SEO

SEO

11/09/2024

Kinh nghiệm triển khai nội dung SEO B2B

Xây dựng chiến lược nội dung SEO B2B là một thách thức đối với những người làm marketing bởi vì đối tượng mục tiêu của họ là doanh nghiệp, không phải người tiêu dùng. Cách các doanh nghiệp đưa ra quyết định mua sản phẩm/dịch vụ không giống với khách hàng tiêu dùng. Do đó, những người làm marketing trong lĩnh vực B2B cần đặt góc nhìn và cách tiếp cận đúng đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp. Xây dựng tư duy và tâm thế tốt khi triển khai dự án B2B Tư duy: “Đừng bán sản phẩm, hãy bán GIẢI PHÁP”. Tâm thế: Không chỉ là 1 người sản xuất nội dung mà hãy đặt bản thân ở cương vị là nhân viên bán hàng, marketing in-house của doanh nghiệp. Bạn hãy đóng vai là một nhân viên sale để tư vấn giải pháp tiềm năng cho khách hàng doanh nghiệp. 1. Khái niệm Content B2B B2B là viết tắt của Business to Business, nghĩa là từ doanh nghiệp tới doanh nghiệp. Nội dung B2B (hay cách gọi thông dụng Content B2B) là những bài viết được tạo ra để tiếp cận với đối tượng khách hàng là doanh nghiệp, không phải đại chúng. Đối tượng khách hàng mục tiêu của SEO B2B là doanh nghiệp, không phải người tiêu dùng. 2. Mục tiêu làm SEO B2B Tiếp cận và quảng bá sản phẩm của doanh nghiệp mình tới nhiều khách hàng doanh nghiệp (KHDN). Quảng bá sản phẩm/dịch vụ: Sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp luôn xuất hiện khi khách hàng thực hiện truy vấn. Tăng nhận diện thương hiệu: Xây dựng hình ảnh chuyên gia hàng đầu trong tâm trí khách hàng và tăng độ phủ ở nhiều điểm chạm trên hành trình tìm kiếm thông tin của họ. Làm SEO B2B không phải là để chốt sale mà để hỗ trợ quá trình ra quyết định của khách hàng. Bởi vì: Bán sản phẩm cho KH doanh nghiệp sẽ phức tạp và cần nhiều thời gian hơn. Tâm lý của khách hàng B2B là mua hàng bằng lý tính (không phải bằng cảm xúc như KH B2C). Vì vậy, quá trình đưa ra quyết định cần nhiều thời gian để cân nhắc nhiều yếu tố và trải qua nhiều giai đoạn. Trong đó, họ sẽ chú trọng vào ROI (tỷ lệ lợi nhuận/chi phí bỏ ra), mức độ hiệu quả của giải pháp/sản phẩm/dịch vụ,… Mức kỳ vọng về chuyển đổi nên tập trung vào bước khách hàng trở thành lead (để lại số điện thoại, email,…). Sau đó, bộ phận sale sẽ liên hệ, tiếp cận và thuyết phục khách hàng lựa chọn doanh nghiệp của mình. Chuyển đổi trong Marketing B2B thường sẽ kéo dài hơn so với B2C. 3. Đối tượng của Content B2B Khách hàng của doanh nghiệp B2B sẽ có nhiều chân dung, trong đó có 4 nhóm điển hình là: Nhân sự khảo sát thị trường Người có ảnh hưởng tới quyết định mua Người ra quyết định Người trực tiếp sử dụng Việc xác định rõ các chân dung khách hàng (người ra quyết định mua hàng, ký hợp đồng; người có ảnh hưởng đến đối tượng đó) và vấn đề của từng nhóm giúp người viết lựa chọn được hướng tiếp cận triển khai nội dung hiệu quả. 3.1 Nhân sự đi tìm trực tiếp Họ là người thực hiện nhiều khảo sát và nghiên cứu thị trường để tìm ra những lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp của mình. Họ tổng hợp danh sách các đối tác tiềm năng, đưa ra đánh giá về ưu và nhược điểm của họ cho cấp trên. Mục tiêu tìm kiếm: Tìm ra ưu điểm, key selling point, nhược điểm của doanh nghiệp. Search intent nổi trội: Sản phẩm abc nào tốt nhất hay đơn vị cung cấp nào tốt nhất/uy tín nhất? Nội dung cần thể hiện: Những key selling point và unique selling point (USP) của doanh nghiệp. 3.2 Người ảnh hưởng tới việc ra quyết định Đa số là những người am hiểu chuyên môn và sản phẩm như bộ phận kỹ thuật, IT, chuyên gia,… Đây là những người quan tâm chủ yếu tới chất lượng của sản phẩm sẽ mang tới hiệu suất, hiệu năng như thế nào. Vì vậy, nội dung cần có chiều sâu, độ chính xác cao, hiểu ngành, thể hiện rõ được USP của sản phẩm so với các đối thủ. 3.3 Người ra quyết định Họ chính là CEO, quản lý cấp cao của bộ phận trong doanh nghiệp và điều họ quan tâm nhất là giá cả, tỷ lệ ROI (chi phí chi ra/lợi nhuận thu về) và chất lượng sản phẩm. Tuy nhiên họ có thể không phải là người trực tiếp đọc bài viết của bạn. Vì vậy, đối với 3 nhóm này, nội dung cần tập trung vào: Doanh nghiệp của bạn sẽ cung cấp GIẢi PHÁP tối ưu giải quyết được vấn đề, nỗi đau của họ. Kết quả mà họ nhận được sau khi lựa chọn sản phẩm/giải pháp. Chỉ rõ và nhấn mạnh Key Selling Points và Unique Selling Points trong các bài viết. 3.4 Người trực tiếp sử dụng  Họ là người trực tiếp sử dụng sản phẩm/dịch vụ nhưng không có quyền đưa ra quyết định mua. Tuy nhiên, ý kiến của họ về sản phẩm/dịch vụ có thể tác động trực tiếp đến cấp trên. Ví dụ về máy quẹt thẻ POS.  Người sử dụng trực tiếp là nhân viên thu ngân (với các cửa hàng nhỏ thì có thể là người chủ). Mong muốn của đối tượng này đó là sản phẩm dễ sử dụng, ít thao tác, dễ nhớ, có thể chuyển thông tin giao dịch vào 1 hệ thống tổng mà không cần kiểm kê hàng ngày. Họ sẽ phản hồi cho cấp trên về chất lượng, tính khả dụng của máy POS trong quá trình làm việc. Vai trò của chân dung người trực tiếp sử dụng đối với người viết trong quá trình nghiên cứu dự…
11/09/2024

Các lợi ích khi sử dụng trung tâm khám phá GA4

Các nghiên cứu gần đây cho thấy các công ty ưu tiên ra quyết định dựa trên dữ liệu có khả năng sinh lời cao hơn 6% so với năm trước, trong khi 89% các nhà tiếp thị nói rằng dữ liệu rất quan trọng để ra quyết định thành công. Trung Tâm Khám phá GA4 cho phép bạn đi sâu hơn vào dữ liệu của mình để có được thông tin chi tiết thông qua các báo cáo có thể tùy chỉnh và tương tác phù hợp với các câu hỏi phức tạp của bạn về khách hàng. Công cụ “Khám phá” là tập hợp các kỹ thuật nâng cao mà trước đây chỉ có trong Google Analytics 360 (Bản trả phí của Google) mới có: Dùng để khám phá “SÂU” dữ liệu đã thu thập được và trả lời các CÂU HỎI PHỨC TẠP trong hành vi người dùng. Google đã xây dựng nhiều loại báo cáo thông dụng để doanh nghiệp sử dụng dễ dàng. Khám phá ngay chuỗi video Google Analytics 4 chi tiết: https://www.youtube.com/playlist?list=PLDAP0GHy1Yws7JZStWlwfT2OOUK9r_C5g Xem thêm các video khác tại đây! 1. Các lợi ích khi sử dụng trung tâm khám phá GA4 Tiêu chí Khám phá Báo cáo Các dạng báo cáo Báo cáo bảng Báo cáo phễu Báo cáo luồng hành vi Báo cáo người dùng Đa phần là dạng báo cáo bảng Chức năng Khám phá sâu dữ liệu người dùng Chỉ có những báo cáo căn bản Người dùng Muốn phân tích sâu dữ liệu, tìm “insight” mới Xem tổng quan về báo cáo chung ở trên website Thời gian xử lý Số liệu chính xác phải sau 48h Số liệu thường được cập nhật sau 1 vài giờ 1.1. Nhiều mẫu báo cáo khác nhau => Linh hoạt trong phân tích Trung Tâm Khám Phá trong GA4 không có các báo cáo được xác định trước. Thay vào đó, nó cung cấp cho bạn một giao diện linh hoạt để tạo các báo cáo tùy chỉnh phù hợp với nhu cầu cụ thể của bạn. Bạn có thể chọn các chỉ số, thứ nguyên và phân đoạn mà bạn quan tâm để xây dựng các báo cáo chi tiết và khám phá dữ liệu một cách chuyên sâu. Dưới đây là một số loại báo cáo phổ biến mà bạn có thể tạo trong Trung Tâm Khám Phá: Báo cáo khám phá (Exploration report): Đây là loại báo cáo linh hoạt nhất, cho phép bạn tự do kết hợp các kỹ thuật phân tích khác nhau như phân tích phễu, phân tích đường dẫn, phân tích theo nhóm và phân tích sự kiện. Báo cáo phễu (Funnel exploration report): Báo cáo này giúp bạn hiểu rõ hành trình của người dùng qua các bước khác nhau trên trang web hoặc ứng dụng, từ đó xác định các điểm rò rỉ và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Báo cáo đường dẫn (Path exploration report): Báo cáo này cho phép bạn xem các đường dẫn mà người dùng thường xuyên đi qua trên trang web hoặc ứng dụng, từ đó hiểu rõ hơn về cách họ tương tác với nội dung của bạn. Báo cáo phân đoạn (Segment overlap report): Báo cáo này giúp bạn so sánh các phân đoạn người dùng khác nhau để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt giữa chúng. Báo cáo người dùng (User explorer report): Báo cáo này cho phép bạn xem chi tiết về hành vi của từng người dùng cụ thể, bao gồm các sự kiện mà họ đã thực hiện và các trang mà họ đã truy cập. Báo cáo đồng bộ (Cohort exploration report): Báo cáo này giúp bạn phân tích hành vi của các nhóm người dùng có chung đặc điểm, ví dụ như những người dùng đã đăng ký trong cùng một khoảng thời gian. 1.2. Mỗi biểu đồ được thiết kế để hiểu rõ hành vi người dùng bằng nhiều tính năng 1.2.1. Nhiều kiểu biểu đồ và đồ thị Trung Tâm Khám Phá cung cấp nhiều loại biểu đồ và đồ thị khác nhau để trực quan hóa dữ liệu, giúp bạn dễ dàng nắm bắt thông tin và chia sẻ kết quả phân tích với các bên liên quan. 1.2.2. Tăng cường khả năng phân tích theo nhóm Bạn có thể phân tích hành vi của các nhóm người dùng khác nhau dựa trên các đặc điểm như nhân khẩu học, sở thích hoặc hành vi để có chiến lược tiếp thị cá nhân hóa hiệu quả hơn. Phân đoạn dựa trên nhân khẩu học: Chia người dùng thành các nhóm dựa trên độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý, ngôn ngữ, v.v. Phân đoạn dựa trên hành vi: Nhóm người dùng dựa trên các hành động họ thực hiện trên trang web hoặc ứng dụng, ví dụ như những người đã xem một sản phẩm cụ thể, thêm sản phẩm vào giỏ hàng, hoặc hoàn tất giao dịch. Phân đoạn dựa trên công nghệ: Chia người dùng dựa trên thiết bị, trình duyệt, hệ điều hành, v.v. Phân đoạn dựa trên nguồn lưu lượng truy cập: Nhóm người dùng dựa trên cách họ đến trang web hoặc ứng dụng của bạn, ví dụ như từ tìm kiếm tự nhiên, quảng cáo trả phí, mạng xã hội, v.v. 1.2.3. Phân tích phễu Tính năng phân tích phễu giúp bạn hiểu rõ hành trình của người dùng qua các bước khác nhau trên trang web hoặc ứng dụng, từ đó xác định các điểm rò rỉ và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng. Những người bị “rớt” thì họ làm gì tiếp theo 1.2.4. Phân tích đường dẫn Tính năng phân tích đường dẫn cho phép bạn xem các đường dẫn mà người dùng thường xuyên đi qua trên trang web hoặc ứng dụng, từ đó hiểu rõ hơn về cách họ tương tác với nội dung của bạn. 1.2.5. Phân tích sự kiện Bạn có thể theo dõi các sự kiện cụ thể,…
10/09/2024

Tổng hợp các tư duy cần có khi sử dụng GA4

GA4 là một nền tảng phức tạp với nhiều tính năng và báo cáo đa dạng. Nếu không có tư duy phân tích rõ ràng, bạn có thể bị choáng ngợp bởi lượng dữ liệu khổng lồ và không biết bắt đầu từ đâu. Tư duy phân tích giúp bạn xác định mục tiêu, tập trung vào những thông tin quan trọng và đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu một cách hiệu quả. Để sử dụng GA4 một cách hiệu quả, bạn cần phát triển những tư duy sau: 1. Tư duy tập trung vào sự kiện (Event-Driven Thinking) GA4 tập trung vào việc thu thập dữ liệu sự kiện thay vì chỉ dựa vào số liệu trang. Hãy xác định các sự kiện quan trọng đối với doanh nghiệp của bạn và theo dõi chúng để hiểu rõ hơn về hành vi của người dùng. Sự kiện là trung tâm: Trong GA4, mọi hành động của người dùng trên website hay ứng dụng đều được coi là một sự kiện. Điều này khác biệt so với Universal Analytics (UA), nơi trọng tâm là lượt xem trang. Bạn cần xác định các sự kiện quan trọng đối với doanh nghiệp (ví dụ: nhấp vào nút “Mua hàng”, đăng ký nhận bản tin, xem video) và thiết lập theo dõi chúng. Tận dụng các thông số sự kiện: Mỗi sự kiện trong GA4 có thể đi kèm với các thông số (parameters) cung cấp thêm thông tin chi tiết về sự kiện đó (ví dụ: giá trị đơn hàng, loại sản phẩm, vị trí nhấp chuột). Hãy tận dụng các thông số này để có được bức tranh đầy đủ hơn về hành vi người dùng. Sử dụng các sự kiện tùy chỉnh: GA4 cho phép bạn tạo các sự kiện tùy chỉnh để theo dõi các hành động cụ thể mà bạn quan tâm. Điều này giúp bạn thu thập dữ liệu chi tiết và phù hợp với mục tiêu kinh doanh của mình. 2. Tư duy phân tích theo nhóm nhỏ (Audience-Centric Analysis). Sử dụng các phân đoạn người dùng để chia nhỏ dữ liệu và phân tích hành vi của các nhóm người dùng khác nhau. Điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về từng nhóm khách hàng và đưa ra các quyết định tiếp thị cá nhân hóa. Phân đoạn là các nhóm người dùng được xác định dựa trên các tiêu chí cụ thể (nhân khẩu học, hành vi, công nghệ, nguồn lưu lượng truy cập). GA4 cho phép bạn tạo các phân đoạn tùy chỉnh để phân tích hành vi của các nhóm người dùng khác nhau. Phân đoạn dựa trên nhân khẩu học: Chia người dùng thành các nhóm dựa trên độ tuổi, giới tính, vị trí địa lý, ngôn ngữ, v.v. Phân đoạn dựa trên hành vi: Nhóm người dùng dựa trên các hành động họ thực hiện trên trang web hoặc ứng dụng, ví dụ như những người đã xem một sản phẩm cụ thể, thêm sản phẩm vào giỏ hàng, hoặc hoàn tất giao dịch. Phân đoạn dựa trên công nghệ: Chia người dùng dựa trên thiết bị, trình duyệt, hệ điều hành, v.v. Phân đoạn dựa trên nguồn lưu lượng truy cập: Nhóm người dùng dựa trên cách họ đến trang web hoặc ứng dụng của bạn, ví dụ như từ tìm kiếm tự nhiên, quảng cáo trả phí, mạng xã hội, v.v. Các bước tiến hành thử nghiệm: Xác định mục tiêu: Bạn muốn tìm hiểu điều gì? Ví dụ, bạn có thể muốn biết tỷ lệ chuyển đổi của người dùng đến từ một chiến dịch quảng cáo cụ thể. Chọn bộ lọc, phân đoạn hoặc tách nhỏ dữ liệu: Bộ lọc: Loại bỏ dữ liệu không liên quan để tập trung vào những gì quan trọng. Phân đoạn: Chia dữ liệu thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên các tiêu chí cụ thể (như vị trí địa lý, thiết bị, hành vi). Tách nhỏ dữ liệu: Xem xét dữ liệu theo các chiều khác nhau (như theo thời gian, theo nguồn lưu lượng truy cập). Thiết lập thử nghiệm: Tạo các báo cáo tùy chỉnh hoặc sử dụng các công cụ phân tích có sẵn trong GA4. Phân tích kết quả: So sánh dữ liệu giữa các nhóm khác nhau để tìm ra những điểm khác biệt và xu hướng. Rút ra kết luận và hành động: Dựa trên kết quả phân tích, bạn có thể đưa ra quyết định và thực hiện các thay đổi cần thiết. Ví dụ: Giả sử bạn muốn biết liệu người dùng truy cập trang web của bạn từ thiết bị di động có tỷ lệ chuyển đổi cao hơn so với người dùng truy cập từ máy tính để bàn hay không. Bạn có thể thực hiện các bước sau: Mục tiêu: Xác định tỷ lệ chuyển đổi của người dùng di động so với người dùng máy tính để bàn. Phân đoạn: Tạo hai phân đoạn: một cho người dùng di động và một cho người dùng máy tính để bàn. Thiết lập thử nghiệm: Tạo một báo cáo tùy chỉnh so sánh tỷ lệ chuyển đổi giữa hai phân đoạn này. Phân tích kết quả: Nếu tỷ lệ chuyển đổi của người dùng di động thấp hơn, bạn có thể tìm hiểu nguyên nhân và cải thiện trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động. 3. Tư duy phân tích theo hành trình (Customer Journey Analysis) GA4 cho phép bạn theo dõi hành trình của người dùng từ khi họ truy cập trang web hoặc ứng dụng của bạn cho đến khi họ hoàn thành mục tiêu. Hãy sử dụng các báo cáo phễu và đường dẫn để hiểu rõ hơn về hành trình của người dùng và xác định các điểm cải thiện. Sử dụng báo cáo phễu (Funnel Exploration) để “Xác định điểm rò rỉ”: Bạn có thể tạo phễu tùy chỉnh để theo dõi các bước cụ thể mà người dùng thực hiện trên trang web hoặc ứng dụng…
10/09/2024

Hướng dẫn sử dụng Backlink chất lượng từ báo chí và Guest Post

Backlink là một trong những yếu tố quan trọng trong dự án SEO để đưa website lên TOP kết quả tìm kiếm. Trong các loại Backlink, không thể không kể đến hai nguồn Backlink chất lượng từ báo chí và Guest Post. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết cách sử dụng hai nguồn này để đưa dự án tăng thứ hạng một cách bền vững. Bài viết này, SEONGON sẽ tổng hợp hướng dẫn sử dụng Backlink chất lượng từ báo chí và Guest Post. 1. Backlink từ báo chí, Guest Post là gì? Backlink từ báo chí, Guest Post được hiểu đơn giản chính là các liên kết từ bài đăng trả phí trên blog, website uy tín, chất lượng khác như các tờ báo điện tử, web cùng chủ đề, để đem về những phiếu bầu chất lượng cho website của bạn. Để tạo Backlink bằng Guest Post và báo chí, có 2 cách phổ biến: Cách 1: Đặt bài đăng mới. Ở cách này, bạn có thể thuê website bạn đăng bài hoặc tự viết nội dung theo chủ đề, từ khoá yêu cầu. Cách 2: Đặt các liên kết bạn muốn trên bài đăng đã có thứ hạng cao trên Google của đối tác. Có 2 cách phổ biến để tạo Backlink từ báo chí và Guest Post 2. Quy trình tạo Backlink từ Guest Post, báo chí Cách tạo Backlink chất lượng từ báo chí được thực hiện tương tự như với Guest Post. Dưới đây là quy trình 5 bước giúp bạn tạo Backlink hiệu quả cho hai nguồn này: Bước 1: Chọn lựa danh sách Guest Post/ báo chí uy tín Nếu bạn muốn có Backlink chất lượng, danh sách website, blog báo chí và Guest Post bạn lựa chọn cần phải uy tín, có nội dung liên quan đến chủ đề website của bạn. Nếu chọn lựa không cẩn thận, hiệu quả của Backlink sẽ không tốt như bạn mong đợi. Bước 2: Tạo nội dung chất lượng cho bài đăng Backlink hiệu quả là Backlink có thể điều hướng độc giả truy cập website của bạn. Và nội dung bài đăng chất lượng là yếu tố quan trọng nhất để quyết định điều này. Do đó, nếu muốn Backlink từ Guest Post và báo chí đem lại kết quả tốt, bạn cần hết sức chú tâm trong bước 2 này. Đầu tiên, bạn cần xác định bộ từ khoá (gồm từ khoá chính, từ khoá phụ, từ khoá khác) để sử dụng cho bài viết. Lưu ý, bạn không nên chọn bộ từ khoá trùng với bộ từ khoá KPIs bạn đang triển khai trong dự án SEO. Thứ hai, hãy nghiên cứu Search Intent của bộ từ khoá. Tất cả ý định tìm kiếm từ người dùng cần được xác định một cách đầy đủ để có thể tạo ra Outline bài viết phù hợp. Từ đó, bạn có thể tạo ra được một bài viết có nội dung đúng nhu cầu người dùng, đem lại traffic và chuyển đổi về website. Thứ ba, bạn cần lên outline phù hợp, thoả mãn được tất cả Search Intent đã nghiên cứu. Thứ tư, hãy bắt đầu viết bài dựa trên outline đã xây dựng. Điều quan trọng nhất là tìm kiếm đoạn văn bản hợp ngữ cảnh, có thể tạo động lực cho khách hàng click để chuyển hướng đến trang đích bạn mong muốn SEO. Cuối cùng, kiểm tra lại bài viết theo checklist chuẩn SEO và dễ đọc. Bước 3: Đăng bài viết tại blog, website đã chọn Sau khi đăng bài viết, bạn cần kiểm tra lại một lần nữa để chắc chắn bài đăng không có lỗi, có cần chỉnh sửa nội dung nào không. Bạn cần đặc biệt lưu ý đến URL và Anchor Text đã chính xác với yêu cầu hay chưa. Hãy kiểm tra lại bài viết trước khi đăng tải Bước 4: Submit và Index Backlink Submit Backlink có thể thực hiện trong Google Search Console để bài đăng được lập chỉ mục, cũng như được bots của Google quét nhanh hơn. Ngoài ra, bạn cũng có thể sử dụng Tool bên thứ 3 để quá trình Index Backlink từ báo chí, Guest Post trở nên nhanh hơn. Bước 5: Kiểm tra lại Backlink nhận về Google Search Console Kể từ ngày Backlink được Index, khoảng một tuần sau hoặc ngày hôm sau, bạn có thể kiểm tra link này bằng Google Search Console để biết nó đã được ghi nhận hay chưa. Bạn thực hiện lần lượt các thao tác: Truy cập Google Search Console. Chọn liên kết và tải xuống các liên kết. Kiểm tra Backlink trong File tải xuống. Kiểm tra Backlink nhận về Google Search Console bằng cách tải về tất cả liên kết 3. Tiêu chí chọn báo chí, Guest Post chất lượng Dưới đây là 10 tiêu chí giúp SEOer lựa chọn danh sách báo chí, Guest Post chất lượng một cách dễ dàng. Tiêu chí 1 – Organic traffic cao: Một website sở hữu hầu hết các trang đích đạt TOP và traffic tốt, có nội dung hữu ích, giá trị cho người dùng tìm kiếm thông tin, sẽ được Google đánh giá chất lượng. Nếu website của bạn nhận được 1 Backlink từ website này, nó sẽ trở nên uy tín hơn với người dùng. Tiêu chí 2 – Số lượng Link out ít: Đây là một dấu hiệu cho thấy website có giá trị cao, chọn lọc kỹ càng tất cả các Link trỏ về website khác. Phần lớn website mua bán Backlink đều không tập trung tạo ra các nội dung chất lượng, có thể thăng thứ hạng. Thay vào đó, họ chỉ quan tâm khai thác các Link out với số lượng khá nhiều. Nếu website bạn lựa chọn có Link out ít, giá trị Backlink bạn nhận được sẽ càng chất lượng hơn. Tiêu chí 3 – Chủ đề Website liên quan: Bạn nên chọn những…
10/09/2024

Hướng dẫn sử dụng Screaming Frog từ A – Z

1. Định nghĩa Screaming Frog là một công cụ SEO (Search Engine Optimization) mạnh mẽ được sử dụng để thu thập dữ liệu các trang web, phân tích và kiểm tra các yếu tố SEO trên trang web. Công cụ này được phát triển bởi công ty Screaming Frog, có trụ sở tại Anh. Screaming Frog SEO Spider là sản phẩm nổi tiếng nhất của họ. 2. Màn hình làm việc Các thành phần quan trọng: Ô tìm kiếm: Nhập website cần crawl Các Nút Start, Clear: Bắt đầu hoặc xóa dữ liệu đã crawl Thanh tiến độ Crawl Vùng dữ liệu bên góc trái trên cùng: Screaming Frog trả về dữ liệu toàn bộ Website Vùng dữ liệu bên phải trên cùng: Số liệu thống kê nhanh các yếu tố đã crawl Vùng dữ liệu bên góc trái dưới cùng: Chi tiết từng dữ liệu của từng URL Vùng dữ liệu bên phải dưới cùng: Biểu đồ minh hoạ dữ liệu Thanh điều hướng trên cùng: Cài đặt quét, xuất dữ liệu, v.v. 3 tính năng cơ bản của Screaming Frog 3.1. Cào dữ liệu & Định cấu hình cào dữ liệu 3.1.1. 2 trạng thái cào dữ liệu cơ bản Screaming Frog cung cấp 2 trạng thái cào dữ liệu cơ bản mà bạn có thể điều chỉnh ở tab Mode của thanh điều hướng: Spider: Cào dữ liệu theo dạng domain List: Cào danh sách dữ liệu được nhập thủ công hoặc copy paste Lưu ý: Với dạng list, Screaming Frog sẽ sắp xếp lại thứ tự URL + loại các URL trùng lặp trong list nếu có. Ngoài ra, bạn có thể điều chỉnh các dạng cào dữ liệu nâng cao hơn bằng cách định cấu hình dữ liệu ở tab Configuration trên thanh điều hướng. Đọc thêm về Configuration: SEO Spider Configuration – Screaming Frog 3.1.2. Định cấu hình cào dữ liệu nâng cao a. Tuỳ chỉnh hành vi cào của Screaming Frog: Spider > Crawl Định cấu hình Crawl sẽ cho phép bạn tùy chỉnh các tài nguyên, hành vi quét và các loại đường dẫn mà Screaming Frog sẽ quét. Ví dụ, bỏ tick ở ô Crawl và Store của Images thì Screaming Frog sẽ không thu thập các dữ liệu liên quan đến hình ảnh trên website của bạn. b. Tùy chỉnh dữ liệu Screaming Frog cào: Spider > Extraction Định cấu hình ở phần Extraction sẽ cho phép bạn tùy chỉnh các dữ liệu mà Screaming Frog sẽ trích xuất, lưu trữ và phân tích trong khi cào dữ liệu. Ví dụ: Nếu bạn chỉ cần trích xuất Page Title và Meta, bạn có thể bỏ tick ở các trường Indexicality, Word Count. c. Tuỳ chỉnh các URL mà Screaming Frog cào: Include/Exclude Bạn có thể tìm thấy tính năng Include/Exclude trong phần Content. Bạn có thể nhập một chuỗi các URL mà bạn không muốn Screaming Frog cần phải cào theo cú pháp /url/ Ví dụ: Khi cào SEONGON, bạn muốn cào tất cả các URL trừ các URL thuộc phần đào tạo và phần tuyển dụng. Bạn chỉ cần nhập URL: https://www.seongon.com/dao-tao/ vào ô trống trong phần Exclude. Tính năng này có thể áp dụng khi bạn muốn quét website nặng hoặc siêu nặng do có nhiều bộ lọc/đa ngôn ngữ, v.v. Lưu ý: Chức năng “exclude” (loại trừ) cho phép bạn loại trừ các URL khỏi quá trình thu thập dữ liệu bằng cách sử dụng khớp một phần với regex. Một URL khớp với “exclude” sẽ không được thu thập dữ liệu (không chỉ là ‘ẩn’ trong giao diện). Điều này có nghĩa là các URL khác không khớp với “exclude”, nhưng chỉ có thể truy cập từ một URL bị exclude, cũng sẽ không được tìm thấy trong quá trình thu thập dữ liệu. Danh sách “exclude” được áp dụng cho các URL mới được phát hiện trong quá trình thu thập dữ liệu. Danh sách “exclude” này không áp dụng cho các URL ban đầu được cung cấp trong chế độ crawl hoặc list mode. d. Tùy chỉnh nguồn cào dữ liệu: Spider > API Access Chức năng API Access sẽ cho phép bạn kết nối Screaming Frog với các công cụ như GA4, Google Search Console, PageSpeed Insights, v.v. để lấy dữ liệu trực tiếp. Ví dụ: Kết hợp Screaming Frog với Google Search Console sẽ cho phép bạn trích xuất URL Clicks, Impressions, v.v. của một URL bất kỳ trên site. e. Tuỳ chỉnh bot cào dữ liệu: Spider > User-Agent Chức năng nâng cao này cho phép bạn thay đổi bot cào dữ liệu để biết được các loại bot đang thu thập được các dữ liệu gì từ website của bạn. Bạn có thể sử dụng công cụ technicalseo: https://technicalseo.com/tools/pre-rendering/ để xem trước danh sách các loại bot đang được cào website của bạn, sau đó vào Screaming Frog để tùy chỉnh cho phù hợp. f. Tùy chỉnh cơ sở trích xuất dữ liệu: Spider > Rendering Định cấu hình Rendering cho phép bạn cào dữ liệu của các website Java đảm bảo không bị sót link. Lưu ý rằng cào Java sẽ chậm và dữ liệu lớn, có thể gây lag máy. Khi cào website bằng Java, Screaming Frog sẽ list ra các vấn đề cần sửa đối với website Java như: Pages with Blocked Resources: 1 số tài nguyên như ảnh, Java, CSS có thể bị chặn bởi tệp robots.txt Contains JavaScript Links/Content: Trang chứa tài nguyên chỉ đọc được sau khi render Java. Noindex/Nofollow/Canonical Only in Original HTML: Trang chứa thẻ noindex trong Raw HTML (chưa render) sẽ bị Googlebot bỏ qua và không render. Canonical Mismatch: Thẻ canonical ở HTML trước và sau khi render không khớp. Page Title/Meta/H1:  Các trang có title, meta, H1 khác nhau trước và sau khi render. Old AJAX: Các trang vẫn sử dụng crawling schema cũ mà Google đã khai tử từ 2015. Để làm việc với web Java thì nên đọc tài liệu này: https://developers.google.com/search/docs/crawling-indexing/javascript/javascript-seo-basics?hl=vi…
25/06/2024

Hướng dẫn đặt internal link & external link đúng cách hiệu quả

Một trong những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả SEO của website chính là việc sử dụng internal link (liên kết nội bộ) và external link (liên kết ngoài) một cách hợp lý và hiệu quả. Dưới đây là hướng dẫn đặt link bạn không nên bỏ qua để tăng thứ hạng tìm kiếm của nội dung.  1. Ngữ cảnh đặt internal link hiệu quả Internal link (hay còn gọi liên kết nội bộ) kết nối các trang khác nhau trong cùng một website nhằm tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và tăng thứ hạng tìm kiếm. 1.1. Tính liên quan Để tối ưu hóa internal link, hãy đảm bảo tính liên quan mật thiết giữa trang đích và trang nguồn cần đẩy TOP. Điều này sẽ giúp mang lại giá trị cho người đọc, khuyến khích họ khám phá thêm thông tin liên quan và dành nhiều thời gian hơn cho website của bạn. Tuyệt đối cần tránh việc liên kết đến trang không liên quan vì sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng.  1.2. Vị trí đặt link Ưu tiên đặt link trong nội dung bài viết một cách tự nhiên, đặc biệt là những vị trí có chứa các cụm từ khóa liên quan sẽ giúp người đọc dễ dàng khám phá thông tin mà họ quan tâm. Việc này cũng giúp tăng tính liên quan cho bài viết và cải thiện thứ hạng SEO đáng kể. Tốt nhất, SEOer nên sử dụng anchor text mô tả chính xác nội dung trang đích để thu hút người đọc click vào. Đồng thời, hãy đặt link một cách tự nhiên, tránh nhồi nhét quá nhiều link để tránh ảnh hưởng đến trải nghiệm đọc. [caption id="attachment_50121" align="aligncenter" width="1580"] Internal link trên website cần được đặt ở vị trí tự nhiên và phù hợp với nội dung[/caption] 1.3. Một số vị trí đặt internal link hiệu quả Dưới đây là những vị trí “vàng” trong việc đặt internal link và các liên kết phù hợp với “ngữ cảnh” mà các bạn cần nắm.  Đầu bài viết: giới thiệu nội dung chính và dẫn dắt người đọc đến các thông tin chi tiết. Giữa bài viết: bổ sung thông tin liên quan, mở rộng chủ đề đang bàn. Cuối bài viết: tóm tắt nội dung, gợi ý các bài viết liên quan để người đọc tiếp tục khám phá.  Menu website: đặt link các trang quan trọng nhằm giúp người dùng thuận lợi trong việc truy cập nội dung tìm kiếm. Footer website: liệt kê các trang liên quan, thông tin liên hệ, v.v. 1.4. Lưu ý khi đặt internal link Sử dụng anchor text phù hợp, mô tả nội dung trang đích chính xác, súc tích và dễ hiểu sẽ thu hút người đọc click vào để khám phá thêm thông tin. Đa dạng hóa anchor text, hạn chế tình trạng lặp lại một anchor text cho nhiều liên kết, tránh gây nhàm chán cho người dùng. Tốt nhất SEOer nên kết hợp sử dụng từ khóa chính (tối đa 30%) cùng các từ khóa phụ được phủ đều và % nhỏ dần căn cứ theo volume search. Chú ý mật độ liên kết, đặt internal link vừa đủ với nội dung bài viết. Tránh nhồi nhét quá nhiều liên kết có thể gây khó chịu và ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm của người đọc.  Theo dõi mức độ hiệu quả của internal link bằng cách công cụ thống kê & phân tích phù hợp. Điều này nhằm đánh giá mức độ hiệu quả của từng internal link để điều chỉnh số lượng và chất lượng khi cần thiết.  [caption id="attachment_50122" align="aligncenter" width="1920"] Tránh nhồi nhét quá nhiều internal link trong nội dung bài viết[/caption] 1.5. Một số ví dụ ngữ cảnh cụ thể Dưới đây là một số ví dụ ngữ cảnh đặt internal link hiệu quả mà SEOer có thể tham khảo và áp dụng. "Để tìm hiểu thêm chi tiết về [tên chủ đề], bạn có thể tham khảo thông qua [tên bài viết]." "[Tên sản phẩm] có nhiều mẫu mã đa dạng, bạn có thể tham khảo thêm tại [danh mục sản phẩm]." "Bài viết này đã cung cấp cho bạn đọc những thông tin cơ bản nhất xoay quanh [chủ đề]. Tìm hiểu thêm những thông tin chi tiết bằng cách tham khảo các bài viết sau:" 1.6. Lợi ích khi đặt internal link hợp lý Nâng tầm trải nghiệm của người dùng: Giúp người đọc dễ dàng tìm kiếm thông tin liên quan nhanh chóng và thuận tiện, tăng thời gian lưu lại website.  Tăng thứ hạng SEO: Với cấu trúc liên kết nội bộ tốt, Google và các bot tìm kiếm dễ dàng trong việc “đọc” cấu trúc website, từ đó đánh giá cao khả năng điều hướng và trải nghiệm người dùng. Tối ưu hóa hiệu quả marketing: Thu hút người đọc đến với các trang đích mong muốn, nơi bạn có thể giới thiệu sản phẩm, dịch vụ hay kêu gọi hành động cụ thể nhằm tăng tỷ lệ chuyển đổi, mang lại lợi nhuận và hiệu quả kinh doanh tốt hơn. 1.7. Công cụ hỗ trợ Để tối ưu hóa việc đặt internal link với hiệu quả cao nhất, một số công cụ đắc lực dưới đây có thể giúp bạn.  Screaming Frog: Công cụ phân tích tổng thể website và rà soát toàn bộ liên kết nội bộ. Công cụ hiệu quả này sẽ hỗ trợ bạn trong việc tìm kiếm cơ hội đặt internal link hiệu quả.  SEMrush: “Chuyên gia” trong việc phân tích website, nghiên cứu từ khóa và theo dõi hiệu quả internal link. Với SEMrush, bạn có thể đánh giá mức độ thu hút và chuyển đổi của từng liên kết.  Google Search Console: Công cụ giúp theo dõi hiệu quả SEO của website và phát hiện lỗi liên quan đến internal link.…
06/06/2024

Top 19 công ty dịch vụ SEO website uy tín, chuyên nghiệp tại Việt Nam và trên thế giới

1. SEONGON  Với thâm niên phát triển hơn 11 năm, SEONGON - Thương hiệu từ Công ty Cổ phần SEONGON Thịnh Vượng - là công ty SEO chuyên nghiệp, chuyên cung cấp dịch vụ SEO TOP Google tổng thể uy tín được đánh giá cao bởi các chuyên gia Marketer và đạt nhiều thành tựu nổi bật.  Năm 2012, SEONGON chính thức trở thành Google Partner Premier và song hành cùng những đối tác lớn như Viettel, SunWorld,... . Đến nay, SEONGON đã phục vụ hơn 3500 khách hàng, 450+ dự án SEO thành công và chinh phục lòng tin yêu từ quý khách hàng, đối tác. Với văn phòng toạ lạc tại 25 Nam Đồng, SEONGON không chỉ nhận SEO Hà Nội mà còn cung cấp dịch vụ SEO Hồ Chí Minh và trên khắp cả nước. [caption id="attachment_24575" align="aligncenter" width="800"] SEONGON với đội ngũ chuyên nghiệp là một trong những dịch công ty cung cấp dịch vụ SEO website tổng thể uy tín chất lượng số 1 thị trường hiện nay [/caption] Cập nhật không ngừng các xu hướng của thế giới, của từng thế hệ, SEONGON sở hữu dịch vụ phủ rộng khắp các lĩnh vực ngành nghề và cung cấp dịch vụ chất lượng vượt trội đến khách hàng: Dịch vụ SEO Web: Thấu hiểu nhu cầu tìm kiếm của khách hàng và mang đến giải pháp cho nền tảng trực tuyến của doanh nghiệp dựa trên mô hình 3P. Với kinh nghiệm đưa 10.000+ từ khóa lên Top Google và hiệu quả tăng trưởng về doanh số, nhận diện thương hiệu, khách hàng tiềm năng cho doanh nghiệp đồng hành. Tham khảo thêm bảng giá SEO website mới nhất của SEONGON tại đây. Dịch vụ Digital Marketing tổng thể: Mục tiêu đầu cuối của doanh nghiệp và cam kết về KPIs là điểm mà SEONGON hướng tới để chinh phục hoàn mỹ. Với tiến độ rõ ràng, mỗi chỉ số hiệu quả luôn được kiểm soát chặt chẽ, báo cáo và phân tích bảng chi phí dựa trên hiệu quả hoạt động chiến dịch minh bạch. Dịch vụ Google Ads - Quảng cáo Google: SEONGON thuộc Top 3 Agency xuất sắc trong lĩnh vực Google Ads, với tổng chi tiêu vượt mốc 300 tỷ/năm. Am hiểu thuật toán của từng hệ thống và xây dựng kế hoạch, phương án triển khai chỉn chu, giúp doanh nghiệp tối đa hóa ngân sách quảng cáo. Dịch vụ đào tạo Google Marketing: Cung cấp nền tảng kiến thức từ cơ bản đến nâng cao trong các khóa đào tạo Google Marketing và đào tạo SEO tổng thể. Hơn 120 lớp học đã được tổ chức với gần 5000 học viên, SEONGON tự hào mang đến góc nhìn sâu và rộng cho học viên, giúp rèn luyện tư duy đến thực chiến.  Công ty TNHH Truyền thông Thịnh Vượng Website: https://seongon.com/ Hotline: 0901707090 Email: [email protected] Trụ sở:  Hà Nội: Tầng 6, tòa nhà Lixil, 46 Bích Câu, Đống Đa, Hà Nội Hồ Chí Minh: Toong - 126 Nguyễn Thị Minh Khai, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP. HCM 2. TopOnSeek (TOS) TopOnSeek (TOS) được thành lập từ năm 2016, ra đời với sứ mệnh mang đến các giải pháp SEO toàn diện cho các trang web doanh nghiệp. Đơn vị hướng tới mục tiêu giúp doanh nghiệp tăng hiệu suất vận hành bằng cách tối ưu hóa lượt truy cập tự nhiên và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi, giúp đảm bảo nguồn thu ổn định. [caption id="attachment_49127" align="aligncenter" width="1366"] Công ty SEO uy tín TopOnSeek mang tới các giải pháp SEO toàn diện cho khách hàng nhằm cải thiện tỷ lệ chuyển đổi, giúp bảo đảm nguồn thu ổn định cho doanh nghiệp[/caption] Thông tin tổng quan TOS đã không ngừng khẳng định vị thế của mình là một trong những người tiên phong trong lĩnh vực Search Marketing, với mục tiêu tạo ra các giải pháp toàn diện và bền vững. Công ty là một người bạn đồng hành tin cậy của các doanh nghiệp, mang lại các phương pháp giúp họ thúc đẩy sự nhận diện thương hiệu, tăng cường lượt truy cập tự nhiên và cải thiện tỷ lệ chuyển đổi. Ngoài ra, TOS cũng là đối tác Việt Nam đầu tiên với Semrush nhằm cung cấp những công cụ để hỗ trợ triển khai Digital Marketing trên thế giới đến với những chuyên gia Digital ở Việt Nam. Đặc biệt, công ty SEO TOS không chỉ giúp khách hàng tăng thứ hạng từ khóa trên kết quả tìm kiếm của Google, Yahoo, Bing mà còn giúp tăng là tỉ lệ chuyển đổi, mang lại nguồn doanh thu cao, ổn định và bền vững. Dịch vụ SEO hiện có của TOS TOS cung cấp phương pháp SEO an toàn, tập trung vào việc sử dụng cơ sở kỹ thuật và nội dung của trang web để làm một nền tảng mạnh mẽ, từ đó giúp tăng trưởng sự phát triển ổn định. Hiện nay, các dịch vụ SEO toàn diện cho Website được TOS cung cấp bao gồm: Audit Website: TOS cung cấp dịch vụ kiểm tra định kỳ cho các trang web hàng ngày hoặc hàng tuần bằng công cụ với tốc độ cao chỉ trong vài phút, nhằm tối ưu hóa hoạt động và khả năng hiển thị của trang web. Điều này giúp cải thiện ranking, thu hút nhiều lượt truy cập hơn và tăng hiệu suất của trang web. Tư vấn chiến lược về SEO: Nghiên cứu bộ từ khóa, so sánh với các đối thủ và đánh giá tiềm năng của thị trường từ đó đưa ra chiến lược phù hợp và hiệu quả nhất cho doanh nghiệp. Viết bài, đánh giá và chỉnh sửa theo xếp hạng từ khóa được cập nhật trên các thanh tìm kiếm: Với đội ngũ chuyên gia SEO có kinh nghiệm, TOS cung cấp các bài viết cho doanh nghiệp nhằm gia tăng…
01/06/2024

[Chia sẻ] Mẫu bài viết chuẩn SEO mới nhất – Bài viết, bài sản phẩm

Cùng SEONGON phân tích 2 mẫu bài viết chuẩn SEO dưới đây để có cái nhìn tổng quan cũng như giúp bạn dễ dàng thực hiện bài viết SEO nhé. 1.  Thế nào là bài viết chuẩn SEO? Bài viết chuẩn SEO là bài viết được viết nhằm đáp ứng nhu cầu, ý định tìm kiếm của người dùng, mang đến giá trị cho người dùng. Đồng thời, bài viết chuẩn SEO cũng được tối ưu hóa các kỹ thuật giúp đem lại sự thuận tiện cho người đọc, giúp Google dễ dàng hiểu được nội dung, chủ đề nói đến của bài viết. Nhờ vậy, Google sẽ dễ dàng phân phối bài viết tới đúng đối tượng người dùng cũng như đem lại thứ hạng cao cho bài viết khi người dùng tìm kiếm. [caption id="attachment_19083" align="aligncenter" width="800"] Bài viết chuẩn SEO là gì? Làm sao để có thể viết được bài chuẩn SEO?[/caption] Để có bài viết chuẩn SEO, bạn sẽ cần thực hiện từ bước nghiên cứu chủ đề của từ khóa, nghiên cứu đối thủ và nhận biết ý định tìm kiếm của người dùng. Đây là một trong những bước quan trọng nhất khi viết bài chuẩn SEO. Tiếp đến là dựa vào ý định tìm kiếm đã xác định, bạn sẽ sản xuất nội dung tương ứng nhằm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng. Tiếp đến là bạn sẽ tối ưu nội dung này sao cho Google dễ hiểu được nội dung, chủ đề và dễ dàng trong việc phân phối nội dung. Để biết được bài viết đã chuẩn hay chưa, bạn nên kiểm tra lại nội dung theo 35 Checklist bài viết chuẩn SEO. Hoặc tham khảo 2 mẫu bài viết chuẩn seo trong mục tiếp theo. Xem thêm: Dịch vụ SEO tổng thể Hà Nội 2. Mẫu bài viết chuyên môn, kiến thức chuẩn SEO Giờ SEONGON sẽ làm mẫu về bài viết chuẩn SEO cho bạn nhé. SEONGON sẽ lấy bài viết sau làm mẫu phân tích về những tiêu chí SEO: https://decumar.vn/tri-mun/chua-mun-boc-o-cam.html Mẫu bài viết được tối ưu với từ khóa chính là “Trị mụn bọc ở mũi”; từ khóa được chèn ở các vị trí quan trọng là Tiêu đề, Sapo và cả nội dung của bài viết. Heading trong bài được chèn từ khóa chính từ khóa phụ phù hợp. Ví dụ cụm từ khóa chính “Cách trị mụn bọc ở mũi” được chèn vào H2 của bài, những cụm từ khóa phụ “Cách trị mụn bọc ở mũi đơn giản”; “Làm xẹp mụn bọc ở mũi” được chèn vào trong H2, H3 của bài. Bài viết được bố trí cụm từ khóa chính là “trị mụn bọc ở mũi” trải đều khắp toàn bộ nội dung của bài. Các tiêu đề phụ trong bài viết được chèn thẻ Heading tương ứng và tuân thủ theo quy định. Mục 2. được đặt là H2, mục 2.1. được đặt là H3. Phần nội dung đầu tiên được chèn thêm link nội bộ tới bài viết về “Nguyên nhân gây mụn bọc ở mũi”. Đây là bài viết cụ thể về nguyên nhân, người đọc khi tới đoạn nội dung này thì sẽ có xu hướng tìm hiểu cụ thể hơn về các nguyên nhân gây mụn bọc thay vì chỉ là 3 nguyên nhân cơ bản, phổ biến nhất. Ở mục nguyên nhân cơ bản, các nguyên nhân được liệt kê theo dạng list bởi các ý này là nội dung bên trong mục nguyên nhân. Đồng thời đây là những nội dung ngang hàng với nhau.1 Tips nhỏ ở đây là bôi đậm ý chính ở đầu đoạn, người dùng sẽ rất dễ để theo dõi và nắm bắt thông tin. Đoạn nội dung sau sẽ là để giải thích cụ thể cho ý bôi đậm ở đầu Hình ảnh sử dụng trong bài viết được bổ sung đầy đủ thẻ Alt và chú thích hình ảnh. Thẻ Alt của hình ảnh được chèn thêm từ khóa “trị mụn bọc ở mũi”. Đoạn nội dung về hướng dẫn thực hiện các cách trị mụn bọc được thể hiện theo dạng dễ đọc nhất. Từng mục được sử dụng dạng list các bước giúp người đọc dễ dàng thực hiện theo, nhờ vậy tăng trải nghiệm trên trang và giữ chân người dùng lâu hơn. Ở đoạn nội dung về thông tin sản phẩm, phần CTA được sử dụng dạng nút bấm để tạo sự khác lạ, bắt mắt cũng như kích thích người dùng bấm vào hơn. > Tự làm nội dung chuẩn SEO quá phức tạp? Tham khảo ngay bảng báo giá dịch vụ SEO tổng thể trọn gói làm từ A-Z tiết kiệm công sức cho bạn. 3. Mẫu bài viết sản phẩm chuẩn SEO Để tham khảo mẫu bài viết sản phẩm chuẩn SEO, có rất nhiều trang bán hàng, E-Commerce lớn mà bạn có thể tham khảo. Ví dụ như các trang Thế giới di động, CellphoneS… Bạn hoàn toàn có thể xem những trang này để có khung cho bài viết sản phẩm của mình. Ta cùng lấy ví dụ sau để phân tích nhé: https://cellphones.com.vn/iphone-11.html Tên sản phẩm được thể hiện rõ và cung cấp thông tin về sản phẩm, đây là mẫu iPhone 11 phiên bản hàng Chính hãng được bán tại thị trường Việt Nam với mã VN/A. Bên cạnh tên sản phẩm là mục đánh giá sao giúp ghi nhận được có bao nhiêu khách hàng hài lòng về sản phẩm, giúp tăng thêm sự tin tưởng cho người mua. Bên dưới là những hình ảnh minh họa cho sản phẩm được chụp với chất lượng cao, rõ nét và chi tiết về sản phẩm. Phía bên tay phải là các phiên bản khác nhau đi kèm với mức giá để người dùng có thể cân nhắc lựa chọn. Phần nội dung bên cạnh với sản phẩm bắt buộc phải có đó là công cụ, nút…
05/03/2024

File robots.txt là gì? Cách tạo và gửi file robot txt thành công

File robots.txt được biết đến như là một công cụ không thể thiếu đối với SEOer, giúp bạn quản lý và kiểm soát cách các công cụ tìm kiếm thu thập và lập chỉ mục nội dung trên website. Vậy File robots.txt là gì? Cách thức hoạt động ra sao? Nên lưu ý gì khi sử dụng? Dưới đây là những thông tin cụ thể giúp bạn tận dụng robots.txt file đạt hiệu quả SEO tốt nhất. 1. Tìm hiểu về file robots.txt File robots.txt là một công cụ hữu ích đóng vai trò chiến lược trong SEO. Nếu biết cách ứng dụng tốt công cụ này, bạn sẽ giúp website của mình hoạt động hiệu quả hơn. Vậy File robots.txt là gì? 1.1. File robots.txt là gì?   File robots.txt là tệp văn bản nằm trong thư mục gốc của website, chứa các chỉ dẫn dành cho các bot của công cụ tìm kiếm như Google, Bing,... về cách thức mà bot có thể thu thập dữ liệu trên trang của bạn. Tức là tệp này sẽ cho các bot biết những URL nào được phép truy cập và những URL nào bị hạn chế. Nhìn chung, chức năng chính của file robots.txt chính là ngăn cản các bot gửi quá nhiều yêu cầu cùng lúc cho trang web cùng một lúc, nhằm tiết kiệm tài nguyên và duy trì hiệu suất ổn định cho máy chủ. Tuy nhiên, việc chặn một trang trong robots.txt không đảm bảo trang đó sẽ hoàn toàn không xuất hiện trên kết quả tìm kiếm. Nguyên nhân là bởi vì các trang khác vẫn có thể liên kết đến nó. Nó hoàn toàn có khả năng được lập chỉ mục thông qua các liên kết bên ngoài. [caption id="attachment_53170" align="aligncenter" width="800"] File robots.txt là công cụ hữu ích trong quá trình SEO[/caption] 1.2. Vị trí của file robots.txt Dành cho những ai chưa biết, file robots.txt chuẩn đặt ở thư mục gốc của website. Điều này nhằm đảm bảo công cụ tìm kiếm có thể dễ dàng tìm thấy và truy cập vào trang. Vị trí của tệp này ở: https://www.example.com/robots.txt Trong đó, example.com là tên miền của bạn. Việc đặt file robots.txt ngay tại thư mục gốc của website cho phép công cụ tìm kiếm truy cập trực tiếp vào tệp ngay khi ghé thăm website. Điều này đảm bảo rằng các quy tắc bạn đã thiết lập sẽ được áp dụng một cách chính xác. Trong tình huống bạn đặt file robots.txt ở một vị trí khác hay trong thư mục con, ví dụ: https://www.example.com/folder/robots.txt. Lúc này, các bot sẽ không thể tìm thấy tệp, do đó, không thể thực hiện theo các quy tắc bên trong. Chính vì thế, quy tắc quan trọng mà SEOer cần tuân thủ, đó chính là đặt file robots.txt tại thư mục gốc của tên miền. 1.3. Kiểm tra website đã có file robots.txt chưa Để kiểm tra, bạn mở thanh tìm kiếm của trình duyệt, gõ chính xác địa chỉ của tệp robots.txt theo cú pháp sau: https://seongon.com/robots.txt Hãy thay “seongon.com” bằng tên miền website bạn muốn kiểm tra. Sau đó, hãy nhấn enter, trình duyệt sẽ tự động truy cập và hiển thị nội dung của tệp robots.txt nếu nó tồn tại. Nếu không, bạn sẽ thấy trang báo lỗi 404 hoặc một thông báo cho biết rằng file này không có sẵn. [caption id="attachment_53185" align="aligncenter" width="931"] Hãy gõ theo đúng cú pháp để kiểm tra website có file robots.txt chưa[/caption] 2. Định dạng chuẩn của file robots.txt Khi thiết lập file robots.txt, việc hiểu rõ định dạng chuẩn là rất quan trọng nhằm đảm bảo rằng các bot có thể hiểu và tuân theo các quy tắc bạn đã thiết lập.  2.1. Cấu trúc cơ bản của file robot.txt File robots.txt có cấu trúc đơn giản, gồm các chỉ dẫn cơ bản dành cho các bot tìm kiếm. Dưới đây là 4 cú pháp bạn sẽ bắt gặp trong một file robot.txt.  User-agent: Xác định bot nào sẽ bị ảnh hưởng bởi các quy tắc tiếp theo. Mỗi bot tìm kiếm đều có một tên riêng, ví dụ: User-agent: Googlebot Disallow: Ngăn bot tìm kiếm truy cập vào một URL hoặc một thư mục cụ thể. Ví dụ, với các thiết lập bên dưới có thể hiểu là một yêu cầu bot tìm kiếm không được truy cập vào thư mục /admin/. Disallow: /admin/ Allow: Bot được phép vào một URL hoặc thư mục nhất định. Mặc dù ít được sử dụng hơn, nhưng chỉ dẫn này có thể giúp mở quyền truy cập vào các tài nguyên quan trọng. Ví dụ, quy tắc dưới cho phép bot được truy cập vào thư mục /images/. Allow: /images/ Sitemap: Chỉ ra vị trí của tệp sitemap.xml, giúp công cụ tìm kiếm tìm thấy bản đồ cấu trúc website dễ dàng hơn. Sitemap: https://example.com/sitemap.xml [caption id="attachment_53184" align="aligncenter" width="900"] File robots.txt gồm các chỉ dẫn cơ bản dành cho các bot tìm kiếm[/caption] 2.2. Định dạng file robot.txt đầy đủ Dưới đây là một ví dụ điển hình về file robots.txt đầy đủ với các chỉ dẫn cho công cụ tìm kiếm: User-agent: Googlebot Disallow: /admin/ Disallow: /cgi-sys/ Disallow: /temp/ Disallow: *.php~ Allow: /images/ Sitemap: https://example.com/sitemap.xml User-agent: Bingbot Disallow: /private/ Trong ví dụ trên: Googlebot bị chặn truy cập vào các thư mục /admin/, /cgi-sys/, /temp/ và các tệp có phần mở rộng .php~. Tuy nhiên, Googlebot được phép truy cập vào thư mục /images/. Bingbot không được phép truy cập vào thư mục /private/. Cả Googlebot và Bingbot đều nhận được thông báo về vị trí của tệp sitemap.xml để thu thập dữ liệu hiệu quả hơn. Qua đó, có thể thấy rằng File robots.txt là một công cụ hữu ích giúp SEOer kiểm soát cách các bot tìm kiếm và tương tác với website của mình một cách hiệu quả hơn. File này cũng đảm bảo rằng chỉ trang quan trọng của website…

Video kiến thức mới

24/06/2026

Định nghĩa Quảng cáo chuyển đổi google ads

Khi mỗi đồng chi phí quảng cáo bỏ ra, bất cứ chủ doanh nghiệp, người làm quảng cáo nào cũng đều muốn đạt được mục đích. Việc khách hàng thực hiện các hành động phù hợp với mục đích của mình được gọi là chuyển đổi. Vậy chuyển đổi Google Ads là gì? Nếu còn chưa hiểu rõ về khái niệm này, mời bạn tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây của SEONGON. 1. Chuyển đổi Google Ads là gì? Theo Google, chuyển đổi là là một hành động cụ thể của khách hàng mà bạn xác định là có giá trị cho doanh nghiệp sau khi họ tương tác với quảng cáo của bạn. Đồng thời, đây cũng là dữ liệu dùng để đo lường hiệu quả của chiến dịch. Các hành động được tính là chuyển đổi thường gồm: Gửi biểu mẫu liên hệ, mua hàng trực tuyến, đăng ký nhận bản tin, tải ứng dụng, gọi điện, tham gia cộng đồng,... [caption id="attachment_60912" align="aligncenter" width="1000"] Hiểu rõ về chuyển đổi Google Ads[/caption] Lưu ý về chuyển đổi Google Ads: Chỉ áp dụng trong bối cảnh quảng cáo Dùng để tối ưu hoá chiến lược đặt giá thầu và đánh giá hiệu suất quảng cáo. Khác với “Sự kiện quan trọng” (dùng trong Google Analytics), lượt chuyển đổi đủ điều kiện để dùng trong đặt giá thầu và báo cáo hiệu quả chiến dịch quảng cáo. Được tạo bằng cách xác định một sự kiện quan trọng trong Google Analytics, sau đó liên kết sự kiện đó với Google Ads để hệ thống ghi nhận và sử dụng dữ liệu này cho mục tiêu quảng cáo. Tóm lại, lượt chuyển đổi là số lần xảy ra một hành động giá trị sau tương tác quảng cáo và được dùng để thống kê báo cáo cũng như tối ưu quảng cáo trong Google Ads. 2. Tại sao cần đo lường chuyển đổi Google Ads? Là một marketer chuyên nghiệp hay chủ doanh nghiệp đang đầu tư vào quảng cáo Google Ads, bạn chắc chắn không thể bỏ qua bước đo lường chuyển đổi (conversion tracking). Đây không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà là nền tảng để bạn tối ưu hiệu quả và chi tiêu quảng cáo một cách có chiến lược. [caption id="attachment_60906" align="aligncenter" width="1000"] Cần đo lường chuyển đổi Google Ads[/caption] 1. Đánh giá chính xác hiệu suất quảng cáo Không phải mọi lượt click đều mang lại giá trị. Nhờ vào đo lường chuyển đổi, bạn có thể: Xác định chính xác quảng cáo nào thúc đẩy hành động có giá trị như: mua hàng, đăng ký, điền form hay gọi điện. Nắm rõ từ khóa, nhóm quảng cáo, thiết bị, vị trí địa lý nào đang tạo ra kết quả tốt nhất. Thay vì đo lường hiệu quả dựa trên lượt hiển thị hay click, bạn có đánh giá sâu hơn vào chất lượng tương tác thực sự. 2. Tối ưu hóa ngân sách và chiến lược đấu thầu Khi đã có dữ liệu chuyển đổi, bạn có thể tận dụng các chiến lược đấu thầu thông minh (Smart Bidding) từ Google Ads, cụ thể, hệ thống sẽ tự động tối ưu giá thầu để tiếp cận những người dùng có xác suất chuyển đổi cao. Điều này giúp bạn: Tập trung chi tiêu vào những gì mang lại giá trị. Tránh lãng phí ngân sách vào những lượt click không hiệu quả. 3. Nâng cao ROI – Lợi tức đầu tư Việc đo lường chuyển đổi giúp bạn hiểu rõ chiến dịch nào đang tạo ra kết quả thực sự. Dựa vào đó, có thể tự tin đưa ra các phương án phù hợp: Tăng ngân sách cho các chiến dịch hiệu quả. Giảm thiểu chi phí cho các hoạt động không mang lại chuyển đổi. Đây là cách tốt nhất để bạn đảm bảo mỗi đồng ngân sách bỏ ra đều sinh lời tối ưu. 4. Ra quyết định dựa trên dữ liệu – không dựa vào cảm tính Thay vì “đoán mò” lý do vì sao một chiến dịch chưa hiệu quả, bạn có thể dựa vào số liệu thực tế để: Tối ưu nội dung quảng cáo. Tinh chỉnh Landing page. Điều chỉnh từ khóa, đối tượng mục tiêu hoặc thậm chí thông điệp truyền thông. 5. Kết nối Google Ads với Google Analytics để hiểu rõ hành vi người dùng Khi liên kết tài khoản Google Ads với Google Analytics, bạn không chỉ dừng lại ở việc biết ai đã nhấp quảng cáo mà còn hiểu sâu về hành trình người dùng sau cú click: họ xem trang nào, dừng lại ở đâu, và tại điểm nào họ chuyển đổi. Từ đó, bạn có thể cải thiện trải nghiệm người dùng, tăng tỷ lệ chuyển đổi và tối ưu toàn bộ phễu bán hàng. Không đo lường chuyển đổi đồng nghĩa với không biết quảng cáo có hiệu quả hay không. Ngược lại, việc đo lường sẽ giúp bạn tối ưu chi phí, tăng hiệu quả và kiểm soát chặt chẽ hiệu suất quảng cáo Google Ads. 3. 7 loại chuyển đổi Google Ads bạn có thể đo lường Trong bất kỳ chiến dịch Google Ads nào, điều quan trọng không phải là bạn thu hút được bao nhiêu lượt click vào quảng cáo đó mà là bao nhiêu chuyển đổi đã diễn ra. Đó chính là lý do bạn cần nắm rõ các loại chuyển đổi phổ biến, từ đơn giản đến nâng cao, để từ đó đo lường hiệu quả chính xác và tối ưu toàn bộ phễu marketing. [caption id="attachment_60909" align="aligncenter" width="1000"] Các loại chuyển đổi trong Google Ads[/caption] Dưới đây là 7 loại chuyển đổi phổ biến trong Google Ads mà bất kỳ marketer chuyên nghiệp nào cũng cần biết thiết lập và theo dõi: 3.1. Giao dịch (Mua hàng trực tuyến) Trong lĩnh vực thương mại điện tử, mục tiêu…
04/06/2025

[Bật mí] Cách viết quảng cáo Google Ads tăng 80% chuyển đổi

  Bạn là người mới tìm hiểu về quảng cáo Google Ads và cảm thấy bối rối khi phải tạo quảng cáo thu hút khách hàng tiềm năng? Bài viết này sẽ hướng dẫn cách viết quảng cáo Google Ads từ A - Z, giúp bạn nắm vững cấu trúc một mẫu quảng cáo Google Ads chuẩn và các bước cụ thể để tạo ra nội dung quảng cáo "thôi miên" người đọc. 1. Khám phá giao diện và cấu trúc mẫu quảng cáo Google Ads hiện nay Để viết quảng cáo hiệu quả, trước hết bạn cần hiểu rõ "mặt mũi" của một mẫu quảng cáo Google Ads khi xuất hiện trên trang kết quả tìm kiếm. Hiện tại, Google ưu tiên Quảng cáo tìm kiếm thích ứng (Responsive Search Ads), cho phép bạn cung cấp nhiều tùy chọn tiêu đề và mô tả để Google tự động kết hợp và hiển thị phiên bản phù hợp nhất với người dùng. Dưới đây là các thành phần chính bạn cần nắm vững: Thành phần Mô tả ngắn gọn URL cuối cùng (Final URL) Địa chỉ trang web cụ thể mà người dùng sẽ được chuyển đến sau khi nhấp vào quảng cáo của bạn. Đường dẫn hiển thị (Display Path) URL ngắn gọn, dễ nhớ hiển thị trên quảng cáo, thường tùy chỉnh để chứa từ khóa liên quan. Dòng tiêu đề (Headlines) Các đoạn văn bản ngắn (tối đa 30 ký tự mỗi đoạn) xuất hiện nổi bật nhất, thu hút sự chú ý của người tìm kiếm. Mô tả (Descriptions) Các đoạn văn bản dài hơn (tối đa 90 ký tự mỗi đoạn) cung cấp chi tiết hơn về sản phẩm/dịch vụ. Tên và biểu trưng doanh nghiệp (Business Name & Logo) Giúp tăng nhận diện thương hiệu và độ tin cậy cho quảng cáo. Tiện ích mở rộng (Ad Extensions) Bổ sung thông tin hữu ích, tăng không gian hiển thị và tỷ lệ nhấp (CTR) cho quảng cáo. Bây giờ, hãy cùng đi sâu vào chi tiết từng thành phần: 1.1. URL cuối cùng Thành phần đầu tiên cần lưu ý là URL cuối cùng. Đây là trang đích thực tế mà bạn muốn người dùng truy cập sau cú nhấp chuột. Một URL cuối cùng tốt cần đảm bảo trang đích tải nhanh, dễ sử dụng và phù hợp với nội dung quảng cáo để tránh lãng phí chi phí. Đồng thời, sự liên quan giữa từ khóa, quảng cáo và trang đích giúp tăng Điểm Chất Lượng, giảm CPC và cải thiện vị trí hiển thị. Trang đích nên dùng HTTPS để đảm bảo bảo mật và tăng uy tín. Ngoài ra, có thể thêm tham số theo dõi (như UTM) để phân tích hiệu quả, nhưng người mới nên ưu tiên chọn đúng trang đích trước.   [caption id="attachment_61882" align="aligncenter" width="1000"] URL cuối cùng là thành phần của mẫu quảng cáo Google Ads[/caption] Bạn có thể tham khảo thêm về URL tại Tìm hiểu về URL cuối cùng và mẫu theo dõi - Google Ads Trợ giúp. 1.2. Đường dẫn hiển thị (Display Path) Đường dẫn hiển thị là thành phần trong quảng cáo Google Ads. Đây là phần URL được hiển thị cho người dùng, không nhất thiết phải là URL thật. Mục đích: Giúp người dùng hiểu rõ hơn về nội dung trang đích trước khi nhấp. Cách viết: Thường bao gồm tên miền của bạn và 1 - 2 thư mục tùy chỉnh (mỗi thư mục tối đa 15 ký tự) chứa từ khóa chính để tăng tính liên quan. Ví dụ: www.tenmienban.com/SanPham/GiamGia [caption id="attachment_61887" align="aligncenter" width="1000"] Đường dẫn hiển thị trong mẫu Google Ads[/caption] 1.3. Dòng tiêu đề (Headlines) Với quảng cáo tìm kiếm thích ứng (RSA), bạn sẽ cung cấp nhiều tùy chọn tiêu đề (tối đa 15, mỗi tiêu đề tối đa 30 ký tự). Google sẽ tự động chọn và kết hợp tối đa 3 tiêu đề (tùy thiết bị và không gian) để hiển thị sao cho phù hợp nhất với truy vấn tìm kiếm. Cách Google chọn tiêu đề: Dựa trên sự liên quan với từ khóa, hiệu suất lịch sử của tiêu đề (nếu có) và ngữ cảnh tìm kiếm. Giới hạn: Mỗi tiêu đề tối đa 30 ký tự. [caption id="attachment_61884" align="aligncenter" width="1000"] Số lượng dòng tiêu đề trong Google Ads tối đa là 15[/caption] 1.4. Mô tả (Descriptions) Tương tự tiêu đề, với RSA, bạn cung cấp nhiều mô tả (tối đa 4, mỗi mô tả tối đa 90 ký tự). Google sẽ chọn tối đa 2 mô tả để hiển thị. [caption id="attachment_61883" align="aligncenter" width="1000"] Số lượng mô tả trong Google Ads tối đa là 4[/caption] Cách Google chọn mô tả: Tương tự như cách chọn tiêu đề, dựa trên tính liên quan, hiệu suất và ngữ cảnh. Giới hạn: Mỗi mô tả tối đa 90 ký tự. 1.5. Tên và Biểu trưng doanh nghiệp (Business Name and Logo) Tên và Biểu trưng doanh nghiệp là một thành phần quan trọng trong quảng cáo của bạn. Chính thành phần này giúp tăng cường độ tin cậy và khả năng nhận diện cho thương hiệu. [caption id="attachment_61896" align="aligncenter" width="1000"] Tên và Biểu trưng doanh nghiệp giúp tăng nhận diện thương hiệu[/caption] Cách hoạt động: Google có thể tự động hiển thị tên doanh nghiệp và biểu trưng (logo) của bạn trong quảng cáo nếu bạn đã cung cấp thông tin này trong tài khoản Google Ads và trang web của bạn đáp ứng các yêu cầu. Lợi ích: Giúp quảng cáo chuyên nghiệp hơn Quảng cáo dễ dàng được khách hàng ghi nhớ Bạn có thể tham khảo thêm thông tin tại Giới thiệu về thành phần thông tin doanh nghiệp - Google Ads Trợ giúp. 1.6. Tiện ích mở rộng Liên kết trang web Tiện ích mở rộng Liên kết trang web là một phần của "Thành phần thông tin doanh nghiệp" (Business Information assets). Phần này góp…
24/06/2026

Tài khoản Google Ads bị tạm ngưng: Nguyên nhân và cách khắc phục chi tiết

Thông báo tài khoản Google Ads bị tạm ngưng đồng nghĩa với việc mọi chiến dịch quảng cáo dừng lại, ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh thu và hoạt động kinh doanh của bạn. Bài viết này của SEONGON sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, hậu quả và quan trọng nhất là hướng dẫn chi tiết cách kháng tài khoản Google Ads bị tạm ngưng hiệu quả. 1. Tài khoản tạm ngưng có trạng thái như thế nào? Khi một tài khoản Google Ads bị tạm ngưng, toàn bộ hoạt động quảng cáo sẽ bị gián đoạn. Bạn cần nhận biết rõ những dấu hiệu và hệ quả trực tiếp của tình trạng này để có hướng xử lý kịp thời. Vậy, cụ thể thì một tài khoản Google Ads bị tạm ngưng sẽ có trạng thái như thế nào? Tất cả quảng cáo ngừng hiển thị: Đây là biểu hiện rõ ràng và ngay lập tức. Mất khả năng tương tác với quảng cáo: Bạn sẽ không thể tạo mới, chỉnh sửa hay kích hoạt lại bất kỳ quảng cáo nào từ tài khoản đã bị tạm ngưng [caption id="attachment_61851" align="aligncenter" width="1000"] Tài khoản tạm ngưng sẽ có 2 trạng thái[/caption] 2. Những ảnh hưởng khi tài khoản quảng cáo bị tạm ngưng Việc một tài khoản Google Ads bị tạm ngưng không chỉ dừng lại ở việc quảng cáo không hiển thị mà còn kéo theo một loạt hệ lụy, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và uy tín của doanh nghiệp. Dưới đây là những tác động tiêu cực chính mà bạn sẽ phải đối mặt khi tài khoản Google Ads bị tạm ngưng: Gián đoạn hoạt động kinh doanh: Khi quảng cáo đột ngột dừng lại, lượng khách hàng tiềm năng từ Google cũng biến mất. Với những doanh nghiệp phụ thuộc lớn vào Google Ads để tạo đơn hàng hoặc thu thập dữ liệu khách hàng tiềm năng (lead), doanh thu có thể sụt giảm rõ rệt chỉ trong vài ngày. Đây là tác động dễ thấy và nghiêm trọng nhất. Nguy cơ ảnh hưởng đến các tài khoản liên kết: Các tài khoản dùng chung email, IP, phương thức thanh toán có thể bị tạm ngưng theo. Việc tạo tài khoản mới cũng có nguy cơ bị từ chối nếu tài khoản cũ chưa được xử lý. Mất quyền quảng cáo trên toàn bộ hệ sinh thái Google: Không thể chạy quảng cáo trên Google Search, YouTube, Gmail, GDN và các nền tảng khác. Gây gián đoạn chiến dịch ở quy mô lớn. Hạn chế truy cập dữ liệu và lịch sử quảng cáo: Không thể tối ưu tốt chiến dịch mới vì dữ liệu lịch sử không còn hiệu quả. Hệ thống học máy của Google bị gián đoạn. Ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín thương hiệu: Nếu vi phạm nghiêm trọng (gian lận, nội dung cấm), doanh nghiệp có thể bị đánh giá tiêu cực bởi Google, khách hàng và đối tác. Tốn kém thời gian và chi phí để khắc phục: Quy trình kháng nghị phức tạp, kéo dài. Trong thời gian đó, doanh nghiệp buộc phải tìm kênh thay thế, gây phát sinh chi phí và giảm hiệu suất. Những ảnh hưởng trên cho thấy tầm quan trọng của việc tuân thủ chính sách quảng cáo của Google và sự cần thiết phải hành động nhanh chóng, đúng cách khi không may gặp phải tình trạng tài khoản Google Ads bị tạm ngưng. [caption id="attachment_61860" align="aligncenter" width="1000"] Những tác động tiêu cực chính mà bạn sẽ phải đối mặt khi tài khoản Google Ads bị tạm ngưng[/caption] 3. Lý do khiến tài khoản Google Ads bị tạm ngưng Việc tài khoản Google Ads bị tạm ngưng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ những lỗi vô ý đến các vi phạm chính sách nghiêm trọng. Dưới đây là những nhóm lý do phổ biến nhất khiến tài khoản của bạn có nguy cơ bị "treo": 3.1. Vi phạm yêu cầu về thanh toán và lập hóa đơn Các vấn đề liên quan đến tài chính và thanh toán là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến tài khoản Google Ads bị tạm ngưng. Dưới đây là một số hành vi cụ thể có thể dẫn đến việc tạm ngưng tài khoản của bạn: Lạm dụng mã khuyến mãi: Sử dụng mã khuyến mãi không đúng mục đích, vi phạm điều khoản sử dụng của mã (ví dụ: dùng nhiều mã trên một tài khoản, tạo nhiều tài khoản để hưởng ưu đãi) có thể bị coi là hành vi gian lận. Yêu cầu hoàn tiền (Chargeback): Nếu bạn yêu cầu ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ hoàn lại một khoản thanh toán đã thực hiện cho Google Ads mà không có lý do chính đáng hoặc không thông qua quy trình giải quyết của Google, tài khoản của bạn rất có thể sẽ bị tạm ngưng. Hoạt động thanh toán đáng ngờ: Google sử dụng các thuật toán để phát hiện những giao dịch bất thường. Các hoạt động như sử dụng thẻ tín dụng bị đánh cắp, thông tin thanh toán không nhất quán, hoặc các giao dịch không được ủy quyền đều có thể kích hoạt cơ chế bảo vệ của Google và dẫn đến tạm ngưng tài khoản. Số dư chưa thanh toán: Việc không thanh toán các chi phí quảng cáo đã phát sinh đúng hạn là một lý do rõ ràng khiến tài khoản Google Ads bị tạm ngưng. Google sẽ ngừng hiển thị quảng cáo của bạn cho đến khi khoản nợ được giải quyết. Xác minh phương thức thanh toán: Trong một số trường hợp, đặc biệt là khi có nghi ngờ về tính hợp lệ của phương thức thanh toán, Google có thể yêu cầu bạn xác minh thông tin. Nếu bạn không thể…
03/06/2025

Định nghĩa Quảng cáo chuyển đổi google ads

Khi mỗi đồng chi phí quảng cáo bỏ ra, bất cứ chủ doanh nghiệp, người làm quảng cáo nào cũng đều muốn đạt được mục đích. Việc khách hàng thực hiện các hành động phù hợp với mục đích của mình được gọi là chuyển đổi. Vậy chuyển đổi Google Ads là gì? Nếu còn chưa hiểu rõ về khái niệm này, mời bạn tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây của SEONGON. 1. Chuyển đổi Google Ads là gì? Theo Google, chuyển đổi là là một hành động cụ thể của khách hàng mà bạn xác định là có giá trị cho doanh nghiệp sau khi họ tương tác với quảng cáo của bạn. Đồng thời, đây cũng là dữ liệu dùng để đo lường hiệu quả của chiến dịch. Các hành động được tính là chuyển đổi thường gồm: Gửi biểu mẫu liên hệ, mua hàng trực tuyến, đăng ký nhận bản tin, tải ứng dụng, gọi điện, tham gia cộng đồng,... [caption id="attachment_60912" align="aligncenter" width="1000"] Hiểu rõ về chuyển đổi Google Ads[/caption] Lưu ý về chuyển đổi Google Ads: Chỉ áp dụng trong bối cảnh quảng cáo Dùng để tối ưu hoá chiến lược đặt giá thầu và đánh giá hiệu suất quảng cáo. Khác với “Sự kiện quan trọng” (dùng trong Google Analytics), lượt chuyển đổi đủ điều kiện để dùng trong đặt giá thầu và báo cáo hiệu quả chiến dịch quảng cáo. Được tạo bằng cách xác định một sự kiện quan trọng trong Google Analytics, sau đó liên kết sự kiện đó với Google Ads để hệ thống ghi nhận và sử dụng dữ liệu này cho mục tiêu quảng cáo. Tóm lại, lượt chuyển đổi là số lần xảy ra một hành động giá trị sau tương tác quảng cáo và được dùng để thống kê báo cáo cũng như tối ưu quảng cáo trong Google Ads. 2. Tại sao cần đo lường chuyển đổi Google Ads? Là một marketer chuyên nghiệp hay chủ doanh nghiệp đang đầu tư vào quảng cáo Google Ads, bạn chắc chắn không thể bỏ qua bước đo lường chuyển đổi (conversion tracking). Đây không chỉ là một công cụ kỹ thuật mà là nền tảng để bạn tối ưu hiệu quả và chi tiêu quảng cáo một cách có chiến lược. [caption id="attachment_60906" align="aligncenter" width="1000"] Cần đo lường chuyển đổi Google Ads[/caption] 1. Đánh giá chính xác hiệu suất quảng cáo Không phải mọi lượt click đều mang lại giá trị. Nhờ vào đo lường chuyển đổi, bạn có thể: Xác định chính xác quảng cáo nào thúc đẩy hành động có giá trị như: mua hàng, đăng ký, điền form hay gọi điện. Nắm rõ từ khóa, nhóm quảng cáo, thiết bị, vị trí địa lý nào đang tạo ra kết quả tốt nhất. Thay vì đo lường hiệu quả dựa trên lượt hiển thị hay click, bạn có đánh giá sâu hơn vào chất lượng tương tác thực sự. 2. Tối ưu hóa ngân sách và chiến lược đấu thầu Khi đã có dữ liệu chuyển đổi, bạn có thể tận dụng các chiến lược đấu thầu thông minh (Smart Bidding) từ Google Ads, cụ thể, hệ thống sẽ tự động tối ưu giá thầu để tiếp cận những người dùng có xác suất chuyển đổi cao. Điều này giúp bạn: Tập trung chi tiêu vào những gì mang lại giá trị. Tránh lãng phí ngân sách vào những lượt click không hiệu quả. 3. Nâng cao ROI – Lợi tức đầu tư Việc đo lường chuyển đổi giúp bạn hiểu rõ chiến dịch nào đang tạo ra kết quả thực sự. Dựa vào đó, có thể tự tin đưa ra các phương án phù hợp: Tăng ngân sách cho các chiến dịch hiệu quả. Giảm thiểu chi phí cho các hoạt động không mang lại chuyển đổi. Đây là cách tốt nhất để bạn đảm bảo mỗi đồng ngân sách bỏ ra đều sinh lời tối ưu. 4. Ra quyết định dựa trên dữ liệu – không dựa vào cảm tính Thay vì “đoán mò” lý do vì sao một chiến dịch chưa hiệu quả, bạn có thể dựa vào số liệu thực tế để: Tối ưu nội dung quảng cáo. Tinh chỉnh Landing page. Điều chỉnh từ khóa, đối tượng mục tiêu hoặc thậm chí thông điệp truyền thông. 5. Kết nối Google Ads với Google Analytics để hiểu rõ hành vi người dùng Khi liên kết tài khoản Google Ads với Google Analytics, bạn không chỉ dừng lại ở việc biết ai đã nhấp quảng cáo mà còn hiểu sâu về hành trình người dùng sau cú click: họ xem trang nào, dừng lại ở đâu, và tại điểm nào họ chuyển đổi. Từ đó, bạn có thể cải thiện trải nghiệm người dùng, tăng tỷ lệ chuyển đổi và tối ưu toàn bộ phễu bán hàng. Không đo lường chuyển đổi đồng nghĩa với không biết quảng cáo có hiệu quả hay không. Ngược lại, việc đo lường sẽ giúp bạn tối ưu chi phí, tăng hiệu quả và kiểm soát chặt chẽ hiệu suất quảng cáo Google Ads. 3. 7 loại chuyển đổi Google Ads bạn có thể đo lường Trong bất kỳ chiến dịch Google Ads nào, điều quan trọng không phải là bạn thu hút được bao nhiêu lượt click vào quảng cáo đó mà là bao nhiêu chuyển đổi đã diễn ra. Đó chính là lý do bạn cần nắm rõ các loại chuyển đổi phổ biến, từ đơn giản đến nâng cao, để từ đó đo lường hiệu quả chính xác và tối ưu toàn bộ phễu marketing. [caption id="attachment_60909" align="aligncenter" width="1000"] Các loại chuyển đổi trong Google Ads[/caption] Dưới đây là 7 loại chuyển đổi phổ biến trong Google Ads mà bất kỳ marketer chuyên nghiệp nào cũng cần biết thiết lập và theo dõi: 3.1. Giao dịch (Mua hàng trực tuyến) Trong lĩnh vực thương mại điện tử, mục tiêu…