tốc độ tải trang nhanh hơn sẽ giúp tăng thời gian ở lại trang của người đọc, giảm tỷ lệ thoát, tăng chuyển đổi và khuyến khích người dùng quay lại. Giúp Google hiểu website: Cấu trúc website hợp lý, nội dung tối ưu từ khóa, hình ảnh có alt text và tốc độ tải nhanh giúp Google bot dễ dàng thu thập và lập chỉ mục website, hiểu rõ nội dung và chủ đề của từng trang. Tăng khả năng hiển thị trên kết quả tìm kiếm: Nhờ việc tối ưu website giúp Google đọc hiểu website dễ dàng hơn, từ đó giúp website xếp hạng cao hơn cho từ khóa mục tiêu, xuất hiện trong Featured Snippets và góp phần tăng lượng truy cập tự nhiên. SEO Onpage tập trung vào tối ưu hóa các yếu tố trên chính website, tuy nhiên, SEO Onpage chỉ là một phần của chiến lược SEO tổng thể và khác hoàn toàn so với SEO Offpage. Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa SEO Onpage và SEO Offpage, bạn có thể tham khảo bài viết so sánh Onpage SEO và Offpage SEO. 3. 40+ checklist SEO onpage mới nhất 2024 3.1. Domain 3.1.1. www & non-www; http & https Việc kiểm tra các yếu tố www & non-www; http & https nhằm đảm bảo có 1 phiên bản duy nhất của website, và người dùng/bot truy cập cũng như đọc/thu thập dữ liệu trên một nguồn duy nhất. Bên cạnh đó, việc cài SSL trên website còn giúp bảo mật website tốt hơn, giúp người dùng không bị chặn truy cập giống như hình bên dưới: [caption id="attachment_53125" align="aligncenter" width="1044"] Sử dụng SSL trên website còn giúp bảo mật website tốt hơn[/caption] Cách kiểm tra cụ thể như sau:  Bước 1: Kiểm tra trực tiếp  Nhập 4 phiên bản trên trình duyệt và xem địa chỉ cuối cùng là phiên bản nào. Nếu 3 phiên bản đều chuyển hướng về 1 phiên bản duy nhất thì  Bước 2: Kiểm tra mã phản hồi Check mã phản hồi (Status Code) bằng https://httpstatus.io/  hoặc https://technicalseo.com/tools/fetch-render/, khi tất cả các phiên bản đều được 301 về 1 URL thì là đúng. Ví dụ: Website của SEONGON đang dùng phiên bản non www (https://seongon.com/), bạn gõ trên trình duyệt hoặc kiểm tra index phiên bản có “www” để chắc chắn rằng chỉ có 1 phiên bản chính là non www tồn tại. Những yêu cầu cần đạt được sau khi kiểm tra:  3/4 phiên bản phải được chuyển hướng (redirect) về 1 phiên bản duy nhất Bắt buộc phải là 1 trong 2 phiên bản https hoặc www. Ví dụ: https://seongon.com Lưu ý khi trao đổi với lập trình viên: Đội code sẽ không biết redirect phiên bản thừa (thường là www) về phiên bản https. Vì vậy, SEO-er cần trao đổi với đội code để chuyển bằng htaccess. Website cần bắt buộc phải có phiên bản http vì chạy API sau đó tiến hành đặt canonical hoặc noindex, hoặc đặt tất cả URL http vào robots.txt và chặn. 3.1.2. Hosting/server Server/hosting cần chịu tải tốt vì nếu yếu thì sẽ làm website bị chậm hoặc dễ “chết” khi quá tải. Vì vậy, bạn cần đảm bảo server/hosting chịu tải tốt để đảm bảo sự ổn định của website. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo website luôn an toàn trong mỗi lần quét tool. Để kiểm tra, bạn có thể dùng Screaming frog quét website, nếu quét được mà không bị lỗi thì chứng tỏ hosting/server đã ổn. 3.2. Khả năng index 3.2.1. Tệp robots.txt Việc cài đặt tệp robots.txt giúp điều hướng/hướng dẫn bot thu thập dữ liệu những phần, nội dung trên website. Ngoài ra, bạn cũng có thể chặn bot thu thập dữ liệu qua robots.txt. File robots.txt đúng theo chuẩn của Google, thường có cấu trúc như sau: User-agent: Googlebot Disallow: /nogooglebot/ User-agent: * Allow: / Sitemap: https://www.example.com/sitemap.xml Lưu ý: Bắt buộc phải có link sitemap.xml Cách kiểm tra tệp robots.txt: Với 1 số web như wix, shopify, wordpress thường sẽ có robots.txt tự động, bạn chỉ cần check đúng sai là được. Với 1 số web code tay, nếu không có file robots.txt, bạn cần gửi cho code cấu trúc robots.txt của Google và yêu cầu tạo file theo cấu trúc đó là được. Lưu ý khi trao đổi với code, bạn cần…
18/04/2021

Máy tìm kiếm là gì? 7+ công cụ tìm kiếm phổ biến nhất

Máy tìm kiếm (hay còn gọi là công cụ tìm kiếm) đã trở thành công cụ không thể thiếu, giúp chúng ta dễ dàng truy cập thông tin từ khắp nơi trên thế giới. Từ Google, Bing đến Yahoo,... mỗi công cụ tìm kiếm đều có những đặc điểm riêng, ảnh hưởng đến cách chúng ta tìm kiếm và xử lý thông tin.  Bài viết này sẽ giải thích chi tiết về khái niệm máy tìm kiếm và đưa ra cái nhìn tổng quan về những công cụ tìm kiếm phổ biến nhất hiện nay, giúp bạn hiểu rõ hơn về sự lựa chọn tốt nhất cho nhu cầu tìm kiếm của mình. 1. Máy tìm kiếm (Công cụ tìm kiếm) là gì? Máy tìm kiếm còn được biết đến với cách gọi khác quen thuộc hơn là công cụ tìm kiếm. Đây là một phần mềm giúp người dùng tìm kiếm thông tin trên Internet. Chúng hoạt động như những thư viện khổng lồ, nơi mà mọi trang web, bài viết, hình ảnh và video đều được lưu trữ và sắp xếp. Khi bạn nhập một truy vấn tìm kiếm, máy tìm kiếm sẽ sử dụng các thuật toán phức tạp để quét qua hàng triệu trang web, lập chỉ mục các nội dung đó và xếp hạng chúng dựa trên mức độ liên quan và chất lượng. Kết quả sau cùng là một danh sách các trang web được hiển thị theo thứ tự phù hợp nhất với truy vấn của bạn. Máy tìm kiếm là các nền tảng trực tuyến giúp người dùng tìm kiếm thông tin trên Internet. Chẳng hạn, Google – máy tìm kiếm phổ biến nhất hiện nay – sử dụng các thuật toán như Panda, PageRank, Pirate,... để kiểm soát về chất lượng nội dung, đánh giá mức độ uy tín của trang web dựa trên số lượng và chất lượng liên kết đến trang đó. Bing của Microsoft, một công cụ tìm kiếm phổ biến khác, cũng có những đặc điểm riêng như tích hợp chặt chẽ với các dịch vụ của Microsoft và khả năng tìm kiếm hình ảnh nổi bật. 2. Máy tìm kiếm hoạt động như thế nào? Công cụ tìm kiếm là một phần quan trọng trong việc tìm kiếm thông tin trực tuyến. Về cơ bản, các công cụ tìm kiếm hoạt động thông qua 3 giai đoạn chính: thu thập thông tin (crawling), lập chỉ mục (indexing) và truy vấn tìm kiếm (searching). Bước 1: Thu thập dữ liệu (Crawling) Các công cụ tìm kiếm sử dụng các chương trình tự động gọi là "crawler" hoặc "spider" để quét và thu thập dữ liệu từ hàng tỷ trang web trên Internet. Các crawler sẽ theo dõi các liên kết từ trang này sang trang khác để khám phá các trang mới hoặc cập nhật nội dung của các trang cũ. Bước 2: Phân loại và sắp xếp dữ liệu vào kho lưu trữ (Indexing) Sau khi thu thập thông tin, dữ liệu sẽ được lưu trữ và sắp xếp trong một cơ sở dữ liệu khổng lồ gọi là chỉ mục. Quá trình lập chỉ mục bao gồm việc phân tích nội dung của từng trang, bao gồm từ khóa, thẻ meta và các yếu tố khác để xác định nội dung của trang đó và sắp xếp theo cách có cấu trúc. Bước 3: Truy xuất dữ liệu (Retrieval) Khi người dùng nhập một truy vấn tìm kiếm, công cụ tìm kiếm sẽ tra cứu trong chỉ mục của nó để tìm các trang web liên quan nhất đến truy vấn. Kết quả tìm kiếm được xếp hạng dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm độ uy tín của trang web, mức độ liên quan của nội dung, và các thuật toán phức tạp khác. Cách thức hoạt động của các công cụ tìm kiếm 3. Vai trò của máy tìm kiếm trong Marketing Online Trong thời đại số, máy tìm kiếm đã trở thành cầu nối quan trọng giữa doanh nghiệp và khách hàng. Chúng đóng vai trò trung tâm trong hành trình mua sắm của người dùng, từ giai đoạn tìm kiếm thông tin đến đưa ra quyết định mua hàng. Chính vai trò then chốt này đã thúc đẩy sự ra đời và phát triển của hai hình thức marketing online phổ biến là SEO (Search Engine Optimization) và SEM (Search Engine Marketing). SEO tập trung vào việc tối ưu hóa website để đạt được thứ hạng cao trên các kết quả tìm kiếm tự nhiên, còn SEM sử dụng các hình thức quảng cáo trả phí để tăng khả năng hiển thị. Cả SEO và SEM đều hướng đến mục tiêu chung là tăng lượng truy cập và chuyển đổi khách hàng trên các công cụ tìm kiếm. 1 - SEO là quá trình tối ưu hóa trang web để cải thiện thứ hạng của nó trên các kết quả tìm kiếm tự nhiên. Việc hiểu và tận dụng các thuật toán của máy tìm kiếm giúp website của bạn được đánh giá cao hơn, từ đó thu hút lượng truy cập lớn và chất lượng hơn. Tối ưu hóa nội dung: Máy tìm kiếm như Google đánh giá cao những trang web có nội dung chất lượng, đáp ứng nhu cầu tìm kiếm của người dùng (search intent). Nội dung phải được cập nhật thường xuyên, sử dụng từ khóa hợp lý và cung cấp thông tin hữu ích. Kỹ thuật SEO: Các yếu tố kỹ thuật như tốc độ tải trang, cấu trúc URL, liên kết nội bộ và độ tin cậy của website cũng ảnh hưởng đến xếp hạng của trang web. Đảm bảo trang web của bạn tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ giúp máy tìm kiếm dễ dàng lập chỉ mục và đánh giá trang web của bạn cao hơn​. 2 - SEM bao gồm cả SEO và quảng cáo trả tiền trên…
16/04/2021

Core Web Vitals – Update quan trọng nhất của Google trong năm 2021

6.2021 Nếu doanh nghiệp bạn đang làm SEO, đây sẽ là một cột mốc bạn cần nhớ trong năm nay Tại sao? Đây sẽ là ngày ấn định Google tung ra bản “Big Update” tiếp theo. - Core Web Vitals (Xem thông báo chính thức từ Google tại đây) Và như nhiều chuyên gia SEO thế giới dự kiến, bản update này sẽ mang lại một thay đổi đáng kể trên bảng xếp hạng từ khóa. Vì Core Web Vitals sẽ “động chạm” vào 1 khía cạnh rất quan trọng của website nhưng trước đây chưa có nhiều sự đánh giá cụ thể nào chính thức tới từ Google: Trải nghiệm người dùng. Vậy Core Web Vitals là gì? và doanh nghiệp đang đầu từ SEO, người làm SEO chuyên nghiệp cần hiểu và chuẩn bị gì trước cho đợt update này. Hãy cùng SEONGON dành ít phút để tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau đây. *Update 20.4.2021: Theo thông báo mới nhất của Google, họ sẽ "delay" bản cập nhật này lại một chút. Cụ thể Core Web Vitals sẽ chính thức được triển khai vào tháng 6.2021, nhưng chỉ một phần, và sẽ cập nhật full bản update này trên toàn thế giới vào tháng 8.2021. * Tìm hiểu thêm các nội dung liên quan tới Core Web Vitals: 4 cách tối ưu Core Web Vitals đơn giản. Tác động của Core Web Vitals đến hoạt động kinh doanh 6 điều bạn có thể không biết về Core Web Vitals 5 mẹo cải thiện chỉ số Core Web Vitals hiệu quả nhất 1. Core Web Vitals là gì Core Web Vitals là bộ các yếu tố để đánh giá trải nghiệm người dùng trên trang, bộ chỉ số này sẽ đo lường 3 khía cạnh quan trọng sau của 1 website: Tốc độ hiển thị nội dung Các tương tác với trang web có bị chậm trễ không? Nội dung được hiển thị có ổn định, mượt mà không? Với mỗi khía cạnh trên đều có những thông số để đo lường tương ứng mà chúng ta sẽ xem xét ngay sau đây, đó chính là LCP - Thời gian hiển thị nội dung lớn nhất FID - Thời gian phản hồi tương tác đầu tiên CLS - Điểm số tổng hợp về sự thay đổi bố cục Tổng quan về Core Web Vitals Bạn có thể tìm hiểu rõ hơn về Core Web Vitals với video sau đây: 2. Core Web Vitals quan trọng thế nào với SEO? Nếu giống như ngày xưa chúng ta đi từ “Ăn no, mặc ấm” sang “Ăn ngon, mặc đẹp” thì với Google, sau khi trải qua hơn 2 thập kỷ liên tục giáo dục, định hướng các webmaster cung cấp nội dung chất lượng thì đến năm 2021 này, Google giờ đây không chỉ muốn các website có nội dung chuyên gia mà trải nghiệm của website đó phải thật tốt. Chính vì thế Core Web Vitals đã được ra đời và nâng tầm quan trọng thành các chỉ số đánh giá SEO. Và hơn thế nữa, nếu chúng ta đi sâu hơn về các số liệu được khảo sát, bạn sẽ dễ dàng nhận thấy các yếu tố trải nghiệm, bao gồm có tốc độ ảnh hưởng nặng nề như thế nào đến kết quả SEO: + Theo 1 thống kê của Rockcontent, bạn sẽ mất tới hơn 37% traffic nếu website của bạn mất nhiều hơn 5s để load. + Walmart khám phá ra rằng, chỉ cần tăng tốc độ tải  của họ nhanh hơn 1s thì tỷ lệ chuyển đổi của site đó cũng tăng hơn 2% Điều tương tự cũng giống với AutoAnything khi họ tăng tốc thêm 50% thì doanh thu online cũng tăng lên 11 - 12% . Nhìn chung thì, ai cũng sẽ thích một website có tốc độ nhanh và trải nghiệm mượt mà. Điều này sẽ giúp giữ người dùng lại lâu hơn, đọc nội dung của bạn nhiều hơn và khả năng mua hàng cũng sẽ cao hơn. Chính thế, Core Web Vitals không chỉ là một bộ chỉ số vô tri có ảnh hưởng đến SEO, nó còn tác động tới tình hình kinh doanh của bạn. Xem thêm: Xu hướng làm SEO trong năm 2021- 8 yếu tố bạn không thể bỏ qua 3. LCP - Thời gian hiển thị nội dung lớn nhất 3.1. LCP là gì? LCP hay largest content paint là chỉ số đo thời gian để trình duyệt hiển thị phần tử nội dung lớn nhất trong khung nhìn, tính từ khi người dùng yêu cầu URL. (Nguồn: Google) Phần tử lớn nhất thường là hình ảnh hoặc video hoặc có thể là phần tử text có khối lớn. Hiểu một cách đơn giản hơn từ ví dụ dưới đây: Ví dụ về cách hiển thị LCP Trên trang báo của CNN, ảnh cover của bài báo được coi là phần tử lớn nhất, vậy thời gian từ thời điểm yêu cầu URL cho đến khi ảnh này load xong chính là thời gian đo của chỉ số LCP Lưu ý: nhiều lúc phần tử lớn nhất của trang web không hoàn toàn là nội dung quan trọng nhất. Hãy lấy ví dụ dưới đây. Logo của Instagram trong màn hình dưới đây là phần từ lớn nhất của trang (LCP), nhưng nó không hẳn là phần từ quan trọng nhất khi điều này thuộc về nút “Login” của trang. Logo của Instagram dù là phần tử lớn nhất nhưng không phải quan trọng nhất 3.2. Chỉ số này có ý nghĩa gì tới trải nghiệm của người dùng? Chỉ số này rất quan trọng vì nó cho người đọc biết rằng URL đang thực sự tải. Ngoài ra trong đa số trường hợp, phần lớn nhất trên site thường là phần nội dung quan trọng người dùng đang mong muốn tìm kiếm. Thế nên, phần này được load càng nhanh…
05/02/2021

5 nhận thức sai lầm về SEO phổ biến… và sự thật về chúng!

SEO là một phương thức marketing rất phổ biến hiện nay, khi với đa số ngành nghề SEO mang lại những lợi ích rất lớn về việc tăng nhận diện thương hiệu lẫn tăng doanh thu. Tuy nhiên không ít doanh nghiệp vẫn đang chần chừ trong việc đầu tư vào SEO vì những nhận thức sai lầm không đáng có. Hãy cùng SEONGON giải quyết 5 hiểu lầm phổ biến nhất hiện để giúp bạn nhận định đúng về loại hình online marketing này. SEO không còn hiệu quả Nếu bạn hay tham gia vào các group hay diễn đàn SEO, bạn sẽ thấy thỉnh thoảng sẽ có những bài post về việc SEO không còn hiệu quả, bây giờ là thời của kênh marketing khác, v.v Tuy nhiên theo thử thách của thời gian, SEO vẫn có chỗ đứng của riêng mình thậm chí ngày càng cần thiết đối với nhiều doanh nghiệp. Lý do? Người dùng ngày càng am hiểu công nghệ và search online nhiều hơn, và họ phụ thuộc vào Google ngày nhiều. Theo Wordstream, số lượng truy vấn mỗi năm trên thế giới vẫn tăng đều đặn hơn 15%, và nếu bạn biết rằng có hơn 2 triệu tỷ truy vấn được thực hiện mỗi năm, thì 15% tăng trưởng là một con số khổng lồ. Khi công nghệ ngày càng phổ biến, dân số ngày một trẻ hóa thì những con số này ngày một tăng lên. Thậm chí trong nhiều năm trở lại đây, điều này còn ảnh hưởng tới hành vi ra quyết định của khách hàng. Nếu xưa kia để biết thêm thông tin về một sản phẩm, dịch vụ nào đấy thì bạn sẽ hỏi ý kiến người thân quen, lên diễn đàn hay ra thẳng địa điểm bán để tìm hiểu thêm, nhưng hiện nay đa số các việc trên có thể gói gọn bằng 1 hành động search. (53% người mua hàng luôn tìm kiếm online trước khi đi ra cửa hàng) Vậy nên, khi khách hàng của bạn vẫn phải dựa vào Google để tìm kiếm thông tin, làm SEO vẫn có hiệu quả. Ngoài vấn đề trên, doanh nghiệp cũng cần định nghĩa lại thế nào là hiệu quả với hoạt động SEO? Tất nhiên, đa số doanh nghiệp khi làm marketing, mục tiêu quan trọng nhất vẫn là tăng trưởng doanh thu. Nhưng không phải doanh nghiệp nào đầu tư vào SEO cũng có thể tăng được lượng đơn hàng ngay lập tức Lấy ví dụ ở một số ngành nghề giá trị cao, ngành B2B, sản phẩm, dịch vụ bất buộc cần sự tư vấn như bảo hiểm tài chính, hiệu quả của SEO sẽ được thể hiện bằng việc phủ sóng được độ nhận diện trên môi trường mạng tìm kiếm, thu lại được lead, hay số cuộc gọi hotline, …v.v Làm SEO cho những ngành này, doanh thu không phải thước đo hiệu quả chính. Xem thêm: SEO còn hiệu quả không khi Google Ads quá phổ biến? Làm SEO có ra đơn hàng được không? Chiến dịch Google Ads ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả SEO Quảng cáo đang chịu trách nhiệm cho 95% doanh thu của Google, rõ ràng Google hoàn toàn có lý do để thực hiện các phương pháp khiến doanh nghiệp phải đầu tư vào quảng cáo nhiều hơn. Hơn nữa nhiều doanh nghiệp làm SEO thấy kết quả lên TOP không ổn định, hoặc làm mãi không có kết quả. Trong khi một số doanh nghiệp thực hiện song song cả Google Ads và SEO thì có kết quả khả quan hơn. Từ 1 số lý do đó, SEONGON thấy tồn tại trong công đồng có 1 số suy nghĩ về việc làm SEO chỉ lên được Top khi doanh nghiệp có làm cùng Google Ads. Điều này theo SEONGON thấy hoàn toàn là những kết luận không có căn cứ, có chăng đó chỉ là sự trùng hợp ngẫu nhiên. Thậm chí, nếu doanh nghiệp nhìn nhận lại vấn đề theo 1 số lý do dưới đây, bạn có thể thấy quan điểm này tương đối mâu thuẫn. Thứ nhất, Google đã ghi rõ ràng bản chất và sứ mệnh của họ là: “Sắp xếp thông tin của thế giới và làm cho nó có thể truy cập hữu ích trên toàn cầu” Quả thật, trong suốt những năm qua, Google vẫn luôn đưa ra những cập nhật thuật toán, sửa đổi để những kết quả tìm mang tới người tìm kiếm hữu ích và giá trị nhất có thể, không thể bị thao túng bởi những phương pháp Black Hat. Vậy điều gì xảy ra khi Goolge cố gắng thao túng kết quả SEO một cách phi logic, phi giá trị với người dùng. Kết quả SEO toàn những kết quả kém giá trị, người dùng không thỏa mãn. Và khi có quá nhiều người dùng không thỏa mãn, họ sẽ chuyển sang một sản phẩm khác tương tự (như Bing, Cốc Cốc, .v.v), từ đó trực tiếp làm doanh thu của Google suy giảm. Thứ hai, thao túng kết quả để có lợi cho việc bán quảng cáo sẽ làm thui chột mong muốn tạo ra những nội dung thật sự giá trị cho người dùng đối từ các website master, điều cốt lõi làm nên giá trị của mạng tìm kiếm. Thiếu nội dung giá trị, Google cũng không còn giá trị. Vậy chỉ khi các kết quả tìm kiếm trả về còn hữu ích với người dùng, Google mới tồn tại và còn cơ hội bán quảng cáo cho chúng ta được Nếu thử các công cụ tìm kiếm khác, bạn sẽ dễ dàng thấy sự chênh lệch lớn trong chất lượng kết quả trả về. Nếu sản phẩm Google không tốt, có rất nhiều công cụ khác để người dùng chuyển qua Sử dụng đồng thời Google Ads có thể hỗ trợ bạn làm SEO chứ không…
11/01/2021

[Update 2021] SEO checklist mới nhất cho SEOer

Bạn đang tìm kiếm một danh sách các tiêu chí SEO checklist hoàn chỉnh để giúp website của bạn đạt được thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm, cũng như để tăng lưu lượng truy cập vào website của bạn? Bài viết này chính là câu trả lời dành cho bạn! Dưới đây là bộ tổng hợp 6 danh sách SEO checklist vô cùng đơn giản và hiệu quả dành cho bạn. 7 SEO checklist cơ bản trước dự án Cài đặt plugin Yoast SEO (dành cho những website dùng WordPress) Yoast SEO là một plugin SEO miễn phí cho WordPress và một số CMS khác. Plugin này rất hữu ích để giúp bạn thực hiện các công việc kỹ thuật trên website như: tạo sơ đồ trang web, tối ưu hóa thẻ meta và làm nhiều công việc khác nữa… Nếu bạn không sử dụng WordPress hoặc bất kỳ CMS nào khác được Yoast hỗ trợ, hãy truy cập Google và tìm kiếm plugin SEO tốt nhất cho CMS của bạn. Tạo sitemap cho website Sơ đồ trang web cung cấp cho các công cụ tìm kiếm biết nơi tìm nội dung trên trang web của bạn để chúng có thể dễ dàng thu thập thông tin và lập chỉ mục các trang của bạn. Bạn thường có thể tìm thấy của tại: yourdomain.com/sitemap.xml. Nếu bạn là người dùng WordPress, hãy sử dụng Yoast. Nếu không, bạn có thể tìm kiếm cách tạo sitemap cho CMS của bạn. Tạo file robots.txt Robots.txt là một tệp văn bản cho các công cụ tìm kiếm biết nơi chúng có thể và không thể truy cập trên trang web của bạn. Bạn có thể không cần sử dụng tới file robots.txt cho một vài website (chẳng hạn như blog), nhưng nếu bạn cần ngăn các công cụ tìm kiếm thu thập dữ liệu các trang hoặc các phần trên trang web của mình thì đó là điều bắt buộc. Ví dụ: Nếu bạn điều hành một cửa hàng thương mại điện tử, bạn có thể không muốn họ thu thập thông tin và lập chỉ mục trang giỏ hàng của bạn. Thiết lập Google Search Console (Google Webmaster Tool) Google Search Console cho phép bạn theo dõi hiệu suất tìm kiếm và kiểm tra website của bạn đang có từ khóa nào lên top. Đây còn là một công cụ sẽ giúp bạn cập nhật về những cải tiến trên trang mà bạn có thể thực hiện: kiểm tra URL, trạng thái lập chỉ mục, sơ đồ trang,... Lưu ý: Bên cạnh Google, Bing cũng là một trong những công cụ tìm kiếm lớn được sử dụng, đứng thứ 3 toàn cầu với khối lượng truy vấn là 4,58% (số liệu tháng 10/2018) vậy nên Bing cũng là một môi trường tiềm năng để SEO. Bạn cũng nên đăng ký Bing Webmaster Tools, về cơ bản, Bing tương đương với Google Search Console. Thiết lập Google Analytics Google Analytics là một công cụ miễn phí của Google. Nó cho phép bạn kiểm tra xem có bao nhiêu người truy cập trang web của bạn và cách họ tương tác với nó. Để cài đặt nó, hãy đăng ký và dán mã theo dõi được cung cấp vào trang web của bạn. Thiết lập Google Tag Manager Google Tag Manager là một công cụ miễn phí cho phép bạn quản lý và triển khai các thẻ tiếp thị (đoạn mã hoặc pixel theo dõi) trên trang web (hoặc ứng dụng dành cho thiết bị di động) của bạn mà không cần phải sửa đổi mã. Với Google Tag Manager, bạn sẽ cài và quản lý tất cả các thẻ trong chính công cụ này mà không liên quan tới mã nguồn website. Ưu điểm lớn nhất của công cụ này chính là khả năng giảm thiểu rủi ro với website, nhất là với những SEOer không rành về code. Chưa kể đến, khi cài đặt nhiều đoạn mã theo dõi thì website sẽ phải tải nhiều đoạn JS hơn, làm giảm tốc độ tải trang. SEO checklist về nghiên cứu từ khóa Xác định từ khóa chủ đề Mỗi trang trên trang web của bạn nên nhắm mục tiêu vào một từ khóa chính. Bạn có thể tìm từ khóa bằng Google Keyword Planner hoặc công cụ Keywordtool.io. Chỉ cần nhập từ khóa “hạt giống” và kiểm tra một trong các báo cáo ý tưởng từ khóa. Bạn có thể tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Cách chọn từ khóa SEO thích hợp Áp dụng quy trình nghiên cứu từ khóa 5x3 của SEONGON để ra bộ từ khóa cần SEO Lợi ích của phương pháp nghiên cứu từ khóa 5*3: Xác định số lượng từ khóa phù hợp cho dự án Xác định được các từ khóa cụ thể, từ đó có thể nhắm chính xác đối tượng khách hàng mục tiêu Xác định được những từ khóa rộng để tiếp cận nhiều khách hàng hơn, giúp bạn không bị bỏ sót đối tượng khách hàng tiềm năng Xác định được các từ khóa liên quan đến website hoặc ứng dụng mà khách hàng đang theo dõi Khi đã có một danh sách từ khóa, bạn có thể xác định được đầy đủ các chủ đề của website và không bị bỏ sót chủ đề nào Bạn có thể tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 3 Bước xây dựng quy trình SEO tổng thể lên top hiệu quả và bền vững Danh sách SEO checklist onpage 2021 của SEONGON SEO Onpage là công việc tối ưu hóa website ngay trên chính website, bao gồm cả các trang con nằm trong website, cho các công cụ tìm kiếm và người dùng để nhằm mục đích có được xếp hạng cao trên các công cụ tìm kiếm. Sau nhiều thời gian tìm tòi, nghiên cứu và ứng dụng, SEONGON đã tổng hợp được bộ “30 checklist SEO…
25/12/2020

Black Hat SEO là gì? 11 Chiến thuật SEO cần tránh!

Một trong những lợi ích lớn nhất của SEO chính là giúp doanh nghiệp thu hút được nhiều lưu lượng truy cập tự nhiên hơn và tăng cơ hội tiếp cận khách hàng tiềm năng. Tuy nhiên, mặt trái của SEO chính là khi các nhà tiếp thị cố gắng để cải thiện kết quả tìm kiếm nhanh nhất có thể bằng cách vi phạm các thuật toán của công cụ tìm kiếm - hay gọi ngắn gọn là Black Hat SEO. 1. Black Hat SEO - Định nghĩa chuẩn nhất! Về cơ bản, Black Hat SEO chính là bản đối lập của SEO mũ trắng, nếu một chiến thuật “đáp ứng” các tiêu chí sau, chính xác nó được xếp vào loại SEO mũ đen. 1.1. Black Hat SEO là gì? Black Hat SEO (hay SEO mũ đen) là các hành động nhằm chống lại nguyên tắc của công cụ tìm kiếm, đánh vào những lỗ hổng của thuật toán để đạt được thứ hạng cao trên các bảng xếp hạng. Những chiến thuật này cuối cùng sẽ lãnh án phạt làm giảm xếp hạng nhanh chóng hoặc thậm chí trang web bị biến mất vĩnh viễn khỏi “bản đồ thông tin”. Thuật ngữ “mũ đen” được bắt nguồn từ các bộ phim phương Tây để phân biệt “kẻ xấu” với “kẻ tốt”, khi này người tốt thường đội “mũ trắng”. Cho tới những năm gần đây, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến hơn để chỉ những kẻ tin tặc máy tính, tạo ra virus hoặc có hành động phi đạo đức trên không gian mạng. [caption id="attachment_19441" align="aligncenter" width="800"] So sánh chiến thuật Black Hat SEO và White Hat SEO[/caption] 1.2. Dấu hiệu của Black Hat SEO Có thể dễ dàng nhận thấy phương pháp Black Hat SEO thường vấp phải một số biểu hiện như: 1.2.1 Vi phạm các nguyên tắc của công cụ tìm kiếm Các kỹ thuật Blackhat seo chống lại các chỉ dẫn xếp hạng nội dung của công cụ tìm kiếm, và đôi khi là còn nằm trực tiếp trong “Danh sách những kỹ thuật SEO cần tránh”. 1.2.2 Thao túng thuật toán Trong khi SEO mũ trắng cố gắng xây dựng nội dung website để áp ứng đúng nhất insight của truy vấn tìm kiếm, thì Black Hat SEO lại dựa vào việc thao túng thuật toán để cải thiện thứ hạng. Nói một cách đơn giản, nếu một chiến lược SEO được thiết kế để khiến Google nghĩ rằng trang web đó cung cấp nhiều giá trị hơn cho người dùng so với thực tế - thì đó là chính xác là lừa đảo - và là Black Hat SEO. 1.2.3 “Chiến thắng ngắn hạn” Các chiến lược Black Hat SEO phổ biến nhất thường tập trung vào việc khai thác lỗ hổng từ thuật toán Google, nhằm nhanh chóng cải thiện thứ hạng mà không tốn nhiều công sức. Đôi khi các chiến thuật này có thể tạo ra kết quả, nhưng tất nhiên sẽ chỉ tồn tại trong thời gian ngắn. Ví dụ: một trong những thay đổi đáng chú ý nhất là bản cập nhật thuật toán Penguin vào năm 2012 được thiết kế để nhắm mục tiêu tới các trang web mua bán liên kết hoặc sử dụng các kỹ thuật spam backlink. Khi bản cập nhật này được phát hành, hàng nghìn trang web trước đó lên TOP nhờ spam link ở các diễn đàn, blog cá nhân, sử dụng trang vệ tinh chất lượng kém đã lần lượt chứng kiến sự sụt giảm thứ hạng hàng loạt - gần như mất trắng toàn bộ “thành quả” họ đạt được. [caption id="attachment_19438" align="aligncenter" width="800"] Cập nhật thuật toán hằng năm của Google luôn có án phạt cho "SEO Black Hat"[/caption] Bởi Google với sứ mệnh của mình đang không ngừng cải thiện chất lượng các thuật toán để cung cấp kết quả tốt nhất cho người tìm kiếm, đồng thời ngăn chặn những quản trị web có “mưu đồ” cung cấp những trải nghiệm xấu nhưng lại mong muốn xếp hạng tốt. Do vậy các trang web sử dụng chiến lược mũ đen thường xuyên bị “rớt top” mỗi khi có bản cập nhật thuật toán mới, khiến cho đây trở thành “chiến thắng ngắn hạn” hơn rất nhiều so với SEO mũ trắng. 2. Lợi ích “trước mắt” của Black Hat SEO Cho tới trước khi Google tìm ra bạn (thường là trong vòng 6 tháng đổ lại), đây là tất cả những gì bạn có thể sẽ nhận được nếu áp dụng phương pháp SEO Black Hat: 2.1. Lợi ích cho nhà đầu tư Lợi ích hàng đầu của kỹ thuật Black Hat SEO có thể kể đến chính là giúp website có được mức độ phổ biến cao, xếp hạng nhanh chóng chỉ trong một khoảng thời gian ngắn và thu về theo đó là khoản lợi nhuận khổng lồ. 2.2. Lợi ích cho nhân loại Mặc dù SEO Black Hat là một phương pháp tồi tệ và các doanh nghiệp được khuyến cáo nên tránh xa. Nhưng nếu nghĩ một cách tích cực, nó giúp các công cụ tìm kiếm phát triển hiệu quả hơn và ngày càng cải thiện chất lượng dịch vụ của họ. Black Hat SEO ngày càng “tinh vi” theo thời gian và Google cũng vậy. Các cuộc tấn công của SEO Black Hat khiến Google nhận ra họ không hoàn hảo, vì thế Google sẽ nỗ lực làm tốt nhất để không tụt lại sau những kẻ mũ đen. [caption id="attachment_19440" align="aligncenter" width="800"] Google liên tục cho ra mắt các bản cập nhật để hướng tới trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.[/caption] Suy cho cùng, người dùng chính là những người được hưởng lợi từ cuộc cạnh tranh này. Chúng ta sẽ ngày càng nhận được nhiều kết quả tìm kiếm tốt hơn và phù hợp hơn theo thời gian, thông qua nhiều…
25/12/2020

Cách kiểm tra bài viết CHUẨN SEO với 7 công cụ online “miễn phí”

Chưa bao giờ đơn giản và nhanh chóng đến thế khi kiểm tra bài viết chuẩn SEO với hướng dẫn chi tiết cùng 7 công cụ check bài chuẩn SEO miễn phí mà SEONGON tổng hợp trong bài viết này. Xin được trân trọng gửi đến bạn đọc! 1. Như thế nào là một bài viết chuẩn SEO? Muốn kiểm tra bài viết chuẩn SEO hay không thì trước hết bạn cần biết bài viết như thế nào là chuẩn SEO? Với SEONGON, bài viết chuẩn SEO chỉ khi phục vụ được cả hai đối tượng: người dùng và công cụ tìm kiếm - ở đây là Google. Chuẩn: Đảm bảo nội dung bài viết đáp ứng ý định tìm kiếm của người dùng, được trình bày ở dạng nội dung phù hợp với một cách khoa học. SEO: Tối ưu cho công cụ tìm kiếm. Đảm bảo bot Google đọc hiểu nội dung bài viết một cách dễ dàng, nhanh chóng nhất. [caption id="attachment_19519" align="aligncenter" width="768"] Một bài viết như thế nào là chuẩn SEO?[/caption] 2. Cách kiểm tra bài viết chuẩn SEO Để kiểm tra một bài viết có chuẩn SEO hay không, SEONGON có liệt kê một vài tiêu chí dưới đây. Không có trọng số cũng như sự ưu tiên cho các tiêu chí này, chúng được sắp xếp ngẫu nhiên và bài viết chuẩn SEO cần đảm bảo được một cách hài hòa nhất. 2.1. Bài viết thỏa mãn ý định tìm kiếm Trên một website, có rất nhiều trang và mỗi trang sinh ra với một mục đích nhất định. Bạn cần hiểu rằng, trang bài viết thì khác với trang sản phẩm, trang danh mục, trang tĩnh… Và bài viết trên trang cũng chia thành nhiều loại, điển hình có thể thấy như bài tin tức, bài tư vấn… Một bài viết SEO thông thường sẽ gắn với một hoặc một nhóm từ khóa hay chủ đề nhất định. Yếu tố “chuẩn” cần đảm bảo trong bài viết chính là việc đáp ứng được ý định tìm kiếm hay sâu hơn là insight người dùng khi tìm kiếm từ khóa mà bài viết hướng đến. Để check xem bài viết có phục vụ đúng ý định tìm kiếm của người dùng hay không, cách tốt nhất là bạn nên có những kiến thức tổng quan, cơ bản về lĩnh vực đó. Như vậy, bạn sẽ rõ ràng được rốt cuộc điều người dùng muốn là gì khi gõ cụm từ tìm kiếm này chứ không phải từ khác. Trường hợp bài viết trong một lĩnh vực hoàn toàn mới toanh với bạn thì sao? Lúc này thì bạn có thể dùng cách tham khảo xem nội dung top 10 cung cấp điều gì, có quá khác biệt so với bài viết của mình không. Tuy nhiên cần lưu ý rằng các bài trên top 10 có thể là bài Big Content, tổng hợp nhiều nội dung và không chỉ lên top với từ khóa mà bạn đang hướng đến. Thậm chí có những nội dung chưa bên nào cung cấp thì khả năng top 10 hiện tại không phục vụ đúng ý định tìm kiếm của người dùng. Thêm một cách nữa là bạn có thể dịch từ khóa sang ngoại ngữ và tìm kiếm bằng ngoại ngữ đó. Nội dung top 10 ở những ngôn ngữ khác nhau cũng phần nào giúp bạn hiểu được chính xác người dùng đang muốn tìm kiếm điều gì và bài viết của mình có đáp ứng được điều đó hay không. [caption id="attachment_19522" align="aligncenter" width="702"] Dịch từ khóa sang tiếng Anh và tìm kiếm sẽ mang đến cho bạn khá nhiều gợi ý[/caption] 2.2. Bài viết dễ đọc Bài viết chuẩn SEO cần đảm bảo tính dễ đọc cũng như được trình bày dưới định dạng nội dung phù hợp nhất. Tính dễ đọc và định dạng nội dung phù hợp ở đây chính là việc trình bày nội dung một cách hợp lý, giúp người dùng dễ dàng nắm bắt được thông tin bài viết. Các yếu tố dễ đọc bạn có thể kiểm tra như: Sử dụng các định dạng văn bản như bôi đậm, in nghiêng, gạch chân có hợp lý không? Có lỗi chính tả hay sai cú pháp câu không? Font chữ có thống nhất không, cỡ chữ đủ để đọc cả trên bản di động, và PC không? Tính logic và hợp lý của ULLI có được đảm bảo không? Các heading trong bài có nổi bật không? Câu văn có quá dài dòng và bị lặp ý không? Việc phân bố ảnh, bảng biểu trong bài có hợp lý không? Ảnh dùng có đúng ngữ cảnh, mô tả đúng nội dung minh họa, có nét không? Sử dụng Blockquote có hợp lý không? … Kiểm tra tính dễ đọc đôi khi còn phụ thuộc vào từng người đánh khác nhau nên đôi khi bị cảm tính, thiếu sự công bằng và khách quan khi đánh giá. Để tránh điều này, tốt nhất bạn nên có một checklist các tiêu chí dễ đọc trước khi tiến hành viết bài. Như vậy thì bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra độ chuẩn SEO của bài viết ở yếu tố dễ đọc với các tiêu chí sẵn có này. Bạn có thể tham khảo check list viết bài dễ đọc sau đây của SEONGON: [caption id="attachment_19526" align="aligncenter" width="662"] Đừng bỏ qua 27 tips viết nội dung dễ đọc cho bài viết của mình[/caption] 2.3. Bài viết không copy, không duplicate content Không copy là tiêu chí tối thiểu của cần đảm bảo khi kiểm tra bài viết chuẩn SEO. Bạn phải check được nội dung trên website mình có copy từ các trang khác hay không và có bị trùng lặp giữa các trang trên website hay không? Để kiểm tra nhanh một bài viết có copy hay không, bạn có thể sử dụng cú pháp tìm kiếm với hai…
30/11/2020

15+ công cụ viết bài chuẩn SEO giúp KEY nào cũng lên TOP google

Đối với bất kỳ người làm nội dung nào, việc đưa bài viết lên đầu trang tìm kiếm là ưu tiên quan trọng nhất. Bằng cách tiếp cận công cụ hỗ trợ SEO phù hợp nhất, ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể đưa keywords của mình lên top một cách dễ dàng. Trong quá trình làm SEO chuyên nghiệp, SEONGON cũng luôn chú ý những công cụ viết bài chuẩn SEO này để tiếp tục sáng tạo và tối ưu nội dung giúp bài viết hấp dẫn hơn, đáp ứng được nhu cầu thông tin của người xem. 1. Công cụ viết bài chuẩn SEO là gì? Một nội dung chuẩn SEO (Search (tìm kiếm) – Engine (Bộ Máy) – Optimization (Tối Ưu)) là nội dung chứa đầy đủ thông tin cần thiết, được tối ưu sao cho khi nó được xuất bản trên website thì máy tìm kiếm dễ dàng tiếp cận, đọc và thu thập dữ liệu trong bài. Để nội dung này được tối ưu hóa một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn, người viết thường sử dụng các công cụ viết bài chuẩn SEO. Các công cụ này sẽ hỗ trợ SEOer hoàn thiện, tối ưu nội dung, từ đó giúp gia tăng thứ hạng bài viết trên thanh tìm kiếm. 2. Lợi ích của công cụ viết bài chuẩn SEO Bằng cách sử dụng cung cụ bài viết chuẩn SEO, người sản xuất nội dung có thể tìm kiếm được các nội dung và từ khóa đáp ứng đúng nhu cầu của độc giả. Không chỉ thế, công cụ SEO còn giúp bài viết logic và hấp dẫn hơn, đồng thời hỗ trợ người viết hoàn thiện những tiêu chí cần và đủ đề bài viết chinh phục được máy tìm kiếm của Google, dễ dàng đạt được thứ hạng cao trên bảng xếp hạng, bao gồm: Thẻ tiêu đề Meta Description (Mô tả) Các heading trong bài viết Nội dung bài viết đủ chất lượng Mật độ từ khóa đảm bảo 3. 15 công cụ viết bài chuẩn SEO hiệu quả nhất Mỗi một người sáng tạo nội dung có cách viết bài SEO riêng nhưng nhìn chung, tất cả nếu muốn bài SEO “chuẩn”, các SEOer đều phải thực hiện đủ các bước: Tìm kiếm từ khóa Viết nội dung Bổ sung hình ảnh Hoàn thiện, kiểm tra tổng thể bài SEO Ở mỗi bước, chúng ta sử dụng những công cụ viết bài chuẩn SEO hỗ trợ chuyên biệt để đạt được hiệu quả ấn tượng nhất. Xem thêm: 35+ checklist Viết bài chuẩn SEO 2020: Hướng dẫn cách viết chi tiết 3.1. Công cụ tìm kiếm từ khóa Để hoàn thành được một bài viết chuẩn SEO, việc đầu tiên bạn cần làm là xác định được từ khóa chính, từ đó triển phác họa được toàn bộ nội dung. Ở bước này, hãy sử dụng công cụ tìm kiếm từ khóa để tìm ra keyword thu hút nhất. Bạn có thể tìm ra từ khóa cho riêng mình với một trong những công cụ viết bài chuẩn SEO sau: 3.1.1. Google search box Google search box là một trong những công cụ tìm kiếm từ khóa miễn phí hiệu quả nhất và được rất nhiều nhà sáng tạo nội dung lựa chọn: Từ chuyên gia, những người làm SEO chuyên nghiệp tới những ai mới vào nghề. Công cụ viết bài chuẩn SEO này cho phép bạn tìm kiếm từ khóa chính nhanh chóng, chính xác và phát triển thêm hệ thống từ khóa phụ, nhằm tăng tính thuyết phục cho bài viết. Cách dùng: B1: Truy cập: https://www.google.com/ B2: Nhập 1 từ (hoặc 1 và từ) hạt nhân vào ô tìm kiếm và giữ nguyên trong vài giây. Ngay sau đó, Google sẽ gợi ý cho bạn từ khóa chính đồng nghĩa cùng những từ khóa liên quan mà độc giả đang search nhiều nhất. [caption id="attachment_19030" align="aligncenter" width="700"] Kết quả Google search box trả về với “từ khóa SEO”[/caption] Google search box là công cụ miễn phí, vì thế, bạn có thể thoải mái sử dụng nó để phát triển hệ thống từ khóa của mình. 3.1.2. Google Trends Google Trends là công cụ viết bài chuẩn SEO miễn phí được sử dụng từ năm 2004. Nhưng theo một số đánh giá, công cụ này vẫn chưa người dùng khai phá hết khả năng. Công cụ Google Trends không chỉ giúp người dùng tìm từ khóa hay thông tin liên quan đến từ khóa, mà còn cung cấp một góc nhìn đa dạng, đa chiều và khá sâu sắc về vấn đề họ đang quan tâm. Nếu bạn đang không chắc chắn liệu từ khóa SEO nào phù hợp với mình và chủ đề mình chọn, Google Trends là lựa chọn đem đến sự hỗ trợ vô cùng hợp lý. Cách dùng: B1: Truy cập vào đường link: https://trends.google.com.vn/trends/?geo=VN B2: Gõ từ khóa và thanh tìm kiếm, sau đó ấn vào ô “So sánh”. Sau đó, bạn sẽ điền thông tin về từ khóa tìm kiếm và địa điểm, thời gian mình muốn khảo sát. Bạn sẽ nhận được kết quả như một biểu đồ thể hiện xu hướng từ khóa ít hay nhiều ở vị trí địa lý và thời gian mà mình vừa chọn. [caption id="attachment_19032" align="aligncenter" width="700"] Kết quả từ Google Trends khi tìm kiếm từ khóa “Bầu cử tổng thống”.[/caption] Hiện nay, Google Trends đã có chức năng Real-time bên cạnh Daily search trends (chức năng tìm kiếm hằng ngày), đồng nghĩa với việc bạn có thể biết được chủ đề nào đang hot, được cộng đồng quan tâm nhiều nhất xung quanh cụm từ mà mình tìm kiếm. 3.1.3. KeywordTool.io Đây là một trong những công cụ tìm kiếm từ khóa dễ sử dụng và đưa ra kết quả rõ ràng nhất cho người dùng. Nếu bạn đang mở rộng hệ thống các từ khóa cho bài SEO…
26/11/2020

7 cách tiết kiệm chi phí khi làm SEO doanh nghiệp cần biết!

Đối với doanh nghiệp, tiết kiệm chi phí là một chủ đề không mới và liên tục được đề cập tới trong các buổi họp hàng tuần, hàng tháng trời. Đứng dưới góc nhìn của một Agency chuyên về Google Marketing, SEONGON nhận thấy rất nhiều hoạt động SEO đang được triển khai trong doanh nghiệp hoàn toàn có thể giảm thiểu hoặc dự tính trước khi bắt đầu làm SEO để tiết kiệm ngân sách, thời gian và nguồn lực của công ty. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết 7 cách tiết kiệm chi phí khi làm SEO đã được SEONGON đúc kết kinh nghiệm từ hàng trăm chiến dịch SEO đã thực hiện nhé. 1. Tối ưu Onpage ngay từ khi xây dựng website Tối ưu Onpage là công việc vô cùng quan trọng trong bất cứ dự án SEO nào. Tuy vậy, khi xây dựng website (trong quá khứ), đây không phải là yêu cầu được nhiều doanh nghiệp ưu tiên. Điều này đã dẫn đến việc nhiều doanh nghiệp đã phải tốn không ít chi phí khi bắt đầu làm SEO để tối ưu Onpage, dù bạn thuê ngoài hay tự triển khai. Hơn nữa, việc tối ưu giữa chừng này có thể sẽ rất phức tạp với những website không sử dụng CMS hay mã nguồn mở để xây dựng website. Đi kèm với nó là chi phí sửa lớn hơn và tốn thời gian hơn, chưa kể không phải người nào cũng có thể đảm nhận. Hiện nay, đa số các bên xây dựng website đều có tích hợp việc tối ưu chuẩn SEO ngay trong gói dịch vụ của mình. Tuy nhiên nếu bạn đã có ý định làm SEO thì hãy check thật kĩ hoặc nhờ sự tham gia của các Agency SEO để đảm bảo website bạn thật sự chuẩn SEO. Website chuẩn SEO là một yếu tố không thể thiếu đối với các dịch vụ thiết kế website hiện nay Trong quy trình SEO Tổng Thể của SEONGON, việc tối ưu Onpage sẽ là công việc đầu tiên được thực hiện. Vì Onpage không tốt sẽ ảnh hưởng đến khả năng đọc hiểu nội dung trên website. Dù nội dung có tốt nhưng vẫn khó lên TOP, từ đó làm tăng thời gian làm SEO, tăng chi phí cơ hội của doanh nghiệp. Xem thêm: SEO Onpage là gì? Hướng dẫn chi tiết 30+ Checklist quan trọng 2020 2. Nghiên cứu kỹ bộ từ khóa toàn ngành Với kinh nghiệm làm SEO nhiều năm, SEONGON nhận định chuyển đổi có thể đến từ bất kỳ từ khóa nào. Vậy nên nghiên cứu từ khóa không kỹ sẽ khiến doanh nghiệp bỏ sót từ khóa, chủ đề tiềm năng có thể tạo ra chuyển đổi thậm chí doanh thu. Làm SEO cho quá nhiều từ khóa hay chỉ SEO các từ khóa sản phẩm đều sẽ khiến doanh nghiệp tiêu tốn nguồn lực một cách lãng phí. Nếu doanh nghiệp SEO quá nhiều từ khóa không liên quan, không tập trung vào những nhóm từ mà khách hàng mục tiêu mình đang tìm kiếm thì sẽ là sự lãng phí lớn. Ví dụ: doanh nghiệp A bán chuyên bán các dòng điện thoại cao cấp nhưng lại đang làm SEO cho từ khóa “điện thoại dưới 2 triệu đồng”. Ngược lại với các từ khóa danh mục sản phẩm, nhiều doanh nghiệp nghĩ rằng làm ít từ khóa, chỉ tập trung vào các từ khóa có lượng search cao là tiết kiệm. Tuy nhiên, trên thực tế triển khai, việc SEO một vài từ khóa như vậy không hề tiết kiệm như bạn nghĩ . Lý do? Nếu chỉ đơn thuần là thực hiện nội dung SEO chất lượng để đẩy Top, thì khả năng cao là sẽ không thể thể đạt được vị trí mong muốn với các từ khóa ngắn siêu cạnh tranh. Kể cả khi bạn là 1 brand lớn thì cũng mất từ 1 - 2 năm để chiếm TOP với từ khóa này. Các từ khóa ngắn, từ khóa sản phẩm thường có mức độ canh trạnh vô cùng cao Để làm được, doanh nghiệp sẽ cần đầu tư rất nhiều nguồn lực vào xây dựng backlink, site vệ tinh, viết bài PR, thậm chí chi tiền đổ traffic, v.v, như vậy đã mất một khoản không hề nhỏ cho chi phí đẩy TOP những từ này. Quan trong hơn, để SEO được từ khóa ngắn bạn phải SEO được nhiều từ khóa thông tin, từ khóa dài khác nữa. Trong bản hướng dẫn đánh giá kết quả tìm kiếm (Search Quality Guideline) của Google, họ luôn nhấn mạnh để trang của bạn được đánh giá cao, website của doanh nghiệp cần có yếu tố thẩm quyền cao (Authority). Điều này có nghĩa là trang của bạn phải là một nguồn có uy tín đáng tin cậy về chủ đề được đề cập đến. Và có 2 cách để bạn chứng minh được với Google trang của bạn là nguồn uy tín về 1 chủ đề: Có nhiều backlink trỏ đến Cung cấp nhiều nội dung có giá trị với người dùng xoay quanh chủ đề chính Chính vì thế nên doanh nghiệp cần cung cấp những thông tin hữu ích, thông tin liên quan xoay quanh dịch vụ sản phẩm của mình cho khách hàng thông qua các từ khóa dài, chứ không chỉ tập trung cho các trang danh mục, sản phẩm. Vậy nên, chi phí, công sức để bạn SEO được các từ ngắn, cạnh tranh cũng bằng với việc bạn SEO các từ khóa dài, chứ không tiết kiệm hơn như nhiều doanh nghiệp vẫn nghĩ. Bạn có thể hiểu rõ hơn trong các bài viết sau của SEONGON: Tại sao cần SEO nhiều từ khóa - 3 lý do không thể bỏ qua 3. Đừng bỏ phí traffic về site Một trong những lý do khiến nhiều doanh nghiệp thường…
01/10/2020

7 tiêu chí cơ bản đánh giá độ khó dễ của dự án SEO

Không phải dự án SEO nào cũng giống nhau Có những dự án chỉ cần đầu tư content chuẩn SEO, chất lượng hơn đối thủ là bạn đã hoàn toàn có thể lên TOP Những cũng có những dự án phải kéo dài cả năm trời, đầu tư thêm chi phí xây dựng link, social, đẩy traffic nhưng vẫn chưa đạt kết quả như mong muốn. Sự khác biệt này đến từ mức độ khó dễ của từng dự án. Và xác định được điều này chính là yếu tố tiên quyết để xác định xem doanh nghiệp có nên đầu tư vào SEO hay không? Để hiệu quả thì cần đầu tư trong thời gian bao lâu? Nguồn lực cần thiết để đầu tư như thế nào? Với kinh nghiệm triển khai hàng trăm dự án SEO thuộc nhiều ngành nghề khác nhau, SEONGON xin gửi đến bạn 7 tiêu chí cơ bản nhất để đánh giá độ khó dễ của 1 dự án SEO Hãy cùng xem chi tiết hơn trong bài viết dưới đây nhé 1. Sản phẩm, dịch vụ cần SEO của bạn có thuộc nhóm YMYL hay không? Đây là yếu tố đầu tiên doanh nghiệp cần xác định tới YMYL là viết tắt của Your money, Your life, là một thuật ngữ của Google để chỉ những website có nội dung trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe, tài chính và sự hạnh phúc của người dùng. Một số ngành thường được liệt vào danh sách này có thể kể đến như: Y Dược Sức khỏe Tài chính Giáo dục Luật Những ngành mà 1 đơn hàng có giá trị lớn: bất động sản, thiết kế nội thất, v.v v.v Nếu ngành của bạn nằm trong danh sách này thì để làm SEO được, bạn sẽ cần tuân theo các tiêu chí E-A-T, một bộ tiêu chí đánh giá chất lượng của nội dung dựa trên các tiêu chí về tính chuyên gia, tính thẩm quyền, và độ uy tín của nội dung, website Bạn có thể xem chi tiết hơn về E-A-T tại đây Để làm chuẩn chỉ theo được bộ quy chuẩn này, dự án SEO của bạn sẽ cần đầu tư thêm rất nhiều công sức, thời gian và tiền bạc Chính vì thế, theo kinh nghiệm của SEONGON, nếu nhóm ngành của bạn thuộc nhóm YMYL thì nhiều khả năng dự án SEO của bạn sẽ thuộc nhóm ngành SEO khó. 2. Chủ đề từ khóa Dù cho nhóm ngành dịch vụ, sản phẩm của doanh nghiệp thuộc nhóm ngành YMYL, nhưng nếu chúng đều là những nhóm dịch vụ, sản phẩm ngách chưa có nhiều đối thủ cạnh tranh, hay còn mới trên thị trường thì doanh nghiệp hoàn toàn có thể đánh giá độ khó của dự án này ở mức trung bình. Ví dụ: SEO cho phụ kiện điện thoại là một ngành khó nhưng nếu SEO cho chủ đề “phụ kiện điện thoại giá sỉ” , “phụ kiện điện thoại bán buôn” lại dễ làm hơn nhiều khi không có nhiều đối thủ tầm cỡ trong mảng này. 3. Tín hiệu thương hiệu của bạn và đối thủ trên môi trường online Theo thống kê, 71% người được khảo sát tin tưởng thương hiệu là một nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến quyết định mua hàng của họ Doanh nghiệp nào càng có thương hiệu lớn uy tín sẽ càng được ưu tiên bởi Google, và dễ làm SEO hơn do thương hiệu của doanh nghiệp đã được nhắc tới rộng khắc trên môi trường online (báo chí, bàn luận, review, v.v) Sẽ thật sự khó để làm SEO nếu doanh nghiệp của bạn phải cạnh tranh với những thương hiệu lớn trên thị trường, có ngân sách marketing khổng lồ để làm branding (như Điện Máy Xanh hay Thế Giới Di Động, vv.) Là một doanh nghiệp trong ngành, bạn hoàn toàn có thể nhận định về thương hiệu và độ phủ của các đối thủ khác cho các khách hàng mục tiêu trên môi trường online Nhưng để rõ ràng hơn, bạn có thể xác định theo cách sau: Bước 1: Sử dụng cú pháp: intitle:“tên thương hiệu” Bước 2: Từ kết quả đó, check các tài khoản trên mạng xã hội, các trang forum, website khác của đối thủ để xem họ có nhận được nhiều tương tác và quan tâm trên các trang đó không. Từ đó đưa ra các nhận định đánh giá về tín thương hiệu của họ trên môi trường online. Xem thêm: SEO ngành bán lẻ - 5 cách để chiến thắng người khổng lồ SEO & Branding - Sự ảnh hưởng của thương hiệu tới kết quả SEO 4. Đối thủ của bạn đã làm SEO chuyên nghiệp chưa? Làm SEO là một cách để mạng lại nguồn khách hàng tiềm năng bền vững lâu dài cho doanh nghiệp thông qua organic traffic. SEONGON biết rõ nếu doanh nghiệp làm SEO theo phương pháp mũ trắng, tuân thủ theo các tiêu chí của Google, tập trung vào xây dựng nội dung hữu ích cho người đọc thì rất khó để tụt TOP. Bằng chứng là rất nhiều khách hàng của SEONGON sau khi đã kết thúc hợp đồng vẫn duy trì thậm chí là các thứ hạng từ khóa đều tăng sau đó. (Bạn có thể xem chi tiết hơn tại Case Study sau) Thế nên nếu có nhiều đối thủ của doanh nghiệp đang làm SEO theo cách thức bền vững như vậy thì bạn sẽ cần đầu tư rất nhiều công sức về cả nội dung, lẫn các phương pháp SEO khác nhau, thì mới có thể vượt qua đối thủ trên trang kết quả tìm kiếm. Vậy làm sao để xác minh đối thủ của bạn làm SEO có tốt hay không? SEONGON sẽ chỉ giúp bạn 5 cách xác định nhanh và chính xác sau đây: 5 cách để xác định…
09/09/2020

Entity SEO là gì? Tại sao Entity lại quan trọng với SEO?

Entity SEO không còn là khái niệm xa lạ, tuy nhiên đối với những SEOer chưa có kinh nghiệm khi triển khai Entity SEO có thể gặp phải rất nhiều khó khăn và trang web vẫn mãi ở “đảo xa”. Trong bài viết này, SEONGON sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn Entity là gì cũng như cách tạo dựng Entity Building hiệu quả cho website của mình. 1. Tổng quan khái niệm về Entity SEO 1.1 Entity là gì? Theo Google, thực thể (Entity) có thể là bất cứ thứ gì hội tự 4 yếu tố: đơn lẻ, duy nhất, được xác định rõ ràng và có thể phân biệt được. Do đó, một thực thể không chỉ là một đối tượng vật lý như: con người, địa điểm, sự vật...mà một thực thể còn là màu sắc, ý tưởng, khái niệm, ngày tháng hay ngày lễ nào đó.... Lấy thực thể “Barack Obama” làm ví dụ: Barack Obama [thực thể] là tổng thống thứ 44 của Hoa Kỳ [mối quan hệ] Barack Obama [thực thể] là người Mỹ gốc Phi đầu tiên giữ chức vụ tổng thống Hoa Kỳ [mối quan hệ] Chúng ta có thể thấy, mỗi thực thể đều có những kết nối, những mối quan hệ nhất định. Bằng việc đọc hiểu, sắp xếp và phân loại Google có thể dễ dàng hiểu được thực thể mà bạn muốn nói đến hoặc trả lời một truy vấn “tìm kiếm thực thế" một cách chính xác nhất. 1.2 Entity Building là gì? SEO nội dung theo entity là làm gì? Entity là một thực thể trên internet, vậy Entity Building chính là việc làm thế nào để Google dễ dàng hiểu được thực thể mà bạn muốn nói đến. Những yếu tố quan trọng để xây dựng lên hệ thống Entity Building hoàn chỉnh có thể đề cập tới các yếu tố sau: Semantic Keyword Semantic content Business Entity Peronal Entity Links Entity Schema Broadcast ... Và chúng ta sẽ cùng nhìn lại các yếu tố này một cách chi tiết hơn trong phần quy trình xây dựng Entity trong SEO của bài viết này. 2. Tại sao Entity lại quan trọng với SEO? Vào ngày 26 tháng 9 năm 2013, Google đã tiến thêm một bước nữa để trở thành công cụ tìm kiếm tuyệt vời với bản cập nhật Hummingbird. Trong blog trực tiếp của Danny Sullivan về thuật toán Hummingbird, anh ấy giải thích cách Google đang nhanh chóng áp dụng công nghệ Web ngữ nghĩa trong khi vẫn giữ lại các phần của thuật toán cũ. [caption id="attachment_18453" align="aligncenter" width="758"] Thuật toán Google Hummingbird[/caption] Đây là giải pháp của Google để phát triển từ liên kết văn bản thành câu trả lời. Hệ thống như vậy sẽ hiển thị kết quả chính xác nhanh hơn, vì nó dựa trên công nghệ ngữ nghĩa tập trung vào ý định của người dùng hơn là vào các cụm từ tìm kiếm. Nói một cách khác, Google dựa vào các thực thể chứ không phải từ khóa để xếp hạng trang web. Chính vì vậy, Entity Building có tầm quan trọng vô cùng lớn trong SEO. Sau nhiều năm áp dụng Entity Building vào trong các dự án SEO theo phương pháp SEO tổng thể, Chúng tôi nhận thấy rằng: Entity giúp google dễ dàng xác định thực thể bạn đang nói tới, giúp Google biết và hiểu được website của bạn. Thúc đẩy thứ hạng từ khóa của website nhất là với các trang được entity. Thời gian triển khai nhanh chóng, đạt hiệu quả từ 15 - 45 ngày. Tạo độ trust cao cho domain đối với google. Đem lại tính bền vững và lâu dài. Giúp website phục hồi nhanh hơn nếu bị đối thủ chơi xấu. Xem thêm: SEO tổng thể là gì? 3. Google thu thập dữ liệu Entity thế nào? “Hiểu rõ cách thức Google thu thập dữ liệu Entity sẽ giúp bạn có một quy trình Entity Building hiệu quả.” Về bản chất khi thu thập dữ liệu, bots Google tìm đến những yếu tố, từ ngữ liên quan mật thiết với nhau trong nội dung, tổng hợp lại, đem ra phân tích, xử lý, và cuối cùng trả kết quả cho người dùng. Google trích xuất các Entity dựa trên 4 yếu tố chính: ID: để nhận biết Entity. Tương tự như những địa chỉ hoặc MREID (Machine Readable Entity ID) Data: Hệ thống dữ liệu như Google Corpus và Google Index Kho kiến thức: Có thể kể đến là Freebase và WikiPedia Thuộc tính (Attribute): Là mối quan hệ giữa những Entity giúp Google hiểu được ý nghĩa đằng sau chúng. Việc khai thác thông tin sẽ được thực hiện theo thứ tự sau: Nhận dạng đối tượng được đặt tên NER Liên kết đối tượng được đặt tên NEL Khai thác quan hệ [caption id="attachment_18455" align="aligncenter" width="900"] Google thu thập các yếu tố liên quan mật thiết với thực thế[/caption] Google thu thập các yếu tố liên quan mật thiết với thực thế Trong ví dụ trên chúng ta có thể thấy: NER (Named Entity Recognition) xác định và phân loại các lần xuất hiện của thực thể được đặt tên trong văn bản thành các danh mục được xác định trước. NER được mô hình hóa như một nhiệm vụ gán thẻ cho mỗi từ trong câu. NER sẽ cho chúng ta biết những từ là thực thể và loại của chúng là gì. Trong ví dụ trên, NER sẽ định vị “Elon Musk” là một người. Nhưng chúng ta vẫn không biết chính xác đoạn văn bản “ Elon Musk ” đang nói về cái gì trong ví dụ trên. NEL là nhiệm vụ phụ tiếp theo sẽ trả lời câu hỏi này. NEL (Named Entity Linking) sẽ chỉ định một danh tính duy nhất cho các thực thể được đề cập trong văn bản. Nói cách khác, NEL có nhiệm vụ liên kết thực thể được đề cập trong văn bản với…
08/09/2020

Google SandBox là gì? Làm sao để tránh và thoát khỏi thuật toán Sandbox?

Google Sandbox là thuật ngữ mà bất kỳ người làm SEO nào cũng từng nghe qua. Vậy Google Sandbox là gì? Làm sao để tránh và thoát khỏi nếu website bị dính thuật toán Google Sandbox. Tìm hiểu thêm những thuật toán khác: Thuật toán Google Hummingbird: Tất cả những điều cần biết Thuật toán ZEBRA? Đừng sợ mà hãy LÀM THỊT NÓ 1. Google sandbox là gì? [caption id="attachment_18408" align="aligncenter" width="768"] Thuật toán Sandbox giúp Google quản chế các website mới[/caption] Sandbox trong tiếng anh có nghĩa là hộp cát. Google Sandbox là thuật ngữ thường được các SEOer nhắc đến. Thuật toán này được hiểu là một bộ lọc, một “hộp cát” mà Google tạo ra nhằm kiểm soát, quản chế, ngăn chặn việc các website mới có được thứ hạng cao trong trang kết quả của công cụ tìm kiếm Google. Đây có thể được coi như một khoảng thời gian “thử việc” mà Google tạo ra cho website của bạn ngay cả khi bạn đã làm đúng hết mọi thứ, trang web của bạn sẽ không có được thứ hạng cao nếu Sandbox chưa đi qua. Thời gian “thử việc” này thường kéo dài khoảng 2 tháng hoặc có thể lâu hơn. 2. Thuật toán Google Sandbox được phát hiện khi nào? Tại sao lại dùng từ “được phát hiện”? Có một điều mà ít người biết rằng, Google Sandbox chưa bao giờ được công nhận chính thức từ Google. Tuy vậy, các SEOer vẫn luôn tin rằng thuật toán này thực sự tồn tại. [caption id="attachment_18409" align="aligncenter" width="768"] Google Sandbox chưa bao giờ được công bố chính thức từ Google[/caption] Vào năm 2004, họ nhận thấy các trang Web mới dù đã được Google lập chỉ mục hợp lệ nhưng chúng không xếp hạng ngay cả đối với các từ khóa và cụm từ cạnh tranh tương đối thấp. Tuy nhiên, những từ khóa này lại được xếp hạng cao trong các công cụ tìm kiếm khác như Bing và Yahoo. Cùng ngẫm kỹ lại, Google luôn muốn cung cấp cho người dùng nội dung có tính xác thực và chất lượng cao. Do vậy, việc Google không tin hoàn toàn vào các trang web mới và đặt chúng vào quá trình “thử việc” một thời gian là hoàn toàn có lý. Rand Fishkin - Co-founder của Moz tiết lộ rằng Google đã từng gắn Sandbox trên trang MOZ trong khoảng 9 tháng. Mặc dù các backlink mà họ có được hoàn toàn tự nhiên và whitehat. [caption id="attachment_18410" align="aligncenter" width="768"] Rand Fishkin tiết lộ Google từng gắn Sandbox trên MOZ[/caption] Vào năm 2014, “hộp cát” của Google nhận được một làn sóng quan tâm khác khi chủ sở hữu trang web và các SEOer lại thấy rằng các trang web mới của họ không được xếp hạng nhanh như trước đây, trên quy mô lớn. Điều này chủ yếu được thảo luận trên các diễn đàn mũ đen và có thể là kết quả của một bộ lọc chống spam khác từ Google. 3. Mục đích ra đời của thuật toán Google Sandbox 3.1. Tạo kết quả tốt nhất cho người dùng Mang đến cho người dùng những trải nghiệm và kết quả tìm kiếm tốt nhất là mục tiêu mà Google luôn hướng tới. Cũng chính bởi lẽ đó mà Google Sandbox xuất hiện. Nó được tạo ra nhằm ngăn chặn các website kém chất lượng có thứ hạng cao thông qua các thủ thuật spam hoặc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) quá đà. Những thủ thuật có thể kế đến như: spam keyword trên trang, sử dụng thủ thuật backlink không whitehat. 3.2. Phạt hoặc loại bỏ các website kém chất lượng Tốc độ index của Google so với các công cụ tìm kiếm như Bing hay Yahoo được xem là vượt trội hơn cả. Đây có thể vừa là ưu điểm nhưng cũng vừa là nhược điểm của công cụ tìm kiếm này. Việc index nhanh giúp các website có nội dung tốt, chất lượng được xếp hạng cao. Từ đó người dùng có thể dễ dàng tiếp cận được những thông tin chính xác và hữu ích với họ. Tuy nhiên, việc index nhanh này cũng là một yếu điểm của Google. Bởi một số các SEOer mũ đen sẽ lợi dụng cơ hội này để tạo ra các liên kết spam giúp cho website của họ nhanh chóng có được thứ hạng cao trong kết quả tìm kiếm. Việc tạo ra “hiệu ứng” Sandbox đối với các website sử dụng hình thức SEO mũ đen là không sai. NHƯNG, sẽ thật không công bằng nếu các website này bị đối thủ chơi xấu và sử dụng các hình thức spam link kém chất lượng. Chính vì vậy mà hình phạt Google Sandbox này không kéo dài vĩnh viễn. Nó chỉ kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định nhằm giúp Google có thời gian xem xét và đánh giá chất lượng website để đưa ra các quyết định phù hợp hơn. Cũng trong khoảng thời gian đó, các nhà đầu tư SEO sẽ có cơ hội để nhìn lại những tiêu chí nào là phù hợp hay chưa phù hợp với tiêu chí của Google và sâu xa hơn là mục tiêu mà Google muốn hướng đến - người dùng. Từ đó hoàn chỉnh lại nội dung và chất lượng website. Người ta thường nói “Đánh kẻ chạy đi không ai đánh người chạy lại”. Nếu website của bạn bị spam, sau một thời gian tình trạng này được khắc phục, “hiệu ứng” Google Sandbox sẽ đi qua. Nhưng nếu website bạn spam và tình trạng này vẫn luôn tiếp tục tái diễn, Google sẽ phạt site của bạn vĩnh viễn. Vậy, dấu hiệu nào giúp chúng ta nhận biết trang web của mình đã bị rơi vào sandbox? 4. Làm sao để nhận biết website bị Google Sandbox? 4.1. Dấu hiệu nhận biết…
04/09/2020

5 sai lầm khiến website bán lẻ, thương mại điện tử mất TOP nghiêm trọng

Trang bán lẻ, thương mại điện tử (TMĐT) của bạn SEO mãi không lên nổi Top? Organic traffic giảm bất thường? Không thể cạnh tranh được với các đối thủ cùng ngành và bỏ phí đi hàng trăm, hàng nghìn traffic mỗi ngày? Rất có thể là vì bạn đang mắc phải 5 sai lầm hay gặp sau đây. Cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết các sai lầm này cùng phương án giải quyết chúng trong bài viết sau nhé. 1. Cấu trúc website không tinh gọn Trong nhiều dự án đã triển khai cho khách hàng của SEONGON, việc sở hữu cấu trúc website công kềnh, rắc rối là một trong những lỗi cơ bản mà doanh nghiệp hay mắc phải nhất Việc này không chỉ vi phạm đến các tiêu chí về SEO On-page, nó còn góp phần khiến trải nghiệm người dùng trên trang của bạn kém đi, do khách hàng sẽ mất nhiều thời gian để tìm đến những trang mà mình mong muốn. Tại sao cấu trúc website không tin gọn lại không tốt cho SEO? Khi 1 website có link trỏ đến 1 website khác, nó sẽ truyền sức mạnh - tính thẩm quyền cho trang được liên kết. Càng nhiều link được trỏ đến, thì Google sẽ càng hiểu trang đó càng uy tín, càng có tính thẩm quyền cho nội dung được nhắc đến và sẽ được xếp hạng cao hơn. Tính thẩm quyền đó thường được SEOer gọi là link juice. Trong tất cả các website trên trang, trang chủ thường là nơi có nhiều link juice nhất, do thường được nhắc đến trên các website khác. Nếu bạn để tràn lan tất cả các danh mục sản phẩm ra ngoài như hình dưới đây, link juice từ trang chủ sẽ bị chia 5, sẻ 7 cho các trang phía dưới, điều này khiến việc làm SEO cho các trang danh mục sản phẩm quan trọng sẽ tốn nhiều thời gian hơn. Lời khuyên từ SEONGON: Chỉ nên sử dụng từ 5 - 7 menu chính trên trang chủ của bạn Nên sử dụng các key chính cho các danh mục con của mình. VD: “giày thể thao nam”, “giày thể thao nữ” Loại bỏ các trang không quan trọng với người dùng trên site như “chính sách”, “bảo mật”, thậm chí là “giới thiệu” về doanh nghiệp ra khỏi menu chính Hạn chế menu trên trang chủ vừa làm tăng trải nghiệm sản phẩm, vừa hỗ trợ làm SEO hiệu quả. Có thể bạn quan tâm: Thiết kế website bán hàng - 6 sai lầm thường gặp và 4 lưu ý 2. Nhiều lỗi 404 trên trang Với một trang thương mại điện tử có nhiều sản phẩm, hoặc triển khai nhiều hoạt động online marketing, việc xuất hiện các trang lỗi 404 là không thể tránh khỏi. Những trang 404 này thường được sinh ra từ một số hoạt động sau: Sản phẩm, chương trình khuyến mãi đã bị dừng và loại bỏ khỏi website Có sai sót trong việc gắn thẻ UTM để tracking trong các hoạt động marketing. VD: gắn mã theo dõi trong Google Ads. Thay đổi danh mục của sản phẩm khiến URL của sản phẩm bị thay đổi theo. v.v Các trang 404 là một phần tự nhiên của website, bản thân Google cũng nói rằng sự xuất hiện của những trang này nhìn chung cũng sẽ không ảnh hưởng đến thứ hạng của site. Tuy nhiên, nếu các trang 404 đang được link ở các trang khác, dù là backlink hay internallink, thì chẳng phải bạn đang bỏ phí đi “link juice” - sức mạnh của nó sao? Hơn nữa, nếu người dùng đi từ các trang khác về site của bạn, nhận thấy lỗi 404 và back lại thì bản thân doanh nghiệp cũng đang bỏ lỡ không chỉ là 1 traffic, trực tiếp làm giảm thời gian time on site trung bình của toàn trang, mà nhiều khi là cơ hội tiếp cận 1 khách hàng tiềm năng. Vậy nên bạn cần có phương pháp quản lý và xử lý những trang 404 đúng cách: Bạn có thể dùng Search Console để tìm các trang 404 như hình dưới đây: Cách tìm lỗi 404 trên website với Search Console Một số giải pháp cho các trang 404: Redirect 301 về các trang có nội dung liên quan Xây dựng điều hướng ngay trên trang 404 để điều hướng người dùng. VD, điều hướng về trang chủ, các sản phẩm khác liên quan, thêm thanh search,vv Xem thêm ví dụ về các cách xử lý trang 404 trên thế giới. Cách điều hướng trang 404 về trang chủ của SEONGON Xem thêm: [Case study] Phương pháp SEO giúp hơn 91% từ khóa đạt TOP 3 3. Thiếu thẻ meta cho các trang danh mục và sản phẩm Một trong những lỗi thường gặp của nhiều trang bán lẻ là việc nhiều trang danh mục và sản phẩm đang thiếu khá lớn các thẻ meta title và meta description. Có vẻ như việc quá chú trọng đến khâu bán hàng, đăng sản phẩm đã khiến nhiều doanh nghiệp bỏ qua yếu tố nhỏ nhưng khá quan trọng này. Dù các SEO agency như SEONGON hoàn toàn có thể hỗ trợ doanh nghiệp phát hiện và tối ưu mục này nhưng để tránh mất thời gian, việc điền đầy đủ các thẻ meta cho trang sản phẩm cần xuất hiện trong quy trình đăng sản phẩm mới của doanh nghiệp. Quy trình đăng bài SEONGON đã hỗ trợ cho khách hàng Xem thêm: Meta title là gì? 7 tiêu chí đánh giá TITLE SEO CỤ THỂ 4. Không để ý đến các vấn đề trùng lặp nội dung trên site Một doanh nghiệp bán lẻ dễ dàng có từ hàng trăm đến hàng nghìn sản phẩm khác nhau trên website. Trong số đó, rất nhiều sản phẩm gần giống nhau, chỉ khác một…
26/08/2020

Thẻ Meta Robots là gì? Tư vấn cách đặt thẻ Meta Robots chính xác

Thẻ Meta robots là gì? Tầm quan trọng của thẻ Meta robots trong SEO như thế nào? Hẳn không phải ai làm SEO cũng nắm được. Bài viết này sẽ chỉ cho các bạn hiểu và sử dụng thẻ Meta robots một cách chính xác và hiệu quả nhất. 1. Thẻ Meta robots là gì? Có rất nhiều định nghĩa về thẻ Meta robots nhưng về cơ bản thẻ Meta robots là một trong các yếu tố SEO onpage giúp kiểm soát cách Google nên lập chỉ mục và hiển thị một trang riêng lẻ cho người dùng trong kết quả của Google tìm kiếm bằng một đoạn mã HTML. Đoạn mã này cần đặt trong phần của một trang nhất định Thẻ meta robots có dạng: 2. Tầm quan trọng của thẻ Meta Robots trong SEO Thẻ Meta robots được sử dụng khi làm SEO website với nhiều mục đích khác nhau, tuy nhiên nó thường được sử dụng để ngăn các trang mà bạn không mong muốn Google lập chỉ mục và đưa nó ra kết quả tìm kiếm trên Google. Tại sao làm SEO lại không mong muốn Google đưa chúng ra kết quả tìm kiếm? Nghe có vẻ khá vô lý nhưng trong quá trình làm SEO sẽ có những trang bạn bắt buộc phải có nhưng nội dung của nó không quá hữu ích với người dùng Dễ hiểu thì các trang đó là: Các trang có nội dung mỏng, ít nội dung hữu ích cho người dùng Các trang quản trị Các trang tài liệu nội bộ Các chương trình khuyến mãi Các nội dung trùng lặp 3. Các thuộc tính của thẻ Meta robots Thẻ Meta robots gồm 2 thuộc tính đó là “name” và “content”, cách bạn chỉ định giá trị của 2 thuộc tính này sẽ quyết định cách mà các crawler làm theo. TÊN THẺ CẤU TRÚC THẺ TÁC DỤNG ỨNG DỤNG All Noindex Ngăn các công cụ tìm kiếm không lập chỉ mục trang Khi bạn không muốn hiển thị trang nào đó trong kết quả tìm kiếm Nofollow Ngăn không cho robots thu thập liên kết trên trang. Tuy nhiên vẫn có thể lập chỉ mục chúng None Đây là sự kết hợp giữa 2 thẻ Noindex và Nofollow Sử dụng khi bạn không muốn công cụ tìm kiếm lập chỉ mục và các robots không thu thập liên kết trên trang Noarchive Ngăn Google hiển thị bản sao đã lưu trong bộ nhớ cache của trang trong SERP . Notranslate Ngăn Google cung cấp bản dịch của trang trong SERP . Noimageindex Ngăn Google lập chỉ mục các hình ảnh được nhúng trên trang. Unavailable_after Yêu cầu Google không hiển thị một trang trong kết quả tìm kiếm sau một ngày / giờ cụ thể. Khi bạn không muốn hiện thị một trang trong kết quả tìm kiếm sau một thời gian cụ thể Lưu ý: Thời gian phải theo đúng định dạng Ví dụ: Monday, 02-Sep-20 13:31:13 GMT Nosnippet Ngăn hiện thị các đoạn trích (văn bản, hình ảnh, video,...) trên kết quả tìm kiếm Nếu bạn muốn hiện thị chúng hãy thêm đoạn mã HTML sau
25/08/2020

Referral traffic là gì? Vai trò của Referral traffic đối với website

Referral traffic là thuật ngữ mô tả lượt truy cập website thông qua đường dẫn giới thiệu từ website khác. Đây là loại traffic vô cùng quan trọng trong Inbound Marketing, có ý nghĩa đặc biệt trong Marketing và SEO. Hãy cùng tìm hiểu cụ thể hơn trong bài viết sau! 1. Referral traffic là gì? 1.1. Định nghĩa Referral traffic được sử dụng để mô tả những lượt truy cập vào website của bạn đến từ các đường liên kết trên website khác thay vì bằng cách truy cập trực tiếp hoặc đến từ các truy vấn tìm kiếm. Ví dụ: Nếu nội dung trên website của bạn đủ thu hút và mang lại giá trị cho người dùng, các website khác với nội dung liên quan có thể đính kèm một liên kết giới thiệu đến website của bạn. Bạn cũng có thể tạo Referral traffic của riêng mình bằng cách để lại đường liên kết trên các blog hoặc diễn đàn khác mà bạn đã tham gia. Quảng cáo CPC cũng được tính là một nguồn Referral traffic. 1.2. Phân biệt Referral traffic với các loại traffic khác Referral traffic Đến từ các backlink (link website của bạn được đặt trên các trang web khác). Ví dụ: Organic traffic Đến từ các công cụ tìm kiếm như Google, Cốc Cốc, Bing,... Ví dụ: Direct traffic Được thực hiện khi người dùng gõ trực tiếp địa chỉ website của bạn trên khay URL. Ví dụ: Social traffic Đến từ các mạng xã hội như Facebook, Youtube, Zalo,… (khi bạn có để link website lên đó). Ví dụ: Paid search traffic Đến từ loại hình quảng cáo Google Search. Ví dụ: Display traffic Đến từ các loại hình quảng cáo như quảng cáo GDN, quảng cáo Youtube,... Ví dụ: Lưu ý: Traffic từ Cốc Cốc là Organic traffic nhưng được Google Analytics thống kê là Referral traffic. [caption id="attachment_18150" align="aligncenter" width="741"] Thống kê của Google Analytics về các loại traffic truy cập vào website[/caption] 2. Tầm quan trọng của Referral traffic Referral traffic rất quan trọng với Inbound Marketing do 3 đặc điểm sau: Làm đa dạng nguồn traffic cho website, có thể tiếp cận khách hàng ở nhiều kênh khác nhau và tăng lượt truy cập vào website. Là nguồn traffic chất lượng do được truy cập bởi những người thực sự quan tâm tới chủ đề trên website của bạn, từ đó có thể nâng cao khả năng chuyển đổi trên website cao nếu bạn biết điều hướng đúng cách. Là một tín hiệu tốt cho SEO, Google sẽ đánh giá website của bạn là một website uy tín khi được nhiều website khác giới thiệu với nội dung hữu ích cho người dùng. 3. Cách đọc chỉ số Referral traffic trong Google Analytics Bạn phải có tài khoản Google Analytics để có thể đọc chỉ số Referral traffic. Sau khi đăng nhập vào Google Analytics, bạn thực hiện những bước như sau: Bước 1: Nhấn vào Thu nạp (Acquisition) Bước 2: Chọn Tất cả lượng truy cập (All Traffic) rồi chọn Kênh (Channels) Bước 3: Chọn nguồn truy cập Referral Ở mục Referral, bạn sẽ nhận được 9 loại thông số cụ thể được chia thành 3 nhóm để có thể theo dõi như sau: Thu nạp (Acquisition) Hành vi (Behavior) Lượt chuyển đổi (Conversions) Người dùng (Users) Tỷ lệ thoát (Bounce Rate) Tỷ lệ chuyển đổi mục tiêu (Goal Conversion Rate) Người dùng mới (New Users) Số trang/phiên (Pages/Session) Số lần mục tiêu hoàn thành (Goal Completion) Số phiên (Sessions) Thời gian trung bình của phiên (Avg. Session Duration) Giá trị mục tiêu (Goal Value) Ngoài ra, bạn có thể theo dõi sự biến động của các chỉ số bằng sơ đồ hiển thị ở đầu trang theo khoảng thời gian mong muốn. [caption id="attachment_18148" align="aligncenter" width="1037"] Ví dụ về các nhóm chỉ số trong Google Ananlytics[/caption] 4. 8+ cách cải thiện Referral traffic nhanh và bền vững 4.1. Đăng bài thông cáo báo chí (PR) Nếu bạn đăng một bài thông cáo báo chí (PR) trên một trang báo mạng nổi tiếng thì bạn đã có thể tạo ra rất nhiều cơ hội thu hút người đọc truy cập vào website của bạn. Tùy vào loại bài viết mà bạn lựa chọn, bạn có thể đặt external link trỏ về trang chủ của website hoặc bài viết trên website tương ứng. Nếu có thể, bạn hãy đặt bài viết đó trên website thu hút nhiều lượt người đọc trong lĩnh vực mà bạn đang hướng đến. 4.2. Giới thiệu nội dung từ KOLs: Chưa bao giờ là lỗi thời KOL là đối tượng có thể tác động trực tiếp đến hành vi người mua hàng khi họ đã có một lượng người theo dõi ổn định. Do đó, giới thiệu nội dung từ KOL cho website của bạn có thể mang lại hiệu quả cao nếu bạn lựa chọn đúng KOL. Một số cách cải thiện Referral traffic cho website thông qua KOL như: Đặt liên kết trong một bài viết của KOL Giới thiệu trực tiếp website qua các video có sự xuất hiện của KOL, các buổi phát trực tiếp,… 4.3. Tham gia hoạt động trên các diễn đàn chuyên ngành Diễn đàn cùng lĩnh vực là một nơi tuyệt vời để tăng Referral traffic. Những lưu ý bạn cần nắm rõ khi tham gia hoạt động trên các diễn đàn chuyên ngành để tăng Referral traffic cho website của mình bao gồm: Tham gia diễn đàn với lĩnh vực mà bạn có chuyên môn nhất Đảm bảo diễn đàn còn đang hoạt động tốt Đăng ký sử dụng tên gọi đi kèm với thương hiệu Đưa ra những Case study, nếu có thể hãy chia sẻ những kinh nghiệm cá nhân và kiến thức bổ ích Kêu gọi sự chia sẻ [caption id="attachment_18149" align="aligncenter" width="700"] Tham gia hoạt động trên các diễn đàn chuyên ngành để tăng Referral traffic[/caption] 4.4.…
24/08/2020

SEO cho ngành bán lẻ – 5 cách để chiến thắng người khổng lồ

Không quá khó để nhận thấy các trang thương mại điện tử lớn như (shopee, tiki, sendo, điện máy xanh, v.v) đang “độc chiếm” vô số key trong ngành bán lẻ trên kết quả tìm kiếm. Thương hiệu lớn, số lượng người dùng tăng chóng mặt cùng những nguồn đầu tư khổng lồ cho các hoạt động online marketing, khiến việc cạnh tranh trên Google là một điều vô cùng khó khăn với các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Trong trường hợp này, SEO hiệu quả cần bao nhiêu thời gian? Bao lâu sẽ thấy kết quả? là câu hỏi chung đầy "nhức nhối" mà rất nhiều doanh nghiệp đã và đang đi tìm kiếm câu trả lời. Thế nhưng, vẫn có những cách làm SEO khác biệt giúp doanh nghiệp của bạn vẫn có thể tận dụng được nguồn traffic khổng lồ từ Google mang lại. Trong bài viết, dưới đây SEONGON sẽ giới thiệu với bạn 5 phương pháp SEO giúp bạn chiến thắng những người khổng lồ trong ngành bán lẻ. 1. Tập trung vào SEO hình ảnh Trên trang tìm kiếm của Google, đặc biệt là đối với các key sản phẩm, ngoài việc xuất hiện các thẻ Meta và đường dẫn URL, hình ảnh cụ thể của sản phẩm đó cũng thường xuyên được ưu tiên xuất hiện trên Google, thậm chí là ở trong các vị trí Top 3. Theo những thảo luận của các webmaster, tỉ lệ click vào image trung bình của người dùng rơi vào khoảng từ 3-4%. Một con số tuy khiêm tốn nhưng đối với những key có volume đến hàng nghìn lượt search 1 tháng, doanh nghiệp cũng có thể nhận được 1 lượng lớn traffic. Vậy nên doanh nghiệp cần làm tối đa những gì có thể để hình ảnh không những chuẩn SEO mà còn chuyên nghiệp và khác biết trên các kết quả tìm kiếm: Đầu tư ảnh chụp sản phẩm chỉn chu, chuyên nghiệp Tối ưu thẻ ALT Tối ưu title của ảnh Tối ưu caption của ảnh Bạn có thể xem thêm bài viết sau đây để biết cách tối ưu SEO cho hình ảnh sản phẩm, hình ảnh trong bài viết. 2. Làm video cho sản phẩm Ngoài hình ảnh, Youtube video cũng là 1 thành phần thường xuyên được xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm. Thay vì phải đổ nguồn lực cạnh tranh khốc liệt trên các trang kết quả tìm kiếm, doanh nghiệp hoàn toàn có thể đi “đường tắt” để xuất hiện trên trang hiển thị của Google. Hơn nữa, các thống kê cho thấy Youtube cũng là 1 kênh vô cùng tiềm năng để khách hàng mục tiêu biết đến các sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp, khi không chỉ có hơn 2 tỷ người dùng sử dụng nền tảng này mỗi tháng mà Youtube còn là kênh tìm kiếm lớn thứ 2 chỉ sau Google. (chứ không phải Bing, hay Yandex). Ngoài ra, việc chèn thêm Video trong bài viết sẽ hỗ trợ cho việc SEO, khi sẽ khiến người dùng ở lại trang lâu hơn (tăng time on page), 1 tiêu chí quan trọng trong việc đánh giá thứ hạng trên Google. Xem thêm: Chi tiết kiến thức về SEO YouTube và Tư duy làm Youtube hiệu quả Vì sao bạn không nên mãi ám ảnh với "Vị trí top 1 Google"? 3. SEO các từ khóa dài Hơn 70% các truy vấn được tìm kiếm trên Google là từ khóa dài. Tuy có traffic volume nhỏ hơn nhiều với từ khóa ngắn (từ khóa danh mục sản phẩm) nhưng điểm chung là các từ khóa này đều có độ cạnh tranh thấp và dễ làm SEO hơn rất nhiều. Quan trọng hơn, theo kinh nghiệm của SEONGON và nghiên cứu trên thế giới, từ khóa dài có tỷ lệ chuyển đổi hơn gấp 2,5 lần các từ khóa ngắn. Đặc biệt đối với các ngành bán lẻ có thành phẩm giá trị cao như điện thoại, đồ gia dụng, những từ khóa ngắn đơn thuần chỉ phục vụ mục đích tìm hiểu thông tin của người dùng, trong khi những từ khóa dài mới thật sự có thể biến traffic thành “sale”. Lấy ví dụ như key “tủ lạnh”, người dùng tìm đến key này chủ yếu để tìm hiểu các thông tin về tủ lạnh, các mẫu mã tủ lạnh hiện có, .v.v còn nhưng key như “tủ lạnh hitachi inverter 509 lít mua ở đâu” mới gần sát nhu cầu mua của khách hàng. Có thể bạn quan tâm: 9 công cụ nghiên cứu từ khoá cơ bản có thể bạn chưa biết [Review 2020] SEO là võ thuật 4. Đầu tư vào các bài review sản phẩm Việc so sánh, xem đánh giá , review cũng là một phần trong hành trình ra quyết định của các khách hàng bán lẻ thế nên các truy vấn liên quan đến “review”, “so sánh” được tìm kiếm không hề ít. Hơn nữa mức độ cạnh tranh của các từ khóa này cũng không hề cao. Từ những bài review này mà có thể điều hướng đến trang sản phẩm tương ứng. Điều doanh nghiệp cần làm là đầu tư vào nội dung content khác biệt so với các trang thương mại điện tử để có thể chiếm TOP. Vậy doanh nghiệp có thể khác biệt ở trong content bằng những cách nào - Sử dụng video trong bài viết: như đã nói ở trên, video là một cách hiệu quả để tăng thêm giá trị cho bài và giữ khách hàng trên trang. - Tăng trải nghiệm đọc với các mục riêng biệt: những mục này thường được code riêng bằng HTML/CSS trên trang, mang đến trải nghiệm thú vị hơn cho người đọc với các thông tin được trình bày đẹp mặt và logic. - Cá nhân hóa nội dung: viết theo những gì tự trải nghiệm luôn là…
23/08/2020

Organic traffic là gì & Tầm quan trọng của nó trong SEO và Marketing

Organic traffic là thuật ngữ để mô tả lượt truy cập website thông qua kết quả tìm kiếm tự nhiên từ các công cụ tìm kiếm như Google, Bing… Tối ưu Organic search giúp doanh nghiệp có được nhiều lợi thế trong việc làm chủ ngành hàng. 1. Organic traffic là gì? Như đã nói, Organic traffic hay Organic search là một thuật ngữ dùng để thể hiện số lượng lượt truy cập vào website đến từ lượt tìm kiếm tự nhiên của người dùng thông qua các công cụ tìm kiếm (ở Việt Nam thì Google là phổ biến nhất) và không bao gồm các lượt truy cập từ những hình thức quảng cáo trả phí của Google (Google Ads) Khi người dùng nhấp vào nhấp vào bất kì kết quả không phải trả phí nào (Organic search results) để truy cập vào trang web, thì lượng truy cập này được tính là Organic traffic Organic traffic là lượng truy cập quan trọng nhất đối với website của bạn. Nó quan trọng hơn lượng truy cập từ các quảng cáo trả phí, lượt truy cập từ Facebook hay từ bất kỳ mạng truyền thông xã hội nào khác. Lý do rất đơn giản: Organic traffic thể hiện cho mong muốn, nhu cầu của khách hàng tiềm năng khi họ search Google. Khi người dùng thực hiện truy vấn trên công cụ tìm kiếm họ đều có một mong muốn, nhu cầu rất cụ thể và nếu bạn thấu hiểu điều đó và cung cấp đúng giải pháp cho mong muốn, nhu cầu của họ thì khả năng cao bạn sẽ có được 1 khách hàng tiềm năng mới 2. Phân biệt Organic traffic và các nguồn traffic khác Loại traffic Nguồn Chi phí Organic traffic Đến từ kết quả tìm kiếm tự nhiên trên Google Miễn phí Paid Search Đến từ quảng cáo tìm kiếm trên Google Mất phí, giá thầu theo từ khoá Referral Traffic Traffic từ website khác tới website của bạn Miễn phí Social Traffic Traffic của người dùng từ mạng xã hội tới website của bạn Có thể miễn phí hoặc mất phí Direct Traffic Người dùng truy cập trực tiếp vào website, không phải trải qua bất kì công cụ tìm kiếm hay website nào khác (khi họ nhập trực tiếp URL vào trình duyệt của hoặc sử dụng bookmark để truy cập) Miễn phí Display Traffic Đến từ quảng cáo Google Display Network Mất phí, giá thầu theo lượt hiển thị Email Traffic Nếu như bạn đang sử dụng các phần mềm email marketing (như mailchimp, sendy) để gửi mail cho người đăng kí và có kết nối các phần mềm này với Google Analytics, mọi truy cập đến từ lượt nhấp ở các email này sẽ được ghi lại dưới dạng Email traffic Mất phí Chú ý: Tuy Cốc Cốc là một công cụ tìm kiếm được công nhận tại Việt Nam nhưng Traffic đến từ kết quả tìm kiếm Cốc Cốc được tính là Referral traffic do Google chỉ coi Cốc Cốc là một website, không phải một công cụ tìm kiếm. 3. Cách đọc chỉ số Organic traffic Organic traffic là một trong những kết quả quan trọng để đánh giá hiệu quả của chiến lược SEO. Để có thể đưa ra các giải pháp cải thiện phù hợp và tận dụng tốt chỉ số này, bạn cần nắm vững cách đọc chỉ số trên các công cụ sau: 3.1. Chỉ số Organic traffic trong Google Analytic 4 Google Analytics là dịch vụ miễn phí của Google, giúp bạn theo dõi và báo cáo hiệu suất của website theo công cụ tìm kiếm Google. Để có thể truy cập Google Analytics và đánh giá chỉ số Organic traffic, bạn hãy làm theo các bước dưới đây: Bước 1: Đăng nhập vào Google Analytics Bước 2: Chọn “Thu nạp” sau đó chọn “Tất cả lưu lượng truy cập” hoặc "thu nạp người dùng". Đánh giá dữ liệu từ Analytics Kết quả chính xác, cập nhật liên tục theo ngày Có thể theo dõi thêm được các nguồn traffic khác như Social, Direct, Referral… Ngoài ra Google Analytics còn hỗ trợ theo dõi phân đoạn trên trang, theo dõi luồng hành vi, time on site, bounce rate... của website. Từ đó giúp các nhà quản trị web có những hướng tối ưu tốt hơn cho website về chất lượng nội dung 3.2. Chỉ số Organic traffic trong Google Search Console Bằng cách sử dụng Google Search Console, bạn có thể đánh giá website đạt được mục tiêu tăng trưởng Organic traffic hay không, từ đó, đưa ra các giải pháp cải thiện hiệu quả. Dưới đây là 2 bước giúp bạn có thể đọc chỉ số Organic traffic trên Google Search Console: Bước 1: Đăng nhập vào Google Search Console Bước 2: Sau đó chọn vào phần “hiệu suất” Thông qua Search Console có thể thấy website đang trên đà tăng trưởng tốt từ khi bắt đầu SEO với mục tiêu tăng trưởng Organic traffic Đánh giá giữ liệu từ Google Search Console Chính xác Có thể đo được lượng Organic traffic riêng của từng từ khóa Có thể đo được lượt hiển thị của từ khóa cũng như tổng lượng hiện thị của toàn website, CTR. Giúp nhà quản trị web tối ưu hiển thị bài viết của mình trên các trang kết quả tìm kiếm để tăng Organic traffic, CTR Cập nhập dữ liệu chậm hơn Google Analytics 1 ngày Xem thêm: Google Search Console - hướng dẫn chi tiết cách thiết lập và đọc chỉ số 3.3. Chỉ số Organic traffic trong một số công cụ khác Ahrefs là một công cụ SEO mạnh mẽ khác giúp bạn phân tích hiệu suất của website trên thanh tìm kiếm nhanh chóng và đáng tin cậy. Công cụ được sử dụng rộng rãi bởi nhiều chuyên gia SEO và nhà quản trị website nhờ tính năng phân tích backlink, từ khóa và giám sát vị trí…
19/08/2020

Google index là gì? 7 cách giúp index nhanh URL website

Google index là gì? Tại sao quá trình Google index website của bạn diễn ra chậm? Làm thế nào để đẩy nhanh quá trình index URL SEO, URL trang web? Đây là những câu hỏi rất phổ biến mà các SEOer thường bắt gặp. Kể cả khi bạn đã nghe đến thuật ngữ này rất nhiều lần, nhưng liệu bạn đã thật sự hiểu một cách tường tận. Thông qua bài viết dưới đây, SEONGON sẽ giúp bạn trả lời  một cách chi tiết và hiểu vai trò của SEO tác động như thế nào đến quá trình Google Index nhé. Tìm hiểu thêm: Tầm quan trọng của Ogarnic Search là gì 1. Google Index là gì 1.1. Khái niệm Trước khi tìm hiểu về khái niệm Google Index trong SEO, bạn cần phải hiểu rõ Index là gì? Index website Google được hiểu là chỉ mục - một hệ thống thông tin được phân loại, sắp xếp theo một quy luật nhất định nhằm mục đích hỗ trợ cho việc tìm kiếm thông tin trở nên dễ dàng, nhanh chóng, hiệu quả hơn. Như vậy, Google Index được hiểu là một tập hợp cơ sở dữ liệu lớn, được sắp xếp thành các chỉ mục trên hệ thống máy chủ Google thông qua việc sử dụng các thuật toán. Lý giải một cách đơn giản hơn, Google Index là quá trình Google phân loại, sắp xếp dữ liệu website thu thập được (Crawl), qua đó đánh giá thứ hạng website và trả về kết quả tìm kiếm của người dùng. Chỉ mục của Google tương tự như chỉ mục trong thư viện, nó liệt kê thông tin về tất cả các sách mà thư viện có sẵn. Tuy nhiên, thay vì sách, chỉ mục của Google liệt kê tất cả các trang web mà Google biết. Theo khái niệm đưa ra ở trên, bạn cần phân biệt rõ 2 quá trình Crawl và Index. Cụ thể, Crawl (hay còn gọi là quá trình thu thập dữ liệu) là thuật ngữ dùng để chỉ quá trình Googlebot tìm kiếm thông tin và mang về hệ thống dữ liệu lưu trữ trên máy chủ Google. Quá trình này được ví như việc các spiders (con nhện) bò (crawl) trên website (hệ thống mạng nhện) để thu thập thông tin về website đó, Googlebot ở đây chính là các spiders.  Sau quá trình này, Google vận dụng các thuật toán sắp xếp của mình để phân loại, sắp xếp chỉ mục sao cho thật khoa học và hợp lý để việc trả về kết quả tìm kiếm sẽ thuận tiện, hiệu quả nhất cho người dùng.  1.2. Tầm quan trọng của việc lập chỉ mục Nếu một trang web chưa được thu thập thông tin và không được hiển thị trong chỉ mục, có thể hiểu đơn giản là website đó không tồn tại đối với công cụ tìm kiếm. Điều này có nghĩa là khi ai đó tìm kiếm thông tin mà bạn có trên website của mình, thông tin đó sẽ không được trả lại cho người dùng trong SERP. Do vậy, việc website của bạn được thiết lập chỉ mục Google chính là cách để nó xuất hiện khi trong kết quả tìm kiếm của người dùng, tiếp cận đến đối tượng bạn muốn. 2. Cách Google Index URL SEO Trước hết, phải nắm rằng Google sẽ lấy thông tin website của bạn từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm:  Chính website của bạn Nội dung về website do người dùng gửi Quy trình quét nội dung Cơ sở dữ liệu công khai trên hệ thống Internet và nhiều nguồn khác Sau đó, quá trình Index URL sẽ được tiến hành với 3 bước như sau: Thu thập dữ liệu: Khi phát hiện có một URL mới, Google sẽ truy cập vào URL đó, thu thập thông tin, nội dung của URL và trang web.  Lập chỉ mục: Google sẽ cố gắng tìm hiểu nội dung trên trang, lưu lại các hình ảnh hoặc video có trên trang vào một thư viện tại máy chủ. Ngoài ra, Google cũng sẽ tìm hiểu về nội dung của trang đó theo cách khác. Tất cả mọi thông tin có được sẽ lưu trữ vào hệ thống dữ liệu khổng lồ của máy chủ và tạo thành các chỉ mục, sắp xếp, phân loại thông tin hợp lý. Phân phát: Khi người dùng tìm kiếm trên Google, Google sẽ cố gắng tìm kiếm câu trả lời phù hợp nhất từ những chỉ mục được thiết lập và gợi ý cho người dùng. 3. Hướng dẫn kiểm tra index SEO trên website 3.1. 3 cách kiểm tra Cách 1: Nhập URL cần kiểm tra lên Google Search Console Bạn tiến hành cài đặt công cụ Google Search Console (hay còn gọi là Google Webmaster Tool) bằng cách truy cập tại đây và thêm công cụ vào trình duyệt. Sau đó, nhập URL cần kiểm tra. Dưới đây là kết quả: [caption id="attachment_17842" align="aligncenter" width="700"] Kết quả hiển thị nếu URL của bạn chưa được Google index[/caption] [caption id="attachment_17850" align="aligncenter" width="700"] URL đã được index sẽ hiển thị kết quả như hình[/caption] Cách 2: Cú pháp “site:url” cho toàn bộ website (Toán tử này có thể kiểm tra cho từng danh mục hoặc từng trang đích cụ thể) Ngoài cách nhập URL website của bạn lên GS, bạn cũng có thể kiểm tra Google Index bằng cách truy cập Google và nhập URL website muốn kiểm tra theo cấu trúc “site:url”. Những trang trên website của bạn đã lập chỉ mục Google sẽ được hiển thị ở phần kết quả. Nếu không có bất kỳ trang nào xuất hiện, điều này có nghĩa là website của bạn chưa được Google Index.  Ví dụ, bạn muốn kiểm tra số lượng trang Google đã lập chỉ mục trên website CNN. bạn sẽ lên thanh công cụ tìm kiếm của Google và nhập URL với cú…
17/08/2020

Canonical là gì? Bí kíp tối ưu thẻ Canonical lên TOP trong SEO

Để triển khai một dự án SEO thành công, các SEOer cần phải chú ý đến nhiều yếu tố, trong đó không thể không kể đến thẻ Canonical. Vậy Canonical là gì? Bí kíp tối ưu thẻ Canonical lên TOP trong SEO có khó không? Bài viết này của SEONGON sẽ giúp SEOer giải đáp kỹ càng các câu hỏi này. Tìm hiểu ngay! 1. Định nghĩa Canonical 1.1. Canonical là gì? Canonical là quy trình khai báo cho Google về việc chọn URL chính tắc của một trang trong số các trang trùng lặp trên website. Việc này sẽ giúp Google ưu tiên hiển thị URL chính tắc đó trên công cụ tìm kiếm. Quy trình này thường được gọi là quy trình loại bỏ trùng lặp, vì việc trùng lặp nội dung cũng là một yếu tố làm giảm đi khả năng xếp hạng website của bạn. Ví dụ: Cùng 1 nội dung nhưng được đăng trên 2 danh mục khác nhau và có 2 URL khác nhau. https://seongon.com/blog/ga4/cac-loi-ich-khi-su-dung-trung-tam-kham-pha-ga4.html  https://seongon.com/blog/marketing/cac-loi-ich-khi-su-dung-trung-tam-kham-pha-ga4.html   Sử dụng Canonical trên cả 2 trang về trang chính tắc là “trang bạn muốn ưu tiên tiên hiển thị”, Google sẽ ưu tiên trang đó trên kết quả tìm kiếm cho người dùng.   1.2. Vai trò của Canonical trong SEO: Chỉ định URL mà bạn muốn hiển thị cho người dùng trong kết quả tìm kiếm. Bạn muốn mọi người truy cập trang dịch vụ SEO với URL https://seongon.com/dich-vu/seo thay vì https://seongon.com/?s=dichvuseo. Hợp nhất tín hiệu của các trang trùng lặp. Công cụ tìm kiếm sẽ kết hợp các tín hiệu từ những URL trùng lặp về một URL ưu tiên. Cụ thể, tín hiệu và sức mạnh của trang https://seongon.com/?s=dichvuseo sẽ được hợp nhất đến trang https://seongon.com/dich-vu/seo Dễ theo dõi các chỉ số của 1 trang. Khi hợp nhất các URL trùng lặp về 1 URL chính tắc thì bạn sẽ chỉ cần theo dõi chỉ số của trang chính tắc đó. Googlebot sẽ tránh lãng phí thời gian thu thập dữ liệu trên các trang có nội dung trùng lặp, và thay vào đó sẽ tập trung vào việc khai thác tối đa trang web của bạn cũng như thu thập dữ liệu từ các trang mới hoặc vừa được cập nhật. 2. 6 trường hợp nên sử dụng thẻ Canonical  Thẻ Canonical là yếu tố then chốt trong việc xử lý các URL có nội dung trùng lặp trên trang web. Vậy nên sử dụng thẻ Canonical trong các trường hợp nào? Dưới đây là 6 trường hợp nên sử dụng thẻ Canonical mà các SEOer cần nắm vững. [caption id="attachment_52130" align="aligncenter" width="1200"] 6 trường hợp nên sử dụng thẻ Canonical[/caption] 2.1. Trang web có nhiều phiên bản khác nhau Trường hợp đầu tiên nên sử dụng thẻ Canonical chính là website của bạn có nhiều phiên khác nhau. Và sự khác biệt giữa chúng vô cùng nhỏ, chúng gần như tương tự, cụ thể: Phiên bản Ví dụ cụ thể Chọn URL chính tắc https/ http https://seongon.com http://seongon.com Nên chọn phiên bản có bảo mật là https https://seongon.com non www - www https://www.seongon.com  https://seongon.com  Nên chọn phiên bản non www để tối ưu cấu trúc URL https://seongon.com 2.2. Biến thể theo khu vực Ví dụ cụ thể về trang web của Amazon: Amazon Hoa Kỳ: Người dùng tại Mỹ có thể truy cập trang web Amazon thông qua URL amazon.com. Amazon Vương quốc Anh: Người dùng tại Vương quốc Anh truy cập vào phiên bản tương tự của trang web Amazon thông qua URL amazon.co.uk. Mặc dù các trang này có các URL khác nhau và phục vụ các thị trường khác nhau, nhưng về cơ bản, nội dung cốt lõi như sản phẩm, mô tả sản phẩm, và hướng dẫn mua hàng đều có thể giống nhau và được viết bằng cùng một ngôn ngữ là tiếng Anh, dẫn đến nội dung trùng lặp. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở giá cả, đơn vị tiền tệ, và các yếu tố liên quan đến thị trường địa phương. 2.3. Các thiết bị khác nhau Một trang web có thể có các phiên bản khác nhau cho thiết bị di động và máy tính, nhưng cả hai đều chứa nội dung giống nhau. Điều này dẫn đến trùng lặp nội dung nhưng hiển thị khác nhau trên các thiết bị. Thiết bị Ví dụ cụ thể Mobile https://m.example.com/  Desktop https://example.com/    Nếu trang chính có một phiên bản dành cho thiết bị di động trên URL khác, hãy sử dụng phần tử link rel="alternate" để liên kết đến phiên bản di động đó. Chi tiết đặt Canonical như sau: Thiết bị Thiết bị di động https://m.example.com/  Máy tính https://example.com/  Hướng dẫn thiết lập trang chính tắc Tại phiên bản thiết bị di động, thiết lập URL chính tắc là phiên bản máy tính giúp Google hiểu rằng nội dung chính và đầy đủ nhất nằm ở phiên bản máy tính Tại phiên bản máy tính, thiết lập URL chính tắc là chính nó Theo sau là phần tử link khác, trỏ đến phiên bản thiết bị di động (là phiên bản thay thế của URL này) CSS cần thêm   Trích từ Google: “URL dành cho máy tính luôn là URL chính tắc và phiên bản dành cho thiết bị di động là phiên bản thay thế của URL đó.” 2.4. URL động, bộ lọc Khi người dùng thực hiện các thao tác như sắp xếp hoặc lọc trên một trang danh mục sản phẩm, các hàm trang web có thể tạo ra nhiều phiên bản URL khác nhau của cùng một nội dung và gây ra nội dung trùng lặp. Ví dụ cụ thể Chọn URL chính tắc URL động (URL được tìm kiếm trong website) https://seongon.com/?s=adword   https://seongon.com/?s=SEO  Cần Canonical về trang gốc là https://seongon.com/  Bộ lọc Trong danh mục Điện thoại lọc Loại điện thoại là iPhone https://www.thegioididong.com/dtdd?g=iphone-ios  Cần Canonical về trang gốc là “dtdd” https://www.thegioididong.com/dtdd    2.5. Bài…
17/08/2020

‘Link Juice’ là gì? Hiểu đúng về xây dựng liên kết trong SEO

"Link Juice" là một thuật ngữ phổ biến trong giới SEO nhưng không được Google công nhận. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu đúng về "Link Juice" cũng như cách tối ưu đường dẫn hiệu quả. 1. "Link Juice" là gì? 1.1. Định nghĩa " “Link Juice" là tiếng lóng thể hiện sự di chuyển của dòng chảy sức mạnh từ trang này sang trang khác thông qua liên kết (URL) có thuộc tính “Dofollow” ". Sự di chuyển sức mạnh này được Google ngầm công nhận bằng khái niệm PageRank (đã được bỏ vào năm 2016) Do vậy tại thời điểm hiện tại, "Link Juice" chỉ còn là khái niệm riêng trong giới SEO và không được Google công nhận chính thức. [caption id="attachment_17709" align="aligncenter" width="700"] Link juice[/caption] Trang D được nhận link juice từ các trang A, B và C thông qua các đường dẫn URL có thuộc tính “Dofollow” trỏ về trang D. Qua đó, sức mạnh từ các trang A, B, C được truyền một phần cho trang D. 1.2. "Link Juice" bao gồm cả Internal Link và External Link Nhiều người nhầm lẫn khi cho rằng "Link Juice" chỉ là những link từ website khác trỏ về website của mình, nhưng ngay từ trong định nghĩa ở trên, bạn cũng có thể thấy rõ “Link juice” bao hàm cả Internal Link và External Link. 2. Liệu "Link Juice" có còn quan trọng? Tuy Google đã bác bỏ cách tính PageRank và những thuật ngữ liên quan đến sức mạnh của link. Nhưng nếu suy nghĩ theo hướng tốt cho người dùng, "Link Juice" cũng đóng góp những vai trò nhất định. Bao gồm: 2.1. Giới thiệu người dùng tới những trang web có thẩm quyền, uy tín Liên kết trên một trang web (cả liên kết trong và liên kết ngoài) đều có mục tiêu điều hướng, bổ sung, trích dẫn nguồn thông tin hữu ích cho người dùng. Việc trang web của bạn nhận được “link juice” từ những trang uy tín, được đánh giá cao sẽ là “bằng chứng tuyệt vời” cho thấy web của bạn thực sự hữu ích với người dùng. Điều này cũng đúng khi bạn trỏ link tới các trang web khác với giá trị nội dung cao, tới những nguồn thông tin chính thống, góp phần đưa người dùng tới những thông tin tin cậy được kiểm chứng. [caption id="attachment_17711" align="aligncenter" width="700"] Liên kết “chất lượng” sẽ là cầu nối người dùng tới những luông thông tin chính xác và hữu dụng[/caption] 2.2. Mở rộng và đa dạng hoá thông tin cho người dùng Trong khuôn khổ một vài viết, đôi khi khó có thể phân tích một vấn đề ở nhiều góc nhìn khác nhau. Trong môi trường thông tin luôn đa dạng như hiện nay, người dùng luôn có nhu cầu cần được so sánh, bổ sung thông tin liên tục. Tại đây, “link juice” sẽ phát huy tác dụng của mình là cầu nối kiến thức, giúp người dùng tiếp cận đúng và đủ luồng thông tin. 2.3. Giúp Bot Google thu thập dữ liệu tốt hơn Riêng về mặt kỹ thuật SEO, sự xuất hiện của “link juice” sẽ giúp” Thứ nhất, giúp Google hiểu được rõ ràng cấu trúc website, các chủ đề trên website, thể hiện điển hình qua các liên kết nội bộ. Thứ hai, những trang mới trên website sẽ được Google nhanh chóng tìm ra. Bời khi các trang trên 1 website được liên kết “mạch lạc”, Google sẽ dễ lần theo phát hiện các nội dung mới, điều này cũng đúng khi nội dung mới ấy của bạn thực sự hữu ích và nhận được liên kết trỏ về từ các trang web khác. [caption id="attachment_17712" align="aligncenter" width="700"] Như vậy, “link juice” vẫn là một yếu tố cực kỳ quan trọng trong SEO[/caption] 3. Thế nào là "Link Juice" chất lượng 3.1. Link white hat, giúp ích cho người dùng Các “link juice white hat", được đánh giá cao hơn có thể là: Là đường dẫn cung cấp thêm thông tin hữu ích cho người dùng, có traffic thật. Từ các trang có liên quan đến chủ đề trên website của bạn. Từ các trang có thẩm quyền trong ngành. Các trang uy tín có thứ hạng cao trên SERPs. Các trang phổ biến trong chủ đề liên quan tới website của bạn (được đề cập trên các kênh truyền thông khác). Các trang có nội dung do người dùng tạo (blog, forum, social…), không phải các website mua/bán link. 3.2. Cách tạo "Link Juice" white hat Vậy làm sao để thu thập được những “link juice white hat"? Internal link tới các bài viết có cùng chủ đề (Tối ưu liên kết nội bộ). Trỏ link về website trên các forum (diễn đàn) cùng chủ đề. Thông qua các hệ thống trang báo điện tử uy tín. KOLs - đây là những nhân vật có sức ảnh hưởng tới xã hội và có khả năng tạo “trend”, “link juice” từ website hay mạng xã hội thuộc sở hữu của các nhân vật này cũng sẽ được đánh giá rất cao, chưa kể đến khả năng thu hút các thêm các đơn vị báo chí, truyền thông. Hệ thống mạng social - đây là kênh truyền thông siêu hữu ích ở thời điểm hiện tại. Tạo ra nội dung chất lượng kích thích chia sẻ: Tốc độ chia sẻ từ người dùng là cực kỳ ấn tượng với những content thực sự hữu ích. Đây cũng chính là nguồn “link juice” chất lượng nhất. 4. Thuật toán Google Penguin - Khi "Link Juice" xấu không còn giá trị Vài năm trước đây, khi số lượng liên kết trong và ngoài còn là thước đo chính để đánh giá chất lượng website, tình trạng “spam link”, dịch vụ “đi link” nổi lên khiến không ít website có nội dung tệ vẫn “on top”, ảnh hưởng nghiêm trọng…
14/08/2020

Thuật toán Google Hummingbird: Bí mật của ‘chim ruồi’

Bạn đang băn khoăn không biết Hummingbird là gì? Trong rất nhiều thuật toán mà Google đã công bố trước đây thì thuật toán này có gì khác biệt? Chúng có làm ảnh hưởng và thay đổi thứ hạng website của bạn. Cùng theo dõi bài viết dưới đây để tìm lời giải đáp cho mình nhé. Tìm hiểu thêm những thuật toán khác của Google: Thuật toán ZEBRA ngắm tới SEO Social Lời khuyên về những cập nhật thuật toán lõi của Google: Content là chân ái 1. Khái niệm thuật toán Hummingbird 1.1. Hummingbird là gì? [caption id="attachment_17743" align="aligncenter" width="768"] Hummingbird là gì?[/caption] Trong tiếng Anh, chúng ta biết đến Hummingbird với ý nghĩa là con chim ruồi. Ngoàiý nghĩa này ra, Hummingbird còn là tên gọi một thuật toán của Google. Đúng như tên gọi của mình, xuất phát từ loài chim ruồi với đặc tính chính xác và nhanh chóng. Hummingbird là một thuật toán tìm kiếm mà Google tạo ra nhằm mang đến cho người dùng những kết quả tìm kiếm tốt nhất, nhanh, chính xác và phù hợp hơn với nhu cầu của họ. Cụ thể thuật toán này sẽ phân tích ngữ nghĩa của từ khóa được tìm kiếm, vị trí, bối cảnh, thiết bị, thời gian khi họ thực hiện một truy vấn thay vì chỉ đặt trọng tâm vào vài từ khóa riêng lẻ. Danny Sullivan đến từ Search Engine Land có giải thích trên mục FAQ (những câu hỏi thường gặp) của mình với tiêu đề: Toàn bộ về thuật toán mới Hummingbird của Google. “Hummingbird chú trọng vào từng từ trong yêu cầu tìm kiếm để đảm bảo câu cú, giao tiếp hay nghĩa của yêu cầu sẽ được duyệt tìm kiếm chứ không phải chỉ những từ khóa đặc biệt. Điều này nhằm cải thiện chất lượng các trang hỗ trợ tra cứu theo nghĩa thay vì chỉ dựa trên một số từ đưa ra.” 1.2. Ví dụ minh họa Dưới đây là ví dụ minh họa cụ thể giúp bạn phần nào hiểu hơn về thuật toán Google Hummingbird. Google dựa vào vị trí của người dùng để phân tích ý định tìm kiếm đằng sau từ khóa của họ. [caption id="attachment_17744" align="aligncenter" width="768"] Sự ra đời của thuật toán Hummingbird giúp người dùng nhận được những kết quả chính xác, phù hợp nhu cầu[/caption] Một người đang ở Dallas (Texas, Mỹ) thực hiện những truy vấn bằng tiếng Anh như sau: Một lần anh ta search “Dallas Hotels” với ý định tìm kiếm cho mẹ của mình một khách sạn ở gần đây. Kết quả hiển thị đầu tiên trả về là những khách sạn tại Dallas với dịch vụ xếp hạng từ cao đến thấp và gần với địa chỉ của anh ta lúc đó. (Nó chỉ mất 2 phút từ địa điểm của anh ta đến những khách sạn mà GG trả về). Một lần khác, anh ta search “New York Hotels” với ý định tìm kiếm một khách sạn cho chuyến du lịch của anh ta tại New York. Lúc này kết quả hiển thị đầu tiên trả về là những khách sạn tại New York với xếp hạng dịch vụ xếp hạng từ cao đến thấp. Cùng với đó là những thông tin liên hệ để anh ta có thể dễ dàng đặt phòng tại những khách sạn đó. Google phân tích ý định người dùng qua ngữ cảnh, vị trí, thời gian mà họ tìm kiếm từ khóa. Kết quả Google trả về khi bạn ở tại vị trí Đống Đa và search từ khóa “bún chả” [caption id="attachment_17746" align="aligncenter" width="768"] Kết quả Google trả về khi bạn ở tại vị trí Đống Đa và search từ khóa “bún chả”[/caption] Trước đây vào thời điểm buổi trưa bạn search “bún chả” kết quả trả về sẽ chỉ hiển thị những bài viết có chứa từ khóa “bún chả” chứ thực chất không có quá trình phân tích ý định tìm kiếm lúc này của người dùng là gì. Ngày nay, khi Hummingbird ra đời, cũng vào thời điểm như trên bạn search “bún chả”. Google sẽ thực hiện phân tích từ khóa mà bạn tìm kiếm. Thuật toán chim ruồi tập trung tốt hơn vào ý nghĩa của từ khóa. Nó hiểu về thời gian và vị trí khi bạn tìm kiếm từ khóa này. Ngoài ra, Hummingbird cũng hiểu bún chả là một món ăn. Từ những yếu tố này giúp Google trả về kết quả chính xác và phù hợp với người dùng nhất chứ không chỉ đơn thuần là tập trung vào các trang chứa từ khóa được tìm kiếm như trước. Qua 2 ví dụ trên, ta có thể thấy được, nhờ có thuật toán Hummingbird, Google đã hiểu hơn về những ý định và truy vấn của người dùng khi tìm kiếm. Từ đó đưa ra những kết quả chính xác, phù hợp với thời gian ngắn nhất. Xem thêm về: Google Search Box là gì? 2. Thời gian ra đời của thuật toán Google Hummingbird [caption id="attachment_17741" align="aligncenter" width="768"] Google Hummingbird ra đời sau thuật toán Panda và Penguin[/caption] Tại sự kiện kỷ niệm 15 năm thành lập (tức ngày 26/03/2013), gã khổng lồ Google chính thức công bố thuật toán tìm kiếm mới mang tên Hummingbird (chim ruồi). Tuy nhiên, thực chất thuật toán đã được đưa vào hoạt động từ 1 tháng trước khi được chính thức công bố. Khác với công cụ cập nhật như Penguin và Panda, Hummingbird ra đời không nhằm bổ sung cho thuật toán hiện có mà đóng vai trò như một sự thay thế tuyệt đối. Amit Singhal, giám đốc của Google lúc đó đã nói với Danny Sullivan rằng: Lần đầu tiên kể từ năm 2001, có một thuật toán của Google được viết lại mới mẻ như thế. 3. Tính năng của thuật toán Google Hummingbird là gì? [caption id="attachment_17740" align="aligncenter" width="768"] Thuật toán…
13/08/2020

Hướng dẫn sử dụng Ahrefs hiệu quả

Với những tính năng vô cùng hữu ích của mình, Ahrefs được rất nhiều nhà quản trị web và các SEOer ưa chuộng. Vậy làm thế nào để sử dụng Ahrefs xem chỉ số hiệu quả nhất? Cùng SEONGON tìm hiểu ngay nhé! 1. Ahrefs là gì? Những tính năng chính của Ahrefs Ahrefs là công cụ nổi tiếng để phân tích Backlink và những yếu tố SEO khác đối với một website. Đây là một công cụ hữu ích được rất nhiều SEOer, nhà quản trị website lựa chọn và ưa chuộng. Với việc hoạt động tương tự như cách Google mà thu thập dữ liệu website, Ahrefs sở hữu cho mình một kho dữ liệu khổng lồ giúp người dùng có thể nghiên cứu, so sánh và đưa ra quyết định tiếp theo khi làm SEO. [caption id="attachment_17543" align="aligncenter" width="847"] Ahrefs là công cụ hỗ trợ SEO hàng đầu được nhiều người ưa chuộng[/caption] Một số tính năng nổi bật của Ahrefs có thể kể đến như: Site Explorer: Tính năng giúp người dùng có thể truy xuất dữ liệu của một website bất kỳ. Tại đây, bạn có thể xem các chỉ số về Backlink, Internal link, External link… hoặc biết được những đối thủ của website hiện tại là ai. Content Explorer: Tính năng sẽ giúp bạn khám phá được những nội dung nào của một chủ đề đang được chia sẻ, được yêu thích nhất trên mạng Internet. Từ đó, những người làm SEO, quản trị website sẽ dễ dàng đưa ra chiến lược làm nội dung chuẩn nhất. Keyword Explorer: Với tính năng này, bạn sẽ đánh giá được về mức độ khó của từ khóa, những đối thủ nào đang lên top với từ khóa này, những gợi ý từ khóa liên quan để người làm SEO có thể dùng để triển khai trên website của mình. Site Audit: Tính năng sẽ phân tích website của bạn, đưa ra những gợi ý để bạn có thể Audit giúp cho web thân thiện với Google và người dùng hơn nữa. Trong số những tính năng này thì Site Explorer và Keyword Explorer là hai tính năng chính nhất trong nhiều tính năng hữu dụng của Ahrefs được các SEOer và người quản trị website ưa chuộng nhất. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu cách sử dụng 2 tính năng này qua phần nội dung dưới đây. 2. Hướng dẫn sử dụng Ahrefs - Site Explorer Như đã nói ở trên, với công dụng kiểm tra Backlink, External link, Internal… cùng các chỉ số khác của website. Site Explorer là tính năng chính và được sử dụng nhiều nhất của Ahrefs. 2.1. Cách xem chỉ số ở trang Overview 2.1.1. Chỉ số tổng quan ở thanh ngang Ahrefs Rank: Xếp hạng website trong bảng xếp hạng của Ahrefs dựa vào Backlink (Cả số lượng và chất lượng Backlink). URL Rating (UR): Chỉ số đánh giá sức mạnh về Backlink của trang đang kiểm tra. Domain Rating (DR): Chỉ số đánh giá sức mạnh của về Backlink của toàn Website. Backlinks: Tổng số lượng Backlink đang trỏ về trang đang kiểm tra. Referring Domains: Tổng số Domain đang chứa Backlink trỏ về trang đang kiểm tra. Organic Keywords: Tổng số từ khóa mà khách hàng tìm đến được trang đang nằm trong Top 100 của Google. Organic Traffic: Chỉ số ước chừng lượng Traffic mang lại cho trang từ kết quả SEO dựa trên số từ khóa đang nằm trong Top 100 Google. Traffic Value: Số tiền ước tính bạn cần trả cho lượng traffic tự nhiên vào trang như hiện tại bằng kết quả từ quảng cáo Google Ads. 2.1.2. Chỉ số biểu đồ ở giữa trang [caption id="attachment_17547" align="aligncenter" width="867"] Hướng dẫn đọc chỉ số Ahrefs Rank[/caption] Biểu đồ thứ hạng Ahrefs Rank: Vị trí của website trong bảng xếp hạng của Ahrefs ở thời điểm hiện tại và quá khứ theo chỉ số Backlink. Biểu đồ Referring Domains và Referring Pages: Thống kê tăng giảm số trang chứa Backlink và số Domain chứa Backlink trỏ về. Biểu đồ New & Lost Referring Domains và New & Lost Referring Backlinks: Thống kê việc tăng và giảm lượng Backlink, Domain có Backlink tại từng thời điểm. Biểu đồ CTLDs distribution: Thống kê loại tên miền ở các quốc gia có trỏ Backlink tới trang. Bảng thống kê Anchors: Thống kê những loại Anchor text nào đang được gắn Backlink về trang nhiều nhất. 2.1.3. Chỉ số thống kê ở cạnh phải Thống kê Referring Domains: Bảng thống kê và đánh giá về các loại Domain đang trỏ Backlink về trang. Thống kê Backlinks: Bảng thống kê và đánh giá về các loại Backlink đang trỏ về trang. URL Rating Distribution: Thống kê điểm đánh giá các trang có chứa Backlink đang trỏ về trang. 2.2. Hướng dẫn kiểm tra tình trạng Backlink của website bằng Ahrefs Ở cột bên phía tay trái, bạn chọn mục Backlinks để kiểm tra tình trạng về link đang trỏ về trang. Tại đây sẽ thống kê được tất cả Backlink còn tồn tại, Backlink bị mất hoặc Backlink Broken. Với tính năng này, bạn sẽ kiểm tra được sức mạnh về Backlink của website mình từ đó đưa ra kế hoạch xây dựng Backlink sao cho hợp lý. Đồng thời, đây cũng là một cách để kiểm tra đối thủ của mình. 2.2.1. Kiểm tra các Backlink mới Để kiểm tra trang mới nhận được những Backlink nào, bạn chọn phần New trong mục Backlinks. Nội dung bảng thể hiện Backlink được trỏ về website vào thời gian nào. Với bảng thống kê ở bên dưới, bạn sẽ biết được những link mới được trỏ về trang tới từ URL nào, chất lượng của URL chứa link ra sao, Backlink gắn với loại Anchor text gì. Với những thông số có được, các SEO có thể đánh giá được hiệu quả của việc xây dựng Backlink của mình, thời gian…
10/08/2020

SEO youtube là gì? 5 bước SEO video trên youtube hiệu quả

Đã nghe đến SEO YouTube nhưng liệu bạn có thực sự hiểu đúng về nó? Đừng bỏ qua bài viết Chia sẻ của SEONGON về bước SEO video trên youtube hiệu quả với chiến lược tổng thể “chuẩn” SEO mũ trắng nếu bạn muốn học cách seo kênh youtube nhé. 1. SEO YouTube là gì? SEO YouTube là tối ưu hóa cho video trên kênh YouTube thân thiện với bộ máy tìm kiếm YouTube và xuất hiện trong top đầu khi người dùng tìm kiếm trên YouTube. Tương tự như SEO trên các cỗ máy tìm kiếm khác mà phổ biến nhất là Google - “anh em của YouTube”, SEO YouTube chính là một tập hợp các phương pháp tối ưu mọi thứ trên kênh YouTube để giúp cho kênh/video YouTube thân thiện với cỗ máy tìm kiếm YouTube. Qua đó nhằm nâng cao thứ hạng của kênh/video YouTube khi người dùng tìm kiếm trên kênh này. [caption id="attachment_17404" align="aligncenter" width="768"] Tối ưu đúng cách để đưa video lên top YouTube nhằm tăng tiếp cận đến đối tượng mục tiêu[/caption] 2. Tại sao cần SEO YouTube? Với sự phát triển ngày một đa dạng của các nền tảng trực tuyến, nội dung video đang ngày một phổ biến hơn và video đang trở thành ông vua trên mặt trận nội dung. Bạn có thể làm video về bất cứ điều gì, trong bất cứ lĩnh vực gì với nhiều hình thức và cách thức thể hiện. YouTube là mạng chia sẻ video lớn nhất thế giới, là website được truy cập nhiều thứ hai thế giới chỉ sau Google.com. Trong năm 2019, YouTubSEO tổng thểe ghi nhận con số 2 tỷ người dùng hàng tháng. Và Việt Nam được ghi nhận là một trong 5 thị trường lớn nhất của YouTube. Xem thêm thống kê những con số biết nói về YouTube tại đây. Chính vì sự phát triển tăng cao cũng như tiềm năng của video trên YouTube mà ngày càng có nhiều những cá nhân, tổ chức sử dụng YouTube như một kênh tiếp thị không thể thiếu. Xem thêm những thống kê về video marketing mới nhất tại Video Marketing Statistics. Trong hàng ngàn video được tải lên mỗi giờ và hàng tỷ video trên YouTube hiện tại, để đưa video của bạn đến gần với đối tượng mục tiêu hơn thì bạn cần phải SEO YouTube. Không những thế, phải SEO một cách hiệu quả với kế hoạch và chiến lược rõ ràng. [caption id="attachment_17405" align="aligncenter" width="768"] Gần 9/10 doanh nghiệp sử dụng video như một công cụ marketing không thể thiếu[/caption] 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến xếp hạng video Youtube YouTube xếp hạng video theo nhiều yếu tố, tương tự như cách Google xếp hạng một kết quả tìm kiếm. Mặc dù thuật toán YouTube và Google ít nhiều có sự khác biệt nhưng “anh em cùng nhà” về cơ bản thì người dùng vẫn là ưu tiên lớn nhất. YouTube xếp hạng video dựa trên sự hữu ích của video đó với người dùng, được nhiều người dùng tin tưởng và sát nhất với truy vấn tìm kiếm của người dùng. Một số yếu tố ảnh hưởng đến xếp hạng video trên YouTube có thể kể đến như sức mạnh kênh, nội dung và chất lượng video, sự tương tác của người dùng với video... 3.1. Sức mạnh của kênh Sức mạnh của kênh có thể đo từ 3 yếu tố: Độ uy tín của kênh: Độ uy tín của kênh thể hiện ở thời gian tham gia, việc kênh có tiêu đề và mô tả rõ ràng; nhiều nguồn uy tín khác nhắc đến kênh và video trên kênh. Số lượng video trên kênh và tần suất đăng video: Một kênh có số lượng video nhất định thể hiện sự đầu tư của chủ sở hữu kênh. Việc đăng tải video thường xuyên cho thấy kênh đó vẫn luôn hoạt động và cập nhật những nội dung mới nhất. Lượng người dùng theo dõi kênh: Lượng người theo dõi lớn thể hiện kênh thu hút nhiều người và họ muốn xem thêm nhiều những video trên kênh trong thời gian tiếp theo. [caption id="attachment_17406" align="aligncenter" width="768"] Kênh với mô tả rõ ràng, nhiều người đăng ký là những yếu tố thể hiện sức mạnh kênh[/caption] 3.2. Nội dung và chất lượng video Một yếu tố quan trọng để xếp hạng video trên YouTube chính là nội dung và chất lượng của video đó. Trước hết, video mà bạn cung cấp phải hữu ích với người dùng. Nội dung video phải thỏa mãn được tìm kiếm của người dùng. Với nhiều cách thức và hình thức video khác nhau, bạn hoàn toàn có thể seo nhiều video trên youtube về một chủ đề nhất định. Điều đó vẫn rất thu hút người dùng bởi nó cung cấp một góc nhìn mới mẻ khác. Ví dụ như cùng là chủ đề iPhone 11, kịch bản video có thể kể lựa chọn các hình thức như: Video người review về máy, các yếu tố chung bề ngoài, tính năng Video review về máy dưới dạng hoạt hình minh họa Video “khui máy” Video so sánh với các dòng điện thoại khác Video reaction về sự kiện ra mắt… Bên cạnh chất lượng về mặt nội dung thì chất lượng về mặt hình ảnh cũng là một yếu tố để YouTube xếp hạng video. Bên cạnh sự theo đuổi của các hãng điện thoại, tivi về một màn hình có độ phân giải cao nhằm giúp người dùng có trải nghiệm chân thực nhất thì YouTube cũng ưu tiên những video có chất lượng hơn trên xếp hạng của mình. [caption id="attachment_17407" align="aligncenter" width="768"] Chất lượng video giúp tăng trải nghiệm người dùng và là một yếu tố để xếp hạng video YouTube[/caption] 3.3. Sự tương tác của người dùng với video Yếu tố tương tác của người dùng là điều không thể bỏ qua khi…
07/08/2020

SEO ngành dược – Những yếu tố cần có trong website

Để SEO bất cứ sản phẩm, dịch vụ nào hiệu quả. Trước tiên bạn cần có 1 website được tối ưu chuẩn Google. Chuẩn Google ở đây có nghĩa là gì? Là tối ưu Onpage, tối ưu tốc độ tải trang, tối ưu trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên với 1 số ngành đặc thù như dược, giáo dục, ngoài tối ưu những yếu tố quan trọng trên, website của bạn vẫn cần 1 số yếu tố khác để có thể làm SEO hiệu quả được. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu xem những yếu tố là gì và tại sao nó lại quan trọng nhé. Trước hết, cần hiểu tại sao lại cần thêm những yếu tố khác? Vào tháng 8.2018, Google đã tung ra một đợt update thuật toán lõi mới. Mà theo rất nhiều báo cáo trên khắp thế giới cũng như tình hình thực tế của rất nhiều khách hàng của SEONGON, đợt update này đã gây ra ảnh hưởng lớn (hầu hết là sụt giảm) cho 1 số lượng lớn các website doanh nghiệp về y dược. Ngay sau đó, Google liền đưa ra những hướng dẫn cho người dùng rằng: Đợt update này chú trọng vào việc nâng cao thứ hạng cho những trang đang không được “đánh giá đúng chất lượng” và không có cách nào “giải quyết” được vấn đề này ngoài việc tập trung vào xây dựng content giá trị với người sử dụng. Thông báo và hướng dẫn của Google tại thời điểm đó Nếu nhìn rộng ra, sau tất cả những đợt update lớn, hướng dẫn của Google đưa ra luôn xoay quanh bộ đánh giá chất lượng tìm kiếm của họ (Google Quality Search Rater Guidelines), với ý chính cũng vẫn là tập trung cải thiện nội dung, website. Trong hơn 168 trang của bản hướng dẫn trên, tiêu chuẩn E-A-T là một trong những yếu tố được nhắc tới nhiều nhất (155 lần). Đại ý của tiêu chuẩn này nhắm tới việc đánh giá chất lượng website dựa theo 3 yếu tố cốt lõi của SEO, khái quát như sau: Expertise (Tính chuyên gia): nội dung cần được viết bởi người có chuyên môn và am hiểu trong ngành Authoritativeness (Tính thẩm quyền): nội dung chính, website, và tác giả cần có tính thẩm quyền tức sự công nhận của nhiều người (website) rằng có tiếng nói trong ngành, nội dung truyền tải phải mang tính chuyên môn cao. Trustworthiness (Độ tin cậy): nội dung chính, website và tác giả cần tạo được sự đáng tin cho người dùng. Những update thuật toán mới của Google luôn đảm bảo rằng mọi site và nội dung trên site phải tuân theo những tiêu chí này. Hơn nữa, Google đặc biệt nhấn mạnh những website thuộc YMYL (Your money, Your life), những trang có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe, tài chính của người dùng (dược, luật, tài chính, giáo dục, etc), cần đặc biệt tuân theo các tiêu chuẩn này. Từ những nhìn nhận đó, qua kinh nghiệm thực thi cho nhiều doanh nghiệp y dược khác nhau, SEONGON nhận thấy để SEO ngành dược hiệu quả, bạn không thể thiếu các yếu tố sau: 1. Trang thông tin về doanh nghiệp Yếu tố ảnh hưởng: Trustworthiness - Độ tin cậy của website Đọc trang thông tin về doanh nghiệp là cách nhanh nhất để khách hàng hiểu về doanh nghiệp của bạn. Điều này góp 1 phần vào sự quyết định liệu của khách hàng có nên đặt uy tín vào doanh nghiệp của bạn hay không ảnh hưởng. Một trang thông tin doanh nghiệp tốt cần trả lời được những câu hỏi sau: Bạn là ai? Bạn đang làm gì? Bạn ở đâu, thành lập khi nào? Bạn đã đạt được những thành tựu gì? Đội ngũ ban điều hành? Sứ mệnh, giá trị cốt lõi, triết lý kinh doanh (nếu có) VD trang giới thiệu của SEONGON Ngoài ra, tuy không phải là một phần trên trang, nhưng doanh nghiệp cũng cần bổ sung thêm Google My business để giúp khách hàng hiểu thêm về doanh nghiệp cũng như tăng độ uy tín cho site. Google My Business sẽ giúp doanh nghiệp xuất hiện trên: Bên phải trang tìm kiếm khi có truy vấn liên quan (thường là tên thương hiệu, VD “https://seongon.com/wp-content/uploads/2022/12/Phong-cach-Moc.png”) Ngay trên trang tìm kiếm với các truy vấn cụ thể (VD: “điện thoại https://seongon.com/wp-content/uploads/2022/12/Phong-cach-Moc.png”, “địa chỉ https://seongon.com/wp-content/uploads/2022/12/Phong-cach-Moc.png”, v.v) Xuất hiện trên Google Map Lợi ích khi thiết lập Google My Business Bài viết tham khảo: Top 14 công ty SEO uy tín tại Việt Nam và trên thế giới 2. Trang liên hệ Yếu tố ảnh hưởng: Trustworthiness - Độ tin cậy của website Liên hệ là một trong những trang được xem nhiều nhất website của bạn. Đặc biệt, khi khách hàng xem trang này, rất nhiều khả năng họ đang ý định mua hàng, hoặc cần kết nối với bạn để giải quyết thắc mắc, một hành vi cũng rất gần với việc ra quyết định cuối cùng. Tất cả những thông tin để liên hệ với khách hàng cần phải rõ ràng, chỉ những doanh nghiệp nào có hoạt động khuất tần mới cần phải che dấu thông tin này. Việc khó khăn trong tìm thông tin liên hệ cũng sẽ giảm đi độ tin cậy của doanh nghiệp. Một trang liên hệ tối thiểu sẽ cần có: Số điện thoại liên hệ Địa chỉ văn phòng, các cửa hàng đại diện Email Liên kết với các trang xã hội Ngoài ra, để tăng trải nghiệm người dùng, bạn có thể để thông tin liên hệ ở bất kỳ chỗ nào hợp lý và thuận tiện với người dùng chứ không hẳn chỉ có trong trang liên hệ. (Thanh đầu trang, chân trang) Ngoài để thông tin liên hệ ở trang liên hệ, bạn cũng cần để thông tin ở những nơi người dùng hay tìm đến như…
06/08/2020

[7 Bước] Quy trình xây dựng Content SEO ngành dược chuyên nghiệp

Để sản xuất liên tục hàng nghìn bài viết (trung bình 200 - 300 bài/ 1 khách hàng) cho các dự án SEO ngành dược khác nhau mà vẫn phải đảm bảo được: Nội dung chất lượng, chuyên nghiệp Giải đáp đúng thắc mắc của khách hàng Đúng tiến độ Chuẩn SEO Thì bạn chắc chắn sẽ phải cần 1 quy trình xây dựng content chuẩn chỉ. Và hôm nay SEONGON sẽ sẵn sàng chia sẻ lại với các bạn quy trình của mình, được đúc rút qua nhiều năm cung cấp dịch vụ SEO và hàng trăm dự án SEO thành công lớn nhỏ khác nhau. Nếu bạn tò mò, hãy dành 10 phút để xem chi tiết quy trình của SEONGON trong bài viết dưới đây nhé. Bước 1: Nghiên cứu từ khóa Chia từ khóa hợp lý và chính xác chính là 1 trong những công việc quan trọng nhất khi làm SEO, nó sẽ quyết định đến sự thành bại của toàn dự án. Vậy tư duy tìm và chia từ khóa như nào là đúng đắn: Khác với phương pháp SEO từ khóa khi bạn chỉ xác định từ khóa cần SEO dựa theo danh mục sản phẩm, các từ khóa ngắn có volume lớn, SEONGON đã trung thành với việc SEO Tổng thể từ rất lâu khi nhận ra một điều quan trọng rằng: Mọi truy vấn đều có thể sinh ra chuyển đổi (đặt hàng, gọi hotline, chat, điền form, v.v) Chính vì thế khi nghiên cứu từ khóa, bạn cần nghiên cứu tất cả các từ khóa liên quan xoay quanh sản phẩm. Để làm bước này tốt, doanh nghiệp thật sự phải nắm rõ insight của khách hàng, họ đang có khúc mắc gì, thắc mắc gì , và sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp giải quyết được vấn đề gì của họ. VD như SEO cho sản phẩm trị mụn có tinh bột nghệ - thì ngoài tiếp cận khách hàng bằng các từ khóa trực tiếp liên quan như “trị mụn hiệu quả”, bạn có thể nghiên cứu các từ khóa chung chung như “chăm sóc da”, “dưỡng da” hoặc thậm chí cả các từ khóa “nghệ vàng dùng để làm gì”, v.v Xem thêm: [CASE STUDY] Cách SEONGON giúp 1 khách hàng Dược có 70% từ khoá lọt Top 3 Sau đó, bạn có thể chia bộ từ khóa dựa theo hành trình ra quyết định của khách hàng như trong VD sau: Bạn có thể xem chi tiết bài cách nghiên cứu từ khóa trong khóa học miễn phí sau của SEONGON (Bài 6,7) Kết quả đầu ra cần có: Toàn bộ từ khóa liên quan Bộ từ khóa đã chia thành từng nhóm bài viết Xác định được bao nhiêu bài viết và lên kế hoạch thực hiện các bài viết đó. Có thể bạn sẽ quan tâm: Dịch vụ SEO tổng thể Hà Nội và dịch vụ SEO HCM do SEONGON cung cấp Bước 2: Học hiểu về sản phẩm Để content thực sự có giá trị với người dùng và mang bản sắc của doanh nghiệp, người làm content phải thật sự am hiểu sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp mình. Vậy nên việc dành 1 khoảng thời gian nhất định để học và hiểu sản phẩm là rất cần thiết. Đội content cần nói chuyện với đội sản xuất, kỹ thuật hiểu về từng đặc tính của sản phẩm, thành phần bên trong gồm những gì, dùng như thế nào, bảo quản ra sao, etc Ngoài ra, họ còn cần trao đổi cả với đội marketing để hiểu về khách hàng tiềm năng, người dùng, hiểu hành vi mua hàng của họ, hiểu họ đang gặp vấn đề gì và sản phẩm của chúng ta có thể giải quyết được những gì, … để có văn phong thực sự phù hợp. Trong trường hợp doanh nghiệp đang hợp tác với 1 Agency để làm SEO (như SEONGON), bước này càng cần phải được nhanh chóng thực hiện và làm kỹ lưỡng hơn vì họ sẽ không có nhiều thời gian để hàng ngày ngồi ở doanh nghiệp của bạn: Ngoài học về sản phẩm, đội content còn cần phải hiểu kỹ lưỡng về thương hiệu doanh nghiệp, định vị sản phẩm. Thậm chí nếu làm kỹ như SEONGON, doanh nghiệp cần phải có 1 bản brief rất chi tiết về “Yêu cầu của bài viết” như: Giọng văn, trẻ trung hay trang trọng Nguồn nào tham khảo Xưng hô trong bài như thế nào v.v Một bản yêu cầu chi tiết về nội dung của SEONGON Song song với các việc trên, các tài liệu liên quan như hình ảnh, video sử dụng cũng cần được chuẩn bị trước và mang dấu ấn của doanh nghiệp. Không chỉ dừng lại đó, đội content còn cần phải xem trước bộ từ khóa đã chia, các content định làm. Nếu có gì không hiểu thì cần list ra tìm hiểu hoặc hỏi người có chuyên môn. Kết quả đầu ra cần có: Nhân viên hiểu chi tiết về sản phẩm Folder hình ảnh, video sẽ được sử dụng trong bài viết. Các tài liệu về sản phẩm liên quan. Các quy tắc khi viết bài. Xem thêm: Hành trình ra quyết định của khách hàng ngành dược Bước 3: Nghiên cứu và xây dựng outline chi tiết Từ list các topic và bộ từ khóa đi kèm, đội content sẽ xây dựng outline chi tiết cho từng bài viết. Việc này nên làm quấn chiều theo từng đợt, mỗi đợt có thể xây dựng từ 10 - 15 Outline. Con số có thể tăng giảm tùy theo tình hình nhân sự. Trong outline sẽ ghi rõ: Insight của bài viết: khách hàng sẽ giải quyết được vấn đề gì sau khi đọc. Tiêu đề Các luận điểm - tiêu đề phụ Các ý chính sẽ nói trong từng luận điểm Ngoài ra,…
29/07/2020

8 lưu ý QUAN TRỌNG khi làm Content SEO Ngành Dược

Y dược là một ngành rất khó để SEO. Vừa là 1 trong những ngành cạnh tranh nhất tại Việt Nam, vừa là 1 ngành được Google “đặc biệt quan tâm” Khi Google liên tục cập nhật những thuật toán và quy chuẩn về nội dung liên quan những năm gần đây, làm rất nhiều nội dung về y dược tụt dốc không phanh về thứ hạng trên trang tìm kiếm. Vậy, tại thời điểm hiện nay, doanh nghiệp làm content SEO cho ngành dược cần lưu ý gì để phòng tránh việc trên. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu 8 lưu ý quan trọng sau đây khi làm content SEO ngành dược nhé. 1. Tuyệt đối chính xác về nội dung SEOer đã đóng góp 1 phần không nhỏ để Google được hoàn thiện như ngày nay nhờ việc liên tục tối ưu website, xây dựng nội dung hữu ích cho người dùng để cạnh tranh về thứ hạng tìm kiếm. Tuy nhiên, mặt trái của việc làm SEO trước đây là thông tin họ viết trong bài rất thiếu tính xác thực về chuyên môn. Điều này đặc biệt nguy hiểm khi nội dung trong bài viết có thể ảnh hưởng trực tiếp tới sức khỏe và tài chính của người đọc nếu họ làm theo. Bạn có thể hình dùng rằng những thông tin y khoa mà cần cả chục năm học tập và làm việc để có thể viết được chính xác nay lại được viết bởi những SEOer trái ngành, hay thậm chí những freelancer chưa học xong đại học? Dù chỉ là câu chữ nhưng trong lúc nguy bệnh nếu ai đó làm theo một thông tin sai lệch thì chẳng phải điều đó vô cùng nguy hiểm sao. Chẳng khác nào bạn đang giúp 1 tay “giết người” cả. Nhận thấy mặt trái của việc này, Google đã liên tục đưa ra những quy chuẩn về nội dung, website (E-A-T), update thuật toán (Google Medic - tháng 8.2018) để có thể loại bỏ hoàn toàn những content không được kiểm chứng về chuyên môn, chỉ để lại những trang uy tín (thường là các bài báo chí) và có bài viết được chứng thực bởi các chuyên gia trong ngành. Vậy nên, đối với content ngành dược, nội dung của bạn cần tuyệt đối chính xác với thông tin được đưa ra. Việc này không chỉ sẽ giúp bạn có thứ hạng cao hơn trong Google, mà còn giúp những người đang thật sự có nhu cầu không bị chỉ dẫn sai lệch và để lại những hậu quả nghiêm trọng cho chính họ. Để đảm bảo được tính chính xác trong bài viết, doanh nghiệp cần lưu ý những vấn đề sau: 1. Nội dung luôn phải được tham vấn hoặc tự viết bởi các chuyên gia. *Điều này luôn có trong quy trình xây dựng content ngành dược của SEONGON, nếu doanh nghiệp không thể sắp xếp được chuyên gia hỗ trợ, SEONGON sẽ tự tìm kiếm và đề xuất 1 chuyên gia khác cho doanh nghiệp. 2. Nếu thuê Agency cung cấp dịch vụ SEO Hà Nội (như SEONGON), hãy đảm bảo đội ngũ content của họ được training kỹ càng về sản phẩm y dược của mình. Thật khó để có làm nội dung hữu ích với người đọc nếu người viết không hiểu tí gì hoặc rất mơ hồ về sản phẩm của doanh nghiệp. Đối với SEONGON, không chỉ với mỗi ngành y dược, dù là bất kỳ ngành nào thì SEONGON cũng yêu cầu đội content tham gia training về sản phẩm dịch vụ thật kỹ lưỡng, đồng thời đề xuất doanh nghiệp hỗ trợ các tài liệu liên quan đến sản phẩm. 3. Nội dung luôn luôn cần được duyệt cuối cùng bởi doanh nghiệp. Sự sát sao của doanh nghiệp là rất cần thiết trong hoạt động làm content SEO. Việc check và duyệt nội dung sẽ loại bỏ những sai sót không đáng có về sản phẩm dịch vụ. Chỉ khi đảm bảo được 1 quy trình nghiêm ngặt như vậy, bài viết của bạn mới đảm bảo được các tính chính xác về nội dung và có giá trị cho người đọc. Xem thêm: Hành trình ra quyết định của khách hàng ngành dược 2. Có thông tin người tham vấn chuyên môn trong bài viết Theo quy chuẩn E-A-T của Google, 1 bộ tiêu chí đánh giá chất lượng của website dựa trên 3 yếu tố Expertise (Chuyên gia), Authority (Tính thẩm quyền), Trustworthiness (Sự tin cậy), nội dung trong bài viết được đánh giá là uy tín và chất lượng khi bài viết được viết bởi những chuyên gia hoặc các tổ chức được công nhận trong ngành. “High E-A-T medical advice should be written or produced by people or organizations with appropriate medical expertise or accreditation.” - Google’s E-A-T guideline Vậy làm sao để Google biết được việc này? Bằng cách để lại các thông tin về người tham vấn chuyên môn, hoặc tác giả (là chuyên gia) trong bài viết. Bạn có thể xem các ví dụ sau để hiểu hơn: Các bài viết của Vinmec đa số được viết bởi chính các bác sĩ đang hoạt động trong ngành, vậy nên thông tin trong bài luôn đảm bảo được tính chính xác và chuyên môn ở mức cao nhất. Khi biên tập, thông tin bác sĩ luôn được đính kèm ngay ở đầu bài viết để tăng độ uy tín cho nội dung. VD về cách đưa thông tin tác giả trong bài viết để tăng tính chuyên gia Trong 1 VD khác của chính khách hàng dịch vụ SEO của SEONGON, nếu người có chuyên môn chỉ tham gia vào công việc tham vấn về nội dung, bạn vẫn cần đưa thông tin của họ vào bài viết theo hình thức sau đây: VD về cách đưa thông tin người tham vấn nội dung của SEONGON…
06/07/2020

8 Bước Giúp Video Tăng Hạng [SEO YOUTUBE]

Bài viết dưới đây được viết bởi tác giả Sam Oh - Giám đốc sản xuất tại Ahrefs, một đơn vị dẫn đầu trên toàn cầu về SEO và Marketing. Bài viết đã được SEONGON dịch lại, xin trân trọng gửi tới các bạn. Bạn có muốn biết cách chúng tôi đã tăng lượt view cho kênh Youtube của mình tới 400% không? Chỉ trong 7 tháng rưỡi, chúng tôi đã được xếp hạng cao cho một vài từ khoá cạnh tranh nhất trong lĩnh vực của mình. Dù thứ hạng của video có thể thay đổi dựa theo khu vực và thời điểm, nhưng đây là một số ví dụ: #1 cho “local SEO" #1 cho “SEO tips" #2 cho “SEO" Mặc dù không phải là một hiện tượng gây sốt hay gì, nhưng chúng tôi đã tăng trưởng đều đặn từ ngày đầu ra mắt video. Thống kê traffic Youtube Search của Ahrefs 7 tháng qua Trên thực tế, kênh của chúng tôi đã vượt qua mốc 3 triệu phút xem cũng trong 7 tháng đó (tương đương với gần 6 năm!!) Kênh của chúng tôi không phải lớn, chỉ ra 1 video mỗi tuần, và lĩnh vực này thì cũng không quá “thú vị". So với những đối thủ hàng đầu, lượng subscriber của chúng tôi cũng chẳng đáng là bao. Nhưng đó chính là thứ tôi thích về SEO Youtube. Bất kể ai cũng có cơ hội mang lại sự giải trí, tương tác với người xem, và được xếp hạng. Trong bài viết dưới đây, bạn sẽ được học từng bước giúp video được xếp hạng trên Youtube.  SEO Youtube là gì? SEO Youtube là quá trình tối ưu hoá các video, playlist và kênh của bạn để tăng thứ hạng cho video trên kết quả tìm kiếm organic của Youtube, cho một truy vấn nhất định. Thay vì cố đi sâu vào từng nguồn traffic trên Youtube Analytics, tôi sẽ tập trung vào xếp hạng cho video trên Youtube Search và thêm vài tips để tăng cả thứ hạng của video bạn trên Google Search. Thuật toán công cụ tìm kiếm của Youtube hoạt động như thế nào Youtube giải thích thuật toán tìm kiếm và khám phá video mới của mình trong 2 câu sau: “Các video được xếp hạng dựa trên nhiều yếu tố như độ tương thích của tiêu đề, mô tả, và nội dung video với truy vấn của người xem. Hơn thế, chúng tôi còn xem xét xem video nào có độ tương tác cao nhất với một truy vấn nhất định, và bảo đảm người tìm kiếm có thể dễ dàng tìm thấy chúng.” Đúng vậy, từ khoá quan trọng với cả nội dung trên trang và trong video. Đáp ứng mục đích tìm kiếm của người dùng là điều tối quan trọng. Nhung một yếu tố quyết định nữa của SEO video hiệu quả đó là độ tương tác cao. Họ muốn bạn giữ người xem lại trên Youtube càng lâu càng tốt (kể cả khi không phải để xem video của bạn). Đó là vì nhiều view hơn tương đương với nhiều ads hơn, và nhiều tiền hơn chuyển vào ngân hàng cho Alphabet Inc. (công ty sở hữu YouTube). Quan trọng hơn hết, họ muốn bạn kéo tương tác cho video của mình để thưởng lại bạn bằng cách khiến video dễ được tìm thấy hơn trên Youtube. Hầu hết các chỉ số tương tác đều có trên Youtube Analytics như like/dislike, bình luận, CTR, audience retention, thời gian xem trung bình, click màn hình kết, click vào các thẻ, v.v. Tóm lại là gì? Nếu bạn không thể lôi cuốn người xem, khả năng video bạn được xếp hạng trên Youtube cho một từ khoá cạnh tranh là rất nhỏ. Vòng vo vậy đủ rồi. Hãy đi luôn vào 7 bước để tăng thứ hạng cho video của mình trên Youtube nhé. Bước 1: Nghiên cứu từ khoá Nếu bạn không target các từ khoá với một lượng truy cập nhất định, chắc chắn bạn sẽ không mang lại traffic cho mình. Chúng tôi đã chính tay trải nghiệm điều này trong khoảng tháng 3 đến tháng 6. Chúng tôi đã đăng tải một series các video liên quan tới sản phẩm cho series “Marketing with Ahrefs” của mình, với mục đích cung cấp kiến thức cho người xem - chứ không phải để tăng traffic tìm kiếm. Báo cáo tổng thể cho từ khoá “SEO" trên công cụ từ khoá Youtube của Ahrefs Ghi chú: Tôi chưa sử dụng công cụ này trong 2018, nhưng tôi đã sử dụng nó từ đầu 2019 để tối ưu hoá những video hiện nay và các video mới. Phân tích số lượng từ khoá lớn Keyword Explorer hữu ích nhất khi bạn muốn tìm một số lượng lớn ý tưởng từ khoá. Bạn có thể sử dụng chrome extension của vidIQ hoặc TubeBuddy. Chỉ cần gõ một truy vấn vào Youtube và nhìn vào thanh phụ bên phải, bạn sẽ thấy “Truy vấn liên quan" của vidIQ hoặc “Các tags phổ biến nhất" của TubeBuddy. copy > paste vào Keywords Explorer (hỗ trợ tới 10 nghìn từ khoá). Chúng tôi sẽ cho bạn danh sách tất cả các từ khoá đạt lượng truy vấn nhất định trên Youtube dựa vào kho dữ liệu của mình. Các truy vấn được sắp xếp theo khối lượng truy vấn Đưa ra ý tưởng từ khoá mới Giả sử bạn đang lập 1 kênh nơi bạn unbox và review các sản phẩm điện tử. Nên hãy bắt đầu với từ khoá gốc là “unboxing". Sau đó ấn vào báo cáo các cụm từ match với từ gốc này, bạn sẽ thấy một danh sách các từ khoá có chứa từ gốc bạn nhập vào. Vậy bạn muốn unbox gì? Có thể là điện thoại di động, máy chơi game, hay linh kiện máy ảnh? Vấn đề là sẽ…
24/05/2020

Breadcrumb là gì? Tại sao cần sử dụng breadcrumb trên website?

Breadcrumb hay còn gọi là đường dẫn điều hướng là một chuỗi liên kết giúp người dùng theo dõi và xác định vị trí hiện tại của họ trên website. Không chỉ đơn thuần hỗ trợ điều hướng, breadcrumb còn góp phần nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa SEO cho website. Vậy làm thế nào để áp dụng breadcrumb hiệu quả? Hãy cùng khám phá chi tiết qua bài viết dưới đây. 1. Breadcrumbs là gì? Ví dụ cụ thể 1.1. Breadcrumb là gì? Breadcrumb còn có cách gọi khác là breadcrumb trail hay breadcrumb navigation. Đây là 1 menu điều hướng nằm ngang trên trang web, giúp bạn biết mình đang ở đâu và dễ dàng quay về các trang trước đó. Breadcrumb giống như một con đường chỉ dẫn bạn đi từ trang chủ đến nơi bạn đang xem hiện tại. Vị trí của breadcrumb thường ở đầu trang, ngay dưới thanh điều hướng chính và trên phần tiêu đề trang. Việc đặt ở những vị trí này giúp người dùng dễ dàng nhận biết và tương tác với breadcrumb, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng. breadcrumb hiển thị dưới dạng một đường dẫn với văn bản mô tả ngắn gọn là các anchor text. Giả sử bạn đang xem một sản phẩm trên một trang web bán hàng trực tuyến. Breadcrumb có thể hiển thị như sau: Trang chủ > Sức khỏe & Sắc đẹp > Chăm sóc da > Mặt nạ > Mặt nạ My Beauty Diary. Nhờ breadcrumb, bạn biết rằng mình đang xem sản phẩm Mặt nạ My Beauty Diary và có thể dễ dàng quay lại trang danh sách các dòng mặt nạ hoặc trở về trang chủ. 1.2. Ví dụ cơ bản về breadcrumb Breadcrumb website thông thường [caption id="attachment_15552" align="aligncenter" width="600"] Schema Breadcrumb website (trên báo điện tử Vnexpress)[/caption] Breadcrumb xuất hiện trên SERP [caption id="attachment_15554" align="aligncenter" width="600"] Schema Breadcrumbs hiển thị trên công cụ tìm kiếm[/caption] Google hiển thị breadcrumb khi tìm kiếm một số từ khoá nhất định [caption id="attachment_15555" align="aligncenter" width="600"] Google hiển thị Breadcrumbs khi search những từ khoá[/caption] 1.3. Tại sao cần sử dụng breadcrumb trên website? 1.3.1. Google yêu thích [caption id="attachment_15677" align="aligncenter" width="600"] Breadcrumb cung cấp cho Google một cách khái quát để nhanh chóng hiểu cấu trúc tổng thể của website[/caption] Có thể nói bất cứ những gì Google thích đều có thể là yếu tố xếp hạng SEO rất tốt và Breadcrumb cũng vậy. Nó cung cấp cho Google một cách khái quát để nhanh chóng hiểu cấu trúc tổng thể của website. Với breadcrumb web Googlebot dễ dàng nhận diện chuyên mục và trang web đó đang nói về chủ đề gì. Và Google sử dụng breadcrumb để hiển thị chúng trong kết quả tìm kiếm trông đẹp mắt và chuyên nghiệp, tin cậy hơn. Bằng cách này, kết quả tìm kiếm của bạn sẽ trở nên hấp dẫn hơn nhiều đối với người tìm kiếm. Điều này góp phần tăng CTR, tăng khả năng người dùng click vào kết quả. Nếu website của bạn có schema breadcrumb thì Google sẽ lấy nó thay thế cho permalink của bài viết và hiển thị trên SERPs. Điều đó không chỉ là tốt cho SEO mà còn “làm đẹp” kết quả của bạn trong mắt Google và người dùng. Google cũng ưu ái dành hẳn mục Báo cáo đường dẫn trong Search Console. Nó sẽ hiển thị tất cả các vấn đề liên quan hiển thị schema breadcrumb dưới dạng Rich search results. 1.3.2. Tăng trải nghiệm UX và tối ưu hoá người dùng [caption id="attachment_15678" align="aligncenter" width="600"] Schema Breadcrumbs sẽ giúp bạn điều hướng người dùng[/caption] Người dùng muốn xem thêm các thông tin xung quanh chủ đề đó thì sẽ trực tiếp truy cập thông qua schema breadcrumb. Điều này đáp ứng được nhu cầu tìm kiếm thông tin của người dùng ở cùng 1 chủ đề. Họ dễ dàng xem được mình đang đọc thông tin phần nào, dễ dàng chọn về danh mục cha hoặc trang chủ chỉ nhờ 1 nhấp chuột Ví dụ: Một khách hàng nào đó vào website và chọn được một sản phẩm ưng ý. Họ sẽ thêm vào giỏ hàng và tiếp tục tìm kiếm một vài sản phẩm khác cùng loại để so sánh trước khi mua. Sẽ thật tuyệt nếu như họ biết mình đang ở đâu trên sơ đồ của website. Sản phẩm mà họ đang quan tâm đang nằm trong chuyên mục hay chuyên mục con nào. Biết được điều đó họ chỉ cần nhấn vào thanh breadcrumb để điều hướng đến chuyên mục, sản phẩm mà họ thích. Từ đó tiết kiệm thời gian cho khách hàng và tăng doanh số bán hàng của bạn. 1.3.3. Giảm tỷ lệ thoát trang bound rate, tăng time on site [caption id="attachment_15683" align="aligncenter" width="600"] Schema Breadcrumb có xu hướng tạo ra trải nghiệm tích cực đầu tiên của người dùng và thúc đẩy họ khám phá thêm website[/caption] Một khi người dùng tìm thấy thông tin hữu ích trên website của bạn, họ sẽ có xu hướng tìm đọc thêm những bài viết khác. Schema breadcrumb sẽ giúp họ tìm đến đúng thứ mà họ quan tâm thay vì nhấn nút back như một thói quen. Khi đang ở trong một bài viết thì người truy cập thường sẽ cố gắng tìm thì ngoài những anchor text có gắn link trong bài viết, hay những bài viết liên quan thì người truy cập cũng có xu hướng click vào các anchor text của breadcrumb, điều này giúp giữ chân người truy cập website được lâu hơn. Hành vi của người truy cập vào website thường hầu hết sẽ không click để quay về trang chủ, thay vào đó sẽ tìm kiếm những yếu tố tự nhiên và kích thích để click vào. Điều chứng tỏ ở bất kỳ vị trí nào trên website thì chúng ta…
24/05/2020

Organic Search là gì? Cách tăng Organic Search cho Website

Organic Search có một vai trò rất quan trọng với sự thành công của doanh nghiệp nhờ mang lại lượng lớn traffic tự nhiên, góp phần vào việc tăng thứ hạng website. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu một cách chi tiết nhất về Organic Search. 1. Organic Search là gì? Organic Search là lượng truy cập vào website thông qua các kết quả tìm kiếm không trả phí trên các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, Yahoo. Quá trình này bắt đầu bằng việc người dùng nhập một hoặc một số cụm từ vào các công cụ tìm kiếm (như Google, Bing, Yahoo!... ). Dựa vào mức độ liên quan với cụm từ tìm kiếm, bạn sẽ nhận được một danh sách các kết quả phù hợp. Lượt truy cập được tính là Organic Search khi người dùng truy cập vào những website không nằm trong danh sách quảng cáo.  Organic Search Traffic là tổng lưu lượng truy cập tự nhiên từ người dùng vào website thông qua các kết quả tìm kiếm không phải quảng cáo trên các công như Google, Bing, Yahoo. Ví dụ:  Khi nhập cụm từ “Sữa X” ta sẽ nhận được trang kết quả gồm:  Website được quảng cáo: thường hiện ở đầu trang, có dấu hiệu “Quảng cáo” đính kèm Website được Google lựa chọn lên top đầu:  vì những thông tin hữu ích đã đem lại cho người dùng.  2. Tại sao Organic Search lại quan trọng? Organic Search là một trong những kênh quan trọng trong việc kết nối người dùng với doanh nghiệp. Nó là một chỉ số vô cùng quan trọng với website bởi lưu lượng truy cập tự nhiên sẽ đóng góp một tỉ lệ traffic rất lớn vào tổng lượng truy cập.  Và khi chỉ số lượng truy cập càng lớn thì website càng có cơ hội gia tăng thứ trên các công cụ tìm kiếm từ đó gia tăng sự tương tác của người dùng trên trang đồng thời tăng độ uy tín của website. Vậy cụ thể Organic Search có vai trò như thế nào và tại sao Organic Search lại quan trọng? Dưới đây là 5 lý do. Tìm kiếm không phải trả tiền là nguồn chính của lưu lượng truy cập trang web: theo một nghiên cứu mới từ BrightEdge ( PDF ), từ năm 2014 đến 2019, lượt truy cập từ tìm kiếm Organic chiếm chủ yếu lưu lượng truy cập trang, cụ thể là 51%(2014) và 53% (2019) trong khi lượt tìm kiếm mất phí chỉ cung cấp khoảng 15%. Theo nghiên cứu của BrightEdge, lượng truy cập Organic của các ngành đều chiếm tỷ trọng lớn trong lượng truy cập của website. Đặc biệt với ngành kinh doanh dịch vụ là 73%, với lĩnh vực Truyền thông, Giải trí con số này là 51%.   Theo nghiên cứu của BrightEdge, lượng truy cập Organic của các ngành đều chiếm tỷ trọng lớn trong lượng truy cập của website. Đặc biệt với ngành kinh doanh dịch vụ là 73%, với lĩnh vực Truyền thông, Giải trí con số này là 51%. Mang lại nguồn traffic miễn phí: Khi bạn nhập câu hỏi hoặc một cụm từ bất kỳ vào Google, danh sách website xuất hiện bên dưới quảng cáo được gọi là kết quả không phải trả tiền. Và lưu lượng truy cập đến từ những người tìm thấy liên kết của bạn trong số các kết quả này được gọi là lưu lượng truy cập “tìm kiếm không phải trả tiền" hoặc là lưu lượng truy cập miễn phí Tăng độ uy tín của website: Khi lượng truy cập càng lớn đồng nghĩa với khả năng gia tăng thứ hạng của website trên các công cụ tìm kiếm càng cao. Từ đó, giúp cho sự tương tác, chuyển đổi của người dùng trên website và sự uy tín của website cũng tăng theo. Tăng khả năng nhận diện thương hiệu: lượng Organic search lớn có thể khiến từ khóa trong một ngành nghề sẽ tăng. Tần suất xuất hiện thương hiệu của doanh nghiệp càng nhiều sẽ trở thành một ưu điểm trong việc giúp khách hàng nhận diện thương hiệu rõ nét hơn.   Là một trong những chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả của toàn bộ quá trình seo. Chỉ khi website của doanh nghiệp có thứ hạng cao trên các công cụ tìm kiếm thì mới tăng được lượng truy cập tự nhiên và thu hút được sự tương tác của người dùng. Trong vai trò của Organic Search thì chúng ta có đề cập đến các thuật ngữ “lưu lượng truy cập tự nhiên” (Organic Traffic) và “từ khoá, cụm từ tìm kiếm tự nhiên” (Organic Keyword). Các thuật ngữ này có thể nói là gắn liền với Organic Search và không thể tách rời. Hãy cùng SEONGON tiếp tục tìm hiểu rõ hơn về những thuật ngữ này. Có thể bạn quan tâm: SEO Tổng Thể là gì? Vì sao tất cả doanh nghiệp đều nên chuyển hướng sang SEO Tổng Thể? 4 Ngành nên làm SEO từ bây giờ để có hiệu quả cao nhất trong năm 2020 và 2021 3. Organic Keyword 3.1 Organic keyword là gì? “Organic keyword” hay “từ khoá không phải trả tiền” là từ khóa được sử dụng để thu hút lưu lượng truy cập miễn phí thông qua tối ưu hoá công cụ tìm kiếm. Lượng truy cập từ những từ khoá này hoàn toàn không bị tính phí  3.2 Cách kiểm tra Organic Keyword Vậy làm thế nào để kiểm tra được Organic Keyword của một website. Dưới đây là 2 cách kiểm tra Organic Keyword bằng công cụ miễn phí của Google thông qua Google Analytics và Google Search Console Để kiểm tra Organic Keyword trong Analytics, bạn cần thực hiện 5  bước sau: Bước 1: Đăng nhập vào Google Analytics theo đường link: https://analytics.google.com/analytics/web/provision/#/provision Bước 2: Click vào mục chuyển đổi ở…
22/05/2020

Cách SEO hình ảnh từ cơ bản đến nâng cao

Triết lý của SEONGON là tập trung vào phần nội dung, cung cấp tối đa thông tin chất lượng cho người dùng. Hình ảnh cũng được coi là nội dung xuất hiện trên Website. Và bài viết này cung cấp đầy đủ thông tin về SEO hình ảnh giúp bạn đạt kết quả cao nhất trong kết quả tìm kiếm của Google. Bài viết chi tiết với những nội dung sau: 1. SEO hình ảnh là gì? SEO hình ảnh là việc thực hiện quá trình tối ưu hiển thị hình ảnh trên website để đạt được xếp hạng cao hơn trong bảng tìm kiếm của các công cụ tìm kiếm. Công việc tối ưu hình ảnh đem lại nhiều lợi ích cho cả dự án SEO. Có thể kể tên một số những lợi ích như sau: Tối ưu hóa trang website theo tiêu chuẩn của Google, thân thiện với người dùng, giảm thời gian tải trang, thân thiện với thiết bị di động... Việc bài viết lên top cao ở phần tìm kiếm hình ảnh giúp tăng lượng truy cập tới website. Nâng cao chỉ số SEO tổng thể Việc chia sẻ lên các trang mạng xã hội về hình ảnh như Pinterest hỗ trợ quá trình SEO, nhận diện thương hiệu một cách tốt nhất. Với việc phục vụ nhiều hơn lợi ích của người dùng, trong nhiều tài liệu của Google hướng dẫn đều có phần tối ưu hình ảnh hiển thị trên website. Ngoài ra, bạn có thể dễ dàng nhận ra Google giành riêng hẳn một mục tìm kiếm "Hình ảnh" trên thanh công cụ hỗ trợ tìm kiếm của mình chỉ để tìm giúp người dùng tìm một bức ảnh phù hợp với truy vấn. Điều này càng khẳng định SEO hình ảnh quan trọng đến như thế nào. Google giành hẳn một mục tìm kiếm ‘’ Hình ảnh’’ 2. 4 công cụ tối ưu ảnh Để chuẩn bị trở thành chuyên gia trong lĩnh vực SEO hình ảnh bạn hãy tham khảo và chuẩn bị một số công cụ dưới đây để thực hành quá trình tối ưu hình ảnh. 2.1. Công cụ Offline Hỗ trợ việc tối ưu hình ảnh có thể diễn ra mọi lúc mọi nơi nên chúng ta cần chuẩn bị những công cụ này, để phục vụ quá trình tối ưu hình ảnh không bị gián đoạn. Cụ thể. 2.1.1. Photoshop - phần mềm chỉnh sửa ảnh Là công cụ được nhiều kỹ thuật SEO dùng nhất để chỉnh sửa một bức ảnh trước khi đăng lên website. Giúp hoàn thiện gần như về mọi yêu cầu của quá trình SEO hình ảnh. Chỉnh sửa kích thước ảnh Nhận diện thương hiệu Geotag offline Đặt tên file Link tải phần mềm: https://www.photoshop.com Hãy giành nhiều thời gian để sử dụng phần mềm này vì nó sẽ giúp bạn trở thành 1 pro trong nghành SEO. 2.1.2. Lightshot - phần mềm chụp ảnh màn hình Ảnh chụp giao diện phần mềm lightshot Có nhiều bài viết cần chụp lại ảnh màn hình đang làm việc và phần mềm mình khuyên các bạn nên dùng là Lightshot. Có quá nhiều tính năng hỗ trợ quá trình chụp và sửa ảnh cơ bản nhất nhanh nhất tiện lợi nhất: Cài đặt sử dụng đơn giản Nhiều tính năng: tô đậm, chèn chữ, chèn khung, đánh giấu, upfile online…. Link tải: https://app.prntscr.com/en/index.html Hướng dẫn sử dụng cơ bản: Bước 1: Tải và cài đặt phần mềm, phần mềm này rất nhẹ và cài đặt không đến 2 phút. Bước 2: Khi cần chụp ảnh màn hình bấm ‘’phím Prnt Scrn’’ trên bàn phím. Bước 3: Thao tác chọn khu vực muốn cắt, thêm tính năng minh họa, chèn chữ cho phù hợp Bước 4: Bấm sao lưu, tải về máy hoặc upfile để lấy đường dẫn. 2.1.3. Paint Là công cụ mặc định của mỗi máy tính, tuy nhiên trong nhiều trường hợp đây là công cụ đơn giản nhất để kiểm tra kích thước ảnh, dung lượng ảnh, chèn ký tự vào ảnh.... Ảnh chụp giao diện làm việc của ''Paint'' 2.2. Online Với những yêu cầu cao hơn mà các công cụ offline không đáp ứng được việc lựa chọn một số công cụ online dưới đây giúp công việc tối ưu ảnh chuẩn SEO trở nên nhanh chóng hơn nhiều. 2.2.1. Geotag Link dẫn: https://geotag.online Giới thiệu chung: Là công cụ để đánh dấu vị trí bức ảnh được chụp tại vị trí nào trên trái đất. Công cụ này được phát triển với một mục đích duy nhất là định vị tọa độ kinh độ và vĩ độ vị trí mà bức ảnh được chụp. Với tính năng này, khi đăng tải bức ảnh lên website của bạn. Kết quả tìm kiếm trả về sẽ ưu tiên hiển thị những kết quả ở gần người dùng nhất. Có thể thấy rõ ràng khi người dùng truy vấn kết quả liên quan đến địa điểm. Đây thực sự là kỹ thuật SEO hình ảnh hiệu quả. Giao diện làm việc đơn giản của Geotag Online Hướng dẫn sử dụng: Bước 1: Đăng ký tài khoản Bước 2: Tải hình ảnh lên bằng cách bấm vào chọn tệp. Có thể lựa chọn tối đa 50 ảnh cùng một lúc. Bước 3: Điền địa chỉ muốn geotag càng chi tiết càng tốt. Bước 4: Đợi công cụ tự động geotag sau đó tải file nén về máy. 2.2.2. Công cụ kiểm tra bức ảnh trên bất kỳ trên website của bạn Cài đặt tiện ích mở rộng Webdeveloper cho trình duyệt đang sử dụng qua link: https://chrome.google.com/webstore/detail/web-developer/bfbameneiokkgbdmiekhjnmfkcnldhhm?hl=vi Công cụ này có nhiều tính năng khác nhau, trong đó có thể sử dụng công cụ này để kiểm tra một số thông số của ảnh cho một trang website bất kỳ. Các thông số có thể kiểm tra là: Alt ảnh Kích thước ảnh Chiều cao, chiều rộng bức ảnh 3.…
20/05/2020

SEOquake là gì? Tìm hiểu các tính năng của SEOquake

Qua gần 10 năm kinh nghiệm cung cấp dịch vụ SEO, SEONGON đã trải nghiệm và sử dụng rất nhiều phần mềm, ứng dụng hỗ trợ cho công việc của mình. Trong số đó có thể kể đến là SEOquake - một ứng dụng SEO miễn phí, nhưng vô cùng hữu ích với người làm SEO. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu về SEOquake qua bài viết dưới đây! 1. SEOquake là gì? SEOquake là một ứng dụng SEO miễn phí cho trình duyệt của người dùng. Bạn không cần phải tốn chi phí mới có thể sở hữu một công cụ hỗ trợ SEO tối ưu. Với SEOquake, mọi dữ liệu nghiên cứu tự nhiên được cung cấp hoàn toàn miễn phí chỉ với một click chuột đơn giản. 2. Các tính năng vượt trội của SEOquake 2.1. Phân tích “đối thủ” top 10 trên SERP Đối thủ ở đây có thể được hiểu là hệ thống những trang web ở trong cùng lĩnh vực, có cùng sản phẩm với bạn. Những trang web được đánh giá là đối thủ là những trang web đang nằm ở vị trí top 10 Google tìm kiếm theo từ khóa “chính” mà bạn lựa chọn. Khi bạn bật SEOquake và tìm kiếm một từ khóa, thông tin của các trang “đối thủ” trong top 10, top 100 của kết quả tìm kiếm Google sẽ hiện ra với rất nhiều chỉ số. SEOquake giúp trả về những kết quả phân tích tự động trên SERP(Search Engine Results Page -trang trả kết quả tìm kiếm của một bộ máy tìm kiếm như Google).  Ở đây chúng ta có thể chú ý tới 4 phần chính: Page overview - Tổng quan về trang web với rất nhiều số liệu như thứ hạng Google, độ tuổi của tên miền, số lượng liên kết hay có thể xem chủ của domain là ai và rất nhiều chỉ số khác. Keyword difficulty - Độ khó của từ khóa sẽ được hiển thị theo dạng %. Tuy nhiên độ khó của từ khóa chỉ là khái niệm tham khảo khi bộ máy tìm kiếm ngày càng thông minh hơn, hướng tới người dùng hơn. Disable the overlay - vô hiệu hóa phần lọc với chỉ một nút bấm. Cần lưu ý, nút bấm này chỉ là vô hiệu hóa bộ lọc còn ứng dụng SEOquake vẫn đang hoạt động. Export CSV: bạn có thể xuất dữ liệu ra file CSV để phân tích thêm hoặc gửi cho đối tác khác. [caption id="attachment_15724" align="aligncenter" width="600"] Chỉ số của SERP (Search Engine Results Page) của các trang trong kết quả tìm kiếm Google[/caption] 2.2. Phân tích Onpage (Diagnosis) Chức năng quan trọng nhất của SEOquake đó là phân tích Onpage. Đây là công việc giúp tối ưu hóa hiển thị trên website để giúp cho website được đánh giá tốt hơn, thân thiện hơn với công cụ tìm kiếm Google. Ngoài ra, việc phân tích Onpage cũng là một hình thức tối ưu hóa giúp hiển thị tốt hơn với người dùng. Bất cứ SEOer nào cũng có thể dễ dàng mắc phải một số điểm chưa được tối ưu. Bởi vậy, SEOquake sẽ là công cụ hỗ trợ giúp bạn phát hiện những điểm còn thiếu sót để hoàn thiện hơn. Giúp cạnh tranh tốt hơn với những đối thủ mạnh. Cách thực hiện rất đơn giản: Đầu tiên bạn phải truy cập vào trang web cần xem các chỉ số Onpage Sau đó nhấn vào icon SEOquake chờ cửa sổ hiện lên và ấn vào “DIAGNOSIS” [caption id="attachment_15725" align="aligncenter" width="600"] Chọn Diagnosis trên cửa sổ SEOquake[/caption] Ngay sau đó cửa sổ “PAGE SEO AUDIT” sẽ mở ra với rất nhiều chỉ số onpage như Canonical, Title, Meta description,... [caption id="attachment_15726" align="aligncenter" width="600"] Cửa sổ tính năng Diagnosis - Page Seo Audit[/caption] Những chỉ số được tích xanh là đã đạt yêu cầu Bạn có thể tham khảo thêm bài viết 30+ checklist SEO onpage để biết các chỉ số nhé. 2.3. Phân tích internal link và external link  Với SEOquake, có thể dễ dàng kiểm tra số lượng link out (link trỏ ra ngoài) hay còn gọi là external link, thống kê được đó là những link nào. Kể cả khi người tạo theme đặt link ẩn trong code mà thông thường không thể nhìn thấy thì SEOquake sẽ hỗ trợ giúp bạn nhìn thấy chúng. Ngoài ra, SEOquake có thể hỗ trợ hiển thị những link điều hướng nội bộ (internal link), giúp việc kiểm soát dòng chảy trong website trở nên đơn giản hơn. Cách xem chỉ số này cũng rất đơn giản: Bạn cần phải truy cập vào URL cần phân tích Bạn click vào icon SEOquake và nhấn vào “INTERNAL” nếu muốn xem liên kết nội bộ và “EXTERNAL” nếu muốn xem liên kết trỏ ra bên ngoài của URL [caption id="attachment_15727" align="aligncenter" width="600"] Internal link và External link[/caption] 2.4. Phân tích mật độ từ khóa (Density) Tại thời điểm một vài năm trước, đa số người làm SEO có xu hướng “nhồi nhét” từ khóa để tăng thứ hạng trên trang tìm kiếm. Tuy nhiên, các công cụ tìm kiếm như Google ngày càng thông minh và có những đánh giá chính xác hơn về chất lượng nội dung. Bởi vậy, việc phân tích mật độ từ khóa phù hợp sẽ giúp bạn nhận biết được mình có đang quá “nhồi nhét” từ khóa hay không, từ khóa đã đủ đa dạng chưa. Ngoài ra, phân tích mật độ từ khóa với SEOquake cũng giúp người làm SEO nâng cao chất lượng nội dung trở nên thân thiện với người dùng hơn. Để đánh giá được điều này, nên điều chỉnh thang đo mật độ ổn định trong mức 1,5% cho tới 2%. Cách xem chỉ số này cũng rất đơn giản với SEOquake: Đầu tiên bạn truy cập vào URL cần phân tích Bạn click vào icon SEOquake và nhấn vào “DENSITY” [caption…
13/05/2020

Hướng dẫn sử dụng chi tiết Screaming Frog

Screaming Frogs là một công cụ rất hữu ích trong việc kiểm tra và tối ưu website. Tuy nhiên, không phải SEOer nào cũng nắm được những thông tin chi tiết về công cụ này. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu qua bài viết dưới đây. 1. Screaming Frogs là gì? Screaming Frogs Tool là một ứng dụng có thể cài đặt trên máy tính chạy hệ điều hành Windows, MAC OS hoặc Linux. Giúp thu thập các thông tin như: liên kết, hình ảnh, CSS,... từ góc độ SEO. Về cơ bản, công cụ này là một tool crawl dữ liệu từ các website sẽ giúp bạn biết những gì một “con bot" sẽ nhìn thấy khi thu thập dữ liệu tại một trang web. Các thông tin do Screaming Frog đưa ra giúp bạn phân tích, thống kê và đánh giá website một cách nhanh chóng. Giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian và công sức, vì việc phân tích thủ công từng trang của một website rất khó khăn, đặc biệt với những trang web lớn. 2. Cách tải và cài đặt Screaming Frog SEONGON sẽ hướng dẫn chi tiết các tính năng quan trọng nhất của Screaming Frog ngay sau đây. Trước hết, hãy tải xuống và cài đặt theo hướng dẫn sau đây. 2.1. Cách download screaming frog Truy cập vào trang, tải screaming frog seo tool tại đây: http://www.screamingfrog.co.uk/seo-spider/ Trang web sẽ tự động nhận diện hệ điều hành của bạn và cho phép bạn tải tệp cài đặt phù hợp sau khi bạn bấm vào nút “Download" Screaming Frogs có sẵn cho các hệ điều hành: Windows, MacOS và Ubuntu. 2.2. Cách cài đặt Screaming Frog Sau khi hoàn thiện Download Screaming Frog về bạn hay thực hiện các bước cài đặt Screaming Frogs như cài đặt các ứng dụng bình thường Cài đặt hoàn thiện công cụ vào máy tính của mình bạn cần thiết lập trước khi sử dụng. Điều này giúp thuận tiện trong quá trình quét dữ liệu của công cụ.  3. Hướng dẫn sử dụng 30+ tính năng của Screaming Frog Sau khi hoàn tất việc cài đặt và thiết lập công cụ Screaming frog seo tool. Bạn đã có thể sử dụng ngay.  Hãy cùng tìm hiểu ngay 30+ tính năng hữu ích của Screaming Frog. 3.1. Response Codes - Kiểm tra mã phản hồi của Phía trên màn hình của công cụ, hãy nhấp vào tab có tên “Response Codes”. Tab này cung cấp cho chúng ta tất cả các mã phản hồi cho tất cả các URL của trang web được thu thập thông tin. Để xem các mã phản hồi theo thứ tự, hãy nhấp vào cột “Status Codes" để sắp xếp các URL theo số mã phản hồi. Bấm vào phần “Status Code" để sắp xếp mã phản hồi theo thứ tự Chọn tab “Response Codes” để kiểm tra mã phản hồi của tất cả URL Với “Response Codes”, bạn có thể kiểm tra các chuyển hướng của URL trên website và đảm bảo mã phản hồi chính xác đang được triển khai trên mỗi trang. Chi tiết ý nghĩa các mã phản hồi như sau: 200 [OK]: Mã phản hồi này có nghĩa là URL của bạn đang hoạt động bình thường. 301 [Permanent redirect]: Mã phản hồi này có nghĩa là URL của bạn đã được chuyển hướng vĩnh viễn. 302 [Temporary redirect]: Mã phản hồi này có nghĩa là URL của bạn đã được chuyển hướng tạm thời. 404 [Not found]: Mã phản hồi này có nghĩa là URL của bạn đang liên kết đến 1 trang không tồn tại. 500 [Server error]: Với mã phản hồi 500 bạn có thể hiểu rằng có thể trang web của bạn đang gặp phải một vấn đề nào đó về server như: có quá nhiều người truy cập, file .htaccess bị lỗi hoặc server không xác định được vấn đề,... 503 [Unavailable]: Là mã trạng thái khi máy chủ của trang web bị tạm thời ngừng hoạt động. Để khắc phục các lỗi liên quan đến “Response Codes” bạn có thể xử lý như sau: Với “Response Codes” 301 và 302: Hãy kiểm tra các trang đích mà URL đang chuyển hướng đến là một trang đích phù hợp Với mã chuyển hướng 404: Hãy xác định tất cả các trang có mã lỗi 404 và chuyển hướng chúng đến một trang có chủ đề, nội dung liên quan. Với mã phản hồi 500, 503 hoặc 5xx: Hãy kiểm tra lại máy chủ (server) của website, hãy chắc chắn rằng không có lỗi gì với nó. Nếu bạn muốn xuất dữ liệu và tải về với định dạng khác tất cả các lỗi chuyển hướng, bạn có thể thao tác theo các bước sau đây: Bước 1: Lựa chọn phần dữ liệu bạn muốn xuất ở mục “Filter” Bước 2: Chọn “Export” để xuất phần dữ liệu bạn đã chọn Sau khi khắc phục tất cả các trang có chuyển hướng và lỗi. Trải nghiệm người dùng trên website của bạn sẽ được cải thiện đáng kể. 3.2. URLs - Kiểm tra cấu trúc URL của bạn Một URL chứa các tham số và ký tự bất thường sẽ khó thu thập dữ liệu và xếp hạng trong kết quả tìm kiếm. Ngoài ra, các URL khó hiểu dẫn đến trải nghiệm người dùng kém và sẽ khiến mọi người khó di chuyển trong trang web của bạn hơn. Để làm cho trang web của bạn dễ dàng thu thập dữ liệu và di chuyển hơn, hãy kiểm tra cấu trúc URL. Chuyển đến tab “URL" trên Screaming Frog SEO Spider để xem danh sách URL của bạn. Khi bạn kiểm tra URL, hãy chắc chắn rằng: URL không quá dài Không có ký tự đặc biệt trong URL URL là duy nhất (không trùng lặp) Ngoài ra, bạn cũng cần quan tâm đến mã phản hồi (Status Code) của URL…
07/05/2020

Meta title là gì? 7 cách đặt tiêu đề SEO hấp dẫn 2026

Cùng tìm hiểu Meta Title là gì và cách viết tiêu đề SEO hiệu quả giúp gia tăng CTR trong bài viết dưới đây. 1. Meta title là gì? Meta title hay tiêu đề SEO là đoạn văn bản HTML chỉ định cho tiêu đề của một trang web được hiển thị trên trang kết quả của công cụ tìm kiếm (SERPs) mô tả chính xác và xúc tích nội dung của một trang. Meta title có vai trò cực kỳ quan trọng trong SEO vì: Tiêu đề SEO chính là một trong những yếu tố để Google xếp hạng trong SEO. Tiêu đề SEO giúp người đọc hình dung nội dung của bài viết và kích thích sự tò mò để tìm đọc thông tin của người dùng. Tiêu đề bài viết quyết định CTR, là nội dung người dùng nhìn thấy đầu tiên và quyết định hành động tiếp theo của khách hàng. 2. Cách viết title SEO hấp dẫn, tăng CTR Một meta title tốt sẽ giúp tăng tỷ lệ click của người dùng hoặc tăng CTR. Từ đó trang website của bạn cũng sẽ tăng thứ hạng từ khóa cũng như nguồn traffic vào website. Ngay sau đây sẽ là các yếu tố để bạn có thể tạo ra một meta title tốt nhất! 2.1. Đảm bảo độ dài của SEO title hiển thị đầy đủ trên SERP Độ dài tối ưu nhất của một meta title để hiển thị đầy đủ nhất trên kết quả tìm kiếm là từ 65 - 70 ký tự tương đương với khoảng 512 pixel. Nếu vượt quá số ký tự này tiêu đề của bạn sẽ hiển thị dấu “...”. Như vậy người dùng sẽ không thể nắm rõ được nội dung của tiêu đề, trải nghiệm tồi tệ này còn khiến người dùng không click vào trang website của bạn. [caption id="attachment_17439" align="aligncenter" width="671"] Google SEO title quá dài khiến trải nghiệm của người dùng tồi tệ[/caption] Tuy nhiên số ký tự meta title không phải ngành nghề nào cũng giống nhau. Vậy thì để xác định chính xác nhất về ký tự title cho ngành nghề SEO nào đó thì bạn có thể kiểm tra bằng cách như sau: Bước 1: Gõ một truy vấn tìm kiếm liên quan đến ngành nghề của bạn. Bước 2: Tìm đến title có dấu “...” như hình bên dưới Bước 3: Copy tiêu đề ra file docs rồi đếm số ký tự bằng câu lệnh “Ctrl + Shift + V”, từ đây bạn sẽ biết được với từ khóa cụ thể này thì meta title tối đa để có cách viết phù hợp nhất. Lưu ý: Một lưu ý khác trong phần độ dài của title đó là title hiển thị của desktop đôi khi được hiển thị không giống với hiển thị trên điện thoại. Vì vậy trong khi đặt title bạn nên lưu ý xem giao diện hiển thị ở cả hai nền tảng này. Có thể xem ở ví dụ dưới đây. [caption id="attachment_17441" align="aligncenter" width="768"] SEO Meta title hiển thị trên di động dài hơn so với máy tính[/caption] Kiểm tra title SEO bằng cách nào? Cách kiểm tra meta title trên trang phổ biến và tiện lợi nhất hiện nay có thể sử dụng một số công cụ như Yoast Seo, Seoquake, Screaming Frog, Website Auditor. Ngoài ra bạn cũng có thể kiểm tra bằng các tiện ích như Mozbar, SEO Analysis & Website Review by WooRank, META SEO inspector, SEO META in 1 CLICK Đặc biệt nếu bạn đang sở hữu một website Wordpress thì có thể kiểm tra meta title bằng những plugin đơn giản dưới đây: Bản Yoast SEO (miễn phí và trả phí) All in one SEO pack (miễn phí và trả phí) Rank math SEO press SEOPressor (trả phí) [caption id="attachment_17444" align="aligncenter" width="768"] Tùy chỉnh title SEO bằng việc sử dụng Plugins Yoast SEO cực kỳ đơn giản cho người mới[/caption] 2.2. Cung cấp mỗi trang website là một thẻ tiêu đề SEO duy nhất Tiêu chí tiếp theo để có một thẻ tiêu đề tốt chính là việc bạn tạo tiêu đề đó phải là duy nhất nghĩa là nó không được phép trùng lặp với bất kỳ tiêu đề nào trên trang của bạn. Tại sao lại phải là duy nhất? Google sẽ hiểu nội dung trên trang của bạn là duy nhất, là nội dung mới hoàn toàn và có thể sẽ có ích cho người dùng. Khi bạn tạo tiêu đề SEO duy nhất và độc đáo thì google cũng sẽ index trang của bạn nhanh hơn. Lưu ý SEOer tránh đặt những tiêu đề chung chung kiểu như “trang chủ, danh mục, bài viết”... Tiêu đề dạng này sẽ khiến google hiểu đó là nội dung trùng lặp trong trang và cả ngoài trang. Ngoài ra những tiêu đề nhàm chán, chung chung sẽ không khiến người dùng click vào trang của bạn. 2.3. Ưu tiên từ khóa chính đứng đầu và tự nhiên Người dùng thường có thói quen đọc từ trái sang phải, từ trên xuống dưới vì vậy ưu tiên từ khóa đứng đầu sẽ gây được sự chú ý cho người dùng từ đó có thể tăng tỉ lệ click vào trang của bạn nhất. Ngoài ra trong một số trường hợp tiêu đề không nhắc đến những từ ngữ liên quan đến câu hỏi ban đầu thì người đọc có thể sẽ chú ý và click đến những trang khác thay vì trang của bạn. Một lý do khác để bạn nên ưu tiên từ khóa đứng đầu trong tiêu đề là để khi kết quả hiển thị không bị che đi nội dung quan trọng. Ví dụ với từ khóa bán quần áo online: Kết quả thứ 3 như ví dụ có ngay những từ liên quan đến câu hỏi của người dùng. Vậy nên khi họ đọc lướt nhanh có thể dễ nhận thấy kết quả này là câu trả…
28/04/2020

Cách xác minh doanh nghiệp trên Google Maps được duyệt ngay

Xác minh trên Google Maps là việc vô cùng quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp nào muốn tăng khả năng tiếp cận khách hàng và nâng cao uy tín thương hiệu, đồng thời thúc đẩy lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Nếu bạn vẫn chưa xác minh doanh nghiệp của mình trên nền tảng này thì dưới đây là những chia sẻ chi tiết về cách xác minh doanh nghiệp trên Google Maps  dành cho bạn. 1. Lưu ý trước và sau khi xác minh doanh nghiệp trên Google Maps Trước khi có thể xác minh doanh nghiệp trên Google Maps bạn cần tạo một hồ sơ trên Google My Business (GMB). Google My Business là một công cụ miễn phí được cung cấp bởi Google, cho phép các doanh nghiệp quản lý thông tin trên các sản phẩm của Google, bao gồm cả Google Maps.  1.1. Chuẩn bị trước khi tạo Để quá trình xác minh thông tin doanh nghiệp diễn ra nhanh chóng, bạn cần chuẩn bị đầy đủ các thông tin dưới đây, lưu ý cần đồng nhất thông tin doanh nghiệp trên tất cả các nền tảng:  Tên doanh nghiệp Ngày thành lập  Địa chỉ Mã bưu chính Số điện thoại Giờ mở cửa Website Sản phẩm/Dịch vụ Hình ảnh Những yêu cầu cụ thể về ảnh cho Google Business: Google yêu cầu bạn cung cấp từ 3 đến 5 bức ảnh chưa chỉnh sửa về doanh nghiệp của mình. Những bức ảnh này sẽ giúp khách hàng hình dung rõ hơn về không gian và dịch vụ của bạn. Chuẩn bị kỹ các tài liệu, thông tin trước khi tạo GMB Cụ thể, các bức ảnh cần bao gồm: Mặt tiền: Chụp toàn cảnh mặt tiền của cửa hàng, nhìn từ đường phố hoặc phía trước cửa. Ảnh cần rõ ràng, thể hiện được biển hiệu và lối vào của cửa hàng. Biển hiệu: Chụp cận cảnh biển hiệu của cửa hàng. Biển hiệu phải rõ ràng, dễ đọc và thể hiện đúng tên của doanh nghiệp. Không gian bên trong: Chụp những góc khác nhau bên trong cửa hàng để khách hàng hình dung được không gian và cách bố trí. Nếu cửa hàng của bạn nằm trong một trung tâm thương mại hoặc tòa nhà lớn, bạn cần cung cấp thêm: Liên kết hiển thị hình ảnh ở Chế độ xem phố của Google: Tức là, cung cấp một liên kết đến hình ảnh trên Google Maps cho thấy vị trí của cửa hàng trên bản đồ. URL trang web của địa điểm: Nếu cửa hàng của bạn nằm trong một trung tâm thương mại, hãy cung cấp URL của trang web trung tâm thương mại đó. Ảnh thay thế: Trong trường hợp không thể cung cấp các ảnh trên: Bạn có thể cung cấp những bức ảnh khác mô tả rõ nhất về vị trí và cách khách hàng có thể tìm thấy cửa hàng của bạn. Ví dụ: Ảnh chụp góc phố, ảnh chỉ dẫn đường đi, v.v. Lưu ý về hình ảnh trên GMB: Chất lượng ảnh: Ảnh phải rõ nét, không bị mờ, nhòe. Không chỉnh sửa: Không sử dụng các phần mềm chỉnh sửa ảnh để thay đổi màu sắc, kích thước hoặc thêm các hiệu ứng. Thông tin địa lý: Bật tính năng định vị khi chụp ảnh để xác định chính xác vị trí. Nếu không bật được, hãy ghi chú rõ tọa độ của địa điểm chụp ảnh. Tên ảnh: Đặt tên ảnh ngắn gọn, dễ hiểu và chứa các từ khóa liên quan đến doanh nghiệp (ví dụ: mat-tien-cua-hang-cafe-trung-nguyen.jpg). Kích thước ảnh: Tùy theo yêu cầu của Google, bạn có thể tham khảo thông tin chi tiết trên trang hỗ trợ của Google My Business. 1.2. Sau khi tạo và chờ xác nhận  Trong thời gian này, bạn tuyệt đối không được sửa hoặc thay đổi nội dung cho đến khi Google xác minh xong. Trong trường hợp, đã quá 14 ngày nhưng doanh nghiệp của bạn chưa được xác minh, truy cập vào link https://support.google.com/business/contact/verification_code_issues điền thông tin để được hỗ trợ. Sau khi nhận được yêu cầu, đội ngũ của Google sẽ hỗ trợ bạn, lúc này bạn chỉ cần làm theo các hướng dẫn của đội ngũ. Lưu ý cần phải liên tục kiểm tra email, nếu lâu không nhận được phản hồi của bạn, đội ngũ Google doanh nghiệp sẽ tự động đóng lại yêu cầu của bạn. 2. 7 cách chi tiết xác minh Google Maps 2.1 Xác minh Google Maps qua máy tính Để xác minh doanh nghiệp trên Google Maps, bạn cần làm theo các bước bên dưới:  Bước 1: Nhập tên doanh nghiệp Tên doanh nghiệp là tên hiển thị trên Google, không nhất thiết phải giống với tên trong giấy phép đăng ký kinh doanh. Bước 2: Mã bưu chính Mã bưu chính càng gần với địa chỉ của doanh nghiệp thì càng tốt. Truy cập link https://inxpress360.com/ma-buu-dien/ hoặc http://mabuuchinh.vn/ tải bản đầy đủ và tra cứu chính xác. Lưu ý, ở bước này bạn không nên chỉ chọn mã thành phố ví dụ Hà Nội là 10000 - 14000 vì sẽ dễ không nhận được thư của Google do Google sẽ gửi đến bưu cục gần công ty nhất. Bước 3: Kéo thả vị trí doanh nghiệp chính xác nhất có thể Bước 4: Chọn địa điểm phục vụ  Lưu ý không được chọn trên 10 địa điểm để tránh gặp rắc rối khi xác nhận.  Bước 5: Điền số điện thoại  Khi điền thông tin vào Google My Business, bạn sẽ được yêu cầu nhập số điện thoại. Số điện thoại này đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình xác minh. Một số lưu ý khi cung cấp số điện thoại: Sử dụng số di động: Số điện thoại bạn nhập phải là số điện thoại di động, không phải số bàn. Lý do là Google sẽ…
24/04/2020

Anchor text là gì: Cẩm nang hướng dẫn sử dụng hiệu quả từ A đến Z

Anchor text một khái niệm không còn mới lạ với người làm SEO. Nhưng việc sử dụng Anchor text để đạt hiệu quả tối ưu nhất không phải ai cũng nắm được. Cùng SEONGON tìm hiểu cách sử dụng chi tiết Anchor text qua bài viết dưới đây.  Bạn ra sức xây dựng hàng tá liên kết với Anchor text từ khóa để cố gắng tăng thứ hạng cho website trên trang tìm kiếm Google. Nhưng những liên kết đó lại bị Google cảnh cáo khiến bạn loay hoay không biết làm thế nào.  Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ cho bạn cách sử dụng Anchor text hiệu quả nhất mà chúng tôi đã và đang thực hiện cho chính khách hàng của mình. 1. Anchor text là gì? Theo Wikipedia: Anchor text, hay Anchor link, link label, link text, hoặc link title, là những ký tự có thể nhìn thấy và những từ này là siêu liên kết (hyperlink) thể hiện khi liên kết tới các văn bản khác hoặc các vị trí khác nhau trên website. Từ 1998, một vài trình duyệt web có khả năng thêm để hiển thị các siêu liên kết này trước khi nó được sử dụng. Đơn giản hơn Anchor text được hiểu là một phần văn bản chứa liên kết giúp chuyển hướng người dùng đến một trang web/ url mới. Thường Anchor text sẽ được hiển thị khác biệt với đoạn văn bản khác là có màu xanh và gạch chân. Hiển thị trên bài viết Hiển thị trong code HTML SEONGON SEONGON Như vậy, SEONGON được gọi là Anchor text, còn https://seongon.com/ được gọi là hyperlink Xem thêm: Internal link là gì và những hướng tối ưu cơ bản External link và tuyệt chiêu tối ưu hiệu quả 7 điều cần biết để làm chủ backlink 2. 6 loại Anchor text cơ bản Để hiểu cách tạo Anchor text được tự nhiên nhất, bạn cần nắm được 6 loại Anchor text cơ bản sau đây: 2.1. Chính xác toàn bộ (Exact Match) Anchor text chính xác toàn bộ thực ra là từ khóa của bạn. Đây là dạng Anchor text thông dụng, và có ảnh hưởng lớn trong việc thúc đẩy thứ hạng từ khóa. Tuy nhiên nếu lạm dụng quá nhiều chắc chắn bạn sẽ bị Google phạt. Ví dụ: Nếu như “dịch vụ seo tổng thể” là từ khóa của tôi thì anchor text chính xác sẽ là phần chữ “dịch vụ SEO tổng thể” màu xanh như ảnh bên dưới. 2.2. Chính xác một phần (Partial Match) Dạng Anchor text khớp một phần này trong đó sẽ chứa từ khóa của bạn nhưng không chính xác hoàn toàn. Ví dụ: Anchor text partial match cho từ khóa mục tiêu là “dịch vụ SEO” sẽ là: Dịch vụ SEO tổng thể Dịch vụ SEO an toàn bền vững Sử dụng "Anchor text khớp một phần" là một cách tự nhiên để liên kết đến một trang web khác 2.3. Thương hiệu (Branded) Đây là Anchor text chứa tên thương hiệu hoặc từ khóa thương hiệu. Ví dụ:  SEONGON - tên thương hiệu Dịch vụ SEO tổng thể SEONGON - từ khóa và thương hiệu Dạng Anchor text này có mức độ an toàn cao đối với liên kết bạn có thể sử dụng, miễn website của bạn không phải là tên miền chính xác. 2.4. Liên kết trần (Naked link) Anchor text dạng này sử dụng URL hoàn chỉnh làm Anchor text chứa luôn liên kết đó. Ví dụ như: http://127.0.0.1, https://seongon.com/wp-content/uploads/2022/12/Phong-cach-Moc.png.com Bạn chỉ cần copy nguyên đường dẫn URL từ trang có liên quan hoặc trang web của bạn đặt vào bài viết. Người dùng có thể trực tiếp nhìn thấy link và nhấp vào.  Đây cũng là cách đặt Anchor text được Google đánh giá an toàn 2.5. Chung (Generic) Anchor text chung thường là những cụm từ dạng như: Bấm vào đây Tại đây Xem thêm Tìm hiểu thêm Chi tiết Truy cập tại đây ….. Nói cách khác, Anchor text dạng này thường giống như kêu gọi hành động (Call To Actions), và được sử dụng phổ biến và nhiều nhất hiện nay trên thế giới. 2.6. Hình ảnh (Images) Thay vì đặt hình ảnh thông thường, bạn có thể chèn link vào hình ảnh, và khi người dùng click vào hình ảnh sẽ được chuyển đến trang đích. Google sẽ sử dụng văn bản có trong thuộc tính Alt của hình ảnh làm Anchor text. Ví dụ: Xem thêm: SEO hình ảnh - 7 bước đơn giản "lấy lòng" Google 3. 2 vai trò quan trọng của Anchor text trong xếp hạng website Đối với người dùng: Anchor text đem đến thông tin về liên kết mà người dùng sẽ được chuyển đến.  Đối với công cụ tìm kiếm:  Liên kết là một trong những yếu tố xếp hạng quan trọng. Việc dẫn liên kết từ trang web này sang trang web khác được các thuật toán của công cụ tìm kiếm coi là “phiếu tín nhiệm”. Khi đó một trang web có liên kết trỏ đến từ các trang web khác sẽ có khả năng xếp hạng cao hơn trong SERP. Anchor text là một trong những yếu tố đóng vai trò giúp liên kết có giá trị. Bởi, anchor text cung cấp cho các công cụ tìm kiếm thông tin về từ khóa. Qua đó thứ hạng organic search của từ khóa cho trang web sẽ đạt thứ hang cao. Tuy nhiên, những trang web gửi “phiếu bầu tín nhiệm” cần có sự liên quan đến website của bạn. Và dĩ nhiên Google sẽ phạt bạn, nếu phát hiện ra website của bạn đang cố gắng thao túng thứ hạng trên kết quả tìm kiếm.  Vào tháng 4 năm 2012, Google đã triển khai thuật toán Penguin lần đầu tiên, khiến cho rất nhiều website bị phạt vì việc sử dụng Anchor text không phù hợp. Anchor text là…
24/04/2020

External link là gì – Cách sử dụng liên kết ngoài để cải thiện thứ hạng từ khóa

External link mang lại sức mạnh và độ tin cậy cho website của bạn. External link được các SEOer đánh giá cao trong việc tăng chỉ số xếp hạng của website trên công cụ tìm kiếm. Vậy external link là gì, cần lưu ý gì khi đặt external link ? Hãy cùng SEONGON theo dõi trong bài viết dưới đây. 1. External link là gì External link (outbound links là gì, link out, liên kết ngoài) là một dạng liên kết ra ngoài trang web của bạn. Tức là một liên kết từ trang website của bạn trỏ đến một trang website khác hoặc một tài nguyên khác trên internet.  Định dạng source code external links seo: “Link Anchor Text” Trong đó  https://www.external-domain.com/: url của trang đích bên ngoài mà bạn muốn trỏ đến Link Anchor Text: Là một đoạn văn bản hoặc đa phương tiện.. dùng để đặt đường link đó Xem thêm: Anchor Text là gì? 2. Phân biệt External link, Internal link và Backlink Ngoài External link, chắc hẳn bạn cũng nghe nói đến Internal link và Backlink (inbound link) - những yếu tố góp phần không nhỏ trong việc giúp website trở nên đáng tin cậy hơn với công cụ tìm kiếm. Mỗi loại lại có một ưu, nhược điểm và ứng dụng riêng trong khẳng định uy tín, chất lượng website của bạn. Hiểu và sử dụng 3 loại link này theo một chiến lược cụ thể là một bước quan trọng giúp thứ hạng website của bạn tăng cao và ổn định. Dưới đây là cách SEONGON phân biệt 3 loại link này Điểm giống nhau: Cả 3 dạng đường dẫn đều cần Anchor text để neo url, giúp người dùng click vào dễ dàng hơn, và biết được họ đang đọc cái gì khi click vào anchor text đó. Khi đặt link cần đảm bảo mang lại lợi ích cho người đọc và đúng ngữ cảnh Điểm khác nhau: Khái niệm Đặc điểm External link Link out từ website của mình đi đến website khác Cần tối ưu số lượng và chất lượng của Outbound link Internal link Link nội bộ các webpage trong cùng một website với nhau Ví dụ: link từ trang “giới thiệu” đến trang “liên hệ  trong website của bạn Không giới hạn số lượng internal link trong một webpage Backlink Link từ một website khác về website của mình Cần tối nội dung trang chất lượng để được bên thứ 3 nói đến( từ website khác) Có thể bị spam backlink do tác động từ người dùng khác >> Có thể quan tâm: Bí mật "hạ gục" đối thủ với SEO backlink whitehat 3. 3 Lợi ích quan trọng của Outbound link  Góp phần ảnh hưởng khá lớn đến chất lượng, sự uy tín của Website một cách trực tiếp, Outbound link là một trong số những tiêu chí quan trọng giúp đánh giá thứ hạng website trên trang kết quả của các công cụ tìm kiếm.  3.1. Cung cấp thông tin hữu ích cho người dùng Việc đặt link trong bài viết đến một trang web khác uy tín và có nội dung hay cũng như việc cung cấp thêm những kiến thức mới cho người dùng ở khía cạnh liên quan góp phần củng cố thêm về luận điểm trong bài viết của bạn đưa ra. Điều này sẽ giúp người đọc có một hành trình trải nghiệm tốt trên trang của bạn.  3.2. Tạo sự uy tín đối với người dùng Tạo link out trong bài viết giúp cung cấp thêm thông tin tham khảo cho người dùng là điều cực kỳ cần thiết. Điều ấy chứng tỏ website bạn đang cung cấp thông tin đáng tin cậy. Người dùng có khả năng cao sẽ quay lại website của bạn vào lần tới. 3.3. Góp phần nâng cao thứ hạng trên trang kết quả tìm kiếm Với tư duy đặt người dùng lên trên hết, Google đánh giá cao việc sử dụng liên kết ra bên ngoài trang, bởi nó mang lại lợi ích cho người dùng. Nhưng hãy chắc chắn rằng bất kỳ trang web nào bạn liên kết đến đều có chất lượng cao, được tin cậy. Rất nhiều nghiên cứu được tiến hành để giải đáp thắc mắc về sự ảnh hưởng tới việc xếp hạng trong bảng kết quả tìm kiếm Google của External link. Và câu trả lời là “CÓ”. Vì vậy nếu bạn là quản trị viên website hay SEOer, đừng ngần ngại đặt Outbound link trong bài viết của mình. 4. Nhược điểm khi dùng Outbound link đến website Bên cạnh những lợi ích, Link Out cũng đem lại không ít ảnh hưởng không tốt đến trang web của bạn, cụ thể như:  Khi bạn dẫn link đến một trang trang đích có nội dung kém chất lượng sẽ ảnh hưởng đến độ uy tín của website. Điều này khiến người dùng có những ấn tượng không tốt về website và họ sẽ không bao giờ quay lại website của bạn. Khi bạn out link đến một website bị Google phạt hoặc những trang web không liên quan đến nội dung của website sẽ khiến thứ hạng website của bạn bị ảnh hưởng.  Ngoài ra, khi khách hàng Click vào Link out để đi đến một trang web khác thì khả năng họ sẽ không quay trở lại trang của bạn Với những ưu và nhược điểm như trên, SEONGON cho rằng, bạn cần có một chiến lược sử dụng External link để không ảnh hưởng tới thứ hạng website.  Vậy làm cách nào để sử dụng Outbound link một cách thông minh? Tiếp tục theo dõi bài viết nhé... 5. Hướng dẫn sử dụng External link Sử dụng Outbound Link khéo léo, linh hoạt sẽ giúp cải thiện thứ hạng cho website của bạn từ đó có thêm nhiều traffic hơn.  5.1. Cách đặt External link: Link Dofollow và link nofollow Có 2 đặc điểm cơ bản…
21/04/2020

Ahrefs là gì? 16+ tính năng quan trọng nhất của Ahrefs

TOP 16 tính năng quan trọng nhất của Ahrefs được SEONGON sử dụng và đúc rút sau 200 dự án SEO thực tế, là 1 SEOer thì bạn nên hiểu rõ từng tính năng sau đây: Ahrefs là gì? Ahrefs là một công cụ hỗ trợ SEO, chuyên dùng để phân tích các chỉ số của website lớn nhất hiện nay. Giống như Google, Ahrefs có một lượng cơ sở dữ liệu cực kỳ lớn, với lượng thông tin được cập nhật 15- 30 phút/ lần. Tính năng chính của Ahrefs là để phân tích website bất kỳ và đưa ra các chỉ số như: Backlink, Domain, Internal link, Từ khóa, Content... Cách thức hoạt động Cách thức hoạt động của công cụ Ahrefs cũng gần giống như Google, đó là hàng ngày những “con bọ” (spider) Ahrefs di chuyển trong môi trường internet 24/7 để dò tìm và thu thập dữ liệu mọi website, cách chúng liên kết với nhau và từ khóa của trang web đó xếp hạng trong kết quả tìm kiếm. Hoạt động của Ahrefs sẽ thu thập được 4 chỉ số, gồm: Chỉ số về nội dung (Content index) Chỉ số về từ khoá Chỉ số về lượng tìm kiếm Chỉ số về backlink Hãy cùng SEONGON tìm hiểu rõ hơn nữa về những chỉ số này. 1. Chỉ số về nội dung (Content index) Sau 24h: 1,8 triệu trang mới được khám phá, 72 triệu trang được cập nhật dữ liệu và tổng số nội dung được lập chỉ mục: 1,1 tỷ trang. Có thể nói, Ahrefs chỉ đứng sau Google về việc cập nhật dữ liệu, thậm chí còn vượt xa cả Bing và Yahoo! Chính vì vậy, Ahrefs có khả năng tổng hợp nội dung khá nhanh và đầy đủ. Với Ahrefs, bạn có thể tìm kiếm bất kỳ từ khoá nào và sẽ nhận lại tất cả các trang có đề cập đến từ khoá đó cùng số liệu SEO hữu ích kèm theo. 2. Chỉ số về từ khóa Ý tưởng từ khoá sẽ không bao giờ cạn kiệt với khoảng 10,1 tỷ từ khóa tại 171 quốc gia được thu thập trên 10 bộ máy tìm kiếm khác nhau (như Google, YouTube, Amazon, Yandex hay Naver… tính đến hiện tại. Đặc biệt, với tư duy rằng, từ khoá có lượng tìm kiếm cao không đồng nghĩa với số lượng nhấp từ khoá. Chính vì vậy, Ahrefs là công cụ duy nhất hiện thị số lần nhấp ước tính cho từ khoá mà bạn tìm kiếm. 3. Chỉ số về lượng tìm kiếm Chỉ số lưu lượng tìm kiếm là cơ sở dữ liệu của các truy vấn tìm kiếm mà Ahrefs sử dụng để ước tính lưu lượng tìm kiếm mà bất kỳ trang web hoặc URL nào có và hiển thị cho bạn các từ khóa thực tế mà nó xếp hạng. Tại Ahrefs có 494 triệu từ khóa trên 155 quốc gia 4.  Chỉ số về backlink Sau mỗi 15-30 phút, dữ liệu mới sẽ được cập nhật và đồng bộ tại Ahrefs. Dữ liệu backlink được dùng để tính toán các số liệu như: xếp hạng Ahrefs, xếp hạng tên miền và xếp hạng URL. -   Tính đến ngày 05/01/2020 thì: 166,1 triệu tên miền 297,5 tỷ trang 16,3 nghìn tỷ backlink 1,9 nghìn tỷ External backlink Đã được thu nhập vào trong bộ máy tìm kiếm Ahrefs Xem chi tiết: Hướng dẫn cách dùng Ahrefs hiệu quả nhất Ahrefs giá bao nhiêu tiền? Chứa đựng nhiều dữ liệu và tính năng hữu ích nên giá thành của Ahrefs được đánh giá là không rẻ. Tuy nhiên, với sự linh hoạt giữa các gói dịch vụ, dao động từ 99$/ tháng đến 999$/ tháng, và gói trial là 7$/7 ngày, Ahrefs vẫn nhận được sự tin tưởng của rất nhiều SEOer. Với từng mức giá dịch vụ, khách hàng sẽ có những lợi thế riêng như: Báo cáo tổng hợp chi tiết, rõ ràng hơn với từng chỉ số, được sử dụng trên nhiều user hơn, kiểm tra được nhiều domain hơn.... Để mua hoặc nâng cấp dịch vụ Ahrefs, các bạn truy cập tại đây: https://ahrefs.com/pricing-plans 16 tính năng cực kỳ hữu ích trong Ahref 1. Thống kê số lượng backlink trỏ về Website/URL Với tính năng này bạn có thể biết được số lượng backlink trỏ về website bất kỳ là bao nhiêu, đến từ trang web nào, là Dofollow hay Nofollow, ngày, tháng về website, backlink mới, backlink gãy… Để kiểm tra backlink, ta làm theo các bước sau: Bước 1: Truy cập vào địa chỉ https://ahrefs.com/site-explorer/ sau đó nhập trang web mà các bạn muốn kiểm tra, có thể là trang web bất kỳ hoặc của chính mình, sau đó bấm “Enter” hoặc bấm vào hình “Cái kính lúp”. Tại đây, bạn có thể kiểm tra backlink trỏ đến website và cả thời gian trỏ đến  Bước 2: Nếu bạn muốn Kiểm tra backlink trỏ đến website: Bấm vào backlinks ở bên tay trái để xem được chi tiết hơn số lượng backlink trỏ đến website. Ở đây, tại ô Backlinks các bạn dễ dàng nhận thấy có 4.97k backlink. Nghĩa là có tổng số 4.97k liên kết được trỏ đến website SEONGON.COM. Bấm vào backlinks ở bên tay trái để xem được chi tiết hơn số lượng backlink trỏ đến website. Từ bảng trên thì các bạn sẽ biết được backlink của mình đến từ trang web nào, chỉ số DR, UR là bao nhiêu… * Với tính năng này của Ahrefs sẽ giúp SEOer: Kiểm tra tổng số link đã trỏ về website của mình hoặc website bất kỳ nào đó. Thống kê được link trỏ đến web mình đến từ website nào, url nào, từ khóa là gì, DOFOLLOW hay NOFOLLOW. Theo dõi và phân tích được nguồn link đó như thế nào, chất lượng tốt hay xấu, từ đó chọn lọc ra những link chất lượng…
03/03/2020

Top 15+ tính năng quan trọng Serprobot có thể bạn chưa biết

Kiểm tra thứ hạng từ khoá là một trong những việc quan trọng nhất khi SEO. Từ lâu, SEONGON đã tin tưởng và sử dụng một công cụ kiểm tra từ khóa hiệu quả, tiết kiệm thời gian là Serprobot. Bạn đã tìm hiểu về những tính năng, lợi ích mà công cụ này có thể mang lại? Nếu chưa, hãy cùng SEONGON tìm hiểu tại đây. 1. Serprobot là gì? Serprobot (Search Engine Results Page) là một công cụ phân tích nâng cao giúp bạn kiểm tra vị trí, thứ hạng từ khóa trên trang kết quả của công cụ tìm kiếm Google. Đồng thời Serprobot sẽ giúp bạn liệt kê TOP 10 trang web của từ khóa đó. Tài khoản Serprobot miễn phí cho phép bạn kiểm tra thứ hạng của 25 từ khóa mỗi ngày, tối đa 10 từ 1 lần. Với tài khoản miễn phí, bạn sẽ nhận được thông số về vị trí trên trang tìm kiếm của Google, url nào được xếp hạng. Ngược lại, khi dùng bản phí bạn sẽ nhận được nhiều hơn cả về số lượng từ khóa (lên đến 300 từ/ ngày) và chi tiết báo cáo gồm: thông tin về giá CPC, lượng tìm kiếm, đồ thị, báo cáo tự động hay vị trí trên các công cụ tìm kiếm khác (Google Local, Bing, Yahoo!.. ), tại các giao diện khác nhau như di động, máy tính bàn, máy tính bảng. 2. Tầm quan trọng của việc kiểm tra thứ hạng từ khoá Để đánh giá mức liên quan giữa từ khóa trên website với từ khóa người dùng đang tra cứu, các công cụ tìm kiếm sẽ xác định nội dung chính của một bài viết qua tiêu đề, nội dung đường dẫn, các thẻ heading, số lần xuất hiện từ khoá. Sau đó các kết quả được cho là phù hợp mới xuất hiện trên trang tìm kiếm. Nói cách khác, từ khóa như một chiếc cầu nối giữa khách hàng và doanh nghiệp. Vì vậy, chỉ cần đánh giá sai lệch, sử dụng không chính xác từ khóa trên website cũng có thể khiến con đường đến với khách hàng xa hơn rất nhiều. Chính vì vậy, việc nghiên cứu đánh giá và kiểm tra thứ hạng của từ khoá là vô cùng quan trọng. Đặc biệt đối với SEOer, kết quả từ khoá là điều cần quan tâm nhất bởi nó sẽ giúp bạn: Nắm được xu hướng tìm kiếm và nhu cầu thị trường. Xem xu hướng biến động từ khóa, từ đó đưa ra phương án triển khai tiếp theo. Quản lý KPI của dự án. Kịp thời ứng biến các cập nhật thay đổi mới nhất. 3. Hướng dẫn sử dụng chi tiết 15+ tính năng nổi bật của Serprobot 3.1. Kiểm tra thứ hạng từ khoá Để kiểm tra thứ hạng từ khóa trên Serprobot, bạn có thể truy cập: https://www.serprobot.com/serp-check.php Với chức năng này, SerpRobot sẽ cho ta hai báo cáo, tổng quan và chi tiết. Trong đó: Báo cáo kết quả tổng quan gồm: Average Position: Là vị trí trung bình của toàn bộ từ khoá Improved: Là số lượng từ khoá tăng/ giảm vị trí xếp hạng TOP 3, TOP 10, TOP 30, TOP 100: Là số lượng từ khóa nằm trong TOP 3, TOP 10, TOP 30, TOP 100 Báo cáo kết quả chi tiết gồm Keyword: Từ khóa được kiểm tra Change: Sự thay đổi vị trí so với lần kiểm tra trước (tăng hoặc giảm). Latest: Vị trí hiện tại của từ khoá Best: Vị trí tốt nhất đạt được từ khi theo dõi từ khoá First: Vị trí đầu tiên từ khóa đạt được khi mới thêm bộ từ khoá Volume: Lượng tìm kiếm từ khoá Updated: Thời điểm kiểm tra từ khoá URL Found: URL đang lên TOP Actions: Chức năng kiểm tra ngay, biểu đồ, hoặc xóa,. …. Trên đây là một case study do SEONGON triển khai, vị trí từ khoá đã thay đổi so với lần kiểm tra trước lần lượt như sau: Vị trí trung bình của toàn bộ từ khoá : 1.33 ( so với vị trí trước đây là 43.96 Số lượng từ khoá tăng vị trí xếp hạng: 74 số lượng từ khoá nằm trong top 3: 88 so với trước là 27 Số lượng từ khoá nằm trong top 10: 90 so với trước là 37 Như vậy, với Serprobot bạn có thể biết được nội dung website của mình đã được tối ưu như thế nào, trong thời gian bao lâu. 3.2. Kiểm tra theo khu vực Với chức năng này, Serprobot cho phép bạn khai báo quốc gia, hỗ trợ tiếng Việt và lựa chọn vị trí cho kết quả máy chủ Google.com.vn. Tính năng chọn vị trí cho kết quả: bạn có thể lựa chọn tìm kiếm từ khóa tại một quốc gia khác Khai báo quốc gia: bạn có thể lựa chọn tìm kiếm từ khóa trên máy chủ đặt tại một quốc gia khác. 3.3. Thời gian kiểm tra Bạn có thể nhập chu kỳ kiểm tra tự động trên SERP, cụ thể như mỗi 2 giờ, mỗi 4 giờ hay hàng năm. Như vậy sau mỗi thời gian được cài đặt, công cụ sẽ báo cáo kết quả kiểm tra chính xác nhất mà bạn hoàn toàn không cần thao tác bằng tay. Tính năng này giúp chúng tôi tiết kiệm rất nhiều thời gian. Bởi thông thường SEONGON có rất nhiều dự án SEO, mỗi dự án có thể lên đến hàng nghìn từ khoá. Vì vậy, thay cho việc phải kiểm tra từ khóa mỗi ngày chúng tôi chỉ cần check mail. Dưới đây là các khoảng thời gian bạn có thể đặt tự động: 3.4. Biểu đồ vị trí từ khoá Tính năng xem biểu đồ vị trí từ khóa giúp bạn kiểm tra sự biến động của từ khóa, xu hướng đang tăng hay…
25/02/2020

Schema google là gì – Hướng dẫn xây dựng 6 loại schema phổ biến hiện nay

Hơn 10 triệu trang website sử dụng Schema google để đánh dấu dữ liệu các trang website. Đây cũng là một yếu tố vô cùng quan trọng đên seo on-page. Vậy schema google là gì, nó có vai trò gì?. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây nhé 1. Schema là gì Schema hay Schema.org, Schema Markup là một đoạn code html hoặc code khai báo java script dùng để đánh dấu dữ liệu có cấu trúc (structured data).  1.1. Vì sao có schema? Trang Google Support viết về lý do họ cần các website đánh dấu các dữ liệu có cấu trúc như sau: “Google Tìm kiếm phải thực hiện nhiều thao tác để hiểu được nội dung của một trang. Bạn có thể giúp chúng tôi bằng cách cung cấp gợi ý rõ ràng về ý nghĩa của trang thông qua dữ liệu có cấu trúc trên trang.” Dù là bộ máy tìm kiếm lớn nhất, nhanh nhất thế giới, nhưng, mỗi giờ, phút, giây đều có hàng trăm triệu các web page được index. Google phải mất rất nhiều thời gian để hiểu được nội dung của 1 web page bất kỳ, vì thế khả năng đánh giá chất lượng nội dung cũng diễn ra chậm hơn. Chúng ta hoàn toàn có thể giúp Google hiểu rõ hơn và nhanh hơn nhằm đẩy nhanh quá trình đánh giá bằng việc đánh dấu các dữ liệu có cấu trúc trên mỗi trang của website của mình. 1.2. Schema markup là gì ? Schema hay Schema.org là website được 4 ông lớn Search Engine là Google, Microsoft, Yahoo và Yandex tạo ra để tạo 1 thư viện, cộng đồng nhằm khuyến khích và phát triển việc sử dụng schema cho dữ liệu có cấu trúc trên internet. Schema markup là những đoạn code dùng để đánh dấu dữ liệu có cấu trúc được cài đặt vào 1 trang web. Tất nhiên chúng phải được setup chuẩn theo cấu trúc như mô tả tại Schema.org. Google Support cũng đưa ra 3 định dạng cho schema markup mà 1 quản trị web cần phải biết: JSON-LD Microdata RDFa Trong đó JSON-LD là định dạng được Google khuyên dùng nhất hiện tại. 1.2.1 JSON-LD JSON-LD là 1 đoạn mã kết hợp giữa JSON và Linked Data được đặt trong cặp thẻ của Javascript, cấu trúc của nó rất dễ nhìn, thân thiện, dễ hiểu. Dựa vào đó Google sẽ hiểu được những thuộc tính của 1 đối tượng trong trang rõ ràng và nhanh nhất. Cấu trúc như ví dụ sau: { "@context": "https://schema.org", "@type": "Organization", "url": "http://www.example.com", "name": "Unlimited Ball Bearings Corp.", "contactPoint": { "@type": "ContactPoint", "telephone": "+1-401-555-1212", "contactType": "Customer service" } } Trong đó cặp thẻ và là cố định để đánh dấu đây là mã dành cho dữ liệu có cấu trúc dạng JSON-LD. Bên trong chúng ta khai báo các thành phần: "@context": "https://schema.org" :Thông báo cho bot biết dữ liệu này sử dụng cấu trúc chuẩn từ trang schema.org. "@type": "Organization" : Thông bảo kiểu (type) của đối tượng này là Tổ chức (Organization) Các thông tin bên dưới luôn tuân theo cấu trúc “Trường dữ liệu” : “Giá trị”, Nếu 1 trường dữ liệu mà trong đó có các trường dữ liệu con phân cấp thấp hơn sẽ sử dụng thêm cặp thẻ { } như “contactPoint” Trong trường “contactPoint” lại cần khai báo Type là Contact Point, khai báo giá trị cho 2 trường “telephone” và trường “contactType”. Tất cả đều nằm trong cặp thẻ { }. 1.2.2 Microdata Đây cũng là 1 định dạng để đánh dấu dữ liệu có cấu trúc đúng chuẩn, hiện vẫn đang được sử dụng rất rộng rãi. Đặc điểm khác biệt của Microdata là sử dụng các mã HTML chứ không cần đặt trong cặp thẻ script. Microdata sử dụng các thuộc tính itemprop, itemtype trong thẻ HTML để đánh dấu các dữ liệu có cấu trúc cụ thể. Ví dụ cụ thể: Inception Director: Christopher Nolan (born 30 July 1970) Science fiction Trailer Trên đây là 1 đoạn mã HTML bình thường về bộ phim Inception với các thông tin về đạo diễn (cùng năm sinh) và link đến trang chứa trailer của phim. Với đoạn mã trên Google sẽ mất thời gian để hiểu rõ hơn nội dung của thực thể này. Sử dụng MicroData để làm rõ hơn: Inception Director: Christopher Nolan (born 30 July 1970) Science fiction Trailer Có thể dễ dàng thấy rằng ở thẻ đầu tiên chúng ta thêm đoạn mã itemscope itemtype ="http://schema.org/Movie" để đánh dấu đây là 1 thực thể cụ thể có loại (type) là Movie (phim). Tại thẻ H1 đánh dấu itemprop="name" để chỉ định đây là tên phim. Thẻ div ở dưới đánh dấu itemprop="director" itemscope itemtype="http://schema.org/Person" để chỉ định đây là thông tin về đạo diễn có itemtype là Person, sử dụng cấu trúc như schema.org/Person. Đoạn Science fiction được thêm vào để đánh dấu thêm thông tin thể loại phim là Khoa học viễn tưởng. Cuối cùng, link đến trailer của phim được đánh dấu itemprop="trailer" để khai báo đây là trailer. 1.2.3 RDFa Đây cũng là 1 định dạng dùng để đánh dấu dữ liệu có cấu trúc sử dụng HTML5 mở rộng, nó không có quá nhiều khác biệt so với dùng Microdata. RDFa sử dụng từ khóa vocab và typeof để xác định vùng chứa thực thể được đánh dấu, sau đó sử dụng cấu trúc property=”name” để xác định thông tin của các trường dữ liệu. Vẫn với ví dụ về bộ phim ở trên, RDFa sẽ có mã như sau: Inception Director: Christopher Nolan (born 30 July 1970) Science fiction Trailer Có thể dễ thấy các trường dữ liệu được đánh dấu rõ ràng qua đoạn mã trên, khá giống với Microdata nhưng khác về các từ khóa đánh dấu dữ liệu. 2. Nguyên tắc chung của Schema Để sử dụng được dữ liệu có…
12/02/2020

Search Intent là gì? Ứng dụng Search Intent trong SEO

“Mỗi ngày có hơn 5,5 tỷ lượt truy vấn trên Google, tương ứng với mỗi giây trôi qua có tới 63,000 thao tác được diễn ra trên cỗ máy tìm kiếm khổng lồ này.” - theo Search Engine Land. Ẩn đằng sau mỗi lượt tìm kiếm đó là những ý định khác nhau của người dùng như mua bán - trao đổi, tìm hiểu thông tin, giải trí,... mà chúng ta gọi chung đó là Search Intent. Liệu những người làm SEO có thực sự cần để tâm đến vô vàn mối quan tâm lo lắng này của người dùng, những Search Intent đó có ảnh hưởng hay quyết định đến thứ hạng website của bạn? Hôm nay hãy cùng SEONGON - Đơn vị cung cấp dịch vụ SEO với nhiều năm kinh nghiệm tìm hiểu về thuật ngữ đang được nhắc đến nhiều nhất vào nửa đầu năm 2020 này nhé! 1. Search Intent là gì? Search Intent hay còn gọi là User Intent (hoặc Keyword Intent) là ý định tìm kiếm, mục tiêu cuối cùng của người dùng khi sử dụng công cụ tìm kiếm. Nói một cách dễ hiểu hơn đó là lý do mà mọi người tiến hành tìm kiếm một truy vấn cụ thể, họ đang có câu hỏi trong đầu và mong muốn được giải đáp ngay lập tức.  [caption id="attachment_17383" align="aligncenter" width="700"] Có vô vàn ý định tìm kiếm đằng sau mỗi truy vấn của người dùng.[/caption] Search Intent của một người có thể đơn giản là họ đang tìm chỗ mua sản phẩm họ thích với một mức giá phải chăng, hay họ đang tìm kiếm một website cụ thể nhưng lại quên mất URL đầy đủ để truy cập. Tất cả những mong muốn này đôi khi không thể hiện hết bằng từ khóa mà chính những người làm SEO như chúng ta phải nắm bắt trọn tâm lý của người dùng. Tìm hiểu về Search Intent chi tiết qua video sau:  2. Search Intent khác gì với Insight của người dùng? Trên con đường tìm hiểu về mong muốn và mục đích của người dùng, chắc hẳn bạn không ít lần "chạm mặt" hai thuật ngữ Search Intent và Insight, vậy hai thuật ngữ này khác gì nhau? Về cơ bản, sự khác biệt giữa hai từ này nằm ở mức độ nông - sâu của nó trong việc thể hiện mong muốn của người thực hiện truy vấn: Search Intent thể hiện mong muốn mà người dùng có trong đầu khi thực hiện một truy vấn nhất định. Ví dụ khi thực hiện truy vấn "sữa rửa mặt trị mụn tốt" thì intent của người dùng lúc này là: tìm kiếm các loại sữa rửa mặt có khả năng trị mụn để cải thiện vấn đề da nổi mụn. Trong khi đó, Insight thể hiện mong muốn sâu xa bên trong người dùng, nó là điều thúc đẩy người dùng đến với Search Intent. Đôi khi ngay cả người dùng cũng không biết mình có mong muốn sâu xa đó. Cũng với ví dụ trên, Insight của người dùng thực hiện truy vấn "sữa rửa mặt trị mụn tốt" có thể là họ mong muốn mình trở nên xinh đẹp hơn, tự tin hơn trong mắt mọi người. Khi xây dựng nội dung trên website, nếu bạn không chỉ đáp ứng được Intent mà còn làm thỏa mãn cả Insight của người dùng thì khả năng gia tăng tỷ lệ chuyển đổi sẽ vô cùng triển vọng. Đây cũng chính là một trong những yếu tố cốt lõi giúp bạn seo website bền vững. 3. Search Intent có quan trọng không? Dẫu biết mỗi người dùng lại có “muôn hình vạn trạng” ý tưởng tìm kiếm trong đầu và ngay cả chính bản thân chúng ta cũng vậy, nhưng có cần thiết không khi phải quan tâm đến những ý định tìm kiếm đó? Theo như thông cáo báo chí hồi 08/2018 của Google: “Search Intent của người dùng đang thực sự định hình lại cả một mảng tiếp thị. Ngày nay, mọi người không còn đi theo con đường tuyến tính từ việc nhận thức sản phẩm cho đến cân nhắc để mua hàng, họ có xu hướng thu hẹp và mở rộng tìm kiếm của mình liên tục, và rồi quyết định mua hàng vào khoảnh khắc không thể đoán trước.” Bởi thế nên nếu trang của bạn không thoả mãn Search Intent - Ý định tìm kiếm của người dùng, đương nhiên bạn sẽ không có thứ hạng tốt trên bảng tìm kiếm của Google. Báo cáo Google: Search Intent đang định nghĩa lại phễu Marketing như thế nào? [caption id="attachment_17386" align="aligncenter" width="700"] Search Intent của người dùng đang thực sự định hình cả mảng marketing.[/caption] Ở một khía cạnh khác, Google cũng đã tuyên bố sứ mệnh lớn lao và duy nhất của họ: “Sắp xếp lại thông tin cho cả thế giới, khiến chúng trở nên hữu dụng và dễ dàng truy cập trên toàn cầu.” Với những SEOer, tất cả những điều này có quan trọng không? Nếu bạn muốn nằm trên Top bảng xếp hạng của Google vào năm 2020, bạn cần phải có kết quả hữu dụng và phù hợp nhất cho ý định tìm kiếm - Search Intent/ User Intent. Google biết những gì người dùng muốn thấy khi họ tìm kiếm một cụm từ khoá, nên đừng cố gắng thống trị thứ hạng theo cách của riêng bạn, hãy tối ưu nó để đáp ứng được User Intent. XEM THÊM | Tiêu chuẩn E-A-T và 19 cách áp dụng thực tiễn trong SEO 4. Lợi ích của việc tối ưu cho Search Intent Đối với SEO Search Intent là một phần quan trọng trong SEO bởi nó giúp điều hướng kết quả tìm kiếm phù hợp nhất tới người dùng. Vậy nên việc tối ưu Intent tốt sẽ giúp gia tăng lưu lượng truy cập chất lượng tới…
16/12/2019

Để SEO hiệu quả cần bao nhiêu thời gian ?

Có đến 70% câu hỏi mà SEONGON nhận được từ khách hàng xoay quanh vấn đề “ SEO hiệu quả cần bao lâu?”, “Dự án seo này làm trong 3 - 6 tháng có hiệu quả không”. Bởi lẽ, khi bắt đầu có nhu cầu làm SEO, các doanh nghiệp thường mong muốn đạt hiệu quả nhanh chóng trong thời gian ngắn và khá sốt ruột khi đầu tư vào một dự án mà kết quả không thể nhìn thấy được ngay. Để trả lời câu hỏi này, cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây của SEONGON. Trong bài viết này, “hiệu quả” của SEO mà chúng tôi đề cập đến sẽ dựa trên 2 phương diện: các chỉ số về kỹ thuật và tỷ lệ chuyển đổi do SEO mang lại. Có thể bạn quan tâm: Lý do website của bạn chưa xuất hiện trên Google và giải pháp 18 Tư duy làm SEO giúp bạn “LÊN ĐỈNH” BỀN VỮNG Bao lâu sau khi bạn bắt đầu SEO, bạn sẽ thấy kết quả? Sau khi đăng một bài viết sẽ không thể lên hạng lập tức. Chúng cần một khoảng thời gian để được Google đánh giá và xếp hạng. Trong khoảng thời gian đó, có rất nhiều yếu tố tác động đến như tên miền, độ uy tín, lượng search, dung lượng thị trường..... Trung bình, các trang web có thể thấy kết quả trong khoảng 6 tháng. Hiệu quả SEO sẽ tăng trưởng theo thời gian. Vì vậy, kết quả bạn nhận được sau 6 tháng làm SEO thường sẽ ít hơn so với những kết quả trải qua lúc 12 tháng. Biểu đồ lượng traffic của website: Biểu đồ số người dùng của website: Hai biểu đồ trên là các chỉ số của website khách hàng do SEONGON thực hiện. Điều này chứng tỏ với thời gian 6 tháng, SEO sẽ bắt đầu thấy hiệu quả về các chỉ số. Để có sự tăng trưởng mạnh, mang lại lợi nhuận và có sự ổn định sẽ có thể mất từ 9 - 12 tháng. Xem thêm: Organic Search - Yếu tố không thể thiếu để đánh giá hiệu quả website Vì sao bạn không nên mãi ám ảnh với "Vị trí top 1 Google"? Google Ads và SEO: Đâu là sự lựa chọn bền vững cho doanh nghiệp? Tại sao lại cần nhiều thời gian như vậy để thấy SEO hiệu quả hay không? Đầu tiên chúng ta cần hiểu khi triển khai SEO một website cần làm những gì? Tại SEONGON chúng tôi chia làm 3 giai đoạn: Giai đoạn 1: Khởi động dự án Trong giai đoạn này việc đầu tiên chính là nghiên cứu từ khóa. Xác định một bộ từ khóa đầy đủ giúp bạn xác định được đầy đủ các chủ đề của Website. Nghiên cứu từ khóa có thể coi như chìa khóa ảnh hưởng đến sự thành công của một dự án SEO, vì vậy hãy chuẩn bị thật kỹ cho bước này Khi đã có bộ từ khóa đầy đủ, tiến hành lên timeline cho các công việc cần làm trong dự án SEO Sau đó các SEOer tiến hành cài đặt, liên kết website với các công cụ như Google Tag Manager, Google Analytics, Google Search Console. Điều này giúp SEOer đánh giá sơ bộ về tình trạng của website, cũng như theo dõi chuyển đổi của website khi triển khai SEO. Bài viết cùng chủ đề: Nên tập trung vào chủ đề hay từ khoá cụ thể khi triển khai kế hoạch SEO? SEO là võ thuật Giai đoạn 2: Triển khai dự án Trong giai đoạn 2 sẽ triển khai 7 công việc như sau: Xây dựng hệ thống Social network Đồng bộ hóa thông tin Doanh nghiệp trên  từ đó tiến hành xây dựng hệ thống Social Network nhằm mục đích, xây dựng các kênh truyền thông, PR cho doanh nghiệp  Onpage Onpage là một phần không thể thiếu khi làm bất kỳ một dự án SEO nào. Một website được Onpage tốt đồng nghĩa với việc trải nghiệm của người dùng (UX) cũng sẽ tăng và giúp Google bot dễ dàng đọc hiểu nội dung trên Website của bạn.  Vì sự quan trọng của Onpage trong một dự án SEO, SEONGON đã tạo một checklist với đầy đủ các bước hướng dẫn chi tiết. Bạn có thể tham khảo tại đây.  Content Với những lần cập nhật thuật toán, Google luôn khẳng định Content là ưu tiên số 1. Do đó hãy xây dựng cho website của bạn một hệ thống Content chất lượng, đáp ứng được search intent của người dùng. Content của bạn càng chất lượng, tỷ lệ chuyển đổi càng cao Để có nội dung chất lượng, bạn có thể tham khảo checklist của SEONGON tại đây Mạng xã hội Mạng xã hội có vai trò khá quan trọng trong việc mang lại traffic cho website. Sau khi đã tiến hành xây dựng hệ thống Social Network, hãy chia sẻ các bài viết từ website của bạn lên các mạng xã hội   Chuyển đổi Nghiên cứu và phân tích các chỉ số ảnh hưởng tới chuyển đổi được đo lường từ Google Analytics Tối ưu các hạng mục còn yếu dựa trên dữ liệu đã phân tích nhằm tăng tỉ lệ chuyển đổi. Phân tích số liệu và tối ưu Theo dõi % TOP trên Seprobot và theo dõi Traffic trong Search Console để đảm bảo dự án đúng tiến độ. Từ các số liệu đã đo lường được, tiếp tục tiến hành tối ưu các hạng mục còn yếu của website Offpage Off page SEO xây dựng các liên kết trỏ đến website mình, việc này được định nghĩa là link-building (xây dựng liên kết), tức là người ta ” nói về bạn “.  Bạn có thể book các bài PR trên báo chí, đăng Guest post hoặc chạy quảng cáo, điều này tùy thuộc vào tình…
29/11/2019

.htaccess là gì ? Cách dùng file .htaccess hỗ trợ Onpage toàn tập từ A-Z

Tìm hiểu file .htaccess File .htaccess là gì ? File .htaccess là một tập tin cấu hình mà ảnh hưởng đến cách một máy chủ web đáp ứng các yêu cầu khác nhau. Nó được hỗ trợ bởi một số máy chủ web, trong đó có Apache phổ biến được sử dụng bởi các nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ web thương mại, cho phép chúng ta thực hiện điều hướng và bật các tính năng một cách linh hoạt hoặc bảo vệ dữ liệu tệp tin nào đó. Nhìn vào "định nghĩa" về file .htaccess bạn đã gần như thấy được điều mình muốn. .htaccess chính là nơi lưu trữ những hành động điều hướng URL trên site. Nếu như bạn am hiểu về .htaccess… à mà không khi đọc hết bài viết này chắc chắn bạn sẽ hiểu hết về nó thôi, bạn sẽ thấy file .htaccess có công dụng “thần thánh” mà công sức bạn bỏ ra chỉ.. vài dòng lệnh. Xem thêm: Tối ưu on-page mượt mà cho website với 30 checklist cập nhật nhất Cách tạo sitemap cho website chuẩn nhất File .htaccess nằm ở đâu ? Tập tin .htaccess nằm ngang hàng với thư mục gốc( thường là public_html, www, …) và file robots.txt. Các bạn mở host, tìm theo đường dẫn sau: Đối với host DirectAdmin, bạn tìm theo đường dẫn: File → public_html → .htaccess Đối với host Cpanel, bạn tìm theo đường dẫn: File manager → Public_html → .htaccess Tôi không tìm thấy file .htaccess trong tập tin ? Trên hầu hết các trình quản lý hệ thống tệp tin của hosting, tên tệp bắt đầu bằng dấu chấm ( .) là các tệp bị ẩn . Điều này có nghĩa là chúng thường không hiển thị theo mặc định vì lý do bảo mật. Các bạn chỉ cần vào phần setting → tích chọn show hidden folder(Hiển thị tệp tin ẩn) hoặc show system files là xong. Tôi không có file .htaccess thì sao ? Bạn chọn vào phần tệp → tạo tệp mới và đặt tên là .htaccess sau đó save lại. Bạn cũng có thể tạo 1 tập tin trên máy tính rồi lưu dưới tên .htaccess rồi upload file lên thư mục gốc (ngang hàng với robots.txt). Sau khi có file rồi, bạn tiến hành mở lên và chèn đoạn code mặc định này vào: # BEGIN WordPress  RewriteRule ^index.php$ – [L] RewriteCond %{REQUEST_FILENAME} !-f RewriteCond %{REQUEST_FILENAME} !-d RewriteRule . /index.php [L] # END WordPress Chức năng "thần thánh" của .htaccess Đi vào trọng tâm, tôi sẽ hướng dẫn các bạn tổng hợp các chức năng mà .htaccess mang lại. Chuyển hướng www và non - www về một phiên bản Hai phiên bản www và non-www được google tính là hai domain khác nhau. Dó đó ảnh hưởng rất lớn đến kết quả SEO. Bạn chỉ nên để một trong hai phiên bản mà thôi. Để chuyển hướng về phiên bản www, bạn thêm đoạn code sau: RewriteEngine On RewriteBase / RewriteCond %{HTTP_HOST} !^www.domain.com$ [NC] RewriteRule ^(.*)$ http://www.domain.com/$1 [L,R=301] Nếu như không muốn dùng www, bạn thêm đoạn code sau: RewriteEngine On RewriteBase / RewriteCond %{HTTP_HOST} !^domain.com$ [NC] RewriteRule ^(.*)$ http://domain.com/$1 [L,R=301] Xử lý lỗi 4xx hoặc 5xx redirect đến trang lỗi tùy chỉnh Trong quá trình vận hành website sẽ không tránh khỏi các lỗi như: Các lỗi cơ bản từ người dùng 401: yêu cầu ủy quyền 403: Không cho phép truy cập 404: Nội dung không tồn tại/đã xóa 405: Phương thức nhập sai Các lỗi cơ bản từ server 500: lỗi máy chủ nội bộ 503: Dịch vụ không khả dụng 504: Hết thời gian chờ 505: Phiên bản HTTP không được hỗ trợ Bạn có thể tận dụng chức năng direct về các trang thông báo lỗi đã thiết kế sẵn bằng đoạn code sau: ErrorDocument 401 /error/401.php ErrorDocument 403 /error/403.php ErrorDocument 404 /error/404.php ErrorDocument 405 /error/405.php ErrorDocument 500 /error/500.php ErrorDocument 503 /error/503.php ErrorDocument 504 /error/504.php ErrorDocument 505 /error/505.php Đặt mật khẩu cho thư mục hoặc file Bạn muốn bảo vệ một số folder hoặc file riêng quan trọng, thêm đoạn mã code sau: #Đặt Pass cho thư mục resides AuthType basic AuthName "Mục này đã khóa" AuthUserFile /home/path/.htpasswd AuthGroupFile /dev/null Require valid-user # SETUP mật khẩu <files secure.php=""> AuthType Basic AuthName "Prompt" AuthUserFile /home/path/.htpasswd Require valid-user </files> Thay đổi đuôi đường dẫn Khi truy cập vào một số trang web, bạn hay thấy có các đuôi mở rộng như: .php, .html… Điều này không ảnh hưởng gì lớn đến SEO nhưng bỏ đi sẽ nhìn chuyên nghiệp hơn, url trở nên ngắn gọn hơn. Hoặc nếu bạn muốn hiển thị đuôi .html cho đẹp hơn, hãy làm theo cách sau: Bỏ đuôi .php khỏi đường dẫn RewriteRule ^(([^/]+/)*[^.]+)$ /$1.php [L] Bỏ đuôi html khỏi đường dẫn RewriteRule ^(([^/]+/)*[^.]+)$ /$1.html [L] Đưa từ khóa chính của sản phẩm lên Url Một SEOer chuyên nghiệp phải biết khéo léo đưa từ khóa chính lên trên URL.Tôi lấy một ví dụ: tenmien.com/product.php?id=12. Giờ bạn muốn đổi nó lại thành: tenmien.com/product/ipod-nano/12.html, bạn làm như sau: RewriteEngine on RewriteRule ^product/([a-zA-Z0-9_-]+)/([0-9]+).html$ product.php?id=$2 Đổi đuôi .php sang đuôi .html vào đường dẫn RewriteRule ^(.*).html$ $1.php [R=301,L] Tạo chuyển hướng 301 cực mạnh Khi bạn muốn chuyển hướng toàn bộ website cũ sang website mới, hoặc chuyển hướng bài viết cũ sang bài viết mới thì redirect 301 là một phương án được coi là tối ưu nhất. Chuyển hướng 301 vừa giúp cho bạn điều hướng url không mất dữ liệu mà kết quả tìm kiếm của google vẫn được đảm bảo. Để thực hiện điều này, bạn làm theo hướng dẫn sau: Để chuyển toàn bộ tên miền: RewriteEngine On RewriteRule ^(.*)$ http://tenmien.com/$1 [R=301,L   Để chuyển 1 trang cụ thể: ví dụ bạn cần chuyển một bài cũ là: http://tenmien.com/danh-muc-cu/bai-viet-cu.htm sang bài mới là: http://tenmien.com/bai-viet-moi.htm, bạn thêm đoạn code sau:   Redirect 301 /danh-muc-cu/bai-viet-cu.htm http://tenmien.com/bai-viet-moi.htm Bật tính năng nén Gzip Tính năng này…
04/11/2019

Trải nghiệm người dùng (UX) và mối quan hệ mật thiết với SEO 

UX và SEO càng trở nên kết nối với nhau và tương hỗ lẫn nhau. Nhiệm vụ chính của SEOer hiện ngay không chỉ là vị trí từ khóa mà phải ngày càng gia tăng trải nghiệm người dùng. Điều này giúp từ khóa lên bền vững và giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chuyển đổi. Tìm hiểu điều này qua bài viết dưới đây của SEONGON. Trải nghiệm người dùng UX có liên quan như nào đến SEO? 1. Mối quan hệ tương hỗ giữa UX và SEO Trước đây, UX (Trải nghiệm người dùng) và SEO (Tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm) là hai khái niệm khác nhau và hoàn toàn tách biệt với nhau. Tuy nhiên, với mục tiêu không ngừng cải thiện trải nghiệm người dùng, Google đã đem hai khái niệm này ngày càng gần nhau hơn. RankBrain là một trong những thuật toán của Google thể hiện sự nỗ lực của Google. Thuật toán RankBrain tập trung vào các chỉ số hành vi (tỷ lệ thoát, CTR, số trang/phiên….) giúp Google có thể xác định được người dùng có các hành vi nào trên trang và người dùng có thỏa mãn khi trên trang không? Để có thể hình dung rõ mối quan hệ tương hỗ giữa UX và SEO, SEOer cần biết hành trình của người dùng trong khi tìm kiếm trên công cụ tìm kiếm Google: Bước 1: Ý định người dùng (User Intent): Người dùng khi tìm thông tin trên công cụ tìm kiếm đều có một ý định và mong muốn nội dung được cung cấp. Bước 2: Xếp hạng tốt (Rankings): SEOer sẽ tối ưu nội dung để website có thứ hạng cao trong công cụ tìm kiếm giúp khách hàng có thể truy cập dễ dàng. Bước 3: Tương tác (Digital Interaction): Khi khách hàng vào website sẽ tạo nên các tương tác trên trang. Khi này team SEO và UX làm việc cùng nhau để tối ưu hiệu xuất và thúc đẩy chuyển đổi. SEONGON sẽ phân tích và cung cấp dữ liệu về hành trình của người dùng giúp UX team tối ưu trải nghiệm người dùng tốt hơn giúp tối ưu cho chiến lược SEO và UX tiếp theo. Có thể bạn quan tâm: Duy trì thứ hạng bền vững trong SEO khó hay dễ? SEO còn hiệu quả không khi Google Ads quá phổ biến? 2. Thành phần của UX trong SEO UX được định nghĩa là trải nghiệm tổng thể hay cảm nhận mà bạn có khi đang sử dụng hoặc tương tác với bất cứ thứ gì. Nó có thể là dịch vụ, sản phẩm, phương tiện hoặc hệ thống,… UI là giao diện người dùng và thuộc 1 phần của UX và là phần “nông” nhất trong trải nghiệm người dùng. Nếu giao diện đẹp nhưng không đúng insight khách hàng thì cũng không mang đến trải nghiệm khách hàng tốt nhất. Đối với SEONGON các thành phần sau được coi là cấu trúc của UX: Nội dung (Content): Là phần quan trọng nhất bởi người dùng khi tìm kiếm trên công cụ tìm kiếm đều có một ý định nào đó. Nếu nội dung triển khai và hỗ trợ đúng ý định của người dùng thì người dùng sẽ có trải nghiệm tốt. Giao diện (UI Design): Giao diện website người dùng sẽ phải bắt mắt, người dùng dễ dàng tìm kiếm nội dung trên trang. Tính năng của website: Mỗi website sinh ra sẽ có một mục đích khác nhau. Đối với website bán hàng cần có giỏ hàng, trang thanh toán, giao hàng.v.v.v Trải nghiệm trên nhiều thiết bị: Hiện nay, người dùng không chỉ sử dụng các loại trình duyệt mà còn sử dụng smartphone, thiết bị di động, thậm chí cả tivi và nhiều thiết bị khác. Vậy, trải nghiệm UX không chỉ là tốc độ tải trang mà còn phải trải nghiệm trên nhiều thiết bị. Làm sao để biết trải nghiệm người dùng hiện tại không tốt. Chúng tôi đưa ra 3 cách phổ biến được các chuyên gia công nhận và cũng là cách SEONGON sử dụng thường xuyên nhất khi cung cấp dịch vụ SEO Hà Nội hay dịch vụ SEO Website HCM: 1. Thử làm người dùng trải nghiệm SEOer có thể tự mình hoặc nhờ người khác để thử nghiệm website của mình trên nhiều thiết bị, trên nhiều trình duyệt. Đây là phương pháp dễ dàng để người dùng có thể tìm những lỗi cơ bản như: Phông chữ, giao diện, các tính năng đặt hàng, thanh toán của website. 2. Sử dụng công cụ Google Analytic, Search Console Công cụ Google Analytic là công cụ miễn phí của Google để giúp SEOer thu thập hành vi người dùng trên trang web. Từ Google Analytic ta có thể trả lời cho những câu hỏi: Người dùng đọc trang bao nhiêu lâu? Người dùng thoát trang ở đâu? người dùng đang tìm kiếm nội dung gì trên trang?.v.v. Từ các dữ liệu trên, SEOer sẽ biết cần tối ưu, chỉnh sửa trang nào? Chỉnh sửa những nội dung gì? Cấu trúc website thế nào là tối ưu cho người dùng nhất? [caption id="attachment_13780" align="aligncenter" width="860"] Mối quan hệ giữa trải nghiệm người dùng UX và SEO[/caption] “ Nói tóm lại, SEOer nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, khám phá trải nghiệm người dùng muốn và đưa ra định hướng, yêu cầu để thiết kế lên UX tối ưu nhất” 2.1. Tỷ lệ thoát SEOer có thể xem tỷ lệ thoát ở nhiều vị trí trong Google Analytic: Báo cáo Tổng quan về đối tượng cung cấp tỷ lệ thoát tổng thể cho trang web của bạn. Báo cáo Kênh cung cấp tỷ lệ thoát cho từng nhóm kênh. Báo cáo Tất cả lưu lượng truy cập cung cấp tỷ lệ thoát cho từng cặp nguồn/phương tiện. Báo cáo Tất cả các trang cung cấp tỷ lệ thoát…
24/10/2019

SEO và google adwords: Đâu là sự lựa chọn bền vững cho doanh nghiệp?

Trong bài viết này SEONGON cùng bạn so sánh seo và google adwords. Đây là hai phương pháp chính của Search Engine Marketing (Tiếp thị thông qua công cụ tìm kiếm Google) và cũng là hai kênh hiệu quả nhất khi bạn thực hiện một chiến dịch Digital Marketing. Cùng phân tích sự khác nhau giữa seo và google adwords để bạn có thể tự trả lời cho mình nên lựa chọn nền tảng nào cho doanh nghiệp. Hay bắt đầu thôi nào! Phân biệt SEO và google adwords Google là công cụ tìm kiếm phổ biến nhất trên thế giới và ở Việt Nam. Hầu hết chúng ta đều “Google” khi phát sinh bất kỳ nhu cầu gì. Doanh nghiệp muốn tiếp cận người dùng thì phải xuất hiện ở trang đầu kết quả tìm kiếm, vị trí càng cao càng tốt. [caption id="attachment_13659" align="aligncenter" width="800"] Sự khác nhau giữa seo và google adwords[/caption] Khác biệt cơ bản của Google Ads Search và SEO là vị trí hiển thị và thời gian và chi phí đầu tư. Cụ thể: Với Google Ads Search: Kết quả của bạn sẽ xuất hiện ở các vị trí đầu tiên ngay lập tức. Tuy nhiên bạn sẽ phải trả tiền cho mỗi click của người dùng vào kết quả tìm kiếm.  Kết quả tìm kiếm từ quảng cáo Google: Là những kết quả tìm kiếm được in đậm/làm nổi bật ở 3 – 4 vị trí đầu tiên hoặc 2 – 3 vị trí cuối cùng của trang tìm kiếm và có chữ “quảng cáo” bên cạnh. Với SEO: Bạn sẽ cần dành nhiều thời gian và công sức để xây dựng website và nội dung uy tín, hữu ích với người dùng thì mới “lên TOP” được. Tuy nhiên bạn sẽ không phải trả tiền cho Google, mọi click vào kết quả SEO đều miễn phí. Kết quả tìm kiếm tự nhiên (hay còn gọi là kết quả SEO): Là kết quả tìm kiếm được hiển thị một cách “tự nhiên” ở giữa các kết quả quảng cáo. So sánh giữa seo và google adwords ? SEO Google Adwords Truy cập miễn phí Truy cập phải trả tiền Bạn cần phải bỏ ra một khoảng thời gian dài( vài tháng hoặc lâu hơn) để có mặt trong vị trí TOP. Từ khóa càng cạnh tranh, thời gian đẩy TOP càng gian nan. Bạn sẽ có TOP đầu ngay lập tức ngay sau khi bật chiến dịch của bạn lên trong vài phút. Một khi đã đạt TOP thì lượng traffic về trang web đều, và tồn tại mãi nếu vẫn còn ON TOP Hết tiền trong tài khoản quảng cáo, lượng truy cập dừng lại cho đến khi nạp tiền thêm vào Cần phát triển từ từ, tập trung vào 1 nhóm từ khóa trọng điểm, rồi phát triển dần dần lên Có thể đánh vào nhiều từ khóa, nhiều chủ đề cùng lúc trong một chiến dịch Lượt click của seo giá trị hơn, chiếm ~65%, không giới hạn lượt click, độ uy tín của kết quả seo cao hơn kết quả của quảng cáo Lượt click chiếm thấp hơn(~35%), dễ bị đối thủ chơi xấu(click ảo, dùng tools click tặc,...) dẫn đến hao mòn chi phí nhanh chóng mà không thu lại được gì Khó đo lường hiệu quả hơn Dễ dàng đo lường hiệu quả trong trình quảng cáo Bảng so sánh khác nhau giữa seo và google adwords Google Ads Search Ưu điểm của Google Ads Search 1. Đem lại hiệu quả nhanh chóng Như đã nói ở trên, chỉ cần tạo chiến dịch và nạp tiền vào tài khoản quảng cáo Google, bạn sẽ được ưu tiên xuất hiện trước hàng nghìn khách tiềm năng, và nếu bạn làm tốt bạn sẽ có chuyển đổi và doanh thu ngay lập tức. Ngoài ra hiện nay Google đang áp dụng công nghệ Machine Learning vào để hỗ trợ nhà quảng cáo. Vì vậy trong quá trình theo dõi và kiểm soát báo cáo tài khoản, bạn sẽ dần nắm được cách thức tối ưu chi phí, tăng hiệu quả chuyển đổi để có thêm nhiều khách hàng tiềm năng hơn nữa. 2. Xây dựng nhận thức thương hiệu Với quảng cáo Google, bạn chỉ phải trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột. Vì thế kể cả khi người dùng không click vào quảng cáo, họ vẫn nhìn thấy và ghi nhớ thương hiệu của bạn (miễn phí!). Hãy xem thống kê dưới đây 3.Tiếp thị lại (remarketing) với những người đã vào website. Một điều tuyệt vời nữa của Google Ads Search (và hệ thống quảng cáo Google nói chung) là bạn có thể tiếp thị lại một lần nữa với người đã truy cập vào website của bạn trước đó. Ví dụ: 1 người dùng vào website của bạn xem một bộ vest nam, tuy nhiên lúc này anh ta chỉ tham khảo và chưa có ý định mua. 1 tuần sau đó anh ta đã có nhu cầu mua thực sự và...lại lên search trên Google. Với quảng cáo tiếp thị lại (Remarketing Search), bạn có thể hiển thị quảng cáo với nội dung cá nhân hóa tới người này ví dụ như: “Đừng bỏ lỡ bộ vest bạn đã ưng trước đó” → Cơ hội bán hàng của bạn sẽ cao hơn. Tìm hiểu thêm về Google Remarketing. 4. Đo lường hiệu quả quảng cáo dễ dàng Google đã phát triển hệ thống kiểm soát, đo lường và tối ưu quảng cáo vô cùng chi tiết. Điều kiện tiên quyết là bạn cần cài đặt các “chuyển đổi” đúng trên website. Bạn sẽ biết rõ mỗi nhấp chuột qua quảng cáo của bạn có sinh lời hay không, đem lại bao nhiêu doanh thu…và từ khóa nào/mẫu quảng cáo nào đem lại hiệu quả cao nhất. Nhược điểm của Google Ads Search 1. Phức tạp và yêu cầu chuyên môn cao Bạn có thể bắt đầu…
12/10/2018

Review trung tâm đào tạo SEO Hà Nội chuyên nghiệp nhất

Bạn đang phân vân lựa chọn Trung tâm Đào tạo SEO để theo học? SEONGON biết rằng, Bạn đang rất khó khăn khi đưa ra lựa chọn khoá học phù hợp. Bởi lẽ, bạn không có căn cứ gì để lựa chọn cả. Trong bài này tôi sẽ giúp bạn lựa chọn nhé. Danh sách 5 trung tâm đào tạo SEO nổi tiếng SEONGON sẽ review: Vinalink Seva VIETMOZ SEO Manager SEONGON là…chính tôi 1. Đào tạo SEO Vinalink Mai Xuân Đạt Review Cái tên SEO VUA luôn gây tranh cãi trong giới SEO. Bạn hãy coi đây là “Brand Name” đi cho nó nhanh. Mình cũng đứng giảng trong khóa học SEO của Vinalink 4 năm, chuyên trách phần Onpage. Mỗi trung tâm đều có điểm riêng và với Đào tạo SEO Vinalink thì chính là “Chiến lược”. Không chỉ khóa SEO mà các khóa khác của Vinalink đều thế, bài bản về tư duy, chiến lược dài hạn, sâu về Marketing. Nếu bạn tìm một công việc lâu dài, có chiều sâu thì nên học khóa SEO của Vinalink. Khóa học vẫn có phần Backlink nhưng nhìn chung bạn sẽ lên top nhờ Content. Lưu ý: Học Vinalink bạn cần … thông minh chút và rất hay phải động não. Phải nói 1 câu phật lòng là nếu bạn hơi chậm hiểu và không chủ động thì học Vinalink hơi khó. Thông tin cơ bản Được thành lập từ năm 2009, Vinalink luôn tự hào là đơn vị đào tạo Digital Marketing lớn nhất tại Việt Nam bao gồm 4 trung tâm đào tạo đặt ở hai thành phố lớn Hà Nội và Tp. Hồ Chí Minh. Vinalink thì có rất nhiều khóa học (Internet Marketing, Content …), trong đó nổi bật và lâu đời nhất chính là khóa học SEO với 12 buổi học. Thông tin giảng viên Anh Tuấn Hà (Hà Anh Tuấn) – một trong những bậc thầy, người đi đầu về SEO tại Việt Nam từ những năm 2000. Anh Tuấn Hà thì không ai là không biết nên không phải giới thiệu nhiều. Có rất nhiều người nói anh chỉ chém gió, cái hay của anh là ở chỗ đó, làm người ta tưởng mình chỉ chuyên chém gió :)) Cứ vào Facebook ông ý thì biết. [caption id="attachment_10577" align="aligncenter" width="800"] Mr Tuấn Hà CEO & Founder Vinalink[/caption] Bên cạnh đó, Vinalink còn ghi điểm trong mắt khách hàng bởi đội ngũ giảng viên SEO giảng dạy vô cùng tài năng là những chuyên gia hàng đầu trong các lĩnh vực như: Tiến Hà, Lê Thanh Sang. Điểm nổi bật trong khóa học SEO VUA Tiêu chí SEO VUA của Vinalink, đặc biệt từ Thầy Lê Thanh Sang là tập trung vào tối ưu tất cả những gì thuộc về người dùng: Content, UI, UX. Bằng cách kết hợp nhiều công cụ truyền thông khác, học viên SEO Vua có thể tạo ra những Viral Content giúp gia tăng đột biết traffic vào website. Từ đó Google đánh giá website tin cậy cao hơn và gia tăng xếp hạng của từ khóa trên SE Một điểm nổi bật nữa tại SEO Vua đó là The Vuon, các học viên sẽ được học tập trong môi trường chuyên nghiệp với đầy đủ trang thiết bị, cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại, khang trang để phục vụ cho công cuộc dạy và học về SEO. Một buổi học SEO tại Vinalink Cảm nhận của học viên Chị Nguyễn Thị Như Hoa (Thạc sỹ NCTT & chiến lược Marketing Công ty CPBH Petrolimex) từng theo học tại Học viện Vinalink chia sẻ: “Khóa học đã giúp tôi hiểu thêm nhiều về Marketing Online. Hiểu kỹ hơn về cách viết nội dung bài cho chiến dịch của sản phẩm. Được tiếp xúc với các thầy cô giảng dạy nhiệt tình, chuyên nghiệp đặc biệt là thầy Tuấn Hà “Kho báu kiến thức về Marketing”, tác phong giản dị nhân hậu , sẵn sàng giải đáp cho học viên”. Thông tin trung tâm đào tạo SEO Vinalink Số buổi: 12 Địa chỉ: D2, Tầng 3 – Tháp A, Giảng Võ, Ba Đình, Hà Nội Điện thoại: 024-382.12345 Email: [email protected] Website: http://www.vinalink.edu.vn Tài liệu: Bí quyết SEO VUA – Lê Thanh Sang Học phí (đóng sớm): 4.800.000 vnd Đào tạo SEO Seva Mai Xuân Đạt Review Các bạn vào mảng SEO từ 2016 sẽ không biết Thành Akita, nhưng từ 2011 đến hết 2015 thì chỉ 1 câu thôi: “Số 1”. Thành Akita hay còn gọi là Thành Litado đứng lớp SEO từ rất sớm. Bản thân tôi cũng từng học khóa 4 Litado và tôi luôn tôn trọng Thành là thầy, không chỉ bởi tôi ngồi dưới học mà còn về phẩm chất, tư cách của Thành. 2018, sau thời gian nghỉ ngơi tưởng bỏ nghề thì bất ngờ thành quay lại thị trường Đào tạo SEO với thương hiệu mới mang tên SEVA. Mình hơi nghi ngại về khả năng Thành SEVA lấy lại được hào quang từ Thành Litado vì thị trường sau 2 năm đã rất khác. Nhưng đẳng cấp vẫn cứ là đẳng cấp. Thành nghiên cứu và có ngay phương pháp SEO mới, đặt tên là SEO Ultimate. SEVA thực sự tạo ra bão khi có cuộc đấu gay cấn với SEO Cộng hưởng bằng việc cạnh tranh top từ khóa “Đào tạo SEO”. Chứng kiến 1 website mới tinh như SEVA leo lên top 5 4 3 2 và có cả lúc 1 với key “Đào tạo SEO” thì thật … hết hồn. Bản thân mình cũng đã cử nhân viên đi học và tìm hiểu về phương pháp này tuy nhiên chưa phù hợp với SEONGON nên để đó đã. Chỉ biết là các học viên SEVA đi học về và có kết quả thật, lên top rất nhanh, không cần backlink truyền thống. Mình với Thành cũng hay ngồi trao đổi về SEO và mình tin rằng…
12/10/2018

Review trung tâm đào tạo SEO Hà Nội chuyên nghiệp nhất

Bạn đang phân vân lựa chọn Trung tâm Đào tạo SEO để theo học? SEONGON biết rằng, Bạn đang rất khó khăn khi đưa ra lựa chọn khoá học phù hợp. Bởi lẽ, bạn không có căn cứ gì để lựa chọn cả. Trong bài này tôi sẽ giúp bạn lựa chọn nhé. Danh sách 5 trung tâm đào tạo SEO nổi tiếng SEONGON sẽ review: Vinalink Seva VIETMOZ SEO Manager SEONGON là…chính tôi 1. Đào tạo SEO Vinalink Mai Xuân Đạt Review Cái tên SEO VUA luôn gây tranh cãi trong giới SEO. Bạn hãy coi đây là “Brand Name” đi cho nó nhanh. Mình cũng đứng giảng trong khóa học SEO của Vinalink 4 năm, chuyên trách phần Onpage. Mỗi trung tâm đều có điểm riêng và với Đào tạo SEO Vinalink thì chính là “Chiến lược”. Không chỉ khóa SEO mà các khóa khác của Vinalink đều thế, bài bản về tư duy, chiến lược dài hạn, sâu về Marketing. Nếu bạn tìm một công việc lâu dài, có chiều sâu thì nên học khóa SEO của Vinalink. Khóa học vẫn có phần Backlink nhưng nhìn chung bạn sẽ lên top nhờ Content. Lưu ý: Học Vinalink bạn cần … thông minh chút và rất hay phải động não. Phải nói 1 câu phật lòng là nếu bạn hơi chậm hiểu và không chủ động thì học Vinalink hơi khó. Thông tin cơ bản Được thành lập từ năm 2009, Vinalink luôn tự hào là đơn vị đào tạo Digital Marketing lớn nhất tại Việt Nam bao gồm 4 trung tâm đào tạo đặt ở hai thành phố lớn Hà Nội và Tp. Hồ Chí Minh. Vinalink thì có rất nhiều khóa học (Internet Marketing, Content …), trong đó nổi bật và lâu đời nhất chính là khóa học SEO với 12 buổi học. Thông tin giảng viên Anh Tuấn Hà (Hà Anh Tuấn) – một trong những bậc thầy, người đi đầu về SEO tại Việt Nam từ những năm 2000. Anh Tuấn Hà thì không ai là không biết nên không phải giới thiệu nhiều. Có rất nhiều người nói anh chỉ chém gió, cái hay của anh là ở chỗ đó, làm người ta tưởng mình chỉ chuyên chém gió :)) Cứ vào Facebook ông ý thì biết. [caption id="attachment_10577" align="aligncenter" width="800"] Mr Tuấn Hà CEO & Founder Vinalink[/caption] Bên cạnh đó, Vinalink còn ghi điểm trong mắt khách hàng bởi đội ngũ giảng viên SEO giảng dạy vô cùng tài năng là những chuyên gia hàng đầu trong các lĩnh vực như: Tiến Hà, Lê Thanh Sang. Điểm nổi bật trong khóa học SEO VUA Tiêu chí SEO VUA của Vinalink, đặc biệt từ Thầy Lê Thanh Sang là tập trung vào tối ưu tất cả những gì thuộc về người dùng: Content, UI, UX. Bằng cách kết hợp nhiều công cụ truyền thông khác, học viên SEO Vua có thể tạo ra những Viral Content giúp gia tăng đột biết traffic vào website. Từ đó Google đánh giá website tin cậy cao hơn và gia tăng xếp hạng của từ khóa trên SE Một điểm nổi bật nữa tại SEO Vua đó là The Vuon, các học viên sẽ được học tập trong môi trường chuyên nghiệp với đầy đủ trang thiết bị, cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại, khang trang để phục vụ cho công cuộc dạy và học về SEO. Một buổi học SEO tại Vinalink Cảm nhận của học viên Chị Nguyễn Thị Như Hoa (Thạc sỹ NCTT & chiến lược Marketing Công ty CPBH Petrolimex) từng theo học tại Học viện Vinalink chia sẻ: “Khóa học đã giúp tôi hiểu thêm nhiều về Marketing Online. Hiểu kỹ hơn về cách viết nội dung bài cho chiến dịch của sản phẩm. Được tiếp xúc với các thầy cô giảng dạy nhiệt tình, chuyên nghiệp đặc biệt là thầy Tuấn Hà “Kho báu kiến thức về Marketing”, tác phong giản dị nhân hậu , sẵn sàng giải đáp cho học viên”. Thông tin trung tâm đào tạo SEO Vinalink Số buổi: 12 Địa chỉ: D2, Tầng 3 – Tháp A, Giảng Võ, Ba Đình, Hà Nội Điện thoại: 024-382.12345 Email: [email protected] Website: http://www.vinalink.edu.vn Tài liệu: Bí quyết SEO VUA – Lê Thanh Sang Học phí (đóng sớm): 4.800.000 vnd Đào tạo SEO Seva Mai Xuân Đạt Review Các bạn vào mảng SEO từ 2016 sẽ không biết Thành Akita, nhưng từ 2011 đến hết 2015 thì chỉ 1 câu thôi: “Số 1”. Thành Akita hay còn gọi là Thành Litado đứng lớp SEO từ rất sớm. Bản thân tôi cũng từng học khóa 4 Litado và tôi luôn tôn trọng Thành là thầy, không chỉ bởi tôi ngồi dưới học mà còn về phẩm chất, tư cách của Thành. 2018, sau thời gian nghỉ ngơi tưởng bỏ nghề thì bất ngờ thành quay lại thị trường Đào tạo SEO với thương hiệu mới mang tên SEVA. Mình hơi nghi ngại về khả năng Thành SEVA lấy lại được hào quang từ Thành Litado vì thị trường sau 2 năm đã rất khác. Nhưng đẳng cấp vẫn cứ là đẳng cấp. Thành nghiên cứu và có ngay phương pháp SEO mới, đặt tên là SEO Ultimate. SEVA thực sự tạo ra bão khi có cuộc đấu gay cấn với SEO Cộng hưởng bằng việc cạnh tranh top từ khóa “Đào tạo SEO”. Chứng kiến 1 website mới tinh như SEVA leo lên top 5 4 3 2 và có cả lúc 1 với key “Đào tạo SEO” thì thật … hết hồn. Bản thân mình cũng đã cử nhân viên đi học và tìm hiểu về phương pháp này tuy nhiên chưa phù hợp với SEONGON nên để đó đã. Chỉ biết là các học viên SEVA đi học về và có kết quả thật, lên top rất nhanh, không cần backlink truyền thống. Mình với Thành cũng hay ngồi trao đổi về SEO và mình tin rằng…
30/04/2017

SEO mũ trắng VS SEO mũ đen là gì?

Người ta nói "không quan trọng mèo đen hay mèo trắng, miễn là bắt được chuột". Giới SEO cũng có câu "không quan trọng mũ đen hay mũ trắng, miễn là lên được top". Tôi rất phản đối cách nói này, phần sau tôi sẽ giải thích, bây giờ cùng xem có thực sự có SEO mũ đen (Blackhat SEO) và SEO mũ trắng (Whitehat SEO) không đã. SEO mũ đen và SEO mũ trắng? Có thật tồn tại 2 định nghĩa này không? Đầu năm nay (2017) tôi có trả lời phỏng vấn Dân trí về SEO mũ trắng và SEO mũ đen, phản ứng từ những người làm SEO là rất trái chiều. Để dẫn chứng, một cách rất dễ dàng và nhanh chóng, hãy xem Google nói gì trong page này Ok rồi chứ, có tồn tại định nghĩa về SEO mũ đen và SEO mũ trắng! [caption id="attachment_8830" align="aligncenter" width="800"] Google nói về 2 thuật ngữ SEO mũ đen và SEO mũ trắng[/caption] SEO mũ trắng và SEO mũ đen là gì? SEO mũ trắng: Các kỹ thuật nhằm mục đích cải thiện một trang web bằng cách tập trung vào khách truy cập thay vì xếp hạng cao hơn. Ví dụ như tạo nội dung có chất lượng cao và tối ưu SEO onpage . Tuân thủ Nguyên tắc quản trị trang web, một nguyên tắc trang web của bạn nên tuân thủ để có xếp hạng tốt và không phải trả tiền trong Google Tìm kiếm. SEO mũ đen: SEO mũ đen là gì? Các kỹ thuật bất hợp pháp thao túng công cụ tìm kiếm để một trang web có xếp hạng cao hơn bị xem là kỹ thuật SEO mũ đen và vi phạm Nguyên tắc quản trị trang web của chúng tôi. Ví dụ như trả tiền cho các liên kết trỏ đến trang web của bạn nhằm thao túng PageRank Google Tìm kiếm. Các liên kết cũng có thể là liên kết không phải trả tiền nhưng ẩn trong HTML, comment hay chân trang. Khá chung chung đúng không, trong mọi lời phát biểu chính thức Google đều chung chung như vậy. Bây giờ chúng ta sẽ đi sâu vào phân tích Mũ trắng và mũ đen. Mô hình 3 Win của Google  (Mô hình 3 Win phù hợp cả khi xem xét "màu đỏ" ở góc độ là SEO hay Quảng cáo Google - AdWords) Hệ thống tìm kiếm của Google chỉ tồn tại bền vững khi nào? Người tìm kiếm có được thông tin chính xác mà họ cần. Chủ website có traffic và đạt mục đích của họ (bán hàng, người theo dõi, thành viên tham gia diễn đàn..). Google có sự tin tưởng từ hàng tỉ người tìm kiếm và hàng triệu nhà quảng cáo. Làm sao để có được cả 3 điều đó "mãi mãi"? Google cần người tìm kiếm, nhưng họ cũng cần các chủ website chi trả tiền quảng cáo. Câu hỏi là: "Nên ưu tiên người tìm kiếm hay ưu tiên nhà quảng cáo để Google có tiền"? Câu trả lời là: giữ chân được người tìm kiếm (User). (Bạn có thể đọc kỹ hơn về lý thuyết 3 Win Google do SEONGON phân tích để hiểu thêm) Tuy nhiên, cách mà những người ở "phe màu đỏ" thường là tìm ra cách "màu xanh" suy nghĩ, tìm ra các thuật toán của Google, để hiểu Google và ... phục vụ, đánh lừa, qua mặt Google. Đó chính là mâu thuẫn, Google muốn ưu tiên phục vụ Người tìm kiếm, còn chúng ta lại ưu tiên tìm hiểu Google để lách luật, đó chính là SEO mũ đen. Các ví dụ sau để thấy người làm SEO đang làm sai hay đúng Google là một hướng dẫn viên du lịch, chúng ta hỏi Google mọi thứ khi chúng ta cần, như là "Quán phở nào ở Hà Nội ngon". Ban đầu Google nghĩ rằng nếu một tiệm phở nào đó được nhiều người giới thiệu (backlink) thì quán đó sẽ ngon, và Google sẽ cho điểm tiệm đó cao (PageRank) và ưu tiên giới thiệu tới khách du lịch khi họ hỏi. Biết được điều đó, thay vì làm cho chất lượng tiệm phở ngày càng tốt hơn để có được nhiều lời giới thiệu, các chủ tiệm phở (người làm SEO) lại nghĩ ra cách khác: tạo ra nhiều lời giới thiệu giả về mình (tự tạo backlink, mua bán backlink, hack backlink). Trong ngắn hạn, tiệm phở sẽ rất đông khách vì Google giới thiệu tới rất nhiều khách hàng. Nhưng dần dần khách du lịch sẽ không còn đến tiệm phở nữa vì họ thực sự cần những bát phở ngon chứ không phải là những lời giới thiệu giả dối. Nhưng điều nguy hiểm hơn cả đó là khách du lịch sẽ ... không còn hỏi Google nữa. Khi đó, Google sẽ mất cả khách du lịch lẫn các tiệm phở. Bạn hiểu chứ!? Thay vì tập trung vào người dùng, SEO mũ đen sẽ tìm hiểu thuật toán Google và đưa ra các chỉ dẫn sai khiến hệ thống Google không phân biệt được đâu là kết quả tốt, kết quả không tốt. Điều này xảy ra trong dài hạn thì sẽ chẳng còn ai search Google nữa. Đó là lý do tại sao Google luôn cập nhật các thuật toán để cải thiện kết quả tìm kiếm của họ. Họ cần các chủ website làm nội dung tốt, đó là nguồn tư liệu miễn phí mà họ không cần phải mất công tạo ra, họ cần các chủ website trả tiền quảng cáo nhưng nếu quảng cáo làm người tìm kiếm không hài lòng, họ sẵn sàng ra tay! Vậy SEO mũ trắng khác SEO mũ đen ở chỗ những người làm SEO mũ trắng tập trung vào người tìm kiếm, họ cũng tìm hiểu các thuật toán của Google nhưng là để đáp ứng các…
09/01/2012

Index link là gì? 13 cách để Google index nhanh chóng

Index link quan trọng như thế nào? Nếu website của bạn không được Google lập chỉ mục (Index), nó sẽ không xuất hiện trong kết quả tìm kiếm cho bất kỳ truy vấn nào. Trong bài viết này, SEONGON sẽ cung cấp cho bạn các thông tin cần thiết về cách index bài viết trên Google nhanh. Cách làm này thực sự có hiệu quả ngay lập tức với các website mới. 1. Index link (Google Index) là gì? Cách Google Index link Khi một nội dung được đăng tải trên website, Google sẽ tìm cách hiểu được nội dung của trang đó. Giai đoạn này được gọi là index link (lập chỉ mục) bao gồm các hoạt động xử lý và phân tích nội dung văn bản cũng như thẻ và thuộc tính chính của nội dung, chẳng hạn như phần tử và thuộc tính alt, hình ảnh, video, v.v Index link (Google Index) là gì? Quá trình index link của Google diễn ra theo 3 bước dưới đây: Bước 1: Thu thập dấu hiệu thông qua việc kiểm tra định dạng html Ở bước này Google sẽ tiến hành phân tích về cú pháp html cũng như các vấn đề về ngữ nghĩa và đảm bảo cho các thẻ này được đặt đúng vị trí và đúng nơi cần thiết. Bước 2: Loại bỏ các trường hợp trùng lặp Sau khi thu thập thông tin về html Google sẽ tiến hành phân tích để xác định xem trang đang xem xét có phải là bản sao của một trang đã biết khác trên Internet hay không. Trước tiên Google sẽ tiến hành phân cụm trùng lặp, gom các trang có nội dung tương tự lại với nhau sau đó chọn ra một phiên bản chính tắc dựa trên các dấu hiệu đã được tính toán cho mỗi trang. Các trang được chọn làm trang chính tắc sẽ được xuất hiện trong kết quả tìm kiếm. Bước 3: Đưa ra quyết định lập chỉ mục Sau khi 2 bước phía trên được hoàn thành Google sẽ cân nhắc xem có nên lập chỉ mục cho một trang hay không. Quyết định sẽ được đưa ra dựa trên chất lượng cũng như các dấu hiệu được thu thập trước đó. Thông tin của các trang, cụm trang được index sẽ được lưu trữ trong chỉ mục của Google, đây là một cơ sở dữ liệu lớn. Ví dụ: Khi bạn gõ từ khóa “iphone hiện nay", Google sẽ hiển thị các trang thông tin đã được Index có nội dung liên quan tới từ khóa bạn đang tìm kiếm. Index link (Google Index) là gì? Cách thức hoạt động tìm nạp của Google Spider 2. 13 cách để URL nhanh được Google Index  2.1. Sử dụng công cụ Google Search Console để khai báo URL Khi bạn khai báo URL bằng công cụ Google Search Console (GSC), bạn đang gửi tín hiệu trực tiếp đến Google rằng trang web của bạn có nội dung mới cần được index. Điều này giúp Googlebot nhanh chóng phát hiện và đưa nội dung của bạn vào kết quả tìm kiếm. Để khai báo một URL với Google bạn hãy nhập URL vào ô tìm kiếm sau đó chọn Kiểm tra URL và chọn Yêu cầu lập chỉ mục.  Sử dụng công cụ Google Search Console để khai báo URL 2.2. Tạo và gửi sitemap.xml Sitemap.xml có vai trò như một bản đồ chỉ đường cho Googlebot dễ dàng crawling và hiểu cấu trúc của website bạn. Có 2 định dạng sitemap là .xml và .html, lưu ý rằng sitemap bạn nộp cho google bắt buộc phải dưới dạng .xml. Để có sitemap gửi cho Google thì bạn cần biết cách tạo sitemap cho website. Sau khi tạo được sitemap bạn hãy làm theo các hướng dẫn dưới đây để gửi sitemap lên Google Search Console. Bước 1: Đăng nhập vào Google Search Console >> chọn vào ô Tìm kiếm sản phẩm sau đó chọn Thêm tài sản để thêm website vào Google Search Console.  Bước 2: Tại phần Lập chỉ mục chọn Sơ đồ trang web. Bước 3: Điền sitemap URL và nhấn Gửi. Xem thêm: Video hướng dẫn submit sitemap trên Google Search Console 2.3. Xóa mã Crawl Block trong tệp robots.txt Mã Crawl Block trong tệp robots.txt có tác dụng như một rào chắn ngăn cản Google Bot truy cập vào các trang web hoặc các phần cụ thể của website. Việc xóa các dòng mã này sẽ giúp Google Bot tự do khám phá toàn bộ website của bạn, bao gồm cả những trang mới.  Khi không còn mã Crawl Block, Google Bot sẽ dễ dàng tìm thấy và index các trang mới, đặc biệt là những trang mà bạn muốn được index nhanh. Điều này sẽ giúp đảm bảo rằng tất cả các trang trên website của bạn đều có cơ hội được Google index. 2.4. Xóa thẻ Noindex giả Thẻ Noindex có tác dụng yêu cầu Google không index trang đó. Khi có những thẻ Noindex giả (được thêm vào một cách vô tình hoặc do lỗi hệ thống) trên các trang mà bạn muốn được index, việc xóa chúng sẽ đảm bảo việc tất cả các trang của bạn được index nhanh chóng và cải thiện khả năng hiển thị website của bạn trên kết quả tìm kiếm. Để xoá thẻ Noindex, bạn có thể sử dụng các cách sau: Sử dụng tệp robots.txt để xóa dòng tham chiếu đến thẻ "Noindex". Sử dụng thẻ meta robots để xóa thẻ "Noindex". Sử dụng tiêu đề HTTP x-robots-tag để xóa thẻ "Noindex". Cách sử dụng thẻ meta robots để xóa thẻ "Noindex" 2.5. Xóa các Canonical Tag giả mạo Thẻ canonical (hay còn gọi là Rel Canonical) là cách khai báo URL gốc của trang bị trùng lặp nội dung với công cụ tìm kiếm (Search Engine) và được viết dưới dạng như sau: < link rel =…
24/10/2011

Thẻ meta là gì? Gợi ý 11 thẻ meta tốt nhất trong SEO [2024]

Thẻ meta là những đoạn mã cung cấp thông tin cho công cụ tìm kiếm và trình duyệt về trang web của bạn. Bài viết này sẽ giới thiệu và hướng dẫn 11 thẻ meta quan trọng nhất trong SEO và hướng dẫn bạn cách sử dụng chúng một cách hiệu quả. 1. Khái niệm về các thẻ meta trong SEO Thẻ meta là những đoạn mã mô tả nội dung của trang web; chúng không hiển thị trên chính trang đó mà chỉ xuất hiện trong mã nguồn của trang, tức là chỉ xuất hiện trong HTML và thường nằm ở phần của trang. Về cơ bản, thẻ meta là những mô tả ngắn gọn giúp các công cụ tìm kiếm hiểu được nội dung của trang. Do đó chỉ hiển thị cho các công cụ tìm kiếm (và những ai biết cách tìm). Dưới đây là một ví dụ về thẻ meta:                                 TechTalk - Your Source for Latest Gadget Reviews         Giải thích các thành phần trong ví dụ: Thẻ giúp tối ưu hóa hiển thị trên các thiết bị di động. Thẻ cung cấp các từ khóa liên quan đến nội dung của trang. Thẻ xác định tác giả của trang. Thẻ cho phép công cụ tìm kiếm lập chỉ mục và theo dõi các liên kết. Đối với SEO, thẻ meta giúp công cụ tìm kiếm hiểu và đánh giá trang web một cách chính xác hơn, từ đó giúp trang web của bạn có thứ hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm. Cụ thể:  Hiểu rõ nội dung: Nhờ thẻ meta, công cụ tìm kiếm biết trang web của bạn nói về điều gì, từ đó xếp hạng trang đúng với từ khóa tìm kiếm của người dùng. Tăng tỷ lệ click và cải thiện thứ hạng: Thẻ meta hay, hấp dẫn sẽ thu hút người dùng click vào trang của bạn hơn trong kết quả tìm kiếm. Công cụ tìm kiếm sẽ đánh giá cao và đưa trang lên vị trí cao hơn trong kết quả tìm kiếm. Xếp hạng chính xác: Dựa trên thông tin từ các thẻ meta, các công cụ tìm kiếm sẽ quyết định xem trang của bạn có phù hợp với các truy vấn tìm kiếm của người dùng hay không. Nếu thông tin trong thẻ meta khớp với từ khóa mà người dùng tìm kiếm, trang của bạn sẽ có khả năng được xếp hạng cao hơn trong kết quả tìm kiếm. 2. Hướng dẫn cách sử dụng 11 thẻ meta tốt nhất trong SEO Việc sử dụng đúng các thẻ meta sẽ giúp thân thiện hơn với công cụ tìm kiếm, cải thiện thứ hạng của trang web và tăng lượng truy cập. Dưới đây là 11 thẻ meta quan trọng nhất mà bạn nên biết và cách sử dụng chúng hiệu quả. 2.1 Meta Description (Thẻ mô tả) Meta Description dùng để mô tả ngắn gọn về nội dung trang, hiển thị dưới tiêu đề trong kết quả tìm kiếm, giúp người dùng hiểu được nội dung chính của trang. Mặc dù, hiện tại Google có thể sẽ lấy ngẫu nhiên 1 phần trong bài viết, có thể là 1 câu ngắn, tiêu đề 2, tiêu đề 3 để hiển thị trên kết quả tìm kiếm nhưng nếu bạn viết meta description cẩn thận để giúp Google hiểu và nếu Google đánh giá đoạn mô tả đó tốt thì tỷ lệ cao thẻ mô tả sẽ hiển thị ngoài kết quả tìm kiếm. Ví dụ: Trong ví dụ này: Thuộc tính name="description" chỉ định rằng đây là thẻ mô tả trang. Nội dung của thuộc tính content cung cấp một đoạn mô tả ngắn về trang. Vậy làm sao để có một đoạn mô tả tốt? 5 mẹo dưới đây sẽ giúp bạn:  Lưu ý số lượng ký tự lý tưởng là 150-160 ký tự. Tạo nội dung riêng biệt nhằm tránh bị Google quét trùng lặp.  Cung cấp thông tin phản ánh đúng nội dung trong nội dung mô tả. Sử dụng CTA có tính thu hút như "Tìm hiểu ngay", "Xem ngay", "Đặt mua ngay",... Liên kết với tiêu đề một cách tự nhiên, mượt mà để tăng CTR. Tối ưu về cách viết các tiêu đề. Xem thêm: 9 Cách tạo nên một Meta Description tốt 2.2 Meta Title (Thẻ tiêu đề) Meta Title được dùng để chỉ định cho tiêu đề của một trang web được hiển thị cùng với thẻ mô tả description trên 3 vị trí phổ biến là kết quả SERP, trên social và trên đầu trình duyệt website. Dưới đây là một ví dụ khác về thẻ Meta Title: Học Lập Trình Online - Khóa Học Python, Java, và Web Trong ví dụ này: Thẻ chứa tiêu đề của trang: "Học Lập Trình Online - Khóa Học Python, Java, và Web". Tiêu đề này sẽ hiển thị trong tab trình duyệt và trên các công cụ tìm kiếm, mô tả ngắn gọn về nội dung trang là các khóa học lập trình trực tuyến bao gồm Python, Java, và lập trình web. Xem chi tiết: Meta title là gì? 7 tiêu chí đánh giá TITLE SEO CỤ THỂ  2.3 Robots và googlebot Trước tiên, bạn cần phân biệt được sự khác nhau giữa Robots và Googlebot. Thẻ meta cung cấp hướng dẫn cho các công cụ tìm kiếm, bao gồm cả Googlebot, về cách xử lý trang đó. Trong khi đó, Googlebot là một chương trình phần mềm (bot) được Google sử dụng để thu thập và lập chỉ mục nội dung trên web. Cụ thể về thẻ Meta Robots, đây là một thẻ HTML được thêm vào phần của trang web để kiểm soát hành vi của công cụ tìm kiếm khi thu thập dữ liệu và lập chỉ mục. Nó có thể yêu cầu các công cụ tìm kiếm lập chỉ mục, không lập chỉ mục, theo…
29/09/2011

Cách kiểm tra mức độ cạnh tranh từ khóa chính xác nhất

Kiểm tra mức độ cạnh tranh của từ khóa quyết định tới việc bạn có một chiến lược SEO thành công hay không. Nói không ngoa thì việc chọn từ khóa để SEO và xác được mức độ cạnh tranh của từ khóa (những từ khóa ) đó là cực kỳ, cực kỳ quan trọng. Như SEONGON đã nói trong bài Nghiên cứu từ khóa - Nền móng của SEO, SEO giống như việc bạn chiếm các mặt tiền đẹp, nơi có nhiều khách hàng qua lại để bán hàng. Vậy ta phải kiếm chỗ đẹp nhất ? đông nhất ? rẻ nhất ? ... Cái gì ta cũng muốn nhất. Nhưng khổ nỗi đâu phải mỗi mình ta muốn. Bạn cứ đòi ra đúng ngã tư, trong khi ở đó có khoảng 50 tiểu thương, thậm trí đại gia khác cũng đang nhòm ngó. Đồng ý rằng có thể bạn cực giỏi, nhưng nên nhớ "Thiên ngoại hữu thiên", chắc gì bạn đã chiếm được cái ngã tư đấy. Cần lượng sức mình. Việc xác định bạn sẽ SEO từ khóa nào giống như bạn chọn ngã tư, và làm sao để xác định mức độ cạnh tranh của từ khóa đó có cao không ? Ngã tư đó nhiều người dòm ngó không ? SEONGON có vài cách để bạn ngâm cứu: Kiểm tra mức độ cạnh tranh của từ khóa với Google Keyword Tools SEONGON đã giới thiệu cộng cụ này trong bài "Google Keyword Tools – Lập danh sách từ khóa" nên sẽ không nói nhiều. Khi search từ khóa, cột thứ 2 chính là ước lượng mức cạnh tranh của từ khóa do Google đưa ra. Tuy nhiên theo ý kiến SEONGON thì cái này không chuẩn lắm và thường SEONGON không nghe nó. Thế sao lại nhắc đến nó ??? Hãy đọc bài Cách chọn từ khóa seo thích hợp để hiểu rõ hơn về cái thằng Google Keyword Tools nhé. Số đối thủ cạnh tranh từ khóa trực tiếp Bạn hãy xem ảnh sau đây: Nếu bạn search cụm từ "Canh tranh tu khoa", sẽ có khoảng.. 180.000.000 kết quả. Tuy nhiên đây không phải "đối thủ cạnh tranh" nếu bạn muốn SEO cụm từ này. Vì cú pháp Canh Tranh Tu Khoa là cú pháp mở rộng, kết quả trả lại cho cả các cụm từ "canh tranh cua tu khoa", "tu khoa canh tranh" ... Ngay cả khi bạn search có ngoặc kép thì kết quả trả lại bao gồm các trang web có cụm từ khóa trong description mà không cần có trong title. Như vậy vẫn không phải là đối thủ cạnh tranh từ khóa với bạn. Hay nói cách khác những website đó ... "muỗi", nếu bạn "cố tình" SEO cụm từ "canh tranh tu khoa". Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: có từ khóa trong cả title và description (quan trọng trong SEO). Tham khảo: Cách lập kế hoạch và nghiên cứu đối thủ trong SEO Chiến lược nào SEO giúp bạn bứt phá so với đổi thủ? Cú pháp tìm kiếm đối thủ cạnh tranh từ khóa Sử dụng câu truy vấn Allintitle: "cụm từ khóa mà bạn muốn seo" Như vậy cụm từ khóa "Canh tranh tu khoa" có mức cạnh tranh rất thấp. Vì vậy bạn search cụm từ "Canh tranh tu khoa", "Muc canh tranh tu khoa" hay "Xac dinh muc canh tranh tu khoa" thì SEONGON có thứ hạng rất tốt ( top1 sau khi viết bài này ). Chú ý: phương pháp này xác định đối thủ cạnh tranh trực tiếp khi bạn làm Seo, nếu bạn không làm Seo thì bất kỳ đối thủ nào khi search cụm từ "canh tranh tu khoa" ( không search có dấu ngoặc kép" cũng sẽ là đối thủ của bạn. Đối thủ cạnh tranh mạnh nhất Thông thường người ta nói nếu dùng "allintitle" cho kết quả dưới 10000  thì từ khóa có mức cạnh tranh thấp. Tuy nhiên điều này không chính xác. Trong 10000 đối thủ đó, nếu 9000 không làm Seo và từ lên thì là thấp, nhưng có những lĩnh vực mà vài trăm trong số 10000 website cạnh tranh đó làm Seo, thì bạn gặp vấn đề rồi. Ví dụ: đối thủ cạnh tranh trực tiếp với cụm từ  "kien thuc seo" khoảng trên 7000, nhưng 5 trang đầu tiên của kết quả tìm kiếm toàn cao thủ SEO ( hix ). Vậy bạn sẽ khó leo lên! Kiểm tra mức độ cạnh tranh từ khóa là bạn xem cụ thể các trang web trong 3 trang đầu Google khi tìm kiếm. Nếu bạn là cao thủ thì chỉ cần xem 5-10 đối thủ đầu tiên. Thực tình nếu bạn thấy 10 website đầu tiên đều được làm SEO cẩn thận thì nên xem xét lại. Việc phân tích độ mạnh của các đối thủ này cũng khá rườm ra. SEONGON sẽ viết một bài cụ thể về việc Phân tích đối thủ cạnh tranh Seo Kết luận: Xác định từ khóa để SEO trong chiến lược SEO cần tham khảo ý kiến Google trong Google Keyword Tools, xem số lượng thực tế đối thủ cạnh tranh trực tiếp và phân tích các đối thủ mạnh nhất. Biết người biết ta trăm trận trăm thắng và "tránh voi chẳng hổ mặt nào". Nếu bạn cố đâm đầu vào từ hoặc cụm từ khó thì khả năng bạn không đạt được kết quả gì là rất cao, hãy cẩn thận ! Ngoài ra, nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc triển khai các dự án SEO, hãy liên hệ với SEONGON để tư vấn dịch vụ SEO web hiệu quả cao nhé.  Hoặc đăng ký khóa đào tạo SEO để tiếp cận kiến thức hệ thống hóa và thực hành SEO từ A đến Z. Tham khảo thêm: Kiểm tra thứ hạng từ khóa trên Google chính xác Dấu gạch chéo cuối URL có cần thiết không?…
15/09/2011

Link nofollow là gì? Cách đặt thẻ rel=’nofollow’ cho website

Nofollow là một thuộc tính quan trọng của liên kết mà bất kỳ ai từng làm SEO Onpage cũng cần phải biết. Bài viết này SEONGON sẽ giúp bạn làm rõ các vấn đề Hiểu rõ bản chất của link nofollow Cách tạo link nofollow bằng thẻ rel="nofollow" Ứng dụng của việc sử dụng link nofollow 1. Khái niệm rel="nofollow"  Trong HTML, rel là một thẻ dùng để quy định thuộc tính của các liên kết. Thẻ rel="nofollow" là thẻ dùng để khai báo với công cụ tìm kiếm, không cho bot của công cụ tìm kiếm đi qua liên kết. 1.1. Link nofollow là gì? Nofollow là một thuộc tính của link, các link nofollow là các link được gắn thẻ rel="nofollow", khi gắn thẻ này, bot của các công cụ tìm kiếm sẽ không đi qua liên kết này. Link nofollow không được tính vào chỉ số PageRank nên nó gần như không ảnh hưởng tới thứ hạng của trang web trên các công cụ tìm kiếm. 1.2. Phân biệt nofollow và dofollow Dưới góc nhìn của người dùng, link nofollow và link dofollow hoàn toàn không khác nhau. Nhưng đối với các công cụ tìm kiếm, 2 khái niệm này lại có sự khác biệt lớn với nhau. Khi các link dofollow trỏ về website của bạn, có thể giúp bạn xếp hạng cao hơn trên các công cụ tìm kiếm còn các link nofollow thì không. Nguyên nhân là do các công cụ tìm kiếm xem các link trỏ về website của bạn (backlink) là một yếu tố để xếp hạng. Vì vậy số lượng backlink càng nhiều, website của bạn càng được các công cụ tìm kiếm đánh giá nhanh hơn và có thể giúp bạn xếp hạng cao hơn trên các công cụ tìm kiếm Tuy nhiên, theo như Google công bố, link nofollow không được tính vào vào thuật toán PageRank. Và tất nhiên, nếu như nó không được tính vào thuật toán PageRank của Google thì nó sẽ không ảnh hưởng đến thứ hạng trang web của bạn. Tuy vậy, nó không hoàn toàn đúng (tôi sẽ trình bày nó chi tiết ở phần sau). Xem thêm: Link rel= canonical và những ứng dụng không thể thay thế trong SEO 1.3. Phân biệt nofollow và noindex Thẻ Noindex là một thẻ meta để thêm vào một số bài viết trong website của bạn. Thẻ này có tác dụng, yêu cầu các công cụ tìm kiếm không được thêm các bài viết có gắn thẻ này vào chỉ mục của họ. Tuy nhiên bot của google vẫn có thể đọc bài viết của bạn thông qua các website khác, nếu các website khác có link dofollow trỏ về bài viết này. Còn link nofollow là không cho phép các con bot của Google đi theo liên kết đó từ một website khác để đọc bài viết của bạn. Tuy nhiên bài viết này vẫn có thể được lập chỉ mục. Tại SEONGON, trong khi thuộc tính Noindex của link được xếp vào là một yếu tố trong checklist SEO onpage thì nofollow dường như không có giá trị trong checklist này. 2. Tại sao công cụ tìm kiếm lại tạo ra thẻ rel="nofollow" Thẻ rel="nofollow" được các công cụ tìm kiếm tạo ra để chống lại các bình luận spam. Lý do là các bình luận spam này có thể ảnh hưởng không tốt tới website của bạn cụ thể là: Nếu trang web của bạn đang được xếp hạng cao trên trang kết quả tìm kiếm (chủ yếu là Google). Các spammer sẽ để lại những dòng bình luận kèm theo đường link trỏ về website của họ. Sẽ ra sao nếu các đường link này là link dofollow. Website của họ có thể sẽ được xếp hạng cao hơn trên trang kết quả tìm kiếm của Google. Và dần dần đẩy website của bạn xuống Cũng chính vì điều này, mà tình trạng spam bình luận ngày càng nhiều, đó chính là lý do mà công cụ tìm kiếm tạo ra thẻ rel="nofollow" Tác dụng của liên kết nofollow trong SEO Theo như tôi đã nói ở trên, việc có link nofollow trỏ về website, không ảnh hưởng gì đến thứ hạng trên trang kết quả tìm kiếm là không chính xác. Thậm chí các link nofollow còn ảnh hưởng trực tiếp tới quá trình SEO của bạn, giúp website của bạn xếp hạng cao hơn trên các công cụ tìm kiếm. Lý do là: Link nofollow giúp đem lại lượng traffic khổng lồ và miễn phí. Thử lấy 1 ví dụ về link nofollow từ Facebook. Khi bạn viết bài với nội dung chất lượng, chia sẻ lên các group, nếu nội dung đó phù hợp, khả năng điều hướng tốt thì chẳng có lý do nào để người dùng không truy cập vào website của bạn cả. Một link nofollow tốt có thể kéo theo nhiều link dofollow. Điều đó hoàn toàn có thể xảy ra nếu nội dung của bạn chất lượng. Link nofollow giúp người đọc biết đến website của bạn (có thể qua Facebook, Youtube, Quora...). Khi thấy nội dung của bạn hay, phù hợp với bài viết của họ. Thì chẳng có lý do gì để họ không trỏ link tới website của bạn để tăng trải nghiệm cho người dùng. Link nofollow được xem là 1 loại link khá tự nhiên (không spam). Một số SEOer spam quá mức, tạo quá nhiều backlink dofollow không tự nhiên về website của họ. Điều này có thể bị google phạt. Và tất nhiên link nofollow thì không. 3. Làm thế nào để kiểm tra liên kết là nofollow hay dofollow Bước 1: Click chuột phải vào vị trí bất kỳ sau đó chọn vào “view page source” (có thể dùng tổ hợp phím Ctrl + U) Bước 2: Tìm đường link bạn cần kiểm tra. Có thể dùng tổ hợp phím Ctrl + F để tìm nhanh hơn  …

Xem ngay các video kiến thức mới nhất từ seongon

24/06/2026

Định nghĩa Quảng cáo chuyển đổi google ads

Khi mỗi đồng chi phí quảng cáo bỏ ra, bất cứ chủ doanh nghiệp, người làm quảng cáo nào cũng đều muốn đạt được mục đích. Việc khách hàng thực hiện các hành động phù hợp với mục đích của mình được gọi là chuyển đổi. Vậy chuyển đổi Google Ads là gì? Nếu còn chưa hiểu rõ về khái niệm này, mời bạn tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây của SEONGON. 1. Chuyển đổi Google Ads là gì? Theo Google, chuyển đổi là là một hành động cụ thể của khách hàng mà bạn xác định là có giá trị cho doanh nghiệp sau khi họ tương tác với quảng cáo của bạn. Đồng thời, đây cũng là dữ liệu dùng để đo lường hiệu quả của chiến dịch. Các hành động được tính là chuyển đổi thường gồm: Gửi biểu mẫu liên hệ, mua hàng trực tuyến, đăng ký nhận bản tin, tải ứng dụng, gọi điện, tham gia cộng đồng,... [caption id="attachment_60912" align="aligncenter" width="1000"] Hiểu rõ về chuyển đổi Google Ads[/caption] Lưu ý về chuyển đổi Google Ads: Chỉ áp dụng trong bối cảnh quảng cáo Dùng để tối ưu hoá chiến lược đặt giá thầu và đánh giá hiệu suất quảng cáo. Khác với “Sự kiện quan trọng” (dùng trong Google Analytics), lượt chuyển đổi đủ điều kiện để dùng trong đặt giá thầu và báo cáo hiệu quả chiến dịch quảng cáo. Được tạo bằng cách xác định một sự kiện quan trọng trong Google Analytics, sau đó liên kết sự kiện đó với Google Ads để hệ thống ghi nhận và sử dụng dữ liệu này cho mục tiêu quảng cáo. Tóm lại, lượt chuyển đổi là số lần xảy ra một hành động giá trị sau tương tác quảng cáo và được dùng để thống kê báo cáo cũng như tối ưu quảng cáo trong Google Ads. 2. Tại sao cần đo lường chuyển đổi Google Ads? Là một marketer chuyên nghiệp hay chủ doanh nghiệp đang đầu tư vào quảng cáo Google Ads, bạn chắc chắn không thể bỏ qua bước đo lường chuyển đổi (conversion tracking). Đây không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà là nền tảng để bạn tối ưu hiệu quả và chi tiêu quảng cáo một cách có chiến lược. [caption id="attachment_60906" align="aligncenter" width="1000"] Cần đo lường chuyển đổi Google Ads[/caption] 1. Đánh giá chính xác hiệu suất quảng cáo Không phải mọi lượt click đều mang lại giá trị. Nhờ vào đo lường chuyển đổi, bạn có thể: Xác định chính xác quảng cáo nào thúc đẩy hành động có giá trị như: mua hàng, đăng ký, điền form hay gọi điện. Nắm rõ từ khóa, nhóm quảng cáo, thiết bị, vị trí địa lý nào đang tạo ra kết quả tốt nhất. Thay vì đo lường hiệu quả dựa trên lượt hiển thị hay click, bạn có đánh giá sâu hơn vào chất lượng tương tác thực sự. 2. Tối ưu hóa ngân sách và chiến lược đấu thầu Khi đã có dữ liệu chuyển đổi, bạn có thể tận dụng các chiến lược đấu thầu thông minh (Smart Bidding) từ Google Ads, cụ thể, hệ thống sẽ tự động tối ưu giá thầu để tiếp cận những người dùng có xác suất chuyển đổi cao. Điều này giúp bạn: Tập trung chi tiêu vào những gì mang lại giá trị. Tránh lãng phí ngân sách vào những lượt click không hiệu quả. 3. Nâng cao ROI – Lợi tức đầu tư Việc đo lường chuyển đổi giúp bạn hiểu rõ chiến dịch nào đang tạo ra kết quả thực sự. Dựa vào đó, có thể tự tin đưa ra các phương án phù hợp: Tăng ngân sách cho các chiến dịch hiệu quả. Giảm thiểu chi phí cho các hoạt động không mang lại chuyển đổi. Đây là cách tốt nhất để bạn đảm bảo mỗi đồng ngân sách bỏ ra đều sinh lời tối ưu. 4. Ra quyết định dựa trên dữ liệu – không dựa vào cảm tính Thay vì “đoán mò” lý do vì sao một chiến dịch chưa hiệu quả, bạn có thể dựa vào số liệu thực tế để: Tối ưu nội dung quảng cáo. Tinh chỉnh Landing page. Điều chỉnh từ khóa, đối tượng mục tiêu hoặc thậm chí thông điệp truyền thông. 5. Kết nối Google Ads với Google Analytics để hiểu rõ hành vi người dùng Khi liên kết tài khoản Google Ads với Google Analytics, bạn không chỉ dừng lại ở việc biết ai đã nhấp quảng cáo mà còn hiểu sâu về hành trình người dùng sau cú click: họ xem trang nào, dừng lại ở đâu, và tại điểm nào họ chuyển đổi. Từ đó, bạn có thể cải thiện trải nghiệm người dùng, tăng tỷ lệ chuyển đổi và tối ưu toàn bộ phễu bán hàng. Không đo lường chuyển đổi đồng nghĩa với không biết quảng cáo có hiệu quả hay không. Ngược lại, việc đo lường sẽ giúp bạn tối ưu chi phí, tăng hiệu quả và kiểm soát chặt chẽ hiệu suất quảng cáo Google Ads. 3. 7 loại chuyển đổi Google Ads bạn có thể đo lường Trong bất kỳ chiến dịch Google Ads nào, điều quan trọng không phải là bạn thu hút được bao nhiêu lượt click vào quảng cáo đó mà là bao nhiêu chuyển đổi đã diễn ra. Đó chính là lý do bạn cần nắm rõ các loại chuyển đổi phổ biến, từ đơn giản đến nâng cao, để từ đó đo lường hiệu quả chính xác và tối ưu toàn bộ phễu marketing. [caption id="attachment_60909" align="aligncenter" width="1000"] Các loại chuyển đổi trong Google Ads[/caption] Dưới đây là 7 loại chuyển đổi phổ biến trong Google Ads mà bất kỳ marketer chuyên nghiệp nào cũng cần biết thiết lập và theo dõi: 3.1. Giao dịch (Mua hàng trực tuyến) Trong lĩnh vực thương mại điện tử, mục tiêu…
04/06/2025

[Bật mí] Cách viết quảng cáo Google Ads tăng 80% chuyển đổi

  Bạn là người mới tìm hiểu về quảng cáo Google Ads và cảm thấy bối rối khi phải tạo quảng cáo thu hút khách hàng tiềm năng? Bài viết này sẽ hướng dẫn cách viết quảng cáo Google Ads từ A - Z, giúp bạn nắm vững cấu trúc một mẫu quảng cáo Google Ads chuẩn và các bước cụ thể để tạo ra nội dung quảng cáo "thôi miên" người đọc. 1. Khám phá giao diện và cấu trúc mẫu quảng cáo Google Ads hiện nay Để viết quảng cáo hiệu quả, trước hết bạn cần hiểu rõ "mặt mũi" của một mẫu quảng cáo Google Ads khi xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm. Hiện tại, Google ưu tiên Quảng cáo tìm kiếm thích ứng (Responsive Search Ads), cho phép bạn cung cấp nhiều tùy chọn tiêu đề và mô tả để Google tự động kết hợp và hiển thị phiên bản phù hợp nhất với người dùng. Dưới đây là các thành phần chính bạn cần nắm vững: Thành phần Mô tả ngắn gọn URL cuối cùng (Final URL) Địa chỉ trang web cụ thể mà người dùng sẽ được chuyển đến sau khi nhấp vào quảng cáo của bạn. Đường dẫn hiển thị (Display Path) URL ngắn gọn, dễ nhớ hiển thị trên quảng cáo, thường tùy chỉnh để chứa từ khóa liên quan. Dòng tiêu đề (Headlines) Các đoạn văn bản ngắn (tối đa 30 ký tự mỗi đoạn) xuất hiện nổi bật nhất, thu hút sự chú ý của người tìm kiếm. Mô tả (Descriptions) Các đoạn văn bản dài hơn (tối đa 90 ký tự mỗi đoạn) cung cấp chi tiết hơn về sản phẩm/dịch vụ. Tên và biểu trưng doanh nghiệp (Business Name & Logo) Giúp tăng nhận diện thương hiệu và độ tin cậy cho quảng cáo. Tiện ích mở rộng (Ad Extensions) Bổ sung thông tin hữu ích, tăng không gian hiển thị và tỷ lệ nhấp (CTR) cho quảng cáo. Bây giờ, hãy cùng đi sâu vào chi tiết từng thành phần: 1.1. URL cuối cùng Thành phần đầu tiên cần lưu ý là URL cuối cùng. Đây là trang đích thực tế mà bạn muốn người dùng truy cập sau cú nhấp chuột. Một URL cuối cùng tốt cần đảm bảo trang đích tải nhanh, dễ sử dụng và phù hợp với nội dung quảng cáo để tránh lãng phí chi phí. Đồng thời, sự liên quan giữa từ khóa, quảng cáo và trang đích giúp tăng Điểm Chất Lượng, giảm CPC và cải thiện vị trí hiển thị. Trang đích nên dùng HTTPS để đảm bảo bảo mật và tăng uy tín. Ngoài ra, có thể thêm tham số theo dõi (như UTM) để phân tích hiệu quả, nhưng người mới nên ưu tiên chọn đúng trang đích trước.   [caption id="attachment_61882" align="aligncenter" width="1000"] URL cuối cùng là thành phần của mẫu quảng cáo Google Ads[/caption] Bạn có thể tham khảo thêm về URL tại Tìm hiểu về URL cuối cùng và mẫu theo dõi - Google Ads Trợ giúp. 1.2. Đường dẫn hiển thị (Display Path) Đường dẫn hiển thị là thành phần trong quảng cáo Google Ads. Đây là phần URL được hiển thị cho người dùng, không nhất thiết phải là URL thật. Mục đích: Giúp người dùng hiểu rõ hơn về nội dung trang đích trước khi nhấp. Cách viết: Thường bao gồm tên miền của bạn và 1 - 2 thư mục tùy chỉnh (mỗi thư mục tối đa 15 ký tự) chứa từ khóa chính để tăng tính liên quan. Ví dụ: www.tenmienban.com/SanPham/GiamGia [caption id="attachment_61887" align="aligncenter" width="1000"] Đường dẫn hiển thị trong mẫu Google Ads[/caption] 1.3. Dòng tiêu đề (Headlines) Với quảng cáo tìm kiếm thích ứng (RSA), bạn sẽ cung cấp nhiều tùy chọn tiêu đề (tối đa 15, mỗi tiêu đề tối đa 30 ký tự). Google sẽ tự động chọn và kết hợp tối đa 3 tiêu đề (tùy thiết bị và không gian) để hiển thị sao cho phù hợp nhất với truy vấn tìm kiếm. Cách Google chọn tiêu đề: Dựa trên sự liên quan với từ khóa, hiệu suất lịch sử của tiêu đề (nếu có) và ngữ cảnh tìm kiếm. Giới hạn: Mỗi tiêu đề tối đa 30 ký tự. [caption id="attachment_61884" align="aligncenter" width="1000"] Số lượng dòng tiêu đề trong Google Ads tối đa là 15[/caption] 1.4. Mô tả (Descriptions) Tương tự tiêu đề, với RSA, bạn cung cấp nhiều mô tả (tối đa 4, mỗi mô tả tối đa 90 ký tự). Google sẽ chọn tối đa 2 mô tả để hiển thị. [caption id="attachment_61883" align="aligncenter" width="1000"] Số lượng mô tả trong Google Ads tối đa là 4[/caption] Cách Google chọn mô tả: Tương tự như cách chọn tiêu đề, dựa trên tính liên quan, hiệu suất và ngữ cảnh. Giới hạn: Mỗi mô tả tối đa 90 ký tự. 1.5. Tên và Biểu trưng doanh nghiệp (Business Name and Logo) Tên và Biểu trưng doanh nghiệp là một thành phần quan trọng trong quảng cáo của bạn. Chính thành phần này giúp tăng cường độ tin cậy và khả năng nhận diện cho thương hiệu. [caption id="attachment_61896" align="aligncenter" width="1000"] Tên và Biểu trưng doanh nghiệp giúp tăng nhận diện thương hiệu[/caption] Cách hoạt động: Google có thể tự động hiển thị tên doanh nghiệp và biểu trưng (logo) của bạn trong quảng cáo nếu bạn đã cung cấp thông tin này trong tài khoản Google Ads và trang web của bạn đáp ứng các yêu cầu. Lợi ích: Giúp quảng cáo chuyên nghiệp hơn Quảng cáo dễ dàng được khách hàng ghi nhớ Bạn có thể tham khảo thêm thông tin tại Giới thiệu về thành phần thông tin doanh nghiệp - Google Ads Trợ giúp. 1.6. Tiện ích mở rộng Liên kết trang web Tiện ích mở rộng Liên kết trang web là một phần của "Thành phần thông tin doanh nghiệp" (Business Information assets). Phần này góp…
24/06/2026

Tài khoản Google Ads bị tạm ngưng: Nguyên nhân và cách khắc phục chi tiết

Thông báo tài khoản Google Ads bị tạm ngưng đồng nghĩa với việc mọi chiến dịch quảng cáo dừng lại, ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh thu và hoạt động kinh doanh của bạn. Bài viết này của SEONGON sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, hậu quả và quan trọng nhất là hướng dẫn chi tiết cách kháng tài khoản Google Ads bị tạm ngưng hiệu quả. 1. Tài khoản tạm ngưng có trạng thái như thế nào? Khi một tài khoản Google Ads bị tạm ngưng, toàn bộ hoạt động quảng cáo sẽ bị gián đoạn. Bạn cần nhận biết rõ những dấu hiệu và hệ quả trực tiếp của tình trạng này để có hướng xử lý kịp thời. Vậy, cụ thể thì một tài khoản Google Ads bị tạm ngưng sẽ có trạng thái như thế nào? Tất cả quảng cáo ngừng hiển thị: Đây là biểu hiện rõ ràng và ngay lập tức. Mất khả năng tương tác với quảng cáo: Bạn sẽ không thể tạo mới, chỉnh sửa hay kích hoạt lại bất kỳ quảng cáo nào từ tài khoản đã bị tạm ngưng [caption id="attachment_61851" align="aligncenter" width="1000"] Tài khoản tạm ngưng sẽ có 2 trạng thái[/caption] 2. Những ảnh hưởng khi tài khoản quảng cáo bị tạm ngưng Việc một tài khoản Google Ads bị tạm ngưng không chỉ dừng lại ở việc quảng cáo không hiển thị mà còn kéo theo một loạt hệ lụy, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và uy tín của doanh nghiệp. Dưới đây là những tác động tiêu cực chính mà bạn sẽ phải đối mặt khi tài khoản Google Ads bị tạm ngưng: Gián đoạn hoạt động kinh doanh: Khi quảng cáo đột ngột dừng lại, lượng khách hàng tiềm năng từ Google cũng biến mất. Với những doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào Google Ads để tạo đơn hàng hoặc thu thập dữ liệu khách hàng tiềm năng (lead), doanh thu có thể sụt giảm rõ rệt chỉ trong vài ngày. Đây là tác động dễ thấy và nghiêm trọng nhất. Nguy cơ ảnh hưởng đến các tài khoản liên kết: Các tài khoản dùng chung email, IP, phương thức thanh toán có thể bị tạm ngưng theo. Việc tạo tài khoản mới cũng có nguy cơ bị từ chối nếu tài khoản cũ chưa được xử lý. Mất quyền quảng cáo trên toàn bộ hệ sinh thái Google: Không thể chạy quảng cáo trên Google Search, YouTube, Gmail, GDN và các nền tảng khác. Gây gián đoạn chiến dịch ở quy mô lớn. Hạn chế truy cập dữ liệu và lịch sử quảng cáo: Không thể tối ưu tốt chiến dịch mới vì dữ liệu lịch sử không còn hiệu quả. Hệ thống học máy của Google bị gián đoạn. Ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín thương hiệu: Nếu vi phạm nghiêm trọng (gian lận, nội dung cấm), doanh nghiệp có thể bị đánh giá tiêu cực bởi Google, khách hàng và đối tác. Tốn kém thời gian và chi phí để khắc phục: Quy trình kháng nghị phức tạp, kéo dài. Trong thời gian đó, doanh nghiệp buộc phải tìm kênh thay thế, gây phát sinh chi phí và giảm hiệu suất. Những ảnh hưởng trên cho thấy tầm quan trọng của việc tuân thủ chính sách quảng cáo của Google và sự cần thiết phải hành động nhanh chóng, đúng cách khi không may gặp phải tình trạng tài khoản Google Ads bị tạm ngưng. [caption id="attachment_61860" align="aligncenter" width="1000"] Những tác động tiêu cực chính mà bạn sẽ phải đối mặt khi tài khoản Google Ads bị tạm ngưng[/caption] 3. Lý do khiến tài khoản Google Ads bị tạm ngưng Việc tài khoản Google Ads bị tạm ngưng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ những lỗi vô ý đến các vi phạm chính sách nghiêm trọng. Dưới đây là những nhóm lý do phổ biến nhất khiến tài khoản của bạn có nguy cơ bị "treo": 3.1. Vi phạm yêu cầu về thanh toán và lập hóa đơn Các vấn đề liên quan đến tài chính và thanh toán là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến tài khoản Google Ads bị tạm ngưng. Dưới đây là một số hành vi cụ thể có thể dẫn đến việc tạm ngưng tài khoản của bạn: Lạm dụng mã khuyến mãi: Sử dụng mã khuyến mãi không đúng mục đích, vi phạm điều khoản sử dụng của mã (ví dụ: dùng nhiều mã trên một tài khoản, tạo nhiều tài khoản để hưởng ưu đãi) có thể bị coi là hành vi gian lận. Yêu cầu hoàn tiền (Chargeback): Nếu bạn yêu cầu ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ hoàn lại một khoản thanh toán đã thực hiện cho Google Ads mà không có lý do chính đáng hoặc không thông qua quy trình giải quyết của Google, tài khoản của bạn rất có thể sẽ bị tạm ngưng. Hoạt động thanh toán đáng ngờ: Google sử dụng các thuật toán để phát hiện những giao dịch bất thường. Các hoạt động như sử dụng thẻ tín dụng bị đánh cắp, thông tin thanh toán không nhất quán, hoặc các giao dịch không được ủy quyền đều có thể kích hoạt cơ chế bảo vệ của Google và dẫn đến tạm ngưng tài khoản. Số dư chưa thanh toán: Việc không thanh toán các chi phí quảng cáo đã phát sinh đúng hạn là một lý do rõ ràng khiến tài khoản Google Ads bị tạm ngưng. Google sẽ ngừng hiển thị quảng cáo của bạn cho đến khi khoản nợ được giải quyết. Xác minh phương thức thanh toán: Trong một số trường hợp, đặc biệt là khi có nghi ngờ về tính hợp lệ của phương thức thanh toán, Google có thể yêu cầu bạn xác minh thông tin. Nếu bạn không thể…
03/06/2025

Định nghĩa Quảng cáo chuyển đổi google ads

Khi mỗi đồng chi phí quảng cáo bỏ ra, bất cứ chủ doanh nghiệp, người làm quảng cáo nào cũng đều muốn đạt được mục đích. Việc khách hàng thực hiện các hành động phù hợp với mục đích của mình được gọi là chuyển đổi. Vậy chuyển đổi Google Ads là gì? Nếu còn chưa hiểu rõ về khái niệm này, mời bạn tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây của SEONGON. 1. Chuyển đổi Google Ads là gì? Theo Google, chuyển đổi là là một hành động cụ thể của khách hàng mà bạn xác định là có giá trị cho doanh nghiệp sau khi họ tương tác với quảng cáo của bạn. Đồng thời, đây cũng là dữ liệu dùng để đo lường hiệu quả của chiến dịch. Các hành động được tính là chuyển đổi thường gồm: Gửi biểu mẫu liên hệ, mua hàng trực tuyến, đăng ký nhận bản tin, tải ứng dụng, gọi điện, tham gia cộng đồng,... [caption id="attachment_60912" align="aligncenter" width="1000"] Hiểu rõ về chuyển đổi Google Ads[/caption] Lưu ý về chuyển đổi Google Ads: Chỉ áp dụng trong bối cảnh quảng cáo Dùng để tối ưu hoá chiến lược đặt giá thầu và đánh giá hiệu suất quảng cáo. Khác với “Sự kiện quan trọng” (dùng trong Google Analytics), lượt chuyển đổi đủ điều kiện để dùng trong đặt giá thầu và báo cáo hiệu quả chiến dịch quảng cáo. Được tạo bằng cách xác định một sự kiện quan trọng trong Google Analytics, sau đó liên kết sự kiện đó với Google Ads để hệ thống ghi nhận và sử dụng dữ liệu này cho mục tiêu quảng cáo. Tóm lại, lượt chuyển đổi là số lần xảy ra một hành động giá trị sau tương tác quảng cáo và được dùng để thống kê báo cáo cũng như tối ưu quảng cáo trong Google Ads. 2. Tại sao cần đo lường chuyển đổi Google Ads? Là một marketer chuyên nghiệp hay chủ doanh nghiệp đang đầu tư vào quảng cáo Google Ads, bạn chắc chắn không thể bỏ qua bước đo lường chuyển đổi (conversion tracking). Đây không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà là nền tảng để bạn tối ưu hiệu quả và chi tiêu quảng cáo một cách có chiến lược. [caption id="attachment_60906" align="aligncenter" width="1000"] Cần đo lường chuyển đổi Google Ads[/caption] 1. Đánh giá chính xác hiệu suất quảng cáo Không phải mọi lượt click đều mang lại giá trị. Nhờ vào đo lường chuyển đổi, bạn có thể: Xác định chính xác quảng cáo nào thúc đẩy hành động có giá trị như: mua hàng, đăng ký, điền form hay gọi điện. Nắm rõ từ khóa, nhóm quảng cáo, thiết bị, vị trí địa lý nào đang tạo ra kết quả tốt nhất. Thay vì đo lường hiệu quả dựa trên lượt hiển thị hay click, bạn có đánh giá sâu hơn vào chất lượng tương tác thực sự. 2. Tối ưu hóa ngân sách và chiến lược đấu thầu Khi đã có dữ liệu chuyển đổi, bạn có thể tận dụng các chiến lược đấu thầu thông minh (Smart Bidding) từ Google Ads, cụ thể, hệ thống sẽ tự động tối ưu giá thầu để tiếp cận những người dùng có xác suất chuyển đổi cao. Điều này giúp bạn: Tập trung chi tiêu vào những gì mang lại giá trị. Tránh lãng phí ngân sách vào những lượt click không hiệu quả. 3. Nâng cao ROI – Lợi tức đầu tư Việc đo lường chuyển đổi giúp bạn hiểu rõ chiến dịch nào đang tạo ra kết quả thực sự. Dựa vào đó, có thể tự tin đưa ra các phương án phù hợp: Tăng ngân sách cho các chiến dịch hiệu quả. Giảm thiểu chi phí cho các hoạt động không mang lại chuyển đổi. Đây là cách tốt nhất để bạn đảm bảo mỗi đồng ngân sách bỏ ra đều sinh lời tối ưu. 4. Ra quyết định dựa trên dữ liệu – không dựa vào cảm tính Thay vì “đoán mò” lý do vì sao một chiến dịch chưa hiệu quả, bạn có thể dựa vào số liệu thực tế để: Tối ưu nội dung quảng cáo. Tinh chỉnh Landing page. Điều chỉnh từ khóa, đối tượng mục tiêu hoặc thậm chí thông điệp truyền thông. 5. Kết nối Google Ads với Google Analytics để hiểu rõ hành vi người dùng Khi liên kết tài khoản Google Ads với Google Analytics, bạn không chỉ dừng lại ở việc biết ai đã nhấp quảng cáo mà còn hiểu sâu về hành trình người dùng sau cú click: họ xem trang nào, dừng lại ở đâu, và tại điểm nào họ chuyển đổi. Từ đó, bạn có thể cải thiện trải nghiệm người dùng, tăng tỷ lệ chuyển đổi và tối ưu toàn bộ phễu bán hàng. Không đo lường chuyển đổi đồng nghĩa với không biết quảng cáo có hiệu quả hay không. Ngược lại, việc đo lường sẽ giúp bạn tối ưu chi phí, tăng hiệu quả và kiểm soát chặt chẽ hiệu suất quảng cáo Google Ads. 3. 7 loại chuyển đổi Google Ads bạn có thể đo lường Trong bất kỳ chiến dịch Google Ads nào, điều quan trọng không phải là bạn thu hút được bao nhiêu lượt click vào quảng cáo đó mà là bao nhiêu chuyển đổi đã diễn ra. Đó chính là lý do bạn cần nắm rõ các loại chuyển đổi phổ biến, từ đơn giản đến nâng cao, để từ đó đo lường hiệu quả chính xác và tối ưu toàn bộ phễu marketing. [caption id="attachment_60909" align="aligncenter" width="1000"] Các loại chuyển đổi trong Google Ads[/caption] Dưới đây là 7 loại chuyển đổi phổ biến trong Google Ads mà bất kỳ marketer chuyên nghiệp nào cũng cần biết thiết lập và theo dõi: 3.1. Giao dịch (Mua hàng trực tuyến) Trong lĩnh vực thương mại điện tử, mục tiêu…
24/06/2026

[Bật mí] Cách viết quảng cáo Google Ads tăng 80% chuyển đổi

  Bạn là người mới tìm hiểu về quảng cáo Google Ads và cảm thấy bối rối khi phải tạo quảng cáo thu hút khách hàng tiềm năng? Bài viết này sẽ hướng dẫn cách viết quảng cáo Google Ads từ A - Z, giúp bạn nắm vững cấu trúc một mẫu quảng cáo Google Ads chuẩn và các bước cụ thể để tạo ra nội dung quảng cáo "thôi miên" người đọc. 1. Khám phá giao diện và cấu trúc mẫu quảng cáo Google Ads hiện nay Để viết quảng cáo hiệu quả, trước hết bạn cần hiểu rõ "mặt mũi" của một mẫu quảng cáo Google Ads khi xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm. Hiện tại, Google ưu tiên Quảng cáo tìm kiếm thích ứng (Responsive Search Ads), cho phép bạn cung cấp nhiều tùy chọn tiêu đề và mô tả để Google tự động kết hợp và hiển thị phiên bản phù hợp nhất với người dùng. Dưới đây là các thành phần chính bạn cần nắm vững: Thành phần Mô tả ngắn gọn URL cuối cùng (Final URL) Địa chỉ trang web cụ thể mà người dùng sẽ được chuyển đến sau khi nhấp vào quảng cáo của bạn. Đường dẫn hiển thị (Display Path) URL ngắn gọn, dễ nhớ hiển thị trên quảng cáo, thường tùy chỉnh để chứa từ khóa liên quan. Dòng tiêu đề (Headlines) Các đoạn văn bản ngắn (tối đa 30 ký tự mỗi đoạn) xuất hiện nổi bật nhất, thu hút sự chú ý của người tìm kiếm. Mô tả (Descriptions) Các đoạn văn bản dài hơn (tối đa 90 ký tự mỗi đoạn) cung cấp chi tiết hơn về sản phẩm/dịch vụ. Tên và biểu trưng doanh nghiệp (Business Name & Logo) Giúp tăng nhận diện thương hiệu và độ tin cậy cho quảng cáo. Tiện ích mở rộng (Ad Extensions) Bổ sung thông tin hữu ích, tăng không gian hiển thị và tỷ lệ nhấp (CTR) cho quảng cáo. Bây giờ, hãy cùng đi sâu vào chi tiết từng thành phần: 1.1. URL cuối cùng Thành phần đầu tiên cần lưu ý là URL cuối cùng. Đây là trang đích thực tế mà bạn muốn người dùng truy cập sau cú nhấp chuột. Một URL cuối cùng tốt cần đảm bảo trang đích tải nhanh, dễ sử dụng và phù hợp với nội dung quảng cáo để tránh lãng phí chi phí. Đồng thời, sự liên quan giữa từ khóa, quảng cáo và trang đích giúp tăng Điểm Chất Lượng, giảm CPC và cải thiện vị trí hiển thị. Trang đích nên dùng HTTPS để đảm bảo bảo mật và tăng uy tín. Ngoài ra, có thể thêm tham số theo dõi (như UTM) để phân tích hiệu quả, nhưng người mới nên ưu tiên chọn đúng trang đích trước.   [caption id="attachment_61882" align="aligncenter" width="1000"] URL cuối cùng là thành phần của mẫu quảng cáo Google Ads[/caption] Bạn có thể tham khảo thêm về URL tại Tìm hiểu về URL cuối cùng và mẫu theo dõi - Google Ads Trợ giúp. 1.2. Đường dẫn hiển thị (Display Path) Đường dẫn hiển thị là thành phần trong quảng cáo Google Ads. Đây là phần URL được hiển thị cho người dùng, không nhất thiết phải là URL thật. Mục đích: Giúp người dùng hiểu rõ hơn về nội dung trang đích trước khi nhấp. Cách viết: Thường bao gồm tên miền của bạn và 1 - 2 thư mục tùy chỉnh (mỗi thư mục tối đa 15 ký tự) chứa từ khóa chính để tăng tính liên quan. Ví dụ: www.tenmienban.com/SanPham/GiamGia [caption id="attachment_61887" align="aligncenter" width="1000"] Đường dẫn hiển thị trong mẫu Google Ads[/caption] 1.3. Dòng tiêu đề (Headlines) Với quảng cáo tìm kiếm thích ứng (RSA), bạn sẽ cung cấp nhiều tùy chọn tiêu đề (tối đa 15, mỗi tiêu đề tối đa 30 ký tự). Google sẽ tự động chọn và kết hợp tối đa 3 tiêu đề (tùy thiết bị và không gian) để hiển thị sao cho phù hợp nhất với truy vấn tìm kiếm. Cách Google chọn tiêu đề: Dựa trên sự liên quan với từ khóa, hiệu suất lịch sử của tiêu đề (nếu có) và ngữ cảnh tìm kiếm. Giới hạn: Mỗi tiêu đề tối đa 30 ký tự. [caption id="attachment_61884" align="aligncenter" width="1000"] Số lượng dòng tiêu đề trong Google Ads tối đa là 15[/caption] 1.4. Mô tả (Descriptions) Tương tự tiêu đề, với RSA, bạn cung cấp nhiều mô tả (tối đa 4, mỗi mô tả tối đa 90 ký tự). Google sẽ chọn tối đa 2 mô tả để hiển thị. [caption id="attachment_61883" align="aligncenter" width="1000"] Số lượng mô tả trong Google Ads tối đa là 4[/caption] Cách Google chọn mô tả: Tương tự như cách chọn tiêu đề, dựa trên tính liên quan, hiệu suất và ngữ cảnh. Giới hạn: Mỗi mô tả tối đa 90 ký tự. 1.5. Tên và Biểu trưng doanh nghiệp (Business Name and Logo) Tên và Biểu trưng doanh nghiệp là một thành phần quan trọng trong quảng cáo của bạn. Chính thành phần này giúp tăng cường độ tin cậy và khả năng nhận diện cho thương hiệu. [caption id="attachment_61896" align="aligncenter" width="1000"] Tên và Biểu trưng doanh nghiệp giúp tăng nhận diện thương hiệu[/caption] Cách hoạt động: Google có thể tự động hiển thị tên doanh nghiệp và biểu trưng (logo) của bạn trong quảng cáo nếu bạn đã cung cấp thông tin này trong tài khoản Google Ads và trang web của bạn đáp ứng các yêu cầu. Lợi ích: Giúp quảng cáo chuyên nghiệp hơn Quảng cáo dễ dàng được khách hàng ghi nhớ Bạn có thể tham khảo thêm thông tin tại Giới thiệu về thành phần thông tin doanh nghiệp - Google Ads Trợ giúp. 1.6. Tiện ích mở rộng Liên kết trang web Tiện ích mở rộng Liên kết trang web là một phần của "Thành phần thông tin doanh nghiệp" (Business Information assets). Phần này góp…
04/06/2025

Tài khoản Google Ads bị tạm ngưng: Nguyên nhân và cách khắc phục chi tiết

Thông báo tài khoản Google Ads bị tạm ngưng đồng nghĩa với việc mọi chiến dịch quảng cáo dừng lại, ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh thu và hoạt động kinh doanh của bạn. Bài viết này của SEONGON sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, hậu quả và quan trọng nhất là hướng dẫn chi tiết cách kháng tài khoản Google Ads bị tạm ngưng hiệu quả. 1. Tài khoản tạm ngưng có trạng thái như thế nào? Khi một tài khoản Google Ads bị tạm ngưng, toàn bộ hoạt động quảng cáo sẽ bị gián đoạn. Bạn cần nhận biết rõ những dấu hiệu và hệ quả trực tiếp của tình trạng này để có hướng xử lý kịp thời. Vậy, cụ thể thì một tài khoản Google Ads bị tạm ngưng sẽ có trạng thái như thế nào? Tất cả quảng cáo ngừng hiển thị: Đây là biểu hiện rõ ràng và ngay lập tức. Mất khả năng tương tác với quảng cáo: Bạn sẽ không thể tạo mới, chỉnh sửa hay kích hoạt lại bất kỳ quảng cáo nào từ tài khoản đã bị tạm ngưng [caption id="attachment_61851" align="aligncenter" width="1000"] Tài khoản tạm ngưng sẽ có 2 trạng thái[/caption] 2. Những ảnh hưởng khi tài khoản quảng cáo bị tạm ngưng Việc một tài khoản Google Ads bị tạm ngưng không chỉ dừng lại ở việc quảng cáo không hiển thị mà còn kéo theo một loạt hệ lụy, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và uy tín của doanh nghiệp. Dưới đây là những tác động tiêu cực chính mà bạn sẽ phải đối mặt khi tài khoản Google Ads bị tạm ngưng: Gián đoạn hoạt động kinh doanh: Khi quảng cáo đột ngột dừng lại, lượng khách hàng tiềm năng từ Google cũng biến mất. Với những doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào Google Ads để tạo đơn hàng hoặc thu thập dữ liệu khách hàng tiềm năng (lead), doanh thu có thể sụt giảm rõ rệt chỉ trong vài ngày. Đây là tác động dễ thấy và nghiêm trọng nhất. Nguy cơ ảnh hưởng đến các tài khoản liên kết: Các tài khoản dùng chung email, IP, phương thức thanh toán có thể bị tạm ngưng theo. Việc tạo tài khoản mới cũng có nguy cơ bị từ chối nếu tài khoản cũ chưa được xử lý. Mất quyền quảng cáo trên toàn bộ hệ sinh thái Google: Không thể chạy quảng cáo trên Google Search, YouTube, Gmail, GDN và các nền tảng khác. Gây gián đoạn chiến dịch ở quy mô lớn. Hạn chế truy cập dữ liệu và lịch sử quảng cáo: Không thể tối ưu tốt chiến dịch mới vì dữ liệu lịch sử không còn hiệu quả. Hệ thống học máy của Google bị gián đoạn. Ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín thương hiệu: Nếu vi phạm nghiêm trọng (gian lận, nội dung cấm), doanh nghiệp có thể bị đánh giá tiêu cực bởi Google, khách hàng và đối tác. Tốn kém thời gian và chi phí để khắc phục: Quy trình kháng nghị phức tạp, kéo dài. Trong thời gian đó, doanh nghiệp buộc phải tìm kênh thay thế, gây phát sinh chi phí và giảm hiệu suất. Những ảnh hưởng trên cho thấy tầm quan trọng của việc tuân thủ chính sách quảng cáo của Google và sự cần thiết phải hành động nhanh chóng, đúng cách khi không may gặp phải tình trạng tài khoản Google Ads bị tạm ngưng. [caption id="attachment_61860" align="aligncenter" width="1000"] Những tác động tiêu cực chính mà bạn sẽ phải đối mặt khi tài khoản Google Ads bị tạm ngưng[/caption] 3. Lý do khiến tài khoản Google Ads bị tạm ngưng Việc tài khoản Google Ads bị tạm ngưng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ những lỗi vô ý đến các vi phạm chính sách nghiêm trọng. Dưới đây là những nhóm lý do phổ biến nhất khiến tài khoản của bạn có nguy cơ bị "treo": 3.1. Vi phạm yêu cầu về thanh toán và lập hóa đơn Các vấn đề liên quan đến tài chính và thanh toán là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến tài khoản Google Ads bị tạm ngưng. Dưới đây là một số hành vi cụ thể có thể dẫn đến việc tạm ngưng tài khoản của bạn: Lạm dụng mã khuyến mãi: Sử dụng mã khuyến mãi không đúng mục đích, vi phạm điều khoản sử dụng của mã (ví dụ: dùng nhiều mã trên một tài khoản, tạo nhiều tài khoản để hưởng ưu đãi) có thể bị coi là hành vi gian lận. Yêu cầu hoàn tiền (Chargeback): Nếu bạn yêu cầu ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ hoàn lại một khoản thanh toán đã thực hiện cho Google Ads mà không có lý do chính đáng hoặc không thông qua quy trình giải quyết của Google, tài khoản của bạn rất có thể sẽ bị tạm ngưng. Hoạt động thanh toán đáng ngờ: Google sử dụng các thuật toán để phát hiện những giao dịch bất thường. Các hoạt động như sử dụng thẻ tín dụng bị đánh cắp, thông tin thanh toán không nhất quán, hoặc các giao dịch không được ủy quyền đều có thể kích hoạt cơ chế bảo vệ của Google và dẫn đến tạm ngưng tài khoản. Số dư chưa thanh toán: Việc không thanh toán các chi phí quảng cáo đã phát sinh đúng hạn là một lý do rõ ràng khiến tài khoản Google Ads bị tạm ngưng. Google sẽ ngừng hiển thị quảng cáo của bạn cho đến khi khoản nợ được giải quyết. Xác minh phương thức thanh toán: Trong một số trường hợp, đặc biệt là khi có nghi ngờ về tính hợp lệ của phương thức thanh toán, Google có thể yêu cầu bạn xác minh thông tin. Nếu bạn không thể…
01/07/2025

Google Marketing Live 2025: Trí tuệ nhân tạo đang định hình lại tương lai ngành quảng cáo

Ngày 21 tháng 5 năm 2025, tại sự kiện Google Marketing Live, Google chính thức giới thiệu loạt cải tiến đột phá về quảng cáo, mở ra kỷ nguyên mới với sự hỗ trợ toàn diện của AI. Thay vì chỉ là công cụ phụ trợ, AI giờ đây là hạt nhân thúc đẩy mọi khía cạnh trong chiến dịch quảng cáo - từ sáng tạo nội dung, tối ưu hiệu suất, đo lường chuyển đổi cho đến hỗ trợ ra quyết định chiến lược. Với mục tiêu mang lại quảng cáo đúng lúc, đúng nhu cầu và truyền cảm hứng, Google đã công bố hàng loạt tính năng nổi bật: Mở rộng cơ hội trên Google Search với quảng cáo trong AI Overviews và AI Mode. 4 cách mới giúp doanh nghiệp sáng tạo nội dung bằng AI với Veo và Imagen tích hợp trong Google Ads và Merchant Center. Tăng hiệu suất chiến dịch nhờ năng lực agentic mới - trợ lý AI đồng hành cùng nhà quảng cáo. Smart Bidding Exploration - cập nhật lớn nhất trong hơn một thập kỷ về chiến lược đặt giá thầu. AI Max for Search campaigns - đưa quảng cáo tìm kiếm lên tầm cao mới nhờ AI. Bộ công cụ đo lường AI mới nhất giúp tăng cường chiến lược dữ liệu bên thứ nhất. Nâng cấp hiệu suất và báo cáo cho Performance Max, bao gồm báo cáo theo kênh. Cải tiến dữ liệu ứng dụng và chiến lược đo lường với 4 cập nhật quan trọng. Sự kiện năm nay không chỉ mang tính định hướng mà còn là lời khẳng định mạnh mẽ: Google đang cải tiến AI một cách mạnh mẽ, giúp mọi doanh nghiệp từ nhỏ đến lớn, tiếp cận và khai thác sức mạnh AI một cách hiệu quả và dễ dàng hơn bao giờ hết. 1. Cơ hội mở rộng cho doanh nghiệp của bạn trên Google Search Google Search đang ngày càng phát triển mạnh mẽ với sự hỗ trợ của trí tuệ nhân tạo (AI), tạo ra những cách thức mới giúp người dùng đặt câu hỏi và tìm kiếm thông tin nhanh chóng, chính xác hơn. Điều này mở ra cơ hội tuyệt vời để các thương hiệu tiếp cận khách hàng tiềm năng ngay tại thời điểm họ cần thông tin nhất, thông qua hai tính năng nổi bật: AI Overviews và AI Mode. 1.1. Sự thay đổi từ AI trên Google Search Mỗi năm, Google xử lý hơn 5 nghìn tỷ lượt tìm kiếm trên toàn cầu. Với AI, phạm vi và cách thức tìm kiếm của người dùng đang mở rộng không ngừng. Trong vòng một thập kỷ qua, AI Overviews đã trở thành một trong những tính năng thành công nhất trên Google Search, đặc biệt tại những thị trường lớn như Hoa Kỳ và Ấn Độ, khi tăng hơn 10% lượng truy vấn có hiển thị AI Overviews. Khách hàng sử dụng AI Overviews không chỉ hài lòng hơn với kết quả tìm kiếm mà còn tăng tần suất truy cập. Đáng chú ý, số lượng truy vấn liên quan đến thương mại cũng gia tăng, mang đến nhiều cơ hội tiếp cận khách hàng hơn cho doanh nghiệp. 1.2. Quảng cáo trong AI Overviews – kết nối nhanh, chính xác Người dùng đánh giá cao các quảng cáo xuất hiện trong AI Overviews bởi khả năng kết nối nhanh chóng với những doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ phù hợp ngay tại thời điểm họ đang tìm kiếm. Từ hôm nay, Google mở rộng quảng cáo trong AI Overviews từ nền tảng di động lên cả máy tính để bàn tại Mỹ. Đồng thời, dự kiến trong năm nay, quảng cáo sẽ tiếp tục được triển khai trên nhiều quốc gia chọn lọc với ngôn ngữ tiếng Anh, trên cả hai nền tảng di động và desktop. [caption id="attachment_62517" align="aligncenter" width="997"] Quảng cáo trong AI Overviews – kết nối nhanh, chính xác[/caption] Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp sẽ có nhiều cơ hội hơn để chạm đến người dùng, đồng hành cùng họ trong hành trình từ khi khám phá sản phẩm đến khi quyết định mua hàng. 1.3. AI Mode – Công cụ tìm kiếm mạnh mẽ, hỗ trợ sâu hơn Ngoài AI Overviews, Google cũng đang thử nghiệm quảng cáo trong AI Mode – chế độ tìm kiếm AI mạnh mẽ, hỗ trợ trả lời chi tiết các câu hỏi phức tạp nhất. Người dùng có thể hỏi bất kỳ điều gì và nhận được câu trả lời toàn diện, cùng với khả năng hỏi tiếp các câu hỏi phụ để đào sâu hơn thông tin. Ví dụ, khi tìm kiếm “cách xây dựng website cho doanh nghiệp nhỏ với nguồn lực hạn chế”, AI Mode sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết từng bước, kèm theo các mẹo và lựa chọn phù hợp. Nếu có một công cụ xây dựng website phù hợp, quảng cáo liên quan sẽ được hiển thị, giúp người dùng dễ dàng tiếp cận giải pháp họ cần ngay lập tức. [caption id="attachment_62519" align="aligncenter" width="1242"] AI Mode – Công cụ tìm kiếm mạnh mẽ, hỗ trợ sâu hơn[/caption] 1.4. Cơ hội cho nhà quảng cáo Các nhà quảng cáo đang sử dụng chiến dịch Performance Max, Shopping và Search với broad match, bao gồm cả AI Max cho Search, sẽ tự động đủ điều kiện để quảng cáo xuất hiện trong AI Overviews và AI Mode. Google cũng cung cấp tài liệu AI Essentials với các best practices giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa cơ hội này, tối ưu hiệu quả chiến dịch và kết nối đến khách hàng mới. 2. Công cụ sáng tạo mới từ Google AI: Biến ý tưởng thương hiệu thành hiện thực sống động Trong bối cảnh thị trường ngày càng cạnh tranh, doanh nghiệp luôn đối mặt với thách thức tạo ra các nội dung…
28/05/2025

Liên kết Google Analytics với Adwords: Hướng dẫn chi tiết A – Z

Liên kết Google Analytics với Adwords là bước thiết yếu để tối ưu quảng cáo hiệu quả. Sự kết hợp này mang lại cái nhìn 360 độ về khách hàng, giúp bạn tối ưu chiến dịch dựa trên hành vi website, đo lường chuyển đổi chính xác và tăng ROI. Bài viết này hướng dẫn chi tiết quy trình liên kết Google Analytics với Adwords chi tiết, cùng những lưu ý về sự khác biệt dữ liệu giữa hai nền tảng. 1. Chuẩn bị trước khi liên kết Google Analytics với Adwords (Google Ads) Để quá trình liên kết Google Analytics với Adwords (Google Ads) diễn ra một cách suôn sẻ và đảm bảo dữ liệu được chia sẻ một cách chính xác, tài khoản của bạn cần đáp ứng một số điều kiện sau:. 1 - Quyền truy cập tài khoản: Trong Google Analytics (GA4): Người thực hiện liên kết phải có quyền Quản trị viên (Administrator) hoặc Người chỉnh sửa (Editor) đối với tài sản (property) GA4 mà họ muốn liên kết. Lưu ý: Quyền ở cấp Chế độ xem (View) sẽ không đủ để thực hiện thao tác này. Trong Google Ads: Tài khoản Google được sử dụng để liên kết phải có quyền quản trị (Administrative access) đối với tài khoản Google Ads tương ứng. Lưu ý quan trọng khi liên kết với tài khoản người quản lý Google Ads (MCC): Nếu thực hiện liên kết GA4 với một tài khoản người quản lý (MCC), thì tất cả các tài khoản khách hàng (tài khoản con) nằm trong MCC đó đều sẽ có khả năng xem mọi dữ liệu được nhập từ Analytics. Điều này đòi hỏi sự cẩn trọng về mặt bảo mật và quản lý chia sẻ dữ liệu. 2 - Đảm bảo tài sản GA4 đã được thiết lập và thu thập dữ liệu: Việc liên kết sẽ không mang lại nhiều giá trị nếu tài sản GA4 chưa được cài đặt đúng cách, chưa có luồng dữ liệu (data stream) hoạt động hoặc chưa bắt đầu thu thập dữ liệu về hành vi người dùng. [caption id="attachment_61007" align="aligncenter" width="1000"] Điều kiện liên kết Google Analytics với Adwords[/caption] 2. Hướng dẫn chi tiết cách liên kết Google Analytics với Google Ads Google cung cấp sự linh hoạt cho người dùng bằng cách cho phép thực hiện việc liên kết tài khoản Google Analytics 4 (GA4) và Google Ads từ cả hai giao diện. Dù lựa chọn cách nào, kết quả cuối cùng đều như nhau: thiết lập một cầu nối dữ liệu giữa hai nền tảng. Cách 1: Liên kết từ giao diện Google Analytics 4 Liên kết Google Analytics với Adwords là phương pháp phổ biến và trực quan. Cách này cho phép người dùng quản lý các liên kết sản phẩm ngay từ trong GA4. Các bước liên kết Google Analytics với Adwords từ GA4: Đăng nhập vào tài khoản Google Analytics của bạn. Điều hướng đến mục Quản trị (Admin), thường được biểu thị bằng biểu tượng bánh răng ở góc dưới cùng bên trái của giao diện. Trong cột Cài đặt tài sản, tìm đến mục Các liên kết sản phẩm -> Đường liên kết với Google Ads. Sau đó xem lại toàn bộ các cài đặt bạn đã chọn. Cuối cùng, nhấp vào Gửi (Submit) để hoàn tất quá trình liên kết. [caption id="attachment_61011" align="aligncenter" width="1000"] Xem lại và bấm Gửi để hoàn tất liên kết Google Analytics với Adwords[/caption] Bây giờ bạn sẽ thấy Liên kết đã được tạo (Link Created) được tô sáng màu xanh lá cây. Dữ liệu có thể mất tới 24 giờ để hiển thị, vì vậy đừng lo lắng nếu nó không hiển thị ngay lập tức. [caption id="attachment_61004" align="aligncenter" width="1000"] Liên kết Google Analytics với Adwords đã được tạo[/caption] Chi tiết tài khoản sẽ được hiển thị trong giao diện Liên kết với Google Ads như hình dưới đây. Bạn có thể nhấp vào mũi tên nhỏ bên phải để xem chi tiết về thiết lập liên kết, chỉnh sửa cài đặt quảng cáo cá nhân hoặc xóa liên kết. [caption id="attachment_61008" align="aligncenter" width="1000"] Bấm vào mũi tên để xem chi tiết thiết lập liên kết Google Analytics với Adwords[/caption] Cách 2: Liên kết từ giao diện Google Ads Người dùng cũng có thể tự khởi tạo liên kết Google Analytics với Adwords. Họ có thể làm điều này từ chính tài khoản Google Ads của mình. Các bước liên kết Google Analytics với Adwords từ Google Ads: Đăng nhập vào tài khoản Google Ads của bạn. Nhấp vào biểu tượng Công cụ, thường là hình cờ lê -> Chọn Trình quản lý dữ liệu -> Tại Sản phẩm đã kết nối, chọn Kết nối sản phẩm. Bạn đã liên kết thành công cả hai tài khoản từ giao diện Google Ads. Điều này cũng sẽ được thể hiện trong cột Trạng thái (Status). [caption id="attachment_61014" align="aligncenter" width="1000"] Liên kết Google Analytics với Adwords thành công từ Google Ads[/caption] Để xem số liệu chuyển đổi và các số liệu khác, chỉ cần nhấp vào Kích hoạt (Active) trong cột Số liệu ứng dụng và web (Apps and website numbers). Thông tin này sẽ được phản ánh trong cột Trạng thái là “Đã liên kết: Đã kích hoạt số liệu ứng dụng và web”. [caption id="attachment_61027" align="aligncenter" width="1000"] Thông tin được phản ảnh ở cột Trạng thái sau khi liên kết Google Analytics với Adwords[/caption] 3. Hướng dẫn tìm dữ liệu Google Ads trong Google Analytics 4 (GA4) Khi bạn đã liên kết tài khoản Google Ads và GA4, bạn có thể tìm thấy dữ liệu Google Ads ở nhiều nơi trong GA4. Dưới đây là các vị trí chính: Tổng quan về thu nạp (Acquisition Overview) Báo cáo thu nạp người dùng (User Acquisition Report) Báo cáo thu nạp lưu lượng truy cập (Traffic Acquisition Report) Khám phá (Explorations) Báo cáo Google Ads (Google Ads Report) Hãy cùng đi sâu…
28/05/2025

Xóa hồ sơ thanh toán Google nhanh, đơn giản trong 4 bước

Bạn đang tìm cách xóa hồ sơ thanh toán Google nhanh chóng và an toàn? Với 4 bước được SEONGON hướng dẫn cụ thể, bạn có thể dễ dàng quản lý tài khoản và đảm bảo an toàn cho thông tin cá nhân của mình. Bài viết này sẽ giúp bạn giải quyết triệt để vấn đề xóa hồ sơ thanh toán, tiết kiệm thời gian và đảm bảo hiệu quả. 1. Hướng dẫn nhanh Để xóa hồ sơ thanh toán Google một cách nhanh chóng, bạn chỉ cần thực hiện các bước đơn giản sau đây: Bước 1: Đăng nhập https://payments.google.com Bước 2: Chọn hồ sơ thanh toán cần xóa. Bước 3: Chọn Đóng hồ sơ thanh toán. Bước 4: Chọn Tôi không cần hồ sơ này nữa, nhấn Tiếp tục. Bước 5: Nhập mật khẩu để xác nhận. Bước 6: Nhấn Đóng hồ sơ thanh toán để hoàn tất. [caption id="attachment_60998" align="aligncenter" width="1000"] 6 bước xoá hồ sơ thanh toán Google[/caption] 2. Hướng dẫn chi tiết cách xoá hồ sơ thanh toán Google[a] Xóa hồ sơ thanh toán Google là một quy trình đơn giản nhưng cần thực hiện đúng các bước để đảm bảo tài khoản của bạn được quản lý an toàn và hiệu quả. Dưới đây là hướng dẫn rõ ràng, dễ theo dõi để bạn thực hiện mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Cách xoá hồ sơ thanh toán Google bằng điện thoại Bước 1: Truy cập Trung tâm Thanh toán Google Đầu tiên, bạn cần đăng nhập vào trang quản lý thanh toán của Google. Hãy làm theo các bước sau: Mở trình duyệt web (như Chrome, Firefox, hoặc Safari) và truy cập địa chỉ: https://payments.google.com. Đăng nhập vào tài khoản Google mà bạn muốn xóa thông tin thanh toán. Vui lòng nhập chính xác email hoặc số điện thoại cùng với mật khẩu tương ứng. Nếu tài khoản của bạn đã bật xác minh hai bước, Google có thể yêu cầu thêm mã xác nhận được gửi qua điện thoại hoặc email. Sau khi đăng nhập thành công, bạn sẽ thấy giao diện Trung tâm Thanh toán Google, nơi bạn có thể quản lý các phương thức thanh toán, hồ sơ thanh toán, và các giao dịch. [caption id="attachment_60987" align="aligncenter" width="1000"] Bạn cần truy cập Trung tâm Thanh toán Google[/caption] Bước 2: Chọn hồ sơ thanh toán cần xóa Trong một số trường hợp, tài khoản Google của bạn có thể liên kết với nhiều hồ sơ thanh toán (ví dụ: hồ sơ cá nhân và hồ sơ doanh nghiệp). Để chọn đúng hồ sơ cần xóa: Ở đầu trang, bạn sẽ thấy tên hoặc thông tin của hồ sơ thanh toán đang được hiển thị. Nhấp vào tên hồ sơ để xem danh sách toàn bộ các hồ sơ thanh toán được liên kết với tài khoản của bạn. Từ danh sách, chọn hồ sơ thanh toán mà bạn muốn xóa. Nếu bạn chỉ có một hồ sơ, bạn có thể bỏ qua bước này và tiếp tục với bước kế tiếp. [caption id="attachment_60989" align="aligncenter" width="1000"] Chọn hồ sơ thanh toán cần xoá trên Trung tâm thanh toán Google[/caption] Bước 3: Đóng hồ sơ thanh toán Sau khi chọn đúng hồ sơ, bạn cần thực hiện thao tác đóng hồ sơ thanh toán: Cuộn xuống cuối trang trong giao diện quản lý hồ sơ thanh toán. Tìm và nhấn vào tùy chọn Đóng hồ sơ thanh toán (thường được hiển thị bằng chữ màu xanh hoặc một nút nổi bật). Google sẽ hiển thị một giao diện mới với tiêu đề Đóng hồ sơ thanh toán của bạn. Tại đây, bạn sẽ được yêu cầu cung cấp lý do tại sao muốn xóa hồ sơ. [caption id="attachment_60988" align="aligncenter" width="1000"] Đóng hồ sơ thanh toán[/caption] Bước 4: Xác nhận và hoàn tất quá trình Để hoàn thành việc xóa tài khoản, bạn cần thực hiện các bước xác minh sau: Kéo xuống đến mục Tại sao bạn đóng hồ sơ thanh toán của mình. Chọn lý do phù hợp, ví dụ: Tôi không cần hồ sơ này nữa. Nếu không muốn cung cấp lý do cụ thể, bạn có thể chọn Tôi không muốn cho biết lý do. Nhấn nút Tiếp tục để chuyển sang bước xác nhận bảo mật. Google sẽ yêu cầu bạn nhập lại mật khẩu của tài khoản Google. Sau khi nhập mật khẩu đúng, nhấn Xác nhận hoặc Tiếp tục. Cuối cùng, nhấn nút Đóng hồ sơ thanh toán để hoàn tất. Sau khi đóng hồ sơ thanh toán, Google sẽ hiển thị xác nhận rằng quá trình này đã được thực hiện thành công. [caption id="attachment_60996" align="aligncenter" width="1000"] Xác nhận đóng hồ sơ thanh toán[/caption] Cách xoá hồ sơ thanh toán Google bằng máy tính Bước 1: Đăng nhập vào tài khoản Google Mở trình duyệt web trên máy tính (như Chrome, Firefox hoặc Edge) và truy cập trang https://payments.google.com. Sau đó vào Cài đặt và chọn Đóng hồ sơ thanh toán. [caption id="attachment_60993" align="aligncenter" width="1000"] Đăng nhập vào tài khoản Google[/caption] Bước 2: Xác minh danh tính chủ tài khoản thanh toán Nhập email hoặc số điện thoại liên kết với tài khoản Google của bạn, sau đó nhập mật khẩu để đăng nhập. Sau khi đăng nhập, bạn sẽ thấy giao diện Trung tâm Thanh toán Google, nơi bạn có thể quản lý các thông tin thanh toán. [caption id="attachment_60994" align="aligncenter" width="1000"] Xác minh danh tính chủ tài khoản thanh toán[/caption] Bước 3: Xác nhận huỷ tài khoản Sau khi quyết định Đóng hồ sơ thanh toán, một cửa sổ pop-up sẽ xuất hiện, yêu cầu bạn xác nhận hành động. Nhấp vào nút hoặc liên kết Huỷ tài khoản để tiếp tục. [caption id="attachment_60992" align="aligncenter" width="1000"] Xác nhận huỷ tài khoản[/caption] Bước 4: Chọn lý do xóa hồ sơ thanh toán Sau khi nhấp vào, một cửa sổ mới sẽ hiện ra với các lựa chọn lý do đóng hồ…
28/05/2025

Thay đổi hồ sơ thanh toán Google Ads: Khi nào cần thiết & cách thực hiện

Có nhiều lý do cần thay đổi hồ sơ thanh toán Google Ads, từ cập nhật thông tin pháp lý đến chuyển đổi phương thức thanh toán. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết từng bước để bạn dễ dàng thay đổi hồ sơ thanh toán, đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ và tránh gặp các vấn đề không đáng có. Cùng SEONGON tìm hiểu ngay! 1. Hồ sơ thanh toán Google Ads là gì? Các thành phần cốt lõi Hồ sơ thanh toán Google Ads là một tập hợp các thông tin quan trọng, đóng vai trò như một trung tâm lưu trữ chi tiết về người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm pháp lý cho các chi phí quảng cáo phát sinh từ tài khoản Google Ads. Hồ sơ này cũng bao gồm thông tin về các phương thức thanh toán được sử dụng, các dữ liệu liên quan đến thuế và thông tin liên hệ của những người được ủy quyền quản lý các vấn đề thanh toán. Hồ sơ thanh toán Google Ads là cơ sở để Google xử lý các giao dịch và đảm bảo tính minh bạch tài chính. Các thành phần chính của một hồ sơ thanh toán Google Ads bao gồm : Người thanh toán Phương thức thanh toán Thông tin thuế Người liên hệ Ngôn ngữ của tài liệu [caption id="attachment_60820" align="aligncenter" width="1000"] Các thành phần cốt lõi của hồ sơ thanh toán Google Ads[/caption] 2. Khi nào cần thay đổi hồ sơ thanh toán Google Ads? Việc thay đổi hồ sơ thanh toán Google Ads có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, phản ánh sự thay đổi trong hoạt động kinh doanh, yêu cầu quản lý hoặc tuân thủ chính sách. Dưới đây là những lý do phổ biến nhất : Doanh nghiệp có sự thay đổi về thông tin pháp lý Cần cập nhật thông tin phương thức thanh toán Thay đổi trong quản lý người dùng và quyền truy cập Để tối ưu hóa cho mục đích thuế và kế toán Khi có sự thay đổi về đơn vị quản lý quảng cáo Trong trường hợp có vấn đề về nợ xấu hoặc thanh toán đáng ngờ Để tuân thủ các yêu cầu của Google khi chính sách như xác minh nhà quảng cáo đòi hỏi thông tin trong hồ sơ thanh toán phải chính xác và khớp với giấy tờ pháp lý, bao gồm cả việc cập nhật loại hình hồ sơ từ "Cá nhân" sang "Tổ chức" khi cần. [caption id="attachment_60834" align="aligncenter" width="1000"] Trường hợp cần thay đổi hồ sơ thanh toán Google Ads[/caption] 3. Hướng dẫn chi tiết cách thay đổi hồ sơ thanh toán Google Ads Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách thay đổi hồ sơ thanh toán Google Ads cho tài khoản Ads cá nhân và người quản lý (MCC): 3.1. Thay đổi hồ sơ thanh toán Google Ads cho tài khoản Ads cá nhân Để giúp bạn nắm rõ cách thức điều chỉnh thông tin thanh toán cho loại tài khoản này, hãy cùng đi sâu vào các bước cụ thể, bắt đầu từ những yếu tố nền tảng cần chuẩn bị. 3.1.1. Điều kiện và quyền truy cập cần thiết Để thực hiện các thay đổi trong hồ sơ thanh toán của tài khoản Google Ads cá nhân, người dùng cần đảm bảo có đủ quyền truy cập và chuẩn bị các thông tin cần thiết. Quyền truy cập: Việc thực hiện các thay đổi liên quan đến thanh toán đòi hỏi các cấp độ quyền hạn nhất định trong tài khoản Google Ads và đôi khi là cả trong hồ sơ thanh toán Google (Google Payments Profile). Để thực hiện hầu hết các thay đổi cơ bản trong cài đặt thanh toán của Google Ads, người dùng thường cần có quyền "Quản trị" (Admin) hoặc "Chuẩn" (Standard) đối với tài khoản Google Ads. Tuy nhiên, để chỉnh sửa các chi tiết cụ thể của hồ sơ thanh toán hoặc quản lý phương thức thanh toán, Google yêu cầu quyền "Quản trị" hoặc "Chỉnh sửa hồ sơ thanh toán". Một điểm đặc biệt quan trọng là để xóa một người dùng thanh toán khỏi hồ sơ, người thực hiện phải là "Quản trị viên của Hồ sơ thanh toán". Quyền này thường được quản lý tại trung tâm thanh toán của Google (payments.google.com), cho thấy sự phân cấp trong quản lý quyền. Một số thay đổi có thể được thực hiện trực tiếp trong giao diện Google Ads nhưng các thay đổi cấu trúc liên quan đến người dùng cốt lõi hoặc quyền sở hữu của hồ sơ thanh toán thường được quản lý ở cấp độ Hồ sơ thanh toán Google. Trước khi tiến hành thay đổi, người dùng nên chuẩn bị sẵn các thông tin sau để quá trình diễn ra nhanh chóng và chính xác: Thông tin chi tiết của phương thức thanh toán mới (ví dụ: số thẻ tín dụng/ghi nợ, ngày hết hạn, mã CVV). Thông tin tài khoản ngân hàng (nếu áp dụng hình thức chuyển khoản hoặc liên kết ngân hàng). Địa chỉ thanh toán cập nhật. Mã số thuế doanh nghiệp hoặc cá nhân (nếu có sự thay đổi hoặc cần bổ sung). [caption id="attachment_60823" align="aligncenter" width="1000"] Điều kiện để thay đổi hồ sơ thanh toán Google Ads cá nhân[/caption] 3.1.2. Hướng dẫn thao tác chi tiết Các bước để cập nhật hoặc chỉnh sửa thông tin người thanh toán thường như sau: Đăng nhập vào tài khoản Google Ads của bạn. Nhấp vào biểu tượng "Thanh toán" (thường là hình chiếc ví hoặc tương tự) trong menu điều hướng. Chọn mục "Cài đặt" (Settings). Trong một số giao diện cũ hơn hoặc trải nghiệm Google Ads mới, người dùng có thể cần nhấp vào biểu tượng công cụ (hình cờ lê) ở góc trên bên phải, sau đó tìm "Lập hóa…
28/05/2025

3 chỉ số giúp bạn quản lý quảng cáo Google Ads dễ dàng hơn

Theo dõi các chỉ số Google Ads là cách hiệu quả để đánh giá, tối ưu và kiểm soát chi phí quảng cáo hằng ngày. Những chỉ số này giúp bạn hiểu quảng cáo đang hoạt động ra sao, nên dừng lại hay tiếp tục với ngân sách bao nhiêu. Trong bài viết dưới đây SEONGON sẽ tổng hợp các nhóm chỉ số Google Ads cần theo dõi hàng ngày giúp bạn tối ưu quảng cáo. Bảng tổng hợp các chỉ số Google Ads quan trọng: Chỉ số Ý nghĩa Impressions Tổng số lượt quảng cáo được xuất hiện Clicks Số lượt nhấp chuột mà quảng cáo nhận được từ người dùng CTR Tỷ lệ phần trăm thể hiện tần suất người dùng nhấp vào quảng cáo sau khi nhìn thấy CPC Số tiền trung bình chi trả cho mỗi lần người dùng nhấp vào quảng cáo VTC Số lượng chuyển đổi từ những người đã nhìn thấy quảng cáo nhưng không nhấp vào, mà thực hiện hành động giá trị sau đó Conversions Số lần người dùng hoàn thành một hành động được xác định là có giá trị Conversion Rate Tỷ lệ người dùng thực hiện chuyển đổi sau khi nhấp vào quảng cáo. CPA Số tiền trung bình cho một lượt chuyển đổi ROAS Tổng doanh thu nhận được trên mỗi đơn vị tiền tệ đã chi cho hoạt động quảng cáo ROI Tỷ lệ lợi nhuận thu về từ khoản đầu tư quảng cáo, sau khi đã khấu trừ toàn bộ chi phí Quality Score Đánh giá của Google (trên thang điểm 1-10) về mức độ liên quan và chất lượng của từ khóa Impression Top % Tỷ lệ quảng cáo ở vị trí đầu trang Search Lost IS Tỷ lệ quảng cáo không xuất hiện do ngân sách hoặc xếp hạng thấp Device Thiết bị người dùng sử dụng khi nhìn thấy hoặc tương tác với quảng cáo Time on Site Thời lượng trung bình người dùng dành ra để truy cập website Bounce Rate Tỷ lệ khách hàng rời đi mà không thực hiện hành động nào trên website Conversion by Keyword Chuyển đổi được tạo ra từ từng từ khóa cụ thể 1. Các chỉ số Google Ads phản ánh hiệu suất tổng quan Để đánh giá hiệu quả tổng thể của chiến dịch Google Ads, việc theo dõi các chỉ số phản ánh hiệu suất chung là cực kỳ quan trọng. Những chỉ số này giúp bạn nắm bắt mức độ tiếp cận và khả năng cạnh tranh của quảng cáo trong không gian tìm kiếm, từ đó đưa ra quyết định tối ưu hóa hợp lý. 1.1. Impressions - Ấn tượng Chỉ số Impressions đại diện cho tổng số lượt mà quảng cáo đã được hiển thị cho người xem trên hệ thống của Google và các mạng quảng cáo đối tác. Đây là một chỉ số cốt lõi, cho thấy mức độ quảng cáo được nhìn thấy và độ phủ của nó. Ví dụ, nếu quảng cáo hiện ra 1.000 lần trên trang kết quả, thì đó chính là 1.000 impressions. Chỉ số này thể hiện số lần xuất hiện, không tính đến việc người dùng có nhấp vào quảng cáo hay không. Cách tính: Impressions = Số lần quảng cáo hiển thị Cách cải thiện: Lựa chọn từ khóa có liên quan và phù hợp với nhu cầu tìm kiếm của đối tượng mục tiêu để tăng khả năng xuất hiện quảng cáo trong các truy vấn phù hợp. Sử dụng chiến lược đặt giá thầu thông minh như Smart Bidding, giúp tự động tối ưu hóa giá thầu dựa trên dữ liệu hiệu suất thực tế, từ đó cải thiện khả năng hiển thị quảng cáo. Đảm bảo trang đích tải nhanh và tối ưu cho thiết bị di động để cung cấp trải nghiệm người dùng tốt hơn, tăng khả năng xuất hiện quảng cáo. [caption id="attachment_60807" align="aligncenter" width="1000"] Imperssion cho biết mức độ tiếp cận và khả năng cạnh tranh của quảng cáo.[/caption] 1.2. Cost Per Thousand Impressions (CPM) – Chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị CPM là số tiền được tính cho mỗi 1.000 lần một quảng cáo xuất hiện với người dùng. Đây là chỉ số quan trọng đối với các chiến dịch quảng cáo ưu tiên việc nâng cao mức độ nhận biết thương hiệu hoặc lan tỏa nhận thức về sản phẩm/dịch vụ. Cách tính: CPM = (Tổng tiền chi cho quảng cáo / Số lần quảng cáo xuất hiện) x 1.000 Cách cải thiện: Xác định và nhắm mục tiêu đối tượng chính xác để tránh lãng phí ngân sách vào những nhóm không tiềm năng. Điều này giúp cải thiện hiệu quả chi phí và tăng tỷ lệ hiển thị đúng đối tượng. Sáng tạo nội dung quảng cáo hấp dẫn, nổi bật để thu hút sự chú ý của người dùng, từ đó tăng tỷ lệ nhấp và tối ưu CPM. Tận dụng các định dạng quảng cáo phong phú như video, hình ảnh động và quảng cáo tương tác để tăng mức độ ghi nhớ thương hiệu. [caption id="attachment_60796" align="aligncenter" width="1000"] CPM là chi phí bạn phải trả cho mỗi 1.000 lần hiển thị quảng cáo.[/caption] 1.3. Ad Rank – Thứ hạng quảng cáo Ad Rank là yếu tố quyết định nơi quảng cáo sẽ xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm. Thứ hạng cao hơn đồng nghĩa với khả năng hiển thị nổi bật hơn và tỷ lệ nhấp cao hơn. Cách tính: Ad Rank = Quality Score x Maximum CPC Bid Cách cải thiện: Tăng điểm chất lượng (Quality Score) bằng cách cải thiện nội dung quảng cáo, tối ưu trang đích và chọn từ khóa phù hợp với ý định tìm kiếm của người dùng. Sử dụng các tiện ích mở rộng (Ad Extensions) như Sitelinks, Callouts và Structured Snippets để làm nổi bật quảng cáo và cung cấp thêm thông…
25/05/2025

Kích thước banner GDN bao nhiêu là chuẩn? Hướng dẫn chi tiết

Kích thước banner GDN là yếu tố quan trọng giúp quảng cáo của bạn đạt hiệu quả tối ưu và thu hút người xem. Việc chọn đúng kích thước không chỉ đảm bảo thông điệp hiển thị rõ ràng mà còn giúp tối ưu chi phí quảng cáo. Hãy cùng SEONGON khám phá các kích thước chuẩn và những lưu ý cần thiết trong bài viết này! 1. Kích thước banner GDN chuẩn cho dạng ảnh tĩnh Nhắc lại kiến thức: Google Display Network (GDN), hay còn gọi là Mạng hiển thị của Google, là một hệ sinh thái rộng lớn gồm hàng triệu trang web, ứng dụng và video - nơi quảng cáo của bạn có thể xuất hiện. Không bị giới hạn trong trang kết quả tìm kiếm, GDN cho phép bạn tiếp cận người dùng một cách tự nhiên và đa dạng hơn, từ lúc họ đang đọc tin tức, xem video yêu thích đến khi lướt mạng xã hội hay sử dụng các ứng dụng hàng ngày. Đây là kênh lý tưởng để xây dựng nhận diện thương hiệu và giữ thương hiệu luôn hiện diện trong tâm trí khách hàng. Sau đây, chúng ta sẽ cùng khám phá những kích thước banner quảng cáo Google phổ biến và hiệu quả nhất dành cho ảnh tĩnh, mở đầu với các định dạng tối ưu theo từng loại thiết bị để đảm bảo quảng cáo của bạn luôn hiển thị ấn tượng và đúng chuẩn. [caption id="attachment_60702" align="aligncenter" width="1000"] Google Display Network (GDN) là hệ sinh thái gồm triệu trang web và ứng dụng cho quảng cáo[/caption] 1.1. Trên thiết bị di động Với sự bùng nổ của smartphone, việc tối ưu banner GDN cho thiết bị di động là rất quan trọng. Quảng cáo hiển thị tốt trên di động giúp bạn tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng mọi lúc, mọi nơi. Dưới đây là các kích thước banner Google Ads chuẩn được khuyến nghị cho nền tảng này: Tên gọi Kích thước (px) Ghi chú Mobile banner 320 × 50 Thanh ngang nhỏ, thường xuất hiện ở đầu hoặc chân trang ứng dụng/web di động. Large mobile banner 320 × 100 Thanh ngang lớn hơn, giúp tăng cường độ nhận diện thương hiệu. Inline rectangle (mobile) 300 × 250 Kích thước phổ biến, hiển thị trực tiếp trong nội dung bài viết, dễ thu hút. Square (mobile) 250 × 250 Dạng hộp vuông, linh hoạt về vị trí đặt trong bố cục di động. Small square (mobile) 200 × 200 Hộp vuông nhỏ hơn, phù hợp với những không gian hiển thị hẹp. Để banner GDN trên di động của bạn không chỉ đẹp mắt mà còn mang lại hiệu suất cao, SEONGON lưu ý bạn những điểm quan trọng sau: Ưu tiên lựa chọn: Các kích thước 320×50, 320×100 và đặc biệt là 300×250. Đây là những GDN banner size phổ biến nhất, có khả năng hiển thị tốt trên hầu hết các ứng dụng và website di động, giúp tăng phạm vi tiếp cận. Lưu ý kỹ thuật: Để đảm bảo banner tải nhanh và hiển thị sắc nét, hãy giữ file ảnh ở định dạng JPG hoặc PNG và dung lượng tệp dưới 150 KB. Tận dụng Responsive Display Ads (Quảng cáo hiển thị thích ứng): Nếu bạn sử dụng loại quảng cáo này, Google sẽ đơn giản hóa mọi việc. Bạn chỉ cần tải lên hình ảnh theo tỷ lệ 1.91:1 (ví dụ: 1200×628 px) và 1:1 (ví dụ: 1200x1200 px), Google sẽ tự động điều chỉnh, cắt ghép để banner GDN của bạn phù hợp với nhiều không gian quảng cáo khác nhau trên thiết bị di động. [caption id="attachment_60698" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo di động tiếp cận khách hàng tiềm năng mọi lúc[/caption] 1.2. Trên máy tính Hiển thị quảng cáo trên máy tính vẫn đóng vai trò quan trọng, đặc biệt với các sản phẩm/dịch vụ đòi hỏi sự cân nhắc, tìm hiểu kỹ lưỡng từ người dùng. Dưới đây là các kích thước banner quảng cáo Google phổ biến và hiệu quả cho desktop: Tên gọi Kích thước (px) Ghi chú Medium rectangle 300 × 250 Kích thước banner GDN cực kỳ phổ biến, thường xuất hiện trong nội dung bài viết. Large rectangle 336 × 280 Kích thước lớn hơn, cung cấp không gian tốt hơn để thu hút sự chú ý. Leaderboard 728 × 90 Thường đặt ở đầu trang hoặc xen kẽ giữa các phần nội dung chính. Large leaderboard 970 × 90 Tương tự billboard thu nhỏ, tạo ấn tượng mạnh mẽ ở đầu trang. Banner 468 × 60 Thanh ngang nhỏ, một lựa chọn truyền thống. Half page (Large skyscraper) 300 × 600 Chiếm một phần đáng kể ở sidebar, rất nổi bật và thu hút. Wide skyscraper 160 × 600 Thanh dọc rộng, phù hợp cho các thông điệp cần không gian theo chiều dọc. Square 250 × 250 Dạng hộp vuông, linh hoạt về vị trí hiển thị. Small square 200 × 200 Hộp vuông nhỏ hơn, sử dụng khi không gian hạn chế. Để chiến dịch banner GDN của bạn trên máy tính đạt hiệu quả tối ưu, SEONGON có một vài lời khuyên hữu ích: Lựa chọn thông minh: SEONGON khuyên bạn nên chuẩn bị ít nhất 4-5 kích thước phổ biến. Các GDN banner size như 300×250, 336×280, 728×90, 300×600 và 160×600 thường mang lại kết quả tốt, giúp banner quảng cáo google của bạn xuất hiện trên nhiều vị trí tiềm năng. Tối ưu dung lượng và định dạng: Đảm bảo file ảnh của bạn có dung lượng không vượt quá 200 KB. Ưu tiên sử dụng các định dạng quen thuộc như JPG, PNG. Đối với ảnh động đơn giản, bạn có thể dùng GIF, nhưng cần đặc biệt lưu ý về dung lượng để banner gdn tải nhanh và hiển thị mượt mà. Giải pháp Responsive Display Ads: Bạn chỉ…
14/05/2025

Cách loại bỏ chuyển đổi ảo trong Google Ads giúp nâng cao hiệu suất chiến dịch

Doanh nghiệp có thể lãng phí hàng triệu, chục triệu, hay thậm chí hàng trăm triệu đồng cho các chuyển đổi ảo không có giá trị trong các chiến dịch quảng cáo Google Ads. Tuy nhiên, không phải nhân sự nào cũng biết cách loại bỏ các chuyển đổi này trong dự án của mình. Làm cách nào để phát hiện, ngăn chặn các chuyển đổi ảo xuất hiện ở chiến dịch Google Ads của bạn? Đọc ngay bài viết này của SEONGON để nắm vững cách loại bỏ chuyển đổi ảo trong Google Ads, giúp nâng cao hiệu suất chiến dịch. 1. Giới thiệu về chuyển đổi ảo trong Google Ads Google Ads phân phối quảng cáo đến những đối tượng mục tiêu có tiềm năng thực hiện hành động chuyển đổi (click, gọi hotline, để lại thông tin,...). Trong đó, bạn có thể nhận không ít các chuyển đổi không có giá trị, không sử dụng được, được gọi là chuyển đổi ảo. [caption id="attachment_60443" align="aligncenter" width="1000"] Chuyển đổi ảo là chuyển đổi không phản ánh hành động thực tế có giá trị với doanh nghiệp[/caption] Chuyển đổi ảo (tiếng Anh có thể gọi là fake conversions, spam conversions, hoặc invalid conversions) là những lượt chuyển đổi được ghi nhận trong hệ thống đo lường của quảng cáo Google Ads nhưng không phản ánh một hành động thực tế có giá trị cho doanh nghiệp. Chúng thường là kết quả của hành vi gian lận, lỗi kỹ thuật, hoặc hành vi không có ý định mua hàng thật. Ví dụ: Người dùng điền form nhưng thông tin giả mạo (số điện thoại/email sai, tên ảo...). Chuyển đổi bị kích hoạt do test tracking hoặc bot truy cập. Một người dùng liên tục gửi form nhiều lần với thông tin không hợp lệ. Người dùng bấm nút “mua hàng” nhưng không hoàn tất thanh toán. Bị đối thủ hoặc công cụ spam tự động (spam form, click bot...). Chuyển đổi ảo trong Google Ads có tác động tiêu cực đến dữ liệu và hiệu suất chiến dịch. Thật vậy, dữ liệu sẽ trở nên không chính xác khi đo lường cả những chuyển đổi này. Từ đó, bạn sẽ đánh giá sai hiệu quả chiến dịch, dẫn đến không thể đưa ra cách tối ưu hiệu quả cho dự án. Ngân sách quảng cáo bị lãng phí do tối ưu sai đối tượng mục tiêu. Chăm sóc khách hàng hoặc đội nhân viên kinh doanh tốn nhiều thời gian và công sức hơn do tiếp cận, liên hệ với thông tin không chất lượng. Nếu muốn kết quả đo lường chiến dịch Google Ads chính xác hơn, nhân sự quảng cáo cần thực hiện các biện pháp loại bỏ chuyển đổi ảo càng sớm càng tốt. Nếu không, các chiến dịch của bạn sẽ tiếp tục phân phối đến các đối tượng không có giá trị, gia tăng việc lãng phí ngân sách. Việc tối ưu các chiến dịch có hiệu quả hay không cũng phụ thuộc nhiều vào nỗ lực loại bỏ chuyển đổi ảo của bạn. 2. Nguyên nhân gây ra chuyển đổi ảo Chuyển đổi ảo có thể bắt nguồn từ chính nhân sự, khách hàng, người dùng và đối thủ của bạn, ngoài ra chúng cũng đến từ các nguyên nhân kỹ thuật khác. Đối thủ: Nhiều đối thủ từ các thương hiệu cạnh tranh gián tiếp và trực tiếp của bạn thực hiện hành vi click vào quảng cáo, điền Form với thông tin sai nhằm làm giảm hiệu quả chiến dịch Google Ads của bạn, khiến quảng cáo phân phối sai đối tượng. Đây được xem là hành động cạnh tranh không lành mạnh, thường xuất hiện ở các ngành cạnh tranh cao như bất động sản, giáo dục, tài chính,... Khách hàng: Chuyển đổi ảo cũng có thể bắt nguồn từ một số khách hàng không hiểu quy trình liên hệ, điền form nhiều lần nhưng không còn nhu cầu mua hàng. Người dùng: Tò mò, thử nghiệm: Nhiều người dùng tò mò, hay bấm nhầm hoặc muốn thử nghiệm tính năng (đặc biệt trên các trang đích chưa rõ ràng) có thể để lại thông tin, tạo ra chuyển đổi nhưng không hề quan tâm sản phẩm. Chưa có nhu cầu ngay lập tức: Người dùng điền thông tin sai vì họ chỉ muốn mã ưu đãi chưa dùng ngay, không muốn bị liên hệ trong thời gian hiện tại, hoặc muốn nhận một số lợi ích trong chương trình ưu đãi của bạn. Lỗi reload: Người dùng reload trang sau khi gửi form, hệ thống ghi lại chuyển đổi nhiều lần cũng tạo nên chuyển đổi ảo. Đặt trùng đơn: Người dùng vô tình đặt nhiều đơn giống nhau do quên, lỗi thiết bị. Đặt sai thông tin sản phẩm, đổi lại: Người dùng muốn thay đổi lại thông tin sản phẩm đã đặt nên huỷ đơn cũ, đặt lại đơn mới. Nhân sự: Test vận hành: Có không ít chuyển đổi ảo xuất phát từ việc nhân sự thử nghiệm đo lường chuyển đổi và cách vận hành của trang đích. Thông tin hoặc nút không chính xác: Nhân sự đặt nút hoặc các thông tin sai, chưa rõ ràng trên trang đích khiến người dùng hiểu nhầm cũng có thể tạo nên các chuyển đổi ảo cho chiến dịch quảng cáo Google. Nhập liệu thủ công không chính xác: Nhân viên nhập thông tin khách hàng vào hệ thống (CRM, form nội bộ...) nhưng gõ sai số điện thoại/email hoặc cập nhật nhầm vào form chính. Nếu hệ thống ghi nhận chuyển đổi dựa vào hành động nhập tay này, nó dẫn đến chuyển đổi ảo, không đại diện cho khách hàng thật sự. [caption id="attachment_60446" align="aligncenter" width="1000"] Chuyển đổi ảo có thể xuất phát từ đối thủ, khách hàng, người dùng hoặc nhân sự[/caption] Ngoài ra, các vấn đề kỹ thuật khác cũng là nguyên nhân…
14/05/2025

Bumper Ads Youtube: A – Z về quảng cáo 6 giây trên Youtube

Bumper Ads YouTube là quảng cáo video Youtube ngắn, tối đa 6 giây, người xem không thể nhấn bỏ qua. Quảng cáo này giúp tiếp cận lượng lớn khán giả và tăng cường nhận diện thương hiệu. Với chi phí hợp lý theo mô hình CPM, Bumper Ads là lựa chọn lý tưởng để truyền tải thông điệp và tạo dấu ấn trong tâm trí người xem. Hãy cùng SEONGON khám phá sâu hơn về định dạng "quảng cáo 6 giây" đầy tiềm năng này trên YouTube nhé! 1. Bumper Ads là gì? Bumper Ads Youtube còn gọi là quảng cáo đệm - một định dạng quảng cáo video với thời lượng cực ngắn, tối đa chỉ 6 giây. Đây chính là điểm nổi bật của Bumper Ads buộc các nhà quảng cáo phải chắt lọc và cô đọng thông điệp một cách tối đa. Một thuộc tính quan trọng không kém của Bumper Ads Youtube là không thể bỏ qua (non-skippable). Điều này có nghĩa là người xem bắt buộc phải xem hết toàn bộ quảng cáo 6 giây trước khi họ muốn xem bắt đầu hoặc tiếp tục xem video. Sự kết hợp giữa thời lượng ngắn và tính không thể bỏ qua tạo nên một định dạng quảng cáo độc đáo. Thời lượng ngắn giúp giảm thiểu sự khó chịu mà người xem có thể cảm thấy đối với các quảng cáo bắt buộc xem, trong khi tính không thể bỏ qua đảm bảo rằng 100% thông điệp, dù ngắn ngủi cũng được truyền tải trọn vẹn. Đây là một sự cân bằng tinh tế, được thiết kế để tối ưu hóa khả năng ghi nhớ thương hiệu mà không gây ra phản cảm quá mức cho người dùng. [caption id="attachment_60366" align="aligncenter" width="1000"] Bumper Ads Youtube là quảng cáo video 6 giây, không thể bỏ qua[/caption] 2. Cơ chế hoạt động của Bumper Ads Youtube Bumper Ads Youtube có thể được phân phối và hiển thị ở nhiều vị trí khác nhau trong trải nghiệm xem video của người dùng. Các vị trí này gồm: trước khi video chính bắt đầu (pre-roll), xen giữa video (mid-roll) hoặc sau khi video chính kết thúc (post-roll). Cách hoạt động: Tính phí theo lượt hiển thị (CPM): Nhà quảng cáo trả tiền dựa trên số lần quảng cáo của họ được hiển thị (1.000 lần). Không tính vào lượt xem video: Lượt xem quảng cáo 6 giây này không được cộng vào tổng số lượt xem của video quảng cáo gốc. Bumper Ads tập trung vào việc hiển thị quảng cáo nhiều lần để tăng nhận diện thương hiệu một cách nhanh chóng, chứ không phải để thu hút người xem video dài hơn. Nhà quảng cáo trả tiền để thông điệp ngắn gọn của họ xuất hiện lặp đi lặp lại. [caption id="attachment_60369" align="aligncenter" width="1000"] Mô hình tính chi áp dụng cho Bumper Ads là CPM[/caption] 3. Lợi ích khi chạy quảng cáo Bumper Ads Youtube Bumper Ads Youtube mang lại nhiều lợi thế chiến lược cho các doanh nghiệp, đặc biệt trong việc xây dựng và củng cố vị thế thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng. Xây dựng nhận diện thương hiệu và tăng khả năng ghi nhớ quảng cáo: Với thời lượng chỉ 6 giây và đặc điểm không thể bỏ qua, Bumper Ads Youtube giúp truyền tải thông điệp cốt lõi và hình ảnh thương hiệu một cách nhanh chóng và lặp đi lặp lại, tận dụng hiệu ứng tiếp xúc thường xuyên để khắc sâu vào tâm trí người xem. Tiếp cận lượng lớn khán giả và tăng tần suất hiển thị quảng cáo, hiệu quả về chi phí: Mô hình CPM (chi phí trên 1000 lượt hiển thị) thường thấp hơn so với các định dạng video khác, giúp tối ưu hóa ngân sách và tăng cường sự hiện diện của thương hiệu. Phù hợp với hành vi xem video trên thiết bị di động: Bumper Ads Youtube hoạt động tốt trên mọi loại thiết bị, đặc biệt là thiết bị di động - nơi người dùng có xu hướng thích nội dung ngắn gọn. Nhờ đó, mang lại tính linh hoạt cao cho các chiến dịch quảng cáo đa nền tảng. Sử dụng cho nhiều mục tiêu marketing: Từ giới thiệu sản phẩm mới, củng cố nhận diện thương hiệu, đến triển khai các chiến dịch theo mùa hoặc sự kiện, Bumper Ads Youtube có thể hoạt động độc lập hoặc phối hợp với các định dạng quảng cáo khác để tăng cường hiệu quả. Khơi gợi sự tò mò và khuyến khích người xem tìm hiểu thêm về thương hiệu: Bumper Ads Youtube có thể đóng vai trò là bước đệm đầu tiên trong hành trình tương tác của khách hàng, đặc biệt khi được sử dụng như một phần của chiến lược quảng cáo toàn diện. [caption id="attachment_60378" align="aligncenter" width="1000"] Lợi ích khi chạy quảng cáo Bumper Ads Youtube[/caption] 4. Thông số kỹ thuật cần nắm vững cho Bumper Ads Youtube Để triển khai Bumper Ads Youtube hiệu quả, việc nắm vững các thông số kỹ thuật là điều kiện tiên quyết. Điều này đảm bảo quảng cáo hiển thị tối ưu trên mọi thiết bị và nền tảng, đồng thời tuân thủ các quy định của YouTube. Bảng tổng hợp thông số kỹ thuật chi tiết cho Bumper Ads Youtube Hạng mục Thông số kỹ thuật Ghi chú/Khuyến nghị Độ dài video Tối đa 6 giây hoặc ngắn hơn Đây là yêu cầu bắt buộc và quan trọng nhất. Tỷ lệ khung hình 16:9 (ngang), 9:16 (dọc), 1:1 (vuông), 4:3. Nên sử dụng tỷ lệ gốc, không letterbox. Ưu tiên 16:9 cho desktop/TV, 9:16 cho mobile/Shorts. Kích thước file tối đa 1GB Đủ lớn cho video 6 giây chất lượng cao, nhưng nên tối ưu để tải nhanh. Độ phân giải đề xuất tối thiểu là 1920x1080 với tỷ lệ khung hình 16:9 Đảm bảo video rõ…
12/05/2025

Google Admob là gì? Hướng dẫn kiếm tiền hiệu quả với Google Admob

Là nền tảng quảng cáo thông minh, Google Admob hỗ trợ người dùng dễ dàng kiếm tiền từ các ứng dụng trên smartphone nhanh chóng. Được 97% nhà quảng cáo hàng đầu tin chọn và hơn 1 triệu ứng dụng khai thác hiệu quả, AdMob thực sự là “mỏ vàng” tiềm năng cho bạn. Vậy nền tảng này hoạt động ra sao? Làm sao để hiện thực hóa việc kiếm tiền thụ động với Admob? Hãy cùng SEONGON tìm kiếm câu trả lời. 1. Google AdMob là gì? Google AdMob là nền tảng quảng cáo di động mạnh mẽ giúp các nhà phát triển ứng dụng kiếm tiền từ chính những ứng dụng mà họ đã xây dựng (bằng cách hiển thị quảng cáo). Được sáng tạo bởi tập đoàn Google, đây là nền tảng thu hút đông đảo người dùng với 81% trong top 1.000 ứng dụng Android hàng đầu hiện đang sử dụng AdMob. Tên gọi “AdMob” là viết tắt của “Advertising on Mobile” (Quảng cáo trên di động). Hiểu đơn giản, bạn là một nhà phát triển game và tạo ra một ứng dụng miễn phí cho người dùng. Thay vì yêu cầu trả phí để tải xuống hoặc mua thêm tính năng, bạn có thể tích hợp thêm Google AdMob. AdMob sẽ hiển thị các định dạng quảng cáo trong ứng dụng của bạn một cách tự nhiên và phù hợp nhất (banner, quảng cáo xen kẽ giữa các màn chơi game,...). Với AdMob, Google muốn truyền tải một thông điệp rõ ràng và đầy tính hỗ trợ đến cộng đồng nhà phát triển: “Bạn chỉ cần tập trung phát triển ứng dụng của mình. AdMob sẽ giúp bạn kiếm tiền.” [caption id="attachment_60138" align="aligncenter" width="1000"] Google AdMob là nền tảng quảng cáo di động mạnh mẽ[/caption] 2. Google AdMob hoạt động như thế nào? Google AdMob hoạt động bằng cách kết nối không gian quảng cáo trong ứng dụng với nhu cầu quảng bá từ hàng triệu nhà quảng cáo khác trên toàn thế giới. Quá trình này diễn ra tự động và thông minh, giúp tối ưu hóa lợi nhuận cho cả nhà phát triển ứng dụng và nhà quảng cáo. Về cốt lõi, AdMob sẽ lựa chọn và hiển thị những quảng cáo phù hợp nhất với ứng dụng của bạn dựa trên các tiêu chí mà bạn thiết lập. Các nhà quảng cáo sẽ trả các mức giá khác nhau cho sản phẩm/dịch vụ mà họ muốn quảng bá. Từ đó, mức doanh thu của bạn cũng sẽ khác nhau. Quy trình chi tiết gồm 3 bước chính: Bước 1: Thiết lập không gian quảng cáo trong ứng dụng Bạn cần tạo ra một đơn vị quảng cáo (ad unit) và chèn mã vào ứng dụng của mình trong giao diện quản lý của Google AdMob. Với ad unit, bạn có thể kiểm soát vị trí quảng cáo hiển thị (banner phía trên, xen kẽ giữa các hoạt động,...) hay loại quảng cáo muốn hiển thị (banner tĩnh, quảng cáo toàn màn hình, quảng cáo video,...). Bước 2: AdMob hiển thị quảng cáo hiệu suất cao nhất Khi người dùng sử dụng ứng dụng, AdMob sẽ tự động thực hiện quá trình khớp nối các quảng cáo phù hợp nhất để hiển thị dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm: Tiêu chí bạn thiết lập: Các quy tắc bạn đặt ra trong AdMob về vị trí quảng cáo, loại quảng cáo, đối tượng người sử dụng,... Giá thầu mà nhà quảng cáo sẵn sàng trả: Mức giá mà các nhà quảng cáo sẵn sàng trả để hiển thị quảng cáo của họ cho đối tượng người dùng và trong ngữ cảnh ứng dụng của bạn. AdMob ưu tiên những quảng cáo có khả năng mang lại hiệu suất và giá trị cao nhất, giúp tối ưu doanh thu cho bạn. Hệ thống cũng có khả năng khai thác quảng cáo từ các nguồn khác để mở rộng nguồn cung quảng cáo và tăng tính cạnh tranh về giá (bao gồm Google Ads và các bên thứ ba). Bước 3: Bạn nhận thanh toán từ Google Google sẽ đảm nhiệm toàn bộ quy trình xử lý các giao dịch thanh toán với các nhà quảng cáo. Còn bạn sẽ nhận tiền từ dựa trên số lượt hiển thị quảng cáo và/hoặc số lượt người dùng tương tác vào quảng cáo xuất hiện trên ứng dụng của mình. Lưu ý: Bạn chỉ đủ điều kiện nhận thanh toán nếu tuân thủ nghiêm ngặt các chính sách của Google AdMob. Các hành vi gian lận như click ảo, vi phạm chính sách về mặt nội dung,... đều có thể dẫn đến việc tài khoản bị ngưng hoạt động. [caption id="attachment_60133" align="aligncenter" width="1000"] Google AdMob hoạt động bằng cách kết nối không gian quảng cáo trong ứng dụng với nhà quảng cáo[/caption] 3. Bắt đầu kiếm tiền với Google AdMob Để bắt đầu khai thác tiềm năng kiếm tiền từ ứng dụng của bạn thông qua Google AdMob, hãy thực hiện công đoạn chuẩn bị và đăng ký tài khoản được hướng dẫn chi tiết dưới đây. 3.1. Chuẩn bị trước khi đăng ký tài khoản Để quá trình đăng ký tài khoản Google AdMob diễn ra thuận lợi và tránh các vấn đề phát sinh, hãy đảm bảo bạn đã chuẩn bị kỹ lưỡng những yếu tố sau: Tài khoản gmail đã xác minh 2 lớp bằng số điện thoại đang hoạt động để đảm bảo thông tin bảo mật Google yêu cầu Tài khoản gmail chưa từng đăng ký bất kỳ dịch vụ quảng cáo nào của Google Tài khoản gmail độc lập, chưa từng đăng ký tài khoản Google AdSense (website hoặc youtube). Hãy đảm bảo tài khoản Gmail của bạn không có lịch sử vi phạm các điều khoản dịch vụ hoặc chính sách của bất kỳ của Google. [caption id="attachment_60131" align="aligncenter" width="1000"] Chuẩn bị trước khi đăng ký tài khoản[/caption] 3.2.…
09/05/2025

Quảng cáo từ khóa trên Google – Cách tìm từ khóa tối ưu chuyển đổi

Quảng cáo từ khóa trên Google Ads là hình thức tiếp cận khách hàng mục tiêu thông qua những từ khóa người dùng tìm kiếm trên Google. Theo HubSpot, Google Search Ads có tỷ lệ chuyển đổi trung bình cao nhất trong các kênh quảng cáo trả phí, cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc thúc đẩy hành vi người dùng từ Google Ads. Vậy làm sao để lựa chọn từ khóa tối ưu cho chiến dịch của mình? Cùng khám phá trong bài viết dưới đây nhé! 1. Hiểu về quảng cáo từ khóa trên Google và cách hoạt động Trước khi đầu tư ngân sách vào quảng cáo Google, điều quan trọng nhất là bạn cần hiểu rõ bản chất và cách thức hoạt động của quảng cáo từ khóa. Phần dưới đây chúng tôi sẽ giúp bạn nắm được chi tiết những kiến thức về quảng cáo từ khóa Google, từ đó xây dựng nền tảng cho mọi chiến dịch Google Ads thành công. 1.1. Quảng cáo từ khóa trên Google là gì? Quảng cáo từ khóa trên Google cho phép doanh nghiệp hiển thị các mẫu quảng cáo dạng văn bản ngay trên trang kết quả tìm kiếm của Google (SERP). Hình thức này còn được gọi là Google Search Ads (tên cũ là Google AdWords) là một loại quảng cáo trực tuyến trả phí (PPC - Pay Per Click). [caption id="attachment_60092" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo từ khóa trên Google là hiển thị quảng cáo văn bản ngay trên SERP[/caption] Điểm khác biệt của hình thức này nằm ở mức độ chủ động và chính xác trong việc tiếp cận người dùng: quảng cáo chỉ hiển thị khi người dùng thực sự tìm kiếm những từ khóa có liên quan đến sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp mà bạn cung cấp. Điều này giúp tiếp cận đúng đối tượng có nhu cầu, tối ưu ngân sách hiệu quả và tăng khả năng chuyển đổi thành công. 1.2. 3 kiểu khớp từ khóa trên Google Ads Khớp từ khoá là yếu tố quyết định hiệu quả và chi phí của chiến dịch Google Search Ads. Việc lựa chọn sai có thể khiến quảng cáo của bạn hiển thị sai đối tượng hoặc bỏ lỡ khách hàng tiềm năng. Vì vậy, việc nắm vững ba kiểu khớp từ khóa dưới đây sẽ giúp bạn kiểm soát phạm vi hiển thị, đảm bảo tính chính xác và tối ưu hóa hiệu suất quảng cáo. [caption id="attachment_60095" align="aligncenter" width="1000"] Google Ads có 3 kiểu khớp từ khoá chính[/caption] Bảng tổng hợp nhanh 3 kiểu khớp từ khoá: Kiểu khớp từ khóa Cú pháp nhập từ khoá Phạm vi hiển thị Gợi ý sử dụng Khớp mở rộng Không có cú pháp Rộng nhất, dễ tiếp cận sai tệp Sử dụng cẩn trọng, thêm phủ định Khớp cụm từ "..." Vừa phải, giữ được ngữ cảnh Nên sử dụng chính trong chiến dịch Khớp chính xác [...] Chính xác nhất, ít hiển thị Dùng để đảm bảo độ chính xác cao 1.2.1. Khớp mở rộng (Broad Match) Khớp mở rộng là lựa chọn mặc định trong Google Ads nếu bạn không chỉ định kiểu khớp khác. Đây cũng là kiểu có phạm vi hiển thị rộng nhất, cho phép quảng cáo tiếp cận nhiều truy vấn tìm kiếm đa dạng, bao gồm cả những cụm từ không giống hệt từ khóa bạn thiết lập. Khi nào nên dùng: Khớp mở rộng phù hợp khi bạn muốn khám phá thêm insight người dùng, mở rộng phạm vi tiếp cận trong giai đoạn đầu của chiến dịch. Tuy nhiên, nó chỉ hiệu quả nếu bạn kiểm soát tốt với chiến lược phủ định thông minh và thường xuyên theo dõi báo cáo tìm kiếm. 1.2.2. Khớp cụm từ (Phrase Match) Khớp cụm từ là lựa chọn tối ưu khi bạn muốn quảng cáo chỉ hiển thị cho các truy vấn có chứa đầy đủ từ khóa theo đúng thứ tự, nhưng vẫn cho phép người dùng thêm từ phía trước hoặc sau. Đây là kiểu khớp cân bằng giữa độ kiểm soát và khả năng mở rộng, phù hợp cho phần lớn chiến dịch Google Search chuyên nghiệp. Khi nào nên dùng: Đây là kiểu khớp được các chuyên gia Google Ads khuyến nghị nên dùng chính trong các chiến dịch tìm kiếm, đặc biệt khi bạn muốn giữ ngữ cảnh nhưng vẫn đảm bảo khả năng mở rộng thị trường.. 1.2.3. Khớp chính xác (Exact Match) Khớp chính xác là kiểu nhắm mục tiêu nghiêm ngặt nhất trong Google Ads - quảng cáo chỉ hiển thị khi truy vấn của người dùng khớp gần như hoàn toàn với từ khóa bạn đã thiết lập. Đây là lựa chọn lý tưởng khi bạn muốn kiểm soát tuyệt đối việc hiển thị quảng cáo, tránh lãng phí và đảm bảo đúng nhu cầu tìm kiếm thực sự. Lưu ý khi sử dụng khớp từ khoá chính xác: Khớp chính xác giúp đảm bảo độ chuẩn xác cao, nhưng phạm vi hiển thị rất hẹp, có thể giới hạn khả năng mở rộng. Vì vậy, các chuyên gia thường kết hợp cả 3 loại khớp trong một chiến dịch và phân bổ theo vai trò: khám phá – mở rộng – chốt chuyển đổi. 1.3. Từ khóa tìm kiếm và từ khóa phủ định là gì? Trong mọi chiến dịch Google Ads, việc hiểu rõ hai loại từ khóa là từ khóa tìm kiếm và từ khóa phủ định là nền tảng để bạn tối ưu hiệu quả ngân sách và tiếp cận đúng đối tượng khách hàng của mình. Cụ thể: Từ khóa tìm kiếm (Keyword): Là những từ hoặc cụm từ bạn chủ động lựa chọn để hiển thị quảng cáo khi người dùng gõ chúng trên Google. Đây chính là "cầu nối" giữa nhu cầu tìm kiếm và giải pháp bạn cung cấp. Từ khóa phủ định (Negative Keyword):…
09/05/2025

[A – Z] Thanh toán Google Ads: Phương thức, cơ chế & hướng dẫn thiết lập

Thanh toán Google Ads có vẻ phức tạp nhưng thực tế lại rất đơn giản nếu bạn nắm rõ các bước. Bài viết này sẽ là cẩm nang chi tiết, giúp bạn gỡ rối mọi thắc mắc về phương thức, cơ chế và cách thiết lập thanh toán, đảm bảo chiến dịch quảng cáo của bạn diễn ra suôn sẻ và hiệu quả. Cùng SEONGON tìm hiểu ngay! 1. Tổng quan về thanh toán Google Ads Thanh toán Google Ads là quy trình nhà quảng cáo chi trả các chi phí quảng cáo của họ trên mạng lưới của nền tảng quảng cáo của Google. Mạng lưới này bao gồm Google Tìm kiếm (Search), hiển thị (Display Network - GDN), YouTube, các ứng dụng di động (Apps) và Google mua sắm (Shopping). Chi phí này được xác định dựa trên các hành động cụ thể như lượt nhấp (Pay-per-click - PPC), lượt hiển thị (Cost-per-mille - CPM) hoặc các tương tác khác, tùy thuộc vào loại chiến dịch và cài đặt giá thầu. Về bản chất, thanh toán Google Ads là việc bạn trả tiền cho Google. Đổi lại, bạn có được cơ hội tiếp cận khách hàng tiềm năng thông qua nền tảng quảng cáo của họ. Vai trò của việc thanh toán Google Ads: Duy trì hoạt động quảng cáo liên tục: Thanh toán đúng hạn giúp quảng cáo không bị gián đoạn, tránh mất khách hàng và doanh thu. Nếu hết tiền hoặc thẻ bị từ chối, Google sẽ ngừng phân phối ngay. Kích hoạt tài khoản và chiến dịch: Với tài khoản thanh toán thủ công (phổ biến ở Việt Nam), cần nạp tiền trước thì quảng cáo mới được chạy, dù đã thiết lập đầy đủ. Kiểm soát ngân sách hiệu quả: Hình thức thanh toán (thủ công hay tự động) và phương thức sử dụng (thẻ, MoMo, chuyển khoản...) ảnh hưởng trực tiếp đến việc quản lý chi tiêu và tránh phát sinh ngoài ý muốn. [caption id="attachment_60177" align="aligncenter" width="1000"] Vai trò của thanh toán Google Ads[/caption] 2. Các phương thức thanh toán Google Ads được chấp nhận tại Việt Nam Bảng so sánh nhanh các phương thức thanh toán Google Ads tại Việt Nam Tiêu chí Thẻ Visa/Mastercard Ví điện tử MoMo Chuyển khoản Ngân hàng Loại cài đặt Tự động & Thủ công Chỉ thủ công Chỉ thủ công Tốc độ xử lý Nhanh Nhanh (liên kết/trừ tiền), có thể trễ cập nhật Chậm (2 - 5 ngày làm việc) Yêu cầu chính Thẻ quốc tế, kích hoạt online/QT TK Google Ads (VN, VND), TK MoMo liên kết Tài khoản ngân hàng Phí tiềm ẩn Forex (~1.1%), VAT, Phí thẻ (thường niên) VAT, (Không phí Forex/thẻ) VAT, Phí chuyển khoản (từ NH người gửi) Mức nạp tối thiểu Không quy định chung (tùy NH/thẻ) ~160.000 - 170.000 VNĐ Có thể có (cần kiểm tra trong TK Ads) Ưu điểm Tiện lợi, tự động hóa, ngân sách lớn Phổ biến, không phí thẻ/Forex, kiểm soát tốt An toàn, không cần thẻ/ví Nhược điểm Phí Forex/thẻ, rủi ro bảo mật Chỉ thủ công, cần nạp tiền chủ động Chậm, chỉ thủ công, cần nạp tiền chủ động Lưu ý: VAT áp dụng cho tất cả các phương thức. Phí Forex có thể thay đổi/loại bỏ khi thanh toán cho Google Việt Nam bằng VNĐ. Việc lựa chọn phương thức thanh toán Google Ads phù hợp là một bước quan trọng trong quá trình thiết lập và quản lý tài khoản Google quảng cáo tại Việt Nam. Google cung cấp nhiều lựa chọn khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của nhà quảng cáo. Dưới đây là thông tin chi tiết của từng loại: 2.1. Thẻ tín dụng/Ghi nợ Quốc tế (Visa/Mastercard) Đây là phương thức thanh toán Google Ads phổ biến trên toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Google Ads chấp nhận các loại thẻ chính như Visa và Mastercard. Cả thẻ tín dụng (Credit Card) và thẻ ghi nợ (Debit Card) có logo Visa/Mastercard đều có thể sử dụng. Yêu cầu: Thẻ phải được kích hoạt chức năng thanh toán trực tuyến và quốc tế. Thông tin nhập vào Google Ads (số thẻ, ngày hết hạn, mã CVV/CVC, tên chủ thẻ, địa chỉ thanh toán) phải trùng khớp tuyệt đối với thông tin đăng ký tại ngân hàng. Sai lệch dù nhỏ cũng có thể khiến giao dịch bị từ chối. Quy trình thêm thẻ & nạp tiền: Việc thêm thẻ có thể thực hiện trong quá trình tạo tài khoản mới hoặc thêm vào tài khoản hiện có thông qua mục Thanh toán. [caption id="attachment_60166" align="aligncenter" width="1000"] Chọn Thanh toán[/caption] Tiếp theo, bạn chọn "Phương thức thanh toán" và chọn tiếp "Thêm phương thức thanh toán". [caption id="attachment_60163" align="aligncenter" width="1000"] Chọn Thêm phương thức thanh toán[/caption] Chọn “Thêm thẻ ứng dụng hoặc thẻ ghi nợ”. [caption id="attachment_60170" align="aligncenter" width="1000"] Chọn “Thêm thẻ ứng dụng hoặc thẻ ghi nợ”[/caption] Điền thông tin thẻ của bạn vào và bấm “Lưu thẻ” sau khi hoàn thành. [caption id="attachment_60171" align="aligncenter" width="1000"] Điền thông tin thẻ và bấm “Lưu thẻ”[/caption] Sau khi thêm thẻ thành công, bạn sẽ thấy có thông tin thẻ của bạn ở mục Phương thức thanh toán. Bạn điền số tiền muốn nạp vào (tối thiểu 160.000đ) -> Đồng ý với điều khoản và chính sách và Gửi. [caption id="attachment_60169" align="aligncenter" width="1000"] Điền số tiền cần nạp và Gửi[/caption] Khi thêm thẻ mới, Google thường thực hiện một khoản phí xác minh tạm thời (khoảng 1 USD, tương đương ~20.000 VNĐ) để kiểm tra tính hợp lệ của thẻ. Khoản phí này sẽ được hoàn lại vào tài khoản thẻ của bạn sau vài phút hoặc vài ngày. Ưu điểm: Rất tiện lợi, giao dịch thường được xử lý nhanh chóng Phù hợp cho cả cài đặt thanh toán tự động và thủ công Cho phép chạy các chiến dịch với ngân sách lớn và ổn định. Nhược điểm: Phí…
07/05/2025

Quảng cáo Google Maps là gì? Hướng dẫn chi tiết cho người mới bắt đầu

Quảng cáo Google Maps ngày càng chứng minh tầm quan trọng bởi theo thông tin từ Think with Google, 76% người dùng ghé thăm cửa hàng trong vòng 24h kể từ khi họ tìm kiếm trên Google Maps. Vì vậy, nếu muốn thu hút khách hàng, doanh nghiệp không nên bỏ qua công cụ này. Hãy cùng SEONGON khám phá chi tiết về cách thiết lập quảng cáo Google Maps trong phần tiếp theo để tối ưu doanh thu sớm nhất có thể. 1. Quảng cáo Google Maps là gì? Quảng cáo Google Maps hay còn gọi là Quảng cáo tìm kiếm địa phương (Local Ads) là một trong các hình thức quảng cáo phổ biến hiện nay. Quảng cáo được thực hiện trên nền tảng Google Maps. Quảng cáo Google Maps như một giải pháp dành cho các doanh nghiệp tiếp cận người dùng thông qua vị trí. Khác với các mục tiêu nhận biết hay lượt chuyển đổi của Google Ads, quảng cáo trên Google Maps tối ưu mục tiêu như lượt ghé thăm cửa hàng, lượt bán tại cửa hàng, khách hàng tiềm năng (thông qua cuộc gọi) và lưu lượng truy cập vào trang web từ quảng cáo. Quảng cáo Google Maps thực hiện các mục tiêu tiếp thị thông qua việc: Hiển thị ở vị trí đầu: Thay vì chỉ xuất hiện ở các vị trí 5, thứ 10 trên trang tìm kiếm, những cửa hàng/ địa điểm chạy Google Maps Ads thường hiển thị ở top đầu, nhanh chóng thu hút sự chú ý của người dùng. Nổi bật hơn: Những địa điểm được chạy quảng cáo thường xuất hiện kèm với ký tự đặc biệt như “Quảng cáo” “Được tài trợ” cũng như các liên kết CTA. Ngoài ra, các thông tin như ưu đãi, giờ mở cửa cũng như hình ảnh của địa điểm chạy quảng cáo cũng hiển thị một cách sinh động và cuốn hút hơn so với kết quả thông thường. Tiếp cận đúng người: Khi người dùng truy vấn những từ khóa về địa điểm “gần đây”, chứng tỏ họ đang có nhu cầu sử dụng dịch vụ. Quảng cáo Google Maps sẽ giúp địa điểm của bạn tiếp cận với đối tượng tiềm năng hiệu quả và dễ dàng hơn. [caption id="attachment_59984" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo Google Maps là Quảng cáo tìm kiếm địa phương[/caption] 2. Tại sao nên chạy quảng cáo Google Maps vào 2025? Chạy quảng cáo Google Maps đang trở thành một nhiệm vụ quan trọng của các nhà tiếp thị trong thời đại hiện nay. Nguyên nhân là do hành vi của người dùng đang thay đổi trong khi hình thức Local Ads mang lại nhiều lợi ích với chi phí hợp lý. Khách hàng “chất”: Hầu hết khách hàng, đặc biệt là khách du lịch có xu hướng tìm kiếm trên Google Map khi có nhu cầu sử dụng sản phẩm/dịch vụ của ở một vị trí nhất định. Vì vậy, khi doanh nghiệp của bạn được đề xuất, khả năng khách hàng nhìn thấy và chọn bạn sẽ cao hơn. Chi phí hợp lý và tối ưu: Quảng cáo tìm kiếm địa phương được đánh giá là có mức phí hợp lý, thậm chí thấp hơn 2-3 lần tùy theo từng ngành hàng khác nhau so với Google Ads. Doanh nghiệp có thể chạy chiến dịch trên Google Maps với mức phí khởi điểm chỉ từ 2 - 3 triệu đồng. Mức cạnh tranh thấp: Ngoại trừ các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, mức độ cạnh tranh của quảng cáo Maps thấp hơn so với Google Ads ở hầu hết các khu vực và ngành hàng. Google Maps Ads vẫn còn là một ngách quảng cáo mới với, chưa được nhiều doanh nghiệp khai thác nên đây chính là thời điểm vàng để bạn chiếm vị trí hiển thị cao trên nền tảng bằng cách chạy ads. Nền tảng quảng cáo luôn được tối ưu: Tăng lượng khách đến cửa hàng: Khi khách hàng tìm kiếm các “vị trí gần tôi”, Google sẽ tự định vị và hiển thị quảng cáo phù hợp. Mỗi lượt hiển thị là một cơ hội để mời gọi khách hàng đến với cửa hàng của bạn. Ngoài ra, quảng cáo Google Maps còn có tính năng "Lượt ghé thăm cửa hàng" hoặc "Chuyển đổi hướng đi" để thống kê lượng khách hàng đến địa điểm thực tế. Tăng số lượng cuộc gọi: Quảng cáo Google Maps được tích hợp nút gọi trực tiếp, cho phép khách hàng liên hệ với doanh nghiệp một cách thuận tiện và nhanh chóng. Tính năng này rất cần thiết với các ngành dịch vụ cần đặt chỗ trước như nhà hàng, spa, phòng khám,... Khi doanh nghiệp đặt mục tiêu là “tăng số lượng cuộc gọi”, Google sẽ tối ưu hiển thị cho người có khả năng thực hiện cuộc gọi để tối ưu giá thầu quảng cáo. Cung cấp thông tin doanh nghiệp rõ ràng: Khi khách hàng nhấp vào quảng cáo, họ sẽ được đưa đến trang đích chứa đầy đủ thông tin cần thiết như địa chỉ, giờ mở cửa và các thông tin tham khảo như đánh giá, hình ảnh. Hiển thị quảng cáo hấp dẫn hơn: Quảng cáo Maps không chỉ tận dụng nội dung từ Hồ sơ doanh nghiệp mà còn sử dụng phần mở rộng hình ảnh. Như vậy, quảng cáo của bạn sẽ trở nên sinh động và trực quan hơn nhờ có đủ thông tin và hình ảnh minh họa. [caption id="attachment_59980" align="aligncenter" width="1000"] Lý do chạy quảng cáo Google Maps vào năm 2025[/caption] 3. Hướng dẫn chi tiết tạo quảng cáo Google Maps Trước khi thiết lập quảng cáo, bạn cần tìm hiểu chi tiết về cách Google Maps Ads hoạt động và kết nối với trang Hồ sơ doanh nghiệp. Tham khảo cụ thể trong bảng bên dưới và nội dung tiếp theo.…
06/05/2025

Chính sách Quảng cáo Google Ads mới nhất – Hậu quả và cách khắc phục

Chính sách Google Ads luôn thay đổi và việc cập nhật các thông tin mới nhất trong năm 2025 là vô cùng cần thiết. Bài viết này sẽ điểm qua những chính sách quảng cáo Google Ads hiện hành, phân tích hậu quả khi vi phạm và cung cấp hướng dẫn khắc phục, giúp bạn tối ưu hóa hiệu quả chiến dịch quảng cáo của mình! 1. Những chính sách Google Ads mới nhất 2025 Trong năm 2025, Google Ads đã cập nhật một số chính sách quan trọng nhằm bảo vệ người dùng và tạo ra một môi trường quảng cáo an toàn, minh bạch. Dưới đây là những nội dung bị cấm mà các nhà quảng cáo cần lưu ý: 1.1. Nội dung bị cấm trong quảng cáo Google Google cam kết bảo vệ người tiêu dùng và duy trì một không gian trực tuyến an toàn bằng cách cấm một số loại nội dung nhất định. Dưới đây là những danh mục nội dung bị cấm quan trọng: 1.1.1. Hàng giả/hàng nhái Google đặt ưu tiên hàng đầu vào việc bảo vệ người tiêu dùng khỏi những sản phẩm lừa đảo và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của các thương hiệu. Chính sách này áp dụng cho cả nội dung quảng cáo và trang đích. Các hành vi bị cấm bao gồm: Quảng cáo sản phẩm có nhãn hiệu hoặc biểu trưng giống hàng chính hãng: Sử dụng trái phép logo, tên thương hiệu hoặc bất kỳ yếu tố nhận diện nào có khả năng gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng. Sản phẩm bắt chước đặc điểm nhận diện thương hiệu: Thiết kế sản phẩm tương tự với hàng chính hãng nhằm lừa dối người tiêu dùng. Vi phạm chính sách này có thể dẫn đến việc từ chối quảng cáo hoặc tạm ngưng tài khoản mà không có quyền kháng nghị. [caption id="attachment_59866" align="aligncenter" width="1000"] Google bảo vệ người tiêu dùng và quyền sở hữu trí tuệ[/caption] 1.1.2. Sản phẩm hoặc dịch vụ nguy hiểm Google không cho phép quảng cáo các sản phẩm hoặc dịch vụ có khả năng gây hại, bao gồm: Vũ khí, đạn dược và vật liệu nổ: Mọi quảng cáo liên quan đến việc mua bán hoặc hướng dẫn chế tạo vũ khí đều bị nghiêm cấm. Thuốc lá và sản phẩm liên quan: Quảng cáo thuốc lá điếu, xì gà và các sản phẩm tương tự thường bị hạn chế hoặc cấm. Chất kích thích bất hợp pháp: Không cho phép quảng cáo ma túy bất hợp pháp hoặc các sản phẩm liên quan. Vi phạm chính sách này cũng sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng tương tự như vi phạm chính sách hàng giả. [caption id="attachment_59865" align="aligncenter" width="1000"] Google cấm quảng cáo sản phẩm dịch vụ có thể gây hại[/caption] 1.1.3. Sản phẩm tạo điều kiện cho hành vi bất chính Google không cho phép quảng cáo các sản phẩm hoặc dịch vụ có thể bị sử dụng để thực hiện hành vi không trung thực hoặc bất hợp pháp, bao gồm: Phần mềm hoặc thiết bị xâm nhập: Bao gồm phần mềm gián điệp, thiết bị nghe lén hoặc bất kỳ công cụ nào được thiết kế để truy cập trái phép vào thông tin cá nhân. Tài liệu hoặc dịch vụ gian lận: Giấy tờ tùy thân giả mạo, bằng cấp giả, dịch vụ tạo lưu lượng truy cập ảo. Vi phạm chính sách này sẽ dẫn đến các hậu quả tương tự như các nội dung bị cấm khác. [caption id="attachment_59863" align="aligncenter" width="1000"] Google cấm quảng cáo sản phẩm phục vụ hành vi bất hợp pháp[/caption] 1.1.4. Nội dung không phù hợp Google nỗ lực duy trì một môi trường quảng cáo tôn trọng và phù hợp với đa dạng đối tượng người dùng. Một số loại nội dung không được phép quảng cáo bao gồm: Ngôn từ tục tĩu, thô tục: Sử dụng từ ngữ không phù hợp, gây khó chịu hoặc phản cảm. Nội dung khiêu dâm hoặc có tính chất gợi dục: Hình ảnh, video hoặc mô tả mang tính chất khêu gợi. Nội dung bạo lực: Hình ảnh hoặc mô tả về các hành vi bạo lực gây sốc hoặc tàn ác. Việc quảng cáo nội dung không phù hợp sẽ dẫn đến các hậu quả nghiêm trọng tương tự như các nội dung bị cấm đã nêu. [caption id="attachment_59878" align="aligncenter" width="1000"] Google duy trì môi trường quảng cáo tôn trọng và phù hợp với mọi đối tượng[/caption] 1.2. Hành vi bị cấm trong chính sách quảng cáo Google Ads đặt ra những quy định nghiêm ngặt nhằm bảo đảm rằng quảng cáo trên Mạng Google luôn mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng, nhà quảng cáo và nhà xuất bản. Dưới đây là các hành vi bị cấm mà các nhà quảng cáo cần lưu ý: 1.2.1. Sử dụng mạng quảng cáo sai cách Google nghiêm cấm mọi hành vi lợi dụng, gian lận hoặc cố gắng qua mặt hệ thống quảng cáo. Các hành vi vi phạm bao gồm: Phát tán phần mềm độc hại: Quảng bá các phần mềm gây hại như virus, trojan hoặc spyware. Kỹ thuật che giấu (Cloaking): Hiển thị nội dung khác nhau cho Google và người dùng nhằm tránh bị phát hiện vi phạm chính sách. Chuyên đăng quảng cáo (Ad Arbitrage): Tạo các trang đích thiếu nội dung giá trị, chủ yếu chứa quảng cáo hoặc liên kết chuyển hướng để kiếm lợi từ việc nhấp chuột. Trang đích cầu nối (Bridge/Gateway Pages): Sử dụng các trang trung gian không mang lại giá trị thực cho người dùng, chỉ dẫn đến một trang đích khác. Tìm kiếm sự chứng thực giả tạo: Khuyến khích người dùng tương tác giả (like, share, comment) để tăng độ tin cậy ảo. Xâm phạm hoặc thao túng hệ thống: Sử dụng các kỹ thuật để cố ý vượt qua…
28/04/2025

Hướng dẫn cách tạo tài khoản chạy Google Ads

Tại sao nên tạo tài khoản Google Ads? Theo nghiên cứu từ Economy Sea With Google, năm 2023 - 2024, lợi nhuận ròng, GMV và doanh thu của nền kinh tế số các quốc gia Đông Nam Á tăng lần lượt là 24%,15%, 14%. Mức tăng trưởng này phần lớn nhờ vào quảng cáo trực tuyến, trong đó có Google Ads. Trong bài viết này, SEONGON sẽ thông tin đến bạn cách tạo tài khoản để quảng cáo trên Google nhanh chóng và hiệu quả. 1. Tài khoản Cá nhân - Quản lý: Nên chọn loại tài khoản nào? Tài khoản Google Ads được phân chia thành tài khoản cá nhân (individual) và tài khoản người quản lý (MCC). Hai loại tài khoản này có những điểm khác biệt phù hợp với nhu cầu và mục đích của cá nhân hoặc doanh nghiệp. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết: Tiêu chí Tài khoản cá nhân (Individual) Tài khoản người quản lý (MCC) Chức năng chính Quản lý chiến dịch quảng cáo cho một thương hiệu/doanh nghiệp Quản lý gộp nhiều tài khoản Google Ads cá nhân cũng như MCC khác nhau từ một vị trí. Số lượng tài khoản con Không có tài khoản con Có thể có hàng chục đến hàng trăm tài khoản con Quy mô phù hợp Doanh nghiệp nhỏ với số lượng chiến dịch ít và dễ quản lý Tập đoàn nhiều công ty con, doanh nghiệp lớn nhiều thương hiệu Agency Marketing đảm nhận vai trò chạy quảng cáo cho nhiều doanh nghiệp khác nhau Quản lý người dùng & phân quyền Giới hạn 20 tài khoản bao gồm cả tài khoản của người quản trị Người quản trị có thể mời người dùng khác vào quản lý tài khoản và cấp cho họ các cấp độ truy cập khác nhau. Báo cáo tổng hợp Không hỗ trợ Hỗ trợ tổng hợp báo cáo đa tài khoản Thanh toán Thanh toán riêng cho từng tài khoản Có thể dùng tài khoản thanh toán tập trung hoặc riêng của từng tài khoản con Khả năng mở rộng Hạn chế Rất linh hoạt, phù hợp mở rộng theo thời gian Từ sự khác biệt trên, bạn có thể xem xét để chọn loại tài khoản phù hợp, trong đó: Tài khoản cá nhân thích hợp khi: Bạn có nhu cầu chạy quảng cáo cho 1 thương hiệu, 1 thị trường. Bạn không cần phải quản lý cùng lúc các chiến dịch phức tạp với nhiều nhóm quảng cáo khác nhau với mức ngân sách lớn. Bạn muốn triển khai Google Ads cho doanh nghiệp nhỏ hoặc freelancer mới bắt đầu thực hành quảng cáo với số lượng người quản lý dưới 20 người. Tài khoản MCC nếu phù hợp với: Agency chuyên trách chạy Google Ads cho nhiều doanh nghiệp khác nhau. Tập đoàn/doanh nghiệp có nhiều thương hiệu con, đa dạng dòng sản phẩm hoặc thị trường, chẳng hạn như Unilever, FPT,... Người muốn quản lý nhiều tài khoản Google Ads cá nhân hoặc MCC theo một cách bài bản, chuyên nghiệp, linh hoạt hơn. Người có nhu cầu phân quyền cho trên 20 người quản trị khác, nhận báo cáo tổng hợp và quản lý ngân sách. 2. Hướng dẫn cách tạo tài khoản Google Ads mới nhất Tài khoản Google Ads được tạo ra từ Gmail trong đó mỗi một Gmail tạo được một tài khoản cá nhân, cụ thể cách tạo tài khoản được diễn giải trong phần tiếp theo. 2.1. Hướng dẫn tạo tài khoản Google Ads cá nhân Với một địa chỉ Gmail, bạn dễ dàng tạo tài khoản Google Ads cá nhân thông qua các bước đơn giản, cụ thể như sau: 2.1.1. Hướng dẫn nhanh Tham khảo nhanh cách tạo tài khoản Google Ads cá nhân: Bước 1: Truy cập vào trang ads.google.com và chọn đăng nhập. Bước 2: Chọn Tài khoản Google Ads mới. Bước 3: Chọn Tạo chiến dịch đầu tiên của bạn. Bước 4: Thêm tên doanh nghiệp và URL đích đến. Bước 5: Thêm liên kết trang doanh nghiệp trên Google và liên kết YouTube nếu muốn. Bước 6: Chọn mục tiêu chiến dịch. Bước 7: Thêm chủ đề tìm kiếm, vị trí và ngôn ngữ. Bước 8: Tạo chiến dịch bằng cách điền đầy đủ thông tin vào các ô trên trang. Bước 9: Đặt chiến lược giá thầu. Bước 10: Đặt ngân sách. Bước 11: Nhập thông tin thanh toán. Bước 12: Tạo hồ sơ thanh toán và gửi. 2.2.2. Hướng dẫn chi tiết với 12 bước Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách tạo tài khoản quảng cáo Google Ads: Bước 1: Truy cập vào trang web Google Ads và đăng nhập vào bằng tài khoản Gmail. Nếu đã đăng nhập thì bạn chỉ cần nhấp vào nút Bắt đầu ngay. [caption id="attachment_59717" align="aligncenter" width="1000"] Truy cập vào trang Google Ads[/caption] Bước 2: Ở bước này, bạn nhấp vào lệnh Tài khoản Google Ads mới để tạo tài khoản quảng cáo. [caption id="attachment_59719" align="aligncenter" width="1000"] Tạo tài khoản Google Ads mới[/caption] Bước 3: Bạn nhấp vào Tạo chiến dịch đầu tiên của bạn để tiến hành ba bước như hình bên dưới. [caption id="attachment_59725" align="aligncenter" width="1000"] Tạo chiến dịch đầu tiên[/caption] Bước 4: Ở phần này, bạn cung cấp cho Google tên doanh nghiệp và trang đích mà bạn muốn hướng người dùng đến. Thông thường, người ta sẽ nhập URL website, ngoài ra bạn có thể chọn trang doanh nghiệp riêng cho quảng cáo hoặc trang web tải ứng dụng trên điện thoại. [caption id="attachment_59720" align="aligncenter" width="1000"] Thêm thông tin doanh nghiệp[/caption] Bước 5: Nhằm giúp người dùng hiểu thêm về doanh nghiệp, bạn thêm các liên kết của Trang doanh nghiệp trên Google và Youtube của doanh nghiệp. [caption id="attachment_59710" align="aligncenter" width="1000"] Liên kết trang doanh nghiệp trênGoogle[/caption] Bước 6: Bạn chọn một trong các mục tiêu chiến dịch như lượt mua hàng, gửi biểu mẫu,…
03/03/2025

CPC (Cost per click) là gì? Cách tính & mẹo tối ưu 2025

CPC được hiểu là chi phí cho mỗi lần nhấp chuột. Trong bối cảnh quảng cáo, CPC có nghĩa là số tiền mà nhà quảng cáo trả cho mỗi lần người dùng nhấp vào quảng cáo của họ. Đây là mô hình định giá phổ biến trong quảng cáo trả tiền cho mỗi lần nhấp (PPC - Pay Per Click), trong đó nhà quảng cáo chỉ bị tính phí khi người dùng thực sự tương tác với quảng cáo của họ bằng cách nhấp vào quảng cáo đó. 1. CPC là gì? CPC là viết tắt của Cost Per Click. Trong Digital advertising (quảng cáo kỹ thuật số), CPC để xác định chi phí phải trả cho mỗi lần người dùng nhấp chuột vào quảng cáo. Chỉ số này áp dụng trên mọi nền tảng cung cấp dịch vụ quảng cáo như Google Ads, Facebook Ads,... Ở thời điểm năm 2025, Google Ads là nền tảng quảng cáo phổ biến sử dụng mô hình CPC. Ví dụ: Hãy tưởng tượng bạn là chủ một cửa hàng giày thể thao online và muốn quảng bá mẫu giày chạy bộ mới nhất. Bạn quyết định chạy quảng cáo Google Ads với từ khóa "giày chạy bộ nam" và đặt giá thầu CPC là 10.000 đồng. Điều này có nghĩa là mỗi khi có một người tìm kiếm "giày chạy bộ nam" trên Google và nhấp vào quảng cáo của bạn, bạn sẽ phải trả tối đa 10.000 đồng cho Google. Lưu ý rằng con số 10.000 đồng này là mức giá thầu tối đa, số tiền thực tế bạn phải trả có thể thấp hơn, phụ thuộc vào độ cạnh tranh của từ khóa và điểm chất lượng quảng cáo của bạn. [caption id="attachment_54528" align="aligncenter" width="800"] CPC là số tiền mà nhà quảng cáo phải thanh toán mỗi khi người dùng nhấp vào quảng cáo của họ[/caption] 2. Cách tính CPC chuẩn nhất Hiểu rõ cách tính CPC là chìa khóa để bạn kiểm soát ngân sách và tối ưu hóa hiệu quả cho chiến dịch quảng cáo. Cùng điểm qua phương pháp tính CPC chuẩn xác nhất dưới đây: Công thức tính CPC chung: CPC = Tổng chi phí quảng cáo/ Số lượt nhấp chuột (đơn vị tiền tệ) Trong đó: Tổng chi phí quảng cáo: Tổng ngân sách bạn đã chi cho một chiến dịch quảng cáo cụ thể trên một nền tảng (Google Ads, Facebook Ads,...) trong một khoảng thời gian cụ thể. Số lượt nhấp chuột: Tổng số lần mà người dùng trên nền tảng bấm vào quảng cáo trong chiến dịch đó. Ví dụ: Giả sử, bạn chạy một chiến dịch Google Ads để quảng bá sản phẩm giày cho cửa hàng của mình. Trong chiến dịch, bạn đặt ngân sách là 1.000.000 đồng. Sau một thời gian quảng cáo được chạy, bạn nhận được 500 lượt nhấp chuột vào quảng cáo. Khi áp dụng công thức, ta có: CPC = 1.000.000 đồng/ 500 nhấp chuột = 2.000 đồng Như vậy, CPC - khoản phí mà bạn phải trả cho mỗi lần nhấp chuột vào quảng cáo mà bạn đang triển khai sẽ là 2.000 đồng. Điều này tức là bạn cần phải trả 2.000 đồng mỗi khi có bất kỳ người nào bấm vào quảng cáo của mình. [caption id="attachment_54525" align="aligncenter" width="800"] Công thức tính CPC cơ bản dựa trên tổng chi phí quảng cáo và tổng số lần click[/caption] Tuy nhiên, mức CPC này không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố, đặc biệt là từ các nền tảng quảng cáo như Google Ads, Facebook Ads,... Bạn có thể tham khảo cũng như áp dụng công thức sau để tính toán CPC một cách chính xác hơn: CPC = (Điểm chất lượng quảng cáo x Điểm chất lượng trang đích x CTR) / Thứ hạng Trong đó: CPC: Chi phí mà mỗi lần người xem nhấp (click) vào quảng cáo của bạn. Điểm chất lượng quảng cáo: Đánh giá của hệ thống về sự phù hợp và hấp dẫn của quảng cáo so với từ khóa và người xem. Điểm chất lượng trang đích: Đánh giá về tính liên quan và chất lượng của trang mà người dùng sẽ được dẫn đến sau khi nhấp vào quảng cáo. CTR (Click-Through Rate): Tỷ lệ mà người dùng đã xem quảng cáo và nhấp vào đó. Thứ hạng: Vị trí của quảng cáo hiển thị trên danh sách kết quả tìm kiếm hoặc trong các nguồn dữ liệu so với các quảng cáo khác. Ví dụ: Giả sử bạn đang chạy quảng cáo trên nền tảng Google Ads với từ khóa "giày thể thao nam". Sau một giai đoạn chạy Ads, bạn nhận về những dữ liệu sau: Điểm chất lượng của quảng cáo: 8 (trên thang điểm 1-10) Điểm chất lượng của trang đích: 7 (trên thang điểm 1-10) CTR: 5% (nghĩa là cứ 100 người nhìn thấy quảng cáo thì có 5 người click vào) Thứ hạng: Vị trí thứ 2 trên trang kết quả tìm kiếm Áp dụng công thức, ta có: CPC = (8 x 7 x 5%) / 2 ⇔ CPC = 0.07 USD 3. Cách hoạt động của CPC Sau đây là quy trình hoạt động của CPC: 3.1. Đặt giá thầu Để quảng cáo của bạn có thể hiển thị trước mắt người dùng, bước đầu tiên là bạn cần đặt giá thầu cho từ khóa: Chọn từ khóa: Bạn lựa chọn những từ khóa liên quan cũng như phù hợp với sản phẩm hoặc dịch vụ mà mình đang kinh doanh. Những từ khóa này phản ánh những gì mà khách hàng mục tiêu của bạn có thể tra cứu trên các nền tảng. Đặt giá thầu CPC tối đa: Sau khi chọn từ khóa, bạn cần thiết lập mức giá tối đa cho mỗi lượt nhấp (CPC tối đa) mà bạn sẵn sàng chi trả. Đây là số tiền tối đa mà bạn đồng ý thanh…
08/12/2024

Bảng giá chạy quảng cáo Google Ads theo ngành nghề [2026]

Bạn đang tìm kiếm bảng giá chạy quảng cáo Google Ads cụ thể theo từng ngành nghề được cập nhật mới nhất, chính xác nhất? Việc nắm rõ chi phí quảng cáo là yếu tố quan trọng để tối ưu ngân sách và đạt hiệu quả kinh doanh. Theo dõi bài viết dưới đây của SEONGON để khám phá bảng giá chi tiết theo từng dịch vụ, ngành nghề và những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí Google Ads. 1. Bảng giá chạy quảng cáo Google Ads cập nhật mới nhất Để giúp bạn dễ dàng hình dung chi phí chạy quảng cáo Google Ads, SEONGON cung cấp bảng giá chi tiết được cập nhật mới nhất, chia theo gói dịch vụ và ngành nghề. Tùy thuộc vào mục tiêu và chiến lược cụ thể của từng chiến dịch, bảng giá chi tiết có thể thay đổi và có sự chênh lệch so với bảng giá tham khảo SEONGON cung cấp dưới đây. Phân loại ngành hàng Ngân sách quảng cáo tối thiểu 1 ngày Ngân sách quảng cáo tối thiểu 1 tháng Bất động sản 495.000 đ 14.850.000 đ Luật 330.000 đ 9.900.000 đ Nội thất - Bán lẻ 495.000 đ 14.850.000 đ Ô tô 165.000 đ 4.950.000 đ Quà tặng 440.000 đ 13.200.000 đ Spa - Thẩm mỹ 275.000 đ 8.250.000 đ Tài chính 220.000 đ 6.600.000 đ Xây dựng 385.000 đ 11.550.000 đ Vận chuyển hàng hóa 275.000 đ 8.250.000 đ Bảng giá chia theo ngành nghề Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể tăng/giảm tùy vào mục đích, phạm vi chiến dịch và mức độ cạnh tranh của từng ngành. 2. Các hình thức tính chi phí quảng cáo Google Ads Hiểu rõ các hình thức tính chi phí là bước quan trọng để kiểm soát ngân sách và tối ưu hiệu quả chạy quảng cáo Google Ads. Tùy vào mục tiêu chiến dịch của riêng mình, bạn có thể lựa chọn phương án tính phí Google Ads phù hợp. Google Ads áp dụng 4 hình thức tính chi phí chính dưới đây. 2.1. CPC (Cost Per Click) – Trả tiền theo lượt nhấp chuột Khi người dùng thực sự quan tâm đến quảng cáo và click vào quảng cáo của bạn, truy cập đó của người dùng mới được tính phí. CPC là hình thức tính phí được áp dụng phổ biến nhất, tập trung vào việc thu hút traffic về website. 2.2. CPM (Cost Per Thousand Impressions) – Trả tiền theo 1.000 lần hiển thị Hình thức này phù hợp với chiến dịch quảng cáo video hoặc banner, nhằm tăng nhận diện thương hiệu. Bạn sẽ trả tiền cho mỗi 1.000 lần quảng cáo được hiển thị mà không phụ thuộc vào việc có ai click vào quảng cáo của bạn hay không. 2.3. CPV (Cost Per View) – Trả tiền theo lượt xem CPV thường được sử dụng cho quảng cáo video trên YouTube. Bạn chỉ phải trả phí khi lượt xem của người dùng thỏa mãn mốt số tiêu chí nhất định (ví dụ: xem ít nhất 30 giây, xem hết,...). 2.4. CPA (Cost Per Acquisition) – Trả tiền khi có chuyển đổi Hình thức này tập trung vào hiệu quả cuối cùng, bạn chỉ trả tiền khi khách hàng thực hiện hành động cụ thể như mua hàng, đăng ký, điền form, v.v... CPA đòi hỏi tối ưu hóa landing page và chiến lược target audience chính xác. Chi phí quảng cáo sẽ dao động tùy thuộc vào hình thức tính phí bạn chọn, mức độ cạnh tranh của từ khóa, ngành nghề và chất lượng quảng cáo. Để tối ưu ngân sách chi phí quảng cáo Google Ads, việc tìm hiểu kĩ và chọn riêng cho từng chiến dịch một hình thức tính phí hợp lý là điều cần thiết. [caption id="attachment_54416" align="aligncenter" width="800"] Hiểu rõ các hình thức tính chi phí giúp kiểm soát ngân sách và tối ưu hiệu quả Google Ads[/caption] 3. 5 yếu tố ảnh hưởng lớn đến bảng giá Google Ads Bảng giá chạy quảng cáo Google Ads chịu tác động bởi nhiều yếu tố chứ không có một mức giá cố định. Nắm rõ những yếu tố tác động đến chi phí Google Ads sẽ giúp bạn kiểm soát chi phí chạy quảng cáo hiệu quả hơn. Chi phí của một chiến dịch Google Ads được quyết định bởi sự kết hợp của các yếu tố phổ biến bao gồm: Ngành hàng và mức độ cạnh tranh: Giá thầu cho dự án Google Ads sẽ phụ thuộc chủ yếu tố vào ngành hàng và mức độ cạnh tranh của từ khóa bạn cần chạy. Các ngành "hot" như tài chính, độ cạnh tranh cao như thương mại điện tử hay luôn được săn đón như bất động sản, sẽ có giá thầu cao hơn, tốn nhiều chi phí để thực hiện hơn. Vị trí quảng cáo: Vị trí địa lý bạn muốn nhắm mục tiêu cũng tác động đến chi phí. Nếu khu vực phân bổ ads được đặt tại các thành phố lớn hay chạy quảng cáo tiếp cận các khu vực phát triển kinh tế, giá thầu quảng cáo sẽ cao hơn so với các vùng khác. Độ lớn và chất lượng của tệp khách hàng: Nhắm mục tiêu càng cụ thể, chi phí càng có thể tăng lên. Ví dụ, chiến dịch remarketing (quảng cáo lại cho những người đã tương tác với website) thường đắt hơn so với chiến dịch hướng đến đối tượng rộng. Tuy nhiên, nhắm mục tiêu chính xác giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi, tối ưu hiệu quả chi tiêu. Xu hướng mua hàng: Thị trường biến động nhu cầu theo mùa vụ và hay xu hướng tăng/giảm vào các sự kiện đặc biệt, dịp lễ, Tết, hoặc khi có sản phẩm/dịch vụ "hot trend" sẽ làm tăng mức độ cạnh tranh, kéo theo giá thầu quảng cáo…
08/12/2024

9 loại quảng cáo Google Ads hiện nay: Nên lựa chọn hình thức nào hiệu quả?

Trong kỷ nguyên số bùng nổ, việc tiếp cận khách hàng tiềm năng để thúc đẩy doanh nghiệp phát triển là yếu tố quan trọng then chốt. Nắm bắt xu hướng đó, Google Ads - nền tảng quảng cáo trực tuyến hàng đầu hiện nay mang đến cho bạn kho tàng giải pháp đa dạng, giúp chinh phục mọi mục tiêu marketing. Hãy cùng SEONGON khám phá các loại quảng cáo Google Ads phổ biến nhất hiện nay trong bài viết dưới đây nhé! https://www.youtube.com/watch?v=4Hw4vrv0vMg 1. 9 loại quảng cáo Google Ads mới nhất Hiện nay, quảng cáo Google Ads sẽ được chia thành 6 hình thức chính, bạn cần dựa vào đặc điểm của từng hình thức để xác định quảng cáo Google Ads phù hợp với mục tiêu Marketing của doanh nghiệp mình. 1.1. Quảng cáo tìm kiếm (Google Search) Quảng cáo tìm kiếm là một chiến dịch quảng cáo trực tuyến giúp các doanh nghiệp hiển thị quảng cáo của họ trên mạng kết quả tìm kiếm của Google. Khi người dùng tìm kiếm các sản phẩm hoặc dịch vụ liên quan đến từ khóa được sử dụng trong quảng cáo, những quảng cáo tương ứng sẽ được ưu tiên hiển thị ở đầu trang hoặc bên cạnh các kết quả tìm kiếm tự nhiên. Quảng cáo tìm kiếm thường hiển thị ngay khi khách hàng tiềm năng đang tìm kiếm sản phẩm/dịch vụ của bạn giúp: Tăng tỷ lệ nhấp chuột và chuyển đổi. Tiếp cận khách hàng tiềm năng chính xác. Đo lường hiệu quả chi tiết. Dưới đây là 7 vị trí hiển thị dành cho quảng cáo tìm kiếm phổ biến: 4 vị trí đầu tiên trên trang kết quả tìm kiếm, được xem là các vị trí "vàng" với độ nhìn thấy và tương tác cao từ người dùng. 3 vị trí cuối cùng trên 1 trang của Google cũng có thể mang lại hiệu quả nhất định cho các doanh nghiệp khi sử dụng. [caption id="attachment_55242" align="aligncenter" width="800"] Quảng cáo tìm kiếm hiển thị ở 2 vị trí đầu tiên khi bạn tìm kiếm từ khóa “Đồng hồ thông minh trẻ em”[/caption] 1.2. Quảng cáo mạng hiển thị (Google Display Network) Quảng cáo mạng hiển thị (hay Google Ads Display) là một hình thức quảng cáo trực tuyến sử dụng hình ảnh, video, văn bản và các định dạng sáng tạo khác để thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng trên nhiều trang web và ứng dụng khác nhau mà Google đang sở hữu. Quảng cáo mạng hiển thị của Google sẽ là “trợ thủ đắc lực” của bạn trong việc: Tiếp cận rộng: Quảng cáo có thể xuất hiện trên 35 triệu trang web, ứng dụng và các sản phẩm của Google (YouTube, Gmail), mở rộng phạm vi tiếp cận ngoài Google Tìm kiếm. Xây dựng dựa trên mục tiêu: Dễ dàng định hướng chiến dịch để đạt các mục tiêu như tăng doanh số, thu hút khách hàng tiềm năng, nâng cao nhận thức thương hiệu hoặc tăng lưu lượng truy cập. Thiết kế đơn giản, hiệu quả: Sử dụng AI để tối ưu hóa nhắm mục tiêu, đặt giá thầu, và định dạng quảng cáo, giúp tiếp cận đối tượng mới và hiện tại dễ dàng hơn. Nhắm mục tiêu tối ưu hóa: Tìm đúng đối tượng hiệu quả nhất để đạt mục tiêu chuyển đổi, tối đa hóa hiệu suất chiến dịch. Đặt giá thầu thông minh: Chiến lược đặt giá thầu AI tối ưu hóa lượt chuyển đổi và giá trị chuyển đổi, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu suất. Hiệu quả nhanh chóng: Chiến dịch hoạt động hiệu quả chỉ sau vài phút thiết lập, với quảng cáo tự động tối ưu trong ngân sách và CPA mong muốn. Thông minh, dễ dàng: Google AI tối ưu hóa chiến dịch trong vài ngày, cung cấp thông tin về các thành phần quảng cáo hiệu quả nhất (tiêu đề, nội dung, hình ảnh, biểu trưng). Một số loại quảng cáo mà bạn có thể chạy trên mạng hiển thị bao gồm: Quảng cáo hiển thị hình ảnh thích ứng: Bạn có thể tải lên các thành phần hình ảnh, dòng tiêu đề, biểu trưng, video và nội dung mô tả. Sau đó Google AI sẽ kết hợp các thành phần thành nhiều mẫu quảng cáo khác nhau, phù hợp với các trang web, ứng dụng, YouTube và Gmail. Quảng cáo hình ảnh đã tải lên: Bạn hoàn toàn có thể tự thiết kế và tạo ra các quảng cáo theo ý tưởng riêng, thay vì chỉ dựa vào các mẫu sẵn có. Điều này cho phép bạn có nhiều quyền kiểm soát hơn về mặt nội dung và hình thức. Khi tải lên quảng cáo dưới dạng hình ảnh, bạn có thể điều chỉnh kích thước khác nhau hoặc HTML để phù hợp với các vị trí hiển thị trên nền tảng số. [caption id="attachment_55241" align="aligncenter" width="800"] Quảng cáo hiển thị hình ảnh thích ứng ở bên trái màn hình một trang web[/caption] Nếu lựa chọn quảng cáo mạng hiển thị, bạn có thể hiện quảng cáo ở những vị trí sau: Trên các trang web mà khách hàng thường xuyên truy cập và yêu thích Trên video YouTube mà khách hàng đang xem Trên các ứng dụng dành cho thiết bị di động Với hình thức này, bạn có thể hiển thị quảng cáo của mình ngay từ khi khách hàng tiếp cận các nền tảng trên dù chưa bắt đầu tìm kiếm những thông tin cụ thể. Đây chính là chìa khóa quan trọng trong chiến lược quảng cáo tổng thể của doanh nghiệp, giúp bạn tiếp cận được nhiều người tiêu dùng tiềm năng hơn. 1.3. Quảng cáo mua sắm (Google Shopping Ads) Một xu hướng quảng cáo mới của Google đang ngày càng phổ biến là quảng cáo mua sắm (còn được gọi là Google Shopping).…
08/12/2024

Google Discovery Ads – Chi tiết về Quảng cáo khám phá từ A – Z

Google Discovery Ads - một trong những hình thức quảng cáo của Google được sử dụng phổ biến trên các nền tảng ứng dụng của Google, Youtube hay Gmail. Bằng việc sử dụng hình thức quảng cáo trên, các Marketer có thể tăng khả năng tiếp cận nhiều tệp khách hàng một cách hiệu quả, đúng thời điểm. Vậy cụ thể Google Discovery Ads là gì? Có thể xây dựng chiến dịch Google Discovery Ads đạt kết quả cao bằng cách nào? Theo dõi nội dung chi tiết trong bài viết dưới đây để tìm được lời giải đáp. Trong năm 2023, Google Discovery Ads chính thức được nâng cấp và đổi tên thành Demand Gen Ads nhằm tập trung nhiều hơn vào việc thúc đẩy nhu cầu và chuyển đổi. Sự thay đổi này đi kèm với những tính năng mới, giúp các nhà quảng cáo tối ưu hóa chiến dịch hiệu quả hơn trong việc tạo ra sự quan tâm và kết nối sâu sắc với khách hàng mục tiêu.  Chi tiết về chiến dịch quảng cáo Demand Gen tại đây. 1. Google Discovery Ads là gì? Google Discovery Ads (còn được gọi là Quảng cáo Khám phá của Google) là một loại hình quảng cáo trực tuyến được triển khai trên các nền tảng của Google như YouTube, hệ sinh thái ứng dụng Google và Gmail. Loại quảng cáo này xuất hiện trong nguồn cấp dữ liệu của người dùng, tức là những nội dung mà họ thường xuyên tương tác và quan tâm. Mục tiêu chính của Discovery Ads là tiếp cận đối tượng mục tiêu một cách chủ động, vào đúng thời điểm họ đã có khả năng và sẵn sàng để khám phá sản phẩm/dịch vụ. Bằng cách tận dụng dữ liệu về sở thích và hành vi của người dùng, Google sẽ hiển thị những quảng cáo phù hợp nhất, giúp doanh nghiệp tăng khả năng tiếp cận đến đối tượng mục tiêu và thu hút khách hàng tiềm năng. 1.2. Cách hoạt động của Google Discovery Google Discovery Ads hoạt động dựa trên công nghệ máy học (machine learning) nhằm cá nhân hóa nội dung quảng cáo hiển thị cho từng đối tượng khách hàng. Quá trình này diễn ra qua 3 bước chính: Hiểu ý định người dùng: Google thu thập một lượng lớn dữ liệu được ghi nhớ lại trong lịch sử tìm kiếm, hành vi duyệt web, tương tác với các quảng cáo trước đó và sở thích cá nhân của từng người dùng. Quá trình này giúp Google có thể nắm được những đặc điểm cơ bản, xác định được mối quan tâm người dùng hướng đến sản phẩm/dịch vụ như thế nào. Dự đoán nhu cầu: Với hồ sơ người dùng đã có, Google sử dụng các thuật toán máy học để phân tích hồ sơ người dùng và dự đoán những gì người dùng có thể đang cân nhắc, quan tâm hoặc có nhu cầu sở hữu tại thời điểm hiện tại. Đây là bước quan trọng để Google so sánh hồ sơ với những quảng cáo đang chạy và tìm kiếm quảng cáo phù hợp nhất. Ví dụ, nếu bạn thường xuyên tìm kiếm thông tin về du lịch, Google sẽ hiển thị các quảng cáo liên quan đến du lịch cho bạn. Hiển thị quảng cáo phù hợp: Sau khi đã có hồ sơ và hoàn thiện bước so sánh, dự đoán nhu cầu, Google sẽ tiến hành hiển thị quảng cáo của bạn đến những người dùng có tiềm năng và có mong muốn tương thích với giá trị sản phẩm để đem đến độ tương tác cao nhất. Quảng cáo này có thể xuất hiện ở nhiều nơi như: Feed khám phá của Google: Xuất hiện trong phần khám phá trên ứng dụng Google, nơi người dùng thường xuyên tìm kiếm những nội dung mới. Đây là nơi bạn có thể thấy các nội dung thể hiện thông qua bài viết, video và hình ảnh đã được thay đổi và định hướng theo cá nhân hóa dựa trên cơ sở phân tích, dự đoán sở thích của bạn. YouTube: Xuất hiện trên trang chủ YouTube, bên cạnh video đang xem hoặc ở cuối video là những vị trí của Discovery bạn dễ dàng nhìn thấy. Gmail: Nội dung quảng cáo có thể được hiển thị trong tab "Mạng xã hội" của Gmail. Mạng Display của Google: Các quảng cáo sẽ được phân phối trên hàng triệu trang web và ứng dụng khác nhau trong hệ sinh thái Internet thông qua hệ thống của Google. [caption id="attachment_55255" align="aligncenter" width="800"] Quảng cáo từ Google Discovery được hiển thị trên nhiều website, ứng dụng[/caption] 1.3. So sánh quảng cáo Google Search (Tìm kiếm) và Google Discovery (Khám phá) Tiêu chí Quảng cáo Google Search Quảng cáo Google Discovery Cách hoạt động Người dùng chủ động tìm kiếm một từ khóa cụ thể. Quảng cáo sẽ hiển thị khi từ khóa nhằm mục đích quảng cáo tương ứng với từ khóa tìm kiếm. Google sử dụng thuật toán để dự đoán những gì người dùng có thể quan tâm dựa trên lịch sử tìm kiếm, sở thích và hành vi của họ. Quảng cáo hiển thị tự động và xuất hiện trên đa dạng các nền tảng. Loại nội dung hiển thị Chủ yếu là văn bản, có thể kết hợp với các phần tử hình ảnh và liên kết. Đa dạng hơn, bao gồm hình ảnh, video, carousel và các định dạng sáng tạo khác. Tính ngẫu nhiên Thấp. Việc hiển thị quảng cáo phụ thuộc hoàn toàn vào từ khóa mà người dùng tìm kiếm. Cao. Quảng cáo sẽ được xuất hiện dựa trên các thuật toán dự đoán, do đó có tính ngẫu nhiên cao. Vai trò trong chiến lược marketing Phù hợp với mục tiêu chuyển đổi trực tiếp, tăng doanh số bán hàng. Phù hợp với mục tiêu xây dựng…
02/12/2024

Tối Ưu Hóa Hiệu Quả Với Dynamic Search Ads – Quảng Cáo Tìm Kiếm Động

Dynamic Search Ads là một hình thức quảng cáo hữu ích, cho phép tự động điều chỉnh nội dung dựa trên sở thích và hành vi của người dùng, từ đó tạo ra trải nghiệm mua sắm trực tuyến thú vị và hiệu quả hơn. Trong thời đại mà người tiêu dùng luôn mong muốn sự tương tác cá nhân hóa, Dynamic Search Ads trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược tiếp thị số, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa ngân sách quảng cáo và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi. Trong bài viết dưới đây, cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết về Dynamic Search Ads và cách tối ưu hiệu quả với hình thức quảng cáo này nhé! 1. Giới thiệu về Dynamic Search Ads (DSA) Bài viết này giải thích cách Quảng cáo tìm kiếm động hoạt động và cách chúng có thể mang lại lợi ích cho bạn [caption id="attachment_54194" align="aligncenter" width="800"] Dynamic Search Ads là hình thức quảng cáo phổ biến, được ứng dụng rộng rãi[/caption] 1.1. Dynamic Search Ads là gì? (Giới thiệu ngắn gọn về Dynamic Search Ads, vai trò và cách thức hoạt động của loại quảng cáo này trong hệ sinh thái quảng cáo Google Ads.) Quảng cáo tìm kiếm động là cách dễ nhất để thu hút những khách hàng đang tìm thông tin về sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn trên Google. Là định dạng lý tưởng cho các nhà quảng cáo có trang web có cấu trúc hợp lý hoặc có kho sản phẩm lớn. Quảng cáo tìm kiếm động (DSA) là quảng cáo tìm kiếm hiển thị kết quả quảng cáo dựa trên nội dung trang web của bạn, không phải từ khóa. Tức là Google thu thập dữ liệu trang web của bạn, đối sánh với nội dung tìm kiếm của người dùng. Dòng tiêu đề và trang đích của Quảng cáo tìm kiếm động cũng được tạo tự động bằng cách sử dụng nội dung từ trang web của bạn, giúp quảng cáo luôn phù hợp với nội dung trang web cũng như tiết kiệm thời gian của bạn. Việc của bạn cần làm là chỉ cần thêm nội dung mô tả quảng cáo. 1.2. Tại sao nên sử dụng DSA? Nếu không có Quảng cáo tìm kiếm động, thì ngay cả những tài khoản Google Ads được quản lý hợp lý với nhiều từ khoá cũng có thể bỏ lỡ các cụm từ tìm kiếm có liên quan, gặp tình trạng chậm trễ trong việc viết quảng cáo cho các sản phẩm mới hoặc không thể cập nhật những nội dung hiện có trên trang web của nhà quảng cáo. Đấy chính là lý do vì sao nên sử dụng quảng cáo tìm kiếm động. 2. Lợi ích của việc sử dụng Quảng cáo tìm kiếm động 2.1 Tiết kiệm thời gian Bạn không còn phải sắp xếp từ khóa, giá thầu và văn bản quảng cáo cho từng sản phẩm trên trang web của mình nữa. Ngoài ra, Quảng cáo tìm kiếm động có thể giúp bạn quảng cáo cho các thị trường mới nhanh hơn so với các lựa chọn thay thế khác. [caption id="attachment_54196" align="aligncenter" width="800"] Quảng cáo tìm kiếm động giúp tiết kiệm thời gian đáng kể[/caption] 2.2 Hiển thị dòng tiêu đề thích hợp mà hệ thống tự động tạo cùng với quảng cáo Khi cụm từ tìm kiếm của khách hàng có liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn, Google Ads sẽ tạo quảng cáo một cách linh động, có dòng tiêu đề rõ ràng cho trang phù hợp nhất trên trang web của bạn. 2.3 Định hướng quảng cáo của bạn Với công nghệ AI của Google, bạn có thể hiển thị quảng cáo dựa trên toàn bộ trang web của mình hoặc những danh mục hay trang cụ thể. Bạn cũng có thể ngăn quảng cáo hiển thị đối với những sản phẩm tạm thời hết hàng. 2.4 Thu hút thêm lưu lượng truy cập Quảng cáo tìm kiếm động có thể giúp bạn có thêm lưu lượng truy cập và doanh số bằng cách xác định các cơ hội phân phát mới mà bạn chưa nhắm mục tiêu bằng từ khóa. 2.5 URL hiển thị được dựa trên miền URL cuối cùng Bạn không phải nhập URL hiển thị khi tạo quảng cáo mới nữa. Thay vào đó, Google Ads sẽ sử dụng miền từ URL cuối cùng và dùng URL này làm URL hiển thị của quảng cáo. Ví dụ: nếu URL cuối cùng của quảng cáo là www.example.com/outdoor/hiking/shoes, thì URL xuất hiện trên quảng cáo sẽ là www.example.com. 3. Cách hoạt động của Dynamic Search Ads 3.1 Cách Dynamic Search Ads hiển thị Khi có người tìm kiếm trên Google bằng các cụm từ liên quan chặt chẽ với tiêu đề và cụm từ thường dùng trên trang web của bạn, Google Ads sẽ sử dụng các tiêu đề và cụm từ này để chọn trang đích từ trang web và tạo dòng tiêu đề rõ ràng, phù hợp cho quảng cáo của bạn. [caption id="attachment_54189" align="aligncenter" width="800"] Cách hoạt động của Dynamic Search Ads[/caption] 3.2 Cách hoạt động của tính năng nhắm mục tiêu trong Dynamic Search Ads Quảng cáo tìm kiếm động sử dụng nội dung từ các trang đích trên trang web của bạn để nhắm mục tiêu quảng cáo đến các nội dung tìm kiếm. Bạn có thể chọn trong số nhiều tùy chọn nhắm mục tiêu khác nhau để chỉ định trang đích mà Quảng cáo tìm kiếm động nên sử dụng. Tạo quy tắc mới để nhắm mục tiêu trang web, cụ thể: URL_Equals: Nhắm mục tiêu các URL riêng lẻ trên trang web của bạn. URL_Contains: Nhắm đến những trang mà URL chứa các chuỗi nhất định. Danh mục: Tập hợp các trang đích do Google Ads tạo từ trang web của bạn, được sắp xếp theo chủ đề.…
21/11/2024

Cập nhật mới nhất: Ứng dụng AI trong Google Ads

Trong kỷ nguyên số hóa ngày nay, ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi đột phá trong lĩnh vực quảng cáo và Google Ads cũng không phải ngoại lệ. Với AI, các doanh nghiệp có thể tối ưu hóa quy trình đấu thầu tự động, dự đoán hành vi người dùng và cá nhân hóa nội dung quảng cáo phù hợp với sở thích và nhu cầu của từng đối tượng khách hàng. Điều này giúp tăng mức độ tương tác và giúp tối ưu hóa chi phí bằng cách phân bổ ngân sách hiệu quả hơn. Kết quả là các chiến dịch quảng cáo đạt được tỷ lệ chuyển đổi cao hơn, tăng trưởng lợi nhuận trên mỗi đồng chi phí (ROI) và giảm lãng phí ngân sách. [caption id="attachment_53778" align="aligncenter" width="1600"] Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi đột phá trong lĩnh vực quảng cáo[/caption] 1. AI trong Google Ads 1.1. AI trong các thành phần của Google Ads AI đang làm thay đổi cách vận hành của Google Ads, đem lại hiệu quả vượt trội trong từng thành phần chiến dịch. 1.1.1. Ứng dụng AI trong mẫu quảng cáo và các thành phần quảng cáo của Google Ads Ứng dụng AI vào quảng cáo Google Ads đã mang lại hiệu quả vượt trội, từ việc chọn từ khóa đến tối ưu hóa mẫu quảng cáo. Cụ thể, trí tuệ nhân tạo (AI) phát huy hiệu quả tối ưu, từ việc quản lý từ khóa, thử nghiệm mẫu quảng cáo, đến điều chỉnh chiến lược đấu thầu. Từ khóa: AI sử dụng dữ liệu lịch sử tìm kiếm, xu hướng thị trường và ý định người dùng để phân tích và lựa chọn những từ khóa phù hợp nhất cho chiến dịch quảng cáo. AI có thể tự động thêm các từ khóa mới hoặc loại bỏ những từ khóa kém hiệu quả, giúp chiến dịch luôn bám sát nhu cầu của thị trường và khách hàng mục tiêu. [caption id="attachment_53766" align="aligncenter" width="1600"] AI có khả năng phân tích và lựa chọn những từ khóa phù hợp nhất cho chiến dịch quảng cáo[/caption] Mẫu quảng cáo: AI liên tục thử nghiệm nhiều biến thể khác nhau của tiêu đề và mô tả quảng cáo, sau đó xác định và chọn lựa phiên bản đạt tỷ lệ nhấp chuột (CTR) cao nhất. Bằng cách này, nội dung quảng cáo được cá nhân hóa và phù hợp hơn với nhu cầu, sở thích của người dùng, tối ưu hóa hiệu suất và tăng cường mức độ tương tác. [caption id="attachment_53767" align="aligncenter" width="1600"] AI liên tục thử nghiệm để chọn ra mẫu quảng cáo tối ưu nhất[/caption] Bật thành phần được tạo trong cả chiến dịch Tìm kiếm và chiến dịch Tối đa hoá hiệu suất để phân phối quảng cáo phù hợp hơn. Đề xuất từ khóa và tiện ích mở rộng: AI phân tích dữ liệu tìm kiếm để đưa ra các đề xuất từ khóa và tiện ích mở rộng phù hợp, giúp gia tăng độ hiển thị và mức độ tương tác của quảng cáo. 1.1.2. Ứng dụng AI trong thiết kế banner quảng cáo tự động và lựa chọn vị trí hiển thị phù hợp AI phát huy tối đa tiềm năng tối ưu hóa trong Google Ads, từ việc lựa chọn vị trí hiển thị cho đến thiết kế quảng cáo tự động. Lựa chọn vị trí hiển thị: AI phân tích dữ liệu hành vi người dùng, sở thích cá nhân, và các yếu tố nhân khẩu học để xác định các vị trí hiển thị quảng cáo có khả năng thu hút và chuyển đổi cao nhất. Nhờ vào quá trình phân tích dữ liệu này, AI đảm bảo quảng cáo xuất hiện trên những trang web và ứng dụng phù hợp, giúp doanh nghiệp tiếp cận được đối tượng khách hàng tiềm năng một cách chính xác. Điều này không chỉ tăng tỷ lệ tiếp cận mà còn nâng cao mức độ tương tác với quảng cáo. Thiết kế quảng cáo tự động: AI có khả năng tự động tạo ra nhiều phiên bản quảng cáo đa dạng, bao gồm hình ảnh, văn bản và bố cục khác nhau. Những yếu tố này sẽ được AI điều chỉnh liên tục dựa trên phản hồi thực tế từ người dùng, giúp tối ưu hóa tỷ lệ nhấp chuột (CTR) và tỷ lệ chuyển đổi. Quá trình này đảm bảo nội dung quảng cáo luôn mới mẻ, hấp dẫn, và liên quan đến sở thích của khách hàng mục tiêu. [caption id="attachment_53768" align="aligncenter" width="1600"] Với Display Campaigns, AI có thể phát huy tối đa sức mạnh của mình[/caption] 1.1.3. Ứng dụng AI vào thiết kế video để tối ưu hóa quy trình tạo nội dung quảng cáo. AI tạo video bằng cách sử dụng các thuật toán học sâu (deep learning) và các mô hình ngôn ngữ lớn để tự động hóa các khâu thiết kế, biên tập và chỉnh sửa video. Quy trình thường bao gồm các bước chính sau: Phân tích nội dung: AI có thể đọc và hiểu nội dung văn bản hoặc ý tưởng mà người dùng muốn truyền tải, từ đó xác định thông điệp, phong cách và yếu tố trực quan phù hợp cho video. Tạo kịch bản và dàn dựng cảnh quay: AI phân tích nội dung để tạo ra các đoạn video phù hợp, lựa chọn khung hình, hình ảnh hoặc các yếu tố đồ họa tương thích. Chèn văn bản và yếu tố trực quan: AI tự động chèn văn bản, thêm hiệu ứng chuyển cảnh và bổ sung các biểu tượng hoặc đồ họa. Công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) được dùng để chọn từ ngữ và định dạng phù hợp. Tối ưu hóa âm thanh và giọng đọc: AI có thể tạo giọng đọc tự động, thêm nhạc nền…
06/11/2024

Google Merchant Center là gì? Hướng dẫn tạo tài khoản và thêm sản phẩm trên GMC chuyên nghiệp

Google Merchant Center (GMC) là công cụ giúp doanh nghiệp đưa thông tin sản phẩm đến gần hơn với khách hàng thông qua các chiến dịch quảng cáo Google Shopping. Có thể thấy, Google Merchant Center có ý nghĩa lớn trong việc giúp nhà quảng cáo tăng cường hiệu suất. Vậy Google Merchant Center là gì? Bạn đã thực sự hiểu rõ về thuật ngữ này chưa? Trong bài viết này SEONGON sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết về GMC và cách tạo tài khoản, thêm sản phẩm trên GMC chuyên nghiệp nhất. 1. GMC là gì?  Google Merchant Center là một loại công cụ miễn phí được phát hành bởi Google cho phép nhà bán hàng tạo và quản lý sản phẩm của mình. Với Merchant Center, nhà bán hàng có thể đưa sản phẩm đến với hàng triệu người mua sắm trên Google đồng thời giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm và tiếp cận các thông tin về sản phẩm trên nhiều nền tảng khác của Google.  [caption id="attachment_52996" align="aligncenter" width="1200"] GMC là công cụ quản lý sản phẩm trực tuyến của Google[/caption] Với Google Merchant Center, bạn có thể sở hữu một gian hàng online hoàn toàn miễn phí và đăng tải thông tin sản phẩm để giao bán. Sản phẩm của bạn sẽ được tiếp cận với khách hàng qua Google tìm kiếm, Youtube, Maps và nhiều nền tảng khác thuộc sở hữu của Google. Thông qua đó, sản phẩm của bạn có thể tiếp cận với hàng triệu người cùng lúc trên kỹ thuật số. 2. Google Merchant Center xuất hiện ở đâu?  Google Merchant Center hỗ trợ hiển thị sản phẩm của bạn ở những vị trí cụ thể sau: Google Tìm kiếm (Google Search): Sản phẩm sẽ xuất hiện trực tiếp trong kết quả tìm kiếm khi người dùng tìm kiếm các sản phẩm tương tự. [caption id="attachment_53018" align="aligncenter" width="960"] GMC xuất hiện trên quảng cáo Google Ads[/caption] Google Maps: Đối với các doanh nghiệp có cửa hàng thực tế, sản phẩm của họ có thể được hiển thị trên Google Maps, giúp người mua dễ dàng tìm thấy cửa hàng gần nhất. [caption id="attachment_53017" align="aligncenter" width="1600"] Cửa hàng của doanh nghiệp được hiển thị trong Google Maps[/caption] YouTube: Google Merchant Center hỗ trợ hiển thị sản phẩm liên quan trên YouTube thông qua các quảng cáo hoặc đề xuất sản phẩm, mang lại cơ hội tiếp cận người dùng đang xem video. [caption id="attachment_53016" align="aligncenter" width="1600"] GMC xuất hiện trong kết quả tìm kiếm Youtube[/caption] Google Hình ảnh (Google Images): Sản phẩm có thể xuất hiện trên Google Hình ảnh với thông tin chi tiết, giúp người dùng dễ dàng xem và truy cập. [caption id="attachment_53015" align="aligncenter" width="1600"] GMC xuất hiện trong kết quả tìm kiếm hình ảnh[/caption] Google Mua sắm (Google Shopping): Đây là nền tảng đặc trưng của Google dành cho thương mại điện tử, giúp sản phẩm nổi bật với các hình ảnh, giá cả và mô tả chi tiết, tạo trải nghiệm mua sắm trực tuyến tiện lợi. [caption id="attachment_53014" align="aligncenter" width="1024"] GMC xuất hiện tại Google Shopping[/caption] 3. 6 lợi ích của Google Merchant Center dành cho doanh nghiệp Merchant Center là công cụ tuyệt vời giúp doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm đến khách hàng một cách trực quan. Từ đó đem đến những cơ hội kinh doanh mới và tăng doanh thu một cách đáng kể nhất là trong thời đại mua sắm online bùng nổ.  Cơ hội kinh doanh: Merchant Center tạo điều kiện cho các doanh nghiệp nhỏ có cơ hội quảng bá sản phẩm cạnh tranh công bằng với những ông lớn trong ngành. Tăng lượng người xem: Việc chia sẻ sản phẩm trên Google giúp thu hút khách hàng mới và người tiêu dùng sẽ dễ dàng tìm thấy các sản phẩm trong cửa hàng của bạn. Xây dựng lòng tin: Danh sách sản phẩm trên Google mang lại độ tin cậy cao nhờ thông tin chính xác và các đánh giá từ người tiêu dùng, chẳng hạn như 50 đánh giá 5 sao, giúp khách hàng yên tâm hơn khi quyết định mua sắm. Nghiên cứu giá bán: Google cung cấp giá bán rõ ràng, cho phép doanh nghiệp so sánh trực tiếp với đối thủ và đánh giá được tiềm năng trong mức giá bán của mình. Từ đó, nhà bán hàng có những điều chỉnh giá hợp lý. Nổi bật thương hiệu: Sử dụng các tính năng tối ưu hóa trong Merchant Center giúp các doanh nghiệp nhỏ nâng cao khả năng cạnh tranh và thu hút sự chú ý của khách hàng. Quản lý ngân sách hiệu quả: Doanh nghiệp có thể hiển thị sản phẩm miễn phí trong Merchant Center và chỉ chi tiền quảng cáo cho những sản phẩm ở những vị trí có khả năng chuyển đổi cao, giúp tối ưu hóa ngân sách quảng cáo. [caption id="attachment_53013" align="aligncenter" width="1280"] GMC là công cụ tuyệt vời giúp doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm đến khách hàng[/caption] 4. Cách tạo tài khoản và thêm sản phẩm vào Google Merchant Center 4.1. Cách tạo và thiết lập tài khoản Merchant Center Bước 1: Đăng nhập vào hệ thống Truy cập vào GG Merchant Center tại đây. Trả lời những câu hỏi của GG Merchant Center. Nếu bạn bán sản phẩm trên mạng, chọn “Có" và nhập địa chỉ website của mình. Nếu bạn sở hữu cửa hàng thực tế, hãy chọn “Có". Sau đó, chọn “Tiếp tục”. [caption id="attachment_53012" align="aligncenter" width="1412"] Truy cập vào hệ thống GMC[/caption] Bước 2: Cung cấp thông tin Điền các thông tin về doanh nghiệp như: Tên doanh nghiệp. Quốc gia muốn hiển thị sản phẩm. Bạn có thể lựa chọn nhận thông báo các tin tức mới và mẹo về GG Merchant Center qua email cá nhân và nhận lời tham gia cuộc khảo sát và chương trình thí điểm. Sau đó chọn “Chuyển đến trang tổng…
29/10/2024

Chiến lược Giá thầu trong Google Ads

Trong lĩnh vực quảng cáo kỹ thuật số, chiến lược giá thầu (bidding strategy) là một yếu tố quan trọng, quyết định trực tiếp đến hiệu quả của chiến dịch. Với Google Ads, việc thiết lập chiến lược giá thầu phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến vị trí quảng cáo mà còn quyết định đến rất nhiều chỉ số quan trọng khác như lượng truy cập, tỷ lệ chuyển đổi, và chi phí trung bình trên mỗi chuyển đổi. Dưới đây là cái nhìn toàn diện về các chiến lược giá thầu trong Google Ads. 1. Phân loại Chiến lược Giá thầu 1.1. Theo loại: Thủ công/ Thông minh Giá thầu thủ công Giá thầu thông minh CPC Thủ công (Manual CPC) CPM (Chi phí mỗi 1,000 hiển thị) vCPM (CPM có thể xem) CPV (Chi phí mỗi lượt xem) eCPC (Enhanced CPC) Maximize Clicks (Tối đa hóa lượt nhấp) Target CPA (CPA mục tiêu) Target ROAS (ROAS mục tiêu) Maximize Conversions (Tối đa hóa chuyển đổi) Maximize Conversion Value (Tối đa hóa giá trị chuyển đổi) Target Impression Share (Tỷ lệ hiển thị mục tiêu) tCPM (CPM mục tiêu) Giá thầu Thủ công (Manual Bidding): Nhà quảng cáo tự điều chỉnh giá thầu cho mỗi từ khóa hoặc nhóm quảng cáo. Ưu điểm: Kiểm soát chặt chẽ chi phí cho mỗi nhấp chuột. Nhược điểm: Tốn thời gian và yêu cầu quản lý liên tục. Trường hợp sử dụng: Phù hợp với các chiến dịch có ngân sách nhỏ hoặc khi muốn kiểm soát chi phí chặt chẽ Giá thầu Thông minh (Smart Bidding): Sử dụng máy học của Google để tự động điều chỉnh giá thầu dựa trên dữ liệu thời gian thực. Ưu điểm: Tối ưu hóa tự động để đạt hiệu suất cao nhất. Nhược điểm: Cần dữ liệu chuyển đổi đầy đủ và chính xác để đạt hiệu quả. Trường hợp sử dụng: Thích hợp với các chiến dịch quy mô lớn, có dữ liệu phong phú. 1.2. Theo mục tiêu: Hiển thị/ Lượt nhấp/ Chuyển đổi/ Lượt xem(tương tác) 1.2.1. Mục tiêu Hiển thị Tỷ lệ hiển thị mục tiêu (Target Impression Share) Cơ chế hoạt động: Google sẽ tự động điều chỉnh giá thầu để đạt được tỷ lệ hiển thị mục tiêu ở các vị trí cụ thể (trên cùng, đầu trang, hoặc bất kỳ vị trí nào). Trường hợp sử dụng: Thích hợp cho các chiến dịch tăng nhận diện thương hiệu, nhất là trong các ngành cạnh tranh cao. CPM (Cost Per Thousand Impressions) Cơ chế hoạt động: Nhà quảng cáo trả phí cho mỗi 1.000 lần hiển thị của quảng cáo. Trường hợp sử dụng: Tăng độ phủ và nhận diện thương hiệu, thường áp dụng cho quảng cáo GDN hoặc YouTube. tCPM (Target CPM) Cơ chế hoạt động: Google tối ưu hóa để đạt được mức chi phí CPM mục tiêu trong phạm vi ngân sách đã đặt. Trường hợp sử dụng: Tương tự như CPM nhưng có mục tiêu chi phí cụ thể hơn, thích hợp cho các chiến dịch cần quản lý chi phí chặt chẽ hơn. vCPM (Viewable CPM) Cơ chế hoạt động: Nhà quảng cáo chỉ trả tiền cho các hiển thị có thể nhìn thấy được  Trường hợp sử dụng: Phù hợp cho các chiến dịch quảng cáo cần đảm bảo quảng cáo được người dùng thấy, như các chiến dịch xây dựng thương hiệu. 1.2.2. Mục tiêu Lượt Nhấp CPC thủ công (Manual CPC) Cơ chế hoạt động: Nhà quảng cáo tự điều chỉnh giá thầu cho mỗi nhấp chuột, phù hợp với các từ khóa, vị trí, hoặc thiết bị cụ thể. Trường hợp sử dụng: Thích hợp cho các chiến dịch mới bắt đầu, nhỏ hoặc khi muốn kiểm soát chi phí chi tiết. Maximize Clicks (Tối đa hóa lượt nhấp) Cơ chế hoạt động: Google tự động điều chỉnh giá thầu để đạt được nhiều lượt nhấp nhất trong phạm vi ngân sách. Trường hợp sử dụng: Phù hợp với các chiến dịch cần tăng lưu lượng truy cập mà không có mục tiêu CPA cụ thể. 1.2.3. Mục tiêu Chuyển đổi CPA mục tiêu (Target CPA) Cơ chế hoạt động: Tối ưu hóa để đạt được chi phí chuyển đổi trung bình mong muốn. Trường hợp sử dụng: Thích hợp cho các chiến dịch tối ưu hóa chuyển đổi với chi phí cụ thể. ROAS mục tiêu (Target ROAS) Cơ chế hoạt động: Tối ưu hóa để đạt được tỷ lệ hoàn vốn quảng cáo mong muốn dựa trên giá trị chuyển đổi. Trường hợp sử dụng: Thích hợp cho các chiến dịch e-commerce với các sản phẩm hoặc dịch vụ có giá trị cao. Tối đa hóa chuyển đổi (Maximize Conversions) Cơ chế hoạt động: Tối ưu hóa để đạt được số lượng chuyển đổi cao nhất trong phạm vi ngân sách. Trường hợp sử dụng: Thích hợp cho các chiến dịch cần tăng số lượng chuyển đổi nhanh chóng. Tối đa hóa giá trị chuyển đổi (Maximize Conversion Value) Cơ chế hoạt động: Tối ưu hóa để đạt được giá trị chuyển đổi cao nhất trong phạm vi ngân sách. Trường hợp sử dụng: Thích hợp cho các chiến dịch có giá trị giao dịch cao hoặc nhiều sản phẩm khác nhau. eCPC (Enhanced CPC) Cơ chế hoạt động: Google điều chỉnh giá thầu thủ công để đạt được số lượng chuyển đổi cao nhất có thể, trong khi vẫn giữ chi phí CPC trung bình. Trường hợp sử dụng: Thích hợp cho các chiến dịch nhắm đến chuyển đổi mà vẫn cần kiểm soát giá thầu CPC. 1.2.4. Mục tiêu Tương tác, Lượt Xem CPV (Cost Per View) Cơ chế hoạt động: Nhà quảng cáo trả tiền cho mỗi lượt xem video hoặc tương tác với video (like, comment). Trường hợp sử dụng: Phù hợp với các chiến dịch quảng cáo video trên YouTube, khi muốn tăng tương tác hoặc lượt xem. 2.…
27/10/2024

Tài khoản MCC là gì? Hướng dẫn tạo MCC Google Ads

Tạo MMC là điều cần thiết giúp bạn quản lý và vận hành các tài khoản quảng cáo Google Ads một cách hiệu quả, khoa học. Cùng SEONGON tìm hiểu xem Google MCC là gì và cách tạo tài khoản MCC cực đơn giản chỉ trong 5 phút. Có thể bạn quan tâm: Viewability là gì? Tại sao quan trọng với Marketer tại Đông Nam Á? Từ khóa phủ định trong Google Ads là gì? 3 Dạng đối sánh từ khóa & cách sử dụng 1. MCC là gì? Tại sao nên tạo MCC Google Ads 1.1. Tài khoản Google MCC là gì? MCC là tên gọi được viết tắt của cụm từ My Client Center, hay còn được gọi với một cái tên khác đó là: “tài khoản người quản lý”. Theo Google, tài khoản người quản lý Google Ads là một công cụ mạnh mẽ để xử lý nhiều tài khoản Google Ads hoặc tài khoản Chiến dịch thông minh. Với tài khoản người quản lý, bạn có thể liên kết nhiều tài khoản để có thể xem ở một vị trí duy nhất. Tài khoản người quản lý là công cụ lý tưởng cho các nhà quảng cáo bên thứ ba như đại lý và chuyên gia tiếp thị hoặc các nhà quảng cáo lớn quản lý nhiều tài khoản. Tài khoản Google MCC cho phép bạn “tạo mới” tài khoản quảng cáo Google Ads hoặc “liên kết” đến các tài khoản quảng cáo đã có sẵn của khách hàng một cách nhanh chóng. [caption id="attachment_37795" align="aligncenter" width="748"] Sơ đồ của MCC Google Ads[/caption] Nói tóm lại, tài khoản Google MCC là trung tâm quản lý các tài khoản quảng cáo Google Ads. 1.2. Sử dụng tài khoản MCC để làm gì? Quản lý chiến dịch cùng lúc nhiều tài khoản: Dễ dàng cập nhật trên nhiều tài khoản khác nhau, như những việc thay đổi ngân sách hàng ngày và tạm dừng chiến dịch. Có thể sử dụng nhãn để sắp xếp các tài khoản, tạo quy tắc tự động, thiết lập cảnh báo và nhận thông báo qua email. Theo dõi hiệu quả hoạt động: Dễ dàng so sánh hiệu quả hoạt động và theo dõi lượt chuyển đổi trên nhiều tài khoản. Ngoài ra, bạn còn có thể tạo và chia sẻ các báo cáo tự động về bất cứ điều gì từ báo cáo hiệu quả hoạt động của từ khóa đến báo cáo thứ nguyên. Cấp quyền truy cập và kiểm soát: Có thể chia sẻ quyền truy cập với những người quản lý khác một cách dễ dàng, cấp quyền truy cập mới và kiểm soát cấp độ truy cập trong trường hợp bạn muốn thay đổi vai trò của người nào đó. Hợp nhất hóa đơn thanh toán: Kết hợp hóa đơn của nhiều tài khoản thành một hóa đơn hàng tháng. Xem thông tin về ngân sách và dễ dàng theo dõi để biết tài khoản nào đang được lập hóa đơn thông qua trang tổng quan của tài khoản người quản lý. 1.3 Những đối tượng nào phù hợp sử dụng tài khoản MCC MCC phù hợp với các nhà quảng cáo/ công ty đang cần xử lý nhiều tài khoản quảng cáo trong một thời điểm như: Các công ty đang triển khai từ 2 - 3 tài khoản quảng cáo trở lên và cần kiểm soát chặt chẽ về hoạt động và hóa đơn của tất cả các tài khoản này. Những Agency và nhà quảng cáo đang làm việc với số lượng lớn tài khoản của các đơn vị khác nhau. 1.4 Những lợi ích mà tài khoản Google Ads MCC đem lại Dùng 1 thông tin đăng nhập duy nhất cho tất cả các tài khoản: Truy cập toàn bộ các tài khoản trong một lần đăng nhập duy nhất. Thao tác dễ dàng trên nhiều tài khoản: Tạo mới, chỉnh sửa,... tất cả các tài khoản con từ MCC của bạn. So sánh được mức độ hiệu quả giữa các tài khoản: Mức độ hiệu quả của mỗi chiến dịch sẽ được đánh giá một cách cụ thể thông qua sự so sánh các chiến dịch thực hiện cùng lúc với nhau Có cái nhìn tổng quan khi xem được toàn bộ thông tin về các tài khoản đang quản lý: Dù bạn đang sở hữu một lượng tài khoản quảng cáo Google Ads với con số lên tới hàng ngàn thì MCC vẫn có thể quản lý một cách trơn tru và cho ra số liệu chính xác. Chia sẻ quyền truy cập: Chia sẻ quyền truy cập cho các tài khoản và MCC con cho nhân viên hoặc người dùng khác dễ dàng. Hợp nhất hóa đơn từ nhiều tài khoản: Hợp nhất thanh toán ở những tài khoản con trong một hóa đơn và một lần thanh toán duy nhất từ MCC. 2. Hướng dẫn 3 bước tạo MCC Google Ads Sau đây, SEONGON sẽ hướng dẫn cho bạn cách tạo Google MCC chuẩn trong vòng 5 phút. Bạn có thể xem thao tác trong video sau hoặc xem hướng dẫn bằng hình ảnh phía dưới. [embed]https://youtu.be/l8kESXIhLR4[/embed] Bước 1: Để đăng ký tài khoản MCC bạn cần truy cập: https://ads.google.com/intl/vi_vn/home/tools/manager-accounts/. Sau đó, bạn sẽ bấm vào nút “Tạo một tài khoản người quản lý” như hình sau: [caption id="attachment_37796" align="aligncenter" width="753"] Giao diện đăng ký tài khoản Google MCC (tài khoản người quản lý).[/caption] Bước 2: Sau khi xuất hiện giao diện đăng ký thông tin doanh nghiệp, bạn tiến hành điền đầy đủ các thông tin được yêu cầu. Lưu ý: Bạn nên đặt tên theo một phương pháp để dễ dàng cho việc quản lý các tài khoản quảng cáo Google Ads hoặc tài khoản Google MCC (của người khác) một cách khoa học. Ở đây, SEONGON sẽ sử dụng cách đặt tên như sau: MCC [Tên doanh nghiệp] – [Tên nhóm/ phòng] – [Tên người quản…
16/10/2024

Hướng dẫn chi tiết cách chạy quảng cáo Google Ads cho người mới bắt đầu (2024)

Quảng cáo Google Ads là công cụ quảng cáo đã chứng minh được tính hiệu quả suốt nhiều năm qua. Chỉ cần biết cách chạy quảng cáo Google Ads, bạn đã có thể tiếp cận được hầu hết khách hàng tiềm năng trên môi trường số và thấu hiểu hành vi mua sắm của khách hàng mục tiêu. Để tìm hiểu 1 cách tổng quát nhất về cách chạy quảng cáo trên Google Ads, mời bạn theo dõi trong bài viết dưới đây của SEONGON! 1. Google Ads là gì? Google Ads là dịch vụ quảng cáo trực tuyến của Google. Dịch vụ này giúp bạn tạo ra các quảng cáo trực tuyến tiếp cận người dùng vào đúng thời điểm họ đang dành nhiều sự quan tâm đến các sản phẩm hoặc dịch vụ mà bạn đang cung cấp. Thông qua Google Ads bạn có thể:  Quảng bá doanh nghiệp Bán sản phẩm, dịch vụ Nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu Tăng lưu lượng truy cập website. Quảng cáo Google Ads thường xuất hiện trên kết quả tìm kiếm của Google hoặc các website thuộc mạng quảng cáo của Google (Youtube, Gmail, mạng hiển thị,…). 2. 06 lợi ích khi chạy quảng cáo Google Bên cạnh việc sử dụng dịch vụ SEO TOP, doanh nghiệp đã tìm đến Quảng cáo Google như một phương thức để thúc đẩy bán hàng, dịch vụ và nâng cao nhận diện thương hiệu. Dưới đây là những lợi ích chính mà bạn có thể tận dụng từ việc chạy quảng cáo Google: Quảng cáo đúng thời điểm khách hàng tìm kiếm: Chạy quảng cáo Google Ads là cách nhanh nhất để tiếp cận khách hàng tiềm năng thông qua việc hiển thị ngay thời điểm khách hàng mong muốn sản phẩm.   Xuất hiện trên nhiều mạng quảng cáo: Quảng cáo còn có khả năng hiển thị trên đa nền tảng của Google như Youtube, Gmail,... và hàng loạt trang báo lớn ở mỗi quốc gia (VNExpress, Dân Trí,...).  Chỉ mất tiền khi có người nhấp vào quảng cáo: Với đa số các hình thức quảng cáo, bạn chỉ trả tiền khi khách hàng nhấp vào quảng cáo hoặc truy cập vào website.  Kiểm soát ngân sách dễ dàng: Bạn có thể chọn nơi quảng cáo sẽ xuất hiện và dễ dàng đo lường mức độ tác động của quảng cáo, từ đó điều chỉnh ngân sách chi tiêu theo ngày phù hợp hơn. Dễ dàng đo lường hiệu quả chiến dịch: Với mỗi loại chiến dịch quảng cáo khác nhau, Google sẽ cung cấp 1 bộ chỉ số riêng giúp bạn theo dõi sát sao hiệu quả chiến dịch.  3. Cách hoạt động của quảng cáo Google Có 2 yếu tố được Google xem xét để lựa chọn “khi nào quảng cáo của bạn được hiển thị” hoặc “khi nào hiển thị quảng cáo của bạn còn đối thủ thì không” là giá thầu và điểm chất lượng. 3.1. Giá thầu Giá thầu (hay CPC tối đa) là chi phí tối đa bạn sẵn sàng trả cho một lần khách hàng nhấp vào quảng cáo. ​​Theo Hootsuite, Google Ads hoạt động dựa trên mô hình trả tiền theo lượt nhấp (Pay-per-click model). Vì vậy, để quảng cáo của bạn được hiển thị khi người dùng tìm kiếm 1 từ khóa bất kỳ trên Google, bạn cần đặt một mức giá thầu để cạnh tranh với đối thủ khác.  Có 4 cách nhà quảng cáo thường dùng để đặt giá thầu bao gồm: Chi phí trên 1 lượt nhấp (Cost-per-click hay CPC) Chi phí trên 1000 lượt hiển thị (Cost-per-mille hay CPM) Chi phí trên 1 hành động (Cost-per-action hay CPA) Chi phí trên 1 lượt xem (Cost-per-view hay CPV) [caption id="attachment_49574" align="aligncenter" width="800"] Nhà quảng cáo có thể đặt giá thầu theo 4 cách cơ bản[/caption] 3.2. Điểm chất lượng Theo Google, điểm chất lượng là một ước tính về chất lượng của quảng cáo, từ khóa và trang đích của bạn. Trên thang điểm 1 - 10, điểm chất lượng càng cao thì bạn càng có khả năng hiển thị quảng cáo ở vị trí tốt hơn với chi phí thấp. Vì vậy, so với tăng giá thầu, cải thiện điểm chất lượng là cách tiết kiệm nhất, được ưu tiên để hiển thị quảng cáo với chi phí thấp hơn đối thủ.     [caption id="attachment_49575" align="aligncenter" width="800"] Điểm chất lượng là một ước tính về chất lượng của quảng cáo[/caption] 4. 09 hình thức quảng cáo Google hiện nay Hiện nay, Google cung cấp nhiều hình thức quảng cáo đa dạng để đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành nghề và mục tiêu kinh doanh khác nhau. Dưới đây là 09 hình thức quảng cáo Google phổ biến nhất: Quảng cáo tìm kiếm (Google Search) Quảng cáo mua sắm (Google Shopping) Quảng cáo hiển thị (Google Display Network) Quảng cáo Video Youtube Quảng cáo Ứng dụng toàn cầu Quảng cáo khám phá (Discovery) Chiến dịch địa phương (Local Campaign) Quảng cáo hiệu suất tối đa (Performance Max Campaign) Quảng cáo thông minh (Smart Campaign) Bạn có thể dành thời gian để tìm hiểu kỹ hơn về khái niệm, những ưu và nhược điểm riêng của từng hình thức quảng cáo Google tại bài viết Loại hình quảng cáo của Google.  5. Hướng dẫn tạo tài khoản quảng cáo Google Ads Để có thể tự tạo tài khoản quảng cáo thành công trên Google Ads, bạn cần lưu ý 3 bước sau:  5.1. Điều kiện cần để triển khai quảng cáo Google. Để bắt đầu chạy quảng cáo Google, bạn cần đáp ứng 3 điều kiện sau: Có tài khoản Gmail đang hoạt động Sở hữu website với nội dung tuân thủ luật pháp Việt Nam và các chính sách quảng cáo của Google. Có thẻ Visa/ Master/ ví MoMo cài đặt chức năng thanh toán quốc tế. 5.2. Đăng ký tài khoản Google Ads và lên chiến…
16/10/2024

Chi phí chạy quảng cáo Google Adwords 2024 [MỚI NHẤT]

Chi phí chạy quảng cáo Google Ads là ngân sách hoặc khoản tiền mà bạn cần phải chi trả khi thực hiện quảng cáo trực tuyến trên Google. Mỗi loại chiến dịch có một mức chi phí khác nhau và nó sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ngành hàng, mức độ cạnh tranh, vị trí quảng cáo, xu hướng mua sắm hoặc kỹ thuật của nhà quảng cáo. Cùng tìm hiểu kỹ hơn qua bài viết dưới đây của SEONGON. 1. 04 hình thức tính chi phí Google Ads Trước khi đi sâu vào tìm hiểu về chi phí chạy quảng cáo Google Ads, chúng ta cần biết được Google có thể tính tiền chúng ta dựa trên những cái gì. Có 4 hình thức tính phí khác nhau khi chạy quảng cáo Google Ads thông thường là: Trả tiền theo một lượt nhấp chuột (CPC hay Cost Per Click): Với hình thức này, bạn sẽ bị tính phí khi khách hàng “nhấp hay click” vào quảng cáo của bạn rồi truy cập vào website. Trả tiền theo một nghìn lần hiển thị (CPM hay Cost Per Miles): Áp dụng cho các hình thức quảng cáo video của Google. Với hình thức này, bạn sẽ trả tiền khi quảng cáo hiển thị trên trước mặt người dùng. Trả tiền theo lượt xem (CPV hay Cost Per View): Bạn sẽ trả tiền khi có khách hàng xem video của bạn. Trả tiền khi có chuyển đổi (CPA hay Cost Per Acquisition): Hiểu nôm na là trả tiền khi khách hàng vào website của bạn và thực hiện một thao tác (Ví dụ như mua hàng), khi đó bạn sẽ trả tiền cho Google. [caption id="attachment_37659" align="aligncenter" width="745"] 4 cách bạn có thể trả cho Google[/caption] Chi phí chạy quảng cáo Google trung bình theo kinh nghiệm hơn 12 năm của SEONGON ước tính 1 click quảng cáo khoảng 3.000đ – 30.000đ trên mạng tìm kiếm tùy từng ngành hàng. Chi phí này có thể lên đến hơn 200.000đ tùy vào mức độ cạnh tranh. CPC trung bình trên GDN thường < 3.000đ với các chiến dịch nhắm mục tiêu rộng (không phải remarketing hay theo vị trí đặt). Chi phí cao thường gặp trong các lĩnh vực bất động sản, xây dựng, thiết kế thi công nội thất,… Vậy chi phí bạn bỏ ra ít hay nhiều sẽ phụ thuộc vào các yếu tố nào? 2. 05 yếu tố ảnh hưởng đến chi phí chạy quảng cáo Google Ads Như đã nói ở trên, chúng ta không có một câu trả lời chính xác về chi phí cần bỏ ra cho mọi ngành hàng/ công ty và thậm chí là tài khoản quảng cáo. Chi phí này sẽ phụ thuộc vào 5 yếu tố chính là: Ngành hàng: độ lớn và mức độ cạnh tranh Vị trí quảng cáo Độ lớn của tệp khách hàng Xu hướng mua hàng (theo mùa, theo đợt mở bán,...) Cách bạn quản lý tài khoản hay kỹ thuật của nhà quảng cáo 2.1. Ngành hàng: độ lớn và mức độ cạnh tranh. Một trong những yếu tố quan trọng trong Google Ads đó chính là ngành hàng. Ví dụ, những ngành hàng lớn và có nhiều đơn vị tham gia vào quảng cáo như Bất động sản, xây dựng, thiết kế nội thất,... thì thường có CPC cao hơn các ngành cạnh tranh thấp. Trong những đợt cao điểm cạnh tranh, một nhà quảng cáo có thể phải trả đến hơn 100 - 200.000đ cho một click với quảng cáo tìm kiếm. Vậy là để có 100 khách hàng truy cập website/ ngày thì bạn cần bỏ ra chi phí chạy quảng cáo Google 10 - 20 triệu/ ngày. Để xác định xem đây có phải là một ngành cạnh tranh không thì bạn có thể lên Google và tìm thử từ khóa liên quan đến ngành hàng. Nếu bạn thấy kết quả rất nhiều các đơn vị đang chạy quảng cáo thì có thể xác định đây là một ngành hàng cạnh tranh và CPC sẽ cao. [caption id="attachment_25127" align="aligncenter" width="800"] Ví dụ ngành hàng “Ghế Massage” khi tìm kiếm thấy rất nhiều các đơn vị khác nhau đang chạy quảng cáo.[/caption] 2.2. Vị trí quảng cáo Vị trí địa lý bạn mong muốn quảng cáo cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến quảng cáo. Ví dụ ở Việt Nam, giá click trung bình thấp trên quảng cáo tìm kiếm là khoảng 3.000đ thì ở thị trường Mỹ, giá trung bình thấp nhất đã là 15.000 - 25.000đ. Còn với mạng hiển thị, ở Việt Nam là thường dưới 1.500đ nhưng ở Mỹ thì số này cũng tăng gấp nhiều lần. Còn xét chung ở Việt Nam, nếu bạn chạy quảng cáo ở các tỉnh thành khác nhau thì giá trên 1 lượt nhấp bạn cần bỏ ra cũng sẽ khác nhau. [caption id="attachment_25128" align="aligncenter" width="800"] CPC trung bình khác nhau ở từng tỉnh thành.[/caption] 2.3. Độ lớn của tệp khách hàng Tệp khách hàng bạn nhắm đến cũng sẽ ảnh hưởng đến chi phí của bạn. Nếu tệp khách hàng của bạn càng hẹp thì chi phí bạn cần bỏ ra càng cao. Điều này sẽ thể hiện rõ nhất trong các hình thức quảng cáo hiển thị và Youtube Ads. Ví dụ nếu bạn nhắm đến đối tượng tiếp thị lại (remarketing) thì chi phí chạy quảng cáo Google sẽ cao hơn nhắm đối tượng rộng như “những người thích xem phim” hoặc tệp những người tương tự đã vào website [caption id="attachment_25129" align="aligncenter" width="800"] CPC trung bình khác nhau với từng tệp khách hàng khác nhau[/caption] 2.4. Xu hướng mua hàng Yếu tố này sẽ ảnh hưởng rõ nhất đến các ngành hàng bán theo mùa hoặc theo đợt. Ví dụ như vào đợt mở bán dự án Bất Động Sản, mùa Tết, mùa Giáng Sinh, đợt tuyển sinh... Ngoài các mùa bán hàng thường niên thì…
13/09/2024

Google Ads: Tối ưu hóa KPIs để Nâng cao Hiệu suất Quảng cáo

Trong thời đại số hóa, việc sử dụng các công cụ quảng cáo trực tuyến trong đó có Google Ads không chỉ là một lựa chọn mà đã trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược marketing của hầu hết các doanh nghiệp. Google Ads cung cấp khả năng tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả nhất, với nhiều chỉ số đánh giá hiệu suất (KPIs) giúp các doanh nghiệp đo lường và tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo của mình. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ đi sâu vào việc phân tích các KPIs quan trọng nhất, cách tối ưu hóa chúng, và đưa ra một ví dụ thực tế về cách SEONGON đã giúp một doanh nghiệp cải thiện các KPIs để đạt được thành công đáng kể. 1. Giới thiệu chung về Google Ads và KPIs Google Ads là một nền tảng quảng cáo trực tuyến của Google, cho phép các doanh nghiệp hiển thị quảng cáo của mình trên các trang kết quả tìm kiếm của Google Search, YouTube, Gmail, Discover và các trang web đối tác khác. Nền tảng này nổi bật với tính năng cho phép nhắm mục tiêu khách hàng cụ thể dựa trên từ khóa, vị trí địa lý, sở thích và hành vi. Tuy nhiên, để đánh giá và tối ưu hóa hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo, doanh nghiệp cần chú trọng đến hai nhóm KPIs chính: Brand KPIs và Performance KPIs. 1.1 Brand KPIs Brand KPIs là các chỉ số đo lường hiệu quả của chiến dịch quảng cáo trong việc xây dựng và tăng cường nhận thức về thương hiệu. Các chỉ số này thường bao gồm: Impressions (Số lần hiển thị): đo lường số lần quảng cáo của bạn được hiển thị trước người dùng.  Reach (Phạm vi tiếp cận):  đo lường số lượng người dùng duy nhất đã nhìn thấy quảng cáo của bạn trong một khoảng thời gian nhất định. Frequency (Tần suất): đo lường số lần trung bình một người dùng đã nhìn thấy quảng cáo của bạn trong suốt chiến dịch. Những chỉ số này giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ tác động của chiến dịch quảng cáo đến tâm trí của khách hàng, từ đó điều chỉnh thông điệp và chiến lược để nâng cao hiệu quả tiếp thị. 1.2 Performance KPIs Trong khi Brand KPIs tập trung vào việc xây dựng nhận thức về thương hiệu, Performance KPIs là các chỉ số đo lường hiệu quả thực tế của chiến dịch quảng cáo dựa trên các hành động mà người tiêu dùng thực hiện. Performance KPIs bao gồm: Chỉ số về Traffic: Impression, click, CTR, Time onsite Chỉ số về Conversion: Conversion, Conversion Rate, Conversion Value, Cost/Conversion, ROAS Tối ưu hóa Performance KPIs là mục tiêu hàng đầu của hầu hết các doanh nghiệp, bởi vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận. Ở phần tiếp theo của bài viết, SEONGON sẽ tập trung vào các Performance KPIs.  2. Nội dung chi tiết của Performance KPIs Performance KPIs có thể được chia thành hai nhóm chính: Traffic và Chuyển đổi (Conversion). Cả hai nhóm này đều đóng vai trò quan trọng trong việc đo lường hiệu quả của chiến dịch quảng cáo. 2.1 Traffic Traffic là một chỉ số cơ bản nhưng quan trọng, phản ánh mức độ quan tâm của người tiêu dùng đối với quảng cáo và trang web của bạn. Để đánh giá traffic một cách chính xác, bạn cần xem xét các chỉ số cụ thể sau: Click (Số lần nhấp chuột): Số lần người dùng nhấp vào quảng cáo của bạn. Chỉ số này cho biết quảng cáo của bạn có đủ hấp dẫn và liên quan đến nhu cầu của người tiêu dùng hay không. Để tăng số lần nhấp chuột, bạn cần tối ưu hóa nội dung quảng cáo, từ tiêu đề, mô tả, đến các tiện ích mở rộng. Một số phương pháp cụ thể bao gồm: Sử dụng từ khóa hấp dẫn: Chọn từ khóa liên quan và có lượt tìm kiếm cao để quảng cáo của bạn hiển thị trước mắt đúng đối tượng. Tối ưu hóa tiêu đề và mô tả: Tiêu đề và mô tả quảng cáo cần ngắn gọn, súc tích, và chứa đựng lời kêu gọi hành động mạnh mẽ (Call-to-Action). Chạy thử nghiệm A/B: Thử nghiệm các phiên bản khác nhau của quảng cáo để tìm ra biến thể có hiệu suất tốt nhất. Hiển thị (Impressions): Số lần quảng cáo của bạn được hiển thị trên Google hoặc các trang đối tác. Đây là chỉ số cơ bản giúp bạn đánh giá phạm vi tiếp cận của chiến dịch. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng một số lượng hiển thị lớn không nhất thiết đồng nghĩa với hiệu quả cao, vì điều quan trọng là phải chuyển đổi được các hiển thị này thành các lượt click và hành động cụ thể. Tăng số lần hiển thị bằng cách: Mở rộng phạm vi từ khóa: Sử dụng từ khóa rộng hơn và thêm các từ khóa liên quan để mở rộng phạm vi hiển thị của quảng cáo. Tối ưu hóa nhắm mục tiêu (targeting): Đảm bảo quảng cáo của bạn được hiển thị cho đúng đối tượng khách hàng dựa trên vị trí địa lý, độ tuổi, sở thích, và hành vi trực tuyến. Sử dụng các tiện ích mở rộng quảng cáo: Tiện ích mở rộng như liên kết trang web, tiện ích cuộc gọi, hoặc tiện ích vị trí có thể làm tăng tỷ lệ hiển thị. CTR (Click-Through Rate): Đây là tỷ lệ phần trăm giữa số lần nhấp chuột và số lần hiển thị quảng cáo. CTR cho biết mức độ hiệu quả của quảng cáo trong việc chuyển đổi hiển thị thành nhấp chuột. CTR cao cho thấy quảng cáo của bạn không chỉ…
11/09/2024

Gắn UTM Trong Chạy Quảng Cáo

Hiện nay, việc sử dụng Google Analytics (GA) để thực hiện đo lường hiệu quả trong các chiến dịch quảng cáo đã trở nên quen thuộc với nhiều người. Tuy nhiên, với một chiến dịch chạy đa kênh, sử dụng nhiều nhiều hình thức tương tác khác nhau thì cần có một phương thức bổ trợ khác để đảm bảo hiệu quả đo lường được tốt nhất. Chính vì thế mà UTM đã ra đời. Vậy UTM là gì? Vì sao cần phải gắn UTM khi chạy quảng cáo? Cách gắn UTM ra sao? Thông tin chi tiết sẽ được chia sẻ trong bài viết sau đây. 1. UTM là gì? Hướng dẫn cách tạo mã UTM UTM (Urchin Tracking Module) là một đoạn mã được gắn vào cuối URL nhằm theo dõi chính xác nguồn gốc và hiệu quả của các chiến dịch marketing. Thông qua việc sử dụng các tham số UTM, bạn có thể biết chi tiết về nguồn truy cập của khách hàng trên website của mình. Hiện có 5 loại tham số UTM gồm: utm_source, utm_term, utm_campaign, utm_medium và utm_content. Mỗi loại UTM sẽ có những đặc điểm riêng biệt, cụ thể: utm_source: Xác định nguồn truy cập vào website, giúp bạn biết được lưu lượng truy cập đến từ đâu. Ví dụ một số nguồn phổ biến: Facebook, YouTube, Instagram, LinkedIn, Pinterest, Google, Bing, website,…. utm_medium: Xác định phương thức truy cập, cho bạn biết loại phương tiện người dùng sử dụng để truy cập. Ví dụ: email, SMS, CPE, CPC quảng cáo hiển thị, bài viết, CPA, social,…. utm_campaign: Được dùng để đặt tên cho chiến dịch, giúp phân tích từ khóa, xác định chiến lược hoặc hỗ trợ quảng cáo sản phẩm. Tên chiến dịch thường do marketer tự đặt. Ví dụ: summer_sale, summer2022 utm_term: Ghi lại các từ khóa liên quan đến quảng cáo, thường áp dụng cho quảng cáo trả phí. Tham số này giúp xác định các từ khóa tìm kiếm có trả phí. Nếu bạn gắn thẻ chiến dịch từ khóa trả phí theo cách thủ công, thì nên dùng utm_term để chỉ định từ khóa cụ thể. Ví dụ: utm_term=marketing_software utm_content: Dùng để phân biệt giữa các loại nội dung quảng cáo hoặc các liên kết dẫn đến cùng một URL. Tham số này rất hữu ích khi bạn muốn xác định phiên bản nội dung nào mang lại hiệu quả tốt hơn. Ví dụ: Có hai liên kết kêu gọi hành động trong cùng một email, bạn có thể gán giá trị utm_content khác nhau cho từng liên kết để xác định phiên bản nào mang lại hiệu quả tốt hơn. UTM có 5 loại tham số cơ bản với những công dụng khác nhau. Để tạo mã UTM, bạn có thể làm theo các bước sau: Bước 1: Sử dụng công cụ tạo UTM: Bạn truy cập vào công cụ tạo UTM miễn phí utmbuilder.net Bước 2: Điền các tham số UTM: Khi giao diện hiện lên, bạn thực hiện điền các tham số UTM tương ứng, bao gồm: Nhập URL website gốc của bạn. utm_source: Điền tên nhà quảng cáo, trang web/ấn phẩm đang tạo lưu lượng truy cập đến trang của bạn (Google, Facebook, Newsletter,…) utm_medium: Nhập phương tiện quảng cáo (CPC, email, banner,…) utm_campaign: Điền tên chiến dịch utm_term: Xác định các từ khóa có trả phí, giúp theo dõi từ khóa nào mang lại hiệu quả chuyển đổi tốt nhất utm_content: Giúp phân biệt các nội dung hoặc liên kết khác nhau trong cùng một quảng cáo. Bước 3: Tạo URL: Sau khi điền đầy đủ các thông số, URL của bạn sẽ tự động tạo ra với các tham số UTM tương ứng. Bước 4: Sao chép URL: Khi URL đã được gắn mã UTM, bạn chỉ cần sao chép URL này và sử dụng nó trong các chiến dịch quảng cáo của bạn. Bạn có thể tạo UTM miễn phí với 4 bước đơn giản và nhanh chóng. 2. Tại sao nên gắn UTM khi chạy quảng cáo Google? Không phải ngẫu nhiên mà khi chạy quảng cáo Google cần phải gắn UTM. Lý do là bởi UTM giúp mang lại nhiều lợi ích trong việc phân tích, đo lường và tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo. Cụ thể: Phân tích nguồn traffic trên Google Analytic UTM giúp bạn theo dõi và phân tích chi tiết nguồn gốc traffic trong Google Analytics. Bằng cách gắn UTM vào các chiến dịch, nhóm quảng cáo, từ khóa hoặc liên kết, bạn có thể xác định chính xác nguồn gốc và hiệu quả của từng chiến dịch quảng cáo. Khi người dùng nhấp vào liên kết chứa mã UTM, Google Analytics sẽ ghi nhận và phân tích dữ liệu. Từ đó, bạn có thể đánh giá hiệu quả và điều chỉnh chiến dịch để đạt được kết quả tối ưu nhất. Phân tích hành vi người dùng Google Analytics sẽ hỗ trợ bạn phân tích dữ liệu từ các tham số UTM nhằm cung cấp thông tin chi tiết về hành vi người dùng, bao gồm: Số lượt truy cập: Xác định lượng traffic đến từ từng chiến dịch. Thời gian trung bình trên trang: Thời gian trung bình mà người dùng ở lại trên website của bạn. Tỷ lệ thoát: Phần trăm người dùng rời khỏi trang mà không thực hiện thêm hành động nào. Số trang đã xem: Tổng số trang người dùng đã xem trong một phiên. Đo lường chuyển đổi Khi gắn UTM trong các chiến dịch quảng cáo, bạn sẽ đo được hiệu quả của các chiến dịch này thông qua việc theo dõi chuyển đổi. Nhờ đó, bạn sẽ biết được: Tỷ lệ chuyển đổi: Phần trăm người dùng hoàn thành hành động mục tiêu (như mua hàng, đăng ký, tải xuống,…). Giá trị chuyển đổi: Giá trị mà các chuyển đổi mang lại cho doanh nghiệp. Nguồn chuyển đổi: Xác định chiến dịch có tỷ lệ chuyển đổi cao nhất. Tối ưu hoá chiến dịch Nhờ việc phân tích…
10/09/2024

Từ A đến Z về Google Ads Update T6.2024

Vào 6 tháng năm 2024 vừa qua, Google công bố 6 thay đổi lớn trong hệ sinh thái của mình đặc biệt là trong lĩnh vực Google Ads, khiến nhiều Marketer nói chung và nhà quảng cáo Google Ads nói riêng không thể bỏ qua để nâng cao chuyển đổi của các sản phẩm và dịch vụ của mình. Các thay đổi mới từ Google là gì? Ưu và nhược điểm ra sao? Bài viết này của SEONGON sẽ giải đáp nhanh chóng từ A đến Z về Google Update T6.2024 từ góc độ chuyên gia. 1. Thay đổi trong chiến dịch tìm kiếm Search (áp dụng cho phiên bản tiếng Anh) Theo Google Update T6.2024 lần này, chiến dịch tìm kiếm trong Google Ads sẽ có 3 thay đổi lớn, được áp dụng cho phiên bản tiếng Anh và dự kiến sẽ sớm áp dụng cho mọi ngôn ngữ. THỨ NHẤT: Chiến dịch tìm kiếm được tối ưu hoá, đề xuất từ khoá liên quan dựa trên việc nhận từ khóa gợi ý theo URL và mô tả dịch vụ quảng cáo. Người chạy Google Ads có thể nhập URL của trang đích hoặc chủ đề từ khoá mà họ muốn quảng cáo. Google Ads sẽ dựa trên URL này để phân tích nội dung của trang đích hoặc chủ đề từ khóa đã nhập, từ đó hiểu rõ nội dung và mục đích của trang đó. Dựa trên kết quả phân tích, Google Ads sẽ đề xuất một danh sách các từ khóa liên quan, phù hợp với nội dung và mục tiêu của trang đích. Những từ khóa được đề xuất này sẽ giúp tối ưu hoá chiến dịch quảng cáo, nhắm đến đúng đối tượng khách hàng tiềm năng và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi. Tối ưu chiến dịch tìm kiếm bằng cách nhận từ khoá gợi ý theo URL và chủ đề từ khoá. Theo các chuyên gia SEONGON đánh giá, sự thay đổi này đem lại cả ưu điểm và nhược điểm. Ưu điểm: AI của Google sẽ tự động phân tích nội dung trang đích để đề xuất từ khoá liên quan, giúp tối ưu hoá chiến dịch. Từ đó, chúng ta sẽ cải thiện được hiệu suất quảng cáo bằng cách sử dụng từ khoá phù hợp với nội dung trang đích. Nhược điểm: Tính năng mới này có thể đưa ra những từ khóa không chính xác trong trường hợp nội dung trang đích không rõ ràng hoặc không đầy đủ. Ngoài ra, vì đây là tính năng mới, Google AI còn đang giai đoạn học tập và cải thiện, các từ khóa được gợi ý sẽ cần thời gian để có độ chính xác cao hơn. THỨ HAI: Nâng cao hiệu suất của chiến dịch tìm kiếm bằng việc Google AI xác định tiêu đề, nội dung mô tả được dự đoán có hiệu quả nhất. Tối ưu hoá chiến dịch tìm kiếm nhờ xác định tiêu đề, nội dung mô tả có hiệu suất cao. Hiển thị 1 dòng tiêu đề: Trước đây, quảng cáo tìm kiếm được hiển thị với tối thiểu 2 dòng tiêu đề. Tuy nhiên, điều này đã hoàn toàn khác ở bản Google Ads Update T6.2024. Dựa trên bối cảnh và từ khoá tìm kiếm, Google AI có thể chỉ hiển thị duy nhất một dòng tiêu đề được dự đoán mang lại hiệu quả cao. Từ đó, một dòng tiêu đề đủ điều kiện xuất hiện đầu các dòng mô tả. Thành phần được tạo tự động từ Google AI: Thay vì chỉ phân phối các thành phần được bạn nhập thủ công vào chiến dịch, nếu bạn chọn sử dụng các thành phần được Google AI tạo tự động, các thành phần này sẽ được xuất hiện cùng thành phần thủ công hoặc thậm chí là thay thế nếu chúng được dự đoán mang lại hiệu suất cao. Theo các chuyên gia SEONGON, những ưu điểm và nhược điểm của sự thay đổi này là: Ưu điểm: Chiến dịch được tự động hiển thị dòng tiêu đề dự đoán sẽ nâng cao hiệu suất, giúp tăng CTR. Dòng tiêu đề xuất hiện ở đầu các dòng mô tả, thu hút sự chú ý của người dùng. Chiến dịch có khả năng thu hút người dùng, tiếp cận được khách hàng tiềm năng hơn nhờ các thành phần được tạo tự động từ Google AI. Nhược điểm: Sự thay đổi tự động có thể không phù hợp đối với mọi loại nội dung quảng cáo hay chiến dịch cụ thể. THỨ BA: Tối ưu chiến dịch tìm kiếm thích ứng bằng cách thêm nội dung mô tả và tiêu đề ở cấp độ chiến dịch. Bạn có thể tạo ra 2 nội dung mô tả và 3 dòng tiêu đề ở cấp độ chiến dịch. Sau khi thêm, các dòng nội dung mô tả và tiêu đề này có thể xuất hiện ở mọi chiến dịch tìm kiếm thích ứng của bạn. Bạn có thể điều chỉnh thời gian hiển thị các thành phần này với ngày bắt đầu và kết thúc cụ thể. Điều này phù hợp với các chiến dịch ưu đãi. Đặc biệt, bạn có thể ghim các tiêu đề, nội dung mô tả ở vị trí cụ thể. Thay đổi hiệu suất chiến dịch tìm kiếm bằng cách thêm tiêu đề, mô tả ở cấp độ chiến dịch. Sự thay đổi này mang đến một số ưu điểm và nhược điểm theo chia sẻ của các chuyên gia SEONGON. Ưu điểm: Google Ads có thêm lựa chọn để hiển thị những kiểu kết hợp phù hợp nhất cho khách hàng. Bạn có thể tạo nhiều thành phần tiêu đề và mô tả áp dụng cho toàn bộ chiến dịch, tiết kiệm thời gian. Bạn có thể lên lịch hiển thị linh hoạt, giúp tối ưu hoá hiệu suất theo thời gian cụ thể. Nhược điểm: Vì đây là tính năng beta, do đó nó…
25/06/2024

Hướng dẫn toàn tập về Enhanced Conversions – Chuyển Đổi Nâng Cao trong Google Ads

Để đo lường chính xác các lượt chuyển đổi, tính năng lượt chuyển đổi nâng cao (Enhanced Conversions) là một trong những lựa chọn phổ biến được các nhà quảng cáo sử dụng. Vậy chuyển đổi nâng cao là gì? Cách hoạt động và quy trình thiết lập tính năng này như thế nào? Bài viết này sẽ hỗ trợ bạn một cách chi tiết về tính năng hữu ích này. 1. Giới thiệu về tính năng lượt chuyển đổi nâng cao Enhanced Conversions (viết tắt EC), tiếng Việt là chuyển đổi nâng cao, là tính năng được sử dụng để giúp kết quả đo lường các lượt chuyển đổi được nâng cao độ chính xác hơn, ghi nhận đúng số lượng lượt chuyển đổi. Từ đó, chiến dịch Google Ads của bạn có nhiều đầu vào chất lượng hơn cho máy học, giúp đặt giá thầu trở nên hiệu quả hơn, tăng số lượt chuyển đổi. Nó có ý nghĩa hỗ trợ thêm đối với các thẻ chuyển đổi đang được sử dụng, dựa trên việc gửi các dữ liệu về lượt chuyển đổi, đã được xử lý bằng thuật toán băm dữ liệu một chiều SHA256, từ website đến Google. Lợi ích của tính năng này được mô phỏng trong hình ảnh sau:  [caption id="attachment_50112" align="aligncenter" width="1342"] Hình ảnh mô phỏng lợi ích của tính năng lượt chuyển đổi nâng cao[/caption] 1.1. Cách hoạt động Cách thức hoạt động của thẻ chuyển đổi nâng cao hiểu đơn giản là quá trình xử lý các dữ liệu lượt chuyển đổi và gửi chúng từ website đến Google. Cụ thể theo thứ tự như sau: Khách hàng hoàn thành một lượt chuyển đổi ở website. Bạn nhận được các dữ liệu về khách hàng của bên thứ nhất. Ví dụ như họ và tên, email của khách, số điện thoại liên hệ hoặc địa chỉ,... Dữ liệu được lưu trữ ở các thẻ theo dõi lượt chuyển đổi và được băm một cách bảo mật bằng thuật toán một chiều SHA256. Sau đó, nó gửi dữ liệu đã được băm từ website đến Google một cách đảm bảo quyền riêng tư. Google dựa trên dữ liệu này khiến kết quả đo lường các lượt chuyển đổi trở nên chính xác hơn.  1.2. Phân loại lượt chuyên đổi nâng cao Hiện nay có 2 loại lượt chuyển đổi nâng cao (EC) được phân loại dựa trên cách Google sử dụng dữ liệu được nhận để giúp kết quả đo lường chính xác hơn. Bao gồm EC cho web và EC cho khách hàng tiềm năng. Lượt chuyển đổi nâng cao cho web [caption id="attachment_50113" align="aligncenter" width="1342"] Mô hình lượt chuyển đổi nâng cao cho web[/caption] Đối với EC cho web, dữ liệu khách hàng được lưu trữ ở thẻ theo dõi chuyển đổi, sau đó được băm và gửi đến Google. Google so khớp những dữ liệu này với những Tài khoản Google mà khách hàng đã đăng nhập trong khi tương tác với quảng cáo của bạn. Loại lượt chuyển đổi này giúp kết quả đo lường các lượt chuyển đổi trong chính website (trực tuyến) được nâng cao tính chính xác. Nó phù hợp để theo dõi sự kiện, lượt bán xảy ra trên một website. Lượt chuyển đổi nâng cao cho khách hàng tiềm năng [caption id="attachment_50114" align="aligncenter" width="1342"] Mô hình lượt chuyển đổi nâng cao cho khách hàng tiềm năng[/caption] Đối với loại EC cho khách hàng tiềm năng, dữ liệu được gửi đến Google là dữ liệu từ biểu mẫu (Form) khách hàng tiềm năng ở website đã được băm nhỏ thông tin. Bạn cần theo dõi và lưu lại dữ liệu khách hàng tiềm năng trong hệ thống CRM (quản trị quan hệ khách hàng). Khi khách hàng tiềm năng bắt đầu chuyển đổi, bạn cần tải lên Google Ads thông tin khách hàng tiềm năng đó. Lưu ý đây là thông tin đã được băm. Google sẽ so khớp thông tin này với chiến dịch quảng cáo đã mang tới khách hàng tiềm năng đã chuyển đổi. Một số đặc điểm đang lưu ý của tính năng lượt chuyển đổi nâng cao cho khách hàng tiềm năng: Không cần chỉnh sửa Form khách hàng tiềm năng, cũng như không yêu cầu sở hữu hệ thống CRM để nhận mã lượt nhấp GCLID của Google như tính năng nhập lượt chuyển đổi ngoại tuyến. Đo lường lượt chuyển đổi dựa trên thông tin đã thu thập được về khách hàng tiềm năng (ví dụ địa chỉ email). Giúp kết quả đo lường lượt chuyển đổi ngoại tuyến (ngoài trang web) từ khách truy cập website hoặc khách hàng tiềm năng trở nên chính xác hơn. Phù hợp để theo dõi các lượt bán hàng xảy ra trên một website (như qua email hoặc điện thoại) từ các khách hàng tiềm năng ở website. 1.3. Thiết lập tính năng lượt chuyển đổi nâng cao Tính năng lượt chuyển đổi nâng cao (EC) theo cả 2 loại gồm cho web và khách hàng tiềm năng đều có thể được thiết lập dựa trên một trong ba cách sau: Trình quản lý thẻ của Google (Google Tag Manager gọi tắt là GTM): Cách này phù hợp với người đang theo dõi lượt chuyển đổi bằng GTM. Để thiết lập tính năng EC, bạn chỉ cần điều chỉnh đôi chút về cấu hình. Thẻ Google: Cách này phù hợp với các nhà quảng cáo dùng thẻ Google (gtag.js) để theo dõi các lượt chuyển đổi ngay trên trang website, không phải trong iFrame hoặc công cụ bên khác). Bạn cũng cần điều chỉnh một chút cấu hình để thiết lập tính năng lượt chuyển đổi nâng cao theo cách này. API Google Ads: Thiết lập chuyển đổi nâng cao theo cách này phù hợp với những người muốn linh hoạt hơn trong việc cung cấp dữ liệu EC, cũng như có quyền kiểm soát nhiều hơn đối với…
20/06/2024

Hướng dẫn nhập chuyển đổi ngoại tuyến OCT (Offline Conversion Tracking)

OCT (Offline Conversion Import) - Nhập chuyển đổi ngoại tuyến được xem là một trong những tính năng hữu ích của Google giúp bạn có thể hiểu rõ hơn về hiệu quả chiến dịch Google Ads sau mỗi lần nhấp hay mỗi cuộc gọi. Làm cách nào để nhập chuyển đổi ngoại tuyến OCT cho chiến dịch của bạn? Bài viết này giới thiệu cho bạn từ A đến Z về nhập chuyển đổi ngoại tuyến OCT và cách thực hiện nó dễ hiểu nhất. 1. Giới thiệu về chuyển đổi ngoại tuyến Dữ liệu chuyển đổi ngoại tuyến được thu thập khi khách hàng đến trực tiếp tại cửa hàng, hay bấm số điện thoại gọi đến doanh nghiệp. Nó cũng bao gồm bất kỳ hành động nào được người dùng thực hiện ở thế giới ngoại tuyến hoặc bất kỳ hành động trực tuyến nhưng không thể đo lường được bởi Google Ads. Ví dụ: Cuộc gọi thực nhận/tin nhắn đến hotline của doanh nghiệp. Số tin nhắn đến Zalo. Số khách hàng ghé thăm cửa hàng. Dữ liệu chuyển đổi ngoại tuyến có thể được lưu trữ trong các phần mềm quản lý khách hàng (CRM) như Zoho, HubSpot, Scoro,... Bạn có thể gửi những dữ liệu này lên Google Ads bằng cách nhập chuyển đổi ngoại tuyến OCT (Offline Conversion Import). OCT cần thiết để tối ưu Google Ads bởi: OCT sẽ hạn chế tình trạng ghi nhận chuyển đổi ảo (đơn hàng ảo, cuộc gọi ảo). OCT giúp cho máy học nhận diện được chính xác chuyển đổi có giá trị cho doanh nghiệp. Từ đó, Google Ads có thể xác định được đúng người dùng từ đúng chiến dịch, phân bổ chính xác và tối ưu các lượt chuyển đổi của bạn. [caption id="attachment_50060" align="aligncenter" width="2250"] Nhập chuyển đổi ngoại tuyến OCT là gì?[/caption] Tóm lại, nhập chuyển đổi ngoại tuyến OCT là quá trình nhập dữ liệu chuyển đổi ngoại tuyến lên Google Ads. Quá trình này mang đến cho bạn cái nhìn toàn diện hơn về từ khoá phù hợp, tiêu chí nhắm mục tiêu đem lại chuyển đổi hiệu quả với chi phí thấp (ví dụ: vị trí địa lý, từ khoá, thời gian chạy). Từ đó, bạn có thể nhắm mục tiêu chiến dịch Google Ads tốt hơn, tối ưu hoá chiến dịch hiện tại để tăng lợi nhuận. Điểm khác biệt giữa chuyển đổi trực tuyến và ngoại tuyến ở nơi diễn ra chuyển đổi. Chuyển đổi trực tuyến xảy ra trong chính trang web của bạn. Trong khi ngược lại, chuyển đổi ngoại tuyến xảy ra ở bên ngoài website, nơi mà các công cụ đo lường của Google Ads khó có thể thống kê. 2. Các cách nhập chuyển đổi ngoại tuyến Bạn có thể thực hiện OCT bằng cách nhập trực tiếp thông qua Google Ads hoặc thông qua các phần mềm khác như Salesforce, Zapier, HubSpot. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tập trung vào cách nhập chuyển đổi ngoại tuyến OCT trực tiếp thông qua tính năng nhập lượt chuyển đổi của Google Ads. Theo cách này, có 2 hướng thiết lập OCT gồm theo lượt nhấp GCLID và lượt chuyển đổi nâng cao cho khách hàng tiềm năng. [caption id="attachment_50061" align="aligncenter" width="2280"] Các cách nhập chuyển đổi ngoại tuyến (nguồn: blog.dataddo.com)[/caption] 2.1 Nhập lượt chuyển đổi ngoại tuyến theo lượt nhấp sử dụng GCLID GCLID hay Gclid (Giá trị nhận dạng lượt nhấp) là một thông số của Google được đưa vào trong URL bao gồm mọi thông tin về lượt nhấp quảng cáo như tên chiến dịch, từ khoá, thời gian, đối tượng khách hàng,... Dựa vào GCLID, bạn có thể xác định chuyển đổi đến từ đâu, quảng cáo nào đang hiệu quả, phân bổ và tối ưu chiến dịch tốt hơn. Độ dài tối đa của GCLID là 100 ký tự. Ví dụ: https://simdeponline.vn/?gad_source=1&gclid=Cj0KCQjw9vqyBhCKARIsAIIcLMEGpYrDhBfdlvOJ7iVBJkQmfoiY7Pfl9C7rR-bmO6OQRTn_DVTdpFMaAlpnEALw_wcB#utm_source=google. Để thiết lập GCLID cực kỳ đơn giản, bạn chỉ cần truy cập cài đặt (Account settings) trong Google Ads. Sau đó, bạn đến tuỳ chọn cài đặt tự động gắn thẻ (Auto-tagging) và đánh dấu tích, rồi lưu lại. Một lưu ý quan trọng để thu được GCLID là bạn cần có hệ thống quản lý khách hàng CRM. [caption id="attachment_50062" align="aligncenter" width="2690"] Hướng dẫn thiết lập GCLID đơn giản trên Google Ads[/caption] Nhập lượt chuyển đổi ngoại tuyến theo lượt nhấp sử dụng GCLID là một trong những cách phổ biến hiện nay với những cá nhân, doanh nghiệp có CRM. Dưới đây là hướng dẫn  trình thực hiện OCT bằng cách sử dụng mã lượt nhấp GCLID. Kiểm tra trước khi bắt đầu: Thứ nhất, hãy đảm bảo rằng bạn đã bật Auto-tagging (tự động gắn thẻ) để có thể thực hiện OCT. Thứ hai, bạn có thể thay đổi mã cho tất cả trang web để có thể thu thập thông số GCLID từ các lượt nhấp quảng cáo. Thứ ba, bạn có thể lưu trữ từng GCLID kèm theo thông tin khách hàng tiềm năng tương ứng đã thu thập trên trang web. Thứ tư, bạn chỉ nhập các lượt chuyển đổi xảy ra dưới 90 ngày từ khi nhấp quảng cáo. Bởi Google Ads sẽ không nhập các chuyển đổi  sau 90 ngày mới được tải lên tính từ lượt nhấp cuối cùng. Bước 1: Tạo một hay nhiều hành động để chuyển đổi: Mỗi loại chuyển đổi ngoại tuyến muốn đo lường đều cần phải tạo một hành động chuyển đổi mới. Số lượng các hành động chuyển đổi ngoại tuyến có thể đo lường không bị giới hạn. Bạn cần chờ đợi 4 - 6 tiếng đồng hồ trước khi tiến hành tải lên lượt chuyển đổi cho hành động chuyển đổi mới tạo. Nếu tải sớm hơn, bạn sẽ phải chờ đợi 2 ngày để các lượt chuyển đổi này xuất hiện trong báo cáo. Bước 2: Bật hệ thống để theo dõi website và khách…
20/06/2024

Google Marketing Live 2024: Tóm tắt các thông báo quan trọng

Tại sự kiện Google Marketing Live 2024 ngày 21/05/2024, Google đã trình bày về cách AI đang làm thay đổi nội dung nghe nhìn, mẫu quảng cáo và phương pháp đo lường để dẫn đường tới một kỷ nguyên mới của quảng cáo. Bài viết dưới đây tóm tắt toàn bộ nội dung công bố về tất cả các sản phẩm đã được Google công bố trong sự kiện.  Chiến dịch tối đa hoá hiệu suất Tìm kiếm Tạo nhu cầu Bán lẻ và thương mại YouTube Đo lường và đối tượng Các ứng dụng Kiến thức cơ bản về AI trong mục Điểm tối ưu hoá và các đề xuất Những thông tin cập nhật về Google Marketing Platform  1. Chiến dịch tối đa hoá hiệu suất (Performance Max) Các chiến dịch Tìm kiếm với sự hỗ trợ của AI kết hợp với Chiến dịch Tối đa hoá hiệu suất (sau đây chúng tôi sẽ gọi ngắn gọn là Performance Max) để thu được số lượt chuyển đổi và hiệu suất lợi tức đầu tư (ROI) cao nhất trên tất cả các kênh của Google đã tạo thành Cặp đôi quyền lực quảng cáo - Ads Power Pair. Hầu hết các nhà bán lẻ đang quảng cáo trên nền tảng Google đều đã sử dụng Performance Max và thấy được những kết quả tuyệt vời. Ngoài lĩnh vực bán lẻ, các nhà quảng cáo bắt đầu áp dụng Performance Max nhận thấy rằng cùng một mức CPA/ROAS, lượt chuyển đổi hoặc giá trị đều tăng lên, với mức tăng bình quân là 27%. Con số này đúng ngay cả khi họ sử dụng đối sánh rộng (broad match) và Đấu giá Thông minh (Smart Bidding) trong các chiến dịch Tìm kiếm của mình. Tại sự kiện này, Google đã giới thiệu những đổi mới cho phép các nhà quảng cáo có thêm quyền kiểm soát đối với quảng cáo của mình trong Performance Max, đồng thời, họ cung cấp thông tin minh bạch hơn về vị trí xuất hiện cũng như cách thức hoạt động. Các công cụ sáng tạo mới nhất của Google hứa hẹn sẽ giúp mở rộng tài sản quảng cáo và sự đa dạng về nội dung theo đúng tinh thần của thương hiệu. 1.1. Tạo ra nội dung quảng cáo trực quan hấp dẫn về thương hiệu Nâng cao công nghệ tạo hình ảnh trong các chiến dịch Performance Max và Demand Gen (Tạo nhu cầu): Google đã điều chỉnh các mô hình này với dữ liệu hiệu suất trong nhiều lĩnh vực nhằm tạo ra công cụ Trí tuệ Nhân tạo Tạo sinh (AI tạo sinh) dành cho quảng cáo. Dữ liệu của người dùng và Google sẽ là những thành phần cốt lõi để tạo ra các nội dung quảng cáo chất lượng cao và hiệu quả. Những tính năng cải tiến này sẽ được bắt đầu triển khai trong những tháng tới.  Tạo quảng cáo có hiệu suất cao đáp ứng được các tiêu chuẩn thương hiệu của bạn: Cuối năm nay, người dùng có thể sẽ cung cấp Bộ quy chuẩn thương hiệu (màu sắc và phông chữ thương hiệu) cho AI của Google để phân phối quảng cáo thương hiệu nhiều hơn tới khách hàng trên khắp các định dạng và kênh khác nhau.  Người dùng có thể tải lên hình ảnh mẫu lên nhằm làm điểm tham chiếu cho AI tạo sinh tạo hình ảnh mới phù hợp với phong cách hình ảnh thương hiệu. Với các nội dung có hiệu suất tốt, người dùng có thể sử dụng tính năng “Tạo thêm nội dung tương tự thế này để tạo thêm các biến thể phù hợp với thương hiệu. [caption id="attachment_50023" align="aligncenter" width="1600"] Tạo quảng cáo hiệu suất cao với AI của Google AI và vẫn đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn thương hiệu.[/caption] Đưa các sản phẩm lên vị trí đắc địa bằng tính năng chỉnh sửa hình ảnh được hỗ trợ bởi AI. Trong những tuần tới, các nhà bán lẻ có thể chỉnh sửa hình ảnh — bao gồm cả hình ảnh sản phẩm từ nguồn cấp dữ liệu trên nền tảng Google Merchant Center của mình - trên Performance Max và các loại chiến dịch khác. Google cũng sẽ bổ sung thêm khả năng này cho tất cả các nhà quảng cáo giúp họ có thể thêm và xóa đối tượng, mở rộng hình nền và điều chỉnh hình ảnh để phù hợp với mọi kích thước, hướng và tỷ lệ khung hình.  Hình ảnh do AI tạo ra cũng sẽ xuất hiện trong các đề xuất về Performance Max để giới thiệu sản phẩm của thương hiệu trong những bối cảnh và khung cảnh mới - bao gồm cả hình ảnh về phong cách sống. Những đề xuất này sẽ bắt đầu được triển khai sau vài tháng nữa để chọn các danh mục sản phẩm. [caption id="attachment_50024" align="aligncenter" width="1067"] Đưa các sản phẩm của bạn lên vị trí trung tâm dễ được chú ý nhất bằng tính năng chỉnh sửa hình ảnh được hỗ trợ bởi AI.[/caption] Cộng tác dễ dàng trên Google Ads và nền tảng sáng tạo của các bên thứ ba.  Google đã thiết lập quan hệ đối tác với nhiều nền tảng sáng tạo như Canva, Smartly và Pencil Pro, và sẽ có thêm nhiều mối quan hệ đối tác khác trong tương lai. Canva, Smartly và Pencil Pro cung cấp khả năng tích hợp với thư viện tài nguyên (Asset Library). Giờ đây, các đội ngũ sáng tạo của bạn có thể dễ dàng tạo nội dung trên các nền tảng khác và xuất sang Google Ads. 1.2. Nhận thêm thông tin chi tiết về hiệu suất và các lĩnh vực có cơ hội Xem vị trí quảng cáo của bạn phân phối trên YouTube. Những cải tiến trong báo cáo vị trí Tối đa hóa hiệu suất đảm bảo rằng hình ảnh thương hiệu sẽ…
14/06/2024

Hướng dẫn 3 bước xác minh tài khoản Google Ads từ A-Z

Một trong những nền tảng quảng cáo trực tuyến phổ biến và hiệu quả nhất hiện nay chính là Google Ads. Tuy nhiên, đã có rất nhiều tài khoản của các cá nhân và doanh nghiệp đã bị Google tạm ngưng do chưa hoàn thành quá trình xác minh của nền tảng này, Trong bài viết này, SEONGON sẽ đi sâu vào tìm hiểu về chương trình xác minh tài khoản Google Ads, bao gồm lý do cần thiết, các phương thức xác minh, cách xử lý lỗi và những lưu ý quan trọng, đồng thời chia sẻ về các lợi ích của việc xác minh tài khoản, cũng như bí quyết để hoàn thành quá trình này một cách nhanh chóng và thuận lợi. 1. Vì sao các tài khoản Google Ads cần phải xác minh? Đảm bảo tính hợp pháp và uy tín Chương trình xác minh được Google triển khai mang tính BẮT BUỘC vào cuối năm 2023. Các nhà quảng cáo sẽ có 30 ngày để bắt đầu xác minh tài khoản và 30 ngày để hoàn thành cả quá trình tính từ lúc nhận được thông báo chính thức của Google  Đây là một yêu cầu quan trọng nhằm đảm bảo tính hợp pháp và uy tín của doanh nghiệp trên nền tảng quảng cáo này.. Khi tài khoản được xác minh, Google sẽ biết rằng chủ tài khoản là một doanh nghiệp thực sự, không phải là một tài khoản giả mạo hoặc hoạt động với mục đích gian lận. [caption id="attachment_49942" align="aligncenter" width="1208"] Hình ảnh về một tài khoản Google Ads bị tạm ngưng do chưa xác minh[/caption] Điều này không chỉ giúp tăng độ tin cậy của khách hàng đối với thương hiệu, mà còn góp phần bảo vệ Google khỏi các hoạt động lừa đảo và vi phạm chính sách. Vì vậy, xác minh tài khoản Google Ads là một bước cần thiết để doanh nghiệp có thể quảng cáo một cách hợp pháp và an toàn trên nền tảng này. [caption id="attachment_49943" align="aligncenter" width="1208"] Xác minh tài khoản Google Ads là một bước cần thiết để doanh nghiệp có thể quảng cáo một cách hợp pháp và an toàn trên nền tảng này.[/caption] Tăng hiệu quả quảng cáo Ngoài việc đảm bảo tính hợp pháp, xác minh tài khoản Google Ads còn giúp tăng hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo. Khi tài khoản được xác minh, Google sẽ ưu tiên hiển thị quảng cáo của doanh nghiệp, giúp tăng khả năng tiếp cận khách hàng và tỷ lệ chuyển đổi. Bên cạnh đó, việc xác minh tài khoản cũng góp phần tăng độ tin cậy của người dùng đối với thương hiệu. Khi thấy một tài khoản quảng cáo được xác minh, khách hàng sẽ cảm thấy an tâm hơn khi tương tác với doanh nghiệp, từ đó tăng khả năng chuyển đổi. Tránh bị hạn chế, đình chỉ tài khoản Nếu không xác minh tài khoản Google Ads, doanh nghiệp sẽ đối mặt với nguy cơ bị hạn chế hoặc thậm chí đình chỉ tài khoản. Điều này có thể xảy ra do Google phát hiện tài khoản không hợp pháp hoặc vi phạm chính sách của họ. Khi tài khoản bị hạn chế hoặc đình chỉ, doanh nghiệp sẽ không thể tiếp tục sử dụng Google Ads để quảng cáo, dẫn đến việc mất đi các cơ hội kinh doanh và ảnh hưởng đến hoạt động Marketing. Vì vậy, xác minh tài khoản là một bước quan trọng để tránh những rủi ro này. 2. Các giấy tờ cần thiết để xác minh tài khoản Để xác minh tài khoản, các nhà quảng cáo phải gửi một trong những giấy tờ được chấp nhận theo danh sách dưới đây của Google, dựa trên vị trí đã đăng ký của tổ chức hoặc nơi cư trú (nếu nhà quảng cáo là cá nhân).  Khi bạn gửi giấy tờ tùy thân có ảnh do chính phủ cấp, hãy đảm bảo rằng: Giấy tờ tuỳ thân hợp lệ (không hết hạn) Hình ảnh có màu, không phải ảnh trắng đen Hình ảnh rõ ràng và đủ sáng Hình ảnh không phải là bản sao 2.1. Với các tài khoản quảng cáo đăng ký là TỔ CHỨC tại Việt Nam  Nhà quảng cáo là tổ chức có thể phải cung cấp 2 loại giấy tờ để xác minh nhà quảng cáo: giấy tờ đăng ký của tổ chức và giấy tờ tùy thân có ảnh do chính phủ cấp của người đại diện được uỷ quyền. Các loại giấy tờ được chấp nhận bao gồm: Giấy tờ đăng ký: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư Giấy tờ tùy thân có ảnh do chính phủ cấp của người đại diện được uỷ quyền: Hộ chiếu Thẻ căn cước Giấy phép lái xe Thẻ thường trú 2.2. Với các tài khoản quảng cáo đăng ký là CÁ NHÂN tại Việt Nam  Để được xác minh, nhà quảng cáo là cá nhân phải gửi một loại giấy tờ tùy thân do chính phủ Việt Nam cấp. Các loại giấy tờ được chấp nhận bao gồm: Hộ chiếu Thẻ căn cước Giấy phép lái xe Giấy phép cư trú 3. Các bước để xác minh tài khoản Google Ads Quá trình xác minh tài khoản quảng cáo Google bao gồm 3 bước dưới đây” Lưu ý: Hãy đảm bảo tất cả những giấy tờ, thông tin bạn cung cấp cho Google đều trùng khớp để tránh Google quét lại tài khoản Dưới đây là video chi tiết đến từ hoạt động xác minh hoạt động kinh doanh của SEONGON dành cho khách hàng. Các bạn có thể tham khảo video các bước để có thể xác minh một cách nhanh và chính xác nhất.  https://youtu.be/VbVXmy0kZAE 3.1. BƯỚC 1: GIỚI THIỆU VỀ DOANH NGHIỆP CỦA BẠN Tại bước đầu tiên, Google sẽ hỏi bạn các câu…
12/02/2024

Tối ưu quảng cáo Google Shopping

Ở kì trước, SEONGON đã hướng dẫn bạn cách thiết lập tài khoản quảng cáo Google Shopping, nhưng như vậy chưa hẳn đã xong. Để quảng cáo hiệu quả bạn có thể tối ưu quảng cáo Google Shopping 8 điểm sau: Trang nhóm sản phẩm Trang sản phẩm Trang tham số Báo cáo Thông tin chi tiết về phiên đấu giá Trình mô phỏng đấu giá Tối ưu đánh giá sản phẩm Phủ định truy vấn không liên quan Tối ưu hóa nguồn cấp dữ liệu Bây giờ cùng tìm hiểu 8 mẹo để tối ưu quảng cáo Google Shopping 1. Theo dõi và tối ưu Trang nhóm sản phẩm Trang nhóm sản phẩm là nơi đầu tiên bạn có thể kiểm tra để xem nhóm sản phẩm của mình đang hoạt động như thế nào? Tùy chỉnh cột và những thông tin sau: 2. Sử dụng trang sản phẩm (Chỉ mua sắm) Trang Sản phẩm giúp bạn hiểu hiệu suất của từng sản phẩm trong chiến dịch của mình. Dưới đây là các cột tùy chỉnh mà bạn có thể thấy: 3. Tối ưu Trang báo cáo được xác định trước Trang Báo cáo được xác định trước cung cấp báo cáo hiệu suất tùy chỉnh ở bất kỳ mức độ chi tiết nào theo bất kỳ tham số nào mà bạn chọn, bao gồm cả: 4. Sử dụng báo cáo Thông tin chi tiết về phiên đấu giá Báo cáo từ Thông tin chi tiết về phiên đấu giá cho phép bạn sánh hiệu suất của mình với các nhà quảng cáo đang tham gia vào cùng phiên đấu giá với bạn. Thông tin này có thể giúp bạn đưa ra quyết định chiến lược đặt giá thầu tiếp theo sao cho phù hợp. Và bạn cũng theo dõi được những phần không hiệu quả của chiến dịch. 5. Sử dụng trình mô phỏng đấu giá Bạn muốn tăng hoặc giảm giá thầu nhưng không chắc giá thầu đó sẽ ảnh hưởng như thế nào đến hiệu suất của bạn? Trình mô phỏng đấu giá có thể giúp mang lại sự rõ ràng về các giá thầu nhóm sản phẩm khác nhau có thể ảnh hưởng như thế nào đến lưu lượng truy cập và số chuyển đổi của bạn bằng cách ước tính kết quả quảng cáo của bạn là gì trong 7 ngày trước đó, nếu bạn đã đặt các giá thầu khác nhau. Cách xem số liệu ước tính của bạn cho một sản phẩm riêng lẻ Truy cập Chiến dịch -> Nhóm quảng cáo -> Nhóm sản phẩm rồi chọn một nhóm sản phẩm. Nhấp vào biểu tượng biểu đồ trình mô phỏng  bên cạnh giá thầu trong “CPC t.đa” hoặc cột “% CPC t.đa”. Trong cửa sổ trình mô phỏng đấu giá, hãy chọn các tùy chọn giá thầu khác nhau để xem chúng có thể ảnh hưởng đến lưu lượng truy cập của bạn như thế nào. Để thay đổi giá thầu và áp dụng giá thầu trực tiếp cho nhóm sản phẩm của bạn, hãy chọn một tùy chọn giá thầu mới trong trình mô phỏng đấu giá. Nhấp vào Lưu. Cách xem số liệu ước tính cho một nhóm chiến dịch riêng lẻ Truy cập Chiến dịch Nhấp vào biểu tượng biểu đồ trình mô phỏng  bên cạnh ngân sách chiến dịch của bạn trong cột "Ngân sách". Trong cửa sổ trình mô phỏng đấu giá, hãy chọn các tùy chọn giá thầu khác nhau để xem chúng có thể ảnh hưởng đến lưu lượng truy cập của bạn như thế nào. Để thay đổi giá thầu và áp dụng giá thầu trực tiếp cho chiến dịch của bạn, hãy chọn một tùy chọn giá thầu mới trong trình mô phỏng đấu giá. Nhấp vào Lưu. 6. Tối ưu đánh giá sản phẩm Google có công cụ tính xếp hạng sao cho website, sản phẩm. Để xếp hạng sao trên quảng cáo Google shopping, thì phải có ít nhất 3 lượt đánh giá trên mỗi sản phẩm và tối thiểu 50 đánh giá trên toàn bộ sản phẩm. Điểm chất lượng cáo sẽ giúp quảng cáo hiển thị nhiều hơn, thu hút được nhiều người nhấp chuột hơn, tạo sự tin tưởng với khách hàng. 7. Phủ định truy vấn không liên quan Về bản chất Google Shopping vẫn là quảng cáo tìm kiếm. Vì vậy, việc tốt ưu hóa quảng cáo sẽ được thực hiện giống  như đối với quảng cáo Search: Phủ định truy vấn không liên quan, điều chỉnh giá thầu hoặc đặt giá thầu tự động hay điều chỉnh các yếu tố liên quan trực tiếp đến chiến dịch quảng cáo bao gồm thiết bị, thời gian và vị trí hiển thị quảng cáo. 8. Tối ưu hóa nguồn cấp dữ liệu Khác với quảng cáo tìm kiếm, quảng cáo Google Shopping sẽ lấy nguồn thông tin sản phẩm từ nguồn dữ liệu bạn gửi vào Merchant center. Các từ khóa xuất hiện trong nguồn cấp dữ liệu sẽ là cơ sở để Google hiển thị quảng cáo của bạn trong các truy vấn tìm kiếm liên quan. Những thông tin cung cấp trong quảng cáo Google Shopping đều phải xác thực và luôn được cập nhật để Google điều chỉnh, tích hợp để hiển thị mẫu quảng cáo của bạn. 9. Tối ưu hóa tiêu đề và dữ liệu sản phẩm Bạn càng đưa nhiều dữ liệu vào feed của mình, đặc biệt là tiêu đề thì công cụ AI càng có thể khớp sản phẩm của bạn với các cụm từ tìm kiếm chuyển đổi tốt hơn.  Với quảng cáo tìm kiếm, bạn có thể xác định chính xác các cụm từ tìm kiếm cụ thể và đặt giá thầu cho những cụm từ bạn muốn, nhưng với quảng cáo mua sắm thì bạn không thể làm vậy. Chính vì vậy, bạn cần tối ưu liên tục tiêu đề, mô tả sản phẩm của mình để sản phẩm…
24/10/2023

Voucher Google Ads: Hướng dẫn 4 cách nhận mã và kích hoạt sử dụng

Quảng cáo trên Google là kênh quảng cáo phổ biến nhất, thu hút nhiều doanh nghiệp đầu tư ngân sách lớn trong thời điểm hiện nay. Tuy nhiên, các doanh nghiệp vẫn có thể giảm đi chi phí chạy quảng cáo nhờ mã khuyến mãi từ Google Ads. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu về mã khuyến mãi Google Ads là gì và cách sử dụng trong bài viết dưới đây nhé.  1. Mã khuyến mãi Google Ads là gì? Mã khuyến mãi Google Ads (Voucher Google Ads) là phiếu giảm giá mà Google cung cấp cho các nhà quảng cáo để có thể giảm đi một phần chi phí khi chạy chiến dịch quảng cáo Google. Voucher Google Ads có hình thức một chuỗi ký tự và số viết in hoa, ví dụ như AH7C6-L63F9-U7EY. [caption id="attachment_49741" align="aligncenter" width="800"] Voucher Google Ads giúp nhà quảng cáo tiết kiệm một phần chi phí cho chiến dịch Google Ads[/caption] 2. Phân loại voucher Google Ads Sử dụng mã giảm giá Google Ads là phương pháp đơn giản, hiệu quả để tiết kiệm tiền cho các chiến dịch quảng cáo của bạn. Có rất nhiều loại voucher Google Ads, tuy nhiên ở Việt Nam có 2 loại phổ biến nhất là voucher 900.000 VND và 1.350.000 VND. 2.1. Voucher 900.000VND Mã “900.000 VNĐ” là loại mã phổ biến và dễ sử dụng nhất dành tặng cho các khách hàng cá nhân. Khi bạn sử dụng Google Analytics, Google Webmaster có kết nối website bán hàng thì Google sẽ gửi email tặng bạn 1 voucher trị giá 900.000đ để có thể tự chạy tài khoản. Tuy nhiên, loại mã này chỉ áp dụng với quốc gia có liên kết với tài khoản và giới hạn sử dụng trong 14 ngày. 2.2. Voucher 1.350.000VND Mã “1.350.000 VNĐ” là loại mã dành tặng riêng các doanh nghiệp là đối tác có tham gia chương trình Google Partner. Với mã khuyến mãi này, bạn có thể tạo quảng cáo ở nhiều khu vực khác nhau. Ngoài ra, việc trở thành đối tác của Google còn mang đến lợi ích khác cho doanh nghiệp và là minh chứng rõ ràng thể hiện năng lực của công ty. Nguyên nhân là bởi quy trình trở thành Đối tác phức tạp, đòi hỏi cả sự chuyên môn và khả năng duy trì mối quan hệ với khách hàng. 3. 4 cách nhận mã khuyến mãi Google Ads Để lấy thành công mã khuyến mãi từ Google Ads và tối ưu chi phí trong kế hoạch quảng cáo, bạn có thể thực hiện theo 1 trong 4 cách dưới đây: 3.1. Lấy voucher trực tiếp từ Google Ads Google Ads thiết lập chính sách quảng cáo riêng theo từng quốc gia khác nhau và xây dựng trang chuyên cung cấp mã khuyến mại cho các nhà quảng cáo mới. Các bước lấy voucher trực tiếp từ Google Ads như sau: Bước 1: Bạn truy cập trang và điền form theo hướng dẫn Bước 2: Bạn chờ trong vòng 24h thì mã khuyến mại sẽ được gửi đến tài khoản của bạn. [caption id="attachment_49745" align="aligncenter" width="900"] Bạn có thể nhận mã khuyến mãi dễ dàng qua email tại Google Ads[/caption] Bạn có thể tham khảo ưu và nhược điểm của cách lấy voucher này tại bảng sau: Ưu điểm Nhược điểm Chắc chắn nhận được mã, nhưng phải chờ. Nếu nhận được mã thì hoàn toàn hợp lệ do từ chính Google cấp. Khi bạn lấy mã ở thị trường nào sẽ sử dụng ở thị trường đó, hiện tại không thể lấy mã hoặc sử dụng khi chạy Google Ads tại Việt Nam. 3.2. Lấy voucher thông qua ứng dụng khác của Google Các ứng dụng của Google như Google Analytics và Google Search Console thường cung cấp các mã khuyến mãi cho Google Ads. Vì những email này thường sẽ nằm trong mục “Promotion tab” nên bạn hãy thường xuyên kiểm tra email để nhận được những ưu đãi bất ngờ từ Google nhé. Bạn có thể tham khảo ưu và nhược điểm của cách lấy voucher này tại bảng sau: Ưu điểm Nhược điểm Voucher được Google tặng có thể có giá trị cao, đôi khi lên đến 150 USD. Hình thức khuyến mãi ngẫu hứng của Google nên không phải tài khoản nào cũng có thể nhận được. Mã khuyến mãi dạng này sẽ đi kèm với hạn dùng, thường là trong 31 ngày kể từ ngày gửi. 3.3. Lấy voucher thông qua đối tác quảng cáo của Google Để nhận được voucher từ các đối tác quảng cáo của Google thì bạn cần có tài khoản quảng cáo mới hiển thị quảng cáo ít nhất 1 lần trong 14 ngày kể từ ngày tạo. Sau đó, bạn thực hiện theo hướng dẫn sau: Bước 1: Bạn cần liên hệ, đưa thông tin tới các đối tác quảng cáo của Google (bao gồm mã quảng cáo và địa chỉ email). Bước 2: Bạn đợi mã từ Google gửi về mail. Với cách này bạn sẽ nhận được mã khuyến mãi từ Google có giá trị khoảng 1.350.000 VNĐ, mã này được tích lũy tương ứng với số tiền bạn quảng cáo Google trong vòng 31 ngày và hạn mức tối đa là 1.350.000 VND. Bạn có thể tham khảo ưu và nhược điểm của cách lấy voucher này tại bảng sau: Ưu điểm Nhược điểm Có thể thực hiện tại Việt Nam và sử dụng mã chạy tại Việt Nam. Có hàng ngàn đối tác quảng cáo của Google nên bạn sẽ tốn thời gian trong việc lựa chọn đơn vị uy tín để nhận mã khuyến mại. 3.4. Lấy voucher từ các hội nhóm cộng đồng Hiện nay trong cộng đồng có rất nhiều hội nhóm bán và chia sẻ các mã voucher Google Ads. Bạn có thể tham gia vào các hội nhóm có liên quan để hỏi xin hoặc hỏi mua về sử dụng.…
19/09/2023

11 mẹo tối ưu hóa tiêu đề sản phẩm trên Google Shopping tăng tỷ lệ chuyển đổi 

Tối ưu hóa tiêu đề sản phẩm Google Shopping là điều cần thiết để tăng chuyển đổi và thu hút khách hàng tiềm năng. Nếu bạn đang phải đối mặt với tỷ lệ chuyển đổi thấp thì đã đến lúc phải cải thiện chiến lược tối ưu hóa tiêu đề của mình. Hướng dẫn đầy đủ của chúng tôi về từng bước, từ từ khóa đến ngôn ngữ, có thể giúp bạn tối ưu hóa tiêu đề sản phẩm Google Shopping để đạt được thành công. Tiêu đề sản phẩm trên Google Shopping là gì? Tiêu đề sản phẩm trong Google Shopping là văn bản chính xuất hiện bên dưới hình ảnh sản phẩm trên Google SERP. Tiêu đề sản phẩm của Google Shopping giúp người dùng xác định các mặt hàng/dịch vụ thương hiệu đang bán. Họ nhìn vào tiêu đề sản phẩm của bạn để xem danh sách của bạn có liên quan đến truy vấn tìm kiếm hay không. Tiêu đề sản phẩm chính xác sẽ giúp sản phẩm của doanh nghiệp tới đúng đối tượng khách hàng tiềm năng và thúc đẩy các chuyển đổi có giá trị.  Tại sao tối ưu hoá tiêu đề lại cực kỳ quan trọng với Google Shopping? Trong một nghiên cứu với 136 sản phẩm trên Google Shopping trong 6 tuần để so sánh hiệu suất của các sản phẩm có và không có tiêu đề mô tả bao gồm cụm từ tìm kiếm, danh mục và giới tính. Nghiên cứu cho thấy tiêu đề sản phẩm có từ khóa phù hợp hơn tăng 18%  tỷ lệ nhấp (CTR). Hơn nữa, nghiên cứu cho thấy CTR tăng 88% đối với các truy vấn khớp chính xác với cụm từ tìm kiếm được thêm vào tiêu đề. Tiêu đề mang tính mô tả và chứa từ khóa có thể tác động đáng kể đến khả năng hiển thị và hiệu suất của sản phẩm trên nền tảng. Vì vậy, doanh nghiệp phải chú ý đến việc tối ưu hóa tiêu đề sản phẩm của mình để nâng cao cơ hội thành công trên Google Shopping. Định dạng tiêu đề được tối ưu hóa cho Google Shopping Hãy xem cách tối ưu hóa tiêu đề sản phẩm của Google Shopping trông như thế nào: Cấu trúc và thông tin trong tiêu đề sản phẩm Cấu trúc đặt tên cơ bản: Thương hiệu + Loại sản phẩm + Thuộc tính Cấu trúc đề xuất Ví dụ Thương hiệu + Giới tính + Loại sản phẩm + Thuộc tính ( Màu sắc, Kích thước, Chất liệu) Bestop Supertop có cửa mềm 2 cánh & cửa sổ trong suốt - xe jeep mui trần, màu nâu vàng nhạt, 58” 47" 35" Nhãn hiệu + Thuộc tính + Loại sản phẩm + Mẫu# Samsung 88” TV thông minh màn hình LED với màn hình cong 4K 3D (UN88JS9500) Một vài ví dụ về cách đặt tên tiêu đề theo ngành dọc Nếu sản phẩm là... Hãy sử dụng cấu trúc này: Ví dụ Thời trang Thương hiệu + Giới tính + Loại sản phẩm + Thuộc tính (Màu sắc, Kích thước, Phong cách, Chất liệu) Quần Dchic ống rộng màu đen cho nữ size S Hàng hóa tiêu dùng hoặc thực phẩm Thương hiệu + Loại sản phẩm + Thuộc tính (Hương vị, số lượng, Trọng lượng, Tổng) TwinLab Super CoQ10, 50 mg, 60 viên nang CE hoặc hàng hóa bền Thương hiệu (nhà sản xuất) + Loại sản phẩm + Thuộc tính (Kích thước, Trọng lượng) + Mẫu mã Bộ ghế bàn ăn của Wiker, Màu nâu, 4 cái TV Điện tử Thương hiệu (nhà sản xuất) + Thuộc tính + Sản phẩm + Mẫu mã Hoặc Thương hiệu + Sản phẩm + Thuộc tính + Mẫu mã TV Samsung 52”, Màu đen, #A783x63 Theo mùa/Kỳ nghỉ Dịp + Loại sản phẩm + Thuộc tính ( Màu sắc, Kích thước, Trọng lượng) Quà tặng móc khóa tốt nghiệp đại học, Màu bạc Xem thêm cách tận dụng AI trong Google Shopping tăng doanh thu và lợi nhuận thương mại điện tử Quảng cáo biến thể sản phẩm hiệu quả Tối ưu hóa tiêu đề sản phẩm cho Google Shopping đòi hỏi sự hiểu biết thấu đáo về các thuộc tính và đặc điểm liên quan đến từng danh mục sản phẩm. Với tư cách là nhà quảng cáo, hãy đồng cảm với khách hàng của bạn và xem xét các đặc điểm mong muốn của họ khi tạo tiêu đề. Thứ tự các thuộc tính trong tiêu đề tác động đến khả năng hiển thị và mức độ liên quan. Thực hiện theo cấu trúc tiêu đề được đề xuất để tối ưu hóa. Tất nhiên, nếu bạn muốn tự mình tối ưu hóa tiêu đề sản phẩm của mình, hãy xem các phương pháp dưới đây! 11 mẹo dễ dàng để tối ưu hóa tiêu đề cho chiến dịch Google Shopping Hãy suy nghĩ như khách hàng Khi tối ưu hóa tiêu đề sản phẩm Google Shopping của bạn, hãy bắt đầu bằng cách suy nghĩ giống như đối tượng mục tiêu của bạn. Bằng cách hiểu thói quen và hành vi tìm kiếm của họ, bạn có thể chọn từ khóa phù hợp để đưa vào tiêu đề sản phẩm và cải thiện hiệu suất chiến dịch của mình. Để làm được điều này, bạn cần đặt mình vào vị trí của khách hàng và xem xét cách họ tìm kiếm sản phẩm như thế nào Họ sẽ sử dụng những từ khoá nào?  Họ đang tìm kiếm theo tên thương hiệu hoặc danh mục?  Những tính năng, màu sắc, kích thước hoặc chất liệu nào là quan trọng nhất? ……  Bằng cách trả lời những câu hỏi này, bạn có thể tạo tiêu đề sản phẩm phản ánh chính xác những gì đối tượng mục tiêu của bạn đang tìm kiếm. Tuân theo nguyên tắc tiêu đề của Google Việc tuân…
19/09/2023

Chiến lược giá thầu cho Google Shopping tốt nhất để cải thiện ROAS

Bạn nên xem xét lại chiến lược đặt giá thầu của mình nếu bạn đang gặp khó khăn với khả năng hiển thị quảng cáo thấp, tỷ lệ nhấp kém hoặc chi phí cao. Tìm hiểu cách cải thiện chiến lược giá thầu Google Mua sắm của bạn với phương pháp đặt giá thầu thủ công và tối đa hóa hiệu suất, loại sản phẩm để có khả năng hiển thị quảng cáo và tỷ lệ nhấp tốt hơn. Tìm hiểu về đặt giá thầu trong Google Shopping Mối quan hệ đặt giá thầu và đấu giá trên Google Ads Khi ai đó tìm kiếm, Google sẽ kích hoạt quy trình đấu giá để xác định quảng cáo nào sẽ xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm. Hệ thống đấu giá này dựa trên mô hình Trả tiền cho mỗi lần nhấp chuột (Pay Per Click), trong đó các nhà quảng cáo chỉ trả tiền khi có ai đó nhấp vào quảng cáo của họ. Chiến lược giá thầu Google Shopping cho Google biết số tiền bạn sẵn sàng trả cho mỗi nhấp chuột và cách bạn muốn quảng cáo của mình được hiển thị.  Tối ưu hóa giá thầu bao gồm việc điều chỉnh giá thầu để nhận được giá trị cao nhất cho chi tiêu quảng cáo của bạn. Hơn nữa, nó giúp quảng cáo của bạn thắng cuộc đấu giá và đạt được mục tiêu tiếp thị của bạn. Ví dụ: nếu mục tiêu của bạn là tăng thêm lưu lượng truy cập vào trang web, bạn có thể sử dụng chiến lược đặt giá thầu tối đa hóa số lượt nhấp để nhận được nhiều lượt nhấp nhất có thể. Tuy nhiên, hãy nhớ rằng phương pháp này có thể không nhất thiết mang lại lưu lượng truy cập hoặc chuyển đổi chất lượng cao. Do đó, việc tối ưu hóa chiến lược đặt giá thầu để đạt được các mục tiêu cụ thể đồng thời tối đa hóa ROI của các chiến dịch Google Mua sắm là điều cần thiết. Các yếu tố ảnh hưởng đến chiến lược giá thầu Google Shopping  Để tối đa hóa lợi nhuận của chiến dịch Google Mua sắm, điều quan trọng là phải hiểu cách xác định giá thầu cho từng sản phẩm. Hãy xem xét ba yếu tố chính sau:  Tỷ lệ chuyển đổi (CR): Bạn nên phân tích tỷ lệ chuyển đổi của sản phẩm và đầu tư thêm nguồn lực vào các sản phẩm có tỷ lệ chuyển đổi cao. Điều này liên quan đến việc xác định tỷ lệ chuyển đổi trung bình cho sản phẩm của bạn và điều chỉnh giá thầu cho phù hợp. Giá sản phẩm: Bạn nên xem xét giá sản phẩm của mình. Lợi tức chi tiêu quảng cáo (ROAS) phần lớn được xác định bởi nó, vì vậy, điều cần thiết là phải tính đến điều này khi đặt giá thầu. Tỷ suất lợi nhuận gộp: Đây là yếu tố quan trọng khi xác định giá thầu của bạn. Bạn nên đặt giá thầu cao hơn cho những sản phẩm có tỷ suất lợi nhuận cao hơn và thấp hơn cho những sản phẩm có tỷ suất lợi nhuận thấp hơn. Điều này liên quan đến việc tính toán tỷ suất chi phí cơ bản cho từng sản phẩm và phân loại chúng cho phù hợp.  Cách đặt chiến lược giá thầu Google Shopping hoàn hảo Chiến dịch Google Shopping có hai chiến lược đặt giá thầu: Tự động và thủ công. Chiến thuật đặt giá thầu tự động sử dụng công nghệ máy học và tài nguyên dữ liệu khổng lồ của Google để xác định số tiền giá thầu. Mặc dù chiến lược này có thể nâng cao doanh số bán hàng và thu hút những khách hàng có khả năng chuyển đổi cao, nhưng nó cũng có thể làm tăng chi phí cho một lượt nhấp vì thuật toán phải học cách xác định mục tiêu hiệu quả nhất. SEONGON đề xuất đặt chiến lược đặt giá thầu thủ công trong giai đoạn đầu để định hướng thuật toán và tập trung vào chiến lược phù hợp nhất với chiến dịch của bạn.  Cách tiếp cận này ban đầu cần có thời gian để tối ưu hóa chiến dịch nhưng cuối cùng nó có thể tiết kiệm tiền về lâu dài. Khi đã thu thập đủ dữ liệu; bạn có thể xem xét chuyển sang chiến lược đặt giá thầu tự động để tăng hiệu quả và hiệu suất hơn nữa. Chiến lược số 1: Đặt giá thầu thủ công (Chiến dịch tiêu chuẩn) Sử dụng đặt giá thầu thủ công với CPC để có chiến lược đặt giá thầu Google Shopping hiệu quả. Tính toán tất cả chi phí chiến dịch, giá sản phẩm dựa trên chi phí và tính toán doanh thu trừ đi các chi phí liên quan để hiểu rõ hơn về lợi nhuận. Xem xét các yếu tố khác nhau để quản lý thành công. Theo dõi xu hướng doanh thu và xác định các cơ hội tái đầu tư. Tính toán giá vốn hàng hóa để xác định chính xác lợi nhuận mà chiến dịch tạo ra. Hãy có chiến lược chi tiêu cho quảng cáo, có tính đến các biến thể của ngành, doanh nghiệp và sản phẩm. Theo dõi và tối ưu hóa tỷ lệ đóng góp để đảm bảo lợi nhuận tối đa. Có thể bạn quan tâm 3 cách AI có thể tăng doanh thu và lợi nhuận thương mại điện tử Chiến lược số 2: Đặt giá thầu tự động  2.1 Tối đa hóa số nhấp chuột Mục tiêu : Thu hút nhiều nhấp chuột nhất cho ngân sách Áp dụng: Chiến dịch và nhóm quảng cáo Chiến lược đặt giá thầu Tối đa hóa số nhấp chuột nhằm mục đích nhận được nhiều nhấp chuột trong phạm vi ngân sách, nhưng chiến…
07/09/2023

Demand Gen campaigns – Chiến dịch Tạo nhu cầu: Những điều cần biết về bản nâng cấp từ Discover Ads.

Vào tháng 5 vừa qua, Google đã tiết lộ tại sự kiện Google Marketing Live 2023 hơn 20 thay đổi quan trọng trong Google Ads, bao gồm cải thiện trải nghiệm tìm kiếm, tích hợp trí tuệ nhân tạo, nâng cấp khả năng đo lường và nội dung quảng cáo. Trong số những thông báo này, có một điểm đặc biệt nổi bật - đó là sự ra mắt của Demand Gen Campaigns hay Chiến dịch Tạo nhu cầu. Demand Gen campaigns được ra đời để giúp các doanh nghiệp tiếp cận hàng triệu khách hàng mục tiêu bên ngoài trang kết quả của công cụ tìm kiếm trên các vị trí trực quan và mang tính giải trí hơn như YouTube, Discovery và Gmail. Google báo cáo rằng 91% người tiêu dùng đã hành động sau khi khám phá ra thương hiệu mới trên các công cụ khác nhau của Google. Sau nhiều tháng chờ đợi, chiến dịch Demand Gen mới sẽ có sẵn cho các nhà quảng cáo ở phiên bản beta (thử nghiệm). Đến cuối năm nay, chiến dịch Tạo nhu cầu sẽ thay thế Discover Ads cho toàn bộ các tài khoản trên toàn cầu. Hãy cùng tìm hiểu bản cập nhật được coi là xu hướng trong thời gian tới từ Google tại bài viết bên dưới. Xem chi tiết về chiến dịch Demand Gen:  https://youtu.be/yquK6Z9iKkA Chiến dịch Demand Gen là gì? Không giống như quảng cáo tìm kiếm, Demand Gen campaigns được thiết kế để tiếp cận người dùng trước cả khi họ nghĩ đến việc chủ động tìm kiếm thương hiệu và tạo ra sự quan tâm từ người dùng qua sản phẩm trực quan và giải trí hơn như Short, Discover,... Demand Gen phân phát quảng cáo trên Nguồn cấp dữ liệu khám phá của Google, Gmail và YouTube (bao gồm trang chủ YouTube, Trong luồng (In-Stream) và Short trong cùng một chiến dịch.) Chiến dịch mới này sử dụng cài đặt nhắm mục tiêu theo đối tượng và nội dung trực quan để tiếp cận người dùng tương tự trên các nền tảng phổ biến như quảng cáo Facebook hoặc quảng cáo TikTok. Trước đó, Google đã phát hành và thành công với loại chiến dịch tương tự, được gọi là Quảng cáo khám phá. Sự khác biệt giữa Demand Gen campaigns và Discover Ads? Về cơ bản, Demand Gen tương tự như Quảng cáo khám phá với những đặc điểm như: Cả hai chiến dịch đều tiếp cận đối tượng mới trên Gmail, YouTube và Nguồn cấp dữ liệu khám phá của Google.  Cả hai đều phân phát quảng cáo ấn tượng, trực quan giống như các định dạng quảng cáo xã hội phổ biến. Kể từ khi được giới thiệu vào giữa năm 2020, nhiều nhà quảng cáo đã sử dụng Quảng cáo khám phá như một cách hiệu quả để tiếp cận và chuyển đổi một lượng lớn khách hàng bằng nội dung thú vị trên các sản phẩm của Google. Vậy tại sao Google lại thay thế Quảng cáo khám phá vốn đã thành công của mình bằng chiến dịch Demand Gen mới? Demand Gen campaigns cung cấp một số cải tiến vượt trội chính như: 1. Phạm vi tiếp cận được mở rộng trên YouTube Quảng cáo khám phá của Google hiện tiếp cận người dùng trên Nguồn cấp dữ liệu khám phá, Gmail và các phần của YouTube, chẳng hạn như Trang chủ và Nguồn cấp dữ liệu YouTube. Nhưng Quảng cáo khám phá lại không hoạt động trên tất cả các công cụ của Youtube như Short hay Trong luồng video. Còn Demand Gen thì bao gồm tất cả phạm vi tiếp cận của Quảng cáo khám phá như Trong video trực tuyến trên YouTube và YouTube Shorts. Việc kết hợp bổ sung cả nội dung quảng cáo Short và dạng dài này sẽ tăng đáng kể phạm vi tiếp cận của các chiến dịch tiếp cận trên YouTube. 2. Nhiều định dạng quảng cáo video hơn Trong Quảng cáo khám phá, nhà quảng cáo có thể làm nổi bật hình ảnh sản phẩm trên Gmail, YouTube và Discovery. Tuy nhiên, với chiến dịch Demand Gen, nhà quảng cáo giờ đây cũng có thể thêm tối đa 5 video trong chiến dịch của mình, ngoài hình ảnh, dòng tiêu đề, mô tả, biểu tượng và lời kêu gọi hành động . Những video này sẽ được hiển thị trên khắp các định dạng Google Discovery và YouTube hiện tại với các nội dung và hình thức khác nhau dựa trên các thuộc tính, kích thước màn hình khác nhau. Vì vậy, hãy đảm bảo nội dung của bạn bao gồm về độ dài và tỷ lệ khung hình thích ứng để video sẽ phù hợp trên tất cả khoảng không quảng cáo. 3. Các công cụ và thử nghiệm sáng tạo quảng cáo mới Vì Demand Gen campaigns được thiết kế để quảng bá doanh nghiệp với nội dung trực quan nhất nên Google đã giới thiệu một công cụ xem trước quảng cáo mới dành riêng cho các Demand Gen campaigns, cho phép nhà quảng cáo tự do xem trước các quảng cáo theo màn hình và các vị trí trước mỗi chiến dịch. Ngoài việc xem nội dung trước khi chạy, nhà quảng cáo còn có thể tạo A/B Testing để thử nghiệm các quảng cáo hình ảnh và video khác nhau trong Demand Gen campaigns. Điều này sẽ giúp nhà quảng cáo hiểu rõ hơn về loại nội dung nào hoạt động tốt hơn cho đối tượng mục tiêu để có thể tiếp tục cải thiện hiệu suất quảng cáo. 4. Tùy chọn đặt giá thầu bổ sung Chiến dịch Khám phá của Google được thiết kế để giúp nhà quảng cáo tiếp cận và chuyển đổi đối tượng mới. Do đó, chúng hoạt động hiệu quả nhất với tính năng theo dõi chuyển đổi nâng cao (Enhanced Conversion tracking)…
06/09/2023

11+ công ty chạy quảng cáo Google HIỆU QUẢ & GIÀU KINH NGHIỆM nhất [CẬP NHẬT]

Với tỷ lệ tiếp cận khách hàng cao hơn 1,91% trung bình ngành (Theo WordStream), quảng cáo Google được xem là kênh Marketing Online hiệu quả. Tuy nhiên, để chạy quảng cáo hiệu quả và ra “số” là bài toán nan giải cho không ít doanh nghiệp. Vì vậy, việc tìm kiếm công ty chạy quảng cáo Google chuyên nghiệp, có trình độ cao là vô cùng cần thiết. 6 tiêu chí đánh giá công ty chạy Quảng cáo Google quan trọng mà bạn nên biết: Đội ngũ nhân viên có trình độ cao, đạt chứng chỉ Google Partner hoặc các chứng nhận chuyên môn liên quan khác. Công ty có kinh nghiệm hoặc kiến thức chuyên môn về lĩnh vực, ngành hàng của doanh nghiệp bạn. Kế hoạch và phương pháp triển khai chiến dịch quảng cáo Google chính thống, rõ ràng về các bước thực hiện và công cụ sử dụng. Quy trình phối hợp rõ ràng. Báo cáo minh bạch về ngân sách chạy quảng cáo Google. Bảng giá dịch vụ phù hợp với ngân sách của doanh nghiệp, hạn chế phát sinh chi phí. Danh sách khách hàng lớn, các đánh giá của họ và các case study thực tế mà họ đã làm. Bảng so sánh 10 công ty chạy quảng cáo Google uy tín, chất lượng tại Việt Nam: Công ty Dịch vụ Ngân sách quảng cáo Công ty Cổ phần SEONGON Thịnh Vượng SEO Tổng thể PPP Quảng cáo Google Ads Digital Branding Tổng thể Quảng cáo Facebook Ads Từ 10,000,000 VND/tháng Công ty Cổ phần PMAX Tư vấn chiến lược truyền thông Truyền thông, đa phương tiện  Truyền thông số Thiết kế website hoặc ứng dụng di động Liên hệ chi tiết Công Ty Cổ Phần Gigan (GIGAN JSC) Digital Performance Brand Launching Content Strategy Liên hệ chi tiết Công ty Cổ Phần Quảng Cáo Cổng Việt Nam Adsplus Quảng cáo Google Ads Quảng cáo Facebook Ads Liên hệ chi tiết Công ty TNHH Alpha Beta Việt Nam Quảng cáo Google Ads 3,000,000 VNĐ/tháng Công ty cổ phần Quảng cáo Thông Minh CleverAds Quảng cáo Google Ads Quảng cáo Facebook Ads Liên hệ chi tiết Công ty Cổ phần Tập đoàn Truyền thông và Công nghệ NovaAds Quảng cáo Google Ads Quảng cáo Facebook Ads 22,000,000 - 120,000,000 VNĐ/tháng Công ty cổ phần công nghệ Haravan Quảng cáo Google Ads 600,000 - 3,000,000 VNĐ/tháng Công ty TNHH Công nghệ Quảng cáo Sáng Tạo Quảng cáo Google Ads N/A Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Sapo Quảng cáo Google Ads Thiết kế Website Liên hệ chi tiết Công ty Cổ phần Sài Gòn Web Quảng cáo Google Ads Quảng cáo Facebook Ads Quảng cáo Youtube Quảng cáo Mobile App Quảng cáo Cốc Cốc SEO Liên hệ chi tiết Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo và được cập nhật mới nhất vào T4/2024. 1. Công ty Cổ phần SEONGON Thịnh Vượng (SEONGON) 11+ năm đồng hành cùng hơn 5000 doanh nghiệp với đa dạng các chiến dịch Digital Marketing, SEONGON được đánh giá là một trong những đơn vị hàng đầu cung cấp giải pháp chạy quảng cáo Google hiệu quả trên thị trường hiện nay. Thông tin tổng quan Được thành lập vào năm 2012, với sự tận tâm, chuyên nghiệp, SEONGON dần xây dựng được niềm tin yêu của hàng ngàn doanh nghiệp, trở thành TOP 3 Agency có mức chi tiêu lớn nhất cho Google Ads, có hơn 10021+ chiến dịch Google Ads được triển khai và 100% kỹ thuật viên triển khai đạt chứng chỉ quảng cáo của Google. [caption id="attachment_49098" align="aligncenter" width="2560"] Công ty Cổ phần SEONGON Thịnh Vượng (SEONGON) là một trong những đơn vị nhận chạy quảng cáo Google uy tín[/caption] Dịch vụ SEONGON tự tin đem đến phương pháp chạy quảng cáo Google chính thống cùng dịch vụ hỗ trợ khách hàng chuyên nghiệp, tận tâm: 1 - Quy trình triển khai chuyên nghiệp và minh bạch SEONGON cam kết tuân thủ quy trình triển khai nhất quán từ nghiên cứu, tư vấn chiến lược, xây dựng quảng cáo, tối ưu chuyển đổi; cũng như minh bạch trong chi phí với mỗi dự án triển khai. 2 - Hình thức quảng cáo đa dạng SEONGON cung cấp tới đa dạng loại hình quảng cáo như Search, Shopping, Youtube,... đáp ứng đa dạng nhu cầu của nhiều tệp khách hàng. 3 - Phương pháp được kiểm chứng từ Google Kiến thức chuyên sâu cùng cái tâm với nghề của SEONGON còn được kiểm chứng thông quá các khóa học Google Ads nền tảng với hơn 3000+ học viên và các sự kiện chuyên sâu như Google Marketing Day 2022, Google Updates 2023,... Nhờ đó, bạn có thể yên tâm về chất lượng chiến dịch quảng cáo do SEONGON phụ trách. Không chỉ còn sở hữu hàng loạt các Checklist tiêu chuẩn được đúc kết từ tài liệu do Google cung cấp và các dự án đang triển khai, SEONGON còn thường xuyên cập nhật các kiến thức mới để tối ưu hóa các chiến dịch quảng cáo cho khách hàng. 4 - Đội ngũ hỗ trợ chuyên môn từ Google Là Đối tác cao cấp của Google (Google Premier Partner) từ năm 2012 và được Google vinh danh là top 3% đối tác xuất sắc nhất tại Việt Nam, đến với SEONGON, doanh nghiệp có thể hoàn toàn yên tâm về chất lượng dịch vụ chạy quảng cáo. Đặc biệt, doanh nghiệp còn nhận được hỗ trợ chuyên môn và được triển khai các tính năng mới nhất của Google ngay từ giai đoạn thử nghiệm, giúp tăng hiệu quả cho các chiến dịch, và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp. 5 - Đội ngũ chuyên gia đã đồng hành với hơn 5000+ doanh nghiệp SEONGON tự hào khi sở hữu đội ngũ chuyên gia Google chất lượng cao, đã và đang đồng hành với hơn 5000+ doanh nghiệp trong nhiều…
13/03/2023

8 điều cần biết về Performance Max – Chiến dịch tối đa hóa hiệu suất của Google

Performance Max hay Chiến dịch tối đa hóa hiệu suất được Google chính thức ra mắt toàn cầu tại sự kiện Google Marketing Live 2021. Đây là chiến dịch giúp tận dụng tối đa hoạt động của máy học trong việc tạo ra chuyển đổi, doanh thu và lượt ghé thăm cửa hàng trực tiếp cho doanh nghiệp. Theo thử nghiệm của Google, chiến dịch Performance Max giúp tăng 13% số lượng chuyển đổi với mức CPA bằng hoặc thấp so với khi chạy cùng với các chiến dịch có thể so sánh. Vậy chiến dịch Performance Max là gì? Cách vận hành của nó như thế nào? Ưu và nhược điểm của chiến dịch so với các chiến dịch cũ như thế nào? Hãy cùng SEONGON phân tích 8 điều cần biết về chiến dịch này nhé! 1. Chiến dịch Performance Max là gì? Theo Google, Chiến dịch Performance Max hay tối đa hoá hiệu suất là chiến dịch dựa trên mục tiêu, cho phép các nhà quảng cáo muốn tăng hiệu suất sử dụng toàn bộ khoảng không quảng cáo của Google Ads thông qua một chiến dịch duy nhất.  Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin, hành vi khách hàng trở nên khó lường hơn bao giờ hết. Việc tương tác với một nhãn hàng hoặc sản phẩm diễn ra thường xuyên hơn, nhiều kênh hơn để so sánh, lựa chọn trước khi quyết định mua hàng.  Theo nghiên cứu của Google, một khách hàng có trung bình hơn 200 điểm chạm với sản phẩm đến khi quyết định mua hàng. Hành trình khách hàng gồm nhiều điểm chạm Chính vì sự khó lường này nên các chiến dịch riêng lẻ trở nên hạn chế hơn trong việc giúp các nhà quảng cáo đạt được mục tiêu với 3 vấn đề lớn: Khoảng trống trong phân phối: các chiến dịch tách rời nhau sẽ không phủ hết được hành trình mua của khách hàng. Hiệu quả không ổn định (không phải lúc nào cũng có khách): Khách hàng có thể di chuyển trên các mạng khác nhau của Google và bạn có thể bỏ lỡ thời điểm quan trọng trong hành trình khách hàng ra quyết định. Rắc rối: Tạo và quản lý nhiều chiến dịch khác nhau sẽ khá cồng kềnh. Chính vì vậy, Chiến dịch Tối đa hóa hiệu suất ra đời sau hơn 5 năm nghiên cứu để giúp các nhà quảng cáo tiếp cận khách hàng hiệu quả hơn, đồng thời đem lại kết quả tốt hơn thông qua quy trình tự động hóa. Performance Max - Chiến dịch tận dụng tối đa máy học trong phân phối và tối ưu quảng cáo 2. Performance Max hoạt động thế nào? Từ định nghĩa của Google, có 2 điểm mà chúng ta cần chú ý đến: Dựa trên mục tiêu: Đây là chiến dịch dựa trên mục tiêu đã định của nhà quảng cáo về lượt chuyển đổi và giá trị chuyển đổi để tối ưu. Điều này có nghĩa là chiến dịch sẽ hoàn toàn sử dụng chiến lược giá thầu thông minh để tối ưu hiệu suất trong thời gian thực.  Toàn bộ khoảng không quảng cáo: Có thể hiểu đây là loại chiến dịch 6 trong 1 khi nó có thể phân phối quảng cáo trên toàn bộ khoảng không quảng cáo từ trước đến nay của Google gồm: YouTube, Hiển thị, Tìm kiếm, Khám phá, Gmail và Maps. Vậy có thể thấy rằng, chiến dịch Tối đa hóa hiệu suất kết hợp những công nghệ tự động hóa tốt nhất của Google để tự động đặt giá thầu, nhắm mục tiêu, tạo mẫu quảng cáo và phân bổ để giúp bạn gia tăng lượt chuyển đổi và giá trị.  Điều này cho phép Performance Max điều chỉnh quảng cáo theo thời gian thực để tiếp cận người tiêu dùng bằng những trải nghiệm phù hợp và có ý nghĩa trên quy mô lớn – bất kể họ đang dùng kênh hoặc thiết bị nào. Tất cả những gì bạn cần làm là cung cấp cho Google những “đầu vào tốt” rồi sau đó, máy học sẽ tự động hoạt động để giúp bạn đạt được mục tiêu. Những đầu vào tốt đó gồm: Mục tiêu quảng cáo hay chuyển đổi: Hãy đảm bảo bạn cài đặt chuyển đổi chuẩn xác và dùng đúng loại chuyển đổi bạn mong muốn để Google lấy đó làm mục tiêu hành động. Tín hiệu về đối tượng: Đây là một tính năng mới trong chiến dịch Tối đa hóa hiệu suất. Với các chiến dịch bình thường, bạn dùng đối tượng để “nhắm mục tiêu” nhưng với Performance Max thì bạn cung cấp đối tượng mà bạn muốn nhắm đến rồi máy học sẽ lấy đó làm “tín hiệu” để tiếp cận. Điều này có nghĩa là quảng cáo có thể tiếp cận những đối tượng nằm ngoài tệp tín hiệu bạn đã cung cấp. Thành phần mẫu quảng cáo và nguồn cấp dữ liệu: Các thành phần quảng cáo của Performance Max sẽ bao gồm toàn bộ những gì quen thuộc của các mẫu quảng cáo tìm kiếm, hiển thị, Youtube,... như tiêu đề, mô tả, video, hình ảnh, nguồn cấp dữ liệu,... Sau khi nhận được những thành phần này, Google sẽ tự động ghép chúng lại và tạo ra những Mẫu quảng cáo phù hợp với khách hàng. Phân phối đa kênh với đa định dạng chỉ với một chiến dịch 3. So sánh chiến dịch Tối đa hóa hiệu suất với các chiến dịch khác Với 2 điều trên, bạn cũng đã thấy Performance Max quả thật là một chiến dịch với nhiều khái niệm quá mới. Vậy so với các chiến dịch khác thì Performance Max có điểm gì khác biệt? Hãy theo dõi trong bảng dưới đây: Chiến dịch đơn kênh Performance Max Đặt giá thầu: Kiểm soát chi tiết giá thầu và…
13/03/2023

Google Smart Campaign – Chiến dịch thông minh của Google là gì? Chúng ta có nên dùng loại chiến dịch này không?

Nếu bạn là chủ doanh nghiệp nhỏ hoặc người mới, muốn làm quen với Google ads và xem liệu nó có mang lại hiệu quả cho doanh nghiệp thì Smart Campaign là một trong những cách dễ dàng nhất để bắt đầu. Vậy thực chất chiến dịch thông minh là gì? Chúng ta có thể làm gì với chiến dịch này và hiệu quả của nó có tốt như các chiến dịch khác không? Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây. 1. Ai nên sử dụng chiến dịch thông minh? Chạy quảng cáo Google không phải là một việc đơn giản. Bạn cần nắm được khá nhiều điều để có thể chạy và mang đến hiệu suất tốt cho doanh nghiệp. Ví dụ: Với chiến dịch tìm kiếm, bạn cần nắm được về từ khóa, từ khóa phủ định, các chiến lược giá thầu, các tiện ích mở rộng, mẫu quảng cáo,... Với chiến dịch hiển thị, bạn phải biết thêm về nhắm mục tiêu, đối tượng, tạo banner quảng cáo,... Chính vì vậy, Smart Campaign là một chiến dịch khá đặc biệt của Google bởi nó vô cùng, vô cùng đơn giản. Nó được tạo ra để dành riêng cho: Những người mới, chưa biết gì về Google Ads Các chủ doanh nghiệp chưa nắm được về quảng cáo và không có thời gian để kiểm soát các chiến dịch. Có ngân sách thấp và chỉ đang muốn thử nghiệm hiệu quả của Google Ads. Không có nhân viên Marketing hoặc không có khả năng thuê Agency. Nhưng cũng chính vì sự đơn giản này nên Smart Campaign không được những nhà quảng cáo Google ưa chuộm (lý do sâu hơn hãy cùng xem ở dưới nhé). Nếu bạn mong muốn hiểu sâu về Google Ads và sẽ tiến tới thành một Pro về Google, hãy tìm hiểu kỹ hơn và bắt đầu với các loại chiến dịch khác trước: Tất tần tật về quảng cáo Google cho người mới bắt đầu Phân tích 9 loại hình quảng cáo Google hiện nay Giới thiệu về quảng cáo hiển thị và các lưu ý khi triển khai Hướng dẫn chạy quảng cáo Youtube 2. Google Smart Campaign - Chiến dịch thông minh là gì? Smart Campaign hay chiến dịch thông minh là loại chiến dịch giúp quảng cáo của bạn có thể tự động hiển thị đến khách hàng tiềm năng trên Google Tìm kiếm, Google Maps, YouTube, Gmail và các trang web đối tác của Google. Để bắt đầu chạy chiến dịch thông minh, bạn chỉ cần đưa cho Google: mục tiêu chiến dịch, ngân sách, vị trí địa lý (map), chủ đề từ khóa và các thông điệp quảng cáo. Sau đó Google sẽ tự động phân phối quảng cáo đến đối tượng phù hợp. 3. Lợi ích khi sử dụng Smart Campaign? 3.1 Giao diện lên chiến dịch và báo cáo đơn giản Smart Campaigns có giao diện đơn giản hơn các chiến dịch bình thường rất rất nhiều. Báo cáo tổng quan sẽ gồm các chỉ số đơn giản mà những người mới bắt đầu cần biết, gồm: lượt hiển thị, lượt nhấp, ngân sách chi tiêu, lượt nhấp vào cuộc gọi và chuyển đổi. Báo cáo tổng quan rất cơ bản của chiến dịch thông minh Khi kéo xuống dưới, bạn có thể có thêm các báo cáo về vị trí địa lý, từ khóa, mẫu quảng cáo và ngân sách. Các báo cáo khác của chiến dịch thông minh Nếu bạn muốn có bất cứ thay đổi gì thì chỉ cần ấn vào phần chỉnh sửa để thay đổi. 3.2 Tiết kiệm thời gian lên quảng cáo và tối ưu chiến dịch Với chiến dịch thông minh, hệ thống của Google sẽ đảm nhận hết việc tối ưu, các thao tác khi lên chiến dịch cũng vô cùng đơn giản.  Google tự động tạo mẫu quảng cáo từ thông điệp bạn đưa ra và tài khoản Google My Business của bạn. Hệ thống cũng tự động tối ưu và lựa chọn mẫu quảng cáo tốt nhất.  Sau khi tạo mẫu quảng cáo, Google sẽ tự lựa chọn hiển thị ở các vị trí phù hợp với doanh nghiệp. Ví dụ, nếu bạn chạy quảng cáo cho cửa hàng, hệ thống sẽ tự động nhắm mục tiêu đến những người tìm kiếm ở quanh khu vực của bạn hoặc hiển thị ở trên Google Maps. Tối ưu chỉ bằng vài Click đơn giản. Bạn có thể xem lại các từ khóa hiển thị hay mẫu quảng cáo, sau đó lựa chọn điều chỉnh nếu cần. Chỉnh sửa chiến dịch chỉ bằng vài nhấp chuột 4. Nhược điểm của chiến dịch thông minh Vậy là chúng ta đã đi qua lợi ích của chiến dịch thông minh. Nghe có vẻ đây là một chiến dịch rất nên sử dụng nhưng tại sao ở phần đầu, SEONGON khuyên bạn nên bắt đầu bằng các chiến dịch khác trước nếu muốn trở thành một pro về Google Ads?  Hãy cùng theo dõi những phân tích dưới đây nhé!  4.1 Quá ít thông tin Giao diện cùng báo cáo đơn giản của chiến dịch thông minh dẫn đến một thực tế là: Bạn có quá ít thông tin hay data để biết thực sự mọi thứ đang diễn ra như thế nào.  Bạn sẽ dựa hoàn toàn vào máy học của Google để kiểm soát hiệu suất, nhưng liệu những lựa chọn này có phải là lựa chọn hiệu quả nhất? Đó là điều chúng ta khó chắc chắn được. Khi nói về việc chạy quảng cáo và để trở thành một nhà quảng cáo giỏi thì chắc chắn bạn phải học cách đọc dữ liệu và làm cách nào để có càng nhiều dữ liệu càng tốt.  Theo một nghiên cứu của BrighLocal thì có đến 77% nhà quảng cáo thấy rằng chiến dịch tìm kiếm thông thường có hiệu quả cao hơn chiến dịch…
29/11/2022

Lối đi nào cho SMEs ở những “đại dương đỏ”?

“Đại dương xanh” là nơi các nhà đầu tư, kinh doanh luôn muốn hướng đến mỗi khi bắt đầu một dự án mới. Tuy nhiên, việc phát hiện và khai phá “đại dương xanh” này lại mất rất nhiều nguồn lực và chi phí. Ngược lại, các “Đại dương đỏ” tuy cạnh tranh khốc liệt nhưng không cần mất công khai phá vì thị trường đã có sẵn. Đây cũng là các thị trường mà doanh nghiệp nhỏ hay hộ gia đình tại Việt Nam chủ yếu tham gia vào. Thực tế đã chứng minh, kể cả trong các thị trường “đỏ” này nếu các doanh nghiệp biết cách tìm khoảng trống thì vẫn có thể phát triển được. Trong bài viết này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu cách Mạnh Nguyễn “sống sót và phát triển” trong thị trường điện máy đầy khốc liệt. --- Xin chào, Mình là Linh Trang, phụ trách Nghiên cứu và Phát triển sản phẩm quảng cáo của SEONGON. Nói đến thị trường “đỏ” mọi người hay nhắc về câu chuyện của các ông lớn đánh nhau. Nếu các doanh nghiệp nhỏ tham gia vào thì không ai nghĩ có thể đạt lợi nhuận lớn và phát triển được trong thời gian ngắn.  Tuy nhiên, Mạnh Nguyễn đã làm được điều tưởng chừng như không thể này. Từ một hộ kinh doanh nhỏ, đến nay Mạnh Nguyễn đã phát triển thành một siêu thị điện máy khá có tiếng tại Hà Nội. Tất cả thành công này, được bắt đầu từ quảng cáo Google. Xây dựng nền tảng của sự phát triển nhờ tư duy nhanh nhạy Ra đời từ năm 2015, điện máy Mạnh Nguyễn là một hộ kinh doanh các sản phẩm điện máy nhỏ lẻ. Như mọi người đã biết, điện máy là ngành hàng quá đỏ với các ông lớn chịu chi ngân sách lớn như Điện máy Xanh, Nguyễn Kim, Pico…  Sau những năm đầu tập trung chủ yếu vào bán hàng và truyền thông offline, Mạnh Nguyễn cũng đạt được những thành tựu nổi bật nếu đem so với những hộ kinh doanh nhỏ lẻ khác. Tuy nhiên, là một người với tư duy phát triển, anh Mạnh thấy rằng việc bán hàng theo cách truyền thống là chưa đủ trong thời đại này. Anh muốn mở rộng mạng lưới kinh doanh và tạo nền tảng vững chắc cho giấc mơ trở thành Siêu thị điện máy LỚN.  Với tư duy này, anh thấy rằng kênh online là thứ không thể bỏ qua nếu muốn phát triển nhanh và mạnh. Nghĩ là làm, anh bắt đầu xây dựng lại website và chạy thử Google nhưng chưa hiệu quả. Chính vì vậy, đến tháng 09/2019, Mạnh Nguyễn tìm đến SEONGON với mong muốn tăng trưởng doanh thu từ kênh bán hàng online, cụ thể là Google Ads. Với đề bài này, team định hình 2 kênh sẽ triển khai là Search và Remarketing. Mô hình chia từ khóa 5*3 của mình, SEONGON đã lập tức giảm được chi phí quảng cáo và giúp tăng chuyển đổi cho khách hàng.  Cấu trúc tài khoản chặt chẽ, được setup rất kỳ công, đa dạng mẫu quảng cáo giúp người mua hàng nắm được các chương trình ưu đãi cũng như bảo hành của sản phẩm. Tài khoản có tổng cộng: Số lượng từ khóa: 621 MSP Số lượng nhóm QC: 430 nhóm Số lượng chiến dịch: 9 chiến dịch Số lượng mẫu QC: 1290 mẫu QC Tuy nhiên, hiệu quả lúc này mới chỉ dừng lại ở việc “tốt hơn khách hàng tự triển khai” chứ chưa thực sự mang lại lợi nhuận như Mạnh Nguyễn mong muốn. Với sự trăn trở: “Liệu‌ ‌mình‌ ‌có‌ ‌thể‌ ‌làm‌ ‌gì‌ ‌hơn‌ ‌nữa‌ ‌để‌ ‌khách‌ ‌hàng‌ ‌thật‌ ‌sự‌ ‌có‌ ‌hiệu‌ ‌quả‌ ‌về‌ ‌doanh‌ ‌thu”‌, team đã có những buổi họp với Google và nội bộ để tìm hướng đi. Tiếp cận micro-moment - hướng đi ngách trong thị trường đỏ Nghĩ lại thì mình thấy khá may mắn khi thời điểm đó, Google cũng đang phát triển công nghệ AI và các công cụ để nhà quảng cáo có thể nhắm trọn từng micro-moment của khách hàng. Sau khi trao đổi và nghiên cứu kỹ càng, team đã tìm ra được một hướng đi đắt giá: “Với những từ khóa hot key như Ti vi, Tủ Lạnh hay tên thương hiệu lớn thì Mạnh Nguyễn không thể nào cạnh tranh được với các ông lớn trong ngành. Chính vì vậy phải tìm đến những điểm chạm ngách hơn và làm sao để xuất hiện đúng lúc, đúng chỗ khách hàng có nhu cầu” Những công cụ, hình thức quảng cáo mới của Google hoàn toàn phù hợp những yêu cầu này, cụ thể là: Dynamic Search: Hình thức quảng cáo search cho phép phủ quảng cáo đến từng cụm từ tìm kiếm nhỏ nhất của khách hàng liên quan đến sản phẩm. Đặc biệt hình thức này, team không cần lên từ khóa mà chỉ cần kiểm soát các cụm từ tìm kiếm. Sau khi triển khai Dynamic Search thấy hiệu quả, team phát hiện một lượng lớn cụm từ tìm kiếm sinh ra chuyển đổi là từ tìm kiếm chính mã sản phẩm. Sau khi ra được số liệu này, team đã thêm ngay những nhóm quảng cáo liên quan đến mã sản phẩm. Theo sự phát triển của Thương mại điện tử và hướng đến việc hiển thị hình ảnh một cách rõ ràng nhất tại nhiều điểm chạm nhất, team thêm chiến dịch Smart shopping để tăng điểm chạm. Và cuối cùng, để tận dụng tối đa lượng khách hàng truy cập vào website, team chuyển từ remarketing thường sang dynamic remarketing. Để các hình thức này chạy tốt thì chắc chắn việc ứng dụng smart bidding như CPA mục tiêu, ROAS mục tiêu là điều cần làm. Với Mạnh Nguyễn, một lần nữa AI đã thể hiện rõ được…
19/10/2021

Mẫu lập kế hoạch quảng cáo Google Ads chi tiết

Vai trò của một bản kế hoạch hoàn toàn không cần phải bàn đến nữa. Kế hoạch quảng cáo Google Ads mang ý nghĩa quyết định tới việc thành bại của chiến dịch quảng cáo. Hay tham khảo mẫu lập kế hoạch quảng cáo của SEONGON dưới đây nhé. 1. Tầm quan trọng của việc có một bản kế hoạch quảng cáo Trước khi đầu tư tiền vào một chiến dịch Google Ads, điều quan trọng là bạn cần hiểu sức mạnh và hạn chế của nó. Google Ads rất mạnh trong việc nhắm trung mục tiêu, khả năng đo lường được và tạo ra kết quả nhanh, giúp chúng ta tăng được data khách hàng tiềm năng. Mặt khác, để sử dụng được Google Ads, bạn cần một khoản đầu tư lớn, bởi vì mỗi một click hoặc một lần quảng cáo xuất hiện, bạn cần phải trả tiền cho nó. Đây thực sự là một công cụ hiệu quả cho việc gia tăng nhận diện thương hiệu, đồng thời hiệu quả nhận diện khó mà đo lường được trên nền tảng Google Ads. Khi thiết kế chiến dịch, hãy lưu ý đến điều này để tạo ra một chiến dịch hiệu quả nhất với Google Ads. 2. Các yêu cầu cần giải quyết của 1 bản kế hoạch quảng cáo Trong bất kỳ một bản kế hoạch Google Ads nào đều cần 5 yếu tố quan trong sau: Xác định ai là khách hàng mục tiêu Quảng cáo Google Ads được chia nhỏ thành rất nhiều loại. Quảng cáo tìm kiếm, quảng cáo Google Dislay Network (GDN), quảng cáo mua sắm (Google Shopping). Song song việc hiểu được mỗi loại quảng cáo này có vai trò gì, bạn cần nắm vững được ai sẽ là khách hàng mục tiêu mà bạn đang nhắm tới. Những người này đang ở đâu, họ thường dành thời gian để xem những nội dung nào? Ngôn ngữ mà họ sử dụng trên các kênh thông tin đó ra sao? Những mẫu quảng cáo (từ đối thủ hoặc từ chính bạn) nào đang tạo ra hiệu quả tốt đến tập khách hàng tiềm năng bạn đang nhắm tới. Xác định mục tiêu hiệu quả cho từng chiến dịch: Mục tiêu quảng cáo của bạn là tăng lượng người trực tiếp tìm kiếm website của bạn hay tăng lượng click vào một nội dung nào đó. Mục tiêu của bạn có thể là quảng bá thương hiệu hoặc đo lường hiệu quả tương tác của người dùng. Xác định mục tiêu từ đầu giúp bạn xây dựng một kế hoạch và thực hiện chiến dịch quảng cáo tốt hơn. Mục tiêu cuối cùng của chiến dịch sẽ ảnh hưởng đến các quyết định lựa chọn target, cách định giá, thông điệp và thậm chí là các chỉ số mà bạn sẽ đo lường. Tối ưu hóa landing page phù hợp với mục tiêu quảng cáo: Có lẽ lỗi lớn nhất và phổ biến nhất là đưa người dùng từ quảng cáo vào tới trang chủ website của bạn. Trong rất nhiều trường hợp tương tự, cách làm này đang khiến cho bạn lãng phí rất nhiều tiền bạc vào quảng cáo. Thực tế là, trang chủ không phải lúc nào cũng là một nơi phù hợp để kéo traffic vào. Hãy tưởng tượng, khi bạn muốn tìm mua một món đồ gì cụ thể, việc “bị” dẫn dắt vào trang chủ, nơi đầy rẫy những thông tin liên quan tới doanh nghiệp sẽ khiến bạn cảm thấy mất thời gian. Tìm hiểu khách hàng quan tâm gì cho mỗi từ khóa tìm kiếm giúp bạn xác định được chính xác điều mình cần làm là gì cho nội dung của landing page. Luôn luôn nhớ rằng,  một landing page chỉ phục vụ cho một mục đích duy nhất. Điều này giúp bạn thể hiện rõ ràng mục tiêu của mình trên từng con chữ và hình ảnh Tìm hiểu thêm: Google AdWords: Mô hình 8dWords tối ưu chuyển đổi Website Tạo ra nhiều mẫu quảng cáo cùng 1 lúc Trước khi tạo một chiến dịch, bạn cần tạo nhiều mẫu nội dung quảng cáo nhất có thể, ít nhất là 3 mẫu cho 1 nhóm quảng cáo. Sự thay đổi nhỏ trong mẫu quảng cáo có thể tạo ra sự thay đổi lớn trong tỉ lệ chuyển đổi. Việc thực hiện thử nghiệm nhiều mẫu quảng cáo trong cùng một thời gian giúp bạn nhanh chóng xác định được phiên bản quảng cáo nào là tốt nhất. Hãy chia nhỏ ngân sách quảng cáo của bạn thành những phần nhỏ hơn cho mỗi mẫu quảng cáo. Khi đã xác định được (những) mẫu nội dung hiệu quả, hãy tập trung ngân sách quảng cáo cho nó, bạn sẽ thấy được sự thay đổi hiệu quả rõ rệt. Đo lường hiệu quả - Đánh giá - Thử nghiệm liên tục Không ai đúng ngay từ đầu. Đo lường lại những gì mình đã thực hiện, đánh giá hiệu quả và liên tục điều chỉnh là công việc của người làm quảng cáo. Thử tìm kiếm sự thay đổi nhỏ trong mẫu nội dung quảng cáo, trong từ khóa, landing page hoặc bất cứ điều gì giúp cho quảng cáo của bạn đạt hiệu quả tối ưu hơn. Sự thay đổi nhỏ trong ROI có thể tạo ra được sự khác biệt lớn trong dài hạn. Xem thêm: Hướng dẫn đo lường và theo dõi chuyển đổi trên Google Ads 3. Một bản kế hoạch mẫu? Điểm nổi bật của quảng cáo Google Ads là: Giúp khách hàng gia tăng khách hàng tiềm năng, tối ưu chuyển đổi, tiết kiệm chi phí và tối đa lợi nhuận. SEONGON đồng hàng cùng khách hàng để xây dựng kế hoạch, tạo dựng thương hiệu, giá trị bền vững cho doanh nghiệp. Vậy để hỗ trợ bạn dễ dàng hơn trong việc xây dựng một bản kế hoạch, SEONGON sẽ…
19/10/2021

Tại sao quảng cáo Google Ads không chạy?

Bạn là người sử dụng quảng cáo Google Ads, (tên cũ là Google Adwords) một ngày nọ quảng cáo của bạn đột ngột dừng lại mà bạn ... không hiểu lý do. Điều này thường xuyên xảy ra, đặc biệt là trong thời gian gần đây, sau khi Google ngừng chấp nhận mã khuyến mãi ( Voucher ) tại Việt Nam. 1. Tại sao quảng cáo Google Ads của tôi không chạy? Khi quảng cáo ngừng chạy, thông thường sẽ có lý do, bạn có thể biết việc này nếu Google gửi thư cho bạn, hoặc xem thông tin cột "trạng thái" ngay trong tài khoản của mình. SEONGON tạm chia ra 3 loại quảng cáo Google Ads không chạy 1.1 Quảng cáo Google Ads không chạy và được Google thông báo - Trong trường hợp tài khoản của bạn vi phạm chính sách trang đích ( URL đích không trùng URL hiển thị, URL đích nằm trong blacklist của Google Ads ... ) Google sẽ gửi cho bạn một thông báo. Trong khi chờ bạn sửa chữa, Google sẽ tạm dừng tài khoản của bạn. Ngoài việc gửi email, sẽ có 1 dòng chữ nền đỏ hiện trong tài khoản của bạn - Nếu Google gửi cho bạn 1 email nói rằng bạn đã vi phạm vì sử dụng mã khuyến mãi, hoặc vì website hay tài khoản khác của bạn đã từng sử dụng mà khuyến mãi thì bạn đã bị rơi vào trường hợp nặng nhất, chắc chắn die. - Trường hợp không nhận được email gì, bạn hãy kiểm tra cột trạng thái của Nhóm quảng cáo, quảng cáo và từ khóa. Thông thường Google sẽ đưa ra lý do cụ thể, trong trường hợp lý do không rõ ràng, hãy click vào chữ "tôi có thể làm gì", bạn sẽ được đưa tới trang hỗ trợ chứa nội dung nói kỹ hơn về lý do quảng cáo không chạy và cách thức xử lý - Site của bạn chưa quảng cáo Ads bao giờ mà nhất định Google bảo là vi phạm chính sách trang đích, bạn thử nghĩ lại xem có phải đã mua phải domain cũ mà trước đây đã vi phạm? 1.2 Quảng cáo Google Ads không chạy với lý do không rõ ràng Đôi khi Google cũng gửi email cho bạn nhưng chỉ nói chung chung là bạn đã bị ngưng tài khoản vĩnh viễn do liên tục vi phạm chính sách của Google hoặc vi phạm chính sách trang đích ở tài khoản này hoặc mọi tài khoản có liên quan. 1.3 Quảng cáo Google Ads không chạy và ... không có lý do. Trường hợp này hiếm xảy ra nhưng đôi khi vẫn có độc giả thắc mắc. Đã goi là không có lý do thì cũng không có cách giải quyết gì cụ thể. Vậy thì phải đọc tiếp ... 1.4 Quảng cáo Google được xét duyệt nhưng không cắn tiền Bạn không vi phạm nội dung chính sách gì của Google những quảng cáo vẫn không thể xuất hiện, tiền quảng cáo không được tiêu. Nếu trường hợp này xảy ra, rất có thể vì những lý do setup kỹ thuật trong lúc lên chiến dịch Google Ads của bạn. 2. Khắc phục việc quảng cáo Google Ads ngừng chạy bằng cách nào? Việc đầu tiên, bạn cần kiểm tra quảng cáo liệu có hiển thị không bằng 2 cách chính xác duy nhất: sử dụng cửa sổ ẩn danh khi tìm kiếm trên Google ( giống như khi bạn muốn kiểm tra thứ hạng từ khóa chính xác ), hoặc sử dụng công cụ Xem trước và chẩn đoán quảng cáo ( tab Công cụ và phân tích trong tài khoản Ads). Nếu bạn kiểm ta bằng cách vào Google với trình duyệt web bạn thường dùng, chắc chắn bạn sẽ không thấy quảng cáo của bạn hay kể cả quảng cáo khác, điều này xảy ra khi bạn thường xuyên gõ từ khóa ( để kiểm tra quảng cáo có hiện không ) nhưng không click vào quảng cáo, Google sẽ đánh giá bạn là khách hàng không tiềm năng và thôi hiển thị các quảng cáo. Sau đây là một số cách khắc phục cơ bản ( Tương ứng với nội dung phía trên ) 2.1 Quảng cáo Google Ads không chạy và được Google thông báo - Bạn phải tiến hành xử lý url vi phạm chính sách. Chú ý là url hiển thị phải tương đồng với url đích. Sau khi sửa lỗi url mà Google thông báo, hãy liên hệ với họ và đề nghị xem xét. Không phải lo là liên hệ bằng cách nào, luôn có 1 link liên hệ trong thông báo của Google. Nếu url của bạn bị blacklist thì hãy xóa luôn chiến dịch đó đi và đừng bao giờ quảng cáo cho url ( domain ) đó nữa. Với bất cứ lỗi trang đích nào vi phạm và bạn đã chỉnh sửa xong, liên hệ lại với họ theo địa chỉ http://support.google.com/adwords/bin/request.py?&contact_type=site_policy - Trong rất nhiều trường hợp hiện nay, bạn chẳng vi phạm gì cả, đơn giản là Google đang khóa "vô tội vạ". Hãy liên hệ với họ theo địa chỉ - Trường hợp bạn từng mua và sử dụng mã khuyến mãi cho tài khoản của mình thì ngay bây giờ bỏ tài khoản đó đi, vấn đề tài khoản bị khóa vĩnh viễn chỉ còn là thời gian, Google đa ra sức truy quét các tài khoản này. Kể cả tài khoản của bạn đã từng tiêu cả trăm triệu, thì chỉ với 1 voucher bất hợp pháp vài chục usd, Google sẽ khóa tài khoản của bạn. - Tại cột trạng thái, phần lớn lý do sẽ hiển thị cụ thể với từng từ khóa. Thương thì có các lý do sau: Từ khóa bị từ chối, giá thầu quá thấp, điểm chất lượng quá thấp ( dưới 3 điểm ).…
18/10/2021

8+ Tiện ích mở rộng quảng cáo Google Ads tăng tỷ lệ bán hàng

Mỗi tiện ích mở rộng Google Ads với mỗi chức năng khác nhau giúp tăng khả năng tiếp cận khách hàng, tăng lượt tương tác với khách hàng. Sau đây, SEONGON sẽ giới thiệu bạn 8 tiện ích mở rộng trong Google ads, bạn nên biết khi chạy quảng cáo Google Ads. Tiện ích mở rộng Google Ads là phần mở rộng cung cấp thêm tiện ích cho người dùng, mục đích để người dùng có nhiều lý do hơn để chọn quảng cáo của bạn. Những tiện ích mở rộng cũng giúp làm tăng điểm chất lượng của mẫu quảng cáo. Nhờ vậy giá bạn phải chi trả cho mỗi lượt click chuột được giảm xuống, giúp bạn tối ưu hóa ngân sách quảng cáo. Sử dụng tiện ích mở rộng sẽ giúp bạn có thể tăng thêm 30% CTR và có giá thầu trung bình rẻ hơn tới 20% so với việc không sử dụng. 1. Tiện ích mở rộng Google Ads gồm những loại nào? 1.1 Tiện ích mở rộng liên kết trang web Tiện ích mở rộng liên kết trang web giúp bạn có thể hiển thị các danh mục sản phẩm hoặc các trang sản phẩm (dịch vụ) trong website dưới dạng các link liên kết hiển thị dạng văn bản nằm ngay dưới mẫu quảng cáo chính của doanh nghiệp. Ví dụ: Bạn đang bán sản phẩm Iphone 11, liên kết trang web của bạn có thể hướng đến các dịch vụ đi kèm như trả góp 0%, thu mua các sản phẩm cũ đổi mới giá tốt hoặc bạn có thể giới thiệu thêm các bản của iphone 11. Xem chi tiết ở ảnh minh họa hiển thị của tiện ích liên kết trang web. Cách hiển thị thứ nhất với phần mô tả 1 và mô tả 2 chiếm diện tích lớn [caption id="attachment_18125" align="aligncenter" width="800"] Cách hiển thị tiện ích mở rộng liên kết trang web thứ nhất với phần mô tả 1 và mô tả 2 chiếm diện tích lớn[/caption] [caption id="attachment_18121" align="aligncenter" width="838"] Cách hiển thị tiện ích mở rộng liên kết trang web thứ 2 dạng link không có mô tả chi tiết với diện tích hiển thị bé hơn[/caption] 1.2 Phần mở rộng tiện ích cuộc gọi (hiển thị số điện thoại trên Google ads) Tiện ích cuộc gọi giúp khách hàng khi tìm kiếm sản phẩm/dịch vụ trên Google có thể trực tiếp gọi điện thoại trực tiếp đến cá nhân, doanh nghiệp của bạn từ quảng cáo nếu bạn thêm số điện thoại vào mẫu quảng cáo văn bản Google Ads và được hiển thị số điện thoại trên Google Ads. Tiện ích này thực sự rất cần thiết, nó làm cho khách hàng quyết định nhanh hơn sau khi đọc mẫu quảng cáo đủ thuyết phục và không cần click vào trang đích. Nếu bạn chưa biết tiện ích cuộc gọi nhìn như thế nào, hãy xem bức ảnh dưới đây: [caption id="attachment_18108" align="aligncenter" width="900"] Phần mở rộng quảng cáo có tiện ích cuộc gọi[/caption] 1.3 Tiện ích mở rộng Google Ads chú thích Tiện ích chú thích sẽ hiển thị dưới dạng văn bản ngay sau dưới vị trí mẫu quảng cáo của bạn. Các tiện ích chú thích này mô tả, giới thiệu hay cung cấp những thông tin khác nhau về đặc điểm, công dụng, hiệu quả, giảm giá, chính sách của sản phẩm và dịch vụ. Nói cách khác, bạn sẽ cho khách hàng biết ai là người nên tìm đến sản phẩm, dịch vụ này. [caption id="attachment_18128" align="aligncenter" width="900"] Phần mở rộng quảng cáo dạng chú thích[/caption] 1.4 Tiện ích mở rộng đoạn thông tin có cấu trúc Tiện ích mở rộng đoạn thông tin có cấu trúc Google Ads này sẽ cho phép bạn cung cấp thêm một số thông tin khác về dịch vụ cũng như sản phẩm đang bán. Dưới đây là một vài cách trích đoạn nội dung có cấu trúc động có thể mang lại lợi ích cho chiến dịch của bạn: Giúp bạn cung cấp thêm thông tin, chính sách về sản phẩm/dịch vụ đến khách hàng mà không cần chỉnh sửa mẫu quảng cáo. Tiện ích này cũng có thể tăng mức độ liên quan và tỷ lệ nhấp của quảng cáo. Điều này có thể giúp bạn cải thiện lợi tức đầu tư bằng cách tập trung vào thu hút số lần nhấp chuột từ khách truy cập có nhiều khả năng quan tâm đến những gì bạn cung cấp hơn. Và đây là một ví dụ của tiện ích mở rộng đoạn thông tin có cấu trúc [caption id="attachment_18124" align="aligncenter" width="747"] Tiện ích mở rộng Google Ads về đoạn thông tin có cấu trúc[/caption] 1.5 Tiện ích địa điểm Giúp bạn thêm địa chỉ doanh nghiệp hoặc bản đồ chỉ đường hiển thị vị trí doanh nghiệp vào mẫu quảng cáo của bạn. Với tiện ích này, bạn có thể thêm đồng thời nhiều địa chỉ doanh nghiệp của bạn (ví dụ đối với doanh nghiệp có nhiều chi nhánh). Hiển thị bản đồ kèm mẫu quảng cáo, khách hàng click vào bản đồ sẽ được chuyển tới Google Maps). [caption id="attachment_18120" align="aligncenter" width="756"] Phần mở rộng quảng cáo về địa điểm[/caption] 1.6 Phần mở rộng quảng cáo về biểu mẫu khách hàng tiềm năng Phần mở rộng về biểu mẫu khách hàng tiềm năng giúp bạn thu hút sự quan tâm khi khách hàng tiềm năng đang tìm kiếm công ty, sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn trên Google. Tạo được khách hàng tiềm năng giúp tăng doanh số cho sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. Thu hút khách hàng tiềm năng vào kênh tiếp thị của bạn để nhận nhiều lượt chuyển đổi hơn. Tìm kiếm và thu hút những người dùng quan tâm đến sản phẩm của bạn để tạo được danh sách tiếp thị lại mới. Và dưới đây là hình ảnh minh họa biểu mẫu khách…
23/09/2021

GDN là gì? Giải đáp về Google Display Network từ A-Z

Quảng cáo hiển thị của Google (Google Display Ads) đang dần trở thành một phần quan trọng không thể thiếu tại mỗi doanh nghiệp. Vậy quảng cáo Google Display Network là gì, tại sao doanh nghiệp nên sử dụng quảng cáo trên mạng hiển thị Google (GDN)? Cách GDN hoạt động như thế nào để mang lại hiệu quả. Xem ngay bài viết dưới đây từ các chuyên gia SEONGON để hiểu rõ hơn về quảng cáo trên mạng hiển thị Google Display Network (GDN) cũng như cách tiếp cận đúng người vào đúng nơi khách hàng quan tâm. Trước khi tìm hiểu kỹ hơn về quảng cáo hiển thị, bạn có thể đọc thêm các bài viết sau để có cái nhìn tổng quan đến chi tiết về Google Ads: Hướng dẫn chi tiết cách chạy quảng cáo Google Ads cho người mới bắt đầu Phân tích 06 loại hình quảng cáo Google phổ biến nhất hiện nay 1. Quảng cáo hiển thị trên Google Display Network (GDN) là gì? Trước khi thảo luận quảng cáo hiển thị thì chúng ta cần hiểu về hệ thống mạng hiển thị của Google. Theo Google Ads, Quảng cáo Google Display Network hay GDN là một mạng lớn gồm hơn 3 triệu websites, video và app với khả năng tiếp cận được trên 90% số người dùng Internet. Quảng cáo hiển thị Google (Google Display Ads - hay ở Việt Nam thường gọi bằng quảng cáo GDN) là quảng cáo Google bằng hình ảnh trên Mạng hiển thị của Google. Ví dụ về cách quảng cáo hiển thị xuất hiện trên Google Display Network: [caption id="attachment_25030" align="aligncenter" width="800"] Quảng cáo hiển thị trên báo dantri.com.vn[/caption] [caption id="attachment_25031" align="aligncenter" width="800"] Quảng cáo hiển thị trên báo vnexpress.net[/caption] Với khả năng tiếp cận mạnh mẽ trên đa nền tảng, quảng cáo Google Display giúp tiếp cận mọi người kể cả khi họ đang xem video, đọc tin tức hay tìm kiếm thông tin trên website. 2. Ưu điểm và nhược điểm quảng cáo Google Display Network Những ưu điểm của quảng cáo GDN: Phạm vi tiếp cận rộng lớn với khả năng tiếp cận đến 90% lượng người dùng Internet, tương đương với việc lên TOP đầu Google khi triển khai dịch vụ SEO trọn gói cùng SEONGON. Chi phí để tiếp cận khách hàng tiềm năng thấp. CPC - Cost Per Click hay Chi phí/ 1 nhấp chuột của quảng cáo hiển thị khá rẻ, với mức thông thường từ 500đ với nhắm mục tiêu rộng và 1.500đ với nhắm mục tiêu tiếp thị lại. Chi phí/ nhấp chuột bạn phải trả cho Google sẽ thay đổi tùy vào độ rộng của tệp nhắm mục tiêu và chất lượng mẫu quảng cáo. Đưa được hình ảnh sản phẩm vào mẫu quảng cáo bằng quảng cáo hình ảnh giúp thu hút khách hàng nhanh chóng và khắc ghi hình ảnh thương hiệu sâu hơn trong tâm trí khách hàng. Nhược điểm: Tỷ lệ chuyển đổi thấp: Với quảng cáo tìm kiếm (Google Search) bạn tiếp cận khi khách hàng đã có nhu cầu và đang chủ động tìm hiểu sản phẩm. Còn quảng cáo hiển thị lại xuất hiện khi khách hàng đang không có nhu cầu hay nói cách khác là họ “bị động” nhìn thấy quảng cáo. Chính vì vậy, tỷ lệ chuyển đổi của quảng cáo hiển thị thường sẽ thấp hơn quảng cáo tìm kiếm rất nhiều. Ví dụ quảng cáo tìm kiếm bạn hoàn toàn có thể kỳ vọng tỷ lệ chuyển đổi ở mức 3 - 4% nhưng với quảng cáo hiển thị thì tỷ lệ này ở mức 1% đã được đánh giá là ổn rồi. Độ lớn tệp quá rộng, khó kiểm soát: Vì khả năng tiếp cận quá rộng lớn nên nhà quảng cáo sẽ không thể xác định cụ thể mình đang tiếp cận đến đối tượng nào. Vậy nên với quảng cáo hiển thị chúng ta cần nhắm mục tiêu cẩn thận và kiểm soát rất kỹ lưỡng phần này. Tốn nhiều tài nguyên để thu hút được khách hàng: Với quảng cáo tìm kiếm, chúng ta chỉ cần có nội dung chữ và nhập vào tài khoản là có thể hoàn thành được mẫu quảng cáo rồi. Còn với quảng cáo hiển thị thì chúng ta cần đầu tư thêm hình ảnh đẹp mắt để có hiệu quả cao nhất. Điều đó cũng có nghĩa là khi quảng cáo hiệu suất kém thì chúng ta cần thiết kế lại cả bộ ảnh. 3. Cách thức hiển thị của quảng cáo Google Display Network Vậy là chúng ta đã nắm được Quảng cáo Google Display Network (Quảng cáo hiển thị) là gì và ưu nhược điểm của nó. Giờ chúng ta cùng xem thêm về cách quảng cáo hiển thị như thế nào trên GDN. Hiển thị dạng quảng cáo Google hình ảnh: Là loại quảng cáo được các thương hiệu lớn ưa chuộng nhất nhờ khả năng đảm bảo hiển thị đúng theo keyvisual của chiến dịch hoặc tuân theo nhận diện thương hiệu. [caption id="attachment_25032" align="aligncenter" width="800"] Hiển thị quảng cáo hình ảnh[/caption] Hiển thị quảng cáo dạng ảnh động (HTML5): Đây cũng là định dạng quảng cáo hiển thị được các doanh nghiệp lớn rất yêu thích, tuy nhiên không phải tài khoản nào cũng có thể sử dụng được định dạng quảng cáo này. Cụ thể tài khoản được tự động sử dụng định dạng HTML5 nếu đảm bảo tuân thủ chính sách trong suốt quá trình sử dụng quảng cáo và đảm bảo các yêu cầu sau: Tài khoản đã mở hơn 90 ngày. Tài khoản có tổng số tiền chi tiêu trong suốt thời gian hoạt động trên 9.000 đô la Mỹ. Tài khoản có quá trình tuân thủ chính sách tốt. Hoặc có thể điền biểu mẫu Đăng ký sử dụng quảng cáo HTML5 nhưng tài khoản cần: Tài khoản có quá trình tuân thủ…
23/09/2021

Hướng dẫn cách chạy quảng cáo YouTube (YouTube Ads) từ A đến Z cho người mới

Bạn là chủ doanh nghiệp? Bạn phụ trách Marketing trên các phương tiện truyền thông? Bạn tự PR thương hiệu cá nhân? Dù bạn là ai thì mục đích cuối cùng khiến bạn tìm hiểu về dịch vụ quảng cáo YouTube hay YouTube Ads chắc chắn là vì bạn đang có sản phẩm hoặc dịch vụ cần tiếp thị. Vậy thì chính xác bạn đã tìm đến đúng nền tảng quảng bá và đúng nơi có thể hỗ trợ bạn làm tốt điều này! Cùng bắt đầu ngay thôi! 1. Chạy quảng cáo YouTube tốn bao nhiêu tiền? Bạn đang tự hỏi chi phí quảng cáo YouTube sẽ tốn bao nhiêu tiền? Với YouTube Ads, bạn sẽ phải trả theo mỗi lượt xem video hoặc hiển thị quảng cáo, cụ thể như: Một quảng cáo video thông thường (dạng TrueView) sẽ có mức chi phí khoảng từ 80đ – 150đ cho mỗi lượt xem. Ngoài ra, nếu là định dạng Bumper Ads sẽ có mức đấu thầu từ 20.000đ – 30.000đ theo CPM (mỗi 1000 lần hiển thị). Các mức chi phí này có thể tăng giảm tùy thuộc vào chất lượng video, đối tượng mục tiêu và kết quả cuối cùng bạn muốn hướng tới. Mặt khác, khi xem YouTube, chắc hẳn không ít thì nhiều đã từng có lần bạn nhấn vào nút Skip Ads (Bỏ qua quảng cáo). Bạn có phân vân khi sẽ phải trả tiền cho một lượt xem mà người dùng thậm chí còn không xem hết quảng cáo của bạn? Đừng lo, điều này không xảy ra ở YouTube, với các điều khoản bảo vệ quyền lợi cho khách hàng của mình, với hình thức quảng cáo Video phổ biến nhất của mình, YouTube sẽ không tính phí cho các nhà quảng cáo trong 5 giây đầu tiên hoặc khi người dùng chưa tương tác với video. Người xem sẽ có lựa chọn muốn xem tiếp quảng cáo của bạn hay không, nếu không mọi thứ vẫn sẽ là miễn phí. Khi đặt ra câu hỏi về “Chi phí triển khai YouTube Ads”, chắc hẳn các bạn đang nghĩ rằng để có thể quảng cáo YouTube sẽ rất khó và đắt tiền. Tuy nhiên, YouTube Ads nằm trong 8 loại hình quảng cáo Google, chính vì vậy, việc lên quảng cáo là vô cùng dễ dàng. Hãy cùng điểm qua 5 lợi ích tuyệt vời của quảng cáo YouTube với doanh nghiệp trong phần dưới đây. 2. 3 lợi ích khi triển khai YouTube Ads Khi dịch bệnh Covid19 bùng nổ vào năm 2020, cả thế giới phải thích nghi với “bình thường mới”, và một trong số đó là “Thói quen xem video, đặc biệt là trên YouTube”. Với sự bùng nổ về lượt người sử dụng YouTube đã khiến đây là một trong những kênh quảng cáo không thể bỏ qua của doanh nghiệp. Hãy cùng SEONGON điểm qua 5 lợi ích chính khi sử dụng quảng cáo YouTube sau: 2.1. Khả năng tiếp cận và bán hàng Theo báo cáo Vietnam Search for Tomorrow 2021, Google đã chỉ ra sức hút đặc biệt của YouTube với lượng người dùng trải dài từ thành thị đến nông thôn của Việt Nam. YouTube có độ phủ sóng rộng khắp từ thành thị đến nông thôn Người xem ở mọi độ tuổi và địa lý đang dần phân bổ lại thời gian dành cho truyền hình truyền thông cho YouTube. Chính sức hút này cùng với sự phát triển của các sản phẩm TV thông minh đã giúp cho YouTube trở thành một “màn hình TV mới” (New TV Screen) với khả năng tiếp cận rộng rãi. Không chỉ là khả năng tiếp cận, YouTube còn mang đến khả năng gia tăng đơn hàng tuyệt vời. Theo báo cáo, có đến 63% mức tăng tìm kiếm liên quan đến “mua sắm” trên YouTube trong 2 năm qua và con số được dự báo sẽ tiếp tục tăng trong các năm sau. Đây còn là một kênh quan trọng giúp khách hàng ra quyết định mua. 2.2. Chi phí minh bạch, rõ ràng Là một trong những loại hình quảng cáo của Google, YouTube Ads được minh bạch đến từng đồng chi phí. Bạn có thể kiểm soát ngân sách chi tiêu theo ngày và chi phí cho 1 lượt xem (CPV) hay cho 1000 lượt tiếp cận (CPM) mà bạn mong muốn. Và cũng như mọi loại hình quảng cáo Google khác, YouTube Ads không có giới hạn về ngân sách ngày nên bạn có thể thoải mái chi tiêu và thử nghiệm với các mức ngân sách khác nhau. 2.3. Nhắm mục tiêu chi tiết Với quảng cáo YouTube, bạn có thể nhắm mục tiêu chi tiết để đảm bảo có thể tiếp cận đến các đối tượng quảng cáo chính xác nhất. YouTube Ads mang đến cho bạn 2 loại nhắm mục tiêu: Theo đối tượng: lựa chọn độ tuổi, giới tính, hành vi, sở thích của khách hàng. Theo nội dung video sẽ hiển thị: vị trí hiển thị trên kênh nào hoặc hiển thị ở video nói về vấn đề gì. Bên cạnh việc nhắm, bạn cũng có thể loại trừ nội dung, đối tượng để đảm bảo video hiển thị đúng vị trí nhất. Đây là điểm mạnh nhất của quảng cáo YouTube so với các nền tảng video khác và so với quảng cáo truyền thống trên TV. Chi tiết về các hình thức nhắm và loại trừ mục tiêu, bạn có thể đọc tiếp ở phần 5. Hướng dẫn chi tiết 5 bước triển khai quảng cáo YouTube Ads. 3. 6 định dạng quảng cáo YouTube Hiện có 6 định dạng quảng cáo chính mà Google cung cấp trên YouTube. Mỗi định dạng lại có độ dài, cách hoạt động, vị trí và thời điểm xuất hiện khác nhau, vì vậy bạn cần xem xét trước định dạng quảng cáo mình muốn sử dụng để…
23/09/2021

Cách chạy quảng cáo Google Remarketing

Bạn đang cần tiếp cận những khách cũ, khách hàng từng đăng ký, truy cập website mà chưa có cách nào. Google Remaketing, GDN remarketing chính là công cụ bạn cần. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu sâu hơn về chiến dịch chạy quảng cáo remarketing ngay nào. Remarketing là gì? Remarketing hay còn gọi là tiếp thị lại (tiếp cận lại) những người mà có tương tác trước đó với trang website của doanh nghiệp. Mục đích của quảng cáo remarketing là nhắc nhở khách hàng hoàn tất hành động mà họ đã tiến hành trước đó. Ngoài ra, Remarketing rất hiệu quả trong bán chéo sản phẩm, chăm sóc khách hàng, tiếp cận lại tuỳ mục đích của chiến dịch marketing. Đối tượng của Google Remarketing nhắm tới là ai? Khách truy cập vào Website mà không thực hiện chuyển đổi (chuyển đổi được tạm hiểu là hành động của khách hàng mang lại giá trị gì đó cho doanh nghiệp của bạn: đăng ký, đặt hàng, gọi điện…) Khách truy cập đã chi tiêu dưới X vnđ (trong đó X là giá trị bạn muốn giới hạn) -  áp dụng nếu website của bạn có hệ thống thanh toán Online. Khách có lượng truy cập ít nhất N lần(những khách đã truy cập > N lần). Khách truy cập vào website lần đầu qua quảng cáo Google, lần tiếp theo khách truy cập vào bằng hình thức nào đó mà không phải là AdWords (tìm kiếm và click vào Web trên thứ hạng tự nhiên…) Khách truy cập đã hoàn thành mục tiêu cụ thể (mua hàng, đặt hàng, gọi điện…) Khách truy cập đã hoàn thành mục tiêu cụ thể trong vòng N ngày qua (Ví dụ: Những khách hàng đã đặt hàng 30 ngày trước…). Khách truy cập đã xem 1 mục trong trang Web của bạn lớn hơn 1 lần trong N ngày qua (VD: Những khách hàng đã xem Mục tin tức 2 lần trở lên trong vòng 10 ngày qua…) Quảng cáo Remarketing Hoạt Động Như Thế Nào? Mỗi khi người dùng vào Website của bạn, hệ thống sẽ tự động lưu lại Cookies, nếu người dùng đó là 1 trong các đối tượng được nêu phía trên, hệ thống quảng cáo adwords sẽ tự động lưu Cookies vào danh sách Tiếp thị lại của bạn. Danh sách này được sử dụng để tạo chiến dịch chạy quảng cáo remarketing (tiếp thị lại). Khi bạn tạo ra một chiến dịch Remarketing trong quảng cáo trên Google, trước tiên, bạn cần thêm một đoạn mã Remarketing (là một đoạn mã ngắn do AdWords cung cấp khi tạo mới danh sách remarketing) vào các trang nào bạn muốn tiếp thị cho khách vào trang đó hoặc vào đầu trang (header) hay chân trang (footer) để tiếp thị cho khách vào bất kỳ trang nào trên website của bạn. Sau khi thêm đoạn mã vào rồi, danh sách Remarketing sẽ được kích hoạt. Khi ai đó vào trang web được gắn mã, trình duyệt sẽ lưu thông tin (cookies), sau đó sẽ hiển thị quảng cáo của bạn cho người đó khi người đó truy cập các trang khác trong mạng hiển thị của Google. Tạo chiến dịch Remarketing, bạn sẽ được chọn danh sách Remarketing, khi đó quảng cáo sẽ chỉ hiển thị cho những người đã vào trang web của bạn, còn những người khác sẽ không thấy. Bạn cũng có thể tùy chọn thời gian hoạt động của quảng cáo đó với 1 đối tượng khách hàng. Chẳng hạn như bạn đặt 30 ngày hoạt động, có nghĩa là 30 quảng cáo chỉ hiển thị cho người đó trong vòng 30 ngày, nếu người đó ko quay lại trang web của bạn sẽ không thấy quảng cáo trên trang của Mạng hiển thị nữa (Có thể áp dụng cho trường hợp bị click ảo) Bạn cũng có thể tùy chọn để khi khách hàng đã mua hàng hoặc đặt hàng trên website thì quảng cáo Google cũng không hiển thị đối với khách hàng đó nữa bằng cách thêm đoạn mã vào nơi có chức năng mua hàng hoặc đặt hàng. Ưu điểm của quảng cáo Google Remarketing Quảng cáo remarketing google cung cấp tùy chỉnh và tính linh hoạt có thể giúp bạn phân phối các chiến dịch của mình một cách hiệu quả. Dưới đây là một số lợi ích: Đối tượng được tùy chỉnh: Bạn có thể chọn đối tượng nhắm mục tiêu là một trong số các đối tượng nêu ở phần trên. Ví dụ: Bạn muốn nhắm tới những khách hàng đã vào trang Web 10 ngày trước… Khả năng hiển thị rộng khắp và chiều sâu: Bạn hoàn toàn có thể đưa thông điệp quảng cáo của mình tiếp cận số lượng lớn người dùng nằm trong danh sách Tiếp thị lại của mình trong một ngày, một tháng, một năm. Do số lượng lớn trang web tham gia vào Mạng hiển thị của Google, nên bạn có thể kết nối với nhiều người dùng trên các danh sách của mình khi họ duyệt qua các trang web này. Nhắm mục tiêu theo ngữ cảnh, chủ đề, từ khóa: Bạn có thể nhắm mục tiêu giống như trên mạng hiển thị, bằng cách đó quảng cáo Google AdWords chỉ xuất hiện khi người dùng đang quan tâm tới dịch vụ của bạn, hay đơn thuần chỉ đang đọc tin tức gì đó có liên quan tới bạn. Bạn có thể thêm các phương pháp nhắm mục tiêu khác, chẳng hạn như nhắm mục tiêu theo ngữ cảnh từ khóa hoặc chủ đề. Khả năng hiển thị ở nơi quảng cáo của bạn xuất hiện: Bạn có thể tăng hoặc hạ giá thầu dựa trên hiệu suất của trang web hoặc giới hạn quảng cáo trên Google AdWords của bạn cho những trang web nơi quảng cáo hoạt động tốt nhất. Chi phí tối ưu, hiệu quả cao: Bằng cách…
13/09/2021

Google Shopping là gì? Hướng dẫn chạy quảng cáo Google Shopping A-Z

Từ khi được ra mắt vào năm 2012, Quảng cáo mua sắm hay Google Shopping Ads đã chứng tỏ được hiệu quả của mình. Đây là loại hình quảng cáo không thể bỏ qua cho mọi nhà bán lẻ. Theo Shopify, quảng cáo mua sắm chiếm đến 60% lượt click của tài khoản quảng cáo cho một website Thương mại điện tử (TMĐT). Còn tại thị trường Việt Nam, quảng cáo mua sắm cũng là hình thức mang lại ROAS cao nhất trong các tài khoản quảng cáo bán lẻ. Trong bài viết này, SEONGON sẽ hướng dẫn bạn tìm hiểu cặn kẽ về loại hình quảng cáo không thể bỏ qua cho ngành bán lẻ này. 1. Google Shopping Ads là gì? Cách thức quảng cáo hiển thị như thế nào? 1.1 Google Shopping Ads là gì? Theo Google, Google Shopping hay Quảng cáo mua sắm là loại quảng cáo mô tả thông tin chi tiết về một số sản phẩm mà bạn bán. Để tạo quảng cáo Mua sắm, bạn cần thiết lập thông tin sản phẩm trong Google Merchant Center và tạo Chiến dịch mua sắm trong Google Ads. Như vậy, để triển khai được quảng cáo mua sắm thì chúng ta cần có 2 thứ là: Google Merchant Center là nơi chứa nguồn dữ liệu về sản phẩm của bạn. Tóm lại, Merchant Center chứa tất cả những thông tin chi tiết về sản phẩm của bạn được sắp xếp dưới định dạng riêng của Google. Chiến dịch mua sắm trong tài khoản Google Ads là nơi mà chiến dịch Google Shopping của bạn vận hành, bạn có thể điều chỉnh chi phí, đấu giá và tối ưu quảng cáo dựa trên hành vi người dùng. [caption id="attachment_22928" align="aligncenter" width="800"] Google Shopping đem lại hiệu quả cao cho các website Thương mại điện tử[/caption] 1.2 Quảng cáo Google Shopping hiển thị như thế nào? Quảng cáo mua sắm là một loại quảng cáo vô cùng quen thuộc với chúng ta. Chắc chắn bạn đã từng nhìn thấy quảng cáo mua sắm khi tìm kiếm thông tin về sản phẩm rồi mà không biết đó là “quảng cáo shopping”. Lý do rất đơn giản bởi vì một trong 3 vị trí hiển thị của Shopping Ads là ở bên cạnh kết quả của quảng cáo Google tìm kiếm. Cụ thể, Quảng cáo Google Shopping sẽ hiển thị ở 3 vị trí sau: Thẻ Mua sắm trên Google Tìm kiếm (ở một số quốc gia) [caption id="attachment_37680" align="aligncenter" width="1890"] Quảng cáo mua sắm hiển thị ở “Thẻ mua sắm”[/caption] Google Tìm kiếm (bên cạnh kết quả tìm kiếm, tách biệt với quảng cáo dạng văn bản) và các đối tác tìm kiếm [caption id="attachment_37681" align="aligncenter" width="1427"] Quảng cáo mua sắm hiển thị ở Google tìm kiếm[/caption] Google hình ảnh [caption id="attachment_37682" align="aligncenter" width="1902"] Quảng cáo mua sắm hiển thị ở kết quả Google hình ảnh[/caption] 2. 4 lợi ích khi triển khai quảng cáo Google Shopping Ads Quảng cáo Google Shopping mang lại nhiều lợi thế cho doanh nghiệp và cho khách hàng. 2.1. Sự hiện diện rộng hơn trên kết quả tìm kiếm Trong cùng một lượt tìm kiếm của khách hàng, quảng cáo mua sắm và quảng cáo tìm kiếm cũng có thể xuất hiện cùng lúc. Điều này có nghĩa là phạm vi tiếp cận của bạn với khách hàng tìm kiếm có thể tăng gấp đôi. Điều này tương tự như việc chiếm các kết quả TOP đầu của Google sau khi sử dụng dịch vụ SEO uy tín của SEONGON. [caption id="attachment_37683" align="aligncenter" width="657"] Quảng cáo Google shopping hiển thị bên cạnh quảng cáo tìm kiếm[/caption] 2.2. Thu hút khách hàng tiềm năng có chất lượng cao bằng hình ảnh và thông tin sản phẩm Là người bán, bạn có thể tăng chất lượng của khách hàng tiềm năng bằng cách nêu bật thông tin sản phẩm như hình ảnh, giá để khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với mình. Ví dụ: khi bạn Trang tìm “giày Adidas” trên Google, bạn ấy “có thể thấy” Quảng cáo mua sắm từ những người bán khác nhau với các sản phẩm và mức giá khác nhau. Trang chỉ cần xem hình ảnh và giá là có thể biết được đôi giày nào phù hợp với sở thích của mình và nhu cầu của mình. Từ đó Trang có thể nhấp vào quảng cáo và nhanh chóng hoàn tất mua hàng trên website của bạn. 2.3. Dễ dàng quản lý chiến dịch tập trung vào hoạt động bán lẻ Nếu bạn có hàng nghìn sản phẩm, việc xây dựng các chiến dịch tìm kiếm (Search ads) có cấu trúc tốt có thể là một quá trình tốn nhiều công sức. Có thể bạn sẽ cần tạo ra hàng chục nghìn từ khóa khác nhau cùng hàng nghìn chiến dịch, nhóm quảng cáo và quảng cáo, v.v. Tuy nhiên với chiến dịch Google Mua sắm, bạn chỉ cần tạo một chiến dịch cho hàng nghìn sản phẩm đó. Bạn chỉ cần có tiêu đề, thuộc tính, mô tả sản phẩm phù hợp với sản phẩm của bạn trên Google Merchant Center và Google sẽ làm nhiệm vụ phân phối quảng cáo. Chúng ta sẽ được tìm hiểu kỹ hơn về cơ chế này tại phần 3 của bài viết. Chiến dịch mua sắm của Google cũng cung cấp khả năng xem dữ liệu hiệu suất của bạn theo sản phẩm hoặc thuộc tính sản phẩm. Bạn có thể lọc và phân đoạn dữ liệu theo các thuộc tính sản phẩm của mình, bao gồm các thứ như danh mục sản phẩm, nhãn hiệu, điều kiện, loại sản phẩm, id sản phẩm và nhãn tùy chỉnh. Điều này giúp bạn kiểm soát hiệu suất của từng sản phẩm vô cùng dễ dàng. [caption id="attachment_17201" align="aligncenter" width="600"] Báo cáo chi tiết chiến dịch Google Shopping[/caption] 2.4. Hiển thị tốt hơn trên thiết bị di…
09/09/2021

Tài liệu tự học Google Ads hiệu quả cho người mới

Tôi muốn tự học Google Ads. Nhưng cần bắt đầu từ đâu? Bài viết dưới đây sẽ là cẩm nang chi tiết để giúp bạn tiếp cận với Google Ads một cách đơn giản nhưng vẫn bài bản và nắm được đầy đủ các kiến thức cần thiết, không tốn quá nhiều thời gian tìm hiểu trên mạng. Hãy cùng xem ngay trong bài viết dưới đây nhé. Tại sao bạn nên biết Google Ads khi làm Digital Marketing Google Ads là một sản phẩm của Google được dùng để làm quảng cáo cho các cá nhân, doanh nghiệp. Hình thức quảng cáo của Google Ads vô cùng đa dạng: quảng cáo trên mạng tìm kiếm Google, quảng cáo banner hình ảnh trên website và quảng cáo video (trên youtube) Với hơn 2 triệu tài khoản, 80% doanh nghiệp vừa và nhỏ sử dụng toàn thế giới (thống kê từ 2019), Google Ads là một trong các công cụ quảng cáo được sử dụng phổ biến nhất không chỉ tại Việt Nam. Vai trò quan trọng của Google Ads với nhiều doanh nghiệp Với khả năng tiếp cận được lượng khách hàng lớn và chính xác, Google Ads được nhiều doanh nghiệp sử dụng là mũi nhọn trong các hoạt động thu hút khách hàng, nhất tại nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tuy nhiên, quảng cáo Google cũng có thể sử dụng hiệu quả cho nhiều mục tiêu quảng cáo và truyền thông khác như: xây dựng nhận biết và phát triển thương hiệu, tăng traffic, tăng lượng cài app, và trực tiếp tạo doanh số: Mỗi một mục tiêu cụ thể, Google Ads đều có thể có các giải pháp phù hợp tương ứng. Nếu được sử dụng phù hợp, công cụ này có thể giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng trên suốt hành trình ra quyết định của họ, gia tăng khả năng mua hàng.. Chính vì thế, Google Ads là một công cần biết, một mảng kiến thức quan trọng phải có nếu bạn muốn tiến xa trên con đường làm Marketing ở thời điểm hiện tại nói chung và Digital Marketing nói riêng. Trong tất cả các JD của vị trí Digital Marketing hiện nay đều yêu cầu ứng viên hiểu, thậm chí thành thạo công cụ này: Tài liệu tự học Google Ads Trên mạng có vô số thông tin bạn có thể nghiên cứu về tự học Google Ads, tuy nhiên để giúp bạn không bị “lạc lối” trong hàng nghìn mớ thông tin hỗn độn đó, SEONGON sẽ đưa ra cho bạn lộ trình đơn giản, đầy đủ nhất để bạn theo dõi. 1. Tìm hiểu tổng quan về Google Ads Trước tiên, bạn cần hiểu tổng quan và cốt lõi của công cụ marketing này: hiểu sâu hơn công cụ này có thể làm được những gì? những tính năng cơ bản của Google Ads? Có các loại quảng cáo nào? Khi đi từ bản chất của công cụ, bạn sẽ tìm hiểu được công cụ này một cách dễ dàng hơn: Hãy bắt đầu với các khóa học Online hoàn toàn miễn phí sau đây: Khóa học Google Ads của Skill Shop: đây là khóa học online chính thức của Google. Tại đây bạn sẽ được học chi tiết về từng hạng mục quảng cáo có trong Google Ads. Nếu bạn không muốn học bằng tiếng Anh, bạn có thể chuyển qua Khóa học chuyên sâu từ A - Z về Google Ads của SEONGON: khóa học này được thiết kế dành riêng cho người mới bắt đầu, và được giảng bởi các chuyên gia nhiều năm kinh nghiệm. Các khóa học chuyên sâu về Google Ads trên SEONGON Academy Tài liệu tham khảo thêm: Phân tích 6 loại hình quảng cáo Google hiện nay Tạo quảng cáo trong Gmail như thế nào? Hướng dẫn đầy đủ về Google Map trong Marketing 2. Học về tư duy làm quảng cáo Google Ads đúng Google Ads về bản chất là 1 công cụ marketing. Chính vì thế hiểu được Google Ads đóng vai trò gì trong hoạt động marketing của doanh nghiệp cũng như nên sử dụng trong những trường hợp nào sẽ yếu tố cốt lõi để bạn tận dụng công cụ này hiệu quả. Điều này đặc biệt cần cho những bạn muốn trở thành quản lý Digital Marketing trong tương lai. Các khóa học và tài liệu gợi ý: Mô hình AIDA và ứng dụng trong Digital Marketing: khóa học này sẽ giúp bạn hiểu tổng quan về hành vi người dùng trong môi trường số. Bạn sẽ hiểu được quảng cáo Google sẽ tiếp cận với khách hàng nào và kết hợp với các hình thức quảng cáo khác ra sao. Quảng cáo Top 1 đồng nghĩa với nhiều chuyển đổi - Đúng hay sai? SEO và google adwords: Đâu là sự lựa chọn bền vững cho doanh nghiệp? 3. Tìm hiểu chuyên sâu và thực hành nếu có thể Học mà không đi đôi với hành thì rất khó có thể hiểu chuyên sâu. Nếu có thể hãy tự lập 1 tài khoản Google Ads và trải nghiệm một chút với nó. Hoặc nếu bạn đang là sinh viên, bạn có thể xin vào những agency, các vị trí thực tập Digital Marketing để có cơ hội trải nghiệm trực tiếp tại doanh nghiệp. Một số tài liệu giúp bạn thực hành hiệu quả, dễ dàng hơn: 12 bước chạy quảng cáo google ads hiệu quả & 7 sai lầm Quảng cáo Google Display Network : Ưu, nhược điểm và hướng dẫn chạy Cách chạy quảng cáo Google Remarketing [Update] mới nhất Google Shopping là gì? Cách chạy quảng cáo Google Shopping A-Z Hướng dẫn cách chạy quảng Cáo YouTube từ A đến Z 5 cách kết hợp giữa Google Ads & Content Marketing giúp tối ưu hiệu quả quảng cáo Một số cách tối ưu, lưu ý, sai lầm cần tránh khi thực…
11/08/2021

Case Study – Tư duy từ khóa, chiến lược giúp tiết kiệm 50% chi phí quảng cáo Google trong ngành siêu cạnh tranh

Thực sự mang lại hiệu quả kinh doanh với chi phí tối ưu, tiết kiệm luôn là vấn đề được quan tâm hàng đầu trong các chiến dịch Quảng cáo Google, nhất là trong thời buổi Covid khó khăn hiện nay. Vậy nên, với mong muốn chia sẻ kiến thức cũng như phần nào giúp đỡ các doanh nghiệp trong việc cải thiện hiệu quả của quảng cáo Google, SEONGON xin phép được chia sẻ case study dưới đây. I. Thực trạng dự án - Khách hàng chuyên bán các sản phẩm chăm sóc sức khỏe như muối tắm, xà bông, kem dưỡng, v.v. Tất cả đều làm từ 100% nguyên vật liệu hữu cơ, thảo dược làm hoàn toàn từ nguyên liệu tự nhiên sẵn có trong rừng, hoặc các nguyên liệu là thế mạnh của địa phương tại Việt Nam.(Đây cũng là mô hình được các hợp tác xã khuyến khích, vì nó thúc đẩy sự phát triển bền vững của nhiều làng nghề truyền thống tại Việt Nam). - Hiện tại, doanh nghiệp đang triển khai quảng cáo cho các sản phẩm: muối tắm bé, kem cám gạo, muối ngâm chân, cao thảo dược. - Khách hàng đã từng làm Quảng cáo Google nhưng doanh thu từ kênh không cao, chỉ vừa đủ để bù chi phí. Tuy nhiên, bù lại việc triển khai Quảng cáo Google có tác dụng xây dựng thương hiệu, tăng hiệu quả quảng cáo cho các kênh khác ví dụ như Facebook. II. Mong muốn và mục tiêu của khách hàng Mong muốn của khách hàng với hoạt động Quảng cáo Google rất rõ ràng: Tăng doanh thu từ việc tăng khách hàng liên hệ, tăng lượt đặt hàng, lượt gọi điện/nhắn tin/chat… trong khoảng giới hạn CPA (chi phí/đơn hàng) mong muốn. CPA cần nằm trong khoảng 100.000đ đến 120.000đ. Có thể cao hơn nhưng khách cần đánh giá được hiệu quả của quảng cáo Google tới sự phát triển thương hiệu. III. Thách thức của doanh nghiệp 1. Về bản chất, các sản phẩm khách hàng đang kinh doanh là những sản phẩm siêu cạnh tranh trên thị trường. Điều này dẫn đến việc đẩy chi phí quảng cáo tăng cao, nên sự thiếu hiệu quả trong việc tối ưu quảng cáo sẽ sớm rút cạn ngân sách của doanh nghiệp mà không tạo ra được hiệu quả đáng kể nào. 2. Không chỉ cạnh tranh với các quảng cáo Quảng cáo Google khác, sản phẩm của khách hàng cũng phải cạnh tranh trực tiếp với các kết quả tìm kiếm của nhiều trang thương mại điện tử như shopee, tiki, nhiều trong số đó đến từ chính các đại lý của khách hàng. Nhiều đơn vị, trang thương mại điện từ cạnh tranh, phần nào giảm hiệu quả, đẩy chi phí quảng cáo Google lên cao 3. Khó khăn hơn nữa đối với ngành này, sự “kèn cựa” về giá rất khốc liệt. Tình trạng bán phá giá diễn ra triền miên khiến khách hàng phần nào mất đi lợi thế cạnh tranh của mình, quảng cáo ngày càng đắt đỏ, chi phi phải chi ra cho mỗi đơn hàng tăng cao. 4. Cuối cùng, thách thức đến từ chính sản phẩm: sản phẩm chăm sóc sức khỏe, sắc đẹp dân gian Việt Nam làm hoàn toàn từ nguyên liệu tự nhiên sẵn có trong rừng, hoặc các nguyên liệu là thế mạnh của địa phương. Nếu những sản phẩm này làm quảng cáo không chuẩn và khéo léo, người tiêu dùng rất dễ đánh đồng mặt hàng này với các thuốc đông y không rõ nguồn gốc (Không qua kiểm nghiệm, không uy tín, quảng cáo tràn lan và thổi phồng về tác dụng v.v) Với tất cả mong muốn và thách thức trên, team quảng cáo của SEONGON đã làm thế nào để để hoàn thành mục tiêu đề ra? IV. Giải pháp và quá trình đạt được mục tiêu của SEONGON Sau khi nhận được đề bài cũng như hiểu rõ những thách thức khách hàng đang gặp phải, SEONGON đã bắt đầu triển khai thử nghiệm với phương pháp chạy quảng cáo đã từng chứng minh thành công cho nhiều nhãn hàng trong quá khứ. Tuy nhiên, sau 1 tháng triển khai, kết quả nhận được chưa tốt, còn cách khá xa so với mong muốn của khách hàng (CPC, CPA cao hơn gấp 3 lần so với dự kiến). Trước tình hình này, cả team quảng cáo đã phải cùng ngồi lại rút kinh nghiệm và nhận ra được 1 số vấn đề nổi bật sau: Vấn đề 1: Nội dung quảng cáo không tạo được sự khác biệt so với đối thủ, chưa mang tính thương hiệu, không thu hút, chưa đi vào trải nghiệm khách hàng. Khi phân tích về hiệu quả từ nội dung quảng cáo, team nhận thấy tất cả các đối thủ cũng như các mẫu quảng cáo đã thử nghiệm trong một tháng đều triển khai theo một hình thức khá giống nhau. Ví dụ với key “rôm sảy”, đa số các đối thủ chọn cách viết nội dung quảng cáo tương đối chung chung, an toàn như: “Trị rôm sảy - Công nghệ xịt đầu tiên tại Việt Nam” “Chữa rôm sảy theo chuyên gia - Thảo dược trị rôm sảy hàng đầu” Giải pháp cho vấn đề này: Không cách nào khác, team đã phải ngồi lại và có nhiều buổi training với khách hàng để hiểu insight đối tượng mục tiêu một cách rõ nét nhất như khách hàng mong muốn, sau đó triển khai lại nội dung quảng cáo theo hướng mới: + Sâu sát vào insight đối tượng mục tiêu hơn + Từ ngữ, ngôn từ tự nhiên mang nhiều dấu ấn thương hiệu hơn + Đảm bảo tiêu đề thu hút, hấp dẫn khách hàng hơn. + Tuy nhiên vẫn đảm bảo chứa từ khóa trong tiêu đề chính. Dưới đây…
27/05/2021

11 lý do quảng cáo chuyển đổi Google Ads không hiệu quả

Trong series 2 bài này, SEONGON sẽ dựa vào kinh nghiệm thực chiến hơn nghìn chiến dịch quảng cáo chuyển đổi của mình để chỉ rõ cho bạn tại sao quảng cáo Google Ads của mình đang không tạo ra được chuyển đổi như mong muốn: Theo SEONGON, có 2 tập yếu tố tác động lớn nhất đến sự hiệu quả của quảng cáo: Các yếu tố từ quảng cáo: nội dung, không đúng đối tượng, ngân sách thấp, v.v Các yếu tố ngoài quảng cáo: chất lượng sản phẩm, landing page v.v Trong bài viết đầu tiên này, chúng ta sẽ xét tới các yếu tố trong quảng cáo. Hãy cùng SEONGON dành 5 phút tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây. Bạn có thể xem tiếp bài 2 tại đây Các yếu tố góp phần vào 1 việc chuyển đổi từ quảng cáo. Trước khi đi sâu vào chi tiết, SEONGON muốn bạn hiểu tổng quan về bản chất của chuyển đổi hay nguyên lý chuyển đổi mà SEONGON thường xuyên áp dụng cho các dự án của mình. Cụ thể, chuyển đổi không chỉ đến từ quảng cáo cho dù đây là một yếu tố vô cùng quan trọng, tuy nhiên theo chúng tôi còn có 2 nhân tố khác cũng quan trọng không kém khi thực hiện các chiến dịch chuyển đổi. Đầu tiên là platform - các nền tảng nơi khách hàng tiềm năng đến để tiêu thụ nội dung như website, fanpage hay landing page. Hai là CRM - quản lý quan hệ khách hàng không chỉ bao gồm các phần mềm quản lý mà cần phải đề cập rộng hơn cả tới quy trình chăm sóc khách hàng, chốt sale, cá nhân hóa nhờ việc sử dụng dữ liệu, v.v Những lý thuyết này được chúng tôi khái qua thông qua mô hình chuyển đổi sau đây: Và như đã trình bày ở trên, trong bài viết này chúng ta sẽ đề cập tới các yếu tố Traffic - yếu tố có trực tiếp từ việc tối ưu quảng cáo. 1. Nội dung quảng cáo không phù hợp với mục đích tìm kiếm của từ khóa (search intent) Hiểu rõ ý định tìm kiếm của mỗi từ khóa trước khi quyết định quảng cáo hoặc làm nội dung quảng cáo cho chúng. Khi người dùng search điều gì đó trên Google, tức là họ đang chủ động tìm kiếm nó với một ý định được định sẵn trong đầu. (search intent) Vậy nếu nội dung quảng cáo của bạn không phù hợp với ý định tìm kiếm đó thì rất khó để người dùng click vào chứ chưa nói đến chuyện chuyển đổi Bạn có thể cùng xem ví dụ trên: Trong quá trình tìm kiếm mua chiếc laptop mới, 1 người có thể search “Các loại laptop tốt nhất” Với key này, search intent của họ sẽ tập trung vào việc so sánh các mẫu laptop mới để đưa được ra quyết định cuối cùng. Ở đây, họ đang trong giai đoạn tìm hiểu thông tin ra quyết định. Vậy những mẫu quảng cáo với nội dung như trên thường sẽ bị bỏ qua bởi phần đông người tìm kiếm. Ở trường hợp cụ thể này bạn sẽ có 2 cách: 1 là không chạy quảng cáo cho key này mà hãy làm SEO 2 là chạy đúng bài có mục đích so sánh, trong bài có điếu hướng khéo léo đến các trang sản phẩm. Nếu đủ thuyết phục, bạn hoàn toàn có thể tạo ra chuyển đổi từ những key như vậy. Vậy lời khuyên của SEONGON ở đây là hãy xem xét thật kỹ từng từ khóa, search intent của chúng để quyết định nội dung của quảng cáo, landing page, tới việc có nên sử dụng key này để làm Google Ads hay không. Xem thêm: 5 Công cụ nghiên cứu từ khóa Google cơ bản nhất - Keyword Tools Hướng dẫn nghiên cứu từ khóa Google Ads mới nhất năm 2020 2. Nội dung quảng cáo của bạn không đủ hấp dẫn Một nội dung quảng cáo hấp dẫn không xảy ra trong lần đầu tiên bạn viết. 1 nội dung quảng cáo hấp dẫn cần phải đúng insight và cần phải được test đi test lại nhiều lần. Nội dung quảng cáo của bạn không đủ hấp dẫn với người tìm kiếm. Nghe có vẻ như điều hiển nhiên ai cũng biết, nhưng không phải ai cũng biết cách làm tốt Để viết được một nội dung quảng cáo đủ hấp dẫn thì trước tiên, Ad copy của bạn cần đánh đúng vào insight của khách hàng. Họ tìm kiếm sản phẩm, dịch vụ để giải quyết một vấn đề nào đó cấp thiết trong cuộc sống, công việc của họ. Ví dụ như quảng cáo dưới đây, khi tìm “máy tính xách tay mỏng nhẹ” như cầu của họ là rõ ràng, vấn đề của người tìm kiếm từ khóa này là thường hay phải đi lại, di chuyển khi làm việc nên muốn tìm một chiếc máy tính mỏng nhẹ, nhưng vẫn phải đủ sức mạnh phục vụ công việc. Vậy thay vì quảng cáo chung chung như dưới đây, hãy viết lại mẫu quảng cáo như: “Máy tính Asus chỉ 1.2 kg - Dễ dàng mang đi mọi nơi” SEONGON tin sẽ hấp dẫn người tìm kiếm từ khóa này hơn rất nhiều. Thứ 2, một nội dung quảng cáo thu hút hiệu quả cần phải được test đi test lại nhiều lần. Không thể chỉ viết 1 mẫu quảng cáo mà có hiệu quả ngay được, cần test nhiều mẫu quảng cáo cho cùng 1 chủ đề, 1 insight để tìm ra được nội dung quảng cáo hiệu quả nhất. 3. Xác định sai chân dung khách hàng Hãy đảm bảo bạn doanh nghiệp hay khách hàng của bạn hiểu rõ về đối tượng khách hàng mà mình đang…
30/04/2021

Cập nhật không thể bỏ qua về Smart Bidding – Google Ads

Khi các công cụ quảng cáo thay đổi sang việc tự động hóa hoạt động, một bộ công cụ hiệu quả có thể giúp các nhà quảng cáo giảm thiểu tác động. Google Ads lên kế hoạch tổ chức lại các chiến lược Đặt giá thầu thông minh - Smart Bidding. Đồng thời, kết hợp các chiến lược Cost-per-Action mục tiêu (tCPA), Return On Advertising Spend mục tiêu (tROAS) hiện tại với chiến lược Maximize conversions - Tối đa hóa lượt chuyển đổi và Maximize conversion value - Tối đa hóa giá trị chuyển đổi. Đối với các Marketers, thay đổi duy nhất là chuyển sang chiến lược đặt giá thầu khác, không tác động nhiều đến hiệu suất. Tuy nhiên, với những thay đổi này, bạn cần xem lại tài khoản xem việc thiết lập có đủ tốt để chuyển đổi suôn sẻ hay không và khả năng giám sát và cảnh báo của nó có đủ nhanh để tìm ra lỗi khi có vấn đề phát sinh hay không? Điều gì đang thay đổi Bắt đầu vào cuối tháng 4 năm 2021, một số nhà quảng cáo sẽ không thể tạo chiến lược giá thầu tROAS hoặc tCPA nữa. Thay vào đó, họ sẽ thấy một trường mới để thêm CPA mục tiêu khi sử dụng chiến lược "Maximize Conversions - Tối đa hóa lượt chuyển đổi" và trường mới cho ROAS mục tiêu khi sử dụng chiến lược "Tối đa hóa giá trị chuyển đổi". Nếu sự thay đổi này diễn ra suôn sẻ, chiến lược tCPA và tROAS của bạn sẽ có thể tiếp cận một cách tối đa tới các đối tác mới. Cập nhật mới về Smart Bidding Giao diện mới của trình tạo chiến dịch giá thầu Điều này có ý nghĩa gì đối với các nhà quảng cáo Về mặt hiệu quả, cách thức hoạt động của quản lý giá thầu Google Ads sẽ không có nhiều thay đổi. Chỉ là bạn sẽ phải sử dụng một cài đặt khác để đạt được điều tương tự như trước đây. Trên thực tế, Smart Bidding cho quảng cáo tìm kiếm - Search Ads sẽ giống với đặt Smart Bidding cho quảng cáo mua sắm - Shopping Ads vì hầu hết các Marketers đang sử dụng những chiến dịch mua sắm thông minh và ROAS mục tiêu đều đang có chiến lược Tối đa hóa giá trị chuyển đổi với chiến lược tROAS hoạt động hiệu quả. Bảng này hiển thị các cài đặt mới (sau tháng 4 năm 2021) sẽ tương đương với các cài đặt bạn có thể đang sử dụng trước đó: Có thể bạn quan tâm: Google Ads cung cấp nhiều lựa chọn hơn cho các chiến thuật Đặt giá thầu tự động. Tính năng đặt giá thầu tại thời điểm đấu giá (Auction-time bidding) của Google Ads nay đã có trên Search Ads 360 Những thay đổi cụ thể trong cài đặt chiến dịch giá thầu mới Cẩn thận với những hạn chế về ngân sách Cách chiến lược đặt giá thầu hoạt động phụ thuộc vào các ràng buộc của chúng. Một số ràng buộc điển hình khi làm việc với Smart Bidding là mục tiêu (tCPA hoặc tROAS) và ngân sách. Nhưng các mục tiêu địa lý, từ khóa và các tùy chọn nhắm mục tiêu khác cũng đóng vai trò là các ràng buộc. Đề xuất của Google là loại bỏ càng nhiều ràng buộc càng tốt và cung cấp một mục tiêu duy nhất với những dữ liệu chuyển đổi rõ ràng cho việc tự động hóa giá thầu. Điều quan trọng là bạn cần đặt những mục tiêu ràng buộc để đảm bảo quảng cáo tới được đối tượng bạn nhắm mục tiêu. Tuy nhiên, chúng ta vẫn có quyền thay đổi lại ngân sách và CPA hoặc ROAS mục tiêu dù chúng đều là những ràng buộc. Trước đây, Google đã đưa ra gợi ý với các tài khoản với chiến lược tCPA cũ có ngân sách hạn chế nên loại bỏ giới hạn ngân sách (bằng cách tăng ngân sách) hoặc chuyển sang chiến lược Tối đa hóa lượt chuyển đổi. Việc này sẽ không thể hoạt động nữa nếu tCPA và Tối đa hóa lượt chuyển đổi được hợp nhất và trở nên giống nhau. Sau thay đổi vào cuối năm nay, những tài khoản sử dụng Maximize Conversions - Tối đa hóa lượt chuyển đổi với cài đặt tCPA và những người có ngân sách hạn chế nên tăng ngân sách hoặc xóa cài đặt CPA. Mô hình hành động đối với chiến dịch đặt giá thầu để tối ưu hóa lượt chuyển đổi Tại sao Maximize Conversions không nên có đồng thời CPA mục tiêu và ngân sách hạn chế Mặc dù không trực tiếp nói ra nhưng người có ảnh hưởng đến PPC Martin Röttgerding ám chỉ những gì có thể xảy ra sau đó nếu các nhà quảng cáo chạy chiến lược giá thầu của họ với hai ràng buộc. Chúng tạo ra những mục tiêu mâu thuẫn nhau. Trên Twitter, ông viết: ROAs mục tiêu + CPA mục tiêu sẽ dẫn tới việc tối ưu chiến lược giá thầu. Theo ông hiểu: Với ngân sách không hạn chế: Tối ưu hóa chuyển đổi + CPA mục tiêu sẽ giống với chiến dịch CPA mục tiêu cũ. Với ngân sách hạn chế: chiến dịch tối ưu hóa chuyển đổi sẽ hiệu quả hơn khi giảm đi CPA mục tiêu. Chiến lược Tối đa hóa lượt chuyển đổi khá rõ ràng trong mục tiêu: mua càng nhiều lượt chuyển đổi càng tốt. Nếu không có ràng buộc về ngân sách, tài khoản của bạn sẽ mua mọi chuyển đổi (điều này rất rủi ro, bạn thực sự không có biện pháp bảo vệ nào chống lại chi phí gia tăng quá cao cho mỗi chuyển đổi). Khi cài đặt ngân sách hạn chế cho chiến lược này,…
15/04/2021

13 nguyên nhân quảng cáo Google Ads không hiển thị

Khi triển khai quảng cáo Google Ads, đôi khi bạn sẽ gặp phải các trường hợp như: Bạn đã cài đặt xong chiến dịch nhưng các số liệu trên tài khoản vẫn bằng 0 Hoặc trên tài khoản có hiển thị dữ liệu (lượt nhấp, lượt hiển thị,...) nhưng khi bạn tìm kiếm lại không thấy quảng cáo đâu Khi gặp các trường hợp này, hãy dành thời gian để xem xét lại quảng cáo của mình. Cũng có thể nhận biết các dấu hiệu cho thấy quảng cáo Google Ads của bạn không hiệu quả. Tin tốt là, có nhiều hơn một lời giải thích trọn vẹn về lý do tại sao quảng cáo trên Google của bạn không hiển thị. Để rõ ràng, chúng ta hãy chia những lý do đó thành ba loại: (1) liên quan đến tài khoản và cài đặt chiến dịch và (2) liên quan đến hiệu suất của chiến dịch.  1. 3 lưu ý trước khi đào sâu vào vấn đề 1.1 Khi bạn mới lên chiến dịch Nếu bạn vừa lên chiến dịch mới, nó sẽ mất một khoảng thời gian trước khi chiến dịch bắt đầu phân phối, do những lý do sau: Chiến dịch của bạn có thể bị xem xét hay chúng tôi thường gọi nó là “bị review”. Sẽ mất khoảng 24 - 48h để Google review một lượt lại chiến dịch mới lên hoặc những thay đổi trong chiến dịch của bạn nhằm đảm bảo chúng đáp ứng được những yêu cầu về chính sách. Trong trường hợp này, hãy kiên nhẫn đợi. Nếu sau 48h, tài khoản của bạn vẫn chạy thì hãy liên hệ trực tiếp đến đội ngũ hỗ trợ của Google. Với những chiến dịch sử dụng các chiến lược giá thầu thông minh, có thể bạn sẽ gặp một số vấn đề về thay đổi hiệu suất hoặc chi phí trong 1 - 3 ngày đầu vì Google Ads đang học để tìm ra cách đạt được mục tiêu của bạn. 1.2 Đảm bảo bạn đã để đúng khoảng thời gian Thoạt nghe thì có vẻ đây là một lỗi khá đơn giản nhưng thực ra ai cũng có thể mắc phải kể cả với những nhà quảng cáo kỳ cựu. Tưởng tượng bạn lên chiến dịch vào ngày 27/10 nhưng thời gian xem quảng cáo lại đang là ngày 19 - 26/10 thì bạn chắc chắn sẽ không thấy được số liệu từ chiến dịch của mình rồi.  Chình vì vậy, hãy nhìn lên phần “Khoảng thời gian” này xem mình có đang để nhầm không nhé. Kiểm tra lại "Khoảng thời gian" bạn cần xem số liệu đã đúng chưa 1.3 Sử dụng công cụ “Xem trước quảng cáo” "Công cụ xem trước quảng cáo" là một công cụ vô cùng hữu ích với các nhà quảng cáo đang loay hoay với chiến dịch tìm kiếm. Nó sẽ giúp bạn kiểm tra nhanh về lý do tại sao quảng cáo của bạn không được hiển thị khi người dùng tìm kiếm. Vậy là chúng ta đã đi qua 3 lưu ý cơ bản, giờ hãy cùng đến với các vấn đề phức tạp hơn. 2. Quảng cáo của Google không hiển thị: Các vấn đề về tài khoản và cài chiến dịch. Ở phần này, chúng ta sẽ nói về những vấn đề liên quan đến hoạt động của tài khoản và cả các cài đặt trong chiến dịch. Với những lỗi này thì ngay cả khi bạn đang tuân thủ tốt các phương pháp hay nhất của Google Ads, quảng cáo Google của bạn vẫn không thể hiển thị. Chúng ta sẽ có 9 lý do cơ bản: 2.1 Thanh toán chưa thành công Giống như nhiều nhà quảng cáo, nếu bạn đang thanh toán cho tài khoản Google Ads của mình thông qua thanh toán tự động, thì Google sẽ tính phí khi bạn đạt đến ngưỡng thanh toán đã đặt trước hoặc bạn đến cuối thời hạn thanh toán hiện tại. Nhưng, nếu các thông tin của bạn không được cập nhật thường xuyên dẫn tới không hợp lệ, rất có thể Google sẽ không thể tính phí cho bạn và từ đó Quảng cáo của bạn sẽ không thể hiển thị được. 2.2 Tài khoản của bạn bị tạm ngưng Thông thường, khi một tài khoản bị tạm ngưng, Google sẽ gửi cho bạn một email xác nhận như sau: Email thông báo tài khoản bị tạm ngưng Trong trường hợp bạn không biết lý do tại sao quảng cáo bị ngưng, hãy dùng công cụ dành cho tài khoản bị tạm ngưng của Google Ads. Sau đó, hãy liên hệ với đội ngũ hỗ trợ của Google để được hướng dẫn kháng cáo, lấy tài khoản về. Và bạn cũng cần tránh để tài khoản quảng cáo Google Ads bị khóa do vi phạm những chính sách của Google. 2.3 Quảng cáo của bạn đã bị tạm dừng, bị xóa hoặc bị từ chối Có thể quảng cáo Google của bạn không hiển thị chỉ vì: Chiến dịch bị tạm dừng hoặc đã hết hạn (Ví dụ bạn cài đặt ngày kết thúc của chiến dịch là 27/10 thì nó sẽ chạy hết 27/10 rồi kết thúc). Tất cả các nhóm quảng cáo hoặc từ khóa của chiến dịch bị tạm dừng. Tất cả các mẫu quảng cáo bị từng chối hoặc bị tạm dừng. Trong trường hợp này, bạn chỉ cần chuyển trạng thái từ Tạm dừng (Paused) sang Đã bật (Enabled) hoặc gia hạn lại ngày kết thúc của chiến dịch. "Bật" lại chiến dịch, nhóm, từ khóa, mẫu quảng cáo Ngoài ra, quảng cáo của bạn có thể không hiển thị bởi vì các nhóm quảng cáo hoặc chiến dịch tương ứng chứa những quảng cáo đó đã bị xóa khỏi tài khoản của bạn. Nếu bị xóa, bạn bắt buộc phải thiết lập lại từ đầu. Để kiểm tra xem…
05/04/2021

Responsive Search Ads – Trình quảng cáo mặc định mới của Google

Bài viết được SEONGON biên tập lại dựa trên bài viết gốc “Responsive Search Ads Are the New Default in Google Ads: What You Need to Know” của tác giả Susie Marino Nếu có một hằng số mà chúng ta luôn có thể tin tưởng, thì đó là trên thực tế, Google Ads luôn khiến chúng ta phải liên tục cố gắng. Điều này xảy ra kể từ ngày 18 tháng 2 năm 2021 khi Google thông báo rằng Responsive Search Ads (RSAs - Quảng cáo tìm kiếm thích ứng) giờ đây sẽ trở thành loại quảng cáo mặc định khi bạn muốn tạo quảng cáo cho Search Campaign. Ý nghĩa của việc này đối với các nhà quảng cáo và Google Ads trong tương lai? Trong bài đăng này, chúng ta sẽ đi tìm hiểu một vài ý chính sau: Làm rõ những gì đang thay đổi đối với các nhà quảng cáo. So sánh RSA với loại quảng cáo mặc định trước đây (Expanded Text Ads - Quảng cáo Văn bản Mở rộng). Hướng dẫn bạn cách thiết lập RSA. Chia sẻ thông tin đầu vào, thủ thuật và các phương pháp hay nhất từ cộng đồng sử dụng PPC. Từ những chia sẻ này, tác giả mong muốn giúp chúng ta hiểu rõ hơn và có thể thích ứng được với thay đổi này để duy trì được hiệu quả của quảng cáo cho doanh nghiệp mình. Sự thay đổi này có ý nghĩa gì? Sự thay đổi về loại quảng cáo mặc định từ Expanded Text Ads (ETAs) sang RSAs có nghĩa là khi bạn nhấp để tạo một quảng cáo mới, giờ đây chỉ có hai tùy chọn: Responsive Search Ads hoặc Call Ads. Điều này không có nghĩa là ETAs sẽ hoàn toàn biến mất (ít nhất là chưa - sau này sẽ nói thêm) nhưng sau này các ETA của bạn sẽ đột ngột ngừng hoạt động. Tuy nhiên, một nhóm quảng cáo bao gồm hai ETA và một RSA vẫn là phương pháp hay nhất được Google khuyến nghị. ETAs vẫn sẽ là một tùy chọn để tạo, nhưng nó sẽ ẩn đi so với trước đây. Trước tiên bạn phải tạo RSA, sau đó mới có thể để tiếp tục tạo ETA ở trong tùy chỉnh của RSA. Vì vậy, thay đổi này khiến chúng ta hiểu rằng RSA hiện đã chiếm vị trí trên ngai vàng của loại Quảng cáo tìm kiếm mặc định của Google. Tại sao lại có sự thay đổi đó? Google đưa ra những lý do cho việc chuyển đổi loại quảng cáo mặc định từ ETA sang RSA: Máy học cho phép cải thiện hiệu suất. Chúng ta đã thấy một mô hình mới xuất hiện với các bản cập nhật gần đây của Google ủng hộ việc chuyển hướng sang tự động hóa. Mặc dù nhiều nhà quảng cáo cảm thấy điều này khiến họ mất đi sự kiểm soát đối với chiến dịch, nhưng Google cho rằng máy học có thể cải thiện hiệu suất chiến dịch về tính linh hoạt, số lần click chuột và lượng chuyển đổi. Khả năng thích ứng tốt hơn với sự thay đổi trong hành vi người tiêu dùng Có một thực tế là các nhu cầu và ưu tiên của người tiêu dùng thay đổi liên tục và lại càng dễ thay đổi hơn bao giờ hết trong thời kỳ đại dịch tiến triển. Lý do của Google cho việc thúc đẩy RSA là nó cung cấp loại hình quảng cáo tốt hơn để các doanh nghiệp thích ứng với xu hướng thay đổi của thị trường mà không cần phải tạo các quảng cáo tĩnh riêng lẻ và kiểm tra chúng theo cách thủ công. Quản lý và tối ưu hóa tài khoản được tổ chức hợp lý Về cơ bản, Google muốn nhiều nhà quảng cáo sử dụng RSA hơn (đặc biệt là các nhà quảng cáo mới làm quen) vì nó cung cấp cho họ nhiều cơ chế máy học hơn để làm việc cùng. Điều này cho phép Google đưa ra nhiều đề xuất hơn liên quan đến hiệu suất tài khoản và giúp hợp lý hóa trải nghiệm quản lý tài khoản. Nội dung mới của Responsive Search Ads. Giờ đây, sẽ có nhiều thúc đẩy hơn đối với RSAs, hãy đảm bảo rằng bạn đã xem qua và nắm bắt được các thay đổi cơ bản. Trở lại vào năm 2018, loại quảng cáo này cho phép bạn tạo nhiều bản sao quảng cáo đa dạng hơn. Bạn sẽ được phép tạo tối đa 15 tiêu đề và 4 mô tả. Sau đó, Google sẽ lấy những nội dung đó và tự động kết hợp chúng trực tiếp trong mỗi phiên đấu giá tìm kiếm. Hãy nghĩ về sự lan truyền của tất cả các tiêu đề và mô tả khác nhau trong RSA. Giống như cách các bài hát có thể xáo trộn trong một danh sách phát. Về cơ bản, RSA tự động xoay vòng qua các tiêu đề và mô tả khác nhau và sẽ hiển thị sự kết hợp phù hợp nhất với truy vấn của từng đối tượng tìm kiếm. Nguồn ảnh Cuộc chiến giữa RSAs và ETAs. Bạn sẽ cảm nhận được một cách rõ ràng sự lép vế của ETAs. Nhìn qua về những sự thay đổi, chúng ta có thể so sánh hai hình thức quảng cáo này với nhau. ETA chỉ cho phép tối đa 3 tiêu đề và 2 mô tả, những tiêu đề này không thể thay đổi vị trí. Với các thành phần trong ETA của bạn được cố định tại chỗ, bạn có nhiều quyền kiểm soát đối với bản sao quảng cáo của mình. Trong khi đó, RSA cho phép bạn tạo tối đa mười lăm tiêu đề và bốn mô tả khác nhau. Điều này nghe có vẻ tuyệt vời vì bạn có thể…
06/01/2021

Đo lường hiệu quả quảng cáo Google Ads

Phải ra đơn hàng, phải tăng doanh thu mới là hiệu quả. SEONGON cũng đồng ý về quan điểm này nhưng … Nếu chỉ nhìn vấn đề hiệu quả quảng cáo theo 1 chiều như vậy, doanh nghiệp sẽ có thể gặp phải những tư duy sai lầm sau và từ đó khó đưa ra được các quyết định chính xác trong lâu dài: Quảng cáo có thể tăng doanh thu, tạo chuyển đổi ngay lập tức nhưng không phải quảng cáo nào cũng vậy mà không phải ngành nào cũng vậy Nếu chỉ xét hiệu quả quảng cáo Google Ads thông qua việc tăng doanh thu, ra đơn hàng thì doanh nghiệp sẽ bỏ qua rất nhiều lợi ích, công dụng khác của quảng cáo/ Việc gia tăng doanh thu có thể là sự ảnh hưởng của nhiều yếu tố, từ việc cải thiện sản phẩm, cải thiện dịch vụ cskh đến quảng cáo. Nếu quy hoàn toàn việc tăng doanh thu cho quảng cáo thì bạn sẽ không thể đánh giá chúng một cách công bằng. Để đánh giá được chính xác hiệu quả của quảng cáo Google Ads, doanh nghiệp cần trước hết xác định và hiểu rõ mục tiêu của chiến dịch. Với mỗi chiến dịch quảng cáo khác nhau, doanh nghiệp cần có những con số để đo đếm hiệu quả quảng cáo khác nhau. Nếu không có mục tiêu rõ ràng thì chẳng khác nào sút bóng mà không nhắm vào khung thành kiểu như các cầu thủ của ta hay làm khi bán độ. Điều này phần nào lý giải vì sao có tới 50% các Marketing Manager sau khi thực hiện chiến dịch quảng cáo Google Ads một thời gian đều không nhìn thấy kết quả mang lại. Vậy nên dù chi phí quảng cáo ban đầu trông có vẻ rẻ nhưng không hề rẻ. Tuy nhiên không phải doanh nghiệp nào cũng biết xác định đúng mục tiêu, và SEONGON sẽ giúp bạn thực hiện điều đó đầu tiên trước khi đi đến phần đánh giá hiệu quả. Hãy cùng xem trong bài viết dưới đây nhé. I. Cách xác định đúng mục tiêu quan trọng Để xác định được mục tiêu phù hợp với doanh nghiệp của mình, bạn cần xét tới 1 số yếu tố sau đây: Sản phẩm mới hay đã có tiếng trên thị trường? Đặc thù về ngành hàng, sản phẩm? Bạn đã chạy quảng cáo hay chưa? Liệu lãi hay lỗ. Chúng ta sẽ xem xét từng yếu tố 1 trong các yếu tố trên: 1.1 Sản phẩm mới hay có tiếng trên thị trường. Đối với 1 sản phẩm mới ra mắt thị trường, thì mục tiêu quan trọng nhất vẫn là sự biết đến của khách hàng mục tiêu hay tăng nhận biết thương hiệu. Nhiều doanh nghiệp vẫn sẽ có mục tiêu doanh thu trong giai đoạn này nhưng theo SEONGON thì nó nên là một chỉ số phụ vì nhiều khi nó bị ảnh hưởng khá lớn từ hiệu ứng mới ra mắt như mua ủng hộ, dùng thử, khuyến mãi lớn, v.v chứ không phải đến từ hiệu quả của chính chất lượng sản phẩm hay sự hiệu quả của quảng cáo. Ngược lại, khi đã ra mắt, ổn định và qua giai đoạn mới ra mắt, thu được data, tiếp cận được thi trường thì đây là lúc doanh nghiệp có thể đặt mục tiêu doanh thu chuyển đổi. Tuy vậy, với một thương hiệu đã mạnh sẵn, khi ra mắt sản phẩm, chiến dịch khuyến mãi mới, mục tiêu doanh thu hoàn toàn nằm trong tầm tay nếu doanh nghiệp biết cách triển khai. Bạn có thể đọc Case Study của SEONGON sau đây để hiểu hơn. Bài viết liên quan: Bí quyết “tạo sóng” với mô hình launching sản phẩm mới 1.2. Đặc thù về ngành hàng sản phẩm dịch vụ Rõ ràng đây là một yếu tố cực kỳ quan trọng để xác định được mục tiêu cũng như hiệu quả của quảng cáo. Hãy xét các trường hợp sau: Trường hợp 1, với những sản phẩm cần ít rào cản về giá, không cần suy nghĩ quá nhiều khi ra quyết định mua, thì khả năng tạo ra đơn hàng ngày sau khi khách hàng search, tìm hiểu thông tin là rất lớn. Có thể kể đến một số sản phẩm như phụ kiện điện thoại, sản phẩm thời trang giá rẻ, bỉm, sữa trẻ con, v.v Đối với những sản phẩm như vậy thì doanh nghiệp hoàn toàn có thể đặt mục tiêu chuyển đổi bán hàng. Với những sản phẩm như ốp lưng, giá thành không quá lớn, dễ mua, người dùng hoàn toàn có thể tạo ra chuyển đổi luôn Ngược lại, trong trường hợp 2, với những sản phẩm giá trị cao, cần sự tư vấn của nhân viên cũng như suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi có thể “chốt đơn”, điển hình với như sản phẩm B2B, xa xỉ phẩm, tài chính, bảo hiểm, v.v. Với những sản phẩm, dịch vụ trong trường hợp này thì mục tiêu hợp lý cho doanh nghiệp với các hoạt động quảng cáo là tạo ra chuyển đổi (điền form, hotline), hoặc tăng nhận diện thương hiệu. Có thể lấy ví dụ trong Case Study sau từ SEONGON, với sản phẩm máy lọc nước có giá thành cao (40 - 60 triệu VNĐ), mục tiêu quảng cáo ở đấy vẫn hướng về việc điền form và gọi hotline. Một số chuyển đổi SEONGON cài đặt trên site của khách hàng ở những ngành trên Để hiểu hơn về đặc tính sản phẩm cũng như kỳ vọng thực tế từ tác động của quảng cáo đối với các mặt hàng này, bạn có thể tìm hiểu chi tiết hơn trong bài viết sau. (Dù nói về SEO nhưng tư duy, giải thích về ngành hàng hoàn toàn có thể áp dụng cho quảng cáo…
30/12/2020

6 hình thức quảng cáo trên Youtube – cập nhật 2022

Youtube Ads là một trong những hình thức quảng cáo nổi bật hiện nay với khả năng đáp ứng nhiều mục tiêu marketing của doanh nghiệp từ xây dựng nhận biết thương hiệu tới tăng trưởng doanh thu. Để làm được điều này, bản thân nền tảng quảng cáo Youtube cũng phải có đầy đủ công cụ, hình thức và các tính năng cần thiết. Trong bài sau đây, chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ hơn về các hình thức quảng cáo trên Youtube và giúp doanh nghiệp lựa chọn được hình thức phù hợp nhất cho mục tiêu marketing của mình. *Doanh nghiệp có thể xem chi tiết về giới thiệu quảng cáo Youtube và cách lên quảng cáo tại bài viết sau:  Hướng dẫn cách chạy quảng cáo YouTube (Youtube Ads) từ A đến Z cho người mới 1. Chi tiết về tất cả các loại quảng cáo Youtube Ads Hiện tại có tổng cộng 6 hình thức quảng cáo trên Youtube là: Quảng cáo trong luồng có thể bỏ qua - Skippable In-stream Quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua - Non-skippable In-stream Quảng cáo đệm - Bumper Quảng cáo trong nguồn cấp dữ liệu - In-feed Video Quảng cáo trên đầu trang chủ Youtube - Masthead Quảng cáo ngoài luồng phát - Outstream [caption id="attachment_37645" align="alignnone" width="828"] 6 loại hình quảng cáo YouTube[/caption] 1.1 Quảng cáo trong luồng có thể bỏ qua – Skippable In-stream Ads Thông tin cơ bản Hình thức quảng cáo trên Youtube này còn có tên gọi nguyên bản thân thuộc hơn hơn là TrueView in-stream – lượt xem thật vì người dùng thường phải thật sự xem quảng cáo thì doanh nghiệp mới bị tính tiền trong hình thức này. Hình thức: video quảng cáo có thể bỏ qua sau 5s Độ dài video: không giới hạn độ dài video, tuy nhiên video phù hợp là từ 12 – 60s. Hình thức đặt thầu: CPV, tCPM, tCPA và tối đa hóa lượt chuyển đổi. Mục tiêu marketing phù hợp: Tăng nhận diện thương hiệu, Tiếp cận khách hàng trong giai đoạn cân nhắc giải pháp Gia tăng chuyển đổi Tăng lượt xem video của thương hiệu Xây dựng kênh Youtube của cá nhân, doanh nghiệp Cách tính tiền: Với chiến lược đặt giá thầu CPV, bạn trả tiền khi người xem xem 30 giây video của bạn (hoặc toàn bộ thời lượng của video nếu video đó ngắn hơn 30 giây) hoặc tương tác với video của bạn, tùy theo điều kiện nào đến trước. Với các chiến lược đặt giá thầu CPM mục tiêu, CPA mục tiêu và Tối đa hoá lượt chuyển đổi, bạn sẽ trả tiền dựa trên số lượt hiển thị. Cách hiển thị [caption id="attachment_25107" align="aligncenter" width="800"] Quảng cáo trong luồng có thể bỏ qua của Lazada[/caption] Định dạng quảng cáo này sẽ xuất hiện dưới dạng 1 video phát trước, trong hoặc sau 1 video. Sau 5 giây, người xem có thể chọn bỏ qua quảng cáo. Các quảng cáo này xuất hiện trên Youtube cũng như trên các trang web và ứng dụng chạy trên các đối tác của video của Google. Với chiến lược giá thầu tập trung vào lượt xem thì bạn sẽ chỉ bị tính phí nếu người xem xem hết 30s hoặc hết độ dài video (tùy theo điều kiện nào đến trước), nếu người dùng chọn bỏ qua sau 5s, thì bạn hoàn toàn không bị tính phí. Cách đấu thầu Đối với quảng cáo Trueview, doanh nghiệp có thể lựa chọn các cách đấu thầu chuyên biệt hơn dựa theo mục tiêu marketing của doanh nghiệp hoặc hành vi khách hàng: Nếu doanh nghiệp muốn tăng nhận diện thương hiệu: Quảng cáo sẽ tự động đặt hình thức đấu thầu CPM – Cost per 1000 impression – chi phí trên mỗi 1000 lần hiển thị. (Đây còn được gọi là định dạng Trueview for Reach). Chỉ số quan trọng cần đo: Lượt tiếp cận (Reach), Lượt hiển thị (Impression), Lượt xem video (5s, >30s hoặc toàn bộ video). Ngoài ra doanh nghiệp có thể xem lượt direct traffic có tăng hay không sau một thời gian chạy quảng cáo với Google Analytic Nếu khách hàng đang ở trong giai đoạn cân nhắc hoặc muốn tăng lượt xem cho kênh Youtube: Doanh nghiệp sẽ cần lựa chọn CPV – Cost per View – Tính tiền theo mỗi lượt view, làm hình thức đấu thầu. (Đây là hình thức TrueView thông thường) Chỉ số quan trọng cần đo: Lượt tiếp cận (Reach), Lượt hiển thị (Impression), Lượt xem video (>30s hoặc toàn bộ video) Cuối cùng, với mục tiêu tăng doanh thu chuyển đổi: Trueview for action với hình thức đấu thầu CPA – Cost per Action – Chi phí cho mỗi lượt hành động, sẽ là hình thức phù hợp nhất dành cho doanh nghiệp. Chỉ số quan trọng cần đo: Lượt chuyển đổi, chi phí trên mỗi chuyển đổi 1.2. Quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua - Non-skippable In-stream Thông tin cơ bản Đây là hình thức quảng cáo trên Youtube có cách hoạt động tương tự quảng cáo Skippable In-stream với điểm khác biệt quan trọng nhất là tính năng “Không thể bỏ qua quảng cáo” [caption id="attachment_25108" align="aligncenter" width="800"] Quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua của Comfort[/caption] Hình thức: video quảng cáo không thể skíp Độ dài video: 15s Hình thức đặt thầu: CPM Mục tiêu marketing phù hợp: Tăng nhận diện thương hiệu. Chỉ số đánh giá hiệu quả: Lượt tiếp cận (Reach), Lượt hiển thị (Impression), Lượt xem video, CPM Cách hiển thị của các hình thức quảng cáo Trong luồng không thể bỏ qua trên Youtube [caption id="attachment_37648" align="alignnone" width="801"] Quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua hiển thị trên máy tính[/caption] [caption id="attachment_37647" align="aligncenter" width="551"] Quảng cáo trong luồng không thể bỏ qua hiển thị trên di động[/caption] [caption id="attachment_37646" align="alignnone" width="820"] Quảng cáo trong…
25/12/2020

[100% thành công] Cách nạp tiền thanh toán tài khoản Google Ads

Để chiến dịch quảng cáo được triển khai thuận lợi và xuyên suốt, việc nạp tiền Google Ads là không thể bỏ qua. Quá trình này không quá phức tạp nếu bạn nắm rõ các bước thực hiện. Bài viết sau đây sẽ chia sẻ đến bạn hướng dẫn cách nạp tiền vào Google Ads chi tiết và lưu ý. Cùng SEONGON tìm hiểu ngay! 1. Cách nạp tiền Google Ads chi tiết, dễ thực hiện Nạp tiền Google Ads là bước quan trọng để giúp quảng cáo của bạn có thể hoạt động. Sau đây là hướng dẫn các bước chi tiết, bạn có thể tham khảo: 1.1. Chuẩn bị Trước khi tiến hành nạp tiền Google Ads, bạn cần chuẩn bị các thông tin cơ bản gồm: Tài khoản Google Ads Phương thức thanh toán Google Ads hợp lệ Thông tin Doanh nghiệp/Cá nhân Mã số thuế (MST) Để biết thông tin chi tiết hơn, bạn có thể tham khảo hướng dẫn Chuẩn bị thiết lập thanh toán Google Ads. [caption id="attachment_62027" align="aligncenter" width="1000"] Chuẩn bị đầy đủ tài khoản và phương thức thanh toán trước khi nạp tiền[/caption] 1.2. Hướng dẫn chi tiết cách nạp tiền Google Ads Hướng dẫn nhanh: Truy cập vào tài khoản quảng cáo > Chọn Công cụ và chọn Cài đặt tài khoản > Chọn Thanh toán > Chọn Tóm tắt > Nhập số tiền muốn nạp > Hoàn thành! Hướng dẫn chi tiết: Bước 1: Người dùng truy cập vào tài khoản quảng cáo Google Ads của mình, sau đó ấn vào mục Thanh toán rồi chọn tiếp Tóm tắt. [caption id="attachment_62028" align="aligncenter" width="1000"] Truy cập tài khoản Google Ads và chọn Thanh toán[/caption] Bước 2: Mục nạp tiền xuất hiện với thông tin về số tiền hiện có trong tài khoản. Bạn chọn Nạp tiền để tiến hành nạp thêm. [caption id="attachment_62032" align="aligncenter" width="1000"] Chọn mục nạp tiền[/caption] Bước 3: Lúc này, giao diện sẽ hiện lên thông tin để bạn nạp tiền, bao gồm phương thức thanh toán và số tiền. Ở mục 1 phương thức thanh toán, bạn có thể sử dụng phương thức hiện có hoặc nhấn Thay đổi để thêm phương thức nạp tiền mới. Mục 2 là phần số tiền cần nạp thêm với 2 lựa chọn gồm: Số tiền nạp theo gợi ý hoặc số tiền khác. Tùy theo nhu cầu mà bạn có thể chọn mục tương ứng để nạp số tiền cần sử dụng cho chiến dịch. Sau khi nhập số tiền và chọn phương thức thanh toán phù hợp, bạn ấn Tiếp tục để tiến tới quá trình thanh toán. Đợi hệ thống xử lý, cuối cùng bạn chỉ cần nhấn Xác nhận là hoàn thành. [caption id="attachment_62029" align="aligncenter" width="1000"] Chọn phương thức thanh toán, nhập số tiền và xác nhận để nạp[/caption] 2. Những lưu ý cần biết khi nạp tiền Google Ads Việc nạp tiền vào Google Ads là bước cần thiết để đảm bảo chiến dịch quảng cáo vận hành trơn tru và đúng kế hoạch. Dưới đây là các lưu ý quan trọng cần ghi nhớ trước khi nạp tiền vào tài khoản quảng cáo: Cần nạp tiền vào Google Ads trước khi chạy Google Ads hoạt động theo cơ chế trả trước hoặc trả sau tùy theo cấu hình tài khoản và phương thức thanh toán. Với tài khoản trả trước (thường gặp tại Việt Nam), quảng cáo chỉ bắt đầu hiển thị sau khi tài khoản có số dư khả dụng. Nếu không nạp tiền, chiến dịch sẽ bị tạm ngưng hoặc không thể khởi chạy. Do đó, bạn cần chủ động nạp tiền sớm, lý tưởng là trước ít nhất 1 – 2 ngày so với thời điểm muốn bắt đầu chạy quảng cáo. Điều này sẽ giúp tránh tình trạng chậm trễ do các vấn đề xử lý thanh toán. Lưu ý về tài khoản quảng cáo Hiện có 2 loại tài khoản chính bạn cần lưu ý: Tài khoản cá nhân: Phù hợp với cá nhân, cửa hàng nhỏ hoặc doanh nghiệp mới. Loại tài khoản này dễ thiết lập, quản lý đơn giản, thích hợp với với người dùng có nhu cầu quảng cáo hạn chế. Tài khoản quản lý (MCC): Dành cho agency, doanh nghiệp lớn hoặc các nhà quảng cáo có nhiều tài khoản con. MCC cho phép bạn theo dõi và quản lý nhiều tài khoản từ một giao diện duy nhất. Đồng thời, hỗ trợ thêm các tính năng như chia sẻ tệp đối tượng, lập báo cáo tổng hợp, cấp quyền truy cập linh hoạt cho đội ngũ. Tùy vào quy mô hoạt động và nhu cầu quảng cáo, bạn nên lựa chọn loại tài khoản phù hợp để tối ưu quản lý và hiệu quả quảng cáo. Lưu ý về phương thức thanh toán Google Ads hỗ trợ đa dạng phương thức thanh toán tại Việt Nam. Tuy nhiên, bạn cần lựa chọn phương thức phù hợp với điều kiện sử dụng, thời gian xử lý và mức độ ổn định. Các phương thức thanh toán phổ biến nhất là: Thẻ thanh toán quốc tế (Visa, MasterCard): Sử dụng phổ biến nhất, giao dịch nhanh, liên kết dễ dàng, hạn mức tùy theo ngân hàng phát hành thẻ. Ví điện tử Momo: Được Google hỗ trợ tại Việt Nam từ năm 2021, rất tiện lợi với người dùng cá nhân, nhưng đôi khi có thể gặp lỗi liên kết hoặc xử lý chậm. Khi chọn hình thức này, Google yêu cầu nạp tối thiểu 170.000 VND để bắt đầu chiến dịch. [caption id="attachment_62030" align="aligncenter" width="1000"] Nạp tiền vào tài khoản trước khi chạy Google Ads[/caption] Trên đây là hướng dẫn chi tiết cách nạp tiền Google Ads đơn giản, nhanh chóng và tiện lợi. Tuy nhiên, nếu bạn cần tư vấn giải pháp và tối ưu chiến dịch tốt nhất, hãy tham khảo ngay dịch vụ Quảng cáo Google (Google Ads) của SEONGON. Chúng…
25/12/2020

[Chia sẻ] Mẫu báo cáo Google Ads đo lường chuyển đổi cụ thể nhất

1. Mẫu báo cáo Google Ads chính chủ từ Google Google hiện nay đang cung cấp các mẫu báo cáo dành cho dịch vụ Google Ads cũng như Marketing nói chung nhằm giúp nhà quảng cáo có cái nhìn tổng quan về chiến dịch quảng cáo của mình và nắm bắt được những con số thể hiện hiệu quả quảng cáo. Có rất nhiều mẫu quảng cáo được Google tung ra, mỗi mẫu báo có những đặc trưng riêng tuỳ vào nhu cầu của bạn. Bạn có thể tham khảo mẫu báo cáo Google Ads tại đây. Một số mẫu báo cáo tiêu biểu được sử dụng như: + Mẫu báo cáo Google Ads tìm kiếm + Mẫu báo cáo Google Ads Shopping + Mẫu báo cáo Google Ads hiển thị 2. 3 mẫu báo cáo Google Ads đẹp, dễ nhìn Nếu bạn muốn làm một mẫu báo cáo Google đẹp mắt, ưa nhìn và tùy chỉnh theo nhu cầu, SEONGON gợi ý bạn có thể tham khảo 3 mẫu dưới đây: + Mẫu báo cáo Google Ads của A1 Digihub: A1 Digihub là công cụ giúp bạn có thể tạo báo cáo tự động nhanh chóng, đẹp mắt và giúp bạn kết nối dữ liệu từ Marketing và Sales. Ngoài ra, A1 Digihub cũng cung cấp nhiều mẫu báo cáo có thể tuỳ biến phù hợp nhu cầu của bạn. Dưới đây là một mẫu báo cáo tổng quan về chiến dịch quảng cáo Google bạn có thể tham khảo + Mẫu báo cáo Google Ads của Dashthis: Dashthis là một trang web cung cấp đầy đủ các tính năng, tiện ích, thông tin giúp bạn tạo một mẫu báo cáo hoàn chỉnh và đẹp mắt. Dưới đây là một mẫu báo cáo của Dashthis bạn có thể tham khảo + Mẫu báo cáo Google Ads của Whatagragh: Ngoài A1 Digihub và Dashthis, một công cụ nữa bạn cũng có thể tham khảo để làm một mẫu báo cáo đầy đủ đẹp mắt nhất, đó chính là Whatagraph. 3. Những thành phần cần có trong báo cáo Google Ads Để đảm bảo bản báo cáo của bạn cung cấp đầy đủ những thông tin cần thiết để đánh giá chiến dịch thì bạn cần bao gồm những thành phần thiết yếu sau trong báo của Google Ads của bạn: 3.1 Từ Khóa (Keywords) “Từ khoá” trong Google Ads có thể được coi như cầu nối giữa quảng cáo của bạn và khách hàng. Khách hàng truy vấn từ khoá và Google sẽ trả kết quả phù hợp với từ khoá đó kể cả kết quả quảng cáo. Chính vì thế, trong báo cáo bạn cần có số liệu về các từ khoá bạn dùng để tiếp cận khách hàng tiềm năng. 3.2 Hiển Thị (Impression) Bất cứ khi nào quảng cáo của bạn được hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm qua Google, điều này được tính là một "lần hiển thị" trong Google Ads. Về cơ bản, đó là số lần quảng cáo của bạn được “nhìn thấy”, mặc dù đây là một thuật ngữ nên được sử dụng một cách lỏng lẻo — chỉ vì quảng cáo của bạn được hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm, điều đó không có nghĩa là người dùng thực sự đã nhìn thấy nó. 3.3 CTR "CTR" trong Google Ads là tỷ lệ tổng thể của tần suất những người xem quảng cáo thực sự nhấp vào quảng cáo của bạn. Nó được tính bằng cách chia tổng số nhấp chuột mà quảng cáo của bạn nhận được cho tổng số lần hiển thị. 3.4 Click “Click” trong Google Ads được ghi lại bất kỳ khi nào ai đó nhấp vào bất kỳ văn bản liên kết màu xanh lam nào trong quảng cáo của bạn. Điều quan trọng cần lưu ý là nếu ai đó nhấp vào quảng cáo của bạn và không thể truy cập trang web của bạn (lỗi 404, sự cố wifi, v.v.) thì mức độ tương tác của họ sẽ vẫn được ghi lại dưới dạng nhấp chuột. 3.5 Chuyển Đổi (Conversions) "Lượt chuyển đổi" trong Google Ads được tính bất cứ khi nào người dùng nhấp vào quảng cáo của bạn và sau đó thực hiện một hành động mà bạn đã xác định là quan trọng (tức là lượt truy cập vào một trang web cụ thể, đăng ký, v.v.). 3.6 CPA (Chi phí/Chuyển đổi) “CPA” trong Google Ads được xác định cho mỗi hành động liên quan trực tiếp đến một số loại chuyển đổi, trong đó doanh số và lượt đăng ký là phổ biến nhất. CPA không bao gồm các giao dịch chỉ dựa trên chi phí mỗi lần nhấp (CPC). Bạn có thể xem toàn bộ các số liệu trên với trình quản lý Google Ads: Google Ads cho phép bạn tùy chỉnh cột báo cáo để xem các số liệu đúng với mong muốn của doanh nghiệp. Cụ thể như sau: Vào mục “Chiến dịch”, chọn chiến dịch bạn muốn xem báo cáo Nhấp “Cột” chọn “Sửa đổi cột” để xem các thành phần bạn muốn xuất hiện trong báo cáo 4. Làm báo cáo quảng cáo Google Ads bằng Google Analytics Với công cụ Google Analytics, bạn có thể dễ dàng làm một bản báo cáo quảng cáo Google Ads nhờ những tiện ích mà công cụ này mang lại. Bước 1: Đăng nhập vào tài khoản Google Analytics Bước 2: Vào phần “Thu nạp” chọn Google Ads Bước 3: Chọn xem báo cáo chiến dịch Với các bước đơn giản, nhanh chóng bạn đã có thể xem đầy đủ bản báo cáo về chiến dịch quảng cáo của mình. 5. Kết luận Khi thực hiện một chiến dịch quảng cáo Google Ads, một trong những công việc quan trọng nhất để bạn có thể theo dõi tiến trình, hiệu quả của chiến dịch quảng cáo đó là thường xuyên cập nhật các bản…
04/12/2020

6 lý do phổ biến cho việc doanh nghiệp tự triển khai Google Ads không hiệu quả

Quảng cáo quá đắt, không sinh ra được chuyển đổi, không tăng được doanh thu, không đạt được đủ lượng click mong muốn, v..v Những vấn đề trên đang hiện hữu tại rất nhiều doanh nghiệp khi tự triển khai hoạt động quảng cáo Google. Vậy lý do cho những vấn đề trên cùng giải pháp cho chúng là gì? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau nhé. Nhưng trước hết bạn cần tìm hiểu kỹ các chính sách Quảng cáo của Google: Chính sách quảng cáo của Google Ads tại Việt Nam - Phần 1 Chính sách quảng cáo của Google Ads tại Việt Nam - Phần 2 Chính sách Tiếp thị lại của Google - Một số ngành nghề không được phép 1. Không am hiểu công cụ Doanh nghiệp luôn nghĩ rằng việc tự triển khai Google Ads sẽ luôn tiết kiệm hơn khi thuê ngoài Điều đấy hoàn toàn đúng Nhưng chỉ khi doanh nghiệp có đủ khả năng và kiến thức để vận dụng thành thục công cụ quảng cáo của Google và đa có nhiều kinh nghiệm triển khai. Tuy vậy, SEONGON lại thường thấy một số trường hợp sau: - Tự học về triển khai: cách này được nhiều doanh nghiệp nhỏ áp dụng. Điều này hoàn toàn khả thi khi hiện nay không hề thiếu những lớp học dạy chuyên sâu về Google Ads uy tín. Tuy nhiên, do thiếu hụt về kinh nghiệm cũng như phân tán thời gian cho các công việc khác, doanh nghiệp sẽ cần rất nhiều thời gian tiền bạc để có thể làm hiệu quả, tối ưu về chi phí. - Thuê người về làm: Khả thi hơn nhưng vẫn có hạn chế khi doanh nghiệp thường chỉ tuyển được các bạn executive có kinh nghiệm 1 - 2 năm, thiếu kinh nghiệm về ngành hàng, sản phẩm cũng như kỹ năng tối ưu chuyên sâu. Các nhân sự giỏi hơn sẽ tốn nhiều chi phí hơn và khó tuyển. Chính vì thế, các chiến dịch Google Ads của doanh nghiệp khi được SEONGON tiếp nhận và tư vấn thường gặp rất nhiều lỗi kỹ thuật sau: Không sử dụng từ khóa phủ định Khá nhiều doanh nghiệp khi được kiểm tra tài khoản vẫn đang gặp lỗi này. Ngoài ra, nhiều doanh nghiệp có làm bước này nhưng không triệt để, chỉ áp key phủ định 1 lần lúc setup tài khoản sau đó không thêm nữa. Việc thêm các key phủ định phải được thêm và kiểm tra gần như hàng ngày. Lý do chính bởi vì, theo thống kê của Google, 15% truy vấn tìm kiếm hàng ngày trên Google là những từ hoàn toàn mới chưa được tìm kiếm bao giờ. Hơn nữa không ai có thể chắc được là người dùng sẽ search chính xác cụm từ nào, nên sẽ có rất nhiều truy vấn không mong muốn cắn tiền quảng cáo của bạn, khiến bạn tốn thêm nhiều chi phí. Thiêu tiện ích mở rộng. Theo 1 thống kê, có tiện ích mở rộng trong quảng cáo sẽ tăng đến 15% tỷ lệ click vào kết quả quảng cáo, một con số không hề nhỏ. Thiếu hoặc thiết lập sai tiện ích mở rộng sẽ làm giảm hiệu quả của quảng cáo, giảm điểm chất lượng, gia tăng chi phí. Xem thêm: Tiện ích mở rộng quảng cáo Google Ads (2020 update) & Cách thiết lập Thông điệp quảng cáo không phù hợp. Ví dụ khách hàng search“máy lọc không khí cũ” (như hình dưới đây) nhưng nội dung quảng cáo của bạn chỉ có thể trả về với nội dung chung chung như “Máy lọc không khí chính hãng, giá hợp lý” thì vẫn không thể hiệu quả bằng nội dung quảng cáo nhắm đúng đến nhu cầu mua một chiếc máy lọc không khí đã qua sử dụng của người dùng. Hơn nữa, việc không nắm được insight của khách hàng và của từng nhóm từ khóa sẽ khiến doanh nghiệp làm ra những mẫu quảng cáo chung chung, từ đấy là giảm đi hiệu quả trong việc chạy quảng cáo. Xem thêm: 5 phương pháp tối ưu hiệu quả quảng cáo thông qua Content Marketing Xác định sai vị trí địa lý quảng cáo Tưởng chừng khó có thể sai nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn mắc phải lỗi này. Ví dụ như hình dưới đây: Dù doanh nghiệp chỉ cung cấp dịch vụ lắp mạng ở Hà Nội nhưng quảng cáo vấn xuất hiện với truy vấn địa lý “Thái Bình” Tối ưu quảng cáo cho thiết bị di động Hơn 63% chi tiêu cho quảng cáo nằm trên thiết bị di động (nguồn: webfx), cộng với hơn 45% người dân Việt Nam sở hữu smartphone, tối ưu quảng cáo cho các thiết bị mobile là điều bắt buộc. Tuy nhiên chưa nhiều doanh nghiệp để ý điều này. Với thiết bị di động, doanh nghiệp cần tối ưu quảng cáo cho 3 yếu tố cơ bản sau: Nội dung quảng cáo hiển thị đầy đủ trên màn hình điện thoại. Có tiện ích mở rộng phù hợp, đặc biệt là tiện ích cuộc gọi. Landing page thân thiện với các thiết bị di động. Xem thêm: Google Cập Nhật Hiển Thị Quảng Cáo Tìm Kiếm Trên Thiết Bị Di Động Thiết kế Website Responsive: Hiệu quả với 5 nguyên tắc vàng Landing page chưa phù hợp Landing page là một phần quan trọng để trong việc tính điểm chất lượng của quảng cáo. Không ít trường hợp, khi đi tư vấn cho khách hàng, SEONGON đã gặp tình trạng landing page được thiết kế vô cùng sơ sài, thiếu thông tin sản phẩm, giá thành, và đặc biệt là CTA. Landing page cho quảng cáo cần đảm bảo được một số tiêu chí cơ bản sau: Giải quyết được insight người dùng Có lời kêu gọi hành động hợp lý Lấy…
14/08/2020

Quảng cáo Gmail: Tổng quan & Hướng dẫn cách tạo chiến dịch

Quảng cáo gmail là quảng cáo hiển thị trong tab Quảng cáo và xã hội trong hộp thư đến của gmail. Quy trình thiết lập quảng cáo gmail sẽ được trình bày từng bước ngay sau đây: 1. Quảng cáo gmail là gì Khái niệm quảng cáo gmail Quảng cáo gmail là quảng cáo hiển thị trong các tab Quảng cáo và Xã hội thuộc phần hộp thư đến của bạn. Các quảng cáo này thường có phần mở rộng khi khách hàng nhấp, giao diện hiển thị lên sẽ tương tự như một email bình thường. Tuy nhiên, quảng cáo mở rộng này có thể chứa hình ảnh, video hoặc một biểu mẫu cho khách hàng điền. Ưu điểm lớn nhất của loại quảng cáo này là nhà quảng cáo có thể kết nối đến từng đối tượng khách hàng tiềm năng. Từ đó giúp nhắm mục tiêu quảng cáo tốt hơn. Tìm hiểu thêm: Các loại hình quảng cáo Google hiện nay Cách thức hoạt động của quảng cáo gmail: Đầu tiên, quảng cáo gmail hiển thị ở dạng thu gọn trên điện thoại di động: Và trên máy tính: Khi khách hàng nhấp vào đó, quảng cáo sẽ đưa khách hàng đến một trang đích hoặc mở rộng ra kích thước bằng một email bình thường. Từ 2 cách này nhà quảng cáo có thể tùy biến sử dụng để đáp ứng hàng loạt mục tiêu khách hàng khác nhau. Mở rộng trên máy tính: Mở rộng trên điện thoại di động: Về phía khách hàng, họ có thể tương tác với quảng cáo của bạn theo một trong hai cách trên. Nhưng mục đích cuối cùng của nhà quảng cáo vẫn mong muốn khách hàng xem video, điền vào biểu mẫu, nhấp vào gọi điện thoại hoặc đơn giản chỉ là truy cập vào trang web hay ứng dụng của họ mà thôi. Ứng dụng của quảng cáo gmail: Tạo nhận diện và dấu ấn thương hiệu lên khách hàng Nhắm đến nhóm đối tượng khách hàng đặc thù, đặc biệt là dân văn phòng hay sử dụng Gmail. Áp dụng đối với những khách hàng tiềm năng đã biết từ trước, sử dụng trong nhiều chiến dịch Remarketing Ví dụ: Bạn là nhà quảng cáo muốn bán khóa học Tiếng anh. Tặng tài liệu cho mọi người và yêu cầu mọi người để lại gmail hoặc số điện thoại để nhận quà. 2. 4 ưu điểm của quảng cáo gmail 2.1. Gmail phổ biến, đặc biệt là trên các thiết bị di động Tiềm năng mà gmail mang lại: Gmail là một dịch vụ email miễn phí do Google phát hành. Hiện nay, trên toàn cầu có khoảng 1 tỷ người dùng dịch vụ này. Nó phổ biến tới mức, tại Bỉ có tới 30-50% lượng khách hàng tiềm năng sử dụng dịch vụ này của Google. Qua đó có thể thấy được khả năng rất cao là khách hàng tiềm năng của bạn cũng đang sử dụng nền tảng này trong cuộc sống cũng như công việc của họ. Tương thích với nền tảng di động: Trong thời đại bùng nổ của các thiết bị cầm tay nói chung và điện thoại di động nói riêng thì gmail được xem là ứng dụng mặc định của một chiếc điện thoại. Từ đó, quảng cáo gmail lại càng có cơ hội phát triển. Thật vậy, theo báo cáo của Litmus Email Analytics, gần một nửa số tài khoản email được mở trên điện thoại di động và máy tính bảng. 2.2. Quảng cáo gmail có tỷ lệ nhấp cao Bên cạnh những số liệu mà chúng tôi vừa đề cập ở trên thì thực tế quảng cáo gmail còn mang lại cho bạn những thế mạnh còn lớn hơn thế. Mà cụ thể ở đây là quảng cáo gmail sẽ giúp bạn tác động trực tiếp đến từng đối tượng khách hàng tiềm năng nhất. Điều đó được minh chứng thông qua việc quy trình làm việc của nhà quảng cáo. Mà ở đây là bạn có thể nhắm mục tiêu khách hàng một cách chi tiết trước khi “quảng cáo thu gọn” được phân bổ tới hộp thư đến của từng đối tượng khách hàng mục tiêu. Nếu quảng cáo của bạn đủ hấp dẫn người dùng, khiến họ quan tâm đến thông báo từ quảng cáo, họ có thể nhấp vào đó và trang web của bạn sẽ được hiển thị lên. Vì vậy mà tỉ lệ nhấp của khách hàng tăng lên một cách đáng kể so với các loại quảng cáo khác. Hình ảnh mà bạn thấy ở trên là ví dụ cụ thể về cách mà loại quảng cáo hoạt động trên gmail của khách hàng. Bạn có thể thấy, tỉ lệ nhấp vào quảng cáo để “xem nội dung bên trong thư là gì?” rất cao, đôi khi có thể lên tới 100%. Từ đó nếu mục đích của bạn là quảng bá thương hiệu thì loại quảng cáo này gần như là tốt nhất để làm điều đó. Ngoài ra, ngay cả khi nếu quảng bá thương hiệu không phải là mục đích của bạn thì quảng cáo gmail vẫn tỏ ra là một công cụ hữu hiệu thu thập thông tin từ khách hàng. Bởi vì những khách hàng đến trang web của bạn từ chiến dịch quảng cáo gmail đều có xu hướng thể hiện hành vi người dùng thực sự chất lượng. Thậm chí họ có thể trở thành khách hàng tiềm năng trong tương lai của bạn. 2.3. Có nhiều tùy chọn, thoải mái sáng tạo Quảng cáo gmail cung cấp các tùy chọn sáng tạo và rất thú vị. Quảng cáo loại này không chỉ hiển thị hình ảnh quảng cáo đơn lẻ. Tùy thuộc vào mục tiêu của nhà quảng cáo, họ sẽ có nhiều lựa chọn để cân nhắc như: hiển thị hình ảnh tiêu chuẩn, mẫu quảng cáo đơn…
10/08/2020

Kiến thức chi tiết về từ khoá phủ định trong Google Ads & ứng dụng

Từ khóa phủ định trong Google Ads (Google Adwords) giúp nhà quảng cáo ngăn quảng cáo hiển thị với các truy vấn không liên quan. Danh sách từ khóa phủ định tốt giúp tối ưu 50-70% chi phí quảng cáo Google. 1. Từ khóa phủ định trong Google Ads là gì? [caption id="attachment_17459" align="aligncenter" width="800"] Từ khoá phủ định Google Ads là gì[/caption] Từ khóa phủ định Google Ads là một dạng đối sánh từ khóa, được các nhà quảng cáo thêm vào chiến dịch hay nhóm quảng cáo của mình nhằm mục đích ngăn cản một từ khóa hay một cụm từ khóa nào đó kích hoạt quảng cáo mà họ không mong muốn. Ví dụ: Một nhà quảng cáo đang chạy chiến dịch cho hãng sữa dành cho trẻ em của mình. Tuy nhiên cụm từ được người dùng gõ vào thanh tìm kiếm hay còn được gọi là truy vấn tìm kiếm thì có thể tìm kiếm cả sữa dành cho người già. Như vậy cần thêm từ khóa “già” vào làm từ khóa phủ định. Từ đó bất kỳ khách hàng nào có nhu cầu về sữa cho người già sẽ không hiển thị lên quảng cáo của doanh nghiệp đang được nói tới nữa. 2. Cách hoạt động của từ khóa phủ định Khi cho thêm một từ hoặc một cụm từ vào danh mục từ khóa phủ định cũng đồng nghĩa với việc quảng cáo sẽ không hiển thị trước màn hình của những khách hàng không có nhu cầu đối với sản phẩm, nhưng lại có truy vấn trùng với từ khóa phủ định mà bạn vừa mới thêm vào. 2.1. Đối với chiến dịch tìm kiếm Đối với một chiến dịch lớn thì việc chọn từ khóa phủ định cực kỳ quan trọng. Việc chọn sai từ khóa phủ định có thể làm thu hẹp số lượng khách hàng tiềm năng nhìn thấy quảng cáo của bạn và gây ảnh hưởng trực tiếp tới doanh số bán sản phẩm. Vì vậy, hãy tìm kiếm tất cả các từ khóa không liên quan đến ngành của bạn, từ khóa đồng âm nhưng khác nghĩa mà khi khách hàng search các từ này thì quảng cáo của bạn lại xuất hiện trước màn hình tìm kiếm của khách hàng. Ví dụ: Bạn đang muốn quảng cáo một sản phẩm hỗ trợ điều trị tiểu đêm. Và từ khóa chính mà bạn lựa chọn là "viên tiểu đêm" được áp dụng loại đối sánh rộng cho từ khóa này thì từ khóa phủ định mà bạn có thể nghĩ đến khi khách hàng truy vấn sẽ là: “tiểu thuyết đêm khuya”, “đêm gala”, “đêm trung thu có chú tiểu”... Vì các từ này có chứa một từ hoặc một cụm từ trong từ khóa chính của bạn. Chắc hẳn bạn đang thắc mắc: “vậy đối sánh rộng là gì?” Đáp án sẽ có trong phần tiếp theo của bài viết này. Hãy đón đọc để biết cách mà các từ khóa phủ định hoạt động ra sao nhé. 2.2. Đối với chiến dịch hiển thị hoặc video [caption id="attachment_17630" align="aligncenter" width="800"] Đối với chiến dịch hiển thi hoặc video bạn có thể loại trừ hiển thị quảng cáo tới những trang web hoặc video không có liên quan[/caption] Từ khóa phủ định trong chiến dịch hiển thị hoặc video có cách thức hoạt động hoàn toàn khác. Cụ thể, những từ khóa này sẽ giúp bạn tránh hiển thị quảng cáo tới những trang web hoặc video không có liên quan hoặc không có khách hàng tiềm năng chú ý tới. Quảng cáo sẽ không hiển thị trên trang khi các từ khóa hoặc cụm từ tìm kiếm của khách hàng không có trên trang web một cách rõ ràng hay có nội dung có liên quan chặt chẽ đến nhóm từ khóa phủ định bị loại trừ. Mặc dù vậy, con số 5000 cũng là số lượng từ khóa phủ định tối đa mà bạn có thể thêm vào chiến dịch hiển thị hoặc video. Từ hạn chế này mà quảng cáo đôi khi vẫn có thể xuất hiện tại một số vị trí đã có từ khóa bị loại trừ. Tuy nhiên, bạn cũng có thể hạn chế nhược điểm này bằng cách vào trong phần cài đặt tùy chọn danh mục những trang web. Sau đó nhập các tiêu chí về nội dung mà trang web cần đáp ứng để được hiển thị hoặc không hiển thị quảng cáo của bạn. 2.3. Đối với chiến dịch Shopping Mặc dù các Chiến dịch trong Google Shopping không sử dụng từ khóa để nhắm mục tiêu quảng cáo, nhưng bạn có thể sử dụng từ khóa phủ định để ngăn chặn không cho Quảng cáo Google shopping xuất hiện khi bạn không mong muốn. Từ khóa phủ định trong Google Shopping hoạt động theo 2 cách tùy theo sau đây: Một là bạn thêm từ khóa phủ định thủ công vào chiến dịch và tùy vào loại đối sánh từ khóa bạn chọn mà hệ thống sẽ tự lọc ra truy vấn không phù hợp để không hiển thị quảng cáo đến khách hàng. Hai là bạn bật chế độ thêm từ khóa phủ định tự động. Ở chế độ này nhà quảng cáo sẽ nhập từ khóa muốn hiển thị quảng cáo, hệ thống AutoAds sẽ so sánh truy vấn của khách hàng với các từ bạn vừa thêm và thêm vào danh sách phủ định. Ví dụ: Bạn nhập từ khóa muốn hiển thị là “vé máy bay” nhưng truy vấn của khách hàng là vé tàu thì hệ thống nhận thấy từ vé tàu không giống với “vé máy bay” nên sẽ tự động cho vào danh sách từ khóa phủ định để áp dụng cho các lần quảng cáo tiếp theo. Cơ chế tự động này làm việc với tần suất 1 giờ/lần. Các cụm từ tìm kiếm mới…
17/07/2020

Hướng dẫn add thẻ VISA chạy quảng cáo Google

Để chạy quảng cáo Google Ads, bạn cần phải chuẩn bị các phương thức thanh toán. Các phương thức thanh toán mà bạn có thể dùng cho tài khoản của mình phụ thuộc vào quốc gia và đơn vị tiền tệ của bạn. Bạn có thể tìm hiểu cách sử dụng các phương thức thanh toán áp dụng tại quốc gia của mình.  Trong bài viết này, SEONGON sẽ hướng dẫn bạn cách add thẻ visa chạy quảng cáo Google chi tiết. Bước 1: Đăng nhập vào giao diện thiết lập thẻ Đăng nhập vào Tài khoản Google Ads Chọn Công cụ và cài đặt Chọn Billing settings trong mục Tools & Settings Bước 2: Setup các thông tin cá nhân của chủ thẻ Chọn quốc gia mà bạn chạy quảng cáo (bên dưới sẽ có đơn vị tiền tệ tương ứng) Chọn  Payment profile (Hồ sơ thanh toán), bạn mở mục Create payment profile(Tạo hồ sơ thanh toán), điền các thông tin cần thiết: Account type (Loại tài khoản): chọn Individual hoặc Business tùy theo mục đích của tài khoản đang chạy Name and address (tên và địa chỉ): điền tên doanh nghiệp, tên chủ tài khoản và các thông tin về địa chỉ doanh nghiệp Primary contact: điền các thông tin cá nhân của chủ tài khoản như: tên, số điện thoại, địa chỉ email How you pay: điền số tiền tối đa bạn chi trả, khi mức chi phí vượt quá số tiền này, chiến dịch sẽ được tạm ngưng. Bước 3: Add thẻ visa chạy quảng cáo Google Ads Tại mục Payment method: ở đây sẽ có 2 phương thức là thanh toán: qua thẻ visa hoặc ví MoMo: Bạn chọn phương thức Add credit or debit card(Thêm thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ) và điền các thông tin: Số thẻ Ngày tháng tạo in trên thẻ CVC (mã gồm 3 chữ số in trên mặt sau của card). Cuối cùng, tích vào box chọn đồng ý điều khoản và nhấn Gửi, như vậy là bạn đã hoàn tất thêm thẻ visa để chạy quảng cáo Google rồi đó. Vậy làm thẻ visa ngân hàng nào để chạy quảng cáo tốt nhất ? SEONGON sẽ đưa cho bạn một số gợi ý về một số ngân hàng làm thẻ visa được các nhà quảng cáo tin dùng. Xem thêm: Hướng dẫn cách nạp tiền vào tài khoản Google Ads Hướng dẫn viết “mẫu Quảng cáo mới” của Google Adwords Lập kế hoạch quảng cáo Google Ads chi tiết Gợi ý một số ngân hàng uy tín làm visa chạy quảng cáo Google 1. Thẻ visa ngân hàng Techcombank  Techcombank là ngân hàng đáng tin cậy và được nhiều các nhà quảng cáo tin dùng. Hiện tại, Techcombank cho phép làm hai loại thẻ để chạy quảng cáo: Thẻ Visa Debit Thẻ Visa Credit Điều kiện làm thẻ Techcombank: Điều kiện Phát hành thẻ chính không có tài sản đảm bảo Phát hành thẻ chính có tài sản đảm bảo Phát hành thẻ phụ Đối tượng Cá nhân người Việt Nam và người nước ngoài đang sinh sống tại tỉnh/thành phố nơi Techcombank hoạt động.  Trường hợp cá nhân là người nước ngoài thì phải được phép cư trú tại Việt Nam với thời hạn từ 12 tháng trở lên. Cá nhân người Việt Nam và người nước ngoài đang sinh sống tại tỉnh/thành phố nơi Techcombank hoạt động.  Trường hợp cá nhân là người nước ngoài thì phải được phép cư trú tại Việt Nam với thời hạn từ 12 tháng trở lên. Cá nhân người Việt Nam và người nước ngoài. Trường hợp cá nhân là người nước ngoài thì phải được phép cư trú tại Việt Nam với thời hạn từ 12 tháng trở lên. Độ tuổi Trong độ tuổi từ đủ 18 - 62 Trong độ tuổi từ đủ 18 - 62 Đủ 15 tuổi trở lên, trường hợp từ đủ 15 tuổi - dưới 18 tuổi phải được người đại diện theo pháp luật của người đó chấp thuận về việc sử dụng thẻ Thu nhập/ Tài sản Thu nhập hàng tháng tối thiểu từ 6,000,000VNĐ/tháng Có tài sản bảo đảm là Sổ tiết kiệm/Hợp đồng tiền gửi được mở tại Techcombank (đứng tên chủ thẻ, của bên thứ 3 là cá nhân hoặc tổ chức/doanh nghiệp).   Khác Các điều kiện khác theo quy định của Techcombank Các điều kiện khác theo quy định của Techcombank Các điều kiện khác theo quy định của Techcombank Cách thức làm thẻ visa từ Techcombank: Bạn có thể đăng ký qua hai hình thức:  Đăng ký trực tuyến (Link đăng ký trực tuyến TẠI ĐÂY) Đăng ký trực tiếp tại các chi nhánh hay văn phòng giao dịch của Techcombank. =>>Tra cứu các chi nhánh giao dịch của Techcombank 2. Thẻ visa ngân hàng Vietcombank Thẻ visa của Vietcombank cũng là một gợi ý tốt để chạy quảng cáo. Các nhà quảng cáo nên chọn loại visa chuẩn của ngân hàng. Các loại thẻ visa do Vietcombank phát hành bao gồm: Thẻ Vietcombank Visa Platinum Thẻ Tín Dụng Vietcombank Vietnam Airline American Express Thẻ Tín Dụng Vietcombank American Express Thẻ Tín Dụng  Vietcombank Visa/ Mastercard Cội Nguồn/Jcb/ Unionpay Thẻ Tín Dụng Đồng Thương Hiệu Saigon Centre – Takashimaya – Vietcombank Jcb  Thẻ Tín Dụng Đồng Thương Hiệu Saigon Centre – Takashimaya – Vietcombank Visa Thẻ Tín Dụng Quốc Tế Đồng Thương Hiệu Vietcombank Diamond Plaza Visa Thẻ Tín Dụng Quốc Tế Đồng Thương Hiệu Vietcombank – Vietravel Visa Hạng Chuẩn/Hạng Vàng. Điều kiện mở thẻ: Cá nhân người Việt Nam từ 18 tuổi trở nên. Cá nhân đi làm hưởng lương / Có tài sản đảm bảo dưới dạng ký quỹ hoặc cầm cố tiền gửi tại ngân hàng / chủ doanh nghiệp, hộ kinh doanh cá thể hoặc nộp thuế khoán. Có HK hoặc KT3 tại nơi đăng ký mở thẻ (nếu địa chỉ ở hiện tại không cùng địa chỉ…
23/06/2020

9 dấu hiệu cho thấy quảng cáo Google của bạn KHÔNG HIỆU QUẢ

“Em đã chạy quảng cáo hơn 3 tháng nay, chi tiêu mỗi ngày 200 - 300k, CTR quanh 11 - 12%, vậy quảng cáo Google Ads của em có hiệu quả không ạ?” Chắc hẳn bạn đã từng gặp rất nhiều những câu hỏi tương tự như này trên các cộng đồng, forum về quảng cáo Google. Nhìn chung, bạn sẽ hay nhận được lời khuyên là: miễn vẫn ra đơn và không bị lỗ thì quảng cáo của bạn vẫn hiệu quả. Hay nói một cách chuyên nghiệp hơn: ROAS (return on ads spent - doanh thu trên chi phí quảng cáo) vẫn lớn hơn 0 là vẫn có hiệu quả. Tuy nhiên trong rất nhiều trường hợp, dù bạn không lỗ, quảng cáo của bạn vẫn có thể chưa (thật sự) hiệu quả. Tại sao? Vì đơn giản mức hiệu quả đó vẫn còn đang là quá thấp so với những gì bạn đầu tư công sức hoặc ở dưới mức trung bình trong ngành. Vậy nên hãy cùng SEONGON tìm hiểu 9 dấu hiệu cho thấy quảng cáo Google không hiệu quả trong bài viết sau nhé. 1. Tài khoản quảng cáo của bạn không được cập nhật thường xuyên Theo Google, mỗi ngày có khoảng 5 tỷ 8 truy vấn được tìm kiếm.Và khoảng 20% trong số đó là truy vấn hoàn toàn mới. Một con số không hề nhỏ. Thế nên chắc chắn 1 điều rằng, dù bạn nghiên cứu và chia nhóm từ khóa kỹ đến đâu, sẽ luôn luôn có những truy vấn mới và chính chúng có thể sẽ làm tốn tiền quảng cáo của bạn 1 cách vô nghĩa. Đó chính là 1 trong những lý do đầu tiên và sát sườn nhất mà bạn cần phải kiểm tra và cập nhật quảng cáo hàng ngày: Check từ khóa phủ định. Báo cáo các chiến dịch, nhóm quảng cáo không sử dụng từ khóa phủ định bơi ADSNGON Hơn nữa, những gì chúng ta nghĩ và thực tế thường sẽ có những sai số. Ví dụ như bạn nghĩ khách hàng của bạn sẽ search nhiều vào lúc 8h tối nhưng thực tế cho thấy bạn cần đầu tư nhiều hơn vào lúc 10h… Và còn vô vàn những yếu tố khác xung quanh tài khoản quảng cáo của bạn cần liên tục tối ưu: điểm chất lượng thấp, giá thầu cần điều chỉnh, v.v. Vậy nên, đừng để “trôi dạt” tài khoản quảng cáo của bạn không kiểm soát, sự sát sao hàng ngày sẽ giúp bạn cải thiện đáng kể hiệu quả của quảng cáo. 2. Không có chiến lược cụ thể cho quảng cáo của bạn Đối với SEONGON, một Google Marketing Agency, chúng tôi cũng chỉ coi Google Ads đơn giản là 1 công cụ quảng cáo. Để sử dụng công cụ này hiệu quả, bạn nhất thiết phải có kiến thức và chiến lược bài bản về Marketing song hành.. Và AIDA là một trong những mô hình mô tả về hành trình tìm kiếm sản phẩm của khách hàng mà bạn cần biết và quan tâm. AIDA là viết tắt của Awareness - Interest - Desire - Action, hay Nhận thức - Quan tâm - Mong muốn - Hành động. Mô hình AIDA rất phù hợp để áp dụng trong Google Marketing Mỗi một từ khóa có thể tương ứng từ 1 đến nhiều bước trong hành trình khách hàng này và cần có 1 chiến lược cụ thể cho mỗi bước đó. Ví dụ, có những từ khóa như “iphone”, đa số những người tìm kiếm dạng truy vấn này sẽ chỉ tìm hiểu, đọc thông tin về Iphone. Những từ dạng như này sẽ thuộc bước A - Awareness. Vậy nếu bạn là một đại lý bán iphone với ngân sách có hạn, bạn có thể hoàn toàn bỏ qua những từ khóa chung chung như này. Hoặc nếu ngân sách nhiều, bạn có thể bỏ 1 con số khiêm tốn để làm thương hiệu. Tương tự với những hành trình còn lại của mô hình AIDA và tùy theo từng sản phẩm cụ thể sẽ có nhiều chiến lược rất khác nhau. Vậy nên, nếu bạn chỉ đang đơn giản là tìm từ khóa và quảng cáo tất cả những truy vấn liên quan đến sản phẩm, doanh nghiệp của bạn, thì nhiều khả năng bạn đang vứt kha khá tiền qua cửa sổ. *Từ lâu, SEONGON đã áp dụng triệt để mô hình AIDA vào quy trình làm quảng cáo của mình. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về AIDA, hãy theo dõi ngay video hướng dẫn chi tiết sau được thực hiện bởi anh Mai Xuân Đạt nhé. 3. Tỉ lệ CTR thấp CTR viết tắt cho Click through rate, tỷ lệ click vào quảng cáo. CTR thấp rõ ràng là 1 dấu hiệu không tốt cho quảng cáo của bạn. Và kết quả này có thể đến từ 1 vài lý do chủ yếu sau: Nội dung quảng cáo của bạn không đủ hấp dẫn. Truy vấn tìm kiếm không phù hợp. Không thử nghiệm các mẫu quảng cáo khác nhau Tuy nhiên, tỷ lệ như thế nào là thấp sẽ phụ thuộc vào yếu tố ngành và sản phẩm của bạn, thậm chí là chiến lược chạy quảng cáo. (chạy branding thường có tỷ lệ khá thấp) Về lý thuyết, tỷ lệ CTR càng cao càng tốt; nhưng để biết được con số trung bình trong ngành thi bạn sẽ cần kinh nghiệm chạy lâu năm hoặc tư vấn bởi các chuyên gia như SEONGON. Tip: sử dụng ADSNGON, 1 công cụ tối ưu quảng cáo Google, cũng sẽ giúp bạn hình dung được tỉ lệ CTR hợp lý đối với sản phẩm của bạn là bao nhiêu. Như ở hình dưới này, bạn có thể thấy ADSNGON đánh giá những mẫu quảng cáo hiệu quả có CTR tốt ở mức 5.6%. Vậy đối với những loại hình…
27/09/2019

5 cách kết hợp giữa Google Ads & Content Marketing giúp tối ưu hiệu quả quảng cáo

Tối ưu hiệu quả quảng cáo Google thường là công việc thuần kỹ thuật. Ví dụ như tập trung vào tăng điểm chất lượng (quality score) và CTR, tối ưu cấu trúc tài khoản hay sử dụng từ khoá phủ định... Bên cạnh các cách trên, có một phương pháp mà hiếm khi được người ta biết tới và ứng dụng, đó chính là Nội dung (Content) tốt. Tôi biết rằng bạn đang nghi ngờ điều đó, rằng tại sao một nội dung tốt lại có thể tạo sự ảnh hưởng tới một chiến dịch quảng cáo Google được? Nó hoàn toàn nằm ở 2 khía cạnh khác nhau nghe ngược đời giống như việc sử dụng Google Ads để tăng lượng truy cập tự nhiên (Organic traffic) vậy. Để có câu trả lời thoả đáng cho chủ đề khá “viễn tưởng” này, hãy cùng SEONGON khám phá cách để bạn có thể sử dụng Content Marketing nhằm cải thiện hiệu quả của một chiến dịch quảng cáo. Và 4 chiến thuật chi tiết giúp bạn tạo các chiến dịch quảng cáo có hiệu suất cao để tối ưu hoá ROI (Return on investment – Tỷ số lợi nhuận) từ các nội dung của trang. Cùng bắt đầu!  5 cách kết hợp Google Ads và Content Marketing để mang lại tỷ lệ chuyển đổi cao 1. Sử dụng Google Ads để NHANH CHÓNG gia tăng lưu lượng truy cập. Vấn đề của SEO là website của bạn sẽ khó lên TOP nếu như bạn không có môt lượng người xem trung thành nhất định, đặc biệt trong những ngành có mức độ cạnh tranh cao. Tại sao? Bởi những ngành đó, có HÀNG NGHÌN bài viết được tạo ra mỗi ngày. Ngoài ra mỗi chiến dịch SEO hiệu quả cần khoảng thời gian khá dài, từ 6 - 9 tháng. Điều này khiến cho chúng ta bắt buộc phải có một kế hoạch bài bản, dài hạn để có thể có hiệu quả Điều đầu tiên bạn nên nghĩ tới khi mới thành lập Website đó chính là tận dụng những quảng cáo Google để thu hút lưu lượng truy cập tới trang nhằm giới thiệu doanh nghiệp tới khách hàng cũng như kiếm về những dòng lợi nhuận đầu tiên. Hơn nữa, những truy cập tới từ quảng cáo có trả phí sẽ chiếm một phần lớn trong những khách hàng mục tiêu mà bạn đang nhắm tới. Điều này giống như việc một mũi tên trúng 2 đích vậy. Bằng việc sử dụng Google Analytics, bạn vừa có thể điều hướng và vẽ ra chân dung khách hàng tương đối chính xác (dựa trên dữ liệu quảng cáo - hành vi mua sắm trên web) vừa có thể tạo ra sự nhận biết nhất định tới thương hiệu của mình tới bộ phận người tiêu dùng trong lĩnh vực đó. Vậy một content tốt đóng góp điều gì trong phần này? Một nội dung chi tiết và hữu ích có thể giúp bạn nổi bật và khác biệt so với những thương hiệu khác. Không những thế, chúng giúp cho khách hàng có được mọi thông tin mà họ đang tìm kiếm mà không phải chuyển sang những trang khác, giảm tỉ lệ thoát trang. Kết hợp với một hệ thống liên kết được xây dựng tốt, bạn hoàn toàn có thể điều hướng họ tới những nội dung mà mình mong muốn, từ đó tối ưu lượng truy cập thành chuyển đổi. Ý tưởng ở đây chính là tập trung vào cả hai khía cạnh của một chiến dịch và nhắm tới các từ khoá có nội dung nằm trong một chủ đề. Content được sử dụng để thông tin tới người dùng, trong khi quảng cáo được sử dụng như một công cụ để chuyển đổi. Chiến thuật này có thể giúp bạn trở thành một thương hiệu được nhắm tới đầu tiên mỗi khi bạn xuất hiện trên bảng kết quả cho những từ khoá trong một truy vấn tìm kiếm. 2. Sử dụng Quảng cáo Google để thu hút mọi người tới thương hiệu của bạn. Trái với nhận thức phổ biến, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng quảng cáo trả tiền thực sự trợ giúp thúc đẩy các lượt tìm kiếm tự nhiên. Điều này xảy ra bởi khi các quảng cáo này hiển thị, những người dùng thực sự có nhu cầu có xu hướng ghi nhớ thương hiệu của bạn khi có các truy vấn tìm kiếm sau này, thậm chí ẩn sau trong tiềm thức họ. Đặc biệt, ngay cả khi bạn đã nằm trong top 10 thì việc có tới 2 kết quả cho truy vấn tìm kiếm trên cùng 1 trang sẽ cải thiện và tăng dần tỉ lệ CTR bằng cách thu hút sự chú ý của người dùng tới thương hiệu của bạn. Điều này, bằng một cách nào đó khiến cho thương hiệu của bạn có tính thẩm quyền (Authority) cao hơn và khiến nó trông có vẻ lớn hơn so với thực tế. Ngoài ra nó cũng giúp tăng tỉ lệ CTR từ những khách hàng cũ. Theo như nghiên cứu thì việc giữ một khách hàng cũ sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí gấp 5 lần so với tìm kiếm một khách hàng mới. 3. Tạo ra một trải nghiệm mua sắm tuyệt vời với Landing Page. Ngay cả những nhà quản lý truyền thông khôn ngoan nhất cũng thi thoảng gặp vấn đề trong việc tạo ra một Landing page đáp ứng được nhu cầu của khách hàng và tầm nhìn của thương hiệu. Content Marketer là những nhà kể chuyện tuyệt vời và có sức sáng tạo rất đáng tôn trọng. Hãy tận dụng những nội dung sáng tạo ấy để lắp ghép thành một trải nghiệm Landing page tuyệt vời nhằm nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng trong nước thông qua những kênh chuyển đổi của…
25/06/2019

Công cụ lập kế hoạch hiệu suất: Cách sử dụng và những lưu ý

Công cụ lập kế hoạch phân bổ ngân sách (Budget Planner) giờ đã được điều chỉnh và phát hành chính thức dưới cái tên Công cụ lập kế hoạch hiệu suất (Performance Planner). Công cụ này được thiết kế nhằm giúp các nhà quảng cáo hiểu được cách phân bổ một mức ngân sách hàng tháng cố định cho mọi chiến dịch của họ, dựa trên các dự đoán của Google để tối đa hóa số chuyển đổi tăng lên theo định kỳ - hoặc các mục tiêu quảng cáo khác. Google khẳng định rằng: trung bình Performance Planner có thể giúp các nhà quảng cáo thúc đẩy chuyển đổi nhiều hơn tới 43%! Công cụ lập kế hoạch hiệu suất dùng để làm gì? Performance Planner sẽ cho nhà quảng cáo biết cách thay đổi giá thầu và ngân sách để tối đa hóa một số liệu cụ thể cho toàn bộ các chiến dịch của người đó. Nói cách khác, kết quả đầu ra của công cụ cho bạn biết: “Nếu bạn tăng chi tiêu bằng $X, bạn có thể tăng số lần nhấp / chuyển đổi / giá trị chuyển đổi theo X, [với một tham số tùy chọn>] trong khi nhắm mục tiêu số liệu X (thường là CPA hoặc ROAS).” Trong gói được đề xuất cuối cùng, nhà quảng cáo sẽ thấy được họ có thể chi bao nhiêu để tối đa hóa 1 trong 3 số liệu hiệu suất: số lần nhấp, chuyển đổi hoặc giá trị chuyển đổi. Tuy rằng chúng ta không thể thấy hết được những phép toán diễn ra đằng sau công cụ này, chúng ta có thể chắc chắn rằng nó sẽ cân nhắc tới các dữ liệu sau: Hiệu suất hiện tại (chi tiêu hiện tại, chuyển đổi, giá trị chuyển đổi, v.v.) Hiệu suất trong quá khứ (cùng ngày một năm trước nếu tài khoản của bạn có dữ liệu đó) Hàng tỷ truy vấn tìm kiếm (theo thông báo) Ngoài ra, như thông báo của Google chỉ rõ, công cụ Performance Planner còn mô phỏng các phiên đấu giá quảng cáo có liên quan, bao gồm các biến như: Tính thời vụ Hoạt động của đối thủ cạnh tranh Trang đích Với việc gần đây phát hành công cụ Nhóm hành động chuyển đổi (Conversion Action Set) một cách âm thầm, còn chưa rõ liệu Performance Planner có đưa ra các dự đoán với các mục tiêu chuyển đổi cụ thể theo chiến dịch hay không, hoặc hai tính năng này đã tương thích hay chưa. Nếu chúng không tương thích, bạn chỉ cần xây dựng nhiều gói bằng cách nhóm các chiến dịch có cùng mục tiêu chuyển đổi. Những tính năng đáng quan tâm Công cụ lập kế hoạch hiệu suất sẽ không cho bạn biết mức ngân sách bạn nên bắt đầu sử dụng, nhưng nó có thể cung cấp vài thông tin mang tính định hướng về cách thức các thay đổi trong mức chi tiêu có thể ảnh hưởng tới hiệu suất của các chiến dịch đã có lịch sử dữ liệu. Một vài tính năng của công cụ này mà bạn có thể quan tâm tới: Biểu đồ tổng quan Biểu đồ được thiết kế rất gọn gàng, rõ ràng và linh hoạt. Bạn sẽ thấy trong ví dụ bên dưới là biểu đồ đường thể hiện “Phần lớn giá trị chuyển đổi để chi tiêu”. Tuy nhiên, bạn có thể đổi cài đặt sang “Giá trị chuyển đổi cao nhất trên chi tiêu”. Bảng so sánh số liệu trước/sau Các số liệu chi tiêu, số liệu chính và mục tiêu được phân loại thành “hiện có” và “dự kiến” cho mỗi chiến dịch. Bảng so sánh này cho ta một cái nhìn sâu sắc vào nơi Google đánh giá là tiềm năng để phát triển các chiến dịch của bạn. Tab so sánh Tính năng này cho phép bạn xem ở định dạng biểu đồ. Bạn sẽ thấy Kế hoạch dự kiến của mình được xếp chồng lên các cài đặt hiện có và hiệu suất trước đây, trong cùng một khoảng thời gian. Nó hấp dẫn một cách trực quan nhờ sự đơn giản và sâu sắc trong thông tin. Trong ví dụ này, tôi có thể dễ dàng nhận thấy rằng Chi tiêu dự kiến của tôi đang vượt trên rất nhiều so với Doanh thu dự kiến, làm giảm mạnh ROAS (mặc dù ROAS vẫn cao hơn mục tiêu tôi đặt). Sử dụng công cụ lập kế hoạch hiệu suất(Performance Planner) như thế nào? Nhà quảng cáo có thể thử nghiệm với các thông số đầu vào khác nhau, ví dụ như CPA, mức chi tiêu và các từ khóa mới để thấy được tác động dự kiến của Google lên kết quả. Mặc dù đã đổi tên nhưng các tính năng của công cụ này vẫn không khác biệt là bao. Bạn có thể tạo một kế hoạch chi tiêu với số liệu chính là lượt nhấp hoặc chuyển đổi. Ngoài ra bạn còn có thể chọn mục tiêu: số lần nhấp, chi tiêu hoặc CPC trung bình nếu bạn chọn số lần nhấp làm số liệu chính hoặc chuyển đổi, chi tiêu hoặc CPA trung bình khi chuyển đổi là số liệu chính của bạn. Trên tab So sánh, bạn sẽ thấy được cài đặt hiện tại của bạn và cài đặt theo kế hoạch được xếp chồng lên hiệu suất trước đây. Bạn có thể thay đổi phạm vi thời gian của hiệu suất trước đây. Đây hoàn toàn là công cụ lập kế hoạch. Không như Keyword Planner, bạn không thể thực hiện thay đổi trực tiếp từ Performance Planner. Thay vào đó, bạn sẽ cần tải xuống các thay đổi và tải tệp lên Google Ads Editor. Yêu cầu của công cụ lập kế hoạch hiệu suất dành cho các chiến dịch Các chiến dịch phải đạt các tiêu chuẩn…
08/03/2019

Quảng cáo Google Play: Hướng dẫn tạo chiến dịch và tối ưu hiệu quả

Bạn là nhà sản xuất các ứng dụng, bạn muốn quảng cáo những ứng dụng ấy đến với người dùng, vừa tăng số lượng người sử dụng ứng dụng mà vẫn có thể kiếm được khoản thu từ việc bán ứng dụng. Nhưng làm sao để kết nối được với người dùng? Quảng cáo Google Play là câu trả lời! Bạn hãy thử chiến dịch quảng cáo ứng dụng toàn cầu, quảng cáo của bạn sẽ được hiển thị trên các sản phẩm lớn nhất của Google: Search, Google play, Youtube, Google Display Network. Với chiến Quảng cáo Google Play (Quảng cáo ứng dụng toàn cầu), bạn không cần thiết phải thiết kế những chiến dịch quảng cáo riêng lẻ. Thay vào đó, Google sẽ sử dụng nội dung và ý tưởng văn bản quảng cáo của bạn từ danh sách cửa hàng ứng dụng để thiết kế một loạt quảng cáo ở nhiều kênh và nhiều định dạng. Bạn có thể tìm hiểu thêm về: 6 Loại hình quảng cáo Google hiện nay Google Smart Campaign là gì? Hướng dẫn lên chiến dịch với 7 bước Hướng dẫn chạy quảng cáo Google Shopping từ A đến Z 1. Lợi ích của doanh nghiệp Google tạo ra nhiều hình thức quảng cáo hỗ trợ doanh nghiệp và quảng cáo Google Play sẽ giúp doanh nghiệp: Quảng cáo ứng dụng của mình đến với người dùng Thu hút lượt tải về ứng dụng Tiết kiệm ngân sách quảng cáo Nhắm đúng đối tượng khách hàng Tạo lợi thế cạnh tranh Tăng thứ hạng đánh giá, lượt tìm kiếm Thu lợi nhuận từ quảng cáo ứng dụng, tăng chuyển đổi, trải nghiệm khách hàng. Lượng người dùng lớn chứng tỏ ứng dụng của bạn được tin tưởng, yêu thích, đem lợi ích cho khách hàng. 2. Cách tạo chiến dịch Google Play Ads Để bắt đầu hiển thị quảng cáo, bạn cần phải tạo tài khoản trong Google Ads. Sau khi tạo tài khoản và xác định được mục tiêu của chiến dịch bạn cần bắt tay vào cài đặt một chiến dịch trong Google Ads. Bước 1: Cài đặt chiến dịch Bước 2: Chọn “Quảng bá ứng dụng”, “Ứng dụng toàn cầu” Chọn nền tảng hiển thị cho thiết bị: Bạn có thể chọn 1 trong 2 hoặc cả 2 nếu app của bạn thích hợp với cả 2 hệ điều hành: Android và iOS. Còn phần tìm kiếm ứng dụng hãy nhập tên App (ứng dụng), hoặc id App. Bước 3: Cài đặt thông điệp, văn bản hiển thị quảng cáo Quảng cáo của bạn sẽ được tạo bằng cách sử dụng các ý tưởng văn bản, nội dung tiêu đề, bạn cần tải lên hình ảnh lên (Google giới hạn tối đa 20 hình ảnh). Quảng cáo của bạn sẽ được xuất hiện như hình và hiển thị trên Google tìm kiếm, Mạng hiển thị Google, Youtube, Cửa hàng Play. Lưu ý kích thước ảnh khi cài đặt chiến dịch Hình ảnh: Tải lên hình ảnh dưới dạng .jpg, .gif hoặc .png có kích thước tối đa là 150KB Đối với quảng cáo gốc, hình ảnh ngang là định dang tốt nhất Đối với quảng cáo xen kẽ, hình ảnh dọc là định dạng có giá trị nhất Các định dạng có giá trị khác bao gồm: 320x50 px, 320x480 px và 300x250 px Tìm hiểu cách tải lên quảng cáo hình ảnh ở kích thước khác nhau HTML5 Tải lên HTML5 dưới dạng .zip với kích thước tối đa 1MB và không quá 40 tệp Để xác thực tài sản HTML5 trước khi tải lên, hãy chạy tệp .zip của bạn thông qua công cụ “Trình xác thực HTLM5” Các kích thước HTML5 hiện được chấp nhận bao gồm: 300x250 (kích thước cố định) 320x50 (kích thước cố định) 480x320 (kích thước biến thể, chuyển tiếp nằm ngang) 320x480 (kích thước biến thể, chuyển tiếp nằm dọc) Bước 4: Cài đặt vị trí nhắm mục tiêu, ngôn ngữ và ngân sách Đối với ngân sách: Bạn cần nhập số tiền bạn muốn chi mỗi ngày. Số tiền bạn chi tiêu trong tháng sẽ không vượt quá ngân sách hàng tháng (Ngân sách hàng ngày x Số ngày trung bình trong tháng = Ngân sách hàng tháng). Lưu ý: Cài đặt giá thầu: Nên để một mức giá phù hợp để Google tìm hiểu và tối ưu chi phí cho bạn. Ví dụ bạn đặt giá thầu 10.000đ cho 1 lần chuyển đổi (mức giá cài đặt đầu tiên), sau quá trình chạy Google sẽ tối ưu chi phí để ứng dụng của bạn chạy tốt nhất, như hình trên bạn thấy quá trình Google tối ưu chi chí phí đã giảm từ 10.000đ xuống 4000đ. Hãy chú ý đến: “Chiến lược giá thầu: đang tìm hiểu”, tức là Google đang tối ưu quảng cáo của bạn trong khung ngân sách bạn đặt ra, có thể cao hơn hoặc thấp hơn tùy thuộc vào thuật toán của Google. Bước 5: Theo dõi chiến dịch, đo lường hiệu quả Tóm lại, với quảng cáo ứng dụng Google Play bạn cần nhớ những bước sau: Chọn ảnh hiển thị quảng cáo, cài đặt miêu tả về ứng dụng, đặt giá thầu, theo dõi, đo lường hiệu quả của chiến dịch. Quảng cáo Google Play là cách đơn giản và hữu dụng để đưa ứng dụng của bạn tới người dùng ứng dụng di động. SEONGON tự hào là đơn vị nghiên cứu bài bản chuyên sâu hàng đầu về SEM nói chung và Quảng cáo Google nói riêng >> Bạn mong muốn chạy quảng cáo cho những ứng dụng của mình nhưng lại không đủ nguồn lực để triển khai chiến dịch ấy. Bạn có thể liên hệ với SEONGON để được hỗ trợ chạy quảng cáo Google Play. Hoặc cũng có thể tham gia khóa học Google Ads của chúng tôi để có kiến thức nền tảng vững chắc và…
13/12/2018

Nên chạy quảng cáo google ads hay facebook ads

Nếu bạn là một chuyên gia Digital Marketing, chắc hẳn bạn đã bị khách hàng đặt câu hỏi này đến cả tỉ lần. “Vậy giữa Google Ads VS Facebook Ads, nên chạy quảng cáo Google hay Facebook, kênh nào sẽ hiệu quả hơn với doanh nghiệp của chị?” Câu trả lời chính xác nhất là: Còn tùy vào từng trường hợp! Trong bài viết này, SEONGON sẽ so sánh quảng cáo Google và Facebook cố gắng phân tích và đưa ra cho bạn những gợi ý để áp dụng 2 loại hình quảng cáo phổ biến nhất này một cách hiệu quả. Cuộc chiến khốc liệt giữa Google Ads vs Facebook Ads [caption id="attachment_13801" align="aligncenter" width="680"] Nên chạy quảng cáo google hay facebook[/caption] Chúng ta đều hiểu rằng doanh nghiệp nhỏ thường có ngân sách marketing hạn chế và việc cân nhắc xem nên chi tiêu tiền quảng cáo vào đâu khá là khó khăn. Trước tiên hãy so sánh để hiểu rõ ràng sự khác nhau giữa Google Ads vs Facebook Ads đã. Trong bài viết này, SEONGON sẽ làm rõ điểm mạnh, điểm yếu của hai kênh này để giúp anh chị em doanh nghiệp có quyết định chính xác về kênh sẽ trả về hiệu quả tốt hơn so với chi phí marketing của mình. Những tiến bộ về công nghệ trong vòng những năm gần đây đã giúp những người làm marketing và khách hàng có nhiều lựa chọn hơn bao giờ hết. Và do đó, nó cũng thay đổi cả cách chúng ta tìm kiếm, truyền tải và tiếp nhận thông tin. Nó thậm chí còn thay đổi cả cách chúng ta mua sắm và tiêu dùng sản phẩm. Trước khi đi thẳng vào kết luận kênh nào mang về lợi nhuận tốt hơn, hãy tìm hiểu và so sánh những điểm khác nhau giữa quảng cáo google và facebook. Google Ads là gì? Được thành lập vào năm 1998, Google đã vươn lên trở thành công cụ tìm kiếm được sử dụng bởi hơn 70% số người dùng trực tuyến. Con người giờ đây có thể tìm kiếm tất cả những gì mà họ muốn từ sản phẩm, mẹo vặt, videos, những cửa hàng và địa chỉ xung quanh nhà họ,... chỉ trong vài tích tắc. Hiện nay, Google xử lý hơn 40.000 truy vấn tìm kiếm mỗi giây, hơn 3 tỷ mỗi ngày và hơn một nghìn tỷ mỗi năm. Và sự tăng trưởng này bắt đầu mạnh mẽ và không có dấu hiệu dừng lại kể từ đầu năm 2000. Hãy tưởng tượng việc này đã, đang và sẽ tác động như thế nào lên môi trường quảng cáo. Đã từng được biết đến với cái tên Google AdWords, Google Ads là nền tảng quảng cáo pay per click (trả phí trên mỗi cú nhấp chuột) lớn và phổ biến nhất thế giới. Những công cụ tìm kiếm khác cũng sử dụng kỹ thuật này cho nền tảng quảng cáo của mình. Nhưng vì Google quá phổ biến với khách hàng nên khi nhắc đến quảng cáo trả phí, người dùng sẽ nghĩ ngay đến Google Ads. [caption id="attachment_13804" align="aligncenter" width="680"] Giao diện quảng cáo trên google ads[/caption] Hình ảnh ở trên là những kết quả tìm kiếm trả về cho từ khóa “dịch vụ dọn nhà Hà Nội". Hãy để ý những kết quả tìm kiếm đầu tiên với khung “Quảng cáo" bên tay trái. Google không chỉ trả về những kết quả sát với truy vấn, mà còn đưa ra những kết quả dựa trên vị trí của bạn. Facebook Ads là gì? Nếu Google Ads phổ biến với tìm kiếm trả phí, thì Facebook Ads chắc chắn là tiên phong với mạng xã hội trả phí (paid social). Facebook đã thay đổi hành vi của khách hàng và tạo ra một nền tảng kết nối con người mạnh mẽ, nơi mà chúng ta có thể lên tiếng về quan điểm cá nhân, những trải nghiệm và tương tác, kết nối với những chủ đề mà chúng ta thích. Tại sao Facebook Ads lại phổ biến đến thế trong cộng đồng những nhà quảng cáo và chủ doanh nghiệp. Sở hữu một khối lượng dữ liệu người dùng khổng lồ, thật không ngạc nhiên khi năm ngoái, chiếm đến 25% tổng ngân sách quảng cáo trực tuyến của toàn thế giới. Facebook thu nhặt nhiều dữ liệu hơn cả những gì mà chúng ta có thể tưởng tượng. Trang bạn thích, chủ đề bạn tương tác, bạn bè, ngày sinh nhật, vị trí hiện tại, kỳ nghỉ vừa qua của bạn và nhiều hơn thế nữa. Ngân hàng dữ liệu này giúp Facebook tạo ra những giá trị cho nhà quảng cáo dễ dàng nhắm trúng người dùng mục tiêu hơn bao giờ hết. Vì lý do này mà Facebook Ads phổ biến với các chủ doanh nghiệp nhỏ vì chúng cung cấp khả năng xác định khách hàng mục tiêu và chỉ quảng cáo đến những người thực sự có khả năng mua sản phẩm hoặc dịch vụ của họ. Một chức năng mạnh mẽ mà không nhiều nền tảng quảng cáo có thể cung cấp một cách chi tiết đến thế. Đặt lịch với chuyên gia tư vấn của SEONGON để xem Facebook Ads có thể giúp bạn gia tăng doanh số nhanh chóng như thế nào. So sánh quảng cáo Google và Facebook - Cách mà chúng vận hành Muốn tìm câu trả lời cho câu hỏi "nên chạy quảng cáo google hay facebook?" để áp dụng vào ngành nghề dịch vụ của bạn thì bạn cần hiểu rõ quy chế hoạt động của từng loại quảng cáo. Cách quảng cáo sản phẩm/dịch vụ trên google Google Ads giúp chủ doanh nghiệp nhắm đối tượng mục tiêu dựa trên các truy vấn tìm kiếm của họ trên Google, hay còn được gọi là từ khóa. Những quảng cáo này tập trung trả về những kết quả…
13/12/2018

Nên chạy quảng cáo google ads hay facebook ads

Nếu bạn là một chuyên gia Digital Marketing, chắc hẳn bạn đã bị khách hàng đặt câu hỏi này đến cả tỉ lần. “Vậy giữa Google Ads VS Facebook Ads, nên chạy quảng cáo Google hay Facebook, kênh nào sẽ hiệu quả hơn với doanh nghiệp của chị?” Câu trả lời chính xác nhất là: Còn tùy vào từng trường hợp! Trong bài viết này, SEONGON sẽ so sánh quảng cáo Google và Facebook cố gắng phân tích và đưa ra cho bạn những gợi ý để áp dụng 2 loại hình quảng cáo phổ biến nhất này một cách hiệu quả. Cuộc chiến khốc liệt giữa Google Ads vs Facebook Ads [caption id="attachment_13801" align="aligncenter" width="680"] Nên chạy quảng cáo google hay facebook[/caption] Chúng ta đều hiểu rằng doanh nghiệp nhỏ thường có ngân sách marketing hạn chế và việc cân nhắc xem nên chi tiêu tiền quảng cáo vào đâu khá là khó khăn. Trước tiên hãy so sánh để hiểu rõ ràng sự khác nhau giữa Google Ads vs Facebook Ads đã. Trong bài viết này, SEONGON sẽ làm rõ điểm mạnh, điểm yếu của hai kênh này để giúp anh chị em doanh nghiệp có quyết định chính xác về kênh sẽ trả về hiệu quả tốt hơn so với chi phí marketing của mình. Những tiến bộ về công nghệ trong vòng những năm gần đây đã giúp những người làm marketing và khách hàng có nhiều lựa chọn hơn bao giờ hết. Và do đó, nó cũng thay đổi cả cách chúng ta tìm kiếm, truyền tải và tiếp nhận thông tin. Nó thậm chí còn thay đổi cả cách chúng ta mua sắm và tiêu dùng sản phẩm. Trước khi đi thẳng vào kết luận kênh nào mang về lợi nhuận tốt hơn, hãy tìm hiểu và so sánh những điểm khác nhau giữa quảng cáo google và facebook. Google Ads là gì? Được thành lập vào năm 1998, Google đã vươn lên trở thành công cụ tìm kiếm được sử dụng bởi hơn 70% số người dùng trực tuyến. Con người giờ đây có thể tìm kiếm tất cả những gì mà họ muốn từ sản phẩm, mẹo vặt, videos, những cửa hàng và địa chỉ xung quanh nhà họ,... chỉ trong vài tích tắc. Hiện nay, Google xử lý hơn 40.000 truy vấn tìm kiếm mỗi giây, hơn 3 tỷ mỗi ngày và hơn một nghìn tỷ mỗi năm. Và sự tăng trưởng này bắt đầu mạnh mẽ và không có dấu hiệu dừng lại kể từ đầu năm 2000. Hãy tưởng tượng việc này đã, đang và sẽ tác động như thế nào lên môi trường quảng cáo. Đã từng được biết đến với cái tên Google AdWords, Google Ads là nền tảng quảng cáo pay per click (trả phí trên mỗi cú nhấp chuột) lớn và phổ biến nhất thế giới. Những công cụ tìm kiếm khác cũng sử dụng kỹ thuật này cho nền tảng quảng cáo của mình. Nhưng vì Google quá phổ biến với khách hàng nên khi nhắc đến quảng cáo trả phí, người dùng sẽ nghĩ ngay đến Google Ads. [caption id="attachment_13804" align="aligncenter" width="680"] Giao diện quảng cáo trên google ads[/caption] Hình ảnh ở trên là những kết quả tìm kiếm trả về cho từ khóa “dịch vụ dọn nhà Hà Nội". Hãy để ý những kết quả tìm kiếm đầu tiên với khung “Quảng cáo" bên tay trái. Google không chỉ trả về những kết quả sát với truy vấn, mà còn đưa ra những kết quả dựa trên vị trí của bạn. Facebook Ads là gì? Nếu Google Ads phổ biến với tìm kiếm trả phí, thì Facebook Ads chắc chắn là tiên phong với mạng xã hội trả phí (paid social). Facebook đã thay đổi hành vi của khách hàng và tạo ra một nền tảng kết nối con người mạnh mẽ, nơi mà chúng ta có thể lên tiếng về quan điểm cá nhân, những trải nghiệm và tương tác, kết nối với những chủ đề mà chúng ta thích. Tại sao Facebook Ads lại phổ biến đến thế trong cộng đồng những nhà quảng cáo và chủ doanh nghiệp. Sở hữu một khối lượng dữ liệu người dùng khổng lồ, thật không ngạc nhiên khi năm ngoái, chiếm đến 25% tổng ngân sách quảng cáo trực tuyến của toàn thế giới. Facebook thu nhặt nhiều dữ liệu hơn cả những gì mà chúng ta có thể tưởng tượng. Trang bạn thích, chủ đề bạn tương tác, bạn bè, ngày sinh nhật, vị trí hiện tại, kỳ nghỉ vừa qua của bạn và nhiều hơn thế nữa. Ngân hàng dữ liệu này giúp Facebook tạo ra những giá trị cho nhà quảng cáo dễ dàng nhắm trúng người dùng mục tiêu hơn bao giờ hết. Vì lý do này mà Facebook Ads phổ biến với các chủ doanh nghiệp nhỏ vì chúng cung cấp khả năng xác định khách hàng mục tiêu và chỉ quảng cáo đến những người thực sự có khả năng mua sản phẩm hoặc dịch vụ của họ. Một chức năng mạnh mẽ mà không nhiều nền tảng quảng cáo có thể cung cấp một cách chi tiết đến thế. Đặt lịch với chuyên gia tư vấn của SEONGON để xem Facebook Ads có thể giúp bạn gia tăng doanh số nhanh chóng như thế nào. So sánh quảng cáo Google và Facebook - Cách mà chúng vận hành Muốn tìm câu trả lời cho câu hỏi "nên chạy quảng cáo google hay facebook?" để áp dụng vào ngành nghề dịch vụ của bạn thì bạn cần hiểu rõ quy chế hoạt động của từng loại quảng cáo. Cách quảng cáo sản phẩm/dịch vụ trên google Google Ads giúp chủ doanh nghiệp nhắm đối tượng mục tiêu dựa trên các truy vấn tìm kiếm của họ trên Google, hay còn được gọi là từ khóa. Những quảng cáo này tập trung trả về những kết quả…
02/08/2017

Quảng cáo Google Ads nâng cao – 10 thao tác tối ưu hóa chuyển đổi

Quảng cáo Google Adword nâng cao là phần không thể bỏ qua nếu bạn muốn trở thành một chuyên gia trong ngành quảng cáo. Đây là bài số 3 trong seri bài "Chuyển đổi Google Ads" #SEONGONAdsconversion Bài 1: Định nghĩa về chuyển đổi Bài 2: Đo lường chuyển đổi chuyên sâu Bài 4: Tối ưu chuyển đổi bằng 8dWords Bài 5: Tối ưu chuyển đổi với case study cụ thể Livestream trả lời các câu hỏi về chuyển đổi Sau khi đã biết về các loại chuyển đổi và đo chúng, bây giờ tới lúc chúng ta tối ưu để tăng chuyển đổi: Ban đầu khi chạy quảng cáo, bạn nên để CPC thủ công (tự đặt giá thầu), sau khi đủ số lượng chuyển đổi - tối thiểu 30 chuyển đổi/chiến dịch/tháng hoặc /nhóm quảng cáo/tháng - thì bạn được mở khóa để chạy các chiến dịch tự động tối ưu hóa lượt chuyển đổi (Smart biding), càng nhiều dữ liệu thì máy lọc của Google càng đưa ra quyết định chính xác), bạn có thể sử dụng các cài đặt sau đây: 1. Cài đặt ECPC (CPC Nâng cao) Quảng cáo Google Ads nâng cao sẽ tự động đặt giá thầu để cung cấp thêm chuyển đổi Để tìm hiểu cụ thể về ECPC hay CPC nâng cao và xem hướng dẫn cài đặt chức năng này cho chiến dịch của bạn, có thể xem  TẠI ĐÂY 2. Bật xoay vòng quảng cáo "Tối ưu hoá cho chuyển đổi" Nếu trong nhóm quảng cáo có nhiều mẫu quảng cáo, Google sẽ tự động ưu tiên các quảng cáo có nhiều chuyển đổi hơnThông tin cụ thế về tính năng và hướng dẫn cách bật các bạn có thể đọc TẠI ĐÂY 3. "Cho phép Google Ads tự động tìm khách hàng mới" Nếu bạn tạo chiến dịch Mạng hiển thị, khi cài đặt nhóm quảng cáo có thể tick vào "Cho phép Google Ads tự động tìm khách hàng mới" để Quảng cáo Google Adwords nâng cao tự động tìm kiếm thêm các nhóm khách hàng có khả năng chuyển đổi 4. Dồn ngân sách cho chiến dịch có CPA thấp với CPA CPA (Cost per Action) nghĩa là chi phí trên một lần thực hiện hành động. Đây là các chiến dịch tốt, việc tăng ngân sách giúp mở rộng volume (Dung lượng thị trường), thu được nhiều chuyển đổi hơn. Bạn có thể bật cột CPA trong mục Chuyển đổi lúc sửa đổi cột. 5. Tăng Top (Thứ hạng) từ khóa tốt Tương tự như chiến dịch, từ khóa tốt là những từ khóa sinh ra chuyển đổi và có CPA thấp. Tăng Top giúp tăng khả năng quảng cáo được Click vào cũng như khả năng sinh ra chuyển đổi. 6. Tăng top thiết bị (Ưu tiên cho thiết bị nào tốt hơn) Trong Quảng cáo Google Ads nâng cao có tính năng rất hay với các loại thiết bị: Mỗi sản phẩm dịch vụ sẽ có đối tượng khách hàng khác nhau cùng với đó là thói quen sử dụng thiết bị khác nhau. Xác định loại thiết bị mang lại hiệu quả tốt và tăng giá thầu cho loại thiết bị đó giúp tăng hiệu suất cho quảng cáo. 7. Tăng top theo lịch quảng cáo Tương tự như với thiết bị thì đối với các khung giờ khác nhau lượng tương tác và nhu cầu của khách hàng đối với sản phẩm/dịch vụ bạn cung cấp sẽ khác nhau. Ví dụ đối với sản phẩm là Pizza, bạn có thể xác định khung giờ thường được tìm kiếm và đặt hàng nhiều nhất là 10-12h trưa, vào thời điểm này tăng Top quảng cáo trong khoảng thời gian đó sẽ mang lại hiệu quả tốt hơn.   8. Tăng top theo nhân khẩu học Đối với từng nhóm đối tượng nhân khẩu học khác nhau thì hành vi chắc chắn sẽ không trùng lặp.Ví dụ như sản phẩm dưỡng da thì hầu hết Nữ sẽ quan tâm hơn Nam, vì vậy cần phải tăng thứ hạng quảng cáo ưu tiêu đối với những nhóm phù hợp hàng hóa mà mình bán. 9. Tách riêng chiến dịch chạy vị trí Vị trí địa lý khác nhau sẽ sinh ra hành vi người dùng khác nhau. Ví dụ do thời tiết và thói quen của người Sài Gòn và người Hà Nội là khác nhau nên nhu cầu về thời trang cũng khác nhau hoàn toàn. Sài Gòn nhiệt độ nóng quanh năm nên rất ít khi người sinh sống ở đó cần tìm kiếm từ khóa “áo ấm mùa đông”. Mặt khác người Hà Nội thường trải qua một khoảng thời gian mùa đông khá lạnh, thời điểm đấy họ sẽ tìm kiếm rất nhiều từ khóa về thời trang giúp giữ ấm. Như vậy, hiểu được hành vi của người dùng ở các vị trí địa lý khác nhau, cài đặt các chiến dịch phù hợp với từng vùng sẽ giúp tác động đúng vào nhu cầu khách hàng, viết mẫu quảng cáo phù hợp và gián tiếp tăng chuyển đổi 10. Remarketing search Tiếp cận lại với những người đã từng vào web khi họ tìm kiếm về những thông tin liên quan đến sản phẩm. Đây là những người đã biết về sản phẩm và có khả năng chuyển đổi cao hơn so với người mới. Thay đổi thông điệp và thứ hạng quảng cáo đối với người Search qua mỗi lần khác nhau để tác động đúng nhu cầu và mục đích tìm kiếm của khách hàng. Ví dụ, Khách hàng tìm kiếm thông tin lần đầu tiên là “Iphone 7”, lúc này khách hàng chỉ ở giai đoạn chưa có mục tiêu rõ ràng. Họ nhìn thấy mẫu quảng cáo giới thiệu Iphne 7 Plus Màu Đen 128GB của bạn ở vị trí thứ 2. Sau khi đọc hết thông tin về các loại Iphone 7 và…
19/07/2017

Đo lường và theo dõi chuyển đổi trên Google Ads

Trước tiên, nếu bạn chưa đọc bài số 1 trong chuỗi nội dung về Chuyển Đổi chuyên sâu của tác giả Mai Xuân Đạt, hãy click để xem chi tiết: Định nghĩa về chuyển đổi trên Website, bài viết liệt kê ra 16 loại chuyển đổi có thể đo được trên website phù hợp với các sản phẩm, dịch vụ khác nhau. Có nhiều công cụ để đo các "Sự kiện" diễn ra trên website (VD như mixpanel.com ...). Tuy nhiên chủ đề chúng ta cần quan tâm là làm sao để chuyển đổi trên Website có thể dễ dàng đo lường được với Google Ads với mục tiêu Tăng chuyển đổi trên Website khi sử dụng Quảng cáo Google. Với mục tiêu đó chúng ta có 2 cách thức: 1. Đo lường chuyển đổi trực tiếp từ  tài khoản Google Ads: Đây là cách đo chuyển đổi dễ thực hiện nhất. Về mặt lý thuyết trong tài khoản Google Ads có 4 loại chuyển đổi: Hành động trên trang web: Mua hàng, đăng ký Cuộc gọi điện thoại: khách gọi cho doanh nghiệp của bạn (tuy nhiên phải thông qua số điện thoại chuyển tiếp của Google, chưa khả dụng tại Việt Nam) Lần cài đặt ứng dụng và hành động trong ứng dụng: dành cho nhà quảng cáo ứng dụng (Mobile Apps) Nhập: Hoạt động khách hàng bắt đầu trực tuyến, nhưng kết thúc ngoại tuyến, chẳng hạn như khi một khách hàng nhấp vào quảng cáo và gửi biểu mẫu liên hệ trực tuyến, sau đó ký hợp đồng tại văn phòng của bạn. (Cái này thì khá phiền) Các bước thiết lập theo dõi hành động trên trang web: Bước 1: Thiết lập chuyển đổi và lấy mã chuyển đổi trong tài khoản Google Ads. Vào mục công cụ phía trên cùng tài khoản, chọn Chuyển Đổi, sau đó bạn tạo chuyển đổi, chọn Trang Web, lựa chọn các thông số phù hợp. Tên: đặt tên cụ thể cho loại chuyển đổi mà bạn muốn tạo Giá trị: có thể chọn giá trị hoặc không. Việc chọn giá trị giúp bạn nhìn thấy hiệu quả tài chính một cách cụ thể và có ích khi sử dụng chiến lược giá thầu. Thời lượng chuyển đổi: số ngày tối đa bạn muốn ghi nhận chuyển đổi sau khi khách hàng click quảng cáo, tối đa 90 ngày. Khi một ai đó vào xem quảng cáo nhưng chưa có nhu cầu mua ngay, sau thời gian suy nghĩ khách hàng mới tiến hành đặt hàng trên website, lúc này Google sẽ vẫn ghi nhận chuyển đổi với nhấp chuột đầu tiên Bước 2: Cài đặt mã chuyển đổi. Sau bước 1, Google sẽ cung cấp một đoạn mã và bạn cần cài đặt mã này vào trang cuối cùng của quá trình chuyển đổi (Trang cảm ơn mua hàng, xác nhận đơn hàng ...) Khi bạn đã thiết lập theo dõi chuyển đổi, bạn có thể thấy dữ liệu về chuyển đổi cho chiến dịch, nhóm quảng cáo, quảng cáo và từ khóa của bạn. Xem dữ liệu này trong báo cáo google ads có thể giúp bạn hiểu cách quảng cáo giúp bạn đạt được những mục tiêu quan trọng cho doanh nghiệp của mình. 2. Đo lường chuyển đổi Google Ads thông qua công cụ Analytics: Trong bài Định nghĩa về chuyển đổi, có tới 16 loại chuyển đổi. Không phải website nào cũng sẵn sàng để khách hàng chuyển đổi mua hàng trực tiếp trên web. Trong những trường hợp nhất định chúng ta cần đo lường các hành vi trung gian dẫn tới chuyển đổi sau cùng (call, chát ...), thậm chí là đo những hành vi xem trang, cuộn trang ... Hình dưới đây là phễu phân tích hành vi khách hàng thông qua Google Analytics. Nếu trước đây chúng ta chỉ biết thu hút Truy cập (từ Google, Facebook, Email ...) sau đó chờ đợi khách hàng mua hàng, gọi điện ... thì với Google Analytics chúng ta có thể biết được nhiều hơn như vậy: Đặc điểm của User, hành vi trên trang (Behavior), các sự kiện cụ thể mà khách hàng tạo ra (Event), các chuyển đổi (Conversion) và sau cùng là Sales. Nếu coi tổng lượng khách hàng truy cập website là ĐẦU PHỄU và việc bán được hàng là ĐÁY PHỄU thì có nhiều lý do khiến phễu bị thu hẹp. Nếu đo lường một cách chính xác, chúng ta sẽ biết VẤN ĐỀ nằm ở đâu trong phễu và tiến hành làm rộng phễu ở chỗ "có vấn đề", từ đó gia tăng số lượng ở ĐÁY PHỄU. HÌnh hóa phễu của một doanh nghiệp bán lẻ Các loại chuyển đổi (Goal) bạn sẽ thấy khi tạo 1 goal trong Google Analytics (Admin => View => Goals) Mua một món hàng Tạo tài khoản Liên hệ qua call, chát, email, form Xem Review Yêu cầu một cuộc gọi lại Tải hoặc cài đặt So sánh sản phẩm "Thích" một sản phẩm Xem video, slide, demo Share hoặc email cho người khác về sản phẩm Đăng ký nhận email, thông báo, tham gia nhóm [caption id="attachment_9071" align="aligncenter" width="523"] Các loại chuyển đổi được gợi ý mặc định[/caption] Xem một trang cụ thể (VD trang Cảm ơn) Truy cập trang một quãng thời gian tối thiểu nhất định Xem nhiều trang trên một phiên Sự kiện (Event): click nút, link, ảnh, cuộn trang, xem Video, click nút chát [caption id="attachment_9072" align="aligncenter" width="523"] Các loại chuyển đổi khác[/caption] Những chuyển đổi đơn giản như xem trang, thời gian của phiên ... bạn có thể tạo đơn giản bằng Google Analytics. Với các chuyển đổi được lấy từ Event, thì cần biết cách cài đặt Event Tracking của Google Analytics (tương đối phức tạp). Bạn có thể xem video trong đây để biết thêm chi tiết:   Sau khi tạo Event các bạn có thể kết nối tài khoản Google Ads và Google Analytics sau đó…
23/03/2016

Tối ưu hoá quảng cáo Google (Cơ bản)

Tối ưu hóa quảng cáo trên mạng tìm kiếm Tối ưu giá thầu (CPC): CPC tối đa ( Phù hợp với mục tiêu kinh doanh ) Tập trung cho nhấp chuột: chỉ nên đặt CPC tối đa khiến vị trí quảng cáo ở khoảng từ 2 – 4 Đối với với các sản phẩm mới: Nên đặt giá thầu CPC cao hơn 1 chút để làm thương hiệu Đôi với nhà quảng cáo nhắm đến việc đăng ký và mua hàng: đặt CPC phù hợp với chuyển đổi mà Google Adwords mang lại Có thể đặt giá thầu tự động: tối ưu hóa nhấp chuột, tối ưu hóa chuyển đổi dựa trên lịch sử tài khoản Cân bằng ngân sách và giá thầu từ khóa: xem xét tỉ lệ hiển thị quảng cáo trong ngày bằng cách vào chi tiết Từ khóa => Phân đoạn => Thêm theo dõi tỉ lệ hiển thị Điểm chất lượng Tỷ lệ nhấp Hiệu suất địa lý Chỉ nên nhắm mục tiêu đến những tỉnh thành mà nhà kinh doanh cung cấp được sản phẩm dịch vụ Điều chỉnh giá thầu ưu tiên đến vị trí trọng tâm Hiệu suất thiết bị Tạo mẫu quảng cáo riêng cho thiết bị di động nhằm khuyến khích người dung tìm kiếm lien lạc qua điện thoại Điều chỉnh giá thầu riêng cho thiết bị di động Mức độ liên quan quảng cáo Lập case study chia chiến dịch quảng cáo theo nhóm sản phẩm : đặt ngân sách riêng, nhắm mục tiêu khác nhau Chia nhóm quảng cáo theo từng sản phẩm dịch vụ: sử dụng từ khóa/ quảng cáo lien quan cao Mẫu quảng cáo Nội dung hấp dẫn Sử dụng động từ hành động Nội dung chứa từ khóa Liên quan với trang đích Tạo nhiều mẫu khác nhau để theo dõi so sánh Hạn chế đối sánh theo ngân sách ( ngân sách hẹp chỉ nên dùng đối sánh chính xác hoặc cụm từ) Tối đa số lượng từ khóa trong nhóm từ 10 – 15 Loại từ khóa tìm kiếm thấp Sử dụng từ khóa phủ định hợp lý Báo cáo cụm từ tìm kiếm Thêm từ khóa tốt và loại bỏ từ khóa kém (dựa trên CPC, CTR, Thứ hạng, mức độ lien quan) Trải nghiệm trang đích Trải nghiệm chung Nội dung trang đích liên quan từ khóa và mẫu quảng cáo Tốc độ truy cập nhanh Đầy đủ thông tin công ty, dịch vụ, sản phẩm Giữ time on site lâu ( dựa trên lịch quảng cáo phù hợp, đúng mục tiêu, landing page ưa nhìn, điều hướng tốt… Trải nghiệm di động Tối ưu hóa web trên di động ( không cần phòng to, hình ảnh nhỏ) Bố trí thông tin gọn gàng dễ hiểu ( nổi bật kêu gọi hành động, có công cụ tìm kiếm) Hỗ trợ điền form, mua hang ( mẫu đơn giản, điền thong tin nhanh, hạn chế lỗi…) Tiện ích mở rộng Tăng mức độ hấp dẫn Nên sử dụng 4 tiện ích ( liên kết, chú thích, cuộc gọi, vị trí) Xem thêm: 8+ Tiện ích mở rộng quảng cáo Google Ads tăng tỷ lệ bán hàng Tối ưu hóa quảng cáo trên mạng hiển thị Kích cỡ hình ảnh bắt buộc phải có (728 *90, 300 * 250, 160 * 600) ngoài ra nên sử dụng càng nhiều kích cỡ càng tốt Sử dụng mẫu quảng cáo văn bản (chuyển đổi nhiều hơn 40% hình ảnh) Tối ưu hóa nhắm mục tiêu Đặt nhắm mục tiêu khác nhau cho mỗi nhóm quảng cáo ( không nên nhắm mục tiêu quá nhiều trong 1 nhóm) Nhắm mục tiêu theo từ khóa Nhắm khoảng 5 – 15 từ khóa chung chung ( Hotkey ) trong nhóm Kết hợp loại trừ từ khóa và vị trí đặt không lien quan Nhắm mục tiêu theo vị trí đặt Loại bỏ web có hiệu suất thấp hoặc không lien quan ( CTR thấp..) Tăng CPC web tiềm năng Sử dụng trình tối ưu hóa chuyển đổi (điều kiện >15 cđ/ tháng) Trong mạng hiển thị => trình tối ưu hóa => chọn nhắm mục tiêu linh hoạt Tối ưu hóa quảng cáo theo mục tiêu tiếp thị Mục tiêu [Webshop] tang doanh số (nên sử dụng loại chiến dịch tìm kiếm chọn hiển thị) Mục Đích Thực hiện Tập trung vào sản phẩm chính Đấu giá thủ công Tự động hóa giá thầu sản phẩm phụ Tối đa hóa nhấp chuột Đo lường hoạt động KH trên web Liên kết Google Analytics Đo lường hiệu quả từ khóa Theo dõi chuyển đổi Tiếp cận lại KH để đảm bảo họ sẽ mua hàng Tiếp thị lại P/s: Nếu tài khoản có dữ liệu chuyển đổi có thể dùng CPC nâng cao hoặc tối ưu hóa chuyển đổi Tăng doanh số ở cửa hàng ( chọn loại chiến dịch tìm kiếm chọn hiển thị tại nơi bạn bán) Mục Đích Thực hiện Hiển thị vị trí cửa hàng Tiện ích mở rộng vị trí Tăng giá thầu cho vị trí gần cửa hàng Điều chỉnh giá thầu theo vị trí Thiết lập mối quan hệ trực tiếp với KH Tiện ích mở rộng cuộc gọi Kêu gọi hành động Sử dụng trên quảng cáo Kiểm tra lượng khách vào trang liên hệ Theo dõi chuyển đổi Tiếp cận lại KH đảm bảo họ mua hàng tại cửa hàng Tiếp thị lại Xây dựng nhận thức ( Mạng hiển thị hoặc tìm kiếm chọn hiển thị) Mục Đích Thực hiện Xuất hiện ở vị trí đầu tiên Tăng giá thầu /sử dụng giá thầu linh hoạt Sắp xếp nhắm mục tiêu Sở thích/ chủ đề / nhân khẩu học Xuất hiện hình ảnh của thương hiệu Quảng cáo hình ảnh Kết nối truyền thông với khách hàng Chiến dịch video Tiếp tục thu hút những khách hàng đã xem video Tiếp thị lại Đo lường hành…
19/11/2012

3 Loại đối sánh/ so khớp từ khóa Google Ads & cách sử dụng chi tiết

Nếu bạn là người mới chạy quảng cáo Google Ads thì chắc chắn bạn sẽ rất bỡ ngỡ với khái niệm “đối sánh từ khóa” hay “so khớp từ khóa” của Google Ads. Các câu hỏi như “Đối sánh rộng là gì? Đối sánh cụm từ là gì? Dùng từng loại đối sánh khi nào?...” được rất nhiều bạn đặt ra cho SEONGON. Bài viết này chúng tôi sẽ chia sẻ tất tần tật về các loại đối sánh từ khóa để bạn có thể nắm được cách sử dụng cũng như tính năng của đối sánh từ khóa trong quảng cáo Google Ads. Tìm hiểu ngay 3 loại đối sánh từ khóa để bạn có thể tùy chọn cho chiến dịch quảng cáo của mình. 1. Đối sánh hay so khớp từ khóa là gì? Đối sánh từ khóa là khái niệm về các loại từ khóa được sử dụng trong quảng cáo Google Ads. Loại đối sánh từ khóa giúp kiểm soát những truy vấn tìm kiếm nào trên Google có thể kích hoạt quảng cáo của bạn. Khi quảng cáo trên mạng tìm kiếm Google bạn cần chọn loại đối sánh từ khóa. Theo Google, các kiểu khớp từ khoá hay đối sánh từ khóa cho biết mức độ liên quan chặt chẽ giữa từ khoá cần so khớp với cụm từ tìm kiếm của người dùng. Nhờ đó, quảng cáo có thể được xem xét để tham gia phiên đấu giá. Trong từ khóa Google Ads, có các loại đối sánh từ khóa là: đối sánh rộng, đối sánh cụm từ, đối sánh chính xác. Mỗi loại đối sánh sẽ có những cách sử dụng khác nhau. Ba loại đối sánh từ khóa của Google Ads 2. 3 loại đối sánh từ khóa Google Ads và cách sử dụng chi tiết 2.1 Đối sánh rộng (Broad Match) Đối sánh rộng (Broad match) là gì? Đối sánh rộng cho phép từ khóa kích hoạt quảng cáo của bạn hiển thị mỗi khi có ai đó tìm kiếm cụm từ có liên quan đến từ khóa của bạn. Nó có thể bao gồm từ khóa đó, cụm từ tương tự, dạng số ít hoặc số nhiều, lỗi chính tả, từ đồng nghĩa và các biến thể từ gốc, tìm kiếm có liên quan và các biến thể có liên quan khác. Ví dụ Cụm từ tìm kiếm Đối sánh rộng - Broad dịch vụ cắt cỏ giá chăm sóc cỏ Có  thuê dịch vụ cắt cỏ ở gần tôi Có công ty cắt cỏ Có dịch vụ cắt cỏ cảnh quan Có dịch vụ xén cỏ Có dịch vụ cắt cỏ Có Cách hoạt động Về mặt lý thuyết từ khóa đối sánh rộng sẽ giúp quảng cáo hiển thị nhiều nhất có thể, từ đó thu được nhiều click nhất và bạn cũng không phải thiết lập bộ từ khóa mà chỉ cần sử dụng từ khóa sản phẩm, dịch vụ mà mình đang muốn chạy quảng cáo. Đối sánh rộng cũng sử dụng các tín hiệu khác nhau để phân phối quảng cáo chính vì vậy khi kết hợp với các chiến lược giá thầu thông minh, loại đối sánh này có thể tận dụng tối đa hiệu quả của máy học trong phân phối và tạo ra giá trị. Từ khóa đối sánh rộng sử dụng rất nhiều tín hiệu khác nhau trong phân phối quảng cáo Các lỗi thường gặp và cách xử lý Trong thời gian đầu từ khóa đối sánh rộng mới chạy có thể hiển thị đến rất nhiều cụm từ tìm kiếm không đúng với mong muốn của bạn. Ví dụ: bạn quảng cáo từ khóa đào tạo seo nhưng quảng cáo có thể hiển thị đến những người tìm kiếm “dịch vụ seo”. Giải pháp trong trường hợp này là bạn phải tìm tất cả các cụm từ tìm kiếm không liên quan của từ khoá mà mình đang hướng tới và phủ định các từ khoá đó để không gây ra lãng phí ngân sách. Tiếp theo đó bạn phải thường xuyên kiểm tra truy vấn tìm kiếm để loại bỏ các truy vấn không đúng mục tiêu. Lưu ý và mẹo tối ưu Khi mới bắt đầu triển khai Google Ads, bạn không nên sử dụng luôn loại đối sánh từ khóa này.  Hãy bắt đầu thử dùng đối sánh rộng khi đã có kinh nghiệm triển khai Search và hiểu cách hoạt động của đấu thầu thông minh.  Luôn luôn kiểm tra kỹ cụm từ tìm kiếm của khách hàng và phủ định các truy vấn không liên quan Nên kết hợp đối sánh rộng với các chiến lược đấu thầu thông minh cùng mẫu quảng cáo tìm kiếm thích ứng để tận dụng tối đa khả năng của máy học 2.2 Đối sánh cụm từ (Phrase Match) Đối sánh cụm từ (Phrase Match) là gì? Đối sánh cụm từ giúp quảng cáo có thể hiển thị cho các cụm từ tìm kiếm bao hàm ý nghĩa của từ khoá. Khi dùng kiểu khớp cụm từ, bạn có thể tiếp cận được nhiều cụm từ tìm kiếm hơn so với kiểu khớp chính xác và ít cụm từ tìm kiếm hơn so với kiểu khớp mở rộng. Ví dụ Cụm từ tìm kiếm Đối sánh rộng - Broad dịch vụ cắt cỏ Đối sánh cụm từ - Phrase “dịch vụ cắt cỏ” giá chăm sóc cỏ Có  Không thuê dịch vụ cắt cỏ ở gần tôi Có Có công ty cắt cỏ Có Có dịch vụ cắt cỏ cảnh quan Có Có dịch vụ xén cỏ Có Có dịch vụ cắt cỏ Có Có Cách hoạt động Để sử dụng từ khóa đối sánh cụm từ chỉ cần đặt toàn từ khóa vào trong dấu ngoặc kép “”. Lưu ý và mẹo tối ưu Với đối sánh cụm từ, khả năng quảng cáo của bạn hiển thị với những cụm từ tìm kiếm không liên…
06/04/2012

Điểm chất lượng là gì? 3 cách tối ưu điểm chất lượng quảng cáo Google Ads

Điểm chất lượng quảng cáo Google Ads (Google Adwords) sẽ ảnh hưởng đến giá thầu (CPC), khả năng hiển thị và hiệu quả chuyển đổi. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ về điểm chất lượng và 3 cách tối ưu điểm chất lượng hiệu quả nhất. 1. Điểm chất lượng là gì? Dựa trên định nghĩa từ Google, Điểm chất lượng (quality score) giúp bạn đánh giá mức độ chất lượng của quảng cáo của bạn so với các nhà quảng cáo khác.  Thang điểm được đo từ 1-10 tương ứng với các cấp độ từ khóa khác nhau. Điểm chất lượng cao phản ánh mức độ phù hợp của quảng cáo của bạn đối với người dùng tốt hơn các nhà quảng cáo khác. Lưu ý: Chỉ có điểm chất lượng cho từ khóa, không có điểm chất lượng cho nhóm quảng cáo hay chiến dịch. 2. Điểm chất lượng Google Adwords được dùng khi nào? Khi nhà quảng cáo quan tâm đến xếp hạng quảng cáo của mình trên trang tìm kiếm Google. Tình huống: Quảng cáo của bạn đang bị mất hiển thị do xếp hạng, nghĩa là khi khách hàng tìm kiếm sản phẩm của bạn mặc dù vẫn còn ngân sách nhưng quảng cáo của bạn lại không hiển thị. Khi mà bạn đặt giá thầu rất cao nhưng mà vị trí quảng cáo luôn ở vị trí thấp. Tình huống: Dựa vào các công cụ như Keywordtool.io hay Google Keyword Planer và biết được giá thầu để hiển thị từ khóa của bạn là 10.000 đồng nhưng bạn đã đặt giá thầu cho từ khóa của mình là 15.000 đồng mà quảng cáo vẫn không được hiển thị ở vị trí cao. Khi nhà quảng cáo muốn tiết kiệm chi phí quảng cáo. Tình huống: Khi nhà quảng cáo đang chi tiêu 5.000.000 đồng cho chiến dịch quảng cáo và muốn tiết kiệm chi phí xuống 4.000.000 đồng mà vẫn mang lại hiệu quả tương đương so với nhân sách là 5.000.000 đồng. Khi nhà quảng cáo thấy CPC trung bình đang bị cao trong thời gian gần đây. Tình huống: Đầu tháng CPC trung bình của từ khóa đang là 3.500đ nhưng cuối tháng CPC trung bình đã tăng lên 5.500đ. 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến điểm chất lượng quảng cáo Google [caption id="attachment_17652" align="aligncenter" width="800"] 4 yếu tố ảnh hưởng đến điểm chất lượng quảng cáo Google[/caption] Sự liên quan giữa từ khóa và mẫu quảng cáo, sự liên quan giữa mẫu quảng cáo và trang đích (ngắn hạn). Tỷ lệ CTR (trung hạn): Thể hiện tần suất những người thấy quảng cáo của nhà quảng cáo và kết thúc bằng cách nhấp vào quảng cáo đó. Tỷ lệ nhấp (CTR) có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của từ khóa và quảng cáo của bạn. Trải nghiệm trang đích của người dùng (dài hạn): Dựa vào các yếu tố mà chúng tôi đưa ra ở trên, ngắn hạn thì bạn có thể xử lý ngay lập tức nếu muốn tăng điểm chất lượng. Sau đó bạn sẽ hướng đến trung hạn và dài hạn để cải thiện chỉ số này cho từ khóa trong quảng cáo Google Ads. 4. Cách kiểm tra điểm chất lượng quảng cáo Google Bạn có thể xem điểm chất lượng trong Google Adwords của mình bằng cách thêm cột "điểm chất lượng" vào báo cáo. Xem các chỉ số liên quan (CTR, mức độ liên quan, trải nghiệm trang đích) từ đó bạn có thể xác định được hướng để tăng điểm chất lượng. Thang điểm báo cáo điểm chất lượng là thang điểm 1-10. Thể hiện qua các chỉ số như dưới trung bình, trung bình và trên trung bình. Cách xem: Chọn “tìm từ khóa” sau đó lựa chọn phần “sửa đổi cột”, tìm đến phần “điểm chất lượng” sau đó tích chọn các ô “Điểm chất lượng”, “CTR dự kiến”, “Trải nghiệm trang đích” và “Mức độ liên quan quảng cáo” sau đó ấn áp dụng. Xem chi tiết ở ảnh dưới. [caption id="attachment_17653" align="aligncenter" width="800"] Cách xem điểm chất lượng quảng cáo google[/caption] Ngoài ra bạn có thể xem báo cáo điểm chất lượng Google Adword thông qua công cụ quantri.adsngon.com. Báo cáo điểm chất lượng trong ADSNGON sẽ giúp bạn điều gì: Giúp bạn thấy được tổng quan chất lượng từ khóa của tài khoản Biết được các từ khóa đang có điểm chất lượng tốt và các từ khóa có điểm chất lượng không tốt. Từ đó bạn có thể cải thiện điểm chất lượng của các từ khóa có điểm chất lượng thấp. [caption id="attachment_17654" align="aligncenter" width="900"] Tăng điểm chất lượng google adwords với Adsngon[/caption] 5. Tối ưu hóa điểm chất lượng cho quảng cáo Google Ads: 5.1 Mức độ liên quan của quảng cáo: Bạn nên có 3 - 5 mẫu quảng cáo khác nhau trong một nhóm quảng cáo với các thông điệp khác nhau để google có thể phân phối quảng cáo tốt nhất. Tăng sự liên quan giữa từ khóa và mẫu quảng cáo, sự liên quan giữa mẫu quảng cáo và trang đích (ngắn hạn) bằng cách: Thêm từ khóa vào mẫu quảng cáo (từ khóa nên để ở tiêu đề 1, đường dẫn và mô tả 1 trong mẫu quảng cáo). Mẫu quảng cáo đúng trang đích (mẫu quảng cáo mục tiêu là gì thì đưa về trang đích có đúng mục tiêu như thế). Nhóm các từ khóa theo chủ đề hoặc sản phẩm. Với việc làm này bạn sẽ dễ dàng viết mẫu quảng cáo hơn, mẫu quảng cáo của bạn liên quan đến các từ khóa trong nhóm. 5.2 Tỷ lệ nhấp chuột (CTR - Click Through Rate) Sửa mẫu quảng cáo hấp dẫn hơn, thu hút khách hàng hơn. Các bạn có thể sử dụng các chương trình khuyến mại, điểm khác biệt của mình so với đối thủ để làm…
06/04/2012

Điểm chất lượng là gì? 3 cách tối ưu điểm chất lượng quảng cáo Google Ads

Điểm chất lượng quảng cáo Google Ads (Google Adwords) sẽ ảnh hưởng đến giá thầu (CPC), khả năng hiển thị và hiệu quả chuyển đổi. Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu rõ về điểm chất lượng và 3 cách tối ưu điểm chất lượng hiệu quả nhất. 1. Điểm chất lượng là gì? Dựa trên định nghĩa từ Google, Điểm chất lượng (quality score) giúp bạn đánh giá mức độ chất lượng của quảng cáo của bạn so với các nhà quảng cáo khác.  Thang điểm được đo từ 1-10 tương ứng với các cấp độ từ khóa khác nhau. Điểm chất lượng cao phản ánh mức độ phù hợp của quảng cáo của bạn đối với người dùng tốt hơn các nhà quảng cáo khác. Lưu ý: Chỉ có điểm chất lượng cho từ khóa, không có điểm chất lượng cho nhóm quảng cáo hay chiến dịch. 2. Điểm chất lượng Google Adwords được dùng khi nào? Khi nhà quảng cáo quan tâm đến xếp hạng quảng cáo của mình trên trang tìm kiếm Google. Tình huống: Quảng cáo của bạn đang bị mất hiển thị do xếp hạng, nghĩa là khi khách hàng tìm kiếm sản phẩm của bạn mặc dù vẫn còn ngân sách nhưng quảng cáo của bạn lại không hiển thị. Khi mà bạn đặt giá thầu rất cao nhưng mà vị trí quảng cáo luôn ở vị trí thấp. Tình huống: Dựa vào các công cụ như Keywordtool.io hay Google Keyword Planer và biết được giá thầu để hiển thị từ khóa của bạn là 10.000 đồng nhưng bạn đã đặt giá thầu cho từ khóa của mình là 15.000 đồng mà quảng cáo vẫn không được hiển thị ở vị trí cao. Khi nhà quảng cáo muốn tiết kiệm chi phí quảng cáo. Tình huống: Khi nhà quảng cáo đang chi tiêu 5.000.000 đồng cho chiến dịch quảng cáo và muốn tiết kiệm chi phí xuống 4.000.000 đồng mà vẫn mang lại hiệu quả tương đương so với nhân sách là 5.000.000 đồng. Khi nhà quảng cáo thấy CPC trung bình đang bị cao trong thời gian gần đây. Tình huống: Đầu tháng CPC trung bình của từ khóa đang là 3.500đ nhưng cuối tháng CPC trung bình đã tăng lên 5.500đ. 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến điểm chất lượng quảng cáo Google [caption id="attachment_17652" align="aligncenter" width="800"] 4 yếu tố ảnh hưởng đến điểm chất lượng quảng cáo Google[/caption] Sự liên quan giữa từ khóa và mẫu quảng cáo, sự liên quan giữa mẫu quảng cáo và trang đích (ngắn hạn). Tỷ lệ CTR (trung hạn): Thể hiện tần suất những người thấy quảng cáo của nhà quảng cáo và kết thúc bằng cách nhấp vào quảng cáo đó. Tỷ lệ nhấp (CTR) có thể được sử dụng để đánh giá hiệu suất của từ khóa và quảng cáo của bạn. Trải nghiệm trang đích của người dùng (dài hạn): Dựa vào các yếu tố mà chúng tôi đưa ra ở trên, ngắn hạn thì bạn có thể xử lý ngay lập tức nếu muốn tăng điểm chất lượng. Sau đó bạn sẽ hướng đến trung hạn và dài hạn để cải thiện chỉ số này cho từ khóa trong quảng cáo Google Ads. 4. Cách kiểm tra điểm chất lượng quảng cáo Google Bạn có thể xem điểm chất lượng trong Google Adwords của mình bằng cách thêm cột "điểm chất lượng" vào báo cáo. Xem các chỉ số liên quan (CTR, mức độ liên quan, trải nghiệm trang đích) từ đó bạn có thể xác định được hướng để tăng điểm chất lượng. Thang điểm báo cáo điểm chất lượng là thang điểm 1-10. Thể hiện qua các chỉ số như dưới trung bình, trung bình và trên trung bình. Cách xem: Chọn “tìm từ khóa” sau đó lựa chọn phần “sửa đổi cột”, tìm đến phần “điểm chất lượng” sau đó tích chọn các ô “Điểm chất lượng”, “CTR dự kiến”, “Trải nghiệm trang đích” và “Mức độ liên quan quảng cáo” sau đó ấn áp dụng. Xem chi tiết ở ảnh dưới. [caption id="attachment_17653" align="aligncenter" width="800"] Cách xem điểm chất lượng quảng cáo google[/caption] Ngoài ra bạn có thể xem báo cáo điểm chất lượng Google Adword thông qua công cụ quantri.adsngon.com. Báo cáo điểm chất lượng trong ADSNGON sẽ giúp bạn điều gì: Giúp bạn thấy được tổng quan chất lượng từ khóa của tài khoản Biết được các từ khóa đang có điểm chất lượng tốt và các từ khóa có điểm chất lượng không tốt. Từ đó bạn có thể cải thiện điểm chất lượng của các từ khóa có điểm chất lượng thấp. [caption id="attachment_17654" align="aligncenter" width="900"] Tăng điểm chất lượng google adwords với Adsngon[/caption] 5. Tối ưu hóa điểm chất lượng cho quảng cáo Google Ads: 5.1 Mức độ liên quan của quảng cáo: Bạn nên có 3 - 5 mẫu quảng cáo khác nhau trong một nhóm quảng cáo với các thông điệp khác nhau để google có thể phân phối quảng cáo tốt nhất. Tăng sự liên quan giữa từ khóa và mẫu quảng cáo, sự liên quan giữa mẫu quảng cáo và trang đích (ngắn hạn) bằng cách: Thêm từ khóa vào mẫu quảng cáo (từ khóa nên để ở tiêu đề 1, đường dẫn và mô tả 1 trong mẫu quảng cáo). Mẫu quảng cáo đúng trang đích (mẫu quảng cáo mục tiêu là gì thì đưa về trang đích có đúng mục tiêu như thế). Nhóm các từ khóa theo chủ đề hoặc sản phẩm. Với việc làm này bạn sẽ dễ dàng viết mẫu quảng cáo hơn, mẫu quảng cáo của bạn liên quan đến các từ khóa trong nhóm. 5.2 Tỷ lệ nhấp chuột (CTR - Click Through Rate) Sửa mẫu quảng cáo hấp dẫn hơn, thu hút khách hàng hơn. Các bạn có thể sử dụng các chương trình khuyến mại, điểm khác biệt của mình so với đối thủ để làm…

Digital Marketing

06/01/2026

Carousel là gì? Hướng dẫn tối ưu carousel cho người mới

Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, carousel đang trở thành một định dạng nội dung được nhiều doanh nghiệp ưu tiên. Vậy carousel là gì và vì sao hình thức này có khả năng thu hút người xem? Bài viết dưới đây giúp bạn hiểu rõ hơn về khái niệm này. 1. Carousel là gì? Nguồn gốc của tên gọi “carousel” Carousel là định dạng nội dung cho phép hiển thị một chuỗi (từ 2 đến trên 10) hình ảnh, video hoặc cả hai trong một bài đăng duy nhất, có thể vuốt ngang để xem, thường thấy trên Facebook, Instagram và các website, giúp kể chuyện, giới thiệu nhiều sản phẩm/thông tin một cách hấp dẫn và tương tác cao. [caption id="attachment_67330" align="aligncenter" width="1000"] Carousel là cách trình bày nội dung theo dạng slide, người dùng vuốt ngang để xem các nội dung tiếp theo.[/caption] Tên gọi carousel bắt nguồn từ máy chiếu Kodak Carousel ra mắt năm 1961. Thiết bị này sử dụng một khay tròn chứa các tấm ảnh và tự động xoay để chiếu từng ảnh một. Trước đây, máy chiếu carousel thường được dùng để xem ảnh gia đình hoặc trình bày nội dung trong các buổi giới thiệu công việc, mỗi hình ảnh góp phần truyền tải một câu chuyện hoàn chỉnh. Trong lĩnh vực marketing, carousel dần trở thành biểu tượng của cách kể chuyện bằng hình ảnh và cảm xúc. Ngày nay, các bài đăng carousel được đánh giá cao vì khả năng tạo tương tác. Người xem không chỉ lướt qua mà phải chủ động vuốt để tiếp tục theo dõi, từ đó giúp nội dung được xem lâu hơn, ghi nhớ tốt hơn và tăng mức độ gắn kết với thương hiệu. 2. Các ứng dụng khác nhau của Carousel trong Marketing 2.1. Trong thiết kế website và app (UI/UX) Trong thiết kế website và ứng dụng, carousel thường được ứng dụng ở banner đầu trang hoặc các khu vực nội dung nổi bật. Các nội dung được sắp xếp trong cùng một khung hiển thị, kèm theo mũi tên hoặc dấu chấm để người dùng dễ dàng lướt sang trái, phải xem tiếp, giúp giao diện gọn gàng nhưng vẫn truyền tải đầy đủ thông tin. [caption id="attachment_67329" align="aligncenter" width="1000"] Carousel thường được ứng dụng trong banner ở đầu website hoặc các khu vực nội dung nổi bật.[/caption] 2.2. Trong truyền thông xã hội (Social Media) Trong truyền thông xã hội, carousel là định dạng bài đăng phổ biến trên các nền tảng như Facebook, Instagram và LinkedIn. Người dùng có thể đăng nhiều hình ảnh hoặc video trong cùng một bài viết, cho phép người xem vuốt sang trái để xem lần lượt từng nội dung. Hình thức này thường được dùng để kể câu chuyện theo trình tự, giới thiệu nhiều sản phẩm hoặc hướng dẫn từng bước một cách trực quan và dễ theo dõi. [caption id="attachment_67333" align="aligncenter" width="1000"] Bài đăng dạng Carousel trên Instagram[/caption] 2.3. Trong Marketing và Quảng cáo Trong marketing và quảng cáo, carousel được sử dụng dưới dạng Quảng cáo Carousel (Carousel Ads), cho phép hiển thị nhiều thẻ nội dung trong cùng một mẫu quảng cáo. Mỗi thẻ có thể chứa hình ảnh, tiêu đề, mô tả và đường link riêng, dẫn người dùng đến các trang khác nhau. Cách hiển thị này giúp tăng tỷ lệ nhấp chuột, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp giới thiệu nhiều sản phẩm hoặc thông điệp trong cùng một chiến dịch. 3. Cấu trúc cơ bản của một carousel Để hoạt động hiệu quả và mang lại trải nghiệm tốt cho người xem, một carousel thường được xây dựng từ các thành phần sau: Slide/Card: Thường bao gồm hình ảnh hoặc video kết hợp với đoạn văn bản ngắn nhằm truyền tải thông điệp chính một cách nhanh chóng, dễ hiểu. Nút điều hướng: Thường là mũi tên trái, phải hoặc các chấm tròn bên dưới, giúp người xem chủ động chuyển giữa các slide và biết được còn bao nhiêu nội dung phía sau. Hiệu ứng chuyển động: Là cách các slide chuyển đổi qua lại, phổ biến nhất là trượt ngang, làm mờ dần hoặc tự động chạy. Hiệu ứng phù hợp giúp carousel mượt mà, thu hút nhưng không gây khó chịu cho người xem. [caption id="attachment_67331" align="aligncenter" width="1000"] Người đọc cần nhấn vào biểu tượng mũi tên để xem các slide trước và sau[/caption] 4. 10 ưu nhược điểm của nội dung dạng carousel Trước khi sử dụng carousel, bạn cần hiểu rõ những ưu điểm và hạn chế của định dạng này để áp dụng đúng mục đích và đạt hiệu quả cao. 4.1. Ưu điểm của carousel Carousel mang lại nhiều lợi thế trong việc trình bày nội dung và thu hút người xem, đặc biệt khi cần truyền tải nhiều thông tin trong cùng một không gian: Hiển thị nhiều nội dung trong không gian nhỏ: Cho phép đưa nhiều hình ảnh hoặc thông tin vào một khu vực duy nhất mà không làm giao diện bị rối. Dễ kể chuyện theo trình tự: Các slide được sắp xếp theo thứ tự giúp người xem tiếp nhận nội dung một cách liền mạch, phù hợp với storytelling hoặc hướng dẫn từng bước. Tăng mức độ tương tác của người dùng: Hành động vuốt hoặc bấm để xem tiếp giúp kéo dài thời gian xem và cải thiện tỷ lệ nhấp chuột. Truyền tải thông điệp linh hoạt: Mỗi thẻ trong carousel có thể có tiêu đề, mô tả và nút kêu gọi hành động riêng, giúp tối ưu hiệu quả truyền thông. Phù hợp với nhiều loại nội dung: Đặc biệt hiệu quả với nội dung giáo dục, marketing, review sản phẩm và chia sẻ kiến thức. [caption id="attachment_67335" align="aligncenter" width="1000"] Carousel giúp hiển thị nội dung trong không gian nhỏ[/caption] 4.2. Nhược điểm của carousel Bên cạnh những lợi…
28/07/2025

Lộ trình học tập cho người làm Content Marketing

Bạn muốn theo đuổi nghề Content Marketing nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Làm sao để học đúng hướng, tránh lan man và nhanh chóng xây dựng sự nghiệp vững chắc? Bài viết này sẽ đưa ra lộ trình học tập toàn diện dành cho người làm Content Marketing, giúp bạn định hình con đường phát triển rõ ràng qua từng giai đoạn. Bài viết này sẽ làm rõ: Vai trò và các vị trí công việc trong ngành Content Marketing. Lộ trình học Content Marketing và phát triển sự nghiệp. Cách trau dồi kiến thức chuyên môn và hạn chế tối đa sai lầm khi mới bắt đầu. 1. Giai đoạn 1: Tìm hiểu về ngành Trước khi bắt đầu học cách triển khai chiến lược, điều quan trọng nhất là bạn cần hiểu đúng bản chất của Content Marketing, ý nghĩa đối với doanh nghiệp và hệ sinh thái của ngành. Hiểu rõ Content Marketing là gì? Content Marketing là hình thức tiếp thị dựa trên việc tạo ra nội dung và phân phối đến đúng nhóm đối tượng mục tiêu đang có nhu cầu. Thông qua nội dung hữu ích, thương hiệu dễ dàng xây dựng niềm tin, củng cố uy tín và có mối quan hệ bền vững với khách hàng. Đây chính là cách Content Marketing chuyển hóa thành lòng trung thành và giá trị kinh doanh. [caption id="attachment_63109" align="aligncenter" width="1000"] Giá trị Content Marketing trong thực tiễn[/caption] Làm Content Marketing có những vị trí nào? Để thu hút, nuôi dưỡng và chuyển đổi khách hàng thông qua nội dung một cách hiệu quả, doanh nghiệp cần phải có đội ngũ chuyên trách về Content Marketing. Dưới đây là ba vị trí cốt lõi thường thấy: Content Creator Đây là người trực tiếp sản xuất các nội dung như bài viết blog, video, hình ảnh, bài đăng mạng xã hội, ebook,... Content Creator không chỉ cần kỹ năng viết tốt mà còn phải hiểu về thị hiếu người dùng, xu hướng mới và có khả năng “kể chuyện” qua từng con chữ hay định dạng nội dung khác. Content Editor Người giữ vai trò kiểm duyệt và nâng cao chất lượng nội dung trước khi xuất bản. Content Editor đảm bảo nội dung đúng tone of voice, bám sát mục tiêu truyền thông và không mắc lỗi chính tả hay sai lệch thông tin. Content Editor cũng góp phần giữ sự đồng nhất và tính chuyên nghiệp cho thương hiệu. Content Strategist Content Strategist là người xây dựng chiến lược nội dung tổng thể nhằm hỗ trợ các mục tiêu kinh doanh và marketing của doanh nghiệp. Người đảm nhận vai trò này phải biết cách nghiên cứu thị trường, hành vi người dùng và mục tiêu chung của thương hiệu. Từ đó xác định nội dung cần sản xuất, kênh phân phối phù hợp và triển khai hiệu quả, đúng thời điểm. Content Marketing hiện đang phát triển mạnh mẽ với 8 xu hướng nổi bật: Ứng dụng AI: Hỗ trợ tạo nội dung, tối ưu SEO và phân tích hành vi. Video ngắn: Nội dung 15-30s dễ lan truyền, thu hút người xem. Cá nhân hóa: Tạo nội dung dựa trên hành vi và sở thích khách hàng. User-Generated Content: Nội dung từ người dùng giúp tăng uy tín, tiết kiệm chi phí. Email Marketing: Tỷ lệ tiếp cận cao, dễ cá nhân hóa và nuôi dưỡng khách hàng. Podcast: Dạng nội dung linh hoạt, dễ tiếp cận khi di chuyển. Content cho AI Search: Cần rõ ràng, logic, đúng mục đích tìm kiếm. Tích hợp TMĐT vào content: Gắn review, hướng dẫn giúp tăng chuyển đổi mua hàng. Tại Việt Nam, các Marketer có thể theo dõi xu hướng dễ dàng thông qua các nguồn sau: Instagram Trends Google Trends BuzzSumo YouTube Trending Pinterest Trends 2. Giai đoạn 2: Xác định mục tiêu cá nhân và định hướng Trước khi bắt đầu học content, bạn cần xác định rõ mình học để làm gì và phù hợp với loại hình nào. Hãy tự hỏi bản thân thông qua các câu hỏi sau: Lý do học: Học để đi làm, xây dựng thương hiệu cá nhân hay phục vụ kinh doanh? Loại hình nội dung: Bạn phù hợp với viết lách, video, hình ảnh, SEO hay mạng xã hội? Bạn có bao nhiêu thời gian: Có thể học toàn thời gian, bán thời gian hay tranh thủ buổi tối? Bạn mong muốn điều gì sau 3 - 6 tháng học: Có công việc? Có sản phẩm cá nhân hay kiến thức nền vững? Sau đó, hãy đánh giá năng lực cá nhân để xây dựng kế hoạch học tập phù hợp với mục tiêu. Dựa trên điểm mạnh, yếu, bạn nên tạo lộ trình riêng cho mình, dưới đây là một số gợi ý: Phương pháp: Tự học, tham gia khóa đào tạo Content Marketing online hay offline. Lịch học: 3 buổi/ tuần, mỗi buổi 1-2 giờ. Mốc thời gian: Theo dõi tiến độ theo tuần hoặc tháng. Mục tiêu: Ví dụ hiểu khái niệm caption và biết cách viết trong tuần 1 và tiến đến viết nội dung dung Social Media trong tuần 2. Định hướng rõ ràng sẽ giúp bạn tránh lan man, duy trì động lực bền vững và tiến xa hơn. Đặc biệt, lý tưởng nhất là bắt đầu chọn ngành học và xây dựng lộ trình sớm ngay từ khi còn học cấp THPT. 3. Giai đoạn 3: Học tập, trau dồi kiến thức chuyên môn Sau khi đã xác định được mục tiêu và lên kế hoạch rõ ràng, bạn hãy bắt tay học và phát triển các kỹ năng cốt lõi. 3.1. Kiến thức nền tảng Bạn nên ưu tiên học các ngành như Marketing, Digital Marketing, Truyền thông hoặc Báo chí,... Những ngành này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành vi người tiêu dùng, cách xây dựng thương hiệu và phát…
26/07/2025

10 kỹ năng vàng của dân Content Marketing (có cả cách luyện)

Nguồn: The Top 10 Content Marketing Skills You Need (Plus Tips On How To Master Them) - searchenginejournal.com Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung, kiến thức và phương pháp được trình bày thuộc về tác giả gốc. Do tính chất phát triển nhanh chóng của lĩnh vực AI và SEO, một số thông tin có thể đã lỗi thời hoặc có sự thay đổi kể từ khi bài viết được xuất bản. Người đọc nên tham khảo nguồn gốc và xác minh thông tin trước khi áp dụng vào thực tế. Bản dịch này chỉ mang tính chất tham khảo và chia sẻ kiến thức. Bạn muốn thu hút đúng khách hàng mục tiêu, gia tăng tương tác và xây dựng mối quan hệ bền vững với họ? Content Marketing chính là chìa khóa nếu bạn có chiến lược và kỹ năng phù hợp. Để làm Content Marketing hiệu quả, bạn cần một hệ thống kỹ năng toàn diện, vậy những kỹ năng “vàng” nào mà dân Content Marketing phải nắm rõ?. Trong bài viết này, SEONGON sẽ cùng bạn khám phá 10 kỹ năng cốt lõi giúp bạn phát triển nội dung hiệu quả và tạo giá trị thật sự cho thương hiệu. 1. Hiểu rõ khách hàng mục tiêu và tiếp cận họ một cách hiệu quả Trong Content Marketing, việc bạn viết hay đến đâu không quan trọng bằng việc viết đúng cho ai. Hiểu rõ chân dung khách hàng mục tiêu là nền tảng quan trọng nhất nếu bạn muốn xây dựng nội dung thực sự hiệu quả và tạo ra chuyển đổi. Nhưng hiểu khách hàng không đơn thuần chỉ là biết họ bao nhiêu tuổi, sống ở đâu hay làm nghề gì. Thay vào đó, bạn phải đặt mình vào vị trí của họ để trả lời: Một ngày của họ diễn ra như thế nào? Họ đang ưu tiên điều gì trong cuộc sống? Họ thường tiếp cận nội dung khi nào, ở đâu, và với tâm thế ra sao? Chỉ khi có được bức tranh toàn diện ấy, bạn mới có thể xây dựng nội dung chạm đúng nhu cầu, đúng thời điểm, đúng cảm xúc trên đúng nền tảng mà họ đang sử dụng. Ví dụ: Shoe Snob Blog, nơi chia sẻ về những đôi giày thủ công cao cấp dành cho nam giới. Nội dung của blog này được trình bày bằng hình ảnh đẹp, câu chuyện sâu sắc, giàu cảm xúc và mang ngôn ngữ riêng của những người thực sự yêu giày. Độc giả của blog không quan tâm đến việc mua giày giá rẻ hay các mẹo tiết kiệm. Họ tìm đến blog như một “niềm vui riêng”, nơi họ có thể đắm mình trong từng chi tiết tinh xảo của một đôi giày được chế tác thủ công. Chính sự thấu hiểu đó đã giúp blog xây dựng được một cộng đồng trung thành và đam mê thực sự. Dù bạn đang làm nội dung cho B2C hay B2B, dù bán sản phẩm hữu hình hay dịch vụ như bảo hiểm thì bỏ qua bước phân tích đối tượng mục tiêu là sai lầm lớn. Vì cuối cùng, nội dung vẫn cần phải gây được sự chú ý và đồng cảm từ con người phía sau mỗi quyết định mua hàng. Tại SEONGON, chúng tôi tin rằng: Một chiến lược nội dung hiệu quả luôn bắt đầu từ sự thấu hiểu khách hàng chứ không phải từ ý tưởng của người viết. [caption id="attachment_62941" align="aligncenter" width="1000"] Tìm hiểu khách hàng để đáp ứng đúng nhu cầu[/caption] 2. Hiểu được vai trò của chiến lược thương hiệu trong Content Marketing Thực tế, nếu nội dung được tạo ra mà không đồng nhất với chiến lược thương hiệu, có thể gây hại nhiều hơn là mang lại giá trị. Vì vậy, nếu bạn muốn làm tốt Content Marketing, điều đầu tiên cần ghi nhớ là “Chiến lược thương hiệu chính là “kim chỉ nam” định hướng mọi nội dung.” Một chiến lược nội dung hiệu quả, có gốc rễ từ thương hiệu, thường xoay quanh 6 yếu tố cốt lõi sau: Nền tảng thương hiệu: Nền tảng thương hiệu là tập hợp những giá trị cốt lõi, hình ảnh, cá tính và thông điệp mà doanh nghiệp muốn thể hiện ra bên ngoài. Mỗi nội dung đăng tải đều phải phản ánh được “chất” riêng này. Khách hàng mục tiêu & định vị thương hiệu: Bạn cần hiểu thương hiệu của mình đang đứng ở đâu trên thị trường, và đang nói chuyện với ai. Điều này giúp nội dung được định hình rõ ràng, phù hợp với “tông” và “điệu” của từng phân khúc. Ngôn ngữ và từ khóa: Cách thương hiệu muốn được tìm thấy trên công cụ tìm kiếm và được nhắc đến trên thị trường. Từ khóa không chỉ phục vụ SEO mà còn phản ánh “cách nói chuyện” của thương hiệu với khách hàng. Xây dựng uy tín và chuyên môn: Nội dung không chỉ để thu hút, mà còn để chứng minh rằng bạn là người đủ hiểu, đủ sâu, đủ tin cậy trong lĩnh vực mình đang làm. Đây là bước quan trọng để tạo sự khác biệt với đối thủ. Khả năng triển khai thực tế: Chiến lược nội dung tốt là chiến lược có thể triển khai. Nghĩa là phải phù hợp với nguồn lực, ngân sách, tần suất, độ dài hơi, và có khả năng mở rộng khi cần. Tổ chức và đo lường: Nội dung không nên được viết và đăng tải một cách cảm tính. Bạn cần có lịch biên tập, quy trình xuất bản, và hệ thống theo dõi hiệu quả sau khi đăng tải, để đảm bảo chiến lược luôn đi đúng hướng. [caption id="attachment_62944" align="aligncenter" width="1000"] Yếu tố làm nên chiến lược Content Marketing[/caption] 3. Tư duy SEO và công cụ tìm kiếm trong Content Marketing Một bài viết hay sẽ trở…
03/06/2025

43 chỉ số Digital Marketing – 8 nhóm chỉ số quan trọng

  Các chỉ số digital marketing được dùng để đo lường hiệu quả của các hoạt động marketing và được xem như "la bàn" định hướng giúp doanh nghiệp nắm bắt được hành vi khách hàng, tối ưu chi phí và điều chỉnh chiến lược kịp thời. Trong bài viết dưới đây, SEONGON đã tổng hợp và chia sẻ đến bạn thông tin chi tiết về 43 chỉ số quan trọng nhất trong các chiến dịch cần theo dõi. 1. Lưu lượng truy cập website Lưu lượng truy cập website bao gồm các chỉ số phản ánh lượng người dùng vào trang của bạn. Có 7 chỉ số cần lưu ý như sau: 1.1. Tổng lưu lượng truy cập (Total Website Traffic) Tổng lượng truy cập website là chỉ số đo lường tổng lượng khách truy cập vào trang web của bạn trong một khoảng thời gian nhất định, bao gồm cả khách mới và khách quay lại. Chỉ số này thể hiện độ phổ biến và khả năng nhận diện thương hiệu của website trên internet. Khi kết hợp với các chỉ số digital marketing khác, doanh nghiệp sẽ đánh giá chi tiết được về hiệu quả tổng thể của chiến dịch. Bạn có thể theo dõi traffic website bằng một số công cụ như Google Analytics, Semrush hay Ahrefs. Ví dụ: Một website thương mại điện tử bán đồ gia dụng có các số liệu traffic như sau: Direct traffic (Truy cập trực tiếp): 5.000 lượt Organic traffic (Tìm kiếm tự nhiên): 8.500 lượt Paid traffic (Quảng cáo trả phí): 4.000 lượt Social traffic (Từ mạng xã hội): 2.000 lượt Như vậy, tổng lượng truy cập website là: 5.000 + 8.500 + 4.000 + 2.000 = 19.500 lượt truy cập. [caption id="attachment_60927" align="aligncenter" width="1000"] Total Website Traffic thể hiện tổng số lượt người truy cập vào website của bạn[/caption] 1.2. Lưu lượng truy cập theo kênh Lưu lượng truy cập theo kênh là lượng khách truy cập vào trang, được phân loại theo nhiều kênh tìm kiếm khác nhau như email, mạng xã hội, quảng cáo,..... Thông qua chỉ số này, bạn có thể xác định người dùng đã ở đâu trước khi đến website và họ tìm thấy bạn bằng cách nào. Các nguồn truy cập phổ biến gồm: Truy cập trực tiếp Truy cập tự nhiên (Organic) Truy cập giới thiệu (Referral) Truy cập từ email Truy cập từ mạng xã hội Truy cập trả phí Khi hiểu rõ kênh nào mang lại nhiều traffic nhất, bạn có thể tập trung cải thiện những kênh còn yếu. Tương tự, bạn có thể dùng Google Analytics để đo lưu lượng truy cập kênh. Ví dụ: Lượng truy cập website theo kênh sẽ chia như sau: Truy cập tự nhiên (Organic) trên Google, Bing và nhấp vào kết quả không trả phí: 8.000 lượt. Truy cập trực tiếp (Direct) từ người dùng gõ URL hoặc bookmark: 5.000 lượt. Truy cập từ email do người dùng nhấp vào link trong các chiến dịch email: 1.000 lượt. [caption id="attachment_60918" align="aligncenter" width="1000"] Lưu lượng truy cập theo kênh có thể xác định từ 6 nguồn khác nhau[/caption] 1.3. Khách truy cập mới (First-Time Visitors) First-Time Visitors có thể hiểu đơn là số lượng người dùng lần đầu truy cập website / kênh của bạn. Đây là một trong các chỉ số digital marketing quan trọng để đánh giá thành công chiến dịch marketing. Từ đó, bạn có thể biết được nội dung, chiến dịch nào đang thu hút người dùng mới hiệu quả dựa trên một khoảng thời gian nhất định. Hiện nay, hầu hết các công cụ phân tích website đều hiển thị số lượng người truy cập mới dưới dạng phần trăm so với tổng lưu lượng truy cập. Điều này giúp bạn dễ dàng đánh giá hiệu suất tổng thể của chiến dịch một cách nhanh chóng, hiệu quả. Ví dụ: Website của một trung tâm đào tạo có tổng số lượt truy cập là 12.000. Trong đó, khách truy cập mới (New Visitors) là 7.500. [caption id="attachment_60921" align="aligncenter" width="1000"] First-Time Visitors phản ánh số lượng người dùng lần đầu truy cập website / kênh của bạn[/caption] 1.4. Khách truy cập quay lại (Returning Visitors) Returning Visitors - Khách truy cập quay lại là chỉ số cho biết có bao nhiêu khách truy cập website nhiều hơn một lần. Nếu tỷ lệ người dùng quay lại cao, chứng tỏ nội dung của bạn hấp dẫn và mang lại giá trị thực sự cho người xem. Ngược lại, nếu tỷ lệ này thấp thì khả năng nội dung của bạn chưa đủ thu hút để giữ chân người dùng. Đây là một trong các chỉ digital marketing cần quan tâm khi việc đánh giá hiệu quả các chiến dịch content marketing. Bạn cần xác định khoảng thời gian đo lường (theo tuần, tháng, quý) tùy vào mục tiêu chiến dịch. Sau khi kết thúc, bạn sẽ biết có bao nhiêu người quay lại website và từ đó tối ưu dần để tăng mức độ gắn kết với người dùng. Ví dụ: Website bán khóa học online có tổng số lượt truy cập là 10.000. Khách truy cập quay lại (Returning Visitors) là 3.500 tương ứng với tỷ lệ 35%. [caption id="attachment_60926" align="aligncenter" width="1000"] Returning Visitors cho biết có bao nhiêu khách truy cập website nhiều hơn một lần[/caption] 1.5. Lượt xem trang (Pageviews) Pageviews (lượt xem trang) là chỉ số đo lường số lần một trang web được tải và hiển thị trong trình duyệt của người dùng. Mỗi lần người dùng truy cập vào một URL (đường dẫn) cụ thể trên website, hệ thống sẽ ghi nhận một lượt xem trang, kể cả khi đó là lần truy cập lặp lại vào cùng một trang trong cùng một phiên truy cập. Ví dụ: Nếu một người dùng truy cập vào trang chủ, sau đó chuyển sang trang sản phẩm, rồi quay lại trang chủ, thì tổng cộng…
03/06/2025

BCG Matrix là gì? Cách vẽ ma trận BCG + VÍ DỤ CHI TIẾT

BCG Matrix là gì mà các doanh nghiệp đều muốn sử dụng thành thạo? Đây chính là khuôn khổ giúp doanh nghiệp xác định vị trí của sản phẩm/thương hiệu dựa trên tốc độ tăng trưởng của thị trường và thị phần, từ đó xây dựng chiến lược đầu tư hiệu quả hơn. Trong bài viết này, SEONGON sẽ chia sẻ tường tận về quy luật của BCG Matrix cũng như cách tạo ma trận đúng. Cùng tìm hiểu nhé! 1. BCG Matrix là gì? BCG Matrix là một ma trận danh mục đầu tư nơi doanh nghiệp dễ dàng quản lý kế hoạch đầu tư và kinh doanh. Ma trận BCG được phát triển bởi CEO Alan Zakon và các nhân viên thuộc Tập đoàn Tư vấn Boston. Vào năm 1970, người sáng lập tập đoàn Bruce Henderson đã phổ biến khái niệm này trong bài luận The Product Portfolio. Trong thời kỳ đỉnh cao, mặt trận BCG được ½ các công ty trong nhóm Fortune 500 sử dụng. Mặt trận BCG hoạt động dựa trên hai yếu tố chủ yếu là tốc độ tăng trưởng của thị trường và thị phần tương đối. Hai yếu tố này được đo lường chủ yếu dựa trên 4 nhóm của ma trận BCG là Ngôi sao (Stars), Bò sữa (Cash Cows), Dấu hỏi (Question Marks), Con chó (Dogs). 2. Cấu trúc của BCG Matrix Mô hình ma trận BCG được định hình gồm trục tung và trục hoành. Trong đó, trục tung đại diện cho tốc độ tăng trưởng của một sản phẩm trên thị trường cụ thể (Growth). Người ta đo lường mức độ hấp dẫn của thị trường và chia thành 2 mức: Cao: Thị trường đang phát triển nhanh. Thấp: Thị trường trưởng thành hoặc bão hòa. Mặt khác, trục hoành biểu thị cho thị phần tương đối (Market Share). Tương tự như với trục tung, người ta cũng so sánh thị phần của sản phẩm với đối thủ lớn nhất thị trường và chia thành 2 mức: Cao: Sản phẩm dẫn đầu hoặc gần dẫn đầu thị trường. Thấp: Sản phẩm có thị phần nhỏ. Mỗi mức cao - thấp tương ứng với các thành phần bên dưới bao gồm ngôi sao, bò sữa, dấu hỏi và con chó. 2.1. Ngôi sao (Stars) - Thị phần cao, Tăng trưởng cao Khi một SBU hay một sản phẩm nằm trong góc phần tư ngôi sao, chứng tỏ rằng sản phẩm đó dẫn đầu và có thị phần cao. Doanh nghiệp cần đầu tư vào các sản phẩm này để tăng khả năng cạnh tranh và mức tăng trưởng. Với sự đầu tư đúng mức, các sản phẩm trong nhóm ngôi sao có triển vọng đi đến nhóm “bò sữa” trong tương lai. Sản phẩm thuộc nhóm ngôi sao sẽ tiêu thụ khoản chi phí đáng kể nhưng có thể tạo ra giá trị tương đương. Các ngôi sao chính là nguồn lực quý giá và là ưu tiên hàng đầu của doanh nghiệp trong các danh mục sản phẩm hiện có. 2.2. Bò sữa (Cash Cows) - Thị phần cao, Tăng trưởng thấp Các SBU hoặc sản phẩm nhằm trong nhóm bò sữa có thị phần cao trong một môi trường phát triển chậm hoặc ổn định. Chúng đã có được chỗ đứng vững chắc trên thị trường và tạo ra dòng tiền vô cùng lớn. Nguồn doanh thu này được chuyển hóa thành vốn để doanh nghiệp “vắt sữa”, đẩy mạnh đầu tư cho sản phẩm trong nhóm ngôi sao và nhóm dấu hỏi. 2.3. Dấu hỏi (Question Marks hay Wild Cats) - Thị phần thấp, Tăng trưởng cao Các SBU hoặc sản phẩm thuộc nhóm dấu hỏi tức nghĩa là chúng đang nằm trong một thị trường đang có đà tăng trưởng nhưng sản phẩm chỉ chiếm một thị phần nhỏ. Nhóm sản phẩm này có tiềm năng tăng trưởng nhưng cũng ẩn chứa không ít rủi ro. Đối với nhóm này, doanh nghiệp cần lên kế hoạch đầu tư và phân bổ nguồn lực cần thiết để mở rộng thị phần, biến chúng thành các “ngôi sao” và sau cùng là thành bò sữa. Trong trường hợp thất bại, sản phẩm thuộc nhóm dấu hỏi có thể rơi vào danh mục con chó. 2.4. Con chó (Dogs hay Pets) - Thị phần thấp, Tăng trưởng thấp Các SBU hoặc sản phẩm thuộc nhóm con chó chiếm thị phần thấp trong một thị trường tăng trưởng chậm. Nhóm sản phẩm này chỉ có thể tạo ra mức lợi nhuận thấp hoặc thậm chí gây thua lỗ. Ngoài ra, chúng cũng không có khả năng đạt đến khu vực ngôi sao. Giải pháp tốt nhất cho nhóm sản phẩm này là loại bỏ bằng cách thanh lý, ngưng sản xuất, thu hẹp hoặc tái cấu trúc để cắt lỗ. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể xem xét giữ lại sản phẩm nếu chúng là sản phẩm bổ sung hoặc được sản xuất với mục đích cạnh tranh. [caption id="attachment_60981" align="aligncenter" width="1000"] Mô hình BCG bao gồm các mục ngôi sao, bò sữa, dấu hỏi và con chó[/caption] 3. Cách hoạt động của ma trận BCG Mỗi ma trận BCG cung cấp cho doanh nghiệp dữ liệu thiết thực để cân nhắc đầu tư vào sản phẩm có triển vọng nhất dựa trên tốc độ tăng trưởng của thị trường và sức cạnh tranh của chúng: Tăng trưởng thấp, thị phần cao (Cash cow - Bò sữa): Mô hình này cho thấy sản phẩm này đang chiếm thị phần lớn nhưng quy mô thị trường không còn khả năng mở rộng. Trong trường hợp này, doanh nghiệp nên dồn lực "vắt sữa" bằng cách tối đa hóa lợi nhuận từ chúng mà không cần đầu tư quá nhiều. Doanh thu từ "bò sữa" được chuyển hóa thành nguồn vốn tái đầu tư vào các nhóm sản phẩm có tiềm năng tăng trưởng cao hơn. Tăng trưởng cao,…
03/06/2025

Cách tạo blog từ A – Z cho người mới bắt đầu & không biết lập trình

Bạn muốn có một blog riêng để chia sẻ kiến thức, xây dựng thương hiệu, kiếm tiền online,...? Việc bắt đầu có thể khiến bạn băn khoăn nhưng không cần phải quá căng thẳng về điều. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từng bước chi tiết cách tạo blog từ A-Z, ngay cả khi bạn là người mới bắt đầu và không có kiến thức về lập trình. Hãy cùng SEONGON khám phá 10 bước xây dựng và phát triển blog thành công nhé! 1. Xác định rõ mục tiêu tạo blog và đối tượng độc giả bạn muốn hướng đến Trước khi bắt đầu bất kỳ dự án nào, việc xác định rõ mục tiêu và đối tượng hướng đến là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Đối với việc tạo blog, điều này càng trở nên cần thiết, bởi đây sẽ là kim chỉ nam cho mọi quyết định sau này, dưới đây là những gợi ý để bạn xác định các hạng mục này: Xác định mục tiêu tạo blog bằng cách đặt ra những câu hỏi như: Tại sao muốn tạo blog này? Blog sẽ phục vụ mục đích gì? Bạn muốn cải thiện khía cạnh nào của bản thân hoặc doanh nghiệp thông qua blog? Bạn kỳ vọng độc giả sẽ làm gì sau khi đọc các bài viết của bạn (ví dụ: chia sẻ, bình luận, mua hàng, đăng ký nhận tin)?... Để tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực sẵn có và có được cái nhìn chính xác về mức độ thành công của blog, điều quan trọng là phải vạch ra những mục tiêu rõ ràng ngay từ đầu. Mục tiêu có thể rất đa dạng, chẳng hạn: tăng lưu lượng website, xây dựng thương hiệu, chia sẻ kiến thức chuyên môn,... Xác định đối tượng độc giả mục tiêu (Target Audience): Sau khi xác định mục tiêu, bạn cần xác định rõ đối tượng độc giả mà blog hướng đến. Hãy xây dựng chân dung người đọc lý tưởng (reader persona) dựa trên các yếu tố như: Nhân khẩu học (tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập, nơi sống). Tâm lý học (sở thích, mối quan tâm, giá trị sống). Hành vi (thói quen dùng mạng, nền tảng yêu thích, thời điểm online). Nhu cầu và vấn đề họ gặp phải (pain points). Việc thấu hiểu sâu sắc đối tượng độc giả, đặt mình vào vị trí của họ để cảm nhận nhu cầu và mong muốn không chỉ giúp bạn lựa chọn từ khóa hiệu quả mà còn là nền tảng để tạo ra những nội dung thực sự giá trị, chạm đến trái tim và giải quyết được vấn đề cho họ. Lưu ý: Định hướng và các mục tiêu mà blog của bạn hướng tới không cố định mà có thể được điều chỉnh và mở rộng cùng với sự phát triển của blog.. [caption id="attachment_60969" align="aligncenter" width="1000"] Xác định rõ mục tiêu và đối tượng là bước đầu trong cách tạo blog[/caption] 2. Lựa chọn chủ đề và thị trường ngách (niche) tiềm năng Lựa chọn chủ đề và thị trường ngách là một trong những quyết định quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến sự thành công lâu dài của blog. Một chủ đề phù hợp sẽ giúp bạn duy trì được niềm đam mê viết lách, đồng thời thu hút và giữ chân được độc giả mục tiêu. Xác định thế mạnh và đam mê của bản thân: Tự hỏi bạn thực sự yêu thích điều gì và đâu là lĩnh vực bạn có chuyên môn hoặc kinh nghiệm thực tế? Hãy chọn chủ đề khiến bạn hào hứng tìm hiểu và viết mỗi ngày, vì đam mê là động lực quan trọng trong hành trình làm blog dài hạn. Đánh giá khả năng khai thác chủ đề: Xem xét liệu bạn có thể tạo ra nội dung chất lượng, liên tục và chuyên sâu về chủ đề đó không. Tập trung vào một lĩnh vực cụ thể sẽ giúp bạn xây dựng uy tín nhanh hơn thay vì viết quá dàn trải. Nghiên cứu nhu cầu thị trường và đối thủ cạnh tranh: Một blog khó thành công nếu chủ đề không có người quan tâm. Hãy dùng công cụ như Google Trends để đánh giá nhu cầu, đồng thời phân tích đối thủ để tìm hiểu họ đang làm gì tốt, còn thiếu gì và đâu là khoảng trống bạn có thể khai thác. Kết hợp đam mê và nhu cầu thị trường: Thị trường ngách lý tưởng là nơi giao thoa giữa đam mê, năng lực và nhu cầu người đọc. Tránh chạy theo xu hướng nếu thiếu sự yêu thích, và cũng đừng chọn chủ đề không ai quan tâm. Một số ngách tiềm năng ở Việt Nam gồm: kiếm tiền online, thể hình, công nghệ, du lịch tự túc, chia sẻ mã giảm giá. Lựa chọn một mảng thị trường chuyên biệt sẽ là đòn bẩy giúp bạn định hướng các hoạt động một cách tập trung, từ đó dễ dàng được công nhận về chuyên môn và xây dựng được một lượng người theo dõi trung thành. Đó là nền tảng để phát triển nội dung sâu sắc và có giá trị, tạo nên sự khác biệt cho blog của bạn. [caption id="attachment_60968" align="aligncenter" width="1000"] Lựa chọn chủ đề và thị trường ngách tiềm năng là bước thứ 2 trong cách tạo blog[/caption] 3. Đặt tên blog ấn tượng và chọn tên miền (domain) hiệu quả Tên của blog và tên miền không chỉ giới hạn ở chức năng định danh địa chỉ truy cập; chúng còn là những yếu tố then chốt kiến tạo nên hình ảnh thương hiệu và cảm nhận ban đầu của người dùng. Một cái tên hay, dễ nhớ và một tên miền chuyên nghiệp sẽ góp phần không nhỏ vào sự thành công của blog. Đặc điểm…
28/05/2025

CIR trong Marketing là gì? Bao nhiêu là tốt?

CIR là chỉ số quan trọng trong các chiến dịch marketing, giúp doanh nghiệp đánh giá mức độ hiệu quả của việc sử dụng ngân sách quảng cáo. Nhờ CIR, các marketer có thể theo dõi sát sao hiệu suất chi tiêu và đưa ra quyết định tối ưu kịp thời. Vậy CIR trong marketing là gì? Chỉ số CIR như thế nào được xem là lý tưởng? Hãy cùng SEONGON khám phá chi tiết ngay sau đây! 1. CIR trong Marketing là gì? CIR (hay Cost-to-Income Ratio) là tỷ lệ phần trăm giữa chi phí và doanh thu thu được từ chiến dịch quảng cáo. Có thể nói đây là chỉ số quan trọng nhằm giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả chi tiêu và khả năng sinh lời của chiến dịch. Hiểu đơn giản, CIR cho thấy cứ mỗi đồng doanh thu tạo ra, doanh nghiệp phải chi ra bao nhiêu đồng cho hoạt động quảng cáo. CIR càng thấp tức là chi phí quảng cáo ít hơn doanh thu. Điều này chứng tỏ rằng chiến dịch đang vận hành hiệu quả và tạo ra giá trị sinh lời vượt trội. CIR càng cao tức là doanh nghiệp đang chi tiêu quá nhiều vào hoạt động quảng cáo nhưng không mang lại được doanh thu tương xứng. Đây là dấu hiệu cho thấy nhà tiếp thị cần tìm cách cải thiện và tối ưu để tiết kiệm ngân sách. Công thức tính: CIR = Cost / Revenue x 100%. Trong đó: Cost: Tổng chi phí đã bỏ ra cho chiến dịch quảng cáo, bao gồm chi phí nền tảng quảng cáo (Facebook Ads, Google Ads,...), chi phí thiết kế, chi phí nhân sự,... Revenue: Doanh thu phát sinh trực tiếp nhờ vào hiệu quả của chiến dịch quảng cáo. Ví dụ: Nếu bạn đầu tư 10.000.000 VNĐ vào một chiến dịch quảng cáo trên Facebook và thu về 50.000.000 VNĐ doanh thu từ những khách hàng tiếp cận được thông qua quảng cáo này. Áp dụng công thức, bạn tính được CIR = (50.000.000/10.000.000​) × 100% = 20%. Như vậy, để tạo ra 100 đồng doanh thu từ chiến dịch, doanh nghiệp phải chi ra 20 đồng cho chi phí quảng cáo. Hay có thể nói rằng cứ 1 đồng chi phí quảng cáo thì mang về được 5 đồng doanh thu. [caption id="attachment_60840" align="aligncenter" width="1000"] CIR là chỉ số phản ánh hiệu quả đầu tư vào quảng cáo[/caption] 2. Tại sao chỉ số CIR lại quan trọng? Chỉ số CIR là thước đo lý tưởng để doanh nghiệp tối ưu hóa ngân sách cho các hoạt động marketing. Việc theo dõi và phân tích chỉ số này mang lại nhiều lợi ích thiết thực, tiêu biểu như sau: 2.1. Đo lường hiệu quả tài chính của chiến dịch CIR giúp marketer định lượng phần trăm doanh thu bị “tiêu tốn” cho chi phí marketing của một chiến dịch cụ thể. Thông qua chỉ số này, doanh nghiệp có thể đánh giá xem khoản đầu tư có mang lại lợi nhuận tương xứng hay không? Chiến dịch có vận hành hiệu quả hay không? Có đáng tiếp tục đầu tư nữa hay cần điều chỉnh? Ví dụ: Nếu CIR = 40% tức là để tạo ra 100 triệu đồng doanh thu, doanh nghiệp đã chi ra 40 triệu đồng cho các hoạt động quảng cáo. Dựa trên tỷ lệ này cùng với mục đích của chiến dịch, doanh nghiệp có thể cân nhắc xem có tiếp tục đầu tư hay không. Ví dụ, nếu doanh nghiệp đang trong thời gian mở rộng thị trường, tập trung vào độ nhận diện thì mức CIR này chấp nhận được. 2.2. So sánh hiệu quả giữa các kênh hoặc chiến dịch CIR giúp doanh nghiệp so sánh hiệu quả tài chính giữa các kênh quảng cáo khác nhau hoặc giữa các chiến dịch marketing khác nhau trên cùng một kênh. Việc này nhằm để marketer xác định đâu là kênh mang lại lợi nhuận ròng tốt nhất (kể cả khi chi phí ban đầu cao hơn). Ví dụ: Google Ads có CIR = 30% Facebook Ads có CIR = 60% Điều này cho thấy rằng Google Ads đang mang lại doanh thu hiệu quả hơn về mặt chi phí so với Facebook Ads. Để tạo ra cùng một mức doanh thu, marketer đã phải chi nhiều hơn cho Facebook Ads. Với phân tích này, doanh nghiệp có thể cân nhắc tập trung vào kênh mang lại chuyển đổi tối ưu hơn. 2.3. Tối ưu ngân sách và phân bổ nguồn lực Khi hiểu rõ chỉ số CIR, bạn có thể đưa ra các quyết định tốt hơn khi phân bổ chi phí cho hoạt động marketing. Dựa trên hiệu quả thực tế của từng kênh, bạn có thể: Cắt giảm chi phí (hoặc thậm chí loại bỏ) đối với những kênh có CIR cao nhưng hiệu quả sinh lời kém. Tập trung nguồn lực vào các kênh CIR thấp nhưng có khả năng tạo ra doanh thu tốt. 2.4. Đo lường ROI (Return on Investment) một cách gián tiếp Mặc dù CIR không phải là chỉ số ROI trực tiếp nhưng lại có mối quan hệ mật thiết. Chỉ số CIR thấp thường đồng nghĩa với việc ROI sẽ cao hơn. Lý do là vì với cùng mức chi phí marketing, khi bạn tạo ra nhiều doanh thu hơn thì lợi nhuận thu về trên khoản đầu tư cũng sẽ lớn hơn. Việc theo dõi và cải thiện CIR hiệu quả sẽ là một bước chiến lược nhằm tối đa hóa lợi nhuận từ các hoạt động marketing. 2.5. Căn cứ để đặt KPI cho team Marketing CIR có thể được sử dụng làm thước đo hiệu suất cụ thể nhằm thiết lập và đánh giá KPI cho đội ngũ marketing. Ví dụ: Mục tiêu của đội ngũ Marketing có thể là giảm chỉ số CIR từ 40% xuống 30%…
28/05/2025

Evergreen Content là gì? 6 bước xây dựng nội dung chất lượng từ chuyên gia

Evergreen content là những “nội dung thường xanh” không bị cũ theo thời gian và luôn đáp ứng nhu cầu của người đọc, người xem. Đây là loại nội dung mà bất kỳ ai làm SEO, Content Marketing hay quản trị website đều đặc biệt quan tâm. Bởi nó giúp tiết kiệm chi phí, tăng lượng truy cập đều đặn và bền vững. Để hiểu rõ hơn evergreen content là gì và cách tạo ra một “content xanh” chất lượng, hãy cùng SEONGON khám phá trong bài viết dưới đây. 1. Evergreen Content là gì? Các loại phổ biến Evergreen Content (nội dung thường xanh) là loại nội dung có giá trị lâu dài, không bị lỗi thời và luôn phù hợp và đáp ứng người đọc bất kể thời gian. Khác với các nội dung mang tính thời sự hoặc xu hướng, Evergreen Content vẫn tiếp tục mang lại giá trị cho người đọc. Cụm từ "evergreen" bắt nguồn từ hình ảnh cây lá xanh tươi quanh năm. Khi ứng dụng trong nội dung số, nó vẫn đảm bảo tính hữu ích, phù hợp và đáp ứng nhu cầu tìm kiếm liên tục của người dùng. Từ đó giúp tăng lưu lượng truy cập tự nhiên (organic traffic) cho website, cải thiện thứ hạng SEO và tạo độ tin cậy với người đọc. [caption id="attachment_60855" align="aligncenter" width="1000"] Evergreen Content (nội dung thường xanh) là những nội dung có giá trị lâu dài, không bị lỗi thời và luôn thu hút người đọc[/caption] Dưới đây là ví dụ về evergreen content, giúp bạn hiểu hơn về loại nội dung này: Nội dung Evergreen Giải thích SEO là gì? Kiến thức nền tảng về SEO, luôn cần với bất kỳ ai làm về Digital Marketing. Cách nấu cơm ngon Món ăn truyền thống không thể thiếu trong bữa cơm gia đình Việt. Cách viết CV xin việc chuyên nghiệp Kỹ năng cần thiết cho mọi ứng viên khi tìm việc, bất kể xu hướng tuyển dụng thay đổi thế nào. Evergreen Content khá đa dạng với nhiều loại khác nhau. Dưới đây là tổng hợp 9 loại nội dung thường xanh phổ biến nhất: [caption id="attachment_60862" align="aligncenter" width="1000"] 9 Loại nội dung thường xanh phổ biến nhất[/caption] Nội dung Evergreen Giải thích Nội dung dạng danh sách Dễ đọc và có thể cập nhật theo thời gian. Dạng này thu hút người đọc nhờ tính ứng dụng cao và khả năng chia sẻ rộng rãi. Case Study (Nghiên cứu tình huống) Phân tích chi tiết các ví dụ thực tế, mang tính giáo dục và thuyết phục cao. Case Study giúp người đọc rút kinh nghiệm và áp dụng vào thực tiễn lâu dài. FAQs – Câu hỏi thường gặp Giải đáp các câu hỏi phổ biến, liên quan đến chủ đề cố định. Nội dung này luôn hữu ích với người mới và có thể áp dụng trong nhiều giai đoạn khác nhau. Hướng dẫn cách thực hiện (How-to) Cung cấp quy trình chi tiết giúp người đọc giải quyết vấn đề cụ thể. Đánh giá sản phẩm Review sản phẩm/dịch vụ có tuổi thọ cao hoặc được sử dụng phổ biến. Các đánh giá này vẫn giữ giá trị tham khảo cao và hữu ích cho người dùng trước khi quyết định mua hàng. Bách khoa toàn thư/Thuật ngữ chuyên ngành Định nghĩa các khái niệm hoặc kiến thức nền tảng giúp người đọc hiểu sâu hơn về một lĩnh vực nhất định. Loại thông tin này phù hợp với người mới tìm hiểu. Kinh nghiệm từ chuyên gia Chia sẻ kiến thức chuyên sâu từ người có kinh nghiệm luôn được đánh giá cao và có sức ảnh hưởng lâu dài. Lời khuyên (Tips/Advice) Đưa ra các mẹo vặt hoặc giải pháp thiết thực, luôn có giá trị ứng dụng, bất chấp thay đổi công nghệ. Nội dung giáo dục, cung cấp thông tin Chia sẻ thông tin chuyên sâu, đáp ứng nhu cầu học tập liên tục của người dùng. 2. Tại sao cần triển khai Evergreen Content? Evergreen Content không chỉ là công cụ giữ chân người đọc mà còn là nền tảng chiến lược giúp xây dựng nội dung bền vững. Việc triển khai nội dung thường xanh mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho cả SEO lẫn hiệu quả thương hiệu. Dưới đây là 5 lý do quan trọng để triển khai loại nội dung này: [caption id="attachment_60864" align="aligncenter" width="1000"] Lý do cần thực hiện triển khai Evergreen Content trong nội dung của bạn[/caption] 2.1. Thu hút lượng truy cập ổn định và lâu dài Evergreen Content tập trung vào các chủ đề cơ bản, mang tính nền tảng, luôn được người dùng quan tâm, không phụ thuộc vào xu hướng nhất thời. Ví dụ như “Cách tối ưu SEO on-page” hoặc “Cách viết CV chuyên nghiệp”. Nhờ đó, nội dung này: Luôn có cơ hội hiển thị cao trên công cụ tìm kiếm (Google, Bing...) do phù hợp với các truy vấn phổ biến, không phụ thuộc vào xu hướng thời điểm. Tạo nguồn lưu lượng truy cập đều đặn theo thời gian, thay vì chỉ tăng đột biến trong một khoảng thời gian ngắn như nội dung xu hướng (topical content). [caption id="attachment_60853" align="aligncenter" width="1000"] Evergreen Content giúp thu hút lượng truy cập ổn định và lâu dài[/caption] 2.2. Xây dựng uy tín và thẩm quyền cho website Khi cung cấp thông tin chính xác và hữu ích, Evergreen Content giúp bạn trở thành mộy chuyên gia” đáng tin cậy trong lĩnh vực hoạt động. Lý do là bởi: Người dùng dễ tin tưởng nội dung mang đến giá trị thực, dễ hiểu và có thể áp dụng lâu dài. Họ có xu hướng quay lại website cho những lần tra cứu sau khi có trải nghiệm tốt, từ đó tăng tỷ lệ quay lại và độ trung thành với thương hiệu. Được Google đánh giá cao về tính thẩm…
25/05/2025

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter – Phân tích chi tiết 

Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter là công cụ phân tích thị trường giúp doanh nghiệp hiểu rõ mức độ cạnh tranh trong ngành. Qua đó, doanh nghiệp dễ dàng nhận diện rủi ro, cơ hội, định hướng chiến lược để tối ưu lợi thế. Để hiểu rõ hơn mô hình 5 áp lực cạnh tranh là gì và ưu - nhược điểm của nó, hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết ngay sau đây. 1. Mô hình 5 áp lực cạnh tranh là gì? Mô hình 5 áp lực cạnh tranh (Porter’s Five Forces) là công cụ phân tích cấu trúc cạnh tranh của một ngành, nghề nhất định. Mô hình này được giáo sư Michael E. Porter (Đại học Harvard) giới thiệu lần đầu năm 1979 trên tạp chí Harvard Business Review. Qua đó, doanh nghiệp có thể xác định rõ 5 yếu tố ảnh hưởng đến tính cạnh tranh của ngành, từ đó đưa ra được chiến lược kinh doanh hiệu quả. Các yếu tố trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter gồm: độ cạnh tranh giữa các đối thủ trong ngành, nguy cơ từ đối thủ mới, quyền lực của nhà cung cấp, quyền lực của khách hàng, nguy cơ từ sản phẩm thay thế. [caption id="attachment_60680" align="aligncenter" width="1000"] Mô hình 5 áp lực cạnh tranh là công cụ phân tích cấu trúc cạnh tranh của một ngành, nghề nhất định[/caption] Trước khi mô hình mới xuất hiện, các doanh nghiệp vẫn chủ yếu dựa vào các công cụ phân tích nội tại như SWOT, PEST,.... Tuy nhiên, Michael E. Porter nhận thấy rằng yếu tố bên ngoài cũng đóng vai trò then chốt trong cạnh tranh. Dựa trên nền tảng kinh tế học tổ chức công nghiệp, ông phát triển mô hình 5 áp lực cạnh tranh. Thông qua mô hình, doanh nghiệp có thể nhìn nhận toàn diện môi trường ngành. Nó làm rõ rằng lợi nhuận không chỉ chịu ảnh hưởng từ đối thủ trực tiếp mà còn từ các lực lượng bên ngoài. Vì thế, mục tiêu của mô hình nhằm: Tìm hiểu và xác định đối thủ cạnh tranh trong ngành, từ đó xác định chiến lược định giá, quảng cáo hoặc cải tiến sản phẩm. Xác định mối quan hệ giữa nhà cung cấp và người tiêu dùng xem khả năng thương lượng của hai bên trong việc giảm chi phí / tăng giá bán. Xác định các mối đe dọa tới sự phát triển trong tương lai như sản phẩm thay thế hay công nghệ mới có thể làm giảm thị phần. Xác định rủi ro khi gia nhập thị trường thế nào thông qua đánh giá rào cản gia nhập (chi phí, thương hiệu, quy mô) trước khi quyết định. [caption id="attachment_60666" align="aligncenter" width="1000"] Mô hình 5 áp lực cạnh tranh giúp doanh nghiệp nhìn nhận được ưu điểm - nhược điểm và nguy cơ với sự phát triển[/caption] 2. Sự hình thành mô hình 5 áp lực cạnh tranh Vào cuối những năm 1970, phần lớn các công cụ như SWOT, PEST hay ma trận BCG đều thiên về các yếu tố nội tại hoặc vĩ mô. Những mô hình này thường thiếu chiều sâu trong việc phân tích tính cạnh tranh của ngành. Vì thế không làm rõ được những yếu tố gây áp lực trong ngành và mức độ đe dọa với doanh nghiệp. Ngoài ra, chương trình giảng dạy kinh doanh lúc bấy giờ vẫn cho rằng giá cả sẽ được quyết định bởi thị trường, không có công ty nào chi phối. Tuy nhiên, đây là một giả định phi thực tế trong kinh doanh hiện đại. Trong bối cảnh đó, Michael E. Porter đã đưa ra một hướng tiếp cận mới. Bài viết "How Competitive Forces Shape Strategy" (1979) của ông đã chỉ ra 3 hạn chế chính của các mô hình truyền thống là: Tập trung quá mức vào nội bộ mà bỏ qua đối thủ, nhà cung cấp và khách hàng. Không có tính hệ thống và sự kết nối rõ ràng giữa phân tích và hành động chiến lược. Xa rời thực tiễn với các lý thuyết kinh tế về thị trường cân bằng, cạnh tranh hoàn hảo mà không phản ánh đúng tình trạng kinh doanh hiện tại. Chính vì thế, Michael E. Porter đã "cách mạng hóa" tư duy chiến lược. Ông chuyển trọng tâm từ nội bộ sang phân tích cấu trúc ngành bằng việc mở rộng khái niệm "cạnh tranh" với 5 yếu tố tác động đến lợi nhuận của ngành gồm: Đối thủ cạnh tranh hiện hữu Mối đe dọa từ đối thủ tiềm năng Quyền lực của nhà cung cấp Quyền lực của khách hàng Mối đe dọa từ sản phẩm/dịch vụ thay thế [caption id="attachment_60664" align="aligncenter" width="1000"] Mô hình 5 áp lực cạnh tranh được Porter phát triển trong bối cảnh các công cụ phân tích lúc bấy giờ không có tính bao quát[/caption] Ông đã đi sâu phân tích các yếu tố cạnh tranh của ngành như sau: Quyền lực của nhà cung cấp và khách hàng: Thay vì xem họ là đối tác, Porter coi họ là lực lượng có thể ép giá hoặc giảm lợi nhuận của doanh nghiệp. Mối đe dọa từ đối thủ tiềm năng và hiện tại: Ông nhấn mạnh tầm quan trọng của rào cản gia nhập (vốn, công nghệ, thương hiệu) trong việc bảo vệ lợi thế cạnh tranh. Sản phẩm thay thế: Porter cho rằng nguy cơ lớn nhất không đến từ đối thủ trực tiếp, mà từ những sản phẩm đáp ứng cùng nhu cầu bằng cách khác. Chính sự đổi mới trong tư duy này đã khiến mô hình 5 áp lực cạnh tranh trở thành một bước ngoặt trong tư duy chiến lược. Qua đó, các doanh nghiệp có thể tiếp cận thị trường một cách thực tế và toàn diện hơn.…
20/05/2025

Branding là gì? Các bước xây dựng thương hiệu của bạn nổi bật hơn

Branding được hiểu là quá trình xây dựng hình ảnh và giá trị riêng cho doanh nghiệp trong tâm trí khách hàng. Một chiến lược branding hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp nổi bật giữa đám đông, tạo lòng trung thành, tăng sức ảnh hưởng và thúc đẩy phát triển bền vững. Để hiểu hơn branding là gì và quy trình xây dựng thương hiệu thế nào, hãy cùng SEONGON tìm hiểu ngay sau đây. 1. Branding là gì? Branding (xây dựng thương hiệu) là quá trình chủ động có chiến lược của doanh nghiệp nhằm tạo dựng, định hình và duy trì nhận thức tích cực về thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Ngoài việc thiết kế logo, tên gọi, màu sắc, slogan,... quá trình này còn bao gồm mọi trải nghiệm khách hàng có được khi tương tác với thương hiệu. Từ cách doanh nghiệp giao tiếp, bày trí sản phẩm/dịch vụ đến trải nghiệm xuyên suốt hành trình mua sắm. Thuật ngữ "brand" bắt nguồn từ chữ “brandr” trong tiếng Bắc Âu cổ, được hiểu là “đốt cháy”. Cụ thể: Khoảng thế kỷ 15, từ này được dùng để mô tả hành động đánh dấu gia súc bằng sắt nung đỏ nhằm khẳng định quyền sở hữu và phân biệt giữa các chủ sở hữu. Nó được coi là một ký hiệu độc nhất, đóng vai trò nhận diện nguồn gốc. Do đó, brandr được xem là tiền thân sơ khai của logo thương hiệu trong thời hiện đại. Từ thế kỷ 13 - 17, khái niệm "brand" dần được áp dụng cho hàng hóa. Các thương nhân bắt đầu đánh dấu sản phẩm bằng ký hiệu riêng để thể hiện chất lượng và xuất xứ. Trong kinh tế hiện đại, brand không chỉ là một dấu hiệu nhận diện, mà còn bao hàm giá trị, cảm xúc và trải nghiệm gắn liền với sản phẩm hoặc doanh nghiệp đó. [caption id="attachment_60550" align="aligncenter" width="1000"] Branding là quá trình doanh nghiệp xây dựng hình thượng, vị trí và nhận thức thương hiệu với khách hàng có chủ đích[/caption] Như vậy, có thể hiểu đơn giản “brand” là danh tiếng và nhận thức mà khách hàng có về một doanh nghiệp. Trong khi đó “branding” là tập hợp tất cả những hành động có chủ đích nhằm xây dựng, củng cố và duy trì những nhận thức tích cực ấy. Trong thực tế, branding bao gồm các hoạt động như: thiết kế bộ nhận diện thương hiệu, định hình tính cách thương hiệu, chiến lược truyền thông, trải nghiệm khách hàng và nhiều hoạt động khác. [caption id="attachment_60556" align="aligncenter" width="1000"] Branding bao gồm nhiều hành động nhằm tạo nhận thức thương hiệu, truyền thông và trải nghiệm khách hàng[/caption] 2. Một số định nghĩa sai lầm về branding Branding là một khái niệm rộng và đa chiều, tuy nhiên trong thực tế nhiều doanh nghiệp và cá nhân vẫn hiểu sai hoặc đơn giản hóa quá mức khái niệm này. Branding chỉ là logo và bộ nhận diện Đây là một trong những hiểu lầm thường gặp nhất về branding. Logo, màu sắc, kiểu chữ và thiết kế bộ nhận diện chỉ là phần hữu hình của thương hiệu mà. Trong khi đó, branding còn chứa những giá trị vô hình là: Giá trị cốt lõi - tầm nhìn chiến lược Tính cách và giọng điệu thể hiện Cảm nhận của khách hàng Lời hứa thương hiệu và mức độ thực hiện lời hứa đó Do đó, branding không chỉ là cái “vỏ”, mà là cảm nhận tổng thể mà khách hàng có về doanh nghiệp bạn. Branding là quảng cáo và marketing Mặc dù branding, marketing và quảng cáo thường song hành trong các chiến dịch truyền thông, nhưng chúng không đồng nghĩa với nhau. Marketing là quá trình xác định những gì thị trường cần và giới thiệu những sản phẩm/dịch vụ phù hợp. Quảng cáo là hình thức truyền thông có trả phí nhằm giới thiệu và thúc đẩy tiêu dùng sản phẩm. Branding là nền tảng chiến lược giúp định hình cách doanh nghiệp được nhận diện và ghi nhớ, cung cấp định hướng cho marketing và quảng cáo về: Giọng điệu truyền thông (tone of voice), thông điệp cốt lõi, hình ảnh và tính cách thương hiệu. Hiểu đúng vai trò này giúp các hoạt động quảng bá có sự nhất quán và tăng độ tin cậy trong mắt khách hàng. Branding chỉ dành cho các công ty lớn Một lầm tưởng khác về branding là chỉ các tập đoàn lớn mới cần xây dựng thương hiệu. Trên thực tế, bất kỳ doanh nghiệp nào từ công ty nhỏ, startup cho đến các doanh nghiệp lớn đều có thương hiệu. Điều khác biệt là bạn chủ động xây dựng hay để người khác tự hình thành nhận định về bạn. Việc các doanh nghiệp đầu tư bài bản vào branding sẽ giúp tăng độ nhận diện thương hiệu, thu hút khách hàng trung thành và dễ tạo khác biệt với đối thủ. Do vậy, branding không phải là đặc quyền, mà là nền tảng cạnh tranh quan trọng cho cả doanh nghiệp vừa và nhỏ. Branding chỉ liên quan đến team marketing Branding không phải là nhiệm vụ của riêng bộ phận marketing. Thương hiệu được hình thành từ mọi trải nghiệm mà khách hàng có với doanh nghiệp, từ sản phẩm, dịch vụ, cách nhân viên giao tiếp đến quy trình chăm sóc khách hàng. Do đó, Branding là trách nhiệm của toàn bộ doanh nghiệp, bao gồm cả lãnh đạo và nhân viên. Mọi tương tác của khách hàng với công ty đều góp phần xây dựng hoặc phá vỡ hình ảnh thương hiệu. [caption id="attachment_60553" align="aligncenter" width="1000"] Nhiều người thường cho rằng branding chỉ là tạo logo và bộ nhận diện hay marketing, quảng cáo mà không chú ý đến các yếu tố hữu hình khác[/caption] 3. Mục đích…
20/05/2025

Hành trình khách hàng là gì? 3 bước xây dựng bản đồ hành trình khách hàng

Hành trình khách hàng được biết đến như phương tiện thiết yếu nhằm giúp doanh nghiệp thấu hiểu về trải nghiệm của khách hàng. Hiểu rõ hành trình này, marketer có thể tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi và giữ chân khách hàng hiệu quả hơn. Vậy làm thế nào để vẽ hành trình khách hàng hiệu quả? Hãy cùng SEONGON khám phá 3 bước đơn giản dưới đây! 1. Hành trình khách hàng là gì? Hành trình khách hàng (Customer Journey) là bức tranh toàn cảnh mô tả những gì khách hàng đi qua trong suốt quá trình tương tác với doanh nghiệp. Hành trình này bắt đầu khi họ chưa hề biết đến sản phẩm/dịch vụ đến khi trở thành những người ủng hộ trung thành. Customer Journey lý tưởng sẽ thể hiện tất cả các giai đoạn khác nhau của khách hàng khi đến với thương hiệu, bao gồm: Tìm hiểu, cân nhắc, mua hàng, sử dụng,... Trong từng giai đoạn, khách hàng sẽ có trạng thái suy nghĩ, cảm xúc và hành vi riêng biệt. Việc thấu hiểu hành trình này là cần thiết để doanh nghiệp truyền tải thông điệp đúng lúc, đúng chỗ và đúng cách. Từ đó, hiệu quả truyền thông gia tăng đáng kể, làm tối ưu trải nghiệm khách hàng. Trong marketing, doanh nghiệp có thể xác định rõ các touchpoints từ hành trình của khách hàng. Dành cho những ai chưa biết, touch points (điểm chạm khách hàng) là bất kỳ điểm tương tác nào mà khách hàng có với thương hiệu trong suốt hành trình khách hàng của họ. Điểm tương tác này có thể xuất hiện vào bất kỳ thời điểm nào và trên nhiều nền tảng khác nhau. [caption id="attachment_60589" align="aligncenter" width="1000"] Hành trình khách hàng bao gồm các giai đoạn khác nhau của khách hàng khi đến với thương hiệu[/caption] Bản chất của hành trình khách hàng - Vượt xa giao dịch mua bán truyền thống Theo định nghĩa từ tờ Market Business News, “Khách hàng là những người chọn mua sản phẩm hoặc dịch vụ của một thương hiệu giữa rất nhiều lựa chọn trên thị trường. Mục tiêu của đội ngũ thương hiệu không chỉ là thuyết phục khách hàng mua hàng, mà còn phải khiến họ quay lại và tiếp tục tin tưởng mình”. Điều này tức là hành trình khách hàng đối với thương hiệu không bắt đầu khi họ quyết định mua hàng, cũng không kết thúc khi họ trả tiền. Thay vào đó, hành trình này bắt đầu từ rất sớm, ngay khi khách hàng bắt đầu nhận biết thương hiệu. Hành trình này cũng mang tính tuần hoàn nếu khách hàng có trải nghiệm tích cực với sản phẩm/dịch vụ. Họ cảm thấy hài lòng, tiếp tục mua sắm trong những lần sau và đề xuất cho người khác. Ví dụ: Quán cà phê X bán cà phê rất ngon với giá thành 10.000 VNĐ/ly. Mỗi ngày có 1 khách mới ghé quán nhưng chỉ đến một lần rồi đi, không ai quay lại. Trong một năm, quán X có 365 khách với doanh thu 3.650.000 VNĐ. Quán cà phê Y cũng bán cà phê với mức giá thành 10.000 VNĐ/ly. Song, quán có 1 khách quen và vị khách hàng ghé mỗi ngày. Sau một năm, chỉ cần tính riêng vị khách này, quán Y cũng đã có thể đạt mức doanh thu của quán Y là 3.650.000 VNĐ. Có thể nhận thấy rằng quán X tập trung vào việc thu hút khách hàng mới mỗi ngày, nhưng lại bỏ lỡ cơ hội xây dựng lòng trung thành. Còn quán cà phê Y chỉ với một khách hàng duy nhất ghé thăm hàng ngày, quán đã đạt được doanh thu tương đương quán X. Chưa tính đến khả năng vị khách đó sẽ đi cùng bạn bè, mua về cho người thân. Như vậy, giữ chân được khách hàng và tạo ra sự tuần hoàn trong hành trình mua sắm là tiên quyết khi kinh doanh. Điều này sẽ mang lại giá trị lớn hơn so với việc chỉ tập trung vào khách mới một lần rồi thôi. Trong khi đó, chi phí để thu hút khách hàng mới cũng cao hơn nhiều so với việc duy trì tệp khách hàng sẵn có. 2. Các giai đoạn của hành trình khách hàng Hành trình khách hàng đóng vai trò quan trọng đối với marketer trong việc nghiên cứu và xây dựng chiến lược tiếp thị. Khi nắm vững từng giai đoạn, doanh nghiệp có thể tương tác hiệu quả với khách hàng tại từng điểm chạm để tối ưu hóa trải nghiệm của họ. Giai đoạn Mục tiêu của khách hàng Mục tiêu của thương hiệu Awareness Nhận biết vấn đề Tăng nhận diện thương hiệu, tiếp cận khách hàng tiềm năng vào đúng thời điểm Consideration Tìm hiểu, so sánh giải pháp Xây dựng niềm tin, cung cấp thông tin giá trị (có thể là sự khác biệt so với đối thủ) Decision Ra quyết định mua Loại bỏ rào cản và thúc đẩy hành động để tối ưu chuyển đổi Action Mua, đăng ký sử dụng,... Tối ưu hóa trải nghiệm mua hàng Loyalty Tiếp tục mua sản phẩm/dịch vụ, giới thiệu thương hiệu Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng [caption id="attachment_60579" align="aligncenter" width="1000"] Hành trình khách hàng bao gồm 5 giai đoạn chính[/caption] 2.1. Nhận biết (Awareness) Ở giai đoạn nhận biết (Awareness), khách hàng bắt đầu ý thức được rằng họ đang gặp phải vấn đề nào đó hoặc nhu cầu chưa được đáp ứng. Điều này thôi thúc họ tìm kiếm thông tin về cách giải quyết qua công cụ tìm kiếm, mạng xã hội hoặc hỏi bạn bè, người thân. Mục tiêu của doanh nghiệp ở giai đoạn này chính là khiến thương hiệu trở nên quen thuộc với đối tượng mục tiêu. Marketer cần đảm…
20/05/2025

60+ công cụ Digital Marketing dành cho các Marketer và nhà quản trị

Các công cụ Digital Marketing chính là những trợ lý hữu dụng giúp nhà quản trị cũng như Marketer phân bổ task, theo dõi tiến độ, tối ưu hóa hiệu suất công việc phân bổ theo cách tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức. Trong phần tiếp theo, hãy cùng SEONGON khám phá chi tiết 60+ công cụ tiếp thị số nổi bật và được ứng dụng rộng rãi nhất hiện nay! 1. Công cụ khám phá xu hướng Đối với ngành tiếp thị, việc khám phá xu hướng gần như là một nhiệm vụ tối quan trọng. Dưới đây là những công cụ giúp bạn thực hiện công việc này một cách suôn sẻ và hiệu quả hơn. 1.1. Google Trends Google Trends là một trong các công cụ Digital Marketing hữu hiệu mà bạn có thể tận dụng để khám phá các xu hướng. Tính năng nổi bật: Khám phá xu hướng tìm kiếm từ khóa của người dùng Internet trong phạm vi khu vực địa lý tùy chọn với thời gian thực hoặc tùy chỉnh. Như vậy, bạn có thể khám phá mức độ phổ biến của các từ khóa khác nhau. Xác định mùa vụ cho sản phẩm chẳng hạn như “áo chống tia UV” sẽ bán chạy vào mùa nắng nóng khoảng từ tháng 3-7. Nhờ đó, bạn lên timeline nội dung quảng bá kịp thời, tối ưu hóa ngân sách cũng như nghiên cứu insight người dùng. Theo dõi xu hướng nổi bật thông qua các biểu đồ theo ngày, tuần, tháng cũng để xác định nhu cầu và mức độ quan tâm của công chúng. Điểm hạn chế: Không phân tích mức độ cạnh tranh của các từ khóa nên nhà quảng cáo không nắm bắt được có bao nhiêu bên đang chạy từ khóa và CPC (chi phí trung bình trên mỗi lượt click). Do đó, SEOer cần sử dụng thêm các công cụ nghiên cứu từ khóa khác để lập chiến dịch quảng cáo. Chỉ hữu ích nếu bạn đã có ý tưởng từ khóa ban đầu vì Google Trends không gợi ý từ khóa mà phân tích các từ khóa mà người dùng nhập trong ô tìm kiếm. Bảng giá: Google Trends là công cụ miễn phí. Truy cập công cụ tại đây. [caption id="attachment_60513" align="aligncenter" width="1000"] Google Trends là công cụ giúp bạn biết người dùng đang tìm kiếm gì[/caption] 1.2. Answer The Public Dựa trên dữ liệu từ các công cụ tìm kiếm như Google, Big, YouTube, TikTok, Amazon, Instagram, công cụ này phản hồi từ khóa mà người dùng tìm kiếm bằng hàng trăm câu hỏi nhân khẩu học và hành vi.Nhìn từ góc độ này, Answer The Public là một công cụ giúp doanh nghiệp nắm bắt insight tệp khách hàng mục tiêu để tạo ra sản phẩm/dịch vụ cũng như xây dựng nội dung quảng bá. Tính năng nổi bật: Khai thác hàng trăm câu hỏi, từ khóa dạng dài theo từng chủ đề. Khi bạn nhập từ khóa gốc, công cụ sẽ trả về vô số câu hỏi WH cũng như cung cấp từ khóa dài. Đây là những dữ liệu cần thiết để bạn có thể tối ưu từ khóa dài. Hữu ích cho cho Content SEO khi tạo ra những câu hỏi người dùng liên quan trực tiếp đến paint point của người dùng cũng như gợi ý các chủ đề content, hỗ trợ xây dựng Content Pillar và Topic Cluster. Điểm hạn chế: Không cập nhật dữ liệu real-time hoặc theo mùa vụ nên không phản ánh xu hướng mới nhất nên bạn khó xác định mức độ phổ biến của từ khóa. Bảng giá: Thời gian/giá Cá nhân Chuyên nghiệp Chuyên gia Hàng tháng 5 USD 49 USD 99 USD Trọn đời 50 USD 490 USD 990 USD Truy cập công cụ Answer The Public tại đây. [caption id="attachment_60510" align="aligncenter" width="1000"] Answer The Public cung cấp từ khóa dài và câu hỏi[/caption] 1.3. BuzzSumo BuzzSumo là một trong các công cụ Digital Marketing đa chức năng mà người trong ngành thường sử dụng. Tính năng nổi bật: Kết nối với hơn 700.000 nhà báo cũng như khám phá nội dung từ các báo cáo trên Internet. Tiếp cận kho lưu trữ 8 tỷ bài viết để tìm kiếm ý tưởng nội dung. Tìm hiểu và nghiên cứu kho nội dung trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Twitter, Reddit và YouTube. Theo dõi các xu hướng, chủ đề và từ khóa. Tham khảo danh sách các Influencer trên Facebook, TikTok, X, YouTube để tạo ra những kết nối lâu dài, hữu ích cho tiếp thị. Điểm hạn chế: Phân tích từ khóa không chuyên sâu bằng các công cụ SEO khi không cung cấp search volume, mức độ cạnh tranh cũng như CPC. Không theo dõi thông tin theo thời gian thực nên chậm trễ trong việc cập nhật thông tin đang thịnh hành. Thông tin và dữ liệu phù hợp cũng như chính xác với thị trường phương Tây hơn thị trường Việt Nam Bảng giá: Thời gian/giá Tạo nội dung Quan hệ công chúng & Truyền thông Suite Doanh nghiệp Hàng tháng 199 USD 299 USD 499 USD 999 USD Trọn đời 159 USD 239 USD 399 USD 999 USD Truy cập vào công cụ BuzzSumo tại đây. [caption id="attachment_60508" align="aligncenter" width="1000"] BuzzSumo giúp bạn theo dõi các Influencer[/caption] 1.4. TikTok Creative Center (Trending Tools) Cùng với sự phát triển của TikTok, Creative Center ra đời như một công cụ để bạn nghiên cứu và phát triển quảng cáo trên nền tảng này. Tính năng nổi bật: Cung cấp thông tin chi tiết và phân tích các quảng cáo tiêu biểu, đạt hiệu suất cao trên nền tảng để bạn nghiên cứu và tìm ra giải pháp cho quảng cáo của bạn. Chỉ ra các xu hướng thịnh hành từ hashtag, âm thanh, video cũng như các nhà sáng tạo nổi bật tại…
14/05/2025

Proof of concept là gì? Vai trò và cách để tạo ra POC

Proof of Concept (POC) là mô hình thử nghiệm nhằm chứng minh tính khả thi của một ý tưởng, công nghệ hoặc giải pháp trong thực tế. POC thường dùng để đánh giá hiệu quả, phát hiện rủi ro trước khi triển khai toàn diện. Để hiểu rõ hơn POC là gì, các thành phần và cách triển khai POC thế nào, hãy cùng SEONGON tìm hiểu ngay trong bài viết dưới đây. 1. Proof of concept là gì? Proof of concept (POC) còn được gọi là bằng chứng khái niệm hay bằng chứng nguyên tắc. Đây là mô hình thử nghiệm sơ bộ để chứng minh tính khả thi hoặc khả năng tồn tại của một ý tưởng, phương pháp nhất định. Bằng chứng khái niệm thường có quy mô nhỏ và chưa hoàn chỉnh. Nó chỉ dùng để chứng minh về mặt nguyên tắc rằng khái niệm đó có khả năng ứng dụng thực tế mà không cần phát triển toàn diện (Theo Wikipedia). [caption id="attachment_60463" align="aligncenter" width="1000"] Proof of concept là mô hình thử nghiệm sơ bộ để chứng minh tính khả thi hoặc khả năng tồn tại của một ý tưởng[/caption] Lịch sử hình thành của POC gắn liền với các cột mốc quan trọng sau: Năm 1940: Thuật ngữ "breadboard" (bảng mạch thử nghiệm) bắt đầu được sử dụng để mô tả mô hình mạch điện thử nghiệm sơ khai. Ban đầu, họ sử dụng các tấm gỗ để kết nối các linh kiện điện tử nhằm thử nghiệm và kiểm tra các mạch điện trước khi sản xuất chính thức. Năm 1967: Thuật ngữ "Proof of Concept" bắt đầu xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật và nghiên cứu, đánh dấu bước đầu tiên trong việc định hình khái niệm này.. Năm 1969: Trong phiên điều trần của Ủy ban Khoa học và Du hành vũ trụ Hoa Kỳ, "Proof of Concept" được định nghĩa là giai đoạn phát triển có sử dụng phần cứng thử nghiệm để chứng minh tính khả thi của một khái niệm mới. Điều này nhấn mạnh vai trò của POC trong việc xác minh và đánh giá các ý tưởng trước khi tiến hành sản xuất hoặc triển khai rộng rãi. Năm 1984: Kỹ sư Bruce Carsten đã đề xuất thuật ngữ "Proof-of-Concept Prototype". Ông sử dụng thuật ngữ này để mô tả một mạch thử nghiệm để kiểm tra tính khả thi của một ý tưởng hoặc công nghệ mới mà không nhằm mục đích sản xuất hàng loạt. Điều này nhấn mạnh vai trò của POC trong việc xác minh và đánh giá các ý tưởng trước khi tiến hành sản xuất hoặc triển khai rộng rãi. Năm 1989: Bruce Carsten tiếp tục làm rõ sự khác biệt giữa "Proof of Concept" và các khái niệm liên quan như "breadboard", "prototype", "engineering prototype" và "brassboard" trong chuyên mục "Carsten's Corner". Ông nhấn mạnh rằng POC là bước đầu tiên để xác định tính khả thi của một ý tưởng, còn các khái niệm khác liên quan đến các giai đoạn phát triển và thử nghiệm tiếp theo. [caption id="attachment_60470" align="aligncenter" width="1000"] Lịch sử hình thành của POC trải qua 5 giai đoạn quan trọng[/caption] 2. Tại sao Proof of concept quan trọng? Proof of Concept được coi như "tấm vé an toàn" giúp doanh nghiệp và nhà phát triển đánh giá rủi ro, tối ưu hóa chiến lược và đảm bảo thành công cho dự án. Do đó, vai trò của nó được thể hiện như sau: Tối ưu nguồn lực POC giúp xác định khả năng thực hiện của một ý tưởng/công nghệ trong môi trường thực tế hay không. Điều này đặc biệt quan trọng trong mọi dự án, đặc biệt là những dự án có chi phí phát triển cao. Qua đó, doanh nghiệp có thể tối ưu nguồn lực, tránh lãng phí thời gian, chi phí và nhân lực vào những giải pháp không phù hợp với nhu cầu thực tế. Củng cố và tăng niềm tin Khi một ý tưởng được kiểm chứng thông qua POC, nó được xem là bằng chứng rõ ràng về khả năng thành công của dự án. Điều này giúp tăng tính thuyết phục, tạo dựng niềm tin với nhà đầu tư, đối tác và các bên liên quan, nâng cao cơ hội nhận được tài trợ. Lập kế hoạch hiệu quả hơn POC giúp các nhóm dự án phát hiện sớm các rủi ro kỹ thuật hoặc vận hành, từ đó có cơ sở xây dựng chiến lược phù hợp. Qua đó doanh nghiệp có thể chủ động xử lý các vấn đề tiềm ẩn như tính tương thích hệ thống, hiệu suất hoạt động hoặc tính bảo mật trước khi mở rộng quy mô triển khai. [caption id="attachment_60466" align="aligncenter" width="1000"] Proof of Concept đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá rủi ro và tính khả thi của dự án[/caption] 3. Các thành phần quan trọng của Proof of Concept Trong bất kỳ dự án thử nghiệm ý tưởng (POC) nào, việc xây dựng cấu trúc rõ ràng là điều kiện tiên quyết để đánh giá tính khả thi và tiềm năng triển khai thực tế. Dưới đây là 4 thành phần cốt lõi không thể thiếu trong POC: Tuyên bố vấn đề Tuyên bố vấn đề là nền tảng quan trọng, mô tả rõ ràng vấn đề hoặc thách thức mà doanh nghiệp, tổ chức hoặc khách hàng đang gặp phải. Mục tiêu của phần này là: Xác định rõ vấn đề hoặc khoảng trống trong quy trình hiện tại cần được giải quyết. Trình bày nhu cầu cụ thể, giải thích vì sao vấn đề đó quan trọng và những ai đang chịu ảnh hưởng. Liên kết vấn đề với chiến lược phát triển, tối ưu vận hành hoặc cải thiện trải nghiệm người dùng. Định nghĩa dự án Định nghĩa dự án giúp xác định phạm vi và…
14/05/2025

ROAS trong Marketing là gì? Bao nhiêu là tốt và cách tối ưu hiệu quả

ROAS (Return on ad spend) là chỉ số quan trọng giúp đo lường hiệu quả của các chiến dịch quảng cáo. Từ đó, doanh nghiệp có thể đánh giá mức độ sinh lời và đưa ra những điều chỉnh phù hợp để tối ưu lợi nhuận. Vậy ROAS trong marketing là gì? Bao nhiêu được xem là mức ROAS lý tưởng? Hãy cùng SEONGON khám phá câu trả lời và cách làm thế nào để tối ưu chỉ số này một cách hiệu quả nhất. 1. ROAS là gì? Cách tính ROAS ROAS là lợi tức chi tiêu trên quảng cáo giúp doanh nghiệp xác định mỗi đồng chi phí bạn bỏ ra cho quảng cáo mang lại bao nhiêu đồng doanh thu. Nói đơn giản, con số này giúp bạn đánh giá mức độ hiệu quả trên phương diện doanh thu của các chiến dịch quảng cáo. Với chỉ số ROAS, bạn có thể đưa ra quyết định điều chỉnh ngân sách hoặc nội dung quảng cáo để cải thiện hiệu quả tổng thể. Công thức tính ROAS như sau: ROAS = Doanh thu từ chiến dịch quảng cáo/Chi phí cho chiến dịch quảng cáo Ví dụ, bạn chạy một chiến dịch quảng cáo trên Facebook và thu về doanh thu là 100.000.000 VND. Tổng chi phí bạn đã bỏ ra để chạy Facebook Ads cho chiến dịch này là 20.000.000 VND. Khi đó, ROAS của chiến dịch sẽ là ROAS = 20.000.000/100.000.000​ = 5. Điều này tức là mỗi 1 đồng bạn chi cho Facebook Ads, bạn thu về được 5 đồng. Trên thực tế, chi phí quảng cáo không chỉ đơn thuần là tiền Facebook Ads hay Google Ads mà còn bao gồm nhiều khoản khác như: Phí cho nhà cung cấp nền tảng quảng cáo, chi phí thuê agency (nếu thuê đơn vị quản lý chiến dịch), chi phí sản xuất nội dung quảng cáo,... Chính vì thế, công thức tính ROAS cần tính tổng tất cả các khoản chi phí vào mẫu số. Điều này sẽ đảm bảo độ chính xác tối ưu, hạn chế thiếu sót trong quá trình tính toán. [caption id="attachment_60389" align="aligncenter" width="1000"] ROAS là lợi tức chi tiêu trên quảng cáo giúp doanh nghiệp[/caption] 2. Các loại ROAS: Dương - âm - hoà vốn Như đề cập trên, ROAS là tỷ lệ lợi nhuận giữa doanh thu và chi phí từ quảng cáo. Dựa trên chỉ số này, doanh nghiệp có thể phân chia thành 3 loại chính, bao gồm: ROAS dương, ROAS âm và ROAS hòa vốn. Mỗi loại ROAS đều có đặc điểm và phản ánh tình trạng kinh doanh khác nhau của doanh nghiệp. Loại ROAS Đặc điểm Tình trạng ROAS dương (lớn hơn 1) Doanh thu lớn hơn chi phí quảng cáo Sinh lời ROAS âm (nhỏ hơn 1) Doanh thu không đủ bù chi phí quảng cáo Lỗ ROAS hòa vốn (bằng 1) Doanh thu vừa bằng chi phí quảng cáo Không lời/lỗ [caption id="attachment_60392" align="aligncenter" width="1000"] Mỗi loại ROAS phản ánh tình trạng kinh doanh khác nhau của doanh nghiệp[/caption] 2.1. ROAS dương (lớn hơn 1) ROAS dương xảy ra khi tổng doanh thu vượt quá tổng chi phí mà doanh nghiệp đã đầu tư vào chiến dịch quảng cáo. Đây là trạng thái lý tưởng mà mọi Advertiser đều hướng tới. ROAS dương thể hiện rằng chiến dịch quảng cáo đang hoạt động hiệu quả, mang lại lợi nhuận cho doanh nghiệp trên số tiền đã chi trả. ROAS càng cao, hiệu quả sinh lời càng lớn. Ví dụ, chi phí quảng cáo doanh nghiệp chi trả là 10.000.000 VND. Trong khi đó, doanh thu từ quảng cáo nhận về là 30.000.000 VND. Điều này tức là ROAS = 10.000.000/30.000.000​ = 3. Với ROAS là 3, bạn thu về 3 đồng doanh thu trên mỗi đồng chi phí quảng cáo và chiến dịch này đang có lãi. [caption id="attachment_60398" align="aligncenter" width="1000"] ROAS dương xảy ra khi tổng doanh thu vượt quá tổng chi phí doanh nghiệp đã đầu tư cho quảng cáo[/caption] 2.2. ROAS âm (nhỏ hơn 1) ROAS âm xảy ra khi tổng doanh thu chiến dịch quảng cáo mang lại không đủ để bù đắp chi phí đầu tư (thậm chí là không có doanh thu). Trong trường hợp này, chiến dịch quảng cáo của doanh nghiệp đang không hiệu quả về mặt doanh thu và dẫn đến việc bị lỗ. Ngay khi nhận được kết quả này, nhà quảng cáo cần nhanh chóng phân tích nguyên nhân và đưa ra các biện pháp điều chỉnh kịp thời. Ví dụ, chi phí quảng cáo doanh nghiệp bỏ ra để chạy Facebook Ads là 10.000.000 VND. Doanh thu từ quảng cáo chỉ 2.000.000 VND. Lúc này, ROAS = 10.000.000/2.000.000​ = 0.2. Mà 0.2
14/05/2025

Chỉ số CPA là gì? Hiểu rõ về CPA và cách tối ưu

Chỉ số CPA là gì? Đây là thước đo chi phí mỗi hành động (Cost Per Action), phản ánh hiệu quả chiến dịch quảng cáo. Hiểu rõ chỉ số CPA giúp tối ưu ngân sách, tăng ROI và đạt mục tiêu kinh doanh. Bài viết từ SEONGON sẽ giải đáp chi tiết về CPA, cách tính và bí quyết tối ưu, giúp bạn nâng cao hiệu suất quảng cáo hiệu quả! 1. Chỉ số CPA là gì? Cách tính CPA CPA là viết tắt của Cost Per Action hoặc Cost Per Acquisition, nghĩa là chi phí cho mỗi hành động hoặc chi phí cho mỗi lần chuyển đổi. Trong marketing, CPA được dùng để đo lường số tiền bạn phải chi trả để có được một hành động cụ thể từ người dùng, chẳng hạn như: Đăng ký tài khoản Mua hàng Điền form Tải app Nhấn vào nút gọi điện, v.v. Công thức tính CPA: CPA = Tổng chi phí quảng cáo / Số lượng hành động Ví dụ: Nếu bạn chi 5.000.000 VNĐ cho một chiến dịch quảng cáo Google Ads và thu về 100 lượt mua hàng, cách tính CPA sẽ là: CPA = 5.000.000 / 100 = 50.000 VNĐ/đơn hàng [caption id="attachment_60285" align="aligncenter" width="1000"] Công thức tính CPA[/caption] 2. Ý nghĩa của chỉ số CPA 2.1. Ý nghĩa của CPA với nhà quảng cáo Chỉ số CPA mang lại giá trị to lớn cho các nhà quảng cáo (hay còn gọi là Merchant) trong việc tối ưu hóa chiến dịch marketing và giải quyết bài toán kinh doanh, cụ thể như sau: Giúp tính toán chính xác hiệu quả kinh doanh: CPA cho phép nhà quảng cáo xác định rõ ràng chi phí bỏ ra để đạt được mỗi hành động cụ thể từ khách hàng, như mua sản phẩm, đăng ký dịch vụ hoặc điền thông tin. Với số liệu minh bạch, doanh nghiệp có thể so sánh chi phí và lợi nhuận, từ đó đưa ra quyết định điều chỉnh ngân sách phù hợp. Chẳng hạn, một CPA thấp chứng minh chiến dịch hiệu quả, giúp tăng ROI (Return On Investment), trong khi CPA cao là dấu hiệu cần cải thiện chiến lược để tối ưu hóa kết quả. Khắc phục điểm yếu của quảng cáo truyền thống: Nhà quảng cáo thường khó xác định chính xác số lượng hành động cụ thể phát sinh từ chiến dịch quảng cáo truyền thống khiến việc đánh giá hiệu quả trở nên mơ hồ và thiếu chính xác. CPA khắc phục bằng cách chỉ tính chi phí khi có hành động cụ thể từ khách hàng. Nhờ vậy, nhà quảng cáo có thể đo lường chính xác hiệu quả của từng kênh, từ đó tập trung nguồn lực vào những hoạt động mang lại tỷ lệ chuyển đổi cao, giảm thiểu lãng phí ngân sách. Thể hiện rõ hiệu quả của Affiliate Marketing: CPA đặc biệt phát huy giá trị trong Affiliate Marketing, nơi nhà quảng cáo chỉ phải trả chi phí khi khách hàng hoàn thành một hành động cụ thể. Điều này giúp giảm rủi ro tài chính, bởi chi phí chỉ phát sinh khi có kết quả thực tế. Hơn nữa, CPA cho phép nhà quảng cáo đánh giá hiệu quả của các đối tác liên kết (affiliates), từ đó tối ưu hóa chiến lược hợp tác, tập trung vào các kênh hoặc nội dung quảng cáo mang lại chuyển đổi tốt nhất. [caption id="attachment_60296" align="aligncenter" width="1000"] Chỉ số CPA mang lại giá trị to lớn cho các nhà quảng cáo[/caption] 2.2. Ý nghĩa của CPA với nhà phân phối CPA là một yếu tố quan trọng trong Affiliate Marketing, mang đến cả cơ hội và thách thức cho các nhà phân phối (Affiliate hoặc Publisher). Dưới đây là những ý nghĩa cụ thể: Thử thách lớn trong việc thúc đẩy hành động: Với CPA, nhà phân phối chỉ nhận được hoa hồng khi người dùng hoàn thành một hành động cụ thể, như mua hàng, đăng ký hoặc tải ứng dụng. Điều này đòi hỏi họ phải tạo ra nội dung quảng cáo hấp dẫn và thuyết phục để khuyến khích người dùng hành động, trong khi không phải ai cũng sẵn sàng thực hiện theo yêu cầu của chiến dịch. Yêu cầu kỹ năng thuyết phục cao: Việc khiến người dùng thực hiện hành động không hề đơn giản. Nhà phân phối cần hiểu rõ đối tượng mục tiêu, xây dựng nội dung sáng tạo và sử dụng các chiến lược tiếp thị hiệu quả để tăng tỷ lệ chuyển đổi. Điều này đòi hỏi sự kiên nhẫn, nghiên cứu kỹ lưỡng và khả năng tối ưu hóa liên tục. Hoa hồng hấp dẫn khi thành công: Dù khó khăn, CPA mang lại phần thưởng xứng đáng. Nếu nhà phân phối thành công trong việc thúc đẩy hành động, mức hoa hồng nhận được thường rất cao, đặc biệt với các chiến dịch có giá trị lớn. [caption id="attachment_60284" align="aligncenter" width="1000"] CPA là một yếu tố quan trọng mang đến cơ hội và thách thức cho các nhà phân phối[/caption] 2.3. Ý nghĩa của CPA với người sử dụng Đối với người dùng, CPA không chỉ là một phần của chiến dịch quảng cáo mà còn mang lại nhiều lợi ích thiết thực, giúp nâng cao trải nghiệm của họ: Nhận ưu đãi hấp dẫn: Khi tham gia các hành động theo CPA, chẳng hạn như đăng ký, mua hàng hoặc điền thông tin, người dùng thường được hưởng các ưu đãi như mã giảm giá, quà tặng hoặc chương trình khuyến mãi đặc biệt (Phụ thuộc vào từng chiến dịch). Tiếp cận sản phẩm phù hợp: CPA nhắm đúng đối tượng, giúp người dùng dễ dàng tìm thấy sản phẩm hoặc dịch vụ đúng nhu cầu, tăng trải nghiệm hài lòng. Tránh lãng phí thời gian với sản phẩm không mong muốn: CPA giúp người dùng tránh tiếp cận…
14/05/2025

Mô hình PESTEL là gì? Cách phân tích và ứng dụng [+VÍ DỤ THỰC TẾ]

Mô hình PESTEL là công cụ phân tích chiến lược quan trọng, giúp doanh nghiệp nhận diện và đánh giá các yếu tố vĩ mô từ môi trường bên ngoài. Trong bài viết này, SEONGON sẽ cùng bạn khám phá cách phân tích hiệu quả và ứng dụng thực tế của mô hình PESTEL vào hoạt động kinh doanh. 1. Mô hình PESTEL là gì? Mô hình PESTEL (hay còn được biết đến với tên gọi PESTLE) là một khung phân tích giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn cảnh về các lực lượng bên ngoài đang định hình môi trường hoạt động của mình. Từ đó, doanh nghiệp có thể dự báo các cơ hội, nhận diện thách thức và đưa ra những quyết định chiến lược phù hợp, hướng tới sự phát triển bền vững. Mô hình gồm 6 yếu tố: Political (Chính trị) Economic (Kinh tế) Social (Văn hóa - Xã hội) Technological (Công nghệ) Environmental (Môi trường tự nhiên) Legal (Pháp lý) Về lịch sử hình thành, nền tảng của mô hình PESTEL được cho là do Giáo sư Francis J. Aguilar từ Trường Kinh doanh Harvard đặt nền móng. Trong tác phẩm “Scanning the Business Environment” (tạm dịch: Quét Môi trường Kinh doanh) xuất bản năm 1967, ông đã giới thiệu một khung phân tích gồm bốn yếu tố chính: Economic (Kinh tế), Technical (Công nghệ), Political (Chính trị) và Social (Văn hóa xã hội), thường được gọi tắt là ETPS hoặc PEST. Theo dòng chảy phát triển và sự phức tạp ngày càng tăng của môi trường kinh doanh toàn cầu, các nhà nghiên cứu và chuyên gia đã nhận thấy sự cần thiết phải mở rộng mô hình này. Hai yếu tố quan trọng là Environmental (Môi trường tự nhiên) và Legal (Pháp lý) đã được bổ sung, hình thành nên mô hình PESTEL hoàn chỉnh như chúng ta sử dụng ngày nay, giúp việc phân tích môi trường vĩ mô theo mô hình PESTEL trở nên toàn diện hơn. Không có một cá nhân hay thời điểm cụ thể nào được ghi nhận là "người sáng lập" mô hình PESTEL. Thực tế, mô hình này là sản phẩm của quá trình phát triển dần dần, bắt nguồn từ mô hình ETPS do Francis Aguilar khởi xướng. Qua thời gian, PESTEL đã được điều chỉnh và mở rộng để phản ánh sự biến đổi trong lĩnh vực phân tích môi trường kinh doanh. [caption id="attachment_60421" align="aligncenter" width="1000"] Mô hình PESTEL là công cụ phân tích môi trường vĩ mô trong quản trị chiến lược[/caption] 2. 6 yếu tố trong mô hình PESTEL Mô hình PESTEL được cấu thành từ sáu yếu tố vĩ mô quan trọng, mỗi yếu tố đại diện cho một khía cạnh của môi trường bên ngoài có thể tác động đến doanh nghiệp. Hiểu rõ từng yếu tố này là bước đầu tiên để phân tích mô hình PESTEL một cách hiệu quả. 2.1. Political - Chính trị Yếu tố Chính trị phân tích sự tác động của chính phủ và các chính sách đối với hoạt động của doanh nghiệp. Một số khía cạnh quan trọng cần xem xét bao gồm: Chính sách thuế: Những thay đổi về thuế suất (thu nhập doanh nghiệp, GTGT, tiêu thụ đặc biệt) có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, lợi nhuận và chiến lược giá của doanh nghiệp. Luật pháp và quy định ngành: Các luật mới ban hành hoặc sửa đổi (ví dụ: luật lao động, luật bảo vệ người tiêu dùng, quy định an toàn vệ sinh thực phẩm) đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ và điều chỉnh hoạt động. Sự ổn định chính trị: Môi trường chính trị ổn định tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư và phát triển kinh doanh. Ngược lại, bất ổn chính trị có thể gây rủi ro và làm đình trệ hoạt động. Chính sách thương mại: Các hiệp định thương mại tự do (FTA), rào cản thuế quan hoặc phi thuế quan có thể tác động mạnh mẽ đến doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu. Mức độ can thiệp của chính phủ vào thị trường: Chính sách bảo hộ ngành, trợ cấp, hoặc các quy định về cạnh tranh cũng là những yếu tố cần được xem xét. [caption id="attachment_60426" align="aligncenter" width="1000"] Yếu tố Chính trị đánh giá ảnh hưởng của chính phủ và chính sách đến doanh nghiệp[/caption] 2.2. Economic - Kinh tế Yếu tố Kinh tế tập trung vào các điều kiện vĩ mô tác động đến hoạt động kinh doanh. Những yếu tố kinh tế cần được đánh giá bao gồm: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP): Một nền kinh tế tăng trưởng mạnh thường đồng nghĩa với nhu cầu tiêu dùng cao hơn và nhiều cơ hội kinh doanh hơn. Tỷ lệ lạm phát: Lạm phát cao làm tăng chi phí đầu vào (nguyên vật liệu, nhân công) và có thể làm giảm sức mua thực tế của người tiêu dùng. Lãi suất ngân hàng: Lãi suất ảnh hưởng đến chi phí vay vốn của doanh nghiệp cho các hoạt động đầu tư, mở rộng sản xuất, cũng như quyết định vay tiêu dùng của khách hàng. Tỷ giá hối đoái: Biến động tỷ giá có tác động lớn đến các doanh nghiệp tham gia vào hoạt động thương mại quốc tế (xuất khẩu, nhập khẩu). Thu nhập khả dụng của người dân: Mức thu nhập và cơ cấu chi tiêu của người dân quyết định quy mô và đặc điểm của thị trường. Tỷ lệ thất nghiệp: Tỷ lệ thất nghiệp ảnh hưởng đến nguồn cung lao động, chi phí nhân công và tổng cầu của nền kinh tế. Chu kỳ kinh tế (tăng trưởng, suy thoái, phục hồi): Doanh nghiệp cần nhận biết giai đoạn của chu kỳ kinh tế để có chiến lược ứng phó phù hợp. [caption id="attachment_60424" align="aligncenter" width="1000"] Yếu tố Kinh tế tập…
13/05/2025

Mục tiêu SMART là gì? Nguyên tắc đặt mục tiêu và ví dụ chi tiết

SMART là gì? Đây là một khung tiêu chí giúp bạn đặt ra mục tiêu rõ ràng và có cơ hội cao đạt được mục tiêu đó. Hiểu rõ mô hình SMART sẽ giúp bạn biết rõ các mục tiêu để chúng trở nên khả thi và bổ trợ tốt cho định hướng tổng thể. Nếu bạn đang băn khoăn trong những mục tiêu mơ hồ và mông lung, hãy tham khảo bài viết để nắm được cách ứng dụng mô hình SMART một cách hiệu quả. 1. Mục tiêu SMART là gì? SMART gồm 5 thành phần Specific (tính cụ thể), Measurable (đo lường được), Assignable (có thể phân công), Realistic (tính thực tế), Time-related (khung thời gian) là phương pháp giúp bạn đặt ra một mục tiêu cụ thể, có cơ sở đạt được và có khả năng đo lường rõ ràng. Mục tiêu này là nền tảng để xây dựng một kế hoạch hành động, theo dõi tiến độ và hoàn thành dự án. Phương pháp SMART được nhà tư vấn/cựu giám đốc kế hoạch doanh nghiệp cho Công ty Điện lực Washington George T. Doran giới thiệu lần đầu vào năm 1981 trong bài báo “There’s S.M.A.R.T. way to write management’s goals and objectives” (tạm dịch: có một cách thông minh để xây dựng và quản lý các mục tiêu). Hiện nay, phương pháp này được ứng dụng rộng rãi với cá nhân trong công việc, học tập cũng như trong các chiến lược, chiến dịch của các doanh nghiệp. Một ví dụ khi ứng dụng phương pháp SMART: Mục tiêu mơ hồ:"Tôi muốn khỏe mạnh hơn." Mục tiêu SMART: "Tôi phải rèn luyện sức khỏe bằng cách chạy bộ 30 phút mỗi ngày, 3 lần mỗi tuần, bắt đầu từ thứ hai tuần sau. Ngoài ra, tôi sẽ theo dõi quãng đường và thời gian chạy thông qua Smart Watch và ứng dụng Strava trên điện thoại.” Điểm khác biệt ở đây là mục tiêu mơ hồ thường tồn tại chóng vánh, chỉ xuất hiện khi bạn quyết tâm ngắn hạn do tác động ngoại cảnh. Ngược lại, khi bạn vạch ra một kế hoạch cụ thể kèm theo hành động, bạn sẽ dễ dàng đo lường thành quả để tiếp tục duy trì động lực. [caption id="attachment_60304" align="aligncenter" width="1000"] SMART là phương pháp xây dựng và triển khai mục tiêu[/caption] 2. Phân tích chi tiết 5 yếu tố Để có thể áp dụng đúng phương pháp SMART, trước hết bạn cần đi sâu vào phân tích từng yếu tố cụ thể: S - Specific (Cụ thể): Mục tiêu rõ ràng, dễ hiểu. M - Measurable (Đo lường được): Có thể đánh giá bằng số liệu. A - Achievable (Khả thi): Thực tế, có thể đạt được. R - Relevant (Phù hợp): Liên quan đến định hướng chung. T - Time-bound (Có thời hạn): Có mốc thời gian cụ thể để hoàn thành. 2.1. S - Specific (Cụ thể) Khi đặt ra một mục tiêu, bạn cần cụ thể hóa những gì mình muốn thực hiện thông qua việc trả lời 6 câu hỏi W: Who - ai: Bước này giúp bạn xác định ai sẽ là người hoàn thành mục tiêu, điều này đặc biệt quan trọng khi thực hiện các dự án theo nhóm. What - cái gì: Xác định chính xác những gì bạn muốn một cách càng chi tiết càng tốt. When - khi nào: Giới hạn khung thời gian để hoàn thành các mục tiêu. Where - ở đâu: Xác định địa điểm bạn sẽ thực hiện mục tiêu của mình. Which - cái nào, điều gì: Vạch ra yêu cầu liên quan đến mục tiêu hay trở ngại ngăn cản bạn hoàn thành mong muốn của mình. Why - tại sao: Xác định lý do vì sao bạn nhất định phải thực hiện mục tiêu này. Ví dụ: Tôi cần học IELTS tại trung tâm 3 buổi/tuần và tự giải 3 đề mỗi ngày tại nhà với mục tiêu thi đậu bằng 6.5 để nộp hồ sơ du học. [caption id="attachment_60303" align="aligncenter" width="1000"] Mục tiêu phải có tính cụ thể[/caption] 2.2. M - Measurable (Đo lường được) Mục tiêu hữu hình là một mục tiêu mà bạn có thể đo lường được thông qua các số liệu cụ thể. Việc có thể đo lường có tác dụng loại bỏ sự mơ hồ khi thực hiện mục tiêu. Bạn sẽ dễ dàng đánh giá được mình đang ở đâu, cần làm thêm gì để hoàn thành mục tiêu. Những con số biết nói cũng tạo động lực và giúp bạn điều chỉnh kế hoạch tốt hơn. Ví dụ: Tôi muốn học thuộc lòng và sử dụng thành thạo 300 từ vựng tiếng Trung trong 2 tháng, tức là mỗi ngày tôi cần học được 5 từ. [caption id="attachment_60310" align="aligncenter" width="1000"] Mục tiêu phải có khả năng đo lường được[/caption] 2.3. A - Achievable (Khả thi) Mục tiêu cần phải có tính khả thi, tức là khả năng hoàn thành trong thực tế. Yếu tố này cần thiết bởi những mục tiêu hão huyền sẽ làm bạn nản chí và lãng phí thời gian. Các phương pháp được sử dụng để đo lường là định lượng (số liệu) hoặc định tính (khảo sát, nhận xét). Trong khi đó, mục tiêu có khả năng thực hiện thúc đẩy tinh thần và tạo động lực để bạn kiên trì hơn. Không những thế, mục tiêu rõ ràng góp phần giúp bạn xác định kỹ năng và nguồn lực cần thiết, điều chỉnh kế hoạch và phương pháp để đạt được kết quả tốt nhất. Ví dụ: Định hướng: Rèn luyện sức khỏe và giảm cân. Mục tiêu hão huyền: Chạy 50km/ngày và bơi 10km/ngày. Mục tiêu thực tế: Chạy 10km/ngày và bơi 3 ngày/tuần. [caption id="attachment_60313" align="aligncenter" width="1000"] Mục tiêu phải có tính khả thi[/caption] 2.4. R - Relevant (Phù hợp) Mục tiêu là kim chỉ nam dẫn đường nên chúng cần…
13/05/2025

Ma trận SWOT là gì? Ý nghĩa và cách phân tích SWOT [VÍ DỤ CHI TIẾT]

Ma trận SWOT là công cụ phân tích chiến lược giúp doanh nghiệp nhìn nhận rõ điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats) trong hoạt động kinh doanh. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng kế hoạch phát triển phù hợp với nội lực và bối cảnh thị trường. Trong bài viết này, hãy cùng SEONGON khám phá cách áp dụng ma trận SWOT hiệu quả để tối ưu chiến lược và nâng cao lợi thế cạnh tranh nhé! 1. Ma trận SWOT là gì? Ý nghĩa và nguồn gốc Trong thế giới kinh doanh đầy biến động, việc đưa ra quyết định chiến lược đúng đắn đòi hỏi một công cụ phân tích toàn diện và đáng tin cậy. Đó chính là lý do ma trận SWOT ra đời và trở thành một phần không thể thiếu trong tư duy quản trị hiện đại. 1.1. Ma trận SWOT là gì? Theo định nghĩa từ Wikipedia, ma trận SWOT là một kỹ thuật phân tích được sử dụng để xác định và đánh giá những yếu tố bên trong (nội lực) và bên ngoài (môi trường) có thể ảnh hưởng đến khả năng đạt được mục tiêu. Mô hình này thường được áp dụng trong giai đoạn đầu của quá trình ra quyết định. SWOT là viết tắt của bốn yếu tố cốt lõi: Strengths (Điểm mạnh) Weaknesses (Điểm yếu) Opportunities (Cơ hội) Threats (Thách thức) [caption id="attachment_60317" align="aligncenter" width="1000"] Ma trận SWOT là kỹ thuật phân tích để xác định và đánh giá những yếu tố bên trong và bên ngoài[/caption] Mô hình SWOT cũng được sử dụng để phân tích và ra quyết định cho một dự án, một công ty, hoặc thậm chí là chính bạn khi bạn muốn đưa ra một quyết định quan trọng trong sự nghiệp hay cuộc sống. Là người trực tiếp triển khai hàng trăm chiến dịch marketing cho các thương hiệu đa ngành, chúng tôi nhận thấy ma trận SWOT không đơn thuần là một công cụ phân tích, mà là nền tảng tư duy chiến lược bền vững. Dưới đây là những giá trị thiết thực mà SWOT mang lại: Đánh giá tổng quan toàn cảnh: Giúp tổ chức có cái nhìn rõ ràng, khách quan về vị trí hiện tại trên bản đồ cạnh tranh. Xác định nội lực và hạn chế: Phân tích sâu điểm mạnh để khai thác tối đa, đồng thời nhận diện điểm yếu để lên kế hoạch cải thiện. Tận dụng cơ hội thị trường: Phát hiện những cơ hội tiềm năng từ xu hướng, hành vi khách hàng hoặc khoảng trống trong ngành. Chủ động ứng phó rủi ro: Giúp doanh nghiệp chuẩn bị kịch bản và phương án phòng ngừa trước các yếu tố gây bất lợi từ môi trường bên ngoài. Hỗ trợ hoạch định chiến lược: SWOT là nền móng để xây dựng các chiến lược tăng trưởng phù hợp, khả thi và nhất quán với thực tiễn nội tại. Ra quyết định có cơ sở: Khi được tích hợp vào quy trình ra quyết định, SWOT cung cấp góc nhìn hệ thống, từ đó tối ưu hóa độ chính xác và hiệu quả. Theo dõi và điều chỉnh linh hoạt: SWOT cũng là công cụ đánh giá định kỳ để kiểm tra sự phù hợp của chiến lược với bối cảnh thực tế, từ đó kịp thời điều chỉnh khi cần thiết. [caption id="attachment_60325" align="aligncenter" width="1000"] 7 ý nghĩa của ma trận SWOT[/caption] 1.2. Nguồn gốc mô hình SWOT Để hiểu rõ giá trị thực sự của mô hình SWOT, ta cần nhìn lại quá trình hình thành và phát triển của công cụ phân tích chiến lược này. SWOT không phải là phát minh của một cá nhân duy nhất, mà là kết quả của nhiều thập kỷ nghiên cứu, cải tiến và tích hợp tư duy từ những tổ chức học thuật uy tín hàng đầu thế giới. Mô hình SWOT bắt nguồn từ giữa thế kỷ 20, với đóng góp quan trọng từ cả Viện Nghiên cứu Stanford (SRI) và Trường Kinh doanh Harvard. 1965 - Viện Stanford (SRI) phát triển mô hình SOFT: Satisfactory - Hoạt động tốt hiện tại Opportunities - Cơ hội trong tương lai Faults - Lỗi hiện tại Threats - Nguy cơ trong tương lai Khác với mô hình SWOT sau này, SOFT tập trung vào yếu tố thời gian (hiện tại - tương lai) thay vì phân tích theo hướng nội tại - bên ngoài. Tuy nhiên, nó đã đặt nền móng đầu tiên cho tư duy phân tích toàn diện mà chúng ta sử dụng ngày nay. Cùng thời điểm đó, năm 1965, Trường Kinh doanh Harvard đã xuất bản cuốn sách có ảnh hưởng lớn mang tên Business Policy: Text and Cases. Dù chưa gọi tên chính thức là SWOT, nhưng cuốn sách đã đưa ra mô hình phân tích dựa trên 4 yếu tố: Strengths và Weaknesses - đại diện cho các yếu tố nội bộ Opportunities và Threats - đại diện cho các yếu tố từ môi trường bên ngoài Chính cấu trúc này đã góp phần định hình cách tiếp cận hiện đại của SWOT, đồng thời truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà quản trị sau này trong việc đánh giá tổng thể tình hình doanh nghiệp. Các mốc thời gian quan trọng sau đó của mô hình SWOT: 1972: Thuật ngữ "SWOT" lần đầu tiên xuất hiện trong tiêu đề một bài báo khoa học của Norman Stait, đánh dấu mốc chính thức về mặt học thuật cho mô hình này. 1973: SWOT nhanh chóng được đưa vào giảng dạy trong các khóa học kinh doanh và quản trị tại nhiều trường đại học danh tiếng. 1974–1980: Các ma trận SWOT dạng 2x2 – như chúng ta thấy ngày nay – bắt đầu xuất hiện trong sách chuyên ngành và bài nghiên cứu, đáng…
13/05/2025

AB Test là gì? A – Z bước triển khai chi tiết trong Marketing

A/B Test là phương pháp so sánh hai phiên bản (A và B) của một yếu tố để xem phiên bản nào hoạt động hiệu quả hơn. Trong Marketing, đây là công cụ mạnh mẽ giúp đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu, không còn là phỏng đoán. Cụ thể AB test là gì và làm thế nào để triển khai một cách bài bản và hiệu quả? Cùng khám phá từ A đến Z trong bài viết này. 1. AB test là gì? Định nghĩa: A/B testing là một phương pháp thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên, trong đó hai phiên bản của cùng một biến số (ví dụ: trang web, trang đích, nút kêu gọi hành động, email marketing, quảng cáo,...) được hiển thị cho các nhóm người dùng khác nhau tại cùng một thời điểm. Mục tiêu là xác định phiên bản nào mang lại kết quả tốt hơn dựa trên một chỉ số cụ thể, chẳng hạn như tỷ lệ chuyển đổi, tỷ lệ nhấp chuột (CTR), doanh thu, thời gian ở lại trang,... Trong thử nghiệm này: Phiên bản A thường là bản gốc (gọi là control). Phiên bản B là bản được điều chỉnh (gọi là variation), có thể chỉ thay đổi một yếu tố duy nhất để đo lường tác động chính xác. Về bản chất: A/B testing là một phương pháp tiếp cận mang tính "khoa học", cho phép doanh nghiệp đóng vai trò như một nhà nghiên cứu, đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu định lượng về cách người dùng thực sự tương tác và phản ứng với các phiên bản khác nhau. Điều này thay thế cho việc chỉ dựa vào cảm tính, ý kiến chủ quan hay những giả định chưa được kiểm chứng. Như cách nói phổ biến trong ngành, A/B testing giúp chuyển đổi các cuộc tranh luận từ "chúng tôi nghĩ rằng..." thành "chúng tôi biết rằng..." dựa trên bằng chứng dữ liệu cụ thể. Đây một bước chuyển quan trọng trong hành trình xây dựng chiến lược marketing dựa trên dữ liệu. [caption id="attachment_60265" align="aligncenter" width="1000"] Định nghĩa ab test là gì[/caption] Ví dụ: A/B test tiêu đề blog Đội nội dung của thương hiệu mỹ phẩm thiên nhiên X gần đây muốn tăng tỷ lệ nhấp (CTR) vào các bài viết trên blog - nơi họ chia sẻ kiến thức làm đẹp và giới thiệu sản phẩm. Bài viết mới nhất mang tiêu đề "Cách chăm sóc da mùa hè với 5 bước đơn giản" nhưng hiệu suất lại thấp hơn kỳ vọng, dù nội dung cực kỳ chất lượng. Chuyên viên content A đã đề xuất một thử nghiệm nhỏ: thay đổi tiêu đề để kiểm tra sức hút thực sự với thiết lập A/B test như sau: Phiên bản A (control): Tiêu đề gốc – "Cách chăm sóc da mùa hè với 5 bước đơn giản". Phiên bản B (variation): Tiêu đề mới – "Bạn có đang chăm sóc da sai cách mỗi khi hè đến?" – sử dụng dạng câu hỏi để khơi gợi tò mò. Cả hai tiêu đề đều dẫn đến cùng một nội dung bài viết. Người dùng được phân chia ngẫu nhiên khi truy cập trang chủ hoặc nhận bản tin email chứa liên kết bài viết. Kết quả: Phiên bản B có tỷ lệ nhấp cao hơn 68% so với phiên bản A chỉ sau 14 ngày thử nghiệm. Bài học rút ra: Câu hỏi kích thích sự tò mò và cảm giác “bị bỏ sót thông tin” có thể thúc đẩy hành vi nhấp chuột mạnh mẽ hơn. Nhưng quan trọng là tiêu đề cần phản ánh đúng nội dung bên trong, tránh gây hiểu lầm hay “giật tít” quá đà. 2. Tầm quan trọng của AB Testing trong Marketing Trong thế giới marketing kỹ thuật số và quản lý website hiện đại, A/B testing được xem là một công cụ không thể thiếu. Tầm quan trọng được thể hiện qua các khía cạnh sau: Hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu (Data-Driven Decision Making): Giá trị cốt lõi của A/B testing là thay thế việc ra quyết định dựa trên ý kiến chủ quan, trực giác bằng những bằng chứng định lượng, khách quan. Điều này giúp các nhóm marketing, sản phẩm, thiết kế và lãnh đạo tự tin hơn trong việc đưa ra các quyết định về việc nên triển khai phương án nào tốt hơn. Tối ưu hóa chi phí marketing (Marketing ROI): Bằng cách xác định được các phiên bản quảng cáo, trang đích hoặc email hiệu quả hơn, A/B testing giúp doanh nghiệp đạt được kết quả tốt hơn (nhiều chuyển đổi hơn) với cùng một mức chi tiêu quảng cáo hoặc ngân sách marketing, từ đó nâng cao ROI. Hiểu rõ hơn về khách hàng: Quá trình thử nghiệm và phân tích kết quả cung cấp những hiểu biết sâu sắc (insights) về sở thích, nhu cầu và hành vi của đối tượng mục tiêu. Doanh nghiệp có thể biết được loại thông điệp nào gây được tiếng vang, thiết kế nào hấp dẫn hoặc yếu tố nào thúc đẩy hành động. Giảm thiểu rủi ro: A/B testing cho phép kiểm tra hiệu quả của thay đổi đó trên một phần nhỏ lưu lượng truy cập trước, giúp bạn đánh giá tác động và đưa ra quyết định chính xác hơn, giảm thiểu nguy cơ gây ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng hoặc kết quả kinh doanh. Nền tảng của tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi (CRO): A/B testing là một trong những kỹ thuật cốt lõi và hiệu quả nhất của CRO. CRO là quá trình tối ưu hóa website hoặc ứng dụng để tăng tỷ lệ người dùng thực hiện hành động mong muốn (chuyển đổi). A/B testing cung cấp phương pháp để kiểm chứng các giả thuyết tối ưu hóa và xác định những thay…
12/05/2025

Kích thước thumbnail Youtube chuẩn, tương thích trên mọi thiết bị

Với hơn 2,5 tỷ người dùng truy cập hàng tháng, YouTube là “mảnh đất màu mỡ” cho những doanh nghiệp mong muốn xây dựng thương hiệu hay phát triển kinh doanh. Khi sáng tạo nội dung trên nền tảng này, một thumbnail chuẩn kích thước chính là yếu tố không thể thiếu để tối ưu về mặt hiển thị. Vậy kích thước thumbnail YouTube chuẩn là bao nhiêu? Cùng SEONGON tìm kiếm câu trả lời dưới đây! 1. Kích thước thumbnail Youtube chuẩn là bao nhiêu? Thumbnail trên Youtube là hình ảnh đại diện thu nhỏ cho video trên nền tảng này và xuất hiện ngay trên trang chủ, mục tìm kiếm hoặc các đề xuất bên cạnh khi xem video. Được biết, thumbnail đóng vai trò như “tấm biển quảng cáo” thu hút người xem và ảnh hưởng 90% quyết định họ có nên nhấp vào video của bạn hay không. Ví dụ, khi truy cập vào kênh YouTube của SEONGON, bạn sẽ thấy hầu như mỗi video đều có một hình ảnh đại diện. Mỗi hình ảnh này đều có thiết kế nổi bật, đặc trưng theo màu sắc và phong cách của thương hiệu. Để đảm bảo thumbnail YouTube hiển thị đẹp và đồng bộ trên mọi thiết bị (Desktop, Mobile,...), bạn cần tuân thủ đúng các thông số kỹ thuật sau: Kích thước chuẩn: 1280 x 720 pixel Tỷ lệ khung hình: 16:9 - Đây là tỷ lệ phổ biến nhất trên YouTube Dung lượng tối đa: 2MB Định dạng tệp được hỗ trợ: JPG, GIF, BMP hoặc PNG [caption id="attachment_60146" align="aligncenter" width="1000"] Kích thước thumbnail Youtube chuẩn, tối ưu về mặt hiển thị[/caption] Mẹo thiết kế thumbnail YouTube hiệu quả: Bên cạnh việc tối ưu kích thước thumbnail Youtube, bạn cần áp dụng một số mẹo sau khi thiết kế để tối ưu khả năng thu hút người xem. Hình ảnh rõ nét: Dù trên Desktop hay Mobile, hình ảnh thumbnail hiển thị đều cần sắc nét và dễ nhận biết. Nguyên nhân vì tình trạng mờ nhòe, pixel vỡ sẽ tạo cảm giác video có chất lượng kém. Chữ lớn, dễ đọc: Trên thumbnail, hãy chọn font chữ rõ ràng, kích thước đủ lớn để người xem vẫn đọc được ngay cả khi trên Mobile. Họ cần nắm bắt được nội dung chính chỉ trong khoảnh khắc vài giây lướt ngang qua. Chính vì thế, bạn nên ưu tiên cân nhắc các font chữ đơn giản, dễ nhìn. Màu sắc nổi bật: Thumbnail với màu sắc tương phản (đỏ - xanh lá, vàng - tím, cam - xanh dương) sẽ dễ dàng nổi bật giữa hàng loạt video có màu sắc tương đồng. Ngoài ra, màu sắc sử dụng khi làm thumbnail cần nhất quán với guideline thương hiệu để tối ưu khả năng nhận diện. Biểu cảm hoặc gương mặt: Khuôn mặt và biểu cảm là những yếu tố có khả năng thu hút sự chú ý và tạo sự kết nối cảm xúc với người xem. Chính vì thế, khi làm thumbnail, hãy chèn hình ảnh khuôn mặt biểu cảm hoặc nhân vật chính trong video để tăng tính kết nối. Tránh quá nhiều chi tiết: Một thumbnail chứa nhiều icon trang trí sẽ khiến người xem bị rối mắt, dễ bị xao nhãng và không biết đâu là điểm nhấn. Thay vào đó, hãy đơn giản hóa mọi thứ, tập trung vào việc trình bày trực quan nhất có thể với 1 - 2 yếu tố chính. [caption id="attachment_60142" align="aligncenter" width="1000"] Những mẹo thiết kế thumbnail Youtube để tối ưu hóa khả năng hiển thị[/caption] Có thể thấy rằng thumbnail đẹp không cần phải quá phức tạp, nhưng nhất định phải đáp ứng các yêu cầu về: Kích thước, độ sắc nét, bố cục nội dung, màu sắc và chi tiết trang trí. Khi đó, thumbnail trên youtube sẽ hấp dẫn về mặt thị giác và tăng tỷ lệ click (CTR) của người xem. 2. Một số câu hỏi thường gặp về ảnh thumbnail Youtube 2.1. Ảnh thumbnail Youtube có phải ảnh đại diện không? Ảnh thumbnail không phải là ảnh đại diện của kênh YouTube. Hai loại hình ảnh này có khái niệm và mục đích sử dụng khác nhau: Ảnh đại diện (avatar) là hình tròn nhỏ hiển thị trên kênh Youtube, xuất hiện bên cạnh tên kênh khi bạn bình luận, livestream hoặc tương tác trong cộng đồng. Hình ảnh này mang tính nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp với kích thước khuyến nghị 800 x 800 pixel. Ảnh thumbnail Youtube là hình ảnh đại diện thu nhỏ cho từng video trên nền tảng. Chúng xuất hiện ngay trên trang chủ, mục tìm kiếm hoặc các đề xuất bên cạnh để thuyết phục người xem nhấp vào video. [caption id="attachment_60144" align="aligncenter" width="1000"] Ảnh thumbnail không phải là ảnh đại diện của kênh YouTube[/caption] 2.2. Ảnh thumbnail Youtube có phải ảnh bìa không? Ảnh thumbnail không phải là ảnh bìa (banner) của kênh YouTube. Hai loại hình ảnh này có khái niệm và mục đích sử dụng khác nhau: Ảnh bìa (banner) là hình ảnh lớn nằm ở phần trên cùng của trang kênh. Mục đích là tạo ấn tượng đầu tiên với người truy cập và góp phần giới thiệu thương hiệu, slogan, lịch đăng video hoặc chủ đề của kênh,... Kích thước khuyến nghị của ảnh bìa là 2560 x 1440 pixel. Ảnh thumbnail là hình ảnh đại diện thu nhỏ cho từng video trên trang chủ, mục tìm kiếm hoặc các đề xuất bên cạnh khi xem video. Mục đích của việc tạo thumbnail chất lượng nhằm gây ấn tượng, thu hút người xem cho từng nội dung cụ thể. 2.3. Thumbnail YouTube có cần phải đúng kích thước không? Có, Youtube khuyến cáo nên sử dụng đúng kích thước thumbnail chuẩn 1280 x 720 pixel để tối ưu trải nghiệm người xem và cải thiện hiệu suất kênh. Với kích thước tiêu chuẩn,…
12/05/2025

Tagline là gì? Cách để có Tagline thu hút [34 Tagline mẫu]

Tagline là cụm từ ngắn gọn mang tính chất khẩu hiệu, được sử dụng trong các chiến dịch truyền thông của doanh nghiệp. Theo nghiên cứu, những tagline đánh vào cảm xúc có thể làm tăng ý định mua hàng của người tiêu dùng lên đến 23%. Không chỉ giúp thương hiệu ghi điểm trong tâm trí người dùng, điều này còn ảnh hưởng rõ rệt đến quyết định mua hàng của họ. Vậy tagline là gì? Làm thế nào để tạo nên câu khẩu hiệu thực sự cuốn hút? [caption id="attachment_60154" align="aligncenter" width="1000"] Tagline là thuật ngữ dùng để chỉ cụm từ ngắn gọn[/caption] 1. Tagline là gì? Nguồn gốc Tagline là thuật ngữ dùng để chỉ cụm từ ngắn gọn, súc tích, có tác động mạnh mẽ đến người nghe và người đọc. Trong lĩnh vực Marketing, tagline được xem như một khẩu hiệu quảng cáo cô đọng và dễ nhớ. Chúng không chỉ phản ánh chiến lược marketing mạnh mẽ mà còn đại diện cho bản sắc thương hiệu. Đồng thời, tagline còn truyền tải những giá trị cốt lõi mà doanh nghiệp muốn gửi gắm đến khách hàng. Ví dụ: “Nike - Just do it”: Câu tagline thể hiện triết lý sống tích cực, khuyến khích hành động và vượt qua mọi giới hạn “Apple - Think different”: Câu khẩu hiệu thúc đẩy sự sáng tạo, tư duy bùng nổ và khác biệt “KFC – Finger Lickin' Good”: Câu tagline gợi lên hương vị hấp dẫn của món gà rán KFC. Vậy nguồn gốc của Tagline từ đâu? Câu chuyện về tagline đầu tiên được ghi nhận gắn liền với nhà văn và người dẫn chương trình Tom Bodett. Trong một lần ghi âm một đoạn quảng cáo radio cho chuỗi nhà nghỉ Motel 6, ông đã hoàn tất phần kịch bản như kế hoạch. Tuy nhiên, vì còn dư thời gian trống, Tom Bodett đã thêm một vài từ ngẫu hứng để kết thúc buổi ghi âm một cách tự nhiên và trọn vẹn. Đó là câu nói “We’ll leave the light on for you” (Chúng tôi sẽ luôn bật đèn chờ bạn). Câu nói này đã gây ấn tượng nhờ cảm giác ấm áp, chân thành và luôn chào đón. Nhờ thế, chuỗi nhà nghỉ này trở nên ấn tượng mạnh mẽ với thính giả. Câu tagline này cũng trở thành phần không thể thiếu trong chiến lược thương hiệu của Motel 6 cho đến tận ngày nay. [caption id="attachment_60150" align="aligncenter" width="1000"] Tagline là câu khẩu hiệu quảng cáo cô đọng và dễ nhớ dành cho thương hiệu[/caption] 2. Phân biệt Tagline và Slogan Nhiều người nhầm lẫn giữa tagline và slogan vì chúng đều là những câu từ ngắn gọn dùng trong truyền thông. Song, chúng có sự khác nhau rõ rệt về mục đích sử dụng, phạm vi ảnh hưởng và tính bền vững. Việc phân biệt rõ ràng giữa tagline và slogan sẽ giúp bạn xây dựng chiến lược quảng bá thương hiệu hiệu quả hơn. Tiêu chí Tagline Slogan Mục đích Là câu ngắn gọn nhằm tuyên bố sứ mệnh, tầm nhìn hoặc định vị thương hiệu. Là một cụm từ bắt tai, thường xuyên được sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo cụ thể (bài đăng mạng xã hội, quảng cáo trên TV,...) Thời gian sử dụng Có tính lâu dài, giúp khách hàng hiểu được thương hiệu làm gì và sự khác biệt với đối thủ. Mang tính chất tạm thời. Mục tiêu tập trung vào việc gây chú ý và truyền tải thông điệp ngắn hạn trong chiến dịch. Tính ổn định Ổn định, ít thay đổi, thường gắn liền với thương hiệu tổng thể. Không thay đổi theo từng chiến dịch và duy trì lâu dài. Linh hoạt, có thể thay đổi thường xuyên (tùy theo mục tiêu truyền thông hoặc chiến dịch cụ thể từng thời điểm). Ví dụ nổi bật Tagline thương hiệu Nike: “Just Do It” – Thể hiện tinh thần thể thao, khuyến khích hành động và vượt qua giới hạn bản thân. Slogan thương hiệu Nike: “Run like you mean it” – Dùng cho chiến dịch quảng bá giày chạy bộ, nhấn mạnh tinh thần quyết tâm. Tagline và slogan đều là những cụm từ ngắn gọn, súc tích và dễ hiểu nhằm giúp thương hiệu truyền tải thông điệp đến khách hàng. Song, tagline mang tính chiến lược, giúp định vị thương hiệu lâu dài và phản ánh toàn diện giá trị của thương hiệu. Còn slogan thường được sử dụng cho các chiến dịch marketing ngắn hạn với khả năng sử dụng linh hoạt để thu hút sự chú ý từ khách hàng. [caption id="attachment_60152" align="aligncenter" width="1000"] Tagline và Slogan đều giúp thương hiệu truyền tải thông điệp đến khách hàng[/caption] 3. Tại sao doanh nghiệp cần sử dụng Tagline? Như đề cập trên, tagline đánh vào cảm xúc có thể làm tăng ý định mua hàng của người tiêu dùng. Không chỉ thế, chúng còn là phần quan trọng trong chiến lược xây dựng thương hiệu dài hạn với 4 giá trị thiết thực sau: Xây dựng thương hiệu (Builds a brand): Tagline giúp doanh nghiệp định hình bản sắc thương hiệu đối với tiềm thức của khách hàng. Câu tagline trau chuốt kỹ lưỡng không chỉ tạo dấu ấn mạnh mẽ mà còn có thể trở thành một phần trong văn hóa doanh nghiệp. Thông qua tagline, doanh nghiệp truyền tải tính cách, mục tiêu và giọng điệu của mình đến công chúng. Tăng mức độ nhận diện (Increased recognition): Khách hàng có xu hướng dễ ghi nhớ đối với những cụm từ ấn tượng và thương hiệu đứng sau nó. Điều này giúp doanh nghiệp tăng nhận diện thương hiệu và mở ra cơ hội tiếp cận người tiêu dùng tiềm năng. Thể hiện sứ mệnh hoặc giá trị (Reflects mission or values): Nhiều thương hiệu đã khéo léo lồng ghép niềm tin, sứ…
07/05/2025

Clickbait là gì? Clickbait tốt hay xấu và 3 bài học rút ra

Clickbait ám chỉ việc sử dụng tiêu đề, đoạn văn bản, hình ảnh có thiết kế đặc biệt nhằm thu hút như một mồi nhử để kích thích sự tò mò của người dùng. Việc khám phá Clickbait là gì và những lưu ý khi áp dụng Clickbait sẽ giúp bạn tận dụng công cụ này để tăng CTR một cách hiệu quả. Trong bài viết này, SEONGON sẽ cung cấp đến bạn thông tin chi tiết về Clickbait. Cùng tìm hiểu nhé! 1. Clickbait là gì? Nguồn gốc Clickbait được người làm Marketing gọi là “mồi nhử nhấp chuột”. Thực tế, clickbait là một chiến lược tiếp thị hay một “chiêu trò” câu view thông qua các nội dung giật gân, gây hiểu lầm hoặc gợi lên sự tò mò của người dùng. Khi các nội dung clickbait hiển thị, người dùng có khả năng nhấp vào link cao hơn so với các tiêu đề, hình ảnh thông thường. [caption id="attachment_60036" align="aligncenter" width="1000"] Ví dụ về Clickbait[/caption] Thuật ngữ Clickbait được Jay Geiger sử dụng lần đầu tiên vào tháng 12/2006 và được bổ sung vào từ điển Oxford vào năm 2016. Đây thực chất là một từ ghép giữa hai từ click - tiếng click của chuột máy tính và bait - mồi dùng khi câu cá. Ngụ ý của từ này là dùng tiêu đề giật gân, nội dung hấp dẫn để “dụ” người dùng click chuột. Về bản chất, chiêu trò Clickbait bắt nguồn từ hình thức yellow journalism (báo chí lá cải) – ám chỉ việc sử dụng các tin tức giật gân từ những vấn đề nhạy cảm và gây tranh cãi. Hơn thế nữa, những tin tức này còn được phóng đại so với sự thật để đánh vào tính tò mò của người dùng. 2. Mục đích của Clickbait Clickbait được hầu hết các doanh nghiệp sử dụng trong các chiến dịch quảng cáo của họ. Mục đích chính là để lôi kéo người dùng nhấp chuột, nhằm tăng lưu lượng truy cập trang web và lượt xem. Hơn thế nữa, chỉ cần thả một mồi Clickbait, doanh nghiệp có thể tận dụng phương pháp tiếp thị truyền miệng thông qua việc người dùng chia sẻ nội dung. Về mặt chuyển đổi, Clickbait không được dùng để trực tiếp tạo ra doanh thu. Công cụ này tập trung khai thác người dùng về mặt cảm xúc và tâm lý của người dùng, từ đó điều hướng hành vi của họ. [caption id="attachment_60034" align="aligncenter" width="1000"] Mục đích của Clickbait là thu hút CTR[/caption] 3. Tại sao Clickbait thu hút người dùng? Hầu hết người dùng không thể cưỡng lại Clickbait, bởi chúng không chỉ là một thành phần trong quảng cáo mà tác động không nhỏ đến tâm lý và hành vi của người dùng: Não bộ thích sự đơn giản Clickbait thường là những tiêu đề ngắn gọn, có số liệu cụ thể hoặc được biểu đạt dưới dạng liệt kê (listicle) hoặc câu hỏi kích thích. Đặc tính này giúp não bộ tiếp nhận và xử lý thông tin nhanh chóng và dễ dàng hơn. Khơi gợi cảm xúc mạnh Tâm lý của người dùng rất dễ dàng bị tác động và Clickbait làm rất tốt điều này. Thông qua các thông tin gây bất ngờ, phấn khích, lo lắng hay tức giận, clickbait làm người dùng chú ý, click vào link và giữ chân họ lại website. Đánh trúng bản năng sinh tồn Theo Psychology Today, việc con người hiện đại tìm kiếm thông tin cũng giống như tổ tiên chúng ta tìm kiếm thức ăn. Những thông tin xung quanh đối với mỗi người đều mang giá trị sinh tồn và tính thích nghi. Chính vì vậy, các tiêu đề và hình ảnh mang tính khẩn cấp, cảnh báo nguy cơ hoặc chỉ ra lợi ích khiến người dùng không thể bỏ qua. Hơn thế nữa, chúng ta còn bị ảnh hưởng bởi hội chứng FOMO - luôn sợ bỏ lỡ tin tức và trở nên lạc hậu. Khai thác “khoảng cách tò mò” Con người luôn khao khát tìm hiểu về thế giới xung quanh và cuộc sống của người khác. Điều này khiến chúng ta trở nên tò mò. Những người tạo ra Clickbait tận dụng tốt đặc điểm tính cách trên ở con người khi sáng tạo những tiêu đề “nửa kín nửa hở”, thôi thúc người dùng phải nhấp chuột để thỏa mãn trí tò mò của mình. Kích hoạt dopamine – hormone kỳ vọng Dopamine được mệnh danh là một loại hormone hạnh phúc, thường tiết ra khi con người được khen ngợi, tán dương hay thỏa mãn. Đặc biệt, hormone Dopamine cũng thúc đẩy hành vi tìm kiếm sự vui vẻ trong cuộc sống. Ngay khi nhìn thấy những tiêu đề giật gân, não bộ sẽ ngay lập tức tạo ra cảm giác kỳ vọng và tò mò, thôi thúc thực hiện những cú nhấp chuột. [caption id="attachment_60037" align="aligncenter" width="1000"] Clickbait đánh vào tâm lý và cảm xúc của con người[/caption] 4. Clickbait tốt hay xấu? Bản chất Clickbait chỉ là một công cụ, không thể tự thân xấu hoặc tốt. Việc chúng ảnh hưởng tích cực hay tiêu cực phụ thuộc vào cách bạn sử dụng hoặc tiếp cận. Clickbait được xem là tích cực khi: Tạo ra những tiêu đề lôi cuốn, gây tò mò và đảm bảo được giá trị của nội dung như là: liên quan đến tiêu đề, thông tin đã được kiểm chứng, minh bạch, rõ ràng, thỏa mãn được kỳ vọng của người dùng. Giúp “câu click”, tăng tỷ lệ nhấp (CTR) và traffic một cách nhanh chóng và tự nhiên, đồng thời cải thiện thứ hạng hiển thị trên công cụ tìm kiếm. Điều này có được là do nội dung có giá trị nên giữ chân người dùng ở trên trang đủ lâu để Google đánh giá. Hỗ trợ hiệu quả cho các…
06/05/2025

Content Storytelling là gì? Nghệ thuật viết hấp dẫn, hiệu quả

Content storytelling giúp thương hiệu chạm đến cảm xúc người đọc và kích thích họ hành động. Theo nghiên cứu của Headstream, nếu mọi người yêu thích một câu chuyện của thương hiệu, 55% có khả năng mua sản phẩm trong tương lai, 44% sẽ chia sẻ câu chuyện và 15% sẽ mua sản phẩm ngay lập tức. Nếu bạn còn loay hoay không biết làm sao để tạo Content Storytelling chạm tới khách hàng, bài viết dưới đây chính là lời giải. 1. Content Storytelling là gì? Tại sao cần thiết? Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng "miễn nhiễm" với quảng cáo, việc truyền đạt thông tin một cách đơn thuần không còn đủ để tạo ra sự khác biệt. Thương hiệu muốn chiếm được tâm trí và trái tim khách hàng cần làm nhiều hơn: đó là kể những câu chuyện có ý nghĩa, khơi gợi cảm xúc và tạo ra kết nối thực sự. 1.1. Content Storytelling là gì? Content storytelling là nghệ thuật truyền tải thông điệp thông qua câu chuyện. Thay vì chỉ liệt kê thông tin về sản phẩm hay dịch vụ, storytelling giúp thương hiệu tạo nên sự gắn kết bằng một mạch truyện hấp dẫn, dễ đồng cảm và giàu cảm xúc. Nội dung kể chuyện có thể được thể hiện bằng nhiều hình thức như: văn bản, hình ảnh, video hoặc kết hợp đa phương tiện – miễn là nó phục vụ cho mục tiêu duy nhất là kể một câu chuyện có sức lan tỏa và truyền cảm hứng. [caption id="attachment_59845" align="aligncenter" width="1000"] Content Storytelling - nghệ thuật để thương hiệu truyền tải thông điệp[/caption] Ví dụ, thay vì truyền tải thông điệp đơn giản rằng "Cà phê này có vị đậm đà, thơm ngon", bạn có thể kể về người nông dân ở Đắk Lắk đã kiên trì chăm sóc từng cây cà phê suốt nhiều mùa vụ, hành trình thu hoạch, rang xay thủ công và cách mỗi giọt cà phê đến được tay người thưởng thức. Đó không chỉ là ly cà phê, mà là cả một câu chuyện khiến khách hàng nhớ và trân trọng. 1.2. Lý giải: Tại sao Storytelling lại “hot”?? Storytelling là sự kết tinh giữa bản năng con người (nói) và những chiến lược truyền thông hiện đại. Sự “nổi lên” mạnh mẽ của storytelling được kiểm chứng bằng thực tiễn marketing và hành vi người dùng. [caption id="attachment_59847" align="aligncenter" width="1000"] Content Storytelling chạm tinh tế đến khách hàng[/caption] Kích thích sự chú ý và trí tò mò: Con người bản năng bị thu hút bởi những câu chuyện. Trong khi các nội dung bán hàng thường bị lướt qua, một câu chuyện hấp dẫn có thể khiến người dùng dừng lại và tiếp tục đọc. Đáp ứng nhu cầu giải trí và khao khát trải nghiệm: Người đọc luôn muốn khám phá điều mới mẻ. Câu chuyện từ người khác mang đến trải nghiệm tinh thần thay thế – giúp họ sống nhiều hơn một cuộc đời qua trang nội dung. Khai thác bản năng thích nghe kể chuyện từ thời thơ ấu: Từ nhỏ, chúng ta lớn lên cùng truyện cổ tích và những lời kể chuyện trước giờ ngủ. Điều này hình thành thói quen tiếp nhận thông tin qua hình thức kể chuyện – một lợi thế lớn cho nội dung marketing. Tạo cảm xúc mạnh – yếu tố kích hoạt hành vi mua hàng: Một câu chuyện đủ sâu có thể chạm đến cảm xúc: đồng cảm, tiếc nuối, khát vọng. Cảm xúc là chất xúc tác mạnh mẽ nhất trong việc đưa ra quyết định mua hàng. Hiệu quả trong marketing và xây dựng thương hiệu: Tăng tương tác và khả năng lan tỏa: Những câu chuyện hấp dẫn thường có tỷ lệ chia sẻ cao, tạo hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ trên mạng xã hội. Tạo dựng uy tín thương hiệu: Việc chia sẻ hành trình phát triển của thương hiệu, câu chuyện của khách hàng hay đội ngũ sáng lập giúp gia tăng niềm tin và kết nối cảm xúc với người tiêu dùng. Seeding một cách tự nhiên: Một câu chuyện người thật - việc thật luôn đáng tin hơn bất kỳ lời quảng cáo nào. Đây chính là hình thức seeding hiệu quả nhất hiện nay. Dẫn dắt khách hàng một cách tinh tế: Câu chuyện không “ép mua” mà giúp khách hàng muốn mua vì họ thấy chính mình trong đó. Đáp ứng được nhu cầu thị trường: Nhiều doanh nghiệp lớn đã tuyển dụng các vị trí “Content Storyteller” như một phần thiết yếu trong đội ngũ marketing. Điều này cho thấy storytelling không còn là “một lựa chọn,” mà là kỹ năng bắt buộc trong chiến lược nội dung hiện đại. 2. Case study Content Storytelling thành công Content Storytelling không còn là một lý thuyết sáng tạo mơ hồ, mà đã được minh chứng hiệu quả qua hàng loạt chiến dịch Marketing thực tế. Dưới đây là một ví dụ nổi bật đến từ thương hiệu hàng đầu Việt Nam 2.1. Vinamilk - Vươn cao Việt Nam Chiến dịch “Vươn cao Việt Nam” của Vinamilk là một ví dụ tiêu biểu cho cách storytelling có thể chuyển hóa một thương hiệu từ vị trí nhà sản xuất sữa thành biểu tượng gắn liền với khát vọng dân tộc. Thay vì chỉ tập trung vào tính năng sản phẩm, Vinamilk đã xây dựng một câu chuyện đầy cảm hứng về tương lai của thế hệ trẻ Việt Nam – khỏe mạnh, tự tin và đủ năng lực vươn tầm thế giới. [caption id="attachment_59846" align="aligncenter" width="1000"] Vinamilk đã thành công với chiến dịch vươn cao Việt Nam[/caption] Cách thức truyền tải thông điệp: Tận dụng sức mạnh hình ảnh và video truyền cảm: Các thước phim quảng cáo được xây dựng công phu với hình ảnh trẻ em Việt Nam năng động, tươi sáng, gắn liền…
28/04/2025

Thumbnail là gì? Ý nghĩa và mẹo thiết kế Thumbnail ấn tượng

Thumbnail được hiểu là ảnh thu nhỏ, đại diện cho video hoặc bài viết, thu hút sự chú ý và tăng tỷ lệ nhấp (CTR). Theo YouTube, hơn 90% video có lượt xem cao đều sử dụng thumbnail thiết kế thu hút. Để giúp bạn hiểu chính xác nhất “thumbnail là gì?” - cùng SEONGON khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây nhé! [caption id="attachment_59760" align="aligncenter" width="1000"] Thumbnail là phiên bản nhỏ hơn của một hình ảnh hoặc video[/caption] 1. Thumbnail là gì? Thumbnail là ảnh thu nhỏ đại diện cho một hình ảnh, video hoặc nội dung số. Theo Wikipedia mục đích của thumbnail là giúp người dùng nhận diện nhanh nội dung mà không cần truy cập vào toàn bộ. Tên gọi "thumbnail" bắt nguồn từ hình ảnh nhỏ cỡ móng tay – vừa đủ để xem trước nhưng không chiếm nhiều dung lượng hoặc không gian hiển thị. Trong marketing số, thumbnail xuất hiện phổ biến ở YouTube, blog, mạng xã hội và sàn thương mại điện tử. Đây là yếu tố quan trọng giúp truyền tải trước nội dung và định hướng sự chú ý của người dùng. Một thumbnail thiết kế tốt có thể tăng đáng kể tỷ lệ nhấp (CTR). Nó giúp nội dung nổi bật giữa hàng loạt lựa chọn khác, từ đó cải thiện hiệu quả tiếp cận và tương tác. Vì thế, thiết kế thumbnail không chỉ đơn giản là chọn một tấm hình đẹp, mà cần có chiến lược rõ ràng để truyền tải đúng thông điệp ngay từ cái nhìn đầu tiên. [caption id="attachment_59764" align="aligncenter" width="1000"] Thumbnail là hình ảnh thể hiện nội dung chính cho bài viết hoặc video.[/caption] 2. Đặc điểm của thumbnail Thumbnail là một trong những công cụ trong việc thu hút sự chú ý, tăng tỷ lệ nhấp và hỗ trợ nhận diện thương hiệu. Để phát huy tốt vai trò này, thumbnail cần hội tụ nhiều yếu tố đặc trưng quan trọng như sau: Kích thước phù hợp với từng nền tảng Mỗi nền tảng số sẽ có yêu cầu riêng về kích thước và tỷ lệ hiển thị thumbnail. Việc thiết kế đúng chuẩn kích thước giúp ảnh hiển thị trọn vẹn, rõ ràng và tránh tình trạng bị cắt, méo hay mờ khi xuất hiện trên các thiết bị khác nhau. Đây là yếu tố cơ bản nhưng vô cùng quan trọng để đảm bảo trải nghiệm người dùng và giữ được sự chuyên nghiệp trong mắt người xem. Thiết kế dưới định dạng ảnh PNG hoặc JPEG Thumbnail nên được xuất ở định dạng phổ biến như PNG hoặc JPEG để đảm bảo hiển thị tốt trên hầu hết các nền tảng và thiết bị. Trong đó, PNG cho hình ảnh sắc nét, hỗ trợ nền trong suốt, còn JPEG giúp tối ưu dung lượng ảnh, đảm bảo chất lượng hiển thị. Hình ảnh rõ nét, không mờ vỡ Một thumbnail mờ, nhòe hoặc vỡ nét có thể sẽ bị người dùng dễ dàng bỏ qua và đánh giá thấp chất lượng nội dung bên trong. Độ sắc nét cần được đảm bảo ở cả kích thước khi phóng to, thu nhỏ. Người xem cần cảm nhận được sự chỉn chu ngay từ cái nhìn đầu tiên để tăng khả năng nhấp vào nội dung. Màu sắc nổi bật, độ tương phản cao Màu sắc trong thumbnail nên có sự nổi bật và tạo điểm nhấn thị giác. Sử dụng các tông màu tương phản sẽ giúp hình ảnh trở nên sống động, dễ thu hút ánh nhìn giữa một “rừng” nội dung cạnh tranh. Tuy nhiên, cần đảm bảo sự hài hòa và phù hợp với thông điệp nội dung để tránh cảm giác rối mắt hoặc phản cảm. Chữ lớn, rõ ràng, dễ đọc Thumbnail nên có dòng chữ ngắn gọn – thường từ 2 đến 6 từ – để truyền tải nội dung chính hoặc gợi ý hấp dẫn về nội dung bên trong. Font chữ nên rõ nét, dễ đọc kể cả khi hiển thị ở kích thước nhỏ. Việc đặt chữ đúng vị trí, kết hợp màu sắc hợp lý cũng góp phần giúp thumbnail nổi bật và có chiều sâu truyền thông hơn. Khơi gợi cảm xúc hoặc sự tò mò Một trong những vai trò quan trọng nhất của thumbnail là kích thích cảm xúc hoặc đánh trúng sự tò mò của người dùng. Những hình ảnh thể hiện biểu cảm rõ rệt, khoảnh khắc bất ngờ hoặc thông điệp gây tò mò thường mang lại hiệu quả cao hơn. Thumbnail càng khơi gợi cảm xúc mạnh thì tỷ lệ nhấp chuột càng cao. Đồng bộ với bộ nhận diện thương hiệu Sự nhất quán trong thiết kế thumbnail về màu sắc, kiểu chữ, bố cục hoặc logo sẽ giúp người xem nhận diện thương hiệu dễ dàng hơn. Với doanh nghiệp, sự đồng bộ này tạo cảm giác chuyên nghiệp, nâng cao độ tin cậy và giúp thương hiệu nổi bật hơn trong mắt người dùng. Nhìn chung, một thumbnail tốt là sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố kỹ thuật và nghệ thuật. Khi được thiết kế đúng chuẩn, thumbnail sẽ trở thành một phần không thể thiếu trong bất kỳ chiến lược truyền thông số nào. [caption id="attachment_59763" align="aligncenter" width="1000"] Những đặc điểm của Thumbnail[/caption] 3. Một số loại thumbnail trên các nền tảng phổ biến Mỗi nền tảng đều có cách hiển thị thumbnail khác nhau, kèm những yêu cầu riêng. Việc hiểu rõ đặc điểm từng nền tảng sẽ giúp bạn thiết kế thumbnail phù hợp, tăng khả năng tiếp cận và nâng cao hiệu suất nội dung. Dưới đây là một số nền tảng phổ biến và gợi ý thiết kế tương ứng. 3.1. Thumbnail trên Youtube Thumbnail trên YouTube chính là “mặt tiền” của video – là thứ đầu tiên người xem nhìn thấy và cũng là yếu tố ảnh hưởng trực…
24/04/2025

Live chat là gì? Chiến lược đột phá trong thời kỳ bùng nổ AI

Live chat là công cụ trò chuyện trực tiếp trên website, cho phép doanh nghiệp giao tiếp với khách hàng theo thời gian thực. Các nghiên cứu cho thấy, khách hàng sử dụng live chat có khả năng mua hàng cao hơn 513% so với người không dùng. Ngoài ra, việc triển khai live chat còn giúp doanh nghiệp giảm tới 70% tổng chi phí cho mỗi giao dịch. Để hiểu rõ hơn về live chat, mời bạn theo dõi nội dung sau đây. 1. Live chat là gì? Live chat (trò chuyện trực tuyến) là một tính năng cho phép người dùng tương tác trực tiếp với doanh nghiệp thông qua một khung trò chuyện nhỏ, thường xuất hiện ở góc phải màn hình website. Thay vì phải gọi điện hay gửi email, khách hàng có thể đặt câu hỏi và nhận phản hồi gần như ngay lập tức từ đội ngũ hỗ trợ hoặc chatbot. [caption id="attachment_59327" align="aligncenter" width="1000"] Live chat là công cụ giúp doanh nghiệp chăm sóc khách hàng[/caption] Hiểu nhanh về Live chat: Giao diện trò chuyện tương tự như Messenger hoặc Zalo, nhưng được tích hợp trực tiếp trên website. Khách hàng không cần rời khỏi trang web để liên hệ – mọi yêu cầu được xử lý ngay tại chỗ, chỉ trong vài giây. Doanh nghiệp có thể thiết lập chatbot trả lời tự động 24/7, hoặc có nhân viên tư vấn trực tuyến hỗ trợ theo khung giờ cụ thể. [caption id="attachment_59319" align="aligncenter" width="1000"] Ví dụ về Live chat trên website[/caption] 2. Live chat hoạt động như thế nào? Live chat cho phép doanh nghiệp tương tác tức thì với người dùng trong quá trình họ truy cập website và sau đây là cách live chat vận hành: Hiển thị cửa sổ trò chuyện: Ngay khi khách truy cập vào website, một cửa sổ trò chuyện nhỏ thường nằm ở góc phải màn hình sẽ hiện ra. Tại đây, người dùng có thể dễ dàng gửi câu hỏi, yêu cầu tư vấn hoặc phản ánh sự cố cho bộ phận hỗ trợ – không cần chuyển sang nền tảng khác. Tương tác chủ động bằng tin nhắn tự động (chatbot): Website có thể sử dụng công nghệ tự động để gửi lời chào hoặc câu hỏi mời trò chuyện, ví dụ như: "Xin chào, bạn cần giúp gì không?" "Đại lý hiện đang vắng mặt, vui lòng để lại thông tin..." Hoặc tự động bật khung chat nếu người dùng dừng ở trang thanh toán quá 5 phút. Chuyển tiếp tin nhắn đến người quản trị: Mọi tin nhắn gửi từ khách hàng sẽ tngay lập tức được chuyển tới nhân viên phụ trách (qua hệ thống quản trị live chat), đảm bảo không bỏ sót bất kỳ tương tác nào của người dùng. Phản hồi từ con người hoặc tự động: Nếu có nhân viên trực tuyến, cuộc trò chuyện sẽ được xử lý bởi con người – theo thời gian thực. Trong trường hợp ngoài giờ làm việc, chatbot sẽ phản hồi tự động để cung cấp thông tin cơ bản, thu thập dữ liệu liên hệ hoặc hướng dẫn người dùng thực hiện bước tiếp theo. [caption id="attachment_59325" align="aligncenter" width="1000"] Cách hoạt động của Live chat[/caption] Như vậy, Live chat là một công cụ hỗ trợ khách hàng và còn là “trợ lý bán hàng” hoạt động 24/7, góp phần tăng tỷ lệ chuyển đổi và nâng cao chất lượng trải nghiệm khách hàng trên website của bạn. 3. Tại sao doanh nghiệp nên sử dụng Live chat Live chat không chỉ là một tiện ích hỗ trợ, mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp tăng trưởng mạnh mẽ trong thời đại số. Dưới đây là những lý do thuyết phục khiến Live chat nên trở thành “mảnh ghép không thể thiếu” trên website của bạn: Phản hồi tức thì – tăng cơ hội giữ chân khách hàng: Trong giai đoạn khách hàng đang phân vân hoặc tìm hiểu sản phẩm, tốc độ phản hồi quyết định thành bại của chuyển đổi. Live chat cho phép hỗ trợ ngay lập tức mà không làm gián đoạn hành trình mua hàng, giúp người dùng không phải rời khỏi website để tìm thông tin ở nơi khác. Hỗ trợ 24/7 – không bỏ lỡ bất kỳ tương tác nào: Với chatbot và hệ thống tự động, doanh nghiệp có thể duy trì kết nối với khách hàng mọi lúc, mọi nơi, kể cả ngoài giờ làm việc. Điều này đặc biệt hữu ích với những doanh nghiệp phục vụ khách hàng quốc tế ở nhiều múi giờ khác nhau. [caption id="attachment_59321" align="aligncenter" width="1000"] 7 lý do doanh nghiệp nên sử dụng Live chat[/caption] Tăng tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate): Live chat giúp loại bỏ rào cản tâm lý trong hành vi mua hàng – khách hàng được giải đáp kịp thời, an tâm khi đưa ra quyết định, từ đó tăng khả năng chuyển đổi và thúc đẩy doanh thu. Cải thiện trải nghiệm người dùng (UX): Trò chuyện theo thời gian thực tạo cảm giác gần gũi, thân thiện và đáng tin cậy hơn nhiều so với email hoặc biểu mẫu. Khi người dùng cảm thấy được lắng nghe và hỗ trợ cá nhân hóa, họ sẽ có trải nghiệm tích cực hơn với thương hiệu của bạn. Tối ưu chi phí vận hành chăm sóc khách hàng: Không giống như tổng đài truyền thống, một nhân viên chăm sóc có thể xử lý nhiều cuộc trò chuyện cùng lúc qua Live chat. Khi tích hợp thêm chatbot để trả lời các câu hỏi phổ biến, doanh nghiệp có thể giảm tải cho đội ngũ và tối ưu chi phí vận hành. Tăng mức độ hài lòng và xây dựng lòng trung thành: Khách hàng hài lòng sẽ quay lại – và Live chat chính là nền tảng để tạo ra điều đó. Việc phản hồi kịp…
12/04/2025

Digital Marketing gồm những gì? Tổng quan kiến thức từ A-Z

Trong thời đại hiện nay, Digital Marketing đã trở thành yếu tố cốt lõi giúp doanh nghiệp phát triển và duy trì lợi thế cạnh tranh, nó mở ra cơ hội lớn để các doanh nghiệp tạo dấu ấn thương hiệu và tối ưu hóa doanh thu. Vậy, Digital Marketing là gì vai trò của nó ra sao và những hình thức nào phổ biến trong lĩnh vực này? Hãy cùng SEONGON khám phá ngay! 1. Digital Marketing là gì? Người làm Digital Marketing làm những gì? Trong thời đại kỹ thuật số, tiếp thị số có nhiệm vụ thiết yếu, là cầu nối vững chắc giữa doanh nghiệp và người mua hàng. Vậy Digital Marketing thực chất là gì? Hãy cùng khám phá nhé! 1.1. Digital Marketing là gì?  Digital marketing là tiếp thị số bao gồm các hoạt động marketing được thực hiện trên các nền tảng kỹ thuật số, sử dụng công nghệ thông tin và internet để quảng bá, tiếp thị sản phẩm, dịch vụ và xây dựng thương hiệu. Nói một cách dễ hiểu, đây là cách doanh nghiệp tận dụng các công cụ và kênh truyền thông trực tuyến để kết nối, tương tác và thuyết phục khách hàng. Nhiệm vụ chính của tiếp thị số là nâng cao độ nhận diện thương hiệu, thu hút và khiến cho đối tượng được tiếp cận trở thành khách hàng thực sự. Tất cả được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử như website, mạng xã hội, công cụ tìm kiếm và nhiều kênh khác.  Digital Marketing tập trung vào việc quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ cũng như chú trọng xây dựng quan hệ lâu dài với khách hàng, góp phần thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp. 1.2. Lương của nhân viên Digital Marketing là bao nhiêu? Thu nhập trong ngành Digital Marketing rất phong phú, tùy thuộc vào vai trò công việc mà bạn đang làm, kinh nghiệm bạn đang có cũng như chuyên môn và quy mô của doanh nghiệp. Dưới đây là thông tin tham khảo về mức lương tại nước ta, mang đến cái nhìn khái quát hơn cho bạn: Vị trí Kinh nghiệm Mức lương Chi tiết Fresher/Intern 0 - 1 năm 6-10 triệu VNĐ/tháng Ở cấp độ này, người làm Digital Marketing chú trọng vào việc tìm tòi, học hỏi để có thêm kiến thức liên quan. Junior 1 - 3 năm 10-20 triệu VNĐ/tháng Với nền tảng kỹ năng vững chắc, bạn có thể đảm nhiệm thêm nhiều công việc khác, kéo theo mức thu nhập cải thiện đáng kể. Senior 3 - 5 năm 20-30 triệu VNĐ/tháng Với kinh nghiệm dày dặn và khả năng quản lý dự án, mức lương của bạn sẽ ở mức khá hấp dẫn. Manager/Trưởng phòng Trên 5 năm 30-50 triệu VNĐ/tháng Ở vị trí quản lý, bạn cần có tầm nhìn chiến lược và khả năng lãnh đạo đội nhóm. Freelancer/Consultant Tự do Không cố định Thu nhập không cố định, dao động từ vài chục triệu đến hàng trăm triệu mỗi tháng tùy theo dự án và năng lực cá nhân. Đây là lựa chọn linh hoạt nhưng đòi hỏi sự chủ động và kỹ năng quản lý thời gian tốt. Lưu ý rằng đây chỉ là mức lương tham khảo, thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào từng môi trường công ty và năng lực của mỗi cá nhân. Ngoài mức lương cố định, nhiều doanh nghiệp còn cung cấp các phúc lợi hấp dẫn như thưởng hiệu quả công việc, bảo hiểm và cơ hội phát triển nghề nghiệp. 1.3. Học gì để làm Digital Marketing?  Nếu muốn đi xa hơn trong lĩnh vực này, người làm nên trang bị cho mình một bộ kỹ năng toàn diện, bao gồm chuyên môn, khả năng công nghệ…: Kiến thức nền: Nắm vững các nguyên tắc marketing truyền thống như 4Ps, hành vi khách hàng,... Đây là yếu tố cốt lõi giúp bạn nắm bắt bản chất của marketing và vận dụng hiệu quả trong môi trường số hóa. Kỹ năng chuyên sâu về Digital Marketing: SEO (Search Engine Optimization): Kỹ thuật tối ưu hóa trang web nhằm nâng cao vị trí ở những công cụ tìm kiếm. SEM (Search Engine Marketing): Quảng cáo trả phí trên các nền tảng tìm kiếm, điển hình là Google Ads. Content Marketing: Tạo và phổ biến nội dung có giá trị để gây ấn tượng và giữ mối quan hệ với người mua hàng. Email Marketing: Kết nối với người mua hàng bởi email và xây dựng mối quan hệ. Social Media Marketing: Lập kế hoạch và thực hiện các chiến dịch truyền thông trên các nền tảng social media. Affiliate Marketing: Tiếp thị liên kết, làm việc với các bên liên quan để truyền bá sản phẩm/dịch vụ. Google Analytics, Data Studio: Là những công cụ dùng để thống kê, phân tích số liệu giúp đánh giá tác động của các chiến dịch mang lại. Kỹ năng công nghệ: Có khả năng sử dụng dùng Google Ads, Facebook Ads, và nhiều công cụ khác. Có kiến thức thiết kế cơ bản với các Canva, Photoshop… Biết cách quản trị website cơ bản, làm quen với WordPress, HTML. Khóa học Digital Marketing: Tham gia các khóa học chuyên sâu sẽ giúp bạn hệ thống kiến thức và thực hành các kỹ năng một cách bài bản.  Google Digital Garage: Nhiều khóa học về tiếp thị kỹ thuật số miễn phí. HubSpot Academy: Nền tảng học tập trực tuyến với nhiều khóa học và chứng chỉ giá trị. SEONGON: SEONGON cung cấp các khóa học chuyên sâu về Google Marketing, giúp bạn trở thành chuyên gia trong lĩnh vực này. [caption id="attachment_55696" align="aligncenter" width="800"] Người làm tiếp thị nên trang bị cho mình một bộ kỹ năng toàn diện để đi xa hơn trong ngành[/caption] 1.4. Làm Digital Marketing là làm những việc gì?  Công việc…
11/04/2025

Content Marketing Strategy là gì? 6 BƯỚC lên chiến lược nội dung

Bạn đã đầu tư cho hoạt động Marketing, nhưng nếu không có Content Strategy, mọi nỗ lực có thể trở nên lãng phí. Một chiến lược bài bản giúp doanh nghiệp tạo ra nội dung đúng mục tiêu, đúng đối tượng và mang lại hiệu quả thực sự. Không có chiến lược, nội dung chỉ là những mảnh ghép rời rạc, khó tạo ra tác động mạnh mẽ đến khách hàng. Vậy làm thế nào để xây dựng Content Strategy hiệu quả? Hãy cùng khám phá! 1. Content Strategy là gì? Content Marketing Strategy là bản chiến lược bao định hướng nội dung, kế hoạch tổng thể về việc xây dựng, quản lý và phát triển nội dung tiếp thị một cách có bài bản từ đó giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu kinh doanh. Nếu ví nội dung như một cỗ máy, thì chiến lược chính là bản thiết kế giúp cỗ máy đó vận hành trơn tru và đạt hiệu quả tối đa. [caption id="attachment_58780" align="aligncenter" width="1000"] Content Strategy là kim chỉ nam cho hoạt động sản xuất nội dung[/caption] Một chiến lược nội dung tốt không chỉ đơn thuần là việc tạo ra nội dung, mà còn xác định rõ: Mục tiêu: Nội dung này phục vụ cho điều gì? Nhận diện thương hiệu, tăng doanh số hay thu hút khách hàng tiềm năng? Đối tượng: Ai là người sẽ tiếp nhận nội dung? Họ đang ở giai đoạn nào trong hành trình mua hàng? Cách thức triển khai: Nội dung sẽ được xây dựng, phân phối và đo lường hiệu quả như thế nào? Quan trọng nhất, Content Strategy giúp nội dung không đi lệch hướng, đảm bảo rằng mỗi bài viết, video hay chiến dịch đều có mục đích rõ ràng, phù hợp với nhu cầu của khách hàng và hỗ trợ sự phát triển bền vững của thương hiệu. 2. Vai trò của chiến lược Content Marketing Một nội dung hay có thể thu hút sự chú ý, nhưng một chiến lược nội dung bài bản có thể giúp thương hiệu tạo dựng vị thế vững chắc và đạt được mục tiêu kinh doanh. Chiến lược nội dung không chỉ là một bản kế hoạch, mà là một hệ thống định hướng toàn diện, giúp doanh nghiệp kiểm soát, tối ưu và nâng cao giá trị của nội dung trên mọi kênh truyền thông. [caption id="attachment_58789" align="aligncenter" width="1000"] Content Strategy giúp hoạt động Marketing của doanh nghiệp hiệu quả hơn[/caption] Dưới đây là 4 vai trò cốt lõi của chiến lược Content Marketing mà bất kỳ ai làm nội dung cũng cần hiểu rõ: 2.1. Chiến lược nội dung phản ánh tầm nhìn thương hiệu Mọi thương hiệu đều có một câu chuyện riêng, một sứ mệnh và những giá trị cốt lõi. Nhưng làm thế nào để truyền tải những điều đó đến khách hàng? Content Marketing Strategy chính là lời giải. Định hướng nội dung phù hợp với thương hiệu: Nội dung không chỉ cần hay mà còn phải nhất quán với tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị mà doanh nghiệp theo đuổi. Tạo dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ: Một chiến lược nội dung bài bản giúp doanh nghiệp không chỉ xuất hiện trên thị trường mà còn ghi dấu ấn trong tâm trí khách hàng bằng một phong cách riêng biệt, khác biệt với đối thủ. Bằng cách xây dựng và cung cấp nội dung có giá trị, hấp dẫn có định hướng và tạo được dấu ấn riêng doanh nghiệp có thể thu hút sự chú ý của khách hàng tiềm năng và biến họ thành khách hàng trung thành. Ví dụ, nếu một thương hiệu theo đuổi giá trị “bền vững”, thì mọi nội dung – từ bài viết, video, hình ảnh cho đến cách kể chuyện – đều phải phản ánh được tinh thần đó, thay vì chỉ là những chiến dịch truyền thông ngẫu hứng. 2.2. Đảm bảo thống nhất trong cấu trúc nội dung Nhiều thương hiệu mắc sai lầm khi tập trung vào sản xuất nội dung mà không có một hệ thống rõ ràng, dẫn đến tình trạng: Nội dung lộn xộn, thiếu liên kết. Chủ đề không nhất quán, làm giảm sự nhận diện thương hiệu. Khách hàng khó theo dõi và không nhớ đến thương hiệu lâu dài. Content Strategy giúp khắc phục vấn đề này bằng cách: Xác định các chủ đề (theme) chính để đảm bảo sự gắn kết trong toàn bộ nội dung. Xây dựng hệ thống phân tầng nội dung, từ các bài viết cơ bản đến nội dung bổ trợ (supporting content), giúp khách hàng dễ dàng tiếp nhận và tìm kiếm thông tin. Thiết lập các tiêu chuẩn để đảm bảo mỗi nội dung xuất bản đều có mục đích rõ ràng, phục vụ đúng nhu cầu của từng nhóm khách hàng. Nói cách khác, nếu không có chiến lược, thương hiệu chỉ đơn thuần là "đăng tải nội dung", còn khi có chiến lược, nội dung trở thành tài sản giúp doanh nghiệp phát triển bền vững. 2.3. Quy trình triển khai nội dung chuyên nghiệp và hiệu quả Sự nhất quán trong nội dung không chỉ đến từ chủ đề mà còn đến từ cách thức thực hiện. Một chiến lược nội dung bài bản sẽ giúp thương hiệu chuẩn hóa toàn bộ quy trình sản xuất nội dung, từ ý tưởng, sáng tạo, biên tập, tối ưu SEO, phân phối cho đến đo lường hiệu quả. Cụ thể, một Content Strategy tốt giúp doanh nghiệp: Thiết lập quy trình sản xuất rõ ràng: Ai là người chịu trách nhiệm viết? Ai chỉnh sửa? Ai phê duyệt? Bao lâu đăng tải một nội dung? Xây dựng nguyên tắc về giọng văn, phong cách và hình ảnh: Từ đó đảm bảo mọi nội dung đều đồng bộ, phù hợp với thương hiệu và không bị "chệch hướng" theo thời gian. Xác định rõ…
09/04/2025

Content Specialist là gì? Mức lương và cơ hội việc làm

Hiện nay, Content Marketing đóng vai trò then chốt trong quá trình xây dựng thương hiệu và tăng trưởng doanh nghiệp. Trong đó, vị trí Content Marketing Specialist là những chuyên gia sáng tạo nội dung mục tiêu là giữ chân khách hàng và nâng cao nhận diện thương hiệu. Vậy Content Specialist là gì? Công việc và yêu cầu với vị trí này thế nào? Tham khảo ngay nội dung được SEONGON chia sẻ trong bài viết dưới đây. 1. Hiểu rõ về vị trí Content Specialist 1.1. Content Specialist là gì? Content Specialist (Chuyên viên sản xuất nội dung) là người chịu trách nhiệm quản lý toàn bộ quy trình sản xuất nội dung, từ lên ý tưởng, lập kế hoạch, sáng tạo đến sắp xếp lịch và đo lường hiệu quả. Content Specialist đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng chiến lược nội dung nhằm thu hút khách hàng, thúc đẩy nhận diện thương hiệu và đáp ứng các mục tiêu kinh doanh cụ thể. [caption id="attachment_58645" align="aligncenter" width="1000"] Content Specialist sẽ chịu trách nhiệm xây dựng và quản lý quy trình sản xuất nội dung[/caption] Theo đó, Content Specialist cần phải có kỹ năng tổ chức và quản lý dự án đảm bảo quá trình sản xuất nội dung diễn ra trơn tru và hiệu quả. Các công việc thường làm gồm lên kế hoạch, phát triển ý tưởng, viết và chỉnh sửa nội dung cũng như phối hợp với các bộ phận khác để tối ưu, phân phối nội dung đến các kênh phù hợp. Ngoài ra, Content Specialists cần am hiểu sâu về content marketing, có khả năng sáng tạo nội dung hấp dẫn, phù hợp với nhiều kênh như blog, website đến mạng xã hội,.... Đồng thời, cần biết cách xây dựng chiến lược nội dung linh hoạt và phù hợp, đáp ứng cả mục tiêu ngắn hạn và dài hạn của doanh nghiệp. 1.2. Vị trí của Content Specialist trong công ty Có thể thấy, Content Specialist đóng vai trò quan trọng trong bộ phần truyền thông, marketing của doanh nghiệp. Theo dõi bảng thông tin được SEONGON chia sẻ sau đây để hiểu hơn về vị trí Content Specialist: Cấp bậc Kiến thức Kỹ năng Kinh nghiệm Content Intern (Thực tập sinh Content) - Mới tìm hiểu về content marketing chưa có/có rất ít kiến thức. - Chưa nắm rõ các loại hình và cách thức sản xuất nội dung. - Hỗ trợ công việc đơn giản như tìm thông tin, nhập liệu. - Đang trong thời gian học hỏi quy trình sản xuất nội dung cơ bản. Không yêu cầu kinh nghiệm, đa phần là sinh viên hoặc người chưa có hiểu biết về lĩnh vực này. Content Junior (Nhân viên Content mới) - Đã có hiểu biết cơ bản về content marketing và một số loại hình content chính. - Có thể đã tự viết một số loại hình content. - Có khả năng viết bài blog và bài đăng mạng xã hội cơ bản. - Hỗ trợ lên ý tưởng và xây dựng kế hoạch nội dung đơn giản, chỉnh sửa và biên tập nội dung cơ bản. - Thành thạo các công cụ văn phòng như Google Docs và Word. Thường dưới 1 năm kinh nghiệm, có thể từng thực tập/làm việc ở vị trí tương tự. Content Executive (Nhân viên Content) - Có hiểu biết tốt và thực hành các loại hình content marketing như blog, mạng xã hội, email và video. - Biết quy trình xây dựng kế hoạch nội dung, triển khai chiến dịch content marketing. - Viết nội dung tối ưu SEO, viết nội dung quảng cáo. - Tạo và quản lý lịch xuất bản nội dung chi tiết. - Biết cách dùng các công cụ như Google Analytics, công cụ mạng xã hội để phân tích hiệu quả nội dung. - Báo cáo kết quả content marketing. Có 1 - 3 năm kinh nghiệm, đã triển khai các chiến dịch content marketing cho website hoặc mạng xã hội. Content Specialist (Chuyên viên Content) - Nắm vững các chiến lược content marketing nâng cao (content pillars, content clusters...). - Có kiến thức về các mô hình content marketing hiện đại. - Biết cách lập kế hoạch content marketing toàn diện, cách xây dựng nội dung đa kênh. - Biết phân tích dữ liệu content marketing chuyên sâu bằng công cụ (Ahrefs, Semrush). - Hiểu về cách kết hợp nội dung với các kênh marketing khác. - Biết lập kế hoạch content marketing theo OKR/KPI. - Có kỹ năng của nhân viên SEO - Thành thạo xây dựng và tối ưu đa kênh, phân tích chuyên sâu. - Kỹ năng xây dựng chiến lược dài hạn cho kế hoạch content. 3 - 5 năm kinh nghiệm, đã triển khai các chiến dịch content marketing lớn, có thành tích tạo ra nội dung viral và tăng trưởng traffic. Content Expert (Chuyên gia Content) - Hiểu sâu về hành vi người dùng và xu hướng content marketing hiện đại - Có tư duy và khả năng xây dựng mô hình nội dung dài hạn, toàn diện và mang tính đột phá. - Hiểu rõ nguyên lý của content marketing và dự đoán được xu hướng phát triển. - Có khả năng đào tạo đội ngũ content marketing (có thể đào tạo đến cấp chuyên viên). - Có khả năng kết hợp nội dung và các hoạt động marketing khác để đạt ROI cao. - Tư duy tạo dựng content marketing dài hạn, toàn diện - Biết kết hợp content marketing và các hoạt động marketing khác để đạt ROI cao. - Xây dựng quy trình đào tạo nhân sự content chuyên nghiệp, toàn diện. - Có 5+ năm kinh nghiệm, từng quản lý các dự án content marketing lớn, xây dựng nhiều chiến lược content marketing thành công. - Có thể trở thành người đại diện về content marketing trong các hội thảo,…
09/04/2025

MẪU kế hoạch nội dung website chuyên nghiệp [Tải MIỄN PHÍ]

Kế hoạch content là “kim chỉ nam” giúp định hướng thương hiệu, tối ưu nguồn lực và đo lường hiệu quả SEO. Một chiến lược bài bản giúp doanh nghiệp xây lòng tin, nâng tầm trải nghiệm và tạo lợi thế cạnh tranh tốt hơn. Bài viết sau đây SEONGON sẽ chia sẻ đến bạn 3 mẫu kế hoạch nội dung website và cách sử dụng chi tiết. Hãy xem ngay dưới đây! 1. Tải mẫu kế hoạch nội dung website chuyên nghiệp Dưới đây là 3 mẫu kế hoạch nội dung website chuyên nghiệp do SEONGON xây dựng dựa trên kinh nghiệm thực tế, bạn có thể tải về và tham khảo: Mẫu kế hoạch tổng quan xây dựng nội dung blog hàng tháng - DOWNLOAD Mẫu kế hoạch Content SEO cho In-house - DOWNLOAD Mẫu kế hoạch Ngân sách Content Website - DOWNLOAD [caption id="attachment_58585" align="aligncenter" width="1000"] Tổng hợp mẫu kế hoạch nội dung website chuyên nghiệp do SEONGON xây dựng[/caption] 2. Hướng dẫn sử dụng mẫu kế hoạch nội dung website của SEONGON 2.1. Mẫu kế hoạch Content Blog Để xây dựng và quản lý nội dung blog hiệu quả, doanh nghiệp cần một kế hoạch content blog bài bản. Bảng kế hoạch này của SEONGON sẽ giúp theo dõi tiến trình phát triển nội dung, quản lý bài đăng và lưu trữ content một cách có hệ thống. Mẫu kế hoạch content Blog sẽ gồm 3 mục chính với nội dung chi tiết như sau: Sheet 1: Kế hoạch xây dựng nội dung Phần này giúp xác định chiến lược tổng thể, phân loại nội dung theo mục tiêu và đảm bảo tính hệ thống cho blog. Theo đó, kế hoạch nội dung sẽ gồm 8 mục nhỏ như sau: Phân cấp danh mục Blog: Giúp tổ chức nội dung một cách khoa học, rõ ràng và dễ dàng tìm kiếm. Các danh mục thường được chia theo chủ đề chính website hướng đến với 3 cấp rõ ràng. Tuy nhiên, cũng có thể chia thành nhiều cấp nhỏ hơn nhưng không nên quá nhỏ để tránh gây rối loạn nội dung. Mô tả: Là mục diễn giải chi tiết về các nội dung có thể triển khai từ các content ở danh mục cấp 3. Công chúng mục tiêu: Xác định rõ đối tượng người đọc mà nội dung đó hướng đến là ai. Bài đăng/tháng: Định hướng số lượng bài viết cần sản xuất trong 1 tháng là bao nhiêu. Ý tưởng/chủ đề bài viết: Xây dựng, đưa ra các ý tưởng nội dung có thể triển khai từ các danh mục blog đã xây dựng ban đầu. Nội dung triển khai: Bao gồm các nội dung rõ ràng cụ thể cho từng bài viết được triển khai từ ý tưởng đã xây dựng ở trên. Người phụ trách: Nêu rõ nhân sự sẽ phụ trách làm content này. Ghi chú: Các lưu ý trong quá trình sản xuất nội dung. [caption id="attachment_58586" align="aligncenter" width="1000"] Hướng dẫn cách tạo kế hoạch xây dựng nội dung cho blog[/caption] Sheet 2: Quản lý bài đăng Blog Sheet này đóng vai trò theo dõi quá trình sản xuất nội dung, duyệt và đăng tải nội dung blog, đảm bảo các bài viết được lên lịch và xuất bản đúng tiến độ. Trong mục này, bạn cần nêu rõ thời gian để triển khai các content đã lên kế hoạch là bao lâu. Sheet này sẽ gồm 10 mục nhỏ như sau: Từ khóa chính: Gồm các keyword chính để viết bài cho blog. Volume: Phản ánh mức độ khó cạnh tranh của từ khóa đó. Chủ đề: Định hướng chủ đề nội dung sẽ viết cho từ khóa chính. Outline: Là dàn bài chi tiết cho từ khóa chính. GG Docs: Link bài viết dưới dạng Google Docs. Link bài viết: Link bài viết sau khi đăng tải lên Blog. Ngày đăng: Ngày bài viết được đăng. Index: Ngày nội dung index trên Google. Link bit.ly: Phần link rút gọn của bài viết. Phụ trách: Người phụ trách sản xuất và đăng tải nội dung. [caption id="attachment_58598" align="aligncenter" width="1000"] Mẫu kế hoạch quản lý bài đăng cho blog[/caption] Sheet 3: Kho lưu trữ nội dung Kho lưu trữ nội dung đóng vai trò như một thư viện lưu trữ toàn bộ nội dung đã xuất bản, giúp dễ dàng tra cứu và cập nhật khi cần. Theo đó sẽ có 8 mục nhỏ, gồm: Loại nội dung: Phân loại nội dung thuộc nhóm danh mục nào. Ý tưởng chủ đề: Nêu các ý tưởng chủ đề có thể triển khai với loại nội dung này. Từ khóa: Nêu rõ từ khóa chính dùng để viết nội dung cho các chủ đề trên. Tiêu đề: Tiêu đề bài viết có chứa từ khóa chính. Link bài đăng: Link của bài viết đã đăng về chủ đề tương ứng. Link bài sưu tầm: Link những bài viết từ website khác về chủ đề tương tự. Nội dung nổi bật: Nội dung chính của bài viết sưu tầm gồm những gì, có gì khác biệt/nổi bật. Đã dùng: Hiệu quả của nội dung này thế nào. [caption id="attachment_58592" align="aligncenter" width="1000"] Mẫu xây dựng kho lưu trữ nội dung cho blog[/caption] Đăng ký ngay để nhận tài liệu 2.2. Mẫu kế hoạch Content SEO cho công ty In-house Với mẫu kế hoạch Content SEO cho công ty In-house do SEONGON xây dựng giúp doanh nghiệp có thể xây dựng và tối ưu chiến lược content SEO hiệu quả. Qua đó, doanh nghiệp có thể theo dõi tiến độ, đo lường hiệu quả và triển khai các công việc cụ thể để cải thiện thứ hạng tìm kiếm. Nội dung mẫu như sau: Sheet 1: OKRs (Objectives and Key Results) Sheet này giúp định hướng chiến lược content theo mục tiêu rõ ràng, đo lường hiệu suất dựa trên các kết quả chính (Key Results). Đồng thời, người dùng có thể…
09/04/2025

Mẫu kế hoạch Content Marketing chuẩn, hiệu quả [Tải file chi tiết]

Để chinh phục thị trường trực tuyến đầy cạnh tranh, mọi hoạt động của doanh nghiệp đều được tính toán kỹ lưỡng. Vì vậy mà một kế hoạch Content Marketing chất lượng là không thể thiếu. Trong bài viết này, SEONGON sẽ gửi đến bạn mẫu kế hoạch content Marketing chuẩn, phù hợp với mọi chiến dịch. Cùng khám phá ngay nhé! 1. Tải mẫu kế hoạch Content Marketing chuẩn, phù hợp mọi dự án Đối với người mới bước chân vào lĩnh vực Content Marketing, việc xây dựng một chiến lược nội dung bài bản có thể là một thách thức. Để hỗ trợ bạn trong quá trình này, một bộ mẫu kế hoạch Content Marketing đã được tối ưu hóa được cung cấp, nhằm tiết kiệm thời gian và công sức, đồng thời đảm bảo hiệu quả cho mọi dự án. [caption id="attachment_58570" align="aligncenter" width="1000"] Mọi doanh nghiệp đều cần kế hoạch triển khai nội dung bài bản trên nền tảng số[/caption] Bộ mẫu này bao gồm các tài liệu sau: Mẫu kế hoạch Content Marketing tổng thể: Đây là một "bản đồ" chiến lược, giúp định hình mục tiêu, đối tượng, thông điệp và cách thức phân phối nội dung một cách toàn diện. Mẫu kế hoạch Content Blog: Tập trung vào việc xây dựng nội dung blog chất lượng, thu hút và giữ chân độc giả, đồng thời tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm. Mẫu kế hoạch Social Media Content: Hướng dẫn tạo ra những nội dung hấp dẫn, phù hợp với từng nền tảng mạng xã hội, nhằm tăng tương tác và xây dựng cộng đồng. Kế hoạch Ngân sách Content Marketing: Hỗ trợ quản lý chi phí một cách hiệu quả, đảm bảo tối ưu hóa ROI cho các hoạt động content. [caption id="attachment_58582" align="aligncenter" width="1000"] Tham khảo mẫu kế hoạch content Marketing đa kênh[/caption] Đăng ký ngay để nhận tài liệu Bạn có thể làm gì với Mẫu kế hoạch Content Marketing của SEONGON: Tải về máy hoặc tạo bản sao trên Google Drive Điền thông tin của dự án vào file mẫu Có thể thêm/xóa bớt nội dung để phù hợp với dự án Kết hợp yếu tố thương hiệu để tạo sự khác biệt so với đối thủ. 2. Quy trình xây dựng kế hoạch Content Marketing Việc tự xây dựng một kế hoạch Content Marketing bài bản sẽ giúp bạn tạo ra nội dung có mục tiêu rõ ràng, nhắm đúng đối tượng và mang lại kết quả thực sự, tránh sự ngẫu hứng. Dưới đây là quy trình từng bước để xây dựng kế hoạch Content Marketing từ con số 0. Bước 1: Xác định mục tiêu Mọi chiến lược Content Marketing đều cần một mục tiêu rõ ràng. Nếu không xác định được điều bạn muốn đạt được, bạn sẽ không thể đo lường hiệu quả hay tối ưu nội dung theo đúng hướng. Một mục tiêu mơ hồ như “Tôi muốn website có nhiều lượt truy cập hơn” sẽ không giúp bạn xây dựng một kế hoạch cụ thể và khả thi. Xác định mục tiêu là bước đầu của kế hoạch content Thay vào đó, hãy áp dụng phương pháp SMART để thiết lập mục tiêu rõ ràng và có thể đo lường: Specific (Cụ thể): Mục tiêu cần chi tiết và rõ ràng, tránh chung chung. Measurable (Đo lường được): Xác định được chỉ số cụ thể để theo dõi tiến độ. Achievable (Khả thi): Đảm bảo mục tiêu có thể thực hiện với nguồn lực hiện có. Relevant (Liên quan): Phù hợp với chiến lược kinh doanh và định hướng tổng thể. Time-bound (Có thời hạn): Xác định khung thời gian cụ thể để hoàn thành. Ví dụ, một mục tiêu được đặt theo mô hình SMART có thể là: Tăng 20% lưu lượng truy cập website trong vòng 6 tháng. Cải thiện 15% tỷ lệ chuyển đổi khách hàng tiềm năng trong 3 tháng. Khi có một mục tiêu rõ ràng, bạn sẽ biết chính xác mình cần tạo ra loại nội dung nào, tập trung vào nền tảng nào và đo lường hiệu quả ra sao. Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo chiến lược Content Marketing của bạn đi đúng hướng. Bước 2: Nghiên cứu thị trường và đối tượng mục tiêu Một kế hoạch Content Marketing hiệu quả không chỉ dựa vào ý tưởng sáng tạo mà còn phải bám sát nhu cầu thực tế của thị trường và khách hàng. Nếu không hiểu rõ ai là người bạn đang muốn tiếp cận, nội dung dù hay đến đâu cũng khó tạo ra tác động. Trước khi sản xuất nội dung, bạn cần có cái nhìn tổng quan về ngành và xác định: Xu hướng nội dung nào đang được quan tâm? Đối thủ cạnh tranh đang làm gì? Họ có điểm mạnh và điểm yếu gì trong chiến lược content? Có khoảng trống nào trên thị trường mà bạn có thể khai thác? Việc nghiên cứu này giúp bạn không chỉ tránh đi vào lối mòn mà còn tìm ra những cơ hội mới để nội dung của mình nổi bật và khác biệt. Bên cạnh đó, mọi nội dung được tạo ra đều cần hướng đến một nhóm đối tượng cụ thể. Vì vậy, bạn cần phác họa rõ chân dung khách hàng lý tưởng, bao gồm: Nhân khẩu học: Độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp, thu nhập. Hành vi: Họ thường tìm kiếm thông tin ở đâu? Những vấn đề họ quan tâm nhất là gì? Nhu cầu và thách thức: Điều gì ảnh hưởng đến quyết định của họ? Họ đang gặp khó khăn gì mà nội dung của bạn có thể giải quyết? Người xây dựng kế hoạch cần hiểu rõ khách hàng mục tiêu của mình Việc xác định rõ khách hàng mục tiêu không chỉ giúp bạn viết đúng chủ đề mà còn định hình…
09/04/2025

Cách đăng ký content ID Youtube mới nhất [Bảo vệ bản quyền]

Content ID YouTube là hệ thống tự động giúp bảo vệ bản quyền video bằng cách quét và xác định nội dung trùng khớp trên nền tảng. Đây là công cụ quan trọng dành cho các chủ sở hữu nội dung, giúp kiểm soát và kiếm tiền từ video vi phạm. Content ID YouTube là gì và làm thế nào để đăng ký? Hãy cùng SEONGON khám phá ngay! [caption id="attachment_58558" align="aligncenter" width="1000"] Content ID Youtube là gì? Cách đăng kí content ID Youtube mới nhất[/caption] 1. Hiểu chi tiết về Content ID Youtube Hệ thống Content ID của YouTube có vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên nền tảng này. Để sử dụng hiệu quả, bạn cần hiểu rõ cách hệ thống này hoạt động, ai đủ điều kiện sử dụng và những quyền lợi mà nó mang lại cho chủ sở hữu nội dung. 1.1. Content ID Youtube là gì? Hệ thống Content ID của YouTube là công cụ tự động hỗ trợ nhận diện và kiểm soát nội dung có bản quyền trên nền tảng. Hệ thống này sử dụng công nghệ lấy dấu vân tay kỹ thuật số (digital fingerprinting) để so sánh video mới tải lên với các tệp âm thanh, hình ảnh đã được đăng ký trước đó. Khi phát hiện nội dung bị trùng, chủ sở hữu bản quyền có thể ngăn chặn video, thu lợi từ quảng cáo hoặc theo dõi dữ liệu thống kê. Tuy nhiên, không phải ai cũng có thể sử dụng Content ID – chỉ các tổ chức, công ty đáp ứng đủ tiêu chí của YouTube mới được cấp quyền đăng ký. Nhờ Content ID, YouTube hỗ trợ bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, giúp người sáng tạo và doanh nghiệp kiểm soát nội dung tốt hơn, hạn chế tình trạng vi phạm bản quyền. YouTube chỉ cấp quyền sử dụng Content ID cho những chủ sở hữu có bản quyền hợp pháp và đáp ứng các tiêu chí nhất định. Để được phê duyệt, bạn cần chứng minh quyền sở hữu độc quyền đối với phần lớn nội dung gốc, đặc biệt là những nội dung thường xuyên bị người dùng khác tải lên. Bên cạnh đó, YouTube cũng đặt ra các quy định chặt chẽ về việc sử dụng Content ID. Hệ thống sẽ liên tục giám sát và xử lý các tranh chấp liên quan để đảm bảo rằng những người sử dụng công cụ này tuân thủ đúng chính sách của nền tảng. [caption id="attachment_58566" align="aligncenter" width="1000"] Khái niệm content ID Youtube[/caption] 1.2. Ý nghĩa của Content ID Youtube Hệ thống Content ID của YouTube có vai trò thiết yếu trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và quản lý nội dung trên nền tảng. Hệ thống này giúp chủ sở hữu bản quyền phát hiện, xác nhận và đưa ra biện pháp xử lý đối với các video sử dụng nội dung của họ mà không có sự cho phép. Mỗi khi người dùng đăng video lên YouTube, hệ thống Content ID sẽ tự động kiểm tra và đối chiếu nội dung với cơ sở dữ liệu bản quyền đã được đăng ký. Nếu video chứa hình ảnh hoặc âm thanh trùng khớp với nội dung do chủ sở hữu cung cấp, hệ thống sẽ đánh dấu và gửi thông báo để xác nhận quyền sở hữu. Khi phát hiện nội dung trùng khớp, chủ sở hữu bản quyền có thể lựa chọn một trong những phương án sau để kiểm soát video: Chặn video: Ngăn không cho người xem truy cập video vi phạm. Kiếm tiền từ video: Bật quảng cáo trên video và thu toàn bộ doanh thu hoặc đôi khi chia sẻ lợi nhuận với người đăng tải. Theo dõi dữ liệu: Giữ nguyên video trên nền tảng nhưng thu thập thông tin về lượt xem và phạm vi tiếp cận. Tùy thuộc vào quốc gia hoặc khu vực, YouTube có thể áp dụng các biện pháp kiểm soát khác nhau. Ví dụ, video có thể bị chặn hoàn toàn ở một số khu vực nhưng vẫn hiển thị ở những nơi khác. Điều này cho phép chủ sở hữu bản quyền có nhiều tùy chọn hơn trong việc kiểm soát và quản lý nội dung của họ. Nhờ Content ID, YouTube không chỉ bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo mà còn tạo ra môi trường minh bạch hơn, giúp kiểm soát nội dung hiệu quả và hạn chế vi phạm bản quyền. [caption id="attachment_58561" align="aligncenter" width="1000"] Content ID Youtube giúp người dùng kiếm tiền từ video[/caption] 2. Cách đăng ký content ID Youtube Để đăng ký Content ID YouTube, bạn cần thực hiện đầy đủ các bước sau để đảm bảo yêu cầu được xét duyệt thành công. Bước 1: Truy cập YouTube Studio và vào mục Nội dung Hãy truy cập vào tài khoản YouTube của bạn, sau đó nhấn vào ảnh hồ sơ ở góc trên cùng bên phải và chọn YouTube Studio. Tại giao diện quản lý kênh, bạn chọn mục Nội dung ở thanh menu bên trái để hiển thị danh sách video đã tải lên. [caption id="attachment_58563" align="aligncenter" width="1000"] Truy cập phần nội dung trên Youtube Studio[/caption] Bước 2: Chọn video muốn đăng ký bản quyền Tại danh sách video, di chuột đến video mà bạn muốn đăng ký Content ID. Khi thấy biểu tượng ba chấm xuất hiện, nhấn vào đó để hiển thị các tùy chọn liên quan đến video. [caption id="attachment_58557" align="aligncenter" width="1000"] Tại danh sách, ấn vào video bất kỳ và ấn Tùy chọn[/caption] Bước 3: Sao chép liên kết của video Trong danh sách tùy chọn, chọn Lấy đường liên kết có thể chia sẻ để sao chép URL của video. Bước này rất quan trọng vì bạn sẽ cần điền thông tin vào biểu mẫu đăng ký bản quyền sau đó. [caption id="attachment_58559" align="aligncenter"…
08/04/2025

Digital content là gì? 12 loại và 7 mô hình THỊNH HÀNH [2025]

Digital content (nội dung số) được biết đến là một trong những công cụ cực kỳ quan trọng giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng hiệu quả trong thời đại số hóa. Dù ở bất kỳ hình thức nào, nội dung số không chỉ góp phần xây dựng thương hiệu mà còn gia tăng tương tác, thúc đẩy doanh số. Vậy digital content là gì? Đâu là hình thức nội dung số thịnh hành nhất hiện nay? Hãy cùng SEONGON khám phá nhé! 1. Digital content là gì? Digital content là mọi nội dung được sáng tạo, phân phối và lưu trữ dưới dạng dữ liệu số hóa. Chúng có thể được tiếp cận và tương tác thông qua các thiết bị như smartphone, máy tính bảng, laptop,... Digital content còn được hiểu là nội dung số.  Khác với nội dung truyền thống ở dạng vật lý (báo chí, sách in, tạp chí,...), nội dung số tồn tại ở nhiều định dạng nội dung khác nhau, bao gồm: Văn bản (blog, bài báo online, nội dung website,...), sách điện tử (ebooks), hình ảnh (infographic, meme,..), âm thanh (Podcast, audio book,...), video (phim, reels, video dài youtube, livestream,...) và các ứng dụng tương tác như quiz, khảo sát, trò chơi trực tuyến,... Được biết, mục tiêu chính của Content Digital chính là: Thu hút tệp khách hàng tiềm năng thông qua nhiều nền tảng và thiết bị. Tối ưu tỷ lệ chuyển đổi, biến khách hàng tiềm năng trở thành khách hàng thực sự, tiêu thụ sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp. Ví dụ về nội dung số: Bài viết giới thiệu khóa học nền tảng của trung tâm tiếng anh được đăng tải trên Facebook. Mục đích của bài viết này chính là tiếp cận những bạn học sinh đang mất gốc và có nhu cầu lấy lại căn bản tiếng anh từ con số 0, từ đó tăng số lượng đăng ký khóa học và tối ưu doanh thu cho trung tâm. [caption id="attachment_58485" align="aligncenter" width="1000"] Content Digital có thể ở nhiều định dạng nội dung khác nhau như hình ảnh, video, âm thanh,...[/caption] 2. Mục tiêu của Digital Content Như đã đề cập, chiến lược digital content là không thể thiếu đối với doanh nghiệp trong bối cảnh công nghệ phát triển mạnh mẽ hiện nay. Đây là một công cụ đa năng, hỗ trợ doanh nghiệp đạt được nhiều mục tiêu quan trọng, bao gồm: Tương tác và kết nối: Digital Content đóng vai trò giúp doanh nghiệp kết nối với khách hàng một cách tự nhiên thông qua không gian giao tiếp hai chiều, cụ thể là các nền tảng phân phối nội dung digital như mạng xã hội (Facebook, Instagram, Twitter, TikTok...), diễn đàn, blog,... Người dùng có thể dễ dàng trao đổi, chia sẻ, thảo luận và bày tỏ ý kiến về sản phẩm/dịch vụ hoặc các chủ đề liên quan, tạo sự gắn kết chặt chẽ với thương hiệu. Xây dựng thương hiệu: Nội dung số chất lượng cao với độ lan tỏa mạnh mẽ không chỉ nâng tầm giá trị mà còn tăng cường sự hiện diện của thương hiệu trên các nền tảng trực tuyến. Điều này giúp doanh nghiệp xây dựng niềm tin, thu hút sự yêu mến từ khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh vững chắc trên thị trường Bán hàng: Đây là công cụ đắc lực thu hút khách hàng tiềm năng bằng cách quảng bá sản phẩm/dịch vụ một cách hấp dẫn, trực quan và hữu ích. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tối ưu tỷ lệ chuyển đổi và gia tăng doanh số bán hàng. Giải trí: Content digital mang đến những nội dung giải trí đa dạng và phù hợp với sở thích của người dùng như: Meme, gif, video ngắn, minigame, âm nhạc, trò chơi điện tử,... Đây là cơ hội để thương hiệu tiếp cận khách hàng tự nhiên vì họ thường dành nhiều thời gian cho các nội dung giải trí. Giáo dục và đào tạo: Digital content được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo với các hình thức khóa học trực tuyến, video hướng dẫn, blog kiến thức,... Những nội dung này truyền tải thông tin hiệu quả và linh hoạt, tạo ra một cộng đồng có sự kết nối chặt chẽ. Với những mục tiêu trên, doanh nghiệp sử dụng nội dung số không chỉ để thu hút khách hàng mà còn giữ chân họ, tạo dựng sự kết nối bền vững với thương hiệu và thúc đẩy hành vi mua hàng, tăng tỷ lệ chuyển đổi. Việc xây dựng các nội dung digital thông minh sẽ giúp doanh nghiệp bứt phá trong thời đại số hóa. [caption id="attachment_58472" align="aligncenter" width="1000"] Digital Content cùng với 5 mục tiêu quan trọng để cạnh tranh mạnh mẽ trong thời đại số hóa[/caption] Digital Content - “Vũ khí” đồng hành cùng doanh nghiệp trên hành trình khách hàng với 4 giai đoạn: Giai đoạn nhận thức: Content digital giúp xây dựng nhận diện thương hiệu và sản phẩm/dịch vụ mạnh mẽ thông qua các bài viết blog, video hay những bài đăng mạng xã hội hấp dẫn,... Giai đoạn cân nhắc: Content digital cung cấp thông tin có giá trị và hữu ích với khách hàng về sản phẩm/dịch vụ, thông tin so sánh với các đối thủ cạnh tranh, giải đáp các thắc mắc liên quan một cách đáng tin cậy. Ví dụ như những bài review sản phẩm, video hướng dẫn sử dụng,... Giai đoạn quyết định: Content digital giúp thuyết phục khách hàng đưa ra quyết định mua thông qua những lời chứng thực, ưu đãi đặc biệt hấp dẫn và lời kêu gọi hành động (CTA) mạnh mẽ. Ví dụ như trang landing page sản phẩm, video demo,... Giai đoạn duy trì: Sau khi mua hàng, content digital tiếp tục đóng vai trò giúp doanh nghiệp duy trì mối quan hệ với…
08/04/2025

Cách viết content hay chỉ với 10 bước [Hướng dẫn chi tiết]

Content là nền tảng của mọi hoạt động truyền thông và marketing. Dù bạn đang viết bài blog, bài đăng trên mạng xã hội, email marketing hay kịch bản video, việc nắm vững cách viết content hiệu quả là vô cùng quan trọng. Bài viết này sẽ cung cấp các bước chi tiết và đầy đủ, giúp bạn tạo ra những nội dung “chất” như chuyên gia. 1. Xác định mục tiêu cụ thể và đo lường được Trước khi đặt bút viết, bạn cần trả lời câu hỏi “Content này được tạo ra để làm gì?”. Mục tiêu rõ ràng sẽ giúp bạn định hướng nội dung, lựa chọn giọng văn và hình thức thể hiện, đồng thời là cơ sở để đánh giá hiệu quả sau này. Các mục tiêu phổ biến bao gồm: Tăng cường sự hiện diện thương hiệu: Giúp thương hiệu của bạn được biết đến rộng rãi và lưu lại dấu ấn trong tâm trí khách hàng tiềm năng. Tăng lưu lượng truy cập (Traffic): Thu hút người dùng từ các kênh khác nhau đến với nền tảng của bạn. Thu thập khách hàng tiềm năng (Leads): Xây dựng danh sách liên hệ của những đối tượng có sự quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ. Gia tăng tỷ lệ chuyển đổi và doanh thu: Khuyến khích khách hàng hành động, tiến hành mua sản phẩm hoặc sử dụng dịch vụ. Mang lại giá trị thiết thực và củng cố độ tin cậy: Bằng việc chia sẻ tri thức chuyên ngành, giải đáp mọi vấn đề và khẳng định vị thế là nguồn thông tin đáng tin cậy. Xây dựng cộng đồng và tăng tương tác: Tạo ra sự thảo luận, kết nối và gắn bó với khán giả. Hãy đảm bảo mục tiêu của bạn là Cụ thể (Specific), Đo lường được (Measurable), Khả thi (Achievable), Phù hợp (Relevant) và có Thời hạn (Time-bound) (nguyên tắc SMART). Ví dụ: Thay vì mục tiêu mơ hồ “tăng tương tác”, hãy hướng đến một kết quả rõ ràng và đo lường được như “tăng 20% số lượng bình luận trên các bài viết Facebook trong tháng tiếp theo”. Hãy chuyển từ mục tiêu trừu tượng “tăng nhận diện thương hiệu” sang một mục tiêu cụ thể như “tăng 500 người theo dõi Instagram trong vòng 30 ngày tới”. [caption id="attachment_58460" align="aligncenter" width="1000"] Cần xác định mục tiêu trước khi bắt tay vào viết Content[/caption] 2. Nghiên cứu và thấu hiểu đối tượng khán giả mục tiêu Bạn đang viết nội dung cho ai? Đây không chỉ là một câu hỏi đơn giản, mà là nền tảng cốt lõi để xây dựng content hiệu quả. Việc thấu hiểu khán giả mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc biết họ là ai, mà còn là cảm nhận được “nhịp đập” của họ, hiểu được những gì họ đang tìm kiếm và mong muốn. Theo đó, bạn có thể “vẽ” nên bức chân dung sống động về khách hàng lý tưởng của bạn, từ đó tạo ra bằng cách trả lời các câu hỏi sau: Thông tin nhân khẩu học: Độ tuổi và giai đoạn cuộc đời của họ ảnh hưởng như thế nào đến quyết định mua hàng? Giới tính có vai trò gì trong việc lựa chọn sản phẩm/dịch vụ của bạn? Vị trí địa lý có tác động đến sở thích cá nhân và thói quen mua sắm của họ ra sao? Trình độ học vấn và nghề nghiệp của họ định hình tư duy và cách tiếp cận thông tin như thế nào? Mức thu nhập của họ ảnh hưởng đến khả năng chi trả và giá trị mà họ tìm kiếm ra sao? Sở thích và mối quan tâm: Họ đam mê những chủ đề nào? Họ thường tiêu thụ nội dung thông qua hình thức nào: báo viết, video trực tuyến, podcast âm thanh hay các diễn đàn mạng, hội nhóm? Họ có những sở thích đặc biệt hoặc mối quan tâm nào mà bạn có thể khai thác? Hành vi trực tuyến: Họ thường xuyên tra cứu thông tin qua những phương tiện truyền thông nào? Google, Cốc Cốc, mạng xã hội như Facebook, Tiktok, báo điện tử hay các trang web mang tính chuyên môn? Họ sử dụng những kênh truyền thông nào để cập nhật tin tức và tương tác với cộng đồng? Khung giờ nào họ hoạt động trực tuyến nhiều nhất? Nhu cầu và mong muốn: Những trở ngại nào đang tác động tiêu cực đến tình hình của họ? Họ đang có xu hướng tìm kiếm những biện pháp gì để giải quyết các vấn đề phát sinh? Họ muốn nhận được những thông tin hoặc lợi ích gì từ nội dung của bạn? Ngôn ngữ và giọng điệu: Họ sử dụng ngôn ngữ nào? Giọng điệu nào sẽ phù hợp và dễ dàng tiếp cận họ? Trang trọng, thân thiện, hay hài hước? Bạn có thể thu thập dữ liệu khách hàng bằng cách: Sử dụng Google Analytics như một phương tiện để theo dõi các hoạt động của người dùng trên website. Tận dụng tối đa sức mạnh của Facebook Audience Insights để thu thập thông tin chuyên sâu về khách hàng mục tiêu trên mạng xã hội. Thiết kế những bảng khảo sát ngắn gọn và hấp dẫn để thu thập ý kiến trực tiếp từ khán giả. Tổ chức các buổi phỏng vấn, thảo luận nhóm hoặc tham gia vào các sự kiện cộng đồng để lắng nghe và trò chuyện với khán giả. Tham gia vào các hội nhóm trên mạng xã hội nơi có khách hàng tiềm năng, tìm hiểu những cuộc hội thoại, hỏi đáp trong đó. [caption id="attachment_58456" align="aligncenter" width="1000"] Để viết Content hiệu quả, bạn cần nghiên cứu và phân tích khán giả mục tiêu[/caption] 3. Lựa chọn chủ đề và hình thức Content phù hợp Để tạo ra những nội dung chất lượng…
08/04/2025

Video Marketing B2B: Từ A đến Z – Hướng dẫn xây dựng chi tiết

Trong thế giới cạnh tranh khốc liệt giữa các doanh nghiệp, Video Marketing B2B không chỉ là một xu hướng nhất thời, mà đã trở thành một công cụ chiến lược không thể thiếu. Vậy, cụ thể Video Marketing B2B là gì, mang lại lợi ích gì? Có những thông tin quan trọng nào cần chú ý? Và các bước cần thiết để xây dựng một chiến lược hiệu quả là gì? Hãy cùng tiếp tục khám phá các thông tin hữu ích trong bài viết dưới đây! 1. Video Marketing B2B là gì? Video Marketing B2B là quá trình tạo và phân phối nội dung video được thiết kế đặc biệt để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp và đối tượng người xem là các doanh nghiệp khác. Mục tiêu của chiến lược này là thông qua nội dung video hấp dẫn và chuyên nghiệp, doanh nghiệp có thể tạo ra khách hàng tiềm năng và tăng cường sự tương tác với đối tượng là các tổ chức và công ty. Đây là thành phần then chốt, không thể lược bỏ trong chiến lược Digital Marketing tổng thể của doanh nghiệp B2B. Cụ thể, Video Marketing B2B bao gồm việc tạo ra và phân phối đa dạng các loại nội dung video, từ quảng cáo trên các nền tảng CTV (Connected Television) đến các video giới thiệu sản phẩm và những nội dung mang tính chuyên môn cao, thể hiện sự dẫn đầu trong ngành. [caption id="attachment_58438" align="aligncenter" width="1000"] Video Marketing B2B là việc tạo và phân phối nội dung video quảng bá sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp đến khách hàng là doanh nghiệp khác[/caption] 2. Tầm quan trọng của Video Marketing B2B Video Marketing B2B là chìa khóa để doanh nghiệp B2B phát triển và tăng tính cạnh tranh trong môi trường kỹ thuật số hiện nay. 2.1. Tăng cường nhận diện thương hiệu và xây dựng uy tín Trong bối cảnh B2B, tăng cường nhận diện thương hiệu và xây dựng uy tín là mục tiêu hàng đầu và video chính là công cụ đắc lực để đạt được điều này. Video có khả năng truyền tải câu chuyện thương hiệu, giá trị cốt lõi và thông điệp của doanh nghiệp một cách sinh động và dễ nhớ hơn so với các định dạng tĩnh như văn bản hay hình ảnh. Khi doanh nghiệp đầu tư vào những video chất lượng cao với nội dung và hình ảnh được chăm chút kỹ lưỡng, họ có thể tạo ấn tượng mạnh mẽ với khách hàng tiềm năng và khẳng định vị thế uy tín trong ngành. Đặc biệt, tính năng chia sẻ dễ dàng của video trên các nền tảng trực tuyến, nhất là mạng xã hội chuyên nghiệp như LinkedIn giúp doanh nghiệp mở rộng phạm vi tiếp cận đến đúng đối tượng khách hàng B2B một cách hiệu quả mà không tốn thêm chi phí. [caption id="attachment_58437" align="aligncenter" width="1000"] Video Marketing B2B giúp tăng cường nhận diện thương hiệu và uy tín[/caption] 2.2. Nâng cao tương tác và thu hút khách hàng tiềm năng Ngoài việc xây dựng uy tín, Video Marketing B2B còn là công cụ mạnh mẽ để nâng cao tương tác và thu hút khách hàng tiềm năng. Video có khả năng giữ chân người xem trên website lâu hơn đáng kể so với các trang chỉ có văn bản, từ đó giúp tăng thời gian tương tác và giảm tỷ lệ thoát trang. Hơn nữa, nội dung video hấp dẫn và hữu ích sẽ khuyến khích người xem tương tác nhiều hơn. Cụ thể, họ có thể thích, chia sẻ và bình luận trên các nền tảng mạng xã hội, nhờ đó tạo ra sự thảo luận sôi nổi và lan tỏa tự nhiên về thương hiệu. 2.3. Tạo ra khách hàng tiềm năng chất lượng và thúc đẩy chuyển đổi Một trong những lợi ích lớn nhất của Video Marketing B2B là khả năng tạo ra khách hàng tiềm năng chất lượng và thúc đẩy chuyển đổi. Thật vậy, video giúp khách hàng tiềm năng hiểu rõ hơn về sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp, cách chúng hoạt động và giải quyết các vấn đề cụ thể của họ. Do đó, khi khách hàng tiềm năng có được cái nhìn trực quan và chi tiết về giá trị mà doanh nghiệp mang lại, họ sẽ đưa ra quyết định mua hàng dễ dàng và nhanh chóng hơn. Bên cạnh đó, một số nghiên cứu còn chỉ ra rằng việc nhúng các biểu mẫu đăng ký email (email sign-up forms) vào video có thể mang lại tỷ lệ chuyển đổi cao hơn so với các lời kêu gọi hành động (CTAs) truyền thống. [caption id="attachment_58449" align="aligncenter" width="1000"] Video Marketing B2B tạo ra khách hàng tiềm năng chất lượng, thúc đẩy chuyển đổi[/caption] 2.4. Cải thiện thứ hạng SEO và tăng lưu lượng truy cập tự nhiên Ngoài việc thu hút khách hàng tiềm năng, Video Marketing B2B còn đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện thứ hạng SEO và tăng lưu lượng truy cập tự nhiên. Có một quan sát đáng chú ý, đó là các trang web tích hợp nội dung video thường có xu hướng đạt được vị trí xếp hạng cao hơn trên các công cụ tìm kiếm phổ biến như Google so với các trang không có video. Lý do là các công cụ tìm kiếm ưu tiên các trang web cung cấp nội dung đa dạng và hấp dẫn cho người dùng, và video là một trong những định dạng nội dung được ưa chuộng nhất. Không chỉ vậy, video còn là một đòn bẩy mạnh mẽ, thúc đẩy sự gia tăng đáng kể của lượng truy cập đến từ các nỗ lực tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. Điều này chứng tỏ việc tích hợp video vào chiến lược nội dung không chỉ mang…
27/03/2025

Phân biệt Content Writer và Copywriter và Content Creator

Content Marketing đang là một xu hướng “hot” hiện nay với sự phát triển mạnh mẽ của nền tảng số. Cùng với đó, các vai trò như Content Writer, Copywriter và Content Creator cũng ngày càng được chú ý. Mặc dù vậy, không ít người gặp khó khăn trong việc xác định rõ sự khác biệt về ba vị trí này. Đừng lo lắng, bài viết này sẽ giúp bạn phân biệt Content Writer và Copywriter và Content Creator một cách dễ hiểu và đầy đủ nhất! 1. Định nghĩa Content Writer, Copywriter và Content Creator Trước khi đi sâu vào phân tích, hãy cùng tìm hiểu định nghĩa cơ bản của từng vai trò: 1.1. Content Writer Content Writer là người chuyên trách việc xây dựng nội dung văn bản, với mục đích chính là chuyển tải những thông tin giá trị và giải quyết những vấn đề mà người đọc quan tâm, điều này có tác dụng thu hút và giữ chân người đọc. Điểm mấu chốt ở chỗ, Content Writer là người cung cấp thông tin giá trị và giải quyết vấn đề cho người đọc, thay vì chỉ tập trung vào việc quảng cáo cũng như bán sản phẩm. Tóm lại, mục tiêu của Content Writer là cung cấp thông tin chính xác, đáng tin cậy và hấp dẫn để thu hút và giữ chân người đọc lâu dài. [caption id="attachment_57623" align="aligncenter" width="1200"] Người viết nội dung (Content Writer) là người chuyên trách việc xây dựng những tác phẩm văn bản, có tính hữu ích và giải quyết các vấn đề của người đọc[/caption] 1.2. Copywriter Copywriter là người kiến tạo các thông điệp có tính chất thúc đẩy hành động, hướng đến mục tiêu quảng cáo và thuyết phục. Họ chú trọng sử dụng ngôn ngữ một cách chiến lược để khơi gợi sự quan tâm và thúc đẩy người đọc thực hiện một hành động cụ thể, chẳng hạn như mua sắm, đăng ký hoặc tham gia. Thông qua đó, người viết quảng cáo góp phần làm vững chắc hình ảnh thương hiệu và thu hút thêm nhiều đối tượng khách hàng tiềm năng. [caption id="attachment_57620" align="aligncenter" width="1200"] Copywriter là người chuyên nghiên cứu để tạo ra bài viết có tính chuyên môn cao[/caption] 1.3. Content Creator Content Creator là người sản xuất nội dung trên nhiều nền tảng và dưới nhiều hình thức khác nhau, từ văn bản đến hình ảnh, video và âm thanh. Mục tiêu của họ là thu hút sự chú ý, xây dựng cộng đồng người theo dõi và tạo ra giá trị kinh tế từ nội dung. Nội dung do Content Creator tạo ra có thể phục vụ mục đích giải trí hoặc giáo dục và việc phát hành nội dung này không bị giới hạn bởi bất kỳ phương tiện hoặc kênh truyền thông nào. Xem chi tiết: Content Creator là làm gì?  [caption id="attachment_57614" align="aligncenter" width="1200"] Content Creator không giới hạn bản thân ở một loại hình nội dung hay một kênh truyền thông duy nhất[/caption] 2. Sự khác nhau giữa Content Writer, Copywriter và Content Creator Dù cùng tham gia vào việc kiến tạo nội dung, mục đích, kỹ năng và phương thức thực hiện của ba vị trí này có những khác biệt rõ rệt. Bảng so sánh tổng quan giữa Content Writer, Copywriter và Content Creator Tiêu chí Content Writer Copywriter Content Creator Mục tiêu Cung cấp thông tin giá trị Thuyết phục, bán hàng Xây dựng thương hiệu Kỹ năng Viết lách, nghiên cứu, SEO Sáng tạo, thuyết phục,  Kể chuyện, sáng tạo, marketing,, quay dựng, thiết kế Hình thức nội dung Bài viết, blog, ebook, sách  Quảng cáo, PR, slogan, tagline, email Video, podcast, mạng xã hội, livestream, infographic Cách tiếp cận khách hàng Cung cấp thông tin hữu ích, giải quyết vấn đề, xây dựng lòng tin Sử dụng ngôn từ thuyết phục, đánh vào tâm lý và cảm xúc, kêu gọi hành động trực tiếp Cung cấp nội dung đa dạng, sáng tạo và hấp dẫn trên nhiều nền tảng Môi trường làm việc Doanh nghiệp, agency hoặc làm freelancer Công ty quảng cáo, agency Agency, công ty thương mại điện tử, thời trang, ẩm thực hoặc làm freelancer Để hiểu rõ hơn, hãy cùng phân tích chi tiết từng tiêu chí: 2.1. Mục tiêu Về mục tiêu, Content Writer, Copywriter và Content Creator có những điểm khác biệt như sau: Content Writer: Mục tiêu cốt lõi là truyền tải thông tin giá trị, xây dựng lòng tin và thu hút khách hàng tiềm năng cũng như xây dựng uy tín cho thương hiệu hoặc cá nhân.  Copywriter: Mục đích chính là thuyết phục người đọc thực hiện một hành động cụ thể, thúc đẩy doanh số bán hàng, đồng thời gia tăng nhận diện thương hiệu. Content Creator: Mục tiêu là xây dựng thương hiệu cá nhân hoặc doanh nghiệp, tạo ra ảnh hưởng và kiếm tiền từ nội dung. [caption id="attachment_57624" align="aligncenter" width="1200"] Những người làm Content Writer, Copywriter và Content Creator theo đuổi những mục tiêu sáng tạo khác nhau[/caption] 2.2. Kỹ năng chính Để làm rõ hơn, hãy cùng điểm qua những kỹ năng chính của từng vị trí: Content Writer: Đòi hỏi kỹ năng viết lách sắc bén, khả năng nghiên cứu sâu rộng, hiểu biết về SEO để tối ưu hóa nội dung, đồng thời yêu cầu kỹ năng phân tích thông tin, khả năng thích ứng với nhiều chủ đề và duy trì giọng văn nhất quán. Content Writer cần thành thạo ngôn ngữ, ngữ pháp và từ vựng để truyền đạt ý tưởng hiệu quả. Copywriter: Yêu cầu kỹ năng viết lách thuyết phục, khả năng sáng tạo không ngừng, kỹ năng nắm bắt tâm lý khách hàng, kiến thức marketing vững chắc và hiểu rõ Search Intent để tạo ra nội dung phù hợp. Copywriter phải có khả năng biến mong muốn của doanh nghiệp thành lời nói thuyết…
27/03/2025

Content Creator là gì? Từ A-Z về nghề sáng tạo nội dung

Content creator là một nghề đang ngày càng phát triển mạnh mẽ trong thời đại số, giúp tạo ra các nội dung độc đáo và thu hút trên nhiều nền tảng. Họ không chỉ giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu mà còn mang lại sự tương tác trực tiếp, giúp tăng trưởng đáng kể về doanh thu. Trong bài viết này SEONGON sẽ giải thích chi tiết về content creator, vai trò của họ và cách bạn có thể tận dụng họ trong chiến lược marketing của mình. 1. Content Creator là gì? Content Creator (nhà sáng tạo nội dung) là những cá nhân hoặc đội nhóm phụ trách việc nghĩ ra ý tưởng sáng tạo, từ đó sản xuất nội dung thu hút và chia sẻ trên các kênh truyền thông. Nội dung mà họ xuất bản có thể được trình bày dưới nhiều dạng như văn bản, hình ảnh, âm thanh, video, đồ họa,... với mục đích là truyền tải các thông điệp của doanh nghiệp tới khách hàng. Nhiệm vụ chính của sáng tạo nội dung là biến những thông điệp khô khan trở nên thú vị, hấp dẫn và lưu dấu ấn đối với nhóm khách hàng mục tiêu. Từ đó, doanh nghiệp có thể tạo tương tác, xây dựng hình ảnh uy tín và giữ chân khách hàng ở lại với thương hiệu của mình. [caption id="attachment_57595" align="aligncenter" width="1200"] Content Creator tập trung vào việc sản xuất nội dung chất lượng, thu hút[/caption] Vai trò của Content Creator: Có chỗ đứng nhất định: Truyền thông số phát triển khiến người dùng tiếp xúc với quá nhiều hoạt động truyền thông, quảng cáo nên việc sản xuất nội dung sao cho thật thu hút, để tạo dấu ấn với khách hàng ngày càng quan trọng. Khẳng định được vai trò: Nếu nội dung chất lượng, mang lại giá trị cho khách hàng thì có thể thuyết phục họ, thúc đẩy họ hành động mua hàng và xây dựng lòng trung thành với doanh nghiệp. Các công ty săn đón người tài: Do nhu cầu về việc sản xuất nội dung sáng tạo ngày càng cao, các doanh nghiệp luôn tìm kiếm những Content Creator giỏi để tạo ra những thông điệp ý nghĩa, chạm đến cảm xúc của khách hàng. 2. Content Creator là làm gì? Content Creator không chỉ đơn thuần là viết và sản xuất nội dung mà còn phải thực hiện rất nhiều công việc khác, cụ thể: Phân tích thương hiệu Content Creator phải hiểu rõ về chính doanh nghiệp của mình, cần đánh giá lại giọng điệu thương hiệu, phong cách thiết kế và những thông điệp truyền thông đã chia sẻ. Từ đó, bạn mới có thể xem xét điểm nào chưa tốt và thay đổi cho phù hợp. Ngoài ra, nhà sáng tạo nội dung cũng cần nghiên cứu về điểm mạnh, điểm yếu của các đối thủ cạnh tranh để tìm ra cơ hội cho doanh nghiệp, từ đó, đề xuất chiến lược nội dung hiệu quả. Lên ý tưởng nội dung Một trong những việc quan trọng nhất của người làm Content Creator là lên ý tưởng nội dung. Họ cần hiểu rõ nhóm khách hàng mục tiêu, theo dõi các nền tảng truyền thông để nghiên cứu thị hiếu người dùng và những chủ đề đang lên xu hướng. Dựa vào đó, Content Creator sẽ lựa chọn ý tưởng phù hợp để có thể sáng tạo nội dung hấp dẫn, phù hợp với thương hiệu. [caption id="attachment_57598" align="aligncenter" width="1200"] Người làm Content Creator cần lựa chọn ý tưởng độc đáo[/caption] Quản lý dự án Không chỉ phụ trách lên ý tưởng, công việc của Content Creator còn là quản lý dự án, hiện thực hóa ý tưởng đó. Họ sẽ điều phối cả dự án, lập kế hoạch và phân công từng thành viên tham gia. Ngoài ra, chính người làm Content Creator cũng sẽ tham gia vào từng giai đoạn, đảm bảo tiến độ và chất lượng của nội dung. Viết và nghiên cứu nội dung Có rất nhiều loại nội dung khác nhau, Content Creator cần lựa chọn cách thể hiện phù hợp để có thể tiếp cận được nhóm khách hàng mục tiêu như viết bài trên blog, mạng xã hội, nghiên cứu chuyên sâu và biên tập nội dung dài. Họ cũng cần đánh giá xem nên thể hiện nội dung qua các định dạng hình ảnh, âm thanh hay video,... để truyền tải thông điệp hiệu quả nhất. Thiết kế và hình ảnh Hình ảnh là yếu tố quan trọng, giúp doanh nghiệp dễ dàng truyền tải thông điệp mà từ ngữ không thể diễn tả hết được. Theo dữ liệu của IFVP (Diễn đàn quốc tế của các chuyên gia thị giác), 90% thông tin mà não tiếp nhận là dạng hình ảnh và hình ảnh được não xử lý nhanh hơn 60.000 lần so với văn bản. Nhiệm vụ của các nhà sáng tạo nội dung đưa ra ý tưởng thiết kế hình ảnh sống động, dễ hiểu và đúng chủ đề. Sau đó, phối hợp với đội ngũ thiết kế để tạo ra ấn phẩm hoàn hảo nhất. [caption id="attachment_57594" align="aligncenter" width="1200"] Content Creator cần thiết kế hình ảnh sống động, thu hút[/caption] Quay video Các nền tảng như YouTube, TikTok,... đã giúp doanh nghiệp kết nối với lượng lớn khán giả và quảng bá sản phẩm thông qua video. Cần đảm bảo mỗi video đều có câu chuyện, kịch bản rõ ràng và cách truyền tải thông điệp phù hợp. Khi quay video, bạn cần chú ý đến các yếu tố về nơi quay dựng, điều chỉnh ánh sáng, góc quay và âm thanh để có thể tạo ra sản phẩm chất lượng nhất. Biên tập nội dung Để tạo ra một sản phẩm hoàn thiện, Content Creator cần biên tập lại nội dung thật kỹ lưỡng trước khi xuất bản. Các công việc chính…
26/03/2025

Content Marketing là gì? Chiến lược nội dung cho doanh nghiệp

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày nay, Content Marketing chính là yếu tố quan trọng giúp tạo nội dung thu hút, tăng niềm tin và thúc đẩy hành vi mua hàng. Vậy cụ thể Content Marketing là gì? Content Marketing có ảnh hưởng như thế nào đối với sự phát triển của doanh nghiệp? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây nhé! 1. Content Marketing là gì? Content và Content Marketing là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau, cụ thể: Content là gì? Content là bất kỳ nội dung, thông tin, dữ liệu nào được truyền tải dưới dạng văn bản, hình ảnh, video, âm thanh,… Nội dung có thể được chia sẻ qua các nền tảng khác nhau (website, mạng xã hội, email) và phục vụ cho nhiều mục đích như quảng cáo, giáo dục, giải trí, truyền thông, đưa tin,... Content Marketing là gì? Content Marketing (Tiếp thị nội dung) là chiến lược marketing tập trung vào nội dung có giá trị, truyền tải thông tin hữu ích, giải quyết các vấn đề của khách hàng, từ đó tạo sự gắn kết với thương hiệu. Content Marketing không quá tập trung vào việc trực tiếp quảng cáo sản phẩm hay dịch vụ mà dựa vào nội dung để tạo ấn tượng, tăng nhận diện thương hiệu, xây dựng niềm tin, mối quan hệ lâu dài với khách hàng và thúc đẩy hành vi mua hàng. [caption id="attachment_57585" align="aligncenter" width="1200"] Content Marketing tập trung vào việc tạo ra nội dung giá trị cho khách hàng[/caption] 2. Tầm quan trọng của Content Marketing với doanh nghiệp Thay vì quảng cáo với tần suất lớn, Content Marketing thu hút khách hàng bằng những nội dung có giá trị. Nếu biết cách tối ưu và tạo ra nội dung hiệu quả, doanh nghiệp có thể nhận được nhiều lợi ích: Tăng nhận diện thương hiệu: Thường xuyên chia sẻ những thông tin hữu ích qua các phương tiện truyền thông giúp tăng sự tương tác và dần định hình thương hiệu trong nhận thức của khách hàng.  Thúc đẩy chuyển đổi bán hàng: Dựa vào những nội dung có giá trị, doanh nghiệp có thể tạo niềm tin và nâng cao độ uy tín đối với khách hàng. Kết hợp với chiến thuật CTA (lời kêu gọi hành động) như Đăng ký, mua hàng, gọi ngay,... sẽ thúc đẩy khách hàng hành động, từ đó tăng tỷ lệ chuyển đổi. Nâng cao doanh số bán hàng: Doanh nghiệp có thể giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc ưu đãi phù hợp với nội dung đủ thu hút và đáp ứng đúng nhu cầu của khách hàng thì tỷ lệ mua hàng sẽ có khả năng tăng trưởng. Tăng lượng truy cập: Cung cấp thông tin hữu ích, nội dung hấp dẫn, hình ảnh đẹp sẽ thu hút khách hàng tương tác, chia sẻ trên các trang mạng xã hội và cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. Điều này giúp doanh nghiệp tăng được lượng lớn lượt truy cập trên cả website và các nền tảng khác. Giảm chi phí cho khâu quảng cáo: Content Marketing đề cao nội dung hữu ích, giải quyết những vấn đề của khách hàng. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể tiếp cận khách hàng một cách tự nhiên mà không cần chi nhiều tiền vào quảng cáo. Tạo niềm tin và sự trung thành của khách hàng: Chia sẻ thông tin hữu ích, có giá trị giúp doanh nghiệp trở nên đáng tin cậy và khác biệt so với các đối thủ. Khách hàng sẽ dần đặt niềm tin và trung thành với doanh nghiệp. [caption id="attachment_57584" align="aligncenter" width="1200"] Content Marketing là hoạt động không thể thiếu trong mỗi doanh nghiệp[/caption] 3. 9 dạng Content Marketing phổ biến hiện nay Để có thể tạo ra những chiến lược Content Marketing tốt, trước hết Marketer cần phải hiểu rõ về các loại hình Content Marketing. Để tìm hiểu sâu hơn, mời bạn tiếp tục đọc nội dung chi tiết dưới đây:  3.1. Blog Blog là loại Content Marketing phổ biến hiện nay được nhiều doanh nghiệp áp dụng để chia sẻ những thông tin, kiến thức hữu ích đến với khách hàng. Thông thường, các doanh nghiệp sẽ đăng bài trên các nền tảng miễn phí để tối ưu chi phí như WordPress hoặc Blogger. Chi phí duy trì blog không quá lớn mà hiệu quả mang lại khá tốt, giúp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và cải thiện thứ hạng. Dựa vào thông tin hữu ích, chất lượng, blog giúp thu hút lượng lớn khách hàng tiềm năng, tạo lòng tin và xây dựng uy tín thương hiệu. [caption id="attachment_57581" align="aligncenter" width="1200"] Blog là loại hình Content Marketing được nhiều doanh nghiệp ứng dụng phổ biến[/caption] 3.2. Video Video là loại Content Marketing thể hiện thông tin dựa vào hình ảnh và âm thanh sống động. Doanh nghiệp có thể chia sẻ video trên các nền tảng xã hội (Facebook, TikTok), YouTube hoặc Website của mình. Theo dữ liệu của Tubular Labs, 73% người tiêu dùng có ý định mua hàng sau khi xem chia sẻ thông tin sản phẩm. Bởi vậy, đây là loại hình được nhiều doanh nghiệp sử dụng nhờ hiệu quả cao, thu hút sự chú ý và kích thích người xem để lại tương tác như thích, bình luận, chia sẻ hoặc đăng ký kênh. [caption id="attachment_57590" align="aligncenter" width="1200"] Video là hình thức truyền tải nội dung mang lại hiệu quả tốt[/caption] 3.3. Hình ảnh Hình ảnh cũng là một loại Content Marketing phổ biến, có thể dễ dàng truyền tải ý nghĩa thông điệp và giá trị sản phẩm mà không cần quá nhiều từ ngữ. Dạng content này thường được doanh nghiệp sử dụng để đăng trên các trang mạng xã hội, gửi qua email hoặc để in ấn phẩm. Theo IFVP (Diễn đàn quốc tế của…
26/03/2025

Top 12 công ty chuyên viết content uy tín, chất lượng, nổi tiếng

Content Marketing đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nội dung giá trị, thu hút khách hàng và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi trong thời đại số. Vì vậy, nhiều doanh nghiệp lựa chọn các công ty chuyên viết content nhằm tối ưu thời gian, công sức và tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu. Dưới đây là tổng hợp 12 công ty viết content uy tín hàng đầu trong lĩnh vực bạn đọc có thể tham khảo. 1. SEONGON  SEONGON là một trong những Google Marketing Agency hàng đầu Việt Nam, chuyên triển khai các hoạt động Marketing trên nền tảng số với Google là trọng tâm. Được biết, SEONGON cũng là đơn vị tiên phong triển khai phương pháp SEO Tổng thể với chiến lược dài hạn, giúp doanh nghiệp không chỉ đạt thứ hạng cao mà còn gia tăng độ phủ trong ngành. Tại SEONGON, quá trình sáng tạo content luôn được tối ưu hóa để đáp ứng cả nhu cầu của người dùng và các tiêu chí của công cụ tìm kiếm. Content được xây dựng dựa trên insight tìm kiếm của khách hàng, tuân thủ chặt chẽ tiêu chuẩn EEAT (Chuyên môn, Kinh nghiệm, Tính thẩm quyền, Độ tin cậy) cùng với định dạng chuẩn SEO. Nhờ thế, nội dung không chỉ dễ lên top Google mà còn mang lại giá trị thực sự đối với người đọc.  Đến nay, SEONGON đã đồng hành cùng hơn 5.000 doanh nghiệp, bao gồm nhiều thương hiệu lớn như Viettel, Sunworld, Vietnam Airlines, Vietravel, VinMec, VinFast, VNPT, Mobifone, BIDV, IDP,… Với phương châm “Nói không với thủ thuật & SEO mũ đen”, SEONGON cam kết mang đến chiến lược bền vững, hiệu quả dài hạn và minh bạch trong mọi dự án. [caption id="attachment_57494" align="aligncenter" width="1200"] SEONGON tiên phong khai phá lối đi 3 WIN: Google WIN, doanh nghiệp WIN, người dùng WIN[/caption] 2. Mona Media Mona Media xuất phát điểm là một công ty lập trình chính thống với các giải pháp thiết kế và lập trình hiện đại, giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh trên nền tảng số. Hiện tại, Mona Media cung cấp hệ sinh thái dịch vụ đa dạng gồm: Dịch vụ thiết kế website, thiết kế landing page, lập trình ứng dụng iOS & Android, SEO & Digital Marketing,... Tại Mona Media, quá trình sáng tạo content đảm bảo đúng đối tượng, đúng mục tiêu và đem lại tỷ độ chuyển đổi cao cho khách hàng. Quy trình thực hiện nhanh chóng, cam kết từ khóa lên top chỉ sau từ 1 - 3 tháng triển khai.  Mona Media đã hợp tác với CineStar, UEH University, New Hair By Khơ Thị, Acecook, Vinhome,… và giúp các thương hiệu vươn xa trên nền tảng số với phương pháp Digital Marketing tối ưu chi phí - Hiệu quả cao với ngân sách hợp lý.  [caption id="attachment_57490" align="aligncenter" width="1200"] Mona Media chuyên dịch vụ digital marketing với chi phí thấp[/caption] 3. SEODO Thành lập từ năm 2016 với hơn 9 năm kinh nghiệm, SEODO là một agency chuyên về SEO với chiến lược bài bản, không chỉ đưa website lên top mà còn tối ưu trải nghiệm người dùng, thúc đẩy doanh thu tối ưu. Khác với nhiều đơn vị Digital Marketing khác, SEODO chỉ tập trung duy nhất vào dịch vụ SEO Branding với 3 yếu tố cốt lõi gồm: Doanh nghiệp, người dùng và chuyển đổi. Tại SEODO, content được xây dựng phù hợp với từng doanh nghiệp, đối tượng khách hàng mục tiêu và phản ánh đặc trưng riêng của ngành. Mỗi bài viết đều tỉ mỉ, chất lượng, bám sát insight khách hàng và trải qua quá trình kiểm duyệt nghiêm ngặt từ doanh nghiệp để đảm bảo chất lượng tối ưu.  Cho đến nay, SEODO đã hợp tác với hơn 1.000 khách hàng,  trong đó có những thương hiệu lớn như Vinschool, VNPay, Mobifone, FPT University, Sơn Hà,… Điểm mạnh của SEODO nằm ở chiến lược content bám sát hành trình khách hàng, quy trình kiểm duyệt chặt chẽ cùng hệ thống nghiên cứu, đo lường và điều chỉnh liên tục để gia tăng chuyển đổi. [caption id="attachment_57497" align="aligncenter" width="1200"] SEODO chỉ tập trung làm duy nhất dịch vụ SEO[/caption] 4. GTV SEO GTV SEO là một trong những agency hàng đầu trong lĩnh vực Inbound Marketing & SEO tại Việt Nam với hơn 9 năm kinh nghiệm. Được biết, agency này đã đã triển khai thành công nhiều dự án cho hơn 450 doanh nghiệp, bao gồm các thương hiệu lớn như Bamboo Airways, VietMoney, Caras, Thiết bị vệ sinh TOTO,... giúp họ đạt được tăng trưởng mạnh mẽ trên nền tảng số.  Được biết, GTV SEO là đơn vị tích hợp AI vào quá trình sáng tạo content (bao gồm nghiên cứu từ khóa, lập dàn ý cũng như sáng tạo nội dung). Bằng cách ứng dụng Prompt Engineering, GTV SEO tối ưu hóa lệnh AI để tạo ra nội dung chất lượng, phù hợp nhu cầu người dùng tìm kiếm.  Thế mạnh của GTV SEO là phương pháp SEO bền vững, không dùng thủ thuật vi phạm chính sách Google mà tập trung tối ưu nội dung, nâng cao trải nghiệm người dùng và tập trung vào chuyển đổi. Không chỉ SEO lên top, GTV SEO hướng đến doanh thu thực tế, tạo ra giá trị lâu dài cho doanh nghiệp. [caption id="attachment_57493" align="aligncenter" width="1200"] GTV SEO đã đồng hành và phát triển với hơn 450+ thương hiệu doanh nghiệp[/caption] 5. Viet Solution  Viet Solution không còn là cái tên xa lạ đối với cộng đồng Digital Marketing, đây là agency tiên phong với hơn 15 năm kinh nghiệm, đồng hành cùng hơn 1.500 doanh nghiệp nâng cao hiệu suất vận hành, tối ưu hóa kênh tiếp thị số và phát triển thương hiệu mạnh mẽ trong thời đại 4.0.  Tại Viet Solution, các nội dung…
26/03/2025

Cách xây dựng Plan Content Marketing chuẩn, chuyên nghiệp

Plan Content Marketing là kim chỉ nam định hướng nội dung cho doanh nghiệp, đảm bảo nội dung nhất quán, được truyền tải đến đúng đối tượng đồng thời tối ưu nguồn lực, tạo hiệu quả mọi mặt cho quá trình tiếp thị. Để tạo plan Content Marketing chuẩn mời bạn cùng SEONGON khám phá ngay các bước lên kế hoạch chuyên nghiệp dưới đây!  1. Tổng quan về Plan Content Marketing  Trong mỗi chiến dịch tiếp thị, xây dựng kế hoạch nội dung là nước đi bắt buộc bởi nó mang lại lợi ích không nhỏ cho doanh nghiệp.  1.1. Content Plan là gì? Content Plan hay kế hoạch nội dung là một tài liệu bao gồm các thông tin định hướng content, cách thức phân phối và quản lý nội dung trên các nền tảng tiếp thị khác nhau. Một bản kế hoạch chi tiết có các mục quan trọng như: Chủ đề: Content Creator sẽ dựa trên chủ đề chính này để triển khai ý tứ và thông tin cần có trong nội dung. Các chủ đề này xoay quanh ba mục đích chính là cung cấp dữ kiện, quảng bá và giải trí.  Định dạng nội dung: Nội dung được sản xuất dưới nhiều định dạng khác nhau như văn bản, video, email, nội dung tương tác, blog, hình ảnh,...  Kênh truyền thông: Các kênh truyền thông có thể kể đến website, mạng xã hội, blog, email, báo chí…  Thời gian đăng tải: Mỗi kênh truyền thông sẽ có các khung giờ vàng được xem như là thời điểm mà nội dung có khả năng tiếp cận đến lượng người dùng lớn nhất.  [caption id="attachment_57534" align="aligncenter" width="1200"] Content Plan là tài liệu định hướng cách doanh nghiệp làm nội dung cho chiến dịch[/caption] 1.2. Lợi ích của Plan Content Marketing Kế hoạch content đóng vai trò như ngọn hải đăng chỉ đường cho team truyền thông để mỗi bước đều tiến gần hơn đến mục tiêu đã đặt ra. Lợi ích của một bản Content Marketing Plan bài bản cụ thể như sau: Định hướng chiến lược rõ ràng: Nhìn vào kế hoạch Content, doanh nghiệp ngay lập tức nhận diện được khách hàng tiềm năng thông điệp cốt lõi cần truyền tải và mục tiêu tiếp thị. Nhờ đó, các nội dung sản xuất ra sẽ đánh đúng vào điểm đau tệp đối tượng đó và gửi đi đúng thông điệp then chốt. Hơn thế nữa, khi có kế hoạch rõ ràng, team truyền thông tránh sa đà vào các nội dung ngẫu hứng, xa rời với mục tiêu chiến lược tổng thể. Tối ưu hóa tài nguyên và hiệu suất làm việc: Plan Content Marketing giúp team truyền thông phân bổ nguồn nhân lực và thời giờ hợp lý, sao cho đảm bảo tiến độ sản xuất. Như vậy, doanh nghiệp sẽ tận dụng tối đa được nguồn tài nguyên nhân lực cũng như tối ưu ngân sách, tăng hiệu quả đầu tư.   Cải thiện tính nhất quán của thương hiệu: Tính nhất quán rất quan trọng trong tiếp thị nội dung bởi thông qua đó, khách hàng dễ dàng nhận diện và ghi nhớ thương hiệu. Nhờ vào bản kế hoạch Content, team truyền thông có thể xác định phong cách, giọng điệu chung và duy trì sự đồng nhất cho tất cả nội dung của chiến dịch.  Nâng cao hiệu quả SEO & tăng lượng truy cập: Team truyền thông dựa trên chủ đề trong kế hoạch content để nghiên cứu và lựa chọn từ khóa, sau đó sản xuất nội dung bao gồm các từ khóa đó. Từ những nội dung được tối ưu theo tìm kiếm của người dùng, team SEO dễ dàng tối ưu thứ hạng nội dung trên công cụ tìm kiếm. Hơn nữa, việc tạo ngân hàng nội dung theo cụm chủ đề còn giúp doanh nghiệp cải thiện luồng liên kết nội bộ (Internal Link). Các liên kết này, một mặt tối ưu trải nghiệm tìm kiếm của người dùng, mặt khác tăng cơ hội hiển thị nội dung, góp phần nâng cao tỷ lệ truy cập trang đích. Thu hút và nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng: Với sự bùng nổ thông tin đa nền tảng như hiện nay, người dùng có xu hướng chỉ đọc những điều thật sự cần thiết. Do đó, mỗi nội dung được tạo ra cần phải thực tế và gần gũi với mối quan tâm của người dùng. Để làm được điều này, bạn cần phải lên một kế hoạch content xuyên suốt. Kế hoạch nội dung giúp ích trong việc tạo phễu Marketing với các bước nhận diện thương hiệu đến chuyển đổi và sau cùng là trung thành. Dễ dàng đo lường và tối ưu hiệu suất: Plan Content Marketing giúp team truyền thông theo dõi hiệu suất của nội dung thông qua các chỉ số quan trọng như traffic, engagement và conversion. Bằng việc quan sát và phân tích dữ liệu thực tế, team có thể đưa ra các phương án cải thiện nội dung nhằm nâng cao hiệu quả chiến dịch.  Hỗ trợ chiến lược đa kênh (Omni-channel): Khi thực hiện tiếp thị đa kênh, bản kế hoạch nội dung góp phần không nhỏ trong việc hỗ trợ triển khai và đồng bộ các nội dung trên nhiều nền tảng khác nhau.  [caption id="attachment_57540" align="aligncenter" width="1200"] Plan Content Marketing giúp bạn tránh sa đà vào các nội dung ngẫu hứng kém hiệu quả[/caption] 2. Hướng dẫn cách tạo kế hoạch Content Marketing chuẩn  Để tạo plan Content Marketing chuẩn, bạn cần xác định mục tiêu chính xác, thực hiện các nghiên cứu về doanh nghiệp, đối thủ, khách hàng, xây dựng thông điệp truyền thông, thu thập ý tưởng nội dung, lên lịch đăng nội dung chi tiết, cuối cùng là đo lường và tối ưu. Khám phá chi tiết 10 bước xây dựng kế hoạch Content Marketing chuẩn chuyên gia ngay sau đây:…
25/03/2025

13 loại content Marketing giúp bùng nổ tương tác và doanh số

Content Marketing là chiến lược tận dụng nội dung thiết thực để tăng độ nhận diện thương hiệu và giữ chân khách hàng. Các loại content Marketing đều sở hữu những giá trị riêng, đóng góp vào mục tiêu tiếp thị của doanh nghiệp. Sau đây, hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết về 13 loại nội dung Marketing phổ biến nhất hiện nay và cách chúng tác động đến chiến dịch truyền thông.  1. Video  Video là một hình thức nội dung trong đó sử dụng chuỗi hình ảnh động và âm thanh để truyền tải thông điệp. Với đặc điểm có khả năng lan toả cao video trở thành định dạng nội dung được sử dụng rất nhiều bởi những người làm content marketing. Trong các loại content Marketing hiện nay, video được ưu tiên sử dụng bởi chúng có tính lan tỏa cao. Video không chỉ dễ dàng tiếp cận và thu hút tương tác mà còn tăng khả năng ghi nhớ thông tin quan trọng mà doanh nghiệp nhắn gửi đến người dùng.  Xu hướng sử dụng video để tiếp thị bắt đầu trở nên phổ biến từ năm 2016 và không ngừng phát triển. Theo Wyzowl, hiện nay 91% người dùng Internet ưa chuộng xem video.  Những minh chứng rõ ràng cho việc người dùng yêu thích video là sự tăng trưởng nhanh chóng của người dùng các nền tảng video như YouTube, Tik Tok, Facebook và Instagram Reels. Theo Statista, số lượng người dùng trên các nền tảng trên lần lượt là 2,7 tỷ người, 1,6 tỷ người, 3,2 tỷ người, 2 tỷ người.  Cũng theo trang này, người dùng trải qua 143 phút sử dụng các nền tảng mạng xã hội mỗi ngày, trong đó 60% là xem các video. Trung bình, mỗi người dành khoảng 17 tiếng để xem video mỗi tuần.  Với những con số trên, có thể thấy được sức hút và khả năng tiếp cận vượt trội của video so với các loại content Marketing  khác. Chính vì vậy, doanh nghiệp ngày càng chú trọng đầu tư vào nội dung video để tăng hiệu quả chiến dịch tiếp thị của mình.  Hiện nay, các dạng video phổ biến bao gồm: Video hướng dẫn: Là dạng video mang tính “giáo dục”, truyền đạt những thông tin hữu ích, trực quan và thực tế nhằm giúp người dùng giải quyết vấn đề hoặc học hỏi. Các loại content video hướng dẫn có thể kể đến như giải thích tính năng và hướng dẫn sử dụng sản phẩm, hướng dẫn kỹ năng hoặc khắc phục sự cố.  Video review sản phẩm: Là hình thức video cung cấp thông tin cũng như chia sẻ trải nghiệm để người dùng hiểu thêm về sản phẩm, từ đó thúc đẩy quyết định mua hàng. Dạng video này thường do nhãn hàng hoặc các KOC, KOC, Influencer thực hiện.  Video phỏng vấn: Là dạng video ghi lại quá trình hỏi đáp với chuyên gia hoặc với khách hàng về sản phẩm và thương hiệu. Hình thức truyền tải nội dung này góp phần gia tăng uy tín cũng như mang nhãn hàng đến gần với người dùng hơn.  Vlog: Khác với các loại content video đánh trực diện vào sản phẩm, vlog đi theo hướng gián tiếp hơn. Vlog mô tả những hoạt động thường ngày gần gũi, lồng ghép sản phẩm một cách tinh tế và tự nhiên, không tạo cảm giác gượng ép. Các KOC đang triển khai dạng video này có thể kể đến Lộc Nông Thôn, Diễn viên Huỳnh Anh Tuấn,...  [caption id="attachment_57562" align="aligncenter" width="1200"] Video được xem là một trong các loại content phổ biến hiện nay[/caption] Để có thể tối ưu dạng nội dung video, doanh nghiệp cần đầu tư tối ưu các yếu tố sau:  Tăng tương tác và thời gian giữ chân: Đánh vào sự tò mò của người dùng ngay 6 giây đầu tiên của video. Khi người dùng xem càng lâu, cơ hội video được nền tảng đề xuất tự nhiên sẽ tăng cao hơn.  Cải thiện SEO: Thực hiện các biện pháp tối ưu SEO để Google ưu tiên hiển thị video ở các vị trí top đầu trên trang tìm kiếm. Nhờ đó, video của bạn có khả năng xuất hiện trước mắt khách hàng cao hơn.  Truyền tải thông điệp hiệu quả: Thông điệp của các video cần đánh vào điểm đau của người dùng, giúp giải quyết vấn đề và chạm đến cảm xúc. Chẳng hạn như Pepsi dùng thông điệp “mang Tết về nhà, làm con ba mẹ” để đánh động xúc cảm của người dùng trong dịp Tết Nguyên Đán.  Tăng tỷ lệ chuyển đổi: Thêm vào video các yếu tố thúc đẩy mua hàng như USP và công dụng của sản phẩm, giá cả, review thực tế của khách hàng,... Ví dụ như trong video quảng cáo Omo luôn có thông tin “sạch bẩn 100%” hay Vinamilk với câu “sữa tươi số 1 Việt Nam”, “Optimum Gold mới, nay đã có hộp pha sẵn tiện dụng.”  2. Livestream  Theo Britannica, Livestream là hình thức truyền thông tin qua Internet dưới dạng video theo thời gian thực. Đối với các nhà bán hàng, Livestream là một công cụ chốt đơn tốt nhất trong các loại hình content Marketing khi cho phép host và người dùng tương tác, giao lưu trực tiếp với nhau.  Tất cả các nền tảng mạng xã hội phổ biến như Facebook, YouTube và Tiktok đều phát triển mạnh mẽ hình thức này, mang đến cho doanh nghiệp hàng ngàn đơn hàng chỉ trong các phiên live vài giờ đồng hồ.  Các dạng Livestream phổ biến trong thời gian gần đây là Livestream bán hàng, Livestream giới thiệu sản phẩm, Livestream hỏi đáp và Livestream sự kiện. Trong đó, Livestream sự kiện thường mang tính quảng bá cho thương hiệu và các hình thức live còn lại nhắm đến mục tiêu tạo ra doanh số ngay…
25/03/2025

Content Social là gì? 7 dạng nội dung hot trend trên mạng xã hội

Một chiến lược content social hiệu quả. giúp doanh nghiệp xây dựng kết nối với khách hàng, tăng cường mức độ tương tác và nâng cao nhận diện thương hiệu một cách tự nhiên. Trong bài viết dưới đây, SEONGON sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về content social là gì, các loại nội dung phổ biến và cách tối ưu hóa chúng để đạt được kết quả marketing cao nhất. 1. Tìm hiểu về Content Social  Content Social đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối thương hiệu với khách hàng tiềm năng. Vậy chính xác Content Social là gì? Cùng tìm hiểu ngay nhé! 1.1. Content Social là gì? Content Social (Nội dung Mạng xã hội) là tất cả các dạng nội dung (văn bản, hình ảnh, video, livestream, infographic, v.v.) được tạo ra và chia sẻ trên những trang mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok, Twitter, YouTube, LinkedIn, v.v.  Mục đích của Content Social là tạo thu hút, tương tác (like, share, comment) và xây dựng mối quan hệ với người dùng. Từ đó, quảng bá thương hiệu, sản phẩm hoặc lan tỏa thông điệp đến đúng đối tượng cần thiết.  Tuy nhiên, để có Content Social chất lượng, bạn cần xây dựng được chiến lược nội dung giá trị, được nghiên cứu kỹ lưỡng từ thị trường, khách hàng đến thương hiệu. [caption id="attachment_57575" align="aligncenter" width="1200"] Content Social hiệu quả không chỉ đơn thuần là đăng bài[/caption] 1.2. Mục đích của Content Social Content Social phục vụ cho mục tiêu của các chiến lược marketing tổng thể. Dưới đây là một số mục đích chính của Content Social: Truyền tải thông điệp và quảng bá thương hiệu: Content Social là cầu nối giúp thương hiệu tiếp cận và kết nối với khách hàng mục tiêu một cách tự nhiên và hiệu quả. Tăng nhận thức thương hiệu: Nội dung cuốn hút giúp khách hàng nhận diện, ghi nhớ và phân biệt thương hiệu so với đối thủ. Tương tác và xây dựng cộng đồng: Content Social khuyến khích sự tương tác hai chiều với khách hàng, xây dựng lòng trung thành và sự gắn kết với thương hiệu. Góp phần làm hiệu quả hoạt động bán hàng: Thông qua các nội dung giới thiệu sản phẩm, chương trình khuyến mãi, Content Social khuyến khích người dùng mua sắm và đẩy cao doanh thu. Cung cấp thông tin và giải trí: Chia sẻ nội dung hữu ích, thú vị và phù hợp với sở thích của người dùng giúp thu hút và giữ chân họ. Tiếp cận đúng và thu hút khách hàng tiềm năng: Nhờ khả năng target chính xác của các nền tảng mạng xã hội, Content Social giúp tiếp cận đúng đối tượng quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ. Khuyến khích thực hiện chuyển đổi: Nội dung Social chất lượng tạo động lực để người dùng đăng ký, mua sắm, tải ứng dụng,... góp phần gia tăng doanh thu cho doanh nghiệp. [caption id="attachment_57569" align="aligncenter" width="1200"] Content Social mang trong mình nhiều mục đích khác nhau[/caption] 1.3. Đặc điểm của Content Social  Sau khi đã hiểu Content Social là gì và mục đích của nó, hãy cùng tìm hiểu những đặc điểm nổi bật của Content Social hiệu quả. Nắm vững những đặc điểm này sẽ giúp bạn tạo ra nội dung thu hút và tạo được ấn tượng với khách hàng mục tiêu. Sáng tạo và độc đáo: Giữa hàng loạt thông tin trên mạng xã hội, Content Social cần có yếu tố sáng tạo, mới lạ để thu hút sự chú ý và tạo hiệu ứng lan truyền. Những nội dung mang tính đột phá sẽ giúp doanh nghiệp khác biệt và có được sự chú ý. Có khả năng viral: Nội dung dễ chia sẻ, gây ấn tượng mạnh và kích thích cảm xúc (hài hước, cảm động, gây tranh cãi...). Việc sử dụng các yếu tố bắt trend, hashtag hoặc thách thức (#Challenge) cũng góp phần giúp nội dung lan tỏa mạnh mẽ. Tính tương tác cao: Content Social hiệu quả luôn khuyến khích người dùng bình luận, chia sẻ, tag bạn bè. Các hình thức như đặt câu hỏi, thực hiện khảo sát hoặc sử dụng định dạng content "điền vào chỗ trống", "vote" sẽ thu hút phản hồi tích cực từ người dùng. Đa dạng hình thức nội dung: Nội dung trên mạng xã hội không chỉ giới hạn ở bài viết mà còn bao gồm video, hình ảnh, infographic, GIF, livestream,... Mỗi định dạng sẽ phù hợp với các nền tảng và mục đích khác nhau. Sự đa dạng giúp duy trì sự thú vị và thu hút người dùng hiệu quả hơn. [caption id="attachment_57567" align="aligncenter" width="1200"] Những đặc điểm của Content Social[/caption] 2. Các dạng Content Social phổ biến hiện nay  Việc đa dạng hoá các dạng thức nội dung sẽ giúp tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng hơn. Dưới đây là những dạng Content Social nổi bật hiện nay: 2.1. Nội dung văn bản (Text) Tuy đơn giản nhưng nội dung văn bản vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin. Một số dạng nội dung văn bản phổ biến bao gồm: Bài viết (Posts): Đây là dạng nội dung phổ biến nhất trên các nền tảng như Facebook, Instagram, Twitter, LinkedIn,... Bài viết thường ngắn gọn, súc tích, truyền tải thông điệp nhanh chóng đến người đọc. Bài blog (Blog posts): Khác với bài viết thông thường, bài blog thường dài hơn, cung cấp thông tin chi tiết và chuyên sâu hơn về một chủ đề cụ thể. Các nền tảng phù hợp cho blog posts bao gồm WordPress, Medium, và trang blog riêng của doanh nghiệp. Tweet: Đặc trưng của Twitter là những đoạn tweet ngắn gọn, thường dưới 280 ký tự. Tweet thích hợp để truyền tải thông tin nhanh, bắt trend, hoặc tương tác với người dùng. [caption id="attachment_57574" align="aligncenter" width="1200"] Có 3…
20/03/2025

Content Writer là gì? A – Z từ công việc, kỹ năng đến mức lương

Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện tại, nội dung giữ vị trí trọng yếu và là công cụ then chốt để doanh nghiệp tạo dựng sự quan tâm từ khách hàng, định hình thương hiệu và tăng trưởng doanh thu. Để đạt được thành công trong thị trường đầy cạnh tranh, content chất lượng cao đóng vai trò như một “vũ khí” lợi hại. Và những người tạo ra những nội dung tuyệt vời đó chính là Content Writer. Vậy cụ thể Content Writer là gì? Hãy cùng tìm lời giải đáp chi tiết trong bài viết dưới đây! 1. Content Writer là gì? Tổng quan về Content Writer Content Writer là người chuyên sáng tác các nội dung dưới dạng văn bản phù hợp với các kênh truyền thông số và ấn phẩm giấy. Để tạo ra một tác phẩm, họ cần phải nghiên cứu kỹ lưỡng, tìm hiểu cặn kẽ và tổng hợp từ nhiều nguồn thông tin uy tín. Họ không chỉ đơn thuần là người viết, mà còn là người kể chuyện, người truyền tải thông tin, người giải quyết vấn đề và thu hút người đọc. Mục tiêu chính của họ là tạo ra nội dung văn bản nhằm phục vụ cho các mục đích marketing, quảng bá hoặc xây dựng thương hiệu. Hành trình sáng tạo của Content Writer trải dài trên nhiều lĩnh vực khác nhau, từ việc viết bài blog chuẩn SEO, bài báo, nội dung website, mô tả sản phẩm, email marketing, đến việc xây dựng nội dung văn bản cho các nền tảng mạng xã hội. [caption id="attachment_57425" align="aligncenter" width="1200"] Content Writer là người tạo ra nội dung dạng văn bản cho cả nền tảng online và offline[/caption] 2. Nhiệm vụ chính của một Content Writer Content Writer đảm nhận nhiều nhiệm vụ quan trọng trong việc xây dựng và quản lý nội dung, bao gồm: Nghiên cứu chủ đề: Content Writer cần nghiên cứu kỹ về chủ đề, từ khóa, đối tượng độc giả, xu hướng thị trường nhằm đảm bảo nội dung chính xác, hữu ích và phù hợp với nhu cầu của người đọc.    Lên kế hoạch và viết nội dung: Content Writer chịu trách nhiệm lên ý tưởng, xây dựng dàn ý và viết nội dung cho các loại hình content khác nhau, từ bài viết blog, bài viết trên mạng xã hội, email marketing đến nội dung website, kịch bản video, ebook,... Tối ưu SEO: Content Writer cần tối ưu hóa nội dung cho các công cụ tìm kiếm bằng cách sử dụng từ khóa phù hợp, tối ưu thẻ tiêu đề, thẻ mô tả để bài viết có thứ hạng cao và thu hút lượng truy cập tự nhiên vào website.  Quảng bá nội dung: Sau khi hoàn thiện bài viết, Content Writer có trách nhiệm lan tỏa nội dung đến đúng đối tượng người đọc thông qua nhiều phương tiện truyền thông khác nhau, ví dụ như các nền tảng mạng xã hội, các chiến dịch email marketing hoặc các diễn đàn thảo luận. Phối hợp với các bộ phận khác: Việc phối hợp ăn ý với các bộ phận thiết kế, SEO và marketing là điều cần thiết để Content Writer triển khai các chiến dịch nội dung một cách thành công. Đo lường và tối ưu content: Để tối ưu hóa hiệu quả nội dung, Content Writer cần thực hiện việc đo lường và đánh giá thông qua các chỉ số như lượt xem, lượt chia sẻ, tỷ lệ chuyển đổi, từ đó có những điều chỉnh phù hợp để nâng cao chất lượng nội dung. [caption id="attachment_57422" align="aligncenter" width="1200"] Content Writer đóng vai trò đa nhiệm trong việc xây dựng và duy trì hệ thống nội dung[/caption] 3. Các loại hình content mà Content Writer thường viết Content Writer có thể “biến hóa” nội dung với nhiều loại hình khác nhau, chẳng hạn: Bài viết blog: Chia sẻ kiến thức, thông tin hữu ích hoặc kinh nghiệm cá nhân về một chủ đề cụ thể.    Bài viết trên mạng xã hội: Tạo ra những đoạn nội dung ngắn gọn nhưng đầy sức hút, phù hợp với sự năng động của các mạng xã hội như Facebook, Tiktok, Instagram, X,...    Email marketing: Soạn thảo nội dung email nhằm mục đích tiếp cận và xây dựng quan hệ với cả khách hàng tiềm năng lẫn khách hàng hiện tại, bao gồm việc giới thiệu sản phẩm, dịch vụ.   Mô tả sản phẩm: Truyền tải thông tin sản phẩm một cách chi tiết, đi kèm với nội dung cuốn hút, để khách hàng có thể nắm bắt đầy đủ về các đặc điểm, lợi ích và cách thức vận hành sản phẩm.   Sách điện tử (ebook): Nội dung dài, chuyên sâu về một chủ đề cụ thể, thường được sử dụng để thu hút khách hàng tiềm năng hoặc xây dựng uy tín cho thương hiệu.    Bài PR: Bài viết đăng trên các trang báo, tạp chí nhằm mục đích quảng bá thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ.    Nội dung website: Viết nội dung cho các trang web, bao gồm trang chủ, trang giới thiệu, trang sản phẩm,...   Kịch bản video: Lên ý tưởng và viết ra các cốt truyện cho những video được sử dụng vào việc quảng bá hoặc giới thiệu mặt hàng cũng như là những video hướng dẫn người xem về vấn đề nào đó.    Infographics: Biến thông tin phức tạp thành hình ảnh trực quan, nhằm tăng cường khả năng hiểu và thu hút sự chú ý.    Meme: Sử dụng hình ảnh hài hước để truyền tải thông điệp, tạo sự lan tỏa trên mạng xã hội.   [caption id="attachment_57419" align="aligncenter" width="1200"] Content Writer chịu trách nhiệm sản xuất đa dạng nội dung tùy vào mục tiêu của doanh nghiệp[/caption] 4. Các kỹ năng cần thiết của một Content Writer Để trở thành một Content Writer thành công, bạn cần phải có "vũ khí" trong tay…
20/03/2025

Content Executive là gì? Mức lương và cơ hội việc làm của Content Executive

Content Executive là gì? Đây là câu hỏi mà nhiều bạn trẻ đang muốn tìm hiểu khi bước vào lĩnh vực Marketing đầy năng động và sáng tạo. Vậy, nhiệm vụ chính của một Content Executive là gì, mức lương thế nào và tiềm năng phát triển ra sao? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết ngay trong bài viết này! 1. Hiểu rõ về vị trí Content Executive Content Executive là một vai trò quan trọng trong lĩnh vực Marketing hiện đại. Để hiểu rõ hơn về vị trí này, chúng ta sẽ tìm hiểu về khái niệm, các nhiệm vụ cụ thể và những yêu cầu cần thiết để trở thành một Content Executive chuyên nghiệp. 1.1. Content Executive là gì?  Nhân viên sản xuất nội dung (Content Executive) là người đảm nhiệm việc lập kế hoạch nội dung và thực hiện trên các nền tảng truyền thông. Họ không chỉ đơn thuần là người viết, mà còn chịu trách nhiệm xây dựng, sáng tạo và triển khai các nội dung quảng cáo đa dạng, từ bài viết trên website, mạng xã hội, email marketing cho đến kịch bản video, infographic,... Content Executive là một phần của bộ phận Marketing hoặc Truyền thông. Mục tiêu chính của họ là sản xuất những nội dung chất lượng, thu hút và phù hợp với đối tượng mục tiêu. Qua đó, họ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu, thu hút các khách hàng tiềm năng và thúc đẩy doanh thu. [caption id="attachment_57403" align="aligncenter" width="1200"] Content Executive xây dựng tiếng nói và hình ảnh doanh nghiệp trên truyền thông[/caption] 1.2. Vị trí của Content Executive trong công ty  Trong một doanh nghiệp, vị trí Content Executive có thể được phân chia thành nhiều cấp bậc khác nhau, tùy thuộc vào quy mô và cấu trúc của công ty. Mỗi cấp bậc sẽ cần những kiến thức, kinh nghiệm và kỹ năng riêng biệt. Sau đây là một cái nhìn tổng quan về các cấp bậc Content Executive phổ biến: Cấp bậc Kiến thức Kỹ năng Content Intern (Thực tập sinh Content) - Kiến thức về mảng content marketing vẫn còn hạn chế hoặc chưa có. - Chưa quen thuộc với các loại hình content và quy trình sản xuất nội dung. - Hỗ trợ các nhiệm vụ cơ bản như tra cứu thông tin và nhập dữ liệu. - Tiếp nhận và học hỏi về quy trình sản xuất nội dung từ đội ngũ. Content Junior (Nhân viên Content mới) - Nắm được một số khái niệm cơ bản về content marketing và các loại hình nội dung chính. - Có kinh nghiệm tự viết nội dung. - Có khả năng viết nội dung cơ bản cho blog và mạng xã hội. - Hỗ trợ trong việc phát triển ý tưởng và thiết lập kế hoạch nội dung cơ bản. - Chỉnh sửa và biên tập nội dung cơ bản. Content Executive (Nhân viên Content) - Thực hành tốt các loại hình content marketing như blog, mạng xã hội, email, video. - Viết nội dung tối ưu SEO và quảng cáo. - Lập kế hoạch nội dung và thực hiện các chiến dịch marketing. - Quản lý lịch xuất bản và báo cáo hiệu quả nội dung qua Google Analytics và các công cụ mạng xã hội. Content Specialist (Chuyên viên Content) - Hiểu biết sâu về các chiến lược content marketing nâng cao như content pillars, content clusters. - Phân tích dữ liệu content marketing chuyên sâu thông qua các công cụ như Ahrefs, Semrush. - Lập kế hoạch content marketing tổng thể và xây dựng hệ thống nội dung đa kênh. - Kết hợp content marketing với các kênh marketing khác và lập kế hoạch theo OKR/KPI. Content Expert (Chuyên gia Content) - Có kiến thức vững về hành vi người tiêu dùng và các xu hướng mới trong content marketing. - Dự đoán xu hướng phát triển trong lĩnh vực marketing. - Tư duy chiến lược và phát triển mô hình marketing bền vững trong thời gian dài. - Đào tạo đội ngũ content marketing và xây dựng chiến lược đào tạo toàn diện cho nhân sự. - Có thể đại diện cho content marketing tại các hội thảo, sự kiện. [caption id="attachment_57407" align="aligncenter" width="1200"] Vị trí Content Executive được chia thành nhiều cấp độ khác nhau[/caption] 2. Mô tả công việc của Content Executive Nhiệm vụ của một Content Executive rất phong phú và cần sự sáng tạo cùng khả năng thích ứng. Về cơ bản, người đảm nhận vị trí này sẽ phụ trách từ việc phát triển ý tưởng, lập kế hoạch cho đến thực hiện và theo dõi hiệu quả của nội dung. Dưới đây là những nhiệm vụ chính mà vị trí này thường đảm nhận: 2.1. Lập kế hoạch nội dung Để đảm bảo nội dung được triển khai một cách có hệ thống và đạt hiệu quả cao, Content Executive cần thực hiện các công việc sau: Tiếp nhận và phân tích yêu cầu: Content Executive nhận brief (yêu cầu) từ Account hoặc khách hàng, từ đó xây dựng content plan (kế hoạch nội dung) chi tiết cho từng chiến dịch, phân bổ KPIs (chỉ số đo lường hiệu quả) theo tuần, tháng. Xây dựng kế hoạch tổng thể: Dựa trên chiến lược marketing tổng thể của công ty, Content Executive sẽ phát triển kế hoạch nội dung cho từng tuần, tháng hoặc quý, nhằm đảm bảo sự liên tục và đồng nhất. Phân loại nội dung: Xác định loại nội dung phù hợp với từng kênh truyền thông (Facebook, Instagram, Website, Email, TikTok…), tối ưu hóa hiệu quả tiếp cận đối tượng mục tiêu. [caption id="attachment_57405" align="aligncenter" width="1200"] Xây dựng kế hoạch nội dung để thực hiện một cách hiệu quả và có tổ chức[/caption] 2.2. Nghiên cứu và sáng tạo nội dung Đây là giai đoạn then chốt để chuyển hóa ý tưởng thành những nội dung cụ…
20/03/2025

Content Branding là gì? Cách tạo nội dung thương hiệu “chất” (có ví dụ)

Theo báo cáo từ Content Marketing Institute, 70% các nhà tiếp thị cho biết chiến lược content branding giúp họ tăng cường nhận diện thương hiệu và cải thiện sự kết nối với khách hàng mục tiêu. Nó không chỉ giúp doanh nghiệp nổi bật giữa đám đông mà còn tạo dựng mối quan hệ bền chặt, từ đó thúc đẩy lòng trung thành và tăng trưởng bền vững. Vậy Content Branding là gì? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách xây dựng content branding hiệu quả, nâng cao giá trị thương hiệu. 1. Content Branding là gì? Content Branding (xây dựng thương hiệu bằng nội dung) được biết đến là việc sử dụng các hình thức nội dung như bài viết, video, podcast, hình ảnh... nhằm truyền tải sứ mệnh và giá trị cốt lõi của thương hiệu đến khách hàng. Nói cách khác, Content Branding là tạo ra nội dung và góp phần làm nhiệm vụ định hình thương hiệu và thúc đẩy hành động của khách hàng. [caption id="attachment_57389" align="aligncenter" width="1200"] Content branding xây dựng nhận thức thương hiệu và thúc đẩy hành động của khách hàng[/caption] Ví dụ,  Nike: Xây dựng hình ảnh thương hiệu thông qua tinh thần thể thao và sự nỗ lực Nike không chỉ bán sản phẩm mà còn bán phong cách sống. Họ tập trung vào việc truyền tải tinh thần thể thao, sự nỗ lực và khát khao vượt qua giới hạn thông qua các chiến dịch quảng cáo cũng như nội dung trên các nền tảng mạng xã hội.  Tiêu biểu như câu tagline “Just do it” của Nike đã trở thành nguồn cảm hứng cho hàng triệu người trên thế giới, khuyến khích họ thoát khỏi vùng an toàn, tự do đứng lên làm điều mình thích và không cần e ngại bất kỳ điều gì. Các video quảng cáo của Nike cũng thường xuyên có sự xuất hiện của các ngôi sao thể thao hàng đầu (Neymar, Ronaldo,...) và kể những câu chuyện cảm động về ý chí và sự quyết tâm. Red Bull: Xây dựng hình ảnh thương hiệu thông qua thể thao mạo hiểm và sự năng động Red Bull không chỉ quảng cáo nước tăng lực mà còn xây dựng hình ảnh thương hiệu năng động, mạo hiểm và đầy cảm hứng thông qua các nội dung trên mạng xã hội. Ví dụ, thông điệp năm 2024 "Cứ tiến bước, húc tới đi" của thương hiệu đã thể hiện ý chí mạnh mẽ, sẵn sàng đương đầu với khó khăn.  Hay việc tổ chức hàng loạt sự kiện thể thao độc đáo, tiêu biểu là drone show “Húc tới đi” đã thu hút sự quan tâm của hàng chục nghìn người tham gia tại Việt Nam. Đặc biệt, Red Bull tập trung vào sử dụng ngôn ngữ và hình ảnh phù hợp với sở thích của giới trẻ để khai thác đối tượng này - Thế hệ của những người yêu thích sự năng động và khám phá. [caption id="attachment_57396" align="aligncenter" width="1200"] Red Bull tập trung xây dựng thương hiệu gắn liền với thể thao mạo hiểm và sự năng động[/caption] 2. Mục tiêu của Content Branding Content Branding là một quá trình lâu dài, đòi hỏi marketers sự kiên nhẫn và nhất quán. Không chỉ dừng lại ở việc quảng bá sản phẩm để bán hàng trong thời gian ngắn hạn, bạn cần tập trung vào xây dựng mối quan hệ với khách hàng thông qua nội dung giá trị, từ đó tạo sự gắn kết lâu dài và bền vững. Xây dựng nhận thức thương hiệu: Mục tiêu quan trọng nhất của Content Branding chính là đưa thương hiệu đến gần hơn với công chúng, khiến họ biết đến sự tồn tại của bạn.  Tạo dựng sự hiểu biết về thương hiệu: Không chỉ dừng lại ở việc biết đến, khách hàng cần hiểu rõ về những thông tin liên quan, bao gồm giá trị, sản phẩm/dịch vụ cũng như câu chuyện thương hiệu. Trong giai đoạn này, Content Branding sẽ khiến khách hàng thấu hiểu về những điểm khác biệt và độc đáo của thương hiệu. Xây dựng lòng tin và tình yêu thương hiệu: Content Branding còn có nhiệm vụ xây dựng mối quan hệ tin tưởng và gắn bó với khách hàng. Đây là giai đoạn “bồi đắp” mối quan hệ, khiến khách hàng yêu thích và trung thành với thương hiệu. Thúc đẩy hành động mua hàng (gián tiếp và dài hạn): Mục tiêu cuối cùng của Content Branding chính là biến khách hàng tiềm năng trở thành khách hàng thực sự. Thông qua nội dung chất lượng hay hệ thống chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, thương hiệu có thể tác động đến quyết định mua hàng theo cách tự nhiên, bền vững và lâu dài. Đây cũng là giai đoạn “thu hoạch” những nỗ lực xây dựng thương hiệu trước đó. [caption id="attachment_57387" align="aligncenter" width="1200"] Content Branding tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ với khách hàng lâu dài[/caption] 3. Như thế nào là một Content Branding thành công?  Trong thời đại số đầy cạnh tranh, không phải thương hiệu nào cũng có thể tạo ra dấu ấn bền vững và khắc sâu trong tâm trí khách hàng. Vậy như thế nào là Content Branding thành công?  3.1. Người dùng nghĩ về thương hiệu thay vì sản phẩm Đầu tiên, Content Branding thành công giúp khách hàng nhớ đến sản phẩm và tạo dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ trong tâm trí, khiến họ liên tưởng đến giá trị, câu chuyện và cá tính độc đáo của thương hiệu. Ví dụ khi nhắc đến smartphone, người ta nghĩ ngay đến iPhone, hay khi nhắc đến “nước tăng lực”, người ta nghĩ đến Red Bull. Khi Content Branding đạt đến cấp độ này, thương hiệu xây dựng được sự kết nối cảm xúc với khách hàng, khiến họ cảm thấy đồng…
20/03/2025

09 xu hướng Content Marketing 2025: Dẫn đầu mọi nền tảng

Trong thời đại thị trường và công nghệ không ngừng biến đổi, Content Marketing không chỉ là công cụ truyền thông mà còn là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành công của doanh nghiệp. Sự phát triển của AI, mạng xã hội và thay đổi trong hành vi người tiêu dùng khiến việc cập nhật xu hướng nội dung trở nên cần thiết nhằm nâng cao nhận diện thương hiệu và tối ưu hiệu suất kinh doanh. Trong bài viết sau đây, SEONGON sẽ chia sẻ đến bạn 9 xu hướng Content Marketing dự đoán sẽ thống trị các nền tảng truyền thông năm 2025. 1. Marketing Automation - Kết hợp AI vào Marketing Theo SurveyMonkey, có tới 50% người dùng sử dụng AI để tạo mới hoặc tối ưu hóa nội dung, 45% sử dụng AI để tìm ý tưởng nội dung. Ngoài ra, tỷ lệ người dùng sử dụng AI để phân tích dữ liệu cũng chiếm tới 41%. Điều này cho thấy việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào Content Marketing đã trở thành một xu hướng tất yếu. Sự kết hợp này không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình sáng tạo nội dung mà còn mang lại hiệu quả cao trong việc tiếp cận và tương tác với khách hàng. Cụ thể: AI có thể tạo nội dung nhanh, hiệu quả và chất lượng trong thời gian ngắn, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí. Hỗ trợ phân tích hành vi và sở thích của người dùng bằng AI. Từ đó tạo ra nội dung được cá nhân hóa, tăng cường trải nghiệm khách hàng và khả năng chuyển đổi.  AI giúp tạo ra nội dung tối ưu cho công cụ tìm kiếm bằng cách phân tích từ khóa và xu hướng tìm kiếm, nâng cao thứ hạng trang web trên các công cụ tìm kiếm. Ngoài văn bản, AI còn có khả năng tạo ra hình ảnh và video dựa trên mô tả, giúp đa dạng hóa nội dung và thu hút sự chú ý của khách hàng.  [caption id="attachment_57367" align="aligncenter" width="1200"] Ứng dụng AI vào content marketing giúp tiết kiệm thời gian và công sức hiệu quả[/caption] Mẹo sản xuất content marketing bằng AI hiệu quả Để tận dụng tối đa lợi ích của AI trong Content Marketing, doanh nghiệp có thể áp dụng các mẹo sau: Chọn công cụ AI phù hợp: Sử dụng các công cụ AI như Chat GPT, Jasper hoặc Write Sonic tùy theo mục đích và nhu cầu để tối ưu hóa quy trình tạo nội dung. Cung cấp thông tin chi tiết: Cung cấp thông tin rõ ràng và chi tiết về yêu cầu (Prompt) để AI tạo ra nội dung chính xác, hữu ích. Sử dụng AI để tạo outline: Dùng AI để sắp xếp ý tưởng và tạo dàn bài chi tiết cho các bài viết, đảm bảo nội dung mạch lạc và logic hơn. Kết hợp với nội dung của bạn: Thêm các nội dung/ý tưởng mang tính cá nhân hóa của bạn vào bài viết AI sẽ làm cho nội dung trở nên độc đáo và hấp dẫn hơn. Tạo nội dung đa dạng: Tận dụng AI để viết content cho đa kênh như blog, email hay mạng xã hội. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận đa dạng đối tượng khách hàng. Tối ưu hóa cho SEO: Kết hợp AI để tối ưu hóa nội dung cho SEO thông qua việc sử dụng từ khóa và cấu trúc bài viết hợp lý. Đảm bảo tính sáng tạo: Sử dụng AI như công cụ hỗ trợ, nhưng luôn có yếu tố sáng tạo của người làm để nội dung không trở nên máy móc và nhàm chán. Đánh giá và cải thiện chất lượng: Luôn kiểm tra và chỉnh sửa nội dung do AI tạo ra để đảm bảo chất lượng và phù hợp với mục tiêu kinh doanh. Thử nghiệm và tối ưu hóa: Thử nghiệm các phiên bản nội dung khác nhau và đánh giá kết quả để tìm ra phương pháp hiệu quả nhất. Cập nhật và duy trì nội dung: Sử dụng AI để cập nhật và cải thiện nội dung cũ, đảm bảo luôn có tính “thời sự” và phù hợp với xu hướng hiện tại. 2. Video ngắn thống trị các nền tảng mạng xã hội Video ngắn trở thành xu hướng thống trị trên các nền tảng mạng xã hội nhờ khả năng truyền tải thông tin nhanh chóng, dễ tiêu thụ và phù hợp với lối sống bận rộn hiện nay.  Có thể thấy, thời gian chú ý của người dùng ngày càng ngắn hơn, vì thế các video ngắn từ 15 - 30 giây có khả năng thu hút và giữ chân người xem hiệu quả hơn. Cụ thể, có 82% traffic trên internet đến từ các video ngắn (Firework).  Ngoài ra, sự phát triển của điện thoại thông minh cũng góp phần làm tăng mức độ tiếp cận và tiêu thụ video trên các thiết bị di động. Cùng với đó là thuật toán ưu tiên các short video trên các nền tảng cũng khiến Video ngắn trở thành loại nội dung thống trị mạng xã hội. [caption id="attachment_57369" align="aligncenter" width="1200"] Video ngắn ngày càng phổ biến trên mạng xã hội[/caption] Hiện nay có 5 dạng video ngắn phổ biến nhất trên Internet gồm: Tutorial / Hướng dẫn nhanh: Video này cung cấp hướng dẫn từng bước thực hiện một tác vụ cụ thể. Ví dụ: Video ngắn hướng dẫn cách làm món salad trong vòng một phút. Storytelling cá nhân / Case study: Đây là video kể lại trải nghiệm cá nhân hoặc phân tích một trường hợp cụ thể. Ví dụ: Video chia sẻ về hành trình du lịch Đà Nẵng trong 5 ngày 4 đêm. Behind-the-scenes (Hậu trường): Video với nội dung hậu trường, cho thấy quá trình sản xuất, chuẩn…
20/03/2025

Content chuyển đổi là gì? Cách xây dựng content gia tăng doanh số 

Content chuyển đổi không chỉ thu hút sự chú ý mà còn dẫn dắt người dùng thực hiện hành động, từ đăng ký đến mua hàng. Theo Social Media Examiner, các chiến dịch có nội dung được tối ưu hóa để chuyển đổi có thể tăng tỷ lệ chuyển đổi lên tới 3-5 lần so với các chiến dịch không có chiến lược rõ ràng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ cách xây dựng content chuyển đổi hiệu quả, gia tăng khả năng tiếp cận và doanh thu. 1. Content chuyển đổi là gì? Content chuyển đổi (conversion content) là nội dung được thiết kế đặc biệt nhằm thúc đẩy người dùng thực hiện một hành động cụ thể. Hành động này có thể là mua hàng, đăng ký form, tải tài liệu, nhận email hoặc tham gia dùng thử sản phẩm/dịch vụ,.... Mục tiêu chính của loại nội dung này là giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu kinh doanh, đặc biệt là chuyển đổi người truy cập thành khách hàng thực sự. [caption id="attachment_57379" align="aligncenter" width="1200"] Content chuyển đổi là nội dung nhằm thúc đẩy người dùng thực hiện một hành động cụ thể[/caption] Hiện nay, Content chuyển đổi đang được áp dụng phổ biến trong các chiến dịch marketing của nhiều doanh nghiệp. Lý do là bởi loại nội dung này giúp mang đến nhiều lợi ích nổi bật như sau: Tăng tỷ lệ chuyển đổi Thông thường, bài viết chất lượng và có giá trị thông tin cao sẽ giúp thu hút và hấp dẫn người đọc. Tuy nhiên, nếu những nội dung này được đầu tư thêm content chuyển đổi sẽ giúp: Biến lượt khách truy cập thành khách hàng thực sự, từ đó làm tăng tỷ lệ chuyển đổi cho mỗi lượt truy cập vào website/ứng dụng.  Tối ưu chi phí marketing thông qua việc tăng hiệu suất mỗi lượt truy cập. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp có thể thu được nhiều khách hàng hơn mà không phải chi tiêu quá nhiều cho chiến dịch quảng cáo hay marketing. [caption id="attachment_57384" align="aligncenter" width="1200"] Content chuyển đổi giúp nâng cao tỷ lệ chuyển đổi tối ưu[/caption] Nâng cao hiệu suất quảng cáo & SEO Nội dung chuyển đổi đóng vai trò cố trong mọi chiến dịch marketing. Nội dung chất lượng và hấp dẫn sẽ tác động trực tiếp đến hiệu suất của chiến dịch quảng cáo và SEO. Cụ thể: Thu hút người đọc, tăng hiệu quả của chiến dịch quảng cáo, từ đó làm giảm chi phí cho mỗi lượt nhấp chuột (CPC). Giữ chân người dùng lâu hơn, giảm tỷ lệ thoát trang (bounce rate) và cải thiện xếp hạng tìm kiếm (SEO) trên Google. [caption id="attachment_57381" align="aligncenter" width="1200"] Hiệu suất quảng cáo và SEO được cải thiện và tối ưu hơn nhờ Content chuyển đổi[/caption] Tạo sự tin tưởng và thúc đẩy quyết định mua hàng Nội dung chuyển đổi thể hiện được tính chuyên môn và giá trị của thương hiệu sẽ giúp khách hàng có niềm tin vững chắc hơn vào sản phẩm/dịch vụ. Khi thông tin đưa ra minh bạch, chính xác và hữu ích, người tiêu dùng sẽ cảm thấy tự tin hơn khi đưa ra quyết định mua hàng. Điều này đặc biệt quan trọng với các ngành có tính cạnh tranh cao khi niềm tin là yếu tố then chốt quyết định hành vi mua sắm của khách hàng. Tạo lợi thế cạnh tranh Trong khi nhiều đối thủ chỉ tập trung vào content thông tin (blog, tin tức), việc doanh nghiệp áp dụng content chuyển đổi sẽ giúp: Nội dung nổi bật và khác biệt so với đối thủ, bởi ngoài các thông tin chung thì bài viết còn có các lời kêu gọi, thúc đẩy khách hàng hành động. Tạo ra lợi thế cạnh tranh vượt trội nhờ content chất lượng và độc đáo, từ đó giúp tăng tỷ lệ truy cập, tỷ lệ chuyển đổi,... hiệu quả. [caption id="attachment_57377" align="aligncenter" width="1200"] Doanh nghiệp có thể cạnh tranh vượt tốt hơn khi sử dụng Content chuyển đổi[/caption] 2. Cách tạo content chuyển đổi thúc đẩy doanh số Content chuyển đổi thành công không chỉ thu hút khách hàng mà còn giúp doanh nghiệp nhanh chóng đạt được mục tiêu đề ra. Dưới đây là các bước chi tiết xây dựng chiến lược content chuyển đổi hiệu quả, bạn có thể tham khảo: 2.1. Hiểu rõ hành trình mua hàng của khách hàng Phân tích dữ liệu người dùng, hiểu rõ hành trình mua hàng của khách hàng (Customer Journey) là bước quan trọng để điều chỉnh nội dung chuyển đổi sao cho phù hợp, nâng cao hiệu quả chuyển đổi. Nhận thức (Awareness): Đây là giai đoạn người mua nhận thức được vấn đề hoặc nhu cầu của họ, tương ứng với đầu phễu - ToFu. Người mua chưa biết rõ về giải pháp nhưng có thể nhận ra sự tồn tại của vấn đề.  Cân nhắc (Consideration): Trong giai đoạn này, người mua bắt đầu tìm hiểu các giải pháp khả thi cho vấn đề của mình, tương ứng với giữa phễu - MoFu. Khách hàng sẽ so sánh và tìm kiếm về các giải pháp.  Quyết định (Decision): Đây là giai đoạn người mua quyết định chọn một giải pháp và thực hiện hành động, tương ứng với cuối phễu - BoFu. Họ đã sẵn sàng để mua hàng hoặc trải nghiệm dịch vụ.  [caption id="attachment_57376" align="aligncenter" width="1200"] Xác định và hiểu về hành trình mua hàng của khách hàng khi xây dựng Content chuyển đổi[/caption] Khi xây dựng content chuyển đổi, cần thiết lập các tiêu chí chuyển giai đoạn rõ ràng để xác định khi nào người mua chuyển sang giai đoạn tiếp theo. Đồng thời, cần kiểm tra và cập nhật hành trình người mua liên tục để đảm bảo nội dung phù hợp với hành vi thực tế của khách hàng. Một…
20/03/2025

Content Calendar là gì? Template mẫu & cách tạo Content Calendar “chuẩn”

Content Calendar là một lịch trình chi tiết về việc đăng tải nội dung trên các nền tảng truyền thông. Vậy cụ thể Content Calendar là gì và làm thế nào để xây dựng một lịch trình nội dung “chuẩn”? Hãy cùng tiếp tục theo dõi những thông tin trong bài viết dưới đây! 1. Content Calendar là gì? Content Calendar, hay lịch nội dung, được áp dụng như công cụ để lên lịch và quản lý xuất bản nội dung theo thời gian (tuần, tháng hoặc năm). Nó giống như một “bản đồ” chi tiết, chỉ rõ bạn sẽ đăng tải nội dung gì, vào thời điểm nào và trên nền tảng nào.  Nói một cách đơn giản và cụ thể hơn, ví dụ, Content Calendar cho Social Media là kế hoạch chi tiết về nội dung sẽ được đăng tải trên các trang mạng xã hội như Facebook, Instagram, YouTube, TikTok,...  Với Content Calendar, bạn có thể dễ dàng hình dung toàn bộ lịch trình nội dung trong một khoảng thời gian nhất định. Đây là công cụ quan trọng giúp người làm Marketing lập kế hoạch và quản lý các nội dung truyền thông cho doanh nghiệp hay thương hiệu một cách đầy đủ và hiệu quả. [caption id="attachment_57357" align="aligncenter" width="1200"] Content Calendar là lịch trình nội dung, giúp bạn sản xuất và quản lý nội dung theo từng thời gian cụ thể[/caption] 2. Các thông tin thường có trong một Content Calendar Để một Content Calendar hoạt động hiệu quả, bạn cần đảm bảo các thông tin sau: Ngày và giờ đăng: Thời gian cụ thể mà nội dung sẽ xuất hiện trên các nền tảng. Loại nội dung: Các hình thức nội dung như bài viết văn bản, hình ảnh, video, infographics,... Nền tảng: Nền tảng đăng tải nội dung, chẳng hạn như Facebook, Instagram, Twitter, Blog Website,... Chủ đề/Thông điệp: Chủ đề/Thông điệp chính của nội dung. Nội dung: Nội dung cụ thể. Liên kết: Đường dẫn của bài viết trên trình soạn thảo, hình ảnh,... Mục tiêu: Mục tiêu của nội dung, ví dụ như tăng nhận thức về thương hiệu, tạo khách hàng tiềm năng, thúc đẩy bán hàng,... Người phụ trách: Người chịu trách nhiệm tạo và xuất bản nội dung. Trạng thái: Trạng thái của nội dung, ví dụ như đang thực hiện, chờ duyệt, đã đăng,... [caption id="attachment_57351" align="aligncenter" width="1200"] Content Calendar thường chứa các thông tin như ngày giờ đăng tải, nền tảng, nội dung,...[/caption] 3. Mục đích của việc xây dựng Content Calendar Dưới đây là những mục đích chi tiết về việc xây dựng Content Calendar: 3.1. Quản lý thời gian hiệu quả Content Calendar giúp bạn hình dung rõ ràng những nội dung cần chuẩn bị và thời điểm đăng tải. Thay vì lo lắng đặt câu hỏi “hôm nay đăng gì?” mỗi ngày, bạn có thể chủ động sắp xếp công việc, đảm bảo tiến độ và tránh tình trạng gấp rút hay sai sót. Điều này đặc biệt hữu ích khi bạn có nhiều dự án hoặc phải làm việc với nhiều nền tảng khác nhau. 3.2. Đảm bảo tần suất đăng bài Việc đăng bài đều đặn là yếu tố quan trọng để duy trì sự hiện diện của thương hiệu trong tâm trí khách hàng. Content Calendar giúp bạn lên lịch trước, đảm bảo tần suất đăng bài ổn định, tránh tình trạng “mất tích” quá lâu khiến khách hàng lãng quên. Đồng thời, lịch trình này cũng giúp bạn xây dựng và duy trì một hệ thống chủ đề nội dung nhất quán, phù hợp với thông điệp và giá trị cốt lõi của thương hiệu. 3.3. Tối ưu hóa chiến lược Marketing Content Calendar không chỉ là lịch đăng bài mà còn là công cụ giúp bạn đảm bảo rằng tất cả nội dung đều có sự liên kết và hướng đến mục tiêu chung của chiến dịch Marketing. Bằng cách lập kế hoạch chi tiết, bạn có thể dễ dàng kiểm soát và điều chỉnh nội dung sao cho phù hợp với chiến lược tổng thể. [caption id="attachment_57354" align="aligncenter" width="1200"] Content Calendar giúp tối ưu hóa chiến lược Marketing[/caption] 3.4. Tăng cường sự sáng tạo Khi đã có một kế hoạch rõ ràng, bạn có thể giải phóng bản thân khỏi áp lực “đăng gì hôm nay” và tập trung vào việc sáng tạo nội dung chất lượng cao. Content Calendar giúp bạn có thời gian nghiên cứu, tìm kiếm ý tưởng và thử nghiệm những hình thức nội dung mới. 3.5. Cải thiện hiệu quả làm việc nhóm Trong một tập thể, việc phối hợp hiệu quả giữa các thành viên là yếu tố then chốt để đạt được thành công. Content Calendar chính là công cụ đắc lực hỗ trợ điều này. Nó không chỉ đơn thuần là một bảng kế hoạch nội dung mà còn là “trung tâm” kết nối, giúp các thành viên trong nhóm làm việc nhịp nhàng và đồng bộ. Với Content Calendar, mọi người đều nắm rõ tiến độ công việc, có thể theo dõi sự đóng góp của từng cá nhân vào kế hoạch chung. Nếu phát sinh vấn đề, cả nhóm có thể nhanh chóng phát hiện và điều chỉnh, đảm bảo tiến trình chung không bị ảnh hưởng. Hơn nữa, Content Calendar còn là “cứu cánh” cho những deadline “khó nhằn”. Việc ghi chú rõ ràng công việc và thời gian hoàn thành giúp các thành viên chủ động sắp xếp, quản lý thời gian hiệu quả.  [caption id="attachment_57355" align="aligncenter" width="1200"] Content Calendar giúp nâng cao hiệu quả làm việc nhóm[/caption] 3.6. Đo lường và cải thiện Content Calendar giúp bạn dễ dàng theo dõi hiệu quả của từng nội dung bằng cách đối chiếu với các số liệu được ghi nhận trực tiếp như lượt xem, lượt thích, lượt chia sẻ,... Từ đó, bạn có thể đánh giá những nội dung nào hoạt động tốt, nội…
09/03/2025

150+ thuật ngữ trong Content Marketing, cập nhật mới nhất dành cho các “Con Sen”

Bạn đang làm việc trong ngành Marketing nói chung và ngành Content Marketing nói riêng nhưng lại gặp khó khăn với hàng trăm thuật ngữ “lạ”. Trong bài viết này, SEONGON sẽ giúp bạn giải đáp giúp 150 thuật ngữ phổ biến nhất trong Content Marketing, cùng theo dõi chi tiết bên dưới nhé! 1. Thuật ngữ chung, phổ biến trong ngành  Trong ngành Content Marketing, có rất nhiều thuật ngữ cơ bản mà bạn cần nắm vững để hiểu và áp dụng hiệu quả các chiến lược marketing. Dưới đây là các thuật ngữ phổ biến trong công việc của bạn: Content (Nội dung): Tất cả thông tin được tạo ra để truyền tải thông điệp đến người dùng, bao gồm bài viết, video, hình ảnh, podcast, v.v. Short-form Content: Nội dung ngắn gọn, thường dưới 1.000 từ hoặc chỉ vài giây đến vài phút (như bài đăng mạng xã hội, video TikTok). Long-form Content: Nội dung chuyên sâu, có độ dài lớn (thường trên 1.000 từ hoặc video dài), giúp cung cấp thông tin chi tiết và tăng giá trị cho người đọc. User-Generated Content (UGC): Nội dung do người dùng tạo ra (không phải thương hiệu), bao gồm bài đánh giá, bình luận, ảnh hoặc video chia sẻ về sản phẩm/dịch vụ. Gated Content: Nội dung yêu cầu người xem cung cấp thông tin (email, số điện thoại) trước khi truy cập, thường dùng để thu thập khách hàng tiềm năng. Contributor: Người đóng góp nội dung cho một nền tảng (website, blog, báo chí), có thể là nhân viên nội bộ hoặc chuyên gia khách mời. Editorial Calendar: Lịch trình biên tập giúp lập kế hoạch, quản lý nội dung theo thời gian cụ thể, đảm bảo nội dung được xuất bản đúng hạn và nhất quán. [caption id="attachment_56770" align="aligncenter" width="1200"] Các thuật ngữ về Content Marketing phổ biến[/caption] 2. Thuật ngữ về chiến lược nội dung Content Strategy (Chiến lược nội dung): Kế hoạch xây dựng và triển khai nội dung để đạt mục tiêu marketing. Content Curation (Chọn lọc nội dung): Thu thập, sàng lọc và chia sẻ nội dung giá trị từ các nguồn khác. Content Syndication (Phân phối lại nội dung): Đăng lại nội dung gốc trên nhiều kênh để tiếp cận rộng hơn. Distribution Plan (Kế hoạch phân phối nội dung): Xác định kênh và cách đưa nội dung đến đúng người. Buyer Journey (Hành trình khách hàng): Các giai đoạn khách hàng trải qua trước khi mua sản phẩm. Customer Persona (Chân dung khách hàng): Hồ sơ mô tả đặc điểm, hành vi và nhu cầu của khách hàng mục tiêu. Creative Brief (Bản tóm tắt sáng tạo): Tài liệu hướng dẫn nội dung, hình ảnh và thông điệp cho chiến dịch. Target Audience (Đối tượng mục tiêu): Nhóm người có khả năng sẽ quan tâm và mua sản phẩm/dịch vụ. Campaign (Chiến dịch quảng cáo): Một kế hoạch tiếp thị có mục tiêu rõ ràng, thường gồm nhiều hoạt động để tiếp cận khách hàng. Big Idea (Ý tưởng chủ đạo): Ý tưởng cốt lõi giúp chiến dịch nổi bật và thu hút sự chú ý. Content Strategy (Chiến lược nội dung): Định hướng tổng thể về nội dung, gồm mục tiêu, đối tượng và cách triển khai. Content Direction (Hướng dẫn nội dung): Quy tắc về phong cách, chủ đề và cách thể hiện nội dung để đảm bảo tính nhất quán. Concept (Ý tưởng cơ bản): Ý tưởng nền tảng tạo tiền đề cho chiến dịch tiếp thị. USP (Unique Selling Proposition – Điểm bán hàng độc nhất): Điểm khác biệt giúp thương hiệu hoặc sản phẩm nổi bật so với đối thủ. Content Angle (Góc nhìn nội dung): Cách tiếp cận nội dung theo một hướng cụ thể để thu hút và tác động đến người xem. Slogan (Khẩu hiệu): Câu ngắn gọn, dễ nhớ, thể hiện thông điệp chính của thương hiệu hoặc chiến dịch. Tagline (Câu định vị thương hiệu): Một câu mô tả ngắn gọn về bản chất hoặc giá trị thương hiệu. Call To Action (CTA – Lời kêu gọi hành động): Thông điệp thúc giục khách hàng thực hiện một hành động cụ thể như mua hàng, đăng ký, hoặc liên hệ. [caption id="attachment_56771" align="aligncenter" width="1200"] Các thuật ngữ về Content Marketing liên quan đến chiến lược nội dung[/caption] 3. Thuật ngữ liên quan đến truyền thông  Inbound Marketing: Chiến lược tiếp cận khách hàng bằng nội dung hữu ích, thay vì quảng cáo trực tiếp. Native Advertising: Quảng cáo tích hợp vào nội dung một cách tự nhiên, không làm gián đoạn trải nghiệm người dùng. Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết): Hình thức hợp tác, trong đó đối tác quảng bá sản phẩm và nhận hoa hồng trên mỗi đơn hàng thành công. Influencer Marketing (Marketing qua người ảnh hưởng): Sử dụng người có tầm ảnh hưởng để tiếp cận và thuyết phục khách hàng mục tiêu. Programmatic Advertising (Quảng cáo tự động hóa): Hệ thống mua quảng cáo trực tuyến bằng công nghệ AI và dữ liệu, giúp tối ưu hiệu suất. Paid Distribution (Phân phối nội dung trả phí): Sử dụng ngân sách để đưa nội dung đến đúng đối tượng qua quảng cáo hoặc nền tảng phân phối. Remarketing/Retargeting (Tiếp thị lại): Nhắm mục tiêu lại những người đã từng tương tác với thương hiệu để tăng cơ hội chuyển đổi. Owned Media (Kênh truyền thông sở hữu): Các nền tảng do thương hiệu kiểm soát như website, blog, fanpage, giúp tạo nội dung và tiếp cận khách hàng. Paid Media (Kênh truyền thông trả phí): Các hình thức quảng cáo có trả phí như Google Ads, Facebook Ads, TVC, giúp mở rộng phạm vi tiếp cận. Earned Media (Truyền thông kiếm được): Sự nhận diện thương hiệu có được từ bài đánh giá, chia sẻ trên mạng xã hội, báo chí mà không phải trả tiền. [caption id="attachment_56765" align="aligncenter" width="1200"] Thuật ngữ về Content…
09/03/2025

Content Viral là gì? Làm thế nào để tạo content viral “triệu view”

Trong thời đại số, khi hàng tỷ người dùng kết nối qua internet, nội dung viral trở thành công cụ đắc lực cho các thương hiệu, giúp họ tiếp cận hàng triệu khách hàng tiềm năng chỉ trong chớp mắt. Vậy Content viral là gì và làm thế nào để tạo ra những nội dung viral triệu view? Hãy cùng SEONGON khám phá bí quyết trong bài viết này! 1. Content Viral là gì? Tại sao quan trọng? Content Viral (nội dung lan tỏa) là những nội dung trực tuyến (video, hình ảnh, bài viết, meme,...) có khả năng tự phổ biến nhanh chóng trên internet. Chúng "bắt sóng" cảm xúc của người dùng và được chia sẻ rộng rãi trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok, Instagram và YouTube. Vậy, điều gì khiến viral content trở thành con át chủ bài trong các chiến dịch marketing? Dưới đây là những lý do chính: Tiếp cận rộng rãi: Viral content sở hữu sức mạnh vượt trội trong việc tiếp cận một lượng lớn người dùng mà không tốn kém nhiều chi phí quảng cáo, phá vỡ mọi rào cản địa lý và nhân khẩu học. Kích thích tương tác: Nội dung viral thường khơi dậy sự tương tác mạnh mẽ, từ lượt thích, bình luận đến chia sẻ, tạo dựng mối liên kết chặt chẽ giữa thương hiệu và người tiêu dùng. Tối ưu chi phí: Một chiến dịch viral thành công có thể mang lại hiệu quả rộng rãi tương đương hoặc thậm chí vượt trội hơn nhiều so với quảng cáo trả phí, nhưng với mức chi phí thấp hơn đáng kể. Duy trì sức hút lâu dài: Khác với quảng cáo có thời hạn, viral content có khả năng "sống dai", tiếp tục thu hút sự chú ý và tương tác trong nhiều năm sau khi ra mắt. Nâng cao giá trị thương hiệu: Chiến dịch viral thành công không chỉ làm tăng độ nhận diện thương hiệu mà còn khắc sâu ấn tượng trong tâm trí khách hàng. Kết nối cảm xúc sâu sắc: Nội dung viral thường chạm đến những cảm xúc mạnh mẽ của người xem, từ niềm vui đến sự đồng cảm, tạo ra mối liên kết đặc biệt và thôi thúc họ chia sẻ với người khác. [caption id="attachment_56755" align="aligncenter" width="1200"] Nội dung viral là những nội dung trực tuyến có khả năng tự lan tỏa nhanh chóng[/caption] 2. 7 yếu tố giúp content viral Không có công thức thần thánh nào cho content viral, nhưng việc nắm vững những yếu tố then chốt sau đây sẽ giúp bạn tăng đáng kể khả năng gây bão cho nội dung của mình: Kích thích cảm xúc mạnh mẽ: Nội dung chạm đến những cảm xúc như niềm vui, buồn bã hay phấn khích thường được chia sẻ nhiều hơn. Cung cấp giá trị thông tin: Những nội dung hữu ích, thiết thực có khả năng viral cao vì người xem muốn chia sẻ kiến thức để giúp đỡ người khác. Truyền tải thông điệp phù hợp: Nội dung cần phải đúng ngữ cảnh và phù hợp với tâm lý của đối tượng mục tiêu để nổi bật giữa hàng triệu bài viết khác. Tổ chức Minigame/Giveaway: Các chương trình này khuyến khích người dùng tương tác và chia sẻ, nhưng phần thưởng cần phải hấp dẫn và phù hợp. Bắt kịp xu hướng: Nội dung theo kịp các xu hướng thịnh hành có khả năng viral cao, nhưng cần được sáng tạo để tránh bị xem là ăn theo. Tính hài hước: Nội dung giải trí và gây cười luôn thu hút sự chú ý và dễ dàng được chia sẻ. Hướng đến nhóm đối tượng cụ thể: Nội dung phù hợp với tâm lý và sở thích của nhóm đối tượng sẽ tạo ra sự đồng cảm, thúc đẩy họ chia sẻ. [caption id="attachment_56758" align="aligncenter" width="1200"] Yếu tố then chốt để tăng khả năng gây bão cho nội dung[/caption] 3. 10 dạng content có khả năng viral cao  Không phải loại nội dung nào cũng có khả năng trở thành viral. Dưới đây là 10 dạng nội dung thường "gây bão" trên mạng xã hội mà bạn có thể tham khảo: Chia sẻ kinh nghiệm cá nhân: Những bài viết hướng dẫn và mẹo vặt cụ thể thường thu hút sự quan tâm và dễ dàng được chia sẻ nếu trình bày một cách chi tiết và dễ hiểu. Kể câu chuyện cảm động: Những câu chuyện chạm đến trái tim, khơi gợi lòng trắc ẩn và niềm tin tích cực có sức lan tỏa mạnh mẽ. Sự thật ít người biết: Thông tin độc đáo và mới lạ về khoa học, lịch sử hay văn hóa thường gây tò mò và kích thích người dùng chia sẻ. Nội dung gây tranh cãi: Những bài viết đưa ra quan điểm trái chiều có thể tạo ra tương tác cao, nhưng cần được xử lý tinh tế để tránh phản ứng tiêu cực. Ảnh chế (Meme): Hình ảnh hài hước và châm biếm, dễ hiểu, thường được giới trẻ yêu thích và lan truyền nhanh chóng. Hình ảnh/Video độc lạ: Nội dung sáng tạo và ấn tượng về mặt thị giác thu hút sự chú ý và dễ chia sẻ. Tài liệu/Ebook/Chia sẻ kiến thức chuyên sâu: Những tài liệu có giá trị trong lĩnh vực cụ thể thường được chia sẻ để lưu trữ hoặc tham khảo. Quan điểm cá nhân: Bài viết thể hiện quan điểm độc đáo, có lý lẽ thuyết phục, dễ dàng thu hút sự chú ý và tạo ra tranh luận. Tin tức khẩn cấp: Thông tin nóng hổi, quan trọng thường được chia sẻ nhanh chóng để cập nhật cho cộng đồng. Big Content: Nội dung dài và chuyên sâu, chứa đựng nhiều thông tin giá trị về một chủ đề cụ thể, thường được chia sẻ bởi những người muốn tìm…
09/03/2025

[Chi tiết] Content Guideline là gì? Cách xây dựng content Guideline phù hợp với doanh nghiệp của bạn

Content Guideline được xem như “kim chỉ nam”, đóng vai trò quan trọng trong quá trình xây dựng nội dung và hình ảnh thương hiệu. Không chỉ giúp định hướng phong cách viết, Content Guideline còn giúp các nhà sáng tạo nội dung truyền tải thông điệp một cách rõ ràng, thu hút và nhất quán. Để hiểu rõ hơn Content Guideline là gì và cách xây dựng thế nào, hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết ngay sau đây. 1. Content Guideline là gì?  Content Guideline là một bộ quy tắc hướng dẫn về văn phong, giọng điệu, độ dài, từ ngữ, hình ảnh,... cho những người làm nội dung. Mục tiêu chính của Content Guideline là giúp đội ngũ sáng tạo nội dung hiểu về cách thức truyền đạt, giọng điệu hành văn và phương pháp triển khai. Qua đó đảm bảo thông điệp được truyền tải một cách nhất quán, phản ánh đúng bản sắc thương hiệu và phù hợp với đối tượng mục tiêu. [caption id="attachment_56746" align="aligncenter" width="1200"] Content Guideline là một bộ quy tắc hướng dẫn về cách viết nội dung[/caption] 2. Tại sao cần xây dựng Content Guideline Content Guideline không chỉ là công cụ hỗ trợ người viết mà còn giúp thể hiện sự chuyên nghiệp và hiệu quả trong chiến lược truyền thông. Dưới đây là 5 lý do cốt lõi giải thích tại sao cần xây dựng Content Guideline cho thương hiệu: Đảm bảo tính nhất quán của thương hiệu Khi doanh nghiệp mở rộng quy mô và đội ngũ sáng tạo nội dung tăng lên, việc duy trì giọng điệu, thông điệp thống nhất cũng trở nên phức tạp hơn. Tuy nhiên, xây dựng Content Guideline sẽ giúp: Đảm bảo tất cả nội dung đều phản ánh đúng hình ảnh và giá trị cốt lõi mà thương hiệu hướng đến. Chống "loãng" tiếng nói thương hiệu khi nội dung do nhiều người và nhiều kênh truyền thông tham gia sản xuất. Từ đó tạo tính nhất quán, giúp khách hàng dễ dàng nhận diện được phong cách riêng của thương hiệu dù dưới bất kỳ hình thức nội dung nào. [caption id="attachment_56740" align="aligncenter" width="1200"] Content Guideline giúp đảm bảo tính nhất quán của thương hiệu và nội dung[/caption] Nâng cao chất lượng nội dung Content Guidelines cung cấp các tiêu chuẩn và kỳ vọng rõ ràng về nội dung với mục đích giúp: Người viết biết chính xác yêu cầu về độ dài, từ ngữ, cấu trúc bài, tránh tình trạng nội dung lan man, thiếu trọng tâm. Điều này giúp tạo ra những nội dung chất lượng, phù hợp với mục tiêu chiến lược và đối tượng khách hàng. Người phê duyệt có thể dựa vào guideline để đánh giá chất lượng nội dung nhanh hơn, hiệu quả hơn, đáp ứng đúng tiêu chuẩn của thương hiệu. Dễ dàng cập nhật thay đổi mới Thị trường và định hướng marketing của doanh nghiệp có thể thay đổi theo thời gian, đồng nghĩa với việc nội dung và chiến lược truyền thông cũng phải linh hoạt. Tuy nhiên khi những điều này thay đổi, doanh nghiệp chỉ cần cập nhật lại Content Guideline và thông báo đến toàn bộ nhân viên. Điều này giúp tiết kiệm thời gian, công sức đào tạo đội ngũ mà vẫn đảm bảo được sự đồng bộ trong chiến lược mới. Tối ưu quy trình làm việc  Content Guidelines giúp tối ưu hóa quy trình làm việc hiệu quả thông qua những quy chuẩn có sẵn. Cụ thể: Khi một bài viết không đạt yêu cầu, người viết có thể dựa vào các nguyên tắc trong Content Guidelines để chỉnh sửa hoặc giao lại bài viết mà không mất quá nhiều thời gian. Điều này giúp cải thiện hiệu quả công việc và tránh tình trạng chỉnh sửa lặp đi lặp lại.  Giúp quá trình đánh giá và phê duyệt bài viết nhanh và dễ dàng hơn, từ đó tiết kiệm được thời gian cho cả đội ngũ sáng tạo và quản lý. [caption id="attachment_56738" align="aligncenter" width="1200"] Quy trình làm việc tối ưu hơn nhờ Content Guideline[/caption] Hỗ trợ và định hướng người viết  Content Guidelines là một tài liệu tham khảo quan trọng hỗ trợ và định hướng người viết. Với bộ quy chuẩn này sẽ giúp người viết: Tự đánh giá được chất lượng nội dung dựa trên guidelines có sẵn, đảm bảo chất lượng bài viết luôn tốt nhất. Sử dụng làm tài liệu tham khảo trong quá trình xây dựng content, giúp họ định hình rõ cách thức và phong cách viết phù hợp với thương hiệu. Tạo cơ sở chung khi cần trao đổi, góp ý hay đưa ra phản hồi về bài viết. 3. Những yếu tố cần có khi xây dựng Content Guideline Xây dựng Content Guideline là bước quan trọng để đảm bảo tính nhất quán, chất lượng và hiệu quả của chiến lược nội dung. Tuy nhiên, để có được Content Guideline tốt nhất với doanh nghiệp thì cần sự kết hợp của nhiều yếu tố. Dưới đây là 10 yếu tố quan trọng, không thể thiếu khi xây dựng Content Guideline: 3.1. Quy định về văn phong và tông giọng Xác định phong cách viết, văn phong và tông giọng sẽ giúp người viết hiểu rõ phong cách content của doanh nghiệp. Cụ thể: Phong cách viết: Doanh nghiệp có thể chọn các phong cách viết dựa trên mục tiêu và đối tượng khách hàng hướng đến. Ví dụ một số cách viết như trang trọng, thân thiện, chuyên nghiệp hoặc sáng,... Yêu cầu về từ ngữ và ngữ pháp: Nội dung phải đảm bảo đúng ngữ pháp, không viết tắt, không dùng từ lóng, từ địa phương, sử dụng từ ngữ dễ hiểu và đơn giản,.... Ví dụ, nên dùng tiếng Anh Mỹ thay vì tiếng Anh Anh, ưu tiên sử dụng từ ngữ đơn giản và dễ hiểu hoặc thuật ngữ chuyên…
09/03/2025

Content Direction là gì? Phân biệt Content Direction và Content Angle

Content Direction và Content Angle là hai thuật ngữ marketing khiến không ít người nhầm lẫn và khó phân biệt. Hiểu rõ bản chất và sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn xây dựng một chiến lược nội dung hoàn chỉnh. Sau đây, SEONGON sẽ giúp bạn làm rõ hai khái niệm này và hướng dẫn cách áp dụng chúng hiệu quả. Cùng khám phá ngay! 1. Hiểu về Content Direction  Content Direction (định hướng nội dung) là yếu tố cốt lõi giúp thương hiệu xây dựng chiến lược nội dung bài bản, đồng nhất và hiệu quả. Trong phần này, chúng ta sẽ tìm hiểu khái niệm Content Direction, thời hạn sử dụng của nó, cũng như những thời điểm quan trọng cần xây dựng một Content Direction phù hợp cho doanh nghiệp. 1.1. Content Direction là gì?  Content Direction là bản kế hoạch định hướng nội dung - xác định hướng phát triển chung cho toàn bộ nội dung của một thương hiệu hoặc chiến dịch marketing. Content Direction đóng vai trò như một "kim chỉ nam" dẫn đường cho mọi hoạt động sáng tạo nội dung, đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả. Cụ thể hơn: Nền tảng cho kế hoạch: Content Direction là cơ sở để xây dựng Content Plan (kế hoạch nội dung chi tiết) và Content Calendar (lịch trình đăng tải nội dung). Nó cung cấp khuôn khổ tổng quan, từ đó các kế hoạch cụ thể hơn được triển khai. "Tấm bản đồ" cho chiến dịch marketing: Content Direction giúp người làm nội dung hiểu rõ mục tiêu, đối tượng mục tiêu và “đường đi nước bước” để thực hiện mục tiêu đó. Định hình thương hiệu: Content Direction giúp định hướng nội dung và góp phần định hình hình ảnh thương hiệu, sản phẩm, xác định văn phong xuyên suốt nhằm giúp thương hiệu tạo dựng được dấu ấn riêng trong lòng khách hàng. Ảnh hưởng đến thành công dài hạn: Content Direction có tác động lâu dài đến sự phát triển của thương hiệu. Khi được tiến hành và thực hiện đúng hướng, nó có thể giúp tỷ lệ thành công của chiến dịch tăng lên. Bên cạnh đó, mức độ phức tạp của Content Direction phụ thuộc vào quy mô và mục tiêu của chiến dịch. Với những kế hoạch ngắn hạn, Content Direction có thể đơn giản hơn. Ngược lại, với các kế hoạch dài hạn và phức tạp, Content Direction cần được xây dựng chi tiết và bài bản hơn. [caption id="attachment_56669" align="aligncenter" width="1200"] Content Direction xác định hướng đi tổng thể cho toàn bộ nội dung[/caption] 1.2. Thời hạn sử dụng của 1 bản Content Direction  Việc một Content Direction có thể "sống" được bao lâu phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, từ mục tiêu chiến dịch, đặc thù ngành nghề, cho đến sự biến động của thị trường. Không có một công thức chung nào cho tất cả, tuy nhiên, chúng ta có thể dựa vào một số yếu tố sau để ước lượng thời hạn sử dụng của một bản Content Direction. Quy mô dự án: Với các dự án nhỏ, thời gian triển khai ngắn, Content Direction có thể chỉ áp dụng trong một khoảng thời gian ngắn, ví dụ như vài tuần hoặc vài tháng. Mục đích của truyền thông: Đích đến của truyền thông cũng ảnh hưởng đến thời hạn sử dụng của Content Direction. Nếu mục tiêu thay đổi, Content Direction cũng cần được điều chỉnh cho phù hợp. Sự biến động của thị trường: Thị trường luôn biến động, vì vậy Content Direction cần được xem xét và cập nhật định kỳ để đảm bảo vẫn phù hợp với xu hướng và nhu cầu của khách hàng. Đối tượng khách hàng: Sự thay đổi trong hành vi, sở thích của đối tượng khách hàng cũng đòi hỏi Content Direction phải được điều chỉnh để duy trì hiệu quả. [caption id="attachment_56660" align="aligncenter" width="1200"] Có nhiều yếu tố để quyết định thời hạn sử dụng của bản Content Direction[/caption] 1.3. Khi nào cần xây dựng Content Direction cho doanh nghiệp? Một Content Direction rõ ràng và nhất quán sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hiệu quả của các chiến dịch marketing, đồng thời xây dựng một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ và chuyên nghiệp. Vậy khi nào doanh nghiệp cần xây dựng Content Direction? 1.3.1. Khi xây dựng thương hiệu mới Ở giai đoạn khởi đầu, Content Direction lúc này đóng vai trò then chốt trong việc xác định giọng điệu, phong cách và thông điệp cốt lõi của thương hiệu. Một Content Direction được xây dựng bài bản sẽ giúp doanh nghiệp: Lựa chọn nội dung thích hợp để đáp ứng mục tiêu xây dựng thương hiệu. Nâng cao độ nhận biết của thương hiệu trong thị trường. Truyền thông cho sản phẩm/dịch vụ một cách hiệu quả. Thu hút sự quan tâm của khách hàng tiềm năng. Khoảng thời gian triển khai Content Direction cho thương hiệu mới có thể kéo dài khoảng 3-12 tháng, dựa trên quy mô cũng như sự phức tạp của dự án. [caption id="attachment_56671" align="aligncenter" width="1200"] Thời gian triển khai Content Direction cho thương hiệu mới có thể khoảng 3-12 tháng[/caption] 1.3.2. Tái định vị thương hiệu  Khi doanh nghiệp muốn thay đổi hình ảnh, tiếp cận thị trường mới hoặc làm mới thương hiệu, việc cập nhật Content Direction là điều cần thiết. Content Direction mới cần phản ánh được định vị thương hiệu mới, đảm bảo tính nhất quán trong thông điệp và hình ảnh truyền tải. Quá trình này cũng thường kéo dài từ 3-12 tháng. [caption id="attachment_56670" align="aligncenter" width="1200"] Khi công ty muốn thay đổi hình ảnh, việc cập nhật Content Direction là điều cần thiết[/caption] 1.3.3. Chạy chiến dịch truyền thông ngắn hạn  Đối với các chiến dịch ngắn hạn như push sale, promotion hoặc branding trong các dịp đặc biệt (Black Friday, 11/11,…
07/03/2025

[Chi tiết] Lộ trình trở thành Copywriter cho người mới bắt đầu

Bạn khao khát biến đam mê viết lách thành một nghề có thể kiếm ra tiền? Bạn kỳ vọng có thể viết những thông điệp truyền thông giá trị, có khả năng thúc đẩy hành động và mang lại giá trị cho doanh nghiệp nhưng không biết bắt đầu từ đâu? Bài viết này sẽ vạch ra lộ trình trở thành Copywriter cho người mới bắt đầu đầy đủ và chi tiết nhất! Lưu ý: Lộ trình chỉ mang tính chất tham khảo, thời gian và cách thức thực hiện có thể thay đổi tùy theo năng lực, mục tiêu và điều kiện của mỗi người. Điều quan trọng là bạn cần có sự kiên trì, nỗ lực và không ngừng học hỏi để đạt được mục tiêu trở thành một Copywriter chuyên nghiệp. 1. Khám phá và định hướng bản thân Hành trình trở thành một Copywriter chuyên nghiệp bắt đầu từ việc thấu hiểu bản thân và định hình rõ ràng mục tiêu nghề nghiệp. Trong giai đoạn “Khám phá và định hướng bản thân” kéo dài từ 1 - 2 tuần, bạn sẽ tập trung vào việc tự vấn và nghiên cứu sâu rộng về lĩnh vực này. Giai đoạn này bao gồm các bước chi tiết sau: 1 - Tự vấn bản thân: Bạn hiểu nghề Copywriter là gì? Điều gì đã truyền cảm hứng cho bạn lựa chọn con đường sự nghiệp này? Hãy dành thời gian suy ngẫm và trả lời những câu hỏi này một cách thành thật và nghiêm túc. Copywriting không chỉ là viết lách, đó là nghệ thuật thuyết phục, là khả năng biến ngôn từ thành sức mạnh tác động đến tâm trí khách hàng. Bạn muốn trở thành Copywriter ở lĩnh vực nào? Quảng cáo, nội dung website, thương hiệu điện tử hay một lĩnh vực nào khác? Mỗi lĩnh vực đều có những đặc thù riêng biệt, do đó đòi hỏi những bộ kỹ năng và kiến thức chuyên môn khác nhau. Hình mẫu Copywriter lý tưởng của bạn là ai? Phong cách viết của họ có gì đặc biệt? Nghiên cứu những người bạn ngưỡng mộ sẽ giúp bạn định hình phong cách viết của riêng mình. Mục tiêu nghề nghiệp của bạn trong 3 - 5 năm tới là gì? Làm việc ở Agency, Freelance hay trở thành Content Manager? Việc xác lập những mục tiêu cụ thể sẽ tạo động lực mạnh mẽ và vạch ra lộ trình rõ ràng cho sự nghiệp của bạn. [caption id="attachment_56613" align="aligncenter" width="1060"] Đầu tiên, bạn cần tự vấn bản thân về nghề Copywriter[/caption] 2 - Tìm hiểu về nghề: Tham khảo ít nhất 3 nguồn uy tín (website, sách, blog) để hiểu rõ hơn về nghề Copywriter. Hãy tìm kiếm thông tin từ những người làm nghề lâu năm và những chuyên gia đầu ngành. Đọc các bài viết tuyển dụng Copywriter, xem xét yêu cầu về kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm. Điều này sẽ giúp bạn biết được những gì nhà tuyển dụng đang tìm kiếm và những kỹ năng nào mà bạn cần trau dồi. Đọc các bài viết/content mẫu, phân tích cách họ triển khai ý tưởng, sử dụng ngôn từ. Hãy chú ý đến cách các Copywriter sử dụng ngôn ngữ để tạo ra những thông điệp hấp dẫn và thuyết phục. Theo dõi các blog, website, chuyên gia về Copywriting để cập nhật kiến thức và xu hướng. Trong lĩnh vực Copywriting năng động và đổi mới liên tục, việc trau dồi kiến thức thường xuyên là điều kiện tiên quyết để thành công. 3 - Đánh giá nguồn lực: Bạn có những kỹ năng, kinh nghiệm gì liên quan đến viết lách, marketing? (viết blog, content social media, tham gia câu lạc bộ,...) Những kỹ năng và kinh nghiệm này sẽ là nền móng vững chãi cho sự phát triển của bạn. Bạn có quen biết ai làm trong lĩnh vực Copywriting/Marketing không? Mạng lưới quan hệ sẽ mang đến cho bạn những cơ hội học hỏi và phát triển quý giá. Bạn có đủ nguồn lực tài chính để chi trả cho việc học tập (khóa học, sách vở,...) không? Hãy đánh giá khả năng tài chính của mình để xây dựng kế hoạch cũng như lộ trình học tập phù hợp. Nếu ngân sách hạn chế, bạn có thể tận dụng các nguồn tài liệu miễn phí trên internet, thư viện hoặc tham gia các khóa học online giá rẻ. [caption id="attachment_56612" align="aligncenter" width="1125"] Cần đánh giá các nguồn lực hiện có để xây dựng kế hoạch phù hợp[/caption] Giai đoạn này là nền tảng quan trọng giúp bạn định hình con đường trở thành Copywriter. Việc đầu tư thời gian và công sức vào việc tìm hiểu và đánh giá bản thân sẽ giúp bạn có một khởi đầu vững chắc và tự tin trên hành trình chinh phục ước mơ. 2. Xây dựng nền tảng copywriting Sau khi đã định hướng rõ ràng con đường sự nghiệp, giai đoạn này (từ 1 - 3 tháng) sẽ tập trung vào việc xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc về Copywriting và Marketing. Hãy coi đây là thời gian đầu tư nghiêm túc để bạn có thể tự tin bước vào những thử thách tiếp theo. Các kiến thức mà bạn cần học hỏi, bao gồm: 1 -  Bản chất Copywriting:  Hãy nắm vững định nghĩa, vai trò và mục tiêu cốt lõi của Copywriting. Đó không chỉ là viết hay, mà là viết để thuyết phục và thúc đẩy hành động.  Chẳng hạn, hằng ngày bạn có thể dành thời gian phân tích các quảng cáo mà bạn thấy thường xuyên (TVC, banner, bài viết trên mạng xã hội,...). Hãy tự hỏi: “Điều gì khiến quảng cáo này thu hút mình? Họ đã sử dụng ngôn từ và hình ảnh như thế nào để thuyết phục mình?”. 2 - Kiến thức Marketing:  Bạn cần tìm…
05/03/2025

7 cách dùng AI viết content chuyên nghiệp, ấn tượng lên Top 100%

Việc dùng AI viết content đang trở thành một xu hướng ngày càng phổ biến trong thời đại số hiện nay. Vậy làm thế nào để tận dụng sức mạnh của AI để tạo ra những nội dung chuyên nghiệp, ấn tượng và đạt hiệu quả SEO top 100%? Hãy cùng khám phá bài viết của SEONGON để tìm kiếm câu trả lời nhé! 1. Hiểu về cách AI tạo ra nội dung  Trước khi tìm hiểu cách dùng AI viết content, chúng ta cần nắm được cơ chế hoạt động của nó. Về cơ bản, AI tạo ra nội dung bằng cách phân tích và rút ra kiến thức từ một khối lượng dữ liệu lớn. Cụ thể: AI học hỏi từ dữ liệu: AI được "huấn luyện" bằng cách "đọc" hàng terabyte dữ liệu văn bản, từ sách, báo, website,... Quá trình này giúp AI nhận diện các mẫu, cấu trúc và quy tắc ngôn ngữ. Mô hình học máy: AI sử dụng các mô hình học máy phức tạp, nổi bật là mạng nơ-ron thần kinh sâu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Nhờ đó, AI có thể dự đoán từ/cụm từ tiếp theo, tạo câu, đoạn văn, thậm chí cả bài viết hoàn chỉnh. Tạo nội dung tự động: Dựa trên kiến thức đã học, AI có thể tạo nội dung tự động theo yêu cầu của người dùng. Chỉ cần đưa ra từ khóa, mục đích và chủ đề,... AI sẽ nhanh chóng tạo ra nội dung thích hợp. [caption id="attachment_56551" align="aligncenter" width="1200"] AI tạo ra nội dung bằng cách phân tích và rút ra kiến thức từ lượng dữ liệu khổng lồ[/caption] Lưu ý khi sử dụng AI viết content: Content do AI tạo ra có thể bị rập khuôn, thiếu sáng tạo, đôi khi sai lệch thông tin, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên sâu. Nó cũng có thể không phản ánh đúng giọng điệu thương hiệu nếu không được điều chỉnh phù hợp. 2. Cách dùng AI viết content chuyên nghiệp  AI không chỉ là công cụ viết, mà còn là trợ thủ đắc lực trong quá trình lên ý tưởng, nghiên cứu từ khóa và phân tích đối thủ. Hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng AI để nâng cao chất lượng nội dung của bạn: 2.1. Sử dụng Ai để tìm ý tưởng nội dung Với khả năng xử lý thông tin từ Google, mạng xã hội, diễn đàn,... AI hỗ trợ bạn phát hiện các xu hướng nội dung hiện đang được ưa chuộng. Việc này giúp bạn luôn đi trước đón đầu, tạo ra những nội dung phù hợp với thị hiếu của người đọc và tăng khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng.  Ví dụ: Trong lĩnh vực SEO, bạn có thể hỏi AI: "Những chủ đề SEO nào đang được quan tâm nhất hiện nay trên Google và các nền tảng mạng xã hội?" [caption id="attachment_56550" align="aligncenter" width="1200"] AI hỗ trợ bạn phát hiện các xu hướng nội dung hiện đang được ưa chuộng[/caption] 2.2. Sử dụng AI để nghiên cứu từ khóa và ý định tìm kiếm AI là công cụ hữu ích để phân tích ý định tìm kiếm (Search Intent), đảm bảo nội dung của bạn đáp ứng đúng nhu cầu người dùng. Hiểu được ý định tìm kiếm sẽ giúp bạn cải thiện chất lượng nội dung, nâng cao thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm và tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu.  Ví dụ: Khi muốn viết về "Google Ads", hãy thử yêu cầu AI: "Gợi ý 10 chủ đề liên quan đến Google Ads, phân loại theo mục đích tìm kiếm (Thông tin, Điều hướng, Giao dịch, Thương mại)." [caption id="attachment_56549" align="aligncenter" width="1200"] AI là công cụ hữu ích để phân tích ý định tìm kiếm[/caption] 2.3. Phân tích nội dung đối thủ bằng AI  Đánh giá chiến lược nội dung của những đối thủ là một bước thiết yếu để nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu và cơ hội của bạn. AI có thể hỗ trợ bạn đắc lực trong việc này, giúp bạn xác định những gì đối thủ đang làm tốt và những gì bạn có thể làm tốt hơn.  Ví dụ: Để so sánh với đối thủ viết về "Content Marketing", bạn có thể yêu cầu AI: "Phân tích top 3 bài viết về Content Marketing của [tên đối thủ] trên Google. Nội dung chính của họ là gì, và tôi có thể cải thiện ở những khía cạnh nào?" [caption id="attachment_56554" align="aligncenter" width="1200"] Đánh giá chiến lược nội dung của những đối thủ là bước quan trọng[/caption] 2.4. Sử dụng AI để tạo dàn ý chi tiết cho nội dung AI có khả năng hỗ trợ bạn tạo ra một dàn ý bài viết một cách hợp lý và toàn diện, tiết kiệm thời gian và công sức. Một dàn ý chi tiết sẽ là nền tảng vững chắc giúp bạn triển khai nội dung một cách mạch lạc và hiệu quả.  Ví dụ: Nếu bạn viết blog về "SEO Onpage", bạn có thể yêu cầu AI: "Tạo dàn ý chi tiết cho một bài blog dài 1500 từ về SEO Onpage, dành cho người mới bắt đầu. Nội dung cần giải thích SEO Onpage là gì, tại sao nó quan trọng, các yếu tố chính như meta title, meta description, internal link, tốc độ tải trang." [caption id="attachment_56552" align="aligncenter" width="1200"] AI có thể giúp bạn xây dựng dàn ý bài viết một cách logic và đầy đủ[/caption] 2.5. Dùng AI viết nội dung chi tiết  AI có thể viết nội dung chi tiết dựa trên dàn ý hoặc yêu cầu của bạn. Càng cung cấp nhiều thông tin chi tiết và cụ thể, nội dung do AI tạo ra sẽ càng phù hợp với yêu cầu của bạn. Ví dụ: Bạn cần AI viết nội dung chi tiết từ dàn ý trên, bạn có thể…
04/03/2025

Content Angle là gì? Cách triển khai Content Angle hiệu quả 

Content Angle là cách tiếp cận và triển khai các một chủ đề thông qua nhiều góc nhìn, nhân vật và tình huống khác nhau. Thông qua đó định hướng nội dung trước khi triển khai chi tiết, giúp trở nên nổi bật và thu hút người đọc hơn. Để hiểu rõ hơn Content Angle là gì, cách phân biệt và tạo Content Angle hiệu quả, bạn hãy theo dõi nội dung được SEONGON chia sẻ dưới đây. 1. Content Angle là gì?  Content Angle là cách triển khai một chủ đề nội dung dưới nhiều hướng và góc nhìn khác nhau, giúp tạo ra nội dung thu hút sự, độc đáo, mới lạ và nổi bật hơn giữa vô vàn nội dung bên ngoài. Với cách này, nội dung của bạn sẽ trở nên mới mẻ, hấp dẫn và thu hút hơn, phù hợp với nhiều nhóm đối tượng khác nhau. [caption id="attachment_56518" align="aligncenter" width="1000"] Content Angle giúp bạn triển khai một chủ đề theo nhiều hướng và góc nhìn khác nhau nhằm tạo sự đa dạng về nội dung[/caption] Để hiểu rõ hơn về Content Angle, bạn có thể tham khảo một ví dụ về chủ đề “du lịch”. Đây là một chủ đề lớn, nhưng thay vì viết bài viết chung chung về du lịch, bạn có thể áp dụng Content Angle để khai thác chủ đề này theo nhiều hướng khác nhau như: Góc độ trải nghiệm: Chia sẻ những câu chuyện thực tế, kinh nghiệm du lịch đáng nhớ để tạo sự kết nối với người đọc. Góc độ hướng dẫn: Cung cấp thông tin hữu ích về địa điểm tham quan, lịch trình, mẹo di chuyển, ăn uống... Góc độ so sánh: Phân tích ưu – nhược điểm của các điểm đến khác nhau để giúp người đọc đưa ra lựa chọn phù hợp. Góc độ chuyên gia: Chia sẻ xu hướng du lịch mới, các bí quyết từ chuyên gia trong ngành giúp nâng cao trải nghiệm của du khách. 2. Content Angle trong Plan Content Marketing 2.1. Vai trò của Content Angle trong Plan content Marketing Content Angle có vai trò quan trọng trong việc định hướng và triển khai Plan Content Marketing. Sử dụng Content Angle sẽ giúp: Định hướng nội dung: Content Angle giúp định hướng nội dung dựa trên mục tiêu và thông điệp cốt lõi của chiến dịch. Điều này giúp bạn xây dựng nội dung sát với mục tiêu, tránh lan man, định hình phong cách và giọng điệu phù hợp với đối tượng mục tiêu. Thu hút sự chú ý: Áp dụng Content Angle giúp bạn khai thác góc tiếp cận mới mẻ và độc đáo hơn, giúp nội dung nổi bật giữa "biển" thông tin thay vì đi theo lối mòn. Tạo sự khác biệt: Do được triển khai dưới nhiều góc độ nên nội dung sẽ không bị nhạt nhòa và không trùng lặp với đối thủ. Qua đó doanh nghiệp có thể tạo dấu ấn riêng và góp phần khẳng định vị thế trên thị trường. Thúc đẩy tương tác: Nội dung hấp dẫn, mới lạ, đáp ứng nhu cầu và cảm xúc của khách hàng sẽ dễ khơi gợi hứng thú, từ đó tăng tương tác và chia sẻ. Điều này sẽ giúp thông điệp được lan tỏa và góp phần vào thành công của chiến dịch. [caption id="attachment_56508" align="aligncenter" width="1000"] Content Angle giúp định hướng nội dung, tạo sự khác biệt nhằm thu hút sự chú ý và thúc đẩy tương tác[/caption] 2.2. Vị trí của content Angle trong Plan Content Marketing Content Angle không đứng riêng lẻ mà là một phần trong quy trình xây dựng Plan Content Marketing. Dưới đây là tổng quan 3 bước chính và vị trí của Content Angle: Bước 1: Xây dựng nền móng Nền móng là yếu tố rất quan trọng và không thể thiếu khi xây dựng và phát triển nội dung. Theo đó bạn cần:  Nghiên cứu khách hàng và sản phẩm: Xác định đối tượng mục tiêu, tìm hiểu nhu cầu, thói quen và sở thích của khách hàng. Tìm insight: Phân tích những dữ liệu, xu hướng và cảm nhận từ khách hàng để tìm ra điểm mạnh, điểm độc đáo của sản phẩm/dịch vụ. Chọn thông điệp chính (Big Idea): Dựa trên những thông tin thu thập được, xác định thông điệp cốt lõi mà bạn muốn truyền tải. Bước 2: Xác định Content Pillar  Content Pillar là các chủ đề lớn bao trùm và liên kết chặt chẽ với Big Idea. Mỗi Pillar đóng vai trò như một "nhánh" để triển khai nội dung đa dạng. Do đó, cần đảm bảo chủ đề sẽ là nền tảng để phát triển nội dung chi tiết, đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Bước 3: Định hình Content Angle Ở bước này, Content Angle sẽ được áp dụng và triển khai để đa dạng hóa cách tiếp cận của từng Pillar. Mỗi Pillar có thể có nhiều Angle khác nhau nhằm đảm bảo nội dung luôn mới mẻ, tránh trùng lặp. Qua đó mở ra nhiều cách truyền tải thông điệp khác nhau, giúp khách hàng dễ tiếp cận và ghi nhớ. [caption id="attachment_56509" align="aligncenter" width="1000"] Content Angle sẽ xuất hiện ở bước 3 giúp tạo nội dung mới và độc đáo[/caption] 3. Phân biệt Content Angle và Content Pillar  Content Pillar và Content Angle được ứng dụng để xây dựng kế hoạch nội dung. Tuy 2 yếu tố này có mối quan hệ mật thiết nhưng vai trò lại hoàn toàn khác biệt. Việc hiểu rõ và phân biệt được chúng sẽ giúp doanh nghiệp xây dựng kế hoạch nội dung hiệu quả và có chiều sâu. Theo đó, Content Pillar và Content Angle có mối quan hệ "nền tảng và phát triển": Content Pillar đóng vai trò nền tảng giống như một cái cây lớn, đại diện cho các nhóm chủ đề chính trong chiến lược nội…
04/03/2025

Content Mapping là gì? Chinh phục khách hàng trên từng giai đoạn của hành trình mua hàng 

Content Mapping được biết đến như là một công cụ hiệu quả để xây dựng kế hoạch marketing một cách bài bản, có hệ thống, tránh sự cảm tính và rời rạc. Bằng cách này, doanh nghiệp có thể xây dựng nên các nội dung phù hợp với từng tệp khách hàng mục tiêu, tối ưu trải nghiệm và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi. Vậy Content Mapping là gì? Nên triển khai như thế nào để hiệu quả tối ưu? Tìm hiểu chi tiết cùng SEONGON nhé! 1. Content Mapping là gì?  Content Mapping là bản đồ nội dung được xây dựng dựa trên hành trình khách hàng, giúp cung cấp đúng nội dung đến đúng đối tượng và vào đúng thời điểm. Thay vì tạo nội dung một cách cảm tích, Content Mapping giúp Marketers xác định khách hàng muốn gì trong mỗi giai đoạn trên hành trình mua hàng từ đó, xây dựng nội dung phù hợp.  [caption id="attachment_56522" align="aligncenter" width="638"] Content Mapping giúp marketers xây dựng kế hoạch content hiệu quả[/caption] Vậy tại sao Content Mapping lại quan trọng? Giúp doanh nghiệp hiểu rõ khách hàng: Content Mapping giúp marketers nghiên cứu nhu cầu, thói quen và mối quan tâm của từng nhóm khách hàng. Từ đó, doanh nghiệp có thể phác họa chân dung khách hàng mục tiêu và xác định những tuyến nội dung hấp dẫn nhất. Tối ưu nội dung theo từng giai đoạn: Việc hiểu cách nội dung đang đáp ứng nhu cầu của khách hàng ở từng giai đoạn giúp marketers hiểu sâu sắc insight khách hàng. Nhờ thế, doanh nghiệp có thể linh hoạt tìm kiếm ý tưởng và tối ưu nội dung chất lượng nhất.  Xây dựng chiến lược nội dung hiệu quả: Với Content Mapping, marketers dễ dàng hơn trong việc lập kế hoạch nội dung có định hướng và triển khai một cách có hệ thống. Điều này không chỉ giúp nội dung tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu mà còn tối ưu tỷ lệ chuyển đổi, gia tăng giá trị thương hiệu. [caption id="attachment_56526" align="aligncenter" width="1200"] Content Mapping giúp doanh nghiệp xác định tuyến nội dung hấp dẫn với khách hàng mục tiêu[/caption] 2. 2 yếu tố quan trọng khi xây dựng Content Mapping  Trước khi bắt đầu triển khai xây dựng Content Mapping, các marketers cần xác định rõ nhóm khách hàng mục tiêu cũng như nhu cầu của họ thay đổi ra sao theo từng giai đoạn. Chỉ khi nắm vững các yếu tố này và khai thác một cách hợp lý, doanh nghiệp mới có thể tìm ra “điểm chạm” với khách hàng. 2.1. Chân dung khách hàng (Buyer Personas) Chân dung khách hàng (hay còn gọi Buyer Personas) là bản phác thảo chi tiết về khách hàng mục tiêu của bạn. Trong chân dung khách hàng sẽ bao gồm tất tần tật thông tin xoay quanh ảnh hưởng đến nhu cầu, mong muốn và hành vi của họ. Nhờ thế, bạn có thể hiểu được khách hàng muốn gì và tạo ra những nội dung (bài viết, video, quảng cáo,...) thu hút đối với họ.  [caption id="attachment_56525" align="aligncenter" width="1920"] Chân dung khách hàng phác họa chi tiết những mong muốn, nhu cầu và hành vi của khách hàng mục tiêu[/caption] Với chân dung khách hàng, marketer có thể: Hiểu rõ khách hàng: Biết được khách hàng đang quan tâm đến điều gì, mong muốn gì và cần gì. Tạo nội dung phù hợp: Đáp ứng đúng thứ khách hàng cần, gia tăng sự hứng thú của họ với sản phẩm/dịch vụ của bạn. Khi cảm thấy được quan tâm và thấu hiểu, khách hàng sẽ có xu hướng kết nối với thương hiệu lâu dài.  Để phác họa chân dung khách hàng chính xác, bạn cần thu thập và phân tích các thông tin quan trọng. Dưới đây là bảng phân tích chân dung khách hàng kèm ví dụ thực tế trong ngành mỹ phẩm làm đẹp. Thông tin Chi tiết Ví dụ Nhân khẩu học Nhóm khách hàng thuộc độ tuổi nào? Nam hay nữ? Thu nhập bình quân là bao nhiêu? Họ đang sống và làm việc ở đâu? Đã kết hôn chưa? Có con hay chưa? Trình độ học vấn như thế nào? 25 - 35 tuổi Nữ (80%), Nam (20%) Mức thu nhập trung bình từ 10 - 20 triệu đồng/tháng.  Sinh sống tại các thành phố lớn: TP HCM, Hà Nội,... Chưa kết hôn, chưa có con Trung cấp, cao đẳng, đại học Nghề nghiệp Họ làm việc trong lĩnh vực nào? Chức danh hoặc vai trò của họ trong công ty là gì? Công ty của họ có quy mô ra sao (doanh nghiệp nhỏ, vừa hay tập đoàn lớn)? Phong phú các lĩnh vực khác nhau, nhất là kinh tế. Nhân viên văn phòng Doanh nghiệp nhỏ và vừa Giá trị và mục tiêu Tính cách của họ như thế nào? Họ tin vào điều gì và điều gì có ý nghĩa quan trọng với họ? Mục tiêu muốn đạt được là gì? Giá trị & phong cách sống? Thích cập nhật xu hướng, sáng tạo, quan tâm đến hình ảnh bản thân Coi trọng yếu tố an toàn, hiệu quả và giá cả hợp lý. Ưa chuộng sản phẩm thuần chay. Mục tiêu muốn có làn da đẹp, xây dựng phong cách cá nhân. Hiện đại, thích chia sẻ trải nghiệm trên mạng xã hội Thách thức Họ đang gặp phải những khó khăn, thử thách nào? Những nỗi lo lắng, e ngại của họ là gì? Họ đang cần giải quyết vấn đề gì? Phân vân không biết chọn loại nào hợp với da, sợ hàng kém chất lượng. E ngại kích ứng, nổi mụn do sản phẩm không hợp Cần tìm sản phẩm tốt, giá hợp lý và phù hợp với da Yếu tố làm ảnh hưởng Họ thường đọc blog, sách hoặc theo dõi những kênh thông tin nào?…
04/03/2025

Content PAS là gì? Hướng dẫn áp dụng công thức PAS để tạo nội dung hấp dẫn

Content PAS là phương pháp viết nội dung ứng dụng công thức Problem - Agitate - Solution (Vấn đề - Khuấy động - Giải pháp). Vậy chính xác Content PAS hoạt động như thế nào và làm sao để áp dụng nó một cách hiệu quả? Mời bài đọc tiếp tục theo dõi những thông tin cụ thể trong bài viết dưới đây! 1. Content PAS là gì? Content PAS là một kỹ thuật viết nội dung thuyết phục, áp dụng công thức PAS (Problem - Agitate - Solution) giúp bạn dẫn dắt người đọc từ nhận thức vấn đề đến việc tìm kiếm giải pháp. Công thức này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực Marketing và quảng cáo nhằm thu hút sự chú ý và thuyết phục khách hàng mục tiêu. Cụ thể công thức PAS bao gồm những thành phần cụ thể sau đây: Problem (Vấn đề): Nhận diện và mô tả chi tiết vấn đề mà khách hàng đang phải đối mặt. Bước này giúp người đọc nhận thức được họ đang có một nhu cầu cần được giải quyết. Agitate (Khuấy động): Tăng cường cảm giác cấp bách bằng cách làm nổi bật những tác động tiêu cực có thể xảy ra nếu vấn đề không được giải quyết ngay. Phần này khơi gợi cảm xúc lo lắng, thôi thúc người đọc tìm kiếm giải pháp. Solution (Giải pháp): Trình bày sản phẩm/dịch vụ của bạn như phương án lý tưởng để giải quyết vấn đề đã được nêu ra. Bước này nhằm thuyết phục khách hàng rằng bạn hoàn toàn có khả năng giải quyết vấn đề của họ một cách hiệu quả và tin cậy. [caption id="attachment_56498" align="aligncenter" width="1200"] Công thức viết Content PAS tập trung vào việc xoáy sâu nỗi đau của khách hàng và đưa ra giải pháp để giải quyết nỗi đau đó[/caption] Ví dụ về công thức PAS trong Content: Problem (Vấn đề): Bạn đang đau đầu vì nội dung trên website, fanpage của mình chưa đủ sức hút? Bài viết đăng mãi mà vẫn "lẹt đẹt" vài like, tương tác kém, khách hàng thì dửng dưng? Có phải bạn đang loay hoay với những câu hỏi như: Làm sao để viết content "chạm" đến trái tim khách hàng? Làm sao để nội dung của bạn gây ấn tượng giữa vô vàn thông tin xung quanh khách hàng? Làm thế nào để viết content “ra đơn”, tăng doanh số bán hàng cho doanh nghiệp? Agitate (Khuấy động): Hãy thử tưởng tượng, nếu nội dung bạn tạo ra cứ tiếp tục không đủ hấp dẫn, khách hàng sẽ nhanh chóng lướt qua và tìm đến đối thủ. Website của bạn sẽ trở nên "vô hình" giữa biển thông tin khổng lồ trên Internet. Hậu quả là gì? Doanh thu sụt giảm: Khách hàng không hứng thú với nội dung, họ sẽ không ở lại website đủ lâu để tìm hiểu về sản phẩm/dịch vụ, cơ hội bán hàng sẽ ngày càng trôi tuột. Thương hiệu bị lu mờ: Nội dung nhạt nhòa, thiếu điểm nhấn sẽ khiến thương hiệu của bạn khó lòng ghi dấu ấn trong tâm trí khách hàng. Tụt hậu so với đối thủ: Trong khi đối thủ cạnh tranh liên tục đầu tư vào content chất lượng để thu hút khách hàng, bạn sẽ dần bị bỏ lại phía sau. Solution (Giải pháp): Đừng lo lắng! Content PAS chính là "chìa khóa vàng" để bạn giải quyết những vấn đề trên. Công thức này sẽ giúp bạn: Thấu hiểu tâm lý khách hàng: Xác định chính xác vấn đề của họ và "đánh trúng" vào nhu cầu. Tạo ra nội dung hấp dẫn: Khuấy động cảm xúc, thôi thúc khách hàng khám phá và tìm tòi thêm về sản phẩm/dịch vụ. Thuyết phục khách hàng hành động: Hướng họ đến quyết định mua hàng một cách dễ dàng và tự nhiên. Hãy bắt đầu áp dụng công thức PAS ngay hôm nay để tạo ra những content "chất như nước cất",  thu hút khách hàng và bùng nổ doanh số cho doanh nghiệp! 2. Vì sao Content PAS lại hiệu quả? Con người có xu hướng né tránh nỗi đau, dù đó là tổn thương thể chất, áp lực tinh thần, lo lắng tài chính hay bất an về an toàn. Dựa trên lý thuyết "Nguyên tắc niềm vui" (The Pleasure Principle) của Sigmund Freud, hành vi con người chủ yếu bị tác động bởi hai động lực chính: khao khát tìm kiếm niềm vui và nỗ lực tránh xa nỗi đau. Công thức PAS khai thác yếu tố thứ hai – xu hướng tránh né nỗi đau, từ đó tạo ra sức hút mạnh mẽ trong nội dung. Trong hầu hết trường hợp, động lực tránh né nỗi đau thường mạnh mẽ và mang tính thúc đẩy hành động cao hơn. Vì vậy, một nội dung tập trung vào nỗi đau khách hàng đang gặp phải, sau đó đưa ra giải pháp phù hợp sẽ tạo ấn tượng mạnh hơn so với nội dung chỉ đơn thuần mang tính khích lệ.  Chính vì thế, công thức PAS trở thành chiến lược tối ưu trong Marketing và quảng cáo, giúp thu hút, thuyết phục và chuyển đổi khách hàng hiệu quả hơn. [caption id="attachment_56497" align="aligncenter" width="1920"] Công thức PAS phù hợp với Content Marketing và Copywriting[/caption] 3. Cách áp dụng công thức PAS trong việc viết Content hiệu quả Cùng điểm qua hướng dẫn chi tiết về cách áp dụng công thức PAS để viết content "chuẩn" và thu hút: 3.1. Tìm ra “vết thương” của khách hàng (Problem – Xác định vấn đề) Một tiêu đề hấp dẫn có thể khiến người đọc dừng lại nhưng chính những dòng mở đầu mới quyết định họ có tiếp tục theo dõi nội dung hay không. Vì vậy, hãy nêu bật vấn đề của khách hàng ngay từ những dòng đầu tiên, giúp họ nhận…
04/03/2025

16+ công thức viết content hấp dẫn, thu hút người đọc, gia tăng chuyển đổi

Trong thời đại kỹ thuật số, content chính là “vua”. Nhưng để “vua” thực sự tỏa sáng và chinh phục khách hàng, bạn cần phải nắm vững những “bí kíp” để tạo ra nội dung hấp dẫn và thúc đẩy chuyển đổi. Bài viết này sẽ hé lộ 16+ công thức viết content giúp bạn biến những ý tưởng thành nội dung “đắt giá”, nhờ đó thu hút độc giả, tăng lượt tương tác và thúc đẩy doanh số. Bảng tổng quan 16 công thức viết content Tên công thức Thành phần AIDA Attention (Thu hút sự chú ý) Interest (Gây sự thích thú) Desire (Khơi gợi mong muốn) Action (Kêu gọi hành động) A FOREST Alliteration (Lặp âm) Facts (Sự thật) Opinions (Ý kiến) Repetition (Lặp lại) Examples (Ví dụ) Statistics (Số liệu) Threes (Bộ ba) FAS Feature (Đặc điểm) Advantage (Ưu điểm) Solution (Giải pháp) FAB Feature (Tính năng) Advantage (Ưu điểm) Benefit (Lợi ích) BAB Before (Trước) After (Sau) Bridge (Cầu nối) APP Agree (Đồng ý) Promise (Hứa hẹn) Preview (Xem trước) PAS Problem (Vấn đề) Agitate (Kích thích) Solution (Giải pháp) 4A Aware (Nhận thức) Attitude (Thái độ) Act (Hành động) Act again (Hành động lặp lại) 5A Awareness (Nhận thức)  Appeal (Thu hút) Ask (Tìm hiểu) Action (Hành động) Advocate (Ủng hộ) 4C Clear (Rõ ràng) Concise (Ngắn gọn) Compelling (Thuyết phục) Credible (Đáng tin cậy) 4P Picture (Hình ảnh) Promise (Lời hứa) Prove (Chứng minh) Push (Thúc đẩy) 4U Useful (Hữu ích) Urgent (Cấp bách) Unique (Độc đáo) Ultra-specific (Cực kỳ cụ thể) 3S Star (Ngôi sao) Story (Câu chuyện) Solution (Giải pháp) 3OL Objective (Mục tiêu) Obstacle (Khó khăn gặp phải) Overcome (Cách bản thân vượt qua) Lesson (Bài học kinh nghiệm) 5 sự cản trở Giải quyết 5 vấn đề: Tôi không đủ tiền Tôi không có thời gian Tôi không cần Tôi không tin Tôi không thích 3 lý do vì sao Giải quyết 3 câu hỏi: Vì sao sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp hiệu quả nhất?  Vì sao khách hàng phải quyết định mua và sử dụng sản phẩm/dịch vụ này? Vì sao khách hàng phải đặt niềm tin và lựa chọn thương hiệu?  1. Công thức viết content AIDA thu hút người đọc Mô hình AIDA là một công thức xây dựng nội dung hiệu quả, dẫn dắt người đọc trải qua một chuỗi các trạng thái tâm lý, từ thu hút sự chú ý ban đầu đến thúc đẩy hành động cụ thể. Công thức AIDA: Attention (Thu hút sự chú ý) Interest (Gây sự thích thú) Desire (Khơi gợi mong muốn) Action (Kêu gọi hành động) Trường hợp áp dụng công thức AIDA: Khi muốn làm nổi bật giá trị của sản phẩm, thu hút sự chú ý của khách hàng, dẫn dắt họ qua các giai đoạn và đưa ra lời kêu gọi hành động (CTA) vào thời điểm khách hàng có nhu cầu cao nhất, từ đó kích thích họ thực hiện hành động chuyển đổi. Cách triển khai content theo mô hình AIDA: Thu hút sự chú ý (Attention) của người đọc: Lựa chọn tiêu đề hấp dẫn, dễ gây ấn tượng và phản ánh chính xác nhu cầu, mong muốn của khách hàng, đồng thời trau chuốt phần mở đầu bài viết thật lôi cuốn và thiết kế hình ảnh/video bắt mắt để kích thích người đọc tiếp tục theo dõi nội dung. Tạo nên sự thích thú (Interest) cho người đọc: Cung cấp thông tin thiết thực, giải quyết vấn đề mà người đọc quan tâm bằng cách sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu và gần gũi. Đồng thời, kết hợp câu chuyện, kinh nghiệm và số liệu thực tế để làm tăng tính thuyết phục và giữ sự thích thú cho người đọc. Khơi gợi sự khao khát (Desire) cho khách hàng mục tiêu: Làm nổi bật lợi ích sản phẩm/dịch vụ, tạo sự đồng cảm với khách hàng, đồng thời khơi gợi cảm giác khan hiếm, cấp bách như như giới hạn số lượng, ưu đãi có thời hạn,… để thúc đẩy hành động. Kêu gọi hành động (Action) từ khách hàng: Sử dụng lời kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng, trực tiếp điều hướng khách hàng thực hiện hành động cụ thể như "Mua ngay", "Đăng ký ngay",... tối ưu hóa các nút CTA, liên kết, biểu tượng để khách hàng dễ dàng nhận thấy và thực hiện hành động, đồng thời cung cấp thông tin liên hệ đầy đủ, rõ ràng để hỗ trợ khách hàng khi cần thiết. [caption id="attachment_56486" align="aligncenter" width="750"] Công thức viết content theo mô hình AIDA dẫn dắt người đọc trải qua một chuỗi các trạng thái tâm lý, từ thu hút đến kích thích hành động[/caption] Ví dụ bài viết quảng cáo sản phẩm Tai nghe không dây theo công thức AIDA: Attention (Thu hút sự chú ý): Chìm đắm trong âm nhạc, tận hưởng thế giới riêng với Tai nghe không dây Y Interest (Gây sự thích thú): Bạn có biết 90% người dùng tai nghe cảm thấy phiền toái vì dây rối, vướng víu? Hãy giải phóng bản thân khỏi những bất tiện đó và trải nghiệm âm nhạc đỉnh cao với tai nghe không dây Y!  Desire (Khơi gợi mong muốn):  Với công nghệ Bluetooth 5.2 tiên tiến, tai nghe không dây Y mang đến kết nối ổn định và âm thanh sống động, chân thực. Với thiết kế nhỏ gọn và thời trang, tai nghe Y ôm sát vừa vặn với tai, mang lại cảm giác thoải mái khi sử dụng suốt nhiều giờ liền. Đặc biệt, thời lượng pin lên đến 24 giờ giúp bạn tự do "phiêu" cùng âm nhạc suốt ngày dài mà không lo gián đoạn. Sở hữu ngay tai nghe không dây Y để tận hưởng âm nhạc theo phong cách riêng của bạn. Tự do di chuyển, vận động theo ý muốn mà không bị vướng bận bởi dây…
09/12/2024

CPM là gì? Cách tối ưu CPM hiệu quả cho doanh nghiệp

CPM là một thuật ngữ quen thuộc mà hầu hết các doanh nghiệp đều hiểu rõ khi thực hiện marketing online. Đây là hình thức quảng cáo phổ biến trên Facebook, Google, Instagram, Tiktok,... với cách triển khai đơn giản nhưng hiệu quả mang lại vô cùng vượt trội. Vậy CPM là gì? Làm như thế nào cải thiện chỉ số CPM trong quảng cáo? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết. 1. CPM là gì? CPM (viết đầy đủ Cost Per Mille - Cost per 1000 impressions) là chi phí nhà quảng cáo bỏ ra cho mỗi một nghìn lượt hiển thị trên Google. Chỉ số này là hình thức phổ biến dùng để đo lường mức độ hiệu quả, từ đó giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo. Cụ thể, quảng cáo của bạn xuất hiện 1000 lần trên một trang web hoặc ứng dụng thì mỗi lần xuất hiện như vậy, khoản phí bạn phải chi trả sẽ gọi là CPM. Khoản phí này tính trên số lần quảng cáo của bạn tiếp cận được khách hàng thay vì số lần người dùng nhấp vào quảng cáo (như trong mô hình CPC). [caption id="attachment_55030" align="aligncenter" width="800"] CPM giúp doanh nghiệp tính toán ngân sách chi tiêu cho quảng cáo[/caption] 2. Cách tính CPM Việc nắm rõ công thức tính CPM là điều cần thiết để bạn có thể áp dụng chúng vào thực tế nhằm tối ưu hóa chi phí quảng cáo. Công thức tính CPM: CPM = (Tổng chi phí quảng cáo / Tổng số lần hiển thị) x 1.000 Trong đó: Tổng chi phí quảng cáo là số tiền mà doanh nghiệp cần phải chi trả cho chiến dịch quảng cáo. Ví dụ, nếu bạn đầu tư 1.000.000 VNĐ để chạy quảng cáo trên Google thì số tiền này chính là “Tổng chi phí quảng cáo”. Tổng số lần hiển thị (Impressions) là số lần quảng cáo của doanh nghiệp tiếp cận được với người dùng. Ví dụ, nếu quảng cáo của doanh nghiệp được hiển thị với 100.000 lần trước màn hình của người dùng thì đây chính là “Tổng số lần hiển thị”. 1.000 là con số đại diện cho số lượng hiển thị cơ bản vì CPM tính chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị quảng cáo. [caption id="attachment_55025" align="aligncenter" width="800"] Công thức tính CPM giúp bạn nắm được hiệu quả chạy quảng cáo của doanh nghiệp[/caption] Ví dụ minh họa: Giả sử bạn chi 1.000.000 VNĐ để chạy quảng cáo về một khóa học của trung tâm dạy IELTS. Có tổng cộng 100.000 lần quảng cáo của bạn tiếp cận đến khách hàng mục tiêu. Lúc này, bạn có thể áp dụng công thức tính CPM như sau: CPM = (1.000.000 / 100.000) x 1.000 = 10.000. Tức là bạn đã chi 10.000 VNĐ cho mỗi 1.000 lượt hiển thị quảng cáo khóa học của mình. Với công thức này, bạn có thể dễ dàng tính toán, đánh giá mức độ hiệu quả và tối ưu hóa chi phí chiến dịch quảng cáo của doanh nghiệp. 3. Ưu - nhược điểm của CPM trong Marketing Khi sử dụng CPM, luôn có những lợi ích và thách thức mà hình thức quảng cáo này mang lại. Bạn cần nắm rõ ưu - nhược điểm của CPM trước khi áp dụng chúng trong chiến dịch marketing của doanh nghiệp. 3.1. Ưu điểm của CPM Dễ hiểu và dễ sử dụng: Việc sử dụng CPM không yêu cầu kiến thức phức tạp. Nhà quảng cáo có thể dễ dàng nắm bắt và áp dụng hơn so với nhiều loại đơn vị tính quảng cáo khác. Dễ dàng đo lường trong việc theo dõi số lần quảng cáo được hiển thị: Bạn có thể tính toán chính xác chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị và việc này sẽ giúp quá trình đánh giá hiệu quả chiến dịch quảng cáo tối ưu hơn. Phù hợp với mục tiêu xây dựng thương hiệu: Vì với CPM, các doanh nghiệp có thể dễ dàng tăng độ nhận diện khi tiếp cận được nhiều đối tượng người dùng. Dự trù chi phí dễ dàng: Khi sử dụng CPM, công thức này xác định rõ ràng chi phí cho mỗi 1.000 lượt hiển thị và bạn dễ dàng lập kế hoạch ngân sách hơn cho chiến dịch quảng cáo. [caption id="attachment_55029" align="aligncenter" width="800"] CPM dễ hiểu và dễ sử dụng hơn so với nhiều hình thức tính toán khác[/caption] 3.2. Nhược điểm của CPM Khó đo lường được hành động của người dùng: CPM không thể đo lường được hành động của người xem quảng cáo và đây chính là hạn chế lớn nhất. Bạn không thể biết được họ có các hành vi tương tác như nhấp chuột, mua hàng không hay chỉ đơn giản là lướt qua hay theo dõi. Có thể lãng phí ngân sách: CPM có thể dẫn đến việc chi tiền cho những người không thực sự quan tâm đến doanh nghiệp nếu không được tối ưu hóa đúng cách. Cạnh tranh cao: CPM có thể rất cao trong một số ngành đặc thù vì sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp. Khi quá nhiều thương hiệu cùng chạy quảng cáo trên nền tảng về lĩnh vực nào đó, chi phí CPM sẽ tăng lên và gây tốn kém ngân sách cho doanh nghiệp. Khó đo lường ROI: CPM có thể sẽ phức tạp hơn so các mô hình khác, ví dụ như CPC (Cost per Click) trong việc tính toán ROI (Return on Investment - Lợi tức đầu tư). Nguyên nhân vì CPM chỉ đo lường lượt hiển thị đến người dùng mà không đo lường hành động. Về mặt tính toán lợi nhuận, điều này có thể trở nên khó khăn cho doanh nghiệp. Tóm lại, CPM là lựa chọn lý tưởng nếu mục tiêu của bạn là nâng cao độ phũ của thương…
09/12/2024

59 thuật ngữ Marketing cập nhật theo xu hướng mới nhất

Bạn đã bao giờ cảm thấy bối rối trước hàng loạt thay đổi đang diễn ra từng ngày trong ngành Marketing? Đừng lo, bài viết này sẽ giúp bạn giải mã các thuật ngữ trong marketing "hot" nhất, từ những khái niệm quen thuộc đến xu hướng mới mẻ khiến cả ngành phải chạy theo. Bạn đã sẵn sàng khám phá và làm chủ cuộc chơi trong thế giới marketing đầy biến động này chưa? 1. Thuật ngữ Marketing thường gặp, phổ biến [caption id="attachment_55086" align="aligncenter" width="800"] 59 Thuật ngữ Marketing phổ biến Marketer cần biết[/caption] Khám phá những thuật ngữ marketing quen thuộc và phổ biến nhất, giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc để hiểu rõ xu hướng hiện tại của ngành Marketing. 1.1. Lead (Khách hàng tiềm năng) Đây là thuật ngữ Marketing chỉ những đối tượng bày tỏ sự chú ý đến sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn và có tỷ lệ cao sẽ trở thành khách hàng trong tương lai. Ví dụ điển hình gồm: người đăng ký email nhận bản tin, tải xuống tài liệu như ebook hoặc tham gia hội thảo trực tuyến. 1.2. Content (Nội dung) Content là tất cả các loại thông tin được tạo ra nhằm mục tiêu thu hút và tương tác với đối tượng khách hàng tiềm năng. Các dạng nội dung phổ biến có thể kể đến như bài viết blog, video, infographic, hoặc bài đăng trên các nền tảng mạng xã hội. 1.3. Infographic (Hình ảnh thông tin) Infographic là thuật ngữ Marketing dạng hình ảnh trực quan được thiết kế kết hợp giữa văn bản, số liệu và biểu đồ nhằm truyền tải thông tin một cách dễ hiểu và sinh động. Ví dụ: biểu đồ minh họa sự tăng trưởng doanh số trong 5 năm gần đây. 1.4. Analytics (Phân tích) Analytics là quá trình thu thập và xử lý dữ liệu nhằm đánh giá hiệu suất của các hoạt động marketing. Thông qua phân tích, bạn có thể biết nhiều hơn về tâm lý, hành động khách hàng và giúp chiến lược có tỷ lệ thành công cao hơn. Ví dụ: phân tích tỷ lệ nhấp chuột (CTR) vào quảng cáo hoặc lượng truy cập website hàng tháng. 1.5. Brand (Thương hiệu) Thương hiệu là tổng hợp các hình ảnh, cảm giác và sự ghi nhớ của khách hàng đến một doanh nghiệp, sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó bao gồm các yếu tố như logo, slogan, màu sắc đặc trưng và phong cách giao tiếp, tạo nên sự nhận diện và giá trị riêng biệt. Ví dụ: logo táo khuyết của Apple hoặc câu slogan "Just Do It" của Nike. 1.6. Buyer persona (Chân dung khách hàng lý tưởng) Buyer persona là thuật ngữ Marketing mô tả chi tiết về các vị khách hàng hoàn hảo, gồm các yếu tố như thông tin độ tuổi, giới tính, những thói quen trong sinh hoạt, sở thích và mục tiêu. Nó giúp doanh nghiệp hiểu rõ đối tượng mục tiêu để xây dựng các chiến lược tiếp cận hiệu quả hơn. Ví dụ: "Một nữ doanh nhân 30 tuổi, làm việc trong lĩnh vực công nghệ, quan tâm đến các giải pháp giúp tối ưu hóa năng suất làm việc." 1.7. Call to action (CTA) (Lời kêu gọi hành động) CTA là những cụm từ hoặc câu ngắn được sử dụng để khuyến khích người xem thao tác một hoạt động cụ thể ngay lập tức. Đây là yếu tố quan trọng trong việc hướng dẫn khách hàng tiềm năng đến bước tiếp theo trong hành trình mua sắm. Ví dụ: "Mua liền", "Đăng ký ngay hôm nay", "Khám phá thêm". 1.8. Customer journey (Hành trình khách hàng) [caption id="attachment_55088" align="aligncenter" width="800"] Hành trình khách hàng[/caption] Đây là thuật ngữ Marketing chỉ toàn bộ quá trình mà khách hàng trải qua khi tương tác với một doanh nghiệp, từ giai đoạn nhận thức về sản phẩm/dịch vụ, cân nhắc lựa chọn, đến khi đưa ra quyết định mua hàng và các hoạt động sau mua như chăm sóc khách hàng hay xây dựng lòng trung thành. 1.9. Case study (Nghiên cứu trường hợp) Đây là một thuật ngữ marketing mô tả bài viết hoặc câu chuyện thể hiện quá trình sản phẩm hoặc dịch vụ đã đáp ứng được nhu cầu nào đó của khách hàng và mang lại kết quả khả quan. Điều này là minh chứng thực tế để tăng phần trăm chuyển đổi thành công nhóm người tiềm năng. Ví dụ: "Công ty X đã tăng doanh thu 20% chỉ sau 3 tháng nhờ áp dụng giải pháp marketing của chúng tôi." 1.10. B2B (Kinh doanh đối với doanh nghiệp) B2B, viết tắt của Business-to-Business, là một hình thức kinh doanh mà trong đó các công ty cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ của mình cho các công ty, đối tác khác thay vì bán cho người tiêu dùng cá nhân. Ví dụ: một công ty cung cấp phần mềm quản lý cho các doanh nghiệp khác. 1.11. B2C (Kinh doanh đối với người tiêu dùng) B2C là viết tắt của Business-to-Consumer, là mô hình kinh doanh trong đó các công ty cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ đến khách hàng cá nhân, thay vì bán cho các doanh nghiệp. Ví dụ: một công ty bán cao su thô cho các doanh nghiệp làm vỏ xe hoặc một công ty cung cấp dịch vụ giao đồ ăn. 1.12. Testimonial (Lời chứng thực) Testimonial là những phản hồi tích cực hoặc đánh giá từ khách hàng liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ từng trải nghiệm. Đây là bằng chứng cực mạnh mẽ giúp tăng độ uy tín và tăng tỷ lệ mua hàng từ khách hàng tiềm năng. Ví dụ: "Sản phẩm này sài tốt thật! Tôi đã nhận thấy sự cải thiện rõ rệt chỉ sau một tháng sử dụng." 1.13. Engagement…
09/12/2024

7P trong Marketing là gì? Cách áp dụng mô hình 7P hiệu quả cho Marketer

Trong Marketing, 7P là một trong những chiến lược phổ biến thường được các doanh nghiệp sử dụng, đặc biệt là trong lĩnh vực dịch vụ. Với chiến lược chỉnh chu, chuyên nghiệp trong từng chữ “P”, mô hình 7P đem đến nhiều giá trị và độ hiệu quả cao cho các Marketer. Để tìm hiểu chi tiết về 7P trong Marketing là gì, bạn đọc có thể theo dõi qua bài viết sau! 1. 7P trong Marketing là gì? 7P trong Marketing là một mô hình Marketing Mix. Xuất phát từ mô hình truyền thống 4P gồm Product, Price, Place và Promotion thường được sử dụng trong các kế hoạch Marketing. Theo đó 7P được mở rộng hơn với 3 yếu tố khác: People, Process và Physical Evidence. Việc phát triển từ 4P đến 7P là một bước đi quan trọng giúp doanh nghiệp có được cái nhìn tổng quan và toàn diện hơn về tất cả những yếu tố có mức độ ảnh hưởng lớn đến sự thành công của dịch vụ hoặc sản phẩm. Từ đó, các Marketer cũng có thể đưa ra một chiến lược Marketing đầy đủ, có hiệu quả và tác động mạnh đến khách hàng. Cụ thể về những thành phần chính trong marketing 7P: Product (Sản phẩm): Sản phẩm vô hình/hữu hình hoặc dịch vụ được cung cấp nhằm hài lòng nhu cầu của khách hàng. Price (Giá): Khoản chi phí khách hàng phải chi trả để được sở hữu được dịch vụ hoặc sản phẩm. Place (Phân phối): Bao gồm những kênh bán hàng hoặc cách doanh nghiệp giúp khách hàng tiếp cận đến sản phẩm/dịch vụ của họ. Promotion (Xúc tiến): Bao gồm những chiến lược quảng cáo, truyền thông doanh nghiệp hướng tới khách hàng tiềm năng, thúc đẩy hành vi mua và tăng doanh số. People (Con người): Bao gồm những người tham gia việc xây dựng, cung cấp sản phẩm/dịch vụ đến khách hàng. Process (Quy trình): Quá trình doanh nghiệp đem sản phẩm/dịch đến khách hàng thống nhất, có hiệu quả tốt. Physical Evidence (Bằng chứng hữu hình): Những yếu tố khách hàng có thể cảm nhận qua giác quan, như nhìn thấy, nghe được, hoặc chạm vào từ sản phẩm hay dịch vụ.   [caption id="attachment_55121" align="aligncenter" width="800"] Trong Marketing, mô hình 7P hoàn hảo trong Marketing[/caption] 2. So sánh mô hình 4P và 7P Theo lý giải trên, 4P là một mô hình truyền thống và 7P là mô hình được mở rộng. Dưới đây là bảng so sánh cụ thể giữa hai mô hình: Đặc điểm Mô hình 4P Mô hình 7P Các yếu tố chính Product, Price, Place, Promotion Product, Price, Place, Promotion, People (Con người), Process (Quy trình), Physical Evidence (Bằng chứng vật chất) Ưu điểm Đơn giản, dễ hiểu, dễ áp dụng; phù hợp với nhiều loại hình sản phẩm Toàn diện hơn, phù hợp với dịch vụ và trải nghiệm khách hàng; Đáp ứng nhu cầu của thị trường hiện đại Hạn chế Chỉ tập trung vào yếu tố hữu hình; Khó áp dụng cho dịch vụ Phức tạp hơn, đòi hỏi nhiều nguồn lực hơn; Cần chuyên môn cao để quản lý Phạm vi áp dụng Phù hợp với sản phẩm vật lý, hàng hóa tiêu dùng. Phù hợp với cả sản phẩm và dịch vụ, đặc biệt là ngành dịch vụ. Tập trung Vào sản phẩm và các hoạt động marketing truyền thống Vào cả sản phẩm, dịch vụ và trải nghiệm khách hàng. Bảng so sánh chi tiết các yếu tố trong mô hình: Yếu tố 4P 7P Product Sản phẩm/dịch vụ được thiết kế để đáp ứng nhu cầu khách hàng. Ngoài sản phẩm/dịch vụ chính, cần tập trung vào tính cá nhân hóa hoặc các dịch vụ phụ trợ để nâng cao trải nghiệm. Price Giá cả được xác định dựa trên chi phí, đối thủ cạnh tranh, và giá trị khách hàng cảm nhận. Giá cả dịch vụ cần cân nhắc thêm thời gian, mức độ hài lòng, hoặc khả năng mở rộng quy mô. Place Phân phối qua kênh bán lẻ, bán buôn hoặc trực tuyến. Trong dịch vụ, địa điểm không chỉ là vị trí vật lý mà còn là môi trường trực tuyến hoặc không gian gặp gỡ khách hàng. Promotion Tập trung vào quảng cáo, PR, khuyến mãi và truyền thông để tạo nhận thức. Chiến lược xúc tiến dịch vụ cần tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng qua trải nghiệm cá nhân hóa. People Không đề cập. Nhân viên, khách hàng và đội ngũ hỗ trợ đều đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp dịch vụ chất lượng cao. Process Không đề cập. Các quy trình nội bộ và cách thức cung cấp dịch vụ phải được tối ưu hóa để giảm thời gian chờ đợi và tăng sự hài lòng của khách hàng. Physical Evidence Không đề cập. Các yếu tố hữu hình như không gian làm việc, bao bì, hoặc thậm chí là giao diện trực tuyến, đều giúp tăng độ tin cậy và giá trị cảm nhận từ khách hàng.   [caption id="attachment_55120" align="aligncenter" width="800"] Trải nghiệm khách hàng là vấn đề được ưu tiên tập trung trong mô hình 7P[/caption] Tại sao có sự mở rộng từ 4P lên 7P? Để trả lời cho câu hỏi trên, dưới đây là những lý giải cụ thể: Chuyển dịch nền kinh tế: Từ sản phẩm sang dịch vụ. Ví dụ: Nhu cầu về các dịch vụ như giao hàng, tư vấn, bảo hiểm tăng lên. Trải nghiệm khách hàng: Quan trọng hơn việc bán sản phẩm. Ví dụ: Một khách sạn không chỉ cung cấp phòng ngủ mà còn cung cấp các dịch vụ và phải mang đến cảm giác thoải mái cho khách hàng. Cạnh tranh khốc liệt: Các công ty cần yếu tố khác biệt thông qua dịch vụ khách hàng và giá…
08/12/2024

Phễu Marketing là gì? Mục tiêu và nhiệm vụ của Marketer trong từng giai đoạn

Phễu Marketing là một mô hình quan trọng giúp doanh nghiệp đồng hành và dẫn dắt khách hàng tiềm năng từ giai đoạn nhận biết đến khi mua hàng. Theo dõi bài viết của SEONGON dưới đây để khám phá chi tiết về phễu Marketing, mục tiêu từng giai đoạn và nhiệm vụ của Marketer. 1. Phễu Marketing là gì? Tại sao phễu Marketing quan trọng? Phễu Marketing là một mô hình marketing quan trọng, giúp marketer theo sát được hành trình khách hàng, từ đó đưa ra các quyết định phù hợp. Để biết chi tiết chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về định nghĩa của phễu Marketing cũng như vai trò của nó trong việc xây dựng một chiến lược tiếp thị thành công và tối ưu chi phí nhất. 1.1. Phễu Marketing là gì? Phễu Marketing là mô hình giúp minh họa hành trình của khách hàng, từ giai đoạn đầu khi họ biết đến sản phẩm hoặc dịch vụ cho đến lúc đưa ra quyết định mua hàng. Phần trên rộng nhất, có nhiều khách hàng tiềm năng, nhưng khi đi xuống số lượng khách hàng giảm dần, ngược lại giá trị chuyển đổi thu về sẽ càng tăng. Mô hình này đã tồn tại hơn 1 thế kỉ, với mục đích chính là phân loại các giai đoạn quan trọng trong hành trình mua hàng (customer's journey). Việc hiểu rõ phễu marketing giúp doanh nghiệp hiệu quả hóa chiến lược marketing để thu được hiệu quả chuyển đổi tốt nhất. [caption id="attachment_55155" align="aligncenter" width="800"] Phễu Marketing là mô hình tả lại hành trình khách hàng[/caption] 1.2. Tại sao phễu Marketing quan trọng? Phễu Marketing cung cấp nhiều lợi ích thiết thực, hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện quy trình bán hàng và thúc đẩy sự tăng trưởng doanh thu. Cụ thể: Tăng tỷ lệ chuyển đổi: Phễu Marketing giúp bạn hiểu rõ đường đi của khách hàng trước khi đến điểm quyết định mua sản phẩm của bạn. Từ đó, bạn có thể cá nhân hóa nội dung và đưa ra các chiến thuật tiếp cận phù hợp. Điều này giúp thúc đẩy khách hàng di chuyển mượt mà qua từng giai đoạn của phễu, từ nhận thức đến hành động. Cuối cùng dẫn đến tăng tỷ lệ chuyển đổi thành khách hàng trả tiền. Tiếp cận đúng đối tượng khách hàng: Phễu Marketing chia thành 5 giai đoạn mua hàng của khách hàng. Bạn có thể tập trung ngân sách và nỗ lực vào đúng nhóm khách hàng tiềm năng nhất, thay vì lãng phí nguồn lực vào những người chưa sẵn sàng mua hàng. Phát hiện và khắc phục điểm yếu: Bạn có thể đưa ra các giải pháp cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua việc theo dõi phễu marketing để giảm tỷ lệ bỏ qua và tăng tỷ lệ chuyển đổi. Khả năng đo lường hiệu suất ấn tượng: Phễu Marketing giúp marketer có thêm số liệu để đo lường chiến dịch Marketing. Tỉ lệ chuyển đổi của khách hàng qua từng giai đoạn cung cấp một khung đo lường hiệu suất rõ ràng. Tối ưu hóa quy trình bán hàng: Mô hình phễu này còn giúp bạn tạo ra một quy trình bán hàng bài bản và hiệu quả, từ việc thu hút khách hàng và chốt sales họ. Mỗi giai đoạn trong phễu đều được thiết kế để hướng khách hàng đến bước tiếp theo, tạo ra một chuỗi hành động logic và tối ưu hóa khả năng chuyển đổi. Đây là một giải pháp hiệu quả để tiết kiệm thời gian và nguồn lực của doanh nghiệp. [caption id="attachment_55144" align="aligncenter" width="800"] 5 Lý do khiến phễu marketing lại được sử dụng phổ biến[/caption] 2. Cách phễu Marketing hoạt động Phễu Marketing hoạt động dựa trên hành vi của khách hàng khi biết đến sản phẩm và trở thành khách hàng trung thành của nó. Quá trình này được phân tách ra các giai đoạn từ trên xuống với đích cuối cùng là biến khách hàng trở nên trung thành với sản phẩm: Nhận thức (Awareness): Là đoạn đầu của phễu, đây là nơi khách hàng lần đầu tiên biết đến sự hiện diện của sản phẩm/dịch vụ trên thị trường. Điều này có thể thông qua quảng cáo, mạng xã hội, nội dung hữu ích, hoặc giới thiệu từ bạn bè. Ví dụ: Bạn nhìn thấy quảng cáo một chiếc đầm đẹp trên Facebook. Quan tâm (Interest): Đây là giai đoạn khách hàng của bạn sẽ tìm hiểu sâu về sản phẩm. Những thông tin này bạn có thể cung cấp cho họ thông qua các bài viết đánh giá, so sánh, xem video giới thiệu, hoặc các thông tin trên website chính. Ví dụ: Bạn nhấp vào ảnh 1 chiếc váy ngắn đẹp, khi bạn có nhu cầu mua 1 chiếc váy ngắn cho dịp lễ sắp tới. Cân nhắc (Consideration): Ở giai đoạn này, khách hàng đã có hứng thú với sản phẩm/dịch vụ và đang nghiêm túc cân nhắc việc mua hàng. Họ có thể so sánh giá trên thị trường, thăm dò ưu đãi, đọc đánh giá đã mua trước đây, hoặc liên hệ trực tiếp để được tư vấn. Ví dụ: Bạn so sánh khóa học này với các khóa học khác, tìm kiếm mã giảm giá, và đọc phản hồi của học viên cũ. Hành động (Action): Đây là giai đoạn cuối cùng, khu vực khách hàng sẽ đưa ra quyết định mua sản phẩm và thu về doạn thu cho bạn. Ví dụ: Bạn điền form đăng kí và thanh toán cho vé xem phim bạn đã tìm hiểu và yêu thích. Trung thành và Giới thiệu (Loyalty & Advocacy): Sau khi mua hàng và hài lòng, họ có thể trở thành khách hàng trung thành và giúp bạn marketing truyền miệng đến bạn bè, người thân. Ví dụ: Bạn hoàn thành khóa học, cảm thấy hài lòng và…
08/12/2024

4P trong Marketing là gì? Chiến lược kinh điển dành cho các Marketer

Mô hình 4P trong Marketing là nền tảng của Marketing Mix, được Jerome McCarthy giới thiệu từ thập niên 1960 và được phổ biến rộng rãi nhờ Philip Kotler. Dù bối cảnh kinh doanh đã thay đổi mạnh mẽ, 4P vẫn là khung chiến lược cốt lõi giúp doanh nghiệp xác định đúng sản phẩm, mức giá, kênh phân phối và cách thức truyền thông. Nếu bạn muốn hiểu rõ 4P marketing là gì và cách ứng dụng mô hình này một cách hiệu quả trong thực tiễn, hãy cùng SEONGON phân tích chi tiết ngay sau đây. 1. 4P trong Marketing là gì? 4P trong Marketing (Marketing Mix) là mô hình gồm bốn yếu tố cốt lõi: Product – Sản phẩm, Price – Giá, Place – Phân phối và Promotion – Xúc tiến. Đây là khung chiến lược giúp doanh nghiệp xác định bán gì, bán cho ai, bán bằng cách nào và truyền thông ra sao để sản phẩm tiếp cận khách hàng hiệu quả. [caption id="attachment_55142" align="aligncenter" width="800"] 4P là một trong những mô hình Marketing hỗn hợp phổ biến hiện nay[/caption] 2. Các thành phần của 4P trong Marketing Bốn thành phần của mô hình 4P mô tả cách doanh nghiệp thiết kế giá trị và đưa giá trị đó đến tay khách hàng. Mỗi “P” đại diện cho một nhóm quyết định quan trọng trong marketing mix, tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh và mức độ chấp nhận của thị trường. Việc hiểu đúng vai trò từng thành phần giúp marketer xây dựng chiến lược nhất quán và phù hợp với bối cảnh kinh doanh. 2.1. Product (Sản phẩm) Sản phẩm là yếu tố cốt lõi trong mô hình marketing, vì chúng trực tiếp đáp ứng nhu cầu hoặc mong muốn của khách hàng. Do đó, doanh nghiệp cần phải đảm bảo sản phẩm có chất lượng, tính năng và giá trị mà khách hàng mong muốn. Các yếu tố cần phân tích khi quyết định sản phẩm: Chất lượng: Sản phẩm cần đảm bảo chất lượng ổn định và cao, đáp ứng kỳ vọng của khách hàng. Thiết kế: Thiết kế sản phẩm phải thu hút khách hàng, dễ sử dụng và phù hợp với thị hiếu của đối tượng mục tiêu. Đặc tính và tính năng: Các tính năng của sản phẩm phải giải quyết vấn đề hoặc thỏa mãn nhu cầu cụ thể của khách hàng. Thương hiệu: Thương hiệu sản phẩm có ảnh hưởng lớn đến lòng trung thành và sự nhận diện của khách hàng. Dịch vụ sau bán hàng: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng tốt như bảo hành, sửa chữa, chăm sóc khách hàng sẽ tạo thêm giá trị cho sản phẩm. Product phản ánh giá trị cốt lõi mà doanh nghiệp cung cấp. Một sản phẩm phù hợp thị trường (product–market fit) là nền tảng của toàn bộ marketing mix. 2.2. Price (Giá cả) Giá thể hiện cách doanh nghiệp định lượng giá trị sản phẩm và vị trí thương hiệu, đó không chỉ đơn thuần là con số mà còn là thông điệp cạnh tranh. Đây cũng là yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến quyết định mua của khách hàng. Thách thức cho doanh nghiệp là cần phải xác định một mức giá hợp lý, nhằm đáp ứng được sự hài lòng của khách hàng đồng thời vẫn đảm bảo được lợi nhuận của doanh nghiệp. Các yếu tố cần phân tích về Giá gồm: Chiến lược giá: Bạn có thể lựa chọn các chiến lược giá phù hợp như giá thâm nhập, giá skimming (giá cao ban đầu sau đó giảm dần), giá chiết khấu hoặc giá theo gói. Khả năng chi trả của khách hàng: Bạn cần phải biết đối tượng mục tiêu của doanh nghiệp có khả năng chi trả ở mức giá nào và điều chỉnh giá sao cho phù hợp nhất. Cạnh tranh: Xem xét đối thủ cạnh tranh là bước vô cùng quan trọng trước khi bạn quyết định giá bán. Bài toán dành cho bạn lúc này là tạo ra sự khác biệt về giá trị so với các thương hiệu khác hoặc tìm cách để cạnh tranh về giá mà không ảnh hưởng đến chất lượng. Chi phí: Bạn cần phải tính toán kỹ lưỡng về chi phí sản xuất, vận hành và các yếu tố khác để đảm bảo rằng giá bán đủ để bù đắp chi phí và tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp. 2.3. Place (Phân phối) Kênh phân phối liên quan đến việc doanh nghiệp phải đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng một cách nhanh chóng và thuận tiện nhất. Từ việc phân tích khách hàng mục tiêu và hành vi mua của họ, doanh nghiệp sẽ lựa chọn được kênh phân phối phù hợp. Các yếu tố cơ bản doanh nghiệp cần phân tích là: Loại kênh phân phối: Chọn các kênh phân phối trực tuyến (website, sàn thương mại điện tử) và ngoại tuyến (cửa hàng, đại lý) Vị trí địa lý: Nếu qua kênh ngoại tuyến, vị trí cửa hàng là yếu tố quan trọng. Đối với kênh trực tuyến, sự hiện diện của cửa hàng trên các nền tảng truyền thông online là yếu tố then chốt thu hút khách hàng. Quy trình giao - nhận: Doanh nghiệp cần đảm bảo rằng quá trình giao nhận sản phẩm nhanh chóng, an toàn và không phát sinh vấn đề nào cho khách hàng dù bán hàng online hay offline. Hợp tác đối tác: Các đối tác phân phối, nhà bán lẻ hoặc các sàn thương mại điện tử cần được lựa chọn kỹ lưỡng để mở rộng thị trường và tăng khả năng tiếp cận khách hàng. [caption id="attachment_55136" align="aligncenter" width="800"] Doanh nghiệp cần lựa chọn được kênh phân phối phù hợp[/caption] Ví dụ về kênh bán hàng Giả sử bạn sản xuất bánh mì. Bạn có thể chọn một trong…
03/12/2024

IMC là gì? 5 công cụ truyền thông hiệu quả dành cho Marketer

IMC có thể hiểu đơn giản là các hoạt động truyền thông Marketing tích hợp liên kết chặt chẽ với nhau hướng tới việc truyền tải thông điệp thống nhất đến người dùng. Chiến lược này có vai trò rất quan trọng trong việc truyền thông, nghiên cứu và tìm hiểu khách hàng. Để hiểu rõ IMC là gì, vai trò, đối tượng của IMC như thế nào, hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết ngay sau đây. 1. IMC là gì? IMC (Integrated Marketing Communications) hay truyền thông Marketing tích hợp, là chiến lược truyền thông liên kết hướng đến việc kết hợp hài hòa các kênh truyền thông để truyền tải thông điệp về sản phẩm, dịch vụ một cách nhất quán và rõ ràng đến khách hàng. Mục tiêu của IMC là đảm bảo tất cả các kênh truyền thông đều truyền đạt cùng một thông điệp thống nhất nhằm tối ưu hóa phạm vi tiếp cận và tác động đến khách hàng. Qua đó giúp xây dựng chiến lược Marketing chuyên nghiệp, nâng cao trải nghiệm khách hàng, tạo niềm tin và thúc đẩy khách hàng hành động. [caption id="attachment_54303" align="aligncenter" width="800"] IMC là sự tích hợp nhiều kênh truyền thông nhằm mang tới khách hàng những thông điệp thống nhất[/caption] 2. Vai trò của IMC Hiện nay, người tiêu dùng (NTD) có thể dễ dàng kết nối với doanh nghiệp qua nhiều kênh. Việc triển khai truyền thông Marketing tích hợp (IMC) không chỉ giúp mang đến trải nghiệm tốt và liền mạch cho khách hàng, mà còn giúp tăng cơ hội chuyển đổi đáng kể. Sau đây là các vai trò nổi bật của IMC: 2.1. Tính nhất quán trong hành trình khách hàng IMC giữ vai trò đảm bảo tính nhất quán của thông điệp Marketing trên tất cả các kênh truyền thông. Với sự đồng bộ này, khách hàng sẽ dễ nhận ra thương hiệu và có trải nghiệm liền mạch, đồng nhất trong mọi hoạt động, từ giai đoạn tiếp cận đến khi hoàn tất hành trình mua hàng, tạo sự quen thuộc và tin tưởng với khách hàng. [caption id="attachment_54306" align="aligncenter" width="800"] Tạo tính nhất quán, đồng bộ trong hành trình khách hàng[/caption] 2.2. Xây dựng thương hiệu mạnh mẽ IMC hỗ trợ doanh nghiệp tạo dựng thương hiệu thông qua việc triển khai một hình ảnh thương hiệu đồng nhất trên tất cả các kênh truyền thông. Điều này nhằm tăng độ nhận diện thương hiệu, làm nổi bật sự khác biệt, từ đó giúp thương hiệu của bạn dễ ghi dấu ấn trong tâm trí khách hàng. [caption id="attachment_54307" align="aligncenter" width="800"] Xây dựng thương hiệu phát triển mạnh mẽ[/caption] 2.3. Tối ưu hóa hiệu quả chiến dịch Sử dụng kết hợp linh hoạt các kênh tiếp thị sẽ giúp nâng tầm hiệu quả cho các chiến dịch Marketing. Khi các kênh này được tích hợp và hỗ trợ lẫn nhau, doanh nghiệp không chỉ tăng khả năng tiếp cận khách hàng mục tiêu mà còn tối đa hóa cơ hội chuyển đổi, từ đó thúc đẩy doanh thu bền vững. [caption id="attachment_54302" align="aligncenter" width="800"] IMC giúp tối ưu hiệu quả các kế hoạch, chiến dịch Marketing[/caption] 2.4. Tăng cường sự bổ trợ giữa các kênh Marketing Khi tích hợp các kênh truyền thông Marketing, chúng không chỉ hoạt động hiệu quả hơn mà còn tạo ra sự cộng hưởng, hình thành một hệ thống "bánh đà" mạnh mẽ nhằm thúc đẩy tăng trưởng doanh nghiệp. Đây chính là yếu tố cốt lõi trong mô hình Inbound Marketing giúp doanh nghiệp thu hút tương tác và chuyển đổi khách hàng một cách bền vững. [caption id="attachment_54310" align="aligncenter" width="800"] Tăng cường sự bổ trợ giữa các kênh Marketing[/caption] 3. Những hạn chế của IMC IMC được xem là một chiến lược hiệu quả trong việc xây dựng thương hiệu và tối ưu hóa chuyển đổi. Tuy nhiên, việc áp dụng IMC trong các chiến dịch Marketing cũng gặp phải một số hạn chế như sau: Chi phí cao: Để thực hiện IMC thành công, doanh nghiệp cần đầu tư lớn vào nhiều kênh và công cụ khác nhau. Từ đó tạo ra áp lực tài chính, nhất là với các công ty nhỏ hoặc ngân sách hạn chế. Khó khăn trong quản lý: IMC đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ, chặt chẽ giữa các phòng ban như Marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng. Việc thiếu sự liên kết có thể làm giảm hiệu quả và gây ảnh hưởng đến toàn bộ chiến dịch. Thay đổi cơ cấu tổ chức: Khi áp dụng IMC, doanh nghiệp phải điều chỉnh quy trình làm việc hiện tại và cơ cấu tổ chức. Điều này có thể dẫn đến việc nhân viên không đồng tình và cần thời gian để thích nghi. Khó đo lường hiệu quả: Đánh giá tác động của từng kênh truyền thông trong chiến lược IMC rất phức tạp. Các công cụ phân tích hiện tại đôi khi không đủ khả năng đo lường chính xác hiệu quả của từng hoạt động nên gây khó khăn trong việc nắm bắt thông tin, điều chỉnh chiến lược. Rủi ro nếu thông điệp không nhất quán: Nếu không kiểm soát chặt chẽ, các thông điệp được truyền tải qua các kênh truyền thông thì có thể gây ra mâu thuẫn hoặc thiếu đồng bộ, từ đó ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu. [caption id="attachment_54301" align="aligncenter" width="800"] IMC có những hạn chế về chi phí, quản lý và khả năng đo lường[/caption] 4. IMC hướng đến đối tượng mục tiêu nào? IMC không chỉ tập trung vào khách hàng thông thường mà còn mở rộng phạm vi đến nhiều nhóm đối tượng khác nhau. Dưới đây là các đối tượng mục tiêu chính mà IMC hướng đến: Khách hàng tiềm năng: Đây là những đối tượng chưa từng dùng sản phẩm/dịch vụ nhưng có thể trở…
03/12/2024

Chi phí chạy quảng cáo trên Youtube 1 tháng bao nhiêu tiền? Bảng giá chi tiết theo 10 nhóm ngành phổ biến

Giá chạy quảng cáo YouTube tại Việt Nam dao động từ 40đ – 200đ/view (CPV), tùy thuộc vào hình thức và mục tiêu. Khi nắm được chi phí quảng cáo trên YouTube 1 tháng là bao nhiêu, doanh nghiệp có thể dựa vào đó để dự toán ngân sách nhằm triển khai một chiến dịch quảng cáo hiệu quả trên YouTube - nền tảng có hơn 2 tỷ người dùng hoạt động. Trong bài viết này, SEONGON sẽ cùng bạn phân tích chi phí chạy YouTube Ads cũng như đề xuất các dạng quảng cáo phù hợp với 10 nhóm ngành phổ biến hiện nay. 1. Bảng chi phí quảng cáo trên Youtube 1 tháng Hình thức quảng cáo Mô tả hình thức quảng cáo Chi phí quảng cáo (tháng) TrueView In-Stream (Skippable in-stream ads) Quảng cáo xuất hiện trước, trong, sau các video trên Youtube cũng như các nền tảng đối tác video của Google. Người dùng có thể bỏ qua quảng cáo sau 5s. Quảng cáo phù hợp cho mục đích bán hàng, tăng độ nhận diện và tăng traffic. Điều kiện tính phí: Người dùng xem ít nhất 30s hoặc xem toàn bộ quảng cáo dưới 30s. Người dùng tương tác với quảng cáo. 500.000 - 5.000.000 VNĐ Discovery Ads (In-feed video ads) Quảng cáo xuất hiện trong kết quả tìm kiếm cùng với các video có liên quan trên YouTube hoặc trang chủ ứng dụng trên điện thoại. Quảng cáo thích hợp với mục đích tăng độ nhận diện và kêu gọi hành động. Điều kiện tính phí: Người dùng nhấp vào xem quảng cáo. Người dùng xem quảng cáo tự động phát ít nhất 10s. 500.000 - 5.000.000 VNĐ Bumper Ads Quảng cáo có thời lượng dưới 6s, được phát trước, trong và sau một video khác. Người dùng không thể chọn bỏ qua quảng cáo này. Quảng cáo này thích hợp với mục đích tiếp cận nhiều khách hàng bằng thông điệp ngắn gọn, trực diện. Điều kiện tính phí: Số lần hiển thị CPM. 1.000.000 - 10.000.000 VNĐ Masthead Ads Quảng cáo hiển thị ngay đầu trang chủ YouTube, được các doanh nghiệp lựa chọn nhằm giới thiệu dịch vụ/sản phẩm mới đến tệp khách hàng lớn trong thời gian ngắn. Quảng cáo này sẽ tự động phát không âm thanh ngay khi người dùng truy cập vào Youtube trên tất cả các thiết bị phát trong tối đa 30s. Điều kiện tính phí: Tính trên 1000 lượt hiển thị (CPM). 50.000.000 - 300.000.000 VNĐ TrueView for Action Quảng cáo được phát trước, trong và sau video trên YouTube hoặc các đối tác video của Google. Dạng quảng cáo này bao gồm nút CTA và dòng tiêu đề giới thiệu. Quảng cáo này phù hợp với mục đích tăng tỷ lệ chuyển đổi, tăng lưu lượng truy cập và thúc đẩy quyết định mua hàng. Ngoài ra, các ngành cần đo lường chỉ số ROI như tài chính, giáo dục thường ưu tiên dạng quảng cáo kêu gọi hành động. Điều kiện tính phí: Người dùng nhấp vào quảng cáo. 3.000.000 - 30.000.000 VNĐ *Số liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo. Chi phí thức tế có thể thay đổi tùy thuộc vào ngành, đối tượng mục tiêu, hình thức quảng cáo và vị trí địa lý. [caption id="attachment_54399" align="aligncenter" width="800"] Chi phí quảng cáo trên YouTube 1 tháng cũng thay đổi khi có yếu tố mùa vụ[/caption] Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí chạy quảng cáo Youtube 1 tháng: Đối tượng mục tiêu: Độ cạnh tranh của đối tượng: Đối với các ngành hàng tiêu dùng nhanh có tính cách tranh và nhóm đối tượng khách hàng lớn như thời trang, mỹ phẩm chi phí quảng cáo trên YouTube 1 tháng sẽ tăng cao. Kích thước đối tượng: Chi phí chạy Ads YouTube tỷ lệ thuật với quy mô tệp khách hàng chân dung mà quảng cáo muốn tới. Thời gian chạy quảng cáo: Giờ cao điểm: Nếu quảng cáo của bạn xuất hiện vào các khung giờ người dùng hoạt động nhiều theo thuật toán của YouTube, chẳng hạn như 2-4 giờ chiều, 8 -11 giờ tối các ngày trong tuần, chi phí quảng cáo trên Youtube 1 tháng của bạn cũng sẽ tăng lên mức cao hơn so với quảng cáo khác khung giờ. Ngày trong tuần: Bên cạnh giờ cao điểm, chi phí quảng cáo YouTube vào các ngày cuối tuần, các dịp Lễ/Tết hay các ngày hội giảm giá như Black Friday, ngày đôi trong tháng sẽ có chi phí cao hơn thường nhật. Vị trí địa lý: Thị trường: Giá quảng cáo YouTube tại các thị trường lớn hoặc các quốc gia đông dân như Mỹ, châu Âu thường cao hơn so với các thị trường nhỏ lẻ. Khu vực: Chi phí quảng cáo YouTube ở các thành phố lớn như Hà Nội, Hồ Chí Minh, Đà Nẵng cũng sẽ cao hơn các vùng nông thôn, miền núi - nơi có nhu cầu giải trí cũng như khả năng mua hàng thấp hơn so với thành thị. Chất lượng video: Độ hấp dẫn: Đối với những video quảng cáo được đầu tư về chất lượng trình chiếu, có nội dung độc lạ và hình ảnh bắt mắt, chi phí quảng cáo trên YouTube 1 tháng sẽ được tối ưu tốt hơn. Độ tương tác: Hầu hết các quảng cáo đều tính phí dựa trên lượt tương tác của người dùng. Nội dung càng tiếp cận được với nhiều người, nhận được nhiều tương tác đồng nghĩa với phí quảng cáo trên YouTube càng tăng cao. Ngân sách: Ngân sách hàng ngày: Chi phí quảng cáo trên Youtube 1 tháng tùy thuộc vào giới hạn ngân sách hàng ngày của doanh nghiệp. Tổng ngân sách: Chi phí chạy quảng cáo trên YouTube sẽ được tối ưu khi doanh nghiệp nhập mức tổng ngân sách. Dựa vào đó, YouTube tự động phân bổ ngân sách đồng…
03/12/2024

SEM là gì? Khám phá chi tiết về SEM trong Marketing [2026]

SEM là gì trong Marketing là câu hỏi mà nhiều SEOer nói riêng và Marketer nói chung quan tâm, đặc biệt khi người quản trị website đặt mục tiêu tăng trưởng lưu lượng truy cập. Nếu bạn cũng quan tâm vấn đề này, đọc bài viết này của SEONGON để hiểu rõ chạy SEM là gì, mục tiêu, tầm quan trọng của SEM và những lưu ý khi triển khai SEM cho doanh nghiệp. 1. SEM là gì? SEM (Search Engine Marketing) là hoạt động tiếp thị qua công cụ tìm kiếm, bao gồm các hoạt động quảng bá website nhằm tăng khả năng hiển thị trên trang kết quả tìm kiếm (SERP). Hiểu đơn giản, Search Engine Marketing chính là sự kết hợp của tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và quảng cáo trả phí (PPC). [caption id="attachment_54493" align="aligncenter" width="800"] Giải mã SEM là gì[/caption] 2. Mục tiêu và tầm quan trọng của SEM Search Engine Marketing giúp cá nhân, doanh nghiệp đạt được các mục tiêu phát triển đề ra. Do đó, SEM có tầm ảnh hưởng lớn với hoạt động Marketing của doanh nghiệp để đạt được doanh thu kỳ vọng. [caption id="attachment_54494" align="aligncenter" width="800"] Mục tiêu và tầm quan trọng của SEM là gì?[/caption] 2.1. Mục tiêu của SEM Tăng khả năng hiển thị của website trên trang kết quả tìm kiếm: Nó nghĩa là khi một người dùng tìm từ khóa có liên quan tới sản phẩm/dịch vụ của bạn, trang website của bạn sẽ hiển thị ở vị trí cao hơn trong danh sách kết quả tìm kiếm. Thu hút nhiều lượt truy cập hơn: Nhờ việc tăng khả năng hiển thị, website sẽ nhận được số lượng lượt truy cập nhiều hơn từ người dùng đang tìm thông tin. Qua đó, website của bạn có nhiều cơ hội nhận truy cập từ khách hàng tiềm năng. Tăng tương tác và chuyển đổi: Mục tiêu cuối cùng là biến những lượt truy cập thành khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng thực tế, thông qua các hành động như mua hàng, điền form liên hệ, đăng ký nhận bản tin,... Nâng cao nhận diện của thương hiệu: Trong trường hợp web của bạn xuất hiện thường xuyên ở kết quả tìm kiếm, điều này sẽ giúp tăng độ nhận diện thương hiệu ở tâm trí khách hàng. Độ nhận diện càng cao, cơ hội bán hàng của bạn càng lớn. 2.2. Tại sao SEM quan trọng? SEM Marketing ngày càng trở nên quan trọng trong thời đại hiện nay khi mà hầu hết mọi người đều tìm kiếm thông tin trên Internet, đặc biệt là trước khi ra quyết định mua hàng. Người dùng thường click kết quả nằm trong top 1-3 trong kết quả tìm kiếm. Bản chất SEM giúp website xuất hiện ở vị trí cao hơn, tăng khả năng tiếp cận và tăng tỷ lệ click, truy cập trang từ người dùng. Do đó, nếu doanh nghiệp và cá nhân muốn bán được hàng trên website, triển khai SEM phù hợp là chiến lược cần ưu tiên thực hiện. [caption id="attachment_54495" align="aligncenter" width="800"] SEM ngày càng quan trọng trong ngành Marketing[/caption] 3. Các thành phần chính của SEM Các hoạt động quan trọng khi triển khai SEM bao gồm SEO và quảng cáo. Dưới đây là tổng kết của SEONGON về cách thực hiện hai hoạt động này hiệu quả. 3.1. Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) SEO (Search Engine Optimization) là quá trình cải thiện thứ hạng của website trên các trang kết quả tìm kiếm tự nhiên (Google, Bing, Yahoo...). SEO giúp trang web dễ dàng được người dùng tìm thấy khi họ tìm kiếm các từ khóa có liên quan tới sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp. SEO quan trọng bởi giúp tối ưu chi phí marketing, là cách phát triển website bền vững. [caption id="attachment_54496" align="aligncenter" width="800"] SEO gồm công việc như thế nào?[/caption] SEO gồm các công việc: Technical SEO: Tối ưu những yếu tố kỹ thuật trong website để các công cụ tìm kiếm dễ dàng thu thập và hiểu nội dung. On-page SEO: Tối ưu những yếu tố của website như từ khoá, tiêu đề, mô tả,... Off-page SEO: Có nghĩa là xây dựng các backlinks chất lượng trỏ về website để tăng uy tín. SEO Local: Tối ưu trang web để gia tăng khả năng hiển thị trên tìm kiếm địa phương. SEO on mobile: Tối ưu web cho thiết bị di động. Ecommerce SEO: Tối ưu hóa website bán hàng online. Thuật toán của các trang kết quả tìm kiếm như Google,... ngày càng phát triển và có sự đổi mới theo thời gian. Vì vậy, để thực hiện SEO hiệu quả, người làm SEO và Marketing cần chú ý đến xu hướng để cập nhật nhanh chóng, không bị tụt hạng. Hiện nay, một số yếu tố cần người làm SEO lưu ý để được công cụ tìm kiếm đánh giá cao gồm: Trải nghiệm người dùng: Tập trung vào việc giảm tốc độ tải trang, cải thiện giao diện người dùng, nội dung hữu ích để mang lại trải nghiệm tốt nhất cho người dùng. Nội dung chất lượng: Có nghĩa là tạo ra nội dung độc đáo, giá trị, đáp ứng nhu cầu từ người dùng. Google NLP: Sử dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên để hiểu sâu hơn ý định tìm kiếm của người dùng. Sự khác biệt giữa SEM và SEO: Tiêu chí so sánh SEM SEO Viết tắt từ Search Engine Marketing. Search Engine Optimization. Định nghĩa Là hoạt động Marketing trả phí trên công cụ tìm kiếm. Là hoạt động cải thiện, nâng cao thứ hạng của trang website ở kết quả của tìm kiếm tự nhiên. Là một phần của SEM. Mục tiêu Giúp doanh nghiệp nhắm đối tượng mục tiêu chính xác và tăng khả năng xếp hạng. Lượng truy cập tăng trưởng một cách bền…
02/12/2024

Remarketing là gì? Bí kíp chạy remarketing hiệu quả, chuyển đổi cao

Remarketing không còn xa lạ hiện nay, được biết đến như là chiến lược tiếp thị trực tuyến hiệu quả giúp tiếp cận khách hàng tiềm năng và thúc đẩy họ sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn. Vậy Remarketing là gì? Làm thế nào để chạy remarketing hiệu quả và hành công đạt được tỷ lệ chuyển đổi cao? Hãy khám phá cụ thể cùng với SEONGON! 1. Remarketing là gì? Remarketing (tiếp thị lại) là chiến lược trực tuyến nhằm tái tiếp cận những khách hàng đã từng ghé thăm website, ứng dụng hoặc đã từng tương tác, mua sắm sản phẩm, dịch vụ của mình. Mục đích của remarketing chính là gợi nhớ và thúc đẩy khách hàng thực hiện việc quay lại để hoàn tất quá trình mua sắm sản phẩm hay sử dụng dịch vụ. Ví dụ: SEONGON có một khách hàng truy cập vào website và tìm hiểu các dịch vụ SEO nhưng chưa liên hệ tư vấn. Khi khách hàng này tiếp tục truy cập các trang web khác, quảng cáo của SEONGON sẽ xuất hiện với thông điệp nhắc nhở họ về các dịch vụ này. Nhờ đó, SEONGON không chỉ duy trì sự hiện diện thương hiệu trong tâm trí khách hàng mà còn tăng khả năng họ quay lại website để hành động (đăng ký tư vấn, tìm hiểu thêm, gọi hotline,...). [caption id="attachment_54512" align="aligncenter" width="800"] Remarketing được hiểu là tiếp thị lại sản phẩm/dịch vụ của thương hiệu[/caption] 2. Cách hoạt động của remarketing Remarketing hoạt động thế nào để có thể hiển thị đúng sản phẩm bạn quan tâm? Dưới đây là cách mà hình thức tiếp thị trực tuyến này hoạt động. Cài đặt mã: đầu tiên, doanh nghiệp sẽ nhúng mã pixel hoặc một dòng tag vào website để có thể theo dõi mọi hoạt động của người dùng khi họ truy cập. Lưu cookie: khi người dùng truy cập vào website, một cookie sẽ được lưu trên trình duyệt của họ. Cookie này đóng vai trò giúp nhận diện người dùng khi họ rời website và quay lại sau này. Phân loại đối tượng: dựa vào hành vi của người dùng (chẳng hạn như xem sản phẩm, thêm vào giỏ hàng nhưng chưa mua, dừng lại lâu ở sản phẩm nào hoặc hoặc những người đã đăng ký nhận tin,...), doanh nghiệp có thể chia khách hàng thành các nhóm đối tượng khác nhau, để xây dựng thông điệp quảng cáo phù hợp với từng nhóm. . Tạo chiến dịch quảng cáo: doanh nghiệp sau đó thiết lập các quảng cáo remarketing trên các nền tảng như Google Ads, Facebook Ads,.... Thông điệp quảng cáo sẽ tập trung vào việc nhắc nhở người dùng về sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ đã quan tâm. Hiển thị quảng cáo: khi người dùng rời website và tiếp tục lướt web hoặc truy cập các trang khác, quảng cáo của doanh nghiệp sẽ được hiển thị nhờ vào cookie đã lưu. Nhờ đó, thương hiệu vẫn duy trì được sự hiện diện và thúc đẩy họ quay trở lại website của bạn. Tối ưu hóa chiến dịch: thông qua theo dõi hiệu quả quảng cáo với các chỉ số như tỷ lệ nhấp chuột (CTR) và tỷ lệ chuyển đổi, doanh nghiệp có thể đo lường và phân tích để tối ưu hóa chiến dịch, bao gồm: các quảng cáo, ngân sách và nhóm đối tượng,....Mục đích nhằm mang lại hiệu quả remarketing cao nhất. [caption id="attachment_54514" align="aligncenter" width="800"] Remarketing là chiến dịch lâu dài kéo khách hàng quay về mua sắm/sử dụng dịch vụ của doanh nghiệp[/caption] Có thể nhận thấy remarketing là một công cụ thiết yếu đối với doanh nghiệp. Bằng cách hiểu rõ quy trình hoạt động, bạn có thể tận dụng tối đa tiềm năng của công cụ này để nâng cao hiệu quả kinh doanh. 3. Tại sao remarketing quan trọng với doanh nghiệp? Remarketing chính là câu trả lời cho việc làm sao để khiến doanh nghiệp của bạn nổi bật và ghi dấu ấn sâu sắc ở một thị trường đầy cạnh tranh như thời điểm hiện tại. Đây là công cụ chiến lược không thể thiếu đối với marketer nhằm: 3.1. Tăng tỷ lệ chuyển đổi Quảng cáo remarketing đóng vai trò nhắc nhở khách hàng nhớ lại về sản phẩm hoặc dịch vụ mà họ đã quan tâm trước đó, khuyến khích họ quay lại để hoàn tất giao dịch. Dựa trên nghiên cứu về hành vi của khách hàng (các sản phẩm họ đã xem, sản phẩm họ đang phân vân và có ý định tìm hiểu kỹ,...), doanh nghiệp có thể sử dụng remarketing để hiển thị những quảng cáo phù hợp và cá nhân hóa. Điều này giúp gợi nhắc khách hàng về nhu cầu chưa được đáp ứng của họ, từ đó tăng khả năng click chuột, chuyển đổi họ thành khách hàng thực sự. [caption id="attachment_54509" align="aligncenter" width="800"] Quảng cáo remarketing giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi đối với doanh nghiệp[/caption] 3.2. Tăng nhận diện thương hiệu Việc hiển thị quảng cáo một cách thường xuyên với remarketing giúp bạn xuất hiện trước mắt khách hàng nhiều hơn, từ đó tăng cường nhận thức về thương hiệu trong tâm trí họ. Mỗi lần quảng cáo được hiển thị, khách hàng sẽ dần cảm thấy thương hiệu trở nên quen thuộc và rõ nét hơn. Sự lặp lại này tạo ra hiệu ứng quen thuộc, giúp khách hàng cảm giác có sự gắn kết với bạn, ngay cả khi họ chưa quyết định mua hàng. Khi thương hiệu của bạn xuất hiện thường xuyên, khách hàng có xu hướng cảm thấy quen thuộc và an tâm hơn. Việc này cũng góp phần củng cố lòng trung thành của khách hàng, giúp họ dễ dàng lựa chọn thương hiệu của bạn trong những lần mua sắm tiếp theo. [caption id="attachment_54519" align="aligncenter"…
02/12/2024

Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi) là gì? 8 cách tối ưu Conversion Rate hiệu quả cho mọi hoạt động kinh doanh

Conversion Rate được coi là thước đo quan trọng để đánh giá sự thành công của mọi chiến dịch marketing online và trực tiếp ảnh hưởng đến doanh thu của doanh nghiệp. Vậy Conversion Rate là gì? Làm thế nào để tối ưu hóa chỉ số này nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh trong bối cảnh thời đại số hóa hiện nay? Dưới đây là 8 phương pháp tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi mà SEONGON đề xuất, giúp các hoạt động kinh doanh của bạn đạt được kết quả tốt nhất. 1. Tìm hiểu về Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi) Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi) là chỉ số đo lường hiệu quả không thể thiếu trong mọi hoạt động marketing của doanh nghiệp. Chỉ số này gắn liền với hành trình của người tiêu dùng. Cùng tìm hiểu chi tiết Conversion rate ngay sau đây. 1.1. Conversion (chuyển đổi) là gì? Conversion (chuyển đổi) đề cập đến việc thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Đây là một khái niệm linh hoạt, có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và lĩnh vực khác nhau. Ví dụ về conversion trong marketing: Khách hàng hoàn tất đơn đặt hàng trên website. Ví dụ, khách hàng đặt đơn giỏ trái cây trên website Hoa quả Hàn.  Khách hàng điền thông tin để dùng thử sản phẩm miễn phí. Ví dụ, khách hàng điền thông tin đăng ký test thử khóa học Tiếng Anh IELTS của một trung tâm.  Khách hàng đăng ký thông tin để tải tài liệu miễn phí. Ví dụ, khách hàng để lại thông tin để trung tâm gửi tài liệu miễn phí qua email cá nhân.  Những hành động trên đều minh chứng cho conversion - chuyển đổi từ người chưa có hành động cụ thể thành người đã thực hiện mua hàng hoặc đăng ký sử dụng dịch vụ.  [caption id="attachment_54206" align="aligncenter" width="800"] Conversion là quá trình chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác[/caption] 1.2. Conversion Rate là gì? Conversion Rate (tỷ lệ chuyển đổi) là chỉ số được dùng để đo lường hiệu quả chiến dịch marketing. Đây là tỷ lệ phần trăm giữa tổng số người thực hiện hoạt động chuyển đổi (đăng ký, mua hàng, điền form, ký kết, thanh toán,...) với tổng số người đã tương tác với doanh nghiệp thông qua chiến dịch marketing (xem quảng cáo, bỏ giỏ hàng, nhận tư vấn, theo dõi,...). Ví dụ: Giả sử bạn quản lý một trung tâm Tiếng Anh cung cấp khóa học IELTS cho mọi trình độ. Trong một chiến dịch marketing dành riêng cho người mất gốc, bạn nhận được 10.000 lượt truy cập vào website trong một tháng. Sau khi khách hàng truy cập, có 500 người đăng ký khóa học và đóng học phí.  [caption id="attachment_54200" align="aligncenter" width="800"] Conversion Rate giúp đo lường hiệu quả của hoạt động marketing một cách khách quan[/caption] 1.3. Cách tính Conversion Rate Để tính tỷ lệ chuyển đổi, bạn có thể áp dụng công thức đơn giản sau: Tỷ lệ chuyển đổi = (Số lượng chuyển đổi/ Tổng số người tương tác) x 100% Ví dụ: 1. Trong chiến dịch marketing về khóa học dành riêng cho người mất gốc trên, với 10.000 lượt truy cập/tháng cho website với 500 người đăng ký khóa học và đóng học phí. Ta có tỷ lệ chuyển đổi được tính là:  (500/10000) x 100% = 5%.  Kết quả này phản ánh 5% người vào website đã thực hiện chuyển đổi. 2. Giả sử một chiến dịch email được gửi đến 1.000 người và có tất cả 50 người điền form đăng ký dùng thử. Ta có tỷ lệ chuyển đổi sẽ là:  50/1000) x 100% = 5%.  Trong trường hợp này, 5% người nhận email đã thực hiện chuyển đổi. 2. Conversion Rate có ý nghĩa như thế nào? Conversion Rate mang lại những giá trị tuyệt vời gồm có: Hiệu quả trong đánh giá: Dựa vào tỷ lệ chuyển đổi có thể đánh giá chính xác hiệu quả của chiến dịch Marketing của bạn, cụ thể chiến dịch có nhắm đúng đối tượng mục tiêu và thu hút được nhiều khách hàng tiềm năng hay không. Ví dụ, bạn chạy quảng cáo khóa học trên website thông qua Google Ads, tỷ lệ chuyển đổi cao chứng tỏ khách hàng thực sự quan tâm khóa học và cảm thấy hấp dẫn với những gì bạn truyền tải.  Tối ưu hóa: Nếu Conversion Rate thấp, điều này có nghĩa là chiến dịch marketing đang hoạt động không hiệu quả. Doanh nghiệp cần phải xem xét và cải thiện các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả như: Tối ưu hóa nội dung, cải thiện thiết kế trải nghiệm người dùng, điều chỉnh CTA thu hút hơn, thay đổi cách làm rõ thông tin sản phẩm,.... So sánh chiến lược: Conversion Rate giúp so sánh mức độ hiệu quả của chiến lược marketing giữa các kênh khác nhau (bao gồm SEO, quảng cáo, email marketing, social marketing,...). Việc này giúp doanh nghiệp xác định xem kênh nào mang lại hiệu quả cao nhất và phân bổ ngân sách hợp lý.   [caption id="attachment_54208" align="aligncenter" width="800"] Conversion Rate là chỉ số giúp cơ sở cải thiện chiến dịch Marketing hiệu quả[/caption] 3. Mối quan hệ giữa Conversion Rate và phễu Marketing Dành cho những ai chưa biết, Conversion Rate và phễu Marketing có mối liên hệ mật thiết. Hai công cụ này giúp hỗ trợ tốt nhất cho doanh nghiệp trong quá trình đo lường, phân tích và tối ưu hiệu quả của hoạt động kinh doanh. 3.1. Phễu Marketing là gì? Phễu Marketing (Marketing Funnel) là quy trình quan trọng mô tả hành trình khách hàng trải qua từ lúc biết đến doanh nghiệp cho đến khi họ thực hiện hành động chuyển đổi (mua hàng, đăng ký dịch vụ,...) cho đến khi trở thành khách…
27/11/2024

Chạy Ads là gì? Những hình thức chạy Ads được sử dụng nhiều

Chạy Ads là nghĩa là chạy quảng cáo (Ads, viết tắt của từ "Advertising", nghĩa là quảng cáo). Cụ thể khi ai đó nói về chạy Ads (chạy quảng cáo) thì người đó đang đề cập đến công việc quảng cáo trên môi trường online và cụ thể là chạy quảng cáo Google Ads hoặc chạy quảng cáo Facebook Ads. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chạy Ads là gì, những hình thức chạy Ads phổ biến cùng một số thông tin liên quan khác! 1. Chạy Ads là gì? Chạy Ads, hay còn gọi là chạy quảng cáo, là hình thức truyền thông marketing "trả phí" trên các nền tảng khác nhau như Google, Facebook, Instagram, TikTok,... nhằm tiếp cận đến đối tượng khách hàng mục tiêu một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn. Các loại hình chạy Ads phổ biến: Google Ads: Quảng cáo trên công cụ tìm kiếm Google và mạng hiển thị của Google. Facebook Ads: Quảng cáo trên mạng xã hội Facebook và các nền tảng khác của Meta (Instagram, Messenger). Zalo Ads: Quảng cáo trên mạng xã hội Zalo. TikTok Ads: Quảng cáo trên nền tảng video ngắn TikTok. Và nhiều nền tảng khác: YouTube, Twitter, LinkedIn,... Bảng so sánh giữa chạy Ads và SEO: Tiêu chí Chạy Ads (Quảng cáo trực tuyến) SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) Bản chất Trả phí để quảng cáo sản phẩm/dịch vụ lên top kết quả tìm kiếm hoặc mạng xã hội Tối ưu hóa website để tăng thứ hạng tự nhiên trên kết quả tìm kiếm Thời gian có hiệu quả Ngay lập tức sau khi chiến dịch bắt đầu Cần thời gian (thường từ 3-6 tháng trở lên) để thấy kết quả rõ rệt Chi phí Trả tiền cho mỗi lượt click hoặc hiển thị ,Chủ yếu là chi phí nhân lực, công cụ. Kiểm soát Kiểm soát hoàn toàn về nội dung, vị trí hiển thị, ngân sách Ít kiểm soát hơn, phụ thuộc vào thuật toán của Google Độ bền vững Tạm thời (khi ngừng chạy quảng cáo, vị trí sẽ mất) Lâu dài (nếu duy trì tối ưu) Độ đo lường Dễ dàng đo lường hiệu quả qua các chỉ số (CTR, CPC, CPA,...) Khó đo lường hơn, cần các công cụ chuyên dụng Mục tiêu Tăng nhanh lượng truy cập, chuyển đổi trong thời gian ngắn Xây dựng thương hiệu, tăng uy tín, thu hút lượng truy cập ổn định lâu dài Đối tượng tiếp cận Nhắm mục tiêu chính xác đến đối tượng khách hàng tiềm năng Tiếp cận rộng rãi hơn, phù hợp với những người đang tìm kiếm thông tin liên quan Ưu điểm Hiệu quả nhanh, linh hoạt, dễ điều chỉnh Chi phí thấp hơn, bền vững, tăng uy tín Nhược điểm Chi phí cao, phụ thuộc vào ngân sách, dễ bị đối thủ cạnh tranh Cần thời gian, đòi hỏi kiến thức chuyên môn 2. Tại sao doanh nghiệp lại cần chạy Ads? Trong các chiến lược Marketing, chạy Ads là một công việc quan trọng thường được các nhà chiến lược hướng tới. Do đó, nhân viên chuyên về quảng cáo cũng đóng một vai trong cực kỳ quan trọng trong mọi chiến lược kinh doanh, marketing. Cụ thể gồm những lý do sau:  Tiếp cận nhanh đến khách hàng tiềm năng: Thông qua quảng cáo trực tuyến, doanh nghiệp có thể nhanh chóng thu hút một lượng lớn khách hàng tiềm năng trong một khoảng thời gian ngắn. Khả năng đo lường chi tiết: Chạy Ads cho phép doanh nghiệp theo dõi, phân tích và đánh giá cụ thể hiệu quả của từng chiến dịch, từ có có những điều chỉnh kịp thời, đúng đắn để tối ưu hiệu quả.  Tối ưu hóa ngân sách: Nhờ việc tập trung vào các phương thức quảng cáo có hiệu quả cao nhất, doanh nghiệp có thể sử dụng ngân sách một cách hợp lý hơn. Tăng sức cạnh tranh trên thị trường: Với sự hỗ trợ của quảng cáo, doanh nghiệp có thể dễ dàng tạo lợi thế cạnh tranh và vượt xa trước các đối thủ khác [caption id="attachment_54058" align="aligncenter" width="1200"] Google Ads là mảnh đất màu mỡ, đầy tiềm năng[/caption] 3. Các loại quảng cáo trên các nền tảng trực tuyến phổ biến hiện nay Hiện nay, trên các nền tảng trực tuyến hỗ trợ đa dạng các loại quảng cáo nhằm làm hài lòng mong muốn, nhu cầu của người dùng. Dưới đây là những hình thức quảng cáo phổ biến tại hai nền tảng là Facebook và Google: 3.1. Quảng cáo Facebook (Facebook Ads) Quảng cáo Facebook (Facebook Ads) là hình thức quảng cáo trả phí, được hiển thị trên cả hai phiên bản Facebook dành cho điện thoại và máy tính. Với hình thức quảng cáo này bạn có thể dễ dàng nhắm được mục tiêu quảng cáo thông qua các yếu tố như: Vị trí địa lý, trình độ học vấn, sở thích hoặc thói quen người dùng. Bất kỳ đơn vị nào (doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân) muốn quảng bá hình ảnh hoặc sản phẩm của mình đều có thể sử dụng dịch vụ này, miễn đảm bảo các chính sách quảng cáo của Facebook. Dưới đây là 6 hình thức Facebook ads phổ biến thường được các doanh nghiệp hướng đến: 3.1.1. Mức độ nhận biết Tại mức độ nhận biết, việc quảng cáo sẽ hướng tới mục đích tăng khả năng ghi nhớ của khách khách đến quảng cáo của doanh nghiệp. Hiệu suất thường được đánh giá qua chi phí mỗi lần cải thiện khả năng nhớ, từ đó xác định được đâu mới là quảng cáo thu hút, có hiệu quả lớn nhất.  Một số cách thực hiện cho quảng cáo mức độ nhận biết thu về hiệu quả tích cực: Đối chiếu hiệu quả của nội dung quảng cáo: Tạo ra hai phiên bản quảng…
27/11/2024

Kênh truyền thông là gì? 10 kênh truyền thông Marketing dành cho mọi doanh nghiệp

Với sự phát triển của công nghệ kỹ thuật số, kênh truyền thông hiện nay được phân loại theo hình thức truyền thống và trực tuyến với những đặc điểm khác nhau về cách thức tiếp cận công chúng, chi phí cho chiến dịch cũng như ưu nhược điểm của từng kênh. Trong bài viết này, SEONGON sẽ giới thiệu chi tiết đến bạn 10 kênh truyền thông Marketing được ứng dụng nhiều nhất hiện nay.  1. Kênh truyền thông là gì?  Kênh truyền thông có thể được hiểu đơn giản là phương tiện truyền dẫn thông tin đến người nhận. Đây cũng là phương thức mà các doanh nghiệp sử dụng để quảng bá thương hiệu, tìm kiếm khách hàng tiềm năng và duy trì mối quan hệ với họ.  [caption id="attachment_53943" align="aligncenter" width="768"] Kênh truyền thông bao gồm kênh truyền thống và kênh trực tuyến[/caption] 2. Phân loại kênh truyền thông offline và online  Các kênh truyền thông được phân thành hai loại chủ yếu là truyền thống và trực tuyến. Hai kênh truyền thông này có cách thức hoạt động, điểm mạnh và những điểm hạn chế khác nhau. 2.1. Kênh truyền thông offline (truyền thống) Kênh truyền thông offline hay còn gọi là kênh truyền thông truyền thống là những phương tiện truyền tải thông điệp thông qua các phương tiện vật lý như billboard, tạp chí, tờ rơi, phát thanh, tivi,… và không cần đòi hỏi sự hiện diện của Internet.  [caption id="attachment_53945" align="aligncenter" width="500"] Kênh truyền thông offline có ưu điểm là đáng tin cậy nhưng đòi hỏi chi phí cao[/caption] Ưu điểm: Được xem là một nguồn thông tin đáng tin cậy, giúp nâng cao hình ảnh của thương hiệu.  Phù hợp với mọi đối tượng người dùng, ngay cả đối với người không thường xuyên sử dụng Internet.  Khả năng phủ sóng rộng thông qua truyền hình hay những tấm áp phích trên đường phố.  Tăng sự hiểu biết cũng như duy trì trí nhớ của khách hàng về sản phẩm/dịch vụ/thông điệp bằng cách tạo ra trải nghiệm giác quan thực tế.  Nhược điểm: Chi phí từ lớn đến rất lớn.  Thiếu sự tương tác hai chiều giữa doanh nghiệp và khách hàng. Khó thu thập số liệu, phân tích và đo lường hiệu quả truyền thông, dẫn đến không định hình được tệp khách hàng mục tiêu.  Khó chỉnh sửa, thay đổi nội dung đã sản xuất. Ví dụ: Quảng cáo truyền hình: Quảng cáo được xen kẽ giữa các chương trình, phim. Chẳng hạn như Techcombank, thương hiệu Búp Non Tea 365 Masan đã ghi dấu ấn đậm nét bằng cách xuất hiện trên VTV3 trong thời lượng của chương trình Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai. [caption id="attachment_53950" align="aligncenter" width="610"] Quảng cáo của Techcombank trong khung giờ chiếu chương trình Anh Trai Vượt Ngàn Chông Gai[/caption] 2.2. Kênh truyền thông online (trực tuyến) Khác với các kênh truyền thông offline, kênh truyền thông trực tuyến sử dụng Internet cũng như dữ liệu lớn để truyền tải thông điệp đến khách hàng. Các kênh truyền thông online phổ biến hiện nay có thể kể đến là mạng xã hội, Website, Email Marketing,... [caption id="attachment_53948" align="aligncenter" width="1120"] Kênh truyền thông trực tuyến liên quan mật thiết đến Internet và sự phát triển của các thiết bị điện tử[/caption] Ưu điểm: Tối thiểu hóa chi phí so với các kênh truyền thông offline.  Dễ dàng tiếp cận người dùng Internet với quy mô trên toàn cầu thông qua các thiết bị điện tử.  Có khả năng cá nhân hóa thông điệp đến từng đối tượng khách hàng, tạo ra tương tác hai chiều với họ từ đó xây dựng lòng tin, dẫn đến quyết định mua hàng cũng như duy trì lòng trung thành của khách hàng. Dễ dàng thu thập và phân tích số liệu, đo lường hiệu quả của các chiến dịch truyền thông từ đó đưa ra các phương án cải thiện, thay đổi phù hợp.   Tạo ra lợi thế cạnh tranh trong dài hạn vì nội dung, thông điệp được đăng tải có thể được xem bất cứ lúc nào người dùng muốn.  Nhược điểm: Canh tranh cao, đòi hỏi người làm truyền thông phải cập nhật, thay đổi nội dung trong từng giây.  Khối lượng thông tin quá lớn và liên tục có thể gây khó chịu cho khách hàng, khiến họ bỏ qua thậm chí báo cáo xấu về thông tin.  Thông tin truyền thông có thể bị tam sao thất bản, gây hiểu nhầm hoặc mất lòng tin.  Độ lan truyền quá nhanh có thể dẫn đến khủng hoảng truyền thông đối nếu chiến dịch không được lòng công chúng.  Ví dụ:  Website: Trang web chính thức - nơi doanh nghiệp có thể truyền tải đến khách hàng sứ mệnh, tầm nhìn, câu chuyện thương hiệu và sản phẩm/dịch vụ của mình.  [caption id="attachment_53949" align="aligncenter" width="500"] Các doanh nghiệp sử dụng Website như một kênh truyền thông uy tín[/caption] Email marketing: Hình thức gửi email quảng cáo, bản tin về sản phẩm/ dịch vụ của doanh nghiệp đến với khách hàng thông qua dữ liệu lớn.  [caption id="attachment_53946" align="aligncenter" width="1000"] Doanh nghiệp gửi Email Marketing để tiếp cận với khách hàng[/caption] Dưới đây là bảng so sánh kênh truyền thông online và offline:  Tiêu chí Kênh truyền thông Online Kênh truyền thông Offline Khả năng đo lường Dễ dàng, nhanh chóng đầy đủ các số liệu cụ thể để phân tích hiệu quả chiến dịch.  Khó thu thập số liệu cụ thể cũng như đo lường chính xác hiệu quả.  Phạm vi tiếp cận Toàn cầu.  Giới hạn khu vực, trong đó quy mô lớn nhất là trong nước (đối với các chiến dịch lớn)  Tương tác Tương tác hai chiều.  Tương tác một chiều.  Chi phí Thường không quá cao và có thể tùy chỉnh.  Thường cao và cố định. 3. Các kênh truyền thông Marketing phổ biến hiện nay Trong lĩnh…
14/11/2024

CTA là gì? Gợi ý cách viết CTA hay và hấp dẫn

CTA (Call to Action) là lời kêu gọi hành động nhằm khuyến khích người xem thực hiện một hành động cụ thể. Nhưng làm thế nào để viết CTA hiệu quả, thực sự hấp dẫn và thuyết phục khách hàng? Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết cho thắc mắc "CTA là gì", đồng thời cung cấp cho bạn những bí quyết để tạo ra CTA "đắt giá". 1. CTA là gì? CTA là Call to Action, được hiểu là lời kêu gọi hành động. Mục đích của CTA là thúc đẩy người xem thực hiện một hành động cụ thể mà bạn mong muốn.  Ví dụ điển hình về CTA: Dạng Nút bấm: Các CTA thường xuất hiện dưới dạng nút bấm với lời gọi hành động trực tiếp, chẳng hạn như "Mua ngay", "Thêm vào giỏ hàng", "Đăng ký miễn phí", “Đặt lịch”,... [caption id="attachment_53346" align="aligncenter" width="715"] CTA dạng nút bấm với lời kêu gọi đặt lịch tư vấn dịch vụ quảng cáo Google[/caption] Dạng Liên kết: Bên cạnh các nút bấm, CTA cũng có thể xuất hiện dưới dạng các liên kết để cung cấp thêm thông tin, chẳng hạn như "Tìm hiểu thêm", "Xem chi tiết", "Đọc bài viết", “Tại đây”,... [caption id="attachment_53343" align="aligncenter" width="803"] CTA dạng liên kết sẽ dẫn người đọc vào một đường dẫn khác để tìm hiểu thêm thông tin[/caption] 2. Ý nghĩa của CTA trong marketing CTA không chỉ đơn thuần là một nút bấm hay một đường link; nó là cầu nối quan trọng giữa doanh nghiệp và khách hàng, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy chuyển đổi và xây dựng mối quan hệ bền vững. Cụ thể, CTA mang lại những ý nghĩa quan trọng sau trong marketing: Hướng dẫn khách hàng: CTA giúp khách hàng biết chính xác bước tiếp theo mà họ cần làm, ví dụ như các CTA: "Mua ngay", "Đăng ký ngay", "Tìm hiểu thêm",... Tăng tỷ lệ chuyển đổi: Một CTA hiệu quả được đặt đúng vị trí và đúng thời điểm sẽ thúc đẩy khách hàng thực hiện hành động ngay lập tức, chẳng hạn như mua hàng, đăng ký nhận tin hoặc điền vào biểu mẫu,... Đo lường hiệu quả: CTA cung cấp dữ liệu quý giá để đo lường hiệu quả chiến dịch marketing. Bằng cách theo dõi số lượt click vào CTA, doanh nghiệp có thể đánh giá mức độ thành công và điều chỉnh chiến lược phù hợp. Tạo sự tương tác: CTA khuyến khích sự tương tác hai chiều giữa doanh nghiệp và khách hàng, mở ra cơ hội xây dựng mối quan hệ lâu dài, từ đó gia tăng sự trung thành của khách hàng. [caption id="attachment_53342" align="aligncenter" width="1100"] CTA đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch Marketing[/caption] 3. 6 tiêu chí đánh giá CTA tốt Một CTA hiệu quả cần được thiết kế và tối ưu dựa trên những tiêu chí cụ thể. Dưới đây là 6 tiêu chí quan trọng để đánh giá một CTA tốt: 3.1. CTA phải rõ ràng, dễ hiểu Để người dùng hiểu ngay CTA đang muốn truyền tải điều gì, bạn cần đảm bảo các yếu tố sau: Ngôn ngữ dễ hiểu: Sử dụng ngôn từ đơn giản, dễ hiểu, tránh thuật ngữ chuyên ngành phức tạp. Hành động cụ thể: Chỉ rõ hành động chính xác và cụ thể mà người dùng cần thực hiện, ví dụ: "Mua ngay", "Đăng ký", "Tìm hiểu thêm",... Không quá nhiều lựa chọn: Việc dùng quá nhiều CTA cùng lúc sẽ gây phân tán sự chú ý của người dùng. 3.2. Gây tò mò và có tính hấp dẫn Một CTA thu hút, có khả năng khơi gợi sự tò mò và mong muốn hành động của người dùng sẽ có những đặc điểm như: Lợi ích rõ ràng: Nêu rõ giá trị mà người dùng sẽ nhận được khi thực hiện hành động, ví dụ như “Nhận ưu đãi”, “Dùng miễn phí”,... Khẩn cấp: Tạo sự cấp bách để khuyến khích người dùng hành động ngay lập tức, chẳng hạn như "Chỉ còn 2 ngày", "Số lượng có hạn",... Sự khác biệt: Nêu bật những đặc điểm độc đáo của sản phẩm hoặc dịch vụ. 3.3. CTA được đặt ở vị trí phù hợp Vị trí đặt CTA cũng quan trọng không kém nội dung. Để đặt CTA phù hợp, bạn cần lưu ý những điểm sau: Nổi bật: Nên đặt CTA ở các vị trí mà người dùng dễ nhìn thấy trên trang. Hài hòa với bố cục: CTA cần hòa hợp với thiết kế tổng thể, không gây rối mắt. Phù hợp với nội dung: CTA nên xuất hiện tại những vị trí logic, liên quan chặt chẽ đến nội dung xung quanh. 3.4. CTA có thiết kế nổi bật Về mặt hình thức, một CTA hiệu quả cần phải: Màu sắc nổi bật: CTA nên có màu sắc tương phản với màu nền để thu hút sự chú ý. Kích thước phù hợp: CTA cần được thiết kế với kích thước phù hợp, đủ lớn để người dùng dễ dàng nhìn thấy và click vào. Hình dạng độc đáo: Sử dụng các hình dạng khác nhau để tạo điểm nhấn và thu hút sự chú ý của người xem. [caption id="attachment_53347" align="aligncenter" width="710"] CTA có thiết kế nổi bật sẽ thu hút sự chú ý của người xem[/caption] 3.5. Khả năng đo lường: CTA cần có khả năng đo lường để bạn có thể theo dõi hiệu quả và đánh giá mức độ thành công của chiến dịch marketing. Theo dõi hiệu quả: Sử dụng mã theo dõi cho CTA để đo lường số lượt click, tỷ lệ chuyển đổi. Phân tích dữ liệu: Bạn có thể dựa vào dữ liệu thu thập được để tối ưu CTA hiệu quả. 3.6. Thích ứng trên nhiều thiết bị: Trong thời đại đa thiết bị, CTA cần phải: Responsive: CTA cần phải được hiển…
14/11/2024

CTR là gì? Cách tính CTR và 3 loại CTR phổ biến hiện nay

Trong các chỉ số đo lường thuộc lĩnh vực Marketing, CTR - chỉ số thể hiện tỷ lệ nhấp là một chỉ số quan trọng nhằm đánh giá hiệu suất của các chiến dịch trên nền tảng internet. Tỷ lệ CTR tăng đồng nghĩa với sự thành công và cho thấy độ hiệu quả cao của chiến dịch. Vậy CTR là gì? Ý nghĩa của CTR trong từng công cụ như thế nào? Bài viết dưới đây cung cấp những thông tin chi tiết về CTR!  1. CTR là gì? CTR là cụm từ viết tắt của Click Through Rate. Đây là thuật ngữ thường được thấy trong quảng cáo và SEO. Tuy nhiên, đối với mỗi khía cạnh, chỉ số CTR thể hiện những ý nghĩa riêng biệt. Cụ thể: Với quảng cáo: CTR đo lường tỷ lệ số lần nhấp vào quảng cáo trên tổng số lần quảng cáo hiển thị. CTR càng cao cho thấy quảng cáo càng hiệu quả, khả năng tiếp cận đến đúng tệp lớn. Với SEO: CTR đo lường tỷ lệ số lần nhấp vào đường link trên tổng số lần hiển thị của đường link này của người dùng. CTR cao cho thấy hiệu quả về thứ hạng của từ khoá. [caption id="attachment_53285" align="aligncenter" width="1024"] CTR là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong quảng cáo và SEO đo lường tỷ lệ của số lần nhấp[/caption] 2. Cách tính CTR  Trong SEO và quảng cáo, chỉ số CTR được tính theo hai cách riêng nhằm đánh giá và đo lường theo sát mục tiêu của từng lĩnh vực. Cụ thể, cách tính của CTR như sau: Cách tính CTR trong SEO: CTR = (Tổng số lần nhấp vào đường link) / (Tổng số lần hiển thị). Cách tính CTR trong quảng cáo: CTR = (Tổng số lần nhấp vào quảng cáo) / (Tổng số lần hiển thị). Ví dụ: Giả sử bạn có một quảng cáo Google Ads cho sản phẩm "giày thể thao". Quảng cáo này được hiển thị 1500 lần và có 150 người nhấp vào để xem chi tiết sản phẩm. Trong trường hợp này, CTR của quảng cáo sẽ là: (150 nhấp / 1500 hiển thị) x 100% = 10%. [caption id="attachment_53294" align="aligncenter" width="992"] Công tính tính CTR cụ thể trong các chiến dịch quảng cáo[/caption] 3. Tìm hiểu chi tiết CTR trong AdWords AdWords - quảng cáo từ khóa là một dịch vụ thương mại được cung cấp từ Google, là viết tắt của cụm từ  Advertisement keywords. Trong AdWords, tỷ lệ CTR càng cao càng cho thấy mức độ hiệu quả lớn từ chiến dịch. 3.1. Ý nghĩa của CTR trong AdWords Chỉ số CTR trong AdWords giữ vai trò quan trọng khi có thể ảnh hưởng trực tiếp đến điểm chất lượng của quảng cáo, đo lường tỷ lệ giữa số lần nhấp vào quảng cáo trên số lần quảng cáo hiển thị.   Trong đó, điểm chất lượng là công cụ Google sử dụng để đánh giá mức độ liên quan, chất lượng của quảng cáo, từ khóa và trang đích trong tài khoản Google AdWords. Mức điểm này dao động từ 1 đến 10 và được xác định từ 3 yếu tố chính, trong đó có chỉ số CTR. Chỉ số CTR tỷ lệ thuận so với lượt nhấp chuột, CTR càng cao càng cho thấy quảng cáo của bạn hiệu quả. Ngoài ra, CTR cao còn cho thấy những ý nghĩa quan trọng sau: Đánh giá chất lượng quảng cáo: Một CTR cao cho thấy quảng cáo của bạn hấp dẫn và liên quan đến từ khóa mà người dùng tìm kiếm.  Giảm chi phí mỗi lần nhấp (CPC): Khi Google nhận thấy quảng cáo của bạn có chất lượng cao (được đo lường một phần bởi CTR), họ sẽ giảm giá thầu của bạn, giúp bạn tối ưu chi phí cho mỗi lần nhấp. Tăng khả năng chuyển đổi: CTR cao là dấu hiệu cho thấy CR (tỷ lệ chuyển đổi) cao. Điều này có nghĩa là nhiều người nhấp vào quảng cáo của bạn hơn và có khả năng thực hiện hành động mong muốn, chẳng hạn như mua hàng hoặc điền vào form liên hệ. Cải thiện thứ hạng quảng cáo: CTR là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến thứ hạng quảng cáo của bạn trên trang kết quả tìm kiếm. CTR cao giúp quảng cáo của bạn có vị trí cao hơn trong hiển thị, giúp bạn tiếp cận được những đối tượng tiềm năng hơn. [caption id="attachment_53293" align="aligncenter" width="1600"] AdWords là dịch vụ thương mại quảng cáo từ khóa được cung cấp từ Google[/caption] 3.2. CTR trong AdWords bao nhiêu là tốt? Tỷ lệ CTR trung bình của các chiến dịch tìm kiếm là 1,91% và của mạng hiển thị là 0,35%. Với mạng tìm kiếm, CTR từ 4-5% được xem là mức tốt nhất, còn với mạng hiển thị là mức từ 0,5-1%.  Để đạt hiệu quả cao, bạn nên hướng tới một mức CTR tốt hơn. Hầu hết các nhà quảng cáo khi triển khai chiến và đo lường bằng CTR đều mong muốn điều này. Thông thường, CTR càng cao thì càng tốt và con số 2% cho thấy chiến dịch của bạn đã đạt mức hiệu quả. Tuy nhiên, thực tế không có một con số cụ thể nào được coi là "tốt" cho CTR trong AdWords bởi tính chất này còn phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố khác nhau như ngành nghề, đối tượng mục tiêu hay thời điểm của chiến dịch quảng cáo. 3.3. Cách tăng tỷ lệ CTR với AdWords Tăng tỷ lệ CTR là một trong những mục tiêu được các nhà quảng cáo ưu tiên khi triển khai chiến dịch. Thông thường, có 2 cách để tăng CTR hiệu quả. Cụ thể: Nhắm chuẩn đối tượng mục tiêu: Đảm bảo quảng cáo của bạn hiển thị đúng tệp cần nhắm tới. Điều…
28/10/2024

Digital Marketing học trường nào? Top 15+ trường đào tạo tốt nhất 2023

Việc chuyển đổi loại hình giữa Marketing truyền thống sang Marketing trên nền tảng kỹ thuật số dần trở thành xu hướng của các doanh nghiệp ngày nay. Vậy Digital Marketing học trường nào là tốt nhất và đạt tiêu chuẩn cao cả về chất lượng đào tạo lẫn cơ hội nghề nghiệp? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu thông tin của các trường có đào tạo Digital Marketing được đánh giá là uy tín ở trong nước qua bài viết dưới đây. Xem thêm: Tổng hợp 25 giáo trình Digital Marketing từ cơ bản đến nâng cao Hé lộ mức thu nhập khủng của ngành Digital Marketing Các yêu cầu đối với công việc Digital Marketing 1. Digital Marketing học trường nào ở Hà Nội? Với tốc độ phát triển và nhu cầu nhân sự cho ngành Digital Marketing ngày một tăng cao, chuyên ngành Marketing nói chung và bộ môn Digital Marketing nói riêng được bổ sung vào hệ thống đào tạo bài bản. Dưới đây sẽ là top 6 trường đại học uy tín tại Hà Nội có đào tạo về lĩnh vực Digital Marketing. 1.1. Đại học Kinh tế Quốc dân Nói đến lĩnh vực kinh doanh, kinh tế thì không thể nào không nhắc đến trường Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU). Ngôi trường được mệnh danh là trung tâm đào tạo và bồi dưỡng cán bộ quản lý kinh tế, quản trị kinh doanh lớn nhất ở Việt Nam. Ngành Marketing là một trong những ngành cạnh tranh và được quan tâm nhiều nhất của trường cũng như của các sĩ tử vào giai đoạn thi THPT quốc gia hàng năm. Ngành Marketing của NEU được phân thành các chuyên ngành khác nhau như Marketing online, Digital Marketing,...  Đối với Digital Marketing, người học được trang bị các kiến thức trọng tâm bao gồm: Nghiên cứu thị trường, khách hàng và môi trường kinh doanh; quy trình bán hàng cá nhân; xây dựng các kế hoạch và chiến lược bán hàng;… [caption id="attachment_24126" align="aligncenter" width="800"] Trường Đại học Kinh tế Quốc dân chính là ngôi trường mơ ước của nhiều sinh viên theo học Digital Marketing[/caption] Ngành Marketing của trường được đánh giá là đứng đầu về chất lượng trong các khối ngành kinh tế, tài chính. Với đội ngũ giảng viên sở hữu bằng thạc sĩ, tiến sĩ và là cầu nối giới thiệu nhiều công việc cho sinh viên sau khi ra trường nhiều vị trí công việc với mức lương hấp dẫn, trường đại học Kinh tế Quốc dân là nguyện vọng hàng đầu cho sinh viên muốn theo ngành Digital Marketing. Tên trường: Đại học Kinh tế Quốc dân (NEU) Ngành đào tạo: Marketing Khối thi: D07, A00, A01, D01 Điểm chuẩn mới nhất: 28,15 điểm Học phí: Từ 15 đến 20 triệu đồng/năm học  Website: https://neu.edu.vn/ 1.2. Đại học Ngoại thương Đại học Ngoại Thương là trường đại học công lập có điểm chuẩn cao nhất trong khối ngành Kinh tế. Rất nhiều cử nhân ưu tú, giáo sư, tiến sĩ và người nổi tiếng bước ra từ ngôi trường này và đạt được nhiều thành tựu cao trong sự nghiệp. Với ngành Quản trị kinh doanh và Kinh tế đối ngoại của trường Đại học Ngoại Thương, bạn sẽ có cơ hội tiếp cận sâu hơn về Marketing. Từ đó có nền tảng vững chắc về quản lý thương hiệu, quan hệ công chúng cho đến xây dựng hình ảnh cá nhân, dễ dàng tiếp cận tới ngành Digital Marketing. [caption id="attachment_24113" align="aligncenter" width="800"] Cơ hội rèn luyện kỹ năng và mở ra nhiều cơ hội việc khi bạn là sinh viên của trường Đại học Ngoại thương.[/caption] Hiện nay, Khoa Đào tạo Quốc tế trường Đại học Ngoại Thương đã phối hợp với Trường Đại học Northampton, Anh Quốc xây dựng chương trình Cử nhân Quản trị Marketing để giúp  sinh viên có cơ hội được học tập và trải nghiệm trong môi trường giảng dạy chất lượng nhất.  Tên trường: Đại học Ngoại Thương (FTU) Ngành đào tạo: Quản trị kinh doanh Khối thi: D07, A00, A01, D01 Điểm chuẩn mới nhất: 28,55 điểm Học phí: Khoảng 20 triệu đồng/năm học  Website: https://ftu.edu.vn/ 1.3. Đại học Thương mại Trường Đại học Thương mại là trường đại học đa ngành trong các lĩnh vực Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Thương mại điện tử… tại Việt Nam. Đối với lĩnh vực Marketing, Đại học Thương mại vinh dự lọt vào Top 5 Trường Đại học đào tạo ngành Marketing uy tín nhất tại Việt Nam.  Trong đó Digital Marketing là một trong những chuyên ngành thuộc khoa Marketing của trường Đại học Thương mại. Cử nhân ngành Marketing có khả năng xây dựng, triển khai và phân tích chiến lược, quản trị và phát triển định vị thương hiệu của doanh nghiệp… [caption id="attachment_24118" align="aligncenter" width="800"] Nhiều nhà tuyển dụng sẽ săn đón sinh viên Digital Marketing của trường Đại học Thương mại[/caption] Trong quá trình học, nhà trường luôn tạo điều kiện đưa sinh viên đến gần với doanh nghiệp qua các chương trình tham quan học tập, tiếp nhận chia sẻ kiến thức từ những doanh nhân, chuyên gia hàng đầu. Nhờ đó sinh viên có cơ hội rèn giũa những kỹ năng cần thiết và học hỏi thêm nhiều kiến thức hữu ích từ mọi người xung quanh.  Tên trường: Đại học Thương mại (TMU) Ngành đào tạo: Marketing Khối thi: A00, A01, D01 Điểm chuẩn mới nhất: 27,45 điểm Học phí: Từ 15 - 17 triệu đồng/năm học Website: https://tmu.edu.vn/ 1.4. Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông  Với vị thế là đơn vị đào tạo, nghiên cứu trọng điểm, chủ lực của Ngành thông tin và truyền thông Việt Nam, Học viện Công nghệ Bưu chính viễn thông được xem là một trong những trường có hệ thống đào tạo đạt chất lượng…
19/10/2024

Cách làm Youtube hiệu quả từ con số 0

Với sự phát triển mạnh mẽ của nền tảng video này, nhiều người đã tìm đến hướng dẫn cách làm YouTube để bắt đầu con đường trở thành YouTuber chuyên nghiệp. Nhưng làm thế nào để xây dựng một kênh YouTube hiệu quả thì không phải ai cũng nắm rõ vì có rất nhiều yêu cầu khác nhau như lên kế hoạch, tạo kênh, sáng tạo nội dung và tối ưu hóa SEO,… Bài viết này sẽ giúp bạn học cách làm YouTube từ những bước cơ bản nhất. 1. Giai đoạn 1: Trước khi ra mắt kênh YouTube (Lên kế hoạch) 1.1. Xác định định hướng xây kênh YouTube  Trước khi bắt tay vào việc làm YouTube, bạn cần xác định rõ mục tiêu của mình. Có nhiều cách để xây dựng kênh YouTube, chẳng hạn như kiếm tiền qua nhận booking, quảng cáo, hay bán sản phẩm riêng của mình. Nhận booking: Đây là cách phổ biến nhất, phù hợp với những kênh chuyên về daily vlog, review sản phẩm hoặc những nội dung liên quan đến phong cách sống. Để thu hút nhãn hàng, bạn cần đầu tư vào chất lượng video, từ hình ảnh đến âm thanh. Bán sản phẩm của riêng mình: Nếu bạn có sản phẩm hoặc dịch vụ riêng, YouTube là kênh tuyệt vời để giới thiệu chúng đến khách hàng. Những nội dung chia sẻ kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm cá nhân sẽ giúp bạn xây dựng uy tín và thu hút đối tượng khách hàng mục tiêu. Quảng cáo: Đây là cách kiếm tiền trực tiếp từ YouTube thông qua việc tham gia chương trình đối tác của YouTube. Tuy nhiên, để đủ điều kiện tham gia, kênh của bạn cần có ít nhất 1000 người đăng ký và 4000 giờ xem công khai trong 12 tháng. Quảng cáo là một trong những nguồn kiếm tiền từ YouTube mà nhiều doanh nghiệp quan tâm 1.2. Xác định ngách nội dung cụ thể  Chọn đúng ngách nội dung là yếu tố quan trọng giúp kênh YouTube của bạn phát triển bền vững. Việc thống nhất một chủ đề cụ thể sẽ giúp khán giả biết được bạn sẽ cung cấp loại nội dung gì, từ đó tăng khả năng giữ chân người xem và thu hút người đăng ký. Ví dụ, nếu bạn muốn làm về ngách “làm đẹp”, bạn có thể tập trung vào những chủ đề như trang điểm, chăm sóc da hoặc review sản phẩm. Những YouTuber nổi tiếng như Changmakeup, Chloe Nguyen… đã thành công với ngách này bằng cách cung cấp những hướng dẫn cụ thể và hữu ích cho khán giả. Changmakeup là kênh YouTube đầu tiên nhận nút vàng YouTube trong giới làm đẹp - điển hình trong việc xác định đúng ngách nội dung 1.3. Chọn tên kênh YouTube Tên kênh YouTube không chỉ là một cái tên, mà còn là thương hiệu của bạn trên nền tảng này. Tên kênh cần đảm bảo dễ nhớ, dễ tìm và có khả năng làm SEO tốt. Công thức “3 chữ” thường được khuyến nghị khi đặt tên kênh. Ví dụ, kênh “Beauty Tips” dễ nhớ và có khả năng làm SEO tốt hơn so với những tên dài và phức tạp. Tên kênh ngắn gọn sẽ giúp khán giả dễ dàng tìm kiếm và ghi nhớ. Công thức tên “3 chữ” luôn được nhiều YouTuber lựa chọn khi đặt tên kênh 2. Giai đoạn 2: Tạo kênh YouTube 2.1. Tạo kênh YouTube 1 - Lập tài khoản Google mới: Nếu bạn chưa có tài khoản Google, hãy tạo một tài khoản mới. Tài khoản này sẽ liên kết với kênh YouTube của bạn. 2 - Đăng nhập tài khoản YouTube bằng tài khoản Google vừa tạo: Sử dụng tài khoản Google vừa tạo để đăng nhập vào YouTube. 3 - Tạo kênh YouTube mặc định: Sau khi đăng nhập, bạn sẽ có một kênh YouTube mặc định. Tuy nhiên, để chuyên nghiệp hơn, bạn nên tạo một kênh thương hiệu. 4 - Tạo kênh YouTube Thương hiệu: Tạo kênh thương hiệu sẽ cho phép bạn thêm nhiều quản trị viên và quản lý kênh một cách chuyên nghiệp hơn. Giao diện kênh YouTube khi vừa tạo xong 2.2. Tùy chỉnh & Cài đặt kênh YouTube cơ bản Khi đã tạo kênh, bước tiếp theo là tùy chỉnh và cài đặt các thông tin cơ bản cho kênh. Thiết kế trang chủ xây dựng thương hiệu: Trang chủ của kênh YouTube là nơi tạo ấn tượng đầu tiên với người xem, vì vậy việc thiết kế banner và logo là rất quan trọng. Hãy chọn một banner thể hiện rõ chủ đề kênh của bạn và có màu sắc, hình ảnh thu hút. Logo cũng nên đơn giản nhưng nổi bật, giúp người xem dễ dàng nhận diện kênh của bạn khi tìm kiếm hoặc xem video của bạn trong các đề xuất. Thêm thông tin cơ bản cho kênh YouTube: Phần mô tả kênh là nơi bạn có thể giới thiệu ngắn gọn về bản thân hoặc kênh của mình. Hãy viết một đoạn mô tả ngắn, rõ ràng về nội dung chính mà bạn sẽ sản xuất, kèm theo các từ khóa liên quan để YouTube hiểu và đề xuất kênh của bạn đến đúng đối tượng. Đây cũng là nơi bạn có thể thêm liên kết đến các trang web, mạng xã hội hoặc liên hệ để xây dựng thương hiệu cá nhân. Cài đặt kênh YouTube: Việc thiết lập các cài đặt cơ bản cho kênh là rất quan trọng. Bạn nên kiểm tra và điều chỉnh cài đặt về quyền riêng tư, chẳng hạn như quyết định ai có thể xem các video và danh sách phát của bạn. Bên cạnh đó, hãy cài đặt thông báo để người đăng ký của bạn nhận được thông báo mỗi khi bạn đăng tải video mới. Nếu bạn có kế hoạch…
19/10/2024

Lợi ích của YouTube đối với cá nhân và doanh nghiệp nhỏ

YouTube đang là công cụ tìm kiếm lớn thứ 2 (sau Google), xét riêng ở khía cạnh tìm kiếm video, YouTube là công cụ số 1. Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc thúc đẩy lưu lượng truy cập web, tương tác trên các kênh truyền thông xã hội và chuyển đổi, việc lập kênh YouTube có thể là giải pháp hoàn hảo cho doanh nghiệp của bạn. Theo dõi bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về những lợi ích của YouTube đối với các nhà sáng tạo nội dung nói chung và doanh nghiệp nói riêng.  1. Mạng xã hội Youtube là gì? Mạng xã hội youtube là một sản phẩm thuộc Google. Youtube có khả năng chia sẻ, lưu trữ video trực tuyến phổ biến hiện nay tại Việt Nam và trên Thế Giới. Youtube được ra đời năm 2005 và ngay sau đó được google mua lại vào năm 2006. Hiện nay, youtube có rất nhiều tính năng hữu ích, tốc độ đường truyền tương đối ổn định. Lợi ích của youtube bạn có thể thấy rõ nhất là có thể tìm kiếm những chủ đề khác nhau theo nội dung mình muốn xem. Không những thế, Các nội được phiên dịch hơn 76 ngôn ngữ khác nhau. Bạn hoàn toàn có thể xem video nước ngoài mà không hề biết ngôn ngữ đó. Mạng xã hội Youtube có tính năng kiếm tiền bằng cách xây dựng nội dung hữu ích cho người dùng. Từ đó, bạn có thể có thu nhập không nhỏ từ mạng xã hội này. 2. Mạng Xã hội Youtube có ưu và nhược điểm như thế nào? 2.1. Ưu điểm của Youtube Những video trên youtube đều đa dạng các thể loại. Giúp cho người tìm có thể để giải trí, học tập hiệu quả hiện nay. Người sử dụng có thể tăng thu nhập từ các video hữu ích của mình. Người sử dụng có thể Quảng bá thương hiệu, sản phẩm từ các video của chính mình. Tốc độ load video nhanh, màu sắc rõ nét giúp người xem có những trải nghiệm thú vị. Youtube trở thành một trong những phần quan trọng của việc trao đổi trên mạng, trên các trang web. Giúp lưu lại cho người sử dụng những lợi ích lớn. Bạn có thể lưu lại được cách làm bánh, trồng cây, học hành, làm việc,du lịch….trên youtube. 2.2. Nhược điểm của youtube Youtube không thể kiểm soát được đối tượng khán giả đang xem là ai. Vì vậy, Những video không phù hợp có thể xuất hiện. Là một kênh có thể kiếm tiền nên nhiều người bất chấp đăng những nội dung theo trend không ý nghĩa. Nếu không kiểm soát thời gian thì sẽ tốn thời gian của bản thân. 3. 03 lợi ích của YouTube với người dùng cá nhân 3.1. Giải trí đa dạng YouTube cung cấp một kho video khổng lồ, nơi bạn có thể tìm thấy bất kỳ loại video nào từ phim, nhạc, game đến các video hài hước, giáo dục và nhiều hơn nữa. Nền tảng này không chỉ gợi ý các video phù hợp với sở thích của bạn mà còn giúp bạn khám phá những nội dung mới mẻ. Bạn cũng có thể tham gia vào các cộng đồng người dùng, bình luận, chia sẻ và tương tác với những người có cùng sở thích. YouTube là nguồn giải trí khổng lồ dưới dạng video 3.2. Là kho tàng kiến thức bổ ích YouTube là một nền tảng tuyệt vời không chỉ để giải trí mà còn để học hỏi và nâng cao kiến thức. Tại đây, nhiều chuyên gia, giáo viên, và người có kinh nghiệm trong các lĩnh vực khác nhau tạo ra các khóa học chất lượng cao từ nấu ăn, chơi nhạc cụ đến các kỹ năng chuyên môn. Điều này mang lại giá trị lớn cho cộng đồng học tập, giúp mọi người tiếp cận kiến thức một cách dễ dàng và linh hoạt. Một trong những ưu điểm nổi bật của YouTube là khả năng tùy chỉnh trải nghiệm cá nhân. Người dùng có thể tùy chỉnh tốc độ xem video, tua lại, tạm dừng hoặc xem lại bất kỳ phần nào của video, điều này rất hữu ích cho việc hiểu sâu và ôn tập kiến thức. Ngoài ra, dưới mỗi video, người xem có thể thảo luận, đặt câu hỏi, và chia sẻ kinh nghiệm, giúp mở rộng thêm kiến thức thông qua cộng đồng. Bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn về bất kỳ chủ đề nào bạn quan tâm, từ cơ bản đến nâng cao, để tự mình khám phá và học hỏi. Việc này không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng mà còn giúp mở rộng tầm hiểu biết, phát triển bản thân một cách toàn diện. Bạn có thể học mọi thứ từ YouTube: kiến thức chuyên môn, kỹ năng mềm, ngoại ngữ.. 3.3. Cập nhật thông tin YouTube cung cấp tin tức nhanh chóng và cập nhật những kiến thức, xu hướng mới, phát minh công nghệ cùng vô vàn sự kiện nóng hổi trên thế giới thông qua các kênh tin tức lớn. Bạn cũng có thể khám phá các kênh của các chuyên gia trong nhiều lĩnh vực để hiểu sâu hơn về các vấn đề mà bạn quan tâm. 4. 03 lợi ích của YouTube với doanh nghiệp 4.1. Mở rộng và duy trì tệp khách hàng  4.1.1. Tăng độ nhận diện thương hiệu  YouTube là một trong những nền tảng phổ biến nhất thế giới với hơn 2 tỷ người dùng đăng nhập hàng tháng và 122 triệu lượt truy cập mỗi ngày. Điều này cho thấy sự phổ biến rộng rãi của YouTube và khả năng tiếp cận một lượng khán giả khổng lồ. Đặc biệt, hơn một nửa số lượt xem đến từ các thiết bị di động, với…
10/10/2024

Chiến dịch quảng cáo là gì? 8 Bước xây dựng chiến dịch quảng cáo thành công

Quảng cáo được xem là một trong những hoạt động quan trọng và cần thiết với mỗi doanh nghiệp nhằm xây dựng và phát triển hình ảnh đến gần hơn với khách hàng. Đặc biệt, với sự bùng nổ của internet và các mạng xã hội, ngoài các quảng cáo đơn lẻ thông thường các doanh nghiệp còn thực hiện các chiến dịch quảng cáo lớn nhằm để lại ấn tượng sâu sắc nhất cho khách hàng. Vậy chiến dịch quảng cáo là gì? Làm thế nào để xây dựng một chiến dịch quảng cáo thành công? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết nhất. 1. Chiến dịch quảng cáo là gì? Theo Sender, chiến dịch quảng cáo được hiểu là quá trình doanh nghiệp thực một loạt hoạt động truyền thông và marketing trên nhiều nền tảng khác nhau như báo chí, truyền hình, nền tảng trực tuyến, đài phát thanh,... để thu hút sự chú ý, để lại ấn tượng đối với công chúng mục tiêu đồng thời đảm bảo truyền tải được thông điệp truyền thông của thương hiệu một cách nhất quán bất kể phương tiện hay kênh nào. Quá trình này nhằm đạt được những kết quả cụ thể mà doanh nghiệp đặt ra. Việc thực hiện các chiến dịch quảng cáo không chỉ dừng lại ở việc truyền tải thông điệp mà tác động mạnh mẽ đến cảm xúc và nhận thức của khách hàng. Qua đó, giúp thay đổi hành vi mua sắm của người tiêu dùng một cách tự nhiên và hiệu quả nhất, đồng thời xây dựng mối quan hệ tương tác hai chiều giữa doanh nghiệp và khách hàng. Chiến dịch quảng cáo là quá trình thực hiện một chuỗi các hoạt động truyền thông, marketing nhằm hướng đến một mục tiêu nhất định 2. Phân biệt chiến dịch quảng cáo và quảng cáo đơn lẻ Quảng cáo đơn lẻ và quảng cáo chiến dịch là hai cách thức vận hành quảng cáo phổ biến. Tuỳ vào mục tiêu, ngân sách, mỗi nhà quảng cáo sẽ đưa ra lựa chọn phù hợp. Vậy nên lựa chọn phương thức chạy quảng cáo nào nhằm đạt được mục tiêu đưa ra? Để hiểu rõ hơn, mời bạn tham khảo bảng phân tích chi tiết về quảng cáo đơn lẻ và quảng cáo chiến dịch dưới đây. Tiêu chí Quảng cáo đơn lẻ Quảng cáo chiến dịch Mục tiêu chính Tạo ra hành động ngay lập tức từ khách hàng mục tiêu (mua hàng, đăng ký,...) Xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, tăng tương tác và chuyển đổi dần dần. Thời gian thực hiện Ngắn hạn, tập trung vào một lần tiếp cận. Dài hạn, bao gồm nhiều lần tiếp cận trong một khoảng thời gian. Nội dung Tập trung vào thông điệp bán hàng trực tiếp, kêu gọi hành động rõ ràng. Đa dạng nội dung, cung cấp giá trị, thông tin hữu ích, xây dựng nhận thức thương hiệu. Kênh truyền thông Có thể sử dụng nhiều kênh khác nhau (email, mạng xã hội,...) nhưng tập trung vào một hoặc vài kênh chính. Sử dụng đa dạng kênh truyền thông để tiếp cận khách hàng ở nhiều giai đoạn khác nhau trong hành trình khách hàng. Đo lường hiệu quả Đo lường kết quả ngay lập tức (tỷ lệ mở email, tỷ lệ nhấp chuột,...) Đo lường hiệu quả tổng thể của chiến dịch (tăng trưởng doanh số, tăng tương tác,...) Chi phí Thường có chi phí thấp hơn so với chiến dịch quảng cáo. Chi phí cao hơn do cần nhiều nguồn lực hơn để duy trì chiến dịch. Ưu điểm Hiệu quả nhanh, dễ đo lường, phù hợp với các chiến dịch ngắn hạn. Xây dựng lòng trung thành khách hàng, tăng độ nhận diện thương hiệu, hiệu quả lâu dài. Nhược điểm Khó tạo dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng, dễ bị bỏ qua nếu thông điệp không đủ hấp dẫn. Cần nhiều thời gian và công sức để thực hiện, khó đo lường hiệu quả từng giai đoạn.   Sự khác biệt chính giữa hai cách thức vận hành quảng cáo này là quảng cáo đơn lẻ tập trung vào kết quả nhanh chóng, trong khi quảng cáo chiến dịch nhằm xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng và tăng khả năng bán hàng trong tương lai. Nguồn tham khảo: Campaign marketing vs one shot  3. 8 Bước xây dựng một chiến dịch quảng cáo thành công Để xây dựng một chiến dịch quảng cáo hoàn chỉnh và thành công, bạn cần thực hiện 8 bước như sau: 3.1. Xác định mục đích, mục tiêu của chiến dịch Để bắt đầu một chiến dịch quảng cáo, đầu tiên bạn cần xác định mục tiêu, mục đích thực hiện quảng cáo của mình là gì, mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp. Đây là yếu tố vô cùng quan trọng và không thể bỏ qua. Bạn không nên chỉ dừng lại ở  một mục tiêu chung chung là nhằm tăng doanh thu. Thay vào đó, bạn hãy sử dụng những phương pháp cụ thể hơn để tìm ra mục tiêu cụ thể và chi tiết nhất.  Điển hình như phương pháp SMART có thể giúp bạn xác định mục tiêu cụ thể của chiến dịch. SMART là viết tắt của Specific (Tính rõ ràng) - Measurable (đo lường) - Achievable (khả năng thực hiện) - Realistic (tính thực tế) - Timetable (thời gian). Khi áp dụng phương pháp này, bạn sẽ biết được mục tiêu quảng cáo cụ thể là gì, khả năng đo lường được, tính khả thi, thực tế và thời gian thực hiện thế nào. Ví dụ: Khi áp dụng SMART trong việc xác định mục tiêu của chiến dịch quảng cáo, bạn có thể cho ra những mục tiêu cụ thể như:  Thu hút 50 khách hàng mới…
01/10/2024

Organic Social là gì? Tìm hiểu về sức mạnh của nội dung tự nhiên

Cùng với sự phát triển của các nền tảng kỹ thuật số, social media (phương tiện truyền thông mạng xã hội) là kênh truyền thông không thể thiếu đối với các doanh nghiệp muốn tiếp cận đối tượng mục tiêu của mình. Trong đó, organic social được coi là mục tiêu quan trọng trong hầu hết mọi bản kế hoạch marketing. Vậy bạn đã thực sự hiểu “organic social là gì?” chưa? Để tìm hiểu sâu hơn về organic social và sức mạnh của nội dung tự nhiên mời bạn tham khảo bài viết dưới dây.    1. Organic Social là gì? Organic social là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực Marketing. Organic social thường được hiểu trong hai ngữ cảnh dưới đây:  Organic social trong GA4: Là một nguồn traffic (lưu lượng truy cập) đến website của bạn, cụ thể là từ các nền tảng mạng xã hội mà bạn không phải trả tiền quảng cáo. Ví dụ: Khi người dùng thấy bài đăng trên Facebook, Instagram, LinkedIn... về sản phẩm/dịch vụ và click vào link để đến website, đó chính là traffic organic social. Organic social là một hình thức marketing: Việc bạn sử dụng các nền tảng mạng xã hội để tạo ra và chia sẻ nội dung giá trị, nhằm thu hút và tương tác với đối tượng khách hàng mục tiêu và không cần trả bất kỳ khoản phí nào. Ví dụ: Bạn đang kinh doanh một cửa hàng quần áo. Bạn có thể sử dụng organic social bằng cách tạo một fanpage trên Facebook và ăng những hình ảnh sản phẩm mới, chia sẻ các tips mix đồ, tổ chức các minigame để tặng voucher giảm giá. Đối với chiến lược marketing hiện đại, organic social không chỉ giúp tăng cường tương tác với khách hàng mà còn là yếu tố cốt lõi để xây dựng một thương hiệu mạnh mẽ và bền vững. Cụ thể:  Xây dựng mối quan hệ với khách hàng: Việc đầu tư xây dựng nội dung chất lượng và tương tác với cộng đồng một cách tự nhiên giúp thương hiệu tạo được ấn tượng với khách hàng nhằm tạo dựng lòng trung thành và tin tưởng Tăng độ nhận diện thương hiệu: Nội dung chất lượng giúp tăng khả năng tiếp cận tự nhiên của thương hiệu đến đối tượng khách hàng mục tiêu, từ đó giúp tăng độ phủ sóng của thương hiệu và nâng cao độ nhận diện. Tăng lưu lượng truy cập website: Nội dung không trả phí thường được đánh giá cao hơn so với quảng cáo trả phí. Khi người dùng thấy nhiều người khác chia sẻ và tương tác với nội dung này, họ sẽ có xu hướng tin tưởng và muốn tìm hiểu thêm. Từ đó, tăng khả năng truy cập website của bạn. Tối ưu hóa SEO: Việc chia sẻ nội dung trên mạng xã hội và nhận được nhiều lượt tương tác có thể giúp cải thiện thứ hạng của website trên các công cụ tìm kiếm. Tiết kiệm chi phí: Bằng cách tập trung vào việc tạo ra nội dung chất lượng và tương tác với khách hàng, doanh nghiệp có thể đạt được hiệu quả cao mà không cần phải đầu tư quá nhiều vào quảng cáo. Nếu đã hiểu cơ bản organic social là gì, chúng ta cùng nhau tìm hiểu sâu hơn về các hình thức cũng như cách thức thực hiện organic social nhé! 2. Các hình thức Organic Social phổ biến Organic social là những hoạt động tập trung vào việc xây dựng cộng đồng và tương tác với khách hàng một cách tự nhiên. Dưới đây là một số hình thức organic social phổ biến được các doanh nghiệp áp dụng: Nội dung trên các nền tảng xã hội: Bao gồm các bài đăng trên Facebook, Instagram, Twitter, LinkedIn dưới dạng bài viết; reels (video ngắn); stories; phát sóng trực tiếp (live stream). Tương tác với cộng đồng: Bao gồm các hoạt động tổ chức và kết nối cộng đồng như trả lời bình luận, tin nhắn; tham gia các nhóm, diễn đàn; tổ chức các cuộc thi, sự kiện. 3. Phân biệt Organic Social và Paid Social  Organic Social và Paid Social (truyền thông mạng xã hội trả phí) dù cùng hướng đến mục tiêu tiếp cận khách hàng và xây dựng thương hiệu, nhưng hai hình thức này lại có những đặc điểm và lợi ích khác nhau. Cùng theo dõi bảng so sánh chi tiết dưới đây:   Tiêu chí/Hình thức  Organic social Paid social  Hình thức triển khai  - Đăng bài viết, hình ảnh, video lên trang mạng xã hội mà không trả phí. - Tương tác với người dùng qua bình luận, chia sẻ, like, follow. - Quảng cáo trả phí trên mạng xã hội, bao gồm bài viết được tài trợ, quảng cáo hiển thị, video ads… - Định hướng quảng cáo đến các nhóm đối tượng cụ thể dựa trên sở thích, hành vi, địa lý, nhân khẩu học. Nội dung  Thường chân thực, ít có tính thương mại. Thường được đánh bóng hơn nhằm tăng sự thu hút với khách hàng. Nội dung quảng cáo được điều chỉnh phù hợp với các mục tiêu cụ thể.  Lợi ích  - Tăng tính gắn kết tự nhiên với khách hàng. - Xây dựng thương hiệu và niềm tin lâu dài mà không cần tốn chi phí quảng cáo. - Phát triển cộng đồng và tương tác một cách tự nhiên, có thể mang lại giá trị lâu dài. - Tăng khả năng tiếp cận ngay lập tức đến đối tượng mục tiêu rõ ràng và nhanh chóng. - Đo lường chính xác hiệu quả (ROI), dễ dàng thử nghiệm A/B để tối ưu chiến dịch. - Đẩy nhanh quá trình thu hút khách hàng tiềm năng và tăng doanh thu ngay lập tức. Độ phủ Hạn chế bởi thuật toán và sự phù hợp…
24/09/2024

Lịch sử Thương mại điện tử ở Việt Nam & Xu hướng phát triển mới

Thương mại điện tử (hay còn gọi là e-commerce/e-comm, EC) là hình thức kinh doanh trực tuyến sử dụng nền tảng công nghệ trên Internet để thực hiện các giao dịch mua bán, trao đổi, thanh toán trực tuyến. Thương mại điện tử (TMĐT) xuất hiện ở Việt Nam từ năm 1997, nhưng từ những năm 2000 mới bắt đầu có sự phát triển mạnh mẽ và phổ biến như ngày nay.  Bài viết dưới đây SEONGON sẽ cung cấp các thông tin về “Lịch sử Thương mại điện tử ở Việt Nam & Xu hướng phát triển mới”.  1. Quá trình phát triển của Thương mại điện tử ở Việt Nam Lịch sử Thương mại điện tử ở Việt Nam có thể được chia thành 4 giai đoạn, mỗi giai đoạn đều mang những đặc điểm riêng và đóng góp vào sự phát triển toàn diện của lĩnh vực này. 1.1. Giai đoạn 1 (1997 - 2017): TMĐT bước đầu gia nhập thị trường Việt Nam Năm 1997: Internet xuất hiện tại Việt Nam  Giai đoạn 1997 - 2000: Đánh dấu sự tồn tại và phát triển của internet ở Việt Nam. Tuy nhiên, vào thời kỳ này, tốc độ truy cập internet vẫn còn rất chậm, số lượng người dùng còn hạn chế.  Năm 2003 - 2010:  Kiến thức thương mại điện tử bắt đầu được đưa vào giảng dạy ở các trường Đại học.  Bắt đầu có sự ra đời của một số diễn đàn đã đặt nền móng cho các hoạt động rao vặt, bán hàng online trên mạng internet. Đồng thời với sự xuất hiện của các trang rao vặt trực tuyến như các diễn đàn Webtretho (2002), Lamchame (2003), 5giay.com (2004),... Hoặc một số Website bán hàng như VDC siêu thị, Vietshare, vnemart,... Đã đánh dấu một bước phát triển mới của TMĐT tại Việt Nam, cho phép người dùng mua bán hàng hóa trực tiếp với nhau. Năm 2010 - 2017: Với sự phát triển rộng rãi của Internet, cùng với sự xuất hiện của các sàn thương mại điện tử lớn như Lazada, Shopee, Tiki đã thúc đẩy TMĐT Việt Nam được người dùng biết đến hơn. 1.2. Giai đoạn 2 (2017 - 2018): TMĐT Việt Nam bùng nổ xuyên biên giới Năm 2017: Tốc độ tăng trưởng của thị trường TMĐT trong năm 2017, 2018 ước tính trên 25%. Riêng với lĩnh vực bán lẻ trực tuyến, thông tin từ hàng nghìn website TMĐT cho thấy tỷ lệ tăng trưởng doanh thu năm 2017 tăng 35%.  Một số doanh nghiệp chuyển phát có quy mô lớn tăng trưởng doanh thu từ 62 - 200%. Lĩnh vực thanh toán theo đó cũng tăng cao. Thông tin từ Công ty cổ phần Thanh toán quốc gia Việt Nam (NAPAS) cho thấy năm 2017 số lượng giao dịch trực tuyến thẻ nội địa tăng khoảng 50% so với 2016, trong khi giá trị giao dịch tăng tới 75% Ở mảng tiếp thị trực tuyến, một số công ty có tốc độ tăng trưởng từ 100 - 200% trong năm 2017, đánh dấu sự tăng trưởng mạnh của nhóm doanh nghiệp cung cấp dịch vụ tiếp thị liên kết. Mạng xã hội và công cụ tìm kiếm là hai hình thức quảng cáo đem lại hiệu quả cao nhất cho doanh nghiệp với tỷ lệ lần lượt là 46% và 39%. Các vị trí tiếp theo thuộc về hình thức quảng cáo tin nhắn và ứng dụng di động (22%), báo điện tử (21%). Năm 2018: Dựa trên thông tin từ cuộc khảo sát, VECOM ước tính tốc độ tăng trưởng của thương mại điện tử năm 2018 so với năm 2017 đạt trên 30% (Vecom, 2019) Về quy mô, với điểm xuất phát thấp khoảng 4 tỷ USD vào năm 2015 nhưng nhờ tốc độ tăng trưởng trung bình trong 3 năm liên tiếp đạt cao, nên quy mô thị trường thương mại điện tử năm 2018 lên tới khoảng 7,8 tỷ USD (Cục Thương mại điện tử và công nghệ thông tin, 2015) Quy mô thị trường thương mại điện tử B2C Việt Nam tử 2015 - 2018 (Nguồn ảnh: Sách trắng thương mại điện tử Việt Nam 2019) 1.3. Giai đoạn 3 (2019 - 2022): TMĐT phát triển mạnh mẽ, trở thành thói quen tiêu dùng của người dân Việt Nam Những năm 2019 – 2022, khi dịch Covid-19 bùng phát, người dân dần quen thuộc với hình thức thương mại điện tử không tiếp xúc, dẫn đến sự phát triển của thương mại điện tử Việt Nam bùng nổ mạnh mẽ ở cả những nền tảng website bán hàng, website và các sàn thương mại điện tử, thương mại xã hội, Livestream bán hàng,… Năm 2019: Thị trường thương mại điện tử Việt Nam liên tục chứng kiến sự ra đi của những tên tuổi như: Adayroi, hay Lotte.vn,... Theo báo cáo e-Conomy SEA 2019 do Google và Temasek công bố, quy mô thị trường thương mại điện tử Việt Nam hiện đạt 5 tỷ USD, tốc độ tăng trưởng lên tới 81% → nhanh thứ 2 tại Đông Nam Á, chỉ xếp sau Indonesia tỷ trọng doanh thu từ thương mại điện tử trên tổng mức bán lẻ hàng hóa cả nước đạt 4,2%, tăng 0,6% so với năm 2018 (Temasek, 2020) Hàng loạt các trang thương mại điện tử Việt Nam như Sendo, Tiki vừa qua cũng liên tục gọi vốn lớn Quy mô thị trường TMĐT ở thị trường Việt Nam năm 2015 - 2019 (Nguồn: Sách trắng TMĐT Việt Nam 2020) Năm 2020:  Số lượng người tiêu dùng mua sắm trực tuyến trong năm 2020 khoảng 49,3 triệu người. Tỷ lệ người dùng internet tham gia mua sắm trực tuyến năm 2020 ở Việt Nam chiếm 88%, trong khi đó năm 2019 là 77% (iDEA, 2020, tr.32). Trong số các kênh mua sắm online, website TMĐT và các sàn giao dịch TMĐT năm 2020 tăng vượt…
23/09/2024

Hướng dẫn cách tạo kênh YouTube cơ bản cho người mới

Nếu bạn mới bắt đầu và đang loay hoay tìm cách tạo kênh YouTube hay lập kênh YouTube thì đây là bài viết dành cho bạn. Trong bài viết này, SEONGON hướng dẫn bạn từng bước chi tiết để tạo kênh YouTube trên cả điện thoại và máy tính bao gồm: làm sao để lập tài khoản Google mới, đăng nhập vào YouTube ra sao cũng như tùy chỉnh từng cài đặt kênh cơ bản.  Chú ý một số thông tin dưới đây trước khi tạo kênh YouTube: Một tài khoản Google có thể tạo được nhiều tài khoản YouTube. Nếu tạo kênh YouTube cho doanh nghiệp thì cần sử dụng tài khoản Google doanh nghiệp. Không thể tạo kênh YouTube doanh nghiệp bằng điện thoại. Có thể thêm các tài khoản Google khác làm quản trị viên để quản lý kênh YouTube. Trong trường hợp cần nhiều tài khoản Google quản lý kênh YouTube, bạn sẽ cần tạo Kênh thương hiệu, thao tác này chỉ có thể thực hiện trên máy tính. 1. Cách tạo kênh YouTube cá nhân trên điện thoại  Khi sử dụng điện thoại để tạo kênh YouTube, bạn chỉ có thể tạo kênh YouTube cá nhân, không thể tạo được kênh YouTube doanh nghiệp.  1.1. Lập tài khoản Google mới  Để tạo kênh YouTube, trước tiên, bạn cần một tài khoản Google. Dưới đây là hướng dẫn lập tài khoản Google mới, nếu đã có tài khoản, bạn có thể bỏ qua bước này. Bước 1: Mở Gmail và chọn “Tạo tài khoản”. Bước 2: Điền đầy đủ các thông tin được yêu cầu: Họ và tên, Ngày tháng năm sinh, Tên người dùng, Mật khẩu…   Bước 3: Điền số điện thoại phục vụ mục đích bảo mật, điền địa chỉ email khôi phục trong trường hợp cần lấy lại quyền truy cập vào tài khoản. Bước 4: Nhập mã xác minh và hoàn tất đăng ký tài khoản. 1.2. Đăng nhập tài khoản YouTube bằng tài khoản Google vừa tạo Bước 1: Vào YouTube, chọn “Bạn” ở góc phải bên dưới màn hình sau đó chọn “Đăng nhập”.  Đăng nhập tài khoản vào YouTube Bước 2: Chọn “Thêm tài khoản” sau đó sử dụng tài khoản Google vừa tạo để đăng nhập. Chọn “Thêm tài khoản” để đăng nhập 1.3. Tạo kênh YouTube cá nhân Bước 1: Chọn “Bạn” (Góc dưới bên phải màn hình) và chọn “Tạo kênh”. Chọn “Tạo kênh” ở tab “Bạn” Bước 2: Điền các thông tin về tên, tên người dùng và nhấn chọn “Tạo kênh”. Điền thông tin và chọn “Tạo kênh” 2. Cách tạo kênh YouTube trên máy tính 2.1. Lập tài khoản Google mới  Tương tự như với điện thoại, người dùng cần tài khoản Google để tạo kênh YouTube bằng máy tính. Nếu bạn đã có tài khoản Google, vui lòng bỏ qua bước này.  Bước 1: Truy cập vào Google và nhấn chọn “Tạo tài khoản”. Khi nhấn chọn “Tạo tài khoản”, bạn có thể tạo tài khoản cá nhân hoặc doanh nghiệp theo nhu cầu Bước 2: Nhập các thông tin cá nhân được yêu cầu để tạo tài khoản mới. Để hoàn tất bước đăng ký này, bạn cần điền đầy đủ thông tin Lưu ý: Để tránh mất tài khoản, người dùng cần sử dụng thông tin chính xác và có tính bảo mật cao. 2.2. Đăng nhập tài khoản YouTube bằng tài khoản Google vừa tạo Bước 1: Truy cập vào trang YouTube và đăng nhập bằng tài khoản Google của bạn. Nhấn chọn “Đăng nhập” ở góc phải màn hình Bước 2: Đăng nhập bằng tài khoản Google đã tạo. Đăng nhập bằng tài khoản vừa tạo 2.3. Tạo kênh YouTube mặc định Bước 1: Nhấn “Tạo kênh” và điền các thông tin kênh. Chọn “Tạo kênh” sau đó hoàn thiện thông tin Bước 2: Xác nhận các thông tin, sau đó nhấn “Tạo kênh” để hoàn tất việc tạo kênh. Điền đầy đủ tên và tên người dùng 2.4. Tạo kênh YouTube Thương hiệu Sau khi người dùng tạo Kênh cá nhân, YouTube sẽ gửi đề xuất gợi ý bạn sử dụng Tài khoản thương hiệu để tạo kênh với một tên khác. Tuy nhiên, tài khoản này vẫn được sự quản lý từ Tài khoản Google của bạn.  Bước 1: Khi nhận được đề xuất tạo tài khoản YouTube thương hiệu, bạn nhấn chọn “Cài đặt”.  Tạo tài khoản YouTube Thương hiệu bằng cách nhấn chọn “Cài đặt” Bước 2: Nhấn “Tạo kênh mới” và điền các thông tin cần thiết. Nhấn chọn “Tạo kênh mới” Bước 3: Xác nhận và hoàn tất việc tạo kênh Thương hiệu. Đặt tài khoản thương hiệu dễ nhớ để người xem nhận diện kênh tốt hơn 3. Hướng dẫn Tùy chỉnh & Cài đặt kênh YouTube cơ bản Sau khi đã tạo kênh YouTube, bước tiếp theo là tùy chỉnh và cài đặt để kênh của bạn trông chuyên nghiệp và thu hút hơn. Việc tùy chỉnh không chỉ giúp bạn thể hiện rõ ràng thương hiệu của mình mà còn tăng cường trải nghiệm người xem. Tại đây, bạn cần thực hiện một số bước quan trọng như: Cài đặt ảnh đại diện, ảnh bìa và hình mờ cho video, Điền các thông tin cơ bản và cài đặt kênh để tối ưu hóa hoạt động của kênh.  3.1. Thiết kế trang chủ xây dựng thương hiệu 3.1.1. Cài đặt ảnh đại diện  Mục đích: Ảnh đại diện sẽ xuất hiện ở đầu trang YouTube của bạn. Hình ảnh này có tác dụng quảng bá thương hiệu, đồng thời ảnh đại diện cũng là dấu ấn và là điểm đặc biệt, độc đáo của kênh.  Cách thực hiện: Bước 1: Truy cập vào kênh của mình để thay đổi ảnh đại diện YouTube. Sau đó, nhấp vào biểu tượng hồ sơ ở góc trên cùng bên phải và chọn “Xem kênh của bạn” và chọn “Tùy chỉnh…
26/12/2022

So sánh điểm khác biệt giữa Digital Marketing và Marketing Online

Khi so sánh giữa 2 khái niệm là Digital Marketing và Marketing Online thì ranh giới giữa chúng không có quá nhiều sự khác biệt. Chính sự phát triển của Internet và công nghệ hiện đại, đã khiến cho 2 khái niệm này gần như hòa chung với nhau. Nhưng sự thật thì hoàn toàn ngược lại, đối với mỗi công cụ sẽ có những trường hợp phù hợp để tận dụng tối đa sức mạnh của công cụ đó. Trong bài viết này SEONGON sẽ giúp bạn làm sáng tỏ sự khác biệt của Digital Marketing và Marketing Online, đồng thời sẽ giúp bạn biết đâu là công cụ tốt nhất cho doanh nghiệp bạn ở thời điểm hiện tại. Cùng theo dõi bài viết nhé. 1. Digital Marketing là gì? Tầm quan trọng của Digital Marketing trong doanh nghiệp 1.1. Digital Marketing là gì? Digital Marketing là các hoạt động tiếp thị nhằm quảng bá sản phẩm, dịch vụ hay thương hiệu đến với khách hàng trên các nền tảng số (Digital Platform) như Email Marketing, SEO, Content Marketing, TV, Radio,… và hơn thế nữa. Digital Marketing tập trung vào 2 yếu tố chính: Sử dụng các phương tiện số, tiếp cận khách hàng trên các nền tảng số. Đối với mỗi công cụ trong nền tảng số, thì sẽ có những mục tiêu cũng như kế hoạch triển khai khác nhau. Đòi hỏi nếu các Marketer muốn tiếp cận đối đa người dùng, thì họ phải hiểu cả thị trường nói chung và từng công cụ Digital nói riêng. 7 nền tảng Digital Marketing phổ biến: Email Marketing Social Media Website Mobile Digital Media Game Search 1.2. Tầm quan trọng của Digital Marketing trong doanh nghiệp Người dùng sẽ không còn ở yên tại một vị trí nhất định, họ sẽ luôn tìm kiếm sự mới mẻ, tiện lợi ở mọi nơi. Với việc sử dụng cả Internet lẫn những phương thức truyền thông truyền thống, Digital Marketing giúp doanh nghiệp tiếp cận tới mọi nơi mà khách hàng thường xuyên xuất hiện. Điều này cho chúng ta thấy được tầm quan trọng của Digital Marketing mang lại. Một số lý do Digital Marketing quan trọng với doanh nghiệp: Tiếp cận tối đa người dùng:  Sự phát triển của Internet cộng thêm thuật toán của các nền tảng giúp doanh nghiệp tiếp cận với khách hàng ngày càng rộng. Thông qua các kênh quảng cáo, các nút share hay thậm chí là nút like,... nội dung của bạn có thể tiếp cận x2, x3 và thậm chí là x10 người nữa. Đo lường được kết quả:  Khi triển khai chiến lược Digital Marketing, doanh nghiệp có thể dễ dàng dựa vào những phân tích từ các nền tảng Facebook, Google hay TikTok,... để có thể đánh giá và phán đoán về chiến lược tiếp thị của mình. Điều này sẽ giúp doanh nghiệp nhận biết được mình đang đi đúng hướng hay chưa và sẽ có những động tác kịp thời để điều chỉnh lại kế hoạch. Tối ưu chi phí: Với mỗi chiến dịch Digital Marketing, dựa vào những số liệu từ chiến dịch, doanh nghiệp hoàn toàn có thể nhận biết được kênh nào hiệu quả, và kênh nào kém hiệu quả. Từ đó có thể cân đối và tối ưu chi phí trên từng kênh đang hoạt động. Có thể bạn quan tâm: 8 phương pháp tiết kiệm chi phí trong Digital Marketing Tăng chuyển đổi:  Digital Marketing giúp việc đo lường các kênh trở nên đơn giản hơn, điều này cũng giúp việc cải thiện tỷ lệ chuyển đổi của doanh nghiệp trở nên dễ dàng.  Cá nhân hóa khách hàng: Tất cả khách hàng nào cũng mang lại giá trị, chuyển đổi cho doanh nghiệp. Các công cụ của Digital Marketing giúp doanh nghiệp truyền tải thông điệp đến một đối tượng cụ thể hơn. Điều này có nghĩa là thông điệp sẽ tới đúng nơi và đúng đối tượng của chúng.  2.  Marketing Online là gì? Tầm quan trọng của Marketing Online trong doanh nghiệp 2.1. Marketing Online là gì? Marketing Online là hình thức tiếp thị trực tuyến, tận dụng Internet để truyền bá thông điệp về thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ của công ty tới khách hàng tiềm năng. Hay nói cách khác Marketing Online là một nhánh nhỏ của Digital Marketing. Mục tiêu chính của Marketing Online là tiếp cận khách hàng tiềm năng thông qua các kênh trực tuyến mà họ dành thời gian tìm kiếm, mua sắm, giải trí,... Các công cụ phổ biến của Marketing Online: Website Email Social Media GDN (Quảng cáo hiển thị hình ảnh) SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm) Google AdWords Influencer Marketing 2.2. Tầm quan trọng của Marketing Online trong doanh nghiệp Marketing Online ngày càng quan trọng đối với các doanh nghiệp ở mọi ngành nghề. Theo báo cáo của We Are Social vào tháng 1/2021, có 70,3% dân số Việt Nam đang sử dụng Internet và họ sử dụng gần 7h mỗi ngày để truy cập Internet. Con số này chắc chắn sẽ tăng lên nữa sau đại dịch Covid. Nhìn chung, tất cả các doanh nghiệp cần phải thực hiện tối thiểu một số hoạt động tiếp thị trực tuyến để tiếp cận người tiêu dùng. Ngoài ra, Marketing Online còn giúp doanh nghiệp:  Xóa bỏ khoảng cách với khách hàng:  Các phương tiện kết nối internet như mạng xã hội, blog, chatbot,... tạo ra sự tương tác 2 chiều giữa thương hiệu với khách hàng. Chỉ cần thương hiệu cung caaos đúng nội dung mà chạm được vào cảm xúc hay gây sự tò mò của khách hàng thì khách hàng sẵn sàng đáp lại thương hiệu. Khi sự tương tác 2 chiều giữa thương hiệu và khách hàng diễn ra thường xuyên và trong thời gian dài hơn, dù không phải là những post bán hàng, thương hiệu sẽ nằm…
24/06/2022

Digital Marketing Manager là gì? Mô tả chi tiết công việc và kỹ năng

Theo kết quả tìm kiếm trên JobStreet, có đến hơn 1458 tin tuyển dụng cho vị trí Digital Marketing Manager - một trong những vị trí mà hầu hết những ai theo đuổi ngành Digital Marketing đều mong muốn đạt được trong sự nghiệp.  Về cơ bản, Digital Marketing Manager sẽ phải chịu trách nhiệm cho toàn bộ quy trình Marketing, bao gồm xây dựng chiến lược, thực hiện chiến dịch, báo cáo kết quả,... Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về công việc của Digital Marketing Manager trong phần tiếp theo.  1. Digital Marketing Manager là gì? Theo định nghĩa từ Đại học MaryVille, Digital Marketing Manager là: “Digital Marketing Manager là người chịu trách nhiệm thực hiện, giám sát và quản lý các chiến lược tiếp thị kỹ thuật số để tạo ra khách hàng và quảng bá thương hiệu, sản phẩm cho doanh nghiệp. Kết quả cuối cùng mà Digital Marketing Manager cần quan tâm là độ lớn của doanh thu và quy mô của thị trường.” Để đảm nhận và tỏa sáng ở vị trí Digital Marketing Manager, mỗi ứng viên phải trang bị một loạt các kỹ năng như phân tích dữ liệu và nắm chắc mô hình tiếp thị của các kênh Digital. SEONGON sẽ nói sâu hơn về những kỹ năng và phẩm chất cần có của Digital Marketing Manager trong phần tiếp theo.  [caption id="attachment_24590" align="aligncenter" width="800"] Digital Marketing Manager là người phải theo sát toàn bộ quy trình tiếp thị của doanh nghiệp[/caption] 2. Trách nhiệm công việc của Digital Marketing Manager Digital Marketing Manager là một chức vụ quan trọng đối với công ty nói chung và phòng Marketing nói riêng. Vị trí này đòi hỏi nhiều kinh nghiệm thực chiến và kiến thức trong nhiều lĩnh vực khác nhau để có thể đáp ứng các trách nhiệm sau đây: Xây dựng và triển khai chiến lược Digital Marketing: Vị trí quản lý Digital Marketing cần biết lên kế hoạch, tạo ra chiến lược dựa trên USP của sản phẩm và Insight của khách hàng. Khi có chiến lược, họ cần xây dựng và triển khai các chiến dịch đó trên công cụ Digital Marketing như mạng xã hội, website,  quảng cáo và phân tích hiệu quả dựa trên số liệu thực tế về truy cập của người dùng...  Đo lường, phân tích và báo cáo: Digital Marketing Manager cũng cần thực hiện các bảng báo cáo về hiệu suất của hoạt động tiếp thị, báo cáo so sánh chỉ số hiệu suất và ROI, báo cáo KPI thông qua các dữ liệu được trả về trong quá trình chiến dịch hoạt động.   Phân bổ ngân sách: Digital Marketing là người phải dự trù được ngân sách của chiến dịch, cách thức chi tiêu cho từng hạng mục, nên chi cục bộ và phân tán ở phần nào. Quản lý và phát triển năng lực nhân sự: Một công việc khác thuộc chức trách của Digital Marketing Manager là hỗ trợ các bộ phận trong phòng Marketing để hoàn thành các nhiệm vụ. Ngoài ra, người đảm nhận vị trí này cũng cần thường xuyên tạo cơ hội đào tạo, trao đổi kiến thức chuyên môn để nâng cao năng lực của nhân viên. Tạo Networking: Digital Marketing cần giúp doanh nghiệp xây dựng và duy trì các mối quan hệ với khách hàng và các đơn vị hợp tác. Trên đây là những trách nhiệm chính của một Digital Marketing Manager. Bên cạnh đó, một số công việc như giám sát đề xuất và tham mưu kế hoạch, kiểm soát hình ảnh thương hiệu, quản lý đội ngũ nhân sự cũng là một phần quan trọng đối với công việc của một người quản lý.  [caption id="attachment_24592" align="aligncenter" width="800"] Lên kế hoạch, xây dựng chiến lược, quản lý các lĩnh vực trong tiếp thị kỹ thuật số[/caption] 3. 2 yêu cầu cơ bản cho vị trí quản lý tiếp thị kỹ thuật số Với vai trò là một nhà quản lý bộ phận tiếp thị kỹ thuật số, một bộ phận đa lĩnh vực và đặc điểm công việc biến chuyển theo sự phát triển của công nghệ và thị trường toàn cầu, vị trí Digital Marketing thực sự là một vị trí có yêu cầu cao về chuyên môn cũng như kỹ năng quản lý. Cùng SEONGON tìm hiểu xem những yêu cầu đó cụ thể trong phần dưới đây. 1- Yêu cầu về kinh nghiệm và chuyên môn  Xây dựng, triển khai thực hiện chiến lược Digital Marketing: Digital Marketing Manager cần nắm được các bước xây dựng chiến lược, bao gồm: phân tích thực trạng doanh nghiệp, xác định phân khúc khách hàng, mục tiêu Marketing, kênh truyền thông và phân bổ ngân sách. Ngoài ra, cần biết tạo ra chiến lược từng phần bao gồm sản phẩm, giá cả, phân phối, truyền thông.  Phân tích và đo lường kết quả dữ liệu: Biết cách sử dụng Google Analytics, Google’s Benchmarking Reports, tạo bảng phân tích hoạt động trực tuyến của đối thủ cạnh tranh. Ở vị trí quản lý cũng cần phân tích các chỉ số đo lường người dùng, chỉ số doanh số để dự đoán xu hướng hành vi khách hàng, xác định chân dung khách hàng, nắm được tỉ lệ chuyển đổi để thiết lập KPI và cải thiện ROI,... Giám sát hiệu quả: Thông qua số liệu phân tích, cần xác định hiệu suất của chiến dịch, điểm cần cải thiện và điểm cần phát huy để tối ưu hiệu quả của chiến dịch kịp thời. Lên chiến lược ngân sách hiệu quả: Digital Marketing Manager cần dựa trên ước lượng ngân sách của đối thủ, phần trăm doanh thu hoặc mục tiêu của doanh nghiệp để phân bổ ngân sách và tối ưu chi phí cho các chiến dịch đang chạy, dịch vụ tiếp thị, chi phí quảng cáo và tư vấn, chi phí phần mềm, chi phí đào…
17/06/2022

25+ giáo trình Digital Marketing từ cơ bản đến nâng cao

Tìm kiếm giáo trình Digital Marketing chất lượng từ cơ bản đến nâng cao là nhu cầu của hầu hết các Digital Marketer. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết nên bắt đầu từ đu và lựa chọn loại sách cho phù hợp. Thấu hiểu được mong muốn này, SEONGON đã tổng hợp một số cuốn sách cũng như các nguồn miễn phí cung cấp kiến thức về tiếp thị kỹ thuật số cho những bạn đang muốn theo đuổi lĩnh vực Digital Marketing. 1. Tổng hợp 5 giáo trình Digital Marketing cơ bản Trong kho tài liệu khổng lồ về Digital Marketing, SEONGON đã chọn lọc và gợi ý đến bạn một số đầu sách cung cấp những kiến thức nền tảng nhất về tiếp thị trực tuyến. Đây là nguồn tài liệu bổ ích dành cho những “tân binh” cũng như những Marketer dày dặn kinh nghiệm.  1.1. Digital Marketing Từ Chiến Lược Đến Thực Thi - Vinalink Digital Marketing Từ Chiến Lược Đến Thực Thi hiện đang đứng thứ 3 trong top best seller sách Marketing - Bán hàng của Tiki, với hơn 719 lượt đánh giá đến từ độc giả. Cuốn sách được đánh giá là khá bám sát mảng Marketing Online tại Việt Nam, khi cung cấp những kiến thức nền tảng cốt lõi thông qua văn phong gần gũi, dễ hiểu đối với cả những người chưa từng học qua tiếp thị trực tuyến.  [caption id="attachment_24512" align="alignnone" width="800"] Sách được đánh giá là bám sát mảng Marketing Online tại Việt Nam[/caption] Nội dung sách tập trung khai thác các case study tại thị trường Việt Nam cũng như lồng ghép kiến thức chuyên ngành đến từ các học giả nổi tiếng như Al Ries, Jack Trout, Philip Kotler. Do đó, kiến thức được truyền đạt trong sách Digital Marketing Từ Chiến Lược Đến Thực Thi có giá trị thực tiễn hơn đối với người đọc.  Nếu bạn là một newbie, muốn tìm hiểu về Digital Marketing thì đây là cuốn thích hợp với bạn. Từ Chiến Lược Đến Thực Thi sẽ giải đáp cho bạn câu hỏi “Làm thế nào để tạo ra một kế hoạch tiếp thị trực tuyến hoàn chỉnh nhất?” từ những kiến thức căn bản nhất về ngành.  1.2. Tiếp thị 5.0: Công nghệ vị nhân sinh - Philip Kotler  Nếu Digital Marketing Từ Chiến Lược Đến Thực Thi là một bước đệm để bạn đến với ngành tiếp thị online, thì Tiếp Thị 5.0: Công nghệ vị nhân sinh là một cuốn giáo trình về tiếp thị mà bạn cần đọc để củng cố sâu hơn kiến thức ngành. Sách được chấp bút bởi Philip Kotler, một giáo sư Marketing nổi tiếng, được mệnh danh là “huyền thoại của tiếp thị hiện đại”. Thông qua cuốn sách này, tác giả chỉ ra cách một nhà tiếp thì lấy được insight nhằm giải quyết niềm đau của khách hàng. Nếu bạn cần xây dựng tệp khách hàng và duy trì khách hàng hiện tại thì cuốn sách này là một gợi ý khá hay.  [caption id="attachment_24518" align="aligncenter" width="800"] Tiếp Thị 5.0: Công nghệ vị nhân sinh là một cuốn giáo trình nâng cao mà bạn cần đọc[/caption] Sách bao gồm các chủ đề về trí tuệ nhân tạo, các phương thức tiếp thị linh hoạt, khái quát các xu hướng thị trường và công nghệ của tương lai vào tiếp thị, mang lại một góc nhìn bao quát và dễ tiếp cận đối với những bạn mới vào nghề. 1.3. Branding 4.0 - Philip Kotler và Piyachart Isarabhkdee Một cuốn sách cũng đến từ cha đẻ của Marketing hiện đại Philip Kotler cùng tác giả Piyachart Isarabhkdee - CEO của tập đoàn BRANDi. Cuốn sách được chia thành hai phần, với phần một tái định nghĩa về thực tế môi trường kinh doanh trong thời kỳ 4.0 và phần còn lại sẽ trang bị cho người đọc những kỹ năng để xây dựng thương hiệu trong kỷ nguyên số hóa.  Tương tự như Tiếp Thị 5.0: Công nghệ vị nhân sinh, nội dung của Branding 4.0 diễn giải về sự phát triển của công nghệ, kéo theo những thay đổi trong hành vi của khách hàng. Đọc cuốn sách này, bạn sẽ hiểu ngọn ngành về những biến chuyển trong phương thức kinh doanh từ thời kỳ 1.0 - đến 4.0, cũng như cách để tạo dựng, định vị thương hiệu trong thời điểm mà BigData, AI đang tác động trực tiếp lên hành vi, tư duy và quyết định mua hàng của con người.  [caption id="attachment_24500" align="aligncenter" width="800"] Sách chỉ ra cách định vị thương hiệu và kết nối với khách hàng[/caption] Nếu là một người đang làm truyền thông, cụ thể là mảng branding, cuốn sách này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách làm branding mà còn chỉ ra cách để đưa thương hiệu của bạn đến cấp độ 9 - cấp độ cao nhất trong mối liên hệ giữa thương hiệu và khách hàng. 1.4. Hiệu Ứng Chuồn Chuồn - Jennifer Aaker, Andy Smith và Carlye Adler Hiệu ứng Chuồn Chuồn không phải là một cuốn “giáo trình Digital Marketing” với nội dung liên quan trực tiếp đến tiếp thị online. Cuốn sách này đơn giản là muốn dùng chuồn chuồn, để nói về sức mạnh của sự lan tỏa khi con người cùng đồng loạt thực hiện một điều gì đó.  Nói cách khác, cuốn sách chỉ ra những chân lý mà bạn có thể áp dụng để tổng hợp nguồn lực và kết nối mọi người. Nhờ đó, người làm tiếp thị sẽ nắm trong tay một tệp khách hàng không nhỏ, đồng thời từ đó nhân rộng khách hàng mục tiêu cũng như bảo toàn khách hàng trung thành.  [caption id="attachment_24506" align="aligncenter" width="800"] Hiệu Ứng Chuồn Chuồn sẽ là một cuốn sách tổng hòa về tâm lý của con người, thực tiễn việc thu hút đám đông trong kinh doanh thông…
17/06/2022

Digital Marketing Executive là gì? Mô tả công việc HOT nhất hiện nay

Nếu bạn tìm kiếm từ khóa Digital Marketing Executive trên CareerBuilder - một trong những kênh tuyển dụng lớn nhất thế giới, ngay lập tức sẽ có tới 7703 việc làm được hiển thị. Điều này cho thấy Digital Marketing Executive là vị trí có thị trường việc làm rộng mở và đóng vai trò quan trong trong mỗi bộ phận Marketing của doanh nghiệp. Chi tiết về công việc này, hãy cùng SEONGON tìm hiểu trong phần tiếp theo.   1. Digital Marketing Executive là gì?  Để hiểu hơn về khái niệm vị trí Digital Marketing Executive, trước tiên bạn cần biết Executive có nghĩa là gì? Executive là từ dùng để chỉ những người có trách nhiệm quản lý, điều phối và xử lý các vấn đề trong bộ phận của mình. Digital Marketing Executive thường chịu trách nhiệm về việc:  Lập kế hoạch, phát triển idea và nội dung kỹ thuật số Thu thập và cung cấp insight khách hàng Quản lý chiến lược tiếp thị kỹ thuật số tổng thể để tạo ra doanh số cho doanh nghiệp Trực tiếp quản lý và hướng dẫn công việc cho các nhân viên Marketing Digital Marketing Executive cũng là vị trí nền tảng để một cá nhân phấn đấu trở thành trưởng nhóm (leader) hoặc quản lý (manager) trong tương lai. Nếu đảm nhận tốt vị trí này, bạn sẽ có đủ kỹ năng và kinh nghiệm để thăng tiến hơn trong lĩnh vực Digital Marketing nói riêng và Marketing nói chung.  [caption id="attachment_24489" align="aligncenter" width="800"] Digital Marketing Executive là nhân sự nòng cốt của phòng Marketing[/caption] 2. Mô tả công việc ở vị trí Digital Marketing Executive Là người chịu trách nhiệm chính, Digital Marketing Executive sẽ đảm nhiệm hầu hết các khâu từ nội dung tiếp thị, thu thập insight khách hàng, phân tích dữ liệu đến quản lý các kênh công cụ Digital - đây đều là những nhiệm vụ then chốt trong tiếp thị kỹ thuật số. Cụ thể, hãy cùng đọc qua mô tả các công việc mà nhân sự này phải thực hiện: Xây dựng, lên kế hoạch và thực hiện các chiến lược tiếp thị  Quản lý và đào tạo nhân lực của team digital marketing Cập nhật xu hướng tiếp thị cũng như sự thay đổi về công nghệ trong Digital Marketing Quản lý các kênh digital và giám sát tài khoản doanh nghiệp trên mạng xã hội  Đo lường KPI và ROI, hiệu suất chiến lược Quản lý ngân sách trong quá trình tiếp thị  Lên ý tưởng content, làm việc với designer  Viết email quảng cáo và phân bổ đến từng đối tượng khách hàng Chạy quảng cáo, tham gia SEO và Google Analytics  Xác định hiệu suất bán hàng Theo dõi đối thủ cạnh tranh và đưa ra các đề xuất cải thiện  Duy trì quan hệ đối với các cơ quan truyền thông và đối tác [caption id="attachment_24492" align="aligncenter" width="800"] Digital Marketing Executive cần đảm nhiệm rất nhiều công việc, tuy nhiên trách nhiệm có thể thay đổi tùy theo yêu cầu của từng doanh nghiệp[/caption] 3. Yêu cầu cơ bản để trở thành chuyên viên Digital Marketing Nhân sự đảm nhiệm vị trí Digital Marketing Executive phải thực hiện và chịu trách nhiệm cho rất nhiều công việc trong tiếp thị kỹ thuật số. Điều này đòi hỏi ứng viên những yêu cầu nhất định về mặt chuyên môn cũng như kỹ năng. Dưới đây là những yêu cầu cơ bản nhất mà một Digital Marketing cần có.  1- Yêu cầu về chuyên môn  Là công việc diễn ra trên các nền tảng trực tuyến, có quy trình và có sức ảnh hưởng đến hình ảnh và doanh số của doanh nghiệp, người đảm nhận vị trí Digital Marketing Executive bắt buộc phải nắm chắc các kiến thức sau: Khái niệm Digital Marketing: Chỉ khi hiểu khái niệm, người đảm nhận mới xác định được cách xây dựng và mục đích của từng chiến dịch, cách sử dụng 7 nền tảng chính của Digital Marketing, cũng như hạn chế những rủi ro sai lệch thông tin khi làm việc trên nhiều kênh tiếp thị lớn.  Phương tiện truyền thông xã hội B2C: Biết cách tạo nội dung thu hút người dùng, không vi phạm các tiêu chuẩn cộng đồng cũng như phối hợp giữa các kênh truyền thông với nhau để tăng hiệu quả.  Cách chạy quảng cáo: Để tối ưu hóa khả năng tiếp cận khách hàng tiềm năng trên Internet và tối thiểu hóa chi phí cho doanh nghiệp. Hiểu về các công cụ phân tích SEO và SEM: Để biết cách phân tích dữ liệu, điều chỉnh nội dung, hình ảnh để tăng vị trí trên các công cụ tìm kiếm cũng như lưu lượng chuyển đổi.  Hiểu về cách lên ý tưởng, tạo content chuẩn SEO: Để biết cách tạo nội dung có xu hướng, phù hợp với thị hiếu của người dùng, thúc đẩy họ chú ý đến sản phẩm, dịch vụ và sâu hơn là doanh nghiệp.  [caption id="attachment_24494" align="aligncenter" width="800"] Digital Marketing Executive phải có kiến thức chi tiết về ngành[/caption] 2- Yêu cầu về kỹ năng Ngoài kiến thức chuyên môn, Digital Marketing Executive còn cần trang bị thêm một số kỹ năng quan trọng để bạn hoàn thành tốt công việc.  Kỹ năng lập kế hoạch: Giúp xác định mục tiêu của chiến dịch và củng cố các chiến lược, kiểm soát cách thức tiếp thị theo từng thời điểm để đạt được mục tiêu đó.  Kỹ năng nghiên cứu, tìm tòi và tự học hỏi: Giúp bạn nắm bắt được xu hướng của thị trường, nhận thức và hành vi của khách hàng, cũng như sự cải tiến của các công cụ Digital Marketing, hạn chế tình trạng tụt hậu và tiếp thị kém hiệu quả.  Kỹ năng lãnh đạo, dẫn dắt đội nhóm: Khả năng quản lý, hướng dẫn và gắn kết các thành…
17/06/2022

Có nên học Digital Marketing? 7 lý do cần biết để không hối hận

Có nên học Digital Marketing không là băn khoăn của không ít bạn trẻ, nhất là các bạn GenZ. Sự băn khoăn này đến từ việc liệu có nhiều cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp không, ngành này có tính lâu bền hay chỉ là một “trend” tạm thời hay mức lương có “hấp dẫn” so  với các công việc khác như thế nào? Tất cả những vấn đề này sẽ được giải đáp chi tiết trong bài viết dưới đây. 1. Có nên học Digital Marketing không?  Digital Marketing là một trong những ngành “hot” nhất hiện nay và được đánh giá là nên học trong thời điểm hiện tại. Theo thống kê hiện nay, có không ít các trường đào tạo ngành Digital Marketing như Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Thương mại, Đại học Kinh tế TPHCM, Đại học Tài chính - Marketing, Đại học RMIT, FPT Skillking… được đông đảo các bạn bạn trẻ quan tâm, đặc biệt là thế hệ GenZ.  Điểm chuẩn của ngành này dao động từ 26 - 28 điểm với mức chỉ tiêu tuyển sinh từ 200 sinh viên trở lên. Bên cạnh đó, không khó để bạn thấy những khóa học uy tín về ngành Digital Marketing của Google hoặc các chương trình trong nước.  Vậy thực tế vì sao Digital Marketing lại trở thành xu hướng, hãy cùng tìm hiểu tiếp trong phần tiếp theo. [caption id="attachment_24469" align="aligncenter" width="800"] Không ít sinh viên đang băn khoăn có nên theo học Digital Marketing hay không?[/caption] Xem thêm: 6 ngành đào tạo Digital Marketing HOT nhất 2. 7 lý do không nên bỏ qua ngành Digital Marketing Có không ít lý do để bạn chọn theo đuổi lĩnh vực Digital Marketing. Dưới đây là 7 ưu điểm nổi bật nhất của ngành này. Cùng tham khảo nhé!  2.1. Triển vọng ngành tăng trưởng bền vững Với sự phát triển như vũ bão của công nghệ số, việc Digital Marketing trở thành công cụ tiếp thị mạnh mẽ và trending nhất là không cần phải bàn cãi. Thực tế cho thấy, chỉ tính riêng tại Việt Nam trong năm 2021 đã có hơn 68,72 triệu người dùng Internet.  [caption id="attachment_24484" align="aligncenter" width="800"] Số lượng người dùng Internet tăng vọt giúp Digital Marketing có tiềm năng lớn[/caption] Bên cạnh đó, Việt Nam đang là quốc gia đứng đầu Đông Nam Á với số lượng người mua sắm trực tuyến lên đến 49,3 triệu người vào năm 2020. Hiện nay, các số liệu cho thấy 58% người Việt chọn tiếp tục mua sắm trực tuyến. Điều này cho thấy Internet đang là một “thị trường” tiềm năng mà không doanh nghiệp nào muốn bỏ qua. Và để tiếp cận người dùng trên Internet, không có phương án nào hiệu quả hơn Digital Marketing. Đây chính là giải pháp nổi bật nhất, vì:  Tiết kiệm chi phí Đa dạng khả năng tiếp cận khách hàng Kênh tiếp thị phong phú Không giới hạn nội dung Tạo ra xu hướng trên diện rộng [caption id="attachment_24482" align="aligncenter" width="800"] Mua sắm sản phẩm, dịch vụ online khiến doanh nghiệp không thể thiếu Digital Marketing[/caption] Có thể nói, với tốc độ và sự phát triển của công nghệ, cộng thêm sự năng động và bứt phá của thế hệ GenZ, các vị trí thuộc ngành tiếp thị online đang tạo ra một thị trường việc làm tương lai vô cùng sôi động. Điều này phần nào lý giải lý do bạn nên học Digital Marketing.  2.2. Thị trường tuyển dụng luôn cần nhân lực Năm 2020, Việt Nam có 683,6 ngàn doanh nghiệp lớn nhỏ đang hoạt động, mặt khác có 213.65 triệu doanh nghiệp đang hoạt động trên toàn cầu. (Theo Statista).  Với số lượng doanh nghiệp khổng lồ kể trên, cộng thêm xu hướng phát triển của công nghệ số, nhu cầu nhân lực của các doanh nghiệp cho vị trí thuộc lĩnh vực Digital Marketing là không nhỏ. Các doanh nghiệp cần Digital Marketing để đưa sản phẩm và dịch vụ của mình bứt phá trong thế giới mà hầu hết mọi người đều mua sắm, giải trí và sử dụng dịch vụ qua Internet và hệ sinh thái bao quanh nó.  Theo Content Marketing Institute (2020), trung bình, 49% công ty từ 1000 nhân sự trở lên có 2 - 5 nhân viên thuộc ngành Digital Marketing, hay 14% công ty có từ 6 - 10 nhân viên tiếp thị online làm việc toàn thời gian. Mặt khác, 50% đội ngũ Marketing B2B của doanh nghiệp sẽ tận dụng nhân sự thuê ngoài để thực hiện một số nhiệm vụ trong tiếp thị online, nổi bật nhất là sáng tạo nội dung.  [caption id="attachment_24476" align="aligncenter" width="800"] Digital Marketer là nguồn nhân lực quan trọng của các doanh nghiệp[/caption] Bên cạnh đó, không ít những bạn trẻ theo học Digital Marketing để bổ trợ cho việc xây dựng startup của riêng mình. Đồng nghĩa với việc họ có thể tự tạo ra việc làm cho bản thân sau khi theo học Digital Marketing.  Qua đó có thể thấy thị trường nhân lực cho ngành tiếp thị trực tuyến là vô cùng tiềm năng. Đó là một trong những lý do bạn nên học Digital Marketing.  2.3. Không thiếu lựa chọn công việc sau khi tốt nghiệp  Digital Marketing là một ngành nghề rộng lớn, bao hàm nhiều vị trí với mức độ kinh nghiệm và kỹ năng khác nhau. Nếu là một sinh viên mới ra trường (fresher), bạn hoàn toàn có thể thử sức mình với các vị trí như Content Marketer, Digital Marketing Executive,... Sau thời gian mài dũa và phát triển, bạn sẽ có cơ hội thăng tiến và đảm nhận các vị trí khác như: SEO Manager: Quản lý về vấn đề sáng tạo nội dung theo mục tiêu của doanh nghiệp và insight của khách hàng trên các nền tảng digital.  Social Media Manager: Giám sát…
17/06/2022

Digital Marketing Associate là gì? Làm sao để trở thành ứng cử viên sáng giá?

Digital Marketing Associate là gì? Nếu tìm kiếm cụm này trên Google, bạn sẽ thấy có đến hơn 355 triệu kết quả hiển thị trong vòng 0,37 giây. Chứng tỏ hiện nay có rất nhiều đang tìm kiếm vị trí này.  Thực ra, Digital Marketing Associate là một vị trí khá mới trong ngành Marketing. Người đảm nhận sẽ có trách nhiệm chung là liên kết người tiêu dùng với doanh nghiệp thông qua tiếp thị kỹ thuật số. Để hiểu rõ hơn về vị trí này, cũng như các tiêu chí để trở thành một nhân viên Digital Marketing tiềm năng, hãy cùng SEONGON thảo luận trong phần tiếp theo nhé!  Tham khảo: Mô tả chi tiết công việc của Digital Marketing Intern Top 13 công ty Digital Marketing hàng đầu Việt Nam 1. Digital Marketing Associate là gì? Associate là một thuật ngữ chỉ việc hợp tác, liên kết với nhau. Trong Marketing, Associate chỉ việc hỗ trợ và liên kết giữa doanh nghiệp và khách hàng thông qua hình thức tiếp thị.  Digital Marketing Associate là một vị trí quan trọng, có trách nhiệm thực hiện hàng loạt công việc trong bộ phận Marketing. Vai trò của họ là thực hiện các dự án cần sự hợp tác giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp và nội bộ doanh nghiệp với nhau, cụ thể là giữa bộ phận Marketing và các khối văn phòng khác. Hơn nữa, họ cũng là người chịu trách nhiệm cho việc phát triển các chiến lược khác nhau để tiếp thị sản phẩm/dịch vụ của công ty thông qua Internet.  [caption id="attachment_24460" align="aligncenter" width="800"] Digital Marketing Associate là vị trí kết nối hoạt động và lên kế hoạch tiếp thị[/caption] 2. Phân biệt sự khác nhau giữa Associate Marketing và Affiliate Marketing? Khi nhắc đến Associate Marketing, một thuật ngữ khác cũng sẽ xuất hiện kèm theo, đó là Affiliate Marketing. Người ta thường nhầm lẫn Associate Marketing và Affiliate Marketing là bởi vì hai từ này đều có nghĩa tiếng Anh là liên kết, kết nối, giao kết. Tuy nhiên, trong lĩnh vực tiếp thị, Associate và Affiliate là hai từ dùng để chỉ hai hình thức hoàn toàn khác nhau. Bạn có thể phân biệt chúng dựa trên các tiêu chí trong bảng phía dưới:   Đặc điểm  Associate Marketing Affiliate Marketing Khái niệm  Hợp tác giữa hai bên, bao gồm doanh nghiệp và một cá nhân/doanh khác trên nguyên tắc hai bên cùng có lợi.  Mô hình kinh doanh online thông minh, giúp nhà phân phối tăng cơ hội tiếp cận khách hàng thông qua bên thứ ba. Đặc điểm công việc  Bên A hợp tác trực tiếp với bên B trên cơ sở cả hai cùng có lợi.  Hình thức cộng tác 3 bên: Đơn vị cung cấp sản phẩm, dịch vụ Nhà phân phối: Chủ sở hữu của blog, website, mạng xã hội để quảng cáo sản phẩm, dịch vụ Khách hàng: Người sử dụng sản phẩm dịch vụ thông qua tiếp thị từ nhà phân phối.  Ví dụ minh họa Gojek hợp tác với Momo cho hình thức thanh toán bằng ví điện tử. Gojek sẽ có lợi khi đa dạng được phương thức thanh toán.  Momo có thêm cơ hội tiếp cận khách hàng.  Đơn vị cung cấp có website hoặc cửa hàng trên sàn thương mại điện tử.  Cộng tác viên hợp tác quảng cáo và dẫn link sản phẩm  Cộng tác viên được trả hoa hồng khi người dùng mua hàng tại đường link  [caption id="attachment_24463" align="aligncenter" width="800"] Tiếp thị liên kết gồm 3 thành phần chính, trong đó nhà cung cấp sẽ được chia hoa hồng theo sản phẩm bán được[/caption] 3. Công việc Digital Marketing Associate cần thực hiện những gì? Về mặt khái niệm, Digital Marketing Associate không quá phức tạp, tuy nhiên trên thực tế đây là một công việc khá đa dạng và yêu cầu nhiều kỹ năng. Họ là những người phải chịu trách nhiệm định vị thương hiệu, tạo chiến dịch tiếp thị, làm việc với khách hàng, phân tích và báo cáo kết quả chiến dịch. Để chi tiết hơn, hãy cùng điểm qua một số đầu việc quan trọng của Digital Marketing Associate trong phần dưới đây: Nghiên cứu thị trường: Xác định xu hướng thị trường, đối tượng cạnh tranh và tệp khách hàng tiềm năng. Thu thập & phân tích dữ liệu: Dựa trên lưu lượng truy cập (traffic) và thứ hạng trên các nền tảng để xác định hiệu quả của chiến dịch.  Xây dựng chiến lược: Digital Marketing Associate có nhiệm vụ xây dựng và thực hiện các chiến lược tiếp thị khả thi cho công ty. Sáng tạo nội dung: Tạo nội dung trên blog, kênh truyền thông và nền tảng kỹ thuật số khác Hợp tác: Làm việc chung với thiết kế (Design), lập trình viên (Dev) và bộ phận tiếp thị để cập nhật và cải tiến công cụ và tính năng kỹ thuật số.  Chăm sóc khách hàng: Duy trì quan hệ với khách hàng bằng cách giải đáp và hỗ trợ những vấn đề khách hàng gặp phải khi sử dụng sản phẩm, dịch vụ.  Báo cáo: Đánh giá và lập báo cáo về hiệu quả của các chiến dịch, đề xuất hướng cải thiện với cấp trên.  [caption id="attachment_24459" align="aligncenter" width="800"] Digital Marketing Associate phải thực hiện hàng loạt nhiệm vụ trong tiếp thị[/caption] 4. 2 yêu cầu bắt buộc ở vị trí Digital Marketing Associate  Digital Marketing Associate là một vị trí đòi hỏi người đảm nhận không chỉ cần có kiến thức chuyên môn, mà còn phải trang bị đầy đủ các kỹ năng để xử lý công việc. Dưới đây là một vài gạch đầu dòng bạn cần nhớ nếu muốn theo đuổi vị trí này.  1- Kiến thức chuyên môn  Có chuyên môn về lĩnh vực truyền thông, tiếp thị Internet, quảng cáo hoặc quan hệ công chúng Có kinh nghiệm…
17/06/2022

Digital Marketing intern là gì? Mô tả từ A đến Z quá trình thực tập

Digital Marketing intern là vị trí thực tập sinh dành cho những ai muốn bắt đầu và tìm hiểu sâu hơn về ngành Digital Marketing. Để làm tốt ở vị trí nhân viên tiếp thị kỹ thuật số trong tương lai, mỗi thực tập sinh cần học và thực hành liên tục những công việc được giao trong quá trình thực tập. Vậy Digital Marketing intern là gì và bí quyết để có kỳ thực tập thành công sẽ được bật mí cụ thể qua bài viết. 1. Digital Marketing Intern là gì? Lợi ích khi intern là gì? Digital Marketing Intern là thực tập sinh lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số trong một khoảng thời gian cố định, dưới sự quản lý của trưởng bộ phận trong công ty. Nhiệm vụ chính của thực tập sinh là trực tiếp hỗ bộ phận Marketing thực hiện các công việc liên quan đến Digital Marketing bao gồm các lĩnh vực chính như SEO, Content, Social Media, Emai, Advertising,... Thông thường thời gian thực tập sẽ kéo dài trong khoảng 3 tháng đến 6 tháng, một số công ty có thể yêu cầu ứng viên thực tập lên đến 1 năm. Khi thực tập trong lĩnh vực Digital Marketing bạn sẽ đạt được một số lợi ích sau: Trải nghiệm và tích lũy kinh nghiệm thực tế thông qua thực hành các công việc cụ thể. Củng cố kiến thức cơ bản, liên lục được làm và học hỏi trong tất cả các lĩnh vực về Digital Marketing. Chọn lựa được lĩnh vực yêu thích để phát triển sâu hơn. Tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế trong quá trình thực tập, làm đầy CV. Mở rộng mối quan hệ trong trong ngành và mối qua hệ xã hội thông qua các khách hàng và đồng nghiệp hợp tác.  Nâng cao kỹ năng giao tiếp khi bạn luôn phải giao tiếp với các thành viên trong công ty cũng như giao tiếp với các đối tác, khách hàng.  Có khả năng làm việc độc lập khi bạn phải tự tìm hiểu thông tin, kiến thức để hoàn thành công việc được giao.  [caption id="attachment_24454" align="alignnone" width="800"] Khi thực tập về Digital Marketing sẽ mang lại cho bạn nhiều lợi ích về ngành nghề và phát triển các mối quan hệ trong xã hội[/caption] 2. Digital Marketing Intern và Internship có gì khác biệt? Khi tìm hiểu về vị trí Digital Marketing Intern có thể bạn sẽ gặp khái niệm intern và internship. Thường bạn sẽ không hiểu hoặc nhầm lẫn hai khái niệm này với nhau. Intern là khái niệm chỉ vị trí thực tập sinh (vị trí không cố định trong công ty) khác với nhân viên chính thức về mức lương, thời gian làm việc, các chế độ bảo hiểm và thưởng. Khi làm Digital Marketing Intern bạn sẽ trực tiếp thực hiện các công việc được giao về lĩnh vực Digital Marketing, được học hỏi và tích lũy kinh nghiệm. Internship là mối quan hệ thực tập, nó bao hàm về thời gian thực tập, các công việc cần thực hiện, các lợi ích đạt được, sự ràng buộc giữa nhân viên thực tập với đơn vị thực tập. Ở đây cụ thể là giữa nhân viên thực tập Digital Marketing với đơn vị tiếp nhận nhân viên thực tập. [caption id="attachment_24447" align="aligncenter" width="800"] Intern và Internship trong Digital Marketing là các khái niệm nói về mối liên hệ của ứng viên với doanh nghiệp[/caption] 3. Công việc cần làm ở vị trí Digital Marketing Intern Trong ngành Digital Marketing có 6 lĩnh vực công việc cụ thể được phân chia rõ ràng để thực tập sinh có thể thực hiện như sau: 3.1. SEO Intern Khi thực tập ở vị trí SEO bạn sẽ được học hỏi và thực hiện việc tối ưu hóa các công cụ tìm kiếm (Searching Engine Optimization), hỗ trợ các nhân viên kỹ thuật SEO trong việc xây dựng bộ từ khóa và kỹ thuật tối ưu công cụ tìm kiếm, hỗ trợ bộ phận content để xây dựng và tối ưu hóa các nội dung tiếp thị với các công việc cụ thể như sau: Học, nghiên cứu và thực hiện các chiến dịch SEO (nghiên cứu bộ từ khóa, tối ưu bộ từ khóa, xây dựng backlink,...) Cần phải hiểu và sử dụng được các công cụ phục vụ công việc như Google Analytics, Google Planner, Facebook Ads, Google Webmaster Tools và Bing Webmaster Tools,... Giải quyết các lỗi link truy cập và chỉnh sửa các liên kết bị lỗi, bị chết trên Website. Cải thiện các dữ liệu meta ở những bài viết cũ hoặc mới để tối ưu tìm kiếm nhất. Phối hợp với nhân viên content hoặc trực tiếp viết bài chuẩn SEO, đưa ý tưởng nội dung về hinh ảnh, video, clip,... Thực hiện các công việc hoặc những yêu cầu khác về công việc do người hướng dẫn hoặc cấp trên giao. [caption id="attachment_24451" align="aligncenter" width="800"] SEO intern là vị trí hỗ trợ về các kỹ thuật giúp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm một cách tự nhiên nhất[/caption] 3.2- Content Marketing Intern Với vị trí Content Marketing Intern bạn sẽ học và thực hiện các công việc liên quan đến sáng tạo nội dung bao gồm text, hình ảnh, video, clip, các ấn phẩm truyền thông online và offline cụ thể như sau: Thực hiện nghiên cứu và viết các nội dung tiếp thị về sản phẩm/dịch vụ của công ty đảm bảo chất lượng và kêu gọi được hành động từ người đọc trên tất cả các nền tảng. Viết nội dung cho Website của công ty theo các chủ đề tiếp thị có sẵn. Xây dựng, biên tập nội dung cho các kênh theo tuần, tháng, quý hoặc theo mùa vụ nhất định. Kết hợp với bộ phận thiết kế xây dựng nội dung cho hình ảnh, video, clip…
03/06/2022

7 bước chi tiết lập kế hoạch Digital Marketing hiệu quả và tối ưu

Digital Marketing mang lại cơ hội cạnh tranh công bằng cho tất cả những doanh nghiệp trong thời đại số. Nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng biết cách triển khai Digital Marketing một cách hiệu quả để đạt được mục tiêu cho doanh nghiệp. Thường thì các Marketers sẽ tự mày mò, tìm hiểu qua tài liệu đầy rẫy trên mạng. Tuy nhiên hệ thống kiến thức chưa có dẫn chứng rõ ràng và còn mơ hồ khiến chính các bạn cũng không thể tự triển khai được bản kế hoạch Digital Marketing. Trong bài viết này sẽ cung cấp cho các bạn 7 bước chi tiết để lập kế hoạch Digital Marketing hiệu quả và tối ưu giúp doanh nghiệp tiếp cận được khách hàng cũng như tăng trưởng doanh thu. Hãy cùng theo dõi ở bài viết phía dưới nhé. Tầm quan trọng của kế hoạch Digital Marketing với doanh nghiệp Kế hoạch Digital Marketing là gì? Kế hoạch Digital Marketing (hay kế hoạch tiếp thị kỹ thuật số) là một tài liệu trong đó bạn vạch ra chiến lược các mục tiêu truyền thông trên các nền tảng số của mình, cũng như các bước bạn sẽ thực hiện để đạt được các mục tiêu đề ra. Nếu bản kế hoạch Digital Marketing không được xác định rõ ràng về các chỉ số, mục tiêu hay các kênh truyền thông, bạn có thể sẽ lãng phí tiền bạc và không tạo ra những kết quả mong muốn. Với kế hoạch này, bạn cần sự phối hợp nhuần nhuyễn giữa các bộ phận đồng thời vận dụng tất cả các kênh tiếp thị mà doanh nghiệp đang sở hữu để tạo ra một kết quả lớn.  Tại sao doanh nghiệp cần có kế hoạch Digital Marketing? Theo Báo cáo Vietnam Digital Marketing Trends 2021, tốc độ tăng trưởng của Digital Marketing tại Việt Nam khoảng 20-30%, thậm chí có một số doanh nghiệp trong ngành tăng trưởng 200-300% năm 2020. Điều này ngầm chứng tỏ rằng Digital Marketing ngày càng trở nên quan trọng với doanh nghiệp Việt và công cụ đã chứng minh đang hiệu quả rõ rệt của mình. 3 lý do mà lập kế hoạch Digital Marketing hoàn chỉnh lại quan trọng với doanh nghiệp: 1 - Hiểu rõ khách hàng mục tiêu: Khi bắt đầu kế hoạch, việc nghiên cứu khách hàng là công việc bắt buộc của bất kỳ doanh nghiệp nào. Với những đối tượng khách hàng cụ thể bạn sẽ hiểu được hành vi của họ, qua đó truyền tải thông tin đúng và ấn tượng; hiểu rõ hơn nhu cầu khách hàng và chuẩn bị những nội dung phù hợp. 2 - Sử dụng nguồn lực hiệu quả: Một bản kế hoạch hoàn chỉnh sẽ giúp bạn dự kiến được những công việc mình phải làm, những khoản chi,  số lượng nhân sự,... Từ đó, bạn sẽ quản lý và sử dụng nguồn lực hữu ích nhất.  3 - Hướng đi rõ ràng, tránh tình trạng mất phương hướng: Vì bản kế hoạch không chỉ riêng phòng Marketing triển khai, mà là tất cả các phòng ban trong công ty đều phải phối hợp một cách chính xác. Công việc của mỗi phòng ban hay mỗi cá nhân đều có sự quan trọng ngang nhau, vậy nên việc có một bản kế hoạch, các bước rõ ràng thì sẽ giúp doanh nghiệp đi đúng hướng trên con đường chinh phục những mục tiêu truyền thông hay doanh số. Phân biệt Kế hoạch Digital Marketing và Chiến lược Digital Marketing Trước hết, chúng ta cần làm rõ giữa hai khái niệm kế hoạch và chiến lược, bởi mỗi khái niệm có những cách thức vận hành khác nhau mà phải tuân thủ đúng như bản chất của chúng.  Henry Mintzberg – đứng đầu một trường phái chiến lược đã phát triển – coi chiến lược không giống như một quá trình lập kế hoạch, mà là một quá trình tiến hóa của phương pháp thử và sai, học hỏi và thích nghi. Hiểu rõ và hiểu đúng sẽ giúp chúng ta hiểu được bản chất của chúng và giúp quá trình lập kế hoạch Digital Marketing một cách trong sáng và minh bạch hơn. Kế hoạch Digital Marketing Chiến lược Digital Marketing Bản chất Gồm thời gian và những công việc đưa bạn đến mục tiêu cuối cùng. Là cách thức tiếp cận của bạn để đạt được lợi thế cạnh tranh Mục đích Mô tả về thời gian và cách thức mà bạn sẽ hoàn thành các mục tiêu.  Nắm bắt các mục tiêu hay những điều cần xảy ra để sản phẩm/dịch vụ của bạn tiếp cận đúng khách hàng và hoạt động tốt trên thị trường.  Thời điểm  Được lập sau khi doanh nghiệp đã xác định rõ chiến lược tiếp thị mới. Một chiến lược thì bạn có thể có nhiều kế hoạch trong đó. Mỗi kế hoạch cần có những deadline nhất định để hoàn thành. Được tạo trước khi bắt đầu một hoạt động kinh doanh mới, trước một quý hay một năm,... Thành phần Mục tiêu chiến dịch Các mốc thời gian quan trọng Các kênh được sử dụng Ngân sách Các hoạt động tiếp thị Yếu tố phụ thuộc khác (Mục tiêu hoặc tình hình thực tế) Tầm nhìn và mục tiêu của công ty Mục tiêu tiếp thị Khả năng phân tích Định vị Bản chất thương hiệu Khách hàng mục tiêu Đối thủ cạnh tranh Chiến lược và kế hoạch luôn hoạt động song song với nhau, mọi mục tiêu tiêu thị mà chiến lược bạn đưa ra phải được giải quyết bằng những kế hoạch cụ thể. 7 bước lập kế hoạch Digital Marketing cụ thể & hiệu quả Quay trở lại câu hỏi “Lập kế hoạch Digital Marketing hiệu quả”, sau đây SEONGON sẽ giới thiệu cho bạn 7 bước cụ thể để lập kế hoạch Digital…
03/06/2022

Digital Marketing lương bao nhiêu? Hé lộ mức thu nhập khủng

Theo thống kê mới nhất từ hơn 870 việc làm tại JobsGO năm 2022, Digital Marketer lương trung bình đạt 11.000.000 VNĐ/tháng, cao hơn có thể đạt 17.000.000 VNĐ tùy theo kinh nghiệm và công việc đảm nhận. Hãy cùng SEONGON khám phá ngay khung lương cho các vị trí và cách để giúp Digital Marketer tăng thu nhập tại bài viết bên dưới. 1. Mức lương của ngành Digital Marketing hiện nay Ngành Digital Marketing tại Việt Nam đang “nóng” trên thị trường hơn bao giờ hết với mức lương của ngành đang dao động từ 12.200.000 VNĐ đến 34.200.000 VNĐ theo chia sẻ từ khảo sát của Salaryexplorer - trang web so sánh lương được tổng hợp thông tin từ nhà tuyển dụng và người lao động tại mỗi nước trên thế giới, kết hợp thuật toán thống kê đảm bảo cung cấp số liệu chuẩn xác. Trên thế giới, mức lương trung bình của ngành có thể lên đến $60.000 tương đương 1.410.000.000 VNĐ. Tùy theo cấp bậc, lĩnh vực sẽ có sự thay đổi tăng cao hơn về lương. [caption id="attachment_24279" align="aligncenter" width="800"] Mức lương trong ngành Digital Marketing có sự thay đổi dựa theo cấp bậc công việc[/caption] 1.1. Mức lương Digital Marketing theo cấp bậc công việc Trong ngành Digital Marketing, mức lương sẽ được phân theo cấp bậc vị trí và dao động trong khoảng từ 5.000.000 - 100.000.000 VNĐ mỗi tháng.  Sinh viên mới ra trường: Những bạn Fresher đa phần chưa có kinh nghiệm, thường có mức lương ban đầu khoảng từ 5.000.000 - 7.000.000 VNĐ và có thể tăng lên khi đạt mục tiêu KPIs theo chính sách của doanh nghiệp. Nếu ứng viên sở hữu nền tảng học thuật và kinh nghiệm thực tế tốt, mức lương khởi điểm có thể từ 7.000.000 - 9.000.000 VNĐ. Nhân viên Digital Marketing: Nhân viên trong ngành Digital Marketing lương từ 9.000.000 - 13.000.000 VNĐ. Căn cứ trên năng lực triển khai kế hoạch và kỹ năng chuyên môn mà nhân viên có sự phân hóa về mức lương phù hợp, tiềm năng về lương có thể đạt đến 30.000.000 VNĐ/ tháng. Trưởng nhóm Digital Marketing: Trưởng nhóm Digital Marketing với các trách nhiệm quản lý, xúc tiến công việc của đội nhóm và đảm bảo tiến độ triển khai công việc. Mức lương cho vị trí này dao động từ 12.000.000 VNĐ - 20.000.000 VNĐ và khả năng đạt tới 40.000.000 VNĐ/tháng. Cấp quản lý Digital Marketing: Vị trí quản lý tầm trung (Junior) có mức lương khoảng 15.000.000 - 20.000.000 VNĐ, một số doanh nghiệp tích hợp vị trí này cùng vị trí trưởng phòng hoặc trưởng nhóm để tối ưu hóa mô hình nhân sự. Với vị trí quản lý cấp cao (Senior) như Giám đốc Digital Marketing sẽ có mức lương trung bình từ 30.000.000 VNĐ trở lên. Nếu người quản lý có hồ sơ năng lực tốt, mức lương dự kiến khoảng từ 50.000.000 - 100.000.000 VNĐ/tháng. Xem thêm: Công việc của Digital Marketing Executive là gì?  [caption id="attachment_24280" align="aligncenter" width="799"] Các cấp Senior và Manager có mức lương tốt nhất trong ngành, tuy nhiên đi kèm với trách nhiệm và chuyên môn cao[/caption] 1.2. Mức lương Digital Marketing theo từng lĩnh vực Phân bổ mức lương trong ngành Digital Marketing theo từng lĩnh vực phụ trách, có thể chia thành các lĩnh vực phổ biến như SEO, Content, Social Media, Performance hay E-Commerce. Digital Marketing: Chuyên viên Digital Marketing lương dao động tương tự cấp nhân viên kể trên, từ 9.000.000 - 13.000.000 VNĐ. Một số ứng viên có tiềm năng có thể đạt mức khởi điểm từ 15.000.000 - 18.000.000 VNĐ hoặc cao hơn theo thỏa thuận với doanh nghiệp. SEO: Nhân viên SEO có mức lương thông thường từ 8.000.000 - 10.000.000 VNĐ, đỉnh điểm có thể đạt đến 20.000.000 VNĐ hoặc 30.000.000 VNĐ/tháng tùy doanh nghiệp, khối lượng công việc và mục tiêu KPIs được giao. Content Marketing: Lương khởi điểm cho vị trí này từ 7.000.000 VNĐ, cao hơn có thể đạt đến 20.000.000 VNĐ/tháng. Social Media: Chuyên viên phụ trách các nền tảng mạng xã hội của doanh nghiệp có mức lương phổ biến từ 7.000.000 - 15.000.000 VNĐ/tháng. Mức lương trung bình của vị trí này trên thị trường tuyển dụng đạt mốc 10.000.000 VNĐ/tháng với kinh nghiệm từ 1 năm trở lên. Performance: Mức lương dao động của vị trí này ban đầu khoảng từ 8.000.000 VNĐ - 12.000.000 VNĐ, nếu có kinh nghiệm công tác cùng lĩnh vực có thể đạt mốc 15.000.000 VNĐ trở lên. E-Commerce: Lương cho các nhân sự lĩnh vực về thương mại điện tử hiện nay từ 10.000.000 - 20.000.000 VNĐ/tháng. Tìm hiểu thêm về Digital Marketing Associate là gì? Ứng cử viên sáng giá của ngành [caption id="attachment_24275" align="aligncenter" width="800"] Ngành Digital Marketing có mức lương được phân bổ theo nhiều lĩnh vực khác nhau[/caption] 2. So sánh lương của Digital Marketing với tiếp thị truyền thống Nhìn chung trên thị trường, Digital Marketing hay Marketing truyền thống đều có những ưu nhược điểm. Để chiến dịch tiếp cận khách hàng đạt được hiệu quả tốt, doanh nghiệp và Marketer bắt kịp xu hướng thay đổi của thế giới. Với khả năng “đồng điệu” nhanh chóng cùng người tiêu dùng, Digital Marketing chiếm lợi thế lớn trong các hoạt động truyền thông. Doanh nghiệp có thể tiến hành các chiến dịch trên đa dạng nền tảng, phong cách và dẫn đầu xu hướng nhờ vào triển khai Digital Marketing. Nhằm thực hiện được những việc kể trên, nhân sự trong ngành Digital Marketing cần trang bị và sở hữu cho bản thân nhiều kỹ năng chuyên môn. Với yêu cầu ngày càng tăng cao trong mỗi vị trí công việc của ngành, mức lương trung bình của Digital Marketing cũng cao hơn so với Marketing truyền thống. So sánh mức lương của nhân sự từ 6 tháng - 1 năm kinh…
20/05/2022

Công việc Digital Marketing cần làm gì? Yêu cầu bắt buộc với Digital Marketer

Trung tâm dự báo nhu cầu nhân lực và thông tin thị trường lao động TP.HCM: Ngành Marketing - Truyền thông - Quảng cáo cần đến 21.600 người/năm - đứng thứ 2 trong nhóm ngành thu hút nhiều nhân lực nhất trong giai đoạn 2020 - 2025.  Đứng trước sức hút và sự bùng nổ về nhân lực trong ngành, để ứng tuyển công việc Digital Marketing, bạn sẽ cần đáp ứng những yêu cầu về chuyên môn và kỹ năng nào? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.  1. Mô tả công việc Digital Marketing hiện nay Đối với công việc Digital Marketing, 2 vị trí được quan tâm nhiều nhất hiện nay là nhân viên Digital Marketing và Digital Marketing Manager. Dưới đây là mô tả chi tiết công việc cụ thể cho từng vị trí. 1.1. Công việc của nhân viên Digital Marketing  Với vị trí nhân viên Digital Marketing bạn sẽ là người trực tiếp thực hiện các công việc liên quan dưới sự quản lý của quản lý hoặc ban giám đốc tùy theo từng công ty. Các công việc chính của nhân viên Digital Marketing bao gồm: 1- Nghiên cứu, tối ưu thứ hạng và đảm bảo Website luôn đạt top đầu trên các công cụ tìm kiếm thông qua việc: Lên kế hoạch SEO (Search Engine Optimazation) Lên kế hoạch SEM (Search Engine Marketing) Lên kế hoạch quảng cáo dựa vào Google Ads 2- Định vị thương hiệu hiện tại trên thị trường và đưa ra kế hoạch phát triển thương hiệu trên các nền tảng: Thông qua website chính thức và các trang web tiếp thị khác. Các nền tảng mạng xã hội thịnh hành trong cộng đồng. Thông qua hệ thống Email marketing, Mobile marketing,... 3- Sáng tạo và sản xuất nội dung truyền thông theo từng nền tảng 4- Lên kế hoạch, chạy quảng cáo, tối ưu và báo cáo kết quả trên các nền tảng Website, Youtube, Facebook, Zalo, Tiktok,... với từng công cụ khác nhau. 5- Nghiên cứu thị trường, thói quen tiêu dùng của các khách hàng tiềm năng dựa trên dịch vụ, sản phẩm của công ty/doanh nghiệp: Phân tích sản phẩm/dịch vụ của công ty với các đối thủ trên thị trường; tìm ra những giải pháp giúp hoàn thiện sản phẩm/dịch vụ và tạo ra thế mạnh trong truyền thông. Phân tích nhu cầu của khách hàng mục tiêu mà sản phẩm/dịch vụ của công ty hướng đến để có kế hoạch tiếp thị tốt nhất. Phân tích thị trường để tiến hành mở các điểm phân phối, bán lẻ, đại lý,... 6- Đề xuất các kế hoạch PR sản phẩm/dịch vụ, các chương trình khuyến mãi: Triển khai thông qua các nền tảng Website, các trang mạng xã hội; kết hợp với kênh tiếp thị truyền thống để tăng khả năng nhận diện thương hiệu, tăng doanh số,... 7- Phối hợp với bộ phận thiết kế thực hiện thiết kế các ấn phẩm truyền thông như banner, hình ảnh, video, clip,...  Tìm hiểu thêm: Mô tả công việc của Digital Marketing Executive Mô tả công việc từ A đến Z của Digital Marketing Intern Làm sao trở thành Digital Marketing Associate [caption id="attachment_24184" align="aligncenter" width="800"] Nhân viên Digital Marketing là vi trí được các nhà tuyển dụng tìm kiếm nhiều nhất[/caption] 2.2. Công việc của Digital Marketing Manager Đối với vị trí Digital Marketing manager sẽ chịu trách nhiệm chính trong việc hoạch định các kế hoạch, quản lý nhân viên. Làm việc trực tiếp giữa ban giám đốc và nhân viên bên dưới, cụ thể các công việc cần đảm nhiệm ở vị trí quản lý như sau: Hoạch định và đề xuất các kế hoạch Digital Marketing tổng thể cho cho công ty. Xây dựng các chiến lược tiếp thị truyền thông, hướng dẫn nhân viên thực hiện. Trực tiếp thực hiện hoặc hướng dẫn nhân viên Digital Marketing thực hiện các chiến dịch quảng cáo trên website, các nền tảng xã hội,... Đề xuất và thực hiện các chiến lược, kế hoạch tổng thể về truyền thông, PR, tiếp thị sản phẩm/dịch vụ,... Thực hiện tối ưu kết quả, đưa ra các đề xuất, phương hướng xử lý để đạt kết quả tốt nhất cho mỗi chiến dịch. Liên tục cập nhật những kiến thức và xu hướng mới trên thị trường về Marketing và Digital Marketing để áp dụng vào doanh nghiệp và đào tạo nhân viên cấp dưới. Chịu trách nhiệm quản lý, đào tạo nhân viên thuộc lĩnh vực Digital Marketing [caption id="attachment_24177" align="aligncenter" width="800"] Vị trí Digital Marketing manager yêu cầu khá cao về kinh nghiệm làm việc và khả năng quản lý của ứng viên[/caption] Yêu cầu công việc của nhân viên Digital Marketing hay Digital Marketing Manager có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể của mỗi công ty. 2. Mô tả chi tiết 4 vị trí thuộc lĩnh vực Digital Marketing  Digital Marketing bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau, trong đó một vài công việc phổ biến hiện nay thường về tối ưu hóa công cụ tìm kiếm SEO, tiếp thị có trả phí, tiếp thị mạng xã hội và tiếp thị nội dung. Mỗi lĩnh vực sẽ có những yêu cầu và nhiệm vụ khác nhau mà người phụ trách cần nắm rõ.  2.1. SEO Nhân viên SEO hay nói chính xác là nhân viên kỹ thuật SEO có nhiệm vụ quản lý các chiến lược nội dung, kế hoạch bộ từ khóa, xây dựng liên kết để tăng thứ hạng website công ty và đảm bảo thứ hạng luôn nằm trong top đầu trên các công cụ tìm kiếm, cụ thể như sau: Nghiên cứu, xây dựng các bộ từ khóa theo tháng, các chiến lược nội dung, kế hoạch link building đảm bảo tăng thứ hạng của website Làm việc với bộ phận biên tập nội dung để sản xuất…
13/05/2022

Digital marketing học ngành gì? 6 ngành đào tạo HOT nhất 2022

Digital Marketing là ngành nghề tạo nên “cơn sốt” trong những năm gần đây. Hiện nay có rất nhiều bạn học sinh, sinh viên quan tâm và mong muốn định hướng bản thân theo đuổi lĩnh vực này. Tuy nhiên, Digital Marketing học ngành gì mới đúng chuyên ngành và tránh được rủi ro học trái ngành, sai với định hướng ban đầu? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu qua bài viết dưới đây. Tham khảo thêm: Top 15+ trường đào tạo Digital Marketing tốt nhất 25+ giáo trình Digital Marketing từ cơ bản đến nâng cao 1. Ngành Digital Marketing Digital Marketing hay Tiếp thị kỹ thuật số, là những hoạt động Marketing được thực hiện trên nền tảng kỹ thuật số thay vì tiếp cận khách hàng theo những phương thức truyền thống. Chương trình học của Digital Marketing chủ yếu hướng bạn đến với các kỹ năng và công cụ nhằm thực hiện các chiến dịch quảng bá trên nền tảng truyền thông xã hội. Sự hấp dẫn của công việc và tốc độ phát triển khiến Digital Marketing dần trở thành sự lựa chọn ưu tiên hàng đầu của nhiều bạn học sinh đang trong giai đoạn chọn trường đại học. Tại Việt Nam, mặc dù vẫn là một ngành học khá mới, Digital Marketing vẫn được một số trường đưa vào hệ thống giảng dạy chính quy như:  Đại học Kinh tế Quốc dân Đại học Kinh tế - TPHCM  Đại học FPT  Đại học Thương mại  Đại học Kinh tế - luật Sau khi tốt nghiệp, sinh viên Digital Marketing sẽ có nhiều lựa chọn và triển vọng ở các vị trí liên quan đến tiếp thị kỹ thuật số của các doanh nghiệp. Chẳng hạn như làm việc trong lĩnh vực Sáng tạo và phát triển nội dung, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm SEO, quảng cáo, thiết kế truyền thông... Cơ hội nghề nghiệp của sinh viên Digital Marketing rất đa dạng và lĩnh vực này đòi hỏi nhiều nguồn nhân lực trong tương lai để theo kịp thời đại kỹ thuật số.  [caption id="attachment_24091" align="aligncenter" width="800"] Ngành Digital Marketing bao gồm các hoạt động tiếp thị thực hiện trên nền tảng kỹ thuật số[/caption] 2. Ngành Marketing  Marketing là một hình thức bao gồm các hoạt động tiếp thị và tiếp cận khách hàng tiềm năng đến với doanh nghiệp. Theo học ngành Marketing, sinh viên sẽ được trang bị các kiến thức, kỹ năng chuyên sâu và liên quan đến tiếp thị kỹ thuật số. Cụ thể trong chương trình đào tạo ngành Marketing, sinh viên học về nghiên cứu thị trường, xây dựng và phát triển các mối quan hệ khách hàng, tổ chức phân phối sản phẩm, định giá sản phẩm,... Hiện nay, ngành Marketing khá phổ biến ở Việt Nam và có nhiều doanh nghiệp liên tục tuyển dụng, tìm kiếm nhân lực trong ngành nghề này. Để đáp ứng nhu cầu đó, một số trường Đại học đã thêm Marketing vào tổng quan chương trình giảng dạy như:  Đại học Kinh tế - TPHCM  Đại học Tài chính - Marketing  Đại học Kinh tế - Tài chính  Đại học HUTECH  Cánh cửa cơ hội nghề nghiệp luôn mở rộng và chào đón các sinh viên Marketing. Sau khi tốt nghiệp, bạn hoàn toàn có khả năng đảm nhiệm các vị trí trong lĩnh vực Digital Marketing tại các Agency, Client hoặc In-house như chuyên viên nghiên cứu thị trường, chăm sóc khách hàng, quan hệ công chúng, phát triển sản phẩm hoặc làm chuyên viên nghiên cứu hoạch định chiến lược Marketing,... [caption id="attachment_24092" align="aligncenter" width="800"] Sinh viên Marketing có cơ hội nghề nghiệp đa dạng qua nhiều vị trí công việc khác nhau[/caption] 3. Ngành Marketing thương mại  Marketing thương mại, hay còn gọi là Trade Marketing, là công việc hỗ trợ trực tiếp cho công việc bán hàng và chăm sóc khách hàng. Trong quá trình học ngành Marketing thương mại, bạn sẽ có cơ hội tiếp xúc với những kiến thức và kỹ năng liên quan đến hành vi khách hàng, xu hướng vận động của thị trường và kế hoạch truyền thông của một dự án cụ thể. Đó cũng là những kiến thức cơ bản, cần thiết mà một Digital Marketer phải nắm rõ. Dưới đây là các trường Đại học được đánh giá là top các trường đào tạo Marketing thương mại đạt chuẩn đầu ra, bao gồm:  Đại học Kinh tế Quốc dân  Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông  Đại học Thương mại  Đại học RMIT  Hoàn tất chương trình học Marketing thương mại, sinh viên sẽ có đủ kiến thức chuyên môn để có thể làm việc tại các vị trí có tính chất quản lý trong các doanh nghiệp. Bên cạnh đó, sinh viên còn có thể đảm nhiệm một số vị trí như quản lý và chăm sóc khách hàng, nhân viên quan hệ công chúng, nhân viên truyền thông, nhân viên làm quảng cáo chuyên nghiệp ... [caption id="attachment_24101" align="aligncenter" width="800"] Hoạt động truyền tải giá trị thương hiệu chính là nhiệm vụ của Marketing thương mại[/caption] 4. Ngành Quản trị thương hiệu  Brand Management - Quản trị thương hiệu có nhiệm vụ quản lý và là cầu nối gắn kết mối quan hệ giữa thương hiệu với khách hàng mục tiêu của doanh nghiệp. Sinh viên Quản trị thương hiệu sẽ học cách làm thế nào tạo ra một chiến lược quản trị tốt giúp tối ưu hóa hiệu quả truyền thông, Marketing, PR và cả các hoạt động trên nền tảng mạng xã hội. Tại Việt Nam, hiện nay có rất ít trường Đại học đào tạo ngành Quản trị thương hiệu, một số trường Đại học có đưa Quản trị thương hiệu vào hệ thống giảng dạy đó là:  Đại học Tài chính - Marketing  Đại học Thương mại  Đại học Quốc gia Hà Nội Đại học Kinh tế…
13/05/2022

Top 13 công ty Digital Marketing HOT nhất tại Việt Nam

Để đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn về dịch vụ Digital Marketing trên thị trường, các công ty Digital Marketing được thành lập và phát triển ngày càng nhiều. Trước hàng nghìn công ty lớn nhỏ về lĩnh vực Digital Marketing thì những công ty nào cung cấp dịch vụ chất lượng nhất. Hãy cùng SEONGON điểm danh 13 công ty Digital Marketing hàng đầu tại Việt Nam.  Tham khảo bài viết liên quan: Thành công trong lĩnh vực du lịch APAC với 3 insight định hình chiến lược Marketing 5 chiêu thức Marketing mùa lễ hội khiến video quảng cáo trở nên nổi bật Google | Tối ưu lợi nhuận và giành chiến thắng trong mùa mua sắm lớn trong năm 1. Top 5 công ty Digital Marketing ở Hà Nội Nhu cầu sử dụng dịch vụ Digital Marketing của các doanh nghiệp B2B, SME và startups tại Hà Nội là rất lớn, bởi vì đây là con đường nhanh nhất và tiết kiệm chi phí nhất để đưa sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp đến với khách hàng. Để giúp doanh nghiệp lựa chọn được công ty dịch vụ tốt nhất, dưới đây là 6 công ty hàng đầu về lĩnh vực Digital Marketing tại Hà Nội. 1.1. SEONGON SEONGON được thành lập vào năm 2011 bắt đầu với 1 trang web chia sẻ kiến thức về Google Ads và SEO miễn phí. Sau khi trở thành Google Partner Premier vào năm 2012, năm 2014 dịch vụ SEO của SEONGON chính thức ra mắt và được đánh giá cao từ giới chuyên môn và các khách hàng lớn như Viettel, VNPT, SunWorld,...  Sau gần 10 năm ra mắt, SEONGON liên tục phát triển và mở rộng các dịch vụ tổng thể về Digital Marketing và hoạt động đem lại kết quả tốt nhất cho hơn 3500 khách hàng. [caption id="attachment_24083" align="aligncenter" width="800"] Đội ngũ nhân sự SEONGON là tập hợp những chuyên gia có kinh nghiệm nhiều năm thực chiến trong lĩnh vực Digital Marketing[/caption] Với sự nỗ lực không ngừng cập nhật các xu hướng mới của lĩnh vực Digital Marketing và hướng tới cung cấp những dịch vụ tốt nhất đến khách hàng: Dịch vụ SEO tổng thể chuyên nghiệp: Là Agency đầu tiên đặt nền móng và triển khai mô hình SEO tổng thể 3P. Thực hiện thành công 350+ dự án SEO đa lĩnh vực, đưa hơn 9500 từ khóa lên trang nhất Google và gần 8 triệu lượt truy cập website của các khách hàng, thể hiện nỗ lực mang đến giá trị vượt bậc cho khách hàng. Dịch vụ Google Ads: Thực hiện trên 10.000 chiến dịch Google Ads cho hơn 5000 khách hàng đa lĩnh vực. SEONGON xuất sắc đạt top 3 Agency chi tiêu lớn nhất cho Google Ads với hơn 300 tỷ/năm. Thông qua case study, có thể thấy SEONGON đã hoàn toàn chinh phục các ngành hàng cạnh tranh nhất như thời trang, dược phẩm, xây dựng… Dịch vụ Digital Marketing tổng thể: Bên cạnh các chỉ số KPIs, SEONGON luôn hướng đến mục tiêu tạo ra chuyển đổi tốt nhất cho doanh nghiệp. SEONGON cam kết về lượt clicks và chi phí trên mỗi click, đây là điều không nhiều công ty dám cam kết với khách hàng khi thực hiện chiến dịch.  Dịch vụ đào tạo Google Marketing: Gồm các khóa học về Google Ads, nghiên cứu thị trường,.. và đào tạo SEO tổng thể từ kỹ thuật SEO đến cách viết nội dung chuẩn SEO. Trong 8 năm liên tiếp SEONGON đã đào tạo trên 4668 học viên một cách bài bản với hơn 136 lớp học được tổ chức. [caption id="attachment_24072" align="aligncenter" width="800"] Những chỉ số thể hiện kết quả nỗ lực của đội ngũ SEONGON sau 11 năm ra mắt[/caption] Thông tin liên hệ: Công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng Website: https://seongon.com/ Hotline: 0901707090 Email: contact@https://seongon.com/wp-content/uploads/2022/12/Phong-cach-Moc.png.com Trụ sở:  Hà Nội: Tầng 6, tòa nhà Lixil, 46 Bích Câu, Đống Đa, Hà Nội Hồ Chí Minh: Toong - 126 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP. HCM >>>Có thể bạn cũng quan tâm: Danh sách các công ty dịch vụ SEO TOP 10 Google hiện nay 1.2. Admicro Admicro là công ty quảng cáo trực tuyến thuộc công ty VCCorp thành lập vào năm 2006. Từ khi thành lập đến nay Admicro liên tục phát triển trong lĩnh vực Digital Marketing và đem đến nhiều dịch vụ chất lượng cho khách hàng. Admicro nắm mạng lưới quảng cáo hơn 200 publisher/website uy tín trên các kênh báo lớn như Dân trí, Kênh 14, Afamily, CafeF,... với hơn 25 triệu độc giả tổng hợp.  [caption id="attachment_24071" align="aligncenter" width="800"] Admicro là công ty Digital Marketing cung cấp đa dạng các dịch vụ hướng tới phục vụ đầy đủ các nhu cầu của khách hàng để phát triển doanh nghiệp[/caption] Tại Admicro cung cấp đa dạng các dịch vụ về Marketing và truyền thông. Giải pháp về thương hiệu: Admicro cung cấp dịch vụ xây dựng thương hiệu trọn gói cho các doanh nghiệp lớn, nhỏ với nhiều mức ngân sách. Dịch vụ quảng cáo: Admicro cung cấp các sản phẩm kết hợp công nghệ thông qua công cụ quảng cáo để thúc đẩy doanh số bán hàng cho các doanh nghiệp/cá nhân. PR truyền thông: Sáng tạo nội dung, giải pháp cho các sản phẩm phù hợp với từng doanh nghiệp thông qua các hình thức PR. Tự động thu thập dữ liệu khách hàng: Đưa ra các giải pháp thu thập dữ liệu khách hàng tiềm năng một cách tự động, tiến hành tiếp cận và chăm sóc để tạo ra chuyển đổi. Các dịch vụ tiếp thị sản phẩm: Tư vấn chiến lược tổng thể, sản xuất nội dung cho website, social media, website và dịch vụ khác. Thông tin liên hệ: Công ty Cổ phần VCCorp (VCCorp) Hotline: 07307 7979 Email: contact@https://seongon.com/wp-content/uploads/2022/12/Phong-cach-Moc.png.com Trụ sở:  Hà…
13/05/2022

Nâng cấp kỹ năng với 10 chứng chỉ digital marketing của Google

Nếu theo đuổi ngành tiếp thị trực tuyến, bạn không nên bỏ qua những chứng chỉ Digital Marketing của Google. Chứng chỉ không chỉ là một sự công nhận kiến thức và khả năng mà còn là tấm vé thông hành, giúp marketer có nhiều cơ hội thăng tiến hơn trong sự nghiệp. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu một số chứng chỉ Digital Marketing của Google trong phần tiếp theo.  1. Chứng chỉ digital marketing tổng hợp của google  Chứng chỉ Digital Marketing Tổng Hợp bao gồm hầu hết các nội dung thuộc lĩnh vực tiếp thị trực tuyến, trong đó nổi bật là content marketing, quảng cáo, các công cụ tối ưu hóa (SEM & SEO), phân tích dữ liệu và thu thập insight khách hàng,... Hiện nay, một trong những khóa học tốt nhất cung cấp chứng chỉ digital marketing tổng hợp của Google chính là Google Digital Garage - Fundamentals of Digital Marketing.  [caption id="attachment_24064" align="aligncenter" width="800"] Khóa học Fundamentals of Digital Marketing không khó để bạn vượt qua[/caption] Fundamentals of Digital Marketing một khóa học nổi bật, cung cấp cho học viên chứng chỉ Digital Marketing của Google, được hai đơn vị là (Cục Quảng cáo Tương tác - IAB) và The Open University (OU) công nhận.  Khóa học Google Digital Garage - Fundamentals of Digital Marketing thích hợp với những ai mới bắt đầu tìm hiểu về Digital Marketing, bởi nó cung cấp những bài học cơ bản nhất, giúp người học dễ dàng tiếp cận và tìm hiểu về lĩnh vực này.  Chứng chỉ có được sau khóa học là minh chứng cho việc học viên đã nắm bắt được các khái niệm cơ bản và cốt lõi về Digital Marketing. Từ đó, họ sẽ dễ dàng hơn trong việc tìm kiếm việc làm và có thêm nhiều cơ hội thăng tiến trong ngành.  Khóa học được thiết kế dưới dạng văn bản hoặc video không giới hạn truy cập. Khóa học miễn phí này sẽ giúp người học có được các kỹ năng sau:   Thu thập và phân tích dữ liệu người dùng để tìm ra insight.  Xây dựng chiến lược kinh doanh thông qua phân tích dữ liệu để điều chỉnh kế hoạch Digital Marketing.  Tạo ra nội dung tiếp thị gia tăng độ nhận diện cho thương hiệu và khả năng chuyển đổi.  Xác định đối tượng, chi phí và chiến lược cho quảng cáo.  Cách bán hàng online hiệu quả và tối ưu trải nghiệm khách hàng.  Sử dụng các công cụ tối ưu hóa (SEM - Search Engine Marketing). Sau khi hoàn thành các bài giảng, học viên cần phải vượt qua bài test trắc nghiệm để được cấp chứng chỉ Digital Marketing của Google.  Thông tin khoá học cấp chứng chỉ: Trình độ: Cơ bản/Mới bắt đầu/Sơ cấp Học phí: Miễn phí Chứng chỉ: Fundamentals of digital marketing Số bài học: 26 Thời gian khóa học: 40 giờ Chi tiết khóa học và đăng ký: Tại đây [caption id="attachment_24063" align="aligncenter" width="800"] Chứng chỉ giúp bạn dễ dàng sử dụng các tính năng tiếp thị trực tuyến trên Google[/caption] 2. Chứng chỉ Google Adwords Theo Google: “Giấy chứng nhận Google Ads là sự công nhận về mặt chuyên môn mà Google cấp cho những cá nhân đã chứng minh được sự thông thạo của họ đối với các kiến thức cơ bản và nâng cao về Google Ads.” [caption id="attachment_24054" align="aligncenter" width="800"] Google Ads rất quan trọng trong Digital Marketing[/caption] Khi sở hữu dạng chứng chỉ Digital Marketing này của Google, ứng viên có khả năng thực hiện các nội dung sau: Lên chiến lược quảng cáo dựa trên các mục tiêu. Tạo chiến dịch để nâng cao khả năng “được tìm kiếm” cho thương hiệu trên Google.  Tạo kế hoạch thúc đẩy doanh số, gia tăng khách hàng tiềm năng hoặc lưu lượng truy cập cho website. Tạo kế hoạch tiếp thị kỹ thuật số  hiệu quả dựa trên ngân sách của doanh nghiệp.  Trên thực tế, Google là thanh công cụ tìm kiếm phổ biến nhất hiện nay khi được sử dụng ở hơn 219 quốc gia và vùng lãnh thổ (Theo CNN),  với hơn 5.4 tỷ lượt tìm kiếm mỗi ngày. Điều này cho thấy Google thực sự là mảnh đất đầy tiềm năng để doanh nghiệp kết nối với khách hàng trên phạm vi toàn cầu. Điều này cũng lý giải vì sao Google Ads đang trở thành một chương trình học được nhiều người theo đuổi.  Chứng chỉ Google Adwords là một tấm vé thông hành cho người tìm kiếm công việc trong ngành Digital Marketing, cụ thể là mảng quảng cáo.  Theo khảo sát đơn giản trên LinkedIn, có đến hơn 281 vị trí bắt buộc ứng viên phải có chứng chỉ Google Adwords tại New York, Hoa Kỳ. Không những thế, 80% các công ty trên toàn cầu hiện đang sử dụng Google Ads (WebFX, 2020), hơn 2 triệu tài khoản Google Ads đã được tạo (PPC Statistics), và khoảng trên 7.000.000 nhà quảng cáo lựa chọn Google Ads (KlientBoost, 2019). Do đó, nếu muốn cơ hội rộng mở trong ngành này, chứng chỉ Google Ads là điều cần thiết.  Nếu bạn là chủ của một Startup, việc theo đuổi khóa học về Google Ads cũng là một cách hữu ích để tăng độ nhận diện cho thương hiệu cũng như tiết kiệm chi phí quảng cáo thuê ngoài.  [caption id="attachment_24066" align="aligncenter" width="800"] Chứng chỉ Google Ads là điều kiện tiên quyết để hầu hết các doanh nghiệp lựa chọn ứng viên[/caption] Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về 6 phần trong chương trình học Google Ads trong phần tiếp theo. 2.1. Skillshop - Google Ads Search Khóa học này giúp học viên hiểu về cách xây dựng và tối ưu hóa các chiến dịch tìm kiếm trên Google. Họ sẽ biết cách tận dụng các giải pháp được Google cung cấp để thúc đẩy hiệu suất cho chiến dịch chung…
12/05/2022

11 chứng chỉ Digital Marketing quốc tế cho Marketer tiến ra toàn cầu

Trong xu thế hội nhập 4.0, chứng chỉ Digital Marketing được mệnh danh là tấm vé vàng giúp định nghĩa lại vị thế của người làm Marketing so với những cá nhân chưa qua đào tạo bài bản. Vậy những chứng chỉ nào uy tín nhất, chất lượng nhất và mang lại giá trị cao nhất cho Marketers? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu các chứng chỉ Marketing qua bài viết dưới đây.  [caption id="attachment_24043" align="aligncenter" width="800"] Chứng chỉ Digital Marketing - minh chứng rõ nhất thể hiện năng lực của bạn[/caption] 1. Chứng chỉ Digital Marketing từ các tổ chức đào tạo trên thế giới Nếu muốn khẳng định mình, muốn nắm được lợi thế cạnh tranh so với hàng ngàn Marketer khác trên thị trường, những chứng chỉ về Digital Marketing toàn cầu dưới đây chính xác là “tấm vé” hoàn hảo dành cho bạn. Bất kể bạn là “tân binh” hay người chưa có thành tựu nổi bật, các chứng chỉ với lộ trình từ cơ bản tới nâng cao dưới đây chắc chắn sẽ giúp bạn có tiếng nói hơn trong ngành.   1.1. Chứng chỉ Digital Marketing Pro DMI  Các Marketer chắc hẳn không còn quá xa lạ với cái tên Digital Marketing Institute (DMI) - tổ chức dẫn đầu thế giới về đào tạo Digital Marketing. Cụ thể 90% thành viên khẳng định các khóa học của DMI đem lại ảnh hưởng tích cực của họ trong sự nghiệp, hơn 190.000 thành viên hiện tại đang tin tưởng và tham gia các khóa học DMI.  Nổi bật nhất của DMI chính là khóa học Digital Marketing Pro đã quá nổi tiếng trong cộng đồng Digital Marketers trên toàn thế giới. Đây là khóa học Digital Marketing Online có chứng chỉ và phù hợp với: Sinh viên mới ra trường muốn nâng cao kỹ năng trong ngành Digital Marketing. Những người trong ngành Marketing truyền thống đang tìm kiếm cơ hội nâng cao kỹ năng. Các quản lý muốn thực hiện chiến lược Digital Marketing để tăng giá trị lợi nhuận. Doanh nhân và chủ doanh nghiệp nhỏ có dự định ứng dụng Digital Marketing cho doanh nghiệp để thúc đẩy doanh thu. [caption id="attachment_24033" align="aligncenter" width="800"] Chứng chỉ Digital Marketing Pro DMI - chương trình đào tạo Digital Marketing hàng đầu thế giới[/caption] Đến với khóa học này, học viên sẽ được trang bị đầy đủ kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm để làm việc thành thạo trong ngành Digital Marketing. Để nhận được chứng chỉ Digital Marketing Pro, bạn cần hoàn thành các nội dung sau:  Digital Marketing in the Era of AI - Tiếp thị kỹ thuật số trong kỷ nguyên AI Social Media Marketing - Tiếp thị truyền thông xã hội Paid Search (PPC) and Display Advertising - Tìm kiếm trả tiền (PPC) và Quảng cáo hiển thị Professional Skills for Digital Marketers - Kỹ năng chuyên nghiệp cho các nhà tiếp thị kỹ thuật số Analytics with Google Analytics 4 (GA4) - Phân tích với Google Analytics 4 (GA4) Content Marketing - Tiếp thị nội dung Search Engine Optimisation (SEO) - Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) Email Marketing - Tiếp thị qua Email Website Optimisation and eCommerce - Tối ưu hóa trang web và thương mại điện tử Digital Marketing Strategy - Chiến lược tiếp thị kỹ thuật số Thông tin khoá học: Tổ chức: Digital Marketing Institute (DMI) Trình độ: Cơ bản Học phí: $1,442 Chứng chỉ: DMI x AMA Dual Certification Thời gian học: Linh động 1.2. Chứng chỉ Digital Marketing OMCP Online Marketing Certification Professional (OMCP), được hiểu là Chứng nhận Chuyên gia Digital Online. Đây là một chứng nhận khá tiên tiến và chủ yếu dành cho các chuyên gia có kinh nghiệm và kiến thức sâu sắc trong lĩnh vực Digital Marketing.  Hiện tại có hơn 70.000 người đã được đào tạo theo các tiêu chuẩn OMCP và khoảng 900 trường Đại học và Học viện trên khắp thế giới quyết định lựa chọn OMCP làm tiêu chuẩn giảng dạy. Vì vây, chứng chỉ Digital Marketing OMCP trở thành một trong những ưu tiên để đánh giá ứng viên của các nhà tuyển dụng. [caption id="attachment_24042" align="aligncenter" width="800"] Chứng chỉ OMCP được các chuyên gia có kinh nghiệm xác minh là chứng chỉ Digital Marketing tốt nhất[/caption] Những cá nhân nên sở hữu chứng chỉ OMCP: Mong muốn được nổi bật trước các nhà tuyển dụng và khách hàng thông qua kỹ năng, học vấn và kinh nghiệm đã được xác minh bằng chứng chỉ OCMP.  Có nhu cầu trở thành chuyên gia, nhà lãnh đạo và giảng viên về Digital Marketing. Tăng thu nhập hiện tại trong lĩnh vực Digital Marketing.  Kết thúc khóa học Digital Marketing OMCP, học viên sẽ có kiến thức chuyên sâu về SEO, Social Media Marketing và Digital Analysis nói chung thông qua các bài học: Content Marketing (Tiếp thị qua nội dung) Conversion Rate Optimization (Tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi) Email Marketing (Tiếp thị qua email) Mobile Marketing (Tiếp thị qua di động) Paid Search (PPC) (Tiếp thị có trả phí) Search Engine Optimization (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm SEO) Social Media Marketing (Tiếp thị truyền thông xã hội) Digital Analytics (Phân tích kỹ thuật số)  Thông tin khoá học: Tổ chức: OMCP Trình độ: Nâng cao Học phí: $395 Chứng chỉ: Digital Marketing OMCP Certification Thời gian học: Linh động 1.3. Chứng chỉ Digital Marketing PCM  Với sự hợp tác giữa American Marketing Association và Digital Marketing Institute, AMA chính thức cho ra mắt khóa học “học 1 được 2”. Học viên chỉ cần hoàn thành một khóa học Digital Marketing Pro sẽ được chứng nhận hợp lệ của DMI và cả AMA - Chứng chỉ PCM Digital Marketing và chứng nhận chuyên gia Digital Marketing. Chứng chỉ AMA Digital Marketing là sẽ phù hợp nếu bạn yêu thích Digital Marketing và đang có mong muốn:  Tìm được khóa học…
18/09/2021

18 hình thức quảng cáo phổ biến có mặt trong mọi Marketing Plan

Hình thức quảng cáo là cách thức một thông điệp quảng cáo được truyền đạt tới đối tượng mục tiêu. Theo sự phát triển của thời đại, ngày càng có nhiều loại hình quảng cáo mới ra đời. Dưới đây là những chia sẻ chi tiết về các hình thức quảng cáo phổ biến và mới nhất hiện nay. 1. Quảng cáo và hình thức quảng cáo là gì? Quảng cáo là hình thức truyền thông để giới thiệu thông tin về sản phẩm, dịch vụ hay công ty đến công chúng mục tiêu. Đây là hoạt động truyền thông phi trực tiếp để truyền thông tin đến khách hàng nhằm thu hút sự chú ý, tạo ra nhu cầu và thuyết phục hoặc tác động đến hành vi sử dụng sản phẩm của khách hàng.  Hình thức quảng cáo là phương pháp hoặc phương tiện được sử dụng để truyền tải thông điệp quảng cáo đến người tiêu dùng. Có nhiều hình thức quảng cáo, mỗi hình thức sẽ sử dụng những kênh, phương tiện và chiến lược khác nhau để tiếp cận và thu hút khách hàng tiềm năng. Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh ngày một khốc liệt, hành vi người dùng liên tục thay đổi, xu hướng phát triển của các hình thức quảng cáo có sự biến động. Cùng tìm hiểu về những cập nhật mới nhất hiện nay của các hình thức quảng cáo nhé!  Nguồn ảnh: drivadz.vn 2. Các hình thức quảng cáo truyền thống Quảng cáo truyền thống là những hình thức quảng cáo đã xuất hiện từ lâu và vẫn được sử dụng rộng rãi cho đến ngày nay. Đặc điểm của loại hình này thường tận dụng các phương tiện truyền thông đại chúng để tiếp cận một lượng lớn người tiêu dùng. 2.1. Quảng cáo trên truyền hình  Với quảng cáo trên truyền hình các doanh nghiệp, tổ chức sẽ sử dụng các đoạn video ngắn (thường từ 15 đến 60 giây) được phát trên các kênh truyền hình để giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc thông điệp truyền thông của họ. Đây là một phương tiện có hiệu quả cao, có thể tiếp cận số lượng lớn khán giả, đặc biệt là trong các khung giờ vàng (prime time), khi số lượng người xem cao. Có 4 loại hình quảng cáo truyền hình phổ biến:  Quảng cáo TV Spot: Đây là hình thức phổ biến nhất, là các đoạn quảng cáo ngắn phát xen kẽ giữa các chương trình truyền hình. Ví dụ: Trong chương trình phim truyền hình dài tập, có thể có một đoạn quảng cáo 30 giây về sản phẩm nước giải khát, phát trong thời gian nghỉ giữa chừng. Quảng cáo tài trợ chương trình: Một doanh nghiệp tài trợ toàn bộ hoặc một phần của chương trình truyền hình. Thông tin về nhà tài trợ được công bố trước, trong hoặc sau chương trình. Ví dụ: Một thương hiệu xe hơi tài trợ chương trình thể thao và tên thương hiệu cùng câu khẩu hiệu của nhãn hàng được nhắc đến vào đầu và cuối chương trình. Quảng cáo sản phẩm trong chương trình: Thương hiệu, sản phẩm xuất hiện trực tiếp trong nội dung của chương trình hoặc phim truyền hình một cách tự nhiên không tạo cảm giác khó chịu cho khán giả. Ví dụ: Trong một bộ phim, diễn viên sử dụng một mẫu điện thoại của thương hiệu nổi tiếng tức là thương hiệu đang được nhắc đến một cách tự nhiên thông qua bộ phim. Quảng cáo "infomercial": Là các đoạn video dài (thường từ 5 đến 30 phút) giới thiệu chi tiết về sản phẩm, thường đi kèm với hướng dẫn cách mua hoặc dùng thử sản phẩm. Tuy nhiên, hình thức này không còn phổ biến ở hiện tại. Ví dụ: Một chương trình phát sóng giới thiệu về một loại máy tập thể dục tại nhà, trong đó có phần trình diễn cách sử dụng và các ưu đãi giảm giá. 2.2. Quảng cáo qua điện thoại  Quảng cáo qua điện thoại là hình thức quảng cáo mà doanh nghiệp hoặc cá nhân sử dụng cuộc gọi, tin nhắn văn bản (SMS) để truyền tải thông điệp quảng cáo trực tiếp tới người dùng. Đây là cách tiếp cận mang tính cá nhân hóa cao và cho phép doanh nghiệp kết nối trực tiếp với khách hàng tiềm năng.  Ví dụ về quảng cáo qua cuộc gọi: Một công ty bảo hiểm nhân thọ gọi điện cho khách hàng để tư vấn các gói bảo hiểm mới. Trong cuộc gọi, nhân viên sẽ giới thiệu lợi ích của các gói sản phẩm và mời khách hàng đăng ký. Ví dụ về quảng cáo qua SMS: SmartTravel gửi tin nhắn về các ưu đãi mua sắm hấp dẫn dành cho khách hàng. Quảng cáo qua SMS của SmartTravel 2.3. Quảng cáo trên radio  Quảng cáo trên radio là hình thức quảng bá sản phẩm, dịch vụ thông qua các chương trình phát thanh. Doanh nghiệp sẽ mua thời lượng phát sóng trên các đài radio để phát các thông điệp quảng cáo, thường là dưới dạng thông báo ngắn, cuộc hội thoại, hoặc câu chuyện ngắn. Trong quảng cáo radio, âm thanh là yếu tố chính. Thông điệp quảng cáo sẽ được truyền tải qua lời nói, âm nhạc và hiệu ứng âm thanh. Loại quảng cáo này thường phát vào những khung giờ cụ thể khi có nhiều người nghe, như giờ lái xe sáng và tối. Ví dụ quảng cáo dịch vụ sửa chữa ô tô trên radio: Vào lúc 8h00 sáng, một đoạn quảng cáo được phát trên radio có nội dung như sau "Chiếc xe của bạn cần được bảo dưỡng? Hãy ghé thăm Garage ABC tại địa chỉ 123. Chúng tôi cung cấp các dịch vụ từ bảo dưỡng định kỳ đến sửa chữa động cơ. Đặc biệt,…
26/03/2021

Digital Marketing và Marketing truyền thống – Đâu là sự khác biệt

Bài viết được SEONGON biên tập lại dựa trên bài viết gốc “Digital marketing vs. traditional marketing: what’s the difference?” của tác giả Jennifer Bailey Digital Marketing và Marketing truyền thống: Đâu là điểm khác biệt giữa hai loại hình này? Lựa chọn loại hình Marketing phù hợp luôn là câu hỏi muôn thuở đối với mỗi Marketer. Dưới đây là những câu hỏi bạn sẽ trả lời được sau khi đọc xong bài viết này. Digital Marketing là gì? Nói một cách đơn giản, Digital Marketing - Digital Marketing là sử dụng các kênh kỹ thuật số như website và phương tiện truyền thông xã hội như: Facebook, Instagram, TikTok,...làm công cụ để truyền thông tiếp thị. Nếu bạn đang sử dụng mạng xã hội, xem các website qua Internet, và thấy các quảng cáo hiện lên trong quá trình sử dụng của bạn — đó chính là Digital Marketing. Marketing truyền thống là gì? Mặt khác, Marketing truyền thống liên quan đến các kênh truyền thống, ví dụ như bảng quảng cáo và phương tiện in ấn. Hãy nghĩ về Don Draper trong Mad Men khi động não các ý tưởng quảng cáo trên TV và dùng nó cho Coca-Cola. Cho đến khi Internet phát triển vào những năm 1990, marketing truyền thống là loại hình tiếp thị duy nhất. Điểm khác biệt giữa Digital Marketing và Marketing truyền thống Sự khác biệt chính giữa Digital Marketing và Marketing truyền thống chính là phương tiện hiển thị các thông điệp mà bạn mang đến cho khách hàng. Trong khi Marketing truyền thống sử dụng các phương tiện truyền thống như tạp chí và báo, thì Digital Marketing sử dụng các phương tiện kỹ thuật số, chẳng hạn như mạng xã hội hoặc các websites. Bìa tạp chí ELLE Tất nhiên, điều đó không có nghĩa là Marketing truyền thống đã lỗi thời. Marketing truyền thống vẫn đóng một vai trò quan trọng trong cuộc sống của mọi người với nhu cầu luôn tăng để bước ra khỏi thế giới kỹ thuật số. Trải nghiệm sống động của một quảng cáo truyền hình có tác động và bản chất xúc giác của một bản sao tạp chí Rolling Stone ngày nay cũng quan trọng như 20 năm trước vì những tác động lâu dài của chúng đối với trí nhớ của bạn. Trong tiềm thức, bạn gắn bản thân với thương hiệu của họ một cách cảm tính, nghĩa là họ sẽ luôn ở vị trí đầu tiên trong tâm trí bạn. Tương tự, Digital Marketing cũng quan trọng như truyền thống nếu không muốn nói là hơn thế. Digital Marketing sử dụng việc tiếp cận nhiều nhất có thể trong quá trình sử dụng Internet hàng ngày của bạn. Nếu bạn đang dùng google tìm kiếm các ý tưởng cho kỳ nghỉ cuối tuần tiếp theo của mình, rất có thể ngay sau đó bạn sẽ thấy một quảng cáo được tài trợ phù hợp từ Sky Scanner hay Discova Tempting holiday Instagram ad của Sky Scanner Sử dụng Internet vài giờ mỗi ngày dường như trở thành một phần tất yếu trong cuộc sống hàng ngày của hầu hết mọi người. Digital Marketing sử dụng điều này để tạo ra lợi thế của nó bằng cách khéo léo đan xen marketing vào mọi kênh kỹ thuật số: các websites, Facebook, Youtube, Instagram,... Bạn nên sử dụng loại hình Marketing nào? Chìa khóa của một chiến dịch tiếp thị tuyệt vời là tìm ra sự cân bằng phù hợp giữa Marketing truyền thống và Digital Marketing. Trong năm 2020, Digital Marketing hỗ trợ đắc lực cho Marketing truyền thống. Cả hai đều đóng một vai trò quan trọng trong chiến lược tiếp thị, nhưng chúng đều được nâng cao khi được sử dụng đồng thời. Lấy Guinness làm ví dụ. Quảng cáo truyền hình của họ nổi tiếng vì kỹ thuật quay phim độc đáo và mạnh mẽ. Hơn 20 năm sau, chiến dịch ‘Surfer’ kinh điển năm 1999 của Guinness vẫn là một trong những quảng cáo truyền hình hay nhất mọi thời đại. Tuy nhiên, ngay cả với vị thế vô cùng huyền thoại này, Guinness vẫn phải biến chuyển theo thời đại và kết hợp Digital Marketing vào chiến lược của họ để không bỏ lỡ các cơ hội Marketing khổng lồ nhờ vào Internet. Để tiếp cận đối tượng rộng hơn và trẻ hơn, Guinness gần đây đã mở rộng tầm nhìn trong việc làm Digital Marketing của họ bằng cách tạo nội dung video dành riêng cho Facebook và Instagram. Thay vì chỉ thay lại quảng cáo trên truyền hình, họ đã quay các chiến dịch của mình dưới dạng video trên mạng xã hội bằng cách dựng các cảnh quay cụ thể với cả Facebook và Instagram. Các video được nhắm mục tiêu cụ thể đến các khách hàng họ đã tiếp cận. Kết quả là một chiến dịch truyền thông xã hội gây ấn tượng mạnh và có tác động trực quan về những chàng cao bồi Compton chăm sóc những con ngựa của họ ở California. Một chiến dịch hoàn hảo, hợp thời trang và có thể chia sẻ cho quảng cáo trên Instagram. Chiến dịch digital marketing mới của Guiness thông qua Marketing Week Chúng ta hãy đi vào các chi tiết cụ thể và xác định sự khác biệt giữa Digital Marketing và tiếp thị truyền thống cũng như ưu và nhược điểm của chúng. Điểm mạnh và điểm yếu của Marketing truyền thống Với sự gia tăng của Social Media, Marketing truyền thống thường bị các nhà tiếp thị đánh giá thấp hơn. Tuy nhiên, Marketing truyền thống vẫn có một vị trí rất lớn trong cuộc sống hàng ngày của người tiêu dùng. Nếu bạn có ngân sách để chia sẻ các chiến dịch của mình trên tạp chí và truyền hình giờ vàng, tiền của bạn cũng vẫn có thể được chi tiêu tốt.…
07/12/2020

Tổng quan về Performance Marketing – Hình thức “tiến hóa” của các phương pháp Digital

Hiệu quả với các phương thức marketing truyền thống xưa kia vẫn còn là điều gì đó tương đối mơ hồ khi doanh nghiệp chỉ có thể tạm đánh giá hiệu quả của chúng thông qua việc tăng trưởng doanh số, hay tỷ lệ chi phí marketing / doanh thu. Tuy nhiên với sự hỗ trợ của công nghệ và sự bùng nổ của các phương pháp Digital Marketing, marketer hiện giờ đã có thể theo dõi được hiệu quả của các hoạt động quảng cáo một cách rõ ràng hơn rất nhiều. Traffic vào website, lượt hiển thị, lượt tiếp cận, bao nhiêu người mua hàng, bao nhiêu lượt chuyển đổi? v.v và vô vàn chỉ số khác. Nhưng chưa dừng lại ở đó, ngành marketing tiếp tục tiến hóa và phát triển, xuất phát từ chính áp lực phải liên tục tối ưu hiệu quả của các hình thức quảng cáo này. Và thế là khái niệm Performance Marketing ra đời! Trong bài viết dưới đây, SEONGON sẽ giúp các bạn hiểu hơn tổng quan về performance marketing và hiểu lý do tại sao đây là một trong những xu thế làm digital marketing hiện nay của nhiều doanh nghiệp. I. Performance marketing là gì? Performance marketing hay quảng cáo dựa theo hiệu suất, là những hoạt động marketing tập trung vào việc đánh giá, tối ưu các chỉ số quan trọng trong những phương pháp marketing có thể đo lường hiệu quả rõ ràng. Những chỉ số đang nói tới ở đây có thể kể đến như: lượt chuyển đổi, lead, lượt download, tỷ lệ click vào quảng cáo v.v. Nếu doanh nghiệp thuê agency chuyên về performance marketing, doanh nghiệp sẽ chỉ phải trả phí dựa trên kết quả thực tế mà agency đó mang lại cho mình. 1.3 Ưu điểm Đo đếm, đo lường được hiệu quả và biết đường hướng để tối ưu được vừa là bản chất cũng như lợi thế của hình thức quảng cáo này. Ngoài ra, với bối cảnh mọi hoạt động kinh doanh dần được chuyển lên môi trường online, Performance marketing chính là chìa khóa để giúp doanh nghiệp đảm bảo được hiệu quả, đảm bảo nguồn lực của doanh nghiệp đang được đầu tư đúng chỗ, bám sát với mục tiêu kinh doanh, không mù mờ về cả kết quả lẫn chi phí. 1.2. Nhược điểm Thứ nhất, để tối ưu được các chỉ số marketing, performance marketing đầu tiên đòi hỏi doanh nghiệp phải có một hệ thống tracking chính xác ở bất kỳ hoạt động nào. Yêu cầu này đi kèm yếu tố nhân sự, người chịu trách nhiệm phải có kinh nghiệm và hiểu cặn kẽ về các hình thức cũng như công cụ tracking trên nhiều nền tảng Ngoài ra, bạn cũng cần liên tục đầu tư thời gian, biết tìm các chỉ số không ổn trong chiến dịch để cải thiện. Thứ hai, “Performance Marketing giúp doanh nghiệp tồn tại ở hiện tại nhưng không phải tương lai” Điều này được hiểu như thế nào? Hãy lấy Case Study của Adidas làm ví dụ. Với sự lầm tưởng rằng: chính nhờ các hoạt động quảng cáo Performance marketing là lý do chủ yếu dẫn đến sự tăng trưởng doanh thu trên các nền tảng eCommerce, CEO của Adidas lúc đó đã đẩy mạnh đầu tư vào các hình thức quảng cáo Digital trả phí cho các nền tảng thương mại điện tử với hy vọng có sự tăng trưởng doanh thu đột phá. Nhưng sự thật lại lại hoàn toàn trái ngược. Sau một thời gian đầu tư mạnh mẽ, doanh thu của Adidas không hề tăng như dự kiến. Khi đi tìm hiểu chi tiết nguyên nhân vấn đề, họ mới nhận ra rằng, chính các hoạt động Branding mới đang chịu trách nhiệm cho hơn 65% doanh thu toàn cầu của Adidas chứ không phải performance marketing. Lý giải một phần cho sự lầm tưởng ban đầu cũng đến từ việc Adidas quá tin tưởng vào mô hình theo dõi chuyển đổi Last click của Google, Adobe và 1 số nền tảng khác, dẫn đến quyết định đầu tư sai lầm như vậy. Hơn nữa, về lâu về dài, quá tập trung vào performance marketing sẽ không tốt cho doanh nghiệp khi sản phẩm không tạo ra được các giá trị (cảm xúc, tinh thần, phong cách, v.v) khác biệt so với đối thủ và khiến người dùng cảm nhận, kết nối được các giá trị đó để có hành vi có lợi cho doanh nghiệp. (mua hàng, theo dõi, ghi nhớ, v.v) Kết luận lại, Performance Marketing rất hiệu quả trong việc tạo ra doanh thu ngắn hạn, thúc đẩy hành vi mua hàng của người tiêu dùng khi họ đã có nhận biết, và tin tưởng vào thương hiệu thông qua các hoạt động branding. Nhưng nếu quá chú trọng vào Performance marketing mà bỏ qua các hoạt động xây dựng thương hiệu, doanh nghiệp sẽ gặp rất nhiều khó khăn trong tương lai. II. Các hình thức quảng cáo phổ biến phù hợp để làm performance marketing Với định nghĩa như trên, tất cả các hình thức có khả năng theo dõi và đo đếm cũng như tối ưu được hiệu quả của chúng đều phù hợp để làm Performance Marketing. Thế nên, đa phần các hình thức quảng cáo Digital Marketing đều phù hợp, hãy cùng SEONGON điểm qua các hình thức phổ biến nhất. 2.1. Search - Quảng cáo trên mạng tìm kiếm SEO, Google Ads Search và Google Shopping chính là các hình thức quảng cáo giúp cho doanh nghiệp tiếp cận khách hàng trên mạng tìm kiếm. Các vị trí hiển thị quảng cáo và kết quả SEO trên mạng tìm kiếm Google Ads Search Quảng cáo Google Search là một trong những hình thức performance marketing “tiền sử” nhất trên môi trường Digital. Google Adwords (tiền thân của Google Ads) đã…
24/09/2020

7 kênh Digital Marketing phù hợp để tăng nhận biết thương hiệu

71% khách hàng tin rằng việc nhận biết được thương hiệu của sản phẩm là rất quan trọng trước khi đưa quyết định mua hàng. (theo marketingchart) Thống kê trên đã chỉ ra việc khách hàng có nhận biết về thương hiệu của doanh nghiệp hay không là yếu tố sống còn đối với nhiều doanh nghiệp. Và thực tế, xây dựng nhận biết thương hiệu vẫn là hoạt động marketing số 1 trong nhiều công ty. Nếu trước đây, TVC, báo đài, quảng cáo banner, bảng biểu vẫn là các phương thức phổ biến được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để phục vụ mục đích trên. Vậy trong thời đại internet là 1 phần không thể thiếu trong cuộc sống mỗi người, doanh nghiệp cần sử dụng kênh nào để xây dựng nhận biết thương hiệu trên môi trường online? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết ở bài viết dưới đây nhé. Bài viết liên quan: Cách tận dụng thương hiệu để tăng hiệu quả quảng cáo 1 . SEO SEO là phương pháp online marketing tiếp cận khách hàng một cách tự nhiên thông qua công cụ tìm kiếm của Google. Bằng cách xuất hiện trên top đầu của công cụ tìm kiếm Google, website của bạn sẽ có cơ hội lớn tiếp cận đến đúng khách hàng mục tiêu khi có hơn 63% người dùng Internet tại Việt Nam tìm kiếm thông tin trên Google mỗi tuần. (theo dantri) Việc làm SEO Tổng thể cho nhiều từ khóa thông tin, hỏi đáp khác nhau sẽ có tác dụng cộng hưởng đối với các từ khóa thương hiệu, và direct traffic. Vì khi khách hàng search thông tin và gặp website của bạn đủ nhiều, thì trang của doanh nghiệp sẽ là một nguồn uy tín về chủ để họ đang quan tâm. Thay vì search Google, họ sẽ search tên thương hiệu hoặc vào thẳng website của bạn. Tìm hiểu thêm về dịch vụ SEO tự nhiên để trang web lên Top bền vững. Lưu ý: - Đối với những từ khóa thương hiệu, doanh nghiệp cần lên đúng trang đích, không sẽ lãng phí traffic và làm giảm trải nghiệm người dùng khi họ không thể tìm ra được thông tin cần thiết. - Doanh nghiệp có thể nhận thấy sự hiệu quả từ các chiến dịch nhận diện thương hiệu thông qua các lượng search các từ khóa thương hiệu, lưu lượng truy cập trực tiếp (direct traffic) 2. Google Search Ads Giống như SEO, Google Search Ads là một hình thức quảng cáo trên mạng tìm kiếm của Google. Tuy nhiên, thay vì phải cần thời gian để thấy sự hiệu quả như SEO, Google Search Ads sẽ có thể giúp trang web của doanh nghiệp lên TOP ngay với chi phí phù hợp. Một báo cáo của Google chỉ ra rằng, sử dụng Google Search Ads đã giúp doanh nghiệp tăng 6,6% khả năng nhận biết thương hiệu của khách hàng. Điều này một phần đến từ đặc điểm của hình thức quảng cáo CPC (cost per click), khi doanh nghiệp chỉ mất tiền nếu quảng cáo được click. Vậy nên kể cả khi không ai click vào quảng của bạn, khách hàng cũng đã có thể nhận biết được tên website, thương hiệu của doanh nghiệp. Mặc dù vậy, sử dụng Google Search Ads không phải là phương thức chính trong việc tăng nhận biết thương hiệu do kênh này chỉ phù hợp với những doanh nghiệp có ngân sách lớn vì cần liên tục bỏ chi phí để duy trì sự xuất hiện trên TOP Google. Hơn nữa, thế mạnh của Google Search Ads nằm trong việc tạo ra chuyển đổi và tăng traffic về site. Nên những doanh nghiệp vừa và nhỏ chỉ nên sử dụng nếu kết hợp được. Bạn cũng có thể kết hợp với đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ chạy quảng cáo trên Google để được tư vấn chiến lược phù hợp. 3. Google Display Network Trong số các công cụ quảng cáo của Google, Google Display Network (GDN), hay còn gọi là quảng cáo mạng hiển thị, được xây dựng đặc biệt hiệu quả trong mục tiêu tăng nhận biết thương hiệu với 4 lý do chính: Thứ nhất, khi doanh nghiệp lựa chọn quảng cáo với hình thức CPM (Cost per 1000 impression ), chi phí trên 1000 lần hiển thị, thì chi phí bỏ ra là tương đối thấp nếu so với các hình thức khác. Theo kinh nghiệm của SEONGON, đa số các ngành sẽ có chỉ có chi phí vài nghìn đồng cho 1000 lần hiển thị. Theo BrandsVietnam, chỉ có ngành dịch vụ địa phương chịu đầu tư lớn lên tới 118đ/ lượt hiển thị. Còn với các ngành còn lại khá thấp chỉ từ 2.9đ đến 50đ/ lượt hiển thị. Thứ hai, với việc được sử dụng banner hình ảnh trong nội dung quảng cáo, thương hiệu của bạn trở nên nổi bật và dễ nhớ hơn trong tâm trí khách hàng. Thứ ba, với khả năng nhắm chọn đối tượng mục tiêu tương đối chính xác, quảng cáo GDN sẽ giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng các khách hàng tiềm năng. Cuối cùng, hình thức quảng cáo này cho phép bạn thực hiện tiếp thị lại (remarketing) đối với những người đã vào website. Việc này không chỉ trực tiếp giảm chi phí trên mỗi lượt hiển thị mà còn giúp đưa quảng cáo của bạn tiếp cận 1 khách hàng với tần suất cao. Để khi đến bước ra quyết định mua hàng, doanh nghiệp dịch vụ của bạn luôn nằm trong tâm trí của khách hàng (Top of minds). Đây là một yếu tố rất quan trọng trong việc khách hàng có chọn bạn hay không. Các định dạng quảng cáo trên mạng hiển thị GDN 4. Youtube Hơn 45 triệu người dùng Việt Nam/ 2 tỷ người sử dụng trên toàn thế giới…
09/09/2020

4 cách xây dựng nhận diện thương hiệu trên môi trường online cho doanh nghiệp

Đây là bài viết đầu tiên #1 trong chuỗi “Hướng dẫn triển khai làm online marketing từ A - Z cho doanh nghiệp Việt Nam”. Một series các bài viết với mục tiêu giúp đỡ các doanh nghiệp chưa làm digital marketing có thể dễ dàng tìm được phương pháp và hướng đi đúng đắn khi triển khai hoạt động marketing trên môi trường online. Ở thời đại hiện nay, chúng ta lên mạng hầu như hàng ngày, hàng giờ. Chúng ta lên mạng để đọc tin tức, để gặp bạn bè, để làm việc và cũng để mua sắm, tìm hiểu thông tin về sản phẩm, dịch vụ mong muốn. Theo một cuộc khảo sát toàn cầu của Google, 79% người mua tại cửa hàng đều nghiên cứu về thông tin trên mạng trước khi đến trực tiếp tại cửa hàng. 51% những người được khảo sát cho biết họ sử dụng Google để nghiên cứu việc mua hàng mà họ định thực hiện online 59% người được khảo sát đều nghiên cứu thông tin online trước khi quyết định mua hàng. Những con số trên đã đủ cho thấy tầm quan trọng của việc xây dựng nhận diện trên môi trường online. Vậy nhận diện cho doanh nghiệp trên môi trường online là như thế nào? doanh nghiệp cần làm gì để khách hàng biết đến mình trong môi trường online? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết những vấn đề trên trong bài viết sau nhé. Nhận diện thương hiệu trên môi trường online là gì? Nhận diện thương hiệu là tất cả những gì có thể nhìn thấy và có thể tạo liên tưởng về thương hiệu mà doanh nghiệp muốn xây dựng và gìn giữ trong tâm trí của khách hàng mục tiêu. Nó phải được xây dựng trên cơ sở các thuộc tính của thương hiệu: Sản phẩm, tổ chức, nhân sự và biểu tượng cho thương hiệu. Vậy, hệ thống nhận diện thương hiệu gồm tất cả các loại hình và cách thức mà thương hiệu có thể tiếp cận với khách hàng như: Thiết kế tín chương, khẩu hiệu, nhạc hiệu, cốc chén, bao bì, nhãn mác, bích chương, các mẫu quảng cáo, các vật phẩm hỗ trợ quảng cáo, v.v Thế nên, trong môi trường online, nhận diện thương hiệu sẽ tập trung vào các hình thức và phương tiện sau: Website Tài khoản trên mạng xã hội Content (nội dung giới thiệu doanh nghiệp, nội dung blog, hình ảnh, video v.v) Các hình thức quảng cáo online (Google Ads, Facebook Ads, v.v) Tại sao nhận diện thương hiệu doanh nghiệp trên môi trường online lại quan trọng? 1. Đối với doanh nghiệp mà nhận diện thương hiệu gắn liền với sản phẩm dịch vụ Theo thống kê, có tới hơn 64 triệu người sử dụng internet tại Việt Nam trong năm 2019 và 94% số đó sử dụng internet hàng ngày. Chính vì thế nên, doanh nghiệp không những cần phải xuất hiện trên môi trường online mà còn cần xây dựng nhận diện, quảng cáo để tiếp cận được lượng lớn khách hàng tiềm năng. Đặc biệt là đối với những doanh nghiệp mà thương hiệu với sản phẩm dịch vụ gắn liền với nhau Ví dụ như SEONGON, xây dựng nhận diện thương hiệu cho SEONGON cũng chính là cách giúp dịch vụ SEO, Google Ads, và Digital Marketing tổng thể của bản thân được nhiều người biết đến hơn, tiếp cận được các doanh nghiệp đang có nhu cầu triển khai.Việc có nhận diện thương hiệu trên online đồng bộ sẽ giúp bạn: Nổi bật hơn so với đối thủ Giúp khách hàng nhớ đến doanh nghiệp của bạn Nâng tâm giá trị sản phẩm dịch vụ. Giảm chi phí marketing. 2. Đối với doanh nghiệp mà sản phẩm và dịch vụ tách biệt Với những tập đoàn có nhiều thương hiệu độc lập như Unilever, xây dựng nhận diện trên môi trường online cho loại hình doanh nghiệp này sẽ giúp người dùng thêm tin tưởng về sản phẩm và dịch vụ khi tìm hiểu sâu hơn về doanh nghiệp, tập đoàn đứng đằng sau. Trong phần tiếp theo, SEONGON sẽ khái quát tất cả những phương tiện để giúp doanh nghiệp xuất hiện trên môi trường online. Xây dựng website Website là kênh nhận diện cơ bản nhất của một doanh nghiệp trên môi trường online. Việc có một website chuyên nghiệp với giao diện thiết kế đẹp mắt, thân thiện với người sử dụng là một yêu cầu bắt buộc nếu bạn muốn tạo dựng được sự uy tín trong mắt khách hàng. Để bắt đầu xây dựng được 1 website phù hợp với doanh nghiệp, đầu tiên bạn cần phải xác định được mục tiêu cho website của mình. Những mục tiêu thông thường của 1 website có thể kể đến như: Bán hàng Thu hút traffic Cung cấp thông tin về doanh nghiệp, tạo dựng uy tín trong mắt khách hàng Chạy quảng cáo Việc xác định rõ mục tiêu của website sẽ giúp doanh nghiệp có hình dung bao quát nhất về website của mình sẽ trông như thế nào, cần có những tính năng gì? Có những trang nào?,... vv Từ đó dễ dàng đi vào chi tiết khi làm việc với đơn vị xây dựng website. Ví dụ như 1 website bán hàng sẽ phải cần có tính năng thanh toán, tính năng tìm kiếm, bộ lọc, các trang danh mục sản phẩm, v.v. hay để thu hút được traffic cần phải tối ưu chuẩn SEO, tối ưu trải nghiệm người dùng, cấu trúc danh mục hợp lý. Lấy ví dụ từ Shopee, một số tính năng cần có khi làm website bán hàng Các tiêu chí cần phải có cho 1 website chuyên nghiệp 1. Giao diện thiết kế bắt mắt Giao diện của website cần phải bắt mắt và thu hút được người dùng ngay từ…
18/08/2020

Bí quyết “tạo sóng” với mô hình launching sản phẩm mới

Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao những thương hiệu lớn như Vinfast ,Bitis, Shopee, v.v khi tung ra sản phẩm, sự kiện, chương trình khuyến mãi lại tạo được những “cơn sóng” truyền thông lớn đến như vậy? Có phải do thương hiệu lớn? - Chỉ 1 phần. Hay do ngân sách khổng lồ? - Đúng, nhưng chưa đủ. Bí mật ở đây hoàn toàn nằm ở phương pháp thực hiện và "nhịp điệu" của chiến dịch - còn gọi là mô hình. Ở SEONGON, chúng tôi sử dụng một mô hình tạo sóng truyền thông cho nhiều chiến dịch lớn cho các doanh nghiệp như Vinhomes, Owen, Elines, KTO… - có tên là mô hình launching, 1 mô hình được chia sẻ lại cho SEONGON từ chính Google Sử dụng mô hình này sẽ giúp bạn đạt được hiệu quả truyền thông tối đa trong phạm vi ngân sách giới hạn. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết về mô hình launching sản phẩm mới - bí mật tạo sóng truyền thông - trong bài viết dưới đây nhé. Hiểu về mô hình launching Mô hình launching được sử dụng khi doanh nghiệp cần tăng mạnh sự “chú ý” một cách dồn dập tới công chúng mục tiêu, từ đó giúp tăng nhận diện thương hiệu trên diện rộng trong 1 thời gian ngắn, phù hợp với các chiến dịch có thời gian thực hiện từ 1 - 2 tháng. Mô hình này đặc biệt hiệu quả khi áp dụng cho các hoạt động sau của doanh nghiệp: Ra mắt thương hiệu, sản phẩm mới      VD: Vinfast ra mắt mẫu xe mới President Truyền thông sự kiện, lễ mở bán, ra mắt, hội thảo      VD: Sự kiện Marketing on Air 2020 Truyền thông kỷ niệm, sinh nhật      VD: Sinh nhật SEONGON tròn 8 tuổi Tung ra các gói khuyến mãi, sale, combo      VD: chiến dịch khuyến mãi ngày 8/8 của Shopee Mô hình này được thực hiện bằng cách tính toán chi tiết size thị trường quan tâm, phân bổ ngân sách, đặt lịch chạy, phối hợp các kênh có chủ đích với nhau để tạo lên một đỉnh truyền thông. Hay nói một cách tóm gọn, mô hình launching dựa trên 1 nguyên lý đơn giản sau: “Nếu 1 sự kiện nào đó xuất hiện với một TẦN SUẤT đủ nhiều thì người ta sẽ tò mò và tìm kiếm đến” Đây cũng chính là “bí mật” để giúp mô hình này thành công. Lấy ví dụ từ sự kiện ra mắt BPhone 3 vào tháng 5.2020. Khi rất nhiều báo đài đưa tin, khắp các trang mạng forum đều bàn tán về vấn đề này khiến rất nhiều người tò mò và tìm kiếm thông tin về sự kiện này. Các số liệu trên Google Trend phần nào chứng minh được điều này, khi sự kiện ra mắt về BPhone 3 đã tạo ra một đỉnh truyền thông khi chiếc điện thoại này ra mắt. Ngoài ra, nếu bạn search trên Google trend các chiến dịch truyền thông của Bitis, Landmark 81, Time city sẽ ra một mô hình tương tự. Ưu, nhược điểm của mô hình launching Ưu điểm Ưu điểm của mô hình launching là sẽ giúp doanh nghiệp tạo được 1 lượng lớn sự quan tâm của tập khách hàng tiềm năng trong 1 thời gian ngắn, điều mà nhiều doanh nghiệp khác sẽ phải mất 1 thời gian dài hơn rất nhiều để có thể đạt được. Bạn có thể so sánh xu hướng tìm kiếm trong giai đoạn 5 năm sau đây giữa Oppo và Iphone: Chỉ trong thời gian khoảng 1 tuần, lượng người quan tâm về Bphone trong ngày ra mắt đã vượt gấp 2, 3 lần những người cần quan tâm về Oppo. Tuy sự quan tâm này sụt giảm ngay sau đó, nhưng nếu BPhone tận dụng được sự bùng nổ truyền thông này bằng việc tiếp tục có các hoạt động marketing bển bỉ, họ sẽ sớm thu hút được sự quan tâm của khách hàng ngang bằng với Oppo nhưng tốn ít công sức hơn Điều này cũng là một lợi thế của mô hình launching so với các mô hình marketing phân bổ ngân sách dàn trải Nhược điểm Một nhược điểm khá lớn của mô hình launching là nếu chất liệu truyền thông không đủ tốt (Sản phẩm, chương trình khuyến mãi không đủ hấp dẫn, câu chuyện truyền thông không đủ hay...) thì rất khó tạo đỉnh được. Tệ hơn nữa, nếu sản phẩm thật sự kém chất lượng thì mô hình launching sẽ là “án tử” của nó. “Cách nhanh nhất để giết 1 sản phẩm là quảng cáo thật nhiều về nó” Cũng vấn lấy ví dụ về sự kiện ra mắt Bphone. Khi doanh nghiệp này đã làm rất tốt ở giai đoạn pre-launch, giúp họ thu hút được lượng lớn người quan tâm, tò mò đến chiếc điện thoại này. Nhưng khi khách hàng thật sự trải nghiệm và thấy sản phẩm không đúng như kỳ vọng, thì hậu quả là sản phẩm đã bị “dìm” tơi tả rồi cuối cùng biến mất trong mắt người tiêu dùng. Thế nên, dù có ra mắt tới 3 thế hệ trong 5 năm qua nhưng sự quan tâm về BPhone không hề tăng lên so với thời điểm trước khi ra mắt . Ngoài ra, còn 1 nhược điểm nữa của mô hình này là để áp dụng nó hiệu quả bạn cần một đội ngũ marketing dày dặn kinh nghiệm, Do mỗi ngành nghề lại có hành vi tiêu dùng khác nhau, khiến việc áp dụng mô hình launching cũng cần có sự khác biệt, nên việc am hiểu và có kinh nghiệm trong ngành là cực kỳ quan trọng. Chưa kể bạn cần rất nhiều kỹ năng, kiến thức về quảng cáo từ nghiên cứu, lập kế hoạch,…
06/01/2026

2 cách đổi tên nhóm Facebook đúng quy định, giúp tìm nhóm dễ dàng

Bạn đang muốn đổi tên nhóm Facebook nhưng chưa rõ quy định và cách thực hiện đúng? Việc đặt tên nhóm hợp lý không chỉ giúp thành viên tìm nhóm dễ dàng hơn mà còn tăng cơ hội hiển thị trên Facebook Search và công cụ tìm kiếm. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn hướng dẫn chi tiết cách đổi tên nhóm Facebook trên máy tính và điện thoại, cùng các công thức tối ưu tên nhóm để thu hút đúng đối tượng và quản lý nhóm hiệu quả. 1. Điều kiện & Quy định khi đổi tên nhóm Facebook Trước khi tiến hành thao tác cách đổi tên nhóm Facebook, bạn cần nắm rõ một số quy định của Facebook về việc đổi tên nhóm để tránh bị từ chối thao tác hoặc khóa tính năng: Chỉ được phép đổi tên nhóm 28 ngày/lần: Sau khi đổi tên, bạn phải chờ đủ 28 ngày mới có thể chỉnh sửa lại, kể cả sửa lỗi nhỏ. Chỉ Quản trị viên (Admin) mới được đổi tên: Chỉ những người có quyền Quản trị viên (Admin) trong nhóm mới có quyền thay đổi tên nhóm. Moderator hoặc thành viên không có quyền này. Nhóm trên 5.000 thành viên cần chờ xét duyệt: Với các nhóm có quy mô lớn (trên 5.000 thành viên), Facebook sẽ xem xét và kiểm tra chặt chẽ hơn khi đổi tên, nhất là khi tên mới thay đổi quá nhiều so với chủ đề trước đó. Tên nhóm phải tuân thủ tiêu chuẩn cộng đồng: Tên nhóm không được chứa ngôn từ thô tục, vi phạm chuẩn mực cộng đồng, vượt quá số ký tự cho phép (75 ký tự) hoặc chứa các từ như “Official” hay “Facebook” khi chưa được xác minh. [caption id="attachment_67323" align="aligncenter" width="1000"] Facebook chỉ cho phép mỗi nhóm đổi tên một lần trong vòng 28 ngày nhằm hạn chế việc đổi tên quá thường xuyên gây nhầm lẫn cho thành viên[/caption] 2. 2 cách đổi tên nhóm Facebook trên giao diện mới Dưới đây là hướng dẫn các bước đổi tên group Facebook trên máy tính và điện thoại. 2.1. Cách đổi tên Group Facebook trên Máy tính (PC/Laptop) Thao tác bằng máy tính thường dễ dàng và thuận tiện hơn, nhất là khi nhóm có lượng nội dung lớn: Bước 1: Truy cập vào nhóm của bạn, nhìn cột Menu bên trái, kéo xuống chọn Cài đặt nhóm (Group Settings). >> Tại mục Thiết lập nhóm, bấm vào biểu tượng bút chì ở dòng Tên và mô tả (Name and Description). [caption id="attachment_67319" align="aligncenter" width="1000"] Truy cập phần cài đặt nhóm để thực hiện đổi tên[/caption] Bước 2: Nhập tên mới cho nhóm → Bấm Lưu (Save). [caption id="attachment_67317" align="aligncenter" width="1000"] Đặt tên mới cho nhóm facebook sau đó chọn Lưu[/caption] 2.2. Cách đổi tên Group Facebook trên Điện thoại (Mobile App) Bạn cũng có thể đổi tên nhóm ngay trên điện thoại chỉ với vài bước đơn giản: Bước 1: Vào nhóm của bạn, bấm vào biểu tượng Chiếc khiên (Admin) ở góc trên hoặc ở nút quản lý. >> Chọn Cài đặt nhóm (Group Settings). [caption id="attachment_67321" align="aligncenter" width="1000"] Đổi tên cho nhóm Facebook trên điện thoại[/caption] Bước 2: Chọn Tên và mô tả (Name and Description) >> Nhập tên mới và bấm Lưu (Save). [caption id="attachment_67322" align="aligncenter" width="1000"] Chọn Tên và phần mô tả sau đó đặt lại tên nhóm facebook mới và nhấn lưu[/caption] 3. Cách tối ưu tên nhóm Facebook giúp dễ tìm kiếm hơn 3.1. Công thức tối ưu tên nhóm Facebook chuẩn SEO Nếu muốn nhóm của bạn hiển thị tốt hơn khi người dùng tìm kiếm trên Facebook và công cụ tìm kiếm, hãy áp dụng công thức sau để đảm bảo cả Robot tìm kiếm và Người dùng đều hiểu nội dung của nhóm bạn: Công thức: [Từ khóa chính (Volume cao)] + [Lợi ích/Ngách/Địa điểm] + [Tên Thương hiệu (Tùy chọn)] Trong đó: Từ khóa chính: Là cụm từ mà người dùng thường gõ khi tìm nhóm trên Facebook (ví dụ: “Học tiếng Anh”, “Tuyển dụng”, “Bất động sản”,...). Lợi ích/Ngách/Địa điểm: Giúp mô tả rõ mục đích nhóm và thu hút người dùng đúng nhu cầu (ví dụ: “Giao tiếp cấp tốc”, “Tại Hà Nội”, “Giá rẻ”,...). Tên thương hiệu (Tùy chọn): Có thể thêm thương hiệu của bạn nếu muốn khẳng định bản quyền, tránh nhầm lẫn với nhóm khác. (Ví dụ: TopCV, Ms Hoa,...). [caption id="attachment_67318" align="aligncenter" width="1000"] Một tên nhóm tốt cần đảm bảo ít nhất 2 thành phần trong công thức trên[/caption] Ví dụ minh họa: Tên nhóm chưa tối ưu: English Club (Quá chung chung, cạnh tranh cao). Lớp học của cô Lan (Không ai tìm kiếm “cô Lan” nếu chưa nổi tiếng). Tên chuẩn SEO: Tự Học Tiếng Anh Giao Tiếp Tại Nhà (Cùng Ms Lan). Từ khóa: Học tiếng Anh giao tiếp. Lợi ích: Tự học, Tại nhà. Thương hiệu: Ms Lan. 3.2. 4 nguyên tắc tối ưu hiển thị tên nhóm Facebook Dưới đây là các nguyên tắc bạn nên áp dụng để tăng khả năng hiển thị trong tìm kiếm Facebook: Ưu tiên từ khóa ở đầu: Đặt từ khóa chính quan trọng nhất ngay đầu tên nhóm để Facebook và người dùng nhanh chóng nhận diện nội dung chính. Ví dụ: Tốt: Tuyển Dụng SEO Website tại Hà Nội - SEONGON. Chưa tối ưu: SEONGON tuyển SEOer. Tránh ký tự đặc biệt: Tuyệt đối không dùng các icon (★, ♛, #, ✈) vì người dùng không gõ các ký tự này khi tìm kiếm và có thể bị thuật toán Facebook đánh giá là spam. Tư duy từ khóa ngách (Long-tail): Tránh từ khóa quá chung chung. Hãy thêm địa điểm hoặc nhu cầu cụ thể để giảm sự cạnh tranh và tăng khả năng xuất hiện khi người dùng tìm kiếm. Ví dụ: Thay vì “Bất Động Sản”, hãy đặt tên nhóm là “Mua Bán Nhà…
06/01/2026

2 cách xóa nhóm Facebook và 5 lưu ý quan trọng trước khi xóa

Bạn đang quản lý một nhóm Facebook không còn hoạt động hoặc muốn dọn dẹp các nhóm cũ? Việc xóa nhóm Facebook có gì khác với việc ngừng hoạt động nhóm và cần lưu ý những điểm gì trước khi thực hiện. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết cách xóa nhóm Facebook trên cả điện thoại và máy tính một cách nhanh chóng, an toàn và đúng cách. 1. 5 lưu ý quan trọng trước khi xóa nhóm Facebook Trước khi quyết định xóa group Facebook, bạn hãy dành vài phút cân nhắc những điều sau để đảm bảo bạn không đưa ra quyết định sai lầm vì đây là hành động không thể khôi phục. 1.1. Cân nhắc giữa việc xóa nhóm và tạm dừng nhóm Trong nhiều trường hợp, bạn không nhất thiết phải xóa nhóm trên Facebook hoàn toàn. Facebook cho phép Tạm dừng nhóm để ngừng hoạt động, đóng bình luận và hạn chế nội dung mới. Tùy mục đích, bạn có thể lựa chọn phương án phù hợp: Đặc điểm Xóa nhóm vĩnh viễn Tạm dừng nhóm Tính chất Hủy hoàn toàn. "Đóng băng" hoạt động tạm thời. Dữ liệu Mất hết (Bài viết, hình ảnh, file). Vẫn còn nguyên, thành viên cũ vẫn xem được. Thành viên Bị xóa hết khỏi nhóm. Vẫn ở trong nhóm nhưng không thể đăng/comment. Khả năng khôi phục Không thể khôi phục. Có thể mở lại bất cứ lúc nào. Phù hợp khi Nhóm không còn giá trị, không muốn duy trì dữ liệu Nhóm cần ngưng hoạt động một thời gian, đang chờ tái cấu trúc hoặc cần kiểm soát nội dung dễ dàng hơn. 1.2. Cần có sự đồng thuận của các Admin khác Nếu nhóm có nhiều Quản trị viên, bạn nên trao đổi trước khi xóa group Facebook. Việc tự ý xóa nhóm có thể gây mâu thuẫn nội bộ và làm mất toàn bộ dữ liệu mà các admin khác không kịp sao lưu. Bạn hãy thông báo rõ ràng về quyết định này và cho họ thời gian chuẩn bị. 1.3. Bạn phải là Admin duy nhất còn lại trong nhóm Facebook chỉ cho phép xóa nhóm Facebook khi đáp ứng hai điều kiện: Tất cả thành viên đã được rời hoặc bị xóa khỏi nhóm Bạn là quản trị viên cuối cùng Nếu nhóm còn nhiều admin, bạn phải gỡ quyền hoặc để họ rời nhóm trước khi tiến hành. Đây là cơ chế bảo vệ của Facebook để tránh việc xóa nhóm trái ý các admin khác. 1.4. Không nên sử dụng tool hoặc phần mềm ngoài để xóa hàng loạt thành viên Việc sử dụng công cụ tự động để xóa thành viên, quét nhóm hoặc thao tác ngoài phạm vi chính thức có nguy cơ vi phạm Chính sách Nền tảng của Meta. Hành động tự động hóa này có thể dẫn đến các tính năng khóa, cảnh báo hoặc hạn chế nghiêm trọng các tài khoản tài khoản. Mặc dù việc xóa từng thành viên bị mất thời gian, nhưng đây là cách an toàn nhất để bảo vệ tài khoản của bạn. 1.5. Sao lưu dữ liệu trước khi xóa Hãy lưu lại các bài viết quan trọng, danh sách câu hỏi thành viên, tài liệu trong file... vì sau khi xóa nhóm trên Facebook, toàn bộ dữ liệu sẽ biến mất vĩnh viễn và không thể khôi phục. Bạn có thể chụp ảnh màn hình, sao chép nội dung hoặc tải xuống tệp đính kèm trước khi thực hiện xóa. 2. Cách xóa nhóm Facebook trên điện thoại Việc xóa nhóm Facebook trên điện thoại khá đơn giản nhưng đòi hỏi sự kiên nhẫn. Vì Facebook không cung cấp nút "Xóa tất cả" để loại bỏ toàn bộ thành viên cùng lúc, bạn phải xóa từng người một cho đến khi chỉ còn lại chính mình trong nhóm. Bước 1: Mở ứng dụng Facebook, vào phần Nhóm → chọn Quản lý để hiển thị danh sách nhóm mà bạn quản trị. Bước 2: Chọn nhóm mà bạn muốn xóa → nhấn Mọi người → Xóa từng thành viên khỏi nhóm. Bước 3: Quay lại trang nhóm → nhấn Rời nhóm. Bước 4: Chọn Xóa nhóm để hoàn tất. [caption id="attachment_67312" align="aligncenter" width="1000"] Hướng dẫn xóa nhóm trên Facebook bằng điện thoại Android và IOS[/caption] 3. Cách xóa nhóm Facebook trên máy tính Quy trình xóa nhóm Facebook trên máy tính tương tự như trên điện thoại, nhưng giao diện rộng hơn giúp bạn thao tác dễ dàng hơn, đặc biệt khi nhóm có nhiều thành viên. Bước 1: Vào Nhóm → chọn Nhóm do bạn quản lý. Bước 2: Chọn Thành viên để xem đầy đủ danh sách → nhấn vào biểu tượng ba chấm bên cạnh tên từng thành viên và chọn Xóa thành viên cho từng người. Bước 3: Khi chỉ còn mình bạn trong nhóm → nhấn Rời nhóm. Bước 4: Facebook hiển thị Xóa nhóm → nhấn Xóa để đóng nhóm vĩnh viễn. [caption id="attachment_67311" align="aligncenter" width="1000"] Hướng dẫn xóa nhóm trên Facebook bằng máy tính.[/caption] 4. Các câu hỏi thường gặp khi xóa nhóm Facebook 4.1. Xóa nhóm xong có khôi phục được không? Không thể. Khi bạn hoàn tất việc xóa nhóm trên Facebook, toàn bộ bài viết, thành viên và dữ liệu liên quan sẽ biến mất viễn viễn. Facebook không cung cấp công cụ hay hỗ trợ yêu cầu nào để khôi phục nhóm đã bị xóa, kể cả khi bạn liên hệ với bộ phận hỗ trợ. 4.2. Thành viên có nhận được thông báo khi bị xóa không? Không. Khi bạn lần lượt xóa thành viên trước khi xóa nhóm Facebook, Facebook sẽ không gửi thông báo trực tiếp đến họ. Thành viên chỉ biết khi thấy nhóm biến mất khỏi danh sách tham gia hoặc không còn truy cập được. 4.3. Việc xóa nhóm có ảnh hưởng xấu đến tài khoản…
05/01/2026

[2026] Cách tạo Group (Nhóm) Facebook trên điện thoại, lap top hiệu quả

Khi xây dựng cộng đồng trên Facebook, việc thiết lập nhóm đúng ngay từ đầu là yếu tố then chốt quyết định khả năng tăng trưởng và duy trì thành viên. Chỉ cần chọn sai một bước, bạn có thể mất rất nhiều thời gian để sửa lại hoặc phải tạo nhóm mới. Bài viết sau sẽ hướng dẫn bạn cách tạo Group Facebook chi tiết và chuẩn xác nhất. 1. Cách tạo group trên Facebook bằng điện thoại Bạn có thể thực hiện toàn bộ thao tác tạo nhóm Facebook ngay trên ứng dụng di động chỉ với vài bước đơn giản dưới đây. Bước 1: Yêu cầu tạo nhóm Vào ứng dụng Facebook, nhấn vào biểu tượng Menu (3 dấu gạch ngang hoặc ảnh đại diện của bạn ở góc dưới/trên cùng bên phải màn hình) > Chọn thẻ Nhóm (Groups) > Nhấn vào dấu cộng (+) ở góc trên cùng bên phải màn hình > Chọn Tạo nhóm (Create a group). [caption id="attachment_67295" align="aligncenter" width="1000"] Chọn biểu tượng Menu ở góc trên bên phải màn hình và chọn Nhóm[/caption] Bước 2: Đặt tên nhóm và cài đặt quyền riêng tư Nhập tên nhóm vào ô Tên nhóm (Name your group). Ở mục Quyền riêng tư (Select privacy), bạn chọn một trong hai mục sau: Công khai (Public): Bất kỳ ai cũng có thể xem bài viết, thành viên và hoạt động trong nhóm, giúp Group Facebook dễ tiếp cận và tăng trưởng nhanh. Riêng tư (Private): Chỉ thành viên mới xem được nội dung trong nhóm, phù hợp với cộng đồng chuyên môn, đào tạo hoặc nhóm cần kiểm soát chặt thông tin. [caption id="attachment_67305" align="aligncenter" width="887"] Đặt tên nhóm và cài đặt quyền riêng tư[/caption] Bước 2.3: Hoàn thành tạo nhóm Bạn chọn Tạo nhóm > Mời bạn bè > Thêm ảnh bìa > Thêm mô tả > Thêm bài viết (không bắt buộc) > Chọn Xong. [caption id="attachment_67303" align="aligncenter" width="1000"] Chọn tạo nhóm, mời bạn bè và thêm ảnh bìa[/caption] [caption id="attachment_67293" align="aligncenter" width="1000"] Thêm mô tả nhóm, thêm bài viết và chọn Xong[/caption] 2. Tạo group Facebook trên máy tính Để thiết lập nhóm Facebook trên máy tính hoặc laptop thì bạn hãy thực hiện các thao tác sau: Bước 1: Truy cập mục Nhóm ở Menu Tại trang chủ Facebook, tại cột menu bên trái, chọn Nhóm (Groups). [caption id="attachment_67299" align="aligncenter" width="1000"] Truy cập mục Nhóm ở Menu[/caption] Bước 2: Tạo nhóm mới Bạn chọn mục Tạo nhóm mới (Create New Group) ở cột bên trái. [caption id="attachment_67294" align="aligncenter" width="1000"] Chọn Tạo nhóm mới (Create New Group) để lập nhóm[/caption] Bước 3: Đặt tên nhóm Nhập tên nhóm vào ô Tên nhóm (Name your group). [caption id="attachment_67300" align="aligncenter" width="1000"] Nhập tên nhóm vào ô Tên nhóm[/caption] Bước 4: Cài đặt quyền riêng tư Tại phần Quyền riêng tư (Select privacy), Facebook cho phép bạn lựa chọn một trong hai hình thức sau: Công khai (Public): Nội dung, thành viên và hoạt động trong nhóm được hiển thị với tất cả mọi người, giúp Group Facebook dễ được tìm thấy và phát triển nhanh. Riêng tư (Private): Chỉ những người đã tham gia nhóm mới có thể xem nội dung, phù hợp với các nhóm chuyên môn, đào tạo hoặc cần giới hạn thông tin. [caption id="attachment_67301" align="aligncenter" width="1000"] Cài đặt quyền riêng tư cho nhóm[/caption] Bước 5: Chọn chế độ hiển thị nhóm Tại phần Chế độ hiển thị (Visibility), bạn có thể thiết lập một trong hai tùy chọn sau: Hiển thị (Visible): Nhóm được phép xuất hiện trong kết quả tìm kiếm, giúp người khác dễ dàng tìm thấy và gửi yêu cầu tham gia. Ẩn (Hidden): Nhóm không hiển thị trên tìm kiếm, chỉ những người có liên kết mời mới có thể biết đến và truy cập. Bước 6: Thêm thành viên và Tạo nhóm Facebook yêu cầu bạn thêm ít nhất một người để hoàn tất quá trình tạo nhóm, có thể là bạn bè hoặc một tài khoản phụ. Sau khi thêm thành viên, nhấn Tạo (Create) để kết thúc thao tác. [caption id="attachment_67297" align="aligncenter" width="1000"] Mời thêm một bạn bè vào nhóm và chọn Tạo[/caption] 4. 10 lưu ý khi tạo Group Facebook Sau khi tạo nhóm, bạn cần hoàn thiện thêm một số thiết lập quan trọng để Group Facebook vận hành chuyên nghiệp, dễ quản lý và thu hút đúng thành viên ngay từ giai đoạn đầu. 4.1. Đặt tên Group Facebook chuẩn SEO Tên nhóm quyết định việc người dùng có tìm thấy bạn trên Facebook và Google hay không. Nếu đặt tên không chứa từ khóa, Group Facebook gần như không có khả năng hiển thị khi tìm kiếm. Dưới đây là lỗi thường gặp và cách tối ưu khi đặt tên Group Facebook: Lỗi thường gặp: Đặt tên quá ngắn hoặc dùng tên riêng khó hiểu. Ví dụ như “Team Hùng”, tên ngắn và khó hiểu khiến người dùng không biết nhóm nói về chủ đề gì. Cách tối ưu hiệu quả: Áp dụng công thức [Chủ đề hoặc từ khóa chính] + [Đặc điểm hoặc thương hiệu] để vừa rõ nội dung, vừa dễ nhận diện. Ví dụ như "Cộng đồng SEO Content (Hùng Marketing)". [caption id="attachment_67296" align="aligncenter" width="1000"] Đặt tên Group Facebook phù hợp giúp nhóm của bạn dễ nhận diện hơn[/caption] 4.2. Cài đặt quyền riêng tư phù hợp với mục đích tạo nhóm Theo quy định hiện tại của Facebook, nhóm Công khai cho phép mọi người xem bài viết, thành viên và dễ tăng trưởng tự nhiên, phù hợp với cộng đồng mở hoặc xây dựng thương hiệu. Ngược lại, nhóm Riêng tư chỉ cho phép thành viên xem nội dung, phù hợp với nhóm chuyên môn, đào tạo hoặc cộng đồng kín. Vì vậy, bạn cần xác định mục tiêu ngay từ đầu để cài đặt quyền riêng tư phù hợp với mục đích nhóm. Nếu bạn chọn sai, sau này có thể không…
26/06/2025

Cách thanh toán quảng cáo Facebook – Hướng dẫn chi tiết A-Z

Trong quy trình chạy Ads trên Meta, thanh toán quảng cáo Facebook là bước thiết yếu để hoàn tất việc chạy chiến dịch tiếp thị trên Facebook và Instagram. Các bước tiến hành thanh toán cụ thể cũng như lưu ý khi sử dụng thẻ thanh toán được SEONGON cập nhật chi tiết trong phần tiếp theo. Cùng tìm hiểu nhé!  1. Cách thanh toán quảng cáo Facebook Để thanh toán phí quảng cáo trên Facebook, bạn cần xác định phương thức thanh toán mặc định, chuẩn bị thẻ Visa trước khi tiến hành quy trình trả phí. 1.1. Chuẩn bị Đầu tiên, bạn phải là Quản trị viên hoặc được cấp quyền quản lý tài khoản quảng cáo. Tiếp theo, bạn thêm các thông tin cần cho việc thanh toán theo quy định của Meta. Đối với các tài khoản quảng cáo chọn quốc gia Việt Nam, đơn vị tiền tệ tương ứng là “Đồng Việt Nam” và múi giờ là “GMT +7”. [caption id="attachment_62393" align="aligncenter" width="1000"] Nhập thông tin tài khoản quảng cáo[/caption] Bạn tiếp tục điền mã số thuế và địa chỉ doanh nghiệp (nếu muốn). Sau đó, bạn chọn phương thức thanh toán thông qua một trong ba công cụ là thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, ví điện tử MoMo và VNPay. [caption id="attachment_62386" align="aligncenter" width="1000"] Chọn loại thẻ thanh toán phù hợp[/caption] Để dễ dàng trong việc thực hiện giao dịch thanh toán quốc tế, bạn nên chọn thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng. Dựa trên thông tin in trên thẻ, bạn nhập lần lượt các dòng sau: Tên chủ thẻ: Điền chính xác tên in hoa không dấu như trên thẻ. Số thẻ: 16 số in nổi ở mặt trước của thẻ. Ngày hết hạn: Điền theo thời hạn in trên thẻ. Ví dụ: 09/2029. Mã CVV: 3 chữ số ở mặt sau thẻ. Mã Zip Code: Mã bưu điện địa phương. [caption id="attachment_62392" align="aligncenter" width="1000"] Nhập thông tin của thẻ thanh toán để tiến hành thanh toán[/caption] Hãy thận trọng trong quá trình điển thông tin thẻ để tránh gặp phải các vấn đề thanh toán dẫn đến việc quảng cáo không được duyệt khi bắt đầu chạy chiến dịch. Sau khi điền đầy đủ thông tin vào các trường phía trên, bạn nhấn “Lưu” để hệ thống cập nhật thông tin thẻ. Kể từ thời điểm này, tài khoản quảng cáo trên được Meta xét duyệt và có thể chạy chiến dịch sau vài giờ. 1.2. Các bước thanh toán quảng cáo Facebook Hướng dẫn nhanh: Đi đến Cài đặt thanh toán >> Mục Số tiền phải trả, nhấp Thanh toán ngay >> Nhập số tiền >> Chọn một trong các phương thức thanh toán >> Tại mục Xem lại thông tin thanh toán, chọn Thanh toán ngay >> Chọn Xong. Hướng dẫn chi tiết: Bước 1: Trên thanh menu của Trình quản lý quảng cáo, đi đến Lập hóa đơn và thanh toán và chọn Cài đặt thanh toán. [caption id="attachment_62389" align="aligncenter" width="1000"] Vào mục lập hóa đơn và thanh toán trong trình quản lý quảng cáo[/caption] Bước 2: Trong giao diện Cài đặt thanh toán, nhấp vào ô Nạp tiền và nhập số tiền cần nạp để chi trả cho quảng cáo. [caption id="attachment_62390" align="aligncenter" width="1000"] Trong trang chủ của cài đặt quảng cáo chọn nạp tiền để thêm mức tiền cần dùng[/caption] Bước 3: Chọn phương thức thanh toán để tính phí mới (nếu cần) trong các loại hình thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ, VNPAY, ví điện tử MoMo và nhập thông tin thanh toán theo yêu cầu. [caption id="attachment_62391" align="aligncenter" width="1000"] Có thể thay đổi phương thức thanh toán nếu muốn[/caption] Bước 5: Nếu thay đổi phương thức thanh toán, bạn nhập các thông tin theo yêu cầu và lưu lại. [caption id="attachment_62387" align="aligncenter" width="1000"] Điền đầy đủ thông tin theo yêu cầu[/caption] Bước 6: Trong giao diện Xem lại thông tin thanh toán bạn tìm chọn mục Thanh toán ngay. Bước 7: Nhấp vào Xong để hoàn tất quy trình thanh toán quảng cáo Facebook. 3. Những lưu ý cần biết khi thanh toán quảng cáo Facebook Cách thanh toán quảng cáo trên Facebook tương đối đơn giản, tuy nhiên, bạn cần lưu ý một vài điểm sau để thao tác nhanh chóng và chính xác nhất. [caption id="attachment_62394" align="aligncenter" width="1000"] Ghi nhớ các điều này để thanh toán quảng cáo Facebook dễ dàng và an toàn hơn[/caption] 3.1. Thêm thẻ vào tài khoản Facebook Bạn chỉ nên thực hiện việc thêm thẻ khi đang truy cập bằng mạng Internet riêng tư như tại nhà. Lý do là sử dụng mạng Internet tại nơi công cộng làm tăng nguy cơ bị Meta nghi ngờ và đánh giá sai, dẫn đến lỗi thanh toán. Ngoài ra, việc nhập thông phương tiện thanh toán thông qua địa chỉ mạng không bảo mật có thể dẫn đến rủi ro bị hack thông tin và thiệt hại về tài sản. 3.2. Thời điểm thanh toán Bạn có thể tiến hành thanh toán bất cứ khi nào muốn nhưng dưới đây là thời điểm vàng để việc trả phí diễn ra nhanh chóng và thuận tiện hơn: Các ngày trong tuần từ thứ 2 - thứ 6: Ngân hàng thường nghỉ vào cuối tuần nên nếu gặp vấn đề khi thanh toán, bạn khó có thể khiếu nại kịp thời, dẫn đến bị Meta ghi nhận lịch sử thanh toán xấu, ảnh hưởng đến việc nâng hạn mức nợ sau này. Do đó, bạn nên ưu tiên thanh toán vào giờ hành chính của ngân hàng. Tận dụng khả năng thanh toán nợ của Meta: Meta cho phép người dùng nợ phí đến khi đạt ngưỡng nhất định (tùy từng tài khoản) hoặc đến ngày cuối cùng của tháng. Tuy nhiên, nếu không gặp khó khăn về tài chính, bạn nên chủ động thanh toán sớm để tạo uy tín và nâng điểm chất lượng cho…
25/06/2025

Quảng cáo Facebook không cắn tiền – Nguyên nhân và cách khắc phục triệt để

Quảng cáo Facebook không cắn tiền là tình trạng nền tảng không trừ tiền cho quảng cáo dù đã được thiết lập. Tình trạng này không chỉ gây lãng phí tài nguyên mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu của doanh nghiệp. Vậy đâu là nguyên nhân khiến Facebook Ads không cắn tiền? Làm thế nào để khắc phục triệt để tình trạng này? Những thông tin do SEONGON giải đáp dưới đây sẽ hữu ích cho bạn. 1. Nhận biết quảng cáo Facebook không cắn tiền bằng cách nào? Mục đích của việc chạy quảng cáo Facebook là tăng cường khả năng tiếp cận người dùng, tối ưu tỷ lệ chuyển đổi thông qua việc tiêu tốn ngân sách cho quảng cáo. Song, có những trường hợp quảng cáo sau khi kích hoạt lại “đứng yên” (không hiển thị, tiếp cận cũng như tiêu tốn chi phí). Tình trạng này được biết đến là quảng cáo Facebook không cắn tiền và gây ra nhiều thiệt hại đáng kể cho doanh nghiệp. Dưới đây là 3 trường hợp điển hình giúp bạn nhận biết sớm tình trạng này: Sau 24h: Trong vòng 24 giờ đầu, quảng cáo đã được duyệt nhưng không tiêu ngân sách, Impressions, Reach, Clicks đều bằng 0, rất có thể đã có vấn đề kỹ thuật. Sau 48h: Sau 2 ngày, Facebook thường đã tối ưu hóa việc phân phối quảng cáo sau khi thu thập đủ dữ liệu. Nếu trong giai đoạn này, quảng cáo “không cắn tiền” hoặc chi tiêu ít đến mức bất thường tức là bạn cần xem lại chất lượng quảng cáo. Sau 72h: 3 ngày là khoảng thời gian tối đa để một quảng cáo bắt đầu hoạt động ổn định. Nếu các chỉ số CPM, Reach, Clicks vẫn bằng 0 và ngân sách không được chi tiêu (hay chi tiêu chậm) thì chiến dịch đang gặp lỗi kỹ thuật và không “cắn tiền”. [caption id="attachment_62038" align="aligncenter" width="1000"] 3 trường hợp điển hình giúp bạn nhận biết tình trạng Facebook không cắn tiền[/caption] Cách kiểm tra: Để kiểm tra quảng cáo Facebook có cắn tiền hay không, bạn cần truy cập vào “Trình quản lý quảng cáo”. Nếu thấy tất cả các chỉ số và số tiền đã chi tiêu đều bằng 0 thì rất có thể quảng cáo đang không cắn tiền. Lúc này, bạn cần xác định nguyên nhân và tìm cách khắc phục dưới đây. [caption id="attachment_62045" align="aligncenter" width="1000"] Cách nhận biết quảng cáo Facebook không cắn tiền[/caption] 2. Các trường hợp quảng cáo Facebook không cắn tiền - nguyên nhân và giải pháp? Khi quảng cáo Facebook không cắn tiền, bạn cần xác định tài khoản sử dụng mới hay đã hoạt động lâu năm. Mỗi trường hợp sẽ có nguyên nhân và cách xử lý tình trạng khác nhau. 2.1. Đối với tài khoản mới hoặc chạy chiến dịch lần đầu Nếu đang sử dụng tài khoản mới hoặc chạy chiến dịch lần đầu, tình trạng quảng cáo không cắn tiền là điều khá bình thường và bạn không cần phải lo lắng. Facebook cần một khoảng thời gian nhất định để “làm quen” và tối ưu hóa chiến dịch của bạn. Việc bạn cần làm là đợi thêm để hệ thống có thời gian phân phối quảng cáo. Tuy nhiên, trong thời gian chờ đợi, bạn cũng cần kiểm tra lại quảng cáo xem có mắc phải những vấn đề được đề cập dưới đây hay không. Mục đích để đảm bảo mọi thứ đã được thiết lập đúng cách. 2.2. Đối với tài khoản lâu năm, đã chạy nhiều chiến dịch Đối với những tài khoản quảng cáo đã hoạt động lâu năm và thường xuyên triển khai chiến dịch, khi gặp tình trạng quảng cáo không cắn tiền, bạn không nên chủ quan. Rất có thể tài khoản của bạn đang vướng phải một số sự cố phổ biến dưới đây. Nhóm vấn đề Nguyên nhân cụ thể Biểu hiện Giải pháp khắc phục Tài khoản quảng cáo Bị hạn chế hoặc gắn cờ Quảng cáo không phân phối, tài khoản bị giới hạn quyền truy cập Kiểm tra mục Account Quality, gửi kháng nghị, tránh các hành vi đáng ngờ Vi phạm chính sách quảng cáo Quảng cáo bị từ chối hoặc không hiển thị Đọc lại chính sách quảng cáo Meta, tránh từ ngữ nhạy cảm hay sản phẩm bị cấm Thiếu xác minh thông tin Tài khoản không cắn tiền, bị giới hạn ngân sách Xác minh danh tính, thẻ thanh toán, giấy phép kinh doanh (nếu có) Xét duyệt ngẫu nhiên Quảng cáo bị tạm dừng, chưa cắn tiền dù đã bật Đợi 24 - 48h, tránh chỉnh sửa liên tục, duy trì trạng thái hoạt động ổn định Trust thấp Quảng cáo không hiển thị hoặc phân phối yếu Chạy quảng cáo nhỏ trước để xây trust, giữ mức chi tiêu đều đặn Cài sai múi giờ Quảng cáo chậm xét duyệt, chạy nhưng không tiêu tiền Cài đúng múi giờ từ đầu khi tạo BM, nếu sai nên tạo BM mới Đối tượng mục tiêu Target quá hẹp/sai Không tiếp cận được người dùng, quảng cáo không tiêu tiền Mở rộng đối tượng, sử dụng gợi ý của Meta để tăng độ phủ Không dùng Lookalike/tối ưu tệp CPM cao, quảng cáo không hiệu quả Tạo Lookalike từ tệp chất lượng, A/B test liên tục các nhóm quảng cáo Trùng lặp đối tượng Ngân sách bị phân tán, hiệu suất chạy thấp Kiểm tra Audience Overlap, gộp nhóm đối tượng tương tự Ngân sách & giá thầu Ngân sách thấp hoặc giá thầu yếu Không đủ lực phân phối, quảng cáo không cắn tiền Tăng ngân sách chiến dịch, sử dụng giá thầu tự động hoặc điều chỉnh giá thầu cạnh tranh hơn Phân bổ ngân sách sai Tiền dồn vào nhóm kém hiệu quả. Trong khi đó, nhóm tốt lại không được…
04/06/2025

Quảng cáo Facebook không được duyệt – 5 lý do và cách khắc phục

Quảng cáo Facebook không được duyệt thường là do nội dung, tài khoản quảng cáo vi phạm tiêu chuẩn của và chính sách của Meta. Tình trạng hạn chế khả năng quảng cáo làm gián đoạn hoạt động quảng bá sản phẩm, dịch vụ trên Facebook. Đó chính là lý do vì sao bạn cần tìm hiểu chi tiết về nguyên nhân và cách khắc phục khi quảng cáo bị từ chối trong phần tiếp theo cùng SEONGON. 1. 5 lý do chính quảng cáo Facebook không được duyệt Quảng cáo Facebook không được duyệt là tình trạng thường gặp với nhiều nguyên nhân khác nhau. Dưới đây là 5 lý do chính bạn cần nắm rõ: 1.1. Do vi phạm chính sách quảng cáo của Facebook Lỗi quảng cáo Facebook không được phê duyệt thường do nội dung không tuân thủ các tiêu chuẩn cộng đồng, tiêu chuẩn quảng cáo, chính sách thương mại và các điều khoản khác của nền tảng, cụ thể: Nội dung bị cấm do vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng của Meta. Nội dung gây hiểu lầm, mang tính cam kết, giật gân hoặc cung cấp sai thông tin. Nội dung vi phạm thuần phong mỹ tục liên quan đến tình dục hoặc vi phạm đạo đức như bóc lột con người, các bộ phận cơ thể. Nội dung mang tính bạo lực, phân biệt đối xử về chủng tộc, tôn giáo, giới tính hoặc có khuynh hướng thù hận, công kích. Nội dung vi phạm quyền sở hữu trí tuệ hoặc luật thương hiệu. Nội dung liên quan đến các sản phẩm tiêu thụ đặc biệt như thuốc lá, đồ uống có cồn, chất cấm, vũ khí. Nội dung về cờ bạc, cá cược, công cụ tài chính, tiền ảo. Nội dung bị kiểm duyệt chặt chẽ như sản phẩm y tế, thiết bị điện tử, linh kiện xe cô, bất động sản,... Nội dung tuyển dụng không rõ ràng về thu nhập, địa điểm, yêu cầu công việc, phúc lợi và có dấu hiệu lừa đảo. Nội dung chứa tên thương hiệu Facebook. Ngoài các vấn đề về nội dung, Facebook sẽ chặn quảng cáo khi landing page tại nút CTA bị lỗi hoặc không dẫn đến trang đích liên quan đến nội dung quảng cáo. Xem chi tiết: 36 chính sách quảng cáo Facebook mới nhất 2025 để tránh vi phạm. 1.2. Do fanpage không đủ điều kiện Một nguyên nhân khác dẫn đến tình trạng quảng cáo Facebook không được duyệt là do vấn đề từ Fanpage. Fanpage của bạn có thể cản trở quảng cáo khi: Chất lượng trang thấp: Fanpage chưa xác minh, ít tương tác, nội dung sao chép, đăng bài không đều. Vi phạm chính sách: Từng vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng, bị báo cáo hoặc spam nên bị hạn chế quảng cáo. Lĩnh vực nhạy cảm: Hoạt động trong ngành sức khỏe, tài chính, tiền ảo, giảm cân,... Liên kết vi phạm: Bị ảnh hưởng do liên kết với tài khoản quảng cáo đã bị vô hiệu hóa. Nghi ngờ bị hack: Meta sẽ chặn quảng cáo nếu phát hiện dấu hiệu xâm nhập bất thường. 1.3. Do tài khoản quảng cáo vi phạm Tài khoản quảng cáo bị gắn cờ là một trong các lý do then chốt bạn không thể chạy các chiến dịch quảng cáo Facebook. 1.3.1. Tài khoản quảng cáo từng vi phạm chính sách hoặc bị report Meta đặt ra những tiêu chuẩn và chính sách riêng cho các tài khoản quảng cáo. Khi bạn chạy các nội dung bị cấm, bị hạn chế hoặc bị từ chối nhiều lần, Meta sẽ ghi nhận lịch sử và hạn chế các quyền quảng cáo. Mặt khác, tài khoản quảng cáo bị ảnh hưởng khi người dùng báo cáo nội dung lặp lại, spam, vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng. Lưu ý là tình trạng hạn chế ở đây mang tính tạm thời. 1.3.2. Tài khoản quảng cáo vi phạm chính sách của Facebook Tài khoản quảng cáo của bạn sẽ bị vô hiệu quả vĩnh viễn cũng như cắt quyền kháng nghị khi: Quảng bá sản phẩm/dịch vụ trái pháp luật: Ma túy, vũ khí, hàng giả, cá độ,... Thông tin sai lệch: Đặc biệt trong lĩnh vực sức khỏe và tài chính. Gian lận hệ thống: Ngụy trang nội dung, mua tương tác, can thiệp kiểm duyệt,... Thu thập dữ liệu trái phép: Yêu cầu cung cấp thông tin cá nhân mà không được phép. Tái phạm nhiều lần: Bị cảnh cáo nhưng vẫn tiếp tục vi phạm. 1.4. Do thẻ Visa không đạt tiêu chuẩn Thẻ Visa là công cụ thanh toán được Meta cho phép sử dụng để trả phí quảng cáo. Do đó, nếu thẻ thanh toán gặp sự cố, bạn không thể chạy quảng cáo trên Facebook. 1.4.1. Thanh toán không thành công Việc thanh toán không thành công có thể bắt nguồn từ các lỗi trên chính thẻ Visa, bao gồm các nguyên nhân sau: Nhập sai thông tin số thẻ, ngày hết hạn, CVV khi thêm công cụ thanh toán. Thẻ hết hạn. Hạn mức trong thẻ không đủ thanh toán. Thẻ chưa kích hoạt để thanh toán trực tuyến. Thẻ bị ngân hàng hạn chế hoặc khóa giao dịch. 1.4.2. Thẻ thanh toán bị từ chối Bên cạnh đó, bạn có thể bị từ chối thanh toán khi sử dụng các thẻ ATM nội địa, không hỗ trợ giao dịch quốc tế. Tương tự, thẻ tín dụng chưa bật chức năng chi trả trực tuyến với phạm vi quốc tế nên không thể thực hiện giao dịch. 1.4.3. Vì bảo mật nên thanh toán bị treo Giao dịch của bạn có khả năng bị treo khi Meta hoặc ngân hàng đánh giá là khả nghi. Điều này là do bạn đã sử dụng một thẻ để thanh toán cho nhiều tài khoản quảng cáo khác nhau, trong đó có tài khoản…
03/06/2025

5+ Cách lấy lại fanpage bị mất quyền quản trị [CẬP NHẬT 2025]

Trong kỷ nguyên số, fanpage Facebook là tài sản quý giá của doanh nghiệp. Khi mất quyền quản trị, việc khôi phục fanpage trở nên vô cùng khẩn thiết. Trong bài viết này, SEONGON sẽ chia sẻ cách lấy lại fanpage bị mất quyền quản trị hiệu quả nhất, cùng với những biện pháp bảo vệ Fanpage của bạn trong tương lai. Hãy cùng theo dõi nhé! 1. Nguyên nhân khiến bạn mất quyền quản trị Fanpage Trước khi tìm hiểu cách lấy lại quyền quản trị fanpage, việc xác định nguyên nhân gốc rễ là vô cùng quan trọng. Dưới đây là một số nguyên nhân phổ biến thường gặp: Fanpage bị xóa do vi phạm chính sách của Facebook (ví dụ: đăng tải nội dung không phù hợp, vi phạm bản quyền, sử dụng thủ thuật gian lận). Fanpage bị hacker tấn công và lấy mất quyền quản trị. Fanpage bị khóa vì Facebook phát hiện các hoạt động nghi ngờ hoặc vi phạm quy định của nền tảng. Tài khoản của Admin bị giả mạo và yêu cầu quyền quản trị. Fanpage không chính thức, tự phát không tuân thủ quy định của Facebook. Gỡ Fanpage khỏi Meta Business Suite có thể dẫn đến mất quyền quản trị (đặc biệt nếu bạn là người duy nhất có quyền truy cập). Lỗi kỹ thuật hoặc sự cố của Facebook dẫn đến mất tài khoản hoặc mất quyền quản trị tạm thời. [caption id="attachment_61761" align="aligncenter" width="1000"] Nguyên nhân mất quyền quản trị Fanpage[/caption] 2. 5 cách lấy lại Fanpage bị mất quyền quản trị Khi đã hiểu rõ nguyên nhân, bạn chỉ cần sử dụng phương pháp thích hợp để khôi phục quyền quản trị fanpage. Dưới đây là 5 phương pháp dễ dàng giúp bạn lấy lại quyền quản trị nhanh chóng và hiệu quả. 2.1. Báo cáo sự cố với Facebook Khi gặp sự cố mất quyền quản trị fanpage, nhiều người dùng sẽ nghĩ ngay đến việc tìm kiếm sự hỗ trợ trực tiếp từ Facebook. Dưới đây là hai bước đơn giản để bạn thực hiện điều này: Bước 1: Báo cáo tài khoản Facebook bị xâm nhập. Trước tiên, bạn cần báo cáo tài khoản của mình đã bị xâm nhập tại đây. Sau đó, làm theo hướng dẫn chi tiết từ nền tảng. Tuy nhiên, nếu bạn vẫn giữ quyền quản trị mà chỉ mất quyền truy cập vào trang, bạn có thể bỏ qua bước này. Bước 2: Gửi yêu cầu của bạn tới Trung tâm trợ giúp Truy cập vào Trung tâm trợ giúp của Facebook, bấm Chọn Trang, sau đó nhấn Gửi để hoàn tất yêu cầu. Sau khi gửi báo cáo, bạn cần kiên nhẫn chờ phản hồi, quá trình này có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần tùy vào tình trạng. [caption id="attachment_61765" align="aligncenter" width="1000"] Báo cáo tài khoản Facebook bị xâm nhập[/caption] Lưu ý: Trong bước thứ hai, nếu fanpage của bạn vẫn hiển thị trong phần Chọn Trang, điều đó có nghĩa bạn vẫn giữ một số quyền trên trang như biên tập viên hay quản trị viên. Để báo cáo được chính xác, bạn cần gỡ bỏ hoàn toàn vai trò của mình khỏi trang trước khi thực hiện bước này. 2.2. Khôi phục lại Fanpage Trong thời gian 14 ngày kể từ khi yêu cầu xóa tài khoản, bạn vẫn có cơ hội lấy lại quyền quản trị fanpage của mình. Nếu bạn không thực hiện hành động trong thời gian này, fanpage sẽ bị xóa vĩnh viễn và không còn khả năng khôi phục. Để khôi phục fanpage trong giai đoạn này, bạn hãy truy cập vào trang cần khôi phục, vào phần Cài đặt. Tại mục Gỡ bỏ trang, bạn chọn tùy chọn Hủy xóa để khôi phục hoạt động cho fanpage. [caption id="attachment_61758" align="aligncenter" width="1000"] Tại mục Gỡ bỏ trang, bạn chọn tùy chọn Hủy xóa để khôi phục hoạt động cho fanpage[/caption] 2.3. Báo cáo bản quyền Trong trường hợp tài khoản của bạn bị mạo danh, một trong những cách hiệu quả để lấy lại quyền quản trị fanpage là sử dụng tính năng Báo cáo vi phạm bản quyền. Bạn có thể làm theo 4 bước đơn giản như sau: Bước 1: Đăng nhập vào tài khoản Facebook từng giữ vai trò quản trị viên của fanpage bạn muốn khôi phục. Bước 2: Truy cập Trung tâm trợ giúp của Facebook, tìm đến phần Báo cáo hành vi vi phạm hoặc xâm phạm quyền. Tại đây, chọn mục Bản quyền, sau đó tiếp tục bằng cách nhấn Tiếp tục với báo cáo bản quyền của bạn và gửi yêu cầu. [caption id="attachment_61764" align="aligncenter" width="1000"] Một trong những cách hiệu quả để lấy lại quyền quản trị fanpage là sử dụng tính năng Báo cáo vi phạm bản quyền[/caption] Bước 3: Khi màn hình hiển thị mẫu đơn báo cáo, bạn hãy chọn Tôi là chủ sở hữu bản quyền để xác nhận quyền sở hữu nội dung hoặc trang. [caption id="attachment_61762" align="aligncenter" width="1000"] Chọn tôi là chủ sở hữu bản quyền[/caption] Bước 4: Nhập đầy đủ thông tin liên hệ cùng các tài liệu chứng minh quyền sở hữu bản quyền, rồi nhấn Gửi để hoàn tất quá trình báo cáo. [caption id="attachment_61774" align="aligncenter" width="1000"] Nhập các thông tin cần thiết và gửi đi[/caption] 2.4. Gửi yêu cầu quyền Admin không chính thức Khi Facebook tự động tạo một trang liên kết đến doanh nghiệp hoặc tổ chức của bạn, bạn có thể yêu cầu quyền quản trị cho trang đó. Tuy nhiên, cách này chỉ áp dụng nếu trang đó chưa được bất kỳ tài khoản nào xác nhận quyền sở hữu. Để giành lại quyền quản lý fanpage thông qua phương pháp này, hãy làm theo các bước sau: Bước 1: Truy cập vào trang chưa chính thức và nhấp vào tùy chọn Is this your business (Đây có phải là doanh…
28/05/2025

4 loại tài khoản quảng cáo Facebook hiện nay – nên chọn loại tài khoản nào?

Tài khoản quảng cáo là công cụ giúp người dùng triển khai các chiến dịch tiếp thị trên nền tảng Facebook hiệu quả. Hiện có 4 loại tài khoản khác nhau được sử dụng với các tính năng và quyền hạn riêng biệt. Vậy các loại tài khoản quảng cáo Facebook này gồm những gì và phù hợp với ai? Bài viết sau đây sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết. 4 Loại tài khoản quảng cáo Facebook Loại tài khoản Đặc điểm nổi bật Phù hợp với Hạn chế Trả trước (Prepaid) - Nạp tiền trước khi chạy - Kiểm soát chi phí tốt - Không lo vượt ngân sách - Cá nhân, doanh nghiệp nhỏ - Người mới biết chạy quảng cáo - Hết tiền thì quảng cáo dừng - Không linh hoạt với chiến dịch lớn Trả sau (Postpaid) - Chạy trước, thanh toán sau - Phù hợp chiến dịch lớn - Doanh nghiệp vừa và lớn - Đơn vị có ngân sách lớn và uy tín - Chi phí dễ vượt kiểm soát nếu thiếu kinh nghiệm - Yêu cầu phê duyệt Tài khoản cá nhân - Tạo nhanh, đơn giản - Thanh toán linh hoạt - Phù hợp với quảng cáo đơn giản - Cá nhân, người bán hàng nhỏ - Freelancer hoặc người mới học quảng cáo - Không phân quyền - Ít tính năng nâng cao - Dễ bị vô hiệu hóa Tài khoản doanh nghiệp - Chuyên nghiệp trong quản lý - Phân quyền linh hoạt - Tích hợp công cụ nâng cao - Doanh nghiệp, agency - Đội ngũ có kinh nghiệm quảng cáo - Thiết lập ban đầu phức tạp - Không phù hợp với cá nhân nhỏ lẻ 1. Phân theo phương thức thanh toán Khi thiết lập tài khoản quảng cáo Facebook, một yếu tố quan trọng cần cân nhắc là phương thức thanh toán. Hiện nay, Facebook phân loại tài khoản quảng cáo thành 2 nhóm theo cách thức thanh toán là: tài khoản trả trước và tài khoản trả sau. Tùy loại tài khoản sẽ mang đặc điểm khác nhau đáp ứng từng đối tượng người dùng. 1.1. Tài khoản quảng cáo Facebook trả trước Tài khoản quảng cáo trả trước (prepaid) là tài khoản cần người dùng nạp tiền vào trước khi chạy quảng cáo. Số dư tài khoản sẽ bị trừ dần theo chi phí thực tế phát sinh trong quá trình chạy chiến dịch. Điểm nổi bật Kiểm soát ngân sách chặt chẽ: Chỉ khi có tiền trong tài khoản thì quảng cáo mới hoạt động, qua đó giúp người dùng giới hạn chi phí theo ý muốn. Dễ quản lý với người mới: Phù hợp cho cá nhân, doanh nghiệp nhỏ chưa có kinh nghiệm hoặc chưa có đội ngũ chuyên trách quảng cáo. Không lo bị vượt ngân sách: Vì chỉ chi tiêu trong giới hạn số dư đã nạp. Điểm hạn chế Gián đoạn chiến dịch nếu hết tiền: Nếu không kịp nạp thêm tiền, quảng cáo sẽ tạm dừng tự động. Không linh hoạt trong các chiến dịch lớn: Khó đáp ứng nhu cầu khi cần triển khai nhiều quảng cáo cùng lúc do việc phải nạp đủ tiền mới chạy quảng cáo là rất khó. [caption id="attachment_61047" align="aligncenter" width="1000"] Tài khoản quảng cáo Facebook trả trước giúp kiểm soát ngân sách chặt chẽ và dễ dàng[/caption] 1.2. Tài khoản trả sau Tài khoản trả sau (postpaid) là tài khoản cho phép người dùng chạy quảng cáo trước. Sau đó Facebook sẽ tính tiền vào thời điểm thanh toán định kỳ (theo ngưỡng chi tiêu hoặc lịch thanh toán). Điểm nổi bật Linh hoạt trong chi tiêu: Cho phép chạy chiến dịch ngay cả khi chưa thanh toán, phù hợp với kế hoạch quảng cáo quy mô lớn. Không bị gián đoạn giữa chừng: Chiến dịch ít bị gián đoạn do không cần nạp tiền thủ công liên tục. Thường đi kèm với hỗ trợ từ Facebook hoặc agency: Những đơn vị này thường được cấp thông qua đối tác chính thức của Facebook. Vì thế quá trình chạy quảng cáo sẽ nhanh hơn. Điểm hạn chế Khó kiểm soát chi phí nếu không có kinh nghiệm: Nếu không giám sát chặt, chi tiêu quảng cáo có thể vượt quá ngân sách dự kiến. Yêu cầu độ uy tín và mức chi tiêu tối thiểu: Facebook thường không cấp tài khoản trả sau đại trà, mà thông qua đối tác uy tín hoặc khách hàng lớn. [caption id="attachment_61051" align="aligncenter" width="1000"] Tài khoản quảng cáo Facebook trả sau linh hoạt khi chi tiêu và không bị gián đoạn chiến dịch[/caption] 1.3. Nên dùng tài khoản trả trước hay trả sau Việc lựa chọn giữa tài khoản trả trước hay trả sau phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy mô doanh nghiệp, mục tiêu quảng cáo, năng lực quản lý ngân sách và kinh nghiệm vận hành chiến dịch. Cụ thể: Tài khoản trả trước phù hợp với: Cá nhân/doanh nghiệp nhỏ mới chạy quảng cáo, chưa có nhiều ngân sách, đội ngũ chuyên nghiệp. Người cần kiểm soát chặt chẽ ngân sách, có thể theo dõi và giới hạn chi phí bằng cách chủ động nạp tiền. Những người cần chạy quảng cáo ngắn hạn hoặc thử nghiệm chiến dịch. Tài khoản trả sau phù hợp với: Doanh nghiệp quy mô vừa trở lên cần chạy quảng cáo liên tục với ngân sách lớn. Công ty chuyên chạy quảng cáo Facebook, có khả năng quản lý và tối ưu chiến dịch hiệu quả. Khách hàng cần sự hỗ trợ trực tiếp từ Facebook hoặc agency, thường là những tài khoản có lịch sử chi tiêu lớn, được xét duyệt qua đối tác chính thức. [caption id="attachment_61048" align="aligncenter" width="1000"] Dựa theo quy mô doanh nghiệp, mục tiêu quảng cáo để chọn loại tài khoảng phù hợp[/caption] 2. Phân theo đối tượng sử dụng Nếu phân theo đối tượng sử…
28/05/2025

Cách xóa quyền quản trị Fanpage trên điện thoại [CẬP NHẬT 2025]

Trong một số trường hợp như thay đổi nhân sự, ngừng hợp tác hay cần đảm bảo tính bảo mật, việc xóa quyền quản lý trang facebook là điều cần thiết. Quá trình này rất đơn giản và có thể thực hiện dễ dàng trên điện thoại nếu bạn nắm rõ các bước. Bài viết sau đây sẽ hướng dẫn bạn cách xóa quyền quản trị fanpage trên điện thoại chi tiết nhất. 1. Hướng dẫn nhanh Hướng dẫn nhanh các bước xóa quyền quản trị fanpage trên điện thoại: Truy cập trang facebook >> Chọn Cài đặt >> Thiết lập trang >> Quyền truy cập trang >> Chọn quản trị viên cần xóa >> Gỡ khỏi trang >> Nhập mật khẩu >> Hoàn thành. [caption id="attachment_61069" align="aligncenter" width="1000"] Hướng dẫn nhanh cách xóa quyền quản trị fanpage trên điện thoại[/caption] 2. Hướng dẫn chi tiết xóa quyền quản trị Fanpage trên điện thoại Cách xóa quyền quản trị fanpage trên điện thoại rất đơn giản với 4 bước như sau: Bước 1: Truy cập vào Fanpage của bạn trên Facebook dưới quyền quản trị và chọn dấu 3 gạch như hình, sau đó chọn hình bánh răng Cài đặt. [caption id="attachment_61071" align="aligncenter" width="1000"] Bước 1: Truy cập trang và chọn Cài đặt[/caption] Bước 2: Giao diện cài đặt trang hiện lên, bạn chọn Thiết lập trang => Chọn tiếp quyền truy cập trang. [caption id="attachment_61068" align="aligncenter" width="1000"] Bước 2: Chọn thiết lập trang và quyền truy cập trang[/caption] Bước 3: Danh sách quản trị viên trên trang sẽ hiện lên, bạn chọn dấu 3 chấm bên cạnh tên quản trị viên cần xóa rồi chọn Gỡ khỏi trang. [caption id="attachment_61070" align="aligncenter" width="1000"] Bước 3: Chọn quản trị viên cần gỡ quyền[/caption] Bước 4: Facebook sẽ yêu cầu bạn nhập mật khẩu và ấn Xác nhận để tiếp tục xóa quyền quản trị viên trên fanpage. Sau khi hoàn thành, bạn sẽ thấy quản trị viên trang đã biến mất, như vậy là bạn đã hoàn thành. [caption id="attachment_61072" align="aligncenter" width="1000"] Bước 4: Nhập mật khẩu và xác nhận xóa[/caption] Việc nắm rõ cách xóa quyền quản trị fanpage trên điện thoại sẽ giúp bạn quản lý fanpage an toàn và hiệu quả hơn, nhất là trong các tình huống cần thay đổi nhân sự hoặc đối tác. Nếu bạn cần hỗ trợ chuyên sâu về vận hành và quảng bá fanpage, hãy tham khảo dịch vụ Quảng cáo Facebook chuyên nghiệp của SEONGON. Chúng tôi tự tin có thể mang đến những giải pháp tối ưu và phù hợp với doanh nghiệp. Liên hệ ngay với SEONGON!
28/05/2025

Hướng dẫn thêm quyền quản trị Fanpage [CẬP NHẬT 2025]

Thêm quyền quản trị fanpage là thao tác cần thiết khi bạn muốn mở rộng đội ngũ quản lý, phân quyền công việc hoặc bàn giao quyền vận hành. Đặc biệt trong môi trường kinh doanh online, việc này giúp fanpage vận hành ổn định và hiệu quả hơn. Bài viết dưới đây, SEONGON sẽ hướng dẫn chi tiết khi nào cần phân quyền và cách thực hiện đúng chuẩn. Vai trò và chức năng của Admin: Trên Fanpage Facebook, mỗi vai trò đều có quyền hạn riêng, phù hợp với từng mục đích sử dụng. Dưới đây là tổng quan các quyền phổ biến nhất: Quản trị viên (Admin): Toàn quyền trên Trang, bao gồm quản lý vai trò, cài đặt, nội dung, tin nhắn, quảng cáo, người dùng và tin tuyển dụng. Biên tập viên (Editor): Được phép sửa nội dung trang, đăng bài mới hoặc xóa bài viết, phản hồi bình luận, gửi tin nhắn, thực hiện quảng cáo và theo dõi số liệu thống kê, tuy nhiên không thể phân quyền hay quản lý vai trò người dùng. Người kiểm duyệt (Moderator): Được tương tác với người dùng như trả lời bình luận, tin nhắn, chạy quảng cáo và xem thống kê. Nhà quảng cáo (Advertiser): Chỉ được tạo quảng cáo và xem số liệu thống kê. Nhà phân tích (Analyst): Chỉ có quyền truy cập để xem dữ liệu và báo cáo thống kê, không thể thực hiện thao tác chỉnh sửa hay quản lý. Trình quản lý việc làm (Jobs Manager): Chỉ có thể đăng và quản lý bài tuyển dụng trên Trang. 1. Cách thêm quyền quản trị Fanpage bằng máy tính Việc thêm người quản trị fanpage trên máy tính khá đơn giản nhưng đòi hỏi người thực hiện phải có vai trò quản trị viên. Nếu bạn đang sử dụng Facebook trên trình duyệt, hãy làm theo hướng dẫn dưới đây để cấp quyền quản trị nhanh chóng và chính xác nhất. 1.1. Hướng dẫn nhanh Dưới đây là các bước cơ bản để thêm quyền quản trị fanpage bằng máy tính: Truy cập fanpage bạn muốn phân quyền. Vào Cài đặt (Settings) của Trang. Chọn mục Quyền truy cập Trang (Page access). Nhấp Thêm người mới (Add New). Nhập tên hoặc email tài khoản Facebook muốn phân quyền. Chọn vai trò phù hợp như Quản trị viên, Biên tập viên, v.v. Xác nhận bằng mật khẩu Facebook của bạn để hoàn tất. [caption id="attachment_61092" align="aligncenter" width="1000"] Các bước cơ bản để thêm quyền quản trị fanpage bằng máy tính[/caption] 1.2. Hướng dẫn chi tiết Thực hiện các bước sau đây để thao tác đúng và hiệu quả: Bước 1: Truy cập Facebook và đăng nhập tài khoản trên máy tính. Nhấp vào biểu tượng Trang ở thanh bên trái → Chọn fanpage bạn muốn thêm quyền. [caption id="attachment_61086" align="aligncenter" width="1000"] Hướng dẫn bước 1[/caption] Bước 2: Mở phần Cài đặt Trang. Tại fanpage, chọn mục Cài đặt (Settings) ở menu bên phải. [caption id="attachment_61083" align="aligncenter" width="1000"] Hường dẫn bước 2[/caption] Bước 3: Chọn “Quyền truy cập Trang” (Page access). Trong giao diện Cài đặt, nhấp vào mục Quyền truy cập Trang để xem danh sách những người đã có quyền truy cập. [caption id="attachment_61084" align="aligncenter" width="1000"] Hường dẫn bước 3[/caption] Bước 4: Nhấn “Thêm mới” (Add New). Bấm nút Thêm ở góc phải → Một hộp thoại mới sẽ xuất hiện. [caption id="attachment_61087" align="aligncenter" width="1000"] Chọn Thêm mới để thêm người có quyền truy cập Trang[/caption] Bước 5: Nhập tên hoặc địa chỉ email của người bạn muốn cấp quyền. Gõ tên Facebook hoặc email của người bạn muốn thêm → Chọn đúng tài khoản được gợi ý. Bước 6: Chọn vai trò bạn muốn cấp: Quản trị viên, Biên tập viên, Kiểm duyệt viên, Nhà quảng cáo… Lưu ý: Quản trị viên có toàn quyền và có thể thay đổi, xóa vai trò của người khác. [caption id="attachment_61085" align="aligncenter" width="1000"] Quản trị viên có toàn quyền và có thể thay đổi, xóa vai trò của người khác.[/caption] Bước 7: Hệ thống sẽ yêu cầu bạn nhập lại mật khẩu Facebook để xác nhận → Nhập đúng mật khẩu và nhấn Xác nhận để hoàn tất. [caption id="attachment_61078" align="aligncenter" width="1000"] Nhập mật khẩu Facebook để xác nhận cấp quyền truy cập[/caption] 2. Cách thêm quyền quản trị Fanpage bằng điện thoại Nếu bạn không có máy tính bên cạnh, việc thêm quyền quản trị fanpage hoàn toàn có thể thực hiện ngay trên điện thoại thông qua ứng dụng Facebook hoặc Facebook Business Suite. 2.1. Hướng dẫn nhanh Nếu bạn đang sử dụng điện thoại để thêm quyền quản trị fanpage, hãy làm theo các bước tóm tắt sau để thao tác nhanh chóng: Mở ứng dụng Facebook hoặc Meta Business Suite. Vào fanpage mà bạn đang quản lý. Chọn phần Cài đặt Trang. Đi đến mục Quản lý quyền truy cập Trang. Nhấn vào Thêm người mới → Nhập tên hoặc email của người bạn muốn cấp quyền. Chọn vai trò phù hợp như Quản trị viên, Biên tập viên, v.v. Xác nhận thao tác bằng cách nhập mật khẩu Facebook là hoàn tất. [caption id="attachment_61089" align="aligncenter" width="1000"] Cách thêm quyền quản trị Fanpage bằng điện thoại[/caption] 2.2. Hướng dẫn chi tiết Làm theo từng bước dưới đây để thêm người quản trị vào fanpage bằng điện thoại một cách chính xác và dễ hiểu nhất: Bước 1: Khởi động ứng dụng Facebook hoặc Meta Business Suite trên điện thoại. Đảm bảo tài khoản của bạn hiện tại đã có quyền quản trị trên fanpage cần phân quyền. [caption id="attachment_61080" align="aligncenter" width="1000"] Khởi động ứng dụng Facebook hoặc Meta Business Suite trên điện thoại[/caption] Bước 2: Sau khi mở ứng dụng, bạn nhấn vào biểu tượng ba dấu gạch ngang ở góc phải phía dưới (đối với iPhone) hoặc góc trên cùng bên phải (đối với Android), sau đó chọn mục Trang và tìm đến fanpage bạn đang…
13/05/2025

Giá chạy quảng cáo Facebook bao nhiêu? Cách tính chi phí quảng cáo tối ưu

Trong bối cảnh thị trường quảng cáo online bùng nổ, việc kiểm soát chi phí quảng cáo Facebook trở thành yếu tố sống còn để doanh nghiệp giải bài toán kinh doanh và tối đa hoá lợi nhuận. Việc nắm rõ giá chạy quảng cáo Facebook giúp bạn chủ động ngân sách và mở ra cơ hội cạnh tranh bền vững. Để hiểu hơn về loại chi phí này cũng như cách tính toán tối ưu, mời bạn tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây của SEONGON! 1. Giá chạy quảng cáo Facebook tối thiểu được khuyến nghị Khi bắt đầu với quảng cáo Facebook, một trong những câu hỏi phổ biến nhất là: "Tôi nên bắt đầu với ngân sách bao nhiêu?" Việc xác định mức chi tiêu tối thiểu không chỉ giúp bạn kiểm soát chi phí mà còn đảm bảo chiến dịch có đủ dữ liệu để Facebook tối ưu hiệu quả. Hiện nay có không ít doanh nghiệp lựa chọn hợp tác với agency để triển khai quảng cáo Facebook, ngoài ngân sách quảng cáo trả cho nền tảng, còn cần tính đến phí quản lý agency. Đây là khoản chi phí dành cho việc lên chiến lược, tối ưu chiến dịch và đo lường hiệu quả. Bảng dưới đây sẽ cung cấp cho bạn mức phí tối thiểu chi tiết khi bạn hợp tác với Agency. Ngân sách quảng cáo / tháng (VNĐ) Phí quản lý Agency Từ trên 0 triệu – 100 triệu 20% Từ trên 100 triệu – 300 triệu 18% Từ trên 300 triệu – 500 triệu 16% Từ trên 500 triệu – 800 triệu 14% Từ trên 800 triệu – 1 tỷ 12% Từ trên 1 tỷ 10% Chi tiết về bảng giá xem tại đây! 1. Giá chạy quảng cáo Facebook chia theo loại chiến dịch? Chi phí chạy quảng cáo Facebook không phải một con số cố định cho tất cả. Mỗi chiến dịch với mục tiêu khác nhau như: tăng nhận diện thương hiệu, thu hút khách hàng tiềm năng, cho tới thúc đẩy chuyển đổi,... đều yêu cầu những khoản ngân sách khác nhau. Vì vậy, để hoạch định chiến lược hiệu quả và tối ưu chi phí, doanh nghiệp cần hiểu rõ giá quảng cáo đang biến động như thế nào theo từng loại chiến dịch. [caption id="attachment_60259" align="aligncenter" width="1000"] Giá chạy quảng cáo Facebook phụ thuộc vào loại chiến dịch[/caption] Chúng tôi hiểu rằng, với câu hỏi "Chạy quảng cáo Facebook 1 ngày, 1 tháng, 1 năm nên chi bao nhiêu để đạt hiệu quả tối ưu?" sẽ không có một con số cụ thể nào để áp dụng cho tất cả mọi doanh nghiệp. Tuy nhiên, với kinh nghiệm thực thi hàng trăm chiến dịch cho các thương hiệu lớn tại Việt Nam và quốc tế trong suốt hơn 13 năm qua, SEONGON có thể cung cấp cho bạn bảng giá trung bình theo ngành nghề và theo từng loại mục tiêu chiến dịch. Lưu ý: Nguồn dữ liệu được tham khảo từ: Facebook Ads Benchmarks 2024 Tỷ giá tham chiếu: 25.908,50 Đồng/USD - cập nhật ngày 22/4/2025. 1.1. Bảng giá Chiến dịch lưu lượng truy cập theo ngành nghề Khi triển khai quảng cáo Facebook, việc dự đoán chi phí và hiệu quả của từng chiến dịch là yếu tố quan trọng để tối ưu ngân sách và đạt mục tiêu kinh doanh. Đặc biệt với chiến dịch lưu lượng truy cập (Traffic Campaign), hiểu rõ chi phí trung bình để có 1.000 lượt nhấp chuột (click) sẽ giúp bạn lập kế hoạch tài chính chính xác hơn ngay từ đầu. Dựa trên tài liệu của Facebook và kinh nghiệm thực chiến qua hàng nghìn chiến dịch cho các thương hiệu lớn, SEONGON đã tổng hợp bảng giá chi tiết cho chiến dịch lưu lượng truy cập và phân loại theo từng ngành nghề. Bảng dữ liệu này được xây dựng từ chỉ số CTR (Click-Through Rate) và CPC (Cost Per Click) trung bình mới nhất năm 2024, nhằm mang lại cho bạn cái nhìn rõ ràng, thực tế về mức đầu tư cần thiết cho từng lĩnh vực. [caption id="attachment_60261" align="aligncenter" width="1000"] Bảng giá chiến dịch lưu lượng truy cập theo ngành nghề[/caption] Mời bạn tham khảo bảng dưới đây để dễ dàng ước lượng chi phí cho các chiến dịch quảng cáo của mình. Ngành nghề [b][c][d] Tỷ lệ CTR (%) CPC (USD) CPC (VND) Chi phí 1000 clicks (VND) Thú cưng & Động vật 1.87% $0.58 15,026.93 VND 15,026,930 VND [e][f] Thời trang & Trang sức 1.14% $1.07 27,722.10 VND 27,722,100 VND [g][h] Nghệ thuật & Giải trí 2.59% $0.43 11,140.66 VND 11,140,660 VND Luật sư & Dịch vụ pháp lý 0.99% $1.09 28,240.27 VND 28,240,270 VND Ô tô (Bán) 1.02% $0.79 20,467.72 VND 20,467,720 VND Ô tô (Sửa chữa, Dịch vụ & Phụ tùng) 1.10% $0.96 24,872.16 VND 24,872,160 VND Làm đẹp & Chăm sóc cá nhân 1.51% $0.94 24,353.99 VND 24,353,990 VND Dịch vụ kinh doanh 1.16% $0.84 21,764.04 VND 21,764,040 VND Nghề nghiệp & Tuyển dụng 1.41% $0.67 17,558.70 VND 17,558,700 VND Nha sĩ & Dịch vụ nha khoa 0.88% $1.07 27,722.10 VND 27,722,100 VND Giáo dục & Hướng dẫn 1.21% $0.77 19,949.55 VND 19,949,550 VND Tài chính & Bảo hiểm 0.85% $1.05 27,203.93 VND 27,203,930 VND Nội thất 1.21% $1.06 27,463.48 VND 27,463,480 VND Sức khỏe & Thể hình 1.61% $0.81 20,988.73 VND 20,988,730 Trang chủ & Cải thiện nhà cửa 1.26% $0.88 22,282.21 VND 22,282,210 Công nghiệp & Thương mại 0.99% $0.77 19,949.55 VND 19,949,550 Dịch vụ cá nhân 1.37% $0.81 20,988.73 VND 20,988,730 Bác sĩ & Bác sĩ phẫu thuật 1.07% $0.96 24,872.16 VND 24,872,160 Bất động sản 2.60% $0.65 16,840.53 VND 16,840,530 Nhà hàng & Thực phẩm 2.19% $0.51 13,213.34 VND 13,213,340 Mua sắm, Đồ sưu tầm & Quà tặng 1.67% $0.68 17,817.78 VND 17,817,780 Thể thao & Giải trí 1.27% $0.72 18,853.92 VND 18,853,920 Du lịch 2.20% $0.42 10,881.57…
12/05/2025

Chính sách quảng cáo Facebook mới nhất – 39 nội dung – mọi ngành nghề

Theo Statista, chi tiêu quảng cáo trên mạng xã hội tại Việt Nam dự báo sẽ đạt 442,64 triệu USD vào năm 2025, trong đó Facebook chiếm phần lớn. Điều này phản ánh rõ xu hướng tiêu dùng số và vai trò của nền tảng này trong các chiến dịch tiếp thị. Tuy nhiên, việc hiểu rõ chính sách quảng cáo của Facebook sẽ giúp bạn khai thác hiệu quả hơn. Bài viết sau sẽ chia sẻ chi tiết các chính sách và nội dung quan trọng khi quảng cáo trên Facebook. 1. Chính sách quảng cáo Facebook mới nhất 2025 Facebook Ads là công cụ giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng nhanh chóng và hiệu quả. Tuy nhiên, để duy trì môi trường an toàn và minh bạch, Facebook đặt ra những quy định riêng cho hoạt động quảng cáo. Sau đây là tổng hợp các chính sách mới của Facebook Ads bạn cần nắm rõ: 1.1. Những nội dung bị cấm trong quảng cáo Facebook Tiêu chuẩn cộng đồng của Meta được áp dụng cho tất cả người dùng trên toàn thế giới, bao gồm cả nội dung do AI tạo ra và tất cả định dạng quảng cáo. Qua đó giúp xây dựng một không gian mạng an toàn, lành mạnh và công bằng. Xem chi tiết tiêu chuẩn cộng đồng của Meta tại đây! 1.1. Nội dung gây hiểu lầm, sai sự thật hoặc giật gân Các nội dung gây hiểu lầm, sai sự thật hoặc giật gân sẽ nằm trong danh mục cấm quảng cáo của Facebook. Cụ thể: Nội dung quảng cáo “Before - After”: Meta không cho phép quảng cáo sử dụng hình ảnh so sánh “trước – sau” để thể hiện hiệu quả sản phẩm, đặc biệt là trong ngành làm đẹp, giảm cân hay y tế. Lý do là dạng thông tin này thường phóng đại hoặc không có căn cứ rõ ràng, dễ tạo kỳ vọng không thực tế về hiệu quả sản phẩm. Nội dung có ý nghĩa cam kết: Nghiêm cấm các cam kết mang tính tuyệt đối, đảm bảo hiệu quả 100%. Ví dụ: “Giảm 10kg trong 1 tuần”, “Chắc chắn khỏi bệnh sau 3 ngày”. Những nội dung này thường thiếu cơ sở khoa học và dễ gây hiểu nhầm nghiêm trọng về hiệu quả sản phẩm/dịch vụ. Nội dung giật gân, gây sốc: Quảng cáo chứa hình ảnh đẫm máu, bạo lực hoặc gây ám ảnh tâm lý đều bị từ chối. Điều này có thể gây lo lắng thái quá, ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng. [caption id="attachment_60112" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo chứa nội dung “Before - After” sẽ không được chấp nhận[/caption] Gây nhầm lẫn, bạo lực hay thù ghét: Nội dung chứa ngôn từ/hình ảnh gây nhầm lẫn, thù ghét hay có các yếu tố bạo lực sẽ bị cấm. Lý do là vì nhằm tránh lan truyền tư tưởng cực đoan, kích động và chia rẽ cộng đồng. Không có mặt hàng để bán: Cấm các mẫu quảng cáo dạng câu view, chỉ dẫn về website mơ hồ mà không rõ ràng hàng hóa/dịch vụ. Nguyên nhân là bởi những quảng cáo này sẽ gây phiền toái cho người đọc, không đáp ứng tiêu chí minh bạch thông tin trong quảng cáo. Gói đăng ký và sản phẩm kỹ thuật số: Facebook nghiêm cấm quảng cáo các sản phẩm kỹ thuật số thiếu minh bạch như khóa học, phần mềm, các gói đăng ký,.... Những gói/sản phẩm này có thể gây hiểu nhầm, vi phạm quyền lợi người dùng. [caption id="attachment_60114" align="aligncenter" width="1000"] Những quảng cáo có tính thù địch, kích động hay không có mặt hàng cụ thể cũng không được chấp nhận[/caption] 1.2. Nội dung vi phạm đạo đức, thuần phong mỹ tục Mọi nội dung vi phạm đạo đức xã hội, văn hóa hoặc thể hiện sự phản cảm đều bị Facebook cấm quảng cáo. Cụ thể: Quảng cáo chứa nội dung phản cảm: Gồm các hình ảnh người mẫu ăn mặc hở hang quá mức, tư thế gợi cảm không phù hợp với sản phẩm. Lý do là gây ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng, vi phạm tính thân thiện và an toàn trên không gian mạng. Hình ảnh nhạy cảm 18+: Quảng cáo có liên quan đến tình dục, kích thích hoặc gợi dục bằng hình ảnh/lời nói. Những quảng cáo này vi phạm nguyên tắc về nội dung giới hạn độ tuổi và không phù hợp với phần lớn đối tượng người dùng. Nội dung vi phạm thuần phong mỹ tục: Gồm các nội dung phản cảm, trái thuần phong mỹ tục, văn hóa cộng đồng. Lý do là bởi truyền bá thông tin sai, gây nhầm lẫn và ảnh hưởng đến văn hóa cộng đồng. [caption id="attachment_60109" align="aligncenter" width="1000"] Các quảng cáo phản cảm, chứa yếu tố 18+ hay vi phạm thuần phong mỹ tục đều bị cấm[/caption] Nội dung liên quan đến bộ phận và dịch cơ thể: Các nội dung mô tả chi tiết chất thải, dịch tiết, hình ảnh giải phẫu, hình ảnh vết thương, bệnh lý…. Lý do là bởi nội dung gây phản cảm, khó chịu, ảnh hưởng đến trải nghiệm cộng đồng. Bóc lột con người và dịch vụ tình dục: Nghiêm cấm quảng cáo mại dâm, buôn bán người, hoặc dịch vụ hẹn hò trá hình. Lý do vì nội dung quảng cáo vi phạm nghiêm trọng đạo đức xã hội và luật pháp tại nhiều quốc gia. Mỹ phẩm đã qua sử dụng: Cấm quảng cáo các sản phẩm đã qua sử dụng gồm mỹ phẩm, chăm sóc da, sức khỏe. Những quảng cáo này có thể gây rủi ro về sức khỏe người tiêu dùng và không đảm bảo vệ sinh, chất lượng sản phẩm. [caption id="attachment_60120" align="aligncenter" width="1000"] Những quảng cáo về mỹ phẩm, sản phẩm liên quan đến sức khỏe đã qua sử dụng cũng nằm trong…
07/05/2025

BM Facebook là gì? Cách tạo tài khoản BM Facebook chuyên nghiệp 

Tài khoản BM Facebook là gì? Có thể hiểu đơn giản đây là công cụ hỗ trợ quản lý nhiều fanpage, tài khoản quảng cáo cùng lúc. Việc sở hữu và sử dụng BM Facebook không chỉ giúp tối ưu hiệu suất quảng cáo, bảo mật thông tin mà còn hỗ trợ quản lý đa nhiệm hiệu quả. Bài viết sau đây sẽ chia sẻ và hướng dẫn chi tiết cách tạo và sử dụng BM Facebook hiệu quả nhất. 1. BM Facebook là gì? BM Facebook (Business Manager) là công cụ quản lý doanh nghiệp chính thức do Meta (trước đây là Facebook) cung cấp. Công cụ này giúp các cá nhân, doanh nghiệp, đại lý quảng cáo quản lý toàn bộ tài sản số trên Facebook và các nền tảng liên kết như Instagram, Messenger một cách chuyên nghiệp và có tổ chức. Có thể hiểu đơn giản, thay vì quản lý riêng lẻ các fanpage, tài khoản quảng cáo, người dùng,... bằng tài khoản cá nhân, bạn có thể dùng BM Facebook để tập trung tất cả lại. Nó được ví như “ngôi nhà chung” trên Facebook, cho phép bạn thiết lập, phân quyền và theo dõi hoạt động kinh doanh, quảng cáo một cách hệ thống, chuyên nghiệp. [caption id="attachment_60068" align="aligncenter" width="1000"] BM Facebook là công cụ quản lý doanh nghiệp cho phép bạn quản lý cùng lúc nhiều tài khoản, fanpage[/caption] Hãy tưởng tượng, tài khoản Facebook cá nhân là nhà riêng của bạn, nơi bạn chia sẻ ảnh, kết nối bạn bè và các hoạt động cá nhân. Còn BM Facebook giống như một tòa nhà văn phòng hoặc một công ty. Trong tòa nhà này, bạn có thể: Quản lý nhiều phòng ban (trang fanpage): Mỗi fanpage đại diện cho một sản phẩm, thương hiệu hoặc dịch vụ cụ thể. Quản lý các nhân viên (người dùng): Bạn có thể mời nhiều người cùng tham gia vào BM và phân quyền rõ ràng, ví dụ: người đăng bài, người chạy quảng cáo, người kiểm tra báo cáo,... Quản lý các công cụ làm việc (tài khoản quảng cáo): Bạn có thể tạo nhiều tài khoản quảng cáo để phục vụ các chiến dịch khác nhau mà không bị nhầm lẫn. Quản lý các tài sản khác: Cho phép bạn bạn quản lý các tài sản số như pixel Facebook, danh mục sản phẩm (Catalog), Instagram Business, đối tác Agency,.... [caption id="attachment_60067" align="aligncenter" width="1000"] BM Facebook có thể dùng để quản lý fanpage, người dùng, tài khoản quảng cáo và nhiều tài sản số khác[/caption] 2. Khi nào nên sử dụng BM Facebook? Sử dụng BM Facebook sẽ giúp các doanh nghiệp, nhà quảng cáo chuyên nghiệp có thể quản lý hiệu quả nhiều tài sản số trên nền tảng Facebook. Vì thế, bạn nên sử dụng BM Facebook khi: Doanh nghiệp có đội ngũ marketing: Nếu doanh nghiệp bạn có nhiều người cùng tham gia vào quá trình quảng bá thương hiệu trên Facebook, Instagram thì nên sử dụng BM Facebook. Công cụ này sẽ giúp bạn dễ dàng phân quyền và kiểm soát công việc của các thành viên hiệu quả. Quản lý nhiều tài sản: Khi bạn sở hữu nhiều tài sản trên Facebook/Instagram như Fanpage Facebook, tài khoản quảng cáo hoặc ứng dụng. Việc dùng BM Facebook cho phép bạn gom toàn bộ tài sản về một nơi. Từ đó giúp dễ dàng kiểm soát, sắp xếp tài sản và phân quyền thành viên mà không phụ thuộc vào tài khoản cá nhân nào. Sử dụng một nhà cung cấp: Nếu bạn làm việc với agency, đối tác marketing hoặc freelancer để hỗ trợ vận hành thì nên dùng BM Facebook. Qua đó, bạn có thể giữ quyền sở hữu toàn bộ tài sản, cấp quyền truy cập có kiểm soát cho đơn vị dịch vụ mà không cần chia sẻ tài khoản cá nhân Cần kiểm soát các quyền và quyền truy cập: BM Facebook cho phép bạn nắm toàn bộ quyền với tài sản của mình mà không phải trao quyền sở hữu. Bạn sẽ dễ dàng thiết lập quyền hạn theo cấp độ và thu hồi quyền truy cập bất cứ lúc nào. Muốn doanh nghiệp phát triển: Khi cần chia sẻ tài sản với nhiều bên hoặc yêu cầu quyền truy cập vào tài sản của đối tác. Lúc này BM Facebook sẽ là công cụ hữu hiệu giúp bạn làm việc với nhiều thương hiệu hay các nhà cung cấp khác nhau. Cần bảo vệ doanh nghiệp: Hiện BM Facebook đang tích hợp công cụ bảo vệ mới thông qua Trung tâm bảo mật. Tại đây, bạn có thể kiểm soát tài sản của mình với các tính năng như xác minh 2 bước, kiểm tra nhật ký hoạt động, phát hiện truy cập bất thường,.... [caption id="attachment_60069" align="aligncenter" width="1000"] Nên sử dụng BM Facebook khi cần quản lý và kiểm soát nhiều tài sản số, người dùng[/caption] 3. Tại sao nên dùng BM Facebook? BM Facebook được xem là công cụ quản lý doanh nghiệp toàn diện, hiệu quả với nhiều nhiều chức năng nổi bật. Dưới đây là 5 lý bạn nên sử dụng BM Facebook trong điều hành và phát triển doanh nghiệp: Quản lý tập trung: Cho phép bạn theo dõi và điều hành tất cả các tài sản liên quan đến doanh nghiệp ở một ứng dụng duy nhất. Điều này giúp doanh nghiệp không cần đăng nhập nhiều tài khoản để truy cập từng phần tài sản, từ đó tiết kiệm thời gian và tránh nhầm lẫn hiệu quả. Phân quyền rõ ràng: Hỗ trợ phân quyền cho từng nhân sự hoặc đối tác khi cùng thực hiện dự án. Bạn có thể chỉ định ai có quyền quản trị, ai được chạy quảng cáo, ai được xem báo cáo,... mà không cần chia sẻ tài khoản cá nhân. Qua đó giúp tăng tính bảo mật, tối ưu…
07/05/2025

Facebook Pixel là gì? Cách tạo chuyên nghiệp [HƯỚNG DẪN CHI TIẾT A-Z]

Mã Facebook Pixel được tích hợp vào website nhằm mục đích theo dõi hành vi người dùng và báo cáo dữ liệu về Facebook để tối ưu quảng cáo. Facebook Pixel hoạt động như thế nào và cách gắn Pixel vào trang web sao cho thu thập thông tin chính xác nhất sẽ được SEONGON giải thích chi tiết trong bài viết này. Cùng tìm hiểu nhé! 1. Facebook Pixel là gì? Công dụng của Pixel Để có thể ứng dụng Facebook Pixel vào công việc tiếp thị, bạn cần hiểu rõ Facebook Pixel là gì cũng như công dụng của nó. 1.1. Pixel Facebook là gì? Theo Meta, Facebook Pixel là một mã được gắn vào trang web để thu thập và đo lường dữ liệu, xây dựng và tối ưu tệp đối tượng cho các chiến dịch quảng cáo. Nói một cách dễ hiểu, Facebook Pixel là “mắt thần” với nhiệm vụ hỗ trợ Facebook theo dõi những gì đang diễn ra trên website của bạn. Chính vì hoạt động của Pixel Facebook mà những gì bạn tìm kiếm trên Website thường hiển thị trên newfeed của bạn. Nhiệm vụ chính của Pixel là: Theo dõi người dùng: Facebook Pixel bí mật ghi lại hành vi của khách hàng khi họ truy cập vào trang web. Pixel đọc vị nhanh chóng nguồn khách hàng truy cập, thời gian họ ở lại, danh mục họ xem và theo dõi toàn bộ động thái của họ trên trang web như thêm sản phẩm vào giỏ hàng, bấm nút mua ngay, đăng ký,... Báo cáo cho Facebook: Những dữ liệu mà Pixel thu thập được sẽ được “báo cáo” đầy đủ và chi tiết cho Facebook. Nền tảng sẽ dựa vào thông tin từ mắt thần để tối ưu hóa quảng cáo, định vị tệp người dùng, đo lường hiệu quả chiến dịch, giúp bạn tiếp thị hiệu quả đồng thời tiết kiệm chi phí. [caption id="attachment_60005" align="aligncenter" width="1000"] Facebook Pixel là một đoạn mã được chèn vào website để theo dõi hành vi người dùng[/caption] 1.2. Công dụng của Facebook Pixel Pixel Facebook được phát triển bởi Meta có nhiệm vụ đồng hành cùng doanh nghiệp trong các chiến dịch quảng cáo. Dữ liệu từ “mắt thần” chỉ điểm cho Facebook đối tượng nào nên hiển thị quảng cáo để mang lại hiệu quả tốt nhất. Hiển thị quảng cáo đến đúng người là công dụng quan trọng nhất của Facebook Pixel. Bằng việc ghi nhớ đối tượng đã ghé thăm trang, hành vi xem sản phẩm và mua hàng của họ, Facebook nắm rõ nhu cầu của từng người và ưu tiên hiển thị quảng cáo phù hợp với người đó. Tìm khách hàng mới hoặc khách hàng có hành vi tương tự với đối tượng mục tiêu bạn đề ra. Facebook Pixel giúp doanh nghiệp “bám đuôi” khách hàng tiềm năng (target audience) và khách hàng giống với đối tượng đã tương tác (lookalike audience) và tích cực hiển thị quảng cáo đến họ. Nhờ vậy, quảng cáo sẽ hiển thị đến đúng người có nhu cầu, tăng khả năng mua hàng và giảm thiểu đáng kể tiền quảng cáo. Cải thiện doanh số thông qua tính năng tự động đặt giá thầu của Facebook. Facebook sẽ phân tích hàng ngàn người dùng từ dữ liệu Pixel, sau đó ước tính giá thầu cho mỗi lần hiển thị đến đối tượng có khả năng mua hàng cao nhất. Nhờ vậy, cơ hội bán được hàng, tăng doanh số và sâu xa hơn là lợi nhuận của doanh nghiệp sẽ cao hơn. Đo lường hiệu quả quảng cáo bằng cách cho người dùng biết số lượng đơn hàng, lượt chuyển đổi và doanh thu của từng chiến dịch quảng cáo. Ngoài ra, mắt thần còn gửi cho nền tảng các dữ liệu về hành trình của người dùng trên website. Hơn thế nữa, Facebook Pixel hỗ trợ so sánh các nhóm quảng cáo để bạn đầu tư vào chiến dịch tối ưu nhất. [caption id="attachment_60006" align="aligncenter" width="1000"] Công dụng của Facebook Pixel là giúp Facebook phác họa chân dung tối được mục tiêu[/caption] 2. Cách hoạt động của Facebook Pixel Để đạt được yêu cầu của Meta, Facebook Pixel Code phải làm việc chăm chỉ thông qua các nhiệm vụ sau: 2.1. Theo dõi hành vi người dùng Khi bạn cài đặt Facebook Pixel (nay gọi là Meta Pixel) trên website, công cụ này ngay lập tức ghi lại các hành vi mà người dùng thực hiện trên trang web, cụ thể là: Nhấp vào và xem thông tin một sản phẩm. Thêm sản phẩm vào giỏ hàng. Bắt đầu thanh toán. Hoàn tất mua sắm. Chuỗi hành động này được gọi với thuật ngữ “sự kiện” (events). Doanh nghiệp có thể theo dõi các sự kiện này trong Trình quản lý sự kiện trên Meta. Qua đó, bạn dễ dàng nắm bắt hành vi của khách hàng trên website và tận dụng thông tin này để điều chỉnh quảng cáo, bao gồm thay đổi đối tượng, tăng giảm ngân sách,... [caption id="attachment_60009" align="aligncenter" width="1000"] Pixel theo dõi hành vi người dùng[/caption] 2.2. Xử lý dữ liệu đo lường được Không chỉ thu thập, Facebook Pixel còn cung cấp những kết quả phân tích từ những số liệu thu được. Đo lường hiệu quả quảng cáo: Facebook Pixel sẽ cho bạn biết về lượt chuyển đổi cũng như khả năng đáp ứng mục tiêu của một quảng cáo, chẳng hạn mua hàng, đăng ký, truy cập trang đích. Tối ưu quảng cáo: Thông qua dữ liệu từ Pixel, Meta liên tục cải thiện hiểu biết về tệp khách hàng tiềm năng và phác họa chân dung người dùng cụ thể hơn. Nhờ vậy, quảng cáo sẽ hiển thị đến đúng người có tiềm năng mua hàng với chi phí tốt nhất cho doanh nghiệp. Nhắm lại mục tiêu (remarketing): Pixel ghi nhớ “tất tần tật” dữ liệu của…
07/05/2025

Các từ vi phạm chính sách Facebook 2025 [Cập nhật mới nhất]

Các từ vi phạm chính sách Facebook có thể khiến tài khoản của bạn bị hạn chế hoặc khóa mà không biết lý do. Bạn nên hiểu rõ các quy định này để tránh rủi ro, bảo vệ tài khoản và tối ưu hóa hoạt động kinh doanh. SEONGON sẽ cập nhật mới nhất danh sách từ vi phạm năm 2025, giúp bạn tự tin sử dụng nền tảng mà không lo vi phạm chính sách. 1. Các từ vi phạm chính sách Facebook cập nhật mới nhất Để tránh bị hạn chế tài khoản hoặc gỡ quảng cáo, việc nắm rõ các từ vi phạm chính sách Facebook là vô cùng cần thiết. Năm 2025, Facebook tiếp tục thắt chặt quy định nhằm tạo ra một môi trường mạng an toàn. Dưới đây là các nhóm từ bị cấm, được phân loại rõ ràng, giúp bạn điều chỉnh nội dung hiệu quả và bảo vệ hoạt động kinh doanh trên nền tảng. 1.1. Các từ liên quan đến y tế, sức khoẻ Facebook kiểm soát nghiêm ngặt nội dung y tế để đảm bảo thông tin không gây hiểu lầm hoặc hoang mang. Các từ bị cấm bao gồm: Nhóm từ liên quan đến sức khỏe và cơ thể: mụn, sẹo, yếu sinh lý, giảm cân, tăng cân, viêm xoang, thực phẩm chức năng, ăn kiêng. Nhóm từ liên quan đến bộ phận cơ thể: gan, quả tim, xương khớp. Nhóm từ liên quan đến trạng thái bệnh lý: bệnh nhân, bệnh nhi, khỏi bệnh. Nhóm từ liên quan đến dịch vụ y tế: phòng khám bệnh, bác sĩ điều trị, bác sĩ chữa trị. Nhóm từ gây hoang mang, tiêu cực: đau đớn, tuyệt vọng, chết chóc, tự tử, tử nạn. Facebook cấm các từ này vì chúng khiến người dùng hiểu sai về sản phẩm. Ví dụ, những từ như khỏi bệnh hoặc đau đớn dễ tạo cảm giác cam kết không thực tế hoặc gây áp lực tâm lý. Để tránh vi phạm, bạn nên sử dụng ngôn ngữ trung lập như hỗ trợ cải thiện sức khỏe thay vì chữa khỏi bệnh. [caption id="attachment_59991" align="aligncenter" width="1000"] Facebook kiểm soát nội dung y tế để đảm bảo thông tin không gây hiểu lầm[/caption] 1.2. Các từ bị cấm trong lĩnh vực tài chính Nội dung quảng cáo tài chính phải tuân thủ chặt chẽ để tránh lừa đảo hoặc thông tin không rõ ràng. Các từ bị cấm gồm: Nhóm từ liên quan đến dịch vụ vay tiền: vay, vay vốn, vay tín chấp, vay tín dụng, cho vay vốn, giải ngân Nhóm từ liên quan đến tài chính, thuế: tiền tệ, tài chính, lãi suất, thuế Những từ này thường liên quan đến các dịch vụ tài chính nhạy cảm, dễ bị lợi dụng để quảng bá các khoản vay không minh bạch hoặc lừa đảo. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng các cụm như giải pháp tài chính hoặc hỗ trợ quản lý tài chính để truyền tải thông điệp an toàn hơn. [caption id="attachment_59996" align="aligncenter" width="1000"] Nội dung quảng cáo tài chính phải tuân thủ chặt chẽ để tránh lừa đảo[/caption] 1.3. Từ ngữ liên quan đến thành phần hoá học và hoá chất Quảng cáo thực phẩm, mỹ phẩm cần tránh đề cập trực tiếp đến thành phần hóa học để không gây nhầm lẫn. Các từ bị cấm bao gồm: Nhóm từ liên quan đến thành phần hóa học: vitamin, omega, axit, chất xơ, thành phần dược liệu. Facebook hạn chế những từ này để ngăn chặn các tuyên bố khoa học không được kiểm chứng, đặc biệt trong quảng cáo mỹ phẩm và thực phẩm. Việc liệt kê thành phần hóa học có thể gây hiểu lầm về công dụng sản phẩm. Thay vì sử dụng chứa axit giúp làm sáng da, bạn nên mô tả chung như giúp làn da sáng mịn để tránh vi phạm và tăng tính thân thiện với người dùng. [caption id="attachment_59997" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo thực phẩm, mỹ phẩm cần tránh đề cập đến thành phần hóa học[/caption] 1.4. Từ ngữ phân biệt chủng tộc và giới tính Facebook nghiêm cấm từ ngữ gây phân biệt để xây dựng môi trường mạng xã hội công bằng, văn minh. Các từ bị cấm gồm: Nhóm từ liên quan đến chủng tộc, quốc gia: người da đen, người da trắng, dân tộc, Pháp, Đức, Mỹ. Nhóm từ liên quan đến giới tính: ông kia, bà nọ, chú, cô, anh, em, nam giới, nữ giới. Những từ này có thể bị lạm dụng để phân biệt hoặc xúc phạm các nhóm người dựa trên chủng tộc, quốc gia hoặc giới tính, gây ra tranh cãi và ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Để tuân thủ chính sách, bạn nên sử dụng cách diễn đạt trung lập, ví dụ: khách hàng thay vì nam giới hoặc nữ giới để nội dung quảng cáo phù hợp với mọi đối tượng. 1.5. Từ ngữ thuộc lĩnh vực đào tạo, việc làm, cho thuê văn phòng Các lĩnh vực đào tạo, việc làm, bất động sản chịu kiểm soát chặt để tránh quảng cáo sai sự thật. Các từ bị cấm bao gồm: Nhóm từ liên quan đến đào tạo, việc làm: tuyển sinh, đào tạo, đào tạo nghề, việc làm. Nhóm từ liên quan đến bất động sản: cho thuê văn phòng, nhà ở, sổ đỏ, sổ hộ khẩu. Facebook cấm các từ này để ngăn chặn quảng cáo lừa đảo, chẳng hạn như hứa hẹn việc làm không có thật hoặc thông tin thuê nhà thiếu minh bạch. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng các cụm như cơ hội phát triển kỹ năng hoặc không gian sống tiện nghi để quảng bá một cách an toàn và hiệu quả. [caption id="attachment_59992" align="aligncenter" width="1000"] Lĩnh vực đào tạo, việc làm, bất động sản chịu kiểm soát chặt để tránh quảng cáo sai sự thật[/caption]…
28/04/2025

Cập nhật kích thước ảnh bìa Facebook mới nhất trên Desktop và Mobile

Ảnh bìa Facebook là hình ảnh lớn hiển thị phía trên trang cá nhân người dùng, fanpage hoặc group Facebook. Không chỉ giúp trang của bạn trông chuyên nghiệp hơn, ảnh bìa còn là công cụ trực quan giúp truyền tải thông điệp và làm nổi bật giá trị cốt lõi của thương hiệu. Vậy đâu là kích thước ảnh bìa Facebook tối ưu hiện nay cho Desktop lẫn Mobile? Hãy cùng SEONGON cập nhật ngay trong bài viết dưới đây! 1. Kích thước ảnh bìa Facebook mới nhất 2025 Để tận dụng tối đa hiệu quả của ảnh bìa page facebook, bên cạnh yếu tố thẩm mỹ cũng như thông điệp truyền tải, kích thước ảnh cũng đóng vai trò vô cùng quan trọng. Một ảnh bìa đẹp cần được hiển thị sắc nét, không bị cắt xén hay mờ nhòe trên mọi thiết bị (bao gồm Desktop lẫn Mobile). Chính vì thế, bạn cần cập nhật kích thước ảnh bìa Facebook mới nhất năm 2025 để đảm bảo hình ảnh luôn hiển thị hoàn hảo. 1.1. Kích thước ảnh bìa Facebook cho fanpage Ảnh bìa Facebook cho Fanpage được thiết kế với mục đích đại diện cho một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cộng đồng. Hình ảnh này nổi bật nhất trên đầu trang Fanpage và đóng vai trò quan trọng đối với việc truyền tải thông điệp của Fanpage và thu hút sự chú ý của người xem. Để ảnh bìa Fanpage hiển thị tối ưu nhất trên cả Desktop lẫn Mobile, bạn nên sử dụng kích thước như sau: Kích thước hiển thị trên Desktop: 820 x 312 pixels [caption id="attachment_59738" align="aligncenter" width="1000"] Kích thước hiển thị trên máy tính (desktop)[/caption] Kích thước hiển thị trên Mobile: 640 x 360 pixels [caption id="attachment_59742" align="aligncenter" width="1000"] Kích thước hiển thị trên điện thoại (mobile)[/caption] Kích thước ảnh bìa fanpage tối đa: 1958 x 745 pixels Kích thước ảnh bìa fanpage tối thiểu: 820 x 312 pixels Tỷ lệ khung hình: 2.63:1 Vùng an toàn: Trên Desktop, ảnh bìa được hiển thị rộng hơn nhưng sẽ bị cắt bớt phần trên và dưới. Trong khi trên Mobile, ảnh lại hiển thị theo chiều dọc nhiều hơn, khiến hai bên bị thu hẹp. Chính vì thế, nên đặt nội dung quan trọng (logo, chữ, hình ảnh,...) trong vùng an toàn 640 x 360 pixel ở giữa để tránh bị cắt. [caption id="attachment_59741" align="aligncenter" width="1000"] Kích thước ảnh bìa fanpage Facebook[/caption] 1.2. Kích thước ảnh bìa Facebook cá nhân Ảnh bìa Facebook cá nhân là hình ảnh lớn nằm ở đầu trang, đóng vai trò tạo ấn tượng đầu tiên khi người khác truy cập vào trang cá nhân của bạn. Một ảnh bìa đẹp và ấn tượng không chỉ thể hiện phong cách, sở thích, quan điểm cá nhân mà còn giúp bạn thu hút sự chú ý khi mọi người truy cập vào. Kích thước của ảnh bìa facebook cá nhân được khuyến nghị như sau: Kích thước tối thiểu: 851 x 315 pixels Kích thước tối đa: 2037 x 754 pixels Kích thước vùng an toàn: 640 x 312 pixels [caption id="attachment_59745" align="aligncenter" width="1000"] Kích thước ảnh bìa Facebook cá nhân[/caption] Để ảnh bìa trang Facebook cá nhân của bạn hiển thị tốt nhất trên Desktop/Mobile, bạn cần đảm bảo kích thước như trên. Song, Facebook cũng sẽ có sự linh hoạt thay đổi kích thước ảnh bìa để tối ưu cho các loại màn hình khác nhau, cụ thể: Hiển thị trên máy tính (desktop): 820 x 312 pixel [caption id="attachment_59737" align="aligncenter" width="1000"] Ảnh bìa Facebook cá nhân hiển thị trên máy tính (desktop)[/caption] Hiển thị trên điện thoại (mobile): 640 x 360 pixels Với kích thước hiển thị trên đối với Desktop và Mobile, bạn nên đảm bảo rằng những nội dung quan trọng như khuôn mặt, logo, hoặc chữ viết sẽ nằm trong vùng trung tâm 820 x 312 pixels để tránh bị cắt mất nội dung khi hiển thị. [caption id="attachment_59743" align="aligncenter" width="1000"] Ảnh bìa Facebook cá nhân hiển thị trên điện thoại (Mobile)[/caption] 1.3. Kích thước ảnh bìa cho group Facebook Ảnh bìa cho group Facebook là hình ảnh lớn nằm ngay phía trên cùng, đầu trang của group và ngay phía trên ảnh đại diện. Hình ảnh này thường thể hiện chủ đề và mục tiêu của group, truyền tải giá trị cốt lõi, quảng bá sự kiện và thu hút sự chú ý của người xem ngay lập tức. Kích thước ảnh bìa group Facebook được khuyến nghị là: Kích thước tối đa: 1640 x 922 pixels Kích thước tối thiểu: 820 x 461 pixels Kích thước chuẩn: 1640 x 856 pixels (kích thước tương thích trên Desktop và Mobile) Lưu ý: Nội dung trọng tâm của ảnh bìa (tiêu đề, hình ảnh, CTA,...) cần được đặt ở khu vực trung tâm (vùng an toàn) 640 x 315 pixels. Điều này nhằm mục đích tránh việc thông tin bị che khuất khi hiển thị trên Desktop và Mobile sau khi nền tảng điều chỉnh tỷ lệ khung hình. [caption id="attachment_59739" align="aligncenter" width="1000"] Kích thước ảnh bìa cho group Facebook[/caption] 1.4. Kích thước ảnh bìa cho Sự kiện và bài chia sẻ link Ảnh bìa cho sự kiện và bài chia sẻ link trên Facebook tập trung vào việc truyền tải thông tin, quảng bá sự kiện, dịch vụ của thương hiệu. Kích thước ảnh banner facebook khuyến nghị tối đa và tối thiểu trong trường hợp này bao gồm: Kích thước ảnh tối đa: 1000 x 524 pixels Kích thước hình ảnh tối thiểu: 500 x 262 pixels [caption id="attachment_59744" align="aligncenter" width="1000"] Kích thước ảnh bìa cho Sự kiện và bài chia sẻ link[/caption] 2. Những lưu ý về kích thước và thiết kế ảnh bìa Facebook Bên cạnh kích thước ảnh bìa Facebook tiêu chuẩn, những nguyên tắc thiết kế dưới đây cũng vô cùng quan trọng. Tất cả cùng vì mục đích chung là đảm bảo ảnh…
24/04/2025

Kích thước ảnh Facebook chuẩn, mới nhất 2025

Đăng ảnh Facebook với kích thước chuẩn giúp hình ảnh hiển thị trọn vẹn trên mọi thiết bị đồng thời, người xem cũng có được trải nghiệm thị giác mượt mà, không lo sợ bị cắt xén hay méo hình. Vậy đâu là kích thước ảnh Facebook chuẩn nhất hiện nay? Hãy cùng SEONGON cập nhật ngay các thông số kích thước ảnh bài đăng chuẩn cho từng định dạng mới nhất năm 2025 nhé! 1. Tổng hợp kích thước ảnh tối ưu trên Facebook Như đề cập trên, khi đăng tải hình ảnh lên Facebook, việc hiểu rõ và áp dụng đúng kích thước chuẩn là điều vô cùng cần thiết. Dưới đây là bảng tổng hợp kích thước ảnh Facebook tối ưu mới nhất năm 2025 cho từng loại định dạng để bạn dễ dàng tối ưu nội dung hình ảnh. Loại ảnh đăng Facebook Kích thước chuẩn (Pixel) Ảnh đại diện Facebook Kích thước tối đa: 2048 x 2048 pixel Kích thước tối thiểu: 168 x 168 pixel Ảnh bìa Facebook Kích thước tối đa: 1958 x 745 pixel Kích thước tối thiểu: 820 x 312 pixel Ảnh đơn Ảnh đơn vuông: 1200x1200 pixel, tối đa 2048x2048 pixel Ảnh đơn dọc: 960x1200 pixel Ảnh đơn ngang:1200x800 pixel Album 2 ảnh 2 ảnh ngang: 2000x1000 pixel 2 ảnh dọc: 1000x2000 pixel Album 3 ảnh 1 ảnh dọc 1000x2000 pixel + 2 ảnh vuông 1000x1000 pixel 1 ảnh ngang 2000x1000 pixel + 2 ảnh vuông 1000x1000 pixel Album 4 ảnh 4 ảnh vuông 1000x1000 pixel 1 ảnh dọc 1280x1920 pixel + 3 ảnh vuông 1000x1000 pixel 1 ảnh ngang 1920x1280 pixel + 3 ảnh vuông 1000x1000 pixel Album 5 ảnh trở lên 2 ảnh vuông dọc 1920x1920 pixel + 3 ảnh ngang 1920x1280 pixel 2 ảnh vuông ngang 1920x1920 pixel + 3 ảnh vuông 1000x1000 pixel 2. Chi tiết kích thước ảnh Facebook chuẩn, không vỡ nét Trên Facebook, từng loại ảnh như ảnh đại diện, ảnh bìa, ảnh đơn hay album đều có những định dạng hiển thị riêng biệt. Việc hiểu và áp dụng đúng kích thước chuẩn cho từng loại ảnh sẽ giúp hình ảnh của bạn luôn sắc nét, bố cục cân đối và hiển thị hoàn hảo trên mọi thiết bị. 2.1. Kích thước ảnh đại diện Ảnh đại diện (avatar) là hình ảnh nhỏ đại diện cho trang cá nhân/trang doanh nghiệp trên Facebook. Có thể hiểu rằng đây là “gương mặt” trực tuyến của bạn, nơi mọi người nhìn thấy khi bạn tương tác (đăng bài, bình luận, gửi tin nhắn,...) trên nền tảng này. Yêu cầu kích thước ảnh đại diện: Kích thước tối đa: 2048 x 2048 pixel Kích thước tối thiểu: 168 x 168 pixel Tỷ lệ: 1:1 (hình vuông) Lưu ý: Ảnh đại diện Facebook thường được hiển thị dưới dạng hình tròn (trừ khi người dùng xem trực tiếp trong thư viện ảnh). Bạn cần đảm bảo rằng không đặt logo hay các thông tin quan trọng ở bốn góc ảnh vì những phần này có thể bị che khuất. Tốt nhất, hãy căn chỉnh các thành phần chính vào ngay khu vực trung tâm. [caption id="attachment_59431" align="aligncenter" width="1000"] Hình ảnh đại diện thường được hiển thị dưới dạng hình tròn[/caption] 2.2. Kích thước ảnh bìa Facebook Ảnh bìa (cover) là hình ảnh nằm ở vị trí phía trên cùng của trang fanpage, ngay bên trên ảnh đại diện. Hình ảnh này đóng vai trò như một banner trực quan mang đến cái nhìn tổng quan về thương hiệu. Yêu cầu kích thước ảnh bìa: Kích thước tối đa: 1958 x 745 pixel Kích thước tối thiểu: 820 x 312 pixel Song, cách hiển thị ảnh bìa của trang cá nhân, fanpage hay group Facebook lại có sự khác nhau. [caption id="attachment_59429" align="aligncenter" width="1000"] Ảnh bìa của trang cá nhân, fanpage hay group Facebook có sự khác nhau[/caption] 2.3. Kích thước ảnh Story và Reels Story và Reels là hai định dạng nội dung dọc đang cực kỳ được ưa chuộng trên Facebook hiện nay. Nếu như Story là nơi người dùng chia sẻ những khoảnh khắc ngắn trong ngày dưới dạng ảnh hoặc video, thì Reels là các video ngắn có thời lượng lên đến 90 giây, được hiển thị và phân phối rộng rãi thông qua tab Reels riêng biệt. Kích thước chuẩn: 1080 x 1920 pixel (tỷ lệ 9:16) Lưu ý: Việc đặt thông tin quan trọng, nhãn dán hoặc gắn thẻ bạn bè ở khu vực trên cùng và dưới cùng của ảnh là điều không nên. Những khu vực này thường bị chiếm dụng bởi ảnh đại diện, thanh điều hướng, nút cảm xúc hoặc nút bình luận. Chính vì thế, nội dung có thể không được hiển thị rõ ràng và làm giảm trải nghiệm người xem. [caption id="attachment_59434" align="aligncenter" width="1000"] Story và Reels là hai định dạng nội dung dọc đang cực kỳ được ưa chuộng[/caption] 2.4. Kích thước ảnh bài đăng Facebook Riêng với ảnh bài đăng Facebook, nền tảng cho phép người dùng đăng ảnh ở nhiều định dạng khác nhau, bao gồm ảnh đơn đến album nhiều ảnh (2, 3, 4 hay 5 ảnh trở lên). Dưới đây là các kích thước tối ưu bạn cần biết để đảm bảo kích thước ảnh bài post Facebook tối ưu. 2.4.1. Kích thước ảnh đơn Ảnh đơn vuông: Định dạng phổ biến và được ưa chuộng nhất trên Facebook, phù hợp với các bài đăng về sản phẩm. Kích thước tối thiểu: 1200x1200 pixel Kích thước tối đa: 2048x2048 pixel [caption id="attachment_59433" align="aligncenter" width="1000"] Ảnh đơn vuông phổ biến và được ưa chuộng nhất trên Facebook[/caption] Ảnh đơn dọc: Định dạng hình ảnh thích hợp cho các bức ảnh chân dung hoặc các hình ảnh có chiều cao nổi bật, giúp tận dụng tối đa không gian hiển thị theo chiều dọc. So với những dạng ảnh vuông hay ảnh ngang thông thường, ảnh đơn dọc ít phổ…
16/04/2025

Dynamic Ads Facebook – CHI TIẾT về quảng cáo động Facebook

Trong kỷ nguyên số, Dynamic Ads Facebook nổi lên như “trợ thủ đắc lực” bởi khả năng cho phép các nhà quảng cáo tự động hiển thị những sản phẩm phù hợp nhất đến những người đã thể hiện sự quan tâm, tương tác, giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu, tối ưu hiệu quả quảng cáo. Bài viết này sẽ đi sâu khám phá mọi khía cạnh của công cụ này, từ định nghĩa, cách hoạt động, thiết lập đến mẹo tối ưu hóa chiến dịch. 1. Dynamic Ads Facebook là gì? Dynamic Ads Facebook, trước đây còn được gọi là Quảng cáo Động Sản phẩm (Dynamic Product Ads - DPAs), là một định dạng quảng cáo cho phép bạn tự động quảng bá toàn bộ danh mục sản phẩm của mình trên Facebook, Instagram và Mạng lưới Đối tượng (Audience Network) mà không cần phải tạo hàng nghìn quảng cáo riêng lẻ. Điểm đặc biệt của loại quảng cáo này là khả năng cá nhân hóa cao, hiển thị đúng sản phẩm mà người dùng đã xem, thêm vào giỏ hàng nhưng chưa mua, hoặc những sản phẩm tương tự mà họ có thể quan tâm. Không giống như các quảng cáo tĩnh truyền thống hiển thị cùng một nội dung cho mọi người, Dynamic Ads sử dụng thông tin từ danh mục sản phẩm của bạn và hành vi của người dùng để tạo ra các quảng cáo được tùy chỉnh riêng cho từng cá nhân. Nói cách khác, Dynamic Ads Facebook giống như một “thám tử” theo dõi hành vi của người dùng về sản phẩm, dịch vụ mà người đó đã từng xem hoặc trang web mà họ từng truy cập, từng tương tác. Nhờ đó mà nó có thể tự động thay đổi hình ảnh và nội dung phù hợp với từng khách hàng mục tiêu. [caption id="attachment_58943" align="aligncenter" width="1000"] Dynamic Ads Facebook giúp nhà quảng cáo tự động hóa quá trình quảng bá toàn bộ sản phẩm[/caption] Điều này giúp tăng tính liên quan của quảng cáo, cải thiện tỷ lệ nhấp chuột (CTR) và tỷ lệ chuyển đổi, đồng thời tiết kiệm thời gian và công sức cho nhà quảng cáo trong việc quản lý hàng loạt các chiến dịch quảng cáo sản phẩm. 2. Cách thức hoạt động của Dynamic Ads Facebook Dynamic Ads Facebook phát huy sức mạnh từ sự phối hợp nhuần nhuyễn giữa danh mục sản phẩm, bộ công cụ theo dõi hành vi người dùng (Facebook Pixel hoặc SDK - Software Development Kit) và hệ thống học máy thông minh của Facebook. Quy trình này được thực hiện qua các bước chính sau: 2.1. Tích hợp danh mục sản phẩm Đầu tiên, bạn cần tải toàn bộ danh mục sản phẩm của mình lên Facebook thông qua Commerce Manager. Danh mục này chứa tất cả thông tin chi tiết về sản phẩm như tên, hình ảnh, giá, mô tả, đường dẫn (URL) tới trang sản phẩm và các đặc điểm khác liên quan đến sản phẩm. 2.2. Theo dõi hành vi người dùng Facebook sử dụng Facebook Pixel (cho trang web) hoặc SDK (cho ứng dụng di động) để theo sát hành vi của người dùng. Công cụ này sẽ thu thập thông tin về những sản phẩm họ đã xem, những mặt hàng đã được thêm vào giỏ mua sắm, hoặc những giao dịch đã hoàn tất. Pixel và SDK này hoạt động như các cảm biến, gửi dữ liệu về mọi tương tác trở lại cho hệ thống của Facebook. [caption id="attachment_58935" align="aligncenter" width="1000"] Dynamic Ads Facebook sử dụng Facebook Pixel và SDK để theo dõi hành vi người dùng[/caption] 2.3. Tạo và hiển thị quảng cáo Khi người dùng thể hiện sự quan tâm đến một sản phẩm trên website hoặc ứng dụng, Facebook sẽ lưu trữ lại hành động này. Sau đó, mỗi khi người dùng truy cập Facebook, Instagram hoặc bất kỳ nền tảng nào thuộc Mạng lưới Đối tượng của Facebook, hệ thống sẽ tự động tạo ra và hiển thị quảng cáo chính sản phẩm mà họ đã xem hoặc những sản phẩm có đặc điểm tương đồng từ kho danh mục của bạn. 2.4. Học máy và tối ưu hóa Thuật toán học sâu của Facebook liên tục phân tích dữ liệu về hành vi khách hàng và hiệu suất của quảng cáo để tìm ra những sản phẩm và quảng cáo nào có khả năng tạo ra kết quả tốt nhất cho mỗi người dùng. Nhờ khả năng này, quảng cáo sẽ luôn giới thiệu những sản phẩm sát với mối quan tâm và nhu cầu cá nhân của từng người, từ đó nâng cao hiệu quả chiến dịch theo thời gian. Ví dụ, nếu một người dùng xem một đôi giày trên website của bạn nhưng chưa mua, họ có thể thấy quảng cáo về chính đôi giày đó hoặc những đôi giày tương tự trên News Feed của Facebook. Điều này giúp nhắc nhở người dùng về sản phẩm họ đã quan tâm và khuyến khích họ quay lại hoàn tất giao dịch. [caption id="attachment_58938" align="aligncenter" width="1000"] Học máy và tối ưu hóa của Dynamic Ads Facebook giúp quảng cáo mang tính cá nhân hóa[/caption] 3. 7 lợi ích khi sử dụng Dynamic Ads Facebook Việc áp dụng Dynamic Ads Facebook mang đến một loạt các ưu điểm đáng giá cho những người làm quảng cáo, đặc biệt là các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thương mại điện tử với danh mục sản phẩm đồ sộ: 3.1. Tính cá nhân hóa cao Dynamic Ads Facebook cho phép tạo ra những mẫu quảng cáo được “may đo” tỉ mỉ, phù hợp với hành vi và thị hiếu của từng người dùng, từ đó gia tăng mức độ tương tác và thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi. 3.2. Khả năng mở rộng dễ dàng Chỉ với một mẫu quảng cáo duy nhất,…
15/04/2025

Kích thước video chạy quảng cáo Facebook chuẩn, mới nhất hiện nay

Bí quyết để video quảng cáo Facebook thu hút hàng triệu lượt xem không chỉ nằm ở nội dung hấp dẫn mà còn ở kích thước video. Người xem sẽ có trải nghiệm tốt nhất khi video hiển thị vừa vặn trên mọi thiết bị, không bị mất góc hay cắt xén nội dung. Bài viết này, SEONGON sẽ chia sẻ tất tần tật về kích thước video chạy quảng cáo Facebook, giúp bạn tối ưu hiển thị và tăng tương tác. [caption id="attachment_58986" align="aligncenter" width="1000"] Kích thước video chạy quảng cáo Facebook[/caption] 1. Bảng tổng hợp kích thước video quảng cáo Facebook Facebook cung cấp rất nhiều vị trí hiển thị quảng cáo khác nhau để bạn dễ dàng hơn cho việc tiếp cận khách hàng mục tiêu và mỗi vị trí đều có những yêu cầu riêng về kích thước nhằm đảm bảo video được hiển thị một cách tối ưu nhất. Để bạn hình dung rõ hơn và lựa chọn được kích thước phù hợp, dưới đây là bảng tổng hợp thông tin chi tiết về kích thước video quảng cáo Facebook cho từng vị trí hiển thị. 1.1. Kích thước video đăng trên Facebook Trước hết, hãy tìm hiểu về kích thước video khi bạn đăng tải trực tiếp lên các vị trí phổ biến trên Facebook qua bảng dưới đây: Vị trí hiển thị Tỷ lệ nguồn Thời lượng video Bảng tin Facebook 16:9 đến 9:16 Tối đa 240 phút Facebook Marketplace 16:9 đến 9:16 Tối đa 240 phút Video In-Stream của Facebook 16:9 đến 9:16 5 giây-10 phút Facebook Stories 1,91:1 đến 9:16 1-120 giây Kết quả tìm kiếm trên Facebook 1:1 Tối đa 240 phút [caption id="attachment_58978" align="aligncenter" width="1000"] Một số kích thước video đăng trên Facebook[/caption] 1.2. Bài viết tức thì Facebook Bài viết tức thì (Instant Articles) là định dạng đặc biệt của Facebook, giúp nội dung tải nhanh chóng trên thiết bị di động. Đây là tài liệu HTML được tối ưu, cho phép người dùng đọc trực tiếp trong ứng dụng Facebook mà không cần mở trình duyệt, giảm thời gian chờ và tăng tương tác. Các nhà xuất bản sử dụng công cụ của Facebook để tạo bài viết, đảm bảo hiển thị mượt mà, giao diện gọn gàng và trải nghiệm tối ưu trên di động. [caption id="attachment_58980" align="aligncenter" width="1000"] Kích thước của bài viết tức thì Facebook[/caption] Trong Bài viết tức thì, video không chỉ giúp truyền tải nội dung hiệu quả mà còn thu hút người xem và tăng tương tác. Để tối ưu, cần chú ý: Tỷ lệ khung hình: Hỗ trợ nhiều định dạng từ 16:9 (ngang) đến 9:16 (dọc), giúp linh hoạt trong sáng tạo nội dung. Thời lượng video: Tối đa 240 phút, nhưng nên chia nhỏ video dài để cải thiện trải nghiệm trên di động. 1.3. Audience Network và Messenger Stories Ngoài Bảng tin và Bài viết tức thì, Facebook còn cung cấp các nền tảng khác để bạn mở rộng phạm vi tiếp cận của quảng cáo video, bao gồm: Audience Network: Đây là mạng lưới các ứng dụng và trang web đối tác của Facebook, cho phép quảng cáo của bạn xuất hiện bên ngoài Facebook. Điều này giúp bạn tiếp cận đối tượng rộng hơn, tăng khả năng hiển thị và nhận diện thương hiệu. Messenger Stories: Tương tự như Facebook Stories, Messenger Stories là định dạng quảng cáo toàn màn hình, xuất hiện trong ứng dụng nhắn tin Messenger. Đây là một cách hiệu quả để tiếp cận người dùng trong không gian riêng tư và tăng cường tương tác trực tiếp. [caption id="attachment_58985" align="aligncenter" width="1000"] Kích thước của Audience Network và Messenger Stories[/caption] Dưới đây là bảng tổng hợp kích thước video cho các vị trí quảng cáo trên Audience Network và Messenger Stories: Vị trí hiển thị Tỷ lệ nguồn Thời lượng video Audience Network: Tự nhiên, banner, xen kẽ 16:9 đến 9:16 1-120 giây Audience Network: Trong luồng 4:3 đến 16:9 5-30 giây Audience Network: Video kèm phần thưởng 16:9 đến 9:16 3-60 giây Messenger Stories 1,91:1 đến 9:16 1-15 giây 2. Giao diện hiển thị video theo tỷ lệ Việc lựa chọn tỷ lệ khung hình phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến kích thước video mà còn quyết định cách video của bạn hiển thị trên các vị trí quảng cáo khác nhau. Dưới đây là mô tả chi tiết về giao diện hiển thị của từng tỷ lệ, cùng với các vị trí quảng cáo phù hợp: Tỷ lệ 16:9 (Landscape - Ngang) Đây là tỷ lệ truyền thống, quen thuộc với hầu hết mọi người, giống như khi bạn xem phim trên TV hay YouTube. Video hiển thị theo chiều ngang, tạo cảm giác rộng mở, phù hợp với những nội dung có nhiều chi tiết, cảnh quay rộng hoặc được sản xuất chuyên nghiệp. Thích hợp cho việc quảng cáo trên: Facebook News Feed Facebook Marketplace Facebook In-Stream Video Facebook Instant Articles Audience Network: tự nhiên, banner, xen kẽ Audience Network In-Stream Video Audience Network Rewarded Video [caption id="attachment_58981" align="aligncenter" width="1000"] Tỷ lệ 16:9 là tỷ lệ truyền thống, quen thuộc với hầu hết mọi người[/caption] Tỷ lệ 1:1 (Square - Hình vuông) Với tỷ lệ này, video có chiều rộng và chiều cao bằng nhau. Vì thế video sẽ được tối ưu hóa cho cả màn hình máy tính lẫn thiết bị di động, đặc biệt hiệu quả khi hiển thị trên các bảng tin (news feed) và trong kết quả tìm kiếm. Thích hợp cho việc quảng cáo trên: Kết quả tìm kiếm trên Facebook [caption id="attachment_58982" align="aligncenter" width="1000"] Tỷ lệ 1:1 là tỷ lệ tối ưu cho việc hiển thị trên cả máy tính và thiết bị di động[/caption] Tỷ lệ 4:5 (Portrait - Dọc nhưng không toàn màn hình) Giao diện hiển thị này được tối ưu cho di động, video dọc 4:5 chiếm phần lớn diện tích màn hình điện thoại,…
13/04/2025

Cách chạy quảng cáo Facebook Collection – Đơn giản, chi tiết

Quảng cáo Facebook collection là một trong những công cụ mạnh mẽ giúp doanh nghiệp gia tăng tỷ lệ chuyển đổi bằng cách mang đến trải nghiệm mua sắm trực quan, hấp dẫn. Bài viết này SEONGON sẽ cung cấp hướng dẫn cụ thể về cách chạy quảng cáo hiệu quả, giúp bạn cải thiện chiến dịch và khai thác tối đa lợi ích từ nền tảng này. [caption id="attachment_58959" align="aligncenter" width="1000"] Hướng dẫn chi tiết quảng cáo Facebook Collection[/caption] 1. Giới thiệu về Collection Facebook Ads Quảng cáo Facebook Collection không chỉ đơn thuần là một hình thức hiển thị hình ảnh hay video, mà còn mang lại trải nghiệm mua sắm liền mạch và trực quan hơn. Để hiểu rõ hơn về cách hoạt động và lợi ích của hình thức này, hãy cùng tìm hiểu ngay sau đây. 1.1. Quảng cáo Collection Facebook là gì? Quảng cáo Collection trên Facebook là một hình thức hiển thị giúp người dùng dễ dàng tìm hiểu sản phẩm và dịch vụ ngay trên nền tảng. Khi nhấp vào, họ sẽ được dẫn đến giao diện toàn màn hình (Instant Experience), mang đến trải nghiệm trực quan và chi tiết hơn về sản phẩm. Cấu trúc của một quảng cáo Collection Facebook thường bao gồm: Hình ảnh hoặc video chính: Là yếu tố thu hút sự chú ý ngay từ đầu, có thể là video quảng bá thương hiệu hoặc hình ảnh nổi bật của sản phẩm. Danh mục sản phẩm nhỏ: Hiển thị ngay bên dưới hình ảnh/video chính, lấy từ danh mục sản phẩm trên website hoặc Facebook Shop. Cách hoạt động: Khi người dùng nhấn vào hình ảnh hoặc video chính, quảng cáo sẽ mở rộng ra thành một trải nghiệm toàn màn hình. Họ có thể tiếp tục lướt qua các sản phẩm, xem thông tin chi tiết mà không cần thoát khỏi Facebook. Nếu họ quan tâm đến một sản phẩm cụ thể, họ có thể nhấn vào để được dẫn trực tiếp đến trang mua hàng trên website. [caption id="attachment_58972" align="aligncenter" width="1000"] Collection Facebook Ads là một định dạng quảng cáo cho phép người dùng khám phá sản phẩm[/caption] 1.2. Mục đích Quảng cáo Collection không chỉ giúp hiển thị sản phẩm trực quan mà còn tối ưu trải nghiệm mua sắm, thúc đẩy doanh thu hiệu quả. Tăng khả năng khám phá sản phẩm: Quảng cáo Collection kết hợp video hoặc hình ảnh lớn với sản phẩm liên quan, thu hút sự chú ý của người dùng ngay từ đầu. Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận khách hàng tiềm năng trên Facebook. Cung cấp trải nghiệm mượt mà: Sử dụng Trải nghiệm tức thì (Instant Experience), quảng cáo hiển thị toàn màn hình, giúp người dùng xem sản phẩm liền mạch mà không rời khỏi Facebook. Nhờ đó, quá trình khám phá sản phẩm diễn ra nhanh chóng, không bị gián đoạn. Chuyển đổi quan tâm thành mua sắm: Khi người dùng nhấn vào quảng cáo, họ sẽ được đưa đến trang sản phẩm trên website hoặc ứng dụng. Điều này giúp rút ngắn quá trình mua sắm, tăng tỷ lệ chuyển đổi và tối ưu hiệu quả kinh doanh. Giới thiệu nhiều sản phẩm cùng lúc: Với Advantage+ Catalog, doanh nghiệp có thể hiển thị nhiều sản phẩm trong một quảng cáo. Điều này giúp tiếp cận đa dạng khách hàng, tăng cơ hội bán hàng khi người dùng có nhiều lựa chọn phù hợp. [caption id="attachment_58974" align="aligncenter" width="1000"] Mục đích của quảng cáo Collection Facebook là giới thiệu cùng lúc nhiều sản phẩm[/caption] 1.3. Vị trí hiển thị của quảng cáo Collection Để tối ưu hiệu quả, Facebook cho phép hiển thị quảng cáo Collection tại nhiều vị trí khác nhau, phù hợp với từng mục tiêu và nhóm khách hàng. Dưới đây là các vị trí hiển thị chính: Bảng Feed Facebook Đây là vị trí phổ biến nhất, nơi quảng cáo xuất hiện xen kẽ giữa các bài đăng của bạn bè, trang hoặc nhóm mà người dùng theo dõi. Với việc hiển thị trực tiếp trên News Feed, quảng cáo Collection có khả năng tiếp cận lượng lớn người dùng một cách tự nhiên, không gây cảm giác làm phiền. Lợi ích: Tiếp cận người dùng ngay khi họ đang lướt Facebook Tạo sự quan tâm bằng hình ảnh/video nổi bật. Dễ dàng thu hút lượt nhấp vào quảng cáo [caption id="attachment_58963" align="aligncenter" width="1000"] Bảng Feed Facebook là vị trí phổ biến nhất, nơi quảng cáo xuất hiện xen kẽ nhiều bài đăng[/caption] Facebook Video Feeds Ads Vị trí này xuất hiện trong luồng video (Video Feed) của Facebook, thường là khi người dùng đang xem video trên nền tảng. Quảng cáo Collection hiển thị giữa các video, giúp thu hút sự chú ý và giữ chân người xem khi họ đang có nhu cầu giải trí. Lợi ích: Tiếp cận người dùng khi họ đang tập trung xem video Tận dụng nội dung động để tạo sự hứng thú Tăng tỷ lệ chuyển đổi nhờ trải nghiệm trực quan [caption id="attachment_58968" align="aligncenter" width="1000"] Facebook Video Feeds Ads Vị trí này xuất hiện trong luồng video[/caption] Facebook Reels Quảng cáo Collection cũng có thể xuất hiện trong Reels, nơi người dùng xem các video ngắn trên Facebook. Đây là cơ hội để doanh nghiệp khai thác nhóm khách hàng trẻ, thích nội dung nhanh gọn và bắt mắt. Lợi ích: Tiếp cận nhóm khách hàng trẻ, yêu thích video ngắn Tận dụng xu hướng viral để gia tăng nhận diện thương hiệu Kích thích hành động mua sắm thông qua nội dung sinh động [caption id="attachment_58962" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo Collection cũng có thể xuất hiện trong Reels, nơi người dùng xem các video ngắn[/caption] Facebook Marketplace Facebook Marketplace là nền tảng mua bán trực tiếp, nơi người dùng dễ dàng tìm kiếm sản phẩm. Khi quảng cáo Collection hiển thị tại đây, nó có…
13/04/2025

Cách tạo quảng cáo video Facebook tối ưu hiệu quả chuyển đổi

Trong bối cảnh người dùng ngày càng ưa thích nội dung trực quan, quảng cáo video trên Facebook trở thành công cụ không thể thiếu để thu hút và truyền tải thông điệp đến khách hàng. Với khả năng tiếp cận hiệu quả, định dạng quảng cáo này của Facebook giúp doanh nghiệp gia tăng hiệu quả hoạt động marketing. Vậy làm sao để quảng cáo video Facebook tối ưu nhất? Hãy cùng khám phá ngay! [caption id="attachment_58990" align="aligncenter" width="1000"] Cách tạo quảng cáo video Facebook tối ưu hiệu quả chuyển đổi[/caption] 1. Giới thiệu về quảng cáo Video trên Facebook Quảng cáo video trên Facebook là một hình thức tiếp thị hiệu quả, cho phép doanh nghiệp kết nối với khách hàng thông qua nội dung trực quan cụ thể. Nhờ khả năng thu hút sự chú ý cao, loại quảng cáo này không chỉ nâng cao nhận diện thương hiệu mà còn tối ưu hiệu quả chuyển đổi. 1.1. Mục đích của quảng cáo Video trên Facebook Quảng cáo video trên Facebook là một dạng quảng bá giúp doanh nghiệp tận dụng video để giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hoặc xây dựng thương hiệu. Đây là cách tiếp cận hiệu quả trong môi trường mạng xã hội, nơi mà nội dung trực quan như hình ảnh và video có khả năng thu hút sự chú ý và tương tác cao hơn so với văn bản thông thường. Mục tiêu chính của quảng cáo video trên Facebook gồm: Tăng lưu lượng truy cập: Video có thể dẫn dắt người xem đến website hoặc trang đích mong muốn, giúp doanh nghiệp thu hút thêm khách hàng tiềm năng. Thu hút tương tác: Nội dung video hấp dẫn sẽ khuyến khích người dùng thích, bình luận và chia sẻ, gia tăng độ phủ thương hiệu một cách tự nhiên. Chuyển đổi khách hàng mục tiêu: Thông qua lời kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng, quảng cáo video giúp biến người xem thành khách hàng thực sự. Tăng doanh số: Khi được tối ưu đúng cách, quảng cáo video có thể thúc đẩy hành vi mua sắm hoặc đăng ký dịch vụ, mang lại lợi nhuận cao hơn cho doanh nghiệp. Với những lợi ích này, triển khai quảng cáo video trên Facebook không chỉ giúp nâng cao nhận diện thương hiệu mà còn là chìa khóa để doanh nghiệp đạt được hiệu quả kinh doanh bền vững. [caption id="attachment_59000" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo video trên Facebook là cách tiếp cận hiệu quả trong môi trường mạng xã hội[/caption] 1.2. Vị trí của quảng cáo Video trên Facebook Facebook cung cấp nhiều vị trí hiển thị quảng cáo video, giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách linh hoạt và hiệu quả. Các vị trí phổ biến nhất bao gồm: Bảng feed Facebook: Quảng cáo video xuất hiện trực tiếp trong dòng thời gian của người dùng khi họ lướt qua các bài đăng từ bạn bè, trang hoặc nhóm. Đây là vị trí có tỷ lệ tiếp cận cao nhờ sự xuất hiện tự nhiên trong hành vi sử dụng Facebook hàng ngày. Video trong luồng trên Facebook: Quảng cáo tự động phát khi người dùng cuộn qua bảng tin, mang lại trải nghiệm xem liền mạch mà không làm gián đoạn nội dung chính. Facebook Video Feeds Ads: Xuất hiện trong phần video chuyên biệt của Facebook, nơi người dùng chủ động tìm kiếm và thưởng thức nội dung video, giúp doanh nghiệp tiếp cận nhóm khách hàng có xu hướng tương tác cao với nội dung dạng này. Facebook Marketplace: Khi người dùng tìm kiếm sản phẩm hoặc dịch vụ trên Marketplace, quảng cáo video có thể xuất hiện để thu hút sự chú ý, tăng cơ hội bán hàng và tiếp cận khách hàng tiềm năng. Facebook Stories: Quảng cáo video hiển thị ngắn gọn giữa các Stories của bạn bè và trang mà người dùng theo dõi. Đây là hình thức quảng cáo toàn màn hình, giúp tạo ấn tượng mạnh và khuyến khích người xem hành động ngay lập tức. Kết quả tìm kiếm trên Facebook: Khi người dùng nhập từ khóa liên quan đến sản phẩm hoặc dịch vụ trên Facebook, quảng cáo video có thể xuất hiện trong danh sách kết quả tìm kiếm, giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng đối tượng có nhu cầu. Khám phá doanh nghiệp trên Facebook: Khi người dùng tìm hiểu về các doanh nghiệp hoặc sản phẩm mới trên nền tảng, quảng cáo video có thể xuất hiện để giới thiệu thương hiệu và thu hút sự quan tâm. Facebook Reels: Xuất hiện trong phần Reels, nơi người dùng chia sẻ và khám phá video ngắn. Đây là một xu hướng nội dung đang phát triển mạnh, giúp quảng cáo dễ dàng tiếp cận nhóm khách hàng trẻ tuổi, yêu thích nội dung sáng tạo. Doanh nghiệp có thể tối ưu hóa chiến dịch quảng cáo video trên Facebook bằng cách chọn vị trí hiển thị phù hợp, giúp tiếp cận chính xác đối tượng mục tiêu và nâng cao tỷ lệ chuyển đổi. [caption id="attachment_58992" align="aligncenter" width="1000"] Facebook có nhiều vị trí quảng cáo video, tối ưu tiếp cận khách hàng[/caption] 2. Cách tạo quảng cáo video Facebook tăng hiệu quả chuyển đối Để quảng cáo video trên Facebook đạt hiệu quả cao, doanh nghiệp cần tuân thủ quy trình chuẩn bị kỹ lưỡng, từ lựa chọn mục tiêu phù hợp đến đảm bảo chất lượng video theo đúng tiêu chuẩn. 2.1. Chuẩn bị Chọn mục tiêu quảng cáo Trước khi tạo quảng cáo, doanh nghiệp cần xác định rõ mục tiêu chiến dịch để đảm bảo nội dung video và cách phân phối phù hợp. Các mục tiêu thường gặp khi triển khai quảng cáo video trên Facebook gồm: Mức độ nhận biết: Tăng khả năng hiển thị thương hiệu và giúp video tiếp cận đúng đối tượng tiềm năng. Lưu lượng…
11/04/2025

8 định dạng quảng cáo Facebook hiệu quả nhất [MỚI cập nhật]

Quảng cáo Facebook là một trong những công cụ marketing hàng đầu, giúp doanh nghiệp chạm đúng khách hàng tiềm năng. Tuy nhiên, thành công của một chiến dịch phụ thuộc phần nhiều vào việc lựa chọn định dạng quảng cáo phù hợp. Bài viết sau đây SEONGON sẽ chia sẻ chi tiết đến bạn 8 định dạng quảng cáo Facebook phổ biến nhất hiện nay. 1. Quảng cáo Facebook dạng hình ảnh (Image) Quảng cáo hình ảnh (Image Ads) là định dạng cơ bản và phổ biến nhất trên Facebook, sử dụng hình ảnh tĩnh kết hợp với nội dung văn bản ngắn gọn để truyền tải thông điệp. Định dạng này giúp truyền tải thông điệp, thu hút sự chú ý nhanh chóng, đặc biệt khi hình ảnh được thiết kế ấn tượng, đồng bộ với thương hiệu. Quảng cáo hình ảnh phù hợp trong các trường hợp sau: Ra mắt sản phẩm mới: Cung cấp thông tin sản phẩm/dịch vụ mới một cách trực quan và sinh động.​ Khuyến mãi và giảm giá: Thông báo về các chương trình ưu đãi đặc biệt, thu hút sự chú ý của người dùng.​ Tăng nhận diện thương hiệu: Xây dựng và tạo độ nhận biết về thương hiệu, khiến khách hàng có ấn tượng và ghi nhớ. Chia sẻ câu chuyện thương hiệu: Kể về hành trình, giá trị cốt lõi hoặc sứ mệnh của doanh nghiệp. Cách tối ưu Images Ads hiệu quả: Dùng hình ảnh chất lượng: Nên dùng hình rõ nét, sắc màu, phù hợp với thông điệp muốn truyền tải và liên quan trực tiếp đến sản phẩm/dịch vụ.​ Độ phân giải tối thiểu 1080x1080 pixel (tỷ lệ 1:1 cho Feed) hoặc 1200x628 pixel (cho Stories và Placements khác). Giới hạn văn bản trên hình: Lượng text trên hình ảnh chạy quảng cáo cần dưới 20% text để đảm bảo hiệu quả tiếp cận. ​ Tiêu đề hấp dẫn: Tiêu đề nên ngắn gọn (dưới 40 ký tự), rõ ràng và có yếu tố gây tò mò để thu hút người xem. Không viết tiêu đề quá dài hoặc nội dung khó hiểu. ​ Hình ảnh phù hợp với kích thước đề xuất: Sử dụng tỷ lệ khung hình và kích thước hình ảnh theo hướng dẫn của Facebook để đảm bảo hiển thị đẹp trên mọi thiết bị.​ Thử nghiệm A/B: Tạo và thử các phiên bản Images Ads khác nhau để chọn phiên bản tốt và phù hợp nhất với đối tượng mục tiêu.​ Kêu gọi hành động (CTA): Thêm nút hoặc nội dung CTA như "Mua ngay", "Tìm hiểu thêm" để kêu gọi người dùng hành động.​ Tuân thủ chính sách quảng cáo của Facebook: Tránh sử dụng hình ảnh hoặc nội dung vi phạm chính sách của Facebook như hình ảnh nhạy cảm, bạo lực hoặc thông tin sai lệch. [caption id="attachment_58820" align="aligncenter" width="1000"] Quảng các Facebook dạng hình ảnh[/caption] 2. Quảng cáo Facebook dạng video Quảng cáo video (Video Ads) là định dạng quảng cáo động, sử dụng video ngắn (từ 5 giây - 15 phút) để truyền tải thông điệp, kể chuyện thương hiệu hoặc giới thiệu sản phẩm. Video Ads có thường thu hút sự chú ý và tương tác cao nhờ nội dung sinh động và trực quan. Theo Facebook Business, có 74% lượt xem hết quảng cáo video. Nên dùng Video Ads khi:​ Giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ mới: Video giúp trình bày chi tiết và sinh động về sản phẩm/dịch vụ, tạo sự quan tâm từ khách hàng.​ Kể câu chuyện thương hiệu: Video giúp xây dựng hình ảnh thương hiệu qua cốt truyện, nhân vật hoặc hành trình sản phẩm. Từ đó chia sẻ giá trị cốt lõi và tạo kết nối tốt hơn với người xem. Quảng bá sự kiện hoặc chương trình khuyến mãi: Video giúp truyền tải thông tin về sự kiện/khuyến mãi một cách nổi bật và dễ nhớ.​ Tăng tương tác và chia sẻ: Video có khả năng thu hút sự chú ý của người dùng cao hơn, từ đó tăng khả năng kết nối với người dùng. Cách tối ưu Video Ads hiệu quả: Tạo video chất lượng: Đảm bảo video sắc nét, âm thanh rõ ràng và nội dung hấp dẫn. Độ phân giải tối thiểu là 720p và không quá dài, lý tưởng từ 15 - 30 giây.​ Nội dung thu hút ngay từ đầu: Những giây đầu tiên của video rất quan trọng để giữ chân người xem. Hãy bắt đầu bằng một câu hỏi thú vị, số liệu ấn tượng hoặc hình ảnh bắt mắt.​ Tối ưu hóa cho thiết bị di động: Hãy đảm bảo video hiển thị tốt trên màn hình nhỏ của điện thoại với tỷ lệ khung hình phù hợp 4:5.​ Thêm phụ đề: Nhiều người xem video mà không bật âm thanh, cần thêm phụ đề để giúp truyền tải thông điệp tốt nhất kể cả khi âm thanh tắt.​ Sử dụng lời kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng: Cuối video, hãy hướng dẫn người xem thực hiện hành động bạn mong muốn bằng cách thêm các lời kêu gọi như "Mua ngay", "Đăng ký" hoặc "Tìm hiểu thêm".​ Chạy thử nghiệm A/B: Tạo nhiều phiên bản video với các yếu tố khác nhau (như tiêu đề, hình ảnh, CTA) để xem phiên bản nào hiệu quả nhất.​ Phân tích và điều chỉnh: Phân tích các chỉ số quan trọng như lượt xem, tương tác,... để đánh giá hiệu quả. Dựa trên dữ liệu, hãy tối ưu nội dung và kế hoạch quảng cáo cho phù hợp. [caption id="attachment_58816" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo Facebook dạng video sử dụng video để giới thiệu sản phẩm/dịch vụ một cách trực quan, sinh động[/caption] 3. Quảng cáo Reels Quảng cáo Reels là định dạng quảng cáo video dạng ngắn (tối đa 90 giây), xuất hiện giữa các nội dung reels trên Facebook và Instagram. Định dạng này giúp…
11/04/2025

Carousel Facebook là gì? Cách tạo quảng cáo xoay vòng [Chi tiết]

Carousel Facebook có vai trò hiển thị số lượng sản lớn phẩm/dịch vụ trước mắt khách hàng, cung cấp cho họ thông tin toàn diện và nhiều lựa chọn hơn nhằm tăng tỷ lệ nhấp. Vì tầm quan trọng của loại hình này, hãy cùng SEONGON giải mã chi tiết về định dạng Carousel nói riêng và cách tối ưu hóa Carousel Facebook Ads cho doanh nghiệp của bạn. [caption id="attachment_58826" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo Carousel[/caption] 1. Quảng cáo Carousel là gì? Theo Meta, Carousel là hình thức quảng cáo cho phép hiển thị từ 2 hình ảnh/video trở lên. Người dùng có thể xem cùng lúc tất cả các nội dung bằng cách vuốt hoặc nhấp vào biểu tượng mũi tên. Định dạng Carousel được rất nhiều doanh nghiệp áp dụng, dưới đây là một quảng cáo băng chuyền của Uniqlo Vietnam. Theo đó, người dùng có thể thấy hình ảnh và mô tả các sản phẩm khác nhau như áo thun cotton, áo hoodie chống UV,... Bằng cách nhấn vào nút mũi tên, ngay lập tức nội dung của mỗi thẻ xoay vòng đều lần lượt hiển thị. [caption id="attachment_58838" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo Carousel cho phép hiển thị từ 2 hình ảnh trong một quảng cáo[/caption] Đặc điểm nổi bật của Carousel Facebook Ads là: Số lượng hình ảnh/video lớn: Mỗi quảng cáo Carousel tạo điều kiện hiển thị tối đa 10 hình ảnh hoặc video. Cách xem đơn giản: Chỉ bằng thao tác vuốt lên đối với điện thoại di động hoặc nhấp vào mũi trên đối với máy tính là người dùng có thể xem toàn bộ hình ảnh, video có trong quảng cáo. Mỗi thẻ có nội dung riêng: Mỗi hình ảnh/video đều có phần tiêu đề, thông tin mô tả, liên kết dẫn về trang mua sắm và nút kêu gọi hành động riêng biệt. [caption id="attachment_58832" align="aligncenter" width="1000"] Người dùng chỉ cần vuốt hoặc nhấp vào mũi tên để xem toàn bộ hình ảnh/video[/caption] 2. Khi nào nên sử dụng quảng cáo Carousel? Carousel là lựa chọn lý tưởng khi bạn muốn tạo một quảng cáo trực quan và hấp dẫn. Định dạng này cho phép bạn hiển thị nhiều hình ảnh hoặc video trong một bài quảng cáo duy nhất, giúp khách hàng dễ dàng so sánh và khám phá các sản phẩm nổi bật. Giới thiệu cùng lúc nhiều sản phẩm: Quảng cáo Carousel sẽ phát huy tối đa hiệu quả khi người dùng muốn trưng bày một loạt sản phẩm khác nhau. Định dạng Carousel gợi ý nhiều lựa chọn, tăng khả năng hiển thị sản phẩm đúng với nhu cầu khách hàng và kích thích sự tò mò để họ nhấp vào quảng cáo. Nêu bật tính năng của một sản phẩm: Quảng cáo xoay vòng thích hợp khi doanh nghiệp muốn cung cấp thông tin chi tiết hoặc giải thích tính năng của một sản phẩm nào đó. Mỗi thẻ quay vòng tập trung vào một dữ kiện cụ thể, giúp khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm, tăng cơ hội bán hàng cho doanh nghiệp. Tăng cường tương tác tích cực: Doanh nghiệp thường chọn quảng cáo Carousel Facebook khi muốn kể chuyện cho khách hàng. Việc sử dụng các thẻ quay vòng để tiết lộ từng chi tiết sẽ kích thích sự tò mò để người dùng tương tác chủ động với quảng cáo, giúp tăng khả năng hiển thị tự nhiên. Giải thích một quy trình: Quảng cáo Carousel là lựa chọn lý tưởng cho ý định hướng dẫn người dùng về cách thức hoạt động của doanh nghiệp hoặc cơ chế của sản phẩm. Mỗi thẻ tương ứng với một bước trong quy trình, tạo điều kiện để người dùng dễ dàng theo dõi và đọc hiểu. [caption id="attachment_58836" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo Carousel thích hợp để quảng bá nhiều sản phẩm cùng lúc[/caption] 3. Cách tạo quảng cáo quay vòng từ trình quản lý quảng cáo Để tạo quảng cáo Carousel hiệu quả, doanh nghiệp có thể thiết lập trực tiếp trong Trình quản lý quảng cáo bằng các bước đơn giản sau: Bước 1: Truy cập vào Trình quản lý quảng cáo. [caption id="attachment_58831" align="aligncenter" width="1000"] Truy cập vào trình quản lý quảng cáo để chạy carousel[/caption] Bước 2: Trên màn hình, nhấp vào + Tạo ở góc trên cùng bên trái. [caption id="attachment_58825" align="aligncenter" width="1000"] Chọn + tạo để bắt đầu lập chiến dịch mới[/caption] Bước 3: Chọn một trong các mục tiêu hỗ trợ định dạng xoay vòng như mức độ nhận biết, lưu lượng truy cập, khách hàng tiềm năng, quảng cáo ứng dụng và doanh số > nhấn tiếp tục. Lưu ý là bạn không thể chọn mục tiêu lượt tương tác trừ khi vị trí chuyển đổi là Trên quảng cáo hoặc Trang Facebook. [caption id="attachment_58830" align="aligncenter" width="1000"] Chọn một trong các mục tiêu chiến dịch trừ tương tác[/caption] Bước 4: Truy cập vào nhóm quảng cáo > điền tên > chọn mục tiêu hiệu quả > chọn Fanpage. [caption id="attachment_58837" align="aligncenter" width="1000"] Chọn mục tiêu hiệu quả và trang Fanpage để quảng cáo[/caption] Bước 5: Cuộn xuống dưới phần ngân sách và lịch chạy > chọn ngân sách hàng ngày hoặc trọn đời > điền số tiền > thêm thời gian chạy. [caption id="attachment_58827" align="aligncenter" width="1000"] Thêm ngân sách và lịch chạy[/caption] Bước 6: Cuộn xuống dưới phần Đối tượng > chọn Đối tượng tùy chỉnh > thêm Vị trí > thêm giới hạn Độ tuổi > chọn Giới tính > chọn các Mục tiêu chi tiết về nhân khẩu học > nhấn Tiếp tục. [caption id="attachment_58835" align="aligncenter" width="1000"] Chọn các thông tin ở mục đối tượng[/caption] Bước 7: Ở phần Thiết lập quảng cáo > chọn Tạo quảng cáo > chọn Quay vòng. [caption id="attachment_58829" align="aligncenter" width="1000"] Thêm nội dung cần phổ biến ở phần thiết lập quảng cáo[/caption] Bước 8: Ở phần Đích đến, thêm URL dẫn đến trang đích có…
11/04/2025

Quảng cáo Reels Facebook – hướng dẫn chi tiết CÁCH TẠO và TỐI ƯU

Trong thời đại video ngắn lên ngôi, quảng cáo Reels Facebook trở thành một công cụ đắc lực để mở rộng tương tác, tối ưu chi phí và cải thiện tỷ lệ nhấp. Đó chính là lý do vì sao các nhà sáng tạo nội dung không nên bỏ qua loại quảng cáo này. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết về cách tạo quảng cáo Reels trên Facebook hiệu quả nhất nhé! [caption id="attachment_58845" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo Reels Facebook[/caption] 1. Tổng quan về quảng cáo Reels Facebook Facebook Reels là nội dung dạng video được Meta cho ra mắt vào năm 2022 và nhanh chóng trở nên thịnh hành đối với người dùng nền tảng. Chính vì vậy, các doanh nghiệp bắt đầu tiến hành chạy quảng cáo Reels Facebook để tăng hiệu quả tiếp thị. 1.1. Quảng cáo Reels trên Facebook là gì? Quảng cáo Reels Facebook là hình thức quảng cáo các video ngắn dưới 90s được tích hợp trực tiếp vào luồng nội dung Thước phim (Reels) trên Facebook. Quảng cáo sẽ xuất hiện xen kẽ giữa các video dạng Reels do người sáng tạo nội dung chia sẻ công khai trên trang cá nhân. Các quảng cáo hiển thị trên newfeed của người dùng một cách tự nhiên, không gây gián đoạn trải nghiệm. Đặc điểm chung của quảng cáo Facebook Reels: Là loại hình quảng cáo “trong nội dung” (in-stream ads), tức là chúng được lồng ghép trực tiếp vào nội dung hoặc xung quanh nội dung. Quảng cáo có thể xuất hiện trên thanh Reels của các nhà sáng tạo nội dung tham gia tùy chọn kiếm tiền từ quảng cáo Reels của Facebook cũng như người chưa tham gia. [caption id="attachment_58852" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo Reel Facebook được xuất hiện trực tiếp trên hoặc xung quanh thước phim[/caption] 1.2. Các loại quảng cáo Reels trên Facebook Meta phân loại quảng cáo Reels trên Facebook thành hai loại khác nhau, mỗi loại đều có cách hiển thị, đặc điểm nội dung và mục đích chuyển đổi khác nhau. Quảng cáo biểu ngữ lớp phủ: Là loại quảng cáo tự động hiển thị ở khu vực 25% vùng đệm của thước phim trong suốt thời gian phát. Nội dung hiển thị có thể là một hình ảnh hoặc thẻ xoay vòng các hình ảnh. Trong đó, dạng quảng cáo này xuất hiện ở dạng biểu ngữ tĩnh ngay sau khi thước phim bắt đầu. Mặt khác, xoay vòng hình ảnh là dạng quảng cáo chứa từ 2-10 hình ảnh hiển thị phía bên dưới Facebook Reels. Quảng cáo cuối vòng lặp: Là một quảng cáo dạng video có độ dài từ 4s, thường xuất hiện sau khi video Reels được lặp lại. Quảng cáo này cho phép nhà sáng tạo kiếm tiền trực tiếp từ nội dung được đăng tải công khai trên Reels. Sau khi quảng cáo được phát, thẻ biểu ngữ sẽ xuất hiện trong vùng đệm 25% ở bên dưới thước phim. Đối với quảng cáo cuối vòng lặp, người dùng có thể bỏ qua nếu muốn. [caption id="attachment_58856" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo Reels on Facebook được chia thành biểu ngữ phủ lớp và cuối vòng lặp[/caption] 2. Cách tạo quảng cáo Facebook Reels chuyên nghiệp Cách nhận lời mời Lời mời quảng cáo sẽ được Meta hoặc Facebook gửi cho người sáng tạo nội dung thông qua các sản phẩm của Meta như: Ứng dụng Facebook Meta Business Suite Bảng điều khiển chuyên nghiệp (Professional Dashboard) Xác minh tính hợp lệ của lời mời Trong trường hợp không xác thực được lời mời, bạn có thể kiểm tra công cụ kiếm tiền (Monetization Tools) của Meta để xác nhận. Cách làm này sẽ giúp nhà sáng tạo nội dung tránh được tình trạng lừa đảo. Lưu ý: Chương trình này hoạt động theo cơ chế chỉ dành cho người được mời. Người sáng tạo nội dung không thể chủ động đăng ký hay yêu cầu quyền truy cập vào chương trình. Chương trình đang trong quá trình thử nghiệm, do đó có khả năng nhà sáng tạo nội dung được chọn ra một cách ngẫu nhiên. Ngay khi cả nhà sáng tạo nội dung đủ điều kiện, họ vẫn có thể không nhận được lời mời từ Meta hoặc Facebook. [caption id="attachment_58842" align="aligncenter" width="1000"] Người dùng có thể tạo quảng cáo trên Reels nhận được lời mời[/caption] 2.1. Bắt đầu chạy quảng cáo Facebook Reels với điện thoại Quy trình chạy quảng cáo Reels Facebook trên điện thoại di động: Bước 1: Chọn mục Menu trên trang cá nhân. [caption id="attachment_58854" align="aligncenter" width="1000"] Truy cập vào menu trên trang của bạn[/caption] Bước 2: Truy cập vào trang điều khiển chuyên nghiệp. [caption id="attachment_58848" align="aligncenter" width="1000"] Sử dụng công cụ chuyên nghiệp[/caption] Bước 3: Chọn lần lượt mục công cụ, kiếm tiền. [caption id="attachment_58844" align="aligncenter" width="1000"] Vào mục công cụ[/caption] [caption id="attachment_58855" align="aligncenter" width="1000"] Chọn "Kiếm tiền"[/caption] Bước 4: Nhấn vào ô thiết lập. [caption id="attachment_58847" align="aligncenter" width="1000"] Chọn "Quảng cáo trên Reels"[/caption] Bước 5: Tạo tài khoản thanh toán. 2.2. Bắt đầu chạy quảng cáo Facebook Reels với máy tính Quy trình chạy quảng cáo Reels Facebook trên máy tính diễn ra tương đối đơn giản với những bước sau: Bước 1: Truy cập Trình quản lý quảng cáo > tạo chiến dịch mới > chọn mục tiêu chiến dịch > nhấn tiếp tục. [caption id="attachment_58849" align="aligncenter" width="1000"] Truy cập vào trình quản lý quảng cáo để bắt đầu chạy Reels[/caption] Bước 2: Hoàn thành nhóm quảng cáo bằng cách điền tên nhóm quảng cáo > chọn vị trí chuyển đổi > chọn trang Facebook > chọn ngân sách hàng ngày hoặc trọn đời > thêm ngân sách > thêm lịch chạy >chọn vị trí và đối tượng > nhấn tiếp tục. [caption id="attachment_58843" align="aligncenter" width="1000"] Chọn ngân sách và lịch chạy phù hợp với budget và thời gian diễn ra chiến dịch[/caption] Bước 3: Ở phần thiết…
11/04/2025

CÁCH CHẠY Facebook lead ads – Tìm kiếm khách hàng tiềm năng hiệu quả

Ra mắt chính thức vào năm 2015, Facebook Ads Lead là định dạng quảng cáo mạnh mẽ giúp các doanh nghiệp thu thập thông tin liên hệ từ những người quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ của họ. Công cụ này không chỉ hỗ trợ tiếp cận khách hàng tiềm năng mà còn góp phần gia tăng tỷ lệ chuyển đổi một cách hiệu quả. Vậy Facebook Lead Ads là gì? Cách thiết lập ra sao? Hãy cùng SEONGON giải đáp tất tần tật. [caption id="attachment_58867" align="aligncenter" width="1000"] facebook ads lead[/caption] 1. Facebook lead ads là gì? Có tốt không? Facebook Lead Ads còn gọi là quảng cáo tìm kiếm khách hàng tiềm năng trên Facebook - được biết đến là loại hình quảng cáo đặc biệt được thiết kế để thu thập thông tin liên hệ của những người quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp trực tiếp ngay trên nền tảng Facebook và Instagram. Khi người dùng nhìn thấy Lead Ads bất kỳ và nhấp vào quảng cáo, một biểu mẫu sẽ xuất hiện ngay lập tức với đầy đủ các trường thông tin tự động điền bằng dữ liệu từ hồ sơ Facebook của người dùng như: Tên, email, số điện thoại,... Điều này khiến cho quá trình đăng ký tư vấn diễn ra nhanh chóng và dễ dàng chỉ với thao tác một chạm, mang lại nhiều tiện ích cho khách hàng. [caption id="attachment_58860" align="aligncenter" width="1000"] Facebook Lead Ads mang lại nhiều lợi ích tuyệt vời cho hoạt động tìm kiếm khách hàng của doanh nghiệp trên mạng xã hội[/caption] Vậy lợi ích của Facebook lead ads bao gồm những gì? Giảm tỷ lệ thoát: Với Facebook lead Ads, thay vì cần nhấp vào liên kết để sang một trang web bên ngoài, người dùng có thể điền thông tin một cách tự động trên Facebook và nhận tư vấn ngay lập tức. Các bước trung gian phức tạp được loại bỏ và giảm thiểu khả năng họ bỏ qua quá trình đăng ký. Tăng cường tỷ lệ chuyển đổi: Biểu mẫu điền tự động đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi. Người dùng dễ dàng để lại thông tin mà không cần tự nhập liệu chỉ với vài lần chạm. Điều này giúp quá trình đăng ký thuận lợi và ít rào cản hơn. Đảm bảo dữ liệu chính xác hơn: Data thu được từ Facebook lead ads là trực tiếp từ hồ sơ Facebook đã được xác minh. Điều này hạn chế tối đa các lỗi nhập liệu phổ biến khi so sánh với việc người dùng tự điền thông tin. Kết nối nhanh chóng với hệ thống CRM: Data thu thập được từ Lead Ads có thể được tích hợp tự động CRM (hệ thống quản lý quan hệ khách hàng của doanh nghiệp). Nhờ thế, đội ngũ nhân viên tư vấn và chăm sóc khách hàng sẽ dễ tiếp cận khách hàng tiềm năng nhanh chóng và hiệu quả hơn. [caption id="attachment_58859" align="aligncenter" width="1000"] Data thu thập được từ Lead Ads tích hợp tự động CRM giúp nhân viên dễ tiếp cận khách hàng tiềm năng hơn[/caption] Ví dụ: Một spa muốn quảng bá liệu trình trẻ hóa da mới có thể sử dụng Facebook Lead Ads để thu thập thông tin khách hàng quan tâm đến dịch vụ. Quảng cáo: "Nhận tư vấn miễn phí & ưu đãi độc quyền 20% cho liệu trình trẻ hóa da cao cấp” Sau khi người dùng nhấp vào mẫu quảng cáo trên, một biểu mẫu nhỏ sẽ hiện ra ngay trên Facebook, tự động điền tên và số điện thoại của họ. Thông tin này sẽ ngay lập tức được đồng bộ vào hệ thống CRM của Spa. Lúc này, đội ngũ nhân viên của Spa có thể liên hệ với khách hàng để tư vấn thông tin chi tiết về liệu trình, giải đáp các câu hỏi liên quan để tăng tỷ lệ đặt lịch hẹn. Nhờ quy trình đơn giản trên, Facebook Lead Ads trở thành công cụ hữu ích giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng đối tượng tiêu thụ sản phẩm/dịch vụ và tối ưu tỷ lệ chuyển đổi một cách hiệu quả. 2. 3 phân loại quảng cáo khách hàng tiềm năng Quảng cáo tìm kiếm khách hàng tiềm năng với gọi điện Đây là hình thức quảng cáo kích thích khách hàng chủ động gọi điện thoại cho doanh nghiệp với mục đích: Tìm hiểu về sản phẩm, đặt hàng hoặc đặt lịch hẹn thông qua các nút kêu gọi hành động (CTA) nổi bật. Hình thức này cho phép doanh nghiệp kết nối và tìm hiểu thông tin về khách hàng. Ví dụ: Trong một bài quảng cáo về dịch vụ cho thuê tài khoản Google Invoice của SEONGON, nút kêu gọi hành động “Đừng để quảng cáo bị gián đoạn – Liên hệ ngay để thuê tài khoản Google Invoice uy tín nhất!” đã được sử dụng để kích thích khách hàng gọi qua hotline bên dưới. Mục đích để khách hàng gọi trực tiếp cho chuyên viên tư vấn để được giải đáp mọi thắc mắc về dịch vụ. [caption id="attachment_58870" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo tìm kiếm khách hàng tiềm năng với hình thức gọi điện[/caption] Quảng cáo tìm kiếm khách hàng tiềm năng với mẫu phản hồi tức thì Đây là loại quảng cáo tập trung vào việc mời khách hàng tiềm năng điền vào biểu mẫu để thu thập và sàng lọc thông tin. Biểu mẫu này có thể được tùy chỉnh với nhiều trường thông tin khác nhau để giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về họ. Ví dụ: Bài đăng về sự kiện AI & Google Marketing: Actions for Success của SEONGON, đã sử dụng biểu mẫu yêu cầu người dùng đăng ký để tham gia sự kiện. Biểu mẫu này dẫn về landing page xoay quanh agenda sự kiện, khách mời, diễn…
11/04/2025

Hướng dẫn chạy quảng cáo trên Messenger hiệu quả, chuyển đổi cao

Messenger không chỉ là một ứng dụng nhắn tin đơn thuần mà còn là kênh quảng cáo đầy tiềm năng cho các marketer hiện nay. Với Messenger Ads, doanh nghiệp có thể dễ dàng cá nhân hóa tương tác, nâng cao trải nghiệm khách hàng và gia tăng tỷ lệ chuyển đổi. Vậy quảng cáo trên messenger như thế nào hiệu quả? Khi nào nên chạy quảng cáo thông qua ứng dụng này? Thông tin do SEONGON cung cấp dưới đây sẽ hữu ích đối với bạn. [caption id="attachment_58902" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo chuyển đổi Messenger[/caption] 1. Giới thiệu về quảng cáo trên Messenger Quảng cáo trên Messenger là hình thức quảng cáo được tích hợp trực tiếp ngay trên ứng dụng Messenger của Facebook (thay vì chỉ hiển thị trên News Feed hay các vị trí quảng cáo truyền thống khác). Hình thức quảng cáo này cho phép doanh nghiệp tiếp cận và tương tác trực tiếp với khách hàng tiềm năng ngay trên tin nhắn, nâng cao hiệu quả tương tác. [caption id="attachment_58896" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo trên Messenger là hình thức quảng cáo phổ biến hiện nay[/caption] Vậy quảng cáo trên Messenger mang đến những lợi ích gì? Tương tác trực tiếp và cá nhân hóa: Messenger mở ra cơ hội để doanh nghiệp có thể trò chuyện trực tiếp và cá nhân hóa đối với từng khách hàng. Khách hàng hoàn toàn có thể nhận tư vấn trực tiếp, đặt câu hỏi, yêu cầu thêm thông tin về sản phẩm/dịch vụ một cách nhanh chóng và tiện lợi, thay vì chỉ xem quảng cáo một chiều. Chính điều này đã tạo nên kết nối gần gũi giữa doanh nghiệp và khách hàng. Tỷ lệ chuyển đổi cao: Hình thức quảng cáo này thường có xu hướng được người dùng phản hồi tốt hơn so với quảng cáo thông thường nhờ tính tương tác trực tiếp. Khách hàng cảm thấy được thấu hiểu, quan tâm nên quyết định mua sản phẩm/dịch vụ sẽ được thúc đẩy nhanh chóng hơn. Hỗ trợ tự động hóa chăm sóc khách hàng bằng chatbot: Messenger cung cấp các công cụ chatbot mạnh mẽ giúp marketer tự động quá quy trình chăm sóc khách hàng. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, nguồn lực tối đa mà vẫn đảm bảo sự phản hồi nhanh chóng. Tính đa kênh và khả năng kết hợp: Quảng cáo Messenger thường được kết hợp hiệu quả với Facebook Ads và Instagram Ads. Bạn hoàn toàn có thể thiết lập quảng cáo trên Newfeed và điều hướng đến cuộc trò chuyện trên Messenger để tiếp tục tư vấn, chăm sóc khách hàng. Điều này giúp doanh nghiệp tăng cường phạm vi tiếp cận khách hàng và tối ưu hóa chiến dịch tổng thể. Hữu ích để Remarketing: Messenger Ads còn được sử dụng phổ biến để remarketing (tiếp thị lại) - Hình thức này giúp doanh nghiệp tương tác trở lại với những khách hàng đã từng liên hệ, theo dõi sản phẩm/dịch vụ,... mà chưa mua. Hoạt động remarketing bằng Messenger Ads sẽ thúc đẩy họ hoàn thành hành động mua hàng. 2. Hướng dẫn chạy quảng cáo trên Messenger chuyên nghiệp Để tự tin thiết lập các chiến dịch quảng cáo trên Messenger, việc nắm rõ hướng dẫn từng bước từ việc xác định mục tiêu đến đánh giá kết quả là vô cùng quan trọng. Dưới đây là quy trình chi tiết giúp bạn khai thác tối đa tiềm năng của hình thức quảng cáo này, mang lại hiệu quả chuyển đổi tối đa cho doanh nghiệp. 2.1. Quảng cáo trong hộp thư Messenger 2.1.1. Giới thiệu Quảng cáo trong hộp thư Messenger là hình thức quảng cáo xuất hiện trực tiếp trong danh sách trò chuyện của người dùng trên ứng dụng nhắn tin Messenger. Thông qua việc người dùng nhấp vào, giao diện quảng cáo xuất hiện với nội dung quảng cáo đầy đủ. Bên cạnh đó là nút kêu gọi hành động (CTA) như “Gửi tin nhắn” hoặc “Tư vấn ngay” xuất hiện để điều hướng người dùng. [caption id="attachment_58895" align="aligncenter" width="1000"] Quảng cáo trong hộp thư Messenger cùng 4 đặc trưng trong cách hoạt động[/caption] Cách hoạt động Hiển thị trong hộp thư Messenger: Quảng cáo xuất hiện một cách tự nhiên giữa các cuộc trò chuyện. Doanh nghiệp có thể tiếp cận trực tiếp người dùng ngay khi họ đang tương tác trên nền tảng. Chế độ xem chi tiết: Khi người dùng nhấp vào quảng cáo, họ sẽ thấy nội dung quảng cáo đầy đủ với văn bản, hình ảnh/video, nút kêu gọi hành động,... Phân phối thông minh: Meta tự động phân tích và lựa chọn vị trí hiển thị quảng cáo tối ưu nhất trong hộp thư Messenger cho người dùng. Mục tiêu của việc này là giảm thiểu chi phí không cần thiết trong khi vẫn đảm bảo quảng cáo hiệu quả và chuyển đổi cao. Nhắm mục tiêu: Tương tự như các hình thức quảng cáo khác, quảng cáo Messenger cho phép doanh nghiệp nhắm đến đối tượng khách hàng tiềm năng thông qua các thông tin về: Trang cá nhân người dùng, nhóm, Trang (Page) hoặc kết nối khác trên Facebook, Instagram,... Lưu ý: Hiện tại, tính năng quảng cáo trên Messenger chưa khả dụng tại Hoa Kỳ (United States), Canada, Úc (Australia) và Pháp (France). Advantage+ placements (vị trí quảng cáo tự động được tối ưu hóa bởi Meta) là giải pháp Meta khuyến nghị để tiếp cận người dùng ở các quốc gia này. Ngoài ra, một phương án khác marketer cũng có thể áp dụng là kết hợp nhiều vị trí quảng cáo khác nhau trên các nền tảng của Meta (ví dụ: Facebook Feed, Instagram Feed, Audience Network...) để đảm bảo phạm vi tiếp cận hiệu quả. 2.1.2. Cách tạo quảng cáo trong hộp thư Messenger Để tạo quảng cáo trong hộp thư Messenger, marketer có…
11/04/2025

Cách sử dụng trình quản lý quảng cáo Facebook [Hướng dẫn chi tiết]

Theo Statistics, doanh thu quảng cáo của Facebook năm 2024 tăng 2,4%, đạt 121,8 tỷ đô la. Điều này chứng minh quảng cáo Facebook vẫn luôn quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, nếu biết cách vận dụng hiệu quả, doanh nghiệp sẽ tiếp cận được lượng lớn khách hàng tiềm năng. Cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết về trình quản lý quảng cáo Facebook trong bài viết dưới đây. 1. Giới thiệu về Trình quản lý quảng cáo Facebook Trình quản lý quảng cáo là công cụ không thể thiếu để triển khai các chiến dịch quảng cáo, dễ dàng tạo và điều chỉnh quảng cáo trên nhiều nền tảng như Facebook, Messenger, Instagram,... Khi truy cập trình quản lý quảng cáo, bạn có thể dễ dàng theo dõi, điều chỉnh và đánh giá hiệu quả của mọi chiến dịch, nhóm quảng cáo cũng như từng quảng cáo một cách tổng quan. [caption id="attachment_58805" align="aligncenter" width="1000"] Trình quản lý quảng cáo Facebook giúp bạn tiếp cận khách hàng mục tiêu, tăng doanh thu[/caption] Tại trình quản lý quảng cáo, bạn có thể thực hiện những hoạt động sau: Thiết lập chiến dịch quảng cáo: Bạn có thể sử dụng công cụ trình quản lý để tạo quảng cáo chuyên nghiệp, lựa chọn mục tiêu, đối tượng khách hàng mục tiêu, vị trí hiển thị và định dạng quảng cáo phù hợp. Tạo hàng loạt quảng cáo cùng lúc: Bạn được phép điều chỉnh các yếu tố như đối tượng, ngân sách và vị trí hiển thị trên nhiều quảng cáo cùng lúc. Ngoài ra, bạn cũng có thể dễ dàng tạo bản sao của quảng cáo để tiết kiệm thời gian. Theo dõi và đánh giá hiệu quả quảng cáo: Bạn có thể xem báo cáo thống kê kết quả quảng cáo trên tất cả các chiến dịch để có cái nhìn bao quát nhất và lên lịch tạo báo cáo theo nhu cầu. 2. Hướng dẫn chi tiết về Trình quản lý quảng cáo Facebook Để tiếp cận được đúng nhóm người dùng mục tiêu và tăng chuyển đổi, trước tiên bạn cần hiểu rõ về công cụ quảng cáo. Đọc ngay hướng dẫn chi tiết về Trình quản lý quảng cáo Facebook được trình bày bên dưới. 2.1. Tổng quan về tài khoản quảng cáo Tổng quan về tài khoản quảng cáo sẽ giúp bạn nắm được các hoạt động mà mình đã thực hiện. Ở danh mục này bao gồm các thông tin sau: Thông tin về số ID tài khoản mà bạn thực hiện chạy quảng cáo. Bật tính năng tự động điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu quả chiến dịch quảng cáo bằng cách tự động điều chỉnh cấu trúc chiến dịch, đối tượng mục tiêu, nội dung, vị trí hiển thị, ngân sách và thời gian chạy. Điểm cơ hội được đo bằng thang từ 0 - 100 điểm, thể hiện độ tối ưu của các hoạt động quảng cáo, nhóm quảng cáo và chiến dịch của bạn. [caption id="attachment_58799" align="aligncenter" width="1000"] Tổng quan về tài khoản quảng cáo thể hiện ID, tính năng tự điều chỉnh và điểm cơ hội[/caption] 2.2. Chiến dịch Danh mục “Chiến dịch” thể hiện 2 nội dung chính: Tạo quảng cáo: Gồm 3 cấp độ là chiến dịch, nhóm quảng cáo và quảng cáo. Trong đó, một chiến dịch lớn bao gồm các nhóm quảng cáo và trong mỗi nhóm quảng cáo sẽ chứa nhiều quảng cáo con. Cụ thể: Chiến dịch: Là cấp độ lớn nhất, tại đây bạn cần chọn mục tiêu chạy quảng cáo như tăng nhận diện, tăng tương tác, tăng truy cập, tăng doanh số,... Nhóm quảng cáo: Ở nhóm quảng cáo, bạn cần thiết lập đối tượng mục tiêu, vị trí hiển thị, kiểm soát chi phí và thời gian bắt đầu chạy quảng cáo. Quảng cáo: Ở mục này, bạn sẽ điều chỉnh nội dung, định dạng của các quảng cáo sao cho thu hút nhất. Các chỉ số quảng cáo: Mỗi quảng cáo đều hiển thị các chỉ số về kết quả đạt được như ngân sách, người tiếp cận, lượt hiển thị, chi phí, số tiền đã chi,... Bạn có thể chia nhỏ số liệu thống kê hoặc xem qua dạng cột, biểu đồ để có cái nhìn tổng quan. [caption id="attachment_58808" align="aligncenter" width="1000"] Chiến dịch là nơi bạn tạo các quảng cáo và quan sát thông số về hiệu quả[/caption] 2.3. Báo cáo quảng cáo Báo cáo quảng cáo sẽ giúp bạn tổng hợp kết quả chạy quảng cáo và đánh giá mức độ hiệu quả. Tại đây, bạn có thể tùy chỉnh các thông số kết quả, chia sẻ, xuất file và lên lịch báo cáo định kỳ. Danh mục “Báo cáo quảng cáo” có những nội dung sau: Định dạng báo cáo: Có 3 cách thể hiển báo cáo là theo dạng bảng, biểu đồ và dạng cột. Có nhiều định dạng hiển thị kết quả quảng cáo để bạn lựa chọn, giúp quan sát dễ hơn. Tìm kiếm và chọn ngày: Cho phép bạn tìm kiếm quảng cáo và khoảng thời gian mà mình muốn xem kết quả một cách nhanh chóng. Các chỉ số thể hiện: Có rất nhiều chỉ số chia nhỏ báo cáo kết quả chạy quảng cáo để bạn đánh giá hiệu quả, một số nhóm chỉ số được kể đến như nhóm số liệu phổ biến, cấp độ, thời gian, phân phối, hành động, tài sản nội dung động,.... Chia sẻ báo cáo: Để dễ dàng đánh giá hiệu quả quảng cáo, bạn có thể gửi liên kết xem báo cáo tới người khác hoặc tải file báo cáo về máy. [caption id="attachment_58798" align="aligncenter" width="1000"] Báo cáo quảng cáo sẽ cập nhật tất cả các số liệu thống kê về hiệu quả quảng cáo[/caption] 2.4. Đối tượng Đây là danh mục cho phép bạn tạo đối tượng mà quảng cáo hướng đến, xem và…
26/03/2025

Mẫu kế hoạch Content Fanpage và hướng dẫn chi tiết A-Z

Để Fanpage hoạt động hiệu quả, một kế hoạch nội dung bài bản là điều không thể thiếu. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một mẫu kế hoạch Content Fanpage toàn diện, cùng với hướng dẫn xây dựng chi tiết, giúp bạn tạo ra những nội dung chất lượng và thu hút, từ đó đạt được mục tiêu kinh doanh của mình. 1. Mẫu kế hoạch Content Fanpage toàn diện Mẫu kế hoạch Content Fanpage được thiết kế để cung cấp cái nhìn tổng quan và chi tiết về việc xây dựng chiến lược nội dung cho Fanpage, bao gồm nhiều mục (chia thành các sheet) khác nhau, mỗi mục tập trung vào một khía cạnh quan trọng của quá trình lập kế hoạch. Đăng ký ngay để nhận tài liệu [caption id="attachment_57525" align="aligncenter" width="1200"] Tham khảo mẫu kế hoạch Content Fanpage của SEONGON[/caption] Hướng dẫn chi tiết từng Sheet: Sheet Research: Chứa các câu hỏi nghiên cứu về doanh nghiệp, sản phẩm/dịch vụ, khách hàng và đối thủ cạnh tranh. Cụ thể: Cột A: Chứa các chủ đề nghiên cứu như “Thông tin doanh nghiệp”, “Thông tin sản phẩm/dịch vụ”, “Thông tin khách hàng” và “Thông tin đối thủ”. Cột B (Câu hỏi): Chứa các câu hỏi chi tiết liên quan đến từng chủ đề nghiên cứu, ví dụ như “Mô hình kinh doanh”, “Chiến lược Kinh doanh”, “Các dòng sản phẩm/ dịch vụ”, “Chân dung tệp khách hàng hiện tại/ tiềm năng”, “Các kênh Marketing của đối thủ”,... Cột C (Câu trả lời): Nơi để ghi lại câu trả lời cho các câu hỏi nghiên cứu ở cột B.  Cột D (Note): Có thể dùng để ghi chú thêm.  Mục đích của sheet này là để liệt kê và tổ chức các câu hỏi nghiên cứu cần thiết cho việc tìm hiểu về doanh nghiệp, sản phẩm, khách hàng và đối thủ. [caption id="attachment_57522" align="aligncenter" width="1200"] Nghiên cứu là bước quan trọng trong quá trình lập kế hoạch[/caption] Sheet Overview: Tập trung vào hành trình khách hàng và các yếu tố liên quan đến sản phẩm. Cụ thể: Liệt kê các khía cạnh khác nhau của khách hàng, bao gồm "Customer Persona" (Hình mẫu khách hàng), "Customer Journey" (Hành trình khách hàng), "Biểu hiện/ hành vi bên ngoài", "Insight" (bên trong) và "Content for CTA" (Nội dung cho CTA). Mô tả chi tiết cho từng khía cạnh của hành trình khách hàng, từ khi khách hàng chưa biết đến vấn đề của họ cho đến khi họ yêu thích hoặc ghét sản phẩm.  Tóm lại, sheet này phác thảo chi tiết hành trình khách hàng cho các sản phẩm, từ việc xác định đối tượng mục tiêu đến việc tạo nội dung phù hợp cho từng giai đoạn, nhằm mục đích xây dựng một phễu bán hàng hiệu quả. [caption id="attachment_57527" align="aligncenter" width="1200"] Tổng quan về khách hàng, doanh nghiệp và thị trường[/caption] Sheet Content direction mẫu: phác thảo hướng đi nội dung cho các phễu marketing/content marketing/ content fanpage khác nhau. Cụ thể Cột A (PHỄU MARKETING/ PHỄU CONTENT MARKETING): Xác định các giai đoạn phễu marketing khác nhau như “Phễu lạnh - Tương tác - Viral - MASS”, “Phễu ấm - Làm thương hiệu công ty & sản phẩm/ dịch vụ” và “Phễu nóng - Bán hàng”. Cột B (Giai đoạn/ Hành trình khách hàng): Mô tả hành trình của khách hàng trong từng giai đoạn phễu, ví dụ như “Chưa biết => Biết Insight”, “Biết Insight => Biết giải pháp”, “Biết giải pháp -> thích giải pháp”, “Thích giải pháp => tin giải pháp” và "Tin => mua => yêu => trung thành”. Cột C (Direction (Mục đích/ định hướng nội dung của thương hiệu): Nêu rõ mục đích và định hướng nội dung cho từng giai đoạn phễu, bao gồm việc tiếp cận, tương tác, giáo dục khách hàng và tạo niềm tin. Cột D (Pillar (tuyến nội dung/ cụm nội dung): Liệt kê các tuyến nội dung hoặc cụm nội dung cụ thể cho từng giai đoạn phễu, chẳng hạn như “Giải trí - Hài hước”, “Chia sẻ cảm xúc, chia sẻ câu chuyện”, “Về doanh nghiệp”, “Về sản phẩm”, “Hướng dẫn, tips, mẹo” và “Khách hàng chứng thực”. Các cột khác (E-AA): Cung cấp thông tin chi tiết hơn về định hướng nội dung, bao gồm thông tin chính, ý tưởng, tiêu đề, góc nhìn, nhân vật, giọng điệu, dàn ý, hình thức nội dung, tính hữu ích, nguồn tài liệu, giai đoạn, KPI, sản phẩm tương thích, chương trình/chiến dịch và các ví dụ. Tóm lại, sheet này đóng vai trò như một hướng dẫn toàn diện để tạo ra nội dung phù hợp với từng giai đoạn trong phễu marketing, nhằm mục đích thu hút, tương tác, giáo dục và cuối cùng là chuyển đổi khách hàng tiềm năng thành khách hàng trung thành. [caption id="attachment_57516" align="aligncenter" width="1200"] Định hướng nội dung rõ ràng[/caption] Sheet Content Calendar W&D: Đây là lịch nội dung cho Fanpage trong tháng, gồm: Cột A (Day/Tháng): Hiển thị tuần và ngày cụ thể trong tháng  Cột B (Day): Hiển thị thứ trong tuần Cột D (Time to Published): Thời gian dự kiến để đăng bài Cột E (Status): Trạng thái hiện tại của bài đăng Cột F (Direction): Định hướng nội dung, ví dụ: “Educate” (Giáo dục), “Tương tác”, “Sản phẩm, dịch vụ”, “Insight”, “Thương hiệu”. Cột G (Pillar): Trụ cột nội dung hoặc chủ đề chính, ví dụ: “USP” (Điểm khác biệt độc đáo), “Nỗi đau”, “Lợi ích cảm tính/ lý tính”. Cột I và J (Title/ Hướng viết bài): Tiêu đề hoặc hướng viết bài cho từng bài đăng. Cột K (Pic): Tên người phụ trách hình ảnh, ví dụ: “Linh Đặng”. Cột Q (Deadline sản xuất): Hạn chót sản xuất nội dung, ví dụ: “14.07”. Các cột khác như “Visual Type”, “Brief content & ảnh (link)”, “Copy (link)”, “Brief - hình Script - video”, “Visual (Drive Link)”, “Duyệt”, và…
25/03/2025

9 dạng content Facebook bùng nổ tương tác Fanpage

Theo nghiên cứu của Hootsuite, các bài đăng với hình ảnh hoặc video có khả năng thu hút sự chú ý cao gấp 2,3 lần so với những bài viết chỉ có văn bản. Việc chọn đúng loại nội dung giúp tối ưu hóa tương tác và nâng cao hiệu quả chiến dịch marketing. Trong bài viết này, SEONGON giới thiệu đến bạn các dạng content Facebook hiệu quả, giúp bạn xây dựng chiến lược phù hợp và gia tăng sự kết nối với khách hàng. Bảng tóm tắt 9 dạng content phổ biến trên Facebook hiện nay: Dạng content Facebook phổ biến Đặc điểm Dạng Video Thu hút cao, dễ viral, đa dạng định dạng (ngắn, dài, Reels). Dạng Infographic Trực quan, dễ hiểu, truyền tải thông tin nhanh, tăng share. Dạng trích dẫn (Quote/meme) Ngắn gọn, dễ nhớ, dễ lan truyền, gắn với cảm xúc hoặc xu hướng. Dạng chữ Nội dung chuyên sâu, chia sẻ kiến thức, cập nhật thông tin. Dạng Livestream Tương tác trực tiếp, tạo kết nối, phù hợp bán hàng và Q&A. Dạng Story Nội dung ngắn hạn, thu hút nhanh, phù hợp kể chuyện & CTA mạnh. Thăm dò ý kiến Kích thích tương tác, thu thập ý kiến, phù hợp khảo sát. Chia sẻ liên kết Điều hướng traffic về website, bài viết blog, tin tức. Sự kiện Quảng bá hoạt động, thu hút người tham gia, tăng nhận diện thương hiệu. 1. Content Facebook dạng video  Facebook cung cấp nhiều dạng content, bao gồm bài đăng văn bản, hình ảnh, video và stories, giúp người dùng dễ dàng tạo sự tương tác. Trong đó, video là một trong các dạng content Facebook được ưa chuộng nhất hiện nay. Theo số liệu từ adamconnell năm 2024, 60% thời gian truy cập Facebook của người dùng là để xem các video. Người dùng ưu tiên video vì đây là hình thức mang đến trải nghiệm giác quan sống động nhờ chuỗi hình ảnh và âm thanh phù hợp. Với đặc tính này, video lý tưởng cho hầu hết các nhu cầu từ giải trí đến khám phá và tìm kiếm thông tin, theo một cách trực quan và thú vị hơn so với các loại content Facebook khác.  Content video trên Facebook được phân loại theo thời lượng, bao gồm: Video ngắn mang tính giải trí cao, dễ lan truyền: Meta đã triển khai reels để tăng khả năng cạnh tranh cho ứng dụng. Một reel có thời lượng từ 03s cho đến tối đa 90s giúp ý tưởng của Content Creator trở nên trực diện và sống động hơn. Người dùng có thể tiếp cận với reels thông qua bảng tin Facebook, tab reels trên trang chủ hoặc trong trang cá nhân,...  Video dài cung cấp thông tin chi tiết, hữu ích: Video dài là dạng content trên Facebook truyền tải nội dung phong phú như daily vlog, hướng dẫn, giảng dạy, giới thiệu sản phẩm và dịch vụ, review phim,... Video dài trên Facebook thỏa mãn mong muốn học tập, khám phá và giải trí của người dùng.  Facebook ưu tiên nội dung dạng video vì có thể thu hút sự chú ý của người xem và tạo ra hiệu quả cao trong việc truyền tải thông điệp. Không chỉ vậy, Facebook dùng video như một công cụ cạnh tranh với với các nền tảng khác như Tik Tok, YouTube.  Cụ thể, đối với người dùng, video được đánh giá cao và mang lại những lợi như: Các doanh nghiệp sản xuất video để giới thiệu sản phẩm và dịch vụ. Theo số liệu từ Wyzowl tính đến tháng 12/2023, video Facebook là kênh tiếp thị đứng số 2 chỉ sau YouTube với tỉ lệ nhấp lên đến 71%. Video giúp doanh nghiệp tăng độ nhận diện đồng thời hướng dẫn người dùng theo cách lý thú nhất.  Người dùng cá nhân sử dụng content video nhằm mục đích truyền tải thông tin cũng như lồng ghép quảng cáo sản phẩm và dịch vụ. Loại hình này giúp người dùng cá nhân thỏa mãn nhu cầu chia sẻ cuộc sống và sâu xa hơn là trở thành một nhà sáng tạo nội dung nổi tiếng.   Không chỉ đơn giản là chia sẻ thông tin, content video còn giúp tạo ra thu nhập:  Các doanh nghiệp có thể tăng tỷ lệ nhấp, tạo ra lượt chuyển đổi và sau cùng là tăng doanh thu thông qua các video, nhất là khi chạy quảng cáo.  Những nhà sáng tạo nội dung được nhận phí booking khi chia sẻ video có nội dung liên quan đến trải nghiệm sản phẩm và dịch vụ từ các nhãn hàng.  Người dùng cá nhân có từ 10.000 người theo dõi hoặc thích trang có cơ hội chèn quảng cáo trong các video đăng tải và kiếm tiền từ doanh thu tổng của video đó.  Người dùng cá nhân có thể thêm lối tắt dẫn đến link mua sản phẩm tại Website hoặc các trang bán hàng thương mại điện tử để nhận được tiền hoa hồng. Đây được gọi là hình thức tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing).  [caption id="attachment_57511" align="aligncenter" width="1200"] Video là dạng content Facebook được ưa chuộng nhất[/caption] 2. Content dạng infographic  Việc sử dụng hình ảnh hấp dẫn trong các bài đăng Facebook có thể làm tăng khả năng tương tác và thu hút sự chú ý của người dùng. Theo thông tin từ Meta Investor Relations, tính đến tháng 12/2024, có 3.35 tỷ người dùng Facebook mỗi ngày. Như vậy, với vai trò là dạng content có khả năng hiển thị cao nhất trên bảng tin Facebook, các nội dung bằng hình ảnh tiếp cận số người dùng khổng lồ mỗi ngày.  Bài đăng hình ảnh tương đối đa dạng, được phân thành:  Hình ảnh sản phẩm: Dạng hình ảnh với chủ thể là một sản phẩm cụ thể, phù hợp với các thương hiệu thời trang, tiêu dùng nhanh,…
20/03/2025

Cấu trúc content Facebook chuẩn, thu hút tương tác người dùng 

Content Facebook được biết đến là những nội dung đăng tải trên facebook với đa dạng hình thức khác nhau nhằm mục đích: Quảng cáo thương hiệu, giới thiệu sản phẩm/dịch vụ, kết nối và tạo dựng niềm tin với khách hàng tiềm năng. Vậy như thế nào là cấu trúc content facebook chuẩn? Làm thế nào để tạo nên những content thu hút trên facebook? Trong bài viết này, SEONGON sẽ giúp bạn khám phá tất tần tật nhé!  1. Cấu trúc content Facebook gồm những thành phần gì? Để tạo ra một bài content Facebook hấp dẫn và thu hút người dùng, việc xây dựng cấu trúc rõ ràng là điều vô cùng quan trọng. Thông thường, bố cục viết content facebook chuẩn bao gồm các phần: Tiêu đề, nội dung, liên kết, kêu gọi hành động, hashtag và hình ảnh/video.  1.1. Tiêu đề Mỗi ngày, người dùng lướt Facebook có thể tiếp cận hàng trăm ngàn nội dung khác nhau. Vậy điều gì giúp bài viết của bạn trở nên nổi bật giữa “biển” content ngoài kia? Câu trả lời chính là tiêu đề - ấn tượng đầu tiên quyết định việc người đọc có “dừng chân” để theo dõi nội dung bài viết hay không. Một tiêu đề hấp dẫn, bắt mắt và gợi sự tò mò sẽ ngay lập tức thu hút sự sự quan tâm của người đọc chỉ trong vài giây đầu tiên và khiến họ tiếp tục đọc xuống dưới.  Mục tiêu: Thu hút sự chú ý ngay từ dòng đầu tiên. Cách viết: Đặt câu hỏi gợi mở, kích thích sự tò mò của người đọc, thôi thúc họ tiếp tục theo dõi để tìm kiếm câu trả lời Sử dụng số liệu thống kê hoặc sự thật thú vị để để tạo hiệu ứng bất ngờ và thu hút sự quan tâm. Đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ để khẳng định sự khác biệt.  Ví dụ minh họa: “90% content Facebook không được chú ý chỉ vì thiếu yếu tố này...” “Bạn đã từng viết bài trên Facebook nhưng chẳng ai tương tác chưa?” “10 sai lầm chí mạng khiến content Facebook bị “flop”.” “Tôi đã áp dụng cách này để khiến content Facebook thu hút khách hàng và x2 doanh thu chỉ trong 3 tháng.” [caption id="attachment_57319" align="aligncenter" width="1200"] Tiêu đề bài viết cần phải gây thu hút đối với người dùng mạng xã hội[/caption] 1.2. Nội dung “Content is King” và điều này vẫn luôn đúng đối với content facebook. Nếu tiêu đề hấp dẫn là yếu tố thu hút người đọc ngay từ đầu, thì nội dung chính là giá trị cốt lõi, thứ khiến họ gắn bó đến phút cuối. Khi bài viết mang lại thông tin hữu ích, đúng thứ người dùng tìm kiếm, họ sẽ có xu hướng tương tác, liên hệ để tìm hiểu thêm về sản phẩm/dịch vụ cung cấp và thậm chí quay lại nhiều lần sau.  Mục tiêu: Giữ chân người đọc bằng cách cung cấp những giá trị hữu ích, đáp ứng đúng nhu cầu của người đọc. Cách triển khai: Bắt đầu với việc đưa ra vấn đề và phân tích một cách ngắn gọn để dễ dàng thu hút sự chú ý. Cung cấp giải pháp hữu ích, khả thi để thực hiện và mang tính ứng dụng cao. Có thể chia bài viết thành các bullet points, đoạn nhỏ, dạng bảng hay bất kỳ cách trình bày nào khác để người đọc dễ theo dõi hơn. Lưu ý:  Bố cục cần rõ ràng, logic và dễ đọc. Tuyệt đối cần tránh lan man, lạc đề sẽ khiến người đọc cảm thấy chán nản, tốn thời gian.  Tránh sử dụng thuật ngữ chuyên ngành và thay vào đó, hãy sử dụng ngôn ngữ gần gũi, phù hợp với đối tượng người đọc. Độ dài phù hợp, không quá dài hoặc quá ngắn tùy thuộc với đối tượng người đọc. Ví dụ, những bài trong lĩnh vực nghiên cứu, mang  yếu tố chuyên gia chia sẻ thì có thể từ 700 - 900 từ. Còn những dạng bài thông tin đơn thuần thì nên từ 300 - 600 từ.  Sử dụng danh sách, điểm đánh dấu và hình ảnh minh họa để tăng tính trực quan cho nội dung.  [caption id="attachment_57332" align="aligncenter" width="1200"] Nội dung đáp ứng đúng nhu cầu của người đọc sẽ giúp gia tăng mức độ tương tác[/caption] 1.3. Liên kết Một bài content fanpage có thể chứa các liên kết đến các nguồn uy tín nhằm mục đích xác thực thông tin bạn cung cấp hoặc cung cấp thêm các thông tin sâu hơn giúp người đọc nghiên cứu thêm. Mục tiêu: Liên kết đến các nguồn uy tín, liên quan đến nội dung và phù hợp với nhu cầu người đọc Cách triển khai:  Chọn những liên kết từ các nguồn đáng tin cậy như trang thông tin chính phủ, cơ quan báo chí (Vnexpress, Báo Thanh Niên,...), tổ chức nghiên cứu uy tín, trường đại học, chuyên gia trong ngành... Ưu tiên những liên kết dẫn đến các nội dung trên nền tảng Facebook ngay trên bài viết. Nếu muốn dẫn link đến các mạng xã hội khác hay bài đăng trên Google, bạn nên để chúng ở phần bình luận để tránh bị Facebook “bóp” tương tác.  Chọn những liên kết đến nội dung có liên quan đến nội dung bài viết nhằm tối ưu trải nghiệm của người đọc. Lưu ý: Tránh dẫn liên kết đến các trang web không đáng tin cậy Tránh dẫn liên kết đến nền tảng khác ngay trên bài viết Tránh liên kết đến nguồn tin đã lỗi thời hay không liên quan trực tiếp đến chủ đề bài viết đang đề cập.  [caption id="attachment_57328" align="aligncenter" width="1200"] Liên kết trong nội dung cần phù hợp, tránh sự khiên cưỡng[/caption] 1.4. Kêu gọi hành động (CTA) CTA (Call To Action) được biết đến là…
20/03/2025

Hướng dẫn cách check content vi phạm Facebook chuẩn 100% 

Bạn đăng bài lên Facebook nhưng bị bóp tương tác, gỡ xuống hay thậm chí là “ăn gậy” từ nền tảng? Nguyên nhân có thể do nội dung bài đăng của bạn đã vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng hay chính sách quảng cáo của Facebook. Vậy làm thế nào để kiểm tra content trước khi đăng, đảm bảo bài viết thu hút nhưng vẫn an toàn? Theo dõi ngay cách check content vi phạm Facebook dưới đây do SEONGON cung cấp để đảm bảo nội dung tối ưu nhất nhé! 1. Kiểm tra content Facebook thủ công Nhằm ngăn chặn lan truyền các nội dung gây hại, bảo vệ quyền riêng tư và sự an toàn của người dùng, Facebook áp dụng các tiêu chuẩn cộng đồng nghiêm ngặt về nội dung mà bạn được phép đăng tải. Nếu vi phạm những tiêu chuẩn này, bài viết có thể bị bóp tương tác, gỡ xuống hay thậm chí là khiến tài khoản quảng cáo bị vô hiệu hóa.  Vì vậy, kiểm tra kỹ nội dung trước khi đăng là bước quan trọng để giúp bạn đảm bảo tuân thủ các quy định của nền tảng và tránh những rủi ro không đáng có. Hiện nay, một trong những cách phổ biến và hiệu quả nhất chính là kiểm tra bài viết quảng cáo Facebook thủ công - Một phương pháp đơn giản, tiết kiệm và hạn chế sai sót cho người dùng.  [caption id="attachment_57346" align="aligncenter" width="1200"] Facebook luôn đề cao trải nghiệm của người dùng với loạt cải tiến mới[/caption] Các bước bạn cần thực hiện khi kiểm tra thủ công nội dung content trước khi đăng tải lên Facebook, bao gồm: Kiểm tra văn bản: Tránh sử dụng các từ ngữ nhạy cảm, ngôn ngữ gây thù hận hay thông tin quảng cáo sai sự thật,... Kiểm tra hình ảnh và video: Tránh các hình ảnh, video có nội dung bạo lực, khiêu dâm hay gây khó chịu cho người xem. Đặc biệt, bạn cần đảm bảo rằng hình ảnh, video không vi phạm bản quyền từ bên thứ ba. Kiểm tra liên kết: Tránh chia sẻ liên kết đến các trang web độc hại, lừa đảo hoặc chứa nội dung vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng của Facebook. 1.1. Những từ bị Facebook từ chối phê duyệt  Hiện nay, những từ bị Facebook từ chối phê duyệt ngay từ đầu có thể kể đến bao gồm: Nhóm từ liên quan đến sức khỏe và cơ thể:  “mụn”, “sẹo”, “yếu sinh lý”, “giảm cân”, “tăng cân”, “viêm xoang”, “thực phẩm chức năng”, “ăn kiêng”. Nhóm từ liên quan các bộ phận của con người: “xương”, “khớp” & các bộ phận nhạy cảm khác. Nhóm từ liên quan đến chất kích thích: “thuốc lá”, “rượu”. “Hộ chiếu”, “bằng lái xe”, “sổ đỏ”, “sổ hộ khẩu”, “hẹn hò”. 1.2. Từ vi phạm chính sách quảng cáo Facebook  Như đã đề cập trên, Facebook áp dụng các chính sách nghiêm ngặt nhằm đảm bảo trải nghiệm an toàn dành cho người dùng. Nếu nội dung quảng cáo chứa các từ ngữ vi phạm, bài viết có thể bị hạn chế tương tác hoặc thậm chí bị gỡ bỏ. Dưới đây là những nhóm từ vi phạm chính sách quảng cáo Facebook: [caption id="attachment_57335" align="aligncenter" width="1200"] Facebook và những từ ngữ bị cấm trong các nội dung quảng cáo theo chủ đề[/caption] 1.2.1. Liên quan đến y tế, sức khoẻ Với mục tiêu không để người dùng tiếp cận với những thông tin y tế không chính xác hoặc gây hoang mang lo sợ, Facebook cấm các nội dung content với từ ngữ liên quan đến bệnh tật, điều trị và các sản phẩm chăm sóc sức khỏe như: Bộ phận trên cơ thể: Gan, quả tim, xương khớp, viêm xoang Trạng thái bệnh lý: Bệnh nhân, bệnh nhi, khỏi bệnh Dịch vụ y tế: Phòng khám bệnh, bác sĩ điều trị, bác sĩ chữa trị Từ ngữ gây hoang mang, tiêu cực: Đau đớn, tuyệt vọng, chết chóc, tự tử, tử nạn Các sản phẩm chăm sóc sức khỏe: Thực phẩm chức năng,... Để tránh vi phạm, bạn nên sử dụng các từ ngữ trung lập, hạn chế nhấn mạnh vào tình trạng bệnh lý hay cam kết chữa khỏi bệnh. 1.2.2. Liên quan đến phân biệt chủng tộc, giới tính Nhằm ngăn chặn tình trạng phân biệt đối xử không bình đẳng giữa các chủng tộc, giới tính,... Facebook cấm các nội dung chứa các từ ngữ thuộc hai chủ đề: Chủng tộc, quốc gia: Người da đen, người da trắng, dân tộc, Pháp, Đức, Mỹ,... Giới tính: Ông kia, bà nọ, chú, cô, anh, em, nam giới, nữ giới,... Khi viết nội dung quảng cáo, bạn nên sử dụng cách diễn đạt trung lập, không nhấn mạnh đến giới tính hay sắc tộc để tránh vi phạm.  [caption id="attachment_57341" align="aligncenter" width="1200"] Việc sử dụng các từ ngữ mang tính chất phân biệt chủng tộc sẽ khiến nội dung content của bạn vi phạm[/caption] 1.2.3. Liên quan đến tiền tệ, tài chính  Để ngăn chặn hành vi lừa đảo và tín dụng đen, Facebook kiểm soát chặt chẽ các nội dung quảng cáo liên quan đến tài chính. Các từ ngữ bị cấm bao gồm:  Dịch vụ vay tiền: Vay, vay vốn, vay tín chấp, vay tín dụng, cho vay vốn, giải ngân Tài chính, thuế: Tiền tệ, tài chính, lãi suất, thuế Để tránh vi phạm, hãy tập trung vào các lợi ích dài hạn mà dịch vụ tài chính mang lại và nhấn mạnh vào các giải pháp an toàn. Đặc biệt, bạn cần tránh sử dụng các từ ngữ liên quan trực tiếp đến vay vốn (thay vào đó có thể sử dụng “giải pháp tài chính” hoặc “dịch vụ hỗ trợ tài chính”). 1.2.4. Liên quan đến thành phần hoá học  Với mục tiêu đảm bảo rằng các nội dung content quảng cáo không đưa…
20/03/2025

10 phần mềm viết content Facebook chuyên nghiệp, tạo ý tưởng content viral

Việc sử dụng phần mềm viết content Facebook đã trở thành một giải pháp hiệu quả giúp các marketer tối ưu hóa quá trình sáng tạo nội dung. Các công cụ này không chỉ giúp tạo ra bài viết hấp dẫn mà còn hỗ trợ tối ưu hóa SEO và tăng cường khả năng tương tác với người dùng. Với tính năng tự động hóa, phần mềm viết content Facebook giúp tiết kiệm thời gian, đồng thời giữ vững sự sáng tạo và nhất quán trong chiến lược marketing. Đây là một công cụ hữu ích cho những ai muốn nâng cao hiệu quả chiến dịch trên nền tảng mạng xã hội này. 1. Phần mềm AI viết content Facebook  Hiện nay, các phần mềm AI content Facebook rất hiệu quả. Chỉ cần được cung cấp Prompt chi tiết với đầy đủ 6 yếu tố gồm: Nhiệm vụ, ngữ cảnh, ví dụ, nhân vật, định dạng và giọng điệu, AI sẽ giúp bạn tạo ra những content chất lượng, độc đáo và thu hút.  Đặc biệt, nếu được hướng dẫn bài bản và liên tục cải thiện, AI sẽ hoạt động ngày càng trơn tru hơn, tạo ra content sát với yêu cầu ngay từ đầu. Điều này giúp người dùng giảm thời gian chỉnh sửa và tối ưu nội dung hiệu quả hơn. Dưới đây là tổng hợp 6 phần mềm AI hỗ trợ viết content Facebook bạn có thể tham khảo: 6 phần mềm AI viết content Facebook chất lượng STT Công cụ Tính năng chính 1 Chat GPT Tạo ý tưởng, viết caption và nội dung cho bài đăng Facebook theo đa dạng phong cách. 2 Gemini Phân tích, tối ưu và viết nội dung bài đăng Facebook theo insight người dùng. 3 WriterZen Hỗ trợ viết content Facebook theo cấu trúc chuẩn dựa theo truy vấn của người dùng. 4 WordHero Gợi ý chủ đề content Facebook và hỗ trợ viết bài theo giọng điệu riêng. 5 AI Easy Content Tạo nội dung Facebook nhanh với template có sẵn. 6 WriAi Viết bài Facebook theo nhiều phong cách khác nhau và sửa nội dung theo yêu cầu. 1.1. Chat GPT  Chat GPT là một mô hình ngôn ngữ lớn được phát triển bởi OpenAI. Công cụ này sử dụng mô hình GPT-4/3.5 để sáng tạo nội dung theo nhiều định dạng khác nhau, trong đó có bài đăng Facebook. Người dùng hoàn toàn có thể điều chỉnh độ ngắn, dài, giọng điệu và chi tiết nội dung mong muốn thông qua Prompt cung cấp cho công cụ. Khi có một yêu cầu chi tiết, Chat GPT sẽ giúp bạn tạo ra các nội dung như mong muốn. Tính năng nổi bật: Cung cấp ý tưởng cho các bài đăng Facebook dựa trên từ khóa hoặc chủ đề. Hỗ trợ viết nội dung, caption dựa theo Prompt được cung cấp. Viết nội dung và điều chỉnh giọng văn đa dạng phong cách (vui nhộn, chuyên nghiệp, thân thiện,...). Tạo hình ảnh bài đăng Facebook nhanh dựa theo mô tả/yêu cầu. Các gói dịch vụ: Chat GPT cung cấp 3 gói dịch vụ khác nhau, gồm: Gói cơ bản: Miễn phí. Gói Plus: 20 USD/tháng (khoảng 500.000 VNĐ/tháng). Gói Pro: 200 USD/tháng (khoảng 5.000.000 VNĐ/tháng). [caption id="attachment_57306" align="aligncenter" width="1200"] Chat GPT là phần mềm tạo nội dung Facebook nhanh, đơn giản[/caption] 1.2. Gemini  Gemini (trước đây là Bard) là mô hình AI đa nhiệm do Google quản lý và cung cấp. Với Gemini, người dùng có thể lập kế hoạch, tạo nội dung và phân tích dữ liệu để tối để tối ưu content Facebook hiệu quả. Chỉ cần cung cấp một Prompt với đầy đủ yêu cầu, Gemini sẽ giúp bạn tạo ra các bài đăng Facebook hấp dẫn, tối ưu theo insight người dùng một cách hiệu quả. Tính năng nổi bật: Hỗ trợ viết các bài đăng Facebook ngắn, slogan, caption, mô tả sản phẩm,... dựa theo Prompt được cung cấp.  Tích hợp Google Trends để đề xuất chủ đề hot, phù hợp với nội dung Facebook. Tự động tóm tắt thông tin từ website để biên tập thành bài đăng phù hợp với Facebook. Phân tích và tối ưu nội dung bài đăng hiệu quả hơn theo insight người dùng. Các gói dịch vụ: Gemini có 2 gói dịch vụ chính gồm: Gói cơ bản: Miễn phí. Gói Advanced: Dùng thử 1 tháng miễn phí, từ tháng thứ 2 giá 489.000 VNĐ/tháng. [caption id="attachment_57313" align="aligncenter" width="1200"] Gemini giúp nghiên cứu chủ đề và viết nội dung dựa trên insight người dùng[/caption] 1.3. WriterZen WriterZen là phần mềm viết content Facebook tích hợp AI hiện đại. Phần mềm này hỗ trợ nghiên cứu từ khóa, lập kế hoạch nội dung và tạo bài viết chuẩn SEO giúp tối ưu cho cả Facebook và website.  Với phần mềm này, bạn cần cung cấp từ khóa về chủ đề, đưa ra định dạng bài viết tone giọng và mô tả ngắn về chủ đề. Công cụ sẽ sử dụng tính năng AI để thu thập dữ liệu, phân tích, lên outline và tạo bài đăng hoàn chỉnh cho nội dung của bạn.  Tính năng nổi bật: Nghiên cứu từ khóa và xu hướng nội dung nhằm đề xuất key/topic có tiềm năng cao và dễ thu hút người đọc nhất. Hỗ trợ lên dàn ý chi tiết và viết nội dung tối ưu cho Facebook. Tối ưu các bài đăng Facebook phù hợp với chủ đề, xu hướng để thu hút người đọc. Các gói dịch vụ:  Gói Keyword Research (Nghiên cứu từ khóa): 75 USD (khoảng 1.875.000 VNĐ). Gói All-In-One Basic (Tất cả tính năng cơ bản): 150 USD (khoảng 3.750.000 VNĐ). Gói All-In-One Advanced (Tất cả tính năng nâng cao): 225 USD (khoảng 5.625.000 VNĐ). [caption id="attachment_57310" align="aligncenter" width="1200"] WriterZen hỗ trợ nghiên cứu từ khóa và tạo nội dung chuẩn SEO cho bài đăng[/caption] 1.4. WordHero WordHero là phần mềm AI hỗ trợ…
09/03/2025

Giải pháp tối ưu quảng cáo Facebook sau cập nhật iOS 14: Tận dụng API chuyển đổi hiệu quả

Từ sau khi Apple cập nhật iOS 14, có không ít người chạy quảng cáo nhận ra rằng tỷ lệ chuyển đổi thấp hơn, cũng như chi phí tạo ra khách hàng cao hơn đối với các chiến dịch quảng cáo trên Facebook. Bạn cũng có nhận xét như trên? Bài viết này của SEONGON sẽ giải đáp cho bạn về ảnh hưởng của iOS 14 đến quảng cáo Facebook ra sao và giải pháp tối ưu quảng cáo hiệu quả trong bối cảnh hiện nay. 1. Ảnh hưởng của iOS 14 đến quảng cáo Facebook iOS 14 được cập nhật vào năm 2021 như một hành động rõ ràng của Apple trong việc nâng cao cam kết quyền riêng tư với khách hàng. Thay vì dữ liệu người dùng bị chia sẻ một cách tự động như quá khứ, từ iOS 14 trở đi, người dùng có thể lựa chọn không bị theo dõi bởi các ứng dụng. Điều này tạo nên thay đổi lớn trong ngành Marketing và quảng cáo. Quảng cáo Facebook cũng không ngoại lệ. [caption id="attachment_56784" align="aligncenter" width="800"] Ảnh hưởng của iOS 14 đến quảng cáo Facebook như thế nào?[/caption] Ảnh hưởng của iOS 14 đến quảng cáo trên mạng xã hội Facebook có thể kể đến như: Giới hạn khả năng theo dõi người dùng: Pixel Facebook theo dõi hành vi người dùng để phân phối quảng cáo phù hợp. Từ sau iOS 14, người dùng có thể không đồng ý ứng dụng theo dõi, dẫn đến hành vi của họ không được ghi lại. Từ đó, quảng cáo nhắm mục tiêu trên Facebook bị giảm khả năng tiếp cận được khách hàng tiềm năng. Ngoài ra, tính năng xây dựng đối tượng tùy chỉnh của Facebook cũng trở nên kém hiệu quả hơn. Ảnh hưởng đến việc đo lường hiệu quả quảng cáo: Nếu khách hàng từ chối việc theo dõi dữ liệu, kết quả chuyển đổi sẽ bị ghi nhận thiếu. Từ đó, báo cáo hiệu quả quảng cáo trở nên thiếu chính xác hơn. Thay đổi trong việc phân phối quảng cáo: Mỗi miền bị giới hạn sự kiện chuyển đổi, số lượng chỉ còn 8, bao gồm cả sự kiện Pixel. Trên iOS 14, mỗi ID ứng dụng bị giới hạn trong 9 chiến dịch. Khi đạt giới hạn, chiến dịch trên iOS được tạo thêm sẽ không được phân phối một cách ngay lập tức. Để bật chúng, bạn cần tắt chiến dịch hiện có và chờ đợi trong 72 giờ. 2. API chuyển đổi của Facebook là gì? API chuyển đổi hay còn gọi là Conversion API (CAPI), là một trong hai cách Facebook lấy dữ liệu người dùng, trong đó dữ liệu được lấy trực tiếp từ server, không thông qua cookie. Đây là giải pháp được Facebook đưa ra trong bối cảnh Apple cập nhật iOS 14 và Chorme thông báo chặn third-party cookie. [caption id="attachment_56785" align="aligncenter" width="1000"] Cách thức hoạt động của API chuyển đổi[/caption] Cách thức hoạt động của API chuyển đổi: Người dùng truy cập quảng cáo Facebook, rồi truy cập vào website của bạn. Facebook gửi đến máy chủ 1 ID duy nhất. Máy chủ theo dõi các hoạt động người dùng thông qua ID như truy cập các trang khác nhau, hành động thêm giỏ hàng, hoàn tất mua hàng, hoạt động khác. Máy chủ gửi thông báo cho Facebook về ID người dùng đã thực hiện hành động nào. Ưu điểm của Conversion API so với Pixel truyền thống nổi bật ở chỗ Pixel trở nên kém chính xác, bị hạn chế khi cập nhật iOS 14 và Google khi người dùng có thể chặn theo dõi. Trong khi đó, API chuyển đổi vẫn hoạt động tốt, kể cả khi hệ điều hành hay trình duyệt hạn chế sự theo dõi vì nó ghi nhận trực tiếp thông tin người dùng trên server hoạt động. 3. Tại sao nên sử dụng API chuyển đổi? Tận dụng API chuyển đổi là giải pháp tối ưu quảng cáo Facebook hiệu quả sau cập nhật iOS. Thật vậy, khi sử dụng giải pháp này, các nhà quảng cáo nhận được nhiều lợi ích tuyệt vời, bao gồm: Đo lường hiệu quả quảng cáo chính xác hơn: Conversion API giúp nhà quảng cáo theo dõi các hành động sau khi tương tác quảng cáo từ khách hàng một cách chính xác. Do đó, API chuyển đổi cung cấp dữ liệu đáng tin cậy và chính xác hơn Pixel nhờ việc gửi dữ liệu từ máy chủ trực tiếp. Nhờ đó, hiệu quả quảng cáo được đo lường hiệu quả, góp phần nâng cao tỷ lệ chuyển đổi, cũng như tối ưu ngân sách. Tối ưu hoá phân phối quảng cáo: Dữ liệu nhận được khi có API chuyển đổi chính xác hơn, giúp Facebook Ads Manager hiểu hành vi khách hàng rõ hơn. Qua đó, quá trình phân phối quảng cáo được cải thiện, giúp tiếp cận người dùng có khả năng chuyển đổi nhiều nhất. Lợi ích này rất hữu ích khi sử dụng tệp Đối tượng tương tự (Lookalike Audiences) và Đối tượng tuỳ chỉnh (Custom Audiences). Bảo vệ dữ liệu người dùng: API chuyển đổi giúp bảo vệ dữ liệu của người dùng hiệu quả nhờ việc hoạt động minh bạch, tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo mật như CCPA, GDPR. Tuân thủ các quy định về quyền riêng tư: Thay vì phụ thuộc vào cookie và trình duyệt người dùng giống Event API cũ, conversion API chuyển dữ liệu từ server đến Facebook một cách trực tiếp. Vì vậy, tình trạng bị mất dữ liệu được giảm thiểu đáng kể. [caption id="attachment_56786" align="aligncenter" width="1200"] Các phương pháp tối ưu quảng cáo khác sau cập nhật iOS 14[/caption] 4. Các phương pháp tối ưu quảng cáo khác sau cập nhật iOS 14 Ngoài giải pháp tận dụng API chuyển đổi, bạn có thể tối ưu quảng cáo…
09/03/2025

Content Facebook là gì? Cách viết content Facebook thu hút, hiệu quả 

Trong kỷ nguyên phát triển không ngừng của mạng xã hội, các tuyến nội dung được khai thác triệt để nhằm kết nối giữa doanh nghiệp và khách hàng. Với hàng tỷ người sử dụng trên toàn cầu, Facebook vẫn là một nền tảng quan trọng để doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng và content Facebook vẫn luôn là chủ đề được quan tâm. Trong bài viết này SEONGON sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết “Content Facebook là gì?”. 1. Content Facebook là gì?  Content Facebook là bất kỳ nội dung gì được đăng tải trên nền tảng mạng xã hội Facebook, bao gồm văn bản, hình ảnh, video, infographic, livestream hay thậm chí là các cuộc thảo luận, bình luận,... Đây là thuật ngữ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực truyền thông và marketing. Mục tiêu của content Facebook là giúp doanh nghiệp và cá nhân kết nối với cộng đồng, tăng mức độ nhận diện thương hiệu, thúc đẩy tương tác, tạo chuyển đổi có giá trị.  [caption id="attachment_56732" align="aligncenter" width="1200"] Content Facebook là bất kỳ nội dung gì được đăng tải trên mạng xã hội Facebook[/caption] 2. Các dạng content Facebook phổ biến  Có nhiều dạng content Facebook, mỗi dạng đều có những đặc điểm riêng và đều giúp doanh nghiệp đáp ứng được mục tiêu kinh doanh nào đó. Dưới đây là 6 dạng content Facebook được sử dụng phổ biến hiện nay: 2.1. Content Facebook dạng chữ  Content dạng chữ là hình thức cơ bản nhất của content trên Facebook, tập trung vào việc truyền tải thông tin qua văn bản. Content dạng chữ thường đơn giản, linh hoạt và dễ thực hiện. Các dạng nổi bật bao gồm:  Câu chuyện thương hiệu (Brand Storytelling): Kể về quá trình hình thành, giá trị cốt lõi hoặc hành trình phát triển của thương hiệu. Chia sẻ kiến thức: Giới thiệu các mẹo hay, hướng dẫn sử dụng, các case study hữu ích,... Câu hỏi/thảo luận: Kêu gọi người dùng chia sẻ suy nghĩ, kinh nghiệm về một chủ đề nào đó. Quotes, trích dẫn: Dưới dạng các câu nói truyền cảm hứng, làm việc, học tập, chia sẻ động lực hay những câu nói hài hước, châm biếm. Bài chia sẻ quan điểm: Dạng content tạo sự đồng cảm như chia sẻ những câu chuyện cá nhân, cuộc sống đời thường hay bình luận về những xu hướng xã hội,... [caption id="attachment_56733" align="aligncenter" width="1200"] Content Facebook dạng chữ chia sẻ về đoạn trích của một cuốn sách[/caption] 2.2. Content hình ảnh  Đây là dạng content sử dụng hình ảnh để thu hút sự chú ý và truyền tải thông điệp một cách trực quan, nhanh chóng đến người nhận tin. Content dạng này có khả năng tạo ấn tượng mạnh mẽ và dễ dàng thu hút sự chú ý của người xem. Với các hình thức nổi bật bao gồm: Infographic: Cung cấp thông tin ngắn gọn, dễ hiểu thông qua hình ảnh trực quan. Ảnh sản phẩm: Giới thiệu sản phẩm với hình ảnh bắt mắt, có thể kèm mô tả hoặc CTA. Hình ảnh hậu trường: Ảnh chụp quá trình làm việc, sản xuất sản phẩm, hoạt động nội bộ. Meme, ảnh hài hước: Tạo hiệu ứng lan truyền tốt, dễ tiếp cận người dùng. Carousel (băng chuyền): Dạng bài đăng nhiều hình ảnh, giúp hiển thị sản phẩm hoặc kể chuyện qua nhiều góc nhìn. [caption id="attachment_56734" align="aligncenter" width="1200"] Hình ảnh được thiết kế chỉn chu, thu hút người xem[/caption] 2.3. Content Facebook dạng video  Video là một trong những loại nội dung được các nhà sáng tạo tận dụng mạnh mẽ để truyền tải thông điệp một cách trực quan, sinh động. Với khả năng thu hút cao và thúc đẩy tương tác mạnh mẽ, video trở thành công cụ đắc lực giúp thương hiệu tiếp cận công chúng mục tiêu hiệu quả. Dưới đây là một số dạng video phổ biến: Reels (Video ngắn): Nội dung dưới 60 giây, bắt trend, mang tính giải trí hoặc hướng dẫn nhanh, phù hợp để thu hút sự chú ý tức thì. Livestream: Phát trực tiếp giúp kết nối với khán giả theo thời gian thực, tạo cảm giác chân thực và thúc đẩy sự tương tác. Video storytelling: Kể chuyện bằng hình ảnh, tạo dựng cảm xúc, giúp thương hiệu khắc sâu dấu ấn trong tâm trí khách hàng. Video hậu trường (Behind-the-scenes): Hé lộ quy trình làm việc, hậu trường sản xuất, mang đến góc nhìn chân thật và tăng độ tin cậy cho thương hiệu. Cuộc sống hàng ngày (Daily Vlog): Chia sẻ những khoảnh khắc đời thường, giúp xây dựng sự kết nối cá nhân và tạo cảm giác gần gũi với người xem. Video review: Đánh giá sản phẩm, dịch vụ một cách khách quan, giúp người xem có thêm cơ sở để đưa ra quyết định mua hàng. [caption id="attachment_56727" align="aligncenter" width="1200"] Sáng tạo nội dung thú vị dưới dạng video[/caption] 2.4. Content dưới dạng liên kết (link) Content dạng liên kết là loại nội dung dùng để điều hướng người dùng từ Facebook đến website, blog hoặc các trang web khác. Hình thức này không chỉ giúp cung cấp thông tin chi tiết hơn mà còn góp phần tăng traffic cho website. Một số dạng phổ biến gồm: Bài blog: Chia sẻ bài viết chuyên môn, tin tức, hoặc nội dung hữu ích từ website thương hiệu. Landing page: Dẫn dắt người dùng đến trang bán hàng hoặc trang thu thập khách hàng tiềm năng. Bài báo, PR: Giới thiệu các bài viết từ những trang báo uy tín, giúp củng cố độ tin cậy và uy tín thương hiệu. [caption id="attachment_56726" align="aligncenter" width="1200"] Chia sẻ liên kết dẫn người dùng vào website một cách tự nhiên[/caption] 2.5. Story Story là dạng nội dung chỉ tồn tại trong 24 giờ, tạo cảm giác khẩn cấp và kích thích người xem hành…
09/03/2025

Viral Content Facebook: 5+ Mẫu Content “gây bão” & hướng dẫn triển khai chi tiết

Giữa “rừng” nội dung trên Facebook, làm thế nào để tạo ra những bài đăng “gây bão”, thu hút sự chú ý và tạo dựng ấn tượng mạnh mẽ? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc về Viral Content Facebook, phân tích 5+ mẫu content đã tạo nên tiếng vang lớn, đồng thời hướng dẫn chi tiết các bước để triển khai chiến lược nội dung viral hiệu quả. Cùng tìm hiểu ngay! 1. Viral Content Facebook là gì? Viral Content Facebook là loại nội dung có khả năng thu hút sự chú ý và được chia sẻ rộng rãi bởi người dùng trên mạng xã hội Facebook. Nó giống như một “con virus” lan truyền từ người này sang người khác, tạo ra hiệu ứng domino và khuếch đại thông điệp một cách nhanh chóng. Tầm quan trọng của Viral Content Facebook: Tăng nhận diện thương hiệu: Nội dung lan truyền rộng rãi giúp thương hiệu tiếp cận lượng lớn người dùng mới, mở rộng phạm vi nhận biết thương hiệu. Cụ thể, khi nội dung viral, thương hiệu của bạn sẽ xuất hiện trước mắt nhiều người hơn, tạo cơ hội để họ ghi nhớ và nhận diện thương hiệu.    Tiếp cận khách hàng tiềm năng: Viral Content Facebook giúp bạn có thể tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng mà không cần đầu tư nhiều chi phí vào quảng cáo trên nền tảng này.    Tạo hiệu ứng lan tỏa: Khi một bài đăng trở thành viral, thông điệp của bạn sẽ được khuếch đại và lan tỏa mạnh mẽ hơn, đạt được sự chú ý cao trong cộng đồng mạng Facebook.    Kết nối thương hiệu và khách hàng: Viral Content không chỉ giúp nâng cao giá trị thương hiệu mà còn làm cầu nối giữa doanh nghiệp và khách hàng, tạo nên mối quan hệ gắn kết.    Xây dựng cộng đồng: Nội dung lan truyền sẽ tạo ra nhiều sự tương tác, thảo luận và kết nối giữa những người dùng quan tâm đến cùng một chủ đề, từ đó xây dựng cộng đồng vững mạnh xung quanh thương hiệu của bạn.  [caption id="attachment_56712" align="aligncenter" width="1200"] Viral Content Facebook là nội dung có thể thu hút sự chú ý cũng như được chia sẻ rộng rãi bởi người dùng trên Facebook[/caption] 2. Hiểu rõ về Viral Content Facebook hiện nay Hiện nay, Facebook đã có sự thay đổi lớn trong thuật toán, chuyển từ việc ưu tiên nội dung từ bạn bè sang ưu tiên nội dung dựa trên sở thích của người dùng, tương tự như mô hình của TikTok. Theo đó, có tới 50% nội dung mà người dùng nhìn thấy trên bảng tin của họ đến từ những “nguồn không kết nối”, tức là những tài khoản mà họ không theo dõi. Điều này mang lại một thay đổi lớn: số lượng người theo dõi không còn là yếu tố quyết định đến phạm vi tiếp cận tiềm năng của nội dung. Ngay cả một người chỉ có 500 người theo dõi cũng có cơ hội tạo ra nội dung viral tương tự như một người có 5 triệu người theo dõi. Ưu điểm của Facebook là nền tảng mạng xã hội lớn nhất thế giới với lượng người dùng khổng lồ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc nội dung được lan truyền rộng rãi. Các công cụ hỗ trợ của Facebook như quảng cáo, nhóm, fanpage,... cũng giúp cho việc quảng bá nội dung trở nên dễ dàng hơn. Tuy nhiên, nhược điểm là sự cạnh tranh trên Facebook rất cao, đòi hỏi nội dung phải thật sự chất lượng và khác biệt mới có thể nổi bật. Bên cạnh đó, thuật toán của Facebook liên tục thay đổi, gây khó khăn cho việc tiếp cận người dùng một cách tự nhiên. [caption id="attachment_56719" align="aligncenter" width="1200"] Facebook thường xuyên thay đổi thuật toán, từ đó Content Facebook cũng cần được điều chỉnh liên tục để có thể viral[/caption] Về xu hướng, video ngắn, hình ảnh ấn tượng, nội dung hài hước, cảm động, thông tin hữu ích, nội dung theo trend,... đang là những xu hướng Viral Content phổ biến trên Facebook. 3. 3 yếu tố tạo nên Viral Content Facebook Để một nội dung trở nên viral trên Facebook, cần hội tụ đủ 3 yếu tố then chốt: nội dung hấp dẫn, hình thức trình bày thu hút và kỹ thuật lan truyền hiệu quả. 3.1. Nội dung Nội dung chính là yếu tố cốt lõi, quyết định sự thành công của một Viral Content. Để có thể “gây bão”, nội dung cần đáp ứng đúng nhu cầu, sở thích và mong muốn của người dùng. Hơn nữa, sự mới lạ, độc đáo, tránh lối mòn quen thuộc sẽ tạo ra sự tò mò và kích thích tương tác từ người xem. Các loại nội dung có thể gây viral: Mang tính giải trí cao: Hài hước, thú vị, gây tò mò,... là những yếu tố thu hút sự chú ý của người dùng trên mạng xã hội.    Gây xúc động mạnh: Những câu chuyện cảm động, ý nghĩa, nhân văn chạm đến trái tim người xem luôn thôi thúc họ chia sẻ với những người xung quanh.    Cung cấp thông tin hữu ích: Kiến thức mới, mẹo vặt, giải đáp thắc mắc,... là những nội dung có giá trị thiết thực, giúp người dùng giải quyết được vấn đề của họ.    Gắn liền với xu hướng, sự kiện: Hot trend, ngày lễ, tin tức nổi bật,... là những chủ đề thu hút sự quan tâm của cộng đồng mạng.  [caption id="attachment_56715" align="aligncenter" width="1200"] Nội dung là một trong những yếu tố tạo nên viral trên Facebook[/caption] 3.2. Hình thức trình bày Hình thức trình bày là “lớp áo” khoác lên nội dung, quyết định ấn tượng đầu tiên của người xem.  Video: Ngắn gọn, hấp dẫn, chất lượng cao là những yếu…
09/03/2025

Hướng dẫn 10 cách đổi font chữ content Facebook online

Thay đổi font chữ content Facebook là một cách đơn giản giúp bài viết của bạn trông dễ nhìn, chuyên nghiệp và nổi bật hơn. Điều này giúp tạo ấn tượng tốt với người đọc, từ đó tăng tương tác và hiệu quả chuyển đổi từ content. Trong bài viết sau đây, SEONGON sẽ hướng dẫn bạn 10 cách chuyển đổi font chữ content Facebook online nhanh và đơn giản nhất. 1. Đổi font chữ chuyên nghiệp với Yaytext  Yaytext là công cụ hỗ trợ đổi font chữ trực tuyến được sử dụng phổ biến hàng đầu hiện nay. Tool hỗ trợ đổi tới 105 loại font chữ từ đơn giản (in đậm, in nghiêng, gạch chân,...) đến những kiểu chữ nghệ thuật và sáng tạo (chèn icon,...). Đặc biệt, YayText còn hỗ trợ đổi font tiếng Việt với 60 font được hiển thị đúng và chính xác. Bạn hoàn toàn có thể sử dụng YayText để tạo content mới lạ cho nội dung Facebook của mình. Cách sử dụng: Bước 1: Truy cập trang chủ YayText. Bước 2: Bạn nhập nội dung cần đổi font chữ vào ô “Your Text”, ngay lập tức các font chữ được chuyển đổi sẽ hiện bên dưới. Bạn chỉ cần chọn kiểu font mình thích rối nhấn “Copy” font ở ngay cạnh để sao chép định dạng.  [caption id="attachment_56695" align="aligncenter" width="1200"] Nhập nội dung và chọn font chữ yêu thích[/caption] Bước 3: Bạn dán font chữ đã được chuyển đổi lên Facebook là được. [caption id="attachment_56696" align="aligncenter" width="1200"] Dán nội dung đã đổi lên Facebook[/caption] 2. Đổi font chữ content Facebook bằng Aha chat Với Aha Chat, người dùng có thể tạo ra các font chữ content Facebook đẹp, độc lạ và thu hút. Đây là công cụ đổi font chữ online hỗ trợ tới 80 kiểu chữ khác nhau như in đậm, in nghiêng, gạch ngang,... đáp ứng tốt mọi nhu cầu và mục đích sử dụng. Aha Chat cho phép người dùng đổi font tiếng Việt với hơn 40 kiểu khác nhau. Ngoài ra, công cụ này còn hỗ trợ các ký tự đặc biệt và icon, giúp người dùng tạo ra nội dung phong phú hơn. Cách sử dụng: Bước 1: Truy cập vào công cụ đổi font chữ Aha Chat. Bước 2: Nhập nội dung bạn cần chuyển đổi font vào ô nhập liệu tương ứng. Công cụ sẽ hiện lên các mẫu font chữ đã chuyển đổi. Bạn chọn kiểu font mình thích rồi nhấn vào biểu tượng “Copy” để sao chép. [caption id="attachment_56692" align="aligncenter" width="1200"] Nhập nội dung và copy font chữ cần dùng[/caption] Bước 3: Truy cập vào Facebook của bạn và dán nội dung đã thay đổi lên là được. [caption id="attachment_56702" align="aligncenter" width="1200"] Dán nội dung mới lên Facebook[/caption] 3. Symbols & Emoticons - Đổi font chữ nhanh chóng  Symbols & Emoticons là công cụ chuyển font chữ online được sử dụng khá phổ biến. Công cụ này hỗ trợ tới 200+ fonts chữ khác nhau và cung cấp các tính năng như viết chữ in đậm, in nghiêng, gạch ngang,....  Symbols & Emoticons cũng hỗ trợ cả các font tiếng Việt với 20+ font khác nhau, đảm bảo đáp ứng nhiều nhu cầu, mục đích của người dùng. Cách sử dụng: Bước 1: Truy cập trang Symbols & Emoticons và chọn Fonts ở thanh công cụ. [caption id="attachment_56687" align="aligncenter" width="1200"] Truy cập trang công cụ[/caption] Bước 2: Bạn nhập nội dung cần chuyển đổi vào ô Text, sau đó nhấn Convert là công cụ sẽ tự động đổi và hiện font chữ mới ở phía dưới. Bạn copy font chữ cần dùng và dán lên Facebook là được. [caption id="attachment_56701" align="aligncenter" width="1200"] Copy font chữ cần dùng và dán lên Facebook[/caption] 4. Slothsoft - Tạo văn bản độc đáo với từng font chữ  Slothsoft giúp người dùng tạo ra những văn bản độc đáo trên Facebook với 22 font chữ khác nhau. Công cụ này có khả năng hiển thị đúng các ký tự tiếng Việt với toàn bộ 22 font hiện có theo nhiều kiểu chữ in đậm, gạch chân, gạch ngang, viết cách điệu,.... Do đó, người dùng có thể thoải mái sáng tạo nội dung và trình bày theo ý mình với Slothsoft. Cách sử dụng: Bước 1: Truy cập trang Slothsoft và chọn Unicode Text Converter. [caption id="attachment_56698" align="aligncenter" width="1200"] Truy cập vào công cụ đổi font Slothsoft[/caption] Bước 2: Giao diện hiện lên như hình dưới đây, bạn dán nội dung cần thay đổi font chữ vào ô Input your text here…. Công cụ sẽ tự động chuyển đổi kiểu chữ, bạn chọn kiểu chữ mình cần dùng, sau đó bôi đen nội dung chữ đã thay đổi và Copy. [caption id="attachment_56691" align="aligncenter" width="1200"] Nhập nội dung và chọn font chữ bạn cần[/caption] Bước 3: Dán nội dung đã đổi lên Facebook. [caption id="attachment_56688" align="aligncenter" width="1200"] Dán nội dung mới lên Facebook[/caption] 5. Đổi font chữ Facebook với Font Villa Nếu bạn muốn thay đổi font chữ content Facebook hay bất kỳ nền tảng nào khác thì Font Villa là một công cụ hữu hiệu. Với Font Villa, bạn có thể dễ dàng thay đổi hơn 60 kiểu chữ khác nhau với cùng một nội dung content.  Ngoài các kiểu font cơ bản, công cụ này cũng hỗ trợ viết chữ theo dạng icon, chèn ký hiệu đặc biệt hoặc các biểu tượng độc đáo. Đặc biệt, Font Villa cũng hỗ trợ đổi font các văn bản tiếng Việt với hơn 50 font khác nhau, đáp ứng tốt mọi nhu cầu sáng tạo nội dung của người dùng. Cách sử dụng: Bước 1: Truy cập trang chủ của Font Villa. Bước 2: Bạn dán nội dung cần đổi font vào ô tương ứng ở đầu trang và công cụ sẽ tự động chuyển đổi kiểu chữ. Sau khi chọn được kiểu chữ cần dùng, bạn nhấn Copy ở cạnh kiểu chữ đã chọn để sao chép nội…
09/03/2025

Cách viết Content quảng cáo Facebook thu hút khách hàng mục tiêu, tăng doanh số bán hàng 

Content quảng cáo Facebook đóng vai trò then chốt trong việc thu hút khách hàng tiềm năng và thúc đẩy doanh số bán hàng cho doanh nghiệp. Vậy làm thế nào để tạo ra những nội dung quảng cáo Facebook thực sự hiệu quả? Hãy cùng SEONGON khám phá bí quyết viết content quảng cáo Facebook hiệu quả trong bài viết dưới đây! 1. Content quảng cáo Facebook là gì? Vai trò Content Facebook Ads là những nội dung được sử dụng để chạy quảng cáo trên Facebook. Các nội dung này sẽ giúp bạn quảng bá thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Nội dung này có thể bao gồm văn bản, hình ảnh, video, liên kết và các cuộc thăm dò ý kiến. Các vai trò của nó bao gồm: Xây dựng niềm tin bền vững: Quảng cáo giúp thương hiệu của bạn tiếp cận hàng triệu người. Nó cũng tạo dựng niềm tin mạnh mẽ, từ đó biến khách hàng tiềm năng thành những người bạn đồng hành trung thành. Thúc đẩy hành động: Nội dung sáng tạo, hấp dẫn chính là chìa khóa kích thích người dùng tương tác, từ việc tìm hiểu thêm đến việc đưa ra quyết định mua hàng. Tăng trưởng doanh số vượt bậc: Khi chiến lược quảng cáo được thực thi hiệu quả, bạn không chỉ tiếp cận đúng đối tượng mà còn thúc đẩy doanh thu phát triển bền vững theo thời gian. [caption id="attachment_56676" align="aligncenter" width="1200"] Nội dung quảng cáo trên Facebook bao gồm các bài đăng thông thường[/caption] 2. Cách viết content quảng cáo Facebook hiệu quả nhất  Để xây dựng một nội dung quảng cáo trên Facebook hiệu quả, bạn cần tuân thủ nguyên tắc 4C: Clear: Rõ ràng, dễ hiểu. Concise: Ngắn gọn, súc tích. Compelling: Có sức thuyết phục, hấp dẫn. Credible: Dẫn chứng cụ thể, tăng độ tin cậy. 2.1. Xác định mục tiêu, định hướng nội dung  Trước khi viết nội dung quảng cáo, điều quan trọng là bạn phải làm rõ mục tiêu và hướng đi cho chiến dịch của mình. Khách hàng mục tiêu là ai? Xác định chân dung khách hàng mục tiêu với mô hình 5W2H (Who, What, Where, When, Why, How, How much) để hiểu rõ nhu cầu, mong muốn và hành vi của họ. Giá trị mang đến cho khách hàng: Content của bạn cần tập trung vào việc giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu của khách hàng, mang lại giá trị thực sự cho họ. Xác định hình thức nội dung: Lựa chọn hình thức content phù hợp với mục tiêu và đối tượng của bạn, có thể là văn bản, hình ảnh, video hoặc kết hợp nhiều hình thức. Xác định vị trí quảng cáo: Vị trí quảng cáo trên Facebook (ví dụ: News Feed, Audience Network, Messenger) sẽ ảnh hưởng đến cách bạn trình bày content. Lên ý tưởng nội dung: Brainstorming để tạo ra nhiều ý tưởng nội dung khác nhau, sau đó chọn lọc những ý tưởng phù hợp nhất với mục tiêu và đối tượng của bạn. [caption id="attachment_56680" align="aligncenter" width="1200"] Cần xác định rõ mục tiêu và định hướng cho nội dung quảng cáo trước khi viết[/caption] 2.2. Viết tiêu đề bài quảng cáo  Tiêu đề là thành phần hàng đầu và quan trọng nhất để gây sự chú ý của người dùng Facebook giữa vô vàn nội dung khác. Một tiêu đề hay sẽ thôi thúc họ dừng lại, đọc tiếp và tương tác với quảng cáo của bạn. Ngược lại, một tiêu đề nhàm chán, không rõ ràng sẽ khiến quảng cáo của bạn bị lướt qua một cách đáng tiếc. Để xây dựng một tiêu đề quảng cáo trên Facebook hiệu quả, hãy lưu ý các nguyên tắc sau: Rõ ràng: Tiêu đề cần truyền tải thông điệp chính của quảng cáo một cách dễ hiểu, tránh sử dụng những từ ngữ mơ hồ, khó hiểu. Người đọc cần nắm bắt ngay được sản phẩm/dịch vụ bạn đang quảng cáo là gì và nó mang lại lợi ích gì cho họ. Ngắn gọn: Trong thế giới mà sự chú ý của người dùng ngày càng giảm sút, tiêu đề ngắn gọn là chìa khóa để thu hút sự chú ý của họ. Hãy cố gắng diễn đạt thông điệp của bạn trong khoảng 6-10 từ. Gây tò mò: Một tiêu đề khơi gợi sự tò mò sẽ kích thích người đọc khám phá thêm về sản phẩm/dịch vụ của bạn. Bạn có thể sử dụng các câu hỏi, con số gây sốc, hoặc những lời hứa hẹn hấp dẫn để tạo sự tò mò. Sáng tạo: Hãy thử "phá cách" và tạo ra những tiêu đề độc đáo, khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. Tuy nhiên, hãy đảm bảo rằng sự sáng tạo của bạn vẫn phù hợp với thương hiệu và đối tượng mục tiêu. Đừng quá lạm dụng những chiêu trò giật tít phản cảm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu. Để mang đến cho bạn nhiều ý tưởng hơn, dưới đây là 12 dạng tiêu đề đơn giản mà hiệu quả bạn có thể tham khảo và áp dụng: Nhấn mạnh FOMO (Fear Of Missing Out): Tạo cảm giác cấp bách, sợ bỏ lỡ cơ hội. Đây là một chiến lược tâm lý hiệu quả, khuyến khích người dùng thực hiện hành động ngay lập tức. Ví dụ: "Ưu đãi chỉ diễn ra trong 24 giờ! Hãy nắm bắt cơ hội sở hữu [Tên sản phẩm] với mức giá ưu đãi ngay hôm nay!" Sử dụng các từ cảm thán, giật tít: "Ngay bây giờ", "Tốt nhất", "Mới nhất", "Hiệu quả bất ngờ". Những từ ngữ này có khả năng thu hút sự chú ý và tạo ấn tượng mạnh mẽ. Ví dụ: "Hiệu quả bất ngờ! Giảm cân chỉ sau 7 ngày với [Tên sản phẩm]!" Đưa ra lý do (Reason):…
09/03/2025

Hướng dẫn cách chạy quảng cáo Facebook hiệu quả [2026]

Facebook được biết đến là một trong những nền tảng mạng xã hội có lượng người dùng lớn hàng đầu thế giới hiện nay. Chính vì thế, hiện có rất nhiều doanh nghiệp đã lựa chọn Facebook để thực hiện quảng cáo sản phẩm/dịch vụ của mình. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả như mong muốn, người dùng cần biết cách thiết lập quảng cáo đúng đối tượng, đúng thời điểm và phù hợp với mục tiêu đề ra. Trong bài viết dưới đây, chúng tôi sẽ chia sẻ đến bạn một số thông tin cơ bản về các hình thức quảng cáo và cách chạy bài quảng cáo trên Facebook tối ưu ngân sách, gia tăng hiệu quả. 1. Cần chuẩn bị gì trước khi chạy Ads trên Facebook? Trước khi thực hiện chạy quảng cáo Facebook, bạn cần chuẩn bị một số điều sau: Tài khoản chạy quảng cáo (có thể là tài khoản cá nhân hoặc doanh nghiệp) Fanpage mà bạn dùng để chạy quảng cáo Tài khoản thanh toán (Có thể dùng thẻ thẻ thanh toán quốc tế như VISA, Credit hoặc PayPal) Ngoài ra, trước khi bắt đầu, điều quan trọng là phải suy nghĩ về lý do bạn quảng cáo và mục tiêu bạn muốn đạt được. Bằng cách xác định thước đo thành công trước khi triển khai quảng cáo, bạn sẽ có thể quyết định mục tiêu quảng cáo nào là tốt nhất cho nhu cầu của mình. Ví dụ, nếu bạn muốn tăng lượt tải xuống ứng dụng di động của mình thông qua Facebook Ads, số liệu thành công của bạn có thể là 100 lượt tải xuống trong tháng đầu tiên. Nếu bạn muốn tạo khách hàng tiềm năng, thành công có thể được đo bằng danh sách email lớn hơn. 2. Hướng dẫn các bước chạy quảng cáo Facebook Ads chi tiết Sau khi đã chuẩn bị sẵn sàng mọi thứ, bạn có thể thực hiện chạy quảng cáo Facebook theo các bước sau đây: Bước 1: Tạo chiến dịch quảng cáo  Hiện có 2 cách để tạo chiến dịch quảng cáo phổ biến nhất, cụ thể: Cách 1: Tại giao diện trang Facebook, bạn chọn Trình quản lý quảng cáo ở cột bên trái để truy cập vào trang quảng cáo. Chọn Trình quản lý quảng cáo ở cột bên trái để truy cập vào trang quảng cáo Cách 2: Truy cập vào đường dẫn https://adsmanager.facebook.com/ để tới trình quảng cáo. Giao diện trình quản lý quảng cáo  Sau khi truy cập, bạn chọn Tạo và chọn mục tiêu chiến dịch phù hợp. Hiện có các mục tiêu chiến dịch như sau: Mức độ nhận biết: Tăng cường nhận diện thương hiệu và nội dung qua quảng cáo tiếp cận rộng rãi. Lưu lượng truy cập: Điều hướng người dùng đến website, ứng dụng hoặc sự kiện để tăng lượt truy cập và chuyển đổi. Lượng tương tác: Khuyến khích người dùng tương tác bằng cách nhắn tin, bình luận, theo dõi trang, xem video, hoặc gọi điện. Khách hàng tiềm năng: Thu hút khách hàng điền thông tin, tạo ra cơ hội chuyển đổi từ dữ liệu cung cấp. Quảng cáo ứng dụng: Thúc đẩy người dùng cài đặt và sử dụng ứng dụng. Doanh số: Tăng cường chuyển đổi như mua hàng, thêm sản phẩm vào giỏ, hoặc đăng ký dịch vụ. Trong ví dụ này, chúng ta sẽ chọn mục tiêu chiến dịch là tăng lượt tương tác. Chọn chiến dịch mục tiêu phù hợp Tiếp đến, nhấn Tiếp tục để chuyển đến bước đặt tên và thiết lập các tùy chọn trong cấp chiến dịch. Bạn cần đặt tên chiến dịch của mình và tiến hành thiết lập các tùy chọn sau: Hạng mục quảng cáo đặc biệt: Bắt buộc đăng ký nếu liên quan đến nội dung chính trị. Chi tiết chiến dịch: Giữ mặc định cách mua đấu giá và mục tiêu là tương tác. Thử nghiệm A/B: Đây là phương pháp kiểm tra A/B trong marketing. Ngân sách chiến dịch Advantage+: Bạn có thể tối ưu ngân sách chiến dịch Tiến hành cài đặt các tùy chọn cho quảng cáo Bước 2: Cài đặt Nhóm quảng cáo Sau khi đặt tên cho nhóm quảng cáo, tùy theo mục đích quảng cáo mà bạn có thể chọn các tùy chọn trong mục Lượt chuyển đổi. Tại đây, chúng tôi chọn Ứng dụng tin nhắn. Sau đó nhấn Tiếp để sang các cài đặt tiếp theo. Đặt tên cho nhóm quảng cáo và chọn vị trí chuyển đổi phù hợp Mục Trang Facebook: Lựa chọn trang Facebook sẽ hiển thị quảng cáo. Phần ứng dụng nhắn tin: Chọn ứng dụng kết nối để nhắn tin với khách hàng. Bạn nên chọn Messenger vì đây là ứng dụng phổ biến hiện nay. Chọn trang Facebook để hiển thị quảng cáo Ở phần ngân sách sẽ có 2 lựa chọn gồm: Ngân sách theo ngày: Chi tiêu tối đa mỗi ngày theo mức bạn cài đặt. Ngân sách trọn đời: Chi tiêu tối đa trong suốt thời gian chiến dịch. Bạn có thể xem kết quả ước tính hàng ngày để theo dõi lượng tiếp cận khi thay đổi ngân sách. Đồng thời, cần thiết lập ngày bắt đầu và kết thúc của quảng cáo. Chọn ngân sách phù hợp với quảng cáo của bạn Tiếp đến, bạn cần thiết lập các đối tượng gồm vị trí địa lý, độ tuổi, giới tính và loại trừ những đối tượng không phù hợp. Thực hiện thiết lập các đối tượng liên quan Với Đối tượng Advantage+ sẽ sử dụng AI để tối ưu quảng cáo và hạn chế các phần tùy chỉnh của nhà quảng cáo. Đối tượng Advantage phù hợp với các bên chạy quảng cáo ecommerce có độ phủ rộng. Trường hợp nếu bạn chuyển có thể tùy chỉnh các lựa chọn như độ tuổi, giới tính, sở thích, hành vi…
07/03/2025

Hướng dẫn in đậm content Facebook dễ dàng bằng máy tính và điện thoại 

Viết chữ in đậm cho nội dung Facebook là một cách để nhấn mạnh, giúp nội dung trở nên thu hút và nổi bật. Tuy nhiên, không nhiều người biết cách trình bày này. Vậy hãy theo dõi ngay hướng dẫn cách in đậm chữ Facebook trên điện thoại và máy tính chi tiết được SEONGON chia sẻ dưới đây. 1. Hướng dẫn viết in đậm chữ Facebook bằng máy tính Để viết in đậm chữ Facebook bằng máy tính, bạn có thể sử dụng tính năng có sẵn trên Facebook hoặc công cụ của bên thứ 3. Cách thực hiện như sau: 1.1. Dùng tính năng của Facebook  Đây là tính năng có sẵn trên Facebook, đây là cách viết chữ in đậm trên bài viết Facebook và chỉ sử dụng được khi đăng bài content trong các hội nhóm (Group Facebook). Để sử dụng tính năng in đậm này, bạn cần đảm bảo mình đang sử dụng phiên bản Facebook mới nhất và thao tác bằng máy tính (laptop, PC). Các bước thực hiện như sau: Bước 1: Mở Facebook trên máy tính và truy cập vào nhóm bạn muốn đăng bài. Ở phần đầu nhóm sẽ có ô “Bạn viết gì đi”, bạn click vào ô này và viết nội dung mình muốn đăng. [caption id="attachment_56580" align="aligncenter" width="1442"] Mở Facebook và chọn ô đăng bài[/caption] Bước 2: Sau khi đã nhập nội dung, bạn bôi đen đoạn văn bản muốn in đậm. Để bôi đậm, bạn có thể ấn vào chữ B trên thanh công cụ có sẵn của Facebook hoặc nhấn đồng tổ hợp phím Ctrl+B. [caption id="attachment_56582" align="aligncenter" width="1694"] Chọn nội dung cần in đậm[/caption] Bước 3: Khi đã in đậm xong. bạn kiểm tra lại nội dung một lần nữa rồi bấm “Gửi” để đăng bài là hoàn thành. [caption id="attachment_56579" align="aligncenter" width="1920"] Đăng bài viết đã có nội dung in đậm[/caption] 1.2. Dùng công cụ bên thứ 3 Sử dụng công cụ bên thứ 3 sẽ giúp bạn có thể in đậm chữ Facebook ở bất kỳ bài đăng nào, kể cả các bài đăng trên trang cá nhân hay Fanpage thông thường. Hiện có 3 công cụ được dùng phổ biến nhất là YayText, Slothsoft và Mikotech. Cách sử dụng như sau: 1.2.1. Công cụ in đậm yaytext Để tạo nên những status với cách trình bày độc đáo và thu hút thì YayText là một trong những công cụ hàng đầu bạn không thể bỏ qua. Với YayText bạn có thể tạo chữ in đậm nghiêng trên Facebook một cách dễ dàng. Đây là công cụ online, cho phép bạn in đậm nội dung dễ dàng, nhanh chóng và có thể sử dụng ở bất cứ đâu. Để thực hiện, bạn làm như sau: Bước 1: Truy cập trang chủ của YayText. [caption id="attachment_56581" align="aligncenter" width="1920"] Truy cập vào YayText[/caption] Bước 2: Bạn nhập nội dung muốn viết in đậm vào ô công cụ như hình dưới đây. [caption id="attachment_56585" align="aligncenter" width="1920"] Nhập nội dung cần in đậm[/caption] Bước 3: Lúc này, công cụ sẽ hiện lên 1 loạt các phiên bản chữ in đậm khác nhau. Bạn chọn phiên bản mình cần và ấn vào ô “Copy” ở ngay cạnh phiên bản đã chọn để sao chép nội dung. [caption id="attachment_56578" align="aligncenter" width="1920"] Copy định dạng nội dung bạn cần[/caption] Bước 4: Bạn quay trở lại Facebook và ấn chuột vào ô viết nội dung như bình thường. Sau đó bạn kích chuột phải chọn Paste hoặc nhấn tổ hợp phím “Ctrl+V” để dán chữ in đậm đăng Facebook. Tiếp đến bạn có thể thêm các nội dung khác hoặc chỉnh sửa theo ý muốn rồi nhấn “Đăng” là được.  [caption id="attachment_56583" align="aligncenter" width="1544"] Dán nội dung đã in đậm vào Facebook[/caption] 1.2.2. Slothsoft  Một công cụ hỗ trợ viết content in đậm khác bạn có thể tham khảo là Slothsoft. Công cụ này hỗ trợ tạo kiểu chữ in đậm theo ý thích mà không cần tải hay cài đặt ứng dụng. Các bước thực hiện như sau: Bước 1: Truy cập vào trang chủ của Slothsoft, giao diện sẽ hiện ra như hình dưới. [caption id="attachment_56575" align="aligncenter" width="1920"] Truy cập vào Slothsoft[/caption] Bước 2: Tiếp đến, bạn nhập nội dung cần in đậm vào ô “Input your text here…”. Lúc này, công cụ sẽ hiện lên một loạt lựa chọn kiểu chữ in đậm cho bạn lựa chọn. [caption id="attachment_56589" align="aligncenter" width="1920"] Nhập nội dung cần in đậm[/caption] Bước 3: Bạn chọn kiểu chữ in đậm mình thích sau đó bôi đen toàn bộ nội dung cần chọn và nhấn tổ hợp phím Ctrl+C để copy. [caption id="attachment_56592" align="aligncenter" width="1920"] Chọn kiểu chữ in đậm và copy[/caption] Bước 4: Cuối cùng, bạn chỉ cần dán nội dung đã copy lên Facebook và ấn đăng là hoàn thành. [caption id="attachment_56571" align="aligncenter" width="1546"] Dán nội dung đã in đậm lên Facebook[/caption] 1.2.3. Mikotech  Một công cụ giúp bạn viết in đậm nội dung trên Facebook khác bạn có thể tham khảo là Mikotech. Để sử dụng, bạn làm như sau: Bước 1: Truy cập trang Mikotech để sử dụng công cụ. Bước 2: Bạn nhập nội dung cần viết in đậm vào ô công cụ, ngay lập tức các mẫu chữ in đậm sẽ hiện lên. Bạn chọn mẫu chữ mình thích và ấn “Sao chép” để copy mẫu chữ đã chọn. [caption id="attachment_56573" align="aligncenter" width="1782"] Nhập nội dung muốn thay đổi font chữ lên thanh công cụ[/caption] Bước 3: Sau đó, bạn quay lại Facebook và dán nội dung vừa copy vào là được. [caption id="attachment_56587" align="aligncenter" width="1544"] Dán nội dung đã viết in đậm lên Facebook[/caption] 2. Cách viết chữ in đậm trên Facebook bằng điện thoại Nếu bạn muốn viết in đậm chữ Facebook bằng điện thoại thì có thể dùng ứng dụng Stylish Text. Ứng dụng này hỗ trợ bạn viết nội dung theo nhiều kiểu chữ khác nhau miễn phí, nhanh chóng và dễ dàng. Để…
21/02/2025

5 khung giờ đăng bài Facebook tốt nhất (Update 2025)

Một bài đăng được xây dựng hoàn hảo về nội dung và hình ảnh có thể trở nên vô nghĩa nếu được đăng vào thời điểm khi đối tượng của bạn không online. Đó là lý do tại sao việc biết khung giờ đăng bài Facebook là rất quan trọng đối với bất kỳ chiến lược nội dung truyền thông xã hội thành công nào. Bằng cách sử dụng dữ liệu để lên lịch cho nội dung của bạn, bạn có thể tăng khả năng hiển thị, thúc đẩy sự tương tác và cuối cùng đạt được mục tiêu tiếp thị của mình. Các con số dưới đây được chúng tôi thống kê sau khi trực tiếp triển khai chiến dịch Digital Marketing cho hơn 5000 doanh nghiệp. 1. Khung giờ vàng đăng bài Facebook hiệu quả Dưới đây là các khung giờ “vàng” để tối ưu hóa hiệu quả bài đăng, từ Facebook cá nhân đến Fanpage, Group và cho từng ngành, nghề: 1.1. Khung giờ đăng bài Facebook cá nhân Thời điểm đăng bài trên Facebook cá nhân đạt hiệu quả cao nhất phần lớn phụ thuộc vào nhóm đối tượng mà bạn muốn tiếp cận. Giới trẻ có xu hướng online nhiều vào ban đêm, trong khi những người trung niên thường online vào các khung giờ như giờ nghỉ trưa hoặc buổi tối. Cùng điểm qua các khung giờ vàng lý tưởng để đăng từng loại nội dung phù hợp: Buổi sáng từ 7h đến 8h: Khởi động ngày mới với năng lượng tích cực bằng những nội dung truyền cảm hứng, tạo động lực. Buổi trưa từ 11h đến 13h: Thời điểm thích hợp để đăng bài bán hàng hấp dẫn. Buổi tối từ 19h đến 22h: Khung giờ vàng để đăng tải mọi loại nội dung. Sau 22h khuya: Phù hợp cho các bài đăng chia sẻ, đồng cảm hoặc bán hàng. Để đạt hiệu quả tối ưu, hãy theo dõi và phân tích thói quen online của nhóm đối tượng mà bạn muốn kết nối. 1.2. Khung giờ vàng đăng bài trên Fanpage Facebook Các khung giờ lý tưởng để đăng bài trên Fanpage bao gồm: Giờ trưa: Từ 11h đến 13h. Giờ tối: Từ 19h đến 21h. Đây là những lúc mà người dùng thường online trên nền tảng Facebook. Lượng người dùng Facebook online cao trong hai khung giờ này sẽ giúp bài viết của bạn lan tỏa rộng rãi hơn. 1.3. Khung thời gian đăng bài tối ưu trên Group Facebook Nếu muốn tối ưu hiệu quả khi đăng bài trong các group trên nền tảng này, bạn cần nắm rõ đặc điểm thành viên trong nhóm và thói quen online của họ. Việc đăng bài vào khung giờ phù hợp sẽ giúp bài đăng của bạn tiếp cận nhiều người hơn, chẳng hạn: Nhóm đa phần là "cú đêm": Nếu thành viên của hội nhóm chủ yếu là nhóm đối tượng này, bạn nên đăng bài vào sáng sớm hoặc đêm khuya. Nhóm dân văn phòng, trên 30 tuổi: Sáng sớm hoặc buổi tối là thời điểm phù hợp nhất. [caption id="attachment_53745" align="aligncenter" width="1000"] Đối với nhóm đối tượng “cú đêm”, bạn nên đăng bài vào đêm khuya hoặc sáng sớm để có thể tiếp cận họ[/caption] Việc đăng bài vào khung giờ online thường xuyên của thành viên nhóm sẽ giúp tăng lượt tiếp cận và tương tác cho bài viết của bạn. Để đạt hiệu quả tối ưu, hãy linh hoạt điều chỉnh khung giờ đăng bài trong hội nhóm sao cho phù hợp với đặc điểm riêng của từng nhóm. 1.4. Khung giờ vàng Facebook theo từng ngành, nghề Để xác định thời điểm đăng bài hiệu quả, hãy dựa trên đặc điểm riêng của từng ngành nghề và đối tượng khách hàng. Sau đây là gợi ý về một số khung giờ “vàng” theo từng lĩnh vực: Công nghệ: Thứ 4 (9 – 11 giờ), tránh đăng vào thứ 7 vì sẽ nhận ít tương tác. Tiêu dùng nhanh: 13 giờ chiều thứ 4, 11 giờ trưa thứ 6; tương tự, không nên đăng vào thứ 7 vì sẽ ít tương tác. Media: Thứ 4 (chiều 15, 16, 17 giờ) và sáng thứ 6 (8 – 9 giờ). Giáo dục: Thứ 4 (9 giờ sáng), chủ nhật (5 giờ sáng); khung thời gian nhận được nhiều tương tác là từ thứ 4 đến thứ 6. Sức khỏe y tế: 11 – 13 giờ trưa thứ 4; tránh đăng bài vào thứ 7 vì thời điểm này người dùng ít tương tác. Phi lợi nhuận: 8 – 9 giờ sáng thứ 4 và thứ 6. Nhà hàng: 10 – 13 giờ trưa, đặc biệt nên đăng bài vào ngày thứ 3 và thứ 4. Du lịch: Thứ 3 đến thứ 5 (10 giờ sáng đến 15 giờ chiều). Bên cạnh những khung giờ tham khảo trên, việc thường xuyên theo dõi thói quen người dùng và điều chỉnh theo các dịp đặc biệt cũng giúp bạn tìm ra thời gian đăng bài lý tưởng nhất cho ngành hàng mà mình đang kinh doanh. 2. 4 cách tìm khung giờ vàng đăng bài Facebook hiệu quả nhất Bạn có thể tham khảo các cách sau để tìm thấy khung giờ đăng bài trên mạng xã hội Facebook phù hợp: 2.1. Sử dụng công cụ Facebook Page Insights Page Insights giống như một cuốn sổ ghi chép lại mọi hoạt động của người dùng trên trang của bạn. Công cụ này cung cấp dữ liệu chi tiết về hành vi của họ, cho bạn biết khi nào người dùng xem bài viết nhiều nhất, thích, chia sẻ, hay bình luận,... Từ đó, bạn có thể biết được nên đăng bài vào lúc nào để gia tăng lượt tiếp cận và nhận về nhiều tương tác nhất. 2.2. Sử dụng Facebook Audience Insights Facebook Audience Insights giúp bạn hiểu rõ hơn về tệp người dùng của mình. Công…
14/02/2025

Fanpage là gì? Tác dụng, cách tạo & quản lý Fanpage

Fanpage là một công cụ do Facebook cung cấp, tuy nhiên vẫn còn nhiều người dùng chưa hiểu rõ về công cụ này. Vậy fanpage là gì? Có những dạng fanpage nào phổ biến và cách tạo fanpage ra sao? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết ngay sau đây. 1. Fanpage là gì? Phân biệt fanpage, tài khoản cá nhân và group Facebook Fanpage hay còn gọi là Trang, là một dạng công cụ do Facebook cung cấp được tạo nên từ tài khoản Facebook cá nhân, doanh nghiệp hay tổ chức nào đó. Fanpage Facebook thường dùng để đại diện cho cá nhân hoặc tổ chức trên mạng xã hội, cho phép kết nối, tương tác và chia sẻ thông tin với cộng đồng có cùng mối quan tâm, sở thích.  [caption id="attachment_53303" align="aligncenter" width="625"] Fanpage là một dạng công cụ được sử dụng cho các doanh nghiệp, tổ chức, công ty để quảng bá sản phẩm, dịch vụ[/caption] Hiện nay, Fanpage và trang cá nhân là 2 hình thức được sử dụng phổ biến nhất. Tuy nhiên, fanpage được trang bị những tính năng riêng biệt và chuyên nghiệp hơn mang đến khả năng tiếp cận công chúng cao hơn. Để giúp bạn hiểu hơn về Fanpage và tài khoản cá nhân, dưới đây là bảng so sánh mà SEONGON đã tổng hợp được, bạn có thể tham khảo: Phân loại  Fanpage Tài khoản cá nhân Group Mục đích chính  Quảng bá thương hiệu, sản phẩm, dịch vụ; tương tác với khách hàng, hỗ trợ mua sắm trực tuyến,.... Chia sẻ thông tin cá nhân, kết nối bạn bè, gia đình Tạo cộng đồng để cùng thảo luận về chủ đề, mối quan tâm chung Mức độ lan toả Cao, nội dung dễ lan rộng, có thể hiển thị với người theo dõi và công chúng và không giới hạn người theo dõi Có thể chạy quảng cáo để tăng mức độ tiếp cận cao hơn Thấp, chỉ giới hạn với bạn bè hoặc người theo dõi tài khoản Bị giới hạn kết bạn trong vòng 5.000 bạn bè Trung bình, phụ thuộc nhiều vào quy mô nhóm và mức độ tương tác của thành viên Không bị giới hạn số lượng thành viên trong nhóm Quản lý  Admin, biên tập viên,... có thể có nhiều người cùng quản lý với tính năng phân quyền rõ ràng Cá nhân sở hữu Admin và mod - những người tạo ra group, duy trì và phát triển nó Có thể thấy, Fanpage là dạng công cụ giúp bạn lan truyền thông tin với mức độ phổ biến cao, phù hợp với các doanh nghiệp/cá nhân có nhu cầu bán hàng, quảng bá thương hiệu, dịch vụ. Trong khi trang cá nhân chỉ thích hợp để chia sẻ thông tin cá nhân giữa bạn bè, người thân. Còn nếu bạn muốn có một không gian riêng để thảo luận, phân tích về chủ đề nào đó thì Group là lựa chọn tốt nhất. Fanpage có tác dụng gì? Hiện nay, việc sử dụng Fanpage đang ngày càng trở nên phổ biến hơn ở nhiều doanh nghiệp, tổ chức, công ty hay kể cả cá nhân. Nó không chỉ là một công cụ trên mạng xã hội bình thường mà Fanpage còn mang lại những lợi ích sau: Quảng bá hiệu quả: Cho phép doanh nghiệp dễ dàng quảng bá sản phẩm, dịch vụ, và thương hiệu của mình đến đông đảo khách hàng. Thông qua các bài đăng, hình ảnh và video, doanh nghiệp có thể truyền tải thông điệp quảng cáo một cách hấp dẫn và thu hút hơn. Tương tác dễ dàng: Tạo cầu nối vững chắc giữa doanh nghiệp và khách hàng. Thông qua fanpage, việc trao đổi thông tin, giải đáp thắc mắc và nhận phản hồi từ khách hàng sẽ nhanh chóng và thuận tiện hơn, giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu của khách hàng, từ đó cải thiện dịch vụ tốt nhất. Lan tỏa thông điệp: Các bài đăng trên Fanpage thường dễ tiếp cận với lượng lớn người dùng. Nhờ đó, thông tin về sản phẩm và dịch vụ sẽ được lan tỏa rộng rãi, giúp doanh nghiệp nhanh  tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng hơn. Xây dựng thương hiệu: Góp phần xây dựng và nâng cao hình ảnh, uy tín của doanh nghiệp. Qua các nội dung hữu ích và chuyên nghiệp, doanh nghiệp có thể xây dựng niềm tin với khách hàng, từ đó nâng cao giá trị thương hiệu. Nói cách khác, Fanpage là một công cụ hữu hiệu để: Tăng độ nhận diện thương hiệu: Giúp nhiều người biết đến sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu doanh nghiệp của bạn hơn. Thu hút khách hàng: Thu hút và kéo khách hàng đến với doanh nghiệp của bạn, tiếp cận nhanh với nhiều khách tiềm năng. Tăng cường tương tác: Hỗ trợ xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng, tạo nên sự kết nối lâu dài và bền vững. [caption id="attachment_53326" align="aligncenter" width="680"] Sử dụng fanpage giúp bạn quảng bá dịch vụ, sản phẩm hiệu quả hơn và có thể lan rộng đến nhiều khách hàng[/caption] 3. Các dạng fanpage phổ biến hiện nay  Hiện nay, có 3 dạng fanpage Facebook phổ biến được nhiều người sử dụng, bao gồm:  Fanpage doanh nghiệp địa phương hoặc địa điểm Fanpage công ty, tổ chức hoặc học viện Fanpage thương hiệu hoặc sản phẩm Mỗi dạng fanpage sẽ có những đặc điểm và mục đích sử dụng riêng. Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tìm hiểu thông tin ngay sau đây: 3.1. Fanpage doanh nghiệp địa phương hoặc địa điểm Đây là dạng Fanpage dành riêng cho các doanh nghiệp, công ty, văn phòng hoặc cửa hàng, chi nhánh có địa chỉ cụ thể. Theo đó, fanpage doanh nghiệp địa phương hoặc địa điểm cần phải nhập đúng thông tin địa chỉ của doanh…
08/12/2024

Tải mẫu kế hoạch chạy quảng cáo Facebook chuyên nghiệp

Việc lên kế hoạch chạy quảng cáo Facebook chi tiết là bước quan trọng để đảm bảo chiến dịch thành công cũng như giúp bạn đạt được mục tiêu đề ra và tối ưu ngân sách. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn mẫu kế hoạch chạy quảng cáo Facebook chi tiết, dễ áp dụng cùng những kinh nghiệm quý báu giúp bạn đạt hiệu quả tối đa. 1. Tải mẫu kế hoạch chạy quảng cáo Facebook hiệu quả Để giúp bạn triển khai chiến dịch quảng cáo Facebook thành công, SEONGON đã chuẩn bị một mẫu kế hoạch chạy Facebook Ads chi tiết. Bạn có thể tải về mẫu kế hoạch này ngay lập tức và sử dụng cho chiến dịch của mình.   [caption id="attachment_55206" align="aligncenter" width="800"] Mẫu kế hoạch chạy Facebook Ads do đội ngũ chuyên gia từ SEONGON cung cấp[/caption]  Link tải mẫu kế hoạch chạy quảng cáo Facebook 2. Giải thích chi tiết mẫu kế hoạch Mẫu kế hoạch chạy quảng cáo Facebook bao gồm 8 sheet, cụ thể Overview - Tổng quan kế hoạch chạy Facebook Ads Thông tin chiến dịch Action plan - chi tiết từng giai đoạn triển khai Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh Đề xuất tối ưu Fanpage Mẫu quảng cáo Facebook Ads Theo dõi hiệu quả chiến dịch quảng cáo Tối ưu chiến dịch quảng cáo 2.1. Overview - Tổng quan kế hoạch chạy Facebook Ads Ở phần tổng quan kế hoạch chạy Facebook Ads, bạn cần thu thập các thông tin như sau: Thông tin cơ bản: Website: Nếu Fanpage của bạn đã được liên kết với website, hãy cung cấp đường dẫn chính xác. Link Fanpage: Đường dẫn dẫn trực tiếp đến trang Fanpage của bạn. Lĩnh vực hoạt động: Ngành nghề hoặc lĩnh vực mà bạn đang kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ. Ngày bắt đầu chạy quảng cáo: Thời điểm cụ thể bạn muốn chiến dịch quảng cáo bắt đầu. Ngày kết thúc chạy quảng cáo: Thời gian dự kiến kết thúc chiến dịch quảng cáo. Thời gian chạy quảng cáo: Khoảng thời gian cụ thể trong ngày mà quảng cáo sẽ được hiển thị. Mục tiêu chạy quảng cáo: Những kết quả hoặc hiệu quả bạn mong muốn đạt được thông qua chiến dịch quảng cáo này. Chỉ tiêu cần đạt được: Các con số cụ thể như lượng tiếp cận, tương tác, lượt nhấp chuột hoặc doanh thu mong muốn. Ngân sách tổng: Số tiền tối đa bạn dự định chi tiêu cho toàn bộ chiến dịch quảng cáo. Thông tin chi tiết: Số lượng sản phẩm chạy quảng cáo Các sản phẩm quảng cáo Ngân sách chạy mỗi ngày Ngân sách chạy mỗi tháng hoặc ngân sách trọn đời Số lượng mẫu quảng cáo Facebook Số lượng Fanpage cần tối ưu Số chiến dịch Facebook Ads Thông tin tài khoản: Tài khoản chạy quảng cáo Và các thông tin bổ sung khác (nếu cần) Việc cập nhật đầy đủ các thông tin trên sẽ đảm bảo chiến dịch được triển khai một cách rõ ràng, hiệu quả và đạt được mục tiêu đề ra. [caption id="attachment_55209" align="aligncenter" width="800"] Sheet Overview bao gồm các thông tin tổng quan của chiến dịch chạy quảng cáo Facebook[/caption] 2.2. Thông tin chiến dịch Tại phần này, bạn cần cung cấp đầy đủ các thông tin cần thiết để hỗ trợ toàn bộ quá trình triển khai chiến dịch quảng cáo. Các thông tin cần thu thập bao gồm: Thông tin liên hệ: Bao gồm số điện thoại, email hoặc các kênh liên lạc chính mà khách hàng có thể dễ dàng liên hệ. Thông tin chung về công ty: Tóm tắt về doanh nghiệp như tên, thời gian thành lập, điểm mạnh, sự khác biệt,... Thông tin về trang đích quảng cáo: Đường dẫn cụ thể đến trang đích (landing page) mà khách hàng sẽ được hướng tới khi nhấp vào quảng cáo. Thông tin về mẫu quảng cáo: Các nội dung liên quan đến sản phẩm như tên sản phẩm, lợi thế cạnh tranh,... Để biết chi tiết cụ thể hơn cho từng mục, vui lòng theo dõi trong file mẫu trên. Thông tin về đối tượng khách hàng và mục tiêu quảng cáo Đối với khách hàng mục tiêu, bạn cần phân tích càng chi tiết và càng rõ ràng thì càng tốt. Hiểu rõ khách hàng mục tiêu đóng vai trò cốt lõi trong việc xây dựng một chiến lược quảng cáo thành công. Việc nghiên cứu và phân tích sâu về khách hàng cho phép bạn tạo ra nội dung quảng cáo phù hợp với sở thích, nhu cầu và hành vi của họ. Điều này không chỉ giúp bạn tiếp cận đúng đối tượng mục tiêu và nâng cao mức độ tương tác mà còn tối ưu hóa ngân sách quảng cáo. Dưới đây là ví dụ về thông tin khách hàng mục tiêu: Giả sử bạn đang lên chiến dịch quảng cáo sản phẩm mỹ phẩm dưỡng da cao cấp Thông tin về đối tượng khách hàng: Địa lý: Trong nước: TP. Hồ Chí Minh, thủ đô Hà Nội, TP. Đà Nẵng cùng các đô thị lớn với mật độ dân cư cao. Nước ngoài: Hàn Quốc, Nhật Bản, Mỹ (các nước có nhu cầu cao về mỹ phẩm Hàn Quốc). Thời gian chạy quảng cáo: Toàn tuần, tập trung vào khung giờ từ 8h - 12h và từ 19h - 22h, đây là những thời điểm mà khách hàng thường xuyên online và lướt Facebook. Thời điểm khách hàng tương tác/mua sắm nhiều nhất: Cuối tuần, các ngày lễ, các sự kiện giảm giá. Tuổi: 20 - 35 tuổi. Tỷ lệ giới tính: Nữ (chiếm 90%). Đặc điểm: Thu nhập: Trung bình khá trở lên. Phong cách sống: Quan tâm đến làm đẹp, chăm sóc bản thân, theo dõi các xu hướng làm đẹp mới. Sở thích: Mỹ phẩm Hàn Quốc, các sản phẩm organic, xem…
08/12/2024

Các bước kiểm tra chất lượng tài khoản Facebook nhanh, chính xác

Chất lượng tài khoản là yếu tố quan trọng quyết định tính hiệu quả của các hoạt động quảng cáo, kinh doanh hay tương tác trên nền tảng Facebook. Việc thường xuyên kiểm tra chất lượng tài khoản Facebook giúp bạn nhanh chóng phát hiện và giải quyết các vấn đề tiềm ẩn. Bài viết này, SEONGON sẽ hướng dẫn bạn các bước đơn giản để kiểm tra chất lượng tài khoản Facebook nhanh chóng và chính xác. 1. Hướng dẫn kiểm tra chất lượng tài khoản Dưới đây là hướng dẫn cụ thể, được chia thành hai phần dành cho tài khoản cá nhân Facebook và Fanpage Facebook, giúp bạn dễ dàng áp dụng và đánh giá chất lượng tài khoản của mình một cách toàn diện. 1.1. Đối với tài khoản cá nhân Facebook Bước 1: Đăng nhập tài khoản. Hãy chắc chắn rằng bạn đã đăng nhập vào đúng tài khoản để có được thông tin chính xác. Bước 2: Tiếp theo, bạn truy cập vào đường link: https://www.facebook.com/accountquality/ Bước 3: Xem thông tin về đánh giá chất lượng tài khoản Tại đây, Facebook sẽ hiển thị thông tin về chất lượng tài khoản của bạn. Bạn có thể thấy trạng thái tài khoản (tốt hay xấu), các vấn đề vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng (nếu có) và các hạn chế áp dụng lên tài khoản của bạn. Việc nắm rõ thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về chất lượng tài khoản và có biện pháp cải thiện nếu cần thiết. [caption id="attachment_55270" align="aligncenter" width="800"] Đánh giá chất lượng với tài khoản cá nhân[/caption] 1.2. Đối với Fanpage Facebook Đối với Fanpage Facebook, việc kiểm tra chất lượng cũng quan trọng không kém tài khoản cá nhân, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tiếp cận khách hàng và hoạt động kinh doanh. 1.2.1. Cách kiểm tra Bước 1: Đăng nhập tài khoản cá nhân và chọn Fanpage muốn kiểm tra. Chắc chắn rằng bạn phải có quyền quản trị viên của trang đó. [caption id="attachment_55265" align="aligncenter" width="800"] Chọn Fanpage bạn muốn kiểm tra chất lượng[/caption] Bước 2: Trong giao diện quản lý Fanpage, bạn chọn vào hình đại diện của trang ở góc phải trên cùng. [caption id="attachment_55266" align="aligncenter" width="800"] Chọn hình đại diện fanpage[/caption] Bước 3: Chọn “Cài đặt & quyền riêng tư”. [caption id="attachment_55267" align="aligncenter" width="800"] Chọn mục Cài đặt và quyền riêng tư[/caption] Bước 4: Tiếp theo bạn nhấn chọn “Cài đặt”. [caption id="attachment_55264" align="aligncenter" width="800"] Chọn cài đặt để tiếp tục thao tác kiểm tra[/caption] Bước 5: Tại giao diện phần Cài đặt và Quyền riêng tư, bạn chọn “Thiết lập trang”. [caption id="attachment_55268" align="aligncenter" width="800"] Chọn mục Thiết lập trang[/caption] Bước 6: Chọn “Trạng thái trang” và bạn có thể xem chất lượng fanpage của mình tại đây. [caption id="attachment_55263" align="aligncenter" width="800"] Chọn “Trạng thái trang” để xem chất lượng tài khoản[/caption] Nếu có tích xanh bên cạnh các tiêu chí, nghĩa là chất lượng tài khoản Fanpage của bạn đang ở trạng thái tốt và bạn vẫn có thể tiếp tục thực hiện chạy quảng cáo. Ngược lại, nếu có bất kỳ dấu hiệu cảnh báo hoặc vi phạm nào, Facebook sẽ hiển thị thông tin chi tiết để bạn có thể kịp thời điều chỉnh và cải thiện chất lượng tài khoản. [caption id="attachment_55272" align="aligncenter" width="800"] Kiểm tra chất lượng đối với tài khoản Fanpage[/caption] 1.2.2. Hiểu về chất lượng tài khoản Facebook theo quy định của nền tảng Hiểu rõ cách Facebook đánh giá chất lượng tài khoản là chìa khóa để tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo và duy trì trạng thái tốt cho tài khoản của bạn. Dưới đây là một số thông tin hữu ích mà bạn cần nắm vững: Facebook đánh giá chất lượng tài khoản bằng cách so sánh hiệu suất quảng cáo của bạn với các quảng cáo của đối tượng tiêu mục tiêu. Điều này có nghĩa là chất lượng tài khoản không chỉ phụ thuộc vào nội dung quảng cáo mà còn bị ảnh hưởng bởi mức độ cạnh tranh trong lĩnh vực của bạn. Ảnh hưởng đến hiệu suất của chiến dịch: Tài khoản chất lượng cao: Thường được hưởng lợi từ chi phí thấp hơn và khả năng phân phối tốt hơn, tiếp cận được nhiều khách hàng tiềm năng hơn. Đây là kết quả của việc quảng cáo được đánh giá là phù hợp và hữu ích với người dùng. Tài khoản chất lượng thấp: Ngược lại, chất lượng tài khoản thấp thường dẫn đến chi phí quảng cáo cao hơn và hiệu quả tiếp cận kém. Tuy nhiên, Facebook sẽ cung cấp dữ liệu cụ thể để bạn xác định những lĩnh vực cần cải thiện và nâng cao. Ba mức độ để đánh giá chất lượng tài khoản: Chất lượng: Phản ánh chất lượng tổng quan của quảng cáo với những quảng cáo cạnh tranh khác cùng nhắm đến chung nhóm đối tượng. Tỷ lệ tương tác: Dự đoán mức độ tương tác (lượt thích, bình luận, chia sẻ) mà quảng cáo có thể nhận được so với các quảng cáo cạnh tranh. Tỷ lệ chuyển đổi: Đánh giá tỷ lệ chuyển đổi dự kiến của quảng cáo so với những quảng cáo khác cùng mục tiêu và đối tượng giúp xác định hiệu quả của chiến dịch quảng cáo. [caption id="attachment_55269" align="aligncenter" width="800"] Đánh giá chất lượng tài khoản theo quy định của nền tảng[/caption] 2. Làm sao để luôn có chất lượng tài khoản tốt? Việc duy trì chất lượng tài khoản quảng cáo Facebook tốt là một quá trình liên tiếp, cần sự tập trung và cố gắng không ngừng. Để đảm bảo tài khoản của bạn luôn đạt chuẩn và hoạt động hiệu quả trên Facebook, hãy cùng tìm hiểu những bí quyết quan trọng dưới đây: 2.1. Cập nhật thông tin chính xác và đồng nhất Việc cập nhật thông tin chính xác và…
27/11/2024

Ảnh quảng cáo Facebook chuẩn có kích thước bao nhiêu?

Ảnh quảng cáo Facebook và ảnh bình thường đăng trên Facebook dù có chung một nền tảng nhưng có sự khác nhau về kích thước. Ảnh quảng cáo cần đảm bảo kích thước chính xác để hiển thị đầy đủ và rõ nét trên mọi thiết bị như điện thoại, laptop hoặc máy tính bảng, điều này giúp hình ảnh trở nên chuyên nghiệp, thu hút và hấp dẫn khách hàng hơn. Vậy ảnh quảng cáo Facebook có kích thước đạt tiêu chuẩn là bao nhiêu? Chi tiết về kích thước ảnh quảng cáo sẽ được giải đáp qua nội dung sau! 1. Kích thước ảnh trong bài đăng quảng cáo Facebook đúng tiêu chuẩn  Mỗi một bố cục bài đăng đều có những kích thước ảnh riêng mà các nhà quảng cáo cần chú ý trong quá trình triển khai chiến dịch. Dưới đây là những bố cục và kích thước ảnh tiêu chuẩn phù hợp: Bố cục ảnh 4 hình vuông: Là một trong những bố cục phổ biến trong Facebook Ads. 4 hình đầu lấy theo kích thước chuẩn là 900x900 pixel, những tấm hình sau có thể đặt theo kích thước tùy ý.  [caption id="attachment_54084" align="aligncenter" width="1000"] Minh họa bố cục bài quảng cáo với bố cục 4 hình vuông[/caption] Bố cục 1 hình ngang & 3 hình dưới: Sử dụng hình ngang trên cùng với kích thước 900x603 pixel, 3 hình dưới đảm bảo tiêu chuẩn 900x900 pixel mỗi hình. [caption id="attachment_54081" align="aligncenter" width="1000"] Bố cục minh họa 1 hình ngang và 3 hình dưới[/caption] 1 hình đứng & 3 hình nhỏ bên cạnh: Hình đứng đảm bảo đạt chuẩn 598x900 pixel, 3 hình bên cạnh 900x900 pixel. [caption id="attachment_54086" align="aligncenter" width="1000"] Bố cục minh họa 1 hình đứng và 3 hình nhỏ bên cạnh[/caption] 1 hình đứng & 2 hình nhỏ: Hình đứng có tiêu chuẩn là 448x900 pixel và 2 hình nhỏ là 900x900 pixel. [caption id="attachment_54082" align="aligncenter" width="1000"] Minh họa theo bố cục 1 hình đứng và 2 hình nhỏ[/caption] 1 hình ngang & 2 hình nhỏ bên dưới: Hình ngang nên tối ưu theo kích thước 900x452 pixel với 2 hình dưới là 900x900 pixel. [caption id="attachment_54080" align="aligncenter" width="994"] Minh họa theo bố cục 1 hình ngang và 2 hình nhỏ bên dưới[/caption] 3 hình ngang đều nhau: Đảm bảo 3 hình có kích thước chuẩn là 900x900 pixel. [caption id="attachment_54087" align="aligncenter" width="1000"] Bố cục 3 hình ngang đều nhau[/caption] 2 hình ngang đều nhau: 2 hình tối ưu theo kích thước 900x452 pixel. [caption id="attachment_54083" align="aligncenter" width="997"] Minh họa theo bố cục 2 hình ngang đều nhau[/caption] 2 hình đứng: Đảm bảo 2 hình có kích thước đạt chuẩn là 900x900 pixel. [caption id="attachment_54088" align="aligncenter" width="1000"] Minh họa theo bố cục 2 hình đứng[/caption] 1 hình duy nhất: Với bố cục một hình, nên đảm bảo kích thước theo 900x900 hoặc 1200x900 pixel. [caption id="attachment_54085" align="aligncenter" width="1000"] Minh họa theo bố cục 1 hình duy nhất[/caption] 2. Kích thước ảnh quảng cáo Facebook phân theo loại quảng cáo  Với các loại quảng cáo khác nhau trên Facebook, kích thước ảnh cũng được chia thành những điểm khác nhau. Dưới đây là 7+ kích thước ảnh quảng cáo Facebook tiêu chuẩn mà các nhà quảng cáo có thể tham khảo: 2.1. Với quảng cáo bảng Feed Facebook Bảng tin Facebook là luồng thông tin cá nhân hóa, hiển thị các bài đăng, hình ảnh, video và tương tác từ những người và trang mà bạn theo dõi. Ngoài ra, bảng tin còn là nơi xuất hiện các quảng cáo, giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng tiếp cận hơn đến đối tượng mục tiêu. Bên cạnh đó, Facebook cung cấp nhiều loại hình quảng cáo đa dạng từ ảnh tĩnh, video cho đến các định dạng khác nhằm tương tác. Đề xuất thiết kế hình ảnh: Với loại quảng cáo trên bảng feed Facebook, nhà quảng cáo nên tối ưu hình ảnh theo các tiêu chuẩn sau: Loại file: JPG hoặc PNG Khung hình đạt theo tỷ lệ: từ 1,91:1 đến 4:5 Độ phân giải: Theo tỷ lệ 1:1: 1080x1080 pixel Theo tỷ lệ 4:5: 1080x1350 pixel Đề xuất về văn bản: Văn bản chính: ký tự tiêu chuẩn trong khoảng 50-150  Tiêu đề: bảo đảm giới hạn trong 27 ký tự Yêu cầu kỹ thuật: Kích thước file tối đa: 30MB Chiều rộng tối thiểu: 600 pixel Chiều cao tối thiểu: Ảnh 1:1: 600 pixel Ảnh 4:5: 750 pixel Dung sai tỷ lệ khung hình: đảm bảo dung sai giới hạn trong 3% [caption id="attachment_54091" align="aligncenter" width="370"] Quảng cáo bảng feed trên Facebook được minh họa trên điện thoại di động[/caption] Ảnh toàn cảnh hoặc ảnh 360: Bên cạnh hình ảnh quảng cáo tiêu chuẩn trên bảng feed, nhà quảng cáo có thể dùng ảnh toàn cảnh/360 nhằm giúp trải nghiệm tương tác được nâng cao, cải thiện hơn nếu hình ảnh có siêu dữ liệu camera hỗ trợ.  [caption id="attachment_54078" align="aligncenter" width="800"] Ảnh toàn cảnh/360 độ là một trong những hình ảnh được sử dụng để quảng cáo trên bảng feed[/caption] Ngoài hình ảnh, việc quảng cáo trên bảng feed Facebook có thể được triển khai theo dạng video. Dưới đây là những đề xuất thiết kế video cho quảng cáo: Đề xuất kích thước từ Facebook: Loại file: Đảm bảo video là một trong 3 loại file MP4, MOV hoặc GIF  Tỷ lệ: Với máy tính /điện thoại di động, kích thước video có tỷ lệ từ 1:1, ngoài ra kích thước dành riêng cho di động là tỷ lệ 4:5.  Đặc biệt, để quảng cáo video tối ưu hơn, các nhà quảng cáo nên đảm bảo các tiêu chuẩn sau: Định dạng nén video: H.264, chất lượng rõ nét. Độ phân giải: Tối thiểu 1080x1080 pixel (Full HD) để hiển thị sắc nét trên nhiều thiết bị.  Tỉ lệ khung hình: Ổn định, giúp video mượt mà khi phát.  Quét: Tùy tiến, các thiết bị hiện…
27/11/2024

SEO Facebook là gì? Cách SEO Facebook lên top đầu tìm kiếm

SEO Facebook được biết đến như là một trong những biện pháp nhằm giúp fanpage của doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận với người dùng và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ. Vậy SEO Facebook là gì? Làm thế nào để fanpage “chiếm lĩnh” top đầu tìm kiếm và tối đa hóa hiệu quả kinh doanh trong thời đại kỹ thuật số? Hãy cùng tìm hiểu cách SEO page facebook hiệu quả nhất cùng SEONGON.  1. SEO Facebook là gì? Dành cho những ai chưa biết, SEO Facebook là quá trình tối ưu hóa trang Fanpage của cá nhân/doanh nghiệp chuẩn SEO nhằm giúp người dùng dễ dàng tìm thấy trên Facebook cũng như các công cụ tìm kiếm khác như Google, Bing...  Đây là một phần quan trọng trong chiến lược marketing nhằm mục đích nâng cao mức độ uy tín của thương hiệu thông qua việc tăng cường sự hiện diện trực tuyến. Hơn thế, SEO Facebook còn giúp doanh nghiệp tiếp cận được đối tượng khách hàng đúng với nhu cầu và sở thích, từ đó tăng khả năng tương tác cũng như thúc đẩy doanh số bán hàng.  Ví dụ, khi người dùng tìm kiếm một từ khóa trên Facebook, các kết quả sẽ được đề xuất bởi nền tảng. Lúc này, các trang cũng như bài viết xuất hiện ở vị trí cao sẽ có xu hướng nhận được nhiều nhấp chuột hơn và thu hút người xem hơn. [caption id="attachment_54065" align="aligncenter" width="1920"] Người dùng search từ khóa “áo nữ” và Facebook trả về các kết quả liên quan[/caption] Đối với tìm kiếm trên Google: Khi trang fanpage của bạn được tối ưu hóa SEO tốt, chúng sẽ có cơ hội xuất hiện trên kết quả tìm kiếm của Google mỗi khi người dùng thực hiện một truy vấn liên quan. Điều này giúp fanpage không chỉ tiếp cận tốt với người dùng trên Facebook mà còn từ người dùng bên ngoài nền tảng này. [caption id="attachment_54061" align="aligncenter" width="1920"] Fanpage SEONGON xuất hiện với vị trí Top 2 trên thanh công cụ tìm kiếm[/caption] 2. Cách SEO trên ô tìm kiếm Facebook Thuật toán tìm kiếm trên Facebook là một hệ thống tinh vi và phức tạp, liên tục được cập nhật để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. Hệ thống này giữ vai trò then chốt trong việc xác định và đề xuất những nội dung phù hợp nhất, giúp chúng xuất hiện trên kết quả tìm kiếm, News Feed, hoặc trong các nhóm cộng đồng mà người dùng tham gia. 2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến thuật toán tìm kiếm Facebook Từ khóa: Các từ khóa sử dụng trong nội dung, tên fanpage cũng như mô tả sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xuất hiện của bài đăng trên kết quả tìm kiếm. Việc chọn lựa từ khóa chính xác với chủ đề sẽ giúp nội dung dễ dàng được tìm thấy và liên kết với những truy vấn của người dùng. Tương tác: Mức độ tương tác (like, comment, share, click) của bài đăng đóng vai trò quan trọng. Facebook luôn ưu tiên hiển thị bài viết có số lượng tương tác cao, vì điều này chứng tỏ công chúng dành sự quan tâm cao cho nội dung này. Độ mới: Các bài đăng mới sẽ được ưu tiên hiển thị hơn trên kết quả tìm kiếm của Facebook và điều này tạo cơ hội giúp fanpage dễ dàng tiếp cận người dùng. Liên quan: Thuật toán Facebook luôn ưu tiên đề xuất những nội dung phù hợp với sở thích và hành vi của người dùng. Nếu nhiều người quan tâm đến chủ đề tương tự, bài đăng của bạn sẽ có cơ hội cao xuất hiện trong kết quả tìm kiếm của họ. Chất lượng: Nội dung chất lượng, hữu ích và sáng tạo thường được ưu tiên xuất hiện nhiều hơn các bài viết không mang lại giá trị cho người dùng. Loại nội dung: Facebook thường ưu tiên các loại nội dung như video, hình ảnh và bài viết, vì những dạng này dễ dàng thu hút sự chú ý và tạo ra mức độ tương tác cao từ người dùng. [caption id="attachment_54066" align="aligncenter" width="900"] Hãy đảm bảo bài đăng fanpage luôn mới mẻ, hữu ích và thu hút người đọc[/caption] 2.2. Làm thế nào để tối ưu hóa nội dung cho thuật toán tìm kiếm Facebook? Bạn muốn bài đăng xuất hiện ở những vị trí đầu tiên trên Facebook và thu hút hàng ngàn lượt tương tác? Những lưu ý dưới đây sẽ giúp bạn tối ưu hóa nội dung cho thuật toán tìm kiếm của Facebook.   Sử dụng từ khóa chính xác: Bằng việc chèn từ khoá tự nhiên vào các phần như tiêu đề, mô tả, nội dung chính là bạn đã giúp Facebook dễ dàng hiểu và phân loại nội dung bài viết của bạn. Việc này sẽ tăng khả năng bài viết được hiển thị đến đúng đối tượng đang tìm kiếm các từ khóa liên quan. Tạo nội dung chất lượng cao: Nội dung bài đăng cần thực sự hữu ích và mang lại giá trị cho người đọc. Tuyệt đối cần tránh những nội dung “giật tít” không đúng sự thật, dài dòng lan man. Khuyến khích tương tác: Hãy đặt câu hỏi, tổ chức các minigame hoặc yêu cầu nêu ý kiến để khuyến khích người dùng bình luận, chia sẻ và bày tỏ cảm xúc với bài đăng của bạn. Đa dạng hóa nội dung: Hãy đăng nội dung text kết hợp với hình ảnh, video hoặc các định dạng khác để tăng khả năng thu hút.  Theo dõi và phân tích: Hãy sử dụng các công cụ phân tích của Facebook để theo dõi hiệu quả bài đăng. Dựa trên kết quả, bạn có thể điều chỉnh chiến lược nội dung phù hợp với xu hướng và đối tượng mục tiêu. Xây…
22/11/2024

Cách tạo fanpage bán hàng trên facebook và chiến lược tối ưu fanpage mới tăng chuyển đổi

Fanpage bán hàng trên Facebook là một công cụ giúp các doanh nghiệp và cá nhân tiếp cận khách hàng, xây dựng thương hiệu và bán hàng online hiệu quả hơn. Để có thể xây dựng và quản lý một fanpage bán hàng, trước hết, bạn cần có tài khoản cá nhân trên Facebook. Trong bài viết sau đây, SEONGON sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách tạo fanpage bán hàng trên Facebook và gợi ý cách tối ưu fanpage mới để tăng chuyển đổi. 1. Cách tạo fanpage bán hàng trên Facebook bằng điện thoại  1.1. Hướng dẫn nhanh cách tạo trang fanpage bán hàng bằng điện thoại Sau đây là hướng dẫn nhanh cách tạo fanpage bán hàng trên Facebook bằng điện thoại: Truy cập vào ứng dụng Facebook >> Chọn menu >> Xem thêm >> chọn Trang >> Tạo mới >> Điền tên trang >> Nhấn Tiếp, đã tạo thành công. Các bước thiết lập nhanh fanpage bán hàng như sau: Chọn hạng mục trang >> Mô tả về trang >> Điền thông tin về trang >> Chỉnh sửa nút hành động >> Mời bạn bè thích trang >> Kết nối với bạn bè >> Chọn cách cập nhật thông báo về trang >> Xong. 1.2. Hướng dẫn chi tiết cách tạo trang fanpage bán hàng bằng điện thoại Về cơ bản, cách tạo fanpage bán hàng trên Facebook bằng điện thoại Android và iOS sẽ không có sự khác biệt đáng kể. Các bước thực hiện về cơ bản là giống nhau, chỉ khác biệt đôi chút về giao diện và vị trí các nút bấm do hệ điều hành hoặc phiên bản cập nhật của ứng dụng Facebook. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cách tạo Fanpage bán hàng trên Facebook bằng điện thoại bạn có thể thể tham khảo: Bước 1: Đầu tiên, bạn truy cập vào ứng dụng Facebook trên điện thoại, chọn mục Menu có biểu tượng ba gạch ngang góc trên bên phải màn hình. [caption id="attachment_53813" align="aligncenter" width="631"] Truy cập vào ứng dụng Facebook và chọn menu[/caption] Bước 2: Bấm Xem thêm rồi kéo xuống chọn Trang, sau đó chọn Tạo để bắt đầu tạo Fanpage mới. [caption id="attachment_53814" align="aligncenter" width="1890"] Chọn Trang, sau đó ấn Tạo[/caption] Bước 3: Giao diện giới thiệu fanpage hiển thị, bạn chọn mục Trang công khai >> chọn Tiếp. Lúc này Facebook sẽ yêu cầu bạn nhập tên trang, bạn điền tên phù hợp rồi chọn Tiếp. Như vậy đã tạo thành công fanpage bán hàng trên Facebook. [caption id="attachment_53815" align="aligncenter" width="1264"] Chọn trang công khai và đặt tên cho trang[/caption] Bước 4: Khi giao diện tiếp theo hiện ra, bạn chọn hạng mục trang của mình. Tùy theo bạn đang kinh doanh/bán mặt hàng gì bạn có thể lựa chọn hạng mục phù hợp nhất. Ví dụ: Sức khỏe/Sắc đẹp, cửa hàng tạp hóa, cửa hàng quần áo,.... Bạn có thể chọn nhiều hạng mục khác nhau theo ý muốn, sau đó chọn Tạo. [caption id="attachment_53817" align="aligncenter" width="626"] Tiến hành chọn hạng mục trang và tạo trang[/caption] Sau khi tạo Fanpage thành công, bạn tiến hành thiết lập thông tin cho trang. Các bước thiết lập như sau: Bước 5: Tiếp đến, bạn chọn câu mô tả đúng nhất về mục tiêu của trang. Sẽ có 2 lựa chọn gồm: Quảng bá sản phẩm dịch vụ; Tạo nội dung và kết nối với fan. Với fanpage bán hàng, bạn chọn Quảng bá sản phẩm dịch vụ >> chọn Tiếp. [caption id="attachment_53818" align="aligncenter" width="901"] Chọn mục mô tả đúng về trang của bạn[/caption] Bước 6: Ở bước này, bạn cần hoàn tất thiết lập trang với các thông tin liên quan đến cửa hàng/doanh nghiệp của bạn. Các thông tin cần điền bao gồm: Mô tả về trang  Website Email Số điện thoại Địa chỉ, tỉnh/thành phố/Thị xã/Thị trấn Mã ZIP Giờ mở cửa Sau khi điền đầy đủ thông tin, chọn Tiếp. [caption id="attachment_53819" align="aligncenter" width="1796"] Thiết lập các thông tin cần thiết cho trang[/caption] Bước 7: Giao diện tiếp theo chuyển sang mục chỉnh sửa nút hành động. Nút hành động là nút hiện trên đầu trang, cho phép người theo dõi có thể kết nối nhanh với fanpage của bạn. Tại đây, bạn có thể chọn các tùy chọn hành động như: Liên hệ, Gọi ngay, Nhắn tin,.... Khi đã chọn xong nút hành động, bạn ấn Lưu.  [caption id="attachment_53820" align="aligncenter" width="1920"] Thiết lập nút hành động cho trang[/caption] Trường hợp bạn không muốn chỉnh sửa nút này, có thể ấn Tiếp để bỏ qua ngay từ đầu. Nếu không thiết lập bạn có thể ấn Tiếp để bỏ qua từ đầu Bước 8: Với fanpage mới, bạn nên mời bạn bè của mình thích trang để giúp tăng lượng tương tác và theo dõi cho trang. Bạn có thể chọn bạn bè bằng cách tích vào ô bên phải tên của người muốn mời trên danh sách bạn bè rồi chọn Tiếp. [caption id="attachment_53821" align="aligncenter" width="1789"] Mời bạn bè thích trang của bạn[/caption] Bước 9: Sau đó, bạn kết nối với những đối tượng bạn theo dõi trên trang cá nhân của mình bằng cách chọn Xem thêm gợi ý >>  tích vào ô những trang bạn muốn kết nối >> Nhấn Tiếp tục >> chọn Theo dõi >> Sau đó chọn Tiếp. [caption id="attachment_53822" align="aligncenter" width="1920"] Kết nối với trang bạn muốn theo dõi[/caption] Bước 10: Cuối cùng, bạn cần lựa chọn cách cập nhật thông tin về Trang của bạn. Có 2 lựa chọn được đưa ra là: Thông báo về trang cá nhân và Email marketing và Email quảng cáo về trang của bạn. Bạn có thể cả 2 cách hoặc 1 trong 2 tùy theo nhu cầu. Sau đó chọn Xong là hoàn thành. [caption id="attachment_53792" align="aligncenter" width="901"] Chọn cách cập nhật thông báo cho trang[/caption] Dưới đây là giao diện fanpage bán hàng của bạn khi tạo thành công trên điện thoại. [caption…
21/11/2024

Cách tạo fanpage doanh nghiệp chuẩn SEO, tăng giá trị thương hiệu

Trong thời đại số, việc sở hữu một Fanpage Facebook chuyên nghiệp là điều bắt buộc đối với bất kỳ doanh nghiệp nào. Đây không chỉ là kênh giao tiếp hiệu quả với khách hàng mà còn là công cụ đắc lực để xây dựng thương hiệu và thúc đẩy doanh số. Vậy làm thế nào để tạo một trang doanh nghiệp thật sự ấn tượng và thu hút khách hàng trên Facebook? Hãy cùng SEONGON theo dõi chi tiết cách tạo fanpage doanh nghiệp trong bài viết này! 1. Chuẩn bị trước khi tạo trang  Trước khi tiến hành tạo trang doanh nghiệp trên Facebook, có một số yếu tố quan trọng bạn cần chuẩn bị kỹ càng để đảm bảo quá trình thiết lập diễn ra thuận lợi và hiệu quả. Trang Facebook cá nhân: Bạn cần sở hữu trang Facebook cá nhân để quản lý trang doanh nghiệp. Nếu bạn chưa có, bạn có thể dễ dàng đăng ký ngay lập tức tại đây. Thông tin từ trang Facebook cá nhân của bạn sẽ không được hiển thị trên trang doanh nghiệp, tách biệt rõ ràng giữa hoạt động cá nhân và hoạt động kinh doanh. Xác định hạng mục của doanh nghiệp: Việc lựa chọn hạng mục phù hợp cho trang sẽ quyết định các tính năng đặc thù hỗ trợ doanh nghiệp của bạn trên Facebook. Thông tin doanh nghiệp: Chuẩn bị đầy đủ các thông tin chi tiết về doanh nghiệp như địa chỉ, khu vực hoạt động, email, số điện thoại, website, giờ mở cửa và hình ảnh để tạo sự chuyên nghiệp, tin cậy cũng như tối ưu hóa hiệu quả cho trang. [caption id="attachment_53726" align="aligncenter" width="1280"] Bạn cần chuẩn bị trang cá nhân Facebook, xác định hạng mục của doanh nghiệp và thông tin doanh nghiệp[/caption] 2. Cách tạo fanpage doanh nghiệp chi tiết bằng điện thoại  Cùng theo dõi hướng dẫn để tạo một trang doanh nghiệp trên Facebook bằng điện thoại: 2.1. Hướng dẫn nhanh  Các bước chính để tạo fanpage doanh nghiệp trên điện thoại: Bước 1: Mở ứng dụng Facebook trên điện thoại của bạn và chọn mục Menu. Bước 2: Nhấn nút “Xem thêm”, chọn “Trang” và tạo trang. Bước 3: Điền tên trang doanh nghiệp. Bước 4: Chọn lĩnh vực kinh doanh, mô tả phù hợp cho trang. Bước 5: Điền đầy đủ các thông tin cần thiết và chọn nút hành động phù hợp cho trang doanh nghiệp của bạn. Bước 6: Mời bạn bè thích trang và chọn phương thức nhận thông báo về trang. 2.2. Hướng dẫn chi tiết  Các bước chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn tạo fanpage doanh nghiệp trên Facebook từ điện thoại thông minh. Quy trình này có thể áp dụng cho cả hệ điều hành Android và iOS, với các bước thực hiện gần như giống nhau trên cả hai nền tảng. Tuy nhiên, giao diện Facebook có thể có một số thay đổi nhỏ tùy thuộc vào phiên bản hệ điều hành hoặc bản cập nhật của ứng dụng. Dù vậy, các bước cơ bản vẫn sẽ giữ nguyên và không thay đổi đáng kể.  Hãy cùng thực hiện theo các bước hướng dẫn chi tiết dưới đây: Bước 1: Vào ứng dụng Facebook trên điện thoại, tiếp theo chọn mục Menu (biểu tượng ba gạch ngang góc dưới bên phải màn hình ứng dụng). [caption id="attachment_53741" align="aligncenter" width="391"] Bấm chọn Menu ở ứng dụng Facebook[/caption] Bước 2: Bấm nút Xem thêm, sau đó lướt xuống và chọn Trang.  [caption id="attachment_53727" align="aligncenter" width="1563"] Chọn “Trang” để bắt đầu quá trình tạo trang doanh nghiệp[/caption] Khi này màn hình về trang sẽ được hiển thị, bạn bấm vào nút Tạo. Tiếp tục chọn Trang công khai và bấm nút Tiếp. [caption id="attachment_53737" align="aligncenter" width="782"] Chọn “Trang công khai” để tạo trang doanh nghiệp[/caption] Bước 3: Lúc này, giao diện giới thiệu fanpage sẽ hiển thị trên màn hình, bạn bấm chọn Bắt đầu. Sau đó, bạn điền tên trang doanh nghiệp và chọn Tiếp. Như vậy, fanpage doanh nghiệp đã được tạo thành công. [caption id="attachment_53738" align="aligncenter" width="782"] Đặt tên trang và bấm “Tiếp” để hoàn tất thao tác tạo fanpage doanh nghiệp[/caption] Những bước tiếp theo sẽ hướng dẫn về cách thiết lập fanpage doanh nghiệp. Bước 4: Khi đến giao diện tiếp theo sau khi tạo trang, bạn cần chọn danh mục phù hợp để xác định lĩnh vực hoạt động của fanpage. Bạn có thể lựa chọn nhiều danh mục khác nhau sao cho phù hợp với mục tiêu kinh doanh của trang doanh nghiệp, từ đó giúp người dùng dễ dàng nhận diện. Sau khi hoàn tất việc chọn danh mục, nhấn Tạo để tiếp tục thiết lập fanpage. Bước 5: Tiếp theo, bạn cần chọn mô tả phù hợp nhất với mục tiêu của trang. Các lựa chọn có thể bao gồm: Quảng bá sản phẩm/dịch vụ hoặc Tạo nội dung và kết nối với fan. Việc chọn đúng mô tả sẽ giúp trang hoạt động hiệu quả và thu hút đúng đối tượng khách hàng. Khi đã chọn xong, hãy nhấn Tiếp để chuyển sang bước kế tiếp trong quá trình thiết lập trang doanh nghiệp. [caption id="attachment_53739" align="aligncenter" width="782"] Chọn danh mục và mô tả phù hợp cho fanpage doanh nghiệp[/caption] Bước 6: Trong bước này, bạn cần cập nhật đầy đủ thông tin cho trang doanh nghiệp của mình bằng cách cung cấp dữ liệu vào các mục yêu cầu, bao gồm:  Mô tả về trang  Website Địa chỉ Email Số điện thoại Địa chỉ, tỉnh/thành phố/Thị xã/Thị trấn Mã ZIP Giờ mở cửa Khi đã hoàn tất việc điền thông tin, bạn chỉ cần nhấn chọn Tiếp để tiếp tục. [caption id="attachment_53740" align="aligncenter" width="782"] Điền và cập nhật các thông tin bổ sung cho trang doanh nghiệp để trang của bạn trở nên đầy đủ và dễ tiếp cận hơn với khách hàng[/caption] Bước 7: Sau…
11/11/2024

Cách tạo fanpage trên Facebook bằng máy tính nhanh, cập nhật mới nhất

Tạo fanpage Facebook là phương thức hiệu quả để xây dựng và quảng bá thương hiệu, sản phẩm/dịch vụ đến khách hàng tiềm năng. Không chỉ là kênh tiếp thị mạnh mẽ, fanpage còn là công cụ kết nối và phát triển cộng đồng cùng chung sở thích hoặc lĩnh vực. Bạn có thể tự tạo fanpage Facebook ngay trên máy tính của mình. Hãy cùng tham khảo hướng dẫn chi tiết cách tạo fanpage trên Facebook bằng máy tính mà chúng tôi chia sẻ dưới đây. 1. 5 bước tạo fanpage trên Facebook bằng máy tính  Để tạo fanpage bằng máy tính, bạn có thể làm như sau: Bước 1: Đăng nhập Facebook Đầu tiên, bạn truy cập vào Facebook, lúc này giao diện đăng nhập sẽ hiện ra. Bạn nhập tài khoản Facebook của mình vào, gồm tên đăng nhập/email và password, sau đó ấn Login để đăng nhập. [caption id="attachment_53166" align="aligncenter" width="1600"] Đăng nhập vào tài khoản Facebook cá nhân của bạn[/caption] Bước 2: Chọn mục Trang ở bên trái Giao diện chính của Facebook hiện lên, tại cột trái bạn chọn Xem thêm >> chọn Trang. [caption id="attachment_53165" align="aligncenter" width="1600"] Trong giao diện chính chọn mục Trang[/caption] Bước 3: Trong phần Trang của bạn, nhấp vào Tạo Trang mới Tiếp đến, bạn chọn Tạo trang cá nhân hoặc Trang mới >> Facebook sẽ đưa ra 2 lựa chọn, bạn chọn Trang công khai >> nhấn Tiếp. >> Ở giao diện tiếp theo bạn ấn Bắt đầu để bắt đầu tạo trang. [caption id="attachment_53164" align="aligncenter" width="1600"] Chọn tiếp mục Tạo trang cá nhân hoặc trang mới và nhấn bắt đầu để tạo trang[/caption] Bước 4: Nhập Tên Trang và Hạng mục Lúc này, bạn cần điền Tên trang và Hạng mục của trang. Hạng mục sẽ là phần mô tả về trang của bạn là gì, ví dụ: Cửa hàng tạp hóa, Agency marketing, Người nổi tiếng,.... Phần tiểu sử trang không bắt buộc nên bạn có thể bỏ qua nếu muốn. [caption id="attachment_53163" align="aligncenter" width="1600"] Nhập tên trang và hạng mục cho trang[/caption] Bước 5: Tạo Trang Sau khi điền đầy đủ thông tin cơ bản, bạn nhấp vào Tạo trang. Khi thông báo hiện lên như hình là bạn đã hoàn thành quá trình tạo Fanpage Facebook trên máy tính. [caption id="attachment_53162" align="aligncenter" width="1600"] Ấn tạo trang và đợi thông báo tạo thành công[/caption] Để sử dụng trang, bạn cần thiết lập một số mục cho fanpage mới. Cách thiết lập sẽ được chúng tôi chia sẻ ở phần tiếp theo. 2. 5 bước thiết lập fanpage mới tạo Cách thiết lập trang fanpage Facebook mới khá đơn giản với 5 bước như sau: Bước 1: Điền các thông tin liên hệ về website, email, SĐT; Vị trí; Giờ mở cửa  Sau khi đã tạo Fanpage mới thành công, bạn sẽ được chuyển sang giao diện thiết lập trang. Ở đây, bạn cần điền đầy đủ các mục bao gồm: số điện thoại, email, website, Vị trí, Giờ mở cửa,.... Bạn cần dựa theo thông tin của doanh nghiệp để điền cho chính xác nhất, rồi nhấn Tiếp. [caption id="attachment_53161" align="aligncenter" width="1600"] Điền đầy đủ các thông tin về trang[/caption] Bước 2: Thêm ảnh cho trang Lúc này, bạn cần thêm ảnh bìa và ảnh đại diện cho trang mới. Bạn có thể tải hình ảnh logo của doanh nghiệp hoặc bất kỳ hình ảnh nào bạn thấy phù hợp nhất. Khi đã chọn và tải ảnh thành công lên trang, bạn ấn Tiếp. [caption id="attachment_53160" align="aligncenter" width="1600"] Thiết lập ảnh bìa và ảnh đại diện cho trang[/caption] Bước 3: Kết nối WhatsApp với Trang của bạn  Tiếp đến, Facebook sẽ yêu cầu bạn kết nối trang với WhatsApp của mình. Bạn chỉ cần nhập số điện thoại có đăng ký WhatsApp >> Tiếp tục ấn Nhận mã. >> Sau khi mã gửi về điện thoại (gồm 5 chữ số), bạn điền chính xác mã này vào ô mã tương ứng >> nhấn Xác nhận là được.  Trường hợp bạn không sử dụng WhatsApp thì bạn không cần điền gì và chỉ cần nhấn nút Bỏ qua như mục số 5 trong hình. [caption id="attachment_53159" align="aligncenter" width="1428"] Kết nối trang với số điện thoại có đăng ký WhatsApp của bạn[/caption] Bước 4: Mời bạn bè thích trang  Để trang của bạn phát triển và được nhiều người biết đến hơn, bạn nên mời thêm bạn bè của mình thích Trang. Ở đây, bạn chọn mục Mời bạn bè. >> Khi danh sách bạn bè hiện lên, bạn ấn tick vào ô bên phải cạnh tên người bạn muốn mời thích trang. >> Cuối cùng bạn hãy nhấn Gửi lời mời.  Khi đã gửi lời mời thành công, bạn chọn Tiếp. [caption id="attachment_53158" align="aligncenter" width="1600"] Mời bạn bè thích trang của bạn[/caption] Bước 5: Chọn cách cập nhật thông tin về trang của bạn  Ở bước cuối cùng này, bạn sẽ chọn cách để cập nhật thông tin về trang của mình. Có 2 lựa chọn là Thông báo về Trang trên trang cá nhân; Email marketing và email quảng cáo về Trang của bạn. Tùy theo nhu cầu bạn có thể chọn 1 trong 2 hoặc cả 2 cách bằng cách nhấn chuột vào nút gạt bên cạnh mỗi mục.  Sau khi chọn cách cập nhật thông tin trang bạn chọn Xong là đã hoàn thành thiết lập trang. [caption id="attachment_53157" align="aligncenter" width="1600"] Chọn cách cập nhật thông tin về trang của bạn[/caption] Dưới đây là giao diện trang Fanpage Facebook của bạn sau khi lập trên máy tính. [caption id="attachment_53156" align="aligncenter" width="1600"] Giao diện trang Fanpage mới[/caption] Như vậy, với cách tạo fanpage trên Facebook bằng máy tính bạn có thể sử dụng fanpage mới để quảng cáo sản phẩm hoặc để tiếp cận khách hàng của mình. Hy vọng với hướng dẫn chi tiết chúng tôi chia sẻ phía trên sẽ giúp bạn thực hiện thành công. Để khai thác tối đa tiềm năng…
11/11/2024

3 bước tạo fanpage trên Facebook bằng điện thoại nhanh, cập nhật mới nhất

Hiện nay, Fanpage Facebook là một phần quan trọng trong chiến lược marketing của doanh nghiệp. Việc lập fanpage này hoàn toàn có thể thực hiện ngay trên điện thoại với vài bước đơn giản. Nếu bạn đang chưa biết làm thế nào thì hãy theo cách tạo fanpage trên Facebook bằng điện thoại cực chi tiết mà chúng tôi chia sẻ dưới đây. 1. Cách tạo fanpage trên Facebook bằng điện thoại Cách tạo một fanpage trên Facebook bằng điện thoại rất nhanh và đơn giản. Dù bạn dùng hệ điều hành Android hay iOS, thì các bước thực hiện cũng sẽ gần như tương tự nhau. Tuy nhiên, giao diện Facebook có thể thay đổi đôi chút tùy vào phiên bản hệ điều hành hoặc bản cập nhật của ứng dụng, nhưng nhìn chung quy trình chung vẫn giống nhau. Dưới đây là các bước thực hiện: Bước 1: Mở ứng dụng Facebook, nhấn vào 3 dấu gạch ngang ở góc trên bên phải màn hình để mở thanh Menu. [caption id="attachment_53152" align="aligncenter" width="629"] Truy cập vào Facebook và chọn Menu[/caption] Bước 2: Trong phần Menu chọn Xem thêm >> chọn mục Trang >> nhấn Tạo để bắt đầu quá trình tạo fanpage mới. [caption id="attachment_53151" align="aligncenter" width="1600"] Trong phần xem thêm chọn Trang rồi nhấn Tạo[/caption] Bước 3: Hoàn tất việc tạo một Fanpage mới. Lúc này, một giao diện giới thiệu về fanpage sẽ hiện ra bạn chọn mục Trang công khai >> Tiếp >> điền tên cho trang >> chọn Tiếp để tiếp tục quá trình tạo trang. [caption id="attachment_53150" align="aligncenter" width="1262"] Chọn Trang công khai sau đó điền tên trang là hoàn thành[/caption] Khi đã làm đủ các bước, bạn đã tạo fanpage thành công. Bây giờ, bạn có thể cần chỉnh sửa các chức năng và thông tin cho trang của mình. 2. Các bước thiết lập fanpage Facebook Sau khi đã hoàn thành tạo Fanpage Facebook, tiếp theo các bạn cần thực hiện thiết lập Fanpage để hoàn thành quá trình tạo trang. Cách thực hiện như sau: Bước 1: Tại giao diện tiếp theo sau khi tạo trang, bạn cần chọn hạng mục cho trang của mình. Các hạng mục thường gặp như: Sức khỏe/Sắc đẹp, Cửa hàng tạp hóa,..... Sau khi chọn xong, nhấn Tạo. [caption id="attachment_53149" align="aligncenter" width="793"] Chọn hạng mục mô tả chính xác về trang của bạn[/caption] Bước 2: Tiếp đến, bạn chọn mô tả phù hợp nhất cho mục tiêu của trang, chẳng hạn như: Quảng bá sản phẩm/dịch vụ hoặc Tạo nội dung và kết nối với fan. Sau khi chọn xong, nhấn Tiếp. [caption id="attachment_53148" align="aligncenter" width="793"] Chọn mô tả đúng nhất về mục tiêu trang của bạn[/caption] Bước 3: Ở bước này, bạn cần thiết lập thông tin cho trang bằng cách điền vào các mục sau: Mô tả về trang Website (nếu có) Email liên hệ Số điện thoại Địa chỉ, tỉnh/thành phố/thị xã/thị trấn Giờ mở cửa Mã ZIP Sau đó, bạn chọn Tiếp. [caption id="attachment_53147" align="aligncenter" width="1596"] Nhập thông tin cho trang chính xác[/caption] Bước 4: Tiếp đến, để tăng khả năng kết nối và tương tác với những người theo dõi bạn có thể tạo thêm các nút hành động.  Để tạo/thêm nút hạnh động bạn hãy chọn Chỉnh sửa nút hành động hiện ở đầu trang, để tăng khả năng kết nối và tương tác >> Sau đó bạn chọn Dùng thử để tiến hành chọn nút hành động cụ thể cho Trang.  [caption id="attachment_53146" align="aligncenter" width="1580"] Chọn Chỉnh sửa nút hành động nếu bạn muốn chỉnh sửa, sau đó ấn Dùng thử[/caption] Do đó, bạn có thể thực hiện chỉnh sửa và chọn các tùy chọn như Liên hệ, Gọi ngay, Nhắn tin,... >> Sau khi chọn nút hành động, nhấn Tiếp >> Cuối cùng chọn nút Lưu để hoàn tất quá trình tạo nút.  [caption id="attachment_53145" align="aligncenter" width="1588"] Giao diện hiện ra, bạn chọn mục cần chỉnh sửa cho nút hành động và lưu lại[/caption] Bước 5: Tiếp đến, bạn có thể mời bạn bè Like trang của mình bằng cách nhấn vào Mời bạn bè. Điều này giúp trang mới của bạn có thêm sự tương tác và người theo dõi từ các kết nối hiện có. Sau khi mời xong, chọn Tiếp. [caption id="attachment_53144" align="aligncenter" width="793"] Mời bạn bè thích trang của bạn để nhiều người biết đến hơn[/caption] Kết nối với những đối tượng bạn đang theo dõi trên trang cá nhân để tăng cường tương tác cho fanpage của bạn bằng cách nhấn Mời. [caption id="attachment_53143" align="aligncenter" width="791"] Nhấn Mời để mời bạn bè thích trang[/caption] Bước 6: Lựa chọn phương thức cập nhật thông tin về trang của bạn, tùy chọn này sẽ giúp bạn quản lý và nhận thông báo từ fanpage dễ dàng hơn. Có 2 lựa chọn cập nhật như hình dưới đây. Bạn có thể chọn cách cập nhật theo nhu cầu >> chọn Xong là được. [caption id="attachment_53142" align="aligncenter" width="793"] Chọn cách thức cập nhật thông tin về trang của bạn[/caption] Chúc mừng! Fanpage của bạn đã được thiết lập và sẵn sàng để bắt đầu hoạt động. Bạn có thể thêm các thông tin và hình ảnh cho trang rồi bắt đầu đăng bài. [caption id="attachment_53141" align="aligncenter" width="793"] Đây là giao diện trang fanpage mới của bạn[/caption] Như vậy, với cách tạo Fanpage trên Facebook bằng điện thoại đã giới thiệu ở trên bạn đã hoàn toàn có thể tự tạo cho mình một fanpage riêng. Việc sở hữu một fanpage sẽ giúp doanh nghiệp, tổ chức của bạn kết nối và tương tác với khách hàng nhanh chóng và quảng bá thương hiệu, sản phẩm hoặc dịch vụ tốt hơn. Mong rằng những thông tin trên sẽ giúp bạn làm việc hiệu quả. Không chỉ là một fanpage chuyên nghiệp, bạn còn muốn biến fanpage trở thành kênh bán hàng hiệu quả với doanh thu “khủng”? Hãy để SEONGON được đồng hành cùng bạn.…
23/08/2023

9 lý do phổ biến khiến quảng cáo Facebook không có chuyển đổi!

Nếu chiến dịch quảng cáo của bạn đã được duyệt, đã có những lượt hiển thị đầu tiên hay những tin nhắn, lượt CTW đầu tiên thì xin chúc mừng bạn. Bạn nghĩ rằng chỉ cần lên được quảng cáo là coi như xong, cứ cho Facebook tiêu rồi sẽ chuyển đổi ầm ầm.   Nhưng không! Quảng cáo bạn vẫn hiển thị, những lượt inbox cứ lẹt đẹt, chi phí/chuyển đổi ngày càng tăng. Dưới đây là 9 lý do phổ biến khiến chiến dịch Facebook Ads của doanh nghiệp bạn đang chưa có chuyển đổi cùng những lời khuyên giúp tăng tỷ lệ chuyển đổi cho nhà quảng cáo. Bài viết được dịch từ 9 Super Common Reasons Your Facebook Ads Aren’t Converting (+What to Do About It). 1. Trang đích không được tối ưu hóa cho chuyển đổi Nơi đầu tiên để xem khi quảng cáo Facebook của bạn không hiệu quả đó chính là trang đích của bạn. Quảng cáo của bạn có thể hấp dẫn, bạn có thể có nhiều tin nhắn, nhiều lượt click vào website, tuy nhiên nếu trang đích của bạn không được tối ưu hoá cho chuyển đổi, không có các yếu tố CTA hấp dẫn, content không thuyết phục,... thì rất khó để người dùng có thể “xuống tiền” ngay. Cách khắc phục: Hãy thử đặt mình vào vị trí của khách hàng của bạn, và thay đổi một vài điều đáng chú ý sau đây: So sánh quảng cáo và trang đích của bạn cạnh nhau để đảm bảo bạn đang duy trì tính nhất quán trong thông điệp của mình.  Kiểm tra tốc độ trang, trải nghiệm người dùng cho thiết bị di động. Kiểm tra các hành động chuyển đổi trên trang có dễ dàng với khách hàng hay chưa? CTA có đủ hấp dẫn?.... 2. Meta pixel không được thiết lập đúng cách Meta pixel (trước đây gọi là Facebook pixel) là thứ kết nối quảng cáo trên Facebook với các nguồn dữ liệu, để bạn có thể dễ dàng theo dõi những hành động chuyển đổi, hành vi khách hàng và hiệu suất quảng cáo một cách dễ dàng. Cách khắc phục: Để kiểm tra bạn đã thiết lập đo lường chuyển đổi quảng cáo Facebook (Facebook Ads Conversion Tracking) đúng chưa, hãy điều hướng đến phần Trình quản lý sự kiện trong Meta Business Suite. Tại đây, bạn có thể sử dụng những lượt chuyển đổi này để phân tích tính hiệu quả của phễu chuyển đổi, đồng thời tính lợi nhuận trên vốn đầu tư quảng cáo.  Sau đây là 3 cách để theo dõi chuyển đổi bằng Pixel: Sự kiện tiêu chuẩn – hành động của khách truy cập mà chúng tôi đã xác định và bạn báo cáo bằng cách gọi hàm Pixel Sự kiện tùy chỉnh – hành động của khách truy cập mà bạn đã xác định và báo cáo bằng cách gọi hàm Pixel Chuyển đổi tùy chỉnh – hành động của khách truy cập được theo dõi tự động bằng cách phân tích cú pháp URL giới thiệu trên trang web của bạn 3. Kêu gọi hành động chưa đủ ấn tượng Đối với mỗi nội dung quảng cáo Facebook mà doanh nghiệp bạn đang chạy, điều quan trọng là phải có hành động rõ ràng để thu hút đối tượng mục tiêu. Những lời kêu gọi hành động (Call-to-action) sẽ giúp đối tượng mục tiêu của bạn hiểu rõ họ đang làm gì và cần làm gì để có được sản phẩm.  Cách khắc phục: Để tránh việc quảng cáo trên Facebook của bạn không chuyển đổi do nội dung quảng cáo kém, hãy thử đưa vào các từ có sức mạnh thu hút, gây ấn tượng mạnh cho người dùng hành động. Ví dụ về quảng cáo trên Facebook với CTA thu hút trên tất cả các phần của quảng cáo. 4. Nhắm mục tiêu sai đối tượng Những người mà bạn nghĩ sẽ có khả năng chuyển đổi khi quảng cáo có thể khác với những người thực sự sẽ trở thành khách hàng của doanh nghiệp. Điều quan trọng là bạn cần phải hiểu đối tượng, biết được điều gì thu hút họ và cách tốt nhất để tiếp cận họ là gì. Cách khắc phục: Mặc dù bạn đã thực hiện một số nghiên cứu ban đầu về thị trường mục tiêu của mình , nhưng hãy thử tìm hiểu sâu hơn và sử dụng chiến lược nhắm mục tiêu sáng tạo theo đối tượng quảng cáo trên Facebook. Ví dụ: Nếu bạn đang tiếp thị chương trình giáo dục cho trường đại học thông qua quảng cáo trên Facebook, bạn có thể muốn nhắm mục tiêu những người có sở thích bao gồm giải trí như các sự kiện trực tiếp. Mặc dù sở thích này không liên quan trực tiếp đến giáo dục đại học, nhưng những người trẻ tuổi muốn tiếp tục con đường học vấn của mình cũng có thể thích đi xem các trận đấu thể thao hoặc các buổi hòa nhạc. 5. Quảng cáo lặp lại quá nhiều Có lẽ chúng ta thừa nhận rằng ngay cả người dùng lẫn chúng ta phải phát ngán vì sự “tấn công" của hàng ngàn quảng cáo mỗi ngày trên mọi nền tảng. Nội dung thì ngày càng bão hòa, vậy đâu là cửa sáng cho doanh nghiệp bạn để tạo ra mẫu quảng cáo ấn tượng? Cách khắc phục: Bạn có thể kiểm tra xem liệu đây có phải là trường hợp trong chiến dịch quảng cáo hoặc chế độ xem báo cáo nhóm quảng cáo hay không.  Chọn tùy chọn cột phân phối để xem chỉ số tần suất của bạn. Tần suất là số lần ước tính mà thành viên đối tượng trung bình đã xem quảng cáo của bạn. Tần suất quảng cáo trên Facebook của bạn càng cao, khán giả của bạn đã xem…
08/01/2022

6 Bước lập kế hoạch chạy quảng cáo trên Facebook hiệu quả

Để phát huy hiệu quả và đi trước đối thủ cạnh tranh bạn cần bắt tay thiết lập kế hoạch chạy quảng cáo thật hiệu quả. Sân chơi Facebook càng rộng lớn, muốn tạo cho mình một vị thế trên đó lại càng phải thật sự tập trung. Việc lập cho mình một kế hoạch marketing trên facebook tốt là điều vô cùng cần thiết. Hãy cùng tìm hiểu 6 bước đơn giản để tạo ra được những kết quả kỳ diệu từ mạng xã hội lớn nhất toàn cầu này. 1. Xác định mục tiêu cho kênh Facebook từ mục tiêu doanh nghiệp Tất cả các bản kế hoạch Marketing online trên Facebook hiệu quả đều cần phải xác định một thứ ngay từ bước đầu tiên, đó là một mục tiêu cụ thể cho một thị trường cụ thể. Việc đặt mục tiêu này cho bạn thấy rõ được rằng bạn có đang sử dụng Facebook đúng hướng để đạt tới những dấu mốc quan trọng của doanh nghiệp. Đặt mục tiêu chiến lược chạy quảng cáo Facebook cũng giống như việc đặt các mục tiêu khác của doanh nghiệp. Nó cần phải rất thực tế và rõ ràng. Bạn cần phải xác định rõ ràng những chỉ số nào là quan trọng để đánh giá hiệu quả của mục tiêu bạn đặt ra. Những mục tiêu như số lượng người follow hoặc likes có lẽ đến giờ không còn nhiều ý nghĩa để đánh giá. Chẳng hạn, nếu bạn đang muốn tăng tỉ lệ đơn hàng, bạn nên xác định những chỉ số như lượng comment hỏi thông tin sản phẩm, lượng người inbox để đặt hàng, chuyển đổi trên website... Cách đặt mục tiêu cho quảng cáo trên facebook như thế nào? Việc đầu tiên trước khi đặt mục tiêu cho năm 2019, chính là nhìn lại toàn bộ những gì đã đạt được năm 2018. Đó là một trong những thông tin quan trọng để bạn quyết định lựa chọn hướng đi cho các hoạt động Marketing online trên Facebook. Dưới đây là những mục tiêu khá phổ biến mà các doanh nghiệp hàng đầu thường sử dụng để xây dựng kế hoạch Facebook Marketing cho doanh nghiệp mình. Có 3 mục tiêu marketing cho việc chạy quảng cáo trên FB của bạn đó là: Chạy quảng cáo nâng cao nhận thức về thương hiệu Mục đích của chiến dịch: Giới thiệu, nâng cao nhận thức thương hiệu của doanh nghiệp bạn thông qua chiến dịch xây dựng video quảng bá thương hiệu, cung cấp thông tin hữu ích để công chúng chú ý đến thương hiệu của bạn. Số người tiếp cận: Bạn thiết lập để tiếp cận đến những người ở gần doanh nghiệp mình. Tương tác: quảng cáo bài viết, tiếp cận nhiều người và tăng mức độ tương tác với họ Chạy quảng cáo nhằm tìm kiếm khách hàng tiềm năng Mục đích của chiến dịch: thu hút sự quan tâm của mọi người đến sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp bạn. Số lượt chuyển đổi: Bạn có thể là tạo sự kiện, lễ hội, cuộc thi trên fanpage của doanh nghiệp để khuyến khích mọi người truy cập vào trang web của doanh nghiệp Tìm kiếm khách hàng tiềm năng: tìm kiếm khách hàng tiềm năng cho doanh nghiệp, tạo các quảng cáo nhằm thu thập thông tin của mọi người Tương tác: Tạo quảng cáo để quảng bá sự kiện, thúc đẩy  tăng số người đăng kí tham gia sự kiện Tin nhắn: Doanh nghiệp có thể liên lạc bằng cách tin nhắn và tương tác với khách hàng Chạy quảng cáo nhằm tăng doanh số cho sản phẩm hoặc dịch vụ Việc đo lường, theo dõi được số người đã xem quảng cáo, tương tác (tin nhắn), nhằm thúc đẩy việc mua hàng bằng cách tải ứng dụng của họ xung quanh và đặt hàng tại ứng dụng (app) Tương tác (thu hút mọi người nhận ưu đãi) bạn có thể tạo quảng cáo có phiếu giảm giá, chiết khấu hoặc có thêm các ưu đãi đặc biệt Số lượt cài đặt ứng dụng: thu hút mọi người cài đặt ứng dụng của doanh nghiệp bạn trên di động Số lượt chuyển đổi: nhằm khuyến khích mọi người dùng ứng dụng hiện tại để tương tác với app Tin nhắn: Tạo chiến dịch cho phép bạn kết nối với khách hàng và thôi thúc họ chuyển từ quan tâm đến sản phẩm, dịch vụ sang trạng thái mua hàng, sử dụng dịch vụ. 2. Cách nhắm target đối tượng Tập khách hàng trên Facebook là rất lớn nên bạn cần cân nhắc để chạy cho đối tượng nào? Có 3 loại đối tượng khách hàng trên facebook. Việc nghiên cứu chính xác hành vi của từng loại đối tượng, sẽ giúp bạn target chuẩn nhất nhóm đối tượng phù hợp với sản phẩm, dịch vụ của bạn: Đối tượng 1: Core Audience Đây là đối tượng được thiết lập theo nhân khẩu học, có thể thêm các tùy biến theo sở thích, hành vi. Nhân khẩu học là chìa khóa cho bất kỳ chiến lược marketing nào, kể cả marketing online Facebook. Facebook cung cấp cho chúng ta một công cụ rất mạnh để biết được nhân khẩu học của hơn 1.15 tỉ người thông qua những hoạt động hàng ngày của họ. Đây chính là những thông tin rất quan trọng để bạn biết được khách hàng của mình là ai và làm thế nào để tiếp cận họ. Và lưu ý rằng, khách hàng luôn thay đổi, do đó thông tin nhân khẩu học cũng cần được cập nhật thường xuyên Độ tuổi và giới tính: Dữ liệu từ trang Pew Social Media 2016 cho biết rằng phụ nữ có xu hướng sử dụng Facebook nhiều hơn so với đàn ông và độ tuổi trung bình là nhóm 18-29. Độ tuổi cho ta…

Content Marketing

26/06/2025

Content hiệu quả cho ngành Ngân hàng: Từ nền tảng đến xu hướng toàn cầu

Trong kỷ nguyên số, khách hàng ngày càng chủ động tìm kiếm, so sánh thông tin và yêu cầu sự minh bạch từ Ngân hàng. Cạnh tranh mà Ngân hàng phải đối mặt không chỉ đến từ các ngân hàng truyền thống khác mà còn từ nhiều công ty Fintech năng động hiện nay. Vì vậy, Content Marketing không còn là lựa chọn “có thì tốt” mà là yếu tố bắt buộc để Ngân hàng xây dựng niềm tin, thu hút khách hàng và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Trong bài viết dưới đây, chuyên gia SEONGON sẽ phân tích 6 mục tiêu cốt lõi của Content Ngân hàng trong thời đại mới, đồng thời gợi ý cách thức triển khai hiệu quả, cũng như những xu hướng mà doanh nghiệp nên “đi tắt - đón đầu” ngay từ bây giờ. 1. 6 Mục tiêu chính của Content ngành Ngân hàng Dưới đây là 6 trọng tâm quan trọng mà bất kỳ chiến lược nội dung nào trong ngành Ngân hàng cũng cần hướng đến giúp tạo ra giá trị thực sự cho cả khách hàng và doanh nghiệp. 1 - Xây dựng và củng cố niềm tin Ngành Ngân hàng được vận hành trên nền tảng cốt lõi là sự tin tưởng. Trong bối cảnh thông tin tràn ngập và người tiêu dùng ngày càng cảnh giác, nội dung chất lượng chính là “cầu nối” giúp thương hiệu thể hiện tính minh bạch, chuyên môn sâu và uy tín. Bên cạnh đó, bằng cách giải thích rõ ràng các sản phẩm/dịch vụ tài chính phức tạp (như thẻ tín dụng, khoản vay hay đầu tư dài hạn), Marketer có thể giảm bớt rào cản tâm lý và giúp khách hàng cảm thấy an tâm hơn khi đưa ra quyết định. 2 - Nâng cao hiểu biết tài chính cho khách hàng Không phải khách hàng nào cũng có nền tảng tài chính vững chắc. Vì vậy, đây có thể là cơ hội để Ngân hàng khẳng định vai trò đối tác đáng tin cậy, đồng hành cùng họ trên chặng đường quản lý và phát triển tài chính cá nhân. Các nội dung hướng dẫn như “Cách quản lý tài chính cá nhân hiệu quả”, “Hiểu đúng về lãi suất vay” hay “So sánh giữa tiết kiệm và đầu tư” sẽ trang bị kiến thức cần thiết để khách hàng đưa ra lựa chọn thông minh về tiết kiệm, đầu tư, vay vốn, bảo hiểm,.. Về lâu dài, điều này cũng giúp Ngân hàng định vị mình như một chuyên gia tư vấn đáng tin cậy, thay vì chỉ là nhà cung cấp dịch vụ tài chính. 3 - Thu hút khách hàng tiềm năng Content Marketing không chỉ là về thương hiệu – mà còn cần thu hút khách hàng mới một cách chủ động và bền vững. Để làm điều đó, nhà quản trị Marketing nên thực hiện hai hoạt động sau: Thứ nhất, tận dụng những tài nguyên giá trị như ebook hướng dẫn, webinar chuyên đề, checklist lập kế hoạch tài chính hay công cụ tính toán khoản vay để thu thập thông tin liên hệ của khách hàng tiềm năng thông qua hình thức đăng ký. Thứ hai, thu hút khách hàng tiềm năng thông qua các bài viết chuẩn SEO. Ngân hàng có thể tận dụng SEO bằng cách nghiên cứu kỹ lưỡng những từ khóa gắn liền với nhu cầu thực tế và mối quan tâm của khách hàng mục tiêu – chẳng hạn như "vay mua nhà", "tiết kiệm hiệu quả" hay "mở thẻ tín dụng". Khi triển khai những từ khóa này vào nội dung, các bài viết sẽ dễ dàng hiển thị ở vị trí nổi bật trên Google mỗi khi người dùng tìm kiếm thông tin. Nhờ đó, ngân hàng không chỉ tăng độ hiện diện trực tuyến mà còn tiếp cận đúng đối tượng, thu hút lượng khách hàng tiềm năng chất lượng cao. [caption id="attachment_62377" align="aligncenter" width="1000"] Content ngành Ngân hàng cần hướng tới việc xây dựng và củng cố niềm tin, thu hút khách hàng tiềm năng cũng như nâng cao hiểu biết của họ về tài chính[/caption] 4 - Tăng cường gắn kết và giữ chân khách hàng Giữ chân khách hàng luôn hiệu quả hơn so với việc tìm kiếm khách hàng mới. Để làm được điều đó, content đóng vai trò quan trọng giúp Ngân hàng duy trì kết nối liên tục qua blog, email marketing, mạng xã hội,… với các nội dung cá nhân hóa theo từng giai đoạn trong hành trình khách hàng. Ví dụ, sau khi khách hàng mở tài khoản, hệ thống có thể gửi chuỗi bài viết về cách sử dụng Internet Banking hiệu quả hoặc gợi ý sản phẩm tiết kiệm phù hợp. Sự quan tâm đúng lúc sẽ giúp khách hàng cảm thấy được đồng hành, gắn bó lâu dài hơn với thương hiệu. Từ đó, Ngân hàng có thể xây dựng được một cộng đồng khách hàng trung thành có giá trị cao. 5 - Tạo sự khác biệt cho thương hiệu Trong thị trường cạnh tranh cao, một thương hiệu Ngân hàng cần có bản sắc rõ ràng. Thông qua content, doanh nghiệp sẽ thể hiện được giọng điệu thương hiệu (Brand voice) - có thể là chuyên nghiệp, gần gũi, hay đổi mới - cùng với giá trị cốt lõi và văn hóa tổ chức. Ngoài ra, việc chọn tập trung vào thị trường ngách hoặc chủ đề chuyên sâu (ví dụ như tài chính cho doanh nghiệp Startup, hướng dẫn tài chính cho Gen Z) có thể giúp thương hiệu nổi bật và có tệp khách hàng riêng. 6 - Hỗ trợ hoạt động bán hàng và bán chéo Content cũng là trợ thủ đắc lực của đội ngũ kinh doanh và chăm sóc khách hàng. Các tài liệu như case study thực tế, bảng so sánh sản…
31/10/2024

6 Tiêu chuẩn EEAT trong dự án y dược và kinh nghiệm triển khai

Nếu phải làm việc thường xuyên cùng Google thì chắc hẳn bạn không còn xa lạ gì với thuật ngữ E-E-A-T, có thể hiểu đơn giản là nguyên tắc đánh giá nội dung của Google. Theo đó, Google đã áp dụng tiêu chuẩn này để đánh giá và chọn lọc những nội dung chất lượng, hữu ích trên trang tìm kiếm. Trong các dự án về ngành y dược thì tiêu chuẩn này càng quan trọng và cần thiết hơn. Vậy tiêu chuẩn EEAT trong dự án y dược được áp dụng thế nào? Cần lưu ý gì trong quá trình triển khai dự án ngành dược? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau đây. 1. EEAT là gì? E-E-A-T được hiểu đơn giản là tiêu chí mới được Google dùng để đánh giá các nội dung, thông tin mà website mang lại có hữu ích và chất lượng không. Đây là cụm viết tắt của 4 từ gồm: Experience (Trải nghiệm/kinh nghiệm) - Expertise (Tính chuyên môn) - Authoritativeness (Tính thẩm quyền) - Trustworthiness (Độ tin cậy). E - Expertise: Liên quan đến tính chuyên môn của nội dung mà website cung cấp. Tính chuyên môn ở đây đòi hỏi nội dung được viết ra phải có căn cứ, dựa trên những nghiên cứu, phân tích chặt chẽ, thể hiện được sự am hiểu của người viết. Để đạt được điều này thì người sản xuất nội dung phải có kiến thức vững chắc trong lĩnh vực mình đang viết, có thể cung cấp thông tin sâu rộng về chủ đề và mang lại giá trị nội dung tối ưu cho người đọc, thay vì xào xáo lại thông tin như các biên tập viên thông thường. Ví dụ: Một website viết bài về sức khỏe, khi viết về bệnh đau dạ dày thì nội dung trong bài cần thể hiện thông tin dưới góc độ chuyên gia, sử dụng thuật ngữ chuyên môn thay vì nói chung chung về bệnh. A - Authoritativeness: Là tính thẩm quyền, có cấp độ cao hơn so với tính chuyên môn. Yếu tố này được xác minh dựa trên những cá nhân/tổ chức uy tín, có tầm ảnh hưởng như chuyên gia, công ty, website có mức độ uy tín cao trong một lĩnh vực nào đó. Bên cạnh đó, tính thẩm quyền cũng được thể hiện thông qua các backlink, đánh giá, đề cập hay chia sẻ tốt từ các chuyên gia đáng tin cậy. Ví dụ: Cũng là website liên quan đến sức khỏe, những bài viết được viết bởi các bác sĩ, chuyên gia từ các bệnh viện lớn sẽ được đánh giá cao hơn những bài viết từ các trang tin thông thường khác. T -  Trustworthiness: Đây là yếu tố về độ tin cậy, được tổng hợp từ 2 yếu tố Expertise và Authoritativeness. Yếu tố này sẽ được dùng để kiểm chứng mức độ chính xác và đáng tin của nội dung trên website và những thông tin này có làm hài lòng khách hàng không. Độ trust của website sẽ được đánh giá thông qua Trustworthiness nên đây được xem là yếu tố quan trọng nhất trong EEAT. Khi độ tin cậy cao, website sẽ tạo được niềm tin tốt từ người dùng, từ đó cải thiện thứ hạng từ khóa hiệu quả. Ví dụ: Các trang web về sức khỏe có thể đề cập/giới thiệu thông tin về các chuyên gia/bác sĩ trong lĩnh vực, đưa ra các giải thưởng hoặc thành tựu đã đạt được để khẳng định tính chuyên môn và độ uy tín của doanh nghiệp. E - Experience: Đây là yếu tố mới được Google thêm vào, nhằm nhấn mạnh vào những trải nghiệm và kinh nghiệm thực tế của người viết. Có thể hiểu đơn giản là bài viết không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn thể hiện dấu ấn cá nhân của tác giả, khiến nội dung trở nên độc đáo và khác biệt thay vì chỉ là một bài viết chung chung mà ai cũng có thể viết được.  Ví dụ: Bạn cần viết bài giới thiệu về một sản phẩm/dịch vụ nào đó thì bạn cần phải trải nghiệm và sử dụng nó, xem những thông tin được doanh nghiệp quảng cáo có đúng với trải nghiệm thực tế mà bạn nhận được không. Từ đó, những bài viết có tính trải nghiệm, đánh giá thực tế sẽ được Google ưu tiên đánh giá cao hơn. [caption id="attachment_52591" align="aligncenter" width="1190"] EEAT là tiêu chí đánh giá chất lượng và độ uy tín website của Google được áp dụng rất phổ biến hiện nay[/caption] 2. 5 Yếu tố cần có trong website của từng loại trang Về cơ bản, có 5 loại trang chính cần phải có trong một website về y dược, bao gồm: Trang chủ, trang chính sách, trang liên hệ, trang chuyên gia và trang keyword signal. Mỗi loại trang sẽ có mục tiêu và đặc điểm riêng, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu ngay sau đây: 2.1. Trang chủ  Trang chủ là trang quan trọng nhất, xuất hiện đầu tiên khi truy cập vào website. Đây là trang sẽ thể hiện những thông tin quan trọng và nổi bật nhất của trang. Thông qua trang chủ, người dùng sẽ biết được website này về lĩnh vực gì, thương hiệu là gì, độ uy tín ra sao, các kênh liên hệ và nội dung liên quan trong website gồm những gì. Các nội dung cần có trên trang chủ bao gồm: - Logo; - Banner; - Tên/thương hiệu của doanh nghiệp; - Các dịch vụ/ Sản phẩm của doanh nghiệp; - Ưu điểm/lợi ích/tại sao chọn doanh nghiệp; - Giới thiệu về đội ngũ y bác sĩ; - Các nội dung chứng minh uy tín của doanh nghiệp, gồm: Cảm nhận của khách hàng/ Dự án thành công Giải thưởng/ Chứng nhận sản phẩm Báo chí nói…
23/10/2024

Table of content là gì? Cách tạo table of content chuẩn, nâng thứ hạng trong SEO

Table of content ra đời như một giải pháp hoàn hảo giúp tổ chức nội dung, cải thiện trải nghiệm người dùng và nâng cao hiệu quả SEO. Table of content còn được ví như một bảng chỉ dẫn, giúp người đọc nhanh chóng quét qua toàn bộ bài viết và tìm thấy chính xác những gì họ đang tìm kiếm. Vậy bạn đã biết Table of content là gì và cách tạo Table of content chuẩn trong SEO chưa? Cùng SEONGON giải đáp thắc mắc này trong bài viết dưới đây nhé!  1. Tổng quan về table of content  1.1. Table of content là gì? Table of Content (mục lục) là một bảng tổng hợp danh sách các tiêu đề chính của bài viết được đặt ở đầu trang xuất hiện trước khi bắt đầu vào nội dung chính. Table of Content được viết ngắn gọn là TOC, độ dài ngắn của TOC tùy thuộc vào dung lượng và cấu trúc của bài viết. TOC giống như một công cụ điều hướng giúp cho người đọc dễ dàng tìm kiếm và tiếp cận nhanh những thông tin họ quan tâm nhất trong bài viết. [caption id="attachment_52214" align="aligncenter" width="1600"] Table of Content (TOC), hay còn gọi là mục lục[/caption] 1.2. Tác dụng của Table of content Việc sử dụng table of content đúng cách có thể giúp bài viết trở nên thân thiện hơn với cả người đọc và công cụ tìm kiếm. Dưới đây là những tác dụng chính mà giải pháp này mang lại: Khái quát nội dung chính của bài viết Table of content cung cấp cho người đọc một cái nhìn khái quát về toàn bộ nội dung bài viết, giúp họ dễ dàng nắm bắt được những phần chính mà bài sẽ đề cập. Điều này giúp người đọc không bị mất phương hướng khi đọc, đặc biệt là với những bài viết có nội dung dài và phức tạp. Nhìn vào table of content trong hình trên, người đọc có thể biết trước toàn bộ các nội dung bài viết sẽ bao gồm những gì. Ví dụ, trong một bài viết về "Organic Social", phần mục lục có thể chỉ ra các phần như: Organic Social là gì? Các hình thức phổ biến của Organic Social Cách phân biệt giữa Organic Social và Paid Social Cách thực hiện Organic Social hiệu quả Kết hợp Organic Social và Paid Social vào chiến lược Social Media Điều hướng người đọc đến nội dung mong muốn Table of content cho phép người đọc nhấp trực tiếp vào các mục mà họ quan tâm và bài viết sẽ tự động điều hướng đến đúng phần đó. Điều này giúp người đọc tiết kiệm thời gian, không cần phải cuộn và đọc qua những phần không liên quan đến mục đích của họ. Ví dụ bạn đã hiểu về organic social là gì và không muốn đọc phần đó nữa, kiến thức bạn đang muốn tìm hiểu là “Cách thực hiện organic social hiệu quả”, bạn sẽ nhấp vào phần đó và màn hình sẽ chuyển đến nội dung đó trong bài viết. Tối ưu tỷ lệ nhấp chuột (CTR)  Khi người dùng tìm kiếm từ khóa, mục lục của bài viết có thể xuất hiện dưới dạng các liên kết trực tiếp trong phần meta description. Điều này giúp người đọc nhanh chóng đánh giá xem bài viết có chứa thông tin họ đang tìm kiếm hay không. Nếu thấy có nội dung đó, người dùng có xu hướng nhấp vào bài và tỷ lệ nhấp (CTR) sẽ tăng lên. Tuy nhiên, không phải lúc nào phần mục lục này cũng hiển thị trong kết quả tìm kiếm của Google. Cải thiện thứ hạng từ khóa Table of content là một vị trí lý tưởng để chèn từ khóa chính và từ khóa phụ một cách tự nhiên. Điều này giúp các bot tìm kiếm của Google dễ dàng quét và hiểu được cấu trúc nội dung bài viết, từ đó hỗ trợ cải thiện thứ hạng cho các từ khóa liên quan. Tuy nhiên, cần duy trì được mật độ từ khóa phù hợp và không chèn quá nhiều từ khóa vào mục lục để tránh ảnh hưởng đến chất lượng SEO. 1.3. Thế nào là một Table of content tốt?  Một TOC tốt không chỉ là một danh sách các tiêu đề, mà còn là một công cụ định hướng hiệu quả cho người đọc. TOC phải giúp người đọc nắm bắt nhanh chóng toàn bộ cấu trúc của bài viết, đồng thời dễ dàng tìm kiếm thông tin mà họ đang quan tâm. Dưới đây là những tiêu chí giúp bạn đánh giá một TOC chất lượng: Sử dụng các thẻ heading (H1, H2, H3,...) để phân cấp rõ ràng: Việc phân cấp các tiêu đề bằng các thẻ heading giúp người đọc dễ dàng nhận biết được cấu trúc của bài viết. Đồng thời, việc này còn hỗ trợ công cụ tìm kiếm để hiểu rõ hơn về nội dung và thứ tự ưu tiên của các phần trong bài viết. Liên kết chính xác đến nội dung tương ứng: Mỗi tiêu đề trong TOC cần được liên kết trực tiếp đến phần nội dung tương ứng. Điều này giúp cho người đọc dễ dàng di chuyển đến phần thông tin họ quan tâm mà không nhất thiết cuộn chuột qua toàn bộ bài viết. Tương thích với thiết bị di động: Table of content phải hiển thị tốt trên cả máy tính và thiết bị di động. Đối với thiết bị di động, bạn nên sử dụng dạng mục lục tự động thu gọn để tiết kiệm không gian cũng như tối ưu trải nghiệm người dùng trên các màn hình nhỏ. 2. Cách tạo table of content  Có 2 cách tạo table of content đó là sử dụng plugin và sử dụng HTML, cụ thể:  Sử dụng plugin khi website của…
03/06/2025

Answer Engine Optimization là gì? Tăng sức mạnh website trong thời đại AI

Trong kỷ nguyên AI bùng nổ mạnh mẽ, Answer Engine Optimization (AEO) đang dần thay thế SEO truyền thống. Được biết, đây là chiến lược xây dựng nội dung website để trả lời trực tiếp các câu hỏi của người dùng trên Google và AI. Vậy làm thế nào để tận dụng tối đa công cụ này nhằm tăng cường sự hiện diện trực tuyến của doanh nghiệp? 1. Answer Engine Optimization là gì? Answer Engine Optimization (AEO) là chiến lược tối ưu hóa công cụ trả lời, tập trung vào các kỹ thuật để AI hoặc công cụ tìm kiếm trích xuất câu trả lời chính xác, ngắn gọn và đáng tin cậy từ website của bạn. Điều này hứa hẹn gia tăng tỷ lệ xuất hiện của thương hiệu trong kết quả trả lời trực tiếp. Ví dụ: Khi sử dụng thanh công cụ tìm kiếm của Google để search từ khóa “who Answer Engine Optimization”, Google hiển thị ngay một đoạn tóm tắt bởi AI Overview, dựa trên một số một website đáng tin cậy. [caption id="attachment_61744" align="aligncenter" width="1000"] Ví dụ về Answer Engine Optimization[/caption] Cách hoạt động của AEO AEO là một nhánh tiên tiến của SEO, giúp nội dung của bạn được hiểu đúng và lựa chọn làm câu trả lời trực tiếp bởi các công cụ tìm kiếm và hệ thống AI. Quá trình này gồm các bước sau: 1. Công cụ tìm kiếm thu thập và phân tích dữ liệu: Các bot tìm kiếm của Google sẽ quét và lập chỉ mục nội dung từ hàng triệu trang web trên Internet. 2. Người dùng đặt câu hỏi: Người dùng sử dụng các từ khóa hoặc đặt câu hỏi tự nhiên trên công cụ tìm kiếm hoặc trợ lý ảo như “Cách làm chè dưỡng nhan”, “Answer Engine Optimization là gì”,... 3. AI và Machine Learning diễn giải ý định: Nhờ vào ngữ cảnh, lịch sử tìm kiếm người dùng và vị trí vùng địa lý, công nghệ Trí tuệ nhân tạo AI sẽ phân tích câu hỏi để hiểu ngữ cảnh và mục đích thực sự của người dùng. 4. Hệ thống đánh giá nội dung dựa trên: Để tìm ra câu trả lời tối ưu nhất dành cho người dùng, hệ thống sẽ đánh giá nội dung dựa trên nhiều yếu tố: Mức độ liên quan: Nội dung phải trả lời trực tiếp và trọng tâm câu hỏi. Độ chính xác và tin cậy: Thông tin phải được xác minh rõ ràng và trích dẫn từ nguồn tin tưởng. Cấu trúc: Nội dung được trình bày rõ ràng, ưu tiên các định dạng nội dung dễ hiểu (như list, table hoặc các đoạn văn ngắn gọn). Mức độ phổ biến và tương tác: Hệ thống cân nhắc nội dung dựa trên lượt truy cập, chia sẻ và tương tác của người dùng. Nội dung càng được người dùng đánh giá cao thì càng có khả năng được đề xuất hơn. . 5. Hiển thị câu trả lời tốt nhất: Sau khi đánh giá, hệ thống sẽ hiển thị câu trả lời tối ưu ở vị trí đặc biệt trên SERPs (trang kết quả tìm kiếm), chẳng hạn: Đoạn trích nổi bật (featured snippets), hộp câu trả lời (answer boxes), sơ đồ tri thức (knowledge graph) hoặc đọc qua các trợ lý ảo, chatbot AI. [caption id="attachment_61734" align="aligncenter" width="1000"] AEO là một nhánh tiên tiến của SEO với khả năng tối ưu hóa công cụ trả lời[/caption] 2. AEO khác gì với SEO truyền thống? SEO từ lâu đã trở thành thuật ngữ quen thuộc đối với marketer cùng mục tiêu giúp website của doanh nghiệp xuất hiện ở vị trí cao trên kết quả tìm kiếm của Google. Song, với sự lên ngôi của trợ lý ảo và các đoạn trích nổi bật, AEO đã ra đời. Thay vì chỉ đơn thuần giúp website đạt thứ hạng cao, nội dung AEO tối ưu sẽ được trích xuất và hiển thị ngay ở featured snippets, answer boxes,... Vậy ngoài việc xuất hiện nổi bật hơn trên kết quả tìm kiếm, AEO còn khác gì so với SEO truyền thống? Tiêu chí AEO (Answer Engine Optimization) SEO (Search Engine Optimization) Mục tiêu Hiển thị câu trả lời trực tiếp, chính xác và ngắn gọn ngay trên trang kết quả tìm kiếm (SERPs) Giúp website xuất hiện ở vị trí cao hơn trên Google, từ đó kéo về nhiều lượt truy cập hơn (traffic). Chiến lược từ khóa Ưu tiên các truy vấn tìm kiếm chi tiết, đặc biệt là từ khóa dài với sự hỗ trợ từ các AnswerThePublic, PPA,... Tập trung vào từ khóa rộng, từ khóa ngách, từ khóa có lượng tìm kiếm cao. Cấu trúc nội dung Nội dung ngắn gọn, súc tích, trả lời trực tiếp vào câu hỏi với cấu trúc rõ ràng, dễ trích xuất: Liệt kê, bảng biểu, đoạn trích ngắn,định nghĩa, sử dụng Schema Markup (FAQ, HowTo), Nội dung chi tiết, toàn diện, bao quát nhiều khía cạnh của chủ đề. Đi kèm đó là cấu trúc logic với heading, subheading, đoạn văn, liên kết nội bộ,... Loại truy vấn mục tiêu Chủ yếu là thông tin (informational) dạng câu hỏi (what, why, how, who, where, when). Đa dạng truy vấn mục tiêu như thông tin (informational), điều hướng (navigational), giao dịch (transactional), điều tra thương mại (commercial investigation). Chiến lược tối ưu Chủ yếu tối ưu hóa cho câu trả lời trực tiếp, tìm kiếm bằng giọng nói, trích đoạn nổi bật, chú trọng độ chính xác và dễ hiểu của câu trả lời. Tối ưu hóa tổng thể: Onpage (từ khóa, meta description, heading), off-page (backlink), kỹ thuật (tốc độ, mobile-friendly), trải nghiệm người dùng tổng thể. Công cụ hỗ trợ AnswerThePublic, Google "People Also Ask", các công cụ nghiên cứu từ khóa có bộ lọc câu hỏi, Schema Markup Generator. Google Keyword Planner, Google Analytics, Moz, Ahrefs, Google Search Console, SEMrush,... Kết…
09/12/2024

24 công cụ AI hỗ trợ SEO Website chuyên nghiệp, xây dựng website bền vững, hiệu quả

Công cụ AI hỗ trợ SEO web đang là xu hướng tất yếu trong thời đại số. Việc sử dụng AI không chỉ giúp tối ưu hóa quá trình SEO mà còn tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể. Hãy cùng SEONGON khám phá ngay 24 công cụ AI hỗ trợ SEO website chuyên nghiệp, giúp bạn xây dựng website bền vững và hiệu quả trong bài viết dưới đây nhé! 1. AI trong SEO là gì? Có hiệu quả không AI trong SEO, hay còn gọi là SEO bằng AI, là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào quá trình tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. Điều này bao gồm việc sử dụng các thuật toán hiện đại như máy học (Machine Learning) và xử lý ngôn ngữ thật tự nhiên (Natural Language Processing - NLP) nhằm phân tích và xử lý một khối lượng dữ liệu lớn. Mục tiêu chính là giúp các chuyên gia SEO xây dựng chiến lược hiệu quả, nhanh chóng và chính xác, qua đó nâng cao thứ hạng website trên các công cụ tìm kiếm. Sự hiệu quả của AI trong SEO đã được chứng minh rõ rệt. AI không chỉ đơn thuần là một công cụ hỗ trợ mà đang dần thay đổi toàn bộ cục diện của lĩnh vực này. Theo báo cáo về tình hình ứng dụng AI trong Marketing năm 2023, AI và tự động hóa đã tác động mạnh mẽ đến chiến lược SEO của 84% blogger và chuyên gia SEO. Thực tế, có đến 75% chuyên gia SEO cho biết họ tận dụng AI để tối ưu hóa thời gian, giảm bớt các công việc thủ công đòi hỏi nhiều công sức và thời gian. Điều này cho thấy AI không chỉ đơn giản là một công cụ hỗ trợ mà đang trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược SEO hiện đại, tự động hóa nhiều tác vụ thông minh và nâng cao hiệu quả tổng thể. [caption id="attachment_54916" align="aligncenter" width="800"] AI đóng vai trò quan trọng được xem là yếu tố cần thiết trong chiến lược SEO[/caption] 2. AI có thể giúp gì cho công việc SEO website của bạn? Áp dụng AI giúp bạn giảm thiểu thời gian, công sức và cải thiện hiệu quả SEO một cách vượt trội. Chẳng hạn, trí tuệ nhân tạo có thể giúp đỡ bạn ở những khía cạnh sau: Hiểu rõ khán giả mục tiêu: AI phân tích dữ liệu người dùng để xác định sở thích, hành vi và nhu cầu của họ, giúp bạn tạo nội dung đúng trọng tâm và thu hút hơn. Theo dõi xu hướng thị trường: AI theo dõi và phân tích dữ liệu tìm kiếm khổng lồ, giúp bạn nhanh chóng nắm bắt các xu hướng nổi bật. Nghiên cứu từ trọng tâm hiệu quả: AI không chỉ tìm kiếm các từ khoá liên quan mà còn phân tích tính chất cạnh tranh, khối lượng tìm kiếm và ý định tìm kiếm của người dùng. Gia tăng tốc độ nghiên cứu: AI xử lý lượng dữ liệu khổng lồ nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và công sức so với phương pháp nghiên cứu thủ công truyền thống. Xây dựng cấu trúc nội dung: AI hỗ trợ bạn tạo ra dàn ý bài viết một cách logic và hiệu quả, đảm bảo nội dung được trình bày rõ ràng, dễ hiểu và hấp dẫn người đọc. Cải thiện chất lượng nội dung: AI phân tích bài viết hiện có, giúp bạn xác định những điểm cần cải thiện để nội dung đạt hiệu quả tối ưu. Đo lường hiệu quả bài viết: AI theo dõi và phân tích các chỉ số quan trọng như thời gian người dùng ở lại trên trang, tỷ lệ thoát trang, số lượt nhấp chuột,… để giúp bạn đánh giá hiệu quả nội dung và đưa ra các điều chỉnh phù hợp. Tối ưu hoá kỹ thuật SEO: AI giúp bạn tạo dữ liệu có cấu trúc Structured Data và Schema Markup, giúp công cụ tìm kiếm hiểu rõ hơn về nội dung website của bạn. Xây dựng mạng lưới liên kết: AI giúp bạn tìm kiếm các cơ hội xây dựng backlink chất lượng từ các website uy tín, tăng độ tin cậy và thứ hạng cho website của bạn. Phát hiện và khắc phục lỗi kỹ thuật: AI tự động quét và báo cáo các lỗi kỹ thuật như liên kết hỏng, tốc độ tải trang chậm,… giúp bạn khắc phục nhanh chóng, nâng cao trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa SEO. [caption id="attachment_54918" align="aligncenter" width="800"] Áp dụng AI giúp bạn giảm bớt thời gian và công sức[/caption] 3. Top 11 công cụ AI hỗ trợ SEO miễn phí tốt nhất hiện nay Thị trường công cụ AI hỗ trợ SEO rất đa dạng, từ các công cụ trả phí mạnh mẽ đến các công cụ miễn phí nhưng vẫn rất hữu ích. Dưới đây là 11 công cụ AI hỗ trợ SEO miễn phí cùng với những ưu điểm nổi bật của từng công cụ. Lưu ý rằng, các phiên bản miễn phí thường có giới hạn về tính năng và số lượng sử dụng. 3.1. ChatGPT ChatGPT là một chatbot AI nổi tiếng, được phát triển bởi OpenAI. Mặc dù không phải là một công cụ SEO chuyên dụng nhưng vẫn có thể hỗ trợ một số tác vụ SEO hữu ích với phiên bản miễn phí. Tìm kiếm ý tưởng viết bài: Chỉ cần cung cấp chủ đề, ChatGPT sẽ gợi ý nhiều ý tưởng bài viết thú vị và liên quan. Viết nội dung ngắn: ChatGPT có thể tạo ra các đoạn văn ngắn, tóm tắt hoặc các câu khẩu hiệu ngắn gọn, hữu ích cho việc tạo meta description hay tiêu đề ngắn gọn, hấp dẫn. Phân tích từ khóa (ở mức độ cơ bản): Mặc dù không…
25/09/2025

Cách sử dụng Perplexity cho người mới – Chi tiết, dễ hiểu

Cách sử dụng Perplexity cho người mới không hề phức tạp, bạn chỉ cần nắm được các bước cơ bản và tận dụng những tính năng thông minh là có thể ứng dụng trong công việc. Trong nội dung sau đây từ SEONGON, bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết cách khởi tạo tài khoản, làm quen giao diện, đặt câu hỏi cho đến khai thác những tính năng nâng cao khác. Nội dung chính của bài viết này bao gồm: Đăng ký tài khoản và làm quen với giao diện Perplexity. Sử dụng Perplexity ở mức cơ bản cho người mới bắt đầu. Khai thác tính năng nâng cao như Contextual Memory, Focus Modes, Attachment, Spaces,… Nắm các mẹo, lưu ý để tối ưu trải nghiệm. Giải đáp một số câu hỏi xoay quanh việc sử dụng Perplexity. 1. Cách sử dụng Perplexity cơ bản Nếu bạn mới tìm hiểu AI, chắc hẳn không ít lần bạn thắc mắc cách sử dụng Perplexity cho người mới như thế nào? Thực tế, hãy thử bắt đầu từ những thao tác rất đơn giản như tạo tài khoản, làm quen giao diện và thử đặt câu hỏi đầu tiên, cụ thể: 1.1. Đăng ký tài khoản Để đăng ký Perplexity AI, bạn chỉ cần vào trang web https://www.perplexity.ai và tạo tài khoản. Mặc dù Perplexity AI không bắt buộc phải đăng ký nhưng khi có tài khoản riêng sẽ cho phép Perplexity cá nhân hóa phản hồi dựa trên sở thích, dữ liệu cũ. Ngoài ra, nếu bạn muốn “nâng cấp” trải nghiệm cũng dễ dàng hơn. 1.2. Giới thiệu giao diện Giao diện của Perplexity được đánh trực quan, dễ sử dụng và quen thuộc (người dùng dễ thấy giao diện này ở các chat box AI khác như Chat GPT, Gemini hay Claude). [caption id="attachment_65564" align="aligncenter" width="1000"] Giao diện sử dụng của Perplexity[/caption] Giao diện của Perplexity được chia làm ba phần chính: Thanh điều hướng (phía trên bên trái): Chứa các nút điều hướng Trang chủ: Giao diện tìm kiếm chính. Khám phá: Khám phá các chủ đề thịnh hành và tìm kiếm phổ biến. Spaces: Không gian làm việc cộng tác cho các nhóm. Thư viện: Truy cập lịch sử tìm kiếm. Chủ đề mới: Bắt đầu một cuộc trò chuyện mới. Bảng cài đặt (dưới cùng bên trái): Quản lý tùy chọn tài khoản Tùy chọn nâng cấp tài khoản. Chuyển đổi hồ sơ (Chế độ cá nhân/Ẩn danh). Cài đặt hồ sơ và ứng dụng. Khu vực tìm kiếm chính (Trung tâm): Không gian làm việc chính Hộp nhập tìm kiếm cho các truy vấn. Khả năng đính kèm tệp. Chuyển đổi chế độ lấy nét. Chỉ báo trạng thái tìm kiếm chuyên nghiệp. Hiển thị phản hồi thời gian thực. 1.3. Đặt câu hỏi và chờ kết quả Khi sử dụng, bạn chỉ cần nhập truy vấn vào hộp tìm kiếm, Perplexity sẽ tạo phản hồi chính xác, có trích dẫn chỉ trong vài giây bằng cả tiếng Việt hoặc tiếng Anh. Ví dụ: Nhập câu hỏi “Perplexity là gì?”, kết quả trả về là phần giải thích chi tiết, nguồn tham khảo. Nếu muốn khai thác sâu hơn, có thể chọn một trong các câu hỏi ở phần “Related”. [caption id="attachment_65568" align="aligncenter" width="1000"] Nhập câu hỏi “Perplexity là gì?” tại Perplexity[/caption] 2. Hướng dẫn sử dụng Perplexity nâng cao Sau khi đã nắm được cách sử dụng Perplexity cho người mới ở mức cơ bản, bạn có thể khai thác nhiều tính năng nâng cao giúp việc tìm kiếm, nghiên cứu và làm việc hiệu quả hơn với các tính năng sau: 2.1. Contextual Memory (ghi nhớ ngữ cảnh) Contextual Memory (ghi nhớ ngữ cảnh) là tính năng ghi nhớ lịch sử cuộc trò chuyện, giúp người dùng tiếp tục câu hỏi của chủ đề trước chứ không chỉ trả lời từng câu riêng lẻ. Nhờ đó, các cuộc trò chuyện liền mạch và tiết kiệm thời gian nhập thông tin. Ví dụ: Người dùng hỏi về “Nguyên tắc SOLID trong lập trình là gì?”, sau đó follow-up: “Ví dụ thực tế áp dụng SOLID trong Java”. Perplexity sẽ duy trì ngữ cảnh từ phản hồi trước đó, cung cấp lời giải thích chi tiết nguyên tắc SOLID trong khi vẫn ghi nhớ, cho câu hỏi mở rộng hơn. [caption id="attachment_65569" align="aligncenter" width="1000"] Mở rộng câu hỏi với phần "Related" của Perplexity[/caption] 2.2. Focus Modes (6 chế độ tìm kiếm) Focus Modes với 6 chế độ tìm kiếm chuyên biệt giúp người dùng lọc thông tin. Thông tin được lọc sẽ theo ngữ cảnh cụ thể, thu hẹp tìm kiếm vào các nguồn cụ thể như bài báo học thuật, mạng xã hội, video,... Theo mặc định, Perplexity sử dụng chế độ tập trung web để tìm kiếm toàn Internet. Để thay đổi chế độ này, chỉ cần nhấp vào nút Tập trung (Focus) trên giao diện tìm kiếm và chọn chế độ phù hợp. [caption id="attachment_65574" align="aligncenter" width="1000"] Chọn "Focus" để chọn nguồn tham khảo[/caption] Chế độ Focus Modes được chia làm 6 loại, bao gồm: Web: Chế độ mặc định tìm kiếm trên toàn bộ internet để cung cấp câu trả lời cho truy vấn. Academic: Tận dụng cơ sở dữ liệu học thuật và các nguồn học thuật để cung cấp câu trả lời dựa trên nghiên cứu từ các bài báo được bình duyệt, tạp chí khoa học và ấn phẩm học thuật. Math: Được hỗ trợ bởi Wolfram Alpha, chế độ này chuyên về tính toán toán học, phân tích dữ liệu và giải quyết vấn đề. Writing: Chế độ chuyên biệt được tối ưu hóa cho các tác vụ viết sáng tạo và kỹ thuật, bao gồm tạo nội dung, lập trình và động não. Video: Tìm kiếm và phân tích nội dung từ các nền tảng video như YouTube, cung cấp tóm tắt chi tiết, các điểm chính và dấu thời gian có liên quan.…
24/09/2025

Claude AI là gì? Những điều cần biết về công cụ AI thông minh này

Nếu đang tìm hiểu về các công cụ AI thông minh nhất hiện nay, chắc hẳn bạn cũng sẽ muốn tìm hiểu Claude AI là gì? Tính tới thời điểm hiện tại, Claude là trí tuệ nhân tạo rất mạnh về mảng phân tích chuyên sâu tài liệu hàng ngàn trang và còn nhiều tính năng ấn tượng khác. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu chi tiết trong phần tiếp theo nhé! Các nội dung chính của bài viết này: Giới thiệu tổng quan về Claude AI Các mô hình của Claude Bảng giá dịch vụ của Claude Cách hoạt động và tính năng nổi bật của Claude Hướng dẫn tạo tài khoản Claude AI và sử dụng cơ bản cho người mới bắt đầu So sánh Claude với ChatGPT và Gemini Câu hỏi thường gặp về Claude 1. Claude AI là gì? Claude là một AI chatbot có bản quyền thuộc công ty Anthropic. AI này nổi trội về khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên và đa phương thức khi tiếp nhận dữ liệu đầu vào là văn bản, âm thanh và hình ảnh. Hơn thế nữa, Claude không chỉ tương tác trả lời người dùng mà còn tóm tắt tài liệu, soạn thảo văn bản, đồ thị, hoạt ảnh và mã code. Nhìn chung, Claude được thiết kế cho các hoạt động sáng tạo, lập luận nâng cao, phân tích trực quan và dịch thuật đa ngôn ngữ. Với lý do này, Claude là AI phù hợp nhất với nghiên cứu học thuật. [caption id="attachment_65545" align="aligncenter" width="1000"] Claude là AI mạnh về khả năng phân tích và xử lý nội dung dài một cách tự nhiên[/caption] 2. Bạn có thể làm gì với Claude? Là một trong những AI phổ biến nhất hiện nay, Claude được người dùng lựa chọn cho nhiều mục đích khác nhau, cụ thể là: Học: Claude có thể đồng hành trong việc học tập bằng cách soi chiếu tài liệu và hình ảnh tải lên để giải thích, phân tích nội dung cần làm rõ. Bên cạnh đó, Claude còn tạo ra các câu trả lời bằng hiện vật, âm thanh, làm cho các chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu hơn. Nghiên cứu: Khi bạn cần nghiên cứu, Claude hỗ trợ bạn bằng cách tìm kiếm thông tin trên website, kết nối với Google Workspade, sử dụng các tích hợp tùy chỉnh để tạo một bản báo cáo có trích nguồn cho bạn. Phân tích/tư duy mở: AI này có khả năng phân tích dữ liệu phức tạp, tạo ra hình ảnh trực quan, xem xét và giải thích các tài liệu người dùng đăng tải lên về mọi lĩnh vực. Sáng tạo: Dựa trên prompt của bạn, Claude sẽ lên ý tưởng và tinh chỉnh để tạo ra những nội dung được trau chuốt. Tạo dự án: Trong mỗi dự án bạn tạo, lịch sử trò chuyện với Claude được lưu trữ để cung cấp một bối cảnh/chủ đề xuyên suốt, giúp nội dung được tạo ra đảm bảo về tính mạch lạc và logic. Coding: Đối với những bạn muốn nghiên cứu về code, Claude có thể giúp đỡ trong việc phân tích lỗi và gợi ý giải pháp sửa chữa (debug), gợi ý một ngôn ngữ mới, tối ưu thuật toán hoặc phân tích các mã code hiện có. [caption id="attachment_65543" align="aligncenter" width="1000"] Người dùng sử dụng Claude để học tập, nghiên cứu, sáng tạo nội dung[/caption] 3. Các mô hình của Claude Hành trình phát triển của Claude bắt đầu bằng sự ra đời của mô hình kế thừa Claude 2.0 vào ngày 11/07/2023 và tiếp tục được phát triển: Claude 2.0: Tiền thân của Claude 3, được tạo ra mới mục đích thực hiện đa nhiệm vụ. Claude 2.1: Phiên bản nâng cấp của Claude 2.0 về độ chính xác và tính nhất quán. Claude Instant 1.2: Phiên bản tiền thân của Claude Haiku, tập trung vào tốc độ và hiệu quả. Hiện nay, người dùng truy cập Claude sẽ được trải nghiêm mô hình Claude 3 với các phiên bản khác nhau với dữ liệu được cập nhật đến 09/2025, đảm bảo tính thời sự cho thông tin mà Claude cung cấp cho người dùng. Claude Family bao gồm các phiên bản sau: Claude 3 Haiku: Mô hình được thiết kế cho mục đích phản hồi nhanh chóng và tự nhiên. Claude 3 Sonnet: Tốc độ và năng lực hoạt động ở mức cao, thích hợp với các doanh nghiệp triển khai AI quy mô lớn. Claude 3 Opus: Mô hình mạnh nhất trong hệ sinh thái Claude 3, lý tưởng với các nhiệm vụ phân tích phức tạp, thể hiện hiểu biết tương đồng với con người. Gần đây nhất, vào ngày 05/08/2025, Anthropic đã thông báo ra mắt phiên bản Claude Opus 4.1. Đây là phiên bản nâng cấp được thiết kế nhằm cải thiện khả năng nghiên cứu, phân tích dữ liệu, theo dõi chi tiết chuyên sâu của Claude. [caption id="attachment_65554" align="aligncenter" width="1000"] Claude 4 là phiên bản mới nhất của AI này[/caption] Dưới đây là bảng so sánh Claude và ChatGPT phiên bản không trả phí mới nhất (tính đến tháng 09/2025): Mô hình AI Claude ChatGPT Nhà phát triển Anthropic OpenAI Phiên bản Claude 4 GPT-5 Ngày phát hành 22/05/2025 07/08/2025 Truy cập Miễn phí (có giới hạn câu hỏi) Miễn phí (có giới hạn tốc độ) Thế mạnh vượt trội Giải quyết các truy vấn phức tạp, mang tính liên tục như phân tích học thuật, viết báo cáo, viết luận văn,... Liên kết trực tiếp với các trang web tìm kiếm, giúp thông tin “nóng hổi”, có khả năng chính xác cao hơn. Khả năng suy luận thị giác, giải đáp được các đề khoa học trình độ sau đại học, chạy được lập trình front-end UI chỉ sau một vài prompt. Chức năng chính Hỏi đáp, viết và tóm tắt văn bản, dịch thuật,…
24/09/2025

Hướng dẫn tích hợp ChatGPT vào Google Sheet và sử dụng hiệu quả

Hướng dẫn chi tiết cách tích hợp ChatGPT vào Google Sheets giúp bạn tận dụng sức mạnh AI để tự động hóa dữ liệu, sáng tạo nội dung và phân tích thông tin ngay trong bảng tính. Bài viết này sẽ chỉ bạn từng bước từ cài đặt tiện ích, sử dụng công thức =gpt() đến các ứng dụng thiết thực như tóm tắt văn bản, dịch ngôn ngữ, giải thích công thức hay sinh ý tưởng marketing. Đọc ngay để tối ưu hóa Google Sheets và tiết kiệm thời gian xử lý công việc. Bài viết này sẽ làm rõ: 7 bước cài đặt ChatGPT trên Google Sheets. Cách sử dụng ChatGPT trong Google Sheets hiệu quả. 9 ứng dụng thực tế từ đơn giản đến nâng cao. 1. Cách tích hợp Chat GPT vào Google Sheet nhanh chóng ChatGPT đang trở thành hiện tượng toàn cầu, thu hút sự chú ý của cả các chuyên gia công nghệ lẫn người dùng phổ thông. Nền tảng trí tuệ nhân tạo này có khả năng xử lý và tổng hợp lượng thông tin khổng lồ, đồng thời phản hồi các yêu cầu của người dùng với độ chính xác và tốc độ ấn tượng. Sức mạnh của ChatGPT có thể được khai thác theo nhiều cách khác nhau và một trong những ứng dụng thiết thực nhất là kết nối ChatGPT với Google Sheets. Với hướng dẫn dưới đây, ai cũng có thể áp dụng thành công và tối ưu hóa công việc trực tiếp trong bảng tính: Bước 1: Truy cập vào Google Drive của bạn, nhấn vào nút Mới và chọn Google Trang tính để tạo một bảng tính Google Sheets mới. Đây là bước cơ bản để bắt đầu thiết lập kết nối với ChatGPT và chuẩn bị cho các thao tác tự động hóa dữ liệu. [caption id="attachment_65528" align="aligncenter" width="1000"] Mở Google Drive và chọn Google trang tính[/caption] Bước 2: Trên giao diện chính của Google Sheets, chọn mục Tiện ích mở rộng, sau đó vào Tiện ích bổ sung và nhấn Tải tiện ích bổ sung. Thao tác này cho phép bạn cài đặt các công cụ bổ trợ cần thiết để kết nối ChatGPT với bảng tính, đồng thời mở ra khả năng tự động hóa và tối ưu hóa dữ liệu trực tiếp trong Google Sheets. [caption id="attachment_65525" align="aligncenter" width="1000"] Chọn để tải tiện ích bổ sung[/caption] Bước 3: Một cửa sổ mới sẽ xuất hiện, tại đây nhập từ khóa ChatGPT vào ô tìm kiếm ở phía trên cùng và bỏ qua mọi gợi ý liên quan để nhấn Enter. Bước này giúp bạn dễ dàng xác định tiện ích bổ sung phù hợp để kết nối ChatGPT với Google Sheets mà không bị rối mắt bởi các lựa chọn khác. [caption id="attachment_65526" align="aligncenter" width="1000"] Nhập ChatGPT để tìm tiện ích SheetGPT[/caption] Bước 4: Từ danh sách kết quả mà hệ thống trả về, chọn tiện ích SheetGPT như minh họa. Đây là bước quan trọng để tiến tới cài đặt và thiết lập kết nối giữa ChatGPT và Google Sheets, giúp bạn có thể bắt đầu sử dụng AI trực tiếp trong bảng tính để tự động hóa nội dung và dữ liệu. [caption id="attachment_65522" align="aligncenter" width="1000"] Chọn tiện ích SheetGPT và bỏ qua các gợi ý khác[/caption] Bước 5: Sau khi chọn tiện ích SheetGPT, một cửa sổ mới sẽ xuất hiện để tiến hành cài đặt tiện ích vào hệ thống. Nhấn Cài đặt để bắt đầu quá trình. Lưu ý rằng hệ thống sẽ yêu cầu xác nhận email, bạn cần chấp nhận yêu cầu để đảm bảo cho việc cài đặt. [caption id="attachment_65529" align="aligncenter" width="1000"] Click để cài đặt ngay SheetGPT[/caption] Bước 6: Khi yêu cầu liên kết với tài khoản Google hiện ra, hãy nhấn “Cho phép” để hoàn tất quy trình. [caption id="attachment_65530" align="aligncenter" width="1000"] Cấp quyền truy cập cho SheetGPT[/caption] Bước 7: Sau khi hoàn tất cài đặt, hãy quay lại giao diện chính của Google Sheets. Tại mục Tiện ích mở rộng, bạn sẽ thấy SheetGPT xuất hiện ở cuối danh sách. Nhấn vào tiện ích này và chọn Enable SheetGPT để kích hoạt. Khi hoàn tất, tiện ích sẽ sẵn sàng để thao tác trực tiếp trên trang tính, đánh dấu việc kết nối ChatGPT với Google Sheets đã được thiết lập thành công. [caption id="attachment_65523" align="aligncenter" width="1000"] Cho phép sử dụng SheetGPT trên Google Sheets[/caption] 2. Cách ứng dụng Chat GPT khi đang dùng Google Sheet Sử dụng Chat GPT trong Google Sheet giúp tối ưu hóa công việc sáng tạo nội dung, phân tích dữ liệu và tự động hóa các nhiệm vụ marketing mà không cần rời khỏi bảng tính. Bạn có thể gọi AI trực tiếp bằng công thức, nhận kết quả tức thì và dễ dàng tùy chỉnh theo nhu cầu. Ứng dụng Mô tả Ví dụ công thức Yêu cầu riêng lẻ Gõ trực tiếp câu lệnh để nhận kết quả =gpt("Viết một câu slogan về du lịch biển") Kết hợp nhiều ô Dùng dữ liệu từ nhiều ô và tạo kết quả mới =gpt(A1 & " " & B1) Tóm tắt văn bản Rút gọn nội dung dài trong ô =gpt("Tóm tắt nội dung sau: " & A1) Dịch ngôn ngữ Dịch văn bản sang ngôn ngữ khác =gpt("Dịch sang tiếng Anh: " & A1) Tạo nội dung mới Viết tiêu đề, mô tả sản phẩm, bài quảng cáo =gpt("Viết mô tả hấp dẫn cho sản phẩm: " & A1) Phân loại dữ liệu Gắn nhãn hoặc phân nhóm dữ liệu =gpt("Hãy phân loại nội dung sau thành Tích cực/Tiêu cực: " & A1) Giải thích công thức Hiểu và sửa lỗi công thức Excel/Sheet =gpt("Giải thích công thức này: " & A1) Phân tích dữ liệu định tính Tìm insight từ phản hồi hoặc survey =gpt("Phân tích ý kiến khách hàng sau: " & A1) Sinh ý tưởng Gợi ý kế hoạch, tiêu…
24/09/2025

Cách tạo hình ảnh với chat GPT chuyên nghiệp, nhanh chóng

Bạn muốn tạo hình ảnh bằng ChatGPT nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Thực tế, chỉ với vài prompt đơn giản, bạn đã có thể tạo ra bức ảnh theo ý tưởng của mình. Tuy nhiên, để có hình ảnh thật sự ưng ý và ứng dụng được cho công việc hay học tập thì không phải ai cũng biết cách. Trong bài viết này, SEONGON sẽ cùng bạn khám phá cách tạo ảnh chỉ bằng vài câu lệnh cực kỳ đơn giản. Nội dung chính của bài viết: Hướng dẫn chi tiết cách tạo hình ảnh với Chat GPT. Hướng dẫn chỉnh sửa, thêm hoặc bỏ chi tiết hình ảnh bằng Chat GPT. Lưu ý và mẹo khi sử dụng tính năng tạo ảnh của Chat GPT. Các câu hỏi xoay quanh việc tạo ảnh bằng Chat GPT. 1. Hướng dẫn chi tiết tạo hình ảnh với Chat GPT Cách tạo hình ảnh với Chat GPT khá đơn giản chỉ với 4 bước cực kì cơ bản. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết mà bạn có thể tham khảo. 1.1. Bước 1: Mở một cuộc trò chuyện mới Trước hết, hãy tạo một cuộc trò chuyện mới với Chat GPT. Để thông tin được đồng bộ và dự án tạo hình ảnh có thể dùng lâu dài mà không mất nhiều thời gian, hãy chọn “Dự án mới”. [caption id="attachment_65507" align="aligncenter" width="1000"] Tạo cuộc trò chuyện hoặc "dự án" mới[/caption] Lưu ý: Không bắt buộc phải chọn “Dự án mới” nếu bạn chỉ muốn tạo ảnh thông thường, không cần AI ghi nhớ các đặc điểm riêng. 1.2. Bước 2: Đưa ra yêu cầu tạo ảnh Sau khi đã tạo thêm cuộc trò chuyện mới, bạn có thể chọn một trong hai cách để yêu cầu tạo ảnh như sau: Cách 1 - Trực tiếp: Chỉ cần gõ thẳng yêu cầu của bạn vào ô chat. Ví dụ: "Tạo cho tôi ảnh một cô gái xinh xắn phong cách anime nền là phố xá Hà Nội nhộn nhịp". ChatGPT sẽ hiểu và tạo ảnh cho bạn. [caption id="attachment_65513" align="aligncenter" width="1000"] Gõ yêu cầu vào ô chat để nhận được hình ảnh ưng ý[/caption] Cách 2 - Chọn công cụ: Nhấp vào dấu “+” ở bên trái khung chat rồi nhấp chọn "Tạo hình ảnh". [caption id="attachment_65510" align="aligncenter" width="1000"] Cách 2: Nhấp vào “+” và chọn “Tạo hình ảnh”[/caption] Nếu chọn cách tạo ảnh 2, bạn có thể tiếp tục làm theo các bước sau: 1.3. Bước 3: Nhập mô tả chi tiết (prompt) Sau khi đã chọn cách tạo ảnh, bạn hãy nhập mô tả chi tiết về hình ảnh bạn muốn. Nội dung “prompt” càng chi tiết thì hình ảnh càng gần với mong muốn. Để nội dung phù hợp với nhu cầu, bạn có thể thử thay đổi như ví dụ sau: Để thêm chi tiết, có thể viết: "thêm một chiếc tai nghe màu đỏ". Để thay đổi phông nền, chỉ cần ra lệnh: "đổi nền ảnh sang phong cảnh rừng núi". Để xóa phông nền, ra câu lệnh: “xóa phông nền phía sau nhân vật”. Có thể yêu cầu thêm chữ hoặc làm cho nền trong suốt. 1.4. Bước 4: Chờ đợi kết quả Khi bạn đã nhập yêu cầu và nhấn gửi, ChatGPT sẽ bắt đầu tạo ảnh. Thời gian tạo ảnh có thể khác nhau tùy vào độ phức tạp của yêu cầu. Với yêu cầu đơn giản, ảnh có thể được tạo chỉ trong vài giây hoặc vài phút. Với yêu cầu phức tạp hơn hoặc khi hệ thống quá tải (đặc biệt là với phiên bản miễn phí), quá trình tạo ảnh có thể mất khá nhiều thời gian (nhưng hầu hết chỉ trong 1 - 2 phút). [caption id="attachment_65514" align="aligncenter" width="1000"] Chờ đợi một vài giây để Chat GPT tạo ảnh[/caption] Lưu ý - Chat GPT miễn phí có giới hạn tính năng tạo ảnh không? Các tính năng nâng cao như ghép mẫu với sản phẩm để tạo ảnh chuyên nghiệp thường chỉ có trong bản trả phí. Với bản miễn phí, người dùng đôi khi sẽ gặp giới hạn về số lần sử dụng. Nếu muốn trải nghiệm không giới hạn và đầy đủ tính năng, bạn cần nâng cấp lên gói Plus hoặc Pro. [caption id="attachment_65505" align="aligncenter" width="1000"] Kết quả hình ảnh từ Chat GPT[/caption] 2. Hướng dẫn chỉnh sửa ảnh hiện có bằng Chat GPT Ngoài tính năng tạo ảnh hoàn toàn mới, Chat GPT cũng có khả năng chỉnh sửa ảnh hiện có. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước, từ thay đổi phong cách, màu sắc đến sửa các chi tiết nhỏ. 2.1. Bước 1: Mở cuộc trò chuyện đúng GPT Trước hết, hãy mở ChatGPT và chọn một GPT hỗ trợ chỉnh sửa hình ảnh (ví dụ: DALL·E GPT hoặc GPT có bật 4o Image Generation). [caption id="attachment_65511" align="aligncenter" width="1000"] Chọn phiên bản Chat GPT phù hợp[/caption] 2.2. Bước 2: Tải ảnh lên Nhấn nút tải lên (hoặc kéo thả ảnh vào khung chat). Bạn có thể thêm 1 - 2 ảnh tham chiếu nếu cần. 2.3. Bước 3: Mô tả yêu cầu Gõ ngắn gọn bạn muốn thay đổi điều gì: phong cách, màu sắc, nền, chữ, kích thước… Ví dụ: “Giúp người mẫu đổi đầm đỏ thành đầm trắng, lưu ý giữ nguyên dáng đứng, khuôn mặt và khung cảnh xung quanh.” [caption id="attachment_65515" align="aligncenter" width="1000"] Nhập mô tả sau khi chọn hình ảnh cần thay đổi[/caption] 2.4. Bước 4: Chỉnh sửa chính xác bằng công cụ Select Nếu bạn muốn chỉnh sửa một chi tiết nhỏ, hãy làm theo cách sau: Bước 1: Nhấp vào ảnh đã tải, tìm Select ở góc trên bên phải. Bước 2: Kéo để khoanh vùng khu vực cần sửa. Bước 3: Gõ yêu cầu cho vùng đó. [caption id="attachment_65508" align="aligncenter" width="1000"] Khoanh vùng cần chỉnh sửa[/caption] Ví dụ: “Khoanh vùng chiếc túi => hãy đổi màu túi sang màu…
24/09/2025

Chat GPT là gì? Cách sử dụng tối ưu cho công việc và học tập

ChatGPT là một trong những chat bot AI mạnh nhất ở thời điểm hiện tại với 2,5 tỷ truy vấn mỗi ngày (Theo Axios). AI này được tạo ra với mục đích chính là tương tác và xử lý các yêu cầu của người dùng dựa trên dữ liệu được huấn luyện sẵn. Nếu bạn đang thắc mắc ChatGPT là gì và tác động thực tế của nó đến đời sống hiện nay, hãy cùng tìm hiểu trong phần tiếp theo. Nội dung chính của bài viết này bao gồm: Giới thiệu chi tiết về ChatGPT. Phương pháp huấn luyện ChatGPT. Những lợi ích và hạn chế khi sử dụng ChatGPT. Hướng dẫn đăng ký và sử dụng ChatGPT cơ bản cho người mới. Xã hội chịu tác động của ChatGPT như thế nào. So sánh ChatGPT với công cụ AI khác. Những lưu ý và câu hỏi thường gặp về công cụ. 1. Chat GPT là gì? ChatGPT (Chat Generative Pre-training Transformer) là một chương trình trí tuệ nhân tạo dạng chatbot do OpenAI phát triển, ra mắt tháng 11/2022. Công cụ này hoạt động dựa trên mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Model - LLM). Hiểu đơn giản là ChatGPT được học một lượng văn bản khổng lồ từ Internet, sách, báo, tài liệu. Thông qua dữ liệu này, ChatGPT phân tích ngữ cảnh, tính xác suất xuất hiện của từ/cụm từ và phản hồi phù hợp với prompt bằng chữ viết hoặc lời nói của người dùng. Hiện nay, người dùng sử dụng ChatGPT cho nhiều mục đích khác nhau, trong đó phổ biến là: Hỗ trợ tìm kiếm thông tin, giải đáp thắc mắc: ChatGPT cung cấp thông tin về tất cả mọi chủ đề xoay quanh đời sống như giáo dục, y tế, khoa học, sức khỏe, làm đẹp,... Tạo văn bản/sáng tạo nội dung: AI này có thể tạo ra nhiều loại văn bản khác nhau từ email, bài luận, kịch bản, nội dung mạng xã hội, bài blog, bài báo, mã lập trình,... theo yêu cầu. Dịch thuật: ChatGPT có thể dịch ngôn ngữ một cách trôi chảy, trong đó khả năng dịch tiếng Anh được đánh giá cao nhất, tiếp theo nhau là nhóm ngôn ngữ phổ biến như tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn,... Giải bài tập: Giống như một gia sư ảo hay một cuốn sách tham khảo, ChatGPT có thể đưa ra đáp án kèm lời giải cho hầu hết các môn học tuy nhiên, độ chính xác cần được kiểm chứng. Lập trình và công nghệ: ChatGPT hỗ trợ viết code, gợi ý thuật toán, phân tích và sửa lỗi lập trình. [caption id="attachment_65489" align="aligncenter" width="1000"] ChatGPT là một AI dạng chatbot phản hồi lại yêu cầu của con người dựa trên dữ liệu huấn luyện[/caption] 1.1. Chat GPT có bao nhiêu phiên bản Sơ lược lịch sử của ChatGPT (tính đến ngày 07/08/2025): 06/2020: GPT-3, phiên bản tiền thân được sử dụng rộng rãi của ChatGPT. 11/2022: GPT - 3.5, phiên bản toàn cầu đầu tiên của ChatGPT. 03/2023: GPT - 4, phiên bản cho phép người dùng gói Plus có toàn quyền truy cập, cải thiện khả năng lý luận dựa trên bối cảnh, cho phép đa phương thức (văn bản và hình ảnh). 2023: DALL-E Image Integration, tính năng tích hợp cho phép tạo hình ảnh bằng văn bản. 11/2023: GPTs Platform, người dùng có thể tạo và tối ưu GPT cá nhân để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể. 5/2024: GPT-4o, phiên bản nâng cấp nhanh hơn, hiệu quả hơn, hỗ trợ văn bản, hình ảnh và âm thanh. 08/2025: GPT-5, phiên bản hàng đầu mặc định cho tất cả người dùng với phản hồi thông minh hơn, nhanh hơn, đa dạng tính năng, chấp nhận định dạng đầu vào, hỗ trợ phân tích dữ liệu, tạo hình ảnh và nghiên cứu sâu, cá nhân hóa trải nghiệm người dùng,... [caption id="attachment_65479" align="aligncenter" width="1000"] GTP-5 là phiên bản mới nhất của ChatGPT[/caption] 1.2. Bảng giá của Chat GPT Ở thời điểm hiện tại (tính đến tháng 9/2025), ChatGPT có 4 gói dịch vụ sau: Gói Chi phí (USD/tháng) Quyền lợi Free 0 Truy cập vào GPT-5 (có giới hạn). Cập nhật dữ liệu theo thời gian thực. Tải file, dữ liệu, hình ảnh, âm thanh (có giới hạn). Tương tác bằng giọng nói (có giới hạn). Plus 20 Các tiện ích trong gói Free Mở rộng truy cập vào GPT-5. Mở rộng giới hạn prompt, số lượng tệp, dữ liệu và hình ảnh được tải lên. Truy cập vào AI tạo video Sora (có giới hạn). Thử nghiệm các cải tiến mới của công cụ. Chế độ thoại tiêu chuẩn và nâng cao (nói chuyện với AI bằng giọng nói, đồng thời có thể bật video và chia sẻ màn hình. Truy cập vào trợ lý ChatGPT (có giới hạn). Pro 200 Các tiện ích trong gói Plus Truy cập không giới hạn vào GPT-5. Truy cập vào GPT-5 Pro. Truy cập không giới hạn vào chế độ thoại nâng cao, với mức giới hạn cao hơn cho video và chia sẻ màn hình. Truy cập nâng cao vào trợ lý ChatGPT. Truy cập nâng cao vào Sora video. Truy cập bản xem trước của Codex agent. Doanh nghiệp 30 (1 người dùng/ gói tháng) 25 (1 người dùng/năm) Trò chuyện không giới hạn kèm quyền truy cập nâng cao vào GPT-5 thinking và sử dụng GPT-5 Pro. Có đầy đủ tính năng quản trị như kiểm soát quản trị viên, đăng nhập một lần và xác thực đa yếu tố. Dữ liệu mặc định được mã hóa. Bảo mật và quyền riêng tư. Kết nối trực tiếp với các ứng dụng như Google Drive, Notion,... Các tính năng doanh nghiệp: phân tích dữ liệu, doanh, canvas, deep research,... Quyền truy cập codex và ChatGPT agent. [caption id="attachment_65499" align="aligncenter" width="1000"] ChatGPT…
24/09/2025

6 prompt ChatGPT giúp bạn tối ưu SEO vượt trội

Tận dụng sức mạnh ChatGPT trong SEO giúp bạn tối ưu onpage, offpage, content và technical SEO nhanh chóng và hiệu quả. Các prompt chuẩn không chỉ giúp nghiên cứu từ khóa, phân tích đối thủ, tối ưu nội dung mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng và cải thiện thứ hạng trên công cụ tìm kiếm. Chỉ cần biết cách áp dụng prompt, bạn có thể biến ChatGPT thành trợ thủ đắc lực cho chiến lược SEO của bạn. Bài viết này sẽ làm rõ: Cách dùng prompt xác định từ khóa hạt nhân, từ khóa đuôi dài và phân loại theo mục đích tìm kiếm. Hướng dẫn sử dụng prompt chuẩn để phát hiện khoảng trống nội dung và từ khóa của đối thủ. Cách dùng prompt tối ưu Onpage: Phân tích URL, header và vị trí CTA. Hướng dẫn sử dụng prompt chuẩn để viết tiêu đề, meta description, triển khai từ khóa LSI và tạo nội dung thân thiện NLP. Cách dùng prompt chuẩn để tạo sitemap, robots.txt và thẻ canonical chuẩn. Hướng dẫn sử dụng prompt chuẩn để viết sapo, tạo dàn ý, mở rộng nội dung chất lượng lẫn định dạng blog phù hợp. Mẹo xây dựng prompt tốt qua Prompt Builder. Những lưu ý cần biết khi sử dụng ChatGPT. 1. Prompt ChatGPT cho nghiên cứu từ khoá Với ChatGPT, bạn có thể xác định từ khóa hạt nhân phản ánh chính xác sản phẩm/dịch vụ cốt lõi, mở rộng sang từ khóa đuôi dài phù hợp với chiến lược SEO. Đồng thời AI này còn giúp gom nhóm từ khóa theo mục đích tìm kiếm để tối ưu nội dung, tăng lưu lượng truy cập và cải thiện hiệu quả SEO: 1.1. Prompt xác định từ khoá hạt nhân Bộ từ khóa hạt nhân được coi là hiệu quả khi phản ánh đúng sản phẩm hoặc dịch vụ cốt lõi của doanh nghiệp và có lượng tìm kiếm đủ lớn, ổn định, thường từ vài trăm đến vài nghìn lượt mỗi tháng tùy theo ngành. Bước 1: Xác định sản phẩm hoặc dịch vụ cốt lõi của doanh nghiệp. Bước 2: Soạn prompt: “Với vai trò là một chuyên gia SEO, hãy dựa trên sản phẩm/dịch vụ [Tên sản phẩm/dịch vụ] để xác định danh sách từ khóa hạt nhân chính, phản ánh đúng lĩnh vực cốt lõi, có lượng tìm kiếm ổn định và mức độ cạnh tranh hợp lý.” Bước 3: Chạy prompt để nhận danh sách từ khóa hạt nhân tiềm năng. [caption id="attachment_65454" align="aligncenter" width="1000"] Cách dùng prompt xác định từ khoá hạt nhân cho sản phẩm/dịch vụ trà sữa online[/caption] 1.2. Prompt xác định từ khoá đuôi dài Bộ từ khoá đuôi dài được coi là hiệu quả khi phản ánh chính xác nhu cầu cụ thể của khách hàng đối với sản phẩm hoặc dịch vụ, có lượng tìm kiếm ổn định (thường từ 50–200 lượt/tháng tùy ngành), mức độ cạnh tranh thấp hoặc vừa phải để thuận tiện tối ưu SEO và bao gồm các từ khóa liên quan chặt chẽ với từ khoá hạt nhân Bước 1: Xác định từ khóa hạt nhân mà bạn muốn phát triển thành từ khóa đuôi dài. Bước 2: Soạn prompt: “Với vai trò là một chuyên gia SEO, hãy cung cấp danh sách các từ khóa đuôi dài (long-tail keywords) liên quan đến [từ khóa chính], tập trung vào ý định tìm kiếm thông tin. Ngoài ra, hãy xác định các biến thể từ khóa tiềm năng phù hợp với các nhóm đối tượng người dùng khác nhau, giúp tối ưu hóa nội dung để thu hút nhiều phân khúc độc giả và tăng cơ hội xếp hạng trên công cụ tìm kiếm.” Bước 3: Chạy prompt để nhận danh sách từ khóa đuôi dài và biến thể phù hợp. [caption id="attachment_65464" align="aligncenter" width="1000"] Cách dùng prompt xác định từ khoá đuôi dài cho sản phẩm/dịch vụ trà sữa online[/caption] 1.3. Prompt gom nhóm từ khoá Việc phân loại từ khóa được coi là hiệu quả khi các từ khóa được gán đúng mục đích tìm kiếm, phản ánh chính xác hành vi của người dùng đồng thời bao phủ đầy đủ danh sách từ khóa mà không bỏ sót. Kết quả phân loại phải giúp xác định loại nội dung phù hợp, thuận tiện cho tối ưu SEO đồng thời góp phần tăng lưu lượng truy cập và tương tác trên website. Bước 1: Liệt kê tất cả từ khóa bạn muốn phân loại. Bước 2: Xác định mục đích tìm kiếm của từng từ khóa: Thông tin, Điều hướng, Giao dịch, Điều tra thương mại. Bước 3: Soạn prompt: “Phân loại các từ khóa sau dựa trên mục đích tìm kiếm (Thông tin, Điều hướng, Giao dịch, Điều tra thương mại): [Chèn danh sách từ khóa]. Đồng thời, đề xuất loại nội dung phù hợp nhất cho từng mục đích.” Bước 4: Chạy prompt với ChatGPT để nhận kết quả phân loại từng từ khóa và gợi ý loại nội dung phù hợp. [caption id="attachment_65456" align="aligncenter" width="1000"] Hướng dẫn gom nhóm từ khóa với prompt chuẩn[/caption] 2. Prompt ChatGPT để nghiên cứu cạnh tranh Với ChatGPT, bạn có thể xác định khoảng trống nội dung mà đối thủ bỏ sót hay phân tích bộ từ khóa mà đối thủ đang nhắm tới để đưa ra chiến lược SEO hiệu quả, tối ưu hóa nội dung và tăng cơ hội tiếp cận khách hàng tiềm năng. 2.1. Prompt phân tích khoảng trống nội dung của đối thủ Một prompt hiệu quả sẽ cung cấp danh sách các chủ đề mà đối thủ đang triển khai nhưng bạn chưa có và các từ khóa mục tiêu liên quan, đã được phân loại rõ ràng theo từng chủ đề. Kết quả này phải chính xác, phù hợp với lĩnh vực của bạn và có thể hành động được ngay để lập kế hoạch nội dung hoặc…
19/09/2025

6 bước tối ưu nội dung cho AIO và 45 checklist content AIO từ chuyên gia SEONGON

Bạn đang loay hoay tìm cách nâng cao giá trị thương hiệu và gia tăng độ phủ trên Google? Đừng bỏ qua 6 checklist chiến lược từ chuyên gia SEONGON, bộ công cụ thực chiến giúp tối ưu nội dung chuẩn AI Overviews (AIO) để xuất hiện ở “vị trí vàng” của Google. Như vậy, khi người dùng tìm kiếm, thông tin của bạn không chỉ được thấy mà còn được tin tưởng và lựa chọn nhiều hơn. Bài viết này sẽ làm rõ: 6 bước tối ưu nội dung chuẩn AIO. 45 checklist đánh giá nội dung AIO từ chuyên gia SEONGON. Hướng dẫn cách viết bài chuẩn SEO và thân thiện với AIO. Mẹo nghiên cứu đối thủ và phát hiện khoảng trống nội dung. Gợi ý công cụ hỗ trợ đánh giá AIO và phương pháp triển khai bài viết hiệu quả. 1. 6 bước tối ưu nội dung cho AIO chuẩn SEONGON Muốn xuất hiện nổi bật trên Google thời đại AI Search, bạn cần nhiều hơn một bài viết chuẩn SEO. Dưới đây là 6 bước tối ưu nội dung theo chuẩn AIO do đội ngũ SEONGON xây dựng, giúp bạn chủ động bắt kịp thuật toán, tăng cơ hội hiển thị và tạo ra giá trị thực cho người dùng. [caption id="attachment_65291" align="aligncenter" width="1000"] 6 bước tối ưu nội dung cho AIO chuẩn SEONGON[/caption] 1.1. Bước 1: Kiểm tra truy vấn có AIO hay không Bước này rất quan trọng vì không phải truy vấn nào cũng được AIO kích hoạt. Google chỉ hiển thị AIO với những tìm kiếm đáp ứng đủ tiêu chí về mức độ phổ biến, mục đích tìm kiếm và độ rõ ràng của truy vấn. Nếu kiểm tra trước, bạn sẽ không lãng phí nguồn lực cho nội dung chưa phù hợp và tận dụng đúng thời điểm để tối ưu hiển thị trên AIO. [caption id="attachment_65289" align="aligncenter" width="1000"] Truy vấn không xuất hiện AIO[/caption] Dưới đây là 2 cách kiểm tra đơn giản: Tìm kiếm trực tiếp trên Google: Nhập truy vấn bạn muốn nhắm đến và quan sát kết quả hiển thị. Nếu có phần tóm tắt đầu trang kèm nguồn tham khảo và biểu tượng Google màu xanh, đó chính là AI Overviews. Sử dụng công cụ SEO: Nhập truy vấn vào các nền tảng như Ahrefs, Semrush hoặc plugin SEO có hỗ trợ nhận diện AIO. Hệ thống sẽ tự động phân tích và thông báo truy vấn nào có khả năng xuất hiện AI Overviews, giúp bạn kiểm tra nhanh nhiều từ khóa cùng lúc. [caption id="attachment_65290" align="aligncenter" width="1000"] Kiểm tra truy vấn có AIO hay không bằng cách tìm kiếm trực tiếp trên Google[/caption] Lưu ý: Ngay cả khi truy vấn chưa hiển thị AIO, bạn vẫn nên tối ưu nội dung theo hướng thân thiện với AI Overviews. Điều này sẽ giúp nội dung của bạn được lựa chọn và hiển thị khi Google kích hoạt AIO cho truy vấn đó trong tương lai. 1.2. Bước 2: Nghiên cứu kết quả tìm kiếm của truy vấn Sau khi kiểm tra xong, bước tiếp theo, bạn cần phân tích cách AIO trình bày nội dung. Càng hiểu rõ tiêu chí chọn lọc và ưu tiên thông tin của Google thì bạn càng dễ tạo ra bài viết được AIO lựa chọn. Dựa theo phần hướng dẫn trong file (tại sheet "Hướng dẫn"), bạn chỉ cần quan sát và ghi nhận 3 yếu tố sau: Cấu trúc trình bày của AIO: AIO đang hiển thị nội dung dưới dạng bullet points, đoạn văn, bảng, hay kết hợp nhiều định dạng? Nguồn được trích dẫn: Những website nào đang được AIO dẫn nguồn? Đây có thể là gợi ý cho chất lượng và cách trình bày nội dung bạn nên tham khảo. Đối thủ nổi bật: Những trang nào đang xuất hiện trong các vị trí nổi bật như featured snippets, People Also Ask, hoặc ngay dưới AIO? [caption id="attachment_65296" align="aligncenter" width="1000"] AIO đang hiển thị nội dung dưới dạng bullet points kết hợp với các ý nhỏ được in đậm[/caption] 1.3. Bước 3: Bổ sung thêm tính mới cho bài viết Thông tin từ Clearscope (2024) Information gain in SEO: The guide to convincing yourself, team, and clients to rethink current strategies và Backlinko (2025) Information gain: How top content leaders win at SEO cho thấy: AIO ưu tiên nội dung có giá trị cao: Google luôn đánh giá cao các bài viết độc đáo, chính xác và có tính mới mẻ khi tổng hợp thông tin cho AIO. Thiếu thông tin mới thì dễ bị tụt hạng: Nhiều website đã bị ảnh hưởng nặng nề trong bản cập nhật Helpful Content (HCU) vì không mang lại giá trị mới so với các nguồn khác. Tăng thông tin mới để giữ vững thứ hạng: Khi bạn tạo ra nội dung mới mẻ, chuyên sâu và khác biệt, website sẽ có nhiều cơ hội duy trì thứ hạng, ngay cả sau khi Google cập nhật thuật toán lớn. Vì vậy, bạn cần thực hiện 3 bước sau để tối ưu nội dung hiệu quả: Đánh giá thông tin trên AIO và nghiên cứu top 10 đối thủ cạnh tranh: Xem Google đang hiển thị nội dung gì cho truy vấn bạn nhắm đến, AIO trình bày theo cấu trúc nào và những đối thủ nào đang được ưu tiên. Nghiên cứu và tìm khoảng trống nội dung: Có thông tin nào người dùng cần nhưng chưa được AIO hoặc các đối thủ đề cập đến không? Những chủ đề nào còn bỏ ngỏ? Xác định điểm khác biệt của bạn: Trả lời câu hỏi: Bạn có thể bổ sung nội dung gì hay hơn, sâu hơn, hữu ích hơn và người dùng có thực sự cần điều đó không? [caption id="attachment_65293" align="aligncenter" width="1000"] Nghiên cứu top 10 đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên AIO[/caption] 1.4. Bước 4: Triển khai nội dung chi…
19/09/2025

12 chỉ số đo lường GEO tối ưu chiến lược website trong bối cảnh SEO MỚI

Bộ chỉ số đo lường GEO phản ánh toàn diện hiệu quả hoạt động, từ khả năng tiếp cận người dùng cho đến giá trị kinh doanh mà chiến dịch mang lại. Việc theo dõi thường xuyên không chỉ giúp người làm SEO và Marketer nhìn rõ bức tranh hiện tại mà còn nhận diện xu hướng, điểm mạnh và khoảng trống cần cải thiện. Trên cơ sở đó, mọi người có thể phân bổ nguồn lực tối ưu, điều chỉnh chiến lược kịp thời và hướng đến sự tăng trưởng bền vững. Bài viết này sẽ làm rõ: Ý nghĩa và tầm quan trọng của các chỉ số như AI-driven Traffic, CER, PAE, USFS, CTAS, SRS và AECR. Cách theo dõi và đánh giá các chỉ số qua công cụ trực tuyến để tối ưu chiến lược. Cách các chỉ số hoạt động thực tế trong các tình huống tìm kiếm, tương tác và chuyển đổi từ AI. Nhóm chỉ số Chỉ số Mục tiêu đo lường Công cụ đo lường Khả năng hiển thị trong AI AI Mentions Đo sự hiện diện thương hiệu trong hội thoại AI. Ahrefs Brand Radar. AI Citations Đánh giá độ tin cậy và quyền tác giả nội dung. Ahrefs Site Explorer. AI Visibility Rate (AIVR) Đo tỷ lệ xuất hiện trong kết quả AI Overviews. Ahrefs Brand Radar. Structured Data Visibility (SME) Đo tác động của structured data đến khả năng hiển thị. Ahrefs Site Explorer. Multimodal Content Performance (MCP) Đo lường mức độ AI tận dụng nội dung đa phương tiện. Ahrefs Content Explorer. Tương tác người dùng AI-driven Traffic Đo lượng truy cập từ AI Search. Ahrefs Web Analytics. Conversational Engagement Rate (CER) Đo sự tiếp nối hội thoại hoặc click sau câu trả lời AI. Ahrefs Site Explorer. Prompt Alignment Efficiency (PAE) Đo độ khớp giữa nội dung và ý định thực sự của user. Ahrefs Content Explorer. User Sentiment & Feedback Score (USFS) Đo cảm nhận, thái độ và phản hồi của người dùng. Ahrefs Site Explorer. Chất lượng nội dung và chuyển đổi Content Trust & Authority Score (CTAS) Đánh giá uy tín và mức độ chính xác của nội dung. Ahrefs Site Explorer. Semantic Relevance Score (SRS) Đo lường độ phù hợp ngữ nghĩa với intent tìm kiếm. Ahrefs Content Explorer. AI Engagement Conversion Rate (AECR) Đo chuyển đổi thực tế sau khi tương tác qua AI. Ahrefs Web Analytics. 1. Khả năng hiển thị trong AI Các chỉ số AI Mentions, AI Citations, AIVR, Structured Data và Multimodal Content sẽ cho biết mức độ nội dung của bạn xuất hiện trong câu trả lời AI. 1.1. AI đề cập (AI Mentions) Chỉ số này đo lường số lần thương hiệu, sản phẩm hoặc nội dung của bạn được các AI chatbot (như ChatGPT) hoặc các công cụ AI khác đề cập một cách tự nhiên, bất kể có liên kết trực tiếp về website hay không. Các AI Mentions đóng vai trò như một hình thức marketing truyền miệng mới, giúp tăng khả năng nhận diện và cân nhắc thương hiệu. Ví dụ: Khi người dùng hỏi "Công ty nào sản xuất điện thoại tốt nhất?" và AI trả lời "Apple là một trong những lựa chọn hàng đầu", đó được tính là một AI Mention cho Apple. 1.2. AI trích dẫn (AI Citations) AI Citations là khi AI sử dụng website hoặc nội dung của bạn làm nguồn tham khảo chính thức cho câu trả lời. Việc phân tích chỉ số này giúp bạn nhận diện loại nội dung mà AI ưu tiên, từ đó tạo thêm các định dạng nội dung được AI trích dẫn nhiều hơn. Kết quả là SEOer và Marketer dễ nâng cao mức độ uy tín của thương hiệu trong không gian AI. Ví dụ: Khi bạn hỏi "Lịch sử của máy tính cá nhân là gì?", AI đưa ra câu trả lời và kèm theo đường link "Nguồn: wikipedia.org" hoặc một trang web uy tín khác. Đây chính là AI Citation, tức nội dung của nguồn được AI sử dụng làm tham chiếu chính thức trong câu trả lời. [caption id="attachment_65285" align="aligncenter" width="1000"] Ý nghĩa chỉ số AI Citations[/caption] 1.3. Tần suất nội dung xuất hiện (AI Visibility Rate - AIVR) Chỉ số này đo lường mức độ nội dung của bạn xuất hiện trong các câu trả lời trực tiếp của AI, chẳng hạn trong phần “AI Overviews” của Google hoặc các câu trả lời từ Bing Copilot. Tỉ lệ xuất hiện càng cao chứng tỏ nội dung của bạn được AI đánh giá cao, đồng thời tăng khả năng thu hút và giữ chân người dùng. Ví dụ: Khi người dùng hỏi “Cách học SEO hiệu quả cho năm 2025?”, AI trả lời và sử dụng nội dung từ bài viết của bạn trong phần AI Overview hoặc kèm link dẫn về website. Trường hợp này được tính là một lần xuất hiện, góp phần tăng AIVR của nội dung đó. Nếu nhiều câu trả lời AI khác cũng hiển thị nội dung tương tự, tỉ lệ AIVR sẽ cao hơn. 1.4. Structured data và khả năng hiển thị (SME) Structured data là các đoạn mã được thêm vào website nhằm giúp công cụ tìm kiếm và AI hiểu rõ hơn về nội dung. Chỉ số SME đo lường hiệu quả của dữ liệu có cấu trúc trong việc giúp nội dung của bạn được AI hiển thị nổi bật và chính xác. Nhờ đó, AI có thể “nhặt” thông tin, trả lời đúng trọng tâm và người dùng dễ tiếp cận, tương tác nhiều hơn. Ví dụ: Một website bán sản phẩm điện tử sử dụng structured data để gắn thẻ đánh giá sao, giá cả và tình trạng còn hàng cho từng sản phẩm. Khi người dùng hỏi AI “Laptop nào có đánh giá cao và giá dưới 20 triệu?”, AI có thể trích xuất thông tin từ SME này và hiển thị…
22/08/2025

Google AI Mode – Cách mạng hoá của phương pháp tìm kiếm truyền thống

Vào ngày 20/05 vừa qua, Google đã tổ chức thành công sự kiện Google I/O 2025, đây cũng là lần đầu tiên Google đưa ra những thông tin phân tích chi tiết về AI Mode - một tính năng hoàn toàn mới trên công cụ tìm kiếm toàn cầu này. Trong bối cảnh người dùng ngày càng kỳ vọng vào kết quả nhanh, chuyên sâu và chính xác, AI Mode ra đời như một lời giải cho nhu cầu đó. Bài viết dưới đây, SEONGON sẽ giúp bạn hiểu rõ AI Mode là gì, ảnh hưởng như thế nào đến “cuộc chơi” SEO. Hoặc bạn cũng có thể tìm hiểu về Google AI Mode từ video:  https://youtu.be/LP8S_wcpEBU 1. AI Mode là gì? Google AI Mode là chế độ tìm kiếm thông minh mới nhất của Google cho phép người dùng đặt các câu hỏi chi tiết với AI. Các câu trả lời do AI tạo ra được Google tổng hợp từ nhiều nguồn khác nhau bằng cách phân tán câu hỏi thành các truy vấn con khác nhau. Chế độ tìm kiếm AI giống như một trợ lý tìm kiếm siêu đẳng. Thay vì chỉ đưa ra một danh sách các đường link, AI Mode cho phép bạn hỏi Google những câu hỏi cực kỳ cụ thể và chi tiết. Sau đó, Google sẽ "phân tán" câu hỏi của bạn thành nhiều câu hỏi nhỏ hơn, đi tìm câu trả lời từ hàng loạt các trang web, rồi tổng hợp tất cả lại thành một câu trả lời hoàn chỉnh và súc tích nhất cho bạn. [caption id="attachment_62115" align="aligncenter" width="1200"] AI Mode là tab riêng biệt trên SERP[/caption] 2. Cách hoạt động của AI Mode AI mode sử dụng kỹ thuật Query Fan-out hay còn gọi là phân tán/mở rộng truy vấn kết hợp với khả năng lý luận chuyên sâu, đa phương thức của Gemini 2.5 để giúp bạn giải quyết những câu hỏi khó nhất. Hệ thống sẽ tự động phân tách câu hỏi của bạn thành nhiều câu hỏi nhỏ khác nhau và thay bạn thực hiện truy vấn đồng thời tất cả câu hỏi đó trong kho tài liệu được đóng góp bởi hơn 500 triệu người dùng.  Giả sử, khi bạn thực hiện truy vấn "du lịch Hạ Long cho gia đình 10 người", Query Fan-out sẽ tham gia vào quá trình xử lý truy vấn như sau: [caption id="attachment_62100" align="alignnone" width="1790"] Ví dụ dễ hiểu về hoạt động của kỹ thuật Query Fan-out[/caption] Thoạt qua, bạn sẽ thấy đây là một câu hỏi đơn giản. Nhưng trên thực tế, truy vấn này ẩn chứa nhiều nhu cầu khác nhau: chỗ ở, phương tiện, tour, chi phí, lịch trình, ăn uống,... Vì vậy, hệ thống tìm kiếm sẽ "fan-out" (phân tách) truy vấn này thành các câu hỏi con tương ứng với từng khía cạnh nhu cầu: Khách sạn Hạ Long cho 10 người: Nhằm tìm kiếm địa điểm lưu trú phù hợp với nhóm lớn. Tour du thuyền Hạ Long nhóm lớn: Gợi ý các hoạt động tham quan dành riêng cho nhóm đông người. Nhà hàng phục vụ gia đình đông người: Tìm kiếm các địa điểm ăn uống phù hợp với nhóm 10 người. Thuê xe 16 chỗ đi Hạ Long: Hệ thống xác định người dùng có thể cần phương tiện di chuyển riêng. Chi phí du lịch Hạ Long 10 người: Tính toán chi phí tổng thể cho chuyến đi, bao gồm ăn, ở, đi lại và tham quan. Lịch trình 3 ngày 2 đêm Hạ Long: Gợi ý kế hoạch du lịch chi tiết, phù hợp với thời gian nghỉ ngắn. Như vậy, thay vì đưa ra một kết quả chung chung, kỹ thuật Query Fan-out đã giúp công cụ tìm kiếm có thể trả lời từng phần nhu cầu của người dùng một cách riêng biệt nhưng có liên kết logic. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm tìm kiếm, làm cho kết quả sát với mục đích thực tế hơn. Cùng với đó, nếu nhận thấy có khoảng trống trong câu trả lời, hệ thống sẽ tự động thực hiện nhiều tìm kiếm hơn để lấp đầy khoảng trống đó và tổng hợp thành kết quả đầy đủ nhất. Nhờ đó, bạn sẽ nhanh chóng có được tất cả các thông tin chính xác chỉ trong 1 lần tìm kiếm. Chính vì vậy, AI Mode sẽ có khác biệt rất lớn và cũng nổi bật hơn so với tìm kiếm truyền thống. 3. Công nghệ cốt lõi của AI Mode Để tạo nên một trải nghiệm tìm kiếm mang tính cách mạng, AI Mode đã được xây dựng dựa trên nền tảng công nghệ tiên tiến nhất hiện nay của Google. Hai yếu tố dưới đây chính là trụ cột giúp AI Mode trở thành chế độ tìm kiếm mạnh mẽ bậc nhất hiện tại. Sau đây là bảng tổng hợp các công nghệ cốt lõi của AI Mode: Thành phần Vai trò chính Gemini 2.5  Cung cấp năng lực suy luận, xử lý ngôn ngữ và đa phương thức mạnh mẽ Query Fan-out Chia nhỏ truy vấn, tìm kiếm song song, tổng hợp thành câu trả lời Chi tiết về các công nghệ cốt lõi: 1- Mô hình ngôn ngữ mạnh mẽ: Gemini 2.0 → 2.5 AI Mode được vận hành dựa trên phiên bản tùy chỉnh của Gemini 2.0 – một trong những mô hình ngôn ngữ tiên tiến nhất của Google. Sau đó, nó tiếp tục được nâng cấp lên Gemini 2.5, mang đến bước nhảy vọt về khả năng hiểu ngôn ngữ tự nhiên, suy luận logic và xử lý các truy vấn đa lớp, đa phương thức. Đây là nền tảng lý tưởng để xử lý các câu hỏi phức tạp, yêu cầu phân tích chuyên sâu hoặc có nhiều biến số mà người dùng thường đặt ra trong những câu hỏi phúc tạp. Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của…
28/07/2025

Sự khác biệt giữa GEO và SEO, cách kết hợp GEO và SEO hiệu quả

Nguồn: GEO vs. SEO: Key Differences and Importance in Digital Marketing - seo.com Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung, kiến thức và phương pháp được trình bày thuộc về tác giả gốc. Do tính chất phát triển nhanh chóng của lĩnh vực AI và SEO, một số thông tin có thể đã lỗi thời hoặc có sự thay đổi kể từ khi bài viết được xuất bản. Người đọc nên tham khảo nguồn gốc và xác minh thông tin trước khi áp dụng vào thực tế. Bản dịch này chỉ mang tính chất tham khảo và chia sẻ kiến thức. Sự phát triển của các công cụ tìm kiếm tích hợp AI đang dần thay đổi cách con người tiếp cận và tiêu thụ thông tin trên internet. Thay vì trả về danh sách các liên kết như trước đây, những công cụ mới này cung cấp câu trả lời đã được tổng hợp sẵn, trình bày dưới dạng văn bản, hình ảnh, video hoặc các dạng nội dung trực quan khác. Tất cả đều được thiết kế để đáp ứng nhanh chóng và chính xác nhu cầu của người dùng, trong một định dạng ngắn gọn, dễ hiểu và mang tính hội thoại cao. Sự dịch chuyển này không chỉ là một thay đổi công nghệ mà còn kéo theo một thay đổi toàn diện trong hành vi tìm kiếm. Và kéo theo đó, các doanh nghiệp, thương hiệu muốn duy trì hoặc mở rộng khả năng hiển thị trực tuyến sẽ không thể tiếp tục phụ thuộc hoàn toàn vào phương pháp SEO truyền thống. Đây chính là lúc khái niệm GEO (tạm dịch: tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm sử dụng AI tổng hợp) trở nên đặc biệt quan trọng. Nếu như SEO (Search Engine Optimization) giúp nội dung của bạn xếp hạng cao trên Google thông qua việc tối ưu từ khóa, liên kết và trải nghiệm người dùng, thì GEO là một bước tiến xa hơn. GEO tập trung vào việc đảm bảo nội dung của bạn được “hiểu” và “tóm lược đúng cách” bởi các công cụ AI thế hệ mới như ChatGPT, Gemini hay Claude - những nền tảng không còn đơn thuần liệt kê mà còn giải thích thông tin cho người dùng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi sâu phân tích, GEO là gì, sự khác biệt giữa GEO và SEO cũng như xu hướng GEO và SEO năm 2025. 1. GEO là gì? GEO là viết tắt của Generative Engine Optimization, là phương pháp tối ưu nội dung mới, giúp website hoặc thương hiệu có khả năng xuất hiện trong các câu trả lời do trí tuệ nhân tạo tổng hợp, ví dụ như ChatGPT, Perplexity AI hay Microsoft Copilot. GEO ra đời như một sự mở rộng tự nhiên của SEO truyền thống. Trong khi SEO tập trung giúp nội dung xuất hiện trên các công cụ tìm kiếm như Google, Bing hay DuckDuckGo, thì GEO hướng đến những nền tảng tìm kiếm thế hệ mới, khi mà người dùng không còn đọc danh sách liên kết mà thay vào đó nhận được câu trả lời đã được tổng hợp, trích xuất và diễn giải bằng AI. [caption id="attachment_63056" align="aligncenter" width="1000"] GEO là phương pháp tối ưu giúp website xuất hiện trong các câu trả lời do AI tổng hợp[/caption] Khác với SEO vốn chú trọng các yếu tố như từ khóa, cấu trúc website hay tốc độ tải trang, GEO tập trung vào cách nội dung được các mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Models – LLM) hiểu và xử lý. Cụ thể, nội dung cần rõ ràng, có logic chặt chẽ, sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và đảm bảo độ tin cậy. Mục tiêu không chỉ là hiển thị mà còn là được AI chọn để trích dẫn và diễn giải trong quá trình trả lời người dùng. Điều này đặt ra một tiêu chuẩn hoàn toàn mới: nội dung cần được “đào tạo” để phù hợp với cách AI suy nghĩ và phản hồi. Việc chỉ dừng lại ở việc tối ưu cho Google sẽ không đủ nếu bạn muốn thương hiệu của mình tiếp cận được người dùng trong kỷ nguyên tìm kiếm do AI dẫn dắt. Trong bối cảnh hành vi tìm kiếm đang dịch chuyển nhanh chóng – từ công cụ tìm kiếm truyền thống sang các nền tảng AI và mạng xã hội có tích hợp AI – GEO không còn là một khái niệm mang tính thử nghiệm. Đây là một chiến lược dài hạn, giúp thương hiệu duy trì sự hiện diện, tăng độ tin cậy và giữ vững khả năng cạnh tranh trên những "mặt trận" mới của digital marketing. 2. SEO là gì? SEO, hay Search Engine Optimization, là quá trình tối ưu hóa toàn diện cho website nhằm giúp nội dung của bạn xuất hiện ở những vị trí hàng đầu trên các công cụ tìm kiếm truyền thống như Google, Bing hoặc Yahoo. Đây là một trong những chiến lược cốt lõi trong Digital Marketing hiện đại, đặc biệt hiệu quả trong việc thu hút lượng truy cập tự nhiên và bền vững. [caption id="attachment_63055" align="aligncenter" width="1000"] SEO là phương pháp tối ưu website truyền thống[/caption] Về bản chất, SEO đảm bảo rằng website của bạn được xây dựng và triển khai theo cách mà các công cụ tìm kiếm có thể dễ dàng truy cập, hiểu và lập chỉ mục chính xác. Từ cấu trúc kỹ thuật, hệ thống liên kết nội bộ, tốc độ tải trang cho đến cách bạn sử dụng từ khóa. Tất cả đều đóng vai trò quyết định việc nội dung có được hiển thị đúng lúc, đúng người dùng hay không. Một chiến lược SEO hiệu quả không chỉ đơn giản là giúp trang web "lên top", mà còn hướng đến chất lượng của lưu lượng truy cập. Khi nội dung…
28/07/2025

Cách AI Mode và AI Overviews hoạt động dựa trên bằng sáng chế. Vì sao SEO cần một hướng chiến lược mới

Nguồn: How AI Mode and AI Overviews work based on patents and why we need new strategic focus on SEO - searchengineland.com Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung, kiến thức và phương pháp được trình bày thuộc về tác giả gốc. Do tính chất phát triển nhanh chóng của lĩnh vực AI và SEO, một số thông tin có thể đã lỗi thời hoặc có sự thay đổi kể từ khi bài viết được xuất bản. Người đọc nên tham khảo nguồn gốc và xác minh thông tin trước khi áp dụng vào thực tế. Bản dịch này chỉ mang tính chất tham khảo và chia sẻ kiến thức. Bài viết này trình bày góc nhìn chuyên sâu dựa trên sáu bằng sáng chế quan trọng, giúp làm rõ cơ chế vận hành của hai sản phẩm đang tái định hình cách Google tổ chức kết quả tìm kiếm: AI Overviews và AI Mode. Đồng thời, tôi sẽ phân tích những hàm ý chiến lược từ các thay đổi này đối với tương lai của SEO. Cách đây hai năm, trong quá trình nghiên cứu những dấu hiệu đầu tiên về công nghệ phía sau AI Overviews, tôi từng nhận định rằng Retrieval-Augmented Generation (RAG) chính là tương lai của tìm kiếm. Và giờ đây, khi AI Overviews và AI Mode bắt đầu tạo ra những biến động đáng kể đối với lượng truy cập tự nhiên, nhận định đó đã trở thành hiện thực. Hiện vẫn còn thiếu các tài liệu chuyên sâu và có hệ thống về cách các sản phẩm AI của Google thực sự hoạt động. Vì vậy, tôi đã thực hiện một cuộc phân tích chuyên sâu vào AI Mode không chỉ để hiểu rõ về cơ chế của nó, mà còn để liên kết với AI Overviews, từ đó rút ra những định hướng chiến lược cho SEO trong kỷ nguyên tìm kiếm tạo sinh. [caption id="attachment_63040" align="aligncenter" width="1000"] AI Overviews và AI Mode bắt đầu tạo ra những biến động đáng kể cho hiệu suất website[/caption] Bài viết này là bản tóm lược từ nghiên cứu của tôi với mục tiêu làm rõ mối liên hệ giữa hai công nghệ AI nói trên, đồng thời cung cấp góc nhìn chiến lược dành cho những người đang cảm nhận rõ làn sóng thay đổi trong ngành tìm kiếm và đang đặt câu hỏi: Làm SEO như thế nào để không bị bỏ lại phía sau? 1. Tìm kiếm của tương lai mang tính xác suất, trong khi quá khứ từng là xác định Sự khác biệt cốt lõi giữa hai thế hệ tìm kiếm: classic information retrieval (truy xuất thông tin truyền thống, vốn là nền tảng cho mô hình “10 đường link xanh” quen thuộc) và generative informational retrieval for the web (truy xuất thông tin tạo sinh, đang vận hành các hệ thống tìm kiếm hội thoại ngày nay), nằm ở chính bản chất vận hành: hệ thống cũ mang tính cố định, còn hệ thống mới vận hành theo xác suất. [caption id="attachment_63030" align="aligncenter" width="1000"] Phương thức vận hành của mô hình tìm kiếm truyền thống[/caption] Nói một cách dễ hiểu, với cơ chế tìm kiếm truyền thống, Google hiển thị kết quả gần như đúng theo truy vấn và nội dung mà bạn cung cấp. Còn với thế hệ tìm kiếm mới, được dẫn dắt bởi các mô hình AI tạo sinh, Google chủ động “suy luận”: tự diễn giải truy vấn, trích xuất thông tin, tổng hợp và thậm chí tái cấu trúc lại nội dung để trình bày dưới dạng câu trả lời. Trong hệ sinh thái tìm kiếm cổ điển, nội dung bạn tạo ra được Google thu thập, phân tích và hiển thị theo một trình tự khá rõ ràng. Các yếu tố ảnh hưởng đến thứ hạng như chất lượng nội dung, cấu trúc trang, tốc độ tải, liên kết ngược, hay hành vi người dùng đều là những tín hiệu có thể đo lường và tối ưu. SEO trong môi trường đó là một bài toán có logic, có quy trình, và phần lớn có thể dự đoán được kết quả. Tuy nhiên, khi bước vào thế giới của generative search, dù vẫn cần đảm bảo các yếu tố nền tảng như content, hệ thống, tốc độ và khả năng crawl, thì vẫn có một tầng phức tạp hoàn toàn mới: chuỗi suy luận ngữ nghĩa bên trong các mô hình AI. Những gì mô hình chọn để trình bày không chỉ dựa vào nội dung bạn viết, mà còn dựa vào cách nó diễn giải, tổng hợp và cân nhắc dựa trên cả lịch sử tương tác của người dùng trước đó. Điều này dẫn đến một thực tế mới: bạn có thể tuân thủ mọi nguyên tắc SEO truyền thống, nhưng nội dung vẫn không được chọn để hiển thị trong phần trả lời do AI tổng hợp. Tệ hơn, vì các mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) mang tính xác suất cao, nên cùng một nội dung, trong cùng một hệ thống, có thể cho ra hai kết quả hiển thị hoàn toàn khác nhau. SEO từng là một bài toán có thể giải. Nhưng trong kỷ nguyên tìm kiếm tạo sinh, đó có thể là một bài toán… không có lời giải cố định. 2. Cách AI Mode và AI Overviews hoạt động dựa trên bằng sáng chế Trong bối cảnh Google không ngừng tái định hình trải nghiệm tìm kiếm bằng trí tuệ nhân tạo, việc hiểu được cơ chế vận hành của AI Mode và AI Overviews là điều cần thiết đối với bất kỳ người làm SEO nào đang muốn thích nghi và định hình lại chiến lược. Dù thể hiện dưới hai hình thức khác nhau: một bên là giao diện hội thoại mang tính tương tác, một bên là phần trả lời tạo sinh hiển thị trực tiếp trên trang kết quả, cả hai…
28/07/2025

Tối ưu cho AI Overviews? Hướng đi mới cho SEO-er trong kỷ nguyên AI

Sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đang tái định hình toàn bộ bức tranh của tìm kiếm tự nhiên. Đối với người làm SEO, đây không chỉ là một bước chuyển công nghệ mà là một sự thay đổi mang tính nền tảng, khiến nhiều người không khỏi cảm thấy hoang mang trong chiến lược SEO hiện tại của mình. Nguồn: How To Optimize for AI Overviews - iPullRank.com Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung, kiến thức và phương pháp được trình bày thuộc về tác giả gốc. Do tính chất phát triển nhanh chóng của lĩnh vực AI và SEO, một số thông tin có thể đã lỗi thời hoặc có sự thay đổi kể từ khi bài viết được xuất bản. Người đọc nên tham khảo nguồn gốc và xác minh thông tin trước khi áp dụng vào thực tế. Bản dịch này chỉ mang tính chất tham khảo và chia sẻ kiến thức. Chúng ta có nên lo lắng? Câu trả lời là: Có và Không. Có - nếu bạn tiếp tục áp dụng tư duy SEO cũ cho một thế giới tìm kiếm hoàn toàn mới. Không - nếu bạn hiểu rõ sự thay đổi này và nhanh chóng thích nghi, bởi AI không phải là dấu chấm hết cho SEO, mà là khởi đầu của một cách tiếp cận hoàn toàn khác. Một ví dụ điển hình là sự hiện diện trong các mô hình ngôn ngữ lớn dạng tĩnh như ChatGPT-3.5. Chúng có thể giúp thương hiệu của bạn được nhận diện trong các đoạn trả lời, nhưng lại không kéo traffic về website. Người dùng thấy tên bạn, nhưng không có lý do cụ thể để nhấp vào. Đó là một kiểu hiển thị... không mang lại hành động. Tuy nhiên, nếu bạn đang tìm kiếm một cơ hội thực sự, thì nên chuyển sự chú ý sang Google AI Overviews - tính năng từng được biết đến với tên gọi SGE (Search Generative Experience). Đây mới chính là “vùng đất vàng” của SEO thời đại AI: nơi bạn không chỉ được hiển thị, mà còn có thể điều hướng người dùng quay về website thông qua các liên kết nguồn được trích dẫn. [caption id="attachment_62994" align="aligncenter" width="1000"] Google AI Overviews là "vùng đất vàng” của SEO thời đại AI[/caption] Mặc dù nội dung bài viết này tập trung vào tối ưu cho Google AI Overviews, nhưng các nguyên tắc được trình bày cũng có thể áp dụng linh hoạt cho các nền tảng tìm kiếm AI khác như Microsoft Copilot, Bard, Perplexity hay Claude. Cách các công cụ tìm kiếm AI đang hoạt động Khác với các mô hình ngôn ngữ tĩnh, các công cụ tìm kiếm AI hiện đại có khả năng truy cập dữ liệu trực tiếp từ Internet. Thay vì chỉ dựa vào kho dữ liệu đã học từ trước, chúng liên tục cập nhật thông tin mới để tạo ra các câu trả lời mang tính thời sự và phù hợp với ngữ cảnh. Cơ chế hoạt động phổ biến hiện nay được gọi là Retrieval-Augmented Generation (viết tắt là RAG), hiểu nôm na là tạo sinh tăng cường truy xuất. Quy trình hoạt động như sau: Người dùng nhập truy vấn (câu hỏi hoặc prompt) vào hệ thống. RAG sẽ sử dụng một bộ mã hóa đầu vào (Input Encoder) để chuyển đổi truy vấn đó thành các vector embeddings, dạng biểu diễn số giúp máy hiểu nội dung truy vấn. Dựa trên những vector này, bộ truy xuất thần kinh (Neural Retriever) sẽ tìm kiếm và truy xuất các đoạn văn liên quan từ nhiều nguồn dữ liệu bên ngoài như tài liệu đã được lập chỉ mục, cơ sở tri thức hoặc biểu đồ tri thức (knowledge graph). Những thông tin thu thập được sẽ được bổ sung làm ngữ cảnh và đưa vào mô hình ngôn ngữ lớn (LLM), giúp nó hiểu sâu hơn về truy vấn. Cuối cùng, các mô hình như Gemini, ChatGPT hoặc Claude sẽ sử dụng ngữ cảnh tăng cường này để tạo ra phản hồi chính xác, tự nhiên và giàu thông tin hơn gửi lại cho người dùng. [caption id="attachment_63008" align="aligncenter" width="1000"] Cơ chế hoạt động của tạo sinh tăng cường truy xuất[/caption] Một trong những thách thức lớn nhất của SEO hiện đại là: không còn một “vị trí số 1” cố định để làm mục tiêu như trước đây. Các công cụ tìm kiếm AI hoạt động dựa trên rất nhiều yếu tố động, bao gồm: Ngữ cảnh tìm kiếm trước đó của người dùng Dữ liệu mới được cập nhật liên tục từ các nguồn Sự thay đổi của câu trả lời theo từng thời điểm và truy vấn cụ thể Thiếu vắng các công cụ phân tích chính thức từ Google hoặc các nền tảng tương tự Nói cách khác, chúng ta đang tối ưu cho một mục tiêu luôn dịch chuyển. Điều này đòi hỏi những người làm SEO không chỉ nắm vững chuyên môn, mà còn cần sự linh hoạt, tinh chỉnh nội dung liên tục và khả năng theo dõi các tín hiệu mới từ hệ thống tìm kiếm AI. SEO thời đại AI không còn là cuộc chơi của từ khóa và thứ hạng, mà là cuộc đua về nội dung chất lượng, khả năng phục vụ người dùng thực sự và mức độ đáng tin cậy trong mắt các mô hình AI. Trong phần tiếp theo, tôi sẽ chia sẻ những chiến lược cụ thể để giúp bạn tối ưu nội dung hiệu quả cho AI Overviews, nơi mà SEO và AI gặp nhau để tạo ra kết quả đột phá. 1. Tối ưu hóa nội dung cho AI Overviews và RAG LLMs: Hướng dẫn từ góc nhìn chiến lược Khi Google chính thức giới thiệu AI Overviews tại sự kiện I/O vào tháng 5 năm 2024, cộng đồng SEO toàn cầu đã nhận ra rằng:…
08/07/2025

AI SEO là gì? Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cuộc chơi SEO như thế nào?

Nguồn: What is AI SEO? How artificial intelligence is changing search optimization - searchengineland.com Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung, kiến thức và phương pháp được trình bày thuộc về tác giả gốc. Do tính chất phát triển nhanh chóng của lĩnh vực AI và SEO, một số thông tin có thể đã lỗi thời hoặc có sự thay đổi kể từ khi bài viết được xuất bản. Người đọc nên tham khảo nguồn gốc và xác minh thông tin trước khi áp dụng vào thực tế. Bản dịch này chỉ mang tính chất tham khảo và chia sẻ kiến thức. Trong bối cảnh digital marketing phát triển nhanh chóng, một xu hướng mới đang nổi lên và tạo nên bước ngoặt quan trọng trong cách chúng ta tiếp cận SEO - đó chính là AI SEO. Khi các công cụ tìm kiếm ngày càng thông minh hơn và trí tuệ nhân tạo trở thành nhân tố then chốt, việc hiểu rõ AI đang thay đổi phương thức tối ưu hóa tìm kiếm ra sao trở thành yếu tố quyết định giúp bạn duy trì và phát triển vị thế trên thị trường. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về vai trò của AI trong SEO hiện đại, đồng thời chia sẻ những chiến lược thực tế để bạn có thể chủ động ứng dụng công nghệ này, vượt lên đối thủ trong cuộc đua cạnh tranh ngày càng khốc liệt. Theo báo cáo mới nhất từ HubSpot, 85% Marketer tin rằng AI tạo sinh (Generative AI) sẽ làm thay đổi sâu sắc cách chúng ta sản xuất nội dung. Đây là minh chứng rõ ràng cho sức mạnh và tầm ảnh hưởng ngày càng lớn của AI trong ngành. Nếu bạn cảm thấy áp lực trước tốc độ thay đổi nhanh chóng của công nghệ, hãy nhớ rằng bạn không đơn độc. Vấn đề không chỉ là thích nghi mà còn là cách bạn khai thác AI như một công cụ để dẫn đầu, nâng cao hiệu quả và tạo ra những chiến dịch SEO đột phá. 1. AI SEO là gì? AI SEO (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm dựa trên trí tuệ nhân tạo) là việc ứng dụng những công nghệ tiên tiến như máy học (machine learning), xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và các mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Models - LLMs) vào các chiến lược SEO. Thay vì thực hiện các công việc SEO theo cách thủ công truyền thống, AI SEO tận dụng sức mạnh của công nghệ để nâng cao hiệu quả và tự động hóa nhiều bước quan trọng trong quá trình tối ưu hóa. [caption id="attachment_62588" align="aligncenter" width="1000"] AI SEO là tối ưu hóa công cụ tìm kiếm dựa trên trí tuệ nhân tạo[/caption] Cụ thể, AI được ứng dụng trong các khâu như nghiên cứu từ khóa, sáng tạo và tối ưu nội dung, SEO Onpage, phân tích kỹ thuật SEO, đồng thời theo dõi và đánh giá hiệu quả chiến dịch một cách chính xác và nhanh chóng hơn. Khác với SEO truyền thống thường mang tính phản ứng, đòi hỏi người làm SEO liên tục theo dõi sự thay đổi của thuật toán, điều chỉnh nội dung và chờ đợi kết quả, AI SEO vận hành theo hướng chủ động hơn. Nhờ khả năng phân tích dự đoán và xử lý dữ liệu trong thời gian thực, AI SEO có thể liên tục tối ưu và điều chỉnh chiến lược, giúp bạn nhanh chóng thích nghi với mọi biến động từ thuật toán của Google cũng như thay đổi trong hành vi tìm kiếm của người dùng. 2. Vì sao AI SEO lại quan trọng? Ngày nay, các thuật toán tìm kiếm trở nên phức tạp hơn bao giờ hết. Google hiện áp dụng hơn 200 yếu tố để xếp hạng nội dung và cập nhật thuật toán hàng nghìn lần mỗi năm nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng. Đồng thời, những công nghệ tìm kiếm mới như Google AI Overviews hay tính năng duyệt web của ChatGPT đang làm thay đổi hoàn toàn cách người dùng tiếp cận và khai thác thông tin. Từ việc xuất hiện trong các đoạn trích nổi bật (featured snippets) cho đến việc tạo ra các tóm tắt thông tin bằng AI, người làm SEO buộc phải áp dụng các phương pháp tối ưu hóa linh hoạt, hiện đại và hiệu quả hơn bao giờ hết để giữ vững vị thế trên thị trường. Việc kết hợp AI vào SEO mang lại nhiều lợi ích rõ rệt: Trước hết, AI giúp xử lý dữ liệu với tốc độ vượt trội. Khả năng phân tích hàng triệu điểm dữ liệu trong vài giây gần như không thể thực hiện nếu làm thủ công, từ đó mang lại cái nhìn sâu sắc và chính xác hơn về thị trường và đối thủ. Thêm vào đó, nhờ tiến bộ của xử lý ngôn ngữ tự nhiên, AI ngày càng hiểu rõ ý định người dùng hơn. Điều này giúp nội dung không chỉ tối ưu dựa trên từ khóa mà còn đúng trọng tâm insight, đáp ứng chính xác nhu cầu tìm kiếm của người dùng. Bên cạnh đó, AI giúp tự động hóa nhiều quy trình trong SEO. Theo thống kê, khoảng 51% marketer đã áp dụng AI để tối ưu hóa nội dung, qua đó tiết kiệm thời gian cho các công việc thủ công và có thêm thời gian tập trung vào phát triển chiến lược. Khả năng thích ứng nhanh chóng với thay đổi thuật toán cũng là một ưu điểm nổi bật của AI SEO. Trong khi SEO truyền thống có thể mất hàng ngày, thậm chí hàng tuần để nhận biết và phản ứng, AI có thể phát hiện và điều chỉnh trong vòng vài giờ, giúp giữ vững hiệu quả tối ưu. Cuối cùng, AI SEO không chỉ dừng…
26/06/2025

GEO là gì? Chiến lược tối ưu trong kỷ nguyên AI đầy cạnh tranh

Trong kỷ nguyên AI, GEO được hiểu là quá trình tối ưu nội dung để hiển thị hiệu quả trên các công cụ tìm kiếm sử dụng AI tạo sinh như ChatGPT, Google SGE hay Perplexity. Việc của những nhà quản trị website là phải tối ưu từ khoá, chuẩn hoá nội dung, đáp ứng nguyên tắc EEAT,... như thế nào để các công cụ AI này lựa chọn nội dung của mình. Để hiểu rõ hơn GEO là gì, cùng khám phá chi tiết trong bài viết dưới đây nhé! 1. GEO là gì? GEO là viết tắt của “Generative Engine Optimization”, nghĩa là tối ưu hóa công cụ tạo sinh. Đây là quá trình xây dựng nội dung trang web chất lượng để tăng khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm được điều khiển bởi trí tuệ nhân tạo (AI) như Chat GPT, Perplexity, Gemini, Copilot và Google AI Overviews. [caption id="attachment_62419" align="aligncenter" width="1000"] GEO có nghĩa là tối ưu hoá công cụ tạo sinh[/caption] Khác với SEO truyền thống, vốn tập trung vào việc tối ưu hóa nội dung để hiển thị trên các trang kết quả tìm kiếm (SERP) của Google, GEO tập trung vào việc định vị thương hiệu sao cho xuất hiện trong các câu trả lời do AI tạo ra khi người dùng đặt câu hỏi liên quan đến sản phẩm, dịch vụ hoặc lĩnh vực chuyên môn của bạn. Mục tiêu chính của GEO là: Tăng khả năng hiển thị thương hiệu trong phản hồi của các AI tìm kiếm. Thu hút lưu lượng truy cập chất lượng đến từ các nền tảng AI. Chuyển đổi người dùng thành khách hàng trung thành, bất kể họ bắt đầu hành trình tìm kiếm từ đâu. Trong bối cảnh hành vi tìm kiếm đang dịch chuyển từ việc “gõ từ khóa” sang “đặt câu hỏi cho AI”, GEO được xem là bước tiến tất yếu trong chiến lược Digital Marketing hiện đại. 2. Bối cảnh ra đời của GEO Trước hết, sự phát triển vượt bậc của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tìm kiếm là yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ. Điển hình là Google với Search Generative Experience (SGE), còn gọi là AI Overviews, đã tích hợp khả năng tổng hợp và trình bày câu trả lời thông minh ngay trên trang kết quả tìm kiếm. Điều này thay đổi hoàn toàn cách người dùng tiếp cận thông tin, từ việc nhập từ khóa truyền thống sang đặt câu hỏi trực tiếp cho AI. Thứ hai, dù SGE và AI Overviews tạo ra bước đột phá, nhưng hiện tại chúng vẫn chỉ giới hạn trong hệ sinh thái của Google. Các nền tảng AI tạo sinh khác như ChatGPT, Gemini hay Copilot ngày càng phổ biến và đa dạng, mở ra nhiều cơ hội tiếp cận người dùng nhưng cũng tạo ra thách thức trong việc tối ưu hóa nội dung trên nhiều nền tảng khác nhau. Cuối cùng, chính nhu cầu tối ưu hóa toàn diện đã dẫn đến sự ra đời của GEO. GEO không chỉ tập trung vào việc nâng cao vị trí trên Google mà còn hướng đến việc tối ưu để các nền tảng AI khác có thể hiểu, lựa chọn và sử dụng nội dung một cách hiệu quả, từ đó cung cấp những câu trả lời chính xác và giá trị cho người dùng. [caption id="attachment_62420" align="aligncenter" width="1000"] Bối cảnh ra đời của GEO dựa trên 3 yếu tố[/caption] Ba yếu tố này cùng nhau tạo nên bối cảnh cần thiết để GEO xuất hiện như một bước tiến tất yếu trong chiến lược marketing số hiện đại, giúp thương hiệu thích nghi và phát triển trong kỷ nguyên AI. 3. GEO hoạt động như thế nào? Các công cụ AI không chỉ đơn thuần cung cấp danh sách kết quả mà còn tạo ra những câu trả lời có chiều sâu và độ chính xác cao. Phần này sẽ phân tích chi tiết cơ chế hoạt động của các công cụ AI dựa trên mô hình ngôn ngữ lớn. 3.1. AI/Mô hình tạo sinh hoạt động như thế nào? Các công cụ AI như ChatGPT, Perplexity, Copilot hay Gemini dựa trên mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) để tạo ra phản hồi cho người dùng. Quá trình vận hành có thể được mô tả như sau: Khi người dùng nhập truy vấn, AI sẽ truy xuất dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như website, cơ sở dữ liệu, hoặc tài liệu có cấu trúc lẫn phi cấu trúc. Quan trọng hơn, AI không chỉ thu thập thông tin thô mà còn phân tích ngữ cảnh và mục đích tìm kiếm để tổng hợp, diễn giải thành một câu trả lời ngắn gọn và súc tích. Trong quá trình này, AI ưu tiên sử dụng các thông tin có cấu trúc rõ ràng, đáng tin cậy và dễ trích dẫn. Điều này có nghĩa rằng, thay vì chỉ liệt kê kết quả tìm kiếm, AI tạo ra một câu trả lời tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín. 3.2. GEO hoạt động như thế nào? GEO là một chiến lược tối ưu nội dung hiện đại, được thiết kế nhằm gia tăng khả năng để trí tuệ nhân tạo lựa chọn và sử dụng nội dung đó trong các phản hồi tự động dành cho người dùng. Thay vì chỉ tập trung vào xếp hạng từ khóa truyền thống, GEO đặt trọng tâm vào việc giúp nội dung trở nên dễ hiểu, dễ tổng hợp và dễ trích dẫn bởi các mô hình AI. [caption id="attachment_62415" align="aligncenter" width="1000"] Phương thức hoạt động của GEO[/caption] Để đạt được điều này, GEO vận hành dựa trên ba nguyên tắc cốt lõi: 1. Tối ưu nội dung để AI dễ hiểu và sử dụng Các mô hình AI ngày nay không chỉ tìm kiếm từ khóa, mà còn phân tích ngữ cảnh…
26/03/2025

Cách viết content bằng ChatGPT: Tạo nội dung chất lượng chuẩn SEO

Theo nghiên cứu của HubSpot, có đến 43% người làm marketing sử dụng AI tạo sinh để viết nội dung. Vậy cách viết content bằng ChatGPT như thế nào để tối ưu hiệu quả? Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước giúp bạn tận dụng tối đa khả năng của công cụ này. Từ việc lên ý tưởng, xây dựng dàn bài cho đến việc hoàn thiện một bài viết chất lượng, hãy cùng khám phá bí quyết để tạo ra những nội dung hấp dẫn và thu hút người đọc nhé. 1. Giới thiệu Chat GPT Chat GPT là một chatbot AI tiên tiến do OpenAI phát triển, nổi bật với khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Công cụ này không chỉ hỗ trợ trả lời câu hỏi mà còn giúp sáng tạo nội dung tự động, viết bài SEO, lập trình và nhiều tác vụ khác. Hiện tại, Chat GPT có các phiên bản chính như GPT-3.5, GPT-4, GPT-4o và mới nhất là o1. Mỗi phiên bản đều mang lại những cải tiến vượt trội về tốc độ, độ chính xác và khả năng hiểu ngữ cảnh. Về chi phí sử dụng, OpenAI cung cấp nhiều gói dịch vụ khác nhau: Miễn phí: Dành cho tất cả người dùng với các tính năng cơ bản. Chat GPT Plus: 20 USD/tháng (khoảng 510.250 VNĐ/tháng), giúp truy cập vào GPT-4 Turbo cùng một số tính năng mở rộng. Chat GPT Pro: 200 USD/tháng (khoảng 5.102.500/tháng) , hướng đến người dùng chuyên sâu, cung cấp quyền truy cập không giới hạn vào các mô hình AI mạnh mẽ nhất như o1 và GPT-4o. *Lưu ý: Tỷ giá trên được lấy dữ liệu vào ngày 09/03/2025 và có thể thay đổi theo thời gian. [caption id="attachment_57477" align="aligncenter" width="1200"] Chat GPT là một chatbot AI tiên tiến do OpenAI[/caption] 2. Cách sử dụng chat GPT để viết content  Để tận dụng tối đa Chat GPT trong quá trình sáng tạo nội dung, bạn cần có chiến lược rõ ràng. Dưới đây là các bước giúp bạn có thể viết content bằng AI hiệu quả, từ lên ý tưởng đến triển khai bài viết. Lưu ý: Để Chat GPT có thể đề xuất kết quả phù hợp và tốt nhất dành cho bạn, bạn cần đặt prompt (câu lệnh) hiệu quả cho ChatGPT. 6 yếu tố dưới đây sẽ giúp Prompt của bạn hoàn chỉnh và làm việc với Chat GPT tốt hơn:  Nhiệm vụ: Xác định rõ ràng mục tiêu bạn muốn AI thực hiện. Ngữ cảnh: Cung cấp thông tin chi tiết, bao gồm quan điểm cá nhân nếu có, để AI hiểu rõ chủ đề. Kết quả: Đưa ra mẫu tham khảo để AI nắm bắt phong cách, cấu trúc và nội dung mong muốn. Nhân vật: Xác định vai trò của AI (ví dụ: chuyên gia SEO, blogger, chuyên viên tư vấn) để điều chỉnh giọng điệu và góc nhìn phù hợp. Định dạng: Chỉ rõ cấu trúc mong muốn (ví dụ: danh sách, đoạn văn, bài viết dài, bảng so sánh) để AI tổ chức thông tin mạch lạc. Giọng điệu: Lựa chọn phong cách viết phù hợp (ví dụ: trang trọng, gần gũi, hài hước, chuyên sâu) để nội dung tự nhiên và thu hút. Xem chi tiết: prompt ai viết content [caption id="attachment_57473" align="aligncenter" width="1200"] Câu lệnh dành cho AI cần có đầy đủ 6 yếu tố[/caption] Bước 1: Lên ý tưởng nội dung  Ý tưởng là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi viết nội dung. Chat GPT có thể hỗ trợ bạn tìm kiếm những chủ đề hấp dẫn, phù hợp với lĩnh vực và đối tượng mục tiêu. Cách sử dụng Chat GPT để gợi ý ý tưởng: Đưa ra một chủ đề chung và yêu cầu Chat GPT đề xuất ý tưởng cụ thể. Ví dụ: “Là một chuyên gia content marketing, hãy đề xuất 10 chủ đề bài viết về marketing B2B giúp tăng nhận diện thương hiệu. Danh sách nên theo dạng gạch đầu dòng, tập trung vào các chiến lược thực tế và xu hướng mới. Giọng điệu chuyên sâu, mang tính ứng dụng cao.” Yêu cầu Chat GPT đề xuất ý tưởng theo từng định dạng bài viết khác nhau như hướng dẫn, danh sách, case study… Ví dụ: “Là một chuyên gia digital marketing, hãy đề xuất 5 chủ đề bài viết dạng hướng dẫn dành cho chủ doanh nghiệp muốn áp dụng digital marketing. Danh sách nên ngắn gọn, có tính thực tiễn cao và dễ áp dụng. Giọng điệu rõ ràng, súc tích, phù hợp với đối tượng không chuyên về marketing.” Nếu bạn muốn tập trung vào một ngành nghề cụ thể, hãy chỉ định rõ lĩnh vực để có đề xuất sát với nhu cầu. Ví dụ: “Là một chuyên gia content về sức khỏe, hãy đề xuất các chủ đề bài viết về dinh dưỡng phù hợp với dân văn phòng cho blog của tôi. Danh sách nên theo dạng gạch đầu dòng, tập trung vào những vấn đề thực tế như ăn uống lành mạnh, duy trì năng lượng khi làm việc. Giọng điệu gần gũi, dễ tiếp cận.” Mẹo hay: Cung cấp thông tin chi tiết về đối tượng mục tiêu và lĩnh vực của bạn để nhận được ý tưởng chất lượng hơn. Kết hợp với các công cụ như Google Trends, Ahrefs hoặc các nền tảng nghiên cứu từ khóa để xác thực mức độ quan tâm của người đọc với chủ đề đó. [caption id="attachment_57475" align="aligncenter" width="1200"] Chat GPT giúp bạn lên ý tưởng nội dung hiệu quả[/caption] Bước 2: Xác định ý định tìm kiếm  Hiểu rõ ý định tìm kiếm (Search Intent) giúp tối ưu nội dung hiệu quả, đưa đúng thông tin đến đúng đối tượng. Ý định tìm kiếm thường được chia thành bốn loại chính: Informational (Tìm kiếm thông tin) – Khi người dùng muốn tìm…
25/03/2025

Google AI Overviews: Thông tin chi tiết và cách tối ưu hoạt động SEO

Tháng 5/2025, Google đã chính thức áp dụng tính năng AI Overviews tại hơn 200 quốc gia trên toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Tính năng này tốt cho người dùng vì có thể dễ dàng tìm kiếm thông tin hơn nhưng lại khiến những người làm SEO gặp khó khăn trong việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm. Hãy cùng SEONGON tìm hiểu thông tin chi tiết về Google AI Overviews và cách tối ưu hoạt động SEO để có thể tăng traffic cho website của bạn. 1. Google AI Overviews là gì? Google AI Overviews là một tính năng của Google Search sử dụng trí tuệ nhân tạo (AI) để tạo ra các bản tóm tắt thông tin cho các truy vấn tìm kiếm. Những bản tóm tắt này xuất hiện ở đầu trang kết quả tìm kiếm, trên các kết quả tìm kiếm truyền thống. Theo Google: “Google AI Overviews là một tính năng trong Google Search sử dụng trí tuệ nhân tạo để tạo bản tóm tắt nhanh cho kết quả tìm kiếm. Công cụ này giúp người dùng hiểu nội dung chính một cách nhanh chóng mà không cần nhấp vào nhiều trang web. AI Overviews là một phần của thử nghiệm “AI Overviews and more” trong Search Labs thay thế SGE (Search Generative Experience). Dù tính năng này không phải lúc nào cũng xuất hiện và có thể được bật/tắt trong Search Labs nhưng một số AI Overviews vẫn sẽ được hiển thị mặc định”. Hiểu đơn giản, nếu người dùng tìm kiếm một từ khóa nào đó, AIO sẽ tự động tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn và cung cấp bản tóm tắt thông tin phù hợp nhất. Tính năng này có một số đặc điểm sau: Vị trí trên SERP: Trên trang kết quả của công cụ tìm kiếm, AIO sẽ xuất hiện ở vị trí nổi bật, thường là trước những kết quả tự nhiên mà Google trả về, đôi khi trên cả quảng cáo. Cách hoạt động: AIO tổng hợp thông tin và cho ra kết quả nhanh chóng, người dùng có thể xem trực tiếp thông tin mà không cần nhấp vào nhiều liên kết. Cách hiển thị: Ở bản tóm tắt thông tin của AIO, Google sẽ hiển thị cả link website nguồn cung cấp thông tin cho mục này, từ đó tăng khả năng người dùng click vào trang web để đọc kỹ hơn.  2. AI Overviews hoạt động như thế nào? AI Overviews nhận được nhiều đánh giá tích cực, nâng cao trải nghiệm tìm kiếm của người dùng nhờ quy trình hoạt động tối ưu: Nhập truy vấn: Người dùng sẽ nhập một từ khóa mà họ đang muốn tìm vào công cụ tìm kiếm của Google. Hiểu truy vấn: Dựa vào từ khóa đó, AI sẽ phân tích ý định tìm kiếm của người dùng thông qua các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) - mô hình sử dụng AI để phân tích, hiểu dữ liệu và tạo ra ngôn ngữ tự nhiên. Thu thập dữ liệu: Sau khi hiểu được ý định tìm kiếm của người dùng, Google sẽ tìm kiếm và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn như trang web, bài viết, hình ảnh, video,… Xử lý và mở rộng thông tin: Hệ thống không chỉ lấy kết quả trực tiếp được trả về khi gõ từ khóa mà còn tham khảo những nội dung liên quan từ các tìm kiếm tương tự. Tạo câu trả lời: Từ tất cả dữ liệu đã thu thập được, AI sẽ tổng hợp, chọn lọc lại thông tin và tạo ra một bản tóm tắt hữu ích nhất dành cho người dùng. Tùy chỉnh theo ngữ cảnh: Nội dung bản tóm tắt thông tin ở câu trả lời có thể thay đổi tùy vào cách bạn đặt câu hỏi, tình huống tìm kiếm hoặc theo ngữ cảnh (vị trí, thời gian, lịch sử tìm kiếm của người dùng) Học từ người dùng: Google sẽ thay đổi kết quả tìm kiếm dựa vào hành vi của người dùng. Nếu người dùng thường xuyên bỏ qua một nội dung để chọn những nội dung khác hoặc người dùng liên tục chọn một số kết quả nhất định thì AI sẽ điều chỉnh để hiển thị nội dung phù hợp hơn trong tương lai. Tăng tính liên quan với hành vi người dùng: Hành vi tương tác của người dùng sẽ được AI cập nhật liên tục, từ đó sẽ thay đổi kết quả tìm kiếm sao cho chính xác và phù hợp với mong muốn của người dùng hơn. [caption id="attachment_57464" align="aligncenter" width="1200"] AI Overviews được nhiều người dùng đánh giá tích cực nhờ quy trình hoạt động tối ưu[/caption] 3. Nguồn dữ liệu của Google AI Overview Google AI Overview sử dụng nhiều nguồn dữ liệu khác nhau để tạo ra các bản tóm tắt thông tin, nhằm cung cấp câu trả lời toàn diện và chính xác nhất cho người dùng. Các nguồn dữ liệu chính bao gồm: Chỉ mục tìm kiếm của Google (Google's Search Index): Đây là nguồn chính yếu. AI Overview tổng hợp thông tin từ hàng tỷ trang web mà Google đã thu thập và lập chỉ mục. Nó giống như việc Google đọc và hiểu toàn bộ nội dung trên web để đưa ra câu trả lời. Mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs) của Google: Đặc biệt là mô hình Gemini, AI Overview sử dụng các LLM để hiểu ý định truy vấn của người dùng, xử lý và tổng hợp thông tin từ các nguồn đã tìm được thành một bản tóm tắt mạch lạc. LLMs giúp AI hiểu ngữ cảnh, xác định thông tin quan trọng và tạo ra câu trả lời tự nhiên. Kho tri thức của Google (Knowledge Graph): Đây là một cơ sở dữ liệu khổng lồ của Google, chứa hàng tỷ sự kiện và mối quan hệ giữa các…
07/03/2025

Hiểu rõ về cá nhân hóa nội dung bằng AI và cách ứng dụng hiệu quả

Bạn có thể đã trải nghiệm cá nhân hóa nội dung AI hàng ngày mà không nhận ra. Ví dụ, Netflix đề xuất phim dựa trên sở thích của bạn, Spotify tạo danh sách phát phù hợp với thói quen nghe nhạc của bạn. AI xuất hiện ở khắp nơi, giúp cá nhân hóa nội dung theo nhu cầu người dùng. Nhưng không chỉ các "ông lớn" như Netflix hay Spotify mới có thể áp dụng AI vào cá nhân hóa nội dung. Các doanh nghiệp ở mọi quy mô đều có thể tận dụng công nghệ này để tăng mức độ tương tác trên trang web, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi và giữ chân khách hàng hiệu quả hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết cá nhân hóa nội dung bằng AI là gì? Lợi ích của cá nhân hóa nội dung đối với website và chiến lược marketing. 1. Cá nhân hóa nội dung bằng AI là gì? Tại sao quan trọng? Cá nhân hóa nội dung là quá trình điều chỉnh nội dung theo sở thích, hành vi của từng người dùng dựa trên dữ liệu thu thập được. Điều này giúp các doanh nghiệp cung cấp thông tin phù hợp, đúng thời điểm, đúng đối tượng. [caption id="attachment_56627" align="aligncenter" width="1280"] Cá nhân hóa nội dung bằng AI[/caption] Khi sử dụng AI vào cá nhân hóa nội dung, công nghệ sẽ phân tích dữ liệu ở mức sâu hơn, đưa ra đề xuất chính xác hơn so với phương pháp thủ công. AI có thể tự động tối ưu nội dung trên website, email, quảng cáo,... giúp doanh nghiệp tiếp cận khách hàng một cách thông minh và hiệu quả hơn. Theo báo cáo State of Generative AI của HubSpot: 77% nhà tiếp thị tin rằng AI giúp cá nhân hóa nội dung hiệu quả hơn. 96% nhà tiếp thị nhận thấy cá nhân hóa làm tăng số lần mua hàng lặp lại. 94% nhà tiếp thị cho rằng cá nhân hóa thúc đẩy doanh số bán hàng. Rõ ràng, AI không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian mà còn tạo ra tác động thực tế đến doanh thu. Tại sao cá nhân hóa lại quan trọng? Theo Mike Ford, CEO của Skydeo - một công ty chuyên cung cấp dữ liệu giúp nhà quảng cáo nhắm mục tiêu chính xác hơn - đã chia sẻ về vai trò của cá nhân hóa trong marketing. "Cá nhân hóa không còn là một lựa chọn, nó là bắt buộc nếu bạn muốn có lợi thế cạnh tranh. Cá nhân hoá giúp thương hiệu biến trải nghiệm khách hàng từ bình thường thành đáng nhớ. Khi khách hàng cảm thấy một thương hiệu thực sự hiểu họ, họ sẽ tương tác nhiều hơn, mua hàng nhiều hơn và trung thành hơn.” Ông cũng nhấn mạnh rằng những "gã khổng lồ" như Netflix, Amazon, Spotify đã đặt ra tiêu chuẩn mới về cá nhân hóa. Họ cung cấp trải nghiệm phù hợp đến mức người dùng cảm thấy không thể thiếu. Ngày nay, khách hàng mong đợi mức độ cá nhân hóa đó ở mọi nơi. 71% người tiêu dùng kỳ vọng các thương hiệu cung cấp trải nghiệm phù hợp với họ - nếu không, họ có thể dễ dàng rời đi để tìm một lựa chọn khác tốt hơn. 2. Lợi ích của AI trong cá nhân hóa nội dung Từ trước đến nay, các nhà tiếp thị vẫn dựa vào dữ liệu khách hàng để điều chỉnh giao diện và trải nghiệm trang web. Nhưng với AI, khả năng cá nhân hóa đã được nâng lên một tầm cao mới. Ford chia sẻ: “AI giúp cá nhân hóa nội dung tiếp thị và trang web với quy mô lớn, điều mà trước đây rất khó thực hiện.” Các công cụ AI không chỉ cung cấp thông tin theo thời gian thực mà còn linh hoạt điều chỉnh theo hành vi của người dùng. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ nâng cao trải nghiệm cá nhân hóa mà còn tiết kiệm đáng kể thời gian và nguồn lực. [caption id="attachment_56629" align="aligncenter" width="1920"] AI giúp cá nhân hoá nội dung trên website với quy mô dữ liệu lớn[/caption] Ngành nào hưởng lợi nhiều nhất từ AI? Những lĩnh vực có lượng dữ liệu khách hàng lớn sẽ tận dụng AI tốt nhất để cá nhân hóa trải nghiệm, ví dụ như: Thương mại điện tử: Đề xuất sản phẩm phù hợp với sở thích từng khách hàng. Du lịch: Gợi ý hành trình cá nhân hóa dựa trên lịch sử tìm kiếm. Giải trí: Tạo danh sách phát nhạc, phim theo sở thích người dùng. Nhưng dù bạn hoạt động trong ngành nào, AI vẫn mang lại nhiều lợi ích to lớn: 2.1. Tăng mức độ tương tác AI giúp thương hiệu đưa ra gợi ý phù hợp hơn, giữ chân người dùng trên website lâu hơn, từ đó giảm tỷ lệ rời trang. 2.2. Cải thiện tỷ lệ chuyển đổi Khách hàng có xu hướng mua hàng cao hơn khi nhận được đề xuất chính xác với nhu cầu của họ. Như Ford nói: “Cá nhân hóa giúp hành trình khách hàng mượt mà hơn, giảm bớt rào cản trong quyết định mua sắm.” 2.3. Tăng khả năng giữ chân khách hàng Khi cảm thấy được quan tâm, khách hàng sẽ gắn bó lâu dài với thương hiệu. Điển hình như Spotify – người dùng quay lại mỗi tuần vì danh sách phát Discover Weekly luôn phù hợp với sở thích cá nhân. 2.4. Nâng cao hiệu suất làm việc AI tự động hóa nhiều quy trình, giúp giảm khối lượng công việc thủ công. Thay vì phải tự phân tích dữ liệu, doanh nghiệp có thể dựa vào AI để đưa ra các đề xuất chính xác chỉ trong vài giây. 2.5. Tối ưu hóa liên…
28/02/2025

Cách tạo Prompt AI viết content – Mẫu 21 câu lệnh viết content chuẩn dành cho Content – er

Để có thể “điều khiển” được AI, nhất định bạn phải sử dụng prompt. Trong bối cảnh AI ngày càng phát triển, việc tối ưu prompt không chỉ giúp nâng cao chất lượng đầu ra mà còn tiết kiệm thời gian, tăng hiệu quả làm việc. Điều này, đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu và sáng tạo nội dung 1. Prompt là gì?  Prompt (hay còn gọi là câu lệnh) là một đoạn văn bản hoặc câu hỏi mà người dùng nhập vào để yêu cầu AI (trí tuệ nhân tạo) thực hiện một nhiệm vụ cụ thể hoặc tạo ra một phản hồi. Prompt đóng vai trò là dữ liệu đầu vào, giúp AI hiểu được mong muốn của người dùng và từ đó tạo ra kết quả phù hợp.  Ví dụ về Prompt:  "Viết một đoạn quảng cáo ngắn gọn, hấp dẫn về sản phẩm kem chống nắng mới của công ty, tập trung vào khả năng bảo vệ da khỏi tia UV và không gây nhờn rít”. "Mô tả chi tiết về chiếc điện thoại thông minh XYZ, bao gồm các thông số kỹ thuật, tính năng nổi bật, thiết kế và giá cả”. "Viết 3 bài đăng trên Facebook về chương trình khuyến mãi giảm giá 50% cho tất cả các mặt hàng thời trang nhân dịp Black Friday”. [caption id="attachment_56411" align="aligncenter" width="1200"] Prompt là câu lệnh được nhập vào và yêu cầu AI làm theo[/caption] 2. Cách tạo Prompt AI viết content chuẩn  Để AI tạo ra nội dung chất lượng và đúng mục tiêu, khi đặt câu lệnh cho AI cần đảm bảo các yếu tố sau: Nhiệm vụ: Xác định chính xác yêu cầu của bạn. Bạn muốn AI viết mở bài, soạn thảo một bài blog hay đề xuất ý tưởng? Hãy nêu rõ ràng để AI hiểu và thực hiện đúng mục tiêu. Ngữ cảnh: Cung cấp đầy đủ thông tin cơ bản, cần thiết. Càng chi tiết, AI càng có cơ sở để tạo nội dung phù hợp. Nếu bạn có quan điểm riêng về chủ đề, hãy đề cập để AI điều chỉnh nội dung theo hướng mong muốn. Kết quả: Đưa ra mẫu hoặc tài liệu tham khảo để AI nắm rõ phong cách, cấu trúc và nội dung kết quả bạn kỳ vọng. Điều này giúp AI hiểu rõ mục tiêu của bạn và tạo ra kết quả gần với mong muốn của bạn nhất. Nhân vật: Xác định vai trò của AI khi viết. Bạn muốn AI viết như một chuyên gia SEO, một blogger cá nhân hay một chuyên viên tư vấn? Việc xác định rõ giọng điệu và góc nhìn giúp nội dung có tính chuyên môn và phù hợp hơn. Định dạng: Chỉ rõ cấu trúc mong muốn, chẳng hạn như danh sách gạch đầu dòng, đoạn văn ngắn, bài viết dài nhiều phần hay bảng so sánh. Nhờ đó, AI có thể tổ chức thông tin một cách mạch lạc, dễ hiểu và dễ đọc. Giọng điệu: Xác định phong cách viết mà bạn mong muốn, có thể là trang trọng, gần gũi, hài hước hay chuyên sâu. Một giọng điệu phù hợp giúp nội dung tự nhiên và thu hút hơn. Sự khác biệt giữa một prompt đơn giản (chỉ 1-2 câu) và một prompt chi tiết nằm ở mức độ chất lượng đầu ra. Một prompt càng rõ ràng, cụ thể, AI càng dễ hiểu và tạo nội dung sát với mong đợi, giúp bạn tiết kiệm thời gian chỉnh sửa. [caption id="attachment_56414" align="aligncenter" width="1200"] Một Prompt AI chuẩn cần đầy đủ 6 yếu tố[/caption] Ví dụ:  câu lệnh đơn giản: Viết mô tả sản phẩm cho chiếc đồng hồ thông minh. Kết quả AI tạo ra: "Chiếc đồng hồ thông minh này có thiết kế hiện đại, tích hợp nhiều tính năng tiện ích như theo dõi sức khỏe, nhận thông báo và thời lượng pin lâu dài. Phù hợp cho cả công việc và giải trí, mang đến trải nghiệm đeo thoải mái và tiện lợi." [caption id="attachment_56413" align="aligncenter" width="1920"] Kết quả AI trả về khi sử dụng Prompt đơn giản[/caption] Prompt đủ 6 yếu tố: "Bạn là một chuyên gia marketing sản phẩm công nghệ. Hãy viết mô tả cho một chiếc đồng hồ thông minh cao cấp dành cho dân văn phòng, nhấn mạnh vào thiết kế sang trọng, tính năng hỗ trợ công việc và sức khỏe. Nội dung cần ngắn gọn, thu hút, truyền tải được sự đẳng cấp của sản phẩm. Hãy viết dưới dạng một đoạn mô tả sản phẩm hấp dẫn, giọng điệu chuyên nghiệp và thuyết phục." Kết quả AI tạo ra: "Sở hữu thiết kế thanh lịch với màn hình AMOLED sắc nét và dây đeo cao cấp, chiếc đồng hồ thông minh này là trợ thủ đắc lực cho dân văn phòng bận rộn. Tích hợp các tính năng theo dõi sức khỏe, quản lý công việc và thông báo thông minh, giúp bạn làm chủ thời gian và tối ưu hiệu suất. Với thời lượng pin ấn tượng lên đến 10 ngày, kết nối liền mạch với điện thoại và khả năng chống nước IP68, đây chính là phụ kiện không thể thiếu cho người thành đạt." So sánh chất lượng đầu ra: Yếu tố Prompt đơn giản Prompt chi tiết Mức độ rõ ràng Rất chung chung, thiếu điểm nhấn cho sản phẩm. Nhấn mạnh vào những đặc điểm nổi bật, quan trọng của sản phẩm. Đối tượng mục tiêu Không xác định. Dành riêng cho dân văn phòng. Góc nhìn chuyên gia Cơ bản, mô tả tổng quát. Có tính thuyết phục cao, nhấn mạnh đến giá trị sản phẩm. Độ phù hợp với mục tiêu Không cụ thể. Hướng đến đúng khách hàng tiềm năng. Giọng điệu Đơn giản, trung tính. Chuyên nghiệp, cao cấp. 3. Mẫu 21 Prompt AI viết content hiệu quả  3.1. Prompt AI đưa ra ý…
08/12/2024

TOP 13+ công cụ AI hỗ trợ viết Content nhanh & chuẩn nhất hiện nay

Trong kỷ nguyên công nghệ, các công cụ AI đang trở thành trợ thủ đắc lực giúp việc viết Content nhanh chóng, chuẩn xác và hiệu quả hơn. Dưới đây là TOP 13+ công cụ AI viết Content tốt nhất hiện nay mà bạn không nên bỏ lỡ. Bảng tổng quan 13 công cụ Al viết Content Tên công cụ Giá Ưu điểm Nhược điểm Aiktp Từ 0 - 1.125.000 VND/tháng Tạo ra nội dung chất lượng và logic Tích hợp công cụ hỗ trợ SEO thuận tiện Giới hạn trong phiên bản miễn phí Xuất hiện một số lỗi ngữ pháp ChatGPT Từ $0 - $25/tháng Viết đa dạng content, cá nhân hóa Phiên bản miễn phí đáp ứng gần như đủ nhu cầu Giới hạn về số lượng kết quả tạo ra trong bản miễn phí Rytr.me Từ $0 - $25/tháng Viết tiếng Việt tốt Đa dạng Content Sáng tạo nhiều biến thể Giới hạn trong phiên bản miễn phí Phụ thuộc vào dữ liệu đầu vào Writesonic Từ $0 - $79/tháng Tạo Content nhiều ngôn ngữ Xây dựng đa dạng Content Viết Content chuẩn SEO Cho kết quả ngắn gọn, dễ hiểu Giới hạn trong phiên bản miễn phí Kết quả đầu ra đôi khi chưa chính xác Jasper Từ $39 - $59/tháng Hỗ trợ đa dạng phong cách viết Tính năng gợi ý ý tưởng mạnh mẽ Điều chỉnh giọng văn linh hoạt Chi phí cao Thao tác hơi phức tạp Laho AI Từ 0 - 599.000VNĐ/tháng Dễ sử dụng và hiệu quả Tạo ra nội dung tự nhiên và logic Phiên bản miễn phí có những giới hạn nhất định Có thể xảy ra lỗi ngữ pháp AI Easy Content Từ 139.000 - 1.549.000VNĐ/tháng Tạo nội dung độc nhất, chuẩn SEO, tự nhiên Không có phiên bản miễn phí Creaitor.ai Từ $19 - $99/tháng Tạo nội dung nhanh chóng và chất lượng Không có bản miễn phí Phụ thuộc nhiều vào dữ liệu đầu vào Khả năng tạo ra nội dung có thể giới hạn WriterZen Từ $30 - $90/trọn đời Hỗ trợ mạnh về SEO Không có phiên bản miễn phí Thông tin cung cấp khá nông, ít dữ liệu số Gemini AI Từ 0 - 489.000VNĐ/tháng Khả năng học hỏi và thích ứng nhanh chóng Tạo văn bản phù hợp với ngữ cảnh Tóm tắt văn bản hiệu quả Đôi khi tạo ra văn bản không chính xác Khả năng sáng tạo chưa cao Chi phí cao khi nâng cấp Surfer SEO Liên hệ với đơn vị cung cấp Tạo Content chuẩn SEO nhanh chóng Phù hợp với các dự án đa quốc gia Hỗ trợ đánh giá tính xác thực của văn bản Giá thành cao Không có bản dùng thử miễn phí Describely Liên hệ với đơn vị cung cấp Tạo hàng loạt mô tả sản phẩm chỉ với vài giây Nội dung chuẩn SEO Kết nối với nhiều nền tảng thương mại điện tử Phụ thuộc vào dữ liệu đầu vào Có thể cần chỉnh sửa thủ công Khả năng bị trùng lặp nội dung Frase.io Từ $0 - $115/tháng Dễ sử dụng Nội dung tối ưu SEO Nội dung tự nhiên và logic Giới hạn AI trong một số phần nội dung Lỗi ngữ pháp nhỏ Lưu ý: Danh sách này chỉ là ví dụ, vẫn còn rất nhiều công cụ AI viết Content khác trên thị trường. Các công cụ AI viết bài thường xuyên được cập nhật, do đó thông tin có thể không chính xác hoàn toàn tại thời điểm đọc bài viết. 1. Aiktp - Công cụ AI viết Content được phát triển bởi người Việt Aiktp trước đây được biết đến với tên gọi WriAi, là một công cụ viết nội dung thông minh được phát triển bởi người Việt, hỗ trợ tạo Content SEO hiệu quả và chuyên nghiệp cho đa dạng lĩnh vực. Tính năng nổi bật: Viết content bằng AI với đa dạng chủ đề: Dễ dàng sáng tạo nội dung bài viết blog, tin tức,... đa dạng ngành nghề và lĩnh vực khác nhau. Tạo tính logic và tự nhiên cho văn bản: Văn bản được tạo ra có cấu trúc rõ ràng, dễ đọc, gần gũi. Tích hợp công cụ SEO mạnh mẽ: Bao gồm gợi ý từ khóa, chỉnh sửa tiêu đề và phần mô tả giúp tối ưu hóa nội dung trên các công cụ tìm kiếm. Ưu điểm: Giao diện thân thiện, dễ sử dụng: Người dùng không cần phải có kỹ năng chuyên môn vẫn có thể thao tác dễ dàng. Tạo ra nội dung chất lượng và logic: Nội dung phù hợp với nhiều mục đích, giảm thời gian chỉnh sửa. Tích hợp công cụ hỗ trợ SEO thuận tiện: Giúp bài viết dễ dàng đạt thứ hạng cao hơn trên Google. Nhược điểm: Giới hạn trong phiên bản miễn phí: Một số tính năng nâng cao chỉ có ở bản trả phí. Xuất hiện một số lỗi ngữ pháp: Có thể xuất hiện lỗi nhỏ trong nội dung tạo ra nhưng dễ chỉnh sửa. [caption id="attachment_54872" align="aligncenter" width="800"] Aiktp là công cụ AI hỗ trợ viết Content tiếng Việt chuẩn SEO.[/caption] Giá bán Gói Free: Miễn phí Gói Starter: 225.000VNĐ/tháng Gói Grow: 475.000VNĐ/tháng. Gói Pro: 725.000VNĐ/tháng. Gói Corp: 1.125.000VNĐ/tháng. Cách sử dụng Bước 1: Truy cập vào trang web Aiktp và đăng nhập tài khoản. Bước 2: Nhập từ khóa chính của bài viết, sau đó chọn ngôn ngữ. Bước 3: Nhập các từ khóa phụ cho bài viết. Từ khóa phụ giúp định hướng AI viết bài xoay quanh các chủ đề chỉ định, trong trường hợp không quan tâm từ khóa phụ bạn có thể bỏ qua bước này. Bước 4: Dựa vào từ khóa chính, từ khóa phụ mà bạn đã cung cấp, bạn sử dụng AI để tạo ra dàn ý, tiêu đề cho bài viết của mình. Bước 5: Chọn nguồn dữ liệu cho AI sử dụng…
09/04/2025

Lập kế hoạch xây kênh Tik Tok từ con số 0 – [có mẫu chi tiết]

Kế hoạch xây kênh Tik Tok đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được thành công trên nền tảng này. Thiếu một kế hoạch rõ ràng có thể khiến bạn lạc lối và khó khăn trong việc phát triển. Trong bài viết này, SEONGON sẽ hướng dẫn bạn cách lập kế hoạch chi tiết và cung cấp mẫu kế hoạch miễn phí, hãy cùng khám phá ngay nhé! 1. Tải mẫu kế hoạch xây kênh Tik Tok từ con số 0 Mẫu kế hoạch này không chỉ là một nguồn tài liệu tham khảo mà còn là một công cụ hữu ích để bạn có thể quản lý và thực hiện kênh TikTok một cách hiệu quả. Cụ thể, bạn có thể: Tải xuống: Tải mẫu kế hoạch nội dung từ liên kết trên về máy tính hoặc thiết bị di động của bạn. Tùy chỉnh: Thêm hoặc bớt các yếu tố, hạng mục sao cho phù hợp với mục tiêu, đối tượng và nguồn lực của bạn. Lên ý tưởng và lịch trình: Nhập các ý tưởng nội dung, chủ đề, hashtag, lịch đăng bài chi tiết cho từng ngày, từng tuần. Theo dõi và điều chỉnh: Ghi lại kết quả, đánh giá hiệu suất của từng video và chiến dịch, sau đó điều chỉnh kế hoạch khi cần thiết để tối ưu hóa việc đạt được mục tiêu. Đăng ký ngay để nhận tài liệu [caption id="attachment_58681" align="aligncenter" width="1000"] SEONGON xây dựng sẵn một mẫu kế hoạch xây kênh TikTok giúp bạn dễ dàng hình dung[/caption] 2. Những nội dung cần có trong kế hoạch xây kênh Tik Tok Để xây dựng một kênh TikTok thành công, bạn cần có một kế hoạch chi tiết và bài bản. Dưới đây là những nội dung quan trọng giúp bạn định hình rõ ràng hướng đi và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động của kênh. 2.1. Xác định mục tiêu kênh và đối tượng khán giả Trước khi bắt đầu sản xuất nội dung, bạn cần xác định rõ mục tiêu của kênh là gì và đối tượng khán giả mà bạn muốn hướng đến là ai. Mục tiêu kênh có thể là: Tăng nhận diện thương hiệu: Giúp nhiều người biết đến thương hiệu/sản phẩm của bạn. Tăng cường doanh thu: Biến người xem thành khách hàng thực sự. Xây dựng cộng đồng: Hình thành một nhóm người hâm mộ trung thành. Phân tích đối tượng khán giả theo: Độ tuổi, giới tính, sở thích, nghề nghiệp, hành vi trực tuyến,... Các vấn đề, nỗi lo, và mong muốn mà họ quan tâm... Ví dụ: Kênh TikTok của một thương hiệu mỹ phẩm có thể đặt mục tiêu là tăng nhận diện thương hiệu và thúc đẩy doanh số bán hàng. Đối tượng khán giả mục tiêu của họ là nữ giới, độ tuổi từ 18-35, quan tâm đến làm đẹp, chăm sóc da, có thói quen mua sắm trực tuyến,... [caption id="attachment_58682" align="aligncenter" width="1000"] Cần xác định mục tiêu kênh trước khi sản xuất nội dung[/caption] 2.2. Nghiên cứu kênh đối thủ Nghiên cứu đối thủ cạnh tranh là một bước quan trọng để bạn hiểu rõ hơn về thị trường, học hỏi kinh nghiệm và tìm ra những cơ hội để phát triển kênh của mình. Phân tích đối thủ: Nội dung: Họ đăng tải những loại nội dung gì (video hướng dẫn, review sản phẩm, chia sẻ kiến thức, bắt trend,...)? Phong cách: Phong cách của họ là gì (vui nhộn, hài hước, chuyên nghiệp, gần gũi,...)? Hiệu quả: Video nào của họ có lượt xem, tương tác cao? Họ sử dụng hashtag nào? Rút kinh nghiệm: Tránh lặp lại những nội dung đã quá phổ biến hoặc không hiệu quả. Khám phá các ý tưởng độc đáo, sáng tạo và cải tiến để nâng cao chất lượng nội dung. Chú ý đến nội dung livestream: Quan sát lịch livestream của đối thủ. Xem xét mức tăng trưởng của họ sau mỗi buổi livestream (lượt xem, lượt thích, số lượng người theo dõi mới). Livestream có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng. [caption id="attachment_58680" align="aligncenter" width="1000"] Phân tích các đối thủ cạnh tranh là một bước thiết yếu[/caption] 2.3. Nghiên cứu concept triển khai Concept (ý tưởng chủ đạo) của kênh TikTok là yếu tố quyết định "linh hồn" và sự khác biệt của kênh. Việc lựa chọn concept phù hợp sẽ giúp bạn định hình phong cách nội dung, thu hút đúng đối tượng khán giả mục tiêu và tạo dựng dấu ấn riêng. Chọn concept: Dựa trên kết quả phân tích đối tượng mục tiêu và đối thủ, hãy xác định ý tưởng phù hợp cho kênh của bạn. Một số concept phổ biến trên TikTok bao gồm: Informational (Cung cấp thông tin): Chia sẻ kiến thức, mẹo vặt, hướng dẫn,... trong một lĩnh vực cụ thể. Vlog (Nhật ký cuộc sống): Ghi lại những hoạt động, trải nghiệm thường ngày của bạn. Step by Step (Hướng dẫn từng bước): Hướng dẫn chi tiết cách thực hiện một việc gì đó (ví dụ: nấu ăn, trang điểm, làm đồ handmade,...). Trend (Bắt trend): Tham gia vào các xu hướng và thử thách phổ biến trên TikTok. Review (Đánh giá): Đánh giá sản phẩm, dịch vụ, địa điểm,... Phân tích và đánh giá: Khi đề xuất concept, hãy đính kèm lý do lựa chọn để cấp trên và đồng đội hiểu rõ tư duy, chiến lược của bạn. Ví dụ: Concept này phù hợp với nhóm đối tượng mục tiêu vì... Concept này có tiềm năng thu hút lượt xem cao vì... Concept này giúp nổi bật hơn so với các đối thủ vì... Ví dụ: Một kênh TikTok về giáo dục có thể chọn concept Informational để chia sẻ kiến thức về các môn học, kỹ năng mềm, phương pháp học tập hiệu quả,... [caption id="attachment_58683" align="aligncenter" width="1000"] Concept (ý tưởng chủ…
27/03/2025

Hướng dẫn xây kênh Tik Tok cá nhân từ 0 đến “triệu” views

Xây kênh Tik Tok cá nhân đang trở thành một xu hướng mạnh mẽ giúp bạn xây dựng thương hiệu cá nhân và kết nối với cộng đồng. Trong bài viết này, SEONGON sẽ cung cấp cho bạn các chiến lược hiệu quả để xây kênh Tik Tok cá nhân thành công, giúp bạn tận dụng nền tảng này để phát triển bản thân và gia tăng sự ảnh hưởng. 1. Xây kênh Tik Tok cá nhân khác gì kênh cho doanh nghiệp Cả hai hình thức xây kênh đều có tiềm năng phát triển lớn, nhưng cách tiếp cận sẽ khác nhau tùy theo mục tiêu của bạn. Nếu bạn đang muốn xây kênh TikTok cá nhân, cần tập trung vào yếu tố cá nhân hóa như chia sẻ những câu chuyện của riêng mình và tạo nội dung thu hút. Nếu là doanh nghiệp, bạn cần chiến lược bài bản hơn để xây dựng thương hiệu bền vững. [caption id="attachment_57660" align="aligncenter" width="1200"] Những điểm khác biệt khi xây kênh Tik Tok cá nhân và kênh doanh nghiệp[/caption] Tiêu chí Kênh TikTok cá nhân Kênh TikTok doanh nghiệp Mục tiêu Xây dựng thương hiệu cá nhân, phát triển cộng đồng, kiếm tiền từ nội dung hoặc hợp tác thương hiệu. Tăng nhận diện thương hiệu, thu hút khách hàng tiềm năng, hỗ trợ bán hàng và Marketing. Phong cách nội dung Tự nhiên, gần gũi, mang tính cá nhân hóa cao, dễ kết nối với người xem. Chuyên nghiệp, có chiến lược rõ ràng, thể hiện giá trị thương hiệu. Loại nội dung Chủ yếu là nội dung cá nhân: chia sẻ quan điểm, trải nghiệm, kỹ năng, cuộc sống thường ngày. Nội dung tập trung vào sản phẩm, dịch vụ, giá trị thương hiệu, khách hàng. Tần suất đăng bài Linh hoạt theo cá nhân, có thể cập nhật thường xuyên theo cảm hứng. Cần kế hoạch nội dung cụ thể, đảm bảo tần suất đều đặn để duy trì nhận diện. Hình thức kiếm tiền Nhận quảng cáo, affiliate marketing, bật kiếm tiền từ TikTok, bán sản phẩm cá nhân. Bán hàng, quảng bá dịch vụ, tạo phễu thu hút khách hàng. Công cụ hỗ trợ TikTok cá nhân, không bị giới hạn âm thanh và nhạc bản quyền. TikTok Business, có thể bị hạn chế âm thanh thương mại nhưng có nhiều công cụ phân tích và quảng cáo. 2. Chi tiết quy trình 10 bước xây kênh Tik Tok cá nhân đạt “triệu” views Để xây dựng một kênh TikTok cá nhân thành công, bạn không chỉ cần sáng tạo nội dung mà còn phải có chiến lược cụ thể. Dưới đây là quy trình 10 bước giúp bạn tối ưu kênh và thu hút hàng triệu lượt xem.  Bước 1: Xác định mục tiêu cho kênh Tik Tok Trước khi bắt đầu sản xuất nội dung, bạn cần có một hướng đi rõ ràng cho kênh của mình. Việc xác định mục tiêu không chỉ giúp bạn duy trì động lực mà còn tạo ra nội dung hiệu quả hơn. Cụ thể hóa mục tiêu: Bạn muốn kênh của mình phát triển theo hướng nào? Đó có thể là tăng số lượng người theo dõi, gia tăng tương tác, quảng bá sản phẩm/dịch vụ, hay xây dựng thương hiệu cá nhân. Ví dụ, nếu bạn là một chuyên gia SEO, bạn có thể dùng TikTok để chia sẻ kiến thức và tạo dựng uy tín trong ngành. Đặt mục tiêu có thể đo lường (SMART): Mục tiêu của bạn cần rõ ràng và có thể đánh giá được. Chẳng hạn, thay vì nói chung chung "tăng lượng follow," bạn có thể đặt mục tiêu cụ thể như "đạt 10.000 người theo dõi trong 3 tháng." Việc xác định mục tiêu ngay từ đầu sẽ giúp bạn định hướng nội dung một cách nhất quán và tối ưu chiến lược phát triển kênh. [caption id="attachment_57666" align="aligncenter" width="1200"] Xác định mục tiêu chiến lược giúp kênh của bạn có thể cạnh tranh với kênh khác[/caption] Bước 2: Xác định chủ đề chính của kênh  Để kế hoạch xây kênh thành công, bước tiếp theo bạn cần xác định một chủ đề cụ thể mà mình muốn phát triển. Đây là yếu tố quan trọng quyết định mức độ thu hút và khả năng duy trì khán giả lâu dài. [caption id="attachment_57656" align="aligncenter" width="1200"] Kênh Tik Tok cá nhân cần được xây dựng chủ đề thú vị[/caption] Chọn chủ đề bạn thực sự am hiểu và yêu thích: Khi tạo nội dung về một lĩnh vực bạn có đam mê và kiến thức sâu rộng, bạn sẽ dễ dàng duy trì động lực và mang lại giá trị thực sự cho người xem. Tìm hiểu xu hướng trên TikTok: Nghiên cứu những nội dung đang được ưa chuộng trên nền tảng sẽ giúp bạn nắm bắt sở thích của người dùng. Tuy nhiên, thay vì chạy theo xu hướng ngắn hạn, hãy chọn lọc những chủ đề có tiềm năng phát triển bền vững. Ưu tiên chủ đề ngách: Cạnh tranh trên TikTok rất lớn, vì vậy việc tập trung vào một chủ đề cụ thể thay vì quá rộng sẽ giúp bạn dễ dàng xây dựng cộng đồng khán giả trung thành hơn. Khi có một tệp người theo dõi gắn bó, nội dung của bạn sẽ được TikTok ưu tiên hiển thị đến đúng đối tượng hơn, từ đó tăng khả năng lan tỏa. Mẹo: Trước khi quyết định chủ đề, bạn hãy tự hỏi: Đây có phải là lĩnh vực mình có thể tạo nội dung liên tục trong thời gian dài? Nó có đủ hấp dẫn để giữ chân người xem và tạo ra giá trị khác biệt so với các kênh khác? Bước 3: Xác định đối tượng người xem Một kênh Tik Tok chỉ thành công khi đáp ứng được nhu cầu của người xem và bạn chỉ có thể…
26/03/2025

Chi phí xây kênh Tik Tok bao nhiêu? Bóc tách phí xây kênh

Nhận thấy sự phát triển mạnh mẽ của Tik Tok, các doanh nghiệp đã bắt đầu định hướng xây kênh trên nền tảng này để truyền thông thương hiệu và tiếp cận tệp khách hàng mục tiêu. Chắc hẳn rất nhiều bạn đang thắc mắc vậy chi phí xây kênh Tik Tok hiện nay là bao nhiêu? Hãy cùng SEONGON tìm hiểu thông tin chi tiết qua bài viết này nhé! 1. Chi phí xây kênh Tik Tok hiện nay là bao nhiêu? Tik Tok không chỉ là nền tảng giải trí mà còn là công cụ giúp doanh nghiệp xây dựng hình ảnh thương hiệu, tăng nhận diện và tạo tương tác với khách hàng. Tuy nhiên, việc xây kênh không hề dễ dàng và chi phí xây kênh Tik Tok cũng không cố định, tùy thuộc vào nguồn lực của doanh nghiệp. Bạn có thể tham khảo các đề xuất sau của SEONGON để có cái nhìn rõ hơn: Tối ưu chi phí: Nếu doanh nghiệp có nguồn lực về nhân sự thì có thể tự lên ý tưởng, viết kịch bản và quay video bằng thiết bị có sẵn như điện thoại thông minh, máy quay (nếu có). Chi phí tự xây kênh thường rất thấp, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhưng sẽ tốn nhiều thời gian và công sức hơn. Thuê dịch vụ trọn gói: Để xây dựng hình ảnh chỉn chu mà không tốn nhiều thời gian, doanh nghiệp có thể lựa chọn dịch vụ xây kênh Tik Tok, chi phí sẽ từ vài triệu đến vài chục triệu đồng, tùy thuộc vào quy mô và yêu cầu của bạn. Chi phí từ 20.000.000 VNĐ: Doanh nghiệp có thể lựa chọn một số đơn vị cung cấp dịch vụ xây dựng kênh Tik Tok chuyên nghiệp, hỗ trợ viết kịch bản và quay dựng video với ngân sách tối thiểu từ 20.000.000 VNĐ. Bảng tổng hợp các lựa chọn chi phí xây kênh:  Lựa chọn Mô tả Chi phí Tối ưu chi phí Tự lên ý tưởng, viết kịch bản và quay video bằng thiết bị có sẵn (điện thoại, máy quay). Chi phí thấp nhưng tốn nhiều thời gian và công sức. Thấp (chi phí thiết bị và nhân sự) Thuê dịch vụ trọn gói Doanh nghiệp chọn dịch vụ xây dựng kênh TikTok, chi phí phụ thuộc vào quy mô và yêu cầu của bạn. Từ vài triệu đến vài chục triệu đồng Chi phí từ 20.000.000 VNĐ Doanh nghiệp lựa chọn dịch vụ chuyên nghiệp, hỗ trợ viết kịch bản và quay dựng video. Từ 20.000.000 VNĐ trở lên [caption id="attachment_57649" align="aligncenter" width="1200"] Chi phí xây kênh Tik Tok phụ thuộc vào việc bạn tự xây kênh hay thuê dịch vụ trọn gói[/caption] 2. Bóc tách chi phí cụ thể Chi phí xây kênh Tik Tok bao gồm 3 khoản lớn là chi phí sản xuất video, chi phí quảng cáo để lan tỏa video và chi phí quản lý vận hành: 2.1. Chi phí sản xuất Đây là khoản chi lớn nhất, bao gồm nhiều yếu tố như sáng tạo nội dung, quay dựng, nhân sự, v.v. Các doanh nghiệp và cá nhân có thể lựa chọn tận dụng nguồn lực sẵn có để tự sản xuất hoặc thuê ngoài tùy vào ngân sách và mục tiêu của mình. Lên ý tưởng và kịch bản Tự làm: Tùy theo mức độ chuyên nghiệp, chi phí tự lên ý tưởng và viết kịch bản sẽ dao động từ 0 - 5.000.000 VNĐ/tháng. Thuê biên kịch/KOL viết kịch bản: Nếu muốn nội dung hấp dẫn, phù hợp với thị hiếu người xem thì bạn có thể thuê biên kịch chuyên nghiệp với mức giá từ 3.000.000 - 10.000.000 VNĐ/video. Quay phim và biên tập Tự quay dựng: Doanh nghiệp có thể tự quay chụp bằng điện thoại và chỉnh sửa video trên những phần mềm, công cụ miễn phí, chi phí dao động từ 0 - 2.000.000 VNĐ/video (bao gồm chi phí mua phần mềm chỉnh sửa video nếu có). Thuê ekip chuyên nghiệp: Quay dựng cơ bản: Mức phí từ 3.000.000 - 10.000.000 VNĐ/video, dành cho những doanh nghiệp muốn video có chất lượng ổn định nhưng không yêu cầu quá cao về mặt kỹ thuật. Quay dựng chuyên nghiệp (studio, hậu kỳ cao cấp): Chi phí từ 10.000.000 - 50.000.000 VNĐ/video, phù hợp cho các thương hiệu có tiếng hoặc chiến dịch marketing lớn. Diễn viên hoặc người mẫu (nếu cần) Tự xuất hiện: Chi phí 0 VNĐ, đây là cách tiết kiệm chi phí nhất. Thuê diễn viên/người mẫu: Người mới, không nổi tiếng: Mức phí dao động từ 1.000.000 - 3.000.000 VNĐ/ngày, phù hợp cho các dự án có ngân sách thấp nhưng vẫn cần người xuất hiện chuyên nghiệp. Diễn viên chuyên nghiệp/KOL nhỏ: Chi phí từ 5.000.000 - 20.000.000 VNĐ/ngày, dành cho những thương hiệu cần sự chuyên nghiệp và muốn tận dụng sức ảnh hưởng của KOL. 2.2. Chi phí quảng cáo và tiếp thị Để phát triển kênh Tik Tok một cách hiệu quả, việc đầu tư vào quảng cáo và tiếp thị là điều không thể thiếu. Tham khảo chi phí cho các hoạt động quảng bá phổ biến dưới đây: Chạy quảng cáo TikTok/Facebook/YouTube Ngân sách tối thiểu: Để thử nghiệm và đánh giá hiệu quả, doanh nghiệp nên dự trù ngân sách khoảng 5.000.000 - 10.000.000 VNĐ/tháng. Chiến dịch lớn: Để đạt mục tiêu tiếp cận rộng rãi và tăng cường nhận diện thương hiệu, ngân sách có thể dao động từ 20.000.000 - 100.000.000 VNĐ/tháng (tùy mục tiêu cụ thể). Hợp tác với influencer/KOL Micro-influencer (dưới 50K follow): Chi phí dao động từ 2.000.000 - 10.000.000 VNĐ/bài hoặc video. Influencer tầm trung: Influencer có lượng follow từ 50.000 - 500.000 sẽ có mức phí từ 10.000.000 - 50.000.000 VNĐ/bài hoặc video. KOL lớn: KOLcó trên 500.000 follow thường có chi phí lớn, từ 50.000.000 - 200.000.000 VNĐ/bài hoặc…
26/03/2025

20 chủ đề xây kênh Tik Tok từ con số 0 nhanh chóng lên xu hướng

Bạn muốn xây kênh TikTok từ con số 0 nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Đừng lo! Trong bài viết này, SEONGON sẽ gợi ý 20 chủ đề xây kênh TikTok giúp bạn tạo nội dung thu hút, dễ lên xu hướng và nhanh chóng xây dựng tệp người theo dõi trung thành.  1. Giải trí & Hài hước Nội dung giải trí và hài hước luôn là "mỏ vàng" trên TikTok, giúp bạn nhanh chóng thu hút lượng lớn người xem và gia tăng độ nhận diện thương hiệu. Để khai thác hiệu quả chủ đề này, hãy tham khảo các định hướng nội dung sau: 1.1. Tình huống hài hước Một số chủ đề xây dựng nội dung hài hước bạn có thể tham khảo: Khai thác khoảnh khắc đời thường: Quan sát và nắm bắt những tình huống quen thuộc trong cuộc sống, sau đó biến tấu chúng dưới góc nhìn hài hước, mang đến sự bất ngờ và thú vị cho người xem. Biểu cảm và phản ứng hài hước: Nắm bắt nhanh nhạy các sự kiện hoặc xu hướng đang "hot", sau đó thể hiện biểu cảm và phản ứng hài hước, tạo sự đồng cảm và tiếng cười cho người xem. Tạo dựng tình huống "dở khóc dở cười": Dựa trên trải nghiệm cá nhân hoặc các chủ đề đang được quan tâm, xây dựng các tình huống trớ trêu, hài hước, mang đến tiếng cười sảng khoái cho người xem. Ví dụ: Kênh TikTok của Hải Long (@longhatnhai) tạo nội dung hài hước với những tiểu phẩm nhẹ nhàng, đơn giản nhưng duyên dáng và có phần “hài nhạt”. Nội dung xoay quanh cuộc sống gia đình với vợ Salim và cô con gái nhỏ Pam yêu ơi, mang đến tiếng cười và năng lượng tích cực cho người xem. [caption id="attachment_57689" align="aligncenter" width="1200"] Xây dựng kênh TikTok với chủ đề hài hước[/caption] 1.2. Thử thách (Challenges) Thử thách là một trong những hình thức nội dung phổ biến nhất trên TikTok, giúp video dễ dàng lan truyền và thu hút sự tương tác cao. Bạn có thể: Tham gia các thử thách thịnh hành: Cập nhật các xu hướng mới nhất trên TikTok và tham gia thử thách đang được nhiều người hưởng ứng. Điều này giúp nội dung của bạn tiếp cận nhiều người hơn nhờ hiệu ứng lan truyền của thuật toán. Tạo thử thách riêng: Nếu muốn xây dựng thương hiệu cá nhân hoặc tạo dấu ấn riêng, bạn có thể sáng tạo một thử thách mới và khuyến khích người theo dõi tham gia. Để thử thách thu hút nhiều người hưởng ứng, hãy đảm bảo nó đơn giản, dễ thực hiện và có tính giải trí cao. Kết hợp cả hai cách trên sẽ giúp kênh của bạn nhanh chóng tăng trưởng và tạo dựng cộng đồng người theo dõi trung thành. Ví dụ: Thử thách biến hình Bắc Bling của Hoà Minzy lấy cảm hứng từ MV Bắc Bling: Người tham gia sẽ quay video hát nhép theo bài hát và thay đổi trang phục, chủ yếu là các bộ áo dài, váy áo truyền thống mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Thử thách nhanh chóng viral khi thu hút sự tham gia của nhiều người nổi tiếng như Hoa hậu Thùy Tiên, Hoa hậu Thanh Thủy, Hoa hậu Thiên Ân, TikToker Misthy… Yếu tố giúp thử thách lan truyền mạnh mẽ bao gồm giai điệu bắt tai, hình ảnh sống động, trang phục đẹp mắt và tính tương tác cao từ cộng đồng TikTok. [caption id="attachment_57694" align="aligncenter" width="1200"] Xây dựng kênh TikTok với chủ đề tham gia các thử thách[/caption] 1.3. Diễn xuất & Parody Đây là dạng nội dung thu hút người xem nhờ sự sáng tạo và khả năng diễn xuất. Bạn có thể: Diễn lại các cảnh phim hoặc MV ca nhạc: Tái hiện những phân đoạn ấn tượng trong phim, MV nổi tiếng theo phong cách riêng để thu hút sự chú ý. Tạo video parody mang tính châm biếm: Khai thác các vấn đề xã hội, xu hướng hoặc các nội dung đang viral theo hướng hài hước, giúp tăng tính lan truyền và thu hút lượt tương tác. Loại nội dung này không chỉ giúp kênh TikTok của bạn nổi bật mà còn dễ dàng lên xu hướng nếu khai thác tốt các yếu tố gây cười hoặc đánh vào cảm xúc người xem. Ví dụ: Kênh TikTok của Linh Barbie (@linhbarbie) thường xuyên đăng tải các video Parody lại các bộ phim nổi tiếng, các bài hát đang thịnh hành. Với sự đầu tư kỹ lưỡng về mặt trang phục, bối cảnh, và khả năng diễn xuất tự nhiên. Kênh đã mang lại những video giải trí có tính chất hài hước, và có lượng tương tác rất tốt. [caption id="attachment_57682" align="aligncenter" width="1200"] Xây dựng kênh TikTok bằng khả năng diễn xuất[/caption] 1.4. Hài kịch ngắn Hài kịch ngắn là một trong những thể loại nội dung dễ thu hút sự chú ý trên TikTok nhờ tính giải trí cao và khả năng tạo hiệu ứng lan truyền mạnh mẽ. Để xây dựng nội dung hiệu quả, bạn có thể sáng tạo các tiểu phẩm hài dựa trên những tình huống đời thường, xu hướng thịnh hành hoặc các chủ đề mà khán giả dễ dàng liên tưởng. Hãy tập trung vào việc xây dựng nhân vật có nét riêng biệt, kịch bản chặt chẽ và tình huống hài hước tự nhiên để giữ chân người xem. Đồng thời, tận dụng các hiệu ứng, âm thanh hoặc lời thoại viral để tăng khả năng tiếp cận và tạo sự khác biệt cho kênh của bạn. Ví dụ: Kênh TikTok @haihe_267 - một ví dụ điển hình cho việc xây dựng nội dung hài kịch ngắn thành công. Hải He đã tạo ra những video ngắn lấy nội dung lõi là tiếng địa phương cùng…